Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300103012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Hưng Yên | Chủ đầu tư | Sở Y tế Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu cung cấp thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 129,420,634,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.294.206.348,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300179154 - 1-BS | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 2 | PP2300179155 - 2-BS | 4,357,080,000 | 43,570,800 |
| 3 | PP2300179156 - 3-BS | 65,100,000 | 651,000 |
| 4 | PP2300179157 - 4-BS | 1,986,600,000 | 19,866,000 |
| 5 | PP2300179158 - 5-BS | 7,200,000 | 72,000 |
| 6 | PP2300179159 - 6-BS | 484,260,000 | 4,842,600 |
| 7 | PP2300179160 - 7-BS | 665,374,600 | 6,653,746 |
| 8 | PP2300179161 - 8-BS | 28,000,000 | 280,000 |
| 9 | PP2300179162 - 9-BS | 115,650,000 | 1,156,500 |
| 10 | PP2300179163 - 10-BS | 104,011,840 | 1,040,118 |
| 11 | PP2300179164 - 11-BS | 23,037,900 | 230,379 |
| 12 | PP2300179165 - 12-BS | 80,430,000 | 804,300 |
| 13 | PP2300179166 - 13-BS | 59,000,000 | 590,000 |
| 14 | PP2300179167 - 14-BS | 77,575,000 | 775,750 |
| 15 | PP2300179168 - 15-BS | 274,050,000 | 2,740,500 |
| 16 | PP2300179169 - 16-BS | 64,020,000 | 640,200 |
| 17 | PP2300179170 - 17-BS | 148,053,500 | 1,480,535 |
| 18 | PP2300179171 - 18-BS | 101,745,420 | 1,017,454 |
| 19 | PP2300179172 - 19-BS | 7,350,000 | 73,500 |
| 20 | PP2300179173 - 20-BS | 77,500,000 | 775,000 |
| 21 | PP2300179174 - 21-BS | 237,900,000 | 2,379,000 |
| 22 | PP2300179175 - 22-BS | 314,626,150 | 3,146,261 |
| 23 | PP2300179176 - 23-BS | 31,000,000 | 310,000 |
| 24 | PP2300179177 - 24-BS | 1,442,786,246 | 14,427,862 |
| 25 | PP2300179178 - 25-BS | 96,800,000 | 968,000 |
| 26 | PP2300179179 - 26-BS | 49,140,000 | 491,400 |
| 27 | PP2300179180 - 27-BS | 2,655,427,000 | 26,554,270 |
| 28 | PP2300179181 - 28-BS | 10,899,000 | 108,990 |
| 29 | PP2300179182 - 29-BS | 83,563,500 | 835,635 |
| 30 | PP2300179183 - 30-BS | 305,760,000 | 3,057,600 |
| 31 | PP2300179184 - 31-BS | 308,510,000 | 3,085,100 |
| 32 | PP2300179185 - 32-BS | 1,125,000 | 11,250 |
| 33 | PP2300179186 - 33-BS | 95,182,500 | 951,825 |
| 34 | PP2300179187 - 34-BS | 673,200 | 6,732 |
| 35 | PP2300179188 - 35-BS | 10,547,250 | 105,472 |
| 36 | PP2300179189 - 36-BS | 659,400,000 | 6,594,000 |
| 37 | PP2300179190 - 37-BS | 8,600,000 | 86,000 |
| 38 | PP2300179191 - 38-BS | 37,440,000 | 374,400 |
| 39 | PP2300179192 - 39-BS | 26,260,000 | 262,600 |
| 40 | PP2300179193 - 40-BS | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 41 | PP2300179194 - 41-BS | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 42 | PP2300179195 - 42-BS | 64,000,000 | 640,000 |
| 43 | PP2300179196 - 43-BS | 1,487,578,500 | 14,875,785 |
| 44 | PP2300179197 - 44-BS | 143,925,000 | 1,439,250 |
| 45 | PP2300179198 - 45-BS | 484,000,000 | 4,840,000 |
| 46 | PP2300179199 - 46-BS | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 47 | PP2300179200 - 47-BS | 2,646,000 | 26,460 |
| 48 | PP2300179201 - 48-BS | 53,865,000 | 538,650 |
| 49 | PP2300179202 - 49-BS | 376,172,000 | 3,761,720 |
| 50 | PP2300179203 - 50-BS | 321,993,000 | 3,219,930 |
| 51 | PP2300179204 - 51-BS | 183,641,328 | 1,836,413 |
| 52 | PP2300179205 - 52-BS | 37,800,000 | 378,000 |
| 53 | PP2300179206 - 53-BS | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 54 | PP2300179207 - 54-BS | 25,400,000 | 254,000 |
| 55 | PP2300179208 - 55-BS | 419,750,000 | 4,197,500 |
| 56 | PP2300179209 - 56-BS | 98,000,000 | 980,000 |
| 57 | PP2300179210 - 57-BS | 1,071,000 | 10,710 |
| 58 | PP2300179211 - 58-BS | 27,800,000 | 278,000 |
| 59 | PP2300179212 - 59-BS | 11,340,000 | 113,400 |
| 60 | PP2300179213 - 60-BS | 12,000,000 | 120,000 |
| 61 | PP2300179214 - 61-BS | 14,500,000 | 145,000 |
| 62 | PP2300179215 - 62-BS | 1,361,600,000 | 13,616,000 |
| 63 | PP2300179216 - 63-BS | 46,800,000 | 468,000 |
| 64 | PP2300179217 - 64-BS | 490,000,000 | 4,900,000 |
| 65 | PP2300179218 - 65-BS | 31,080,000 | 310,800 |
| 66 | PP2300179219 - 66-BS | 395,000 | 3,950 |
| 67 | PP2300179220 - 67-BS | 42,525,000 | 425,250 |
| 68 | PP2300179221 - 68-BS | 389,970,000 | 3,899,700 |
| 69 | PP2300179222 - 69-BS | 21,600,000 | 216,000 |
| 70 | PP2300179223 - 70-BS | 605,440,000 | 6,054,400 |
| 71 | PP2300179224 - 71-BS | 424,800,000 | 4,248,000 |
| 72 | PP2300179225 - 72-BS | 15,600,000 | 156,000 |
| 73 | PP2300179226 - 73-BS | 131,191,200 | 1,311,912 |
| 74 | PP2300179227 - 74-BS | 91,575,000 | 915,750 |
| 75 | PP2300179228 - 75-BS | 83,930,000 | 839,300 |
| 76 | PP2300179229 - 76-BS | 13,860,000 | 138,600 |
| 77 | PP2300179230 - 77-BS | 107,730,000 | 1,077,300 |
| 78 | PP2300179231 - 78-BS | 859,950,000 | 8,599,500 |
| 79 | PP2300179232 - 79-BS | 31,500,000 | 315,000 |
| 80 | PP2300179233 - 80-BS | 624,960,000 | 6,249,600 |
| 81 | PP2300179234 - 81-BS | 54,000,000 | 540,000 |
| 82 | PP2300179235 - 82-BS | 78,540,000 | 785,400 |
| 83 | PP2300179236 - 83-BS | 80,250,000 | 802,500 |
| 84 | PP2300179237 - 84-BS | 1,196,150,000 | 11,961,500 |
| 85 | PP2300179238 - 85-BS | 640,000,000 | 6,400,000 |
| 86 | PP2300179239 - 86-BS | 348,500,000 | 3,485,000 |
| 87 | PP2300179240 - 87-BS | 214,200,000 | 2,142,000 |
| 88 | PP2300179241 - 88-BS | 36,340,000 | 363,400 |
| 89 | PP2300179242 - 89-BS | 32,720,000 | 327,200 |
| 90 | PP2300179243 - 90-BS | 1,305,473,400 | 13,054,734 |
| 91 | PP2300179244 - 91-BS | 18,850,000 | 188,500 |
| 92 | PP2300179245 - 92-BS | 40,456,000 | 404,560 |
| 93 | PP2300179246 - 93-BS | 17,430,000 | 174,300 |
| 94 | PP2300179247 - 94-BS | 507,020,000 | 5,070,200 |
| 95 | PP2300179248 - 95-BS | 19,200,000 | 192,000 |
| 96 | PP2300179249 - 96-BS | 47,439,000 | 474,390 |
| 97 | PP2300179250 - 97-BS | 1,295,000 | 12,950 |
| 98 | PP2300179251 - 98-BS | 9,861,600 | 98,616 |
| 99 | PP2300179252 - 99-BS | 132,597,400 | 1,325,974 |
| 100 | PP2300179253 - 100-BS | 1,185,400 | 11,854 |
| 101 | PP2300179254 - 101-BS | 25,651,500 | 256,515 |
| 102 | PP2300179255 - 102-BS | 25,200,000 | 252,000 |
| 103 | PP2300179256 - 103-BS | 159,000 | 1,590 |
| 104 | PP2300179257 - 104-BS | 361,200,000 | 3,612,000 |
| 105 | PP2300179258 - 105-BS | 6,230,000 | 62,300 |
| 106 | PP2300179259 - 106-BS | 214,704,000 | 2,147,040 |
| 107 | PP2300179260 - 107-BS | 9,026,600 | 90,266 |
| 108 | PP2300179261 - 108-BS | 8,480,000 | 84,800 |
| 109 | PP2300179262 - 109-BS | 2,450,000 | 24,500 |
| 110 | PP2300179263 - 110-BS | 21,859,896 | 218,598 |
| 111 | PP2300179264 - 111-BS | 156,330,000 | 1,563,300 |
| 112 | PP2300179265 - 112-BS | 47,450,000 | 474,500 |
| 113 | PP2300179266 - 113-BS | 328,900,000 | 3,289,000 |
| 114 | PP2300179267 - 114-BS | 7,500,000 | 75,000 |
| 115 | PP2300179268 - 115-BS | 6,956,280 | 69,562 |
| 116 | PP2300179269 - 116-BS | 50,930,000 | 509,300 |
| 117 | PP2300179270 - 117-BS | 154,761,000 | 1,547,610 |
| 118 | PP2300179271 - 118-BS | 14,044,800 | 140,448 |
| 119 | PP2300179272 - 119-BS | 52,853,850 | 528,538 |
| 120 | PP2300179273 - 120-BS | 4,260,000 | 42,600 |
| 121 | PP2300179274 - 121-BS | 151,042,500 | 1,510,425 |
| 122 | PP2300179275 - 122-BS | 10,000,000 | 100,000 |
| 123 | PP2300179276 - 123-BS | 24,900,000 | 249,000 |
| 124 | PP2300179277 - 124-BS | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 125 | PP2300179278 - 125-BS | 258,750,000 | 2,587,500 |
| 126 | PP2300179279 - 126-BS | 155,250,000 | 1,552,500 |
| 127 | PP2300179280 - 127-BS | 774,000,000 | 7,740,000 |
| 128 | PP2300179281 - 128-BS | 483,780,000 | 4,837,800 |
| 129 | PP2300179282 - 129-BS | 56,017,500 | 560,175 |
| 130 | PP2300179283 - 130-BS | 1,091,475,000 | 10,914,750 |
| 131 | PP2300179284 - 131-BS | 531,000,000 | 5,310,000 |
| 132 | PP2300179285 - 132-BS | 14,400,000 | 144,000 |
| 133 | PP2300179286 - 133-BS | 62,400,000 | 624,000 |
| 134 | PP2300179287 - 134-BS | 289,957,650 | 2,899,576 |
| 135 | PP2300179288 - 135-BS | 992,250,000 | 9,922,500 |
| 136 | PP2300179289 - 136-BS | 826,224,480 | 8,262,244 |
| 137 | PP2300179290 - 137-BS | 176,325,000 | 1,763,250 |
| 138 | PP2300179291 - 138-BS | 2,660,000 | 26,600 |
| 139 | PP2300179292 - 139-BS | 535,500,000 | 5,355,000 |
| 140 | PP2300179293 - 140-BS | 11,955,000 | 119,550 |
| 141 | PP2300179294 - 141-BS | 73,465,000 | 734,650 |
| 142 | PP2300179295 - 142-BS | 46,120,452 | 461,204 |
| 143 | PP2300179296 - 143-BS | 76,045,500 | 760,455 |
| 144 | PP2300179297 - 144-BS | 10,640,000 | 106,400 |
| 145 | PP2300179298 - 145-BS | 209,827,800 | 2,098,278 |
| 146 | PP2300179299 - 146-BS | 7,742,990 | 77,429 |
| 147 | PP2300179300 - 147-BS | 1,092,000 | 10,920 |
| 148 | PP2300179301 - 148-BS | 71,232,000 | 712,320 |
| 149 | PP2300179302 - 149-BS | 706,950,000 | 7,069,500 |
| 150 | PP2300179303 - 150-BS | 877,800,000 | 8,778,000 |
| 151 | PP2300179304 - 151-BS | 360,400,000 | 3,604,000 |
| 152 | PP2300179305 - 152-BS | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 153 | PP2300179306 - 153-BS | 5,184,123,840 | 51,841,238 |
| 154 | PP2300179307 - 154-BS | 210,900,000 | 2,109,000 |
| 155 | PP2300179308 - 155-BS | 16,982,179,200 | 169,821,792 |
| 156 | PP2300179309 - 156-BS | 245,480,000 | 2,454,800 |
| 157 | PP2300179310 - 157-BS | 236,250,000 | 2,362,500 |
| 158 | PP2300179311 - 158-BS | 112,200,000 | 1,122,000 |
| 159 | PP2300179312 - 159-BS | 60,000,000 | 600,000 |
| 160 | PP2300179313 - 160-BS | 86,400,000 | 864,000 |
| 161 | PP2300179314 - 161-BS | 225,630,000 | 2,256,300 |
| 162 | PP2300179315 - 162-BS | 11,812,500 | 118,125 |
| 163 | PP2300179316 - 163-BS | 376,000 | 3,760 |
| 164 | PP2300179317 - 164-BS | 7,380,000 | 73,800 |
| 165 | PP2300179318 - 165-BS | 8,500,000 | 85,000 |
| 166 | PP2300179319 - 166-BS | 196,353,885 | 1,963,538 |
| 167 | PP2300179320 - 167-BS | 152,848,080 | 1,528,480 |
| 168 | PP2300179321 - 168-BS | 488,800 | 4,888 |
| 169 | PP2300179322 - 169-BS | 18,000,000 | 180,000 |
| 170 | PP2300179323 - 170-BS | 9,534,000 | 95,340 |
| 171 | PP2300179324 - 171-BS | 13,374,900 | 133,749 |
| 172 | PP2300179325 - 172-BS | 1,248,870,000 | 12,488,700 |
| 173 | PP2300179326 - 173-BS | 3,790,735,000 | 37,907,350 |
| 174 | PP2300179327 - 174-BS | 7,065,000 | 70,650 |
| 175 | PP2300179328 - 175-BS | 6,000,000 | 60,000 |
| 176 | PP2300179329 - 176-BS | 479,729,000 | 4,797,290 |
| 177 | PP2300179330 - 177-BS | 339,000,000 | 3,390,000 |
| 178 | PP2300179331 - 178-BS | 10,950,000 | 109,500 |
| 179 | PP2300179332 - 179-BS | 127,420,000 | 1,274,200 |
| 180 | PP2300179333 - 180-BS | 2,830,810,000 | 28,308,100 |
| 181 | PP2300179334 - 181-BS | 559,718,000 | 5,597,180 |
| 182 | PP2300179335 - 182-BS | 464,000,000 | 4,640,000 |
| 183 | PP2300179336 - 183-BS | 5,120,000 | 51,200 |
| 184 | PP2300179337 - 184-BS | 225,250,000 | 2,252,500 |
| 185 | PP2300179338 - 185-BS | 14,500,000 | 145,000 |
| 186 | PP2300179339 - 186-BS | 1,069,572,000 | 10,695,720 |
| 187 | PP2300179340 - 187-BS | 159,006,000 | 1,590,060 |
| 188 | PP2300179341 - 188-BS | 27,000,000 | 270,000 |
| 189 | PP2300179342 - 189-BS | 25,200,000 | 252,000 |
| 190 | PP2300179343 - 190-BS | 294,000 | 2,940 |
| 191 | PP2300179344 - 191-BS | 495,000,000 | 4,950,000 |
| 192 | PP2300179345 - 192-BS | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 193 | PP2300179346 - 193-BS | 67,200,000 | 672,000 |
| 194 | PP2300179347 - 194-BS | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 195 | PP2300179348 - 195-BS | 93,969,000 | 939,690 |
| 196 | PP2300179349 - 196-BS | 7,225,000 | 72,250 |
| 197 | PP2300179350 - 197-BS | 102,920,706 | 1,029,207 |
| 198 | PP2300179351 - 198-BS | 92,500,000 | 925,000 |
| 199 | PP2300179352 - 199-BS | 48,300,000 | 483,000 |
| 200 | PP2300179353 - 200-BS | 236,000,000 | 2,360,000 |
| 201 | PP2300179354 - 201-BS | 898,200,000 | 8,982,000 |
| 202 | PP2300179355 - 202-BS | 111,972,000 | 1,119,720 |
| 203 | PP2300179356 - 203-BS | 59,640,000 | 596,400 |
| 204 | PP2300179357 - 204-BS | 5,750,000 | 57,500 |
| 205 | PP2300179358 - 205-BS | 2,176,200,000 | 21,762,000 |
| 206 | PP2300179359 - 206-BS | 27,200,000 | 272,000 |
| 207 | PP2300179360 - 207-BS | 327,200,000 | 3,272,000 |
| 208 | PP2300179361 - 208-BS | 206,167,500 | 2,061,675 |
| 209 | PP2300179362 - 209-BS | 1,091,839,000 | 10,918,390 |
| 210 | PP2300179363 - 210-BS | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 211 | PP2300179364 - 211-BS | 396,900,000 | 3,969,000 |
| 212 | PP2300179365 - 212-BS | 40,560,000 | 405,600 |
| 213 | PP2300179366 - 213-BS | 174,762,000 | 1,747,620 |
| 214 | PP2300179367 - 214-BS | 26,000,000 | 260,000 |
| 215 | PP2300179368 - 215-BS | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 216 | PP2300179369 - 216-BS | 13,740,000 | 137,400 |
| 217 | PP2300179370 - 217-BS | 138,180,000 | 1,381,800 |
| 218 | PP2300179371 - 218-BS | 975,726,000 | 9,757,260 |
| 219 | PP2300179372 - 219-BS | 151,900,000 | 1,519,000 |
| 220 | PP2300179373 - 220-BS | 37,184,000 | 371,840 |
| 221 | PP2300179374 - 221-BS | 59,030,928 | 590,309 |
| 222 | PP2300179375 - 222-BS | 932,032,500 | 9,320,325 |
| 223 | PP2300179376 - 223-BS | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 224 | PP2300179377 - 224-BS | 482,700,000 | 4,827,000 |
| 225 | PP2300179378 - 225-BS | 51,870,000 | 518,700 |
| 226 | PP2300179379 - 226-BS | 36,624,000 | 366,240 |
| 227 | PP2300179380 - 227-BS | 10,395,000 | 103,950 |
| 228 | PP2300179381 - 228-BS | 123,585,000 | 1,235,850 |
| 229 | PP2300179382 - 230-BS | 3,177,590,955 | 31,775,909 |
| 230 | PP2300179383 - 231-BS | 2,233,978,900 | 22,339,789 |
| 231 | PP2300179384 - 232-BS | 441,713,500 | 4,417,135 |
| 232 | PP2300179385 - 233-BS | 246,000,000 | 2,460,000 |
| 233 | PP2300179386 - 234-BS | 459,062,500 | 4,590,625 |
| 234 | PP2300179387 - 235-BS | 1,070,664,378 | 10,706,643 |
| 235 | PP2300179388 - 236-BS | 2,448,012,618 | 24,480,126 |
| 236 | PP2300179389 - 237-BS | 14,940,000 | 149,400 |
| 237 | PP2300179390 - 238-BS | 10,400,000 | 104,000 |
| 238 | PP2300179391 - 239-BS | 100,980,000 | 1,009,800 |
| 239 | PP2300179392 - 240-BS | 46,380,000 | 463,800 |
| 240 | PP2300179393 - 241-BS | 132,715,800 | 1,327,158 |
| 241 | PP2300179394 - 242-BS | 30,870,000 | 308,700 |
| 242 | PP2300179395 - 243-BS | 44,100,000 | 441,000 |
| 243 | PP2300179396 - 244-BS | 144,846,800 | 1,448,468 |
| 244 | PP2300179397 - 245-BS | 5,145,000 | 51,450 |
| 245 | PP2300179398 - 246-BS | 4,650,000 | 46,500 |
| 246 | PP2300179399 - 247-BS | 48,500,000 | 485,000 |
| 247 | PP2300179400 - 248-BS | 56,832,000 | 568,320 |
| 248 | PP2300179401 - 249-BS | 204,310,029 | 2,043,100 |
| 249 | PP2300179402 - 250-BS | 10,290,000 | 102,900 |
| 250 | PP2300179403 - 251-BS | 33,775,000 | 337,750 |
| 251 | PP2300179404 - 252-BS | 64,680,000 | 646,800 |
| 252 | PP2300179405 - 253-BS | 37,202,000 | 372,020 |
| 253 | PP2300179406 - 254-BS | 153,912,000 | 1,539,120 |
| 254 | PP2300179407 - 255-BS | 624,000,000 | 6,240,000 |
| 255 | PP2300179408 - 256-BS | 1,083,500,000 | 10,835,000 |
| 256 | PP2300179409 - 257-BS | 43,800,000 | 438,000 |
| 257 | PP2300179410 - 258-BS | 4,780,000 | 47,800 |
| 258 | PP2300179411 - 259-BS | 24,082,800 | 240,828 |
| 259 | PP2300179412 - 260-BS | 63,594,297 | 635,942 |
| 260 | PP2300179413 - 261-BS | 36,750,000 | 367,500 |
| 261 | PP2300179414 - 262-BS | 62,716,500 | 627,165 |
| 262 | PP2300179415 - 263-BS | 11,497,740 | 114,977 |
| 263 | PP2300179416 - 264-BS | 5,460,000 | 54,600 |
| 264 | PP2300179417 - 265-BS | 47,000,000 | 470,000 |
| 265 | PP2300179418 - 266-BS | 258,862,060 | 2,588,620 |
| 266 | PP2300179419 - 267-BS | 1,940,000 | 19,400 |
| 267 | PP2300179420 - 268-BS | 189,200,000 | 1,892,000 |
| 268 | PP2300179421 - 269-BS | 319,000,000 | 3,190,000 |
| 269 | PP2300179422 - 270-BS | 259,560,000 | 2,595,600 |
| 270 | PP2300179423 - 271-BS | 1,804,016,630 | 18,040,166 |
| 271 | PP2300179424 - 272-BS | 1,566,000,000 | 15,660,000 |
| 272 | PP2300179425 - 273-BS | 92,800,000 | 928,000 |
| 273 | PP2300179426 - 274-BS | 42,828,000 | 428,280 |
| 274 | PP2300179427 - 275-BS | 134,614,400 | 1,346,144 |
| 275 | PP2300179428 - 276-BS | 145,075,000 | 1,450,750 |
| 276 | PP2300179429 - 277-BS | 437,750,000 | 4,377,500 |
| 277 | PP2300179430 - 278-BS | 538,815,200 | 5,388,152 |
| 278 | PP2300179431 - 279-BS | 26,542,100 | 265,421 |
| 279 | PP2300179432 - 280-BS | 3,233,265 | 32,332 |
| 280 | PP2300179433 - 281-BS | 220,000 | 2,200 |
| 281 | PP2300179434 - 282-BS | 88,200,000 | 882,000 |
| 282 | PP2300179435 - 283-BS | 15,120,000 | 151,200 |
| 283 | PP2300179436 - 284-BS | 11,800,000 | 118,000 |
| 284 | PP2300179437 - 285-BS | 216,927,354 | 2,169,273 |
| 285 | PP2300179438 - 286-BS | 820,604,400 | 8,206,044 |
| 286 | PP2300179439 - 287-BS | 217,671,000 | 2,176,710 |
| 287 | PP2300179440 - 288-BS | 4,400,000 | 44,000 |
| 288 | PP2300179441 - 289-BS | 15,000,000 | 150,000 |
| 289 | PP2300179442 - 290-BS | 78,864,000 | 788,640 |
| 290 | PP2300179443 - 291-BS | 53,978,400 | 539,784 |
| 291 | PP2300179444 - 292-BS | 6,216,000 | 62,160 |
| 292 | PP2300179445 - 293-BS | 161,250,000 | 1,612,500 |
| 293 | PP2300179446 - 294-BS | 585,600,000 | 5,856,000 |
| 294 | PP2300179447 - 295-BS | 53,400,000 | 534,000 |
| 295 | PP2300179448 - 296-BS | 13,156,710 | 131,567 |
| 296 | PP2300179449 - 297-BS | 8,000,000 | 80,000 |
| 297 | PP2300179450 - 298-BS | 52,700,000 | 527,000 |
| 298 | PP2300179451 - 299-BS | 29,260,000 | 292,600 |
| 299 | PP2300179452 - 300-BS | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 300 | PP2300179453 - 301-BS | 253,470,000 | 2,534,700 |
| 301 | PP2300179454 - 302-BS | 2,800,419,200 | 28,004,192 |
| 302 | PP2300179455 - 303-BS | 569,250,000 | 5,692,500 |
| 303 | PP2300179456 - 304-BS | 29,155,035 | 291,550 |
| 304 | PP2300179457 - 305-BS | 222,313,200 | 2,223,132 |
| 305 | PP2300179458 - 306-BS | 20,486,200 | 204,862 |
| 306 | PP2300179459 - 307-BS | 262,500 | 2,625 |
| 307 | PP2300179460 - 308-BS | 18,755,000 | 187,550 |
| 308 | PP2300179461 - 309-BS | 12,294,000 | 122,940 |
| 309 | PP2300179462 - 310-BS | 670,000,000 | 6,700,000 |
| 310 | PP2300179463 - 312-BS | 4,600,000 | 46,000 |
| 311 | PP2300179464 - 313-BS | 215,859,000 | 2,158,590 |
| 312 | PP2300179465 - 314-BS | 110,595,500 | 1,105,955 |
| 313 | PP2300179466 - 315-BS | 1,000,000 | 10,000 |
| 314 | PP2300179467 - 316-BS | 142,560,000 | 1,425,600 |
| 315 | PP2300179468 - 317-BS | 2,975,000 | 29,750 |
| 316 | PP2300179469 - 318-BS | 340,729,200 | 3,407,292 |
| 317 | PP2300179470 - 319-BS | 72,800,000 | 728,000 |
| 318 | PP2300179471 - 320-BS | 102,700,000 | 1,027,000 |
| 319 | PP2300179472 - 321-BS | 66,700,000 | 667,000 |
| 320 | PP2300179473 - 322-BS | 28,304,000 | 283,040 |
| 321 | PP2300179474 - 323-BS | 2,016,000,000 | 20,160,000 |
| 322 | PP2300179475 - 324-BS | 68,443,200 | 684,432 |
| 323 | PP2300179476 - 325-BS | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 324 | PP2300179477 - 326-BS | 383,670,000 | 3,836,700 |
| 325 | PP2300179478 - 327-BS | 26,398,720 | 263,987 |
| 326 | PP2300179479 - 328-BS | 58,200,000 | 582,000 |
| 327 | PP2300179480 - 329-BS | 6,687,000 | 66,870 |
| 328 | PP2300179481 - 330-BS | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 329 | PP2300179482 - 331-BS | 97,020,000 | 970,200 |
| 330 | PP2300179483 - 332-BS | 139,678,500 | 1,396,785 |
| 331 | PP2300179484 - 333-BS | 11,375,000 | 113,750 |
| 332 | PP2300179485 - 334-BS | 219,600,000 | 2,196,000 |
| 333 | PP2300179486 - 335-BS | 755,084,610 | 7,550,846 |
| 334 | PP2300179487 - 336-BS | 172,200,000 | 1,722,000 |
| 335 | PP2300179488 - 337-BS | 355,282,150 | 3,552,821 |
| 336 | PP2300179489 - 338-BS | 1,587,000,000 | 15,870,000 |
| 337 | PP2300179490 - 339-BS | 346,500,000 | 3,465,000 |
| 338 | PP2300179491 - 340-BS | 55,203,850 | 552,038 |
| 339 | PP2300179492 - 341-BS | 86,625,000 | 866,250 |
| 340 | PP2300179493 - 342-BS | 2,250,000 | 22,500 |
| 341 | PP2300179494 - 343-BS | 12,558,000 | 125,580 |
| 342 | PP2300179495 - 344-BS | 430,710,000 | 4,307,100 |
| 343 | PP2300179496 - 345-BS | 8,000,000 | 80,000 |
| 344 | PP2300179497 - 346-BS | 232,563,340 | 2,325,633 |
| 345 | PP2300179498 - 347-BS | 28,945,000 | 289,450 |
| 346 | PP2300179499 - 348-BS | 91,035,000 | 910,350 |
| 347 | PP2300179500 - 349-BS | 258,580,000 | 2,585,800 |
| 348 | PP2300179501 - 350-BS | 68,080,000 | 680,800 |
| 349 | PP2300179502 - 351-BS | 51,810,000 | 518,100 |
| 350 | PP2300179503 - 352-BS | 75,000,000 | 750,000 |
| 351 | PP2300179504 - 353-BS | 93,600,000 | 936,000 |
| 352 | PP2300179505 - 354-BS | 45,718,731 | 457,187 |
| 353 | PP2300179506 - 355-BS | 155,673,000 | 1,556,730 |
| 354 | PP2300179507 - 356-BS | 44,820,000 | 448,200 |
| 355 | PP2300179508 - 357-BS | 21,000,000 | 210,000 |
| 356 | PP2300179509 - 358-BS | 6,384,000 | 63,840 |
| 357 | PP2300179510 - 359-BS | 34,800,000 | 348,000 |
| 358 | PP2300179511 - 360-BS | 6,400,000 | 64,000 |
| 359 | PP2300179512 - 361-BS | 2,194,543,260 | 21,945,432 |
| 360 | PP2300179513 - 362-BS | 20,202,000 | 202,020 |
| 361 | PP2300179514 - 363-BS | 1,400,000 | 14,000 |
| 362 | PP2300179515 - 364-BS | 4,990,000 | 49,900 |
| 363 | PP2300179516 - 365-BS | 43,982,400 | 439,824 |
| 364 | PP2300179517 - 366-BS | 3,609,200 | 36,092 |
| 365 | PP2300179518 - 367-BS | 1,125,540,000 | 11,255,400 |
| 366 | PP2300179519 - 368-BS | 60,000,000 | 600,000 |
| 367 | PP2300179520 - 369-BS | 922,290,000 | 9,222,900 |
| 368 | PP2300179521 - 370-BS | 268,160,000 | 2,681,600 |
| 369 | PP2300179522 - 371-BS | 242,000,000 | 2,420,000 |
| 370 | PP2300179523 - 372-BS | 270,000 | 2,700 |
| 371 | PP2300179524 - 373-BS | 11,200,000 | 112,000 |
| 372 | PP2300179525 - 374-BS | 51,425,220 | 514,252 |
| 373 | PP2300179526 - 375-BS | 1,225,350,000 | 12,253,500 |
| 374 | PP2300179527 - 376-BS | 413,452,407 | 4,134,524 |
| 375 | PP2300179528 - 377-BS | 41,860,000 | 418,600 |
| 376 | PP2300179529 - 378-BS | 28,625,000 | 286,250 |
| 377 | PP2300179530 - 379-BS | 43,063,530 | 430,635 |
| 378 | PP2300179531 - 380-BS | 88,275,000 | 882,750 |
| 379 | PP2300179532 - 381-BS | 423,700,000 | 4,237,000 |
| 380 | PP2300179533 - 382-BS | 22,680,000 | 226,800 |
| 381 | PP2300179534 - 383-BS | 16,590,000 | 165,900 |
1-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179154 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179155 |
| Giá từng phần lô | 4,357,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,570,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179156 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179157 |
| Giá từng phần lô | 1,986,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179158 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179159 |
| Giá từng phần lô | 484,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,842,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179160 |
| Giá từng phần lô | 665,374,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,653,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179161 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179162 |
| Giá từng phần lô | 115,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179163 |
| Giá từng phần lô | 104,011,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179164 |
| Giá từng phần lô | 23,037,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179165 |
| Giá từng phần lô | 80,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179166 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179167 |
| Giá từng phần lô | 77,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179168 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179169 |
| Giá từng phần lô | 64,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179170 |
| Giá từng phần lô | 148,053,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179171 |
| Giá từng phần lô | 101,745,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179172 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179173 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179174 |
| Giá từng phần lô | 237,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179175 |
| Giá từng phần lô | 314,626,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,146,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179176 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179177 |
| Giá từng phần lô | 1,442,786,246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,427,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179178 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179179 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179180 |
| Giá từng phần lô | 2,655,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,554,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179181 |
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179182 |
| Giá từng phần lô | 83,563,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179183 |
| Giá từng phần lô | 305,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,057,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179184 |
| Giá từng phần lô | 308,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,085,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179185 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179186 |
| Giá từng phần lô | 95,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179187 |
| Giá từng phần lô | 673,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179188 |
| Giá từng phần lô | 10,547,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179189 |
| Giá từng phần lô | 659,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179190 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179191 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179192 |
| Giá từng phần lô | 26,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179193 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179194 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179195 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179196 |
| Giá từng phần lô | 1,487,578,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,875,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179197 |
| Giá từng phần lô | 143,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179198 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179199 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179200 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179201 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179202 |
| Giá từng phần lô | 376,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,761,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179203 |
| Giá từng phần lô | 321,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,219,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179204 |
| Giá từng phần lô | 183,641,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179205 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179206 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179207 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179208 |
| Giá từng phần lô | 419,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179209 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179210 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179211 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179212 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179213 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179214 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179215 |
| Giá từng phần lô | 1,361,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179216 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179217 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179218 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179219 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179220 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179221 |
| Giá từng phần lô | 389,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179222 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179223 |
| Giá từng phần lô | 605,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,054,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179224 |
| Giá từng phần lô | 424,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179225 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179226 |
| Giá từng phần lô | 131,191,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179227 |
| Giá từng phần lô | 91,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179228 |
| Giá từng phần lô | 83,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179229 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179230 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179231 |
| Giá từng phần lô | 859,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179232 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179233 |
| Giá từng phần lô | 624,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179234 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179235 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179236 |
| Giá từng phần lô | 80,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179237 |
| Giá từng phần lô | 1,196,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,961,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
85-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179238 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
86-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179239 |
| Giá từng phần lô | 348,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
87-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179240 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
88-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179241 |
| Giá từng phần lô | 36,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
89-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179242 |
| Giá từng phần lô | 32,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
90-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179243 |
| Giá từng phần lô | 1,305,473,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,054,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
91-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179244 |
| Giá từng phần lô | 18,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
92-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179245 |
| Giá từng phần lô | 40,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
93-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179246 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
94-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179247 |
| Giá từng phần lô | 507,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
95-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179248 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
96-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179249 |
| Giá từng phần lô | 47,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
97-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179250 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
98-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179251 |
| Giá từng phần lô | 9,861,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
99-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179252 |
| Giá từng phần lô | 132,597,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
100-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179253 |
| Giá từng phần lô | 1,185,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
101-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179254 |
| Giá từng phần lô | 25,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
102-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179255 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
103-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179256 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
104-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179257 |
| Giá từng phần lô | 361,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
105-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179258 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
106-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179259 |
| Giá từng phần lô | 214,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,147,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
107-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179260 |
| Giá từng phần lô | 9,026,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
108-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179261 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
109-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179262 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
110-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179263 |
| Giá từng phần lô | 21,859,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
111-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179264 |
| Giá từng phần lô | 156,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
112-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179265 |
| Giá từng phần lô | 47,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
113-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179266 |
| Giá từng phần lô | 328,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
114-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179267 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
115-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179268 |
| Giá từng phần lô | 6,956,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
116-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179269 |
| Giá từng phần lô | 50,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
117-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179270 |
| Giá từng phần lô | 154,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,547,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
118-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179271 |
| Giá từng phần lô | 14,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
119-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179272 |
| Giá từng phần lô | 52,853,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
120-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179273 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
121-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179274 |
| Giá từng phần lô | 151,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
122-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179275 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
123-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179276 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
124-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179277 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
125-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179278 |
| Giá từng phần lô | 258,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
126-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179279 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
127-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179280 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
128-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179281 |
| Giá từng phần lô | 483,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
129-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179282 |
| Giá từng phần lô | 56,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
130-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179283 |
| Giá từng phần lô | 1,091,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,914,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
131-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179284 |
| Giá từng phần lô | 531,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
132-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179285 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
133-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179286 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
134-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179287 |
| Giá từng phần lô | 289,957,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
135-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179288 |
| Giá từng phần lô | 992,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
136-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179289 |
| Giá từng phần lô | 826,224,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,262,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
137-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179290 |
| Giá từng phần lô | 176,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
138-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179291 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
139-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179292 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
140-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179293 |
| Giá từng phần lô | 11,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
141-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179294 |
| Giá từng phần lô | 73,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
142-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179295 |
| Giá từng phần lô | 46,120,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
143-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179296 |
| Giá từng phần lô | 76,045,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
144-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179297 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
145-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179298 |
| Giá từng phần lô | 209,827,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,098,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
146-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179299 |
| Giá từng phần lô | 7,742,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
147-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179300 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
148-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179301 |
| Giá từng phần lô | 71,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
149-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179302 |
| Giá từng phần lô | 706,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,069,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
150-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179303 |
| Giá từng phần lô | 877,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
151-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179304 |
| Giá từng phần lô | 360,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
152-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179305 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
153-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179306 |
| Giá từng phần lô | 5,184,123,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,841,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
154-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179307 |
| Giá từng phần lô | 210,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
155-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179308 |
| Giá từng phần lô | 16,982,179,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,821,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
156-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179309 |
| Giá từng phần lô | 245,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
157-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179310 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
158-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179311 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
159-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179312 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
160-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179313 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
161-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179314 |
| Giá từng phần lô | 225,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
162-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179315 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
163-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179316 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
164-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179317 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
165-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179318 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
166-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179319 |
| Giá từng phần lô | 196,353,885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
167-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179320 |
| Giá từng phần lô | 152,848,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
168-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179321 |
| Giá từng phần lô | 488,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
169-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179322 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
170-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179323 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
171-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179324 |
| Giá từng phần lô | 13,374,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
172-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179325 |
| Giá từng phần lô | 1,248,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,488,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
173-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179326 |
| Giá từng phần lô | 3,790,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,907,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
174-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179327 |
| Giá từng phần lô | 7,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
175-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179328 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
176-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179329 |
| Giá từng phần lô | 479,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
177-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179330 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
178-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179331 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
179-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179332 |
| Giá từng phần lô | 127,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
180-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179333 |
| Giá từng phần lô | 2,830,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,308,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
181-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179334 |
| Giá từng phần lô | 559,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,597,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
182-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179335 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
183-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179336 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
184-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179337 |
| Giá từng phần lô | 225,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
185-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179338 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
186-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179339 |
| Giá từng phần lô | 1,069,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,695,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
187-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179340 |
| Giá từng phần lô | 159,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
188-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179341 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
189-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179342 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
190-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179343 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
191-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179344 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
192-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179345 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
193-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179346 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
194-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179347 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
195-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179348 |
| Giá từng phần lô | 93,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
196-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179349 |
| Giá từng phần lô | 7,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
197-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179350 |
| Giá từng phần lô | 102,920,706 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
198-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179351 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
199-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179352 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
200-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179353 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
201-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179354 |
| Giá từng phần lô | 898,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
202-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179355 |
| Giá từng phần lô | 111,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
203-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179356 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
204-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179357 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
205-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179358 |
| Giá từng phần lô | 2,176,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
206-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179359 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
207-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179360 |
| Giá từng phần lô | 327,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
208-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179361 |
| Giá từng phần lô | 206,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,061,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
209-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179362 |
| Giá từng phần lô | 1,091,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,918,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
210-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179363 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
211-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179364 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
212-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179365 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
213-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179366 |
| Giá từng phần lô | 174,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
214-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179367 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
215-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179368 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
216-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179369 |
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
217-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179370 |
| Giá từng phần lô | 138,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
218-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179371 |
| Giá từng phần lô | 975,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,757,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
219-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179372 |
| Giá từng phần lô | 151,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
220-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179373 |
| Giá từng phần lô | 37,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
221-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179374 |
| Giá từng phần lô | 59,030,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
222-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179375 |
| Giá từng phần lô | 932,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,320,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
223-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179376 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
224-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179377 |
| Giá từng phần lô | 482,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
225-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179378 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
226-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179379 |
| Giá từng phần lô | 36,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
227-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179380 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
228-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179381 |
| Giá từng phần lô | 123,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
230-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179382 |
| Giá từng phần lô | 3,177,590,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,775,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
231-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179383 |
| Giá từng phần lô | 2,233,978,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,339,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
232-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179384 |
| Giá từng phần lô | 441,713,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,417,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
233-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179385 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
234-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179386 |
| Giá từng phần lô | 459,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
235-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179387 |
| Giá từng phần lô | 1,070,664,378 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,706,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
236-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179388 |
| Giá từng phần lô | 2,448,012,618 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
237-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179389 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
238-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179390 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
239-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179391 |
| Giá từng phần lô | 100,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
240-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179392 |
| Giá từng phần lô | 46,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
241-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179393 |
| Giá từng phần lô | 132,715,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
242-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179394 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
243-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179395 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
244-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179396 |
| Giá từng phần lô | 144,846,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
245-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179397 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
246-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179398 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
247-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179399 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
248-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179400 |
| Giá từng phần lô | 56,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
249-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179401 |
| Giá từng phần lô | 204,310,029 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
250-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179402 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
251-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179403 |
| Giá từng phần lô | 33,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
252-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179404 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
253-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179405 |
| Giá từng phần lô | 37,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
254-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179406 |
| Giá từng phần lô | 153,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
255-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179407 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
256-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179408 |
| Giá từng phần lô | 1,083,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
257-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179409 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
258-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179410 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
259-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179411 |
| Giá từng phần lô | 24,082,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
260-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179412 |
| Giá từng phần lô | 63,594,297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
261-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179413 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
262-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179414 |
| Giá từng phần lô | 62,716,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
263-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179415 |
| Giá từng phần lô | 11,497,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
264-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179416 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
265-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179417 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
266-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179418 |
| Giá từng phần lô | 258,862,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
267-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179419 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
268-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179420 |
| Giá từng phần lô | 189,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
269-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179421 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
270-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179422 |
| Giá từng phần lô | 259,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
271-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179423 |
| Giá từng phần lô | 1,804,016,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,040,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
272-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179424 |
| Giá từng phần lô | 1,566,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
273-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179425 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
274-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179426 |
| Giá từng phần lô | 42,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
275-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179427 |
| Giá từng phần lô | 134,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
276-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179428 |
| Giá từng phần lô | 145,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
277-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179429 |
| Giá từng phần lô | 437,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
278-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179430 |
| Giá từng phần lô | 538,815,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,388,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
279-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179431 |
| Giá từng phần lô | 26,542,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
280-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179432 |
| Giá từng phần lô | 3,233,265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
281-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179433 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
282-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179434 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
283-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179435 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
284-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179436 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
285-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179437 |
| Giá từng phần lô | 216,927,354 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
286-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179438 |
| Giá từng phần lô | 820,604,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,206,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
287-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179439 |
| Giá từng phần lô | 217,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
288-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179440 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
289-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179441 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
290-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179442 |
| Giá từng phần lô | 78,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
291-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179443 |
| Giá từng phần lô | 53,978,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
292-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179444 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
293-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179445 |
| Giá từng phần lô | 161,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
294-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179446 |
| Giá từng phần lô | 585,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
295-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179447 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
296-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179448 |
| Giá từng phần lô | 13,156,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
297-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179449 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
298-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179450 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
299-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179451 |
| Giá từng phần lô | 29,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
300-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179452 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
301-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179453 |
| Giá từng phần lô | 253,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,534,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
302-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179454 |
| Giá từng phần lô | 2,800,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,004,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
303-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179455 |
| Giá từng phần lô | 569,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
304-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179456 |
| Giá từng phần lô | 29,155,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
305-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179457 |
| Giá từng phần lô | 222,313,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
306-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179458 |
| Giá từng phần lô | 20,486,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
307-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179459 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
308-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179460 |
| Giá từng phần lô | 18,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
309-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179461 |
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
310-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179462 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
312-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179463 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
313-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179464 |
| Giá từng phần lô | 215,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
314-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179465 |
| Giá từng phần lô | 110,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
315-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179466 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
316-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179467 |
| Giá từng phần lô | 142,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
317-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179468 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
318-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179469 |
| Giá từng phần lô | 340,729,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,407,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
319-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179470 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
320-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179471 |
| Giá từng phần lô | 102,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
321-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179472 |
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
322-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179473 |
| Giá từng phần lô | 28,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
323-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179474 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
324-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179475 |
| Giá từng phần lô | 68,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
325-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179476 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
326-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179477 |
| Giá từng phần lô | 383,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,836,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
327-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179478 |
| Giá từng phần lô | 26,398,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
328-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179479 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
329-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179480 |
| Giá từng phần lô | 6,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
330-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179481 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
331-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179482 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
332-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179483 |
| Giá từng phần lô | 139,678,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
333-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179484 |
| Giá từng phần lô | 11,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
334-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179485 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
335-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179486 |
| Giá từng phần lô | 755,084,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,550,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
336-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179487 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
337-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179488 |
| Giá từng phần lô | 355,282,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,552,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
338-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179489 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
339-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179490 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
340-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179491 |
| Giá từng phần lô | 55,203,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
341-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179492 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
342-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179493 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
343-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179494 |
| Giá từng phần lô | 12,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
344-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179495 |
| Giá từng phần lô | 430,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,307,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
345-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179496 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
346-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179497 |
| Giá từng phần lô | 232,563,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
347-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179498 |
| Giá từng phần lô | 28,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
348-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179499 |
| Giá từng phần lô | 91,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
349-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179500 |
| Giá từng phần lô | 258,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
350-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179501 |
| Giá từng phần lô | 68,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
351-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179502 |
| Giá từng phần lô | 51,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
352-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179503 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
353-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179504 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
354-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179505 |
| Giá từng phần lô | 45,718,731 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
355-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179506 |
| Giá từng phần lô | 155,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
356-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179507 |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
357-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179508 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
358-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179509 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
359-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179510 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
360-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179511 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
361-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179512 |
| Giá từng phần lô | 2,194,543,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,945,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
362-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179513 |
| Giá từng phần lô | 20,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
363-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179514 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
364-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179515 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
365-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179516 |
| Giá từng phần lô | 43,982,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
366-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179517 |
| Giá từng phần lô | 3,609,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
367-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179518 |
| Giá từng phần lô | 1,125,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,255,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
368-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179519 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
369-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179520 |
| Giá từng phần lô | 922,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,222,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
370-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179521 |
| Giá từng phần lô | 268,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,681,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
371-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179522 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
372-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179523 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
373-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179524 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
374-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179525 |
| Giá từng phần lô | 51,425,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
375-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179526 |
| Giá từng phần lô | 1,225,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
376-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179527 |
| Giá từng phần lô | 413,452,407 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
377-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179528 |
| Giá từng phần lô | 41,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
378-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179529 |
| Giá từng phần lô | 28,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
379-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179530 |
| Giá từng phần lô | 43,063,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
380-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179531 |
| Giá từng phần lô | 88,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
381-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179532 |
| Giá từng phần lô | 423,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
382-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179533 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
383-BS |
|
| Mã phần lô | PP2300179534 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi