Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500613828-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm y tế xã Liên Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500344836
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,699,633,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500609961 - 52,500 38.000 36.750
2 PP2500609962 - 70,000 50.000 49.000
3 PP2500609963 - 94,500 68.000 66.150
4 PP2500609964 - 112,900 81.000 79.030
5 PP2500609965 - 6,200,000 4.429.000 4.340.000
6 PP2500609966 - 2,982,000 2.130.000 2.087.400
7 PP2500609967 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000
8 PP2500609968 - 4,900,000 3.500.000 3.430.000
9 PP2500609969 - 73,000 53.000 51.100
10 PP2500609970 - 120,000 86.000 84.000
11 PP2500609971 - 21,000 15.000 14.700
12 PP2500609972 - 139,440,000 99.600.000 97.608.000
13 PP2500609973 - 5,150,000 3.679.000 3.605.000
14 PP2500609974 - 81,000,000 57.858.000 56.700.000
15 PP2500609975 - 7,960,000 5.686.000 5.572.000
16 PP2500609976 - 350,000 250.000 245.000
17 PP2500609977 - 168,000 120.000 117.600
18 PP2500609978 - 7,800,000 5.572.000 5.460.000
19 PP2500609979 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000
20 PP2500609980 - 108,000,000 77.143.000 75.600.000
21 PP2500609981 - 240,000,000 171.429.000 168.000.000
22 PP2500609982 - 130,000,000 92.858.000 91.000.000
23 PP2500609983 - 79,800,000 57.000.000 55.860.000
24 PP2500609984 - 4,780,000 3.415.000 3.346.000
25 PP2500609985 - 60,000,000 42.858.000 42.000.000
26 PP2500609986 - 5,910,000 4.222.000 4.137.000
27 PP2500609987 - 138,600 99.000 97.020
28 PP2500609988 - 8,250,000 5.893.000 5.775.000
29 PP2500609989 - 340,000 243.000 238.000
30 PP2500609990 - 64,900,000 46.358.000 45.430.000
31 PP2500609991 - 72,000,000 51.429.000 50.400.000
32 PP2500609992 - 80,250,000 57.322.000 56.175.000
33 PP2500609993 - 30,000,000 21.429.000 21.000.000
34 PP2500609994 - 88,500,000 63.215.000 61.950.000
35 PP2500609995 - 84,500,000 60.358.000 59.150.000
36 PP2500609996 - 3,120,000 2.229.000 2.184.000
37 PP2500609997 - 46,750,000 33.393.000 32.725.000
38 PP2500609998 - 26,820,000 19.158.000 18.774.000
39 PP2500609999 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000
40 PP2500610000 - 2,970,000 2.122.000 2.079.000
41 PP2500610001 - 146,000 105.000 102.200
42 PP2500610002 - 157,300 113.000 110.110
43 PP2500610003 - 167,580 120.000 117.306
44 PP2500610004 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000
45 PP2500610005 - 40,000,000 28.572.000 28.000.000
46 PP2500610006 - 66,000,000 47.143.000 46.200.000
Mã phần lô PP2500609961
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609962
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609963
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609964
Giá từng phần lô 112,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609965
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609966
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609967
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609968
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609969
Giá từng phần lô 73,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609970
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609971
Giá từng phần lô 21,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609972
Giá từng phần lô 139,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609973
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609974
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609975
Giá từng phần lô 7,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609976
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609977
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609978
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609979
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609980
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609981
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609982
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609983
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609984
Giá từng phần lô 4,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609985
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609986
Giá từng phần lô 5,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609987
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609988
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609989
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609990
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609991
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609992
Giá từng phần lô 80,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609993
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609994
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609995
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609996
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609997
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609998
Giá từng phần lô 26,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500609999
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500610000
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500610001
Giá từng phần lô 146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500610002
Giá từng phần lô 157,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500610003
Giá từng phần lô 167,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500610004
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500610005
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500610006
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->