Gói thầu: Gói số 01: gói thầu Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300002877-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 01: gói thầu Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200088437 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 2,220,291,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22.202.914 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300004082 - Acetylcystein | 1,008,000 | 10,080 |
| 2 | PP2300004083 - Acetylcystein | 46,200 | 462 |
| 3 | PP2300004084 - Aciclovir | 25,440 | 255 |
| 4 | PP2300004085 - Aciclovir | 42,000 | 420 |
| 5 | PP2300004086 - Acid folic | 82,500 | 825 |
| 6 | PP2300004087 - Acid tranexamic | 3,168,000 | 31,680 |
| 7 | PP2300004088 - Acid tranexamic | 385,000 | 3,850 |
| 8 | PP2300004089 - Alimemazin | 87,000 | 870 |
| 9 | PP2300004090 - Alpha chymotrypsin | 8,400,000 | 84,000 |
| 10 | PP2300004091 - Aluminium phosphate gel 20% | 4,560,000 | 45,600 |
| 11 | PP2300004092 - Ambroxol | 3,000,000 | 30,000 |
| 12 | PP2300004093 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 13 | PP2300004094 - Ampicilin | 26,415,000 | 264,150 |
| 14 | PP2300004095 - Ampicilin + sulbactam | 2,000,000 | 20,000 |
| 15 | PP2300004096 - Atropinsulfat | 5,060,000 | 50,600 |
| 16 | PP2300004097 - Benzylpenicilin | 3,310,000 | 33,100 |
| 17 | PP2300004098 - Bromhexine Hydrochloride | 6,322,600 | 63,226 |
| 18 | PP2300004099 - Calci gluconate | 66,500,000 | 665,000 |
| 19 | PP2300004100 - Calci carbonat + VitaminD3 | 39,900,000 | 399,000 |
| 20 | PP2300004101 - Calci clorid | 347,200 | 3,472 |
| 21 | PP2300004102 - Cefazolin | 104,328,000 | 1,043,280 |
| 22 | PP2300004103 - Cefazolin | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 23 | PP2300004104 - Cefdinir | 11,000,000 | 110,000 |
| 24 | PP2300004105 - Cefixim | 11,400,000 | 114,000 |
| 25 | PP2300004106 - Cefixim | 805,000 | 8,050 |
| 26 | PP2300004107 - Cefoxitin | 53,550,000 | 535,500 |
| 27 | PP2300004108 - Cefpodoxim | 3,000,000 | 30,000 |
| 28 | PP2300004109 - Cefpodoxim | 3,950,000 | 39,500 |
| 29 | PP2300004110 - Cefuroxim | 330,800 | 3,308 |
| 30 | PP2300004111 - Cefuroxim | 727,000 | 7,270 |
| 31 | PP2300004112 - Cetirizin | 38,900 | 389 |
| 32 | PP2300004113 - Ciprofloxacin | 795,000 | 7,950 |
| 33 | PP2300004114 - Clorpheniraminmaleat | 37,000 | 370 |
| 34 | PP2300004115 - Dexamethason | 7,350,000 | 73,500 |
| 35 | PP2300004116 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O | 525,000 | 5,250 |
| 36 | PP2300004117 - Diphenhydramin Hydroclorid | 292,800 | 2,928 |
| 37 | PP2300004118 - Dopamin hydroclorid | 7,980,000 | 79,800 |
| 38 | PP2300004119 - Drotaverine hydrochloride | 53,100 | 531 |
| 39 | PP2300004120 - Erythromycin | 4,560,000 | 45,600 |
| 40 | PP2300004121 - Erythropoietin | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 41 | PP2300004122 - Etamsylat | 7,880,000 | 78,800 |
| 42 | PP2300004123 - Etomidate | 12,000,000 | 120,000 |
| 43 | PP2300004124 - Famotidin | 19,495,000 | 194,950 |
| 44 | PP2300004125 - Guaiazulen + dimethicon | 115,500 | 1,155 |
| 45 | PP2300004126 - Heparinnatri | 145,500,000 | 1,455,000 |
| 46 | PP2300004127 - HumanHepatitis B Immunoglobulin | 17,000,000 | 170,000 |
| 47 | PP2300004128 - Ibuprofen | 1,785,000 | 17,850 |
| 48 | PP2300004129 - Ibuprofen | 1,350,000 | 13,500 |
| 49 | PP2300004130 - Kali clorid | 1,696,000 | 16,960 |
| 50 | PP2300004131 - Kẽm Gluconat | 1,648,500 | 16,485 |
| 51 | PP2300004132 - Ketamin | 30,400,000 | 304,000 |
| 52 | PP2300004133 - Ketorolac | 16,800,000 | 168,000 |
| 53 | PP2300004134 - Letrozole | 510,000 | 5,100 |
| 54 | PP2300004135 - Levobupivacain | 8,400,000 | 84,000 |
| 55 | PP2300004136 - Lidocain | 7,950,000 | 79,500 |
| 56 | PP2300004137 - Mebendazol | 724,500 | 7,245 |
| 57 | PP2300004138 - Methotrexat | 56,246,400 | 562,464 |
| 58 | PP2300004139 - Methyl prednisolon | 17,334,500 | 173,345 |
| 59 | PP2300004140 - Metronidazol; Neomycin sulfate;Nystatin | 1,180,000 | 11,800 |
| 60 | PP2300004141 - Miconazol | 12,000,000 | 120,000 |
| 61 | PP2300004142 - Misoprostol | 212,660,000 | 2,126,600 |
| 62 | PP2300004143 - Morphin | 49,000,000 | 490,000 |
| 63 | PP2300004144 - Mupirocin | 7,300,000 | 73,000 |
| 64 | PP2300004145 - Natri clorid | 32,670,000 | 326,700 |
| 65 | PP2300004146 - Natri clorid | 132,000 | 1,320 |
| 66 | PP2300004147 - Natri colistimethat | 37,700,000 | 377,000 |
| 67 | PP2300004148 - Nefopam hydroclorid | 18,870,000 | 188,700 |
| 68 | PP2300004149 - Neostigmin methylsulfat | 115,200,000 | 1,152,000 |
| 69 | PP2300004150 - Nifedipin | 8,330,000 | 83,300 |
| 70 | PP2300004151 - Nước cất pha tiêm | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 71 | PP2300004152 - Ofloxacin | 7,750,000 | 77,500 |
| 72 | PP2300004153 - Omeprazol | 358,000 | 3,580 |
| 73 | PP2300004154 - Phenobarbital | 1,407,000 | 14,070 |
| 74 | PP2300004155 - Phenobarbital | 38,000 | 380 |
| 75 | PP2300004156 - Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m | 12,192,000 | 121,920 |
| 76 | PP2300004157 - Promethazine hydrochloride | 750,000 | 7,500 |
| 77 | PP2300004158 - Propranolol hydroclorid | 300,000 | 3,000 |
| 78 | PP2300004159 - Propylthiouracil | 758,400 | 7,584 |
| 79 | PP2300004160 - Propylthiouracil (PTU) | 735,000 | 7,350 |
| 80 | PP2300004161 - Protamin sulfat | 8,670,000 | 86,700 |
| 81 | PP2300004162 - Rabeprazol | 6,665,000 | 66,650 |
| 82 | PP2300004163 - Ranitidin | 1,500,000 | 15,000 |
| 83 | PP2300004164 - Ropivacaine | 3,150,000 | 31,500 |
| 84 | PP2300004165 - Salbutamol2mg/5m | 7,600,000 | 76,000 |
| 85 | PP2300004166 - Salbutamol | 700,000 | 7,000 |
| 86 | PP2300004167 - Sắt Furamat+ Acid Folic | 3,450,000 | 34,500 |
| 87 | PP2300004168 - Solifenacin succinate | 600,000 | 6,000 |
| 88 | PP2300004169 - Sorbitol | 25,560,000 | 255,600 |
| 89 | PP2300004170 - Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) | 48,000,000 | 480,000 |
| 90 | PP2300004171 - Ticarcillin + acid clavulanic | 193,998,000 | 1,939,980 |
| 91 | PP2300004172 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 1,676,000 | 16,760 |
| 92 | PP2300004173 - Tobramycin | 7,040,000 | 70,400 |
| 93 | PP2300004174 - VitaminA + VitaminD3 | 210,000 | 2,100 |
| 94 | PP2300004175 - VitaminB1+ VitaminB6 + VitaminB12 | 600,000 | 6,000 |
| 95 | PP2300004176 - VitaminB6 + magnesilactat | 560,000 | 5,600 |
| 96 | PP2300004177 - VitaminC | 950,000 | 9,500 |
| 97 | PP2300004178 - VitaminD2 | 11,000,000 | 110,000 |
| 98 | PP2300004179 - VitaminE | 4,625,000 | 46,250 |
| 99 | PP2300004180 - VitaminH | 750,000 | 7,500 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300004082 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300004083 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300004084 |
| Giá từng phần lô | 25,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300004085 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300004086 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300004087 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300004088 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300004089 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300004090 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aluminium phosphate gel 20% |
|
| Mã phần lô | PP2300004091 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300004092 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300004093 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300004094 |
| Giá từng phần lô | 26,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300004095 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300004096 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300004097 |
| Giá từng phần lô | 3,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bromhexine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300004098 |
| Giá từng phần lô | 6,322,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300004099 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300004100 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004101 |
| Giá từng phần lô | 347,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300004102 |
| Giá từng phần lô | 104,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300004103 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300004104 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300004105 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300004106 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300004107 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300004108 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300004109 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300004110 |
| Giá từng phần lô | 330,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300004111 |
| Giá từng phần lô | 727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300004112 |
| Giá từng phần lô | 38,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300004113 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300004114 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300004115 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300004116 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diphenhydramin Hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004117 |
| Giá từng phần lô | 292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004118 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300004119 |
| Giá từng phần lô | 53,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300004120 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300004121 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300004122 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Etomidate |
|
| Mã phần lô | PP2300004123 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300004124 |
| Giá từng phần lô | 19,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300004125 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300004126 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HumanHepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300004127 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300004128 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300004129 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004130 |
| Giá từng phần lô | 1,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300004131 |
| Giá từng phần lô | 1,648,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300004132 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300004133 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300004134 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300004135 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300004136 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300004137 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300004138 |
| Giá từng phần lô | 56,246,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300004139 |
| Giá từng phần lô | 17,334,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metronidazol; Neomycin sulfate;Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300004140 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300004141 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300004142 |
| Giá từng phần lô | 212,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300004143 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300004144 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004145 |
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004146 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri colistimethat |
|
| Mã phần lô | PP2300004147 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004148 |
| Giá từng phần lô | 18,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300004149 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300004150 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300004151 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300004152 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300004153 |
| Giá từng phần lô | 358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300004154 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300004155 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300004156 |
| Giá từng phần lô | 12,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Promethazine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300004157 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004158 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300004159 |
| Giá từng phần lô | 758,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300004160 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300004161 |
| Giá từng phần lô | 8,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300004162 |
| Giá từng phần lô | 6,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300004163 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ropivacaine |
|
| Mã phần lô | PP2300004164 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300004165 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300004166 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt Furamat+ Acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2300004167 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300004168 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300004169 |
| Giá từng phần lô | 25,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300004170 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300004171 |
| Giá từng phần lô | 193,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300004172 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300004173 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminA + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300004174 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1+ VitaminB6 + VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300004175 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300004176 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300004177 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300004178 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300004179 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminH |
|
| Mã phần lô | PP2300004180 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi