Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị: 106 mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300381784-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị: 106 mục
Số hiệu KHLCNT PL2300263075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 332,270,048,689 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.306.751.206 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300552402 - Abirateron acetat 3,612,230,000 90,305,750
2 PP2300552403 - Amiodaron hydroclorid 120,192,000 3,004,800
3 PP2300552404 - Amlodipin + Valsartan 2,136,626,000 53,415,650
4 PP2300552405 - Amlodipin + Valsartan 1,997,400,000 49,935,000
5 PP2300552406 - Amlodipin 746,391,900 18,659,797
6 PP2300552407 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 294,103,040 7,352,576
7 PP2300552408 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 1,668,000,000 41,700,000
8 PP2300552409 - Anastrozol 5,908,500,000 147,712,500
9 PP2300552410 - Apixaban 120,750,000 3,018,750
10 PP2300552411 - Apixaban 120,750,000 3,018,750
11 PP2300552412 - Atorvastatin 797,050,000 19,926,250
12 PP2300552413 - Atorvastatin 4,782,300,000 119,557,500
13 PP2300552414 - Atorvastatin 2,050,020,000 51,250,500
14 PP2300552415 - Azithromycin 269,460,000 6,736,500
15 PP2300552416 - Bicalutamid 913,024,000 22,825,600
16 PP2300552417 - Bisoprolol 1,951,140,000 48,778,500
17 PP2300552418 - Bisoprolol 3,646,500,000 91,162,500
18 PP2300552419 - Bortezomib 27,541,093,500 688,527,337
19 PP2300552420 - Budesonid 229,713,570 5,742,839
20 PP2300552421 - Budesonid 1,793,232,000 44,830,800
21 PP2300552422 - Caspofungin 8,446,185,300 211,154,632
22 PP2300552423 - Cefuroxim 4,204,700,000 105,117,500
23 PP2300552424 - Celecoxib 833,910,000 20,847,750
24 PP2300552425 - Clindamycin 923,551,798 23,088,794
25 PP2300552426 - Dapagliflozin 15,200,000,000 380,000,000
26 PP2300552427 - Dapagliflozin 228,000,000 5,700,000
27 PP2300552428 - Dexketoprofen 106,050,000 2,651,250
28 PP2300552429 - Diclofenac natri 361,320,000 9,033,000
29 PP2300552430 - Dutasterid 670,089,310 16,752,232
30 PP2300552431 - Enzalutamid 2,365,199,424 59,129,985
31 PP2300552432 - Ertapenem 17,125,051,000 428,126,275
32 PP2300552433 - Esomeprazol 2,245,600,000 56,140,000
33 PP2300552434 - Esomeprazol 4,560,732,000 114,018,300
34 PP2300552435 - Esomeprazol 4,423,832,000 110,595,800
35 PP2300552436 - Etoricoxib 711,100,000 17,777,500
36 PP2300552437 - Etoricoxib 938,700,000 23,467,500
37 PP2300552438 - Fenofibrat 322,110,500 8,052,762
38 PP2300552439 - Filgrastim 558,047,000 13,951,175
39 PP2300552440 - Fluorometholon 3,157,560 78,939
40 PP2300552441 - Fulvestrant 1,572,287,500 39,307,187
41 PP2300552442 - Gabapentin 2,829,000,000 70,725,000
42 PP2300552443 - Glucosamin 1,070,998,500 26,774,962
43 PP2300552444 - Golimumab 6,824,010,375 170,600,259
44 PP2300552445 - Hyoscin butylbromid 30,153,600 753,840
45 PP2300552446 - Infliximab 10,696,014,000 267,400,350
46 PP2300552447 - Insulin tác dụng kéo dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart), tỷ lệ 70:30 3,454,491,600 86,362,290
47 PP2300552448 - Iopromid 12,699,120,000 317,478,000
48 PP2300552449 - Irbesartan + hydroclorothiazid 956,100,000 23,902,500
49 PP2300552450 - Irbesartan + hydroclorothiazid 1,434,200,000 35,855,000
50 PP2300552451 - Irbesartan 191,220,000 4,780,500
51 PP2300552452 - Irbesartan 286,840,000 7,171,000
52 PP2300552453 - Itoprid 549,362,480 13,734,062
53 PP2300552454 - Ivabradin 2,567,000,000 64,175,000
54 PP2300552455 - Ivabradin 3,163,800,000 79,095,000
55 PP2300552456 - Letrozol 409,836,000 10,245,900
56 PP2300552457 - Levetiracetam 1,981,707,000 49,542,675
57 PP2300552458 - Levofloxacin 1,471,503,000 36,787,575
58 PP2300552459 - Linezolid 1,147,160,000 28,679,000
59 PP2300552460 - Losartan 628,200,000 15,705,000
60 PP2300552461 - Losartan 837,000,000 20,925,000
61 PP2300552462 - Meloxicam 134,368,700 3,359,217
62 PP2300552463 - Meloxicam 531,082,840 13,277,071
63 PP2300552464 - Sitagliptin + Metformin 6,172,940,000 154,323,500
64 PP2300552465 - Sitagliptin + Metformin 1,596,450,000 39,911,250
65 PP2300552466 - Sitagliptin + Metformin 3,192,900,000 79,822,500
66 PP2300552467 - Metformin 363,970,822 9,099,270
67 PP2300552468 - Metoprolol succinat 3,238,204,200 80,955,105
68 PP2300552469 - Metoprolol succinat 9,445,105,800 236,127,645
69 PP2300552470 - Montelukast 202,530,000 5,063,250
70 PP2300552471 - Moxifloxacin 367,500,000 9,187,500
71 PP2300552472 - Hyaluronat natri 123,354,000 3,083,850
72 PP2300552473 - Hyaluronat natri 51,218,192 1,280,454
73 PP2300552474 - Hyaluronat natri 313,500,000 7,837,500
74 PP2300552475 - Nebivolol 2,660,000,000 66,500,000
75 PP2300552476 - Palonosetron 2,683,065,000 67,076,625
76 PP2300552477 - Pantoprazol 4,423,800,000 110,595,000
77 PP2300552478 - Pantoprazol 8,698,229,800 217,455,745
78 PP2300552479 - Pegfilgrastim 13,027,449,000 325,686,225
79 PP2300552480 - Piperacilin + Tazobactam 2,684,400,000 67,110,000
80 PP2300552481 - Pramipexol 498,437,632 12,460,940
81 PP2300552482 - Pramipexol 313,407,605 7,835,190
82 PP2300552483 - Pregabalin 2,299,050,000 57,476,250
83 PP2300552484 - Rituximab 9,857,590,000 246,439,750
84 PP2300552485 - Rivaroxaban 1,177,400,000 29,435,000
85 PP2300552486 - Rivaroxaban 7,540,000,000 188,500,000
86 PP2300552487 - Rivaroxaban 9,860,000,000 246,500,000
87 PP2300552488 - Sertralin 140,870,000 3,521,750
88 PP2300552489 - Sevofluran 15,155,371,000 378,884,275
89 PP2300552490 - Solifenacin 257,250,000 6,431,250
90 PP2300552491 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 552,213,633 13,805,340
91 PP2300552492 - Tamsulosin 588,000,000 14,700,000
92 PP2300552493 - Amlodipin + Telmisartan 1,872,300,000 46,807,500
93 PP2300552494 - Amlodipin + Telmisartan 4,592,700,000 114,817,500
94 PP2300552495 - Telmisartan 4,670,200,000 116,755,000
95 PP2300552496 - Telmisartan 2,227,200,000 55,680,000
96 PP2300552497 - Ticagrelor 6,349,200,000 158,730,000
97 PP2300552498 - Tigecyclin 2,924,000,000 73,100,000
98 PP2300552499 - Topiramat 249,877,968 6,246,949
99 PP2300552500 - Trimetazidin 541,000,000 13,525,000
100 PP2300552501 - Valsartan + Hydrochlorothiazid 692,280,000 17,307,000
101 PP2300552502 - Valsartan + Hydrochlorothiazid 798,960,000 19,974,000
102 PP2300552503 - Valsartan 1,665,349,812 41,633,745
103 PP2300552504 - Valsartan 1,159,164,258 28,979,106
104 PP2300552505 - Zoledronic acid 3,900,000,000 97,500,000
105 PP2300552506 - Zoledronic acid 1,555,142,470 38,878,561
106 PP2300552507 - Rabeprazol 11,197,200,000 279,930,000
Abirateron acetat
Mã phần lô PP2300552402
Giá từng phần lô 3,612,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,305,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300552403
Giá từng phần lô 120,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300552404
Giá từng phần lô 2,136,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,415,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300552405
Giá từng phần lô 1,997,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amlodipin
Mã phần lô PP2300552406
Giá từng phần lô 746,391,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,659,797
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300552407
Giá từng phần lô 294,103,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,352,576
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300552408
Giá từng phần lô 1,668,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Anastrozol
Mã phần lô PP2300552409
Giá từng phần lô 5,908,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Apixaban
Mã phần lô PP2300552410
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12
Apixaban
Mã phần lô PP2300552411
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300552412
Giá từng phần lô 797,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,926,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300552413
Giá từng phần lô 4,782,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,557,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300552414
Giá từng phần lô 2,050,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,250,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Azithromycin
Mã phần lô PP2300552415
Giá từng phần lô 269,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300552416
Giá từng phần lô 913,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,825,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300552417
Giá từng phần lô 1,951,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,778,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300552418
Giá từng phần lô 3,646,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Bortezomib
Mã phần lô PP2300552419
Giá từng phần lô 27,541,093,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,527,337
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Budesonid
Mã phần lô PP2300552420
Giá từng phần lô 229,713,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,839
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Budesonid
Mã phần lô PP2300552421
Giá từng phần lô 1,793,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,830,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Caspofungin
Mã phần lô PP2300552422
Giá từng phần lô 8,446,185,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,154,632
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300552423
Giá từng phần lô 4,204,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12
Celecoxib
Mã phần lô PP2300552424
Giá từng phần lô 833,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,847,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Clindamycin
Mã phần lô PP2300552425
Giá từng phần lô 923,551,798
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,088,794
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300552426
Giá từng phần lô 15,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300552427
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300552428
Giá từng phần lô 106,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300552429
Giá từng phần lô 361,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Dutasterid
Mã phần lô PP2300552430
Giá từng phần lô 670,089,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,752,232
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Enzalutamid
Mã phần lô PP2300552431
Giá từng phần lô 2,365,199,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,129,985
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Ertapenem
Mã phần lô PP2300552432
Giá từng phần lô 17,125,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,126,275
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300552433
Giá từng phần lô 2,245,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300552434
Giá từng phần lô 4,560,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,018,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300552435
Giá từng phần lô 4,423,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,595,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300552436
Giá từng phần lô 711,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300552437
Giá từng phần lô 938,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300552438
Giá từng phần lô 322,110,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,052,762
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Filgrastim
Mã phần lô PP2300552439
Giá từng phần lô 558,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,951,175
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300552440
Giá từng phần lô 3,157,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,939
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300552441
Giá từng phần lô 1,572,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,307,187
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Gabapentin
Mã phần lô PP2300552442
Giá từng phần lô 2,829,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Glucosamin
Mã phần lô PP2300552443
Giá từng phần lô 1,070,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,774,962
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Golimumab
Mã phần lô PP2300552444
Giá từng phần lô 6,824,010,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,600,259
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300552445
Giá từng phần lô 30,153,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Infliximab
Mã phần lô PP2300552446
Giá từng phần lô 10,696,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,400,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Insulin tác dụng kéo dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart), tỷ lệ 70:30
Mã phần lô PP2300552447
Giá từng phần lô 3,454,491,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,362,290
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Iopromid
Mã phần lô PP2300552448
Giá từng phần lô 12,699,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300552449
Giá từng phần lô 956,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300552450
Giá từng phần lô 1,434,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Irbesartan
Mã phần lô PP2300552451
Giá từng phần lô 191,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Irbesartan
Mã phần lô PP2300552452
Giá từng phần lô 286,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Itoprid
Mã phần lô PP2300552453
Giá từng phần lô 549,362,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734,062
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Ivabradin
Mã phần lô PP2300552454
Giá từng phần lô 2,567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Ivabradin
Mã phần lô PP2300552455
Giá từng phần lô 3,163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Letrozol
Mã phần lô PP2300552456
Giá từng phần lô 409,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,245,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300552457
Giá từng phần lô 1,981,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,542,675
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300552458
Giá từng phần lô 1,471,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,787,575
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Linezolid
Mã phần lô PP2300552459
Giá từng phần lô 1,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Losartan
Mã phần lô PP2300552460
Giá từng phần lô 628,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Losartan
Mã phần lô PP2300552461
Giá từng phần lô 837,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Meloxicam
Mã phần lô PP2300552462
Giá từng phần lô 134,368,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,217
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12
Meloxicam
Mã phần lô PP2300552463
Giá từng phần lô 531,082,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,277,071
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300552464
Giá từng phần lô 6,172,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,323,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300552465
Giá từng phần lô 1,596,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,911,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300552466
Giá từng phần lô 3,192,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,822,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Metformin
Mã phần lô PP2300552467
Giá từng phần lô 363,970,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,099,270
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300552468
Giá từng phần lô 3,238,204,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,955,105
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300552469
Giá từng phần lô 9,445,105,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,127,645
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Montelukast
Mã phần lô PP2300552470
Giá từng phần lô 202,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,063,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300552471
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Hyaluronat natri
Mã phần lô PP2300552472
Giá từng phần lô 123,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Hyaluronat natri
Mã phần lô PP2300552473
Giá từng phần lô 51,218,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,454
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Hyaluronat natri
Mã phần lô PP2300552474
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Nebivolol
Mã phần lô PP2300552475
Giá từng phần lô 2,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12
Palonosetron
Mã phần lô PP2300552476
Giá từng phần lô 2,683,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,076,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300552477
Giá từng phần lô 4,423,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300552478
Giá từng phần lô 8,698,229,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,455,745
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300552479
Giá từng phần lô 13,027,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,686,225
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300552480
Giá từng phần lô 2,684,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Pramipexol
Mã phần lô PP2300552481
Giá từng phần lô 498,437,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460,940
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Pramipexol
Mã phần lô PP2300552482
Giá từng phần lô 313,407,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,835,190
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Pregabalin
Mã phần lô PP2300552483
Giá từng phần lô 2,299,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,476,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Rituximab
Mã phần lô PP2300552484
Giá từng phần lô 9,857,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,439,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300552485
Giá từng phần lô 1,177,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300552486
Giá từng phần lô 7,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300552487
Giá từng phần lô 9,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Sertralin
Mã phần lô PP2300552488
Giá từng phần lô 140,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12
Sevofluran
Mã phần lô PP2300552489
Giá từng phần lô 15,155,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,884,275
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Solifenacin
Mã phần lô PP2300552490
Giá từng phần lô 257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,431,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Mã phần lô PP2300552491
Giá từng phần lô 552,213,633
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,805,340
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Tamsulosin
Mã phần lô PP2300552492
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300552493
Giá từng phần lô 1,872,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,807,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300552494
Giá từng phần lô 4,592,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,817,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Telmisartan
Mã phần lô PP2300552495
Giá từng phần lô 4,670,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Telmisartan
Mã phần lô PP2300552496
Giá từng phần lô 2,227,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300552497
Giá từng phần lô 6,349,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300552498
Giá từng phần lô 2,924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Topiramat
Mã phần lô PP2300552499
Giá từng phần lô 249,877,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,949
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300552500
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300552501
Giá từng phần lô 692,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300552502
Giá từng phần lô 798,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Valsartan
Mã phần lô PP2300552503
Giá từng phần lô 1,665,349,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,633,745
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Valsartan
Mã phần lô PP2300552504
Giá từng phần lô 1,159,164,258
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,979,106
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300552505
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300552506
Giá từng phần lô 1,555,142,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,878,561
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300552507
Giá từng phần lô 11,197,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngay sau khi có kết quả lựa chọn nhà thầu và trong vòng 72h kể từ khi có đơn đặt hàng (thời gian thực hiện HĐ là 12 tháng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->