Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic- mua sắm thuốc bổ sung cho Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400258607-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic- mua sắm thuốc bổ sung cho Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400152912
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 9,886,788,637 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 148.301.813 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400136407 - G1.1 832,000 12,480
2 PP2400136408 - G1.2 231,000 3,465
3 PP2400136409 - G1.3 795,000 11,925
4 PP2400136410 - G1.4 42,841,170 642,617
5 PP2400136411 - G1.5 69,930 1,048
6 PP2400136412 - G1.6 4,284,000 64,260
7 PP2400136413 - G1.7 95,000,000 1,425,000
8 PP2400136414 - G1.8 3,563,280 53,449
9 PP2400136415 - G1.9 9,408,000 141,120
10 PP2400136416 - G1.10 23,940,000 359,100
11 PP2400136417 - G1.11 1,129,000 16,935
12 PP2400136418 - G1.12 11,817,600 177,264
13 PP2400136419 - G1.13 14,700,000 220,500
14 PP2400136420 - G1.14 7,072,000 106,080
15 PP2400136421 - G1.15 269,445,750 4,041,686
16 PP2400136422 - G1.16 35,784,000 536,760
17 PP2400136423 - G1.17 945,000 14,175
18 PP2400136424 - G1.18 5,145,000 77,175
19 PP2400136425 - G1.19 145,200 2,178
20 PP2400136426 - G1.20 5,140,000 77,100
21 PP2400136427 - G1.21 520,020 7,800
22 PP2400136428 - G1.22 96,111,540 1,441,673
23 PP2400136429 - G1.23 889,350 13,340
24 PP2400136430 - G1.24 2,910,600 43,659
25 PP2400136431 - G1.25 801,420,000 12,021,300
26 PP2400136432 - G1.26 3,788,400 56,826
27 PP2400136433 - G1.27 3,420,000 51,300
28 PP2400136434 - G1.28 54,670,000 820,050
29 PP2400136435 - G1.29 146,660,050 2,199,900
30 PP2400136436 - G1.30 31,275,000 469,125
31 PP2400136437 - G1.31 315,000,000 4,725,000
32 PP2400136438 - G1.32 4,500,000 67,500
33 PP2400136439 - G1.33 56,760,000 851,400
34 PP2400136440 - G1.34 207,900 3,118
35 PP2400136441 - G1.35 14,000,000 210,000
36 PP2400136442 - G1.36 8,320,000 124,800
37 PP2400136443 - G1.37 52,600,000 789,000
38 PP2400136444 - G1.38 47,520,000 712,800
39 PP2400136445 - G1.39 7,440,000 111,600
40 PP2400136446 - G1.40 57,420,000 861,300
41 PP2400136447 - G1.41 57,999,500 869,992
42 PP2400136448 - G1.42 1,812,720 27,190
43 PP2400136449 - G1.43 14,208,600 213,129
44 PP2400136450 - G1.44 14,317,500 214,762
45 PP2400136451 - G1.45 1,011,780 15,176
46 PP2400136452 - G1.46 52,500,000 787,500
47 PP2400136453 - G1.47 60,000,000 900,000
48 PP2400136454 - G1.48 32,025,000 480,375
49 PP2400136455 - G1.49 18,750,000 281,250
50 PP2400136456 - G1.50 38,500,000 577,500
51 PP2400136457 - G1.51 61,650,000 924,750
52 PP2400136458 - G1.52 293,930,000 4,408,950
53 PP2400136459 - G1.53 83,455,500 1,251,832
54 PP2400136460 - G1.54 1,160,000 17,400
55 PP2400136461 - G1.55 36,000,000 540,000
56 PP2400136462 - G1.56 8,028,300 120,424
57 PP2400136463 - G1.57 46,046,000 690,690
58 PP2400136464 - G1.58 227,150,000 3,407,250
59 PP2400136465 - G1.59 142,639,000 2,139,585
60 PP2400136466 - G1.60 84,000,000 1,260,000
61 PP2400136467 - G1.61 33,915,000 508,725
62 PP2400136468 - G1.62 8,400,000 126,000
63 PP2400136469 - G1.63 19,767,000 296,505
64 PP2400136470 - G1.64 119,700,000 1,795,500
65 PP2400136471 - G1.65 550,000 8,250
66 PP2400136472 - G1.66 7,236,000 108,540
67 PP2400136473 - G1.67 133,245,000 1,998,675
68 PP2400136474 - G1.68 629,895,000 9,448,425
69 PP2400136475 - G1.69 75,440,400 1,131,606
70 PP2400136476 - G1.70 43,800,000 657,000
71 PP2400136477 - G1.71 5,610,000 84,150
72 PP2400136478 - G1.72 2,299,500 34,492
73 PP2400136479 - G1.73 89,880,000 1,348,200
74 PP2400136480 - G1.74 141,796,620 2,126,949
75 PP2400136481 - G1.75 3,780,000 56,700
76 PP2400136482 - G1.76 2,835,000 42,525
77 PP2400136483 - G1.77 4,376,000 65,640
78 PP2400136484 - G1.78 1,027,500 15,412
79 PP2400136485 - G1.79 20,736,000 311,040
80 PP2400136486 - G1.80 14,437,500 216,562
81 PP2400136487 - G1.81 55,500,000 832,500
82 PP2400136488 - G1.82 2,640,000 39,600
83 PP2400136489 - G1.83 3,326,400 49,896
84 PP2400136490 - G1.84 16,888,500 253,327
85 PP2400136491 - G1.85 144,703,680 2,170,555
86 PP2400136492 - G1.86 196,245,000 2,943,675
87 PP2400136493 - G1.87 34,776,000 521,640
88 PP2400136494 - G1.88 4,440,000 66,600
89 PP2400136495 - G1.89 113,274,000 1,699,110
90 PP2400136496 - G1.90 374,985,000 5,624,775
91 PP2400136497 - G1.91 151,839,240 2,277,588
92 PP2400136498 - G1.92 6,000,000 90,000
93 PP2400136499 - G1.93 259,380,000 3,890,700
94 PP2400136500 - G1.94 132,073,000 1,981,095
95 PP2400136501 - G1.95 40,660,200 609,903
96 PP2400136502 - G1.96 13,104,000 196,560
97 PP2400136503 - G1.97 41,783,400 626,751
98 PP2400136504 - G1.98 48,375,000 725,625
99 PP2400136505 - G1.99 104,762,700 1,571,440
100 PP2400136506 - G1.100 8,910,000 133,650
101 PP2400136507 - G1.101 475,200 7,128
102 PP2400136508 - G1.102 27,200,000 408,000
103 PP2400136509 - G1.103 27,324,000 409,860
104 PP2400136510 - G1.104 4,920,000 73,800
105 PP2400136511 - G1.105 29,933,100 448,996
106 PP2400136512 - G1.106 30,429,000 456,435
107 PP2400136513 - G1.107 32,978,400 494,676
108 PP2400136514 - G1.108 36,540,000 548,100
109 PP2400136515 - G1.109 2,303,400 34,551
110 PP2400136516 - G1.110 66,064,750 990,971
111 PP2400136517 - G1.111 33,768,750 506,531
112 PP2400136518 - G1.112 44,800,000 672,000
113 PP2400136519 - G1.113 187,690,000 2,815,350
114 PP2400136520 - G1.114 148,333,000 2,224,995
115 PP2400136521 - G1.115 296,404,137 4,446,062
116 PP2400136522 - G1.116 517,027,700 7,755,415
117 PP2400136523 - G1.117 247,779,000 3,716,685
118 PP2400136524 - G1.118 648,000,000 9,720,000
119 PP2400136525 - G1.119 46,488,750 697,331
120 PP2400136526 - G1.120 5,977,800 89,667
121 PP2400136527 - G1.121 7,681,590 115,223
122 PP2400136528 - G1.122 86,486,400 1,297,296
123 PP2400136529 - G1.123 9,918,720 148,780
124 PP2400136530 - G1.124 94,360,896 1,415,413
125 PP2400136531 - G1.125 169,050,000 2,535,750
126 PP2400136532 - G1.126 93,595,200 1,403,928
127 PP2400136533 - G1.127 76,302,400 1,144,536
128 PP2400136534 - G1.128 49,077,000 736,155
129 PP2400136535 - G1.129 24,779,586 371,693
130 PP2400136536 - G1.130 198,264,000 2,973,960
131 PP2400136537 - G1.131 4,538,688 68,080
132 PP2400136538 - G1.132 12,999,840 194,997
G1.1
Mã phần lô PP2400136407
Giá từng phần lô 832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.2
Mã phần lô PP2400136408
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.3
Mã phần lô PP2400136409
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.4
Mã phần lô PP2400136410
Giá từng phần lô 42,841,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.5
Mã phần lô PP2400136411
Giá từng phần lô 69,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.6
Mã phần lô PP2400136412
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.7
Mã phần lô PP2400136413
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.8
Mã phần lô PP2400136414
Giá từng phần lô 3,563,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.9
Mã phần lô PP2400136415
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400136416
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400136417
Giá từng phần lô 1,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400136418
Giá từng phần lô 11,817,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400136419
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400136420
Giá từng phần lô 7,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400136421
Giá từng phần lô 269,445,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,041,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400136422
Giá từng phần lô 35,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400136423
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400136424
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400136425
Giá từng phần lô 145,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400136426
Giá từng phần lô 5,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400136427
Giá từng phần lô 520,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400136428
Giá từng phần lô 96,111,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400136429
Giá từng phần lô 889,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400136430
Giá từng phần lô 2,910,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400136431
Giá từng phần lô 801,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,021,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400136432
Giá từng phần lô 3,788,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400136433
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400136434
Giá từng phần lô 54,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400136435
Giá từng phần lô 146,660,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400136436
Giá từng phần lô 31,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400136437
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400136438
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400136439
Giá từng phần lô 56,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400136440
Giá từng phần lô 207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400136441
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400136442
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400136443
Giá từng phần lô 52,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400136444
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400136445
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400136446
Giá từng phần lô 57,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400136447
Giá từng phần lô 57,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400136448
Giá từng phần lô 1,812,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400136449
Giá từng phần lô 14,208,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400136450
Giá từng phần lô 14,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400136451
Giá từng phần lô 1,011,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400136452
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400136453
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400136454
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400136455
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400136456
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400136457
Giá từng phần lô 61,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400136458
Giá từng phần lô 293,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400136459
Giá từng phần lô 83,455,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400136460
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400136461
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400136462
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400136463
Giá từng phần lô 46,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400136464
Giá từng phần lô 227,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,407,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400136465
Giá từng phần lô 142,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400136466
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400136467
Giá từng phần lô 33,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400136468
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400136469
Giá từng phần lô 19,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400136470
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400136471
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.66
Mã phần lô PP2400136472
Giá từng phần lô 7,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400136473
Giá từng phần lô 133,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.68
Mã phần lô PP2400136474
Giá từng phần lô 629,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,448,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400136475
Giá từng phần lô 75,440,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400136476
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.71
Mã phần lô PP2400136477
Giá từng phần lô 5,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.72
Mã phần lô PP2400136478
Giá từng phần lô 2,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.73
Mã phần lô PP2400136479
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.74
Mã phần lô PP2400136480
Giá từng phần lô 141,796,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.75
Mã phần lô PP2400136481
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.76
Mã phần lô PP2400136482
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.77
Mã phần lô PP2400136483
Giá từng phần lô 4,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.78
Mã phần lô PP2400136484
Giá từng phần lô 1,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.79
Mã phần lô PP2400136485
Giá từng phần lô 20,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.80
Mã phần lô PP2400136486
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.81
Mã phần lô PP2400136487
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.82
Mã phần lô PP2400136488
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.83
Mã phần lô PP2400136489
Giá từng phần lô 3,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.84
Mã phần lô PP2400136490
Giá từng phần lô 16,888,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.85
Mã phần lô PP2400136491
Giá từng phần lô 144,703,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.86
Mã phần lô PP2400136492
Giá từng phần lô 196,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.87
Mã phần lô PP2400136493
Giá từng phần lô 34,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.88
Mã phần lô PP2400136494
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.89
Mã phần lô PP2400136495
Giá từng phần lô 113,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.90
Mã phần lô PP2400136496
Giá từng phần lô 374,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,624,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.91
Mã phần lô PP2400136497
Giá từng phần lô 151,839,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.92
Mã phần lô PP2400136498
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.93
Mã phần lô PP2400136499
Giá từng phần lô 259,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.94
Mã phần lô PP2400136500
Giá từng phần lô 132,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.95
Mã phần lô PP2400136501
Giá từng phần lô 40,660,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.96
Mã phần lô PP2400136502
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.97
Mã phần lô PP2400136503
Giá từng phần lô 41,783,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.98
Mã phần lô PP2400136504
Giá từng phần lô 48,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.99
Mã phần lô PP2400136505
Giá từng phần lô 104,762,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400136506
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400136507
Giá từng phần lô 475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400136508
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400136509
Giá từng phần lô 27,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400136510
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400136511
Giá từng phần lô 29,933,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400136512
Giá từng phần lô 30,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400136513
Giá từng phần lô 32,978,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400136514
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400136515
Giá từng phần lô 2,303,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400136516
Giá từng phần lô 66,064,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400136517
Giá từng phần lô 33,768,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400136518
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400136519
Giá từng phần lô 187,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,815,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400136520
Giá từng phần lô 148,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400136521
Giá từng phần lô 296,404,137
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400136522
Giá từng phần lô 517,027,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,755,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400136523
Giá từng phần lô 247,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,716,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400136524
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400136525
Giá từng phần lô 46,488,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400136526
Giá từng phần lô 5,977,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400136527
Giá từng phần lô 7,681,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400136528
Giá từng phần lô 86,486,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400136529
Giá từng phần lô 9,918,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400136530
Giá từng phần lô 94,360,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400136531
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400136532
Giá từng phần lô 93,595,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400136533
Giá từng phần lô 76,302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400136534
Giá từng phần lô 49,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400136535
Giá từng phần lô 24,779,586
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400136536
Giá từng phần lô 198,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400136537
Giá từng phần lô 4,538,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400136538
Giá từng phần lô 12,999,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->