Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu mua sắm vị thuốc cổ truyền của bệnh viện YDCT tỉnh Hưng Yên năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500250857-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu mua sắm vị thuốc cổ truyền của bệnh viện YDCT tỉnh Hưng Yên năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500123295
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 1,839,185,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500248662 - 14,000,000 16.800.000 7.000.000 182,000
2 PP2500248663 - 277,200 333.000 138.600 4,000
3 PP2500248664 - 8,410,500 10.093.000 4.205.250 110,000
4 PP2500248665 - 776,000 932.000 388.000 11,000
5 PP2500248666 - 236,000 284.000 118.000 3,500
6 PP2500248667 - 4,600,000 5.520.000 2.300.000 60,000
7 PP2500248668 - 1,700,000 2.040.000 850.000 23,000
8 PP2500248669 - 4,000,000 4.800.000 2.000.000 52,000
9 PP2500248670 - 5,512,500 6.615.000 2.756.250 72,000
10 PP2500248671 - 12,149,550 14.580.000 6.074.775 158,000
11 PP2500248672 - 6,750,000 8.100.000 3.375.000 88,000
12 PP2500248673 - 29,925,000 35.910.000 14.962.500 390,000
13 PP2500248674 - 370,000 444.000 185.000 5,000
14 PP2500248675 - 5,760,000 6.912.000 2.880.000 75,000
15 PP2500248676 - 2,520,000 3.024.000 1.260.000 33,000
16 PP2500248677 - 47,250,000 56.700.000 23.625.000 615,000
17 PP2500248678 - 35,000,000 42.000.000 17.500.000 455,000
18 PP2500248679 - 50,242,500 60.291.000 25.121.250 654,000
19 PP2500248680 - 69,457,500 83.349.000 34.728.750 903,000
20 PP2500248681 - 21,420,000 25.704.000 10.710.000 279,000
21 PP2500248682 - 5,460,000 6.552.000 2.730.000 71,000
22 PP2500248683 - 68,000,000 81.600.000 34.000.000 884,000
23 PP2500248684 - 4,020,000 4.824.000 2.010.000 53,000
24 PP2500248685 - 60,637,500 72.765.000 30.318.750 789,000
25 PP2500248686 - 49,560,000 59.472.000 24.780.000 645,000
26 PP2500248687 - 10,000,000 12.000.000 5.000.000 130,000
27 PP2500248688 - 23,450,000 28.140.000 11.725.000 305,000
28 PP2500248689 - 52,710,000 63.252.000 26.355.000 686,000
29 PP2500248690 - 4,540,000 5.448.000 2.270.000 60,000
30 PP2500248691 - 5,000,000 6.000.000 2.500.000 65,000
31 PP2500248692 - 25,578,000 30.694.000 12.789.000 333,000
32 PP2500248693 - 10,500,000 12.600.000 5.250.000 137,000
33 PP2500248694 - 2,070,000 2.484.000 1.035.000 27,000
34 PP2500248695 - 23,250,000 27.900.000 11.625.000 303,000
35 PP2500248696 - 3,486,000 4.184.000 1.743.000 46,000
36 PP2500248697 - 2,850,000 3.420.000 1.425.000 38,000
37 PP2500248698 - 13,200,000 15.840.000 6.600.000 172,000
38 PP2500248699 - 460,000 552.000 230.000 6,000
39 PP2500248700 - 7,100,000 8.520.000 3.550.000 93,000
40 PP2500248701 - 18,837,000 22.605.000 9.418.500 245,000
41 PP2500248702 - 1,040,000 1.248.000 520.000 14,000
42 PP2500248703 - 1,806,000 2.168.000 903.000 24,000
43 PP2500248704 - 4,935,000 5.922.000 2.467.500 65,000
44 PP2500248705 - 21,042,000 25.251.000 10.521.000 274,000
45 PP2500248706 - 968,000 1.162.000 484.000 13,000
46 PP2500248707 - 2,220,000 2.664.000 1.110.000 29,000
47 PP2500248708 - 14,550,000 17.460.000 7.275.000 190,000
48 PP2500248709 - 8,200,000 9.840.000 4.100.000 107,000
49 PP2500248710 - 9,135,000 10.962.000 4.567.500 119,000
50 PP2500248711 - 32,760,000 39.312.000 16.380.000 426,000
51 PP2500248712 - 4,567,500 5.481.000 2.283.750 60,000
52 PP2500248713 - 1,281,000 1.538.000 640.500 17,000
53 PP2500248714 - 2,082,000 2.499.000 1.041.000 28,000
54 PP2500248715 - 66,000,000 79.200.000 33.000.000 858,000
55 PP2500248716 - 45,750,000 54.900.000 22.875.000 595,000
56 PP2500248717 - 32,098,500 38.519.000 16.049.250 418,000
57 PP2500248718 - 7,080,000 8.496.000 3.540.000 93,000
58 PP2500248719 - 22,500,000 27.000.000 11.250.000 293,000
59 PP2500248720 - 9,765,000 11.718.000 4.882.500 127,000
60 PP2500248721 - 3,240,000 3.888.000 1.620.000 43,000
61 PP2500248722 - 2,520,000 3.024.000 1.260.000 33,000
62 PP2500248723 - 7,035,000 8.442.000 3.517.500 92,000
63 PP2500248724 - 142,500,000 171.000.000 71.250.000 1,853,000
64 PP2500248725 - 12,474,000 14.969.000 6.237.000 163,000
65 PP2500248726 - 15,120,000 18.144.000 7.560.000 197,000
66 PP2500248727 - 7,300,000 8.760.000 3.650.000 95,000
67 PP2500248728 - 12,075,000 14.490.000 6.037.500 157,000
68 PP2500248729 - 1,417,500 1.701.000 708.750 19,000
69 PP2500248730 - 32,200,000 38.640.000 16.100.000 419,000
70 PP2500248731 - 38,740,000 46.488.000 19.370.000 504,000
71 PP2500248732 - 13,797,000 16.557.000 6.898.500 180,000
72 PP2500248733 - 14,460,000 17.352.000 7.230.000 188,000
73 PP2500248734 - 730,000 876.000 365.000 10,000
74 PP2500248735 - 64,386,000 77.264.000 32.193.000 838,000
75 PP2500248736 - 127,575,000 153.090.000 63.787.500 1,659,000
76 PP2500248737 - 12,600,000 15.120.000 6.300.000 164,000
77 PP2500248738 - 2,158,800 2.591.000 1.079.400 29,000
78 PP2500248739 - 27,772,500 33.327.000 13.886.250 362,000
79 PP2500248740 - 10,027,500 12.033.000 5.013.750 131,000
80 PP2500248741 - 21,300,000 25.560.000 10.650.000 277,000
81 PP2500248742 - 3,750,000 4.500.000 1.875.000 49,000
82 PP2500248743 - 40,110,000 48.132.000 20.055.000 522,000
83 PP2500248744 - 7,250,000 8.700.000 3.625.000 95,000
84 PP2500248745 - 1,785,000 2.142.000 892.500 24,000
85 PP2500248746 - 885,150 1.063.000 442.575 12,000
86 PP2500248747 - 185,955,000 223.146.000 92.977.500 2,418,000
87 PP2500248748 - 31,176,600 37.412.000 15.588.300 406,000
Mã phần lô PP2500248662
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248663
Giá từng phần lô 277,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248664
Giá từng phần lô 8,410,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.205.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248665
Giá từng phần lô 776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248666
Giá từng phần lô 236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248667
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248668
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248669
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248670
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248671
Giá từng phần lô 12,149,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.074.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248672
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248673
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248674
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248675
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248676
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248677
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248678
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248679
Giá từng phần lô 50,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.121.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248680
Giá từng phần lô 69,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248681
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248682
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248683
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248684
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248685
Giá từng phần lô 60,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.318.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248686
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248687
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248688
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248689
Giá từng phần lô 52,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248690
Giá từng phần lô 4,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248691
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248692
Giá từng phần lô 25,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248693
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248694
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248695
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248696
Giá từng phần lô 3,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248697
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248698
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248699
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248700
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248701
Giá từng phần lô 18,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.418.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248702
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248703
Giá từng phần lô 1,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248704
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248705
Giá từng phần lô 21,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248706
Giá từng phần lô 968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248707
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248708
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248709
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248710
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248711
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248712
Giá từng phần lô 4,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248713
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248714
Giá từng phần lô 2,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248715
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248716
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248717
Giá từng phần lô 32,098,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.049.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248718
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248719
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248720
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248721
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248722
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248723
Giá từng phần lô 7,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248724
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248725
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248726
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248727
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248728
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248729
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248730
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248731
Giá từng phần lô 38,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248732
Giá từng phần lô 13,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.898.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248733
Giá từng phần lô 14,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248734
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248735
Giá từng phần lô 64,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248736
Giá từng phần lô 127,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248737
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248738
Giá từng phần lô 2,158,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248739
Giá từng phần lô 27,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.886.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248740
Giá từng phần lô 10,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.013.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248741
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248742
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248743
Giá từng phần lô 40,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248744
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248745
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248746
Giá từng phần lô 885,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248747
Giá từng phần lô 185,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500248748
Giá từng phần lô 31,176,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.588.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->