Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (92 mặt hàng, nhóm 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200093188-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (92 mặt hàng, nhóm 2)
Số hiệu KHLCNT PL2200069164
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 6,912,305,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,123,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Gừng. 1,596,000 1,596,000 15,960 12 tháng
2 Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
3 Actiso, Rau má. 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
4 Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ. 4,480,000 4,480,000 44,800 12 tháng
5 Diếp cá, Rau má. 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
6 Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. 1,220,000 1,220,000 12,200 12 tháng
7 Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
8 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). 11,840,000 11,840,000 118,400 12 tháng
9 Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. 92,400,000 75,600,000 756,000 12 tháng
10 Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. 75,600,000 92,400,000 924,000 12 tháng
11 Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
12 Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). 44,100,000 44,100,000 441,000 12 tháng
13 Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. 27,800,000 27,800,000 278,000 12 tháng
14 Kim tiền thảo, Râu mèo. 11,920,000 11,920,000 119,200 12 tháng
15 Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. 21,320,000 21,320,000 213,200 12 tháng
16 Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa). 46,200,000 46,200,000 462,000 12 tháng
17 Kim tiền thảo. 7,980,000 7,980,000 79,800 12 tháng
18 Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
19 Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). 5,560,000 5,560,000 55,600 12 tháng
20 Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. 9,828,000 9,828,000 98,280 12 tháng
21 Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. 10,290,000 10,290,000 102,900 12 tháng
22 Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. 6,760,000 6,760,000 67,600 12 tháng
23 Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo. 45,525,000 45,525,000 455,250 12 tháng
24 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. 345,000,000 345,000,000 3,450,000 12 tháng
25 Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
26 Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. 189,000,000 189,000,000 1,890,000 12 tháng
27 Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. 30,800,000 30,800,000 308,000 12 tháng
28 Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh 299,000,000 299,000,000 2,990,000 12 tháng
29 Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). 11,760,000 11,760,000 117,600 12 tháng
30 Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. 628,650,000 628,650,000 6,286,500 12 tháng
31 Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). 6,741,000 6,741,000 67,410 12 tháng
32 Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. 92,000,000 92,000,000 920,000 12 tháng
33 Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
34 Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
35 Chè dây. 12,780,000 12,780,000 127,800 12 tháng
36 Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du. 19,960,000 19,960,000 199,600 12 tháng
37 Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương. 8,610,000 8,610,000 86,100 12 tháng
38 Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. 144,900,000 144,900,000 1,449,000 12 tháng
39 Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du). 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
40 Nghệ vàng. 270,000,000 270,000,000 2,700,000 12 tháng
41 Nghệ vàng. 29,820,000 29,820,000 298,200 12 tháng
42 Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). 73,500,000 73,500,000 735,000 12 tháng
43 Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). 14,400,000 14,400,000 144,000 12 tháng
44 Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương). 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
45 Tỏi, Nghệ. 27,300,000 27,300,000 273,000 12 tháng
46 Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. 14,875,000 14,875,000 148,750 12 tháng
47 Cao khô Trinh nữ hoàng cung. 24,750,000 24,750,000 247,500 12 tháng
48 Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. 34,500,000 34,500,000 345,000 12 tháng
49 Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. 95,000,000 95,000,000 950,000 12 tháng
50 Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. 9,660,000 9,660,000 96,600 12 tháng
51 Đan sâm, Tam thất. 69,300,000 69,300,000 693,000 12 tháng
52 Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. 437,400,000 437,400,000 4,374,000 12 tháng
53 Đinh lăng, Bạch quả 315,000,000 315,000,000 3,150,000 12 tháng
54 Đương quy, Bạch quả. 15,960,000 15,960,000 159,600 12 tháng
55 Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. 11,160,000 11,160,000 111,600 12 tháng
56 Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
57 Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
58 Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). 212,850,000 212,850,000 2,128,500 12 tháng
59 Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). 105,360,000 105,360,000 1,053,600 12 tháng
60 Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. 18,950,000 18,950,000 189,500 12 tháng
61 Lá Thường xuân. 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
62 Ma hoàng, Bán hạ, Ngũ vị tử, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Tế tân, Can khương, Hạnh nhân, Bối mẫu, Trần bì. 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
63 Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. 122,500,000 122,500,000 1,225,000 12 tháng
64 Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. 120,750,000 120,750,000 1,207,500 12 tháng
65 Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
66 Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. 39,900,000 39,900,000 399,000 12 tháng
67 Linh chi, Đương quy. 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
68 Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. 88,200,000 88,200,000 882,000 12 tháng
69 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. 77,000,000 77,000,000 770,000 12 tháng
70 Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. 74,340,000 74,340,000 743,400 12 tháng
71 Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). 16,050,000 16,050,000 160,500 12 tháng
72 Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì. 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
73 Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). 337,600,000 337,600,000 3,376,000 12 tháng
74 Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). 414,900,000 414,900,000 4,149,000 12 tháng
75 Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
76 Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật). 90,300,000 90,300,000 903,000 12 tháng
77 Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. 9,800,000 9,800,000 98,000 12 tháng
78 Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
79 Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). 34,000,000 34,000,000 340,000 12 tháng
80 Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
81 Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 6,800,000 6,800,000 68,000 12 tháng
82 Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh. 14,250,000 14,250,000 142,500 12 tháng
83 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
84 Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
85 Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. 45,600,000 45,600,000 456,000 12 tháng
86 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 62,860,000 62,860,000 628,600 12 tháng
87 Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. 24,900,000 24,900,000 249,000 12 tháng
88 Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
89 Dầu gió các loại 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
90 Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế. 180,000,000 180,000,000 1,800,000 12 tháng
91 Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. 123,000,000 123,000,000 1,230,000 12 tháng
92 Bột bèo hoa dâu. 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
Gừng.
Giá từng phần lô 1,596,000
Dự toán (VND) 1,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Actiso, Rau má.
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diếp cá, Rau má.
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
Giá từng phần lô 1,220,000
Dự toán (VND) 1,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
Giá từng phần lô 11,840,000
Dự toán (VND) 11,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
Giá từng phần lô 27,800,000
Dự toán (VND) 27,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo, Râu mèo.
Giá từng phần lô 11,920,000
Dự toán (VND) 11,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Giá từng phần lô 21,320,000
Dự toán (VND) 21,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa).
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 5,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
Giá từng phần lô 9,828,000
Dự toán (VND) 9,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 10,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Giá từng phần lô 6,760,000
Dự toán (VND) 6,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo.
Giá từng phần lô 45,525,000
Dự toán (VND) 45,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 455,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
Giá từng phần lô 345,000,000
Dự toán (VND) 345,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Giá từng phần lô 30,800,000
Dự toán (VND) 30,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Giá từng phần lô 299,000,000
Dự toán (VND) 299,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Giá từng phần lô 628,650,000
Dự toán (VND) 628,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,286,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
Giá từng phần lô 6,741,000
Dự toán (VND) 6,741,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chè dây.
Giá từng phần lô 12,780,000
Dự toán (VND) 12,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
Giá từng phần lô 19,960,000
Dự toán (VND) 19,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương.
Giá từng phần lô 8,610,000
Dự toán (VND) 8,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua.
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 144,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du).
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nghệ vàng.
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nghệ vàng.
Giá từng phần lô 29,820,000
Dự toán (VND) 29,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương).
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỏi, Nghệ.
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
Giá từng phần lô 14,875,000
Dự toán (VND) 14,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 24,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến.
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 9,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm, Tam thất.
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
Giá từng phần lô 437,400,000
Dự toán (VND) 437,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,374,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Bạch quả.
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn.
Giá từng phần lô 11,160,000
Dự toán (VND) 11,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
Giá từng phần lô 212,850,000
Dự toán (VND) 212,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,128,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
Giá từng phần lô 105,360,000
Dự toán (VND) 105,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,053,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
Giá từng phần lô 18,950,000
Dự toán (VND) 18,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá Thường xuân.
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ma hoàng, Bán hạ, Ngũ vị tử, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Tế tân, Can khương, Hạnh nhân, Bối mẫu, Trần bì.
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Giá từng phần lô 122,500,000
Dự toán (VND) 122,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 120,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,207,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linh chi, Đương quy.
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo.
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
Giá từng phần lô 74,340,000
Dự toán (VND) 74,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 743,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
Giá từng phần lô 16,050,000
Dự toán (VND) 16,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì.
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm).
Giá từng phần lô 337,600,000
Dự toán (VND) 337,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm).
Giá từng phần lô 414,900,000
Dự toán (VND) 414,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,149,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật).
Giá từng phần lô 90,300,000
Dự toán (VND) 90,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh.
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Giá từng phần lô 62,860,000
Dự toán (VND) 62,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 628,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 24,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu gió các loại
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế.
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não.
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 123,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bột bèo hoa dâu.
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->