Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị: 21 mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300198229-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị: 21 mục
Số hiệu KHLCNT PL2300133514
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 39,575,376,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 989.384.421,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300288670 - Alfuzosin 1,223,280,000 30,582,000
2 PP2300288671 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 55,053,900 1,376,347
3 PP2300288672 - Brinzolamid 37,344,000 933,600
4 PP2300288673 - Calcitonin 87,870,000 2,196,750
5 PP2300288674 - CEREBROLYSIN 1,825,740,000 45,643,500
6 PP2300288675 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 11,455,400,000 286,385,000
7 PP2300288676 - Gemcitabine 4,544,400,000 113,610,000
8 PP2300288677 - Gemcitabine 779,040,000 19,476,000
9 PP2300288678 - Hyoscin butylbromid 2,800,000 70,000
10 PP2300288679 - Insulin glulisine 984,000,000 24,600,000
11 PP2300288680 - Iopromid acid 1,052,100,000 26,302,500
12 PP2300288681 - Lidocain 108,086,400 2,702,160
13 PP2300288682 - Methyl prednisolon 2,213,301,060 55,332,526
14 PP2300288683 - Nifedipin 1,418,100,000 35,452,500
15 PP2300288684 - Pemetrexed 2,270,600,000 56,765,000
16 PP2300288685 - Pemetrexed 9,687,120,000 242,178,000
17 PP2300288686 - Propofol 1,199,405,200 29,985,130
18 PP2300288687 - Rivaroxaban 272,220,000 6,805,500
19 PP2300288688 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 242,112,300 6,052,807
20 PP2300288689 - Tamoxifen 45,464,000 1,136,600
21 PP2300288690 - Terbutalin 71,940,000 1,798,500
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300288670
Giá từng phần lô 1,223,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,582,000
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Mã phần lô PP2300288671
Giá từng phần lô 55,053,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,347
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300288672
Giá từng phần lô 37,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,600
Calcitonin
Mã phần lô PP2300288673
Giá từng phần lô 87,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,750
CEREBROLYSIN
Mã phần lô PP2300288674
Giá từng phần lô 1,825,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,643,500
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300288675
Giá từng phần lô 11,455,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,385,000
Gemcitabine
Mã phần lô PP2300288676
Giá từng phần lô 4,544,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,610,000
Gemcitabine
Mã phần lô PP2300288677
Giá từng phần lô 779,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,476,000
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300288678
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300288679
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300288680
Giá từng phần lô 1,052,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,302,500
Lidocain
Mã phần lô PP2300288681
Giá từng phần lô 108,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,160
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300288682
Giá từng phần lô 2,213,301,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,332,526
Nifedipin
Mã phần lô PP2300288683
Giá từng phần lô 1,418,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,452,500
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300288684
Giá từng phần lô 2,270,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,765,000
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300288685
Giá từng phần lô 9,687,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,178,000
Propofol
Mã phần lô PP2300288686
Giá từng phần lô 1,199,405,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,985,130
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300288687
Giá từng phần lô 272,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,500
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Mã phần lô PP2300288688
Giá từng phần lô 242,112,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,807
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300288689
Giá từng phần lô 45,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,600
Terbutalin
Mã phần lô PP2300288690
Giá từng phần lô 71,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,500
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->