Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500611947-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế xã Ô Diên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500350168
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,972,953,070 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500617097 - 73,500 110.250 51.450 735
2 PP2500617098 - 98,000 147.000 68.600 980
3 PP2500617099 - 75,600 113.400 52.920 756
4 PP2500617100 - 90,320 135.480 63.224 904
5 PP2500617101 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000 65,000
6 PP2500617102 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 400,000
7 PP2500617103 - 700,000 1.050.000 490.000 7,000
8 PP2500617104 - 70,000 105.000 49.000 700
9 PP2500617105 - 180,000 270.000 126.000 1,800
10 PP2500617106 - 88,200 132.300 61.740 882
11 PP2500617107 - 52,500 78.750 36.750 525
12 PP2500617108 - 135,000 202.500 94.500 1,350
13 PP2500617109 - 9,280,000 13.920.000 6.496.000 92,800
14 PP2500617110 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 157,500
15 PP2500617111 - 210,000 315.000 147.000 2,100
16 PP2500617112 - 4,998,000 7.497.000 3.498.600 49,980
17 PP2500617113 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 210,000
18 PP2500617114 - 69,720,000 104.580.000 48.804.000 697,200
19 PP2500617115 - 23,900,000 35.850.000 16.730.000 239,000
20 PP2500617116 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 450,000
21 PP2500617117 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 84,000
22 PP2500617118 - 355,000 532.500 248.500 3,550
23 PP2500617119 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 945,000
24 PP2500617120 - 1,100,000 1.650.000 770.000 11,000
25 PP2500617121 - 4,680,000 7.020.000 3.276.000 46,800
26 PP2500617122 - 8,600,000 12.900.000 6.020.000 86,000
27 PP2500617123 - 139,840,000 209.760.000 97.888.000 1,398,400
28 PP2500617124 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 390,000
29 PP2500617125 - 99,740,000 149.610.000 69.818.000 997,400
30 PP2500617126 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 240,000
31 PP2500617127 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000 910,000
32 PP2500617128 - 45,747,000 68.620.500 32.022.900 457,470
33 PP2500617129 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 600,000
34 PP2500617130 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 810,000
35 PP2500617131 - 194,400,000 291.600.000 136.080.000 1,944,000
36 PP2500617132 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 1,950,000
37 PP2500617133 - 119,200,000 178.800.000 83.440.000 1,192,000
38 PP2500617134 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 240,000
39 PP2500617135 - 3,990,000 5.985.000 2.793.000 39,900
40 PP2500617136 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000 399,000
41 PP2500617137 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 550,000
42 PP2500617138 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 420,000
43 PP2500617139 - 4,625,000 6.937.500 3.237.500 46,250
44 PP2500617140 - 7,170,000 10.755.000 5.019.000 71,700
45 PP2500617141 - 2,600,000 3.900.000 1.820.000 26,000
46 PP2500617142 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 250,000
47 PP2500617143 - 207,900 311.850 145.530 2,079
48 PP2500617144 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 225,000
49 PP2500617145 - 408,000 612.000 285.600 4,080
50 PP2500617146 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,050,000
51 PP2500617147 - 64,900,000 97.350.000 45.430.000 649,000
52 PP2500617148 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 960,000
53 PP2500617149 - 55,900,000 83.850.000 39.130.000 559,000
54 PP2500617150 - 44,250,000 66.375.000 30.975.000 442,500
55 PP2500617151 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 450,000
56 PP2500617152 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 500,000
57 PP2500617153 - 124,740,000 187.110.000 87.318.000 1,247,400
58 PP2500617154 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000 1,450,000
59 PP2500617155 - 18,070,000 27.105.000 12.649.000 180,700
60 PP2500617156 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 252,000
61 PP2500617157 - 7,020,000 10.530.000 4.914.000 70,200
62 PP2500617158 - 144,900,000 217.350.000 101.430.000 1,449,000
63 PP2500617159 - 169,050,000 253.575.000 118.335.000 1,690,500
64 PP2500617160 - 49,050,000 73.575.000 34.335.000 490,500
65 PP2500617161 - 7,320,000 10.980.000 5.124.000 73,200
66 PP2500617162 - 9,290,000 13.935.000 6.503.000 92,900
67 PP2500617163 - 1,980,000 2.970.000 1.386.000 19,800
68 PP2500617164 - 252,000 378.000 176.400 2,520
69 PP2500617165 - 336,000 504.000 235.200 3,360
70 PP2500617166 - 211,050 316.575 147.735 2,111
71 PP2500617167 - 19,600,000 29.400.000 13.720.000 196,000
72 PP2500617168 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 300,000
73 PP2500617169 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000 880,000
Mã phần lô PP2500617097
Giá từng phần lô 73,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617098
Giá từng phần lô 98,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617099
Giá từng phần lô 75,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617100
Giá từng phần lô 90,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617101
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617102
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617103
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617104
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617105
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617106
Giá từng phần lô 88,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617107
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617108
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617109
Giá từng phần lô 9,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617110
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617111
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617112
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617113
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617114
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617115
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617116
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617117
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617118
Giá từng phần lô 355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617119
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617120
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617121
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617122
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617123
Giá từng phần lô 139,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617124
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617125
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617126
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617127
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617128
Giá từng phần lô 45,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.620.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.022.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617129
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617130
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617131
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617132
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617133
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617134
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617135
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617136
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617137
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617138
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617139
Giá từng phần lô 4,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617140
Giá từng phần lô 7,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617141
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617142
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617143
Giá từng phần lô 207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617144
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617145
Giá từng phần lô 408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617146
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617147
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617148
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617149
Giá từng phần lô 55,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617150
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617151
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617152
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617153
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617154
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617155
Giá từng phần lô 18,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617156
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617157
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617158
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617159
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617160
Giá từng phần lô 49,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617161
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617162
Giá từng phần lô 9,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617163
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617164
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617165
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617166
Giá từng phần lô 211,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617167
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617168
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500617169
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->