Gói thầu: Gói số 01: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400563680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400298313 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 13,348,670,062 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400493642 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin | 18,000,000 | 360,000 |
| 2 | PP2400493643 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 16,200,000 | 324,000 |
| 3 | PP2400493644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 22,312,500 | 446,250 |
| 4 | PP2400493645 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 20,562,500 | 411,250 |
| 5 | PP2400493646 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 12,400,000 | 248,000 |
| 6 | PP2400493647 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 7 | PP2400493648 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 73,200,000 | 1,464,000 |
| 8 | PP2400493649 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB | 136,800,000 | 2,736,000 |
| 9 | PP2400493650 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 65,600,000 | 1,312,000 |
| 10 | PP2400493651 - Chất hiệu chuẩn CRP | 22,640,000 | 452,800 |
| 11 | PP2400493652 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp xét nghiệm định lượng CRP | 26,400,000 | 528,000 |
| 12 | PP2400493653 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao xét nghiệm định lượng CRP | 26,400,000 | 528,000 |
| 13 | PP2400493654 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 39,300,000 | 786,000 |
| 14 | PP2400493655 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 15 | PP2400493656 - Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol | 172,900,000 | 3,458,000 |
| 16 | PP2400493657 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp | 40,800,000 | 816,000 |
| 17 | PP2400493658 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình | 40,800,000 | 816,000 |
| 18 | PP2400493659 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao | 40,800,000 | 816,000 |
| 19 | PP2400493660 - Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator) | 19,500,000 | 390,000 |
| 20 | PP2400493661 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 21 | PP2400493662 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose | 43,200,000 | 864,000 |
| 22 | PP2400493663 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST | 55,716,000 | 1,114,320 |
| 23 | PP2400493664 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT | 66,240,000 | 1,324,800 |
| 24 | PP2400493665 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 38,626,200 | 772,524 |
| 25 | PP2400493666 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C | 109,440,000 | 2,188,800 |
| 26 | PP2400493667 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL | 66,600,000 | 1,332,000 |
| 27 | PP2400493668 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL | 48,000,000 | 960,000 |
| 28 | PP2400493669 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-C | 18,240,000 | 364,800 |
| 29 | PP2400493670 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL | 8,325,000 | 166,500 |
| 30 | PP2400493671 - Hóa chất kiểm chuẩn LDL | 6,000,000 | 120,000 |
| 31 | PP2400493672 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie | 8,350,000 | 167,000 |
| 32 | PP2400493673 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 122,400,000 | 2,448,000 |
| 33 | PP2400493674 - Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c | 85,875,000 | 1,717,500 |
| 34 | PP2400493675 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 35 | PP2400493676 - Hóa chất ly giải HbA1c | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 36 | PP2400493677 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron (Ferene) | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 37 | PP2400493678 - Cốc đựng mẫu định lượng các thông số sinh hóa | 89,600,000 | 1,792,000 |
| 38 | PP2400493679 - Dung dịch rửa máy sinh hoá | 17,700,000 | 354,000 |
| 39 | PP2400493680 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 9,825,000 | 196,500 |
| 40 | PP2400493681 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides | 38,475,000 | 769,500 |
| 41 | PP2400493682 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 42 | PP2400493683 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric | 9,637,500 | 192,750 |
| 43 | PP2400493684 - Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bình thường | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 44 | PP2400493685 - Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bất thường | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 45 | PP2400493686 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin | 21,542,976 | 430,859 |
| 46 | PP2400493687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 61,158,564 | 1,223,171 |
| 47 | PP2400493688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 23,378,500 | 467,570 |
| 48 | PP2400493689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST | 67,960,620 | 1,359,212 |
| 49 | PP2400493690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 13,770,000 | 275,400 |
| 50 | PP2400493691 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 28,857,000 | 577,140 |
| 51 | PP2400493692 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần | 63,619,380 | 1,272,387 |
| 52 | PP2400493693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 82,718,496 | 1,654,369 |
| 53 | PP2400493694 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB mức bình thường | 64,455,840 | 1,289,116 |
| 54 | PP2400493695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 153,750,960 | 3,075,019 |
| 55 | PP2400493696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT | 64,524,096 | 1,290,481 |
| 56 | PP2400493697 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose | 136,407,024 | 2,728,140 |
| 57 | PP2400493698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 205,632,000 | 4,112,640 |
| 58 | PP2400493699 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol | 66,259,200 | 1,325,184 |
| 59 | PP2400493700 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol | 72,069,120 | 1,441,382 |
| 60 | PP2400493701 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt | 37,944,000 | 758,880 |
| 61 | PP2400493702 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie | 28,996,840 | 579,936 |
| 62 | PP2400493703 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 16,383,240 | 327,664 |
| 63 | PP2400493704 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides | 96,206,760 | 1,924,135 |
| 64 | PP2400493705 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea | 136,016,736 | 2,720,334 |
| 65 | PP2400493706 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric | 27,385,340 | 547,706 |
| 66 | PP2400493707 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 44,064,240 | 881,284 |
| 67 | PP2400493708 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 69,768,000 | 1,395,360 |
| 68 | PP2400493709 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP | 45,532,800 | 910,656 |
| 69 | PP2400493710 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP | 45,532,800 | 910,656 |
| 70 | PP2400493711 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 110,160,000 | 2,203,200 |
| 71 | PP2400493712 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 66,096,000 | 1,321,920 |
| 72 | PP2400493713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 66,096,000 | 1,321,920 |
| 73 | PP2400493714 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 14,535,108 | 290,702 |
| 74 | PP2400493715 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 108,705,870 | 2,174,117 |
| 75 | PP2400493716 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Ethanol | 51,150,960 | 1,023,019 |
| 76 | PP2400493717 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa | 91,800,000 | 1,836,000 |
| 77 | PP2400493718 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa | 91,800,000 | 1,836,000 |
| 78 | PP2400493719 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 105,753,600 | 2,115,072 |
| 79 | PP2400493720 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 70,020,000 | 1,400,400 |
| 80 | PP2400493721 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 100,368,000 | 2,007,360 |
| 81 | PP2400493722 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 68,544,000 | 1,370,880 |
| 82 | PP2400493723 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALB | 14,437,500 | 288,750 |
| 83 | PP2400493724 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea | 27,442,800 | 548,856 |
| 84 | PP2400493725 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 7,560,000 | 151,200 |
| 85 | PP2400493726 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 11,100,000 | 222,000 |
| 86 | PP2400493727 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 45,750,000 | 915,000 |
| 87 | PP2400493728 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein | 112,001,760 | 2,240,035 |
| 88 | PP2400493729 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c | 685,069,200 | 13,701,384 |
| 89 | PP2400493730 - Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng HbA1c | 25,000,000 | 500,000 |
| 90 | PP2400493731 - Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho định lượng HbA1c | 9,450,000 | 189,000 |
| 91 | PP2400493732 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYG7 | 34,020,000 | 680,400 |
| 92 | PP2400493733 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine | 36,000,000 | 720,000 |
| 93 | PP2400493734 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase Isozyme | 43,078,500 | 861,570 |
| 94 | PP2400493735 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-reactive Protein | 50,625,000 | 1,012,500 |
| 95 | PP2400493736 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP | 23,450,010 | 469,000 |
| 96 | PP2400493737 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP | 13,100,000 | 262,000 |
| 97 | PP2400493738 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 32,550,000 | 651,000 |
| 98 | PP2400493739 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE | 15,975,000 | 319,500 |
| 99 | PP2400493740 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL | 30,165,600 | 603,312 |
| 100 | PP2400493741 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL | 23,536,000 | 470,720 |
| 101 | PP2400493742 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Billirubin trực tiếp | 24,600,000 | 492,000 |
| 102 | PP2400493743 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Billirubin | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 103 | PP2400493744 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total cholesterol | 8,678,400 | 173,568 |
| 104 | PP2400493745 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 7,087,500 | 141,750 |
| 105 | PP2400493746 - Chất kiểm chuẩn dùng cho máy sinh hóa | 4,500,000 | 90,000 |
| 106 | PP2400493747 - Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 1 | 3,118,500 | 62,370 |
| 107 | PP2400493748 - Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 2 | 3,118,500 | 62,370 |
| 108 | PP2400493749 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids | 6,475,000 | 129,500 |
| 109 | PP2400493750 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids | 6,475,000 | 129,500 |
| 110 | PP2400493751 - ĐÈN HALOGEN | 48,656,250 | 973,125 |
| 111 | PP2400493752 - CUVETTE (RESIN) | 111,374,820 | 2,227,496 |
| 112 | PP2400493753 - Nước rửa máy sinh hóa tính acid | 167,625,000 | 3,352,500 |
| 113 | PP2400493754 - Hoá chất rửa hệ thống có oxi hóa mạnh | 128,925,000 | 2,578,500 |
| 114 | PP2400493755 - Nước rửa máy sinh hóa tính Kiềm | 128,925,000 | 2,578,500 |
| 115 | PP2400493756 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time | 66,096,000 | 1,321,920 |
| 116 | PP2400493757 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 61,425,360 | 1,228,507 |
| 117 | PP2400493758 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường | 34,761,600 | 695,232 |
| 118 | PP2400493759 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường | 40,098,240 | 801,964 |
| 119 | PP2400493760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 31,824,000 | 636,480 |
| 120 | PP2400493761 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 50,123,520 | 1,002,470 |
| 121 | PP2400493762 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 22,914,000 | 458,280 |
| 122 | PP2400493763 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 22,914,000 | 458,280 |
| 123 | PP2400493764 - Calibration Packs (Reagent pack) máy điện giải 5 thông số | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 124 | PP2400493765 - Dung dịch (QC) nội kiểm máy điện giải 5 thông số | 204,906,240 | 4,098,124 |
| 125 | PP2400493766 - Dung dịch chuẩn máy điện giải 5 thông số | 9,313,920 | 186,278 |
| 126 | PP2400493767 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số | 21,120,000 | 422,400 |
| 127 | PP2400493768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li | 394,257,600 | 7,885,152 |
| 128 | PP2400493769 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 27,015,996 | 540,319 |
| 129 | PP2400493770 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 27,239,400 | 544,788 |
| 130 | PP2400493771 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 21,251,250 | 425,025 |
| 131 | PP2400493772 - Hóa chất chuẩn máy nước tiểu 11 thông số | 13,800,060 | 276,001 |
| 132 | PP2400493773 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 23,990,400 | 479,808 |
| 133 | PP2400493774 - Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 93,024,000 | 1,860,480 |
| 134 | PP2400493775 - Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 135 | PP2400493776 - Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số | 79,170,000 | 1,583,400 |
| 136 | PP2400493777 - Dung dịch bách phân bạch cầu máy huyết học 22 thông số | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 137 | PP2400493778 - Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số | 59,800,000 | 1,196,000 |
| 138 | PP2400493779 - Dung dịch chuẩn máy huyết học 22 thông số | 37,746,000 | 754,920 |
| 139 | PP2400493780 - Dung dịch rửa kim | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 140 | PP2400493781 - Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học | 170,748,000 | 3,414,960 |
| 141 | PP2400493782 - Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 779,688,000 | 15,593,760 |
| 142 | PP2400493783 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 450,800,000 | 9,016,000 |
| 143 | PP2400493784 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm huyết học | 264,384,000 | 5,287,680 |
| 144 | PP2400493785 - Hóa chất rửa máy xét nghiệm huyết học | 33,048,000 | 660,960 |
| 145 | PP2400493786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 | 85,125,000 | 1,702,500 |
| 146 | PP2400493787 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 4,571,334 | 91,426 |
| 147 | PP2400493788 - Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 3,802,000 | 76,040 |
| 148 | PP2400493789 - Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 3,802,000 | 76,040 |
| 149 | PP2400493790 - Hóa chất kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 3,802,000 | 76,040 |
| 150 | PP2400493791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin-I | 155,692,800 | 3,113,856 |
| 151 | PP2400493792 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I | 74,602,800 | 1,492,056 |
| 152 | PP2400493793 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 12,974,400 | 259,488 |
| 153 | PP2400493794 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 12,533,760 | 250,675 |
| 154 | PP2400493795 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 12,533,760 | 250,675 |
| 155 | PP2400493796 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 13,427,280 | 268,545 |
| 156 | PP2400493797 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß HCG toàn phần | 12,356,352 | 247,127 |
| 157 | PP2400493798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 98,838,720 | 1,976,774 |
| 158 | PP2400493799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 98,838,720 | 1,976,774 |
| 159 | PP2400493800 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 98,838,720 | 1,976,774 |
| 160 | PP2400493801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 8,237,520 | 164,750 |
| 161 | PP2400493802 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP | 37,301,400 | 746,028 |
| 162 | PP2400493803 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT | 44,529,120 | 890,582 |
| 163 | PP2400493804 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT | 37,301,400 | 746,028 |
| 164 | PP2400493805 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư | 74,602,800 | 1,492,056 |
| 165 | PP2400493806 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone | 55,936,800 | 1,118,736 |
| 166 | PP2400493807 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng AFP | 11,280,000 | 225,600 |
| 167 | PP2400493808 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP | 4,320,000 | 86,400 |
| 168 | PP2400493809 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CEA | 11,280,000 | 225,600 |
| 169 | PP2400493810 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA | 4,320,000 | 86,400 |
| 170 | PP2400493811 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA19-9 | 20,533,400 | 410,668 |
| 171 | PP2400493812 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA19-9 | 6,400,008 | 128,000 |
| 172 | PP2400493813 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA125 | 20,186,600 | 403,732 |
| 173 | PP2400493814 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA125 | 6,400,008 | 128,000 |
| 174 | PP2400493815 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA15-3 | 20,186,600 | 403,732 |
| 175 | PP2400493816 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA15-3 | 6,400,008 | 128,000 |
| 176 | PP2400493817 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II | 16,933,400 | 338,668 |
| 177 | PP2400493818 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II | 6,400,008 | 128,000 |
| 178 | PP2400493819 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng FREE PSA | 16,826,600 | 336,532 |
| 179 | PP2400493820 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FREE PSA | 6,400,008 | 128,000 |
| 180 | PP2400493821 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PAP | 11,360,000 | 227,200 |
| 181 | PP2400493822 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PAP | 4,320,000 | 86,400 |
| 182 | PP2400493823 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SCC | 37,866,800 | 757,336 |
| 183 | PP2400493824 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm SCC | 6,400,008 | 128,000 |
| 184 | PP2400493825 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 54,666,800 | 1,093,336 |
| 185 | PP2400493826 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PIVKA | 8,906,688 | 178,133 |
| 186 | PP2400493827 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | 45,227,200 | 904,544 |
| 187 | PP2400493828 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm TSH | 25,600,032 | 512,000 |
| 188 | PP2400493829 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng IFT3 | 33,600,000 | 672,000 |
| 189 | PP2400493830 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm IFT3 | 25,600,032 | 512,000 |
| 190 | PP2400493831 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FT4 | 33,600,000 | 672,000 |
| 191 | PP2400493832 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 | 25,600,032 | 512,000 |
| 192 | PP2400493833 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệmđịnh lượng BHCGII | 12,080,000 | 241,600 |
| 193 | PP2400493834 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm BHCGII | 5,493,336 | 109,866 |
| 194 | PP2400493835 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | 18,267,000 | 365,340 |
| 195 | PP2400493836 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CK- MB | 16,000,020 | 320,000 |
| 196 | PP2400493837 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FER | 25,600,000 | 512,000 |
| 197 | PP2400493838 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FER | 10,800,000 | 216,000 |
| 198 | PP2400493839 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAg | 9,253,400 | 185,068 |
| 199 | PP2400493840 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg | 4,320,000 | 86,400 |
| 200 | PP2400493841 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAb | 7,680,000 | 153,600 |
| 201 | PP2400493842 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb | 6,400,008 | 128,000 |
| 202 | PP2400493843 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAg | 11,493,400 | 229,868 |
| 203 | PP2400493844 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAg | 4,320,000 | 86,400 |
| 204 | PP2400493845 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAb | 8,853,400 | 177,068 |
| 205 | PP2400493846 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAb | 4,320,000 | 86,400 |
| 206 | PP2400493847 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBcAb | 8,853,400 | 177,068 |
| 207 | PP2400493848 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBcAb | 4,320,000 | 86,400 |
| 208 | PP2400493849 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm HBVab | 7,493,344 | 149,866 |
| 209 | PP2400493850 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBVag | 6,240,000 | 124,800 |
| 210 | PP2400493851 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CORTISOL | 11,573,400 | 231,468 |
| 211 | PP2400493852 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CORT | 6,400,008 | 128,000 |
| 212 | PP2400493853 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm CTNI 3rd-Gen | 69,440,000 | 1,388,800 |
| 213 | PP2400493854 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CTNL 3rd-Gen | 25,600,032 | 512,000 |
| 214 | PP2400493855 - Hóa chất kiểm chuẩn DILUENTCONCENTRATE | 11,280,000 | 225,600 |
| 215 | PP2400493856 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 18,866,700 | 377,334 |
| 216 | PP2400493857 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 18,866,700 | 377,334 |
| 217 | PP2400493858 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 18,866,700 | 377,334 |
| 218 | PP2400493859 - HÓA CHẤT NỀN PHÁT QUANG SUBSTRATE II | 32,588,400 | 651,768 |
| 219 | PP2400493860 - HÓA CHẤT RỬA MÁY WASHCONCENTRATE | 22,560,000 | 451,200 |
| 220 | PP2400493861 - HÓA CHẤT CHUẨN MÁYMIỄN DỊCH DETECTOR | 15,600,000 | 312,000 |
| 221 | PP2400493862 - HÓA CHẤT PHA LOÃNGSAMPLETREATMENT | 8,467,000 | 169,340 |
| 222 | PP2400493863 - Cốc chứa mẫu | 20,400,000 | 408,000 |
| 223 | PP2400493864 - Đầu côn hút mẫu | 21,265,000 | 425,300 |
| 224 | PP2400493865 - Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin | 234,600,000 | 4,692,000 |
| 225 | PP2400493866 - Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin. | 67,687,200 | 1,353,744 |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400493642 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400493643 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400493644 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400493645 |
| Giá từng phần lô | 20,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400493646 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400493647 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400493648 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400493649 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493650 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493651 |
| Giá từng phần lô | 22,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493652 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493653 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400493654 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400493655 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400493656 |
| Giá từng phần lô | 172,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400493657 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400493658 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400493659 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2400493660 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400493661 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400493662 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2400493663 |
| Giá từng phần lô | 55,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400493664 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400493665 |
| Giá từng phần lô | 38,626,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400493666 |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400493667 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400493668 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400493669 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400493670 |
| Giá từng phần lô | 8,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400493671 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie |
|
| Mã phần lô | PP2400493672 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400493673 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400493674 |
| Giá từng phần lô | 85,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400493675 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400493676 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron (Ferene) |
|
| Mã phần lô | PP2400493677 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493678 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400493679 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400493680 |
| Giá từng phần lô | 9,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400493681 |
| Giá từng phần lô | 38,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400493682 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400493683 |
| Giá từng phần lô | 9,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400493684 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400493685 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400493686 |
| Giá từng phần lô | 21,542,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400493687 |
| Giá từng phần lô | 61,158,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400493688 |
| Giá từng phần lô | 23,378,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400493689 |
| Giá từng phần lô | 67,960,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400493690 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400493691 |
| Giá từng phần lô | 28,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400493692 |
| Giá từng phần lô | 63,619,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400493693 |
| Giá từng phần lô | 82,718,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400493694 |
| Giá từng phần lô | 64,455,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400493695 |
| Giá từng phần lô | 153,750,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2400493696 |
| Giá từng phần lô | 64,524,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400493697 |
| Giá từng phần lô | 136,407,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400493698 |
| Giá từng phần lô | 205,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,112,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400493699 |
| Giá từng phần lô | 66,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400493700 |
| Giá từng phần lô | 72,069,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400493701 |
| Giá từng phần lô | 37,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie |
|
| Mã phần lô | PP2400493702 |
| Giá từng phần lô | 28,996,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400493703 |
| Giá từng phần lô | 16,383,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400493704 |
| Giá từng phần lô | 96,206,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400493705 |
| Giá từng phần lô | 136,016,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400493706 |
| Giá từng phần lô | 27,385,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493707 |
| Giá từng phần lô | 44,064,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493708 |
| Giá từng phần lô | 69,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493709 |
| Giá từng phần lô | 45,532,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493710 |
| Giá từng phần lô | 45,532,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400493711 |
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400493712 |
| Giá từng phần lô | 66,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400493713 |
| Giá từng phần lô | 66,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400493714 |
| Giá từng phần lô | 14,535,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400493715 |
| Giá từng phần lô | 108,705,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát chất lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400493716 |
| Giá từng phần lô | 51,150,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493717 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493718 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493719 |
| Giá từng phần lô | 105,753,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493720 |
| Giá từng phần lô | 70,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493721 |
| Giá từng phần lô | 100,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493722 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALB |
|
| Mã phần lô | PP2400493723 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400493724 |
| Giá từng phần lô | 27,442,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400493725 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400493726 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400493727 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400493728 |
| Giá từng phần lô | 112,001,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400493729 |
| Giá từng phần lô | 685,069,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,701,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400493730 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400493731 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYG7 |
|
| Mã phần lô | PP2400493732 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine |
|
| Mã phần lô | PP2400493733 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase Isozyme |
|
| Mã phần lô | PP2400493734 |
| Giá từng phần lô | 43,078,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400493735 |
| Giá từng phần lô | 50,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493736 |
| Giá từng phần lô | 23,450,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493737 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400493738 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2400493739 |
| Giá từng phần lô | 15,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400493740 |
| Giá từng phần lô | 30,165,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400493741 |
| Giá từng phần lô | 23,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Billirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400493742 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Billirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400493743 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400493744 |
| Giá từng phần lô | 8,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400493745 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400493746 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400493747 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400493748 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids |
|
| Mã phần lô | PP2400493749 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids |
|
| Mã phần lô | PP2400493750 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐÈN HALOGEN |
|
| Mã phần lô | PP2400493751 |
| Giá từng phần lô | 48,656,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CUVETTE (RESIN) |
|
| Mã phần lô | PP2400493752 |
| Giá từng phần lô | 111,374,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa máy sinh hóa tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2400493753 |
| Giá từng phần lô | 167,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa hệ thống có oxi hóa mạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400493754 |
| Giá từng phần lô | 128,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,578,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa máy sinh hóa tính Kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400493755 |
| Giá từng phần lô | 128,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,578,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2400493756 |
| Giá từng phần lô | 66,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400493757 |
| Giá từng phần lô | 61,425,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400493758 |
| Giá từng phần lô | 34,761,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400493759 |
| Giá từng phần lô | 40,098,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400493760 |
| Giá từng phần lô | 31,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400493761 |
| Giá từng phần lô | 50,123,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400493762 |
| Giá từng phần lô | 22,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400493763 |
| Giá từng phần lô | 22,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calibration Packs (Reagent pack) máy điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493764 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch (QC) nội kiểm máy điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493765 |
| Giá từng phần lô | 204,906,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,098,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn máy điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493766 |
| Giá từng phần lô | 9,313,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493767 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li |
|
| Mã phần lô | PP2400493768 |
| Giá từng phần lô | 394,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,885,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400493769 |
| Giá từng phần lô | 27,015,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400493770 |
| Giá từng phần lô | 27,239,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493771 |
| Giá từng phần lô | 21,251,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn máy nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493772 |
| Giá từng phần lô | 13,800,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493773 |
| Giá từng phần lô | 23,990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400493774 |
| Giá từng phần lô | 93,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493775 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493776 |
| Giá từng phần lô | 79,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bách phân bạch cầu máy huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493777 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493778 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn máy huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400493779 |
| Giá từng phần lô | 37,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400493780 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400493781 |
| Giá từng phần lô | 170,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400493782 |
| Giá từng phần lô | 779,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400493783 |
| Giá từng phần lô | 450,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400493784 |
| Giá từng phần lô | 264,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,287,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400493785 |
| Giá từng phần lô | 33,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400493786 |
| Giá từng phần lô | 85,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400493787 |
| Giá từng phần lô | 4,571,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400493788 |
| Giá từng phần lô | 3,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400493789 |
| Giá từng phần lô | 3,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400493790 |
| Giá từng phần lô | 3,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2400493791 |
| Giá từng phần lô | 155,692,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2400493792 |
| Giá từng phần lô | 74,602,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400493793 |
| Giá từng phần lô | 12,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400493794 |
| Giá từng phần lô | 12,533,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400493795 |
| Giá từng phần lô | 12,533,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400493796 |
| Giá từng phần lô | 13,427,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß HCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400493797 |
| Giá từng phần lô | 12,356,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400493798 |
| Giá từng phần lô | 98,838,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400493799 |
| Giá từng phần lô | 98,838,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400493800 |
| Giá từng phần lô | 98,838,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493801 |
| Giá từng phần lô | 8,237,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400493802 |
| Giá từng phần lô | 37,301,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400493803 |
| Giá từng phần lô | 44,529,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400493804 |
| Giá từng phần lô | 37,301,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400493805 |
| Giá từng phần lô | 74,602,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone |
|
| Mã phần lô | PP2400493806 |
| Giá từng phần lô | 55,936,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400493807 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400493808 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400493809 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400493810 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400493811 |
| Giá từng phần lô | 20,533,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400493812 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400493813 |
| Giá từng phần lô | 20,186,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400493814 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400493815 |
| Giá từng phần lô | 20,186,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400493816 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II |
|
| Mã phần lô | PP2400493817 |
| Giá từng phần lô | 16,933,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II |
|
| Mã phần lô | PP2400493818 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400493819 |
| Giá từng phần lô | 16,826,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400493820 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PAP |
|
| Mã phần lô | PP2400493821 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PAP |
|
| Mã phần lô | PP2400493822 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400493823 |
| Giá từng phần lô | 37,866,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400493824 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400493825 |
| Giá từng phần lô | 54,666,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PIVKA |
|
| Mã phần lô | PP2400493826 |
| Giá từng phần lô | 8,906,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400493827 |
| Giá từng phần lô | 45,227,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400493828 |
| Giá từng phần lô | 25,600,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng IFT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400493829 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm IFT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400493830 |
| Giá từng phần lô | 25,600,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400493831 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400493832 |
| Giá từng phần lô | 25,600,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệmđịnh lượng BHCGII |
|
| Mã phần lô | PP2400493833 |
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm BHCGII |
|
| Mã phần lô | PP2400493834 |
| Giá từng phần lô | 5,493,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400493835 |
| Giá từng phần lô | 18,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CK- MB |
|
| Mã phần lô | PP2400493836 |
| Giá từng phần lô | 16,000,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FER |
|
| Mã phần lô | PP2400493837 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FER |
|
| Mã phần lô | PP2400493838 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400493839 |
| Giá từng phần lô | 9,253,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400493840 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400493841 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400493842 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400493843 |
| Giá từng phần lô | 11,493,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400493844 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2400493845 |
| Giá từng phần lô | 8,853,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2400493846 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2400493847 |
| Giá từng phần lô | 8,853,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2400493848 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm HBVab |
|
| Mã phần lô | PP2400493849 |
| Giá từng phần lô | 7,493,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBVag |
|
| Mã phần lô | PP2400493850 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2400493851 |
| Giá từng phần lô | 11,573,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CORT |
|
| Mã phần lô | PP2400493852 |
| Giá từng phần lô | 6,400,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm CTNI 3rd-Gen |
|
| Mã phần lô | PP2400493853 |
| Giá từng phần lô | 69,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CTNL 3rd-Gen |
|
| Mã phần lô | PP2400493854 |
| Giá từng phần lô | 25,600,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn DILUENTCONCENTRATE |
|
| Mã phần lô | PP2400493855 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400493856 |
| Giá từng phần lô | 18,866,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400493857 |
| Giá từng phần lô | 18,866,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400493858 |
| Giá từng phần lô | 18,866,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT NỀN PHÁT QUANG SUBSTRATE II |
|
| Mã phần lô | PP2400493859 |
| Giá từng phần lô | 32,588,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT RỬA MÁY WASHCONCENTRATE |
|
| Mã phần lô | PP2400493860 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT CHUẨN MÁYMIỄN DỊCH DETECTOR |
|
| Mã phần lô | PP2400493861 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT PHA LOÃNGSAMPLETREATMENT |
|
| Mã phần lô | PP2400493862 |
| Giá từng phần lô | 8,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400493863 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400493864 |
| Giá từng phần lô | 21,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400493865 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin. |
|
| Mã phần lô | PP2400493866 |
| Giá từng phần lô | 67,687,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi