Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (92 mặt hàng, nhóm 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200093188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (92 mặt hàng, nhóm 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200069164 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 6,912,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,123,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gừng. | 1,596,000 | 1,596,000 | 15,960 | 12 tháng |
| 2 | Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 3 | Actiso, Rau má. | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 4 | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ. | 4,480,000 | 4,480,000 | 44,800 | 12 tháng |
| 5 | Diếp cá, Rau má. | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 6 | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. | 1,220,000 | 1,220,000 | 12,200 | 12 tháng |
| 7 | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 8 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 11,840,000 | 11,840,000 | 118,400 | 12 tháng |
| 9 | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | 92,400,000 | 75,600,000 | 756,000 | 12 tháng |
| 10 | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | 75,600,000 | 92,400,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 11 | Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 39,000,000 | 39,000,000 | 390,000 | 12 tháng |
| 12 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | 44,100,000 | 44,100,000 | 441,000 | 12 tháng |
| 13 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 27,800,000 | 27,800,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 14 | Kim tiền thảo, Râu mèo. | 11,920,000 | 11,920,000 | 119,200 | 12 tháng |
| 15 | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 21,320,000 | 21,320,000 | 213,200 | 12 tháng |
| 16 | Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa). | 46,200,000 | 46,200,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 17 | Kim tiền thảo. | 7,980,000 | 7,980,000 | 79,800 | 12 tháng |
| 18 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 19 | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). | 5,560,000 | 5,560,000 | 55,600 | 12 tháng |
| 20 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. | 9,828,000 | 9,828,000 | 98,280 | 12 tháng |
| 21 | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. | 10,290,000 | 10,290,000 | 102,900 | 12 tháng |
| 22 | Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | 6,760,000 | 6,760,000 | 67,600 | 12 tháng |
| 23 | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo. | 45,525,000 | 45,525,000 | 455,250 | 12 tháng |
| 24 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 345,000,000 | 345,000,000 | 3,450,000 | 12 tháng |
| 25 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 26 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 27 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 30,800,000 | 30,800,000 | 308,000 | 12 tháng |
| 28 | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 299,000,000 | 299,000,000 | 2,990,000 | 12 tháng |
| 29 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 12 tháng |
| 30 | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 628,650,000 | 628,650,000 | 6,286,500 | 12 tháng |
| 31 | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | 6,741,000 | 6,741,000 | 67,410 | 12 tháng |
| 32 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | 92,000,000 | 92,000,000 | 920,000 | 12 tháng |
| 33 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 34 | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 35 | Chè dây. | 12,780,000 | 12,780,000 | 127,800 | 12 tháng |
| 36 | Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du. | 19,960,000 | 19,960,000 | 199,600 | 12 tháng |
| 37 | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương. | 8,610,000 | 8,610,000 | 86,100 | 12 tháng |
| 38 | Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. | 144,900,000 | 144,900,000 | 1,449,000 | 12 tháng |
| 39 | Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du). | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 40 | Nghệ vàng. | 270,000,000 | 270,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 41 | Nghệ vàng. | 29,820,000 | 29,820,000 | 298,200 | 12 tháng |
| 42 | Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). | 73,500,000 | 73,500,000 | 735,000 | 12 tháng |
| 43 | Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 14,400,000 | 14,400,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 44 | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương). | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 45 | Tỏi, Nghệ. | 27,300,000 | 27,300,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 46 | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 14,875,000 | 14,875,000 | 148,750 | 12 tháng |
| 47 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 24,750,000 | 24,750,000 | 247,500 | 12 tháng |
| 48 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 34,500,000 | 34,500,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 49 | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | 95,000,000 | 95,000,000 | 950,000 | 12 tháng |
| 50 | Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. | 9,660,000 | 9,660,000 | 96,600 | 12 tháng |
| 51 | Đan sâm, Tam thất. | 69,300,000 | 69,300,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 52 | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. | 437,400,000 | 437,400,000 | 4,374,000 | 12 tháng |
| 53 | Đinh lăng, Bạch quả | 315,000,000 | 315,000,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 54 | Đương quy, Bạch quả. | 15,960,000 | 15,960,000 | 159,600 | 12 tháng |
| 55 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. | 11,160,000 | 11,160,000 | 111,600 | 12 tháng |
| 56 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 57 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 58 | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). | 212,850,000 | 212,850,000 | 2,128,500 | 12 tháng |
| 59 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | 105,360,000 | 105,360,000 | 1,053,600 | 12 tháng |
| 60 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 18,950,000 | 18,950,000 | 189,500 | 12 tháng |
| 61 | Lá Thường xuân. | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 62 | Ma hoàng, Bán hạ, Ngũ vị tử, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Tế tân, Can khương, Hạnh nhân, Bối mẫu, Trần bì. | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 63 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 122,500,000 | 122,500,000 | 1,225,000 | 12 tháng |
| 64 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 120,750,000 | 120,750,000 | 1,207,500 | 12 tháng |
| 65 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 66 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | 39,900,000 | 39,900,000 | 399,000 | 12 tháng |
| 67 | Linh chi, Đương quy. | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 68 | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. | 88,200,000 | 88,200,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 69 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | 77,000,000 | 77,000,000 | 770,000 | 12 tháng |
| 70 | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. | 74,340,000 | 74,340,000 | 743,400 | 12 tháng |
| 71 | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). | 16,050,000 | 16,050,000 | 160,500 | 12 tháng |
| 72 | Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì. | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 73 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). | 337,600,000 | 337,600,000 | 3,376,000 | 12 tháng |
| 74 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). | 414,900,000 | 414,900,000 | 4,149,000 | 12 tháng |
| 75 | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 76 | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật). | 90,300,000 | 90,300,000 | 903,000 | 12 tháng |
| 77 | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | 9,800,000 | 9,800,000 | 98,000 | 12 tháng |
| 78 | Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 79 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). | 34,000,000 | 34,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 80 | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 81 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 6,800,000 | 6,800,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 82 | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh. | 14,250,000 | 14,250,000 | 142,500 | 12 tháng |
| 83 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 84 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. | 70,000,000 | 70,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 85 | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 45,600,000 | 45,600,000 | 456,000 | 12 tháng |
| 86 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 62,860,000 | 62,860,000 | 628,600 | 12 tháng |
| 87 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. | 24,900,000 | 24,900,000 | 249,000 | 12 tháng |
| 88 | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 89 | Dầu gió các loại | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 90 | Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế. | 180,000,000 | 180,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 91 | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. | 123,000,000 | 123,000,000 | 1,230,000 | 12 tháng |
| 92 | Bột bèo hoa dâu. | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
Gừng. |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 1,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso, Rau má. |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ. |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diếp cá, Rau má. |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. |
|
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Dự toán (VND) | 1,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Giá từng phần lô | 11,840,000 |
| Dự toán (VND) | 11,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 27,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Râu mèo. |
|
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Dự toán (VND) | 11,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
|
| Giá từng phần lô | 21,320,000 |
| Dự toán (VND) | 21,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa). |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). |
|
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Dự toán (VND) | 5,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Dự toán (VND) | 9,828,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 10,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
|
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Dự toán (VND) | 6,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 45,525,000 |
| Dự toán (VND) | 45,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 455,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 30,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Dự toán (VND) | 299,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
|
| Giá từng phần lô | 628,650,000 |
| Dự toán (VND) | 628,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,286,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). |
|
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Dự toán (VND) | 6,741,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây. |
|
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Dự toán (VND) | 12,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du. |
|
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Dự toán (VND) | 19,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương. |
|
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Dự toán (VND) | 8,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. |
|
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 144,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nghệ vàng. |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nghệ vàng. |
|
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Dự toán (VND) | 29,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương). |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỏi, Nghệ. |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. |
|
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Dự toán (VND) | 14,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất. |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. |
|
| Giá từng phần lô | 437,400,000 |
| Dự toán (VND) | 437,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch quả. |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. |
|
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Dự toán (VND) | 11,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). |
|
| Giá từng phần lô | 212,850,000 |
| Dự toán (VND) | 212,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,128,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). |
|
| Giá từng phần lô | 105,360,000 |
| Dự toán (VND) | 105,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,053,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. |
|
| Giá từng phần lô | 18,950,000 |
| Dự toán (VND) | 18,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá Thường xuân. |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ma hoàng, Bán hạ, Ngũ vị tử, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Tế tân, Can khương, Hạnh nhân, Bối mẫu, Trần bì. |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Dự toán (VND) | 122,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linh chi, Đương quy. |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. |
|
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Dự toán (VND) | 74,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 743,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). |
|
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Dự toán (VND) | 16,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì. |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 337,600,000 |
| Dự toán (VND) | 337,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,376,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 414,900,000 |
| Dự toán (VND) | 414,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,149,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật). |
|
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Dự toán (VND) | 90,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh. |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 14,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 45,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 62,860,000 |
| Dự toán (VND) | 62,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 628,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 24,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu gió các loại |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế. |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột bèo hoa dâu. |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi