Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300103012-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên
Chủ đầu tư Sở Y tế Hưng Yên
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300063019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 129,420,634,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.294.206.348,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300179154 - 1-BS 112,500,000 1,125,000
2 PP2300179155 - 2-BS 4,357,080,000 43,570,800
3 PP2300179156 - 3-BS 65,100,000 651,000
4 PP2300179157 - 4-BS 1,986,600,000 19,866,000
5 PP2300179158 - 5-BS 7,200,000 72,000
6 PP2300179159 - 6-BS 484,260,000 4,842,600
7 PP2300179160 - 7-BS 665,374,600 6,653,746
8 PP2300179161 - 8-BS 28,000,000 280,000
9 PP2300179162 - 9-BS 115,650,000 1,156,500
10 PP2300179163 - 10-BS 104,011,840 1,040,118
11 PP2300179164 - 11-BS 23,037,900 230,379
12 PP2300179165 - 12-BS 80,430,000 804,300
13 PP2300179166 - 13-BS 59,000,000 590,000
14 PP2300179167 - 14-BS 77,575,000 775,750
15 PP2300179168 - 15-BS 274,050,000 2,740,500
16 PP2300179169 - 16-BS 64,020,000 640,200
17 PP2300179170 - 17-BS 148,053,500 1,480,535
18 PP2300179171 - 18-BS 101,745,420 1,017,454
19 PP2300179172 - 19-BS 7,350,000 73,500
20 PP2300179173 - 20-BS 77,500,000 775,000
21 PP2300179174 - 21-BS 237,900,000 2,379,000
22 PP2300179175 - 22-BS 314,626,150 3,146,261
23 PP2300179176 - 23-BS 31,000,000 310,000
24 PP2300179177 - 24-BS 1,442,786,246 14,427,862
25 PP2300179178 - 25-BS 96,800,000 968,000
26 PP2300179179 - 26-BS 49,140,000 491,400
27 PP2300179180 - 27-BS 2,655,427,000 26,554,270
28 PP2300179181 - 28-BS 10,899,000 108,990
29 PP2300179182 - 29-BS 83,563,500 835,635
30 PP2300179183 - 30-BS 305,760,000 3,057,600
31 PP2300179184 - 31-BS 308,510,000 3,085,100
32 PP2300179185 - 32-BS 1,125,000 11,250
33 PP2300179186 - 33-BS 95,182,500 951,825
34 PP2300179187 - 34-BS 673,200 6,732
35 PP2300179188 - 35-BS 10,547,250 105,472
36 PP2300179189 - 36-BS 659,400,000 6,594,000
37 PP2300179190 - 37-BS 8,600,000 86,000
38 PP2300179191 - 38-BS 37,440,000 374,400
39 PP2300179192 - 39-BS 26,260,000 262,600
40 PP2300179193 - 40-BS 123,000,000 1,230,000
41 PP2300179194 - 41-BS 216,000,000 2,160,000
42 PP2300179195 - 42-BS 64,000,000 640,000
43 PP2300179196 - 43-BS 1,487,578,500 14,875,785
44 PP2300179197 - 44-BS 143,925,000 1,439,250
45 PP2300179198 - 45-BS 484,000,000 4,840,000
46 PP2300179199 - 46-BS 112,000,000 1,120,000
47 PP2300179200 - 47-BS 2,646,000 26,460
48 PP2300179201 - 48-BS 53,865,000 538,650
49 PP2300179202 - 49-BS 376,172,000 3,761,720
50 PP2300179203 - 50-BS 321,993,000 3,219,930
51 PP2300179204 - 51-BS 183,641,328 1,836,413
52 PP2300179205 - 52-BS 37,800,000 378,000
53 PP2300179206 - 53-BS 176,400,000 1,764,000
54 PP2300179207 - 54-BS 25,400,000 254,000
55 PP2300179208 - 55-BS 419,750,000 4,197,500
56 PP2300179209 - 56-BS 98,000,000 980,000
57 PP2300179210 - 57-BS 1,071,000 10,710
58 PP2300179211 - 58-BS 27,800,000 278,000
59 PP2300179212 - 59-BS 11,340,000 113,400
60 PP2300179213 - 60-BS 12,000,000 120,000
61 PP2300179214 - 61-BS 14,500,000 145,000
62 PP2300179215 - 62-BS 1,361,600,000 13,616,000
63 PP2300179216 - 63-BS 46,800,000 468,000
64 PP2300179217 - 64-BS 490,000,000 4,900,000
65 PP2300179218 - 65-BS 31,080,000 310,800
66 PP2300179219 - 66-BS 395,000 3,950
67 PP2300179220 - 67-BS 42,525,000 425,250
68 PP2300179221 - 68-BS 389,970,000 3,899,700
69 PP2300179222 - 69-BS 21,600,000 216,000
70 PP2300179223 - 70-BS 605,440,000 6,054,400
71 PP2300179224 - 71-BS 424,800,000 4,248,000
72 PP2300179225 - 72-BS 15,600,000 156,000
73 PP2300179226 - 73-BS 131,191,200 1,311,912
74 PP2300179227 - 74-BS 91,575,000 915,750
75 PP2300179228 - 75-BS 83,930,000 839,300
76 PP2300179229 - 76-BS 13,860,000 138,600
77 PP2300179230 - 77-BS 107,730,000 1,077,300
78 PP2300179231 - 78-BS 859,950,000 8,599,500
79 PP2300179232 - 79-BS 31,500,000 315,000
80 PP2300179233 - 80-BS 624,960,000 6,249,600
81 PP2300179234 - 81-BS 54,000,000 540,000
82 PP2300179235 - 82-BS 78,540,000 785,400
83 PP2300179236 - 83-BS 80,250,000 802,500
84 PP2300179237 - 84-BS 1,196,150,000 11,961,500
85 PP2300179238 - 85-BS 640,000,000 6,400,000
86 PP2300179239 - 86-BS 348,500,000 3,485,000
87 PP2300179240 - 87-BS 214,200,000 2,142,000
88 PP2300179241 - 88-BS 36,340,000 363,400
89 PP2300179242 - 89-BS 32,720,000 327,200
90 PP2300179243 - 90-BS 1,305,473,400 13,054,734
91 PP2300179244 - 91-BS 18,850,000 188,500
92 PP2300179245 - 92-BS 40,456,000 404,560
93 PP2300179246 - 93-BS 17,430,000 174,300
94 PP2300179247 - 94-BS 507,020,000 5,070,200
95 PP2300179248 - 95-BS 19,200,000 192,000
96 PP2300179249 - 96-BS 47,439,000 474,390
97 PP2300179250 - 97-BS 1,295,000 12,950
98 PP2300179251 - 98-BS 9,861,600 98,616
99 PP2300179252 - 99-BS 132,597,400 1,325,974
100 PP2300179253 - 100-BS 1,185,400 11,854
101 PP2300179254 - 101-BS 25,651,500 256,515
102 PP2300179255 - 102-BS 25,200,000 252,000
103 PP2300179256 - 103-BS 159,000 1,590
104 PP2300179257 - 104-BS 361,200,000 3,612,000
105 PP2300179258 - 105-BS 6,230,000 62,300
106 PP2300179259 - 106-BS 214,704,000 2,147,040
107 PP2300179260 - 107-BS 9,026,600 90,266
108 PP2300179261 - 108-BS 8,480,000 84,800
109 PP2300179262 - 109-BS 2,450,000 24,500
110 PP2300179263 - 110-BS 21,859,896 218,598
111 PP2300179264 - 111-BS 156,330,000 1,563,300
112 PP2300179265 - 112-BS 47,450,000 474,500
113 PP2300179266 - 113-BS 328,900,000 3,289,000
114 PP2300179267 - 114-BS 7,500,000 75,000
115 PP2300179268 - 115-BS 6,956,280 69,562
116 PP2300179269 - 116-BS 50,930,000 509,300
117 PP2300179270 - 117-BS 154,761,000 1,547,610
118 PP2300179271 - 118-BS 14,044,800 140,448
119 PP2300179272 - 119-BS 52,853,850 528,538
120 PP2300179273 - 120-BS 4,260,000 42,600
121 PP2300179274 - 121-BS 151,042,500 1,510,425
122 PP2300179275 - 122-BS 10,000,000 100,000
123 PP2300179276 - 123-BS 24,900,000 249,000
124 PP2300179277 - 124-BS 120,000,000 1,200,000
125 PP2300179278 - 125-BS 258,750,000 2,587,500
126 PP2300179279 - 126-BS 155,250,000 1,552,500
127 PP2300179280 - 127-BS 774,000,000 7,740,000
128 PP2300179281 - 128-BS 483,780,000 4,837,800
129 PP2300179282 - 129-BS 56,017,500 560,175
130 PP2300179283 - 130-BS 1,091,475,000 10,914,750
131 PP2300179284 - 131-BS 531,000,000 5,310,000
132 PP2300179285 - 132-BS 14,400,000 144,000
133 PP2300179286 - 133-BS 62,400,000 624,000
134 PP2300179287 - 134-BS 289,957,650 2,899,576
135 PP2300179288 - 135-BS 992,250,000 9,922,500
136 PP2300179289 - 136-BS 826,224,480 8,262,244
137 PP2300179290 - 137-BS 176,325,000 1,763,250
138 PP2300179291 - 138-BS 2,660,000 26,600
139 PP2300179292 - 139-BS 535,500,000 5,355,000
140 PP2300179293 - 140-BS 11,955,000 119,550
141 PP2300179294 - 141-BS 73,465,000 734,650
142 PP2300179295 - 142-BS 46,120,452 461,204
143 PP2300179296 - 143-BS 76,045,500 760,455
144 PP2300179297 - 144-BS 10,640,000 106,400
145 PP2300179298 - 145-BS 209,827,800 2,098,278
146 PP2300179299 - 146-BS 7,742,990 77,429
147 PP2300179300 - 147-BS 1,092,000 10,920
148 PP2300179301 - 148-BS 71,232,000 712,320
149 PP2300179302 - 149-BS 706,950,000 7,069,500
150 PP2300179303 - 150-BS 877,800,000 8,778,000
151 PP2300179304 - 151-BS 360,400,000 3,604,000
152 PP2300179305 - 152-BS 162,000,000 1,620,000
153 PP2300179306 - 153-BS 5,184,123,840 51,841,238
154 PP2300179307 - 154-BS 210,900,000 2,109,000
155 PP2300179308 - 155-BS 16,982,179,200 169,821,792
156 PP2300179309 - 156-BS 245,480,000 2,454,800
157 PP2300179310 - 157-BS 236,250,000 2,362,500
158 PP2300179311 - 158-BS 112,200,000 1,122,000
159 PP2300179312 - 159-BS 60,000,000 600,000
160 PP2300179313 - 160-BS 86,400,000 864,000
161 PP2300179314 - 161-BS 225,630,000 2,256,300
162 PP2300179315 - 162-BS 11,812,500 118,125
163 PP2300179316 - 163-BS 376,000 3,760
164 PP2300179317 - 164-BS 7,380,000 73,800
165 PP2300179318 - 165-BS 8,500,000 85,000
166 PP2300179319 - 166-BS 196,353,885 1,963,538
167 PP2300179320 - 167-BS 152,848,080 1,528,480
168 PP2300179321 - 168-BS 488,800 4,888
169 PP2300179322 - 169-BS 18,000,000 180,000
170 PP2300179323 - 170-BS 9,534,000 95,340
171 PP2300179324 - 171-BS 13,374,900 133,749
172 PP2300179325 - 172-BS 1,248,870,000 12,488,700
173 PP2300179326 - 173-BS 3,790,735,000 37,907,350
174 PP2300179327 - 174-BS 7,065,000 70,650
175 PP2300179328 - 175-BS 6,000,000 60,000
176 PP2300179329 - 176-BS 479,729,000 4,797,290
177 PP2300179330 - 177-BS 339,000,000 3,390,000
178 PP2300179331 - 178-BS 10,950,000 109,500
179 PP2300179332 - 179-BS 127,420,000 1,274,200
180 PP2300179333 - 180-BS 2,830,810,000 28,308,100
181 PP2300179334 - 181-BS 559,718,000 5,597,180
182 PP2300179335 - 182-BS 464,000,000 4,640,000
183 PP2300179336 - 183-BS 5,120,000 51,200
184 PP2300179337 - 184-BS 225,250,000 2,252,500
185 PP2300179338 - 185-BS 14,500,000 145,000
186 PP2300179339 - 186-BS 1,069,572,000 10,695,720
187 PP2300179340 - 187-BS 159,006,000 1,590,060
188 PP2300179341 - 188-BS 27,000,000 270,000
189 PP2300179342 - 189-BS 25,200,000 252,000
190 PP2300179343 - 190-BS 294,000 2,940
191 PP2300179344 - 191-BS 495,000,000 4,950,000
192 PP2300179345 - 192-BS 126,000,000 1,260,000
193 PP2300179346 - 193-BS 67,200,000 672,000
194 PP2300179347 - 194-BS 240,000,000 2,400,000
195 PP2300179348 - 195-BS 93,969,000 939,690
196 PP2300179349 - 196-BS 7,225,000 72,250
197 PP2300179350 - 197-BS 102,920,706 1,029,207
198 PP2300179351 - 198-BS 92,500,000 925,000
199 PP2300179352 - 199-BS 48,300,000 483,000
200 PP2300179353 - 200-BS 236,000,000 2,360,000
201 PP2300179354 - 201-BS 898,200,000 8,982,000
202 PP2300179355 - 202-BS 111,972,000 1,119,720
203 PP2300179356 - 203-BS 59,640,000 596,400
204 PP2300179357 - 204-BS 5,750,000 57,500
205 PP2300179358 - 205-BS 2,176,200,000 21,762,000
206 PP2300179359 - 206-BS 27,200,000 272,000
207 PP2300179360 - 207-BS 327,200,000 3,272,000
208 PP2300179361 - 208-BS 206,167,500 2,061,675
209 PP2300179362 - 209-BS 1,091,839,000 10,918,390
210 PP2300179363 - 210-BS 103,500,000 1,035,000
211 PP2300179364 - 211-BS 396,900,000 3,969,000
212 PP2300179365 - 212-BS 40,560,000 405,600
213 PP2300179366 - 213-BS 174,762,000 1,747,620
214 PP2300179367 - 214-BS 26,000,000 260,000
215 PP2300179368 - 215-BS 155,000,000 1,550,000
216 PP2300179369 - 216-BS 13,740,000 137,400
217 PP2300179370 - 217-BS 138,180,000 1,381,800
218 PP2300179371 - 218-BS 975,726,000 9,757,260
219 PP2300179372 - 219-BS 151,900,000 1,519,000
220 PP2300179373 - 220-BS 37,184,000 371,840
221 PP2300179374 - 221-BS 59,030,928 590,309
222 PP2300179375 - 222-BS 932,032,500 9,320,325
223 PP2300179376 - 223-BS 385,000,000 3,850,000
224 PP2300179377 - 224-BS 482,700,000 4,827,000
225 PP2300179378 - 225-BS 51,870,000 518,700
226 PP2300179379 - 226-BS 36,624,000 366,240
227 PP2300179380 - 227-BS 10,395,000 103,950
228 PP2300179381 - 228-BS 123,585,000 1,235,850
229 PP2300179382 - 230-BS 3,177,590,955 31,775,909
230 PP2300179383 - 231-BS 2,233,978,900 22,339,789
231 PP2300179384 - 232-BS 441,713,500 4,417,135
232 PP2300179385 - 233-BS 246,000,000 2,460,000
233 PP2300179386 - 234-BS 459,062,500 4,590,625
234 PP2300179387 - 235-BS 1,070,664,378 10,706,643
235 PP2300179388 - 236-BS 2,448,012,618 24,480,126
236 PP2300179389 - 237-BS 14,940,000 149,400
237 PP2300179390 - 238-BS 10,400,000 104,000
238 PP2300179391 - 239-BS 100,980,000 1,009,800
239 PP2300179392 - 240-BS 46,380,000 463,800
240 PP2300179393 - 241-BS 132,715,800 1,327,158
241 PP2300179394 - 242-BS 30,870,000 308,700
242 PP2300179395 - 243-BS 44,100,000 441,000
243 PP2300179396 - 244-BS 144,846,800 1,448,468
244 PP2300179397 - 245-BS 5,145,000 51,450
245 PP2300179398 - 246-BS 4,650,000 46,500
246 PP2300179399 - 247-BS 48,500,000 485,000
247 PP2300179400 - 248-BS 56,832,000 568,320
248 PP2300179401 - 249-BS 204,310,029 2,043,100
249 PP2300179402 - 250-BS 10,290,000 102,900
250 PP2300179403 - 251-BS 33,775,000 337,750
251 PP2300179404 - 252-BS 64,680,000 646,800
252 PP2300179405 - 253-BS 37,202,000 372,020
253 PP2300179406 - 254-BS 153,912,000 1,539,120
254 PP2300179407 - 255-BS 624,000,000 6,240,000
255 PP2300179408 - 256-BS 1,083,500,000 10,835,000
256 PP2300179409 - 257-BS 43,800,000 438,000
257 PP2300179410 - 258-BS 4,780,000 47,800
258 PP2300179411 - 259-BS 24,082,800 240,828
259 PP2300179412 - 260-BS 63,594,297 635,942
260 PP2300179413 - 261-BS 36,750,000 367,500
261 PP2300179414 - 262-BS 62,716,500 627,165
262 PP2300179415 - 263-BS 11,497,740 114,977
263 PP2300179416 - 264-BS 5,460,000 54,600
264 PP2300179417 - 265-BS 47,000,000 470,000
265 PP2300179418 - 266-BS 258,862,060 2,588,620
266 PP2300179419 - 267-BS 1,940,000 19,400
267 PP2300179420 - 268-BS 189,200,000 1,892,000
268 PP2300179421 - 269-BS 319,000,000 3,190,000
269 PP2300179422 - 270-BS 259,560,000 2,595,600
270 PP2300179423 - 271-BS 1,804,016,630 18,040,166
271 PP2300179424 - 272-BS 1,566,000,000 15,660,000
272 PP2300179425 - 273-BS 92,800,000 928,000
273 PP2300179426 - 274-BS 42,828,000 428,280
274 PP2300179427 - 275-BS 134,614,400 1,346,144
275 PP2300179428 - 276-BS 145,075,000 1,450,750
276 PP2300179429 - 277-BS 437,750,000 4,377,500
277 PP2300179430 - 278-BS 538,815,200 5,388,152
278 PP2300179431 - 279-BS 26,542,100 265,421
279 PP2300179432 - 280-BS 3,233,265 32,332
280 PP2300179433 - 281-BS 220,000 2,200
281 PP2300179434 - 282-BS 88,200,000 882,000
282 PP2300179435 - 283-BS 15,120,000 151,200
283 PP2300179436 - 284-BS 11,800,000 118,000
284 PP2300179437 - 285-BS 216,927,354 2,169,273
285 PP2300179438 - 286-BS 820,604,400 8,206,044
286 PP2300179439 - 287-BS 217,671,000 2,176,710
287 PP2300179440 - 288-BS 4,400,000 44,000
288 PP2300179441 - 289-BS 15,000,000 150,000
289 PP2300179442 - 290-BS 78,864,000 788,640
290 PP2300179443 - 291-BS 53,978,400 539,784
291 PP2300179444 - 292-BS 6,216,000 62,160
292 PP2300179445 - 293-BS 161,250,000 1,612,500
293 PP2300179446 - 294-BS 585,600,000 5,856,000
294 PP2300179447 - 295-BS 53,400,000 534,000
295 PP2300179448 - 296-BS 13,156,710 131,567
296 PP2300179449 - 297-BS 8,000,000 80,000
297 PP2300179450 - 298-BS 52,700,000 527,000
298 PP2300179451 - 299-BS 29,260,000 292,600
299 PP2300179452 - 300-BS 375,000,000 3,750,000
300 PP2300179453 - 301-BS 253,470,000 2,534,700
301 PP2300179454 - 302-BS 2,800,419,200 28,004,192
302 PP2300179455 - 303-BS 569,250,000 5,692,500
303 PP2300179456 - 304-BS 29,155,035 291,550
304 PP2300179457 - 305-BS 222,313,200 2,223,132
305 PP2300179458 - 306-BS 20,486,200 204,862
306 PP2300179459 - 307-BS 262,500 2,625
307 PP2300179460 - 308-BS 18,755,000 187,550
308 PP2300179461 - 309-BS 12,294,000 122,940
309 PP2300179462 - 310-BS 670,000,000 6,700,000
310 PP2300179463 - 312-BS 4,600,000 46,000
311 PP2300179464 - 313-BS 215,859,000 2,158,590
312 PP2300179465 - 314-BS 110,595,500 1,105,955
313 PP2300179466 - 315-BS 1,000,000 10,000
314 PP2300179467 - 316-BS 142,560,000 1,425,600
315 PP2300179468 - 317-BS 2,975,000 29,750
316 PP2300179469 - 318-BS 340,729,200 3,407,292
317 PP2300179470 - 319-BS 72,800,000 728,000
318 PP2300179471 - 320-BS 102,700,000 1,027,000
319 PP2300179472 - 321-BS 66,700,000 667,000
320 PP2300179473 - 322-BS 28,304,000 283,040
321 PP2300179474 - 323-BS 2,016,000,000 20,160,000
322 PP2300179475 - 324-BS 68,443,200 684,432
323 PP2300179476 - 325-BS 119,700,000 1,197,000
324 PP2300179477 - 326-BS 383,670,000 3,836,700
325 PP2300179478 - 327-BS 26,398,720 263,987
326 PP2300179479 - 328-BS 58,200,000 582,000
327 PP2300179480 - 329-BS 6,687,000 66,870
328 PP2300179481 - 330-BS 160,000,000 1,600,000
329 PP2300179482 - 331-BS 97,020,000 970,200
330 PP2300179483 - 332-BS 139,678,500 1,396,785
331 PP2300179484 - 333-BS 11,375,000 113,750
332 PP2300179485 - 334-BS 219,600,000 2,196,000
333 PP2300179486 - 335-BS 755,084,610 7,550,846
334 PP2300179487 - 336-BS 172,200,000 1,722,000
335 PP2300179488 - 337-BS 355,282,150 3,552,821
336 PP2300179489 - 338-BS 1,587,000,000 15,870,000
337 PP2300179490 - 339-BS 346,500,000 3,465,000
338 PP2300179491 - 340-BS 55,203,850 552,038
339 PP2300179492 - 341-BS 86,625,000 866,250
340 PP2300179493 - 342-BS 2,250,000 22,500
341 PP2300179494 - 343-BS 12,558,000 125,580
342 PP2300179495 - 344-BS 430,710,000 4,307,100
343 PP2300179496 - 345-BS 8,000,000 80,000
344 PP2300179497 - 346-BS 232,563,340 2,325,633
345 PP2300179498 - 347-BS 28,945,000 289,450
346 PP2300179499 - 348-BS 91,035,000 910,350
347 PP2300179500 - 349-BS 258,580,000 2,585,800
348 PP2300179501 - 350-BS 68,080,000 680,800
349 PP2300179502 - 351-BS 51,810,000 518,100
350 PP2300179503 - 352-BS 75,000,000 750,000
351 PP2300179504 - 353-BS 93,600,000 936,000
352 PP2300179505 - 354-BS 45,718,731 457,187
353 PP2300179506 - 355-BS 155,673,000 1,556,730
354 PP2300179507 - 356-BS 44,820,000 448,200
355 PP2300179508 - 357-BS 21,000,000 210,000
356 PP2300179509 - 358-BS 6,384,000 63,840
357 PP2300179510 - 359-BS 34,800,000 348,000
358 PP2300179511 - 360-BS 6,400,000 64,000
359 PP2300179512 - 361-BS 2,194,543,260 21,945,432
360 PP2300179513 - 362-BS 20,202,000 202,020
361 PP2300179514 - 363-BS 1,400,000 14,000
362 PP2300179515 - 364-BS 4,990,000 49,900
363 PP2300179516 - 365-BS 43,982,400 439,824
364 PP2300179517 - 366-BS 3,609,200 36,092
365 PP2300179518 - 367-BS 1,125,540,000 11,255,400
366 PP2300179519 - 368-BS 60,000,000 600,000
367 PP2300179520 - 369-BS 922,290,000 9,222,900
368 PP2300179521 - 370-BS 268,160,000 2,681,600
369 PP2300179522 - 371-BS 242,000,000 2,420,000
370 PP2300179523 - 372-BS 270,000 2,700
371 PP2300179524 - 373-BS 11,200,000 112,000
372 PP2300179525 - 374-BS 51,425,220 514,252
373 PP2300179526 - 375-BS 1,225,350,000 12,253,500
374 PP2300179527 - 376-BS 413,452,407 4,134,524
375 PP2300179528 - 377-BS 41,860,000 418,600
376 PP2300179529 - 378-BS 28,625,000 286,250
377 PP2300179530 - 379-BS 43,063,530 430,635
378 PP2300179531 - 380-BS 88,275,000 882,750
379 PP2300179532 - 381-BS 423,700,000 4,237,000
380 PP2300179533 - 382-BS 22,680,000 226,800
381 PP2300179534 - 383-BS 16,590,000 165,900
1-BS
Mã phần lô PP2300179154
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2-BS
Mã phần lô PP2300179155
Giá từng phần lô 4,357,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,570,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3-BS
Mã phần lô PP2300179156
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4-BS
Mã phần lô PP2300179157
Giá từng phần lô 1,986,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5-BS
Mã phần lô PP2300179158
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6-BS
Mã phần lô PP2300179159
Giá từng phần lô 484,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7-BS
Mã phần lô PP2300179160
Giá từng phần lô 665,374,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,653,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8-BS
Mã phần lô PP2300179161
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9-BS
Mã phần lô PP2300179162
Giá từng phần lô 115,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10-BS
Mã phần lô PP2300179163
Giá từng phần lô 104,011,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11-BS
Mã phần lô PP2300179164
Giá từng phần lô 23,037,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12-BS
Mã phần lô PP2300179165
Giá từng phần lô 80,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13-BS
Mã phần lô PP2300179166
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14-BS
Mã phần lô PP2300179167
Giá từng phần lô 77,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15-BS
Mã phần lô PP2300179168
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16-BS
Mã phần lô PP2300179169
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17-BS
Mã phần lô PP2300179170
Giá từng phần lô 148,053,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18-BS
Mã phần lô PP2300179171
Giá từng phần lô 101,745,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19-BS
Mã phần lô PP2300179172
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20-BS
Mã phần lô PP2300179173
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21-BS
Mã phần lô PP2300179174
Giá từng phần lô 237,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22-BS
Mã phần lô PP2300179175
Giá từng phần lô 314,626,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23-BS
Mã phần lô PP2300179176
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24-BS
Mã phần lô PP2300179177
Giá từng phần lô 1,442,786,246
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,427,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25-BS
Mã phần lô PP2300179178
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26-BS
Mã phần lô PP2300179179
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27-BS
Mã phần lô PP2300179180
Giá từng phần lô 2,655,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,554,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28-BS
Mã phần lô PP2300179181
Giá từng phần lô 10,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29-BS
Mã phần lô PP2300179182
Giá từng phần lô 83,563,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30-BS
Mã phần lô PP2300179183
Giá từng phần lô 305,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31-BS
Mã phần lô PP2300179184
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32-BS
Mã phần lô PP2300179185
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33-BS
Mã phần lô PP2300179186
Giá từng phần lô 95,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34-BS
Mã phần lô PP2300179187
Giá từng phần lô 673,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35-BS
Mã phần lô PP2300179188
Giá từng phần lô 10,547,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36-BS
Mã phần lô PP2300179189
Giá từng phần lô 659,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37-BS
Mã phần lô PP2300179190
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38-BS
Mã phần lô PP2300179191
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39-BS
Mã phần lô PP2300179192
Giá từng phần lô 26,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40-BS
Mã phần lô PP2300179193
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41-BS
Mã phần lô PP2300179194
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42-BS
Mã phần lô PP2300179195
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43-BS
Mã phần lô PP2300179196
Giá từng phần lô 1,487,578,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,875,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44-BS
Mã phần lô PP2300179197
Giá từng phần lô 143,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45-BS
Mã phần lô PP2300179198
Giá từng phần lô 484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46-BS
Mã phần lô PP2300179199
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47-BS
Mã phần lô PP2300179200
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48-BS
Mã phần lô PP2300179201
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49-BS
Mã phần lô PP2300179202
Giá từng phần lô 376,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,761,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50-BS
Mã phần lô PP2300179203
Giá từng phần lô 321,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51-BS
Mã phần lô PP2300179204
Giá từng phần lô 183,641,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52-BS
Mã phần lô PP2300179205
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53-BS
Mã phần lô PP2300179206
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54-BS
Mã phần lô PP2300179207
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55-BS
Mã phần lô PP2300179208
Giá từng phần lô 419,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56-BS
Mã phần lô PP2300179209
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57-BS
Mã phần lô PP2300179210
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58-BS
Mã phần lô PP2300179211
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59-BS
Mã phần lô PP2300179212
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60-BS
Mã phần lô PP2300179213
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61-BS
Mã phần lô PP2300179214
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62-BS
Mã phần lô PP2300179215
Giá từng phần lô 1,361,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63-BS
Mã phần lô PP2300179216
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64-BS
Mã phần lô PP2300179217
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65-BS
Mã phần lô PP2300179218
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66-BS
Mã phần lô PP2300179219
Giá từng phần lô 395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67-BS
Mã phần lô PP2300179220
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68-BS
Mã phần lô PP2300179221
Giá từng phần lô 389,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69-BS
Mã phần lô PP2300179222
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70-BS
Mã phần lô PP2300179223
Giá từng phần lô 605,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,054,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71-BS
Mã phần lô PP2300179224
Giá từng phần lô 424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72-BS
Mã phần lô PP2300179225
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73-BS
Mã phần lô PP2300179226
Giá từng phần lô 131,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74-BS
Mã phần lô PP2300179227
Giá từng phần lô 91,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75-BS
Mã phần lô PP2300179228
Giá từng phần lô 83,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76-BS
Mã phần lô PP2300179229
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77-BS
Mã phần lô PP2300179230
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78-BS
Mã phần lô PP2300179231
Giá từng phần lô 859,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,599,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79-BS
Mã phần lô PP2300179232
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80-BS
Mã phần lô PP2300179233
Giá từng phần lô 624,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81-BS
Mã phần lô PP2300179234
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82-BS
Mã phần lô PP2300179235
Giá từng phần lô 78,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83-BS
Mã phần lô PP2300179236
Giá từng phần lô 80,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84-BS
Mã phần lô PP2300179237
Giá từng phần lô 1,196,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,961,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85-BS
Mã phần lô PP2300179238
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86-BS
Mã phần lô PP2300179239
Giá từng phần lô 348,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87-BS
Mã phần lô PP2300179240
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88-BS
Mã phần lô PP2300179241
Giá từng phần lô 36,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89-BS
Mã phần lô PP2300179242
Giá từng phần lô 32,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90-BS
Mã phần lô PP2300179243
Giá từng phần lô 1,305,473,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,054,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91-BS
Mã phần lô PP2300179244
Giá từng phần lô 18,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92-BS
Mã phần lô PP2300179245
Giá từng phần lô 40,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93-BS
Mã phần lô PP2300179246
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94-BS
Mã phần lô PP2300179247
Giá từng phần lô 507,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95-BS
Mã phần lô PP2300179248
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96-BS
Mã phần lô PP2300179249
Giá từng phần lô 47,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97-BS
Mã phần lô PP2300179250
Giá từng phần lô 1,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98-BS
Mã phần lô PP2300179251
Giá từng phần lô 9,861,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
99-BS
Mã phần lô PP2300179252
Giá từng phần lô 132,597,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
100-BS
Mã phần lô PP2300179253
Giá từng phần lô 1,185,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
101-BS
Mã phần lô PP2300179254
Giá từng phần lô 25,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
102-BS
Mã phần lô PP2300179255
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
103-BS
Mã phần lô PP2300179256
Giá từng phần lô 159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
104-BS
Mã phần lô PP2300179257
Giá từng phần lô 361,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
105-BS
Mã phần lô PP2300179258
Giá từng phần lô 6,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
106-BS
Mã phần lô PP2300179259
Giá từng phần lô 214,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
107-BS
Mã phần lô PP2300179260
Giá từng phần lô 9,026,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
108-BS
Mã phần lô PP2300179261
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
109-BS
Mã phần lô PP2300179262
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
110-BS
Mã phần lô PP2300179263
Giá từng phần lô 21,859,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
111-BS
Mã phần lô PP2300179264
Giá từng phần lô 156,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
112-BS
Mã phần lô PP2300179265
Giá từng phần lô 47,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
113-BS
Mã phần lô PP2300179266
Giá từng phần lô 328,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
114-BS
Mã phần lô PP2300179267
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
115-BS
Mã phần lô PP2300179268
Giá từng phần lô 6,956,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
116-BS
Mã phần lô PP2300179269
Giá từng phần lô 50,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
117-BS
Mã phần lô PP2300179270
Giá từng phần lô 154,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
118-BS
Mã phần lô PP2300179271
Giá từng phần lô 14,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
119-BS
Mã phần lô PP2300179272
Giá từng phần lô 52,853,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
120-BS
Mã phần lô PP2300179273
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
121-BS
Mã phần lô PP2300179274
Giá từng phần lô 151,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
122-BS
Mã phần lô PP2300179275
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
123-BS
Mã phần lô PP2300179276
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
124-BS
Mã phần lô PP2300179277
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
125-BS
Mã phần lô PP2300179278
Giá từng phần lô 258,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
126-BS
Mã phần lô PP2300179279
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
127-BS
Mã phần lô PP2300179280
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
128-BS
Mã phần lô PP2300179281
Giá từng phần lô 483,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
129-BS
Mã phần lô PP2300179282
Giá từng phần lô 56,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
130-BS
Mã phần lô PP2300179283
Giá từng phần lô 1,091,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,914,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
131-BS
Mã phần lô PP2300179284
Giá từng phần lô 531,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
132-BS
Mã phần lô PP2300179285
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
133-BS
Mã phần lô PP2300179286
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
134-BS
Mã phần lô PP2300179287
Giá từng phần lô 289,957,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
135-BS
Mã phần lô PP2300179288
Giá từng phần lô 992,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
136-BS
Mã phần lô PP2300179289
Giá từng phần lô 826,224,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,262,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
137-BS
Mã phần lô PP2300179290
Giá từng phần lô 176,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
138-BS
Mã phần lô PP2300179291
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
139-BS
Mã phần lô PP2300179292
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
140-BS
Mã phần lô PP2300179293
Giá từng phần lô 11,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
141-BS
Mã phần lô PP2300179294
Giá từng phần lô 73,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
142-BS
Mã phần lô PP2300179295
Giá từng phần lô 46,120,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
143-BS
Mã phần lô PP2300179296
Giá từng phần lô 76,045,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
144-BS
Mã phần lô PP2300179297
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
145-BS
Mã phần lô PP2300179298
Giá từng phần lô 209,827,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
146-BS
Mã phần lô PP2300179299
Giá từng phần lô 7,742,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
147-BS
Mã phần lô PP2300179300
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
148-BS
Mã phần lô PP2300179301
Giá từng phần lô 71,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
149-BS
Mã phần lô PP2300179302
Giá từng phần lô 706,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,069,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
150-BS
Mã phần lô PP2300179303
Giá từng phần lô 877,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
151-BS
Mã phần lô PP2300179304
Giá từng phần lô 360,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
152-BS
Mã phần lô PP2300179305
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
153-BS
Mã phần lô PP2300179306
Giá từng phần lô 5,184,123,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,841,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
154-BS
Mã phần lô PP2300179307
Giá từng phần lô 210,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
155-BS
Mã phần lô PP2300179308
Giá từng phần lô 16,982,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,821,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
156-BS
Mã phần lô PP2300179309
Giá từng phần lô 245,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157-BS
Mã phần lô PP2300179310
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
158-BS
Mã phần lô PP2300179311
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
159-BS
Mã phần lô PP2300179312
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
160-BS
Mã phần lô PP2300179313
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
161-BS
Mã phần lô PP2300179314
Giá từng phần lô 225,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
162-BS
Mã phần lô PP2300179315
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
163-BS
Mã phần lô PP2300179316
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
164-BS
Mã phần lô PP2300179317
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
165-BS
Mã phần lô PP2300179318
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
166-BS
Mã phần lô PP2300179319
Giá từng phần lô 196,353,885
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
167-BS
Mã phần lô PP2300179320
Giá từng phần lô 152,848,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
168-BS
Mã phần lô PP2300179321
Giá từng phần lô 488,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
169-BS
Mã phần lô PP2300179322
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
170-BS
Mã phần lô PP2300179323
Giá từng phần lô 9,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
171-BS
Mã phần lô PP2300179324
Giá từng phần lô 13,374,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
172-BS
Mã phần lô PP2300179325
Giá từng phần lô 1,248,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,488,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
173-BS
Mã phần lô PP2300179326
Giá từng phần lô 3,790,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,907,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
174-BS
Mã phần lô PP2300179327
Giá từng phần lô 7,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
175-BS
Mã phần lô PP2300179328
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
176-BS
Mã phần lô PP2300179329
Giá từng phần lô 479,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
177-BS
Mã phần lô PP2300179330
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
178-BS
Mã phần lô PP2300179331
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
179-BS
Mã phần lô PP2300179332
Giá từng phần lô 127,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
180-BS
Mã phần lô PP2300179333
Giá từng phần lô 2,830,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,308,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
181-BS
Mã phần lô PP2300179334
Giá từng phần lô 559,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,597,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
182-BS
Mã phần lô PP2300179335
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
183-BS
Mã phần lô PP2300179336
Giá từng phần lô 5,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
184-BS
Mã phần lô PP2300179337
Giá từng phần lô 225,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
185-BS
Mã phần lô PP2300179338
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
186-BS
Mã phần lô PP2300179339
Giá từng phần lô 1,069,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,695,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
187-BS
Mã phần lô PP2300179340
Giá từng phần lô 159,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
188-BS
Mã phần lô PP2300179341
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
189-BS
Mã phần lô PP2300179342
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
190-BS
Mã phần lô PP2300179343
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
191-BS
Mã phần lô PP2300179344
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
192-BS
Mã phần lô PP2300179345
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
193-BS
Mã phần lô PP2300179346
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
194-BS
Mã phần lô PP2300179347
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
195-BS
Mã phần lô PP2300179348
Giá từng phần lô 93,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
196-BS
Mã phần lô PP2300179349
Giá từng phần lô 7,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
197-BS
Mã phần lô PP2300179350
Giá từng phần lô 102,920,706
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
198-BS
Mã phần lô PP2300179351
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
199-BS
Mã phần lô PP2300179352
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
200-BS
Mã phần lô PP2300179353
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
201-BS
Mã phần lô PP2300179354
Giá từng phần lô 898,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
202-BS
Mã phần lô PP2300179355
Giá từng phần lô 111,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
203-BS
Mã phần lô PP2300179356
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
204-BS
Mã phần lô PP2300179357
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
205-BS
Mã phần lô PP2300179358
Giá từng phần lô 2,176,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
206-BS
Mã phần lô PP2300179359
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
207-BS
Mã phần lô PP2300179360
Giá từng phần lô 327,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
208-BS
Mã phần lô PP2300179361
Giá từng phần lô 206,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
209-BS
Mã phần lô PP2300179362
Giá từng phần lô 1,091,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,918,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
210-BS
Mã phần lô PP2300179363
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
211-BS
Mã phần lô PP2300179364
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
212-BS
Mã phần lô PP2300179365
Giá từng phần lô 40,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
213-BS
Mã phần lô PP2300179366
Giá từng phần lô 174,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
214-BS
Mã phần lô PP2300179367
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
215-BS
Mã phần lô PP2300179368
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
216-BS
Mã phần lô PP2300179369
Giá từng phần lô 13,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
217-BS
Mã phần lô PP2300179370
Giá từng phần lô 138,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
218-BS
Mã phần lô PP2300179371
Giá từng phần lô 975,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,757,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
219-BS
Mã phần lô PP2300179372
Giá từng phần lô 151,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
220-BS
Mã phần lô PP2300179373
Giá từng phần lô 37,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
221-BS
Mã phần lô PP2300179374
Giá từng phần lô 59,030,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
222-BS
Mã phần lô PP2300179375
Giá từng phần lô 932,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,320,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
223-BS
Mã phần lô PP2300179376
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
224-BS
Mã phần lô PP2300179377
Giá từng phần lô 482,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
225-BS
Mã phần lô PP2300179378
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
226-BS
Mã phần lô PP2300179379
Giá từng phần lô 36,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
227-BS
Mã phần lô PP2300179380
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
228-BS
Mã phần lô PP2300179381
Giá từng phần lô 123,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
230-BS
Mã phần lô PP2300179382
Giá từng phần lô 3,177,590,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,775,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
231-BS
Mã phần lô PP2300179383
Giá từng phần lô 2,233,978,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,339,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
232-BS
Mã phần lô PP2300179384
Giá từng phần lô 441,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,417,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
233-BS
Mã phần lô PP2300179385
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
234-BS
Mã phần lô PP2300179386
Giá từng phần lô 459,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
235-BS
Mã phần lô PP2300179387
Giá từng phần lô 1,070,664,378
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,706,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
236-BS
Mã phần lô PP2300179388
Giá từng phần lô 2,448,012,618
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
237-BS
Mã phần lô PP2300179389
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
238-BS
Mã phần lô PP2300179390
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
239-BS
Mã phần lô PP2300179391
Giá từng phần lô 100,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
240-BS
Mã phần lô PP2300179392
Giá từng phần lô 46,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
241-BS
Mã phần lô PP2300179393
Giá từng phần lô 132,715,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
242-BS
Mã phần lô PP2300179394
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
243-BS
Mã phần lô PP2300179395
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
244-BS
Mã phần lô PP2300179396
Giá từng phần lô 144,846,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
245-BS
Mã phần lô PP2300179397
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
246-BS
Mã phần lô PP2300179398
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
247-BS
Mã phần lô PP2300179399
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
248-BS
Mã phần lô PP2300179400
Giá từng phần lô 56,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
249-BS
Mã phần lô PP2300179401
Giá từng phần lô 204,310,029
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
250-BS
Mã phần lô PP2300179402
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
251-BS
Mã phần lô PP2300179403
Giá từng phần lô 33,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
252-BS
Mã phần lô PP2300179404
Giá từng phần lô 64,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
253-BS
Mã phần lô PP2300179405
Giá từng phần lô 37,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
254-BS
Mã phần lô PP2300179406
Giá từng phần lô 153,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
255-BS
Mã phần lô PP2300179407
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
256-BS
Mã phần lô PP2300179408
Giá từng phần lô 1,083,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
257-BS
Mã phần lô PP2300179409
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
258-BS
Mã phần lô PP2300179410
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
259-BS
Mã phần lô PP2300179411
Giá từng phần lô 24,082,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
260-BS
Mã phần lô PP2300179412
Giá từng phần lô 63,594,297
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
261-BS
Mã phần lô PP2300179413
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
262-BS
Mã phần lô PP2300179414
Giá từng phần lô 62,716,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
263-BS
Mã phần lô PP2300179415
Giá từng phần lô 11,497,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
264-BS
Mã phần lô PP2300179416
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
265-BS
Mã phần lô PP2300179417
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
266-BS
Mã phần lô PP2300179418
Giá từng phần lô 258,862,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
267-BS
Mã phần lô PP2300179419
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
268-BS
Mã phần lô PP2300179420
Giá từng phần lô 189,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
269-BS
Mã phần lô PP2300179421
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
270-BS
Mã phần lô PP2300179422
Giá từng phần lô 259,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
271-BS
Mã phần lô PP2300179423
Giá từng phần lô 1,804,016,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,040,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
272-BS
Mã phần lô PP2300179424
Giá từng phần lô 1,566,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
273-BS
Mã phần lô PP2300179425
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
274-BS
Mã phần lô PP2300179426
Giá từng phần lô 42,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
275-BS
Mã phần lô PP2300179427
Giá từng phần lô 134,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
276-BS
Mã phần lô PP2300179428
Giá từng phần lô 145,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
277-BS
Mã phần lô PP2300179429
Giá từng phần lô 437,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
278-BS
Mã phần lô PP2300179430
Giá từng phần lô 538,815,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
279-BS
Mã phần lô PP2300179431
Giá từng phần lô 26,542,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
280-BS
Mã phần lô PP2300179432
Giá từng phần lô 3,233,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
281-BS
Mã phần lô PP2300179433
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
282-BS
Mã phần lô PP2300179434
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
283-BS
Mã phần lô PP2300179435
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
284-BS
Mã phần lô PP2300179436
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
285-BS
Mã phần lô PP2300179437
Giá từng phần lô 216,927,354
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
286-BS
Mã phần lô PP2300179438
Giá từng phần lô 820,604,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,206,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
287-BS
Mã phần lô PP2300179439
Giá từng phần lô 217,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
288-BS
Mã phần lô PP2300179440
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
289-BS
Mã phần lô PP2300179441
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
290-BS
Mã phần lô PP2300179442
Giá từng phần lô 78,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
291-BS
Mã phần lô PP2300179443
Giá từng phần lô 53,978,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
292-BS
Mã phần lô PP2300179444
Giá từng phần lô 6,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
293-BS
Mã phần lô PP2300179445
Giá từng phần lô 161,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
294-BS
Mã phần lô PP2300179446
Giá từng phần lô 585,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
295-BS
Mã phần lô PP2300179447
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
296-BS
Mã phần lô PP2300179448
Giá từng phần lô 13,156,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
297-BS
Mã phần lô PP2300179449
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
298-BS
Mã phần lô PP2300179450
Giá từng phần lô 52,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
299-BS
Mã phần lô PP2300179451
Giá từng phần lô 29,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
300-BS
Mã phần lô PP2300179452
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
301-BS
Mã phần lô PP2300179453
Giá từng phần lô 253,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
302-BS
Mã phần lô PP2300179454
Giá từng phần lô 2,800,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,004,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
303-BS
Mã phần lô PP2300179455
Giá từng phần lô 569,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,692,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
304-BS
Mã phần lô PP2300179456
Giá từng phần lô 29,155,035
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
305-BS
Mã phần lô PP2300179457
Giá từng phần lô 222,313,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
306-BS
Mã phần lô PP2300179458
Giá từng phần lô 20,486,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
307-BS
Mã phần lô PP2300179459
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
308-BS
Mã phần lô PP2300179460
Giá từng phần lô 18,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
309-BS
Mã phần lô PP2300179461
Giá từng phần lô 12,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
310-BS
Mã phần lô PP2300179462
Giá từng phần lô 670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
312-BS
Mã phần lô PP2300179463
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
313-BS
Mã phần lô PP2300179464
Giá từng phần lô 215,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
314-BS
Mã phần lô PP2300179465
Giá từng phần lô 110,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
315-BS
Mã phần lô PP2300179466
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
316-BS
Mã phần lô PP2300179467
Giá từng phần lô 142,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
317-BS
Mã phần lô PP2300179468
Giá từng phần lô 2,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
318-BS
Mã phần lô PP2300179469
Giá từng phần lô 340,729,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,407,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
319-BS
Mã phần lô PP2300179470
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
320-BS
Mã phần lô PP2300179471
Giá từng phần lô 102,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
321-BS
Mã phần lô PP2300179472
Giá từng phần lô 66,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
322-BS
Mã phần lô PP2300179473
Giá từng phần lô 28,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
323-BS
Mã phần lô PP2300179474
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
324-BS
Mã phần lô PP2300179475
Giá từng phần lô 68,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
325-BS
Mã phần lô PP2300179476
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
326-BS
Mã phần lô PP2300179477
Giá từng phần lô 383,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
327-BS
Mã phần lô PP2300179478
Giá từng phần lô 26,398,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
328-BS
Mã phần lô PP2300179479
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
329-BS
Mã phần lô PP2300179480
Giá từng phần lô 6,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
330-BS
Mã phần lô PP2300179481
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
331-BS
Mã phần lô PP2300179482
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
332-BS
Mã phần lô PP2300179483
Giá từng phần lô 139,678,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
333-BS
Mã phần lô PP2300179484
Giá từng phần lô 11,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
334-BS
Mã phần lô PP2300179485
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
335-BS
Mã phần lô PP2300179486
Giá từng phần lô 755,084,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,550,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
336-BS
Mã phần lô PP2300179487
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
337-BS
Mã phần lô PP2300179488
Giá từng phần lô 355,282,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
338-BS
Mã phần lô PP2300179489
Giá từng phần lô 1,587,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
339-BS
Mã phần lô PP2300179490
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
340-BS
Mã phần lô PP2300179491
Giá từng phần lô 55,203,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
341-BS
Mã phần lô PP2300179492
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
342-BS
Mã phần lô PP2300179493
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
343-BS
Mã phần lô PP2300179494
Giá từng phần lô 12,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
344-BS
Mã phần lô PP2300179495
Giá từng phần lô 430,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,307,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
345-BS
Mã phần lô PP2300179496
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
346-BS
Mã phần lô PP2300179497
Giá từng phần lô 232,563,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
347-BS
Mã phần lô PP2300179498
Giá từng phần lô 28,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
348-BS
Mã phần lô PP2300179499
Giá từng phần lô 91,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
349-BS
Mã phần lô PP2300179500
Giá từng phần lô 258,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
350-BS
Mã phần lô PP2300179501
Giá từng phần lô 68,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
351-BS
Mã phần lô PP2300179502
Giá từng phần lô 51,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
352-BS
Mã phần lô PP2300179503
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
353-BS
Mã phần lô PP2300179504
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
354-BS
Mã phần lô PP2300179505
Giá từng phần lô 45,718,731
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
355-BS
Mã phần lô PP2300179506
Giá từng phần lô 155,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
356-BS
Mã phần lô PP2300179507
Giá từng phần lô 44,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
357-BS
Mã phần lô PP2300179508
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
358-BS
Mã phần lô PP2300179509
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
359-BS
Mã phần lô PP2300179510
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
360-BS
Mã phần lô PP2300179511
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
361-BS
Mã phần lô PP2300179512
Giá từng phần lô 2,194,543,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
362-BS
Mã phần lô PP2300179513
Giá từng phần lô 20,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
363-BS
Mã phần lô PP2300179514
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
364-BS
Mã phần lô PP2300179515
Giá từng phần lô 4,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
365-BS
Mã phần lô PP2300179516
Giá từng phần lô 43,982,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
366-BS
Mã phần lô PP2300179517
Giá từng phần lô 3,609,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
367-BS
Mã phần lô PP2300179518
Giá từng phần lô 1,125,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,255,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
368-BS
Mã phần lô PP2300179519
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
369-BS
Mã phần lô PP2300179520
Giá từng phần lô 922,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,222,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
370-BS
Mã phần lô PP2300179521
Giá từng phần lô 268,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
371-BS
Mã phần lô PP2300179522
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
372-BS
Mã phần lô PP2300179523
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
373-BS
Mã phần lô PP2300179524
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
374-BS
Mã phần lô PP2300179525
Giá từng phần lô 51,425,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
375-BS
Mã phần lô PP2300179526
Giá từng phần lô 1,225,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,253,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
376-BS
Mã phần lô PP2300179527
Giá từng phần lô 413,452,407
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
377-BS
Mã phần lô PP2300179528
Giá từng phần lô 41,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
378-BS
Mã phần lô PP2300179529
Giá từng phần lô 28,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
379-BS
Mã phần lô PP2300179530
Giá từng phần lô 43,063,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
380-BS
Mã phần lô PP2300179531
Giá từng phần lô 88,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
381-BS
Mã phần lô PP2300179532
Giá từng phần lô 423,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
382-BS
Mã phần lô PP2300179533
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
383-BS
Mã phần lô PP2300179534
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->