Gói thầu: Gói số 01: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400563680-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400298313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 13,348,670,062 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400493642 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin 18,000,000 360,000
2 PP2400493643 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 16,200,000 324,000
3 PP2400493644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 22,312,500 446,250
4 PP2400493645 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 20,562,500 411,250
5 PP2400493646 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase 12,400,000 248,000
6 PP2400493647 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 168,000,000 3,360,000
7 PP2400493648 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 73,200,000 1,464,000
8 PP2400493649 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB 136,800,000 2,736,000
9 PP2400493650 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 65,600,000 1,312,000
10 PP2400493651 - Chất hiệu chuẩn CRP 22,640,000 452,800
11 PP2400493652 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp xét nghiệm định lượng CRP 26,400,000 528,000
12 PP2400493653 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao xét nghiệm định lượng CRP 26,400,000 528,000
13 PP2400493654 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 39,300,000 786,000
14 PP2400493655 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 182,000,000 3,640,000
15 PP2400493656 - Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol 172,900,000 3,458,000
16 PP2400493657 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp 40,800,000 816,000
17 PP2400493658 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình 40,800,000 816,000
18 PP2400493659 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao 40,800,000 816,000
19 PP2400493660 - Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator) 19,500,000 390,000
20 PP2400493661 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT 73,500,000 1,470,000
21 PP2400493662 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 43,200,000 864,000
22 PP2400493663 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST 55,716,000 1,114,320
23 PP2400493664 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT 66,240,000 1,324,800
24 PP2400493665 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 38,626,200 772,524
25 PP2400493666 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C 109,440,000 2,188,800
26 PP2400493667 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL 66,600,000 1,332,000
27 PP2400493668 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL 48,000,000 960,000
28 PP2400493669 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-C 18,240,000 364,800
29 PP2400493670 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL 8,325,000 166,500
30 PP2400493671 - Hóa chất kiểm chuẩn LDL 6,000,000 120,000
31 PP2400493672 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie 8,350,000 167,000
32 PP2400493673 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 122,400,000 2,448,000
33 PP2400493674 - Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c 85,875,000 1,717,500
34 PP2400493675 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c 63,000,000 1,260,000
35 PP2400493676 - Hóa chất ly giải HbA1c 81,000,000 1,620,000
36 PP2400493677 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron (Ferene) 50,400,000 1,008,000
37 PP2400493678 - Cốc đựng mẫu định lượng các thông số sinh hóa 89,600,000 1,792,000
38 PP2400493679 - Dung dịch rửa máy sinh hoá 17,700,000 354,000
39 PP2400493680 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein 9,825,000 196,500
40 PP2400493681 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides 38,475,000 769,500
41 PP2400493682 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea 52,500,000 1,050,000
42 PP2400493683 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric 9,637,500 192,750
43 PP2400493684 - Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bình thường 60,000,000 1,200,000
44 PP2400493685 - Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bất thường 60,000,000 1,200,000
45 PP2400493686 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin 21,542,976 430,859
46 PP2400493687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 61,158,564 1,223,171
47 PP2400493688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 23,378,500 467,570
48 PP2400493689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 67,960,620 1,359,212
49 PP2400493690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 13,770,000 275,400
50 PP2400493691 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 28,857,000 577,140
51 PP2400493692 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần 63,619,380 1,272,387
52 PP2400493693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 82,718,496 1,654,369
53 PP2400493694 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB mức bình thường 64,455,840 1,289,116
54 PP2400493695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 153,750,960 3,075,019
55 PP2400493696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT 64,524,096 1,290,481
56 PP2400493697 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 136,407,024 2,728,140
57 PP2400493698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 205,632,000 4,112,640
58 PP2400493699 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 66,259,200 1,325,184
59 PP2400493700 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol 72,069,120 1,441,382
60 PP2400493701 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt 37,944,000 758,880
61 PP2400493702 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie 28,996,840 579,936
62 PP2400493703 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 16,383,240 327,664
63 PP2400493704 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides 96,206,760 1,924,135
64 PP2400493705 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea 136,016,736 2,720,334
65 PP2400493706 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric 27,385,340 547,706
66 PP2400493707 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 44,064,240 881,284
67 PP2400493708 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 69,768,000 1,395,360
68 PP2400493709 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP 45,532,800 910,656
69 PP2400493710 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP 45,532,800 910,656
70 PP2400493711 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 110,160,000 2,203,200
71 PP2400493712 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 66,096,000 1,321,920
72 PP2400493713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 66,096,000 1,321,920
73 PP2400493714 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase 14,535,108 290,702
74 PP2400493715 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 108,705,870 2,174,117
75 PP2400493716 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Ethanol 51,150,960 1,023,019
76 PP2400493717 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa 91,800,000 1,836,000
77 PP2400493718 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa 91,800,000 1,836,000
78 PP2400493719 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 105,753,600 2,115,072
79 PP2400493720 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 70,020,000 1,400,400
80 PP2400493721 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 100,368,000 2,007,360
81 PP2400493722 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 68,544,000 1,370,880
82 PP2400493723 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALB 14,437,500 288,750
83 PP2400493724 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea 27,442,800 548,856
84 PP2400493725 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 7,560,000 151,200
85 PP2400493726 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 11,100,000 222,000
86 PP2400493727 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 45,750,000 915,000
87 PP2400493728 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein 112,001,760 2,240,035
88 PP2400493729 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c 685,069,200 13,701,384
89 PP2400493730 - Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng HbA1c 25,000,000 500,000
90 PP2400493731 - Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho định lượng HbA1c 9,450,000 189,000
91 PP2400493732 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYG7 34,020,000 680,400
92 PP2400493733 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine 36,000,000 720,000
93 PP2400493734 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase Isozyme 43,078,500 861,570
94 PP2400493735 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-reactive Protein 50,625,000 1,012,500
95 PP2400493736 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP 23,450,010 469,000
96 PP2400493737 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP 13,100,000 262,000
97 PP2400493738 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 32,550,000 651,000
98 PP2400493739 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE 15,975,000 319,500
99 PP2400493740 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL 30,165,600 603,312
100 PP2400493741 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL 23,536,000 470,720
101 PP2400493742 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Billirubin trực tiếp 24,600,000 492,000
102 PP2400493743 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Billirubin 75,000,000 1,500,000
103 PP2400493744 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total cholesterol 8,678,400 173,568
104 PP2400493745 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 7,087,500 141,750
105 PP2400493746 - Chất kiểm chuẩn dùng cho máy sinh hóa 4,500,000 90,000
106 PP2400493747 - Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 1 3,118,500 62,370
107 PP2400493748 - Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 2 3,118,500 62,370
108 PP2400493749 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids 6,475,000 129,500
109 PP2400493750 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids 6,475,000 129,500
110 PP2400493751 - ĐÈN HALOGEN 48,656,250 973,125
111 PP2400493752 - CUVETTE (RESIN) 111,374,820 2,227,496
112 PP2400493753 - Nước rửa máy sinh hóa tính acid 167,625,000 3,352,500
113 PP2400493754 - Hoá chất rửa hệ thống có oxi hóa mạnh 128,925,000 2,578,500
114 PP2400493755 - Nước rửa máy sinh hóa tính Kiềm 128,925,000 2,578,500
115 PP2400493756 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time 66,096,000 1,321,920
116 PP2400493757 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 61,425,360 1,228,507
117 PP2400493758 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường 34,761,600 695,232
118 PP2400493759 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường 40,098,240 801,964
119 PP2400493760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 31,824,000 636,480
120 PP2400493761 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 50,123,520 1,002,470
121 PP2400493762 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 22,914,000 458,280
122 PP2400493763 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 22,914,000 458,280
123 PP2400493764 - Calibration Packs (Reagent pack) máy điện giải 5 thông số 192,000,000 3,840,000
124 PP2400493765 - Dung dịch (QC) nội kiểm máy điện giải 5 thông số 204,906,240 4,098,124
125 PP2400493766 - Dung dịch chuẩn máy điện giải 5 thông số 9,313,920 186,278
126 PP2400493767 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số 21,120,000 422,400
127 PP2400493768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li 394,257,600 7,885,152
128 PP2400493769 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải 27,015,996 540,319
129 PP2400493770 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 27,239,400 544,788
130 PP2400493771 - Que thử nước tiểu 11 thông số 21,251,250 425,025
131 PP2400493772 - Hóa chất chuẩn máy nước tiểu 11 thông số 13,800,060 276,001
132 PP2400493773 - Que thử nước tiểu 10 thông số 23,990,400 479,808
133 PP2400493774 - Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 93,024,000 1,860,480
134 PP2400493775 - Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số 252,000,000 5,040,000
135 PP2400493776 - Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số 79,170,000 1,583,400
136 PP2400493777 - Dung dịch bách phân bạch cầu máy huyết học 22 thông số 176,000,000 3,520,000
137 PP2400493778 - Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số 59,800,000 1,196,000
138 PP2400493779 - Dung dịch chuẩn máy huyết học 22 thông số 37,746,000 754,920
139 PP2400493780 - Dung dịch rửa kim 480,000,000 9,600,000
140 PP2400493781 - Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học 170,748,000 3,414,960
141 PP2400493782 - Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 779,688,000 15,593,760
142 PP2400493783 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 450,800,000 9,016,000
143 PP2400493784 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm huyết học 264,384,000 5,287,680
144 PP2400493785 - Hóa chất rửa máy xét nghiệm huyết học 33,048,000 660,960
145 PP2400493786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 85,125,000 1,702,500
146 PP2400493787 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 4,571,334 91,426
147 PP2400493788 - Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 3,802,000 76,040
148 PP2400493789 - Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 3,802,000 76,040
149 PP2400493790 - Hóa chất kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 3,802,000 76,040
150 PP2400493791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin-I 155,692,800 3,113,856
151 PP2400493792 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I 74,602,800 1,492,056
152 PP2400493793 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 12,974,400 259,488
153 PP2400493794 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 12,533,760 250,675
154 PP2400493795 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 12,533,760 250,675
155 PP2400493796 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 13,427,280 268,545
156 PP2400493797 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß HCG toàn phần 12,356,352 247,127
157 PP2400493798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 98,838,720 1,976,774
158 PP2400493799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 98,838,720 1,976,774
159 PP2400493800 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 98,838,720 1,976,774
160 PP2400493801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 8,237,520 164,750
161 PP2400493802 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP 37,301,400 746,028
162 PP2400493803 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT 44,529,120 890,582
163 PP2400493804 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT 37,301,400 746,028
164 PP2400493805 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 74,602,800 1,492,056
165 PP2400493806 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone 55,936,800 1,118,736
166 PP2400493807 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng AFP 11,280,000 225,600
167 PP2400493808 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP 4,320,000 86,400
168 PP2400493809 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CEA 11,280,000 225,600
169 PP2400493810 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA 4,320,000 86,400
170 PP2400493811 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA19-9 20,533,400 410,668
171 PP2400493812 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA19-9 6,400,008 128,000
172 PP2400493813 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA125 20,186,600 403,732
173 PP2400493814 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA125 6,400,008 128,000
174 PP2400493815 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA15-3 20,186,600 403,732
175 PP2400493816 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA15-3 6,400,008 128,000
176 PP2400493817 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II 16,933,400 338,668
177 PP2400493818 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II 6,400,008 128,000
178 PP2400493819 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng FREE PSA 16,826,600 336,532
179 PP2400493820 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FREE PSA 6,400,008 128,000
180 PP2400493821 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PAP 11,360,000 227,200
181 PP2400493822 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PAP 4,320,000 86,400
182 PP2400493823 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SCC 37,866,800 757,336
183 PP2400493824 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm SCC 6,400,008 128,000
184 PP2400493825 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II 54,666,800 1,093,336
185 PP2400493826 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PIVKA 8,906,688 178,133
186 PP2400493827 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng TSH 45,227,200 904,544
187 PP2400493828 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm TSH 25,600,032 512,000
188 PP2400493829 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng IFT3 33,600,000 672,000
189 PP2400493830 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm IFT3 25,600,032 512,000
190 PP2400493831 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FT4 33,600,000 672,000
191 PP2400493832 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 25,600,032 512,000
192 PP2400493833 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệmđịnh lượng BHCGII 12,080,000 241,600
193 PP2400493834 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm BHCGII 5,493,336 109,866
194 PP2400493835 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB 18,267,000 365,340
195 PP2400493836 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CK- MB 16,000,020 320,000
196 PP2400493837 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FER 25,600,000 512,000
197 PP2400493838 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FER 10,800,000 216,000
198 PP2400493839 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAg 9,253,400 185,068
199 PP2400493840 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg 4,320,000 86,400
200 PP2400493841 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAb 7,680,000 153,600
201 PP2400493842 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb 6,400,008 128,000
202 PP2400493843 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAg 11,493,400 229,868
203 PP2400493844 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAg 4,320,000 86,400
204 PP2400493845 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAb 8,853,400 177,068
205 PP2400493846 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAb 4,320,000 86,400
206 PP2400493847 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBcAb 8,853,400 177,068
207 PP2400493848 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBcAb 4,320,000 86,400
208 PP2400493849 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm HBVab 7,493,344 149,866
209 PP2400493850 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBVag 6,240,000 124,800
210 PP2400493851 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CORTISOL 11,573,400 231,468
211 PP2400493852 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CORT 6,400,008 128,000
212 PP2400493853 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm CTNI 3rd-Gen 69,440,000 1,388,800
213 PP2400493854 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CTNL 3rd-Gen 25,600,032 512,000
214 PP2400493855 - Hóa chất kiểm chuẩn DILUENTCONCENTRATE 11,280,000 225,600
215 PP2400493856 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 18,866,700 377,334
216 PP2400493857 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 18,866,700 377,334
217 PP2400493858 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 18,866,700 377,334
218 PP2400493859 - HÓA CHẤT NỀN PHÁT QUANG SUBSTRATE II 32,588,400 651,768
219 PP2400493860 - HÓA CHẤT RỬA MÁY WASHCONCENTRATE 22,560,000 451,200
220 PP2400493861 - HÓA CHẤT CHUẨN MÁYMIỄN DỊCH DETECTOR 15,600,000 312,000
221 PP2400493862 - HÓA CHẤT PHA LOÃNGSAMPLETREATMENT 8,467,000 169,340
222 PP2400493863 - Cốc chứa mẫu 20,400,000 408,000
223 PP2400493864 - Đầu côn hút mẫu 21,265,000 425,300
224 PP2400493865 - Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin 234,600,000 4,692,000
225 PP2400493866 - Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin. 67,687,200 1,353,744
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400493642
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400493643
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400493644
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400493645
Giá từng phần lô 20,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2400493646
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400493647
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400493648
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400493649
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493650
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CRP
Mã phần lô PP2400493651
Giá từng phần lô 22,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm mức bất thường thấp xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493652
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cao xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493653
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400493654
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400493655
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol
Mã phần lô PP2400493656
Giá từng phần lô 172,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức thấp
Mã phần lô PP2400493657
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức trung bình
Mã phần lô PP2400493658
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức cao
Mã phần lô PP2400493659
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator)
Mã phần lô PP2400493660
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2400493661
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400493662
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST
Mã phần lô PP2400493663
Giá từng phần lô 55,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT
Mã phần lô PP2400493664
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400493665
Giá từng phần lô 38,626,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2400493666
Giá từng phần lô 109,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn HDL
Mã phần lô PP2400493667
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HDL
Mã phần lô PP2400493668
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-C
Mã phần lô PP2400493669
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn LDL
Mã phần lô PP2400493670
Giá từng phần lô 8,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn LDL
Mã phần lô PP2400493671
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie
Mã phần lô PP2400493672
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400493673
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2400493674
Giá từng phần lô 85,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2400493675
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải HbA1c
Mã phần lô PP2400493676
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron (Ferene)
Mã phần lô PP2400493677
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400493678
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy sinh hoá
Mã phần lô PP2400493679
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400493680
Giá từng phần lô 9,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400493681
Giá từng phần lô 38,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2400493682
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2400493683
Giá từng phần lô 9,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2400493684
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm các thông số sinh hóa mức bất thường
Mã phần lô PP2400493685
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400493686
Giá từng phần lô 21,542,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,859
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2400493687
Giá từng phần lô 61,158,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,171
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400493688
Giá từng phần lô 23,378,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2400493689
Giá từng phần lô 67,960,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400493690
Giá từng phần lô 13,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400493691
Giá từng phần lô 28,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400493692
Giá từng phần lô 63,619,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,387
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400493693
Giá từng phần lô 82,718,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,369
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB mức bình thường
Mã phần lô PP2400493694
Giá từng phần lô 64,455,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400493695
Giá từng phần lô 153,750,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,019
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2400493696
Giá từng phần lô 64,524,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,481
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400493697
Giá từng phần lô 136,407,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400493698
Giá từng phần lô 205,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400493699
Giá từng phần lô 66,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400493700
Giá từng phần lô 72,069,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,382
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400493701
Giá từng phần lô 37,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie
Mã phần lô PP2400493702
Giá từng phần lô 28,996,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,936
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400493703
Giá từng phần lô 16,383,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400493704
Giá từng phần lô 96,206,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,135
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2400493705
Giá từng phần lô 136,016,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2400493706
Giá từng phần lô 27,385,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,706
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493707
Giá từng phần lô 44,064,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,284
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493708
Giá từng phần lô 69,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493709
Giá từng phần lô 45,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,656
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493710
Giá từng phần lô 45,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,656
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400493711
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400493712
Giá từng phần lô 66,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400493713
Giá từng phần lô 66,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2400493714
Giá từng phần lô 14,535,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,702
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400493715
Giá từng phần lô 108,705,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát chất lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400493716
Giá từng phần lô 51,150,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,019
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400493717
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400493718
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400493719
Giá từng phần lô 105,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400493720
Giá từng phần lô 70,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400493721
Giá từng phần lô 100,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400493722
Giá từng phần lô 68,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALB
Mã phần lô PP2400493723
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2400493724
Giá từng phần lô 27,442,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400493725
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400493726
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400493727
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2400493728
Giá từng phần lô 112,001,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,035
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400493729
Giá từng phần lô 685,069,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,701,384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400493730
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400493731
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYG7
Mã phần lô PP2400493732
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine
Mã phần lô PP2400493733
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase Isozyme
Mã phần lô PP2400493734
Giá từng phần lô 43,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-reactive Protein
Mã phần lô PP2400493735
Giá từng phần lô 50,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400493736
Giá từng phần lô 23,450,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400493737
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400493738
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE
Mã phần lô PP2400493739
Giá từng phần lô 15,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400493740
Giá từng phần lô 30,165,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,312
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400493741
Giá từng phần lô 23,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Billirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400493742
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Billirubin
Mã phần lô PP2400493743
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total cholesterol
Mã phần lô PP2400493744
Giá từng phần lô 8,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400493745
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400493746
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 1
Mã phần lô PP2400493747
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn dùng cho mức 2
Mã phần lô PP2400493748
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids
Mã phần lô PP2400493749
Giá từng phần lô 6,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn dùng chung xét nghiệm Lipids
Mã phần lô PP2400493750
Giá từng phần lô 6,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐÈN HALOGEN
Mã phần lô PP2400493751
Giá từng phần lô 48,656,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CUVETTE (RESIN)
Mã phần lô PP2400493752
Giá từng phần lô 111,374,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa máy sinh hóa tính acid
Mã phần lô PP2400493753
Giá từng phần lô 167,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất rửa hệ thống có oxi hóa mạnh
Mã phần lô PP2400493754
Giá từng phần lô 128,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa máy sinh hóa tính Kiềm
Mã phần lô PP2400493755
Giá từng phần lô 128,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time
Mã phần lô PP2400493756
Giá từng phần lô 66,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400493757
Giá từng phần lô 61,425,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2400493758
Giá từng phần lô 34,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,232
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2400493759
Giá từng phần lô 40,098,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,964
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400493760
Giá từng phần lô 31,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400493761
Giá từng phần lô 50,123,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400493762
Giá từng phần lô 22,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400493763
Giá từng phần lô 22,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calibration Packs (Reagent pack) máy điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2400493764
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch (QC) nội kiểm máy điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2400493765
Giá từng phần lô 204,906,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,098,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn máy điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2400493766
Giá từng phần lô 9,313,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,278
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2400493767
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
Mã phần lô PP2400493768
Giá từng phần lô 394,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,885,152
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400493769
Giá từng phần lô 27,015,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,319
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2400493770
Giá từng phần lô 27,239,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400493771
Giá từng phần lô 21,251,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn máy nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400493772
Giá từng phần lô 13,800,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400493773
Giá từng phần lô 23,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,808
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400493774
Giá từng phần lô 93,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400493775
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400493776
Giá từng phần lô 79,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bách phân bạch cầu máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400493777
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400493778
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2400493779
Giá từng phần lô 37,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400493780
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400493781
Giá từng phần lô 170,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400493782
Giá từng phần lô 779,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400493783
Giá từng phần lô 450,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400493784
Giá từng phần lô 264,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400493785
Giá từng phần lô 33,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2
Mã phần lô PP2400493786
Giá từng phần lô 85,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400493787
Giá từng phần lô 4,571,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400493788
Giá từng phần lô 3,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400493789
Giá từng phần lô 3,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400493790
Giá từng phần lô 3,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin-I
Mã phần lô PP2400493791
Giá từng phần lô 155,692,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I
Mã phần lô PP2400493792
Giá từng phần lô 74,602,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400493793
Giá từng phần lô 12,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400493794
Giá từng phần lô 12,533,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400493795
Giá từng phần lô 12,533,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400493796
Giá từng phần lô 13,427,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,545
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß HCG toàn phần
Mã phần lô PP2400493797
Giá từng phần lô 12,356,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,127
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400493798
Giá từng phần lô 98,838,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2400493799
Giá từng phần lô 98,838,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400493800
Giá từng phần lô 98,838,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493801
Giá từng phần lô 8,237,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400493802
Giá từng phần lô 37,301,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400493803
Giá từng phần lô 44,529,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,582
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400493804
Giá từng phần lô 37,301,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
Mã phần lô PP2400493805
Giá từng phần lô 74,602,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone
Mã phần lô PP2400493806
Giá từng phần lô 55,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,736
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400493807
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400493808
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400493809
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400493810
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2400493811
Giá từng phần lô 20,533,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,668
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA19-9
Mã phần lô PP2400493812
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2400493813
Giá từng phần lô 20,186,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,732
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA125
Mã phần lô PP2400493814
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA15-3
Mã phần lô PP2400493815
Giá từng phần lô 20,186,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,732
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CA15-3
Mã phần lô PP2400493816
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II
Mã phần lô PP2400493817
Giá từng phần lô 16,933,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,668
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng SPA II
Mã phần lô PP2400493818
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng FREE PSA
Mã phần lô PP2400493819
Giá từng phần lô 16,826,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,532
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FREE PSA
Mã phần lô PP2400493820
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PAP
Mã phần lô PP2400493821
Giá từng phần lô 11,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PAP
Mã phần lô PP2400493822
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400493823
Giá từng phần lô 37,866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400493824
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400493825
Giá từng phần lô 54,666,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm PIVKA
Mã phần lô PP2400493826
Giá từng phần lô 8,906,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,133
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400493827
Giá từng phần lô 45,227,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,544
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400493828
Giá từng phần lô 25,600,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng IFT3
Mã phần lô PP2400493829
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm IFT3
Mã phần lô PP2400493830
Giá từng phần lô 25,600,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400493831
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400493832
Giá từng phần lô 25,600,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệmđịnh lượng BHCGII
Mã phần lô PP2400493833
Giá từng phần lô 12,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm BHCGII
Mã phần lô PP2400493834
Giá từng phần lô 5,493,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,866
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400493835
Giá từng phần lô 18,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CK- MB
Mã phần lô PP2400493836
Giá từng phần lô 16,000,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng FER
Mã phần lô PP2400493837
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FER
Mã phần lô PP2400493838
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400493839
Giá từng phần lô 9,253,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,068
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400493840
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAb
Mã phần lô PP2400493841
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2400493842
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2400493843
Giá từng phần lô 11,493,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,868
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400493844
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBeAb
Mã phần lô PP2400493845
Giá từng phần lô 8,853,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,068
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBeAb
Mã phần lô PP2400493846
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng HBcAb
Mã phần lô PP2400493847
Giá từng phần lô 8,853,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,068
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBcAb
Mã phần lô PP2400493848
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm HBVab
Mã phần lô PP2400493849
Giá từng phần lô 7,493,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,866
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HBVag
Mã phần lô PP2400493850
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CORTISOL
Mã phần lô PP2400493851
Giá từng phần lô 11,573,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,468
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CORT
Mã phần lô PP2400493852
Giá từng phần lô 6,400,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa Chất dùng cho xét nghiệm CTNI 3rd-Gen
Mã phần lô PP2400493853
Giá từng phần lô 69,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CTNL 3rd-Gen
Mã phần lô PP2400493854
Giá từng phần lô 25,600,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn DILUENTCONCENTRATE
Mã phần lô PP2400493855
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2400493856
Giá từng phần lô 18,866,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2400493857
Giá từng phần lô 18,866,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2400493858
Giá từng phần lô 18,866,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HÓA CHẤT NỀN PHÁT QUANG SUBSTRATE II
Mã phần lô PP2400493859
Giá từng phần lô 32,588,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HÓA CHẤT RỬA MÁY WASHCONCENTRATE
Mã phần lô PP2400493860
Giá từng phần lô 22,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HÓA CHẤT CHUẨN MÁYMIỄN DỊCH DETECTOR
Mã phần lô PP2400493861
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HÓA CHẤT PHA LOÃNGSAMPLETREATMENT
Mã phần lô PP2400493862
Giá từng phần lô 8,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc chứa mẫu
Mã phần lô PP2400493863
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2400493864
Giá từng phần lô 21,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin
Mã phần lô PP2400493865
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin.
Mã phần lô PP2400493866
Giá từng phần lô 67,687,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,744
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->