Gói thầu: Gói số 01: gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500259873-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa Cà Mau
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa Cà Mau
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2500130295
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 3,360,594,560 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500254207 - 73,735,200 105.336.000 51.614.640 1,032,293
2 PP2500254208 - 6,120,000 8.742.857 4.284.000 85,680
3 PP2500254209 - 13,037,040 18.624.343 9.125.928 182,519
4 PP2500254210 - 11,344,800 16.206.857 7.941.360 158,827
5 PP2500254211 - 34,869,600 49.813.714 24.408.720 488,174
6 PP2500254212 - 44,524,800 63.606.857 31.167.360 623,347
7 PP2500254213 - 80,841,600 115.488.000 56.589.120 1,131,782
8 PP2500254214 - 104,400,000 149.142.857 73.080.000 1,461,600
9 PP2500254215 - 104,400,000 149.142.857 73.080.000 1,461,600
10 PP2500254216 - 324,600,000 463.714.286 227.220.000 4,544,400
11 PP2500254217 - 1,140,000,000 1.628.571.429 798.000.000 15,960,000
12 PP2500254218 - 237,504,000 339.291.429 166.252.800 3,325,056
13 PP2500254219 - 357,672,000 510.960.000 250.370.400 5,007,408
14 PP2500254220 - 9,111,600 13.016.571 6.378.120 127,562
15 PP2500254221 - 19,426,800 27.752.571 13.598.760 271,975
16 PP2500254222 - 31,276,800 44.681.143 21.893.760 437,875
17 PP2500254223 - 22,110,000 31.585.714 15.477.000 309,540
18 PP2500254224 - 85,200,000 121.714.286 59.640.000 1,192,800
19 PP2500254225 - 21,031,920 30.045.600 14.722.344 294,447
20 PP2500254226 - 336,380,000 480.542.857 235.466.000 4,709,320
21 PP2500254227 - 158,730,000 226.757.143 111.111.000 2,222,220
22 PP2500254228 - 72,139,200 103.056.000 50.497.440 1,009,949
23 PP2500254229 - 72,139,200 103.056.000 50.497.440 1,009,949
Mã phần lô PP2500254207
Giá từng phần lô 73,735,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.614.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,293
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254208
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254209
Giá từng phần lô 13,037,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.624.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.125.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,519
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254210
Giá từng phần lô 11,344,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.206.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.941.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,827
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254211
Giá từng phần lô 34,869,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.813.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.408.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,174
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254212
Giá từng phần lô 44,524,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.606.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.167.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,347
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254213
Giá từng phần lô 80,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.589.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,782
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254214
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254215
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254216
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,400
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254217
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254218
Giá từng phần lô 237,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,056
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254219
Giá từng phần lô 357,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.370.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,007,408
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254220
Giá từng phần lô 9,111,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.016.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.378.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,562
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254221
Giá từng phần lô 19,426,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.752.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.598.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,975
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254222
Giá từng phần lô 31,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.681.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.893.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,875
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254223
Giá từng phần lô 22,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,540
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254224
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254225
Giá từng phần lô 21,031,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.045.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.722.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,447
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254226
Giá từng phần lô 336,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,320
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254227
Giá từng phần lô 158,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,220
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254228
Giá từng phần lô 72,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.497.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,949
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Mã phần lô PP2500254229
Giá từng phần lô 72,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.497.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,949
Thời gian thực hiện HĐ 2- 3 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->