Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500614604-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế xã Đan Phượng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500338991
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,072,488,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500606073 - 63,000 45.000 44.100 900
2 PP2500606074 - 84,000 60.000 58.800 1,000
3 PP2500606075 - 75,600 54.000 52.920 1,000
4 PP2500606076 - 90,320 65.000 63.224 1,000
5 PP2500606077 - 1,890,000 1.350.000 1.323.000 25,000
6 PP2500606078 - 1,550,000 1.107.500 1.085.000 21,000
7 PP2500606079 - 1,750,000 1.250.000 1.225.000 23,000
8 PP2500606080 - 73,000 52.500 51.100 1,000
9 PP2500606081 - 180,000 129.000 126.000 2,500
10 PP2500606082 - 21,000 15.000 14.700 300
11 PP2500606083 - 52,290,000 37.350.000 36.603.000 680,000
12 PP2500606084 - 5,150,000 3.679.000 3.605.000 67,000
13 PP2500606085 - 24,750,000 17.679.000 17.325.000 322,000
14 PP2500606086 - 7,960,000 5.686.000 5.572.000 104,000
15 PP2500606087 - 350,000 250.000 245.000 5,000
16 PP2500606088 - 7,800,000 5.571.500 5.460.000 102,000
17 PP2500606089 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,365,000
18 PP2500606090 - 99,750,000 71.250.000 69.825.000 1,297,000
19 PP2500606091 - 180,000,000 128.571.500 126.000.000 2,340,000
20 PP2500606092 - 3,585,000 2.561.000 2.509.500 47,000
21 PP2500606093 - 20,000,000 14.286.000 14.000.000 260,000
22 PP2500606094 - 138,600 99.000 97.020 2,000
23 PP2500606095 - 2,700,000 1.929.000 1.890.000 36,000
24 PP2500606096 - 340,000 243.000 238.000 5,000
25 PP2500606097 - 50,000,000 35.714.500 35.000.000 650,000
26 PP2500606098 - 45,000,000 32.143.000 31.500.000 585,000
27 PP2500606099 - 62,304,000 44.503.000 43.612.800 810,000
28 PP2500606100 - 96,300,000 68.786.000 67.410.000 1,252,000
29 PP2500606101 - 78,000,000 55.714.500 54.600.000 1,014,000
30 PP2500606102 - 59,800,000 42.714.500 41.860.000 778,000
31 PP2500606103 - 2,600,000 1.857.500 1.820.000 34,000
32 PP2500606104 - 25,500,000 18.214.500 17.850.000 332,000
33 PP2500606105 - 3,500,000 2.500.000 2.450.000 46,000
34 PP2500606106 - 585,000 418.000 409.500 8,000
35 PP2500606107 - 35,760,000 25.543.000 25.032.000 465,000
36 PP2500606108 - 4,950,000 3.536.000 3.465.000 65,000
37 PP2500606109 - 146,000 104.500 102.200 2,000
38 PP2500606110 - 157,300 112.500 110.110 2,000
39 PP2500606111 - 167,580 120.000 117.306 2,500
40 PP2500606112 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 364,000
41 PP2500606113 - 20,000,000 14.286.000 14.000.000 260,000
42 PP2500606114 - 44,000,000 31.429.000 30.800.000 572,000
43 PP2500606115 - 75,600 54.000 52.920 1,000
44 PP2500606116 - 52,500 37.500 36.750 700
Mã phần lô PP2500606073
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606074
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606075
Giá từng phần lô 75,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606076
Giá từng phần lô 90,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606077
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606078
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606079
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606080
Giá từng phần lô 73,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606081
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606082
Giá từng phần lô 21,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606083
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606084
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606085
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606086
Giá từng phần lô 7,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606087
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606088
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606089
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606090
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606091
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606092
Giá từng phần lô 3,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.509.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606093
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606094
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606095
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606096
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606097
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606098
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606099
Giá từng phần lô 62,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606100
Giá từng phần lô 96,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606101
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606102
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606103
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606104
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606105
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606106
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606107
Giá từng phần lô 35,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606108
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606109
Giá từng phần lô 146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606110
Giá từng phần lô 157,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606111
Giá từng phần lô 167,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606112
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606113
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606114
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606115
Giá từng phần lô 75,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2500606116
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->