Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị: 106 mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300381784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị: 106 mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300263075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 332,270,048,689 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.306.751.206 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300552402 - Abirateron acetat | 3,612,230,000 | 90,305,750 |
| 2 | PP2300552403 - Amiodaron hydroclorid | 120,192,000 | 3,004,800 |
| 3 | PP2300552404 - Amlodipin + Valsartan | 2,136,626,000 | 53,415,650 |
| 4 | PP2300552405 - Amlodipin + Valsartan | 1,997,400,000 | 49,935,000 |
| 5 | PP2300552406 - Amlodipin | 746,391,900 | 18,659,797 |
| 6 | PP2300552407 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 294,103,040 | 7,352,576 |
| 7 | PP2300552408 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 1,668,000,000 | 41,700,000 |
| 8 | PP2300552409 - Anastrozol | 5,908,500,000 | 147,712,500 |
| 9 | PP2300552410 - Apixaban | 120,750,000 | 3,018,750 |
| 10 | PP2300552411 - Apixaban | 120,750,000 | 3,018,750 |
| 11 | PP2300552412 - Atorvastatin | 797,050,000 | 19,926,250 |
| 12 | PP2300552413 - Atorvastatin | 4,782,300,000 | 119,557,500 |
| 13 | PP2300552414 - Atorvastatin | 2,050,020,000 | 51,250,500 |
| 14 | PP2300552415 - Azithromycin | 269,460,000 | 6,736,500 |
| 15 | PP2300552416 - Bicalutamid | 913,024,000 | 22,825,600 |
| 16 | PP2300552417 - Bisoprolol | 1,951,140,000 | 48,778,500 |
| 17 | PP2300552418 - Bisoprolol | 3,646,500,000 | 91,162,500 |
| 18 | PP2300552419 - Bortezomib | 27,541,093,500 | 688,527,337 |
| 19 | PP2300552420 - Budesonid | 229,713,570 | 5,742,839 |
| 20 | PP2300552421 - Budesonid | 1,793,232,000 | 44,830,800 |
| 21 | PP2300552422 - Caspofungin | 8,446,185,300 | 211,154,632 |
| 22 | PP2300552423 - Cefuroxim | 4,204,700,000 | 105,117,500 |
| 23 | PP2300552424 - Celecoxib | 833,910,000 | 20,847,750 |
| 24 | PP2300552425 - Clindamycin | 923,551,798 | 23,088,794 |
| 25 | PP2300552426 - Dapagliflozin | 15,200,000,000 | 380,000,000 |
| 26 | PP2300552427 - Dapagliflozin | 228,000,000 | 5,700,000 |
| 27 | PP2300552428 - Dexketoprofen | 106,050,000 | 2,651,250 |
| 28 | PP2300552429 - Diclofenac natri | 361,320,000 | 9,033,000 |
| 29 | PP2300552430 - Dutasterid | 670,089,310 | 16,752,232 |
| 30 | PP2300552431 - Enzalutamid | 2,365,199,424 | 59,129,985 |
| 31 | PP2300552432 - Ertapenem | 17,125,051,000 | 428,126,275 |
| 32 | PP2300552433 - Esomeprazol | 2,245,600,000 | 56,140,000 |
| 33 | PP2300552434 - Esomeprazol | 4,560,732,000 | 114,018,300 |
| 34 | PP2300552435 - Esomeprazol | 4,423,832,000 | 110,595,800 |
| 35 | PP2300552436 - Etoricoxib | 711,100,000 | 17,777,500 |
| 36 | PP2300552437 - Etoricoxib | 938,700,000 | 23,467,500 |
| 37 | PP2300552438 - Fenofibrat | 322,110,500 | 8,052,762 |
| 38 | PP2300552439 - Filgrastim | 558,047,000 | 13,951,175 |
| 39 | PP2300552440 - Fluorometholon | 3,157,560 | 78,939 |
| 40 | PP2300552441 - Fulvestrant | 1,572,287,500 | 39,307,187 |
| 41 | PP2300552442 - Gabapentin | 2,829,000,000 | 70,725,000 |
| 42 | PP2300552443 - Glucosamin | 1,070,998,500 | 26,774,962 |
| 43 | PP2300552444 - Golimumab | 6,824,010,375 | 170,600,259 |
| 44 | PP2300552445 - Hyoscin butylbromid | 30,153,600 | 753,840 |
| 45 | PP2300552446 - Infliximab | 10,696,014,000 | 267,400,350 |
| 46 | PP2300552447 - Insulin tác dụng kéo dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart), tỷ lệ 70:30 | 3,454,491,600 | 86,362,290 |
| 47 | PP2300552448 - Iopromid | 12,699,120,000 | 317,478,000 |
| 48 | PP2300552449 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 956,100,000 | 23,902,500 |
| 49 | PP2300552450 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 1,434,200,000 | 35,855,000 |
| 50 | PP2300552451 - Irbesartan | 191,220,000 | 4,780,500 |
| 51 | PP2300552452 - Irbesartan | 286,840,000 | 7,171,000 |
| 52 | PP2300552453 - Itoprid | 549,362,480 | 13,734,062 |
| 53 | PP2300552454 - Ivabradin | 2,567,000,000 | 64,175,000 |
| 54 | PP2300552455 - Ivabradin | 3,163,800,000 | 79,095,000 |
| 55 | PP2300552456 - Letrozol | 409,836,000 | 10,245,900 |
| 56 | PP2300552457 - Levetiracetam | 1,981,707,000 | 49,542,675 |
| 57 | PP2300552458 - Levofloxacin | 1,471,503,000 | 36,787,575 |
| 58 | PP2300552459 - Linezolid | 1,147,160,000 | 28,679,000 |
| 59 | PP2300552460 - Losartan | 628,200,000 | 15,705,000 |
| 60 | PP2300552461 - Losartan | 837,000,000 | 20,925,000 |
| 61 | PP2300552462 - Meloxicam | 134,368,700 | 3,359,217 |
| 62 | PP2300552463 - Meloxicam | 531,082,840 | 13,277,071 |
| 63 | PP2300552464 - Sitagliptin + Metformin | 6,172,940,000 | 154,323,500 |
| 64 | PP2300552465 - Sitagliptin + Metformin | 1,596,450,000 | 39,911,250 |
| 65 | PP2300552466 - Sitagliptin + Metformin | 3,192,900,000 | 79,822,500 |
| 66 | PP2300552467 - Metformin | 363,970,822 | 9,099,270 |
| 67 | PP2300552468 - Metoprolol succinat | 3,238,204,200 | 80,955,105 |
| 68 | PP2300552469 - Metoprolol succinat | 9,445,105,800 | 236,127,645 |
| 69 | PP2300552470 - Montelukast | 202,530,000 | 5,063,250 |
| 70 | PP2300552471 - Moxifloxacin | 367,500,000 | 9,187,500 |
| 71 | PP2300552472 - Hyaluronat natri | 123,354,000 | 3,083,850 |
| 72 | PP2300552473 - Hyaluronat natri | 51,218,192 | 1,280,454 |
| 73 | PP2300552474 - Hyaluronat natri | 313,500,000 | 7,837,500 |
| 74 | PP2300552475 - Nebivolol | 2,660,000,000 | 66,500,000 |
| 75 | PP2300552476 - Palonosetron | 2,683,065,000 | 67,076,625 |
| 76 | PP2300552477 - Pantoprazol | 4,423,800,000 | 110,595,000 |
| 77 | PP2300552478 - Pantoprazol | 8,698,229,800 | 217,455,745 |
| 78 | PP2300552479 - Pegfilgrastim | 13,027,449,000 | 325,686,225 |
| 79 | PP2300552480 - Piperacilin + Tazobactam | 2,684,400,000 | 67,110,000 |
| 80 | PP2300552481 - Pramipexol | 498,437,632 | 12,460,940 |
| 81 | PP2300552482 - Pramipexol | 313,407,605 | 7,835,190 |
| 82 | PP2300552483 - Pregabalin | 2,299,050,000 | 57,476,250 |
| 83 | PP2300552484 - Rituximab | 9,857,590,000 | 246,439,750 |
| 84 | PP2300552485 - Rivaroxaban | 1,177,400,000 | 29,435,000 |
| 85 | PP2300552486 - Rivaroxaban | 7,540,000,000 | 188,500,000 |
| 86 | PP2300552487 - Rivaroxaban | 9,860,000,000 | 246,500,000 |
| 87 | PP2300552488 - Sertralin | 140,870,000 | 3,521,750 |
| 88 | PP2300552489 - Sevofluran | 15,155,371,000 | 378,884,275 |
| 89 | PP2300552490 - Solifenacin | 257,250,000 | 6,431,250 |
| 90 | PP2300552491 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 552,213,633 | 13,805,340 |
| 91 | PP2300552492 - Tamsulosin | 588,000,000 | 14,700,000 |
| 92 | PP2300552493 - Amlodipin + Telmisartan | 1,872,300,000 | 46,807,500 |
| 93 | PP2300552494 - Amlodipin + Telmisartan | 4,592,700,000 | 114,817,500 |
| 94 | PP2300552495 - Telmisartan | 4,670,200,000 | 116,755,000 |
| 95 | PP2300552496 - Telmisartan | 2,227,200,000 | 55,680,000 |
| 96 | PP2300552497 - Ticagrelor | 6,349,200,000 | 158,730,000 |
| 97 | PP2300552498 - Tigecyclin | 2,924,000,000 | 73,100,000 |
| 98 | PP2300552499 - Topiramat | 249,877,968 | 6,246,949 |
| 99 | PP2300552500 - Trimetazidin | 541,000,000 | 13,525,000 |
| 100 | PP2300552501 - Valsartan + Hydrochlorothiazid | 692,280,000 | 17,307,000 |
| 101 | PP2300552502 - Valsartan + Hydrochlorothiazid | 798,960,000 | 19,974,000 |
| 102 | PP2300552503 - Valsartan | 1,665,349,812 | 41,633,745 |
| 103 | PP2300552504 - Valsartan | 1,159,164,258 | 28,979,106 |
| 104 | PP2300552505 - Zoledronic acid | 3,900,000,000 | 97,500,000 |
| 105 | PP2300552506 - Zoledronic acid | 1,555,142,470 | 38,878,561 |
| 106 | PP2300552507 - Rabeprazol | 11,197,200,000 | 279,930,000 |
Abirateron acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300552402 |
| Giá từng phần lô | 3,612,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,305,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300552403 |
| Giá từng phần lô | 120,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,004,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552404 |
| Giá từng phần lô | 2,136,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,415,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552405 |
| Giá từng phần lô | 1,997,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300552406 |
| Giá từng phần lô | 746,391,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,659,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300552407 |
| Giá từng phần lô | 294,103,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,352,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300552408 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300552409 |
| Giá từng phần lô | 5,908,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300552410 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300552411 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300552412 |
| Giá từng phần lô | 797,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,926,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300552413 |
| Giá từng phần lô | 4,782,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300552414 |
| Giá từng phần lô | 2,050,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300552415 |
| Giá từng phần lô | 269,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300552416 |
| Giá từng phần lô | 913,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,825,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300552417 |
| Giá từng phần lô | 1,951,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,778,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300552418 |
| Giá từng phần lô | 3,646,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300552419 |
| Giá từng phần lô | 27,541,093,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,527,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300552420 |
| Giá từng phần lô | 229,713,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,742,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300552421 |
| Giá từng phần lô | 1,793,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,830,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300552422 |
| Giá từng phần lô | 8,446,185,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,154,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300552423 |
| Giá từng phần lô | 4,204,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300552424 |
| Giá từng phần lô | 833,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,847,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300552425 |
| Giá từng phần lô | 923,551,798 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,088,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300552426 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300552427 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300552428 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,651,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300552429 |
| Giá từng phần lô | 361,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300552430 |
| Giá từng phần lô | 670,089,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,752,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Enzalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300552431 |
| Giá từng phần lô | 2,365,199,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,129,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300552432 |
| Giá từng phần lô | 17,125,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,126,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300552433 |
| Giá từng phần lô | 2,245,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300552434 |
| Giá từng phần lô | 4,560,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,018,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300552435 |
| Giá từng phần lô | 4,423,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,595,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300552436 |
| Giá từng phần lô | 711,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300552437 |
| Giá từng phần lô | 938,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300552438 |
| Giá từng phần lô | 322,110,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,052,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300552439 |
| Giá từng phần lô | 558,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,951,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300552440 |
| Giá từng phần lô | 3,157,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300552441 |
| Giá từng phần lô | 1,572,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,307,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300552442 |
| Giá từng phần lô | 2,829,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300552443 |
| Giá từng phần lô | 1,070,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,774,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300552444 |
| Giá từng phần lô | 6,824,010,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,600,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300552445 |
| Giá từng phần lô | 30,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300552446 |
| Giá từng phần lô | 10,696,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,400,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Insulin tác dụng kéo dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart), tỷ lệ 70:30 |
|
| Mã phần lô | PP2300552447 |
| Giá từng phần lô | 3,454,491,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,362,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Iopromid |
|
| Mã phần lô | PP2300552448 |
| Giá từng phần lô | 12,699,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300552449 |
| Giá từng phần lô | 956,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,902,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300552450 |
| Giá từng phần lô | 1,434,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552451 |
| Giá từng phần lô | 191,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552452 |
| Giá từng phần lô | 286,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300552453 |
| Giá từng phần lô | 549,362,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,734,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300552454 |
| Giá từng phần lô | 2,567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300552455 |
| Giá từng phần lô | 3,163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300552456 |
| Giá từng phần lô | 409,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,245,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300552457 |
| Giá từng phần lô | 1,981,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,542,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300552458 |
| Giá từng phần lô | 1,471,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,787,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300552459 |
| Giá từng phần lô | 1,147,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552460 |
| Giá từng phần lô | 628,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552461 |
| Giá từng phần lô | 837,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300552462 |
| Giá từng phần lô | 134,368,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,359,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300552463 |
| Giá từng phần lô | 531,082,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,277,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300552464 |
| Giá từng phần lô | 6,172,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,323,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300552465 |
| Giá từng phần lô | 1,596,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,911,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300552466 |
| Giá từng phần lô | 3,192,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300552467 |
| Giá từng phần lô | 363,970,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,099,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300552468 |
| Giá từng phần lô | 3,238,204,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,955,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300552469 |
| Giá từng phần lô | 9,445,105,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,127,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300552470 |
| Giá từng phần lô | 202,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,063,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300552471 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Hyaluronat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300552472 |
| Giá từng phần lô | 123,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Hyaluronat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300552473 |
| Giá từng phần lô | 51,218,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Hyaluronat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300552474 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300552475 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300552476 |
| Giá từng phần lô | 2,683,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,076,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300552477 |
| Giá từng phần lô | 4,423,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300552478 |
| Giá từng phần lô | 8,698,229,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,455,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300552479 |
| Giá từng phần lô | 13,027,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,686,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Piperacilin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300552480 |
| Giá từng phần lô | 2,684,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300552481 |
| Giá từng phần lô | 498,437,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300552482 |
| Giá từng phần lô | 313,407,605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,835,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300552483 |
| Giá từng phần lô | 2,299,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,476,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300552484 |
| Giá từng phần lô | 9,857,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,439,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300552485 |
| Giá từng phần lô | 1,177,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300552486 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300552487 |
| Giá từng phần lô | 9,860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300552488 |
| Giá từng phần lô | 140,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,521,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300552489 |
| Giá từng phần lô | 15,155,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,884,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Solifenacin |
|
| Mã phần lô | PP2300552490 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,431,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
|
| Mã phần lô | PP2300552491 |
| Giá từng phần lô | 552,213,633 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,805,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Tamsulosin |
|
| Mã phần lô | PP2300552492 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552493 |
| Giá từng phần lô | 1,872,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,807,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552494 |
| Giá từng phần lô | 4,592,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552495 |
| Giá từng phần lô | 4,670,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552496 |
| Giá từng phần lô | 2,227,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300552497 |
| Giá từng phần lô | 6,349,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300552498 |
| Giá từng phần lô | 2,924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300552499 |
| Giá từng phần lô | 249,877,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,246,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300552500 |
| Giá từng phần lô | 541,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300552501 |
| Giá từng phần lô | 692,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300552502 |
| Giá từng phần lô | 798,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552503 |
| Giá từng phần lô | 1,665,349,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,633,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300552504 |
| Giá từng phần lô | 1,159,164,258 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,979,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300552505 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300552506 |
| Giá từng phần lô | 1,555,142,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,878,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300552507 |
| Giá từng phần lô | 11,197,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi