Gói thầu: Gói số 01: gói thầu Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300002877-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 01: gói thầu Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200088437
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 2,220,291,340 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22.202.914 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300004082 - Acetylcystein 1,008,000 10,080
2 PP2300004083 - Acetylcystein 46,200 462
3 PP2300004084 - Aciclovir 25,440 255
4 PP2300004085 - Aciclovir 42,000 420
5 PP2300004086 - Acid folic 82,500 825
6 PP2300004087 - Acid tranexamic 3,168,000 31,680
7 PP2300004088 - Acid tranexamic 385,000 3,850
8 PP2300004089 - Alimemazin 87,000 870
9 PP2300004090 - Alpha chymotrypsin 8,400,000 84,000
10 PP2300004091 - Aluminium phosphate gel 20% 4,560,000 45,600
11 PP2300004092 - Ambroxol 3,000,000 30,000
12 PP2300004093 - Amoxicilin + Acid clavulanic 136,500,000 1,365,000
13 PP2300004094 - Ampicilin 26,415,000 264,150
14 PP2300004095 - Ampicilin + sulbactam 2,000,000 20,000
15 PP2300004096 - Atropinsulfat 5,060,000 50,600
16 PP2300004097 - Benzylpenicilin 3,310,000 33,100
17 PP2300004098 - Bromhexine Hydrochloride 6,322,600 63,226
18 PP2300004099 - Calci gluconate 66,500,000 665,000
19 PP2300004100 - Calci carbonat + VitaminD3 39,900,000 399,000
20 PP2300004101 - Calci clorid 347,200 3,472
21 PP2300004102 - Cefazolin 104,328,000 1,043,280
22 PP2300004103 - Cefazolin 149,940,000 1,499,400
23 PP2300004104 - Cefdinir 11,000,000 110,000
24 PP2300004105 - Cefixim 11,400,000 114,000
25 PP2300004106 - Cefixim 805,000 8,050
26 PP2300004107 - Cefoxitin 53,550,000 535,500
27 PP2300004108 - Cefpodoxim 3,000,000 30,000
28 PP2300004109 - Cefpodoxim 3,950,000 39,500
29 PP2300004110 - Cefuroxim 330,800 3,308
30 PP2300004111 - Cefuroxim 727,000 7,270
31 PP2300004112 - Cetirizin 38,900 389
32 PP2300004113 - Ciprofloxacin 795,000 7,950
33 PP2300004114 - Clorpheniraminmaleat 37,000 370
34 PP2300004115 - Dexamethason 7,350,000 73,500
35 PP2300004116 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O 525,000 5,250
36 PP2300004117 - Diphenhydramin Hydroclorid 292,800 2,928
37 PP2300004118 - Dopamin hydroclorid 7,980,000 79,800
38 PP2300004119 - Drotaverine hydrochloride 53,100 531
39 PP2300004120 - Erythromycin 4,560,000 45,600
40 PP2300004121 - Erythropoietin 125,000,000 1,250,000
41 PP2300004122 - Etamsylat 7,880,000 78,800
42 PP2300004123 - Etomidate 12,000,000 120,000
43 PP2300004124 - Famotidin 19,495,000 194,950
44 PP2300004125 - Guaiazulen + dimethicon 115,500 1,155
45 PP2300004126 - Heparinnatri 145,500,000 1,455,000
46 PP2300004127 - HumanHepatitis B Immunoglobulin 17,000,000 170,000
47 PP2300004128 - Ibuprofen 1,785,000 17,850
48 PP2300004129 - Ibuprofen 1,350,000 13,500
49 PP2300004130 - Kali clorid 1,696,000 16,960
50 PP2300004131 - Kẽm Gluconat 1,648,500 16,485
51 PP2300004132 - Ketamin 30,400,000 304,000
52 PP2300004133 - Ketorolac 16,800,000 168,000
53 PP2300004134 - Letrozole 510,000 5,100
54 PP2300004135 - Levobupivacain 8,400,000 84,000
55 PP2300004136 - Lidocain 7,950,000 79,500
56 PP2300004137 - Mebendazol 724,500 7,245
57 PP2300004138 - Methotrexat 56,246,400 562,464
58 PP2300004139 - Methyl prednisolon 17,334,500 173,345
59 PP2300004140 - Metronidazol; Neomycin sulfate;Nystatin 1,180,000 11,800
60 PP2300004141 - Miconazol 12,000,000 120,000
61 PP2300004142 - Misoprostol 212,660,000 2,126,600
62 PP2300004143 - Morphin 49,000,000 490,000
63 PP2300004144 - Mupirocin 7,300,000 73,000
64 PP2300004145 - Natri clorid 32,670,000 326,700
65 PP2300004146 - Natri clorid 132,000 1,320
66 PP2300004147 - Natri colistimethat 37,700,000 377,000
67 PP2300004148 - Nefopam hydroclorid 18,870,000 188,700
68 PP2300004149 - Neostigmin methylsulfat 115,200,000 1,152,000
69 PP2300004150 - Nifedipin 8,330,000 83,300
70 PP2300004151 - Nước cất pha tiêm 234,000,000 2,340,000
71 PP2300004152 - Ofloxacin 7,750,000 77,500
72 PP2300004153 - Omeprazol 358,000 3,580
73 PP2300004154 - Phenobarbital 1,407,000 14,070
74 PP2300004155 - Phenobarbital 38,000 380
75 PP2300004156 - Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m 12,192,000 121,920
76 PP2300004157 - Promethazine hydrochloride 750,000 7,500
77 PP2300004158 - Propranolol hydroclorid 300,000 3,000
78 PP2300004159 - Propylthiouracil 758,400 7,584
79 PP2300004160 - Propylthiouracil (PTU) 735,000 7,350
80 PP2300004161 - Protamin sulfat 8,670,000 86,700
81 PP2300004162 - Rabeprazol 6,665,000 66,650
82 PP2300004163 - Ranitidin 1,500,000 15,000
83 PP2300004164 - Ropivacaine 3,150,000 31,500
84 PP2300004165 - Salbutamol2mg/5m 7,600,000 76,000
85 PP2300004166 - Salbutamol 700,000 7,000
86 PP2300004167 - Sắt Furamat+ Acid Folic 3,450,000 34,500
87 PP2300004168 - Solifenacin succinate 600,000 6,000
88 PP2300004169 - Sorbitol 25,560,000 255,600
89 PP2300004170 - Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) 48,000,000 480,000
90 PP2300004171 - Ticarcillin + acid clavulanic 193,998,000 1,939,980
91 PP2300004172 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 1,676,000 16,760
92 PP2300004173 - Tobramycin 7,040,000 70,400
93 PP2300004174 - VitaminA + VitaminD3 210,000 2,100
94 PP2300004175 - VitaminB1+ VitaminB6 + VitaminB12 600,000 6,000
95 PP2300004176 - VitaminB6 + magnesilactat 560,000 5,600
96 PP2300004177 - VitaminC 950,000 9,500
97 PP2300004178 - VitaminD2 11,000,000 110,000
98 PP2300004179 - VitaminE 4,625,000 46,250
99 PP2300004180 - VitaminH 750,000 7,500
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300004082
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300004083
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300004084
Giá từng phần lô 25,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300004085
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid folic
Mã phần lô PP2300004086
Giá từng phần lô 82,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 825
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2300004087
Giá từng phần lô 3,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2300004088
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alimemazin
Mã phần lô PP2300004089
Giá từng phần lô 87,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300004090
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aluminium phosphate gel 20%
Mã phần lô PP2300004091
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300004092
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300004093
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin
Mã phần lô PP2300004094
Giá từng phần lô 26,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300004095
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300004096
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300004097
Giá từng phần lô 3,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bromhexine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300004098
Giá từng phần lô 6,322,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci gluconate
Mã phần lô PP2300004099
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300004100
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci clorid
Mã phần lô PP2300004101
Giá từng phần lô 347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefazolin
Mã phần lô PP2300004102
Giá từng phần lô 104,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefazolin
Mã phần lô PP2300004103
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefdinir
Mã phần lô PP2300004104
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300004105
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300004106
Giá từng phần lô 805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300004107
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300004108
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300004109
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300004110
Giá từng phần lô 330,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300004111
Giá từng phần lô 727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cetirizin
Mã phần lô PP2300004112
Giá từng phần lô 38,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 389
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300004113
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clorpheniraminmaleat
Mã phần lô PP2300004114
Giá từng phần lô 37,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dexamethason
Mã phần lô PP2300004115
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O
Mã phần lô PP2300004116
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diphenhydramin Hydroclorid
Mã phần lô PP2300004117
Giá từng phần lô 292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300004118
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300004119
Giá từng phần lô 53,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 531
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Erythromycin
Mã phần lô PP2300004120
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300004121
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Etamsylat
Mã phần lô PP2300004122
Giá từng phần lô 7,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Etomidate
Mã phần lô PP2300004123
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Famotidin
Mã phần lô PP2300004124
Giá từng phần lô 19,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300004125
Giá từng phần lô 115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300004126
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HumanHepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300004127
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300004128
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300004129
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300004130
Giá từng phần lô 1,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300004131
Giá từng phần lô 1,648,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2300004132
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketorolac
Mã phần lô PP2300004133
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Letrozole
Mã phần lô PP2300004134
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300004135
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300004136
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mebendazol
Mã phần lô PP2300004137
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methotrexat
Mã phần lô PP2300004138
Giá từng phần lô 56,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300004139
Giá từng phần lô 17,334,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metronidazol; Neomycin sulfate;Nystatin
Mã phần lô PP2300004140
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miconazol
Mã phần lô PP2300004141
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Misoprostol
Mã phần lô PP2300004142
Giá từng phần lô 212,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300004143
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mupirocin
Mã phần lô PP2300004144
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300004145
Giá từng phần lô 32,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300004146
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri colistimethat
Mã phần lô PP2300004147
Giá từng phần lô 37,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300004148
Giá từng phần lô 18,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300004149
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nifedipin
Mã phần lô PP2300004150
Giá từng phần lô 8,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300004151
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300004152
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2300004153
Giá từng phần lô 358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300004154
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300004155
Giá từng phần lô 38,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m
Mã phần lô PP2300004156
Giá từng phần lô 12,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Promethazine hydrochloride
Mã phần lô PP2300004157
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300004158
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300004159
Giá từng phần lô 758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300004160
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300004161
Giá từng phần lô 8,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300004162
Giá từng phần lô 6,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ranitidin
Mã phần lô PP2300004163
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ropivacaine
Mã phần lô PP2300004164
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol2mg/5m
Mã phần lô PP2300004165
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol
Mã phần lô PP2300004166
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt Furamat+ Acid Folic
Mã phần lô PP2300004167
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300004168
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300004169
Giá từng phần lô 25,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
Mã phần lô PP2300004170
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300004171
Giá từng phần lô 193,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300004172
Giá từng phần lô 1,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300004173
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminA + VitaminD3
Mã phần lô PP2300004174
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1+ VitaminB6 + VitaminB12
Mã phần lô PP2300004175
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300004176
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminC
Mã phần lô PP2300004177
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminD2
Mã phần lô PP2300004178
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminE
Mã phần lô PP2300004179
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminH
Mã phần lô PP2300004180
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->