Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu mua sắm thuốc Generic tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500086079-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu mua sắm thuốc Generic tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500035325
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 839,062,657,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500123406 - 98,903,300 70.645.215 69.232.310 1,978,066
2 PP2500123407 - 499,200,000 356.571.429 349.440.000 9,984,000
3 PP2500123408 - 278,425,000 198.875.000 194.897.500 5,568,500
4 PP2500123409 - 151,890,000 108.492.858 106.323.000 3,037,800
5 PP2500123410 - 786,210,000 561.578.572 550.347.000 15,724,200
6 PP2500123411 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
7 PP2500123412 - 721,800,000 515.571.429 505.260.000 14,436,000
8 PP2500123413 - 441,225,000 315.160.715 308.857.500 8,824,500
9 PP2500123414 - 121,000,000 86.428.572 84.700.000 2,420,000
10 PP2500123415 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,772,000
11 PP2500123416 - 234,080,000 167.200.000 163.856.000 4,681,600
12 PP2500123417 - 680,400,000 486.000.000 476.280.000 13,608,000
13 PP2500123418 - 53,265,000 38.046.429 37.285.500 1,065,300
14 PP2500123419 - 197,600,000 141.142.858 138.320.000 3,952,000
15 PP2500123420 - 101,175,000 72.267.858 70.822.500 2,023,500
16 PP2500123421 - 97,080,000 69.342.858 67.956.000 1,941,600
17 PP2500123422 - 107,730,000 76.950.000 75.411.000 2,154,600
18 PP2500123423 - 589,375,000 420.982.143 412.562.500 11,787,500
19 PP2500123424 - 464,625,000 331.875.000 325.237.500 9,292,500
20 PP2500123425 - 704,925,000 503.517.858 493.447.500 14,098,500
21 PP2500123426 - 123,625,000 88.303.572 86.537.500 2,472,500
22 PP2500123427 - 35,442,000 25.315.715 24.809.400 708,840
23 PP2500123428 - 3,480,246,000 2.485.890.000 2.436.172.200 69,604,920
24 PP2500123429 - 395,550,000 282.535.715 276.885.000 7,911,000
25 PP2500123430 - 225,900,000 161.357.143 158.130.000 4,518,000
26 PP2500123431 - 1,570,624,000 1.121.874.286 1.099.436.800 31,412,480
27 PP2500123432 - 219,880,000 157.057.143 153.916.000 4,397,600
28 PP2500123433 - 90,090,000 64.350.000 63.063.000 1,801,800
29 PP2500123434 - 23,850,000 17.035.715 16.695.000 477,000
30 PP2500123435 - 736,600,000 526.142.858 515.620.000 14,732,000
31 PP2500123436 - 330,050,000 235.750.000 231.035.000 6,601,000
32 PP2500123437 - 664,450,000 474.607.143 465.115.000 13,289,000
33 PP2500123438 - 301,200,000 215.142.858 210.840.000 6,024,000
34 PP2500123439 - 170,000,000 121.428.572 119.000.000 3,400,000
35 PP2500123440 - 554,400,000 396.000.000 388.080.000 11,088,000
36 PP2500123441 - 267,750,000 191.250.000 187.425.000 5,355,000
37 PP2500123442 - 111,825,000 79.875.000 78.277.500 2,236,500
38 PP2500123443 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
39 PP2500123444 - 215,050,000 153.607.143 150.535.000 4,301,000
40 PP2500123445 - 972,760,000 694.828.572 680.932.000 19,455,200
41 PP2500123446 - 1,069,507,200 763.933.715 748.655.040 21,390,144
42 PP2500123447 - 155,756,000 111.254.286 109.029.200 3,115,120
43 PP2500123448 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000 1,300,000
44 PP2500123449 - 192,500,000 137.500.000 134.750.000 3,850,000
45 PP2500123450 - 470,400,000 336.000.000 329.280.000 9,408,000
46 PP2500123451 - 61,600,000 44.000.000 43.120.000 1,232,000
47 PP2500123452 - 470,000,000 335.714.286 329.000.000 9,400,000
48 PP2500123453 - 292,100,000 208.642.858 204.470.000 5,842,000
49 PP2500123454 - 297,000,000 212.142.858 207.900.000 5,940,000
50 PP2500123455 - 170,500,000 121.785.715 119.350.000 3,410,000
51 PP2500123456 - 586,520,000 418.942.858 410.564.000 11,730,400
52 PP2500123457 - 133,000,000 95.000.000 93.100.000 2,660,000
53 PP2500123458 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000 3,840,000
54 PP2500123459 - 26,670,000 19.050.000 18.669.000 533,400
55 PP2500123460 - 296,037,000 211.455.000 207.225.900 5,920,740
56 PP2500123461 - 399,600,000 285.428.572 279.720.000 7,992,000
57 PP2500123462 - 195,720,000 139.800.000 137.004.000 3,914,400
58 PP2500123463 - 1,820,880,000 1.300.628.572 1.274.616.000 36,417,600
59 PP2500123464 - 204,750,000 146.250.000 143.325.000 4,095,000
60 PP2500123465 - 1,989,000,000 1.420.714.286 1.392.300.000 39,780,000
61 PP2500123466 - 256,095,000 182.925.000 179.266.500 5,121,900
62 PP2500123467 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
63 PP2500123468 - 646,100,000 461.500.000 452.270.000 12,922,000
64 PP2500123469 - 209,000,000 149.285.715 146.300.000 4,180,000
65 PP2500123470 - 278,850,000 199.178.572 195.195.000 5,577,000
66 PP2500123471 - 103,500,000 73.928.572 72.450.000 2,070,000
67 PP2500123472 - 408,586,500 291.847.500 286.010.550 8,171,730
68 PP2500123473 - 111,960,000 79.971.429 78.372.000 2,239,200
69 PP2500123474 - 1,102,000,000 787.142.858 771.400.000 22,040,000
70 PP2500123475 - 1,346,150,000 961.535.715 942.305.000 26,923,000
71 PP2500123476 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,890,000
72 PP2500123477 - 1,255,500,000 896.785.715 878.850.000 25,110,000
73 PP2500123478 - 1,193,200,000 852.285.715 835.240.000 23,864,000
74 PP2500123479 - 688,800,000 492.000.000 482.160.000 13,776,000
75 PP2500123480 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 4,000,000
76 PP2500123481 - 304,000,000 217.142.858 212.800.000 6,080,000
77 PP2500123482 - 55,760,000 39.828.572 39.032.000 1,115,200
78 PP2500123483 - 87,500,000 62.500.000 61.250.000 1,750,000
79 PP2500123484 - 186,375,000 133.125.000 130.462.500 3,727,500
80 PP2500123485 - 122,451,000 87.465.000 85.715.700 2,449,020
81 PP2500123486 - 720,000,000 514.285.715 504.000.000 14,400,000
82 PP2500123487 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000 5,700,000
83 PP2500123488 - 207,000,000 147.857.143 144.900.000 4,140,000
84 PP2500123489 - 69,972,000 49.980.000 48.980.400 1,399,440
85 PP2500123490 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 2,100,000
86 PP2500123491 - 333,060,000 237.900.000 233.142.000 6,661,200
87 PP2500123492 - 396,000,000 282.857.143 277.200.000 7,920,000
88 PP2500123493 - 531,050,000 379.321.429 371.735.000 10,621,000
89 PP2500123494 - 122,745,000 87.675.000 85.921.500 2,454,900
90 PP2500123495 - 308,000,000 220.000.000 215.600.000 6,160,000
91 PP2500123496 - 1,049,400,000 749.571.429 734.580.000 20,988,000
92 PP2500123497 - 486,400,000 347.428.572 340.480.000 9,728,000
93 PP2500123498 - 351,500,000 251.071.429 246.050.000 7,030,000
94 PP2500123499 - 389,424,000 278.160.000 272.596.800 7,788,480
95 PP2500123500 - 141,000,000 100.714.286 98.700.000 2,820,000
96 PP2500123501 - 564,250,000 403.035.715 394.975.000 11,285,000
97 PP2500123502 - 260,400,000 186.000.000 182.280.000 5,208,000
98 PP2500123503 - 2,575,356,000 1.839.540.000 1.802.749.200 51,507,120
99 PP2500123504 - 332,500,000 237.500.000 232.750.000 6,650,000
100 PP2500123505 - 335,160,000 239.400.000 234.612.000 6,703,200
101 PP2500123506 - 550,515,000 393.225.000 385.360.500 11,010,300
102 PP2500123507 - 63,724,500 45.517.500 44.607.150 1,274,490
103 PP2500123508 - 460,250,000 328.750.000 322.175.000 9,205,000
104 PP2500123509 - 342,500,000 244.642.858 239.750.000 6,850,000
105 PP2500123510 - 410,800,000 293.428.572 287.560.000 8,216,000
106 PP2500123511 - 528,000,000 377.142.858 369.600.000 10,560,000
107 PP2500123512 - 1,220,000,000 871.428.572 854.000.000 24,400,000
108 PP2500123513 - 568,400,000 406.000.000 397.880.000 11,368,000
109 PP2500123514 - 234,552,000 167.537.143 164.186.400 4,691,040
110 PP2500123515 - 419,400,000 299.571.429 293.580.000 8,388,000
111 PP2500123516 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 6,400,000
112 PP2500123517 - 281,547,000 201.105.000 197.082.900 5,630,940
113 PP2500123518 - 88,500,000 63.214.286 61.950.000 1,770,000
114 PP2500123519 - 57,200,000 40.857.143 40.040.000 1,144,000
115 PP2500123520 - 74,200,000 53.000.000 51.940.000 1,484,000
116 PP2500123521 - 169,065,000 120.760.715 118.345.500 3,381,300
117 PP2500123522 - 159,692,000 114.065.715 111.784.400 3,193,840
118 PP2500123523 - 251,200,000 179.428.572 175.840.000 5,024,000
119 PP2500123524 - 201,000,000 143.571.429 140.700.000 4,020,000
120 PP2500123525 - 506,250,000 361.607.143 354.375.000 10,125,000
121 PP2500123526 - 74,550,000 53.250.000 52.185.000 1,491,000
122 PP2500123527 - 221,797,800 158.427.000 155.258.460 4,435,956
123 PP2500123528 - 51,660,000 36.900.000 36.162.000 1,033,200
124 PP2500123529 - 80,861,040 57.757.886 56.602.728 1,617,221
125 PP2500123530 - 415,000,000 296.428.572 290.500.000 8,300,000
126 PP2500123531 - 425,000,000 303.571.429 297.500.000 8,500,000
127 PP2500123532 - 141,750,000 101.250.000 99.225.000 2,835,000
128 PP2500123533 - 61,625,000 44.017.858 43.137.500 1,232,500
129 PP2500123534 - 298,200,000 213.000.000 208.740.000 5,964,000
130 PP2500123535 - 2,750,000 1.964.286 1.925.000 55,000
131 PP2500123536 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 2,100,000
132 PP2500123537 - 48,450,000 34.607.143 33.915.000 969,000
133 PP2500123538 - 153,102,000 109.358.572 107.171.400 3,062,040
134 PP2500123539 - 128,700,000 91.928.572 90.090.000 2,574,000
135 PP2500123540 - 113,750,000 81.250.000 79.625.000 2,275,000
136 PP2500123541 - 1,650,000,000 1.178.571.429 1.155.000.000 33,000,000
137 PP2500123542 - 387,750,000 276.964.286 271.425.000 7,755,000
138 PP2500123543 - 617,925,000 441.375.000 432.547.500 12,358,500
139 PP2500123544 - 654,400,000 467.428.572 458.080.000 13,088,000
140 PP2500123545 - 52,479,000 37.485.000 36.735.300 1,049,580
141 PP2500123546 - 301,625,000 215.446.429 211.137.500 6,032,500
142 PP2500123547 - 148,800,000 106.285.715 104.160.000 2,976,000
143 PP2500123548 - 725,000,000 517.857.143 507.500.000 14,500,000
144 PP2500123549 - 195,930,000 139.950.000 137.151.000 3,918,600
145 PP2500123550 - 151,034,100 107.881.500 105.723.870 3,020,682
146 PP2500123551 - 76,350,000 54.535.715 53.445.000 1,527,000
147 PP2500123552 - 27,531,000 19.665.000 19.271.700 550,620
148 PP2500123553 - 980,226,000 700.161.429 686.158.200 19,604,520
149 PP2500123554 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000 5,670,000
150 PP2500123555 - 1,856,000 1.325.715 1.299.200 37,120
151 PP2500123556 - 18,560,000 13.257.143 12.992.000 371,200
152 PP2500123557 - 594,000,000 424.285.715 415.800.000 11,880,000
153 PP2500123558 - 192,500,000 137.500.000 134.750.000 3,850,000
154 PP2500123559 - 201,390,000 143.850.000 140.973.000 4,027,800
155 PP2500123560 - 11,894,400 8.496.000 8.326.080 237,888
156 PP2500123561 - 21,829,500 15.592.500 15.280.650 436,590
157 PP2500123562 - 4,683,000 3.345.000 3.278.100 93,660
158 PP2500123563 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
159 PP2500123564 - 570,960,000 407.828.572 399.672.000 11,419,200
160 PP2500123565 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000 15,000,000
161 PP2500123566 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,512,000
162 PP2500123567 - 784,665,000 560.475.000 549.265.500 15,693,300
163 PP2500123568 - 542,400,000 387.428.572 379.680.000 10,848,000
164 PP2500123569 - 374,000,000 267.142.858 261.800.000 7,480,000
165 PP2500123570 - 1,484,800,000 1.060.571.429 1.039.360.000 29,696,000
166 PP2500123571 - 2,804,391,000 2.003.136.429 1.963.073.700 56,087,820
167 PP2500123572 - 2,541,294,000 1.815.210.000 1.778.905.800 50,825,880
168 PP2500123573 - 956,800,000 683.428.572 669.760.000 19,136,000
169 PP2500123574 - 419,496,000 299.640.000 293.647.200 8,389,920
170 PP2500123575 - 827,925,000 591.375.000 579.547.500 16,558,500
171 PP2500123576 - 1,127,500,000 805.357.143 789.250.000 22,550,000
172 PP2500123577 - 705,600,000 504.000.000 493.920.000 14,112,000
173 PP2500123578 - 1,010,100,000 721.500.000 707.070.000 20,202,000
174 PP2500123579 - 414,000,000 295.714.286 289.800.000 8,280,000
175 PP2500123580 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000 3,840,000
176 PP2500123581 - 170,625,000 121.875.000 119.437.500 3,412,500
177 PP2500123582 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 4,000,000
178 PP2500123583 - 1,256,684,000 897.631.429 879.678.800 25,133,680
179 PP2500123584 - 1,516,060,000 1.082.900.000 1.061.242.000 30,321,200
180 PP2500123585 - 691,200,000 493.714.286 483.840.000 13,824,000
181 PP2500123586 - 1,710,450,000 1.221.750.000 1.197.315.000 34,209,000
182 PP2500123587 - 1,490,475,000 1.064.625.000 1.043.332.500 29,809,500
183 PP2500123588 - 1,269,000,000 906.428.572 888.300.000 25,380,000
184 PP2500123589 - 4,460,800,000 3.186.285.715 3.122.560.000 89,216,000
185 PP2500123590 - 1,071,000,000 765.000.000 749.700.000 21,420,000
186 PP2500123591 - 765,000,000 546.428.572 535.500.000 15,300,000
187 PP2500123592 - 887,900,000 634.214.286 621.530.000 17,758,000
188 PP2500123593 - 4,856,250,000 3.468.750.000 3.399.375.000 97,125,000
189 PP2500123594 - 1,200,000,000 857.142.858 840.000.000 24,000,000
190 PP2500123595 - 208,996,200 149.283.000 146.297.340 4,179,924
191 PP2500123596 - 4,546,048,500 3.247.177.500 3.182.233.950 90,920,970
192 PP2500123597 - 2,080,000,000 1.485.714.286 1.456.000.000 41,600,000
193 PP2500123598 - 1,560,000,000 1.114.285.715 1.092.000.000 31,200,000
194 PP2500123599 - 2,125,000,000 1.517.857.143 1.487.500.000 42,500,000
195 PP2500123600 - 2,282,000,000 1.630.000.000 1.597.400.000 45,640,000
196 PP2500123601 - 744,000,000 531.428.572 520.800.000 14,880,000
197 PP2500123602 - 4,368,000,000 3.120.000.000 3.057.600.000 87,360,000
198 PP2500123603 - 238,800,000 170.571.429 167.160.000 4,776,000
199 PP2500123604 - 489,500,000 349.642.858 342.650.000 9,790,000
200 PP2500123605 - 62,832,000 44.880.000 43.982.400 1,256,640
201 PP2500123606 - 124,500,000 88.928.572 87.150.000 2,490,000
202 PP2500123607 - 79,800,000 57.000.000 55.860.000 1,596,000
203 PP2500123608 - 970,200,000 693.000.000 679.140.000 19,404,000
204 PP2500123609 - 684,070,000 488.621.429 478.849.000 13,681,400
205 PP2500123610 - 856,800,000 612.000.000 599.760.000 17,136,000
206 PP2500123611 - 396,900,000 283.500.000 277.830.000 7,938,000
207 PP2500123612 - 178,200,000 127.285.715 124.740.000 3,564,000
208 PP2500123613 - 246,750,000 176.250.000 172.725.000 4,935,000
209 PP2500123614 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000 16,800,000
210 PP2500123615 - 540,725,000 386.232.143 378.507.500 10,814,500
211 PP2500123616 - 731,640,000 522.600.000 512.148.000 14,632,800
212 PP2500123617 - 3,075,248,000 2.196.605.715 2.152.673.600 61,504,960
213 PP2500123618 - 703,800,000 502.714.286 492.660.000 14,076,000
214 PP2500123619 - 2,223,000,000 1.587.857.143 1.556.100.000 44,460,000
215 PP2500123620 - 858,000,000 612.857.143 600.600.000 17,160,000
216 PP2500123621 - 1,284,000,000 917.142.858 898.800.000 25,680,000
217 PP2500123622 - 690,000,000 492.857.143 483.000.000 13,800,000
218 PP2500123623 - 2,880,000,000 2.057.142.858 2.016.000.000 57,600,000
219 PP2500123624 - 1,320,000,000 942.857.143 924.000.000 26,400,000
220 PP2500123625 - 1,229,900,000 878.500.000 860.930.000 24,598,000
221 PP2500123626 - 2,520,000,000 1.800.000.000 1.764.000.000 50,400,000
222 PP2500123627 - 5,343,800,000 3.817.000.000 3.740.660.000 106,876,000
223 PP2500123628 - 885,000,000 632.142.858 619.500.000 17,700,000
224 PP2500123629 - 1,072,500,000 766.071.429 750.750.000 21,450,000
225 PP2500123630 - 2,302,650,000 1.644.750.000 1.611.855.000 46,053,000
226 PP2500123631 - 871,000,000 622.142.858 609.700.000 17,420,000
227 PP2500123632 - 476,850,000 340.607.143 333.795.000 9,537,000
228 PP2500123633 - 300,800,000 214.857.143 210.560.000 6,016,000
229 PP2500123634 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 1,100,000
230 PP2500123635 - 334,650,000 239.035.715 234.255.000 6,693,000
231 PP2500123636 - 2,220,000,000 1.585.714.286 1.554.000.000 44,400,000
232 PP2500123637 - 3,986,100,000 2.847.214.286 2.790.270.000 79,722,000
233 PP2500123638 - 1,402,224,000 1.001.588.572 981.556.800 28,044,480
234 PP2500123639 - 261,000,000 186.428.572 182.700.000 5,220,000
235 PP2500123640 - 107,780,000 76.985.715 75.446.000 2,155,600
236 PP2500123641 - 826,000,000 590.000.000 578.200.000 16,520,000
237 PP2500123642 - 1,033,200,000 738.000.000 723.240.000 20,664,000
238 PP2500123643 - 9,416,000,000 6.725.714.286 6.591.200.000 188,320,000
239 PP2500123644 - 1,476,000,000 1.054.285.715 1.033.200.000 29,520,000
240 PP2500123645 - 2,780,000,000 1.985.714.286 1.946.000.000 55,600,000
241 PP2500123646 - 760,000,000 542.857.143 532.000.000 15,200,000
242 PP2500123647 - 1,837,500,000 1.312.500.000 1.286.250.000 36,750,000
243 PP2500123648 - 570,000,000 407.142.858 399.000.000 11,400,000
244 PP2500123649 - 703,000,000 502.142.858 492.100.000 14,060,000
245 PP2500123650 - 1,160,000,000 828.571.429 812.000.000 23,200,000
246 PP2500123651 - 2,160,000,000 1.542.857.143 1.512.000.000 43,200,000
247 PP2500123652 - 1,387,500,000 991.071.429 971.250.000 27,750,000
248 PP2500123653 - 2,182,320,000 1.558.800.000 1.527.624.000 43,646,400
249 PP2500123654 - 4,767,000,000 3.405.000.000 3.336.900.000 95,340,000
250 PP2500123655 - 2,550,000,000 1.821.428.572 1.785.000.000 51,000,000
251 PP2500123656 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
252 PP2500123657 - 3,078,000,000 2.198.571.429 2.154.600.000 61,560,000
253 PP2500123658 - 977,500,000 698.214.286 684.250.000 19,550,000
254 PP2500123659 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000 11,000,000
255 PP2500123660 - 1,596,130,000 1.140.092.858 1.117.291.000 31,922,600
256 PP2500123661 - 846,000,000 604.285.715 592.200.000 16,920,000
257 PP2500123662 - 3,577,600,000 2.555.428.572 2.504.320.000 71,552,000
258 PP2500123663 - 1,143,450,000 816.750.000 800.415.000 22,869,000
259 PP2500123664 - 2,250,900,000 1.607.785.715 1.575.630.000 45,018,000
260 PP2500123665 - 3,890,250,000 2.778.750.000 2.723.175.000 77,805,000
261 PP2500123666 - 5,152,000,000 3.680.000.000 3.606.400.000 103,040,000
262 PP2500123667 - 2,380,000,000 1.700.000.000 1.666.000.000 47,600,000
263 PP2500123668 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000 15,000,000
264 PP2500123669 - 598,000,000 427.142.858 418.600.000 11,960,000
265 PP2500123670 - 31,450,000 22.464.286 22.015.000 629,000
266 PP2500123671 - 1,197,000,000 855.000.000 837.900.000 23,940,000
267 PP2500123672 - 263,500,000 188.214.286 184.450.000 5,270,000
268 PP2500123673 - 68,600,000 49.000.000 48.020.000 1,372,000
269 PP2500123674 - 1,052,600,000 751.857.143 736.820.000 21,052,000
270 PP2500123675 - 286,770,000 204.835.715 200.739.000 5,735,400
271 PP2500123676 - 437,500,000 312.500.000 306.250.000 8,750,000
272 PP2500123677 - 1,375,290,000 982.350.000 962.703.000 27,505,800
273 PP2500123678 - 115,800,000 82.714.286 81.060.000 2,316,000
274 PP2500123679 - 72,280,000 51.628.572 50.596.000 1,445,600
275 PP2500123680 - 506,720,000 361.942.858 354.704.000 10,134,400
276 PP2500123681 - 515,740,000 368.385.715 361.018.000 10,314,800
277 PP2500123682 - 675,800,000 482.714.286 473.060.000 13,516,000
278 PP2500123683 - 1,684,800,000 1.203.428.572 1.179.360.000 33,696,000
279 PP2500123684 - 3,547,500,000 2.533.928.572 2.483.250.000 70,950,000
280 PP2500123685 - 1,680,000,000 1.200.000.000 1.176.000.000 33,600,000
281 PP2500123686 - 1,507,088,000 1.076.491.429 1.054.961.600 30,141,760
282 PP2500123687 - 7,803,600,000 5.574.000.000 5.462.520.000 156,072,000
283 PP2500123688 - 2,141,685,000 1.529.775.000 1.499.179.500 42,833,700
284 PP2500123689 - 418,000,000 298.571.429 292.600.000 8,360,000
285 PP2500123690 - 3,343,050,000 2.387.892.858 2.340.135.000 66,861,000
286 PP2500123691 - 2,030,000,000 1.450.000.000 1.421.000.000 40,600,000
287 PP2500123692 - 159,264,000 113.760.000 111.484.800 3,185,280
288 PP2500123693 - 1,818,000,000 1.298.571.429 1.272.600.000 36,360,000
289 PP2500123694 - 1,836,800,000 1.312.000.000 1.285.760.000 36,736,000
290 PP2500123695 - 806,550,000 576.107.143 564.585.000 16,131,000
291 PP2500123696 - 2,248,000,000 1.605.714.286 1.573.600.000 44,960,000
292 PP2500123697 - 2,880,000,000 2.057.142.858 2.016.000.000 57,600,000
293 PP2500123698 - 724,500,000 517.500.000 507.150.000 14,490,000
294 PP2500123699 - 434,000,000 310.000.000 303.800.000 8,680,000
295 PP2500123700 - 878,400,000 627.428.572 614.880.000 17,568,000
296 PP2500123701 - 1,147,000,000 819.285.715 802.900.000 22,940,000
297 PP2500123702 - 1,568,000,000 1.120.000.000 1.097.600.000 31,360,000
298 PP2500123703 - 2,820,200,000 2.014.428.572 1.974.140.000 56,404,000
299 PP2500123704 - 44,100,000 31.500.000 30.870.000 882,000
300 PP2500123705 - 1,297,700,000 926.928.572 908.390.000 25,954,000
301 PP2500123706 - 1,439,850,000 1.028.464.286 1.007.895.000 28,797,000
302 PP2500123707 - 2,250,000,000 1.607.142.858 1.575.000.000 45,000,000
303 PP2500123708 - 2,405,625,000 1.718.303.572 1.683.937.500 48,112,500
304 PP2500123709 - 1,423,950,000 1.017.107.143 996.765.000 28,479,000
305 PP2500123710 - 2,415,000,000 1.725.000.000 1.690.500.000 48,300,000
306 PP2500123711 - 455,000,000 325.000.000 318.500.000 9,100,000
307 PP2500123712 - 4,882,500,000 3.487.500.000 3.417.750.000 97,650,000
308 PP2500123713 - 2,560,000,000 1.828.571.429 1.792.000.000 51,200,000
309 PP2500123714 - 14,889,500,000 10.635.357.143 10.422.650.000 297,790,000
310 PP2500123715 - 217,000,000 155.000.000 151.900.000 4,340,000
311 PP2500123716 - 1,443,000,000 1.030.714.286 1.010.100.000 28,860,000
312 PP2500123717 - 47,970,000 34.264.286 33.579.000 959,400
313 PP2500123718 - 80,172,000 57.265.715 56.120.400 1,603,440
314 PP2500123719 - 83,600,000 59.714.286 58.520.000 1,672,000
315 PP2500123720 - 625,300,000 446.642.858 437.710.000 12,506,000
316 PP2500123721 - 367,780,000 262.700.000 257.446.000 7,355,600
317 PP2500123722 - 301,020,000 215.014.286 210.714.000 6,020,400
318 PP2500123723 - 61,998,450 44.284.608 43.398.915 1,239,969
319 PP2500123724 - 632,081,940 451.487.100 442.457.358 12,641,639
320 PP2500123725 - 3,341,250,000 2.386.607.143 2.338.875.000 66,825,000
321 PP2500123726 - 232,500,000 166.071.429 162.750.000 4,650,000
322 PP2500123727 - 289,250,000 206.607.143 202.475.000 5,785,000
323 PP2500123728 - 2,105,000,000 1.503.571.429 1.473.500.000 42,100,000
324 PP2500123729 - 2,117,500,000 1.512.500.000 1.482.250.000 42,350,000
325 PP2500123730 - 80,410,000 57.435.715 56.287.000 1,608,200
326 PP2500123731 - 546,000,000 390.000.000 382.200.000 10,920,000
327 PP2500123732 - 209,200,000 149.428.572 146.440.000 4,184,000
328 PP2500123733 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
329 PP2500123734 - 854,167,000 610.119.286 597.916.900 17,083,340
330 PP2500123735 - 5,377,000,000 3.840.714.286 3.763.900.000 107,540,000
331 PP2500123736 - 372,876,000 266.340.000 261.013.200 7,457,520
332 PP2500123737 - 709,464,000 506.760.000 496.624.800 14,189,280
333 PP2500123738 - 1,571,400,000 1.122.428.572 1.099.980.000 31,428,000
334 PP2500123739 - 258,381,900 184.558.500 180.867.330 5,167,638
335 PP2500123740 - 2,038,350,000 1.455.964.286 1.426.845.000 40,767,000
336 PP2500123741 - 3,046,428,000 2.176.020.000 2.132.499.600 60,928,560
337 PP2500123742 - 335,790,000 239.850.000 235.053.000 6,715,800
338 PP2500123743 - 73,100,000 52.214.286 51.170.000 1,462,000
339 PP2500123744 - 107,352,000 76.680.000 75.146.400 2,147,040
340 PP2500123745 - 156,400,000 111.714.286 109.480.000 3,128,000
341 PP2500123746 - 208,950,000 149.250.000 146.265.000 4,179,000
342 PP2500123747 - 331,200,000 236.571.429 231.840.000 6,624,000
343 PP2500123748 - 703,395,000 502.425.000 492.376.500 14,067,900
344 PP2500123749 - 2,748,795,000 1.963.425.000 1.924.156.500 54,975,900
345 PP2500123750 - 1,861,500,000 1.329.642.858 1.303.050.000 37,230,000
346 PP2500123751 - 1,080,000,000 771.428.572 756.000.000 21,600,000
347 PP2500123752 - 929,880,000 664.200.000 650.916.000 18,597,600
348 PP2500123753 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
349 PP2500123754 - 2,880,000,000 2.057.142.858 2.016.000.000 57,600,000
350 PP2500123755 - 3,518,500,000 2.513.214.286 2.462.950.000 70,370,000
351 PP2500123756 - 74,715,900 53.368.500 52.301.130 1,494,318
352 PP2500123757 - 134,980,000 96.414.286 94.486.000 2,699,600
353 PP2500123758 - 16,500,000 11.785.715 11.550.000 330,000
354 PP2500123759 - 143,000,000 102.142.858 100.100.000 2,860,000
355 PP2500123760 - 1,264,450,000 903.178.572 885.115.000 25,289,000
356 PP2500123761 - 7,999,950 5.714.250 5.599.965 159,999
357 PP2500123762 - 241,500,000 172.500.000 169.050.000 4,830,000
358 PP2500123763 - 456,000,000 325.714.286 319.200.000 9,120,000
359 PP2500123764 - 248,630,000 177.592.858 174.041.000 4,972,600
360 PP2500123765 - 473,455,000 338.182.143 331.418.500 9,469,100
361 PP2500123766 - 744,000,000 531.428.572 520.800.000 14,880,000
362 PP2500123767 - 5,055,750,000 3.611.250.000 3.539.025.000 101,115,000
363 PP2500123768 - 2,053,920,000 1.467.085.715 1.437.744.000 41,078,400
364 PP2500123769 - 268,308,000 191.648.572 187.815.600 5,366,160
365 PP2500123770 - 206,503,500 147.502.500 144.552.450 4,130,070
366 PP2500123771 - 61,755,000 44.110.715 43.228.500 1,235,100
367 PP2500123772 - 92,000,000 65.714.286 64.400.000 1,840,000
368 PP2500123773 - 215,218,500 153.727.500 150.652.950 4,304,370
369 PP2500123774 - 1,161,930,000 829.950.000 813.351.000 23,238,600
370 PP2500123775 - 143,500,000 102.500.000 100.450.000 2,870,000
371 PP2500123776 - 93,870,000 67.050.000 65.709.000 1,877,400
372 PP2500123777 - 1,770,000,000 1.264.285.715 1.239.000.000 35,400,000
373 PP2500123778 - 1,587,300,000 1.133.785.715 1.111.110.000 31,746,000
374 PP2500123779 - 338,000,000 241.428.572 236.600.000 6,760,000
375 PP2500123780 - 641,700,000 458.357.143 449.190.000 12,834,000
376 PP2500123781 - 740,000,000 528.571.429 518.000.000 14,800,000
377 PP2500123782 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000 3,900,000
378 PP2500123783 - 339,700,000 242.642.858 237.790.000 6,794,000
379 PP2500123784 - 360,450,000 257.464.286 252.315.000 7,209,000
380 PP2500123785 - 343,000,000 245.000.000 240.100.000 6,860,000
381 PP2500123786 - 286,800,000 204.857.143 200.760.000 5,736,000
382 PP2500123787 - 464,000,000 331.428.572 324.800.000 9,280,000
383 PP2500123788 - 2,142,000,000 1.530.000.000 1.499.400.000 42,840,000
384 PP2500123789 - 64,124,000 45.802.858 44.886.800 1,282,480
385 PP2500123790 - 100,300,000 71.642.858 70.210.000 2,006,000
386 PP2500123791 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
387 PP2500123792 - 139,650,000 99.750.000 97.755.000 2,793,000
388 PP2500123793 - 395,200,000 282.285.715 276.640.000 7,904,000
389 PP2500123794 - 952,800,000 680.571.429 666.960.000 19,056,000
390 PP2500123795 - 77,140,000 55.100.000 53.998.000 1,542,800
391 PP2500123796 - 15,708,000 11.220.000 10.995.600 314,160
392 PP2500123797 - 28,375,000 20.267.858 19.862.500 567,500
393 PP2500123798 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
394 PP2500123799 - 166,845,000 119.175.000 116.791.500 3,336,900
395 PP2500123800 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
396 PP2500123801 - 66,600,000 47.571.429 46.620.000 1,332,000
397 PP2500123802 - 78,750,000 56.250.000 55.125.000 1,575,000
398 PP2500123803 - 380,800,000 272.000.000 266.560.000 7,616,000
399 PP2500123804 - 468,350,000 334.535.715 327.845.000 9,367,000
400 PP2500123805 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
401 PP2500123806 - 11,250,000 8.035.715 7.875.000 225,000
402 PP2500123807 - 402,500,000 287.500.000 281.750.000 8,050,000
403 PP2500123808 - 100,674,000 71.910.000 70.471.800 2,013,480
404 PP2500123809 - 50,100,000 35.785.715 35.070.000 1,002,000
405 PP2500123810 - 3,400,000 2.428.572 2.380.000 68,000
406 PP2500123811 - 54,999,000 39.285.000 38.499.300 1,099,980
407 PP2500123812 - 195,988,800 139.992.000 137.192.160 3,919,776
408 PP2500123813 - 1,125,000,000 803.571.429 787.500.000 22,500,000
409 PP2500123814 - 542,808,000 387.720.000 379.965.600 10,856,160
410 PP2500123815 - 689,600,000 492.571.429 482.720.000 13,792,000
411 PP2500123816 - 249,000,000 177.857.143 174.300.000 4,980,000
412 PP2500123817 - 618,800,000 442.000.000 433.160.000 12,376,000
413 PP2500123818 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,980,000
414 PP2500123819 - 375,000,000 267.857.143 262.500.000 7,500,000
415 PP2500123820 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000 1,470,000
416 PP2500123821 - 113,950,000 81.392.858 79.765.000 2,279,000
417 PP2500123822 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000 480,000
418 PP2500123823 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000 6,000,000
419 PP2500123824 - 224,400,000 160.285.715 157.080.000 4,488,000
420 PP2500123825 - 83,250,000 59.464.286 58.275.000 1,665,000
421 PP2500123826 - 305,172,000 217.980.000 213.620.400 6,103,440
422 PP2500123827 - 22,770,000 16.264.286 15.939.000 455,400
423 PP2500123828 - 67,800,000 48.428.572 47.460.000 1,356,000
424 PP2500123829 - 108,528,000 77.520.000 75.969.600 2,170,560
425 PP2500123830 - 475,000,000 339.285.715 332.500.000 9,500,000
426 PP2500123831 - 1,296,750,000 926.250.000 907.725.000 25,935,000
427 PP2500123832 - 546,252,000 390.180.000 382.376.400 10,925,040
428 PP2500123833 - 967,600,000 691.142.858 677.320.000 19,352,000
429 PP2500123834 - 210,100,000 150.071.429 147.070.000 4,202,000
430 PP2500123835 - 59,535,000 42.525.000 41.674.500 1,190,700
431 PP2500123836 - 49,760,000 35.542.858 34.832.000 995,200
432 PP2500123837 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
433 PP2500123838 - 178,234,000 127.310.000 124.763.800 3,564,680
434 PP2500123839 - 89,586,000 63.990.000 62.710.200 1,791,720
435 PP2500123840 - 1,696,500,000 1.211.785.715 1.187.550.000 33,930,000
436 PP2500123841 - 8,197,000,000 5.855.000.000 5.737.900.000 163,940,000
437 PP2500123842 - 395,377,500 282.412.500 276.764.250 7,907,550
438 PP2500123843 - 819,000,000 585.000.000 573.300.000 16,380,000
439 PP2500123844 - 1,811,700,000 1.294.071.429 1.268.190.000 36,234,000
440 PP2500123845 - 1,808,100,000 1.291.500.000 1.265.670.000 36,162,000
441 PP2500123846 - 2,108,000,000 1.505.714.286 1.475.600.000 42,160,000
442 PP2500123847 - 797,500,000 569.642.858 558.250.000 15,950,000
443 PP2500123848 - 593,000,000 423.571.429 415.100.000 11,860,000
444 PP2500123849 - 2,849,700 2.035.500 1.994.790 56,994
445 PP2500123850 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,440,000
446 PP2500123851 - 34,200,000 24.428.572 23.940.000 684,000
447 PP2500123852 - 10,230,000 7.307.143 7.161.000 204,600
448 PP2500123853 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000 1,380,000
449 PP2500123854 - 118,641,600 84.744.000 83.049.120 2,372,832
450 PP2500123855 - 263,750,000 188.392.858 184.625.000 5,275,000
451 PP2500123856 - 192,815,000 137.725.000 134.970.500 3,856,300
452 PP2500123857 - 78,309,000 55.935.000 54.816.300 1,566,180
453 PP2500123858 - 249,900,000 178.500.000 174.930.000 4,998,000
454 PP2500123859 - 964,030,000 688.592.858 674.821.000 19,280,600
455 PP2500123860 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000 8,820,000
456 PP2500123861 - 556,920,000 397.800.000 389.844.000 11,138,400
457 PP2500123862 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000 12,600,000
458 PP2500123863 - 283,400,000 202.428.572 198.380.000 5,668,000
459 PP2500123864 - 925,651,000 661.179.286 647.955.700 18,513,020
460 PP2500123865 - 144,500,000 103.214.286 101.150.000 2,890,000
461 PP2500123866 - 53,400,000 38.142.858 37.380.000 1,068,000
462 PP2500123867 - 97,755,000 69.825.000 68.428.500 1,955,100
463 PP2500123868 - 16,875,000 12.053.572 11.812.500 337,500
464 PP2500123869 - 802,800,000 573.428.572 561.960.000 16,056,000
465 PP2500123870 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000 16,800,000
466 PP2500123871 - 679,045,000 485.032.143 475.331.500 13,580,900
467 PP2500123872 - 424,200,000 303.000.000 296.940.000 8,484,000
468 PP2500123873 - 1,694,800,000 1.210.571.429 1.186.360.000 33,896,000
469 PP2500123874 - 3,350,700,000 2.393.357.143 2.345.490.000 67,014,000
470 PP2500123875 - 963,375,000 688.125.000 674.362.500 19,267,500
471 PP2500123876 - 1,347,500,000 962.500.000 943.250.000 26,950,000
472 PP2500123877 - 1,645,710,000 1.175.507.143 1.151.997.000 32,914,200
473 PP2500123878 - 556,205,000 397.289.286 389.343.500 11,124,100
474 PP2500123879 - 998,140,000 712.957.143 698.698.000 19,962,800
475 PP2500123880 - 1,890,000,000 1.350.000.000 1.323.000.000 37,800,000
476 PP2500123881 - 720,000,000 514.285.715 504.000.000 14,400,000
477 PP2500123882 - 1,190,700,000 850.500.000 833.490.000 23,814,000
478 PP2500123883 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000 12,600,000
479 PP2500123884 - 134,400,000 96.000.000 94.080.000 2,688,000
480 PP2500123885 - 1,332,000,000 951.428.572 932.400.000 26,640,000
481 PP2500123886 - 1,525,150,000 1.089.392.858 1.067.605.000 30,503,000
482 PP2500123887 - 888,000,000 634.285.715 621.600.000 17,760,000
483 PP2500123888 - 1,001,000,000 715.000.000 700.700.000 20,020,000
484 PP2500123889 - 906,400,000 647.428.572 634.480.000 18,128,000
485 PP2500123890 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 2,268,000
486 PP2500123891 - 96,915,000 69.225.000 67.840.500 1,938,300
487 PP2500123892 - 810,000,000 578.571.429 567.000.000 16,200,000
488 PP2500123893 - 2,557,800,000 1.827.000.000 1.790.460.000 51,156,000
489 PP2500123894 - 372,000,000 265.714.286 260.400.000 7,440,000
490 PP2500123895 - 872,235,000 623.025.000 610.564.500 17,444,700
491 PP2500123896 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000 2,982,000
492 PP2500123897 - 701,320,000 500.942.858 490.924.000 14,026,400
493 PP2500123898 - 1,465,750,000 1.046.964.286 1.026.025.000 29,315,000
494 PP2500123899 - 1,889,496,000 1.349.640.000 1.322.647.200 37,789,920
495 PP2500123900 - 567,710,000 405.507.143 397.397.000 11,354,200
496 PP2500123901 - 367,650,000 262.607.143 257.355.000 7,353,000
497 PP2500123902 - 185,600,000 132.571.429 129.920.000 3,712,000
498 PP2500123903 - 622,500,000 444.642.858 435.750.000 12,450,000
499 PP2500123904 - 148,365,000 105.975.000 103.855.500 2,967,300
500 PP2500123905 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000 12,600,000
501 PP2500123906 - 682,000,000 487.142.858 477.400.000 13,640,000
502 PP2500123907 - 86,000,000 61.428.572 60.200.000 1,720,000
503 PP2500123908 - 341,600,000 244.000.000 239.120.000 6,832,000
504 PP2500123909 - 313,600,000 224.000.000 219.520.000 6,272,000
505 PP2500123910 - 167,360,000 119.542.858 117.152.000 3,347,200
506 PP2500123911 - 1,039,500,000 742.500.000 727.650.000 20,790,000
507 PP2500123912 - 1,808,396,000 1.291.711.429 1.265.877.200 36,167,920
508 PP2500123913 - 2,449,500,000 1.749.642.858 1.714.650.000 48,990,000
509 PP2500123914 - 2,922,500,000 2.087.500.000 2.045.750.000 58,450,000
510 PP2500123915 - 2,753,400,000 1.966.714.286 1.927.380.000 55,068,000
511 PP2500123916 - 1,556,200,000 1.111.571.429 1.089.340.000 31,124,000
512 PP2500123917 - 661,700,000 472.642.858 463.190.000 13,234,000
513 PP2500123918 - 565,920,000 404.228.572 396.144.000 11,318,400
514 PP2500123919 - 478,500,000 341.785.715 334.950.000 9,570,000
515 PP2500123920 - 298,350,000 213.107.143 208.845.000 5,967,000
516 PP2500123921 - 639,540,000 456.814.286 447.678.000 12,790,800
517 PP2500123922 - 947,520,000 676.800.000 663.264.000 18,950,400
518 PP2500123923 - 77,000,000 55.000.000 53.900.000 1,540,000
519 PP2500123924 - 666,000,000 475.714.286 466.200.000 13,320,000
520 PP2500123925 - 522,000,000 372.857.143 365.400.000 10,440,000
521 PP2500123926 - 478,800,000 342.000.000 335.160.000 9,576,000
522 PP2500123927 - 188,700,000 134.785.715 132.090.000 3,774,000
523 PP2500123928 - 710,500,000 507.500.000 497.350.000 14,210,000
524 PP2500123929 - 1,040,000,000 742.857.143 728.000.000 20,800,000
525 PP2500123930 - 467,100,000 333.642.858 326.970.000 9,342,000
526 PP2500123931 - 2,339,200,000 1.670.857.143 1.637.440.000 46,784,000
527 PP2500123932 - 139,650,000 99.750.000 97.755.000 2,793,000
528 PP2500123933 - 374,000,000 267.142.858 261.800.000 7,480,000
529 PP2500123934 - 23,650,000 16.892.858 16.555.000 473,000
530 PP2500123935 - 186,900,000 133.500.000 130.830.000 3,738,000
531 PP2500123936 - 810,000,000 578.571.429 567.000.000 16,200,000
532 PP2500123937 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,700,000
533 PP2500123938 - 345,600,000 246.857.143 241.920.000 6,912,000
534 PP2500123939 - 3,738,987,000 2.670.705.000 2.617.290.900 74,779,740
535 PP2500123940 - 1,083,000,000 773.571.429 758.100.000 21,660,000
536 PP2500123941 - 499,000,000 356.428.572 349.300.000 9,980,000
537 PP2500123942 - 202,500,000 144.642.858 141.750.000 4,050,000
538 PP2500123943 - 363,804,000 259.860.000 254.662.800 7,276,080
539 PP2500123944 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
540 PP2500123945 - 558,830,000 399.164.286 391.181.000 11,176,600
541 PP2500123946 - 925,600,000 661.142.858 647.920.000 18,512,000
542 PP2500123947 - 2,596,500,000 1.854.642.858 1.817.550.000 51,930,000
543 PP2500123948 - 1,416,450,000 1.011.750.000 991.515.000 28,329,000
544 PP2500123949 - 450,000,000 321.428.572 315.000.000 9,000,000
545 PP2500123950 - 1,184,526,000 846.090.000 829.168.200 23,690,520
546 PP2500123951 - 429,000,000 306.428.572 300.300.000 8,580,000
547 PP2500123952 - 620,298,000 443.070.000 434.208.600 12,405,960
548 PP2500123953 - 477,818,000 341.298.572 334.472.600 9,556,360
549 PP2500123954 - 424,956,000 303.540.000 297.469.200 8,499,120
550 PP2500123955 - 59,500,000 42.500.000 41.650.000 1,190,000
551 PP2500123956 - 229,995,000 164.282.143 160.996.500 4,599,900
552 PP2500123957 - 378,675,000 270.482.143 265.072.500 7,573,500
553 PP2500123958 - 15,925,000 11.375.000 11.147.500 318,500
554 PP2500123959 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,350,000
555 PP2500123960 - 157,701,600 112.644.000 110.391.120 3,154,032
556 PP2500123961 - 873,120,000 623.657.143 611.184.000 17,462,400
557 PP2500123962 - 765,600,000 546.857.143 535.920.000 15,312,000
558 PP2500123963 - 386,000,000 275.714.286 270.200.000 7,720,000
559 PP2500123964 - 501,400,000 358.142.858 350.980.000 10,028,000
560 PP2500123965 - 332,280,000 237.342.858 232.596.000 6,645,600
561 PP2500123966 - 370,944,000 264.960.000 259.660.800 7,418,880
562 PP2500123967 - 625,955,000 447.110.715 438.168.500 12,519,100
563 PP2500123968 - 727,600,000 519.714.286 509.320.000 14,552,000
564 PP2500123969 - 2,539,800,000 1.814.142.858 1.777.860.000 50,796,000
565 PP2500123970 - 301,875,000 215.625.000 211.312.500 6,037,500
566 PP2500123971 - 516,800,000 369.142.858 361.760.000 10,336,000
567 PP2500123972 - 552,500,000 394.642.858 386.750.000 11,050,000
568 PP2500123973 - 1,380,000,000 985.714.286 966.000.000 27,600,000
569 PP2500123974 - 1,263,600,000 902.571.429 884.520.000 25,272,000
570 PP2500123975 - 262,710,000 187.650.000 183.897.000 5,254,200
571 PP2500123976 - 588,240,000 420.171.429 411.768.000 11,764,800
572 PP2500123977 - 1,123,500,000 802.500.000 786.450.000 22,470,000
573 PP2500123978 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
574 PP2500123979 - 380,929,500 272.092.500 266.650.650 7,618,590
575 PP2500123980 - 300,800,000 214.857.143 210.560.000 6,016,000
576 PP2500123981 - 141,000,000 100.714.286 98.700.000 2,820,000
577 PP2500123982 - 387,030,000 276.450.000 270.921.000 7,740,600
578 PP2500123983 - 1,530,165,000 1.092.975.000 1.071.115.500 30,603,300
579 PP2500123984 - 207,417,000 148.155.000 145.191.900 4,148,340
580 PP2500123985 - 399,750,000 285.535.715 279.825.000 7,995,000
581 PP2500123986 - 1,171,500,000 836.785.715 820.050.000 23,430,000
582 PP2500123987 - 156,240,000 111.600.000 109.368.000 3,124,800
583 PP2500123988 - 144,450,000 103.178.572 101.115.000 2,889,000
584 PP2500123989 - 713,400,000 509.571.429 499.380.000 14,268,000
585 PP2500123990 - 4,800,600,000 3.429.000.000 3.360.420.000 96,012,000
586 PP2500123991 - 2,386,020,000 1.704.300.000 1.670.214.000 47,720,400
587 PP2500123992 - 560,000,000 400.000.000 392.000.000 11,200,000
588 PP2500123993 - 576,300,000 411.642.858 403.410.000 11,526,000
589 PP2500123994 - 62,500,000 44.642.858 43.750.000 1,250,000
590 PP2500123995 - 458,850,000 327.750.000 321.195.000 9,177,000
591 PP2500123996 - 940,623,600 671.874.000 658.436.520 18,812,472
592 PP2500123997 - 48,600,000 34.714.286 34.020.000 972,000
593 PP2500123998 - 65,600,000 46.857.143 45.920.000 1,312,000
594 PP2500123999 - 10,530,000 7.521.429 7.371.000 210,600
595 PP2500124000 - 605,000,000 432.142.858 423.500.000 12,100,000
596 PP2500124001 - 172,658,000 123.327.143 120.860.600 3,453,160
597 PP2500124002 - 3,750,000 2.678.572 2.625.000 75,000
598 PP2500124003 - 49,400,000 35.285.715 34.580.000 988,000
599 PP2500124004 - 220,400,000 157.428.572 154.280.000 4,408,000
600 PP2500124005 - 115,710,000 82.650.000 80.997.000 2,314,200
601 PP2500124006 - 22,100,000 15.785.715 15.470.000 442,000
602 PP2500124007 - 220,400,000 157.428.572 154.280.000 4,408,000
603 PP2500124008 - 8,775,000 6.267.858 6.142.500 175,500
604 PP2500124009 - 760,000,000 542.857.143 532.000.000 15,200,000
605 PP2500124010 - 424,130,000 302.950.000 296.891.000 8,482,600
606 PP2500124011 - 2,064,717,600 1.474.798.286 1.445.302.320 41,294,352
607 PP2500124012 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
608 PP2500124013 - 290,000,000 207.142.858 203.000.000 5,800,000
609 PP2500124014 - 348,000,000 248.571.429 243.600.000 6,960,000
610 PP2500124015 - 288,750,000 206.250.000 202.125.000 5,775,000
611 PP2500124016 - 38,250,000 27.321.429 26.775.000 765,000
612 PP2500124017 - 126,984,000 90.702.858 88.888.800 2,539,680
613 PP2500124018 - 1,837,500,000 1.312.500.000 1.286.250.000 36,750,000
614 PP2500124019 - 639,000,000 456.428.572 447.300.000 12,780,000
615 PP2500124020 - 969,100,000 692.214.286 678.370.000 19,382,000
616 PP2500124021 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
617 PP2500124022 - 1,238,250,000 884.464.286 866.775.000 24,765,000
618 PP2500124023 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 12,000,000
619 PP2500124024 - 71,000,000 50.714.286 49.700.000 1,420,000
620 PP2500124025 - 340,200,000 243.000.000 238.140.000 6,804,000
621 PP2500124026 - 915,750,000 654.107.143 641.025.000 18,315,000
622 PP2500124027 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000 2,900,000
623 PP2500124028 - 476,000,000 340.000.000 333.200.000 9,520,000
624 PP2500124029 - 385,000,000 275.000.000 269.500.000 7,700,000
625 PP2500124030 - 348,000,000 248.571.429 243.600.000 6,960,000
626 PP2500124031 - 223,300,000 159.500.000 156.310.000 4,466,000
627 PP2500124032 - 314,600,000 224.714.286 220.220.000 6,292,000
628 PP2500124033 - 213,150,000 152.250.000 149.205.000 4,263,000
629 PP2500124034 - 365,400,000 261.000.000 255.780.000 7,308,000
630 PP2500124035 - 702,450,000 501.750.000 491.715.000 14,049,000
631 PP2500124036 - 66,800,000 47.714.286 46.760.000 1,336,000
632 PP2500124037 - 999,600,000 714.000.000 699.720.000 19,992,000
633 PP2500124038 - 1,147,041,000 819.315.000 802.928.700 22,940,820
634 PP2500124039 - 261,000,000 186.428.572 182.700.000 5,220,000
635 PP2500124040 - 227,409,000 162.435.000 159.186.300 4,548,180
636 PP2500124041 - 2,604,750,000 1.860.535.715 1.823.325.000 52,095,000
637 PP2500124042 - 844,200,000 603.000.000 590.940.000 16,884,000
638 PP2500124043 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 294,000
639 PP2500124044 - 2,689,650,000 1.921.178.572 1.882.755.000 53,793,000
640 PP2500124045 - 635,500,000 453.928.572 444.850.000 12,710,000
641 PP2500124046 - 322,500,000 230.357.143 225.750.000 6,450,000
642 PP2500124047 - 794,682,000 567.630.000 556.277.400 15,893,640
643 PP2500124048 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 3,528,000
644 PP2500124049 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
645 PP2500124050 - 855,800,000 611.285.715 599.060.000 17,116,000
646 PP2500124051 - 3,074,000,000 2.195.714.286 2.151.800.000 61,480,000
647 PP2500124052 - 648,000,000 462.857.143 453.600.000 12,960,000
648 PP2500124053 - 1,190,700,000 850.500.000 833.490.000 23,814,000
649 PP2500124054 - 761,800,000 544.142.858 533.260.000 15,236,000
650 PP2500124055 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,440,000
651 PP2500124056 - 25,800,000 18.428.572 18.060.000 516,000
652 PP2500124057 - 340,000,000 242.857.143 238.000.000 6,800,000
653 PP2500124058 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000 7,200,000
654 PP2500124059 - 846,650,000 604.750.000 592.655.000 16,933,000
655 PP2500124060 - 918,750,000 656.250.000 643.125.000 18,375,000
656 PP2500124061 - 847,628,040 605.448.600 593.339.628 16,952,561
657 PP2500124062 - 275,000,000 196.428.572 192.500.000 5,500,000
658 PP2500124063 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 500,000
659 PP2500124064 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000 1,360,800
660 PP2500124065 - 1,479,800,000 1.057.000.000 1.035.860.000 29,596,000
661 PP2500124066 - 65,998,800 47.142.000 46.199.160 1,319,976
662 PP2500124067 - 106,400,000 76.000.000 74.480.000 2,128,000
663 PP2500124068 - 570,000,000 407.142.858 399.000.000 11,400,000
664 PP2500124069 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 360,000
665 PP2500124070 - 270,020,100 192.871.500 189.014.070 5,400,402
666 PP2500124071 - 782,000,000 558.571.429 547.400.000 15,640,000
667 PP2500124072 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000 11,000,000
668 PP2500124073 - 25,500,000 18.214.286 17.850.000 510,000
669 PP2500124074 - 939,026,400 670.733.143 657.318.480 18,780,528
670 PP2500124075 - 47,100,000 33.642.858 32.970.000 942,000
671 PP2500124076 - 377,899,000 269.927.858 264.529.300 7,557,980
672 PP2500124077 - 960,780,000 686.271.429 672.546.000 19,215,600
673 PP2500124078 - 173,250,000 123.750.000 121.275.000 3,465,000
674 PP2500124079 - 908,500,000 648.928.572 635.950.000 18,170,000
675 PP2500124080 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,920,000
676 PP2500124081 - 51,907,800 37.077.000 36.335.460 1,038,156
677 PP2500124082 - 157,815,000 112.725.000 110.470.500 3,156,300
678 PP2500124083 - 186,200,000 133.000.000 130.340.000 3,724,000
679 PP2500124084 - 13,112,000 9.365.715 9.178.400 262,240
680 PP2500124085 - 295,631,700 211.165.500 206.942.190 5,912,634
681 PP2500124086 - 153,090,000 109.350.000 107.163.000 3,061,800
682 PP2500124087 - 51,870,000 37.050.000 36.309.000 1,037,400
683 PP2500124088 - 62,853,000 44.895.000 43.997.100 1,257,060
684 PP2500124089 - 1,476,720,000 1.054.800.000 1.033.704.000 29,534,400
685 PP2500124090 - 477,120,000 340.800.000 333.984.000 9,542,400
686 PP2500124091 - 603,855,000 431.325.000 422.698.500 12,077,100
687 PP2500124092 - 339,300,000 242.357.143 237.510.000 6,786,000
688 PP2500124093 - 530,750,000 379.107.143 371.525.000 10,615,000
689 PP2500124094 - 511,560,000 365.400.000 358.092.000 10,231,200
690 PP2500124095 - 110,840,000 79.171.429 77.588.000 2,216,800
691 PP2500124096 - 1,071,777,000 765.555.000 750.243.900 21,435,540
692 PP2500124097 - 782,600,000 559.000.000 547.820.000 15,652,000
693 PP2500124098 - 1,517,000,000 1.083.571.429 1.061.900.000 30,340,000
694 PP2500124099 - 1,326,850,000 947.750.000 928.795.000 26,537,000
695 PP2500124100 - 1,872,500,000 1.337.500.000 1.310.750.000 37,450,000
696 PP2500124101 - 483,000,000 345.000.000 338.100.000 9,660,000
697 PP2500124102 - 728,000,000 520.000.000 509.600.000 14,560,000
698 PP2500124103 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000 1,320,000
699 PP2500124104 - 905,850,000 647.035.715 634.095.000 18,117,000
700 PP2500124105 - 1,102,000,000 787.142.858 771.400.000 22,040,000
701 PP2500124106 - 115,200,000 82.285.715 80.640.000 2,304,000
702 PP2500124107 - 570,780,000 407.700.000 399.546.000 11,415,600
703 PP2500124108 - 500,500,000 357.500.000 350.350.000 10,010,000
704 PP2500124109 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000 4,560,000
705 PP2500124110 - 223,650,000 159.750.000 156.555.000 4,473,000
706 PP2500124111 - 730,140,000 521.528.572 511.098.000 14,602,800
707 PP2500124112 - 1,783,404,000 1.273.860.000 1.248.382.800 35,668,080
708 PP2500124113 - 442,400,000 316.000.000 309.680.000 8,848,000
709 PP2500124114 - 62,000,000 44.285.715 43.400.000 1,240,000
710 PP2500124115 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 3,528,000
711 PP2500124116 - 138,915,000 99.225.000 97.240.500 2,778,300
712 PP2500124117 - 43,500,000 31.071.429 30.450.000 870,000
713 PP2500124118 - 737,100,000 526.500.000 515.970.000 14,742,000
714 PP2500124119 - 1,310,400,000 936.000.000 917.280.000 26,208,000
715 PP2500124120 - 328,900,000 234.928.572 230.230.000 6,578,000
716 PP2500124121 - 1,046,400,000 747.428.572 732.480.000 20,928,000
717 PP2500124122 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000 1,197,000
718 PP2500124123 - 2,194,500,000 1.567.500.000 1.536.150.000 43,890,000
719 PP2500124124 - 476,100,000 340.071.429 333.270.000 9,522,000
720 PP2500124125 - 1,786,018,000 1.275.727.143 1.250.212.600 35,720,360
721 PP2500124126 - 58,125,000 41.517.858 40.687.500 1,162,500
722 PP2500124127 - 276,538,000 197.527.143 193.576.600 5,530,760
723 PP2500124128 - 1,232,000,000 880.000.000 862.400.000 24,640,000
724 PP2500124129 - 632,000,000 451.428.572 442.400.000 12,640,000
725 PP2500124130 - 112,200,000 80.142.858 78.540.000 2,244,000
726 PP2500124131 - 672,500,000 480.357.143 470.750.000 13,450,000
727 PP2500124132 - 474,600,000 339.000.000 332.220.000 9,492,000
728 PP2500124133 - 5,000,000 3.571.429 3.500.000 100,000
729 PP2500124134 - 3,200,000 2.285.715 2.240.000 64,000
730 PP2500124135 - 583,200,000 416.571.429 408.240.000 11,664,000
731 PP2500124136 - 154,080,000 110.057.143 107.856.000 3,081,600
732 PP2500124137 - 191,200,000 136.571.429 133.840.000 3,824,000
733 PP2500124138 - 117,600,000 84.000.000 82.320.000 2,352,000
734 PP2500124139 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000 7,200,000
735 PP2500124140 - 142,296,000 101.640.000 99.607.200 2,845,920
736 PP2500124141 - 759,000,000 542.142.858 531.300.000 15,180,000
737 PP2500124142 - 760,200,000 543.000.000 532.140.000 15,204,000
738 PP2500124143 - 39,150,000 27.964.286 27.405.000 783,000
739 PP2500124144 - 141,440,000 101.028.572 99.008.000 2,828,800
740 PP2500124145 - 3,400,000,000 2.428.571.429 2.380.000.000 68,000,000
741 PP2500124146 - 5,238,000,000 3.741.428.572 3.666.600.000 104,760,000
742 PP2500124147 - 24,255,000 17.325.000 16.978.500 485,100
743 PP2500124148 - 79,261,875 56.615.625 55.483.313 1,585,238
744 PP2500124149 - 246,750,000 176.250.000 172.725.000 4,935,000
745 PP2500124150 - 211,700,000 151.214.286 148.190.000 4,234,000
746 PP2500124151 - 872,640,000 623.314.286 610.848.000 17,452,800
747 PP2500124152 - 520,500,000 371.785.715 364.350.000 10,410,000
748 PP2500124153 - 761,250,000 543.750.000 532.875.000 15,225,000
749 PP2500124154 - 258,500,000 184.642.858 180.950.000 5,170,000
750 PP2500124155 - 762,200,000 544.428.572 533.540.000 15,244,000
751 PP2500124156 - 859,950,000 614.250.000 601.965.000 17,199,000
752 PP2500124157 - 918,450,000 656.035.715 642.915.000 18,369,000
753 PP2500124158 - 309,120,000 220.800.000 216.384.000 6,182,400
754 PP2500124159 - 205,800,000 147.000.000 144.060.000 4,116,000
755 PP2500124160 - 128,325,000 91.660.715 89.827.500 2,566,500
756 PP2500124161 - 89,100,000 63.642.858 62.370.000 1,782,000
757 PP2500124162 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 2,000,000
758 PP2500124163 - 469,437,500 335.312.500 328.606.250 9,388,750
759 PP2500124164 - 237,006,000 169.290.000 165.904.200 4,740,120
760 PP2500124165 - 118,800,000 84.857.143 83.160.000 2,376,000
761 PP2500124166 - 232,000,000 165.714.286 162.400.000 4,640,000
762 PP2500124167 - 231,800,000 165.571.429 162.260.000 4,636,000
763 PP2500124168 - 477,120,000 340.800.000 333.984.000 9,542,400
764 PP2500124169 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000 5,880,000
765 PP2500124170 - 246,208,000 175.862.858 172.345.600 4,924,160
766 PP2500124171 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 5,400,000
767 PP2500124172 - 83,300,000 59.500.000 58.310.000 1,666,000
768 PP2500124173 - 156,800,000 112.000.000 109.760.000 3,136,000
769 PP2500124174 - 44,400,000 31.714.286 31.080.000 888,000
770 PP2500124175 - 187,250,000 133.750.000 131.075.000 3,745,000
771 PP2500124176 - 636,800,000 454.857.143 445.760.000 12,736,000
772 PP2500124177 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
773 PP2500124178 - 1,178,000,000 841.428.572 824.600.000 23,560,000
774 PP2500124179 - 11,760,000 8.400.000 8.232.000 235,200
775 PP2500124180 - 83,835,000 59.882.143 58.684.500 1,676,700
776 PP2500124181 - 430,500,000 307.500.000 301.350.000 8,610,000
777 PP2500124182 - 239,120,000 170.800.000 167.384.000 4,782,400
778 PP2500124183 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000 3,150,000
779 PP2500124184 - 415,200,000 296.571.429 290.640.000 8,304,000
780 PP2500124185 - 560,000 400.000 392.000 11,200
781 PP2500124186 - 127,500,000 91.071.429 89.250.000 2,550,000
782 PP2500124187 - 144,900,000 103.500.000 101.430.000 2,898,000
783 PP2500124188 - 110,460,000 78.900.000 77.322.000 2,209,200
784 PP2500124189 - 81,297,750 58.069.822 56.908.425 1,625,955
785 PP2500124190 - 2,782,500,000 1.987.500.000 1.947.750.000 55,650,000
786 PP2500124191 - 1,561,400,000 1.115.285.715 1.092.980.000 31,228,000
787 PP2500124192 - 3,724,950,000 2.660.678.572 2.607.465.000 74,499,000
788 PP2500124193 - 271,436,000 193.882.858 190.005.200 5,428,720
789 PP2500124194 - 112,236,000 80.168.572 78.565.200 2,244,720
790 PP2500124195 - 104,408,000 74.577.143 73.085.600 2,088,160
791 PP2500124196 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000 5,880,000
792 PP2500124197 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 420,000
793 PP2500124198 - 237,764,100 169.831.500 166.434.870 4,755,282
794 PP2500124199 - 36,100,000 25.785.715 25.270.000 722,000
795 PP2500124200 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 2,016,000
796 PP2500124201 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
797 PP2500124202 - 585,000,000 417.857.143 409.500.000 11,700,000
798 PP2500124203 - 655,200,000 468.000.000 458.640.000 13,104,000
799 PP2500124204 - 638,750,000 456.250.000 447.125.000 12,775,000
800 PP2500124205 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000 4,560,000
801 PP2500124206 - 269,892,000 192.780.000 188.924.400 5,397,840
802 PP2500124207 - 760,000,000 542.857.143 532.000.000 15,200,000
803 PP2500124208 - 261,970,000 187.121.429 183.379.000 5,239,400
804 PP2500124209 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
805 PP2500124210 - 1,640,100,000 1.171.500.000 1.148.070.000 32,802,000
806 PP2500124211 - 1,344,000,000 960.000.000 940.800.000 26,880,000
807 PP2500124212 - 3,236,205,000 2.311.575.000 2.265.343.500 64,724,100
808 PP2500124213 - 1,541,925,000 1.101.375.000 1.079.347.500 30,838,500
809 PP2500124214 - 2,445,120,000 1.746.514.286 1.711.584.000 48,902,400
810 PP2500124215 - 1,945,800,000 1.389.857.143 1.362.060.000 38,916,000
811 PP2500124216 - 2,793,750,000 1.995.535.715 1.955.625.000 55,875,000
812 PP2500124217 - 1,664,000,000 1.188.571.429 1.164.800.000 33,280,000
813 PP2500124218 - 73,080,000 52.200.000 51.156.000 1,461,600
814 PP2500124219 - 3,039,925,000 2.171.375.000 2.127.947.500 60,798,500
815 PP2500124220 - 639,744,000 456.960.000 447.820.800 12,794,880
816 PP2500124221 - 569,350,000 406.678.572 398.545.000 11,387,000
817 PP2500124222 - 1,316,000,000 940.000.000 921.200.000 26,320,000
818 PP2500124223 - 677,040,000 483.600.000 473.928.000 13,540,800
819 PP2500124224 - 2,486,000,000 1.775.714.286 1.740.200.000 49,720,000
820 PP2500124225 - 3,812,160,000 2.722.971.429 2.668.512.000 76,243,200
821 PP2500124226 - 540,800,000 386.285.715 378.560.000 10,816,000
822 PP2500124227 - 859,040,000 613.600.000 601.328.000 17,180,800
823 PP2500124228 - 728,000,000 520.000.000 509.600.000 14,560,000
824 PP2500124229 - 1,664,300,000 1.188.785.715 1.165.010.000 33,286,000
825 PP2500124230 - 14,592,000,000 10.422.857.143 10.214.400.000 291,840,000
826 PP2500124231 - 1,675,287,300 1.196.633.786 1.172.701.110 33,505,746
827 PP2500124232 - 1,019,200,000 728.000.000 713.440.000 20,384,000
828 PP2500124233 - 5,133,150,000 3.666.535.715 3.593.205.000 102,663,000
829 PP2500124234 - 562,800,000 402.000.000 393.960.000 11,256,000
830 PP2500124235 - 1,962,430,000 1.401.735.715 1.373.701.000 39,248,600
831 PP2500124236 - 1,824,228,000 1.303.020.000 1.276.959.600 36,484,560
832 PP2500124237 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 8,000,000
833 PP2500124238 - 475,000,000 339.285.715 332.500.000 9,500,000
834 PP2500124239 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000 4,320,000
835 PP2500124240 - 11,172,000 7.980.000 7.820.400 223,440
836 PP2500124241 - 3,780,000,000 2.700.000.000 2.646.000.000 75,600,000
837 PP2500124242 - 3,936,000,000 2.811.428.572 2.755.200.000 78,720,000
838 PP2500124243 - 2,652,000,000 1.894.285.715 1.856.400.000 53,040,000
839 PP2500124244 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
840 PP2500124245 - 390,600,000 279.000.000 273.420.000 7,812,000
841 PP2500124246 - 4,643,100,000 3.316.500.000 3.250.170.000 92,862,000
842 PP2500124247 - 321,300,000 229.500.000 224.910.000 6,426,000
843 PP2500124248 - 102,720,000 73.371.429 71.904.000 2,054,400
844 PP2500124249 - 151,925,000 108.517.858 106.347.500 3,038,500
845 PP2500124250 - 317,226,000 226.590.000 222.058.200 6,344,520
846 PP2500124251 - 884,205,000 631.575.000 618.943.500 17,684,100
847 PP2500124252 - 625,590,000 446.850.000 437.913.000 12,511,800
848 PP2500124253 - 306,495,000 218.925.000 214.546.500 6,129,900
849 PP2500124254 - 575,051,400 410.751.000 402.535.980 11,501,028
850 PP2500124255 - 98,679,000 70.485.000 69.075.300 1,973,580
851 PP2500124256 - 341,600,000 244.000.000 239.120.000 6,832,000
852 PP2500124257 - 44,500,000 31.785.715 31.150.000 890,000
853 PP2500124258 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
854 PP2500124259 - 200,750,000 143.392.858 140.525.000 4,015,000
855 PP2500124260 - 1,209,600,000 864.000.000 846.720.000 24,192,000
856 PP2500124261 - 716,320,000 511.657.143 501.424.000 14,326,400
857 PP2500124262 - 508,380,000 363.128.572 355.866.000 10,167,600
858 PP2500124263 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
859 PP2500124264 - 959,595,000 685.425.000 671.716.500 19,191,900
860 PP2500124265 - 231,000,000 165.000.000 161.700.000 4,620,000
861 PP2500124266 - 10,300,500 7.357.500 7.210.350 206,010
862 PP2500124267 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 250,000
863 PP2500124268 - 4,246,200 3.033.000 2.972.340 84,924
864 PP2500124269 - 122,535,000 87.525.000 85.774.500 2,450,700
865 PP2500124270 - 96,516,000 68.940.000 67.561.200 1,930,320
866 PP2500124271 - 98,560,000 70.400.000 68.992.000 1,971,200
867 PP2500124272 - 392,840,000 280.600.000 274.988.000 7,856,800
868 PP2500124273 - 279,480,000 199.628.572 195.636.000 5,589,600
869 PP2500124274 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 924,000
870 PP2500124275 - 53,127,500 37.948.215 37.189.250 1,062,550
871 PP2500124276 - 27,707,000 19.790.715 19.394.900 554,140
872 PP2500124277 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
873 PP2500124278 - 76,920,000 54.942.858 53.844.000 1,538,400
874 PP2500124279 - 145,125,000 103.660.715 101.587.500 2,902,500
875 PP2500124280 - 465,270,000 332.335.715 325.689.000 9,305,400
876 PP2500124281 - 114,285,920 81.632.800 80.000.144 2,285,719
877 PP2500124282 - 343,800,000 245.571.429 240.660.000 6,876,000
878 PP2500124283 - 9,009,000 6.435.000 6.306.300 180,180
879 PP2500124284 - 109,720,000 78.371.429 76.804.000 2,194,400
880 PP2500124285 - 25,230,000 18.021.429 17.661.000 504,600
881 PP2500124286 - 13,500,000 9.642.858 9.450.000 270,000
882 PP2500124287 - 139,248,900 99.463.500 97.474.230 2,784,978
883 PP2500124288 - 112,200,000 80.142.858 78.540.000 2,244,000
884 PP2500124289 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000 6,048,000
885 PP2500124290 - 32,867,800 23.477.000 23.007.460 657,356
886 PP2500124291 - 346,500,000 247.500.000 242.550.000 6,930,000
887 PP2500124292 - 123,250,000 88.035.715 86.275.000 2,465,000
888 PP2500124293 - 128,750,000 91.964.286 90.125.000 2,575,000
889 PP2500124294 - 101,352,000 72.394.286 70.946.400 2,027,040
890 PP2500124295 - 98,175,000 70.125.000 68.722.500 1,963,500
891 PP2500124296 - 501,050,000 357.892.858 350.735.000 10,021,000
892 PP2500124297 - 851,238,000 608.027.143 595.866.600 17,024,760
893 PP2500124298 - 26,040,000 18.600.000 18.228.000 520,800
894 PP2500124299 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
895 PP2500124300 - 2,168,250,000 1.548.750.000 1.517.775.000 43,365,000
896 PP2500124301 - 1,548,750,000 1.106.250.000 1.084.125.000 30,975,000
897 PP2500124302 - 650,000,000 464.285.715 455.000.000 13,000,000
898 PP2500124303 - 89,750,000 64.107.143 62.825.000 1,795,000
899 PP2500124304 - 174,851,250 124.893.750 122.395.875 3,497,025
900 PP2500124305 - 549,612,000 392.580.000 384.728.400 10,992,240
901 PP2500124306 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
902 PP2500124307 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
903 PP2500124308 - 159,600,000 114.000.000 111.720.000 3,192,000
904 PP2500124309 - 469,980,000 335.700.000 328.986.000 9,399,600
905 PP2500124310 - 36,750,000 26.250.000 25.725.000 735,000
906 PP2500124311 - 81,795,000 58.425.000 57.256.500 1,635,900
907 PP2500124312 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 5,400,000
908 PP2500124313 - 6,648,750,000 4.749.107.143 4.654.125.000 132,975,000
909 PP2500124314 - 408,000,000 291.428.572 285.600.000 8,160,000
910 PP2500124315 - 384,000,000 274.285.715 268.800.000 7,680,000
911 PP2500124316 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000 6,000,000
912 PP2500124317 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 8,000,000
913 PP2500124318 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
914 PP2500124319 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000 280,000
915 PP2500124320 - 13,230,000 9.450.000 9.261.000 264,600
916 PP2500124321 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
917 PP2500124322 - 47,500,000 33.928.572 33.250.000 950,000
918 PP2500124323 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
919 PP2500124324 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 5,600,000
920 PP2500124325 - 164,000,000 117.142.858 114.800.000 3,280,000
921 PP2500124326 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000 3,800,000
922 PP2500124327 - 3,315,400,000 2.368.142.858 2.320.780.000 66,308,000
923 PP2500124328 - 114,400,000 81.714.286 80.080.000 2,288,000
924 PP2500124329 - 1,467,060,000 1.047.900.000 1.026.942.000 29,341,200
925 PP2500124330 - 60,060,000 42.900.000 42.042.000 1,201,200
926 PP2500124331 - 573,300,000 409.500.000 401.310.000 11,466,000
927 PP2500124332 - 1,466,850,000 1.047.750.000 1.026.795.000 29,337,000
928 PP2500124333 - 96,360,000 68.828.572 67.452.000 1,927,200
929 PP2500124334 - 2,282,800,000 1.630.571.429 1.597.960.000 45,656,000
930 PP2500124335 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 18,900,000
931 PP2500124336 - 488,000,000 348.571.429 341.600.000 9,760,000
932 PP2500124337 - 100,700,000 71.928.572 70.490.000 2,014,000
933 PP2500124338 - 1,638,000,000 1.170.000.000 1.146.600.000 32,760,000
934 PP2500124339 - 227,162,500 162.258.929 159.013.750 4,543,250
935 PP2500124340 - 1,115,500,000 796.785.715 780.850.000 22,310,000
936 PP2500124341 - 1,475,320,000 1.053.800.000 1.032.724.000 29,506,400
937 PP2500124342 - 21,920,000 15.657.143 15.344.000 438,400
938 PP2500124343 - 309,120,000 220.800.000 216.384.000 6,182,400
939 PP2500124344 - 423,120,000 302.228.572 296.184.000 8,462,400
940 PP2500124345 - 666,000,000 475.714.286 466.200.000 13,320,000
941 PP2500124346 - 7,814,400,000 5.581.714.286 5.470.080.000 156,288,000
942 PP2500124347 - 100,170,000 71.550.000 70.119.000 2,003,400
943 PP2500124348 - 506,730,000 361.950.000 354.711.000 10,134,600
944 PP2500124349 - 111,200,000 79.428.572 77.840.000 2,224,000
945 PP2500124350 - 271,775,000 194.125.000 190.242.500 5,435,500
946 PP2500124351 - 93,780,000 66.985.715 65.646.000 1,875,600
947 PP2500124352 - 125,340,000 89.528.572 87.738.000 2,506,800
948 PP2500124353 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 2,394,000
949 PP2500124354 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
950 PP2500124355 - 284,550,000 203.250.000 199.185.000 5,691,000
951 PP2500124356 - 1,781,640,000 1.272.600.000 1.247.148.000 35,632,800
952 PP2500124357 - 585,480,000 418.200.000 409.836.000 11,709,600
953 PP2500124358 - 132,294,000 94.495.715 92.605.800 2,645,880
954 PP2500124359 - 300,321,000 214.515.000 210.224.700 6,006,420
955 PP2500124360 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000 6,720,000
956 PP2500124361 - 409,750,000 292.678.572 286.825.000 8,195,000
957 PP2500124362 - 820,050,000 585.750.000 574.035.000 16,401,000
958 PP2500124363 - 21,634,200 15.453.000 15.143.940 432,684
959 PP2500124364 - 1,869,000,000 1.335.000.000 1.308.300.000 37,380,000
960 PP2500124365 - 123,500,000 88.214.286 86.450.000 2,470,000
961 PP2500124366 - 101,400,000 72.428.572 70.980.000 2,028,000
962 PP2500124367 - 120,323,700 85.945.500 84.226.590 2,406,474
963 PP2500124368 - 9,170,000 6.550.000 6.419.000 183,400
964 PP2500124369 - 201,600,000 144.000.000 141.120.000 4,032,000
965 PP2500124370 - 542,340,000 387.385.715 379.638.000 10,846,800
966 PP2500124371 - 791,375,440 565.268.172 553.962.808 15,827,509
967 PP2500124372 - 595,500,000 425.357.143 416.850.000 11,910,000
968 PP2500124373 - 181,350,000 129.535.715 126.945.000 3,627,000
969 PP2500124374 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
970 PP2500124375 - 162,000,000 115.714.286 113.400.000 3,240,000
971 PP2500124376 - 43,978,000 31.412.858 30.784.600 879,560
972 PP2500124377 - 173,040,000 123.600.000 121.128.000 3,460,800
973 PP2500124378 - 681,500,000 486.785.715 477.050.000 13,630,000
974 PP2500124379 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,440,000
975 PP2500124380 - 108,360,000 77.400.000 75.852.000 2,167,200
976 PP2500124381 - 219,200,000 156.571.429 153.440.000 4,384,000
977 PP2500124382 - 467,376,000 333.840.000 327.163.200 9,347,520
978 PP2500124383 - 275,625,000 196.875.000 192.937.500 5,512,500
979 PP2500124384 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000 3,900,000
980 PP2500124385 - 159,600,000 114.000.000 111.720.000 3,192,000
981 PP2500124386 - 142,400,000 101.714.286 99.680.000 2,848,000
982 PP2500124387 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000 1,848,000
983 PP2500124388 - 514,794,000 367.710.000 360.355.800 10,295,880
984 PP2500124389 - 214,000,000 152.857.143 149.800.000 4,280,000
985 PP2500124390 - 34,968,000 24.977.143 24.477.600 699,360
986 PP2500124391 - 53,295,000 38.067.858 37.306.500 1,065,900
987 PP2500124392 - 1,321,848,000 944.177.143 925.293.600 26,436,960
988 PP2500124393 - 229,500,000 163.928.572 160.650.000 4,590,000
989 PP2500124394 - 117,450,000 83.892.858 82.215.000 2,349,000
990 PP2500124395 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 672,000
991 PP2500124396 - 1,608,850,000 1.149.178.572 1.126.195.000 32,177,000
992 PP2500124397 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000 280,000
993 PP2500124398 - 124,938,000 89.241.429 87.456.600 2,498,760
994 PP2500124399 - 480,900,000 343.500.000 336.630.000 9,618,000
995 PP2500124400 - 861,280,000 615.200.000 602.896.000 17,225,600
996 PP2500124401 - 407,790,000 291.278.572 285.453.000 8,155,800
997 PP2500124402 - 216,199,620 154.428.300 151.339.734 4,323,993
998 PP2500124403 - 319,280,000 228.057.143 223.496.000 6,385,600
999 PP2500124404 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 440,000
1000 PP2500124405 - 228,800,000 163.428.572 160.160.000 4,576,000
1001 PP2500124406 - 165,431,500 118.165.358 115.802.050 3,308,630
1002 PP2500124407 - 220,100,000 157.214.286 154.070.000 4,402,000
1003 PP2500124408 - 484,620,000 346.157.143 339.234.000 9,692,400
1004 PP2500124409 - 4,370,554,800 3.121.824.858 3.059.388.360 87,411,096
1005 PP2500124410 - 1,728,000,000 1.234.285.715 1.209.600.000 34,560,000
1006 PP2500124411 - 98,400,000 70.285.715 68.880.000 1,968,000
1007 PP2500124412 - 56,141,200 40.100.858 39.298.840 1,122,824
1008 PP2500124413 - 301,985,250 215.703.750 211.389.675 6,039,705
1009 PP2500124414 - 305,298,000 218.070.000 213.708.600 6,105,960
1010 PP2500124415 - 90,303,450 64.502.465 63.212.415 1,806,069
1011 PP2500124416 - 79,023,000 56.445.000 55.316.100 1,580,460
1012 PP2500124417 - 78,038,950 55.742.108 54.627.265 1,560,779
1013 PP2500124418 - 58,800,000 42.000.000 41.160.000 1,176,000
1014 PP2500124419 - 175,308,000 125.220.000 122.715.600 3,506,160
1015 PP2500124420 - 2,078,439,300 1.484.599.500 1.454.907.510 41,568,786
1016 PP2500124421 - 5,300,502,375 3.786.073.125 3.710.351.663 106,010,048
1017 PP2500124422 - 253,407,000 181.005.000 177.384.900 5,068,140
1018 PP2500124423 - 22,562,000 16.115.715 15.793.400 451,240
1019 PP2500124424 - 12,950,000 9.250.000 9.065.000 259,000
1020 PP2500124425 - 23,000,000 16.428.572 16.100.000 460,000
1021 PP2500124426 - 217,350,000 155.250.000 152.145.000 4,347,000
1022 PP2500124427 - 218,085,000 155.775.000 152.659.500 4,361,700
1023 PP2500124428 - 6,247,500 4.462.500 4.373.250 124,950
1024 PP2500124429 - 1,863,837,500 1.331.312.500 1.304.686.250 37,276,750
1025 PP2500124430 - 2,490,600,000 1.779.000.000 1.743.420.000 49,812,000
1026 PP2500124431 - 3,269,217,000 2.335.155.000 2.288.451.900 65,384,340
1027 PP2500124432 - 9,640,915,060 6.886.367.900 6.748.640.542 192,818,302
1028 PP2500124433 - 2,296,644,210 1.640.460.150 1.607.650.947 45,932,885
1029 PP2500124434 - 180,840,000 129.171.429 126.588.000 3,616,800
1030 PP2500124435 - 508,860,000 363.471.429 356.202.000 10,177,200
1031 PP2500124436 - 5,794,250,000 4.138.750.000 4.055.975.000 115,885,000
1032 PP2500124437 - 94,710,000 67.650.000 66.297.000 1,894,200
1033 PP2500124438 - 219,640,000 156.885.715 153.748.000 4,392,800
1034 PP2500124439 - 2,821,665,000 2.015.475.000 1.975.165.500 56,433,300
1035 PP2500124440 - 1,343,538,000 959.670.000 940.476.600 26,870,760
1036 PP2500124441 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
1037 PP2500124442 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000 3,570,000
1038 PP2500124443 - 499,800,000 357.000.000 349.860.000 9,996,000
1039 PP2500124444 - 190,950,000 136.392.858 133.665.000 3,819,000
1040 PP2500124445 - 154,660,000 110.471.429 108.262.000 3,093,200
1041 PP2500124446 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 294,000
1042 PP2500124447 - 155,610,000 111.150.000 108.927.000 3,112,200
1043 PP2500124448 - 354,375,000 253.125.000 248.062.500 7,087,500
1044 PP2500124449 - 172,800,000 123.428.572 120.960.000 3,456,000
1045 PP2500124450 - 324,450,000 231.750.000 227.115.000 6,489,000
1046 PP2500124451 - 234,360,000 167.400.000 164.052.000 4,687,200
1047 PP2500124452 - 216,838,000 154.884.286 151.786.600 4,336,760
1048 PP2500124453 - 59,200,000 42.285.715 41.440.000 1,184,000
1049 PP2500124454 - 300,600,000 214.714.286 210.420.000 6,012,000
1050 PP2500124455 - 5,250,000,000 3.750.000.000 3.675.000.000 105,000,000
1051 PP2500124456 - 1,460,000,000 1.042.857.143 1.022.000.000 29,200,000
1052 PP2500124457 - 632,500,000 451.785.715 442.750.000 12,650,000
1053 PP2500124458 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
1054 PP2500124459 - 374,000,000 267.142.858 261.800.000 7,480,000
1055 PP2500124460 - 402,840,000 287.742.858 281.988.000 8,056,800
1056 PP2500124461 - 658,070,000 470.050.000 460.649.000 13,161,400
1057 PP2500124462 - 136,800,000 97.714.286 95.760.000 2,736,000
1058 PP2500124463 - 578,000,000 412.857.143 404.600.000 11,560,000
1059 PP2500124464 - 194,040,000 138.600.000 135.828.000 3,880,800
1060 PP2500124465 - 856,005,000 611.432.143 599.203.500 17,120,100
1061 PP2500124466 - 1,905,750,000 1.361.250.000 1.334.025.000 38,115,000
1062 PP2500124467 - 612,000,000 437.142.858 428.400.000 12,240,000
1063 PP2500124468 - 50,841,000 36.315.000 35.588.700 1,016,820
1064 PP2500124469 - 37,200,000 26.571.429 26.040.000 744,000
1065 PP2500124470 - 52,000,000 37.142.858 36.400.000 1,040,000
1066 PP2500124471 - 643,200,000 459.428.572 450.240.000 12,864,000
1067 PP2500124472 - 3,696,000 2.640.000 2.587.200 73,920
1068 PP2500124473 - 38,306,100 27.361.500 26.814.270 766,122
1069 PP2500124474 - 122,430,000 87.450.000 85.701.000 2,448,600
1070 PP2500124475 - 121,615,200 86.868.000 85.130.640 2,432,304
1071 PP2500124476 - 658,350,000 470.250.000 460.845.000 13,167,000
1072 PP2500124477 - 680,800,000 486.285.715 476.560.000 13,616,000
1073 PP2500124478 - 198,900,000 142.071.429 139.230.000 3,978,000
Mã phần lô PP2500123406
Giá từng phần lô 98,903,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.645.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.232.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123407
Giá từng phần lô 499,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123408
Giá từng phần lô 278,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123409
Giá từng phần lô 151,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123410
Giá từng phần lô 786,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,724,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123411
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123412
Giá từng phần lô 721,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123413
Giá từng phần lô 441,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,824,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123414
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123415
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123416
Giá từng phần lô 234,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123417
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123418
Giá từng phần lô 53,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.046.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.285.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123419
Giá từng phần lô 197,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123420
Giá từng phần lô 101,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123421
Giá từng phần lô 97,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123422
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123423
Giá từng phần lô 589,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123424
Giá từng phần lô 464,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123425
Giá từng phần lô 704,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.517.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,098,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123426
Giá từng phần lô 123,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.303.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123427
Giá từng phần lô 35,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.315.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.809.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123428
Giá từng phần lô 3,480,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.172.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,604,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123429
Giá từng phần lô 395,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123430
Giá từng phần lô 225,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123431
Giá từng phần lô 1,570,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,412,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123432
Giá từng phần lô 219,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,397,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123433
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123434
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123435
Giá từng phần lô 736,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123436
Giá từng phần lô 330,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123437
Giá từng phần lô 664,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123438
Giá từng phần lô 301,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123439
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123440
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123441
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123442
Giá từng phần lô 111,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123443
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123444
Giá từng phần lô 215,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123445
Giá từng phần lô 972,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,455,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123446
Giá từng phần lô 1,069,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.933.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.655.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,390,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123447
Giá từng phần lô 155,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.254.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.029.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123448
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123449
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123450
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123451
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123452
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123453
Giá từng phần lô 292,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123454
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123455
Giá từng phần lô 170,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123456
Giá từng phần lô 586,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123457
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123458
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123459
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123460
Giá từng phần lô 296,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.225.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123461
Giá từng phần lô 399,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123462
Giá từng phần lô 195,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123463
Giá từng phần lô 1,820,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123464
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123465
Giá từng phần lô 1,989,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.420.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123466
Giá từng phần lô 256,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.266.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,121,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123467
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123468
Giá từng phần lô 646,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123469
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123470
Giá từng phần lô 278,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123471
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123472
Giá từng phần lô 408,586,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.010.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,171,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123473
Giá từng phần lô 111,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123474
Giá từng phần lô 1,102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123475
Giá từng phần lô 1,346,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 942.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123476
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123477
Giá từng phần lô 1,255,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 878.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123478
Giá từng phần lô 1,193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123479
Giá từng phần lô 688,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123480
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123481
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123482
Giá từng phần lô 55,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123483
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123484
Giá từng phần lô 186,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123485
Giá từng phần lô 122,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.715.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123486
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123487
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123488
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123489
Giá từng phần lô 69,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123490
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123491
Giá từng phần lô 333,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,661,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123492
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123493
Giá từng phần lô 531,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123494
Giá từng phần lô 122,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.921.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123495
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123496
Giá từng phần lô 1,049,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123497
Giá từng phần lô 486,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123498
Giá từng phần lô 351,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123499
Giá từng phần lô 389,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123500
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123501
Giá từng phần lô 564,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123502
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123503
Giá từng phần lô 2,575,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.839.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.749.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,507,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123504
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123505
Giá từng phần lô 335,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123506
Giá từng phần lô 550,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.360.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,010,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123507
Giá từng phần lô 63,724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.607.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123508
Giá từng phần lô 460,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123509
Giá từng phần lô 342,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123510
Giá từng phần lô 410,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123511
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123512
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123513
Giá từng phần lô 568,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123514
Giá từng phần lô 234,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.186.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,691,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123515
Giá từng phần lô 419,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123516
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123517
Giá từng phần lô 281,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.082.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,630,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123518
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123519
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123520
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123521
Giá từng phần lô 169,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.760.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.345.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123522
Giá từng phần lô 159,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.065.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.784.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,193,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123523
Giá từng phần lô 251,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123524
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123525
Giá từng phần lô 506,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123526
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123527
Giá từng phần lô 221,797,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.258.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123528
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123529
Giá từng phần lô 80,861,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.757.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.602.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,221
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123530
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123531
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123532
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123533
Giá từng phần lô 61,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123534
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123535
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123536
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123537
Giá từng phần lô 48,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123538
Giá từng phần lô 153,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.358.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.171.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,062,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123539
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123540
Giá từng phần lô 113,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123541
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123542
Giá từng phần lô 387,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123543
Giá từng phần lô 617,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,358,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123544
Giá từng phần lô 654,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123545
Giá từng phần lô 52,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.735.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123546
Giá từng phần lô 301,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123547
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123548
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123549
Giá từng phần lô 195,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123550
Giá từng phần lô 151,034,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.881.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.723.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,020,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123551
Giá từng phần lô 76,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123552
Giá từng phần lô 27,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.271.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123553
Giá từng phần lô 980,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.158.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,604,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123554
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123555
Giá từng phần lô 1,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123556
Giá từng phần lô 18,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123557
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123558
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123559
Giá từng phần lô 201,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,027,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123560
Giá từng phần lô 11,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.326.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123561
Giá từng phần lô 21,829,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.280.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123562
Giá từng phần lô 4,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.278.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123563
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123564
Giá từng phần lô 570,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123565
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123566
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123567
Giá từng phần lô 784,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.265.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,693,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123568
Giá từng phần lô 542,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123569
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123570
Giá từng phần lô 1,484,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123571
Giá từng phần lô 2,804,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.003.136.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.963.073.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,087,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123572
Giá từng phần lô 2,541,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.905.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,825,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123573
Giá từng phần lô 956,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123574
Giá từng phần lô 419,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.647.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,389,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123575
Giá từng phần lô 827,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,558,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123576
Giá từng phần lô 1,127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123577
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123578
Giá từng phần lô 1,010,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123579
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123580
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123581
Giá từng phần lô 170,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123582
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123583
Giá từng phần lô 1,256,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.678.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,133,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123584
Giá từng phần lô 1,516,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,321,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123585
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123586
Giá từng phần lô 1,710,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123587
Giá từng phần lô 1,490,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,809,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123588
Giá từng phần lô 1,269,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123589
Giá từng phần lô 4,460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.186.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123590
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123591
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123592
Giá từng phần lô 887,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123593
Giá từng phần lô 4,856,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.468.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.399.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123594
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123595
Giá từng phần lô 208,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.297.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123596
Giá từng phần lô 4,546,048,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.247.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.182.233.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,920,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123597
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123598
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123599
Giá từng phần lô 2,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123600
Giá từng phần lô 2,282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.597.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123601
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123602
Giá từng phần lô 4,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.057.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123603
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123604
Giá từng phần lô 489,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123605
Giá từng phần lô 62,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.982.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123606
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123607
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123608
Giá từng phần lô 970,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123609
Giá từng phần lô 684,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,681,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123610
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123611
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123612
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123613
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123614
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123615
Giá từng phần lô 540,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,814,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123616
Giá từng phần lô 731,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,632,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123617
Giá từng phần lô 3,075,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.673.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,504,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123618
Giá từng phần lô 703,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123619
Giá từng phần lô 2,223,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123620
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123621
Giá từng phần lô 1,284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123622
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123623
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123624
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123625
Giá từng phần lô 1,229,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123626
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123627
Giá từng phần lô 5,343,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.817.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.740.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123628
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123629
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123630
Giá từng phần lô 2,302,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.611.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123631
Giá từng phần lô 871,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123632
Giá từng phần lô 476,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123633
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123634
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123635
Giá từng phần lô 334,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123636
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123637
Giá từng phần lô 3,986,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.790.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123638
Giá từng phần lô 1,402,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,044,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123639
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123640
Giá từng phần lô 107,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123641
Giá từng phần lô 826,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123642
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123643
Giá từng phần lô 9,416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.591.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123644
Giá từng phần lô 1,476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123645
Giá từng phần lô 2,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123646
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123647
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123648
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123649
Giá từng phần lô 703,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123650
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123651
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123652
Giá từng phần lô 1,387,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123653
Giá từng phần lô 2,182,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123654
Giá từng phần lô 4,767,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.336.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123655
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123656
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123657
Giá từng phần lô 3,078,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.198.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.154.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123658
Giá từng phần lô 977,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123659
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123660
Giá từng phần lô 1,596,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,922,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123661
Giá từng phần lô 846,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123662
Giá từng phần lô 3,577,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.555.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123663
Giá từng phần lô 1,143,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123664
Giá từng phần lô 2,250,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123665
Giá từng phần lô 3,890,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123666
Giá từng phần lô 5,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.606.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123667
Giá từng phần lô 2,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123668
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123669
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123670
Giá từng phần lô 31,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123671
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123672
Giá từng phần lô 263,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123673
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123674
Giá từng phần lô 1,052,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123675
Giá từng phần lô 286,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,735,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123676
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123677
Giá từng phần lô 1,375,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,505,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123678
Giá từng phần lô 115,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123679
Giá từng phần lô 72,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123680
Giá từng phần lô 506,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123681
Giá từng phần lô 515,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,314,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123682
Giá từng phần lô 675,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123683
Giá từng phần lô 1,684,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123684
Giá từng phần lô 3,547,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.533.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.483.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123685
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123686
Giá từng phần lô 1,507,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,141,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123687
Giá từng phần lô 7,803,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.574.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.462.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123688
Giá từng phần lô 2,141,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,833,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123689
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123690
Giá từng phần lô 3,343,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123691
Giá từng phần lô 2,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123692
Giá từng phần lô 159,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.484.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123693
Giá từng phần lô 1,818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123694
Giá từng phần lô 1,836,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123695
Giá từng phần lô 806,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123696
Giá từng phần lô 2,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.573.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123697
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123698
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123699
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123700
Giá từng phần lô 878,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123701
Giá từng phần lô 1,147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123702
Giá từng phần lô 1,568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123703
Giá từng phần lô 2,820,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123704
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123705
Giá từng phần lô 1,297,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123706
Giá từng phần lô 1,439,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123707
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123708
Giá từng phần lô 2,405,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.303.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.683.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123709
Giá từng phần lô 1,423,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123710
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123711
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123712
Giá từng phần lô 4,882,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.417.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123713
Giá từng phần lô 2,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123714
Giá từng phần lô 14,889,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.635.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.422.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123715
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123716
Giá từng phần lô 1,443,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123717
Giá từng phần lô 47,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123718
Giá từng phần lô 80,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.120.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123719
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123720
Giá từng phần lô 625,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123721
Giá từng phần lô 367,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,355,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123722
Giá từng phần lô 301,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123723
Giá từng phần lô 61,998,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.284.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.398.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123724
Giá từng phần lô 632,081,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.487.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.457.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,641,639
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123725
Giá từng phần lô 3,341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.338.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123726
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123727
Giá từng phần lô 289,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123728
Giá từng phần lô 2,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.473.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123729
Giá từng phần lô 2,117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123730
Giá từng phần lô 80,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123731
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123732
Giá từng phần lô 209,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123733
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123734
Giá từng phần lô 854,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.119.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.916.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,083,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123735
Giá từng phần lô 5,377,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.763.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123736
Giá từng phần lô 372,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.013.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,457,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123737
Giá từng phần lô 709,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.624.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,189,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123738
Giá từng phần lô 1,571,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123739
Giá từng phần lô 258,381,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.558.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.867.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,167,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123740
Giá từng phần lô 2,038,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123741
Giá từng phần lô 3,046,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.176.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.132.499.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,928,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123742
Giá từng phần lô 335,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,715,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123743
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123744
Giá từng phần lô 107,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.146.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123745
Giá từng phần lô 156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123746
Giá từng phần lô 208,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123747
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123748
Giá từng phần lô 703,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.376.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,067,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123749
Giá từng phần lô 2,748,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,975,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123750
Giá từng phần lô 1,861,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123751
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123752
Giá từng phần lô 929,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,597,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123753
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123754
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123755
Giá từng phần lô 3,518,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.513.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.462.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123756
Giá từng phần lô 74,715,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.368.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.301.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123757
Giá từng phần lô 134,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123758
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123759
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123760
Giá từng phần lô 1,264,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123761
Giá từng phần lô 7,999,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.599.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123762
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123763
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123764
Giá từng phần lô 248,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123765
Giá từng phần lô 473,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.182.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.418.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,469,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123766
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123767
Giá từng phần lô 5,055,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.539.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123768
Giá từng phần lô 2,053,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,078,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123769
Giá từng phần lô 268,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.648.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.815.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,366,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123770
Giá từng phần lô 206,503,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.552.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123771
Giá từng phần lô 61,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.110.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123772
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123773
Giá từng phần lô 215,218,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.652.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,304,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123774
Giá từng phần lô 1,161,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,238,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123775
Giá từng phần lô 143,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123776
Giá từng phần lô 93,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123777
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123778
Giá từng phần lô 1,587,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123779
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123780
Giá từng phần lô 641,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123781
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123782
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123783
Giá từng phần lô 339,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123784
Giá từng phần lô 360,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123785
Giá từng phần lô 343,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123786
Giá từng phần lô 286,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123787
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123788
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123789
Giá từng phần lô 64,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.802.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.886.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123790
Giá từng phần lô 100,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123791
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123792
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123793
Giá từng phần lô 395,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123794
Giá từng phần lô 952,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123795
Giá từng phần lô 77,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123796
Giá từng phần lô 15,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.995.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123797
Giá từng phần lô 28,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123798
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123799
Giá từng phần lô 166,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.791.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123800
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123801
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123802
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123803
Giá từng phần lô 380,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123804
Giá từng phần lô 468,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123805
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123806
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123807
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123808
Giá từng phần lô 100,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.471.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123809
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123810
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123811
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123812
Giá từng phần lô 195,988,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.192.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,919,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123813
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123814
Giá từng phần lô 542,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.965.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,856,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123815
Giá từng phần lô 689,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123816
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123817
Giá từng phần lô 618,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123818
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123819
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123820
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123821
Giá từng phần lô 113,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123822
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123823
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123824
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123825
Giá từng phần lô 83,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123826
Giá từng phần lô 305,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.620.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,103,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123827
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123828
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123829
Giá từng phần lô 108,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.969.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123830
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123831
Giá từng phần lô 1,296,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123832
Giá từng phần lô 546,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.376.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,925,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123833
Giá từng phần lô 967,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123834
Giá từng phần lô 210,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123835
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123836
Giá từng phần lô 49,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123837
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123838
Giá từng phần lô 178,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.763.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123839
Giá từng phần lô 89,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.710.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123840
Giá từng phần lô 1,696,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123841
Giá từng phần lô 8,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.737.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123842
Giá từng phần lô 395,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.764.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,907,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123843
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123844
Giá từng phần lô 1,811,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123845
Giá từng phần lô 1,808,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123846
Giá từng phần lô 2,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.505.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123847
Giá từng phần lô 797,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123848
Giá từng phần lô 593,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123849
Giá từng phần lô 2,849,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.994.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123850
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123851
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123852
Giá từng phần lô 10,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123853
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123854
Giá từng phần lô 118,641,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.049.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123855
Giá từng phần lô 263,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123856
Giá từng phần lô 192,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.970.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123857
Giá từng phần lô 78,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.816.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123858
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123859
Giá từng phần lô 964,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,280,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123860
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123861
Giá từng phần lô 556,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,138,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123862
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123863
Giá từng phần lô 283,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123864
Giá từng phần lô 925,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.179.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.955.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,513,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123865
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123866
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123867
Giá từng phần lô 97,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.428.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123868
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123869
Giá từng phần lô 802,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123870
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123871
Giá từng phần lô 679,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.032.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,580,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123872
Giá từng phần lô 424,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123873
Giá từng phần lô 1,694,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123874
Giá từng phần lô 3,350,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.393.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123875
Giá từng phần lô 963,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123876
Giá từng phần lô 1,347,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123877
Giá từng phần lô 1,645,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,914,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123878
Giá từng phần lô 556,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.289.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.343.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,124,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123879
Giá từng phần lô 998,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,962,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123880
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123881
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123882
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123883
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123884
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123885
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123886
Giá từng phần lô 1,525,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123887
Giá từng phần lô 888,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123888
Giá từng phần lô 1,001,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123889
Giá từng phần lô 906,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123890
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123891
Giá từng phần lô 96,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.840.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123892
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123893
Giá từng phần lô 2,557,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.790.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123894
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123895
Giá từng phần lô 872,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,444,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123896
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123897
Giá từng phần lô 701,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,026,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123898
Giá từng phần lô 1,465,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123899
Giá từng phần lô 1,889,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.322.647.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,789,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123900
Giá từng phần lô 567,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,354,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123901
Giá từng phần lô 367,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123902
Giá từng phần lô 185,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123903
Giá từng phần lô 622,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123904
Giá từng phần lô 148,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.855.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123905
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123906
Giá từng phần lô 682,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123907
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123908
Giá từng phần lô 341,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123909
Giá từng phần lô 313,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123910
Giá từng phần lô 167,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,347,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123911
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123912
Giá từng phần lô 1,808,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.877.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,167,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123913
Giá từng phần lô 2,449,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.714.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123914
Giá từng phần lô 2,922,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.045.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123915
Giá từng phần lô 2,753,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.927.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123916
Giá từng phần lô 1,556,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123917
Giá từng phần lô 661,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123918
Giá từng phần lô 565,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123919
Giá từng phần lô 478,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123920
Giá từng phần lô 298,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123921
Giá từng phần lô 639,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,790,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123922
Giá từng phần lô 947,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123923
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123924
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123925
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123926
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123927
Giá từng phần lô 188,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123928
Giá từng phần lô 710,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123929
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123930
Giá từng phần lô 467,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123931
Giá từng phần lô 2,339,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123932
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123933
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123934
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123935
Giá từng phần lô 186,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123936
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123937
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123938
Giá từng phần lô 345,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123939
Giá từng phần lô 3,738,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.290.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,779,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123940
Giá từng phần lô 1,083,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123941
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123942
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123943
Giá từng phần lô 363,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.662.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123944
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123945
Giá từng phần lô 558,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,176,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123946
Giá từng phần lô 925,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123947
Giá từng phần lô 2,596,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.817.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123948
Giá từng phần lô 1,416,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123949
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123950
Giá từng phần lô 1,184,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.168.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,690,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123951
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123952
Giá từng phần lô 620,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.208.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,405,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123953
Giá từng phần lô 477,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.298.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.472.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,556,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123954
Giá từng phần lô 424,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.469.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,499,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123955
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123956
Giá từng phần lô 229,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.282.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123957
Giá từng phần lô 378,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,573,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123958
Giá từng phần lô 15,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123959
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123960
Giá từng phần lô 157,701,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.391.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123961
Giá từng phần lô 873,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123962
Giá từng phần lô 765,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123963
Giá từng phần lô 386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123964
Giá từng phần lô 501,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123965
Giá từng phần lô 332,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,645,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123966
Giá từng phần lô 370,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,418,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123967
Giá từng phần lô 625,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.110.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.168.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,519,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123968
Giá từng phần lô 727,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123969
Giá từng phần lô 2,539,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.777.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123970
Giá từng phần lô 301,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123971
Giá từng phần lô 516,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123972
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123973
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123974
Giá từng phần lô 1,263,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123975
Giá từng phần lô 262,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123976
Giá từng phần lô 588,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,764,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123977
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123978
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123979
Giá từng phần lô 380,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.650.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,618,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123980
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123981
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123982
Giá từng phần lô 387,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123983
Giá từng phần lô 1,530,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,603,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123984
Giá từng phần lô 207,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.191.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,148,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123985
Giá từng phần lô 399,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123986
Giá từng phần lô 1,171,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123987
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123988
Giá từng phần lô 144,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123989
Giá từng phần lô 713,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123990
Giá từng phần lô 4,800,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123991
Giá từng phần lô 2,386,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,720,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123992
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123993
Giá từng phần lô 576,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123994
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123995
Giá từng phần lô 458,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123996
Giá từng phần lô 940,623,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.436.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,812,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123997
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123998
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500123999
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124000
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124001
Giá từng phần lô 172,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.327.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.860.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124002
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124003
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124004
Giá từng phần lô 220,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124005
Giá từng phần lô 115,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124006
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124007
Giá từng phần lô 220,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124008
Giá từng phần lô 8,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124009
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124010
Giá từng phần lô 424,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,482,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124011
Giá từng phần lô 2,064,717,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.798.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.302.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,294,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124012
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124013
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124014
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124015
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124016
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124017
Giá từng phần lô 126,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124018
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124019
Giá từng phần lô 639,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124020
Giá từng phần lô 969,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124021
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124022
Giá từng phần lô 1,238,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124023
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124024
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124025
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124026
Giá từng phần lô 915,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124027
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124028
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124029
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124030
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124031
Giá từng phần lô 223,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124032
Giá từng phần lô 314,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124033
Giá từng phần lô 213,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124034
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124035
Giá từng phần lô 702,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124036
Giá từng phần lô 66,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124037
Giá từng phần lô 999,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124038
Giá từng phần lô 1,147,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.928.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,940,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124039
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124040
Giá từng phần lô 227,409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.186.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124041
Giá từng phần lô 2,604,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.823.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124042
Giá từng phần lô 844,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124043
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124044
Giá từng phần lô 2,689,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.921.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.882.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124045
Giá từng phần lô 635,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124046
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124047
Giá từng phần lô 794,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.277.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,893,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124048
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124049
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124050
Giá từng phần lô 855,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124051
Giá từng phần lô 3,074,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.151.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124052
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124053
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124054
Giá từng phần lô 761,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124055
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124056
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124057
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124058
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124059
Giá từng phần lô 846,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124060
Giá từng phần lô 918,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124061
Giá từng phần lô 847,628,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.448.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.339.628
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,952,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124062
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124063
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124064
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124065
Giá từng phần lô 1,479,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124066
Giá từng phần lô 65,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.199.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124067
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124068
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124069
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124070
Giá từng phần lô 270,020,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.871.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.014.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124071
Giá từng phần lô 782,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124072
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124073
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124074
Giá từng phần lô 939,026,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.733.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.318.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,780,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124075
Giá từng phần lô 47,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124076
Giá từng phần lô 377,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.927.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.529.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,557,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124077
Giá từng phần lô 960,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124078
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124079
Giá từng phần lô 908,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124080
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124081
Giá từng phần lô 51,907,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.335.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124082
Giá từng phần lô 157,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124083
Giá từng phần lô 186,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124084
Giá từng phần lô 13,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.178.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124085
Giá từng phần lô 295,631,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.165.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.942.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,912,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124086
Giá từng phần lô 153,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124087
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124088
Giá từng phần lô 62,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.997.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124089
Giá từng phần lô 1,476,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,534,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124090
Giá từng phần lô 477,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,542,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124091
Giá từng phần lô 603,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.698.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,077,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124092
Giá từng phần lô 339,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124093
Giá từng phần lô 530,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124094
Giá từng phần lô 511,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124095
Giá từng phần lô 110,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124096
Giá từng phần lô 1,071,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.243.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,435,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124097
Giá từng phần lô 782,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124098
Giá từng phần lô 1,517,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124099
Giá từng phần lô 1,326,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124100
Giá từng phần lô 1,872,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124101
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124102
Giá từng phần lô 728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124103
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124104
Giá từng phần lô 905,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124105
Giá từng phần lô 1,102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124106
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124107
Giá từng phần lô 570,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,415,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124108
Giá từng phần lô 500,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124109
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124110
Giá từng phần lô 223,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124111
Giá từng phần lô 730,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,602,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124112
Giá từng phần lô 1,783,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.248.382.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,668,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124113
Giá từng phần lô 442,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124114
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124115
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124116
Giá từng phần lô 138,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.240.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124117
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124118
Giá từng phần lô 737,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124119
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124120
Giá từng phần lô 328,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124121
Giá từng phần lô 1,046,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124122
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124123
Giá từng phần lô 2,194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124124
Giá từng phần lô 476,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124125
Giá từng phần lô 1,786,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.727.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.212.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,720,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124126
Giá từng phần lô 58,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.517.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124127
Giá từng phần lô 276,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.527.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.576.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124128
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124129
Giá từng phần lô 632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124130
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124131
Giá từng phần lô 672,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124132
Giá từng phần lô 474,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124133
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124134
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124135
Giá từng phần lô 583,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124136
Giá từng phần lô 154,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124137
Giá từng phần lô 191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124138
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124139
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124140
Giá từng phần lô 142,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.607.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124141
Giá từng phần lô 759,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124142
Giá từng phần lô 760,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124143
Giá từng phần lô 39,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124144
Giá từng phần lô 141,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124145
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124146
Giá từng phần lô 5,238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124147
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124148
Giá từng phần lô 79,261,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.615.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.483.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124149
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124150
Giá từng phần lô 211,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124151
Giá từng phần lô 872,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,452,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124152
Giá từng phần lô 520,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124153
Giá từng phần lô 761,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124154
Giá từng phần lô 258,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124155
Giá từng phần lô 762,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124156
Giá từng phần lô 859,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124157
Giá từng phần lô 918,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124158
Giá từng phần lô 309,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124159
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124160
Giá từng phần lô 128,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.660.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124161
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124162
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124163
Giá từng phần lô 469,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.606.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,388,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124164
Giá từng phần lô 237,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.904.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124165
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124166
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124167
Giá từng phần lô 231,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124168
Giá từng phần lô 477,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,542,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124169
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124170
Giá từng phần lô 246,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124171
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124172
Giá từng phần lô 83,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124173
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124174
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124175
Giá từng phần lô 187,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124176
Giá từng phần lô 636,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124177
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124178
Giá từng phần lô 1,178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124179
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124180
Giá từng phần lô 83,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.882.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.684.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124181
Giá từng phần lô 430,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124182
Giá từng phần lô 239,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124183
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124184
Giá từng phần lô 415,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124185
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124186
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124187
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124188
Giá từng phần lô 110,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124189
Giá từng phần lô 81,297,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.069.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.908.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124190
Giá từng phần lô 2,782,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124191
Giá từng phần lô 1,561,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124192
Giá từng phần lô 3,724,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124193
Giá từng phần lô 271,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.882.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.005.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,428,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124194
Giá từng phần lô 112,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.168.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.565.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124195
Giá từng phần lô 104,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124196
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124197
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124198
Giá từng phần lô 237,764,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.831.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.434.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,755,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124199
Giá từng phần lô 36,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124200
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124201
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124202
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124203
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124204
Giá từng phần lô 638,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124205
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124206
Giá từng phần lô 269,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.924.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124207
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124208
Giá từng phần lô 261,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124209
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124210
Giá từng phần lô 1,640,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124211
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124212
Giá từng phần lô 3,236,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.311.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.265.343.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,724,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124213
Giá từng phần lô 1,541,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,838,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124214
Giá từng phần lô 2,445,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,902,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124215
Giá từng phần lô 1,945,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124216
Giá từng phần lô 2,793,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124217
Giá từng phần lô 1,664,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124218
Giá từng phần lô 73,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124219
Giá từng phần lô 3,039,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.127.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124220
Giá từng phần lô 639,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,794,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124221
Giá từng phần lô 569,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124222
Giá từng phần lô 1,316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124223
Giá từng phần lô 677,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,540,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124224
Giá từng phần lô 2,486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124225
Giá từng phần lô 3,812,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.722.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.668.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124226
Giá từng phần lô 540,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124227
Giá từng phần lô 859,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,180,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124228
Giá từng phần lô 728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124229
Giá từng phần lô 1,664,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124230
Giá từng phần lô 14,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.422.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.214.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124231
Giá từng phần lô 1,675,287,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.633.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.701.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,505,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124232
Giá từng phần lô 1,019,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124233
Giá từng phần lô 5,133,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.666.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.593.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124234
Giá từng phần lô 562,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124235
Giá từng phần lô 1,962,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.735.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,248,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124236
Giá từng phần lô 1,824,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.959.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,484,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124237
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124238
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124239
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124240
Giá từng phần lô 11,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.820.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124241
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124242
Giá từng phần lô 3,936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.755.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124243
Giá từng phần lô 2,652,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.894.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.856.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124244
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124245
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124246
Giá từng phần lô 4,643,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.316.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124247
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124248
Giá từng phần lô 102,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124249
Giá từng phần lô 151,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.517.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124250
Giá từng phần lô 317,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.058.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,344,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124251
Giá từng phần lô 884,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.943.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,684,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124252
Giá từng phần lô 625,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,511,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124253
Giá từng phần lô 306,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.546.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,129,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124254
Giá từng phần lô 575,051,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.535.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,501,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124255
Giá từng phần lô 98,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.075.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124256
Giá từng phần lô 341,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124257
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124258
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124259
Giá từng phần lô 200,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124260
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124261
Giá từng phần lô 716,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124262
Giá từng phần lô 508,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,167,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124263
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124264
Giá từng phần lô 959,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.716.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,191,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124265
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124266
Giá từng phần lô 10,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124267
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124268
Giá từng phần lô 4,246,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.972.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124269
Giá từng phần lô 122,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.774.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124270
Giá từng phần lô 96,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124271
Giá từng phần lô 98,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124272
Giá từng phần lô 392,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124273
Giá từng phần lô 279,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,589,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124274
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124275
Giá từng phần lô 53,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.948.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.189.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124276
Giá từng phần lô 27,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.790.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.394.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124277
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124278
Giá từng phần lô 76,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124279
Giá từng phần lô 145,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.660.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124280
Giá từng phần lô 465,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,305,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124281
Giá từng phần lô 114,285,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.632.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124282
Giá từng phần lô 343,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124283
Giá từng phần lô 9,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.306.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124284
Giá từng phần lô 109,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124285
Giá từng phần lô 25,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124286
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124287
Giá từng phần lô 139,248,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.463.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.474.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124288
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124289
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124290
Giá từng phần lô 32,867,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.007.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124291
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124292
Giá từng phần lô 123,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124293
Giá từng phần lô 128,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124294
Giá từng phần lô 101,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.946.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124295
Giá từng phần lô 98,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124296
Giá từng phần lô 501,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124297
Giá từng phần lô 851,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.866.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,024,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124298
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124299
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124300
Giá từng phần lô 2,168,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124301
Giá từng phần lô 1,548,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124302
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124303
Giá từng phần lô 89,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124304
Giá từng phần lô 174,851,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.395.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124305
Giá từng phần lô 549,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.728.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,992,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124306
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124307
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124308
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124309
Giá từng phần lô 469,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,399,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124310
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124311
Giá từng phần lô 81,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.256.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124312
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124313
Giá từng phần lô 6,648,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.749.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.654.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124314
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124315
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124316
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124317
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124318
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124319
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124320
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124321
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124322
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124323
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124324
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124325
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124326
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124327
Giá từng phần lô 3,315,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.368.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.320.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124328
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124329
Giá từng phần lô 1,467,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,341,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124330
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124331
Giá từng phần lô 573,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124332
Giá từng phần lô 1,466,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124333
Giá từng phần lô 96,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124334
Giá từng phần lô 2,282,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.597.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124335
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124336
Giá từng phần lô 488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124337
Giá từng phần lô 100,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124338
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124339
Giá từng phần lô 227,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.258.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.013.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124340
Giá từng phần lô 1,115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124341
Giá từng phần lô 1,475,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,506,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124342
Giá từng phần lô 21,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124343
Giá từng phần lô 309,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124344
Giá từng phần lô 423,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124345
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124346
Giá từng phần lô 7,814,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.581.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.470.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124347
Giá từng phần lô 100,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124348
Giá từng phần lô 506,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,134,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124349
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124350
Giá từng phần lô 271,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,435,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124351
Giá từng phần lô 93,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124352
Giá từng phần lô 125,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124353
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124354
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124355
Giá từng phần lô 284,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124356
Giá từng phần lô 1,781,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,632,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124357
Giá từng phần lô 585,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,709,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124358
Giá từng phần lô 132,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.495.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124359
Giá từng phần lô 300,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.224.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124360
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124361
Giá từng phần lô 409,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124362
Giá từng phần lô 820,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124363
Giá từng phần lô 21,634,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.143.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124364
Giá từng phần lô 1,869,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124365
Giá từng phần lô 123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124366
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124367
Giá từng phần lô 120,323,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.945.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.226.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124368
Giá từng phần lô 9,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124369
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124370
Giá từng phần lô 542,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,846,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124371
Giá từng phần lô 791,375,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.268.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.962.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,827,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124372
Giá từng phần lô 595,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124373
Giá từng phần lô 181,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124374
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124375
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124376
Giá từng phần lô 43,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.412.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.784.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124377
Giá từng phần lô 173,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124378
Giá từng phần lô 681,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124379
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124380
Giá từng phần lô 108,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124381
Giá từng phần lô 219,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124382
Giá từng phần lô 467,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,347,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124383
Giá từng phần lô 275,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124384
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124385
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124386
Giá từng phần lô 142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124387
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124388
Giá từng phần lô 514,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.355.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,295,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124389
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124390
Giá từng phần lô 34,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124391
Giá từng phần lô 53,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.306.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124392
Giá từng phần lô 1,321,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,436,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124393
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124394
Giá từng phần lô 117,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124395
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124396
Giá từng phần lô 1,608,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124397
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124398
Giá từng phần lô 124,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.241.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.456.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124399
Giá từng phần lô 480,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124400
Giá từng phần lô 861,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124401
Giá từng phần lô 407,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,155,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124402
Giá từng phần lô 216,199,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.428.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.339.734
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124403
Giá từng phần lô 319,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124404
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124405
Giá từng phần lô 228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124406
Giá từng phần lô 165,431,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.165.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.802.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124407
Giá từng phần lô 220,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124408
Giá từng phần lô 484,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,692,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124409
Giá từng phần lô 4,370,554,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.824.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.388.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,411,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124410
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124411
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124412
Giá từng phần lô 56,141,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.100.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.298.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124413
Giá từng phần lô 301,985,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.703.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.389.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,039,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124414
Giá từng phần lô 305,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.708.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,105,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124415
Giá từng phần lô 90,303,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.502.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.212.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124416
Giá từng phần lô 79,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.316.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124417
Giá từng phần lô 78,038,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.742.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.627.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,779
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124418
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124419
Giá từng phần lô 175,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.715.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124420
Giá từng phần lô 2,078,439,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.484.599.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.454.907.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,568,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124421
Giá từng phần lô 5,300,502,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.786.073.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.351.663
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,010,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124422
Giá từng phần lô 253,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.384.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124423
Giá từng phần lô 22,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.115.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.793.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124424
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124425
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124426
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124427
Giá từng phần lô 218,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,361,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124428
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.373.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124429
Giá từng phần lô 1,863,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.331.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.304.686.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,276,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124430
Giá từng phần lô 2,490,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124431
Giá từng phần lô 3,269,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.288.451.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,384,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124432
Giá từng phần lô 9,640,915,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.886.367.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.748.640.542
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,818,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124433
Giá từng phần lô 2,296,644,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.460.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.607.650.947
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,932,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124434
Giá từng phần lô 180,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124435
Giá từng phần lô 508,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,177,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124436
Giá từng phần lô 5,794,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.138.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.055.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124437
Giá từng phần lô 94,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124438
Giá từng phần lô 219,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,392,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124439
Giá từng phần lô 2,821,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.015.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,433,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124440
Giá từng phần lô 1,343,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.476.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,870,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124441
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124442
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124443
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124444
Giá từng phần lô 190,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124445
Giá từng phần lô 154,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124446
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124447
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124448
Giá từng phần lô 354,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124449
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124450
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124451
Giá từng phần lô 234,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124452
Giá từng phần lô 216,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.884.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.786.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124453
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124454
Giá từng phần lô 300,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124455
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124456
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124457
Giá từng phần lô 632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124458
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124459
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124460
Giá từng phần lô 402,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,056,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124461
Giá từng phần lô 658,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,161,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124462
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124463
Giá từng phần lô 578,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124464
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124465
Giá từng phần lô 856,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.432.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.203.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,120,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124466
Giá từng phần lô 1,905,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124467
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124468
Giá từng phần lô 50,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.588.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124469
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124470
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124471
Giá từng phần lô 643,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124472
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124473
Giá từng phần lô 38,306,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.361.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.814.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124474
Giá từng phần lô 122,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124475
Giá từng phần lô 121,615,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.130.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124476
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124477
Giá từng phần lô 680,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Mã phần lô PP2500124478
Giá từng phần lô 198,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục I chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->