Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic: 1039 mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104416-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic: 1039 mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083908 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Đơn vị Đấu thầu - Bệnh viện Chợ Rẫy 201B Nguyễn Chí Thanh, Quận 5 , TP HCM |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,031,213,443,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,780,336,138 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 | 798,747,500 | 798,747,500 | 19,968,688 | 12 tháng |
| 2 | Hoạt chất: Abirateron acetat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 26480 | 2,633,171,200 | 2,633,171,200 | 65,829,280 | 12 tháng |
| 3 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500 | 979,975,500 | 979,975,500 | 24,499,388 | 12 tháng |
| 4 | Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 | 19,635,000 | 19,635,000 | 490,875 | 12 tháng |
| 5 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800 | 1,252,800,000 | 1,252,800,000 | 31,320,000 | 12 tháng |
| 6 | Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 306600 | 147,168,000 | 147,168,000 | 3,679,200 | 12 tháng |
| 7 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 | 2,078,962,200 | 2,078,962,200 | 51,974,055 | 12 tháng |
| 8 | Hoạt chất: Acetazolamid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10450 | 10,450,000 | 10,450,000 | 261,250 | 12 tháng |
| 9 | Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450 | 78,716,000 | 78,716,000 | 1,967,900 | 12 tháng |
| 10 | Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24400 | 112,532,800 | 112,532,800 | 2,813,320 | 12 tháng |
| 11 | Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150 | 7,875,000 | 7,875,000 | 196,875 | 12 tháng |
| 12 | Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1380 | 14,959,200 | 14,959,200 | 373,980 | 12 tháng |
| 13 | Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 | 10,620,000,000 | 10,620,000,000 | 265,500,000 | 12 tháng |
| 14 | Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 198400 | 332,716,800 | 332,716,800 | 8,317,920 | 12 tháng |
| 15 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050 | 99,319,500 | 99,319,500 | 2,482,988 | 12 tháng |
| 16 | Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 140790 | 65,185,770 | 65,185,770 | 1,629,644 | 12 tháng |
| 17 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 | 16,000,000 | 16,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 18 | Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12500 | 525,000,000 | 525,000,000 | 13,125,000 | 12 tháng |
| 19 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250 | 1,014,000,000 | 1,014,000,000 | 25,350,000 | 12 tháng |
| 20 | Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 | 121,500,000 | 121,500,000 | 3,037,500 | 12 tháng |
| 21 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050 | 198,450,000 | 198,450,000 | 4,961,250 | 12 tháng |
| 22 | Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120000 | 348,000,000 | 348,000,000 | 8,700,000 | 12 tháng |
| 23 | Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 | 3,762,000,000 | 3,762,000,000 | 94,050,000 | 12 tháng |
| 24 | Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 504330 | 171,472,200 | 171,472,200 | 4,286,805 | 12 tháng |
| 25 | Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100 | 3,876,600 | 3,876,600 | 96,915 | 12 tháng |
| 26 | Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1464370 | 99,577,160 | 99,577,160 | 2,489,429 | 12 tháng |
| 27 | Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 | 4,164,000,000 | 4,164,000,000 | 104,100,000 | 12 tháng |
| 28 | Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 0.25g/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 170 | 662,150 | 662,150 | 16,554 | 12 tháng |
| 29 | Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000 | 5,804,190,000 | 5,804,190,000 | 145,104,750 | 12 tháng |
| 30 | Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 29000 | 80,997,000 | 80,997,000 | 2,024,925 | 12 tháng |
| 31 | Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452 | 9,805,558,000 | 9,805,558,000 | 245,138,950 | 12 tháng |
| 32 | Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31000 | 13,144,000 | 13,144,000 | 328,600 | 12 tháng |
| 33 | Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916 | 7,364,372,000 | 7,364,372,000 | 184,109,300 | 12 tháng |
| 34 | Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7360 | 1,736,960,000 | 1,736,960,000 | 43,424,000 | 12 tháng |
| 35 | Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229 | 685,343,000 | 685,343,000 | 17,133,575 | 12 tháng |
| 36 | Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48340 | 410,116,560 | 410,116,560 | 10,252,914 | 12 tháng |
| 37 | Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 1,256,122,320 | 1,256,122,320 | 31,403,058 | 12 tháng |
| 38 | Hoạt chất: Acid acetic, Hàm lượng, nồng độ: 0,208g/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24 | 1,080,000 | 1,080,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 39 | Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340 | 14,236,053,300 | 14,236,053,300 | 355,901,333 | 12 tháng |
| 40 | Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 2800IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 | 1,627,131,000 | 1,627,131,000 | 40,678,275 | 12 tháng |
| 41 | Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330 | 111,034,000 | 111,034,000 | 2,775,850 | 12 tháng |
| 42 | Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 5600IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7370 | 841,506,600 | 841,506,600 | 21,037,665 | 12 tháng |
| 43 | Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330 | 2,590,838,250 | 2,590,838,250 | 64,770,956 | 12 tháng |
| 44 | Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60000 | 419,880,000 | 419,880,000 | 10,497,000 | 12 tháng |
| 45 | Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 | 856,081,860 | 856,081,860 | 21,402,047 | 12 tháng |
| 46 | Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 53000 | 556,500,000 | 556,500,000 | 13,912,500 | 12 tháng |
| 47 | Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 | 1,712,163,720 | 1,712,163,720 | 42,804,093 | 12 tháng |
| 48 | Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 55000 | 379,500,000 | 379,500,000 | 9,487,500 | 12 tháng |
| 49 | Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 | 5,075,840,000 | 5,075,840,000 | 126,896,000 | 12 tháng |
| 50 | Hoạt chất: Acid Meso-2-3-dimercapto-succinic (DMSA), Hàm lượng, nồng độ: 3.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12 | 8,988,000 | 8,988,000 | 224,700 | 12 tháng |
| 51 | Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 | 10,613,200,000 | 10,613,200,000 | 265,330,000 | 12 tháng |
| 52 | Hoạt chất: Adalimumab, Hàm lượng, nồng độ: 40 mg/0,4 ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 290 | 3,338,832,640 | 3,338,832,640 | 83,470,816 | 12 tháng |
| 53 | Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 35,595,000 | 35,595,000 | 889,875 | 12 tháng |
| 54 | Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 350,000,000 | 350,000,000 | 8,750,000 | 12 tháng |
| 55 | Hoạt chất: Adenosin (dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 6mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 312 | 249,600,000 | 249,600,000 | 6,240,000 | 12 tháng |
| 56 | Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900 | 1,415,500,000 | 1,415,500,000 | 35,387,500 | 12 tháng |
| 57 | Hoạt chất: Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 163,800,000 | 163,800,000 | 4,095,000 | 12 tháng |
| 58 | Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350 | 3,891,037,500 | 3,891,037,500 | 97,275,938 | 12 tháng |
| 59 | Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 472,500,000 | 472,500,000 | 11,812,500 | 12 tháng |
| 60 | Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520 | 49,001,760 | 49,001,760 | 1,225,044 | 12 tháng |
| 61 | Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44300 | 123,597,000 | 123,597,000 | 3,089,925 | 12 tháng |
| 62 | Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 | 3,519,642,000 | 3,519,642,000 | 87,991,050 | 12 tháng |
| 63 | Hoạt chất: Afatinib (dưới dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1080 | 834,510,600 | 834,510,600 | 20,862,765 | 12 tháng |
| 64 | Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450 | 53,041,000 | 53,041,000 | 1,326,025 | 12 tháng |
| 65 | Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 100ml , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13400 | 21,440,000,000 | 21,440,000,000 | 536,000,000 | 12 tháng |
| 66 | Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 | 19,680,000 | 19,680,000 | 492,000 | 12 tháng |
| 67 | Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 20g/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 | 2,902,500,000 | 2,902,500,000 | 72,562,500 | 12 tháng |
| 68 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 123,079,000 | 123,079,000 | 3,076,975 | 12 tháng |
| 69 | Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4050 | 3,353,400,000 | 3,353,400,000 | 83,835,000 | 12 tháng |
| 70 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460 | 1,117,714,940 | 1,117,714,940 | 27,942,874 | 12 tháng |
| 71 | Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25g/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3600 | 9,000,000,000 | 9,000,000,000 | 225,000,000 | 12 tháng |
| 72 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 | 645,600,000 | 645,600,000 | 16,140,000 | 12 tháng |
| 73 | Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 5%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880 | 4,791,800,000 | 4,791,800,000 | 119,795,000 | 12 tháng |
| 74 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 645,000,000 | 645,000,000 | 16,125,000 | 12 tháng |
| 75 | Hoạt chất: Albumin + IgG + IgA + IgM, Hàm lượng, nồng độ: (31g+7g+1,4g+0,5g) 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11483 | 10,851,435,000 | 10,851,435,000 | 271,285,875 | 12 tháng |
| 76 | Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 | 2,016,000,000 | 2,016,000,000 | 50,400,000 | 12 tháng |
| 77 | Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60000 | 396,000,000 | 396,000,000 | 9,900,000 | 12 tháng |
| 78 | Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830 | 648,850,000 | 648,850,000 | 16,221,250 | 12 tháng |
| 79 | Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35000 | 227,500,000 | 227,500,000 | 5,687,500 | 12 tháng |
| 80 | Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 | 15,340,731,170 | 15,340,731,170 | 383,518,279 | 12 tháng |
| 81 | Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 11,200,000 | 11,200,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 82 | Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 6,228,000,000 | 6,228,000,000 | 155,700,000 | 12 tháng |
| 83 | Hoạt chất: Alpha chymotrypsin, Hàm lượng, nồng độ: 5000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60 | 264,600 | 264,600 | 6,615 | 12 tháng |
| 84 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 | 3,924,000,000 | 3,924,000,000 | 98,100,000 | 12 tháng |
| 85 | Hoạt chất: Alteplase, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 164 | 1,693,068,432 | 1,693,068,432 | 42,326,711 | 12 tháng |
| 86 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900 | 1,675,065,000 | 1,675,065,000 | 41,876,625 | 12 tháng |
| 87 | Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 375,100,000 | 375,100,000 | 9,377,500 | 12 tháng |
| 88 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 | 6,801,600,000 | 6,801,600,000 | 170,040,000 | 12 tháng |
| 89 | Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000 | 113,680,000 | 113,680,000 | 2,842,000 | 12 tháng |
| 90 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 2,982,000,000 | 2,982,000,000 | 74,550,000 | 12 tháng |
| 91 | Hoạt chất: Alverin + simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 60mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 | 4,800,000 | 4,800,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 92 | Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 | 4,243,067,500 | 4,243,067,500 | 106,076,688 | 12 tháng |
| 93 | Hoạt chất: Aminophylin, Hàm lượng, nồng độ: 240mg 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 950 | 11,237,550 | 11,237,550 | 280,939 | 12 tháng |
| 94 | Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000 | 4,336,000,000 | 4,336,000,000 | 108,400,000 | 12 tháng |
| 95 | Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4500 | 135,216,000 | 135,216,000 | 3,380,400 | 12 tháng |
| 96 | Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 | 7,195,072,500 | 7,195,072,500 | 179,876,813 | 12 tháng |
| 97 | Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 98 | Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700 | 21,311,100 | 21,311,100 | 532,778 | 12 tháng |
| 99 | Hoạt chất: Amitriptylin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 28800 | 63,360,000 | 63,360,000 | 1,584,000 | 12 tháng |
| 100 | Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 | 24,800,000,000 | 24,800,000,000 | 620,000,000 | 12 tháng |
| 101 | Hoạt chất: Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189810 | 17,652,330 | 17,652,330 | 441,308 | 12 tháng |
| 102 | Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320 | 34,708,800 | 34,708,800 | 867,720 | 12 tháng |
| 103 | Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 36,288,000 | 36,288,000 | 907,200 | 12 tháng |
| 104 | Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960 | 1,559,040,000 | 1,559,040,000 | 38,976,000 | 12 tháng |
| 105 | Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100 | 38,102,400 | 38,102,400 | 952,560 | 12 tháng |
| 106 | Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000 | 111,000,000 | 111,000,000 | 2,775,000 | 12 tháng |
| 107 | Hoạt chất: Amlodipin + Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 108 | Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550 | 81,015,000 | 81,015,000 | 2,025,375 | 12 tháng |
| 109 | Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250000 | 4,526,750,000 | 4,526,750,000 | 113,168,750 | 12 tháng |
| 110 | Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410 | 409,200,000 | 409,200,000 | 10,230,000 | 12 tháng |
| 111 | Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 66290 | 1,034,124,000 | 1,034,124,000 | 25,853,100 | 12 tháng |
| 112 | Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174 | 117,377,694 | 117,377,694 | 2,934,442 | 12 tháng |
| 113 | Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 | 2,197,140,000 | 2,197,140,000 | 54,928,500 | 12 tháng |
| 114 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 15,950,000 | 15,950,000 | 398,750 | 12 tháng |
| 115 | Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 180000 | 1,548,000,000 | 1,548,000,000 | 38,700,000 | 12 tháng |
| 116 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870 | 885,701,300 | 885,701,300 | 22,142,533 | 12 tháng |
| 117 | Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 1,810,700,000 | 1,810,700,000 | 45,267,500 | 12 tháng |
| 118 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000 | 684,285,000 | 684,285,000 | 17,107,125 | 12 tháng |
| 119 | Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 905,350,000 | 905,350,000 | 22,633,750 | 12 tháng |
| 120 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360 | 29,016,600 | 29,016,600 | 725,415 | 12 tháng |
| 121 | Hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35160 | 78,934,200 | 78,934,200 | 1,973,355 | 12 tháng |
| 122 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230 | 2,226,175,370 | 2,226,175,370 | 55,654,384 | 12 tháng |
| 123 | Hoạt chất: Amoxicillin+ Acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 3,500,000 | 3,500,000 | 87,500 | 12 tháng |
| 124 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260 | 6,321,498,360 | 6,321,498,360 | 158,037,459 | 12 tháng |
| 125 | Hoạt chất: Amphotericin B lipid complex, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4800 | 8,640,000,000 | 8,640,000,000 | 216,000,000 | 12 tháng |
| 126 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470 | 5,423,500,600 | 5,423,500,600 | 135,587,515 | 12 tháng |
| 127 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,220,114,000 | 1,220,114,000 | 30,502,850 | 12 tháng |
| 128 | Hoạt chất: Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140 | 2,228,800,000 | 2,228,800,000 | 55,720,000 | 12 tháng |
| 129 | Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 | 325,440,000 | 325,440,000 | 8,136,000 | 12 tháng |
| 130 | Hoạt chất: Antithymocyte Globulin, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 | 240,000,000 | 240,000,000 | 6,000,000 | 12 tháng |
| 131 | Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,875,000 | 12 tháng |
| 132 | Hoạt chất: Arsenic Trioxide, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1200 | 2,880,000,000 | 2,880,000,000 | 72,000,000 | 12 tháng |
| 133 | Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570 | 649,380,300 | 649,380,300 | 16,234,508 | 12 tháng |
| 134 | Hoạt chất: Atezolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 11,108,812,800 | 11,108,812,800 | 277,720,320 | 12 tháng |
| 135 | Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 | 24,000,000 | 24,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 136 | Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 467348 | 182,265,720 | 182,265,720 | 4,556,643 | 12 tháng |
| 137 | Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470 | 171,760,000 | 171,760,000 | 4,294,000 | 12 tháng |
| 138 | Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 367000 | 3,853,500,000 | 3,853,500,000 | 96,337,500 | 12 tháng |
| 139 | Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400 | 38,624,000 | 38,624,000 | 965,600 | 12 tháng |
| 140 | Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26000 | 15,730,000 | 15,730,000 | 393,250 | 12 tháng |
| 141 | Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 | 336,000,000 | 336,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 142 | Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 150000 | 930,000,000 | 930,000,000 | 23,250,000 | 12 tháng |
| 143 | Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100 | 63,315,000 | 63,315,000 | 1,582,875 | 12 tháng |
| 144 | Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500 | 320,911,500 | 320,911,500 | 8,022,788 | 12 tháng |
| 145 | Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48000 | 360,000,000 | 360,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 146 | Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900 | 1,045,351,700 | 1,045,351,700 | 26,133,793 | 12 tháng |
| 147 | Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000 | 724,416,000 | 724,416,000 | 18,110,400 | 12 tháng |
| 148 | Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850 | 82,339,500 | 82,339,500 | 2,058,488 | 12 tháng |
| 149 | Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47400 | 20,856,000 | 20,856,000 | 521,400 | 12 tháng |
| 150 | Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390 | 41,783,100 | 41,783,100 | 1,044,578 | 12 tháng |
| 151 | Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 | 5,733,000 | 5,733,000 | 143,325 | 12 tháng |
| 152 | Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120 | 13,182,400 | 13,182,400 | 329,560 | 12 tháng |
| 153 | Hoạt chất: Attapulgit + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g + 0,5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20500 | 62,586,500 | 62,586,500 | 1,564,663 | 12 tháng |
| 154 | Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 498,145,000 | 498,145,000 | 12,453,625 | 12 tháng |
| 155 | Hoạt chất: Azacitidin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 | 3,225,600,000 | 3,225,600,000 | 80,640,000 | 12 tháng |
| 156 | Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965 | 318,450,000 | 318,450,000 | 7,961,250 | 12 tháng |
| 157 | Hoạt chất: Azathioprin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 167670 | 1,173,690,000 | 1,173,690,000 | 29,342,250 | 12 tháng |
| 158 | Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 | 167,908,000 | 167,908,000 | 4,197,700 | 12 tháng |
| 159 | Hoạt chất: Azithromycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 26,500,000 | 26,500,000 | 662,500 | 12 tháng |
| 160 | Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 168,000,000 | 168,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 161 | Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 | 315,072,000 | 315,072,000 | 7,876,800 | 12 tháng |
| 162 | Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860 | 34,579,020 | 34,579,020 | 864,476 | 12 tháng |
| 163 | Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18170 | 99,208,200 | 99,208,200 | 2,480,205 | 12 tháng |
| 164 | Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000 | 43,750,000 | 43,750,000 | 1,093,750 | 12 tháng |
| 165 | Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 25,000,000 | 25,000,000 | 625,000 | 12 tháng |
| 166 | Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700 | 5,448,000 | 5,448,000 | 136,200 | 12 tháng |
| 167 | Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 8,190,000 | 8,190,000 | 204,750 | 12 tháng |
| 168 | Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500 | 48,000,000 | 48,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 169 | Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 | 169,170,000 | 169,170,000 | 4,229,250 | 12 tháng |
| 170 | Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 | 41,565,840 | 41,565,840 | 1,039,146 | 12 tháng |
| 171 | Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26500 | 9,010,000 | 9,010,000 | 225,250 | 12 tháng |
| 172 | Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 2,702,800 | 2,702,800 | 67,570 | 12 tháng |
| 173 | Hoạt chất: Bari sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 92.7mg/110g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 | 142,800,000 | 142,800,000 | 3,570,000 | 12 tháng |
| 174 | Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170 | 1,125,605,000 | 1,125,605,000 | 28,140,125 | 12 tháng |
| 175 | Hoạt chất: Basiliximab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 | 4,749,139,680 | 4,749,139,680 | 118,728,492 | 12 tháng |
| 176 | Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 | 862,500,000 | 862,500,000 | 21,562,500 | 12 tháng |
| 177 | Hoạt chất: Beclomethasone dipropionate + Formoterol Fumarate dihydrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều + 6mcg/ liều, 120 liều, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 45,000,000 | 45,000,000 | 1,125,000 | 12 tháng |
| 178 | Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400 | 50,624,000 | 50,624,000 | 1,265,600 | 12 tháng |
| 179 | Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 | 5,027,400,000 | 5,027,400,000 | 125,685,000 | 12 tháng |
| 180 | Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 | 909,000,000 | 909,000,000 | 22,725,000 | 12 tháng |
| 181 | Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 600 | 3,900,000,000 | 3,900,000,000 | 97,500,000 | 12 tháng |
| 182 | Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800 | 76,680,000 | 76,680,000 | 1,917,000 | 12 tháng |
| 183 | Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 | 772,065,000 | 772,065,000 | 19,301,625 | 12 tháng |
| 184 | Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 395,000,000 | 395,000,000 | 9,875,000 | 12 tháng |
| 185 | Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 350 | 542,500,000 | 542,500,000 | 13,562,500 | 12 tháng |
| 186 | Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 | 219,574,700 | 219,574,700 | 5,489,368 | 12 tháng |
| 187 | Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13820 | 25,290,600 | 25,290,600 | 632,265 | 12 tháng |
| 188 | Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130 | 630,585,000 | 630,585,000 | 15,764,625 | 12 tháng |
| 189 | Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 | 286,176,000 | 286,176,000 | 7,154,400 | 12 tháng |
| 190 | Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000 | 232,050,000 | 232,050,000 | 5,801,250 | 12 tháng |
| 191 | Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29840 | 10,682,720 | 10,682,720 | 267,068 | 12 tháng |
| 192 | Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870 | 61,102,800 | 61,102,800 | 1,527,570 | 12 tháng |
| 193 | Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 194 | Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570 | 4,400,266,500 | 4,400,266,500 | 110,006,663 | 12 tháng |
| 195 | Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20170 | 3,489,410 | 3,489,410 | 87,235 | 12 tháng |
| 196 | Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100 | 8,892,000,000 | 8,892,000,000 | 222,300,000 | 12 tháng |
| 197 | Hoạt chất: Betamethason, Hàm lượng, nồng độ: 7mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 63,738,000 | 63,738,000 | 1,593,450 | 12 tháng |
| 198 | Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 8,300,000 | 8,300,000 | 207,500 | 12 tháng |
| 199 | Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1100 | 6,380,116,600 | 6,380,116,600 | 159,502,915 | 12 tháng |
| 200 | Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 | 43,798,500 | 43,798,500 | 1,094,963 | 12 tháng |
| 201 | Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3800 | 14,364,000,000 | 14,364,000,000 | 359,100,000 | 12 tháng |
| 202 | Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210 | 152,669,790 | 152,669,790 | 3,816,745 | 12 tháng |
| 203 | Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1140 | 24,152,467,500 | 24,152,467,500 | 603,811,688 | 12 tháng |
| 204 | Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500 | 2,900,000,000 | 2,900,000,000 | 72,500,000 | 12 tháng |
| 205 | Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100 | 30,429,000,000 | 30,429,000,000 | 760,725,000 | 12 tháng |
| 206 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700 | 1,739,000,000 | 1,739,000,000 | 43,475,000 | 12 tháng |
| 207 | Hoạt chất: Bicalutamid, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 250,000,000 | 250,000,000 | 6,250,000 | 12 tháng |
| 208 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718 | 1,041,040,000 | 1,041,040,000 | 26,026,000 | 12 tháng |
| 209 | Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 | 65,100,000 | 65,100,000 | 1,627,500 | 12 tháng |
| 210 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 | 473,558,400 | 473,558,400 | 11,838,960 | 12 tháng |
| 211 | Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10300 | 87,447,000 | 87,447,000 | 2,186,175 | 12 tháng |
| 212 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310 | 124,450,000 | 124,450,000 | 3,111,250 | 12 tháng |
| 213 | Hoạt chất: Bismuth, Hàm lượng, nồng độ: 262,5 mg (dạng muối) , Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24800 | 94,240,000 | 94,240,000 | 2,356,000 | 12 tháng |
| 214 | Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480 | 12,096,000 | 12,096,000 | 302,400 | 12 tháng |
| 215 | Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 | 520,000,000 | 520,000,000 | 13,000,000 | 12 tháng |
| 216 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160 | 21,672,000 | 21,672,000 | 541,800 | 12 tháng |
| 217 | Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 | 55,600,000 | 55,600,000 | 1,390,000 | 12 tháng |
| 218 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000 | 15,600,000 | 15,600,000 | 390,000 | 12 tháng |
| 219 | Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500000 | 160,000,000 | 160,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 220 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 | 258,400,000 | 258,400,000 | 6,460,000 | 12 tháng |
| 221 | Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 | 12,560,000 | 12,560,000 | 314,000 | 12 tháng |
| 222 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 | 45,600,000 | 45,600,000 | 1,140,000 | 12 tháng |
| 223 | Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 300000 | 114,000,000 | 114,000,000 | 2,850,000 | 12 tháng |
| 224 | Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000 | 346,800,000 | 346,800,000 | 8,670,000 | 12 tháng |
| 225 | Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4450 | 10,235,000 | 10,235,000 | 255,875 | 12 tháng |
| 226 | Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 | 718,200,000 | 718,200,000 | 17,955,000 | 12 tháng |
| 227 | Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg +12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 239,400,000 | 239,400,000 | 5,985,000 | 12 tháng |
| 228 | Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760 | 161,704,000 | 161,704,000 | 4,042,600 | 12 tháng |
| 229 | Hoạt chất: Bleomycin, Hàm lượng, nồng độ: 15U, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 510 | 208,073,880 | 208,073,880 | 5,201,847 | 12 tháng |
| 230 | Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 29,000,000 | 29,000,000 | 725,000 | 12 tháng |
| 231 | Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3610 | 17,941,700,000 | 17,941,700,000 | 448,542,500 | 12 tháng |
| 232 | Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30 | 16,449,960 | 16,449,960 | 411,249 | 12 tháng |
| 233 | Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 | 1,092,000,000 | 1,092,000,000 | 27,300,000 | 12 tháng |
| 234 | Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 | 466,650,000 | 466,650,000 | 11,666,250 | 12 tháng |
| 235 | Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 1,356,800,000 | 1,356,800,000 | 33,920,000 | 12 tháng |
| 236 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800 | 124,614,000 | 124,614,000 | 3,115,350 | 12 tháng |
| 237 | Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 | 168,210,000 | 168,210,000 | 4,205,250 | 12 tháng |
| 238 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700 | 1,507,044,000 | 1,507,044,000 | 37,676,100 | 12 tháng |
| 239 | Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 1,286,250,000 | 1,286,250,000 | 32,156,250 | 12 tháng |
| 240 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160 | 96,660,000 | 96,660,000 | 2,416,500 | 12 tháng |
| 241 | Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12200 | 936,960,000 | 936,960,000 | 23,424,000 | 12 tháng |
| 242 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420 | 302,540,700 | 302,540,700 | 7,563,518 | 12 tháng |
| 243 | Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 | 1,323,000,000 | 1,323,000,000 | 33,075,000 | 12 tháng |
| 244 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110 | 1,150,722,300 | 1,150,722,300 | 28,768,058 | 12 tháng |
| 245 | Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 384,000,000 | 384,000,000 | 9,600,000 | 12 tháng |
| 246 | Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120 | 5,710,320 | 5,710,320 | 142,758 | 12 tháng |
| 247 | Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13000 | 494,000,000 | 494,000,000 | 12,350,000 | 12 tháng |
| 248 | Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 77,490,000 | 77,490,000 | 1,937,250 | 12 tháng |
| 249 | Hoạt chất: Brentuximab Vedotin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 | 6,321,443,300 | 6,321,443,300 | 158,036,083 | 12 tháng |
| 250 | Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607 | 9,103,679,775 | 9,103,679,775 | 227,591,994 | 12 tháng |
| 251 | Hoạt chất: Brinzolamid + Timolol, Hàm lượng, nồng độ: (10mg/ml + 5mg/ml), lọ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 210 | 65,268,000 | 65,268,000 | 1,631,700 | 12 tháng |
| 252 | Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 1,652,805,000 | 1,652,805,000 | 41,320,125 | 12 tháng |
| 253 | Hoạt chất: Bromhexin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 21000 | 262,500,000 | 262,500,000 | 6,562,500 | 12 tháng |
| 254 | Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620 | 10,376,100,000 | 10,376,100,000 | 259,402,500 | 12 tháng |
| 255 | Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/2ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1025 | 12,300,000 | 12,300,000 | 307,500 | 12 tháng |
| 256 | Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860 | 4,777,032,420 | 4,777,032,420 | 119,425,811 | 12 tháng |
| 257 | Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 64mcg/liều x 120 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 180,000,000 | 180,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 258 | Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 29,100,000 | 29,100,000 | 727,500 | 12 tháng |
| 259 | Hoạt chất: Budesonid + formoterol, Hàm lượng, nồng độ: (200mcg + 6mcg )/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Bình xịt, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 | 145,700,000 | 145,700,000 | 3,642,500 | 12 tháng |
| 260 | Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380 | 13,013,000 | 13,013,000 | 325,325 | 12 tháng |
| 261 | Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 125IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 912000 | 2,462,400,000 | 2,462,400,000 | 61,560,000 | 12 tháng |
| 262 | Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690 | 1,449,000 | 1,449,000 | 36,225 | 12 tháng |
| 263 | Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 200IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 232720 | 202,466,400 | 202,466,400 | 5,061,660 | 12 tháng |
| 264 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320 | 2,208,320,000 | 2,208,320,000 | 55,208,000 | 12 tháng |
| 265 | Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225000 | 763,425,000 | 763,425,000 | 19,085,625 | 12 tháng |
| 266 | Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100 | 42,315,000 | 42,315,000 | 1,057,875 | 12 tháng |
| 267 | Hoạt chất: Calci clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 | 29,859,200 | 29,859,200 | 746,480 | 12 tháng |
| 268 | Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 | 634,725,000 | 634,725,000 | 15,868,125 | 12 tháng |
| 269 | Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3020 | 106,908,000 | 106,908,000 | 2,672,700 | 12 tháng |
| 270 | Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200 | 257,682,600 | 257,682,600 | 6,442,065 | 12 tháng |
| 271 | Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5600 | 429,240,000 | 429,240,000 | 10,731,000 | 12 tháng |
| 272 | Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680 | 2,664,166,400 | 2,664,166,400 | 66,604,160 | 12 tháng |
| 273 | Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 15 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 75000 | 622,500,000 | 622,500,000 | 15,562,500 | 12 tháng |
| 274 | Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500 | 1,244,350,000 | 1,244,350,000 | 31,108,750 | 12 tháng |
| 275 | Hoạt chất: Calci gluconolactat + Calci carbonat, Hàm lượng, nồng độ: 2.94g + 0.3g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 113900 | 398,650,000 | 398,650,000 | 9,966,250 | 12 tháng |
| 276 | Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 1,936,200,000 | 1,936,200,000 | 48,405,000 | 12 tháng |
| 277 | Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 293800 | 3,976,583,000 | 3,976,583,000 | 99,414,575 | 12 tháng |
| 278 | Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250 | 5,625,000 | 5,625,000 | 140,625 | 12 tháng |
| 279 | Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 607600 | 5,954,480,000 | 5,954,480,000 | 148,862,000 | 12 tháng |
| 280 | Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130 | 1,590,050,000 | 1,590,050,000 | 39,751,250 | 12 tháng |
| 281 | Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 567700 | 4,592,125,300 | 4,592,125,300 | 114,803,133 | 12 tháng |
| 282 | Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 | 155,925,000 | 155,925,000 | 3,898,125 | 12 tháng |
| 283 | Hoạt chất: Calcitonin, Hàm lượng, nồng độ: 50IU/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 695 | 33,012,500 | 33,012,500 | 825,313 | 12 tháng |
| 284 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400 | 3,400,600,000 | 3,400,600,000 | 85,015,000 | 12 tháng |
| 285 | Hoạt chất: Calcitriol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mcg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 146000 | 292,000,000 | 292,000,000 | 7,300,000 | 12 tháng |
| 286 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000 | 21,280,000,000 | 21,280,000,000 | 532,000,000 | 12 tháng |
| 287 | Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170040 | 306,072,000 | 306,072,000 | 7,651,800 | 12 tháng |
| 288 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000 | 6,837,000,000 | 6,837,000,000 | 170,925,000 | 12 tháng |
| 289 | Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 65000 | 54,275,000 | 54,275,000 | 1,356,875 | 12 tháng |
| 290 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170 | 7,001,350,000 | 7,001,350,000 | 175,033,750 | 12 tháng |
| 291 | Hoạt chất: Calcium polystyrene sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: Mỗi 100g bột chứa 99,75g, gói 15g, Đơn vị tính: gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6500 | 705,250,000 | 705,250,000 | 17,631,250 | 12 tháng |
| 292 | Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000 | 31,440,000 | 31,440,000 | 786,000 | 12 tháng |
| 293 | Hoạt chất: Calcium trisodium pentetate( DTPA Ca Na3), Hàm lượng, nồng độ: 9.1mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80 | 92,400,000 | 92,400,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 294 | Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600 | 293,460,000 | 293,460,000 | 7,336,500 | 12 tháng |
| 295 | Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245000 | 1,617,000,000 | 1,617,000,000 | 40,425,000 | 12 tháng |
| 296 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420 | 1,104,600,000 | 1,104,600,000 | 27,615,000 | 12 tháng |
| 297 | Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 107700 | 429,723,000 | 429,723,000 | 10,743,075 | 12 tháng |
| 298 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050 | 14,862,500,000 | 14,862,500,000 | 371,562,500 | 12 tháng |
| 299 | Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 71,000,000 | 71,000,000 | 1,775,000 | 12 tháng |
| 300 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370 | 13,627,500,000 | 13,627,500,000 | 340,687,500 | 12 tháng |
| 301 | Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 32mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 111000 | 729,825,000 | 729,825,000 | 18,245,625 | 12 tháng |
| 302 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530 | 8,602,000,000 | 8,602,000,000 | 215,050,000 | 12 tháng |
| 303 | Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60700 | 169,960,000 | 169,960,000 | 4,249,000 | 12 tháng |
| 304 | Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 | 58,672,000 | 58,672,000 | 1,466,800 | 12 tháng |
| 305 | Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 88500 | 398,250,000 | 398,250,000 | 9,956,250 | 12 tháng |
| 306 | Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340 | 936,938,720 | 936,938,720 | 23,423,468 | 12 tháng |
| 307 | Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 | 16,512,000 | 16,512,000 | 412,800 | 12 tháng |
| 308 | Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750 | 42,775,000 | 42,775,000 | 1,069,375 | 12 tháng |
| 309 | Hoạt chất: Candesartan + Hydrochorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 32mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 | 780,000,000 | 780,000,000 | 19,500,000 | 12 tháng |
| 310 | Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990 | 84,729,130 | 84,729,130 | 2,118,228 | 12 tháng |
| 311 | Hoạt chất: Candesartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 16mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 | 197,000,000 | 197,000,000 | 4,925,000 | 12 tháng |
| 312 | Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650 | 432,123,550 | 432,123,550 | 10,803,089 | 12 tháng |
| 313 | Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 885430 | 30,401,239,050 | 30,401,239,050 | 760,030,976 | 12 tháng |
| 314 | Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 | 862,625,400 | 862,625,400 | 21,565,635 | 12 tháng |
| 315 | Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 379470 | 2,808,078,000 | 2,808,078,000 | 70,201,950 | 12 tháng |
| 316 | Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 | 29,240,000 | 29,240,000 | 731,000 | 12 tháng |
| 317 | Hoạt chất: Capsaicin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/100g, Đơn vị tính: tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 | 88,500,000 | 88,500,000 | 2,212,500 | 12 tháng |
| 318 | Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320 | 2,716,800,000 | 2,716,800,000 | 67,920,000 | 12 tháng |
| 319 | Hoạt chất: Carbamazepine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 33730 | 52,348,960 | 52,348,960 | 1,308,724 | 12 tháng |
| 320 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135 | 2,287,652,240 | 2,287,652,240 | 57,191,306 | 12 tháng |
| 321 | Hoạt chất: Carbetocin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 | 19,900,000 | 19,900,000 | 497,500 | 12 tháng |
| 322 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860 | 1,807,800,000 | 1,807,800,000 | 45,195,000 | 12 tháng |
| 323 | Hoạt chất: Carbocistein, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 24,990,000 | 24,990,000 | 624,750 | 12 tháng |
| 324 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870 | 776,050,000 | 776,050,000 | 19,401,250 | 12 tháng |
| 325 | Hoạt chất: Carbomer, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% (2mg/g) tuýp 10g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 228 | 12,768,000 | 12,768,000 | 319,200 | 12 tháng |
| 326 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 | 1,225,000,000 | 1,225,000,000 | 30,625,000 | 12 tháng |
| 327 | Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3130 | 2,660,500,000 | 2,660,500,000 | 66,512,500 | 12 tháng |
| 328 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380 | 75,240,000 | 75,240,000 | 1,881,000 | 12 tháng |
| 329 | Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 722,000,000 | 722,000,000 | 18,050,000 | 12 tháng |
| 330 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360 | 472,000,000 | 472,000,000 | 11,800,000 | 12 tháng |
| 331 | Hoạt chất: Carisoprodol , Hàm lượng, nồng độ: 350mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 | 34,020,000 | 34,020,000 | 850,500 | 12 tháng |
| 332 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110 | 22,000,000 | 22,000,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 333 | Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 288000 | 955,584,000 | 955,584,000 | 23,889,600 | 12 tháng |
| 334 | Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230 | 72,570,000 | 72,570,000 | 1,814,250 | 12 tháng |
| 335 | Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13850 | 8,171,500 | 8,171,500 | 204,288 | 12 tháng |
| 336 | Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470 | 226,378,530 | 226,378,530 | 5,659,463 | 12 tháng |
| 337 | Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 | 130,000,000 | 130,000,000 | 3,250,000 | 12 tháng |
| 338 | Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550 | 249,210,000 | 249,210,000 | 6,230,250 | 12 tháng |
| 339 | Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37250 | 18,252,500 | 18,252,500 | 456,313 | 12 tháng |
| 340 | Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772 | 104,548,000 | 104,548,000 | 2,613,700 | 12 tháng |
| 341 | Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3625 | 16,240,000,000 | 16,240,000,000 | 406,000,000 | 12 tháng |
| 342 | Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 | 5,820,000,000 | 5,820,000,000 | 145,500,000 | 12 tháng |
| 343 | Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 70mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 833 | 4,664,800,000 | 4,664,800,000 | 116,620,000 | 12 tháng |
| 344 | Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600 | 1,587,600,000 | 1,587,600,000 | 39,690,000 | 12 tháng |
| 345 | Hoạt chất: Cefaclor, Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 10000 | 99,000,000 | 99,000,000 | 2,475,000 | 12 tháng |
| 346 | Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320 | 9,332,024,800 | 9,332,024,800 | 233,300,620 | 12 tháng |
| 347 | Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21320 | 1,044,680,000 | 1,044,680,000 | 26,117,000 | 12 tháng |
| 348 | Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000 | 7,392,000,000 | 7,392,000,000 | 184,800,000 | 12 tháng |
| 349 | Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 | 492,000,000 | 492,000,000 | 12,300,000 | 12 tháng |
| 350 | Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 | 6,804,000,000 | 6,804,000,000 | 170,100,000 | 12 tháng |
| 351 | Hoạt chất: Cefazolin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 83000 | 2,903,838,000 | 2,903,838,000 | 72,595,950 | 12 tháng |
| 352 | Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540 | 125,154,000 | 125,154,000 | 3,128,850 | 12 tháng |
| 353 | Hoạt chất: Cefdinir, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35900 | 382,335,000 | 382,335,000 | 9,558,375 | 12 tháng |
| 354 | Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000 | 221,760,000 | 221,760,000 | 5,544,000 | 12 tháng |
| 355 | Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19800 | 1,064,250,000 | 1,064,250,000 | 26,606,250 | 12 tháng |
| 356 | Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600 | 32,186,000 | 32,186,000 | 804,650 | 12 tháng |
| 357 | Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 | 840,000,000 | 840,000,000 | 21,000,000 | 12 tháng |
| 358 | Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500 | 2,061,000,000 | 2,061,000,000 | 51,525,000 | 12 tháng |
| 359 | Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7200 | 756,000,000 | 756,000,000 | 18,900,000 | 12 tháng |
| 360 | Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 | 824,985,000 | 824,985,000 | 20,624,625 | 12 tháng |
| 361 | Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 | 1,275,000,000 | 1,275,000,000 | 31,875,000 | 12 tháng |
| 362 | Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 | 840,000,000 | 840,000,000 | 21,000,000 | 12 tháng |
| 363 | Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 284,970,000 | 284,970,000 | 7,124,250 | 12 tháng |
| 364 | Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080 | 24,458,800 | 24,458,800 | 611,470 | 12 tháng |
| 365 | Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 35500 | 1,380,950,000 | 1,380,950,000 | 34,523,750 | 12 tháng |
| 366 | Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400 | 32,240,000 | 32,240,000 | 806,000 | 12 tháng |
| 367 | Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13470 | 119,088,270 | 119,088,270 | 2,977,207 | 12 tháng |
| 368 | Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100 | 763,812,000 | 763,812,000 | 19,095,300 | 12 tháng |
| 369 | Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 55400 | 10,193,600,000 | 10,193,600,000 | 254,840,000 | 12 tháng |
| 370 | Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 80400 | 6,110,400,000 | 6,110,400,000 | 152,760,000 | 12 tháng |
| 371 | Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160 | 416,505,840 | 416,505,840 | 10,412,646 | 12 tháng |
| 372 | Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10960 | 158,810,400 | 158,810,400 | 3,970,260 | 12 tháng |
| 373 | Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300 | 308,560,000 | 308,560,000 | 7,714,000 | 12 tháng |
| 374 | Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 66000 | 4,785,000,000 | 4,785,000,000 | 119,625,000 | 12 tháng |
| 375 | Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340 | 276,396,660 | 276,396,660 | 6,909,917 | 12 tháng |
| 376 | Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 420,000,000 | 420,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 377 | Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690 | 3,178,369,000 | 3,178,369,000 | 79,459,225 | 12 tháng |
| 378 | Hoạt chất: Cefotiam, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 430,000,000 | 430,000,000 | 10,750,000 | 12 tháng |
| 379 | Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307 | 639,688,500 | 639,688,500 | 15,992,213 | 12 tháng |
| 380 | Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21590 | 2,785,110,000 | 2,785,110,000 | 69,627,750 | 12 tháng |
| 381 | Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361 | 123,894,594 | 123,894,594 | 3,097,365 | 12 tháng |
| 382 | Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17000 | 3,855,600,000 | 3,855,600,000 | 96,390,000 | 12 tháng |
| 383 | Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700 | 916,050,000 | 916,050,000 | 22,901,250 | 12 tháng |
| 384 | Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 19950 | 1,990,012,500 | 1,990,012,500 | 49,750,313 | 12 tháng |
| 385 | Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700 | 7,650,000 | 7,650,000 | 191,250 | 12 tháng |
| 386 | Hoạt chất: Cefpirom, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3000 | 750,000,000 | 750,000,000 | 18,750,000 | 12 tháng |
| 387 | Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 | 26,000,000 | 26,000,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 388 | Hoạt chất: Ceftazidim + avibactam, Hàm lượng, nồng độ: 2g; 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2420 | 6,708,240,000 | 6,708,240,000 | 167,706,000 | 12 tháng |
| 389 | Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570 | 27,075,000 | 27,075,000 | 676,875 | 12 tháng |
| 390 | Hoạt chất: Ceftolozane + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0.5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,631,000,000 | 1,631,000,000 | 40,775,000 | 12 tháng |
| 391 | Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450 | 4,410,000 | 4,410,000 | 110,250 | 12 tháng |
| 392 | Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 32,970,000 | 32,970,000 | 824,250 | 12 tháng |
| 393 | Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500 | 1,714,950,000 | 1,714,950,000 | 42,873,750 | 12 tháng |
| 394 | Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 | 1,236,000,000 | 1,236,000,000 | 30,900,000 | 12 tháng |
| 395 | Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100 | 481,501,800 | 481,501,800 | 12,037,545 | 12 tháng |
| 396 | Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45780 | 407,442,000 | 407,442,000 | 10,186,050 | 12 tháng |
| 397 | Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 | 3,150,000 | 3,150,000 | 78,750 | 12 tháng |
| 398 | Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 50000 | 114,450,000 | 114,450,000 | 2,861,250 | 12 tháng |
| 399 | Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 | 498,931,200 | 498,931,200 | 12,473,280 | 12 tháng |
| 400 | Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5250 | 8,347,500 | 8,347,500 | 208,688 | 12 tháng |
| 401 | Hoạt chất: Cetuximab, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5020 | 28,982,668,800 | 28,982,668,800 | 724,566,720 | 12 tháng |
| 402 | Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350 | 1,767,500,000 | 1,767,500,000 | 44,187,500 | 12 tháng |
| 403 | Hoạt chất: Chlorhexidin digluconat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g/ 250ml (0,2%), Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3370 | 303,300,000 | 303,300,000 | 7,582,500 | 12 tháng |
| 404 | Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 | 600,000,000 | 600,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 405 | Hoạt chất: Chlorpheniramin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3780 | 139,860 | 139,860 | 3,497 | 12 tháng |
| 406 | Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 | 200,000,000 | 200,000,000 | 5,000,000 | 12 tháng |
| 407 | Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 1.25% 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6034 | 12,671,400 | 12,671,400 | 316,785 | 12 tháng |
| 408 | Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 | 2,686,000,000 | 2,686,000,000 | 67,150,000 | 12 tháng |
| 409 | Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 200,000 | 200,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 410 | Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 67,473,000 | 67,473,000 | 1,686,825 | 12 tháng |
| 411 | Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14800 | 995,951,200 | 995,951,200 | 24,898,780 | 12 tháng |
| 412 | Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300 | 2,460,500,000 | 2,460,500,000 | 61,512,500 | 12 tháng |
| 413 | Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000 | 360,000,000 | 360,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 414 | Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000 | 9,775,000,000 | 9,775,000,000 | 244,375,000 | 12 tháng |
| 415 | Hoạt chất: Cilnidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 675770 | 3,514,004,000 | 3,514,004,000 | 87,850,100 | 12 tháng |
| 416 | Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 | 346,500,000 | 346,500,000 | 8,662,500 | 12 tháng |
| 417 | Hoạt chất: Cilostazol, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 49630 | 153,853,000 | 153,853,000 | 3,846,325 | 12 tháng |
| 418 | Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 | 751,170,000 | 751,170,000 | 18,779,250 | 12 tháng |
| 419 | Hoạt chất: Cinnarizin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3660 | 2,635,200 | 2,635,200 | 65,880 | 12 tháng |
| 420 | Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% lọ 0,25ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160 | 27,176,000 | 27,176,000 | 679,400 | 12 tháng |
| 421 | Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120 | 569,531,680 | 569,531,680 | 14,238,292 | 12 tháng |
| 422 | Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 70920 | 9,609,660,000 | 9,609,660,000 | 240,241,500 | 12 tháng |
| 423 | Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280 | 44,448,600 | 44,448,600 | 1,111,215 | 12 tháng |
| 424 | Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14600 | 8,979,000 | 8,979,000 | 224,475 | 12 tháng |
| 425 | Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610 | 348,574,730 | 348,574,730 | 8,714,368 | 12 tháng |
| 426 | Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3060 | 199,512,000 | 199,512,000 | 4,987,800 | 12 tháng |
| 427 | Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 17,000,000 | 17,000,000 | 425,000 | 12 tháng |
| 428 | Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2466 | 172,602,738 | 172,602,738 | 4,315,068 | 12 tháng |
| 429 | Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030 | 8,353,815,000 | 8,353,815,000 | 208,845,375 | 12 tháng |
| 430 | Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 716,940,000 | 716,940,000 | 17,923,500 | 12 tháng |
| 431 | Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 | 162,210,000 | 162,210,000 | 4,055,250 | 12 tháng |
| 432 | Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3722 | 673,309,800 | 673,309,800 | 16,832,745 | 12 tháng |
| 433 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930 | 479,953,110 | 479,953,110 | 11,998,828 | 12 tháng |
| 434 | Hoạt chất: Citrullin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17600 | 136,875,200 | 136,875,200 | 3,421,880 | 12 tháng |
| 435 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440 | 308,244,000 | 308,244,000 | 7,706,100 | 12 tháng |
| 436 | Hoạt chất: Clonidin, Hàm lượng, nồng độ: 0,15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60230 | 180,690,000 | 180,690,000 | 4,517,250 | 12 tháng |
| 437 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600 | 518,910,000 | 518,910,000 | 12,972,750 | 12 tháng |
| 438 | Hoạt chất: Clopidogrel + Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 75mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 263640 | 450,824,400 | 450,824,400 | 11,270,610 | 12 tháng |
| 439 | Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 500 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18 | 119,302,560 | 119,302,560 | 2,982,564 | 12 tháng |
| 440 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 | 198,450,000 | 198,450,000 | 4,961,250 | 12 tháng |
| 441 | Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 300 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20 | 96,018,800 | 96,018,800 | 2,400,470 | 12 tháng |
| 442 | Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 328,500,000 | 328,500,000 | 8,212,500 | 12 tháng |
| 443 | Hoạt chất: Cloxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 300,000,000 | 300,000,000 | 7,500,000 | 12 tháng |
| 444 | Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 445 | Hoạt chất: Codein camphosulphonat + Sulfoguaiacol + Cao mềm Grindelia, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 100mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 | 55,926,000 | 55,926,000 | 1,398,150 | 12 tháng |
| 446 | Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890 | 50,053,500 | 50,053,500 | 1,251,338 | 12 tháng |
| 447 | Hoạt chất: Colchicin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 11430 | 2,914,650 | 2,914,650 | 72,866 | 12 tháng |
| 448 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240 | 104,160,000 | 104,160,000 | 2,604,000 | 12 tháng |
| 449 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5 MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 | 1,755,000,000 | 1,755,000,000 | 43,875,000 | 12 tháng |
| 450 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 45,180,000 | 45,180,000 | 1,129,500 | 12 tháng |
| 451 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19000 | 7,182,000,000 | 7,182,000,000 | 179,550,000 | 12 tháng |
| 452 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 | 1,246,000,000 | 1,246,000,000 | 31,150,000 | 12 tháng |
| 453 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 14800 | 4,440,000,000 | 4,440,000,000 | 111,000,000 | 12 tháng |
| 454 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530 | 876,090,000 | 876,090,000 | 21,902,250 | 12 tháng |
| 455 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17000 | 3,060,000,000 | 3,060,000,000 | 76,500,000 | 12 tháng |
| 456 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450 | 5,990,250,000 | 5,990,250,000 | 149,756,250 | 12 tháng |
| 457 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 6,000,000,000 | 6,000,000,000 | 150,000,000 | 12 tháng |
| 458 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000 | 2,790,000,000 | 2,790,000,000 | 69,750,000 | 12 tháng |
| 459 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21900 | 8,540,343,000 | 8,540,343,000 | 213,508,575 | 12 tháng |
| 460 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 57,999,500 | 57,999,500 | 1,449,988 | 12 tháng |
| 461 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 3MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20370 | 12,201,630,000 | 12,201,630,000 | 305,040,750 | 12 tháng |
| 462 | Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600 | 26,001,000 | 26,001,000 | 650,025 | 12 tháng |
| 463 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9500 | 13,946,000,000 | 13,946,000,000 | 348,650,000 | 12 tháng |
| 464 | Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400 | 123,256,800 | 123,256,800 | 3,081,420 | 12 tháng |
| 465 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000 | 7,040,000,000 | 7,040,000,000 | 176,000,000 | 12 tháng |
| 466 | Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590 | 252,810,000 | 252,810,000 | 6,320,250 | 12 tháng |
| 467 | Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 | 1,198,500,000 | 1,198,500,000 | 29,962,500 | 12 tháng |
| 468 | Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360 | 332,850,000 | 332,850,000 | 8,321,250 | 12 tháng |
| 469 | Hoạt chất: Cyclophosphamid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 | 1,313,410,560 | 1,313,410,560 | 32,835,264 | 12 tháng |
| 470 | Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350 | 51,156,000 | 51,156,000 | 1,278,900 | 12 tháng |
| 471 | Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5000 | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 37,500,000 | 12 tháng |
| 472 | Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000 | 1,260,168,000 | 1,260,168,000 | 31,504,200 | 12 tháng |
| 473 | Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100 | 388,500,000 | 388,500,000 | 9,712,500 | 12 tháng |
| 474 | Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310 | 206,019,450 | 206,019,450 | 5,150,486 | 12 tháng |
| 475 | Hoạt chất: Cytidin-5-disodium monophosphate + Uridine-5-trisodium triphosphate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 3mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 27,000,000 | 27,000,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 476 | Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550 | 944,869,300 | 944,869,300 | 23,621,733 | 12 tháng |
| 477 | Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 110mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112800 | 3,427,766,400 | 3,427,766,400 | 85,694,160 | 12 tháng |
| 478 | Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100 | 3,110,174,600 | 3,110,174,600 | 77,754,365 | 12 tháng |
| 479 | Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170900 | 5,193,309,200 | 5,193,309,200 | 129,832,730 | 12 tháng |
| 480 | Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000 | 3,777,540,000 | 3,777,540,000 | 94,438,500 | 12 tháng |
| 481 | Hoạt chất: Dacarbazin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 | 382,800,000 | 382,800,000 | 9,570,000 | 12 tháng |
| 482 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800 | 16,065,000,000 | 16,065,000,000 | 401,625,000 | 12 tháng |
| 483 | Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 | 7,600,000,000 | 7,600,000,000 | 190,000,000 | 12 tháng |
| 484 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 | 7,350,000,000 | 7,350,000,000 | 183,750,000 | 12 tháng |
| 485 | Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 1,625,000,000 | 1,625,000,000 | 40,625,000 | 12 tháng |
| 486 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 584,700,000 | 584,700,000 | 14,617,500 | 12 tháng |
| 487 | Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8800 | 167,200,000 | 167,200,000 | 4,180,000 | 12 tháng |
| 488 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 | 936,000,000 | 936,000,000 | 23,400,000 | 12 tháng |
| 489 | Hoạt chất: Dapoxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 | 192,150,000 | 192,150,000 | 4,803,750 | 12 tháng |
| 490 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 | 340,000,000 | 340,000,000 | 8,500,000 | 12 tháng |
| 491 | Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 350 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1300 | 1,755,000,000 | 1,755,000,000 | 43,875,000 | 12 tháng |
| 492 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 | 290,680,000 | 290,680,000 | 7,267,000 | 12 tháng |
| 493 | Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1350 | 2,293,650,000 | 2,293,650,000 | 57,341,250 | 12 tháng |
| 494 | Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 | 148,440,480 | 148,440,480 | 3,711,012 | 12 tháng |
| 495 | Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 410 | 15,257,735,900 | 15,257,735,900 | 381,443,398 | 12 tháng |
| 496 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000 | 134,400,000 | 134,400,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 497 | Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 | 3,721,398,800 | 3,721,398,800 | 93,034,970 | 12 tháng |
| 498 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500 | 6,355,000 | 6,355,000 | 158,875 | 12 tháng |
| 499 | Hoạt chất: Daunorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1500 | 294,000,000 | 294,000,000 | 7,350,000 | 12 tháng |
| 500 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000 | 695,800,000 | 695,800,000 | 17,395,000 | 12 tháng |
| 501 | Hoạt chất: Decitabine, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 | 2,208,375,000 | 2,208,375,000 | 55,209,375 | 12 tháng |
| 502 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 13,900,000 | 13,900,000 | 347,500 | 12 tháng |
| 503 | Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 | 1,132,590,000 | 1,132,590,000 | 28,314,750 | 12 tháng |
| 504 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000 | 45,934,000 | 45,934,000 | 1,148,350 | 12 tháng |
| 505 | Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 500,000,000 | 500,000,000 | 12,500,000 | 12 tháng |
| 506 | Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,750,000 | 12 tháng |
| 507 | Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15000 | 5,662,950,000 | 5,662,950,000 | 141,573,750 | 12 tháng |
| 508 | Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 | 110,000,000 | 110,000,000 | 2,750,000 | 12 tháng |
| 509 | Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10100 | 858,500,000 | 858,500,000 | 21,462,500 | 12 tháng |
| 510 | Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600 | 60,060,000 | 60,060,000 | 1,501,500 | 12 tháng |
| 511 | Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 63170 | 1,326,570,000 | 1,326,570,000 | 33,164,250 | 12 tháng |
| 512 | Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910 | 794,650,000 | 794,650,000 | 19,866,250 | 12 tháng |
| 513 | Hoạt chất: Deferasirox , Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 | 1,520,000,000 | 1,520,000,000 | 38,000,000 | 12 tháng |
| 514 | Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640 | 588,777,840 | 588,777,840 | 14,719,446 | 12 tháng |
| 515 | Hoạt chất: Deferipron, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80200 | 193,683,000 | 193,683,000 | 4,842,075 | 12 tháng |
| 516 | Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530 | 439,026,000 | 439,026,000 | 10,975,650 | 12 tháng |
| 517 | Hoạt chất: Deflazacort, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7200 | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 518 | Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070 | 31,972,580 | 31,972,580 | 799,315 | 12 tháng |
| 519 | Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 | 88,042,500 | 88,042,500 | 2,201,063 | 12 tháng |
| 520 | Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245 | 53,777,500 | 53,777,500 | 1,344,438 | 12 tháng |
| 521 | Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 305,550,000 | 305,550,000 | 7,638,750 | 12 tháng |
| 522 | Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40 | 46,440,000 | 46,440,000 | 1,161,000 | 12 tháng |
| 523 | Hoạt chất: Desflurane, Hàm lượng, nồng độ: 100%/240ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 420 | 1,134,000,000 | 1,134,000,000 | 28,350,000 | 12 tháng |
| 524 | Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440 | 117,278,560 | 117,278,560 | 2,931,964 | 12 tháng |
| 525 | Hoạt chất: Desloratadin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6830 | 23,037,590 | 23,037,590 | 575,940 | 12 tháng |
| 526 | Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270 | 1,298,056,730 | 1,298,056,730 | 32,451,418 | 12 tháng |
| 527 | Hoạt chất: Desmopressin, Hàm lượng, nồng độ: 0,089 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 | 551,234,500 | 551,234,500 | 13,780,863 | 12 tháng |
| 528 | Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330 | 111,233,100 | 111,233,100 | 2,780,828 | 12 tháng |
| 529 | Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100830 | 2,218,260,000 | 2,218,260,000 | 55,456,500 | 12 tháng |
| 530 | Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 260,000,000 | 260,000,000 | 6,500,000 | 12 tháng |
| 531 | Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 95000 | 456,000,000 | 456,000,000 | 11,400,000 | 12 tháng |
| 532 | Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940 | 108,431,400 | 108,431,400 | 2,710,785 | 12 tháng |
| 533 | Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 116840 | 85,877,400 | 85,877,400 | 2,146,935 | 12 tháng |
| 534 | Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 | 1,122,000,000 | 1,122,000,000 | 28,050,000 | 12 tháng |
| 535 | Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 700 mcg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4 | 101,460,000 | 101,460,000 | 2,536,500 | 12 tháng |
| 536 | Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680 | 154,591,080 | 154,591,080 | 3,864,777 | 12 tháng |
| 537 | Hoạt chất: Dexamethason + Neomycin + Polymycin B, Hàm lượng, nồng độ: (10mg + 35mg+ 100.000UI) x 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 | 37,000,000 | 37,000,000 | 925,000 | 12 tháng |
| 538 | Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000 | 513,600,000 | 513,600,000 | 12,840,000 | 12 tháng |
| 539 | Hoạt chất: Dexibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 20,700,000 | 20,700,000 | 517,500 | 12 tháng |
| 540 | Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240 | 17,139,200 | 17,139,200 | 428,480 | 12 tháng |
| 541 | Hoạt chất: Dexketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 55,130,000 | 55,130,000 | 1,378,250 | 12 tháng |
| 542 | Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100 | 474,250,000 | 474,250,000 | 11,856,250 | 12 tháng |
| 543 | Hoạt chất: Dexlansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 | 144,000,000 | 144,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 544 | Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940 | 128,765,860 | 128,765,860 | 3,219,147 | 12 tháng |
| 545 | Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 85000 | 1,020,000,000 | 1,020,000,000 | 25,500,000 | 12 tháng |
| 546 | Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 | 120,000,000 | 120,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 547 | Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30750 | 60,054,750 | 60,054,750 | 1,501,369 | 12 tháng |
| 548 | Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200 | 1,900,000,000 | 1,900,000,000 | 47,500,000 | 12 tháng |
| 549 | Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 39100 | 9,384,000 | 9,384,000 | 234,600 | 12 tháng |
| 550 | Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 | 10,000,000 | 10,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 551 | Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2910 | 22,465,200 | 22,465,200 | 561,630 | 12 tháng |
| 552 | Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000 | 25,200,000 | 25,200,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 553 | Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 13,419,000 | 13,419,000 | 335,475 | 12 tháng |
| 554 | Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000 | 988,000,000 | 988,000,000 | 24,700,000 | 12 tháng |
| 555 | Hoạt chất: Dịch lọc máu, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt, Hàm lượng, nồng độ: Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium bicarbonate 3,09g; 5000ml/ túi, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 39620 | 27,734,000,000 | 27,734,000,000 | 693,350,000 | 12 tháng |
| 556 | Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570 | 113,650,950 | 113,650,950 | 2,841,274 | 12 tháng |
| 557 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18900 | 1,323,000,000 | 1,323,000,000 | 33,075,000 | 12 tháng |
| 558 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596 | 132,660,660 | 132,660,660 | 3,316,517 | 12 tháng |
| 559 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5730 | 446,940,000 | 446,940,000 | 11,173,500 | 12 tháng |
| 560 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880 | 591,108,000 | 591,108,000 | 14,777,700 | 12 tháng |
| 561 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%. Chai 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 117000 | 7,371,000,000 | 7,371,000,000 | 184,275,000 | 12 tháng |
| 562 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000 | 386,400,000 | 386,400,000 | 9,660,000 | 12 tháng |
| 563 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 | 489,950,000 | 489,950,000 | 12,248,750 | 12 tháng |
| 564 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000 | 320,000,000 | 320,000,000 | 8,000,000 | 12 tháng |
| 565 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 127,990,000 | 127,990,000 | 3,199,750 | 12 tháng |
| 566 | Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 | 282,695,400 | 282,695,400 | 7,067,385 | 12 tháng |
| 567 | Hoạt chất: Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; tổng Nitơ 4,6g/l; glucose 64g/l; lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat, Acetate, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160 | 2,654,400,000 | 2,654,400,000 | 66,360,000 | 12 tháng |
| 568 | Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350 | 137,025,000 | 137,025,000 | 3,425,625 | 12 tháng |
| 569 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 1,393,000,000 | 1,393,000,000 | 34,825,000 | 12 tháng |
| 570 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000 | 416,500,000 | 416,500,000 | 10,412,500 | 12 tháng |
| 571 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,56g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 | 1,640,000,000 | 1,640,000,000 | 41,000,000 | 12 tháng |
| 572 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110 | 170,187,000 | 170,187,000 | 4,254,675 | 12 tháng |
| 573 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 56,9g/l; Nitơ toàn phần 9g/l; glucose 110g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: Chai/Lọ/ Ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 1,720,000,000 | 1,720,000,000 | 43,000,000 | 12 tháng |
| 574 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 | 1,286,950,000 | 1,286,950,000 | 32,173,750 | 12 tháng |
| 575 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 31,51g/l; Nitơ toàn phần 5,14g/l; glucose 70,48g/l; lipid 28,19g/l; chứa các chất điện giải: Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-, Sulfat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1206 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5400 | 3,888,000,000 | 3,888,000,000 | 97,200,000 | 12 tháng |
| 576 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 123,200,000 | 123,200,000 | 3,080,000 | 12 tháng |
| 577 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 847,999,000 | 847,999,000 | 21,199,975 | 12 tháng |
| 578 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850 | 303,938,250 | 303,938,250 | 7,598,456 | 12 tháng |
| 579 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 10% (hàm lượng acid amin 100g/l). Chai/túi 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880 | 697,061,400 | 697,061,400 | 17,426,535 | 12 tháng |
| 580 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260 | 125,572,140 | 125,572,140 | 3,139,304 | 12 tháng |
| 581 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 7.585% (hàm lượng acid amin 75,85g/l). Chai/túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100 | 244,927,200 | 244,927,200 | 6,123,180 | 12 tháng |
| 582 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 | 4,283,650,000 | 4,283,650,000 | 107,091,250 | 12 tháng |
| 583 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 | 372,000,000 | 372,000,000 | 9,300,000 | 12 tháng |
| 584 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400 | 1,515,600,000 | 1,515,600,000 | 37,890,000 | 12 tháng |
| 585 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 | 308,000,000 | 308,000,000 | 7,700,000 | 12 tháng |
| 586 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600 | 932,326,800 | 932,326,800 | 23,308,170 | 12 tháng |
| 587 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 | 25,000,000 | 25,000,000 | 625,000 | 12 tháng |
| 588 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200 | 2,503,233,600 | 2,503,233,600 | 62,580,840 | 12 tháng |
| 589 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai/túi 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 1,040,000,000 | 1,040,000,000 | 26,000,000 | 12 tháng |
| 590 | Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200 | 1,068,364,800 | 1,068,364,800 | 26,709,120 | 12 tháng |
| 591 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 6,1% (hàm lượng acid amin 61g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 | 1,511,354,000 | 1,511,354,000 | 37,783,850 | 12 tháng |
| 592 | Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000 | 1,224,168,000 | 1,224,168,000 | 30,604,200 | 12 tháng |
| 593 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 5,4% (hàm lượng acid amin 54g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4214 | 400,287,860 | 400,287,860 | 10,007,197 | 12 tháng |
| 594 | Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800 | 934,819,200 | 934,819,200 | 23,370,480 | 12 tháng |
| 595 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7% (hàm lượng acid amin 70g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 | 1,836,000,000 | 1,836,000,000 | 45,900,000 | 12 tháng |
| 596 | Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 480,000,000 | 480,000,000 | 12,000,000 | 12 tháng |
| 597 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7,2% (hàm lượng acid amin 72g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24740 | 2,845,100,000 | 2,845,100,000 | 71,127,500 | 12 tháng |
| 598 | Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600 | 4,135,400,000 | 4,135,400,000 | 103,385,000 | 12 tháng |
| 599 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 40g/l; Nitơ toàn phần 5,7g/l; glucose 80g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1000 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10060 | 4,063,586,100 | 4,063,586,100 | 101,589,653 | 12 tháng |
| 600 | Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344 | 4,424,112,000 | 4,424,112,000 | 110,602,800 | 12 tháng |
| 601 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Lipid nhũ tương + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 33,62g/l; glucose 107,2g/l; lipid nhũ hóa 39g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1026 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3500 | 1,815,450,000 | 1,815,450,000 | 45,386,250 | 12 tháng |
| 602 | Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 1,435,770,000 | 1,435,770,000 | 35,894,250 | 12 tháng |
| 603 | Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin và điện giải, Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng acid amin 100 g/l; Nitơ toàn phần 15,8 g/l._Chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 | 3,842,280,000 | 3,842,280,000 | 96,057,000 | 12 tháng |
| 604 | Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735 | 2,942,126,250 | 2,942,126,250 | 73,553,156 | 12 tháng |
| 605 | Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 1,16g/ 100g gel x 20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 790 | 49,928,000 | 49,928,000 | 1,248,200 | 12 tháng |
| 606 | Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320 | 781,327,200 | 781,327,200 | 19,533,180 | 12 tháng |
| 607 | Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11310 | 96,135,000 | 96,135,000 | 2,403,375 | 12 tháng |
| 608 | Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 1,037,895,000 | 1,037,895,000 | 25,947,375 | 12 tháng |
| 609 | Hoạt chất: Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA), Hàm lượng, nồng độ: 10.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 | 187,250,000 | 187,250,000 | 4,681,250 | 12 tháng |
| 610 | Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800 | 806,400,000 | 806,400,000 | 20,160,000 | 12 tháng |
| 611 | Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 127,000,000 | 127,000,000 | 3,175,000 | 12 tháng |
| 612 | Hoạt chất: Digoxin, Hàm lượng, nồng độ: 0.25mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2230 | 35,680,000 | 35,680,000 | 892,000 | 12 tháng |
| 613 | Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200 | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,270,500 | 12 tháng |
| 614 | Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77400 | 123,840,000 | 123,840,000 | 3,096,000 | 12 tháng |
| 615 | Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 | 103,500,000 | 103,500,000 | 2,587,500 | 12 tháng |
| 616 | Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750 | 142,360,250 | 142,360,250 | 3,559,006 | 12 tháng |
| 617 | Hoạt chất: Diosmectit, Hàm lượng, nồng độ: 3g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38680 | 134,413,000 | 134,413,000 | 3,360,325 | 12 tháng |
| 618 | Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440 | 304,448,000 | 304,448,000 | 7,611,200 | 12 tháng |
| 619 | Hoạt chất: Diosmin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 681,600,000 | 681,600,000 | 17,040,000 | 12 tháng |
| 620 | Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900 | 41,677,100 | 41,677,100 | 1,041,928 | 12 tháng |
| 621 | Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 860670 | 2,461,516,200 | 2,461,516,200 | 61,537,905 | 12 tháng |
| 622 | Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140 | 3,165,083,460 | 3,165,083,460 | 79,127,087 | 12 tháng |
| 623 | Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 316,000,000 | 316,000,000 | 7,900,000 | 12 tháng |
| 624 | Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140 | 11,052,138,600 | 11,052,138,600 | 276,303,465 | 12 tháng |
| 625 | Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 57500 | 312,225,000 | 312,225,000 | 7,805,625 | 12 tháng |
| 626 | Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070 | 977,929,000 | 977,929,000 | 24,448,225 | 12 tháng |
| 627 | Hoạt chất: Diphenhydramine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5800 | 2,830,400 | 2,830,400 | 70,760 | 12 tháng |
| 628 | Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944 | 2,254,980,000 | 2,254,980,000 | 56,374,500 | 12 tháng |
| 629 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2316 | 2,602,743,960 | 2,602,743,960 | 65,068,599 | 12 tháng |
| 630 | Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200 | 969,570,000 | 969,570,000 | 24,239,250 | 12 tháng |
| 631 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 | 798,747,500 | 798,747,500 | 19,968,688 | 12 tháng |
| 632 | Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200 | 222,264,000 | 222,264,000 | 5,556,600 | 12 tháng |
| 633 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500 | 979,975,500 | 979,975,500 | 24,499,388 | 12 tháng |
| 634 | Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000 | 448,000,000 | 448,000,000 | 11,200,000 | 12 tháng |
| 635 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800 | 1,252,800,000 | 1,252,800,000 | 31,320,000 | 12 tháng |
| 636 | Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000 | 103,950,000 | 103,950,000 | 2,598,750 | 12 tháng |
| 637 | Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 350,000,000 | 350,000,000 | 8,750,000 | 12 tháng |
| 638 | Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 | 2,078,962,200 | 2,078,962,200 | 51,974,055 | 12 tháng |
| 639 | Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360 | 190,512,000 | 190,512,000 | 4,762,800 | 12 tháng |
| 640 | Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450 | 78,716,000 | 78,716,000 | 1,967,900 | 12 tháng |
| 641 | Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300 | 1,442,100,000 | 1,442,100,000 | 36,052,500 | 12 tháng |
| 642 | Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150 | 7,875,000 | 7,875,000 | 196,875 | 12 tháng |
| 643 | Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360 | 70,686,000 | 70,686,000 | 1,767,150 | 12 tháng |
| 644 | Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 | 10,620,000,000 | 10,620,000,000 | 265,500,000 | 12 tháng |
| 645 | Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100 | 166,635,000 | 166,635,000 | 4,165,875 | 12 tháng |
| 646 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050 | 99,319,500 | 99,319,500 | 2,482,988 | 12 tháng |
| 647 | Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 | 12,375,000 | 12,375,000 | 309,375 | 12 tháng |
| 648 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 | 16,000,000 | 16,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 649 | Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 | 4,792,000 | 4,792,000 | 119,800 | 12 tháng |
| 650 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250 | 1,014,000,000 | 1,014,000,000 | 25,350,000 | 12 tháng |
| 651 | Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 | 416,500,000 | 416,500,000 | 10,412,500 | 12 tháng |
| 652 | Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050 | 198,450,000 | 198,450,000 | 4,961,250 | 12 tháng |
| 653 | Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 | 3,762,000,000 | 3,762,000,000 | 94,050,000 | 12 tháng |
| 654 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 | 893,550,000 | 893,550,000 | 22,338,750 | 12 tháng |
| 655 | Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100 | 3,876,600 | 3,876,600 | 96,915 | 12 tháng |
| 656 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 | 2,016,000,000 | 2,016,000,000 | 50,400,000 | 12 tháng |
| 657 | Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 | 4,164,000,000 | 4,164,000,000 | 104,100,000 | 12 tháng |
| 658 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 335,160,000 | 335,160,000 | 8,379,000 | 12 tháng |
| 659 | Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000 | 5,804,190,000 | 5,804,190,000 | 145,104,750 | 12 tháng |
| 660 | Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452 | 9,805,558,000 | 9,805,558,000 | 245,138,950 | 12 tháng |
| 661 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 | 63,420,000 | 63,420,000 | 1,585,500 | 12 tháng |
| 662 | Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916 | 7,364,372,000 | 7,364,372,000 | 184,109,300 | 12 tháng |
| 663 | Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150 | 7,441,835,700 | 7,441,835,700 | 186,045,893 | 12 tháng |
| 664 | Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229 | 685,343,000 | 685,343,000 | 17,133,575 | 12 tháng |
| 665 | Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620 | 14,073,007,020 | 14,073,007,020 | 351,825,176 | 12 tháng |
| 666 | Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 1,256,122,320 | 1,256,122,320 | 31,403,058 | 12 tháng |
| 667 | Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690 | 23,601,118,500 | 23,601,118,500 | 590,027,963 | 12 tháng |
| 668 | Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340 | 14,236,053,300 | 14,236,053,300 | 355,901,333 | 12 tháng |
| 669 | Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100 | 22,848,000 | 22,848,000 | 571,200 | 12 tháng |
| 670 | Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330 | 111,034,000 | 111,034,000 | 2,775,850 | 12 tháng |
| 671 | Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914 | 40,211,430 | 40,211,430 | 1,005,286 | 12 tháng |
| 672 | Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330 | 2,590,838,250 | 2,590,838,250 | 64,770,956 | 12 tháng |
| 673 | Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50 | 121,275,000 | 121,275,000 | 3,031,875 | 12 tháng |
| 674 | Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 | 856,081,860 | 856,081,860 | 21,402,047 | 12 tháng |
| 675 | Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550 | 2,601,500 | 2,601,500 | 65,038 | 12 tháng |
| 676 | Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 | 1,712,163,720 | 1,712,163,720 | 42,804,093 | 12 tháng |
| 677 | Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385 | 1,546,744,000 | 1,546,744,000 | 38,668,600 | 12 tháng |
| 678 | Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 | 5,075,840,000 | 5,075,840,000 | 126,896,000 | 12 tháng |
| 679 | Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425 | 9,775,000 | 9,775,000 | 244,375 | 12 tháng |
| 680 | Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 | 10,613,200,000 | 10,613,200,000 | 265,330,000 | 12 tháng |
| 681 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830 | 1,015,650,510 | 1,015,650,510 | 25,391,263 | 12 tháng |
| 682 | Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 35,595,000 | 35,595,000 | 889,875 | 12 tháng |
| 683 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 | 315,315,000 | 315,315,000 | 7,882,875 | 12 tháng |
| 684 | Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 350,000,000 | 350,000,000 | 8,750,000 | 12 tháng |
| 685 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860 | 3,762,736,140 | 3,762,736,140 | 94,068,404 | 12 tháng |
| 686 | Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900 | 1,415,500,000 | 1,415,500,000 | 35,387,500 | 12 tháng |
| 687 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990 | 35,880,000 | 35,880,000 | 897,000 | 12 tháng |
| 688 | Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350 | 3,891,037,500 | 3,891,037,500 | 97,275,938 | 12 tháng |
| 689 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570 | 6,951,996,450 | 6,951,996,450 | 173,799,911 | 12 tháng |
| 690 | Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520 | 49,001,760 | 49,001,760 | 1,225,044 | 12 tháng |
| 691 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980 | 7,893,600 | 7,893,600 | 197,340 | 12 tháng |
| 692 | Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 | 3,519,642,000 | 3,519,642,000 | 87,991,050 | 12 tháng |
| 693 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020 | 213,616,220 | 213,616,220 | 5,340,406 | 12 tháng |
| 694 | Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450 | 53,041,000 | 53,041,000 | 1,326,025 | 12 tháng |
| 695 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225 | 272,112,750 | 272,112,750 | 6,802,819 | 12 tháng |
| 696 | Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 | 19,680,000 | 19,680,000 | 492,000 | 12 tháng |
| 697 | Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 | 49,140,000 | 49,140,000 | 1,228,500 | 12 tháng |
| 698 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 123,079,000 | 123,079,000 | 3,076,975 | 12 tháng |
| 699 | Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750 | 4,873,837,500 | 4,873,837,500 | 121,845,938 | 12 tháng |
| 700 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460 | 1,117,714,940 | 1,117,714,940 | 27,942,874 | 12 tháng |
| 701 | Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750 | 1,391,512,500 | 1,391,512,500 | 34,787,813 | 12 tháng |
| 702 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 | 645,600,000 | 645,600,000 | 16,140,000 | 12 tháng |
| 703 | Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620 | 690,540,000 | 690,540,000 | 17,263,500 | 12 tháng |
| 704 | Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 645,000,000 | 645,000,000 | 16,125,000 | 12 tháng |
| 705 | Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760 | 13,078,800,000 | 13,078,800,000 | 326,970,000 | 12 tháng |
| 706 | Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 | 2,016,000,000 | 2,016,000,000 | 50,400,000 | 12 tháng |
| 707 | Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120 | 62,417,880 | 62,417,880 | 1,560,447 | 12 tháng |
| 708 | Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830 | 648,850,000 | 648,850,000 | 16,221,250 | 12 tháng |
| 709 | Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 | 3,450,000,000 | 3,450,000,000 | 86,250,000 | 12 tháng |
| 710 | Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 | 15,340,731,170 | 15,340,731,170 | 383,518,279 | 12 tháng |
| 711 | Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 4,500,000,000 | 4,500,000,000 | 112,500,000 | 12 tháng |
| 712 | Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 6,228,000,000 | 6,228,000,000 | 155,700,000 | 12 tháng |
| 713 | Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000 | 4,438,400,000 | 4,438,400,000 | 110,960,000 | 12 tháng |
| 714 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 | 3,924,000,000 | 3,924,000,000 | 98,100,000 | 12 tháng |
| 715 | Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000 | 856,350,000 | 856,350,000 | 21,408,750 | 12 tháng |
| 716 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900 | 1,675,065,000 | 1,675,065,000 | 41,876,625 | 12 tháng |
| 717 | Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440 | 141,436,800 | 141,436,800 | 3,535,920 | 12 tháng |
| 718 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 | 6,801,600,000 | 6,801,600,000 | 170,040,000 | 12 tháng |
| 719 | Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450 | 452,863,000 | 452,863,000 | 11,321,575 | 12 tháng |
| 720 | Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 2,982,000,000 | 2,982,000,000 | 74,550,000 | 12 tháng |
| 721 | Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760 | 298,989,600 | 298,989,600 | 7,474,740 | 12 tháng |
| 722 | Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 | 4,243,067,500 | 4,243,067,500 | 106,076,688 | 12 tháng |
| 723 | Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100 | 2,530,000,000 | 2,530,000,000 | 63,250,000 | 12 tháng |
| 724 | Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000 | 4,336,000,000 | 4,336,000,000 | 108,400,000 | 12 tháng |
| 725 | Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570 | 53,865,000 | 53,865,000 | 1,346,625 | 12 tháng |
| 726 | Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 | 7,195,072,500 | 7,195,072,500 | 179,876,813 | 12 tháng |
| 727 | Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440 | 36,080,000 | 36,080,000 | 902,000 | 12 tháng |
| 728 | Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700 | 21,311,100 | 21,311,100 | 532,778 | 12 tháng |
| 729 | Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360 | 45,900,000 | 45,900,000 | 1,147,500 | 12 tháng |
| 730 | Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 | 24,800,000,000 | 24,800,000,000 | 620,000,000 | 12 tháng |
| 731 | Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 36,000,000 | 36,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 732 | Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320 | 34,708,800 | 34,708,800 | 867,720 | 12 tháng |
| 733 | Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 39,480,000 | 39,480,000 | 987,000 | 12 tháng |
| 734 | Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960 | 1,559,040,000 | 1,559,040,000 | 38,976,000 | 12 tháng |
| 735 | Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240 | 14,049,280 | 14,049,280 | 351,232 | 12 tháng |
| 736 | Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000 | 111,000,000 | 111,000,000 | 2,775,000 | 12 tháng |
| 737 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580 | 1,798,600,000 | 1,798,600,000 | 44,965,000 | 12 tháng |
| 738 | Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550 | 81,015,000 | 81,015,000 | 2,025,375 | 12 tháng |
| 739 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 3,200,000,000 | 3,200,000,000 | 80,000,000 | 12 tháng |
| 740 | Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410 | 409,200,000 | 409,200,000 | 10,230,000 | 12 tháng |
| 741 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 | 1,746,000,000 | 1,746,000,000 | 43,650,000 | 12 tháng |
| 742 | Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174 | 117,377,694 | 117,377,694 | 2,934,442 | 12 tháng |
| 743 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040 | 1,745,800,000 | 1,745,800,000 | 43,645,000 | 12 tháng |
| 744 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 15,950,000 | 15,950,000 | 398,750 | 12 tháng |
| 745 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 2,287,950,000 | 2,287,950,000 | 57,198,750 | 12 tháng |
| 746 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870 | 885,701,300 | 885,701,300 | 22,142,533 | 12 tháng |
| 747 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980 | 425,544,000 | 425,544,000 | 10,638,600 | 12 tháng |
| 748 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000 | 684,285,000 | 684,285,000 | 17,107,125 | 12 tháng |
| 749 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 714,000,000 | 714,000,000 | 17,850,000 | 12 tháng |
| 750 | Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360 | 29,016,600 | 29,016,600 | 725,415 | 12 tháng |
| 751 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535 | 229,417,500 | 229,417,500 | 5,735,438 | 12 tháng |
| 752 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230 | 2,226,175,370 | 2,226,175,370 | 55,654,384 | 12 tháng |
| 753 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970 | 1,282,710,000 | 1,282,710,000 | 32,067,750 | 12 tháng |
| 754 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260 | 6,321,498,360 | 6,321,498,360 | 158,037,459 | 12 tháng |
| 755 | Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660 | 2,705,334,000 | 2,705,334,000 | 67,633,350 | 12 tháng |
| 756 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470 | 5,423,500,600 | 5,423,500,600 | 135,587,515 | 12 tháng |
| 757 | Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420 | 1,038,063,600 | 1,038,063,600 | 25,951,590 | 12 tháng |
| 758 | Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,220,114,000 | 1,220,114,000 | 30,502,850 | 12 tháng |
| 759 | Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000 | 346,800,000 | 346,800,000 | 8,670,000 | 12 tháng |
| 760 | Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 | 325,440,000 | 325,440,000 | 8,136,000 | 12 tháng |
| 761 | Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588 | 56,384,580 | 56,384,580 | 1,409,615 | 12 tháng |
| 762 | Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,875,000 | 12 tháng |
| 763 | Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000 | 1,064,784,000 | 1,064,784,000 | 26,619,600 | 12 tháng |
| 764 | Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570 | 649,380,300 | 649,380,300 | 16,234,508 | 12 tháng |
| 765 | Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400 | 6,362,400,000 | 6,362,400,000 | 159,060,000 | 12 tháng |
| 766 | Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 | 24,000,000 | 24,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 767 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 70,320,000 | 70,320,000 | 1,758,000 | 12 tháng |
| 768 | Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470 | 171,760,000 | 171,760,000 | 4,294,000 | 12 tháng |
| 769 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50 | 13,500,000 | 13,500,000 | 337,500 | 12 tháng |
| 770 | Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400 | 38,624,000 | 38,624,000 | 965,600 | 12 tháng |
| 771 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 | 599,508,000 | 599,508,000 | 14,987,700 | 12 tháng |
| 772 | Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 | 336,000,000 | 336,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 773 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620 | 180,306,000 | 180,306,000 | 4,507,650 | 12 tháng |
| 774 | Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100 | 63,315,000 | 63,315,000 | 1,582,875 | 12 tháng |
| 775 | Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 123,322,560 | 123,322,560 | 3,083,064 | 12 tháng |
| 776 | Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500 | 320,911,500 | 320,911,500 | 8,022,788 | 12 tháng |
| 777 | Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060 | 967,513,500 | 967,513,500 | 24,187,838 | 12 tháng |
| 778 | Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900 | 1,045,351,700 | 1,045,351,700 | 26,133,793 | 12 tháng |
| 779 | Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840 | 1,000,320,000 | 1,000,320,000 | 25,008,000 | 12 tháng |
| 780 | Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850 | 82,339,500 | 82,339,500 | 2,058,488 | 12 tháng |
| 781 | Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390 | 41,783,100 | 41,783,100 | 1,044,578 | 12 tháng |
| 782 | Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520 | 5,168,000 | 5,168,000 | 129,200 | 12 tháng |
| 783 | Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280 | 219,800,000 | 219,800,000 | 5,495,000 | 12 tháng |
| 784 | Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120 | 13,182,400 | 13,182,400 | 329,560 | 12 tháng |
| 785 | Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 | 2,872,000,000 | 2,872,000,000 | 71,800,000 | 12 tháng |
| 786 | Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 498,145,000 | 498,145,000 | 12,453,625 | 12 tháng |
| 787 | Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520 | 1,056,816,000 | 1,056,816,000 | 26,420,400 | 12 tháng |
| 788 | Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965 | 318,450,000 | 318,450,000 | 7,961,250 | 12 tháng |
| 789 | Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590 | 1,683,700,070 | 1,683,700,070 | 42,092,502 | 12 tháng |
| 790 | Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 | 167,908,000 | 167,908,000 | 4,197,700 | 12 tháng |
| 791 | Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930 | 238,961,800 | 238,961,800 | 5,974,045 | 12 tháng |
| 792 | Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 168,000,000 | 168,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 793 | Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424 | 24,208,000 | 24,208,000 | 605,200 | 12 tháng |
| 794 | Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860 | 34,579,020 | 34,579,020 | 864,476 | 12 tháng |
| 795 | Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600 | 8,467,200 | 8,467,200 | 211,680 | 12 tháng |
| 796 | Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000 | 43,750,000 | 43,750,000 | 1,093,750 | 12 tháng |
| 797 | Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 | 844,936,290 | 844,936,290 | 21,123,407 | 12 tháng |
| 798 | Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700 | 5,448,000 | 5,448,000 | 136,200 | 12 tháng |
| 799 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 | 588,000,000 | 588,000,000 | 14,700,000 | 12 tháng |
| 800 | Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500 | 48,000,000 | 48,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 801 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060 | 170,980,000 | 170,980,000 | 4,274,500 | 12 tháng |
| 802 | Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 | 41,565,840 | 41,565,840 | 1,039,146 | 12 tháng |
| 803 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500 | 200,000,000 | 200,000,000 | 5,000,000 | 12 tháng |
| 804 | Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 2,702,800 | 2,702,800 | 67,570 | 12 tháng |
| 805 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215 | 5,773,417,790 | 5,773,417,790 | 144,335,445 | 12 tháng |
| 806 | Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170 | 1,125,605,000 | 1,125,605,000 | 28,140,125 | 12 tháng |
| 807 | Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235 | 17,514,550 | 17,514,550 | 437,864 | 12 tháng |
| 808 | Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 | 862,500,000 | 862,500,000 | 21,562,500 | 12 tháng |
| 809 | Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510 | 43,500,980 | 43,500,980 | 1,087,525 | 12 tháng |
| 810 | Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400 | 50,624,000 | 50,624,000 | 1,265,600 | 12 tháng |
| 811 | Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,171,800,000 | 1,171,800,000 | 29,295,000 | 12 tháng |
| 812 | Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 | 909,000,000 | 909,000,000 | 22,725,000 | 12 tháng |
| 813 | Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 | 7,030,800,000 | 7,030,800,000 | 175,770,000 | 12 tháng |
| 814 | Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800 | 76,680,000 | 76,680,000 | 1,917,000 | 12 tháng |
| 815 | Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 | 11,500,000 | 11,500,000 | 287,500 | 12 tháng |
| 816 | Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 395,000,000 | 395,000,000 | 9,875,000 | 12 tháng |
| 817 | Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 279,300,000 | 279,300,000 | 6,982,500 | 12 tháng |
| 818 | Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 | 219,574,700 | 219,574,700 | 5,489,368 | 12 tháng |
| 819 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100 | 232,100,000 | 232,100,000 | 5,802,500 | 12 tháng |
| 820 | Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130 | 630,585,000 | 630,585,000 | 15,764,625 | 12 tháng |
| 821 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 294,000,000 | 294,000,000 | 7,350,000 | 12 tháng |
| 822 | Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000 | 232,050,000 | 232,050,000 | 5,801,250 | 12 tháng |
| 823 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730 | 925,647,000 | 925,647,000 | 23,141,175 | 12 tháng |
| 824 | Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870 | 61,102,800 | 61,102,800 | 1,527,570 | 12 tháng |
| 825 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170 | 361,965,450 | 361,965,450 | 9,049,136 | 12 tháng |
| 826 | Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570 | 4,400,266,500 | 4,400,266,500 | 110,006,663 | 12 tháng |
| 827 | Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030 | 91,100,310 | 91,100,310 | 2,277,508 | 12 tháng |
| 828 | Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100 | 8,892,000,000 | 8,892,000,000 | 222,300,000 | 12 tháng |
| 829 | Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190 | 64,968,540 | 64,968,540 | 1,624,214 | 12 tháng |
| 830 | Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 8,300,000 | 8,300,000 | 207,500 | 12 tháng |
| 831 | Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410 | 38,070,000 | 38,070,000 | 951,750 | 12 tháng |
| 832 | Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 | 43,798,500 | 43,798,500 | 1,094,963 | 12 tháng |
| 833 | Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 2,268,000,000 | 2,268,000,000 | 56,700,000 | 12 tháng |
| 834 | Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210 | 152,669,790 | 152,669,790 | 3,816,745 | 12 tháng |
| 835 | Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500 | 1,102,437,000 | 1,102,437,000 | 27,560,925 | 12 tháng |
| 836 | Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500 | 2,900,000,000 | 2,900,000,000 | 72,500,000 | 12 tháng |
| 837 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700 | 1,739,000,000 | 1,739,000,000 | 43,475,000 | 12 tháng |
| 838 | Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110 | 97,655,040 | 97,655,040 | 2,441,376 | 12 tháng |
| 839 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718 | 1,041,040,000 | 1,041,040,000 | 26,026,000 | 12 tháng |
| 840 | Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,875,000 | 12 tháng |
| 841 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 | 473,558,400 | 473,558,400 | 11,838,960 | 12 tháng |
| 842 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 529,998,000 | 529,998,000 | 13,249,950 | 12 tháng |
| 843 | Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310 | 124,450,000 | 124,450,000 | 3,111,250 | 12 tháng |
| 844 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 1,059,996,000 | 1,059,996,000 | 26,499,900 | 12 tháng |
| 845 | Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480 | 12,096,000 | 12,096,000 | 302,400 | 12 tháng |
| 846 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 1,125,500,000 | 1,125,500,000 | 28,137,500 | 12 tháng |
| 847 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160 | 21,672,000 | 21,672,000 | 541,800 | 12 tháng |
| 848 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 | 172,494,000 | 172,494,000 | 4,312,350 | 12 tháng |
| 849 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000 | 15,600,000 | 15,600,000 | 390,000 | 12 tháng |
| 850 | Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,486,800,000 | 1,486,800,000 | 37,170,000 | 12 tháng |
| 851 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 | 258,400,000 | 258,400,000 | 6,460,000 | 12 tháng |
| 852 | Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 2,973,600,000 | 2,973,600,000 | 74,340,000 | 12 tháng |
| 853 | Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 | 45,600,000 | 45,600,000 | 1,140,000 | 12 tháng |
| 854 | Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,486,800,000 | 1,486,800,000 | 37,170,000 | 12 tháng |
| 855 | Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000 | 346,800,000 | 346,800,000 | 8,670,000 | 12 tháng |
| 856 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 | 15,120,000,000 | 15,120,000,000 | 378,000,000 | 12 tháng |
| 857 | Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 | 718,200,000 | 718,200,000 | 17,955,000 | 12 tháng |
| 858 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 | 2,249,940,000 | 2,249,940,000 | 56,248,500 | 12 tháng |
| 859 | Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760 | 161,704,000 | 161,704,000 | 4,042,600 | 12 tháng |
| 860 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 | 3,024,000,000 | 3,024,000,000 | 75,600,000 | 12 tháng |
| 861 | Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 29,000,000 | 29,000,000 | 725,000 | 12 tháng |
| 862 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470 | 801,959,600 | 801,959,600 | 20,048,990 | 12 tháng |
| 863 | Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30 | 16,449,960 | 16,449,960 | 411,249 | 12 tháng |
| 864 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120 | 2,188,800,000 | 2,188,800,000 | 54,720,000 | 12 tháng |
| 865 | Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 | 466,650,000 | 466,650,000 | 11,666,250 | 12 tháng |
| 866 | Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 949,000,000 | 949,000,000 | 23,725,000 | 12 tháng |
| 867 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800 | 124,614,000 | 124,614,000 | 3,115,350 | 12 tháng |
| 868 | Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 | 61,500,000 | 61,500,000 | 1,537,500 | 12 tháng |
| 869 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700 | 1,507,044,000 | 1,507,044,000 | 37,676,100 | 12 tháng |
| 870 | Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870 | 587,447,610 | 587,447,610 | 14,686,190 | 12 tháng |
| 871 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160 | 96,660,000 | 96,660,000 | 2,416,500 | 12 tháng |
| 872 | Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000 | 48,000,000 | 48,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 873 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420 | 302,540,700 | 302,540,700 | 7,563,518 | 12 tháng |
| 874 | Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430 | 966,423,000 | 966,423,000 | 24,160,575 | 12 tháng |
| 875 | Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110 | 1,150,722,300 | 1,150,722,300 | 28,768,058 | 12 tháng |
| 876 | Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430 | 387,645,000 | 387,645,000 | 9,691,125 | 12 tháng |
| 877 | Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120 | 5,710,320 | 5,710,320 | 142,758 | 12 tháng |
| 878 | Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 71,820,000 | 71,820,000 | 1,795,500 | 12 tháng |
| 879 | Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 77,490,000 | 77,490,000 | 1,937,250 | 12 tháng |
| 880 | Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300 | 5,129,000 | 5,129,000 | 128,225 | 12 tháng |
| 881 | Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607 | 9,103,679,775 | 9,103,679,775 | 227,591,994 | 12 tháng |
| 882 | Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000 | 755,565,000 | 755,565,000 | 18,889,125 | 12 tháng |
| 883 | Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 1,652,805,000 | 1,652,805,000 | 41,320,125 | 12 tháng |
| 884 | Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 | 112,740,000 | 112,740,000 | 2,818,500 | 12 tháng |
| 885 | Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620 | 10,376,100,000 | 10,376,100,000 | 259,402,500 | 12 tháng |
| 886 | Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 27,890,000 | 27,890,000 | 697,250 | 12 tháng |
| 887 | Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860 | 4,777,032,420 | 4,777,032,420 | 119,425,811 | 12 tháng |
| 888 | Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300 | 1,563,786,000 | 1,563,786,000 | 39,094,650 | 12 tháng |
| 889 | Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 29,100,000 | 29,100,000 | 727,500 | 12 tháng |
| 890 | Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800 | 1,125,552,000 | 1,125,552,000 | 28,138,800 | 12 tháng |
| 891 | Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380 | 13,013,000 | 13,013,000 | 325,325 | 12 tháng |
| 892 | Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230 | 32,173,500 | 32,173,500 | 804,338 | 12 tháng |
| 893 | Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690 | 1,449,000 | 1,449,000 | 36,225 | 12 tháng |
| 894 | Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 29,000,000 | 29,000,000 | 725,000 | 12 tháng |
| 895 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320 | 2,208,320,000 | 2,208,320,000 | 55,208,000 | 12 tháng |
| 896 | Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650 | 21,495,290,850 | 21,495,290,850 | 537,382,271 | 12 tháng |
| 897 | Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100 | 42,315,000 | 42,315,000 | 1,057,875 | 12 tháng |
| 898 | Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700 | 4,151,000,000 | 4,151,000,000 | 103,775,000 | 12 tháng |
| 899 | Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 | 634,725,000 | 634,725,000 | 15,868,125 | 12 tháng |
| 900 | Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300 | 9,840,550,000 | 9,840,550,000 | 246,013,750 | 12 tháng |
| 901 | Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200 | 257,682,600 | 257,682,600 | 6,442,065 | 12 tháng |
| 902 | Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002 | 61,763,280,000 | 61,763,280,000 | 1,544,082,000 | 12 tháng |
| 903 | Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680 | 2,664,166,400 | 2,664,166,400 | 66,604,160 | 12 tháng |
| 904 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 | 5,847,975,000 | 5,847,975,000 | 146,199,375 | 12 tháng |
| 905 | Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500 | 1,244,350,000 | 1,244,350,000 | 31,108,750 | 12 tháng |
| 906 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500 | 1,687,500,000 | 1,687,500,000 | 42,187,500 | 12 tháng |
| 907 | Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 1,936,200,000 | 1,936,200,000 | 48,405,000 | 12 tháng |
| 908 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700 | 45,215,415,000 | 45,215,415,000 | 1,130,385,375 | 12 tháng |
| 909 | Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250 | 5,625,000 | 5,625,000 | 140,625 | 12 tháng |
| 910 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800 | 2,970,000,000 | 2,970,000,000 | 74,250,000 | 12 tháng |
| 911 | Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130 | 1,590,050,000 | 1,590,050,000 | 39,751,250 | 12 tháng |
| 912 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580 | 279,192,340 | 279,192,340 | 6,979,809 | 12 tháng |
| 913 | Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 | 155,925,000 | 155,925,000 | 3,898,125 | 12 tháng |
| 914 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 | 1,192,000,000 | 1,192,000,000 | 29,800,000 | 12 tháng |
| 915 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400 | 3,400,600,000 | 3,400,600,000 | 85,015,000 | 12 tháng |
| 916 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200 | 205,576,800 | 205,576,800 | 5,139,420 | 12 tháng |
| 917 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000 | 21,280,000,000 | 21,280,000,000 | 532,000,000 | 12 tháng |
| 918 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300 | 94,222,700 | 94,222,700 | 2,355,568 | 12 tháng |
| 919 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000 | 6,837,000,000 | 6,837,000,000 | 170,925,000 | 12 tháng |
| 920 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 658,900,000 | 658,900,000 | 16,472,500 | 12 tháng |
| 921 | Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170 | 7,001,350,000 | 7,001,350,000 | 175,033,750 | 12 tháng |
| 922 | Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 | 227,400,000 | 227,400,000 | 5,685,000 | 12 tháng |
| 923 | Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000 | 31,440,000 | 31,440,000 | 786,000 | 12 tháng |
| 924 | Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 | 260,000,000 | 260,000,000 | 6,500,000 | 12 tháng |
| 925 | Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600 | 293,460,000 | 293,460,000 | 7,336,500 | 12 tháng |
| 926 | Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 290,000,000 | 290,000,000 | 7,250,000 | 12 tháng |
| 927 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420 | 1,104,600,000 | 1,104,600,000 | 27,615,000 | 12 tháng |
| 928 | Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 | 500,850,000 | 500,850,000 | 12,521,250 | 12 tháng |
| 929 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050 | 14,862,500,000 | 14,862,500,000 | 371,562,500 | 12 tháng |
| 930 | Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 | 513,420,000 | 513,420,000 | 12,835,500 | 12 tháng |
| 931 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370 | 13,627,500,000 | 13,627,500,000 | 340,687,500 | 12 tháng |
| 932 | Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267 | 15,856,736,175 | 15,856,736,175 | 396,418,404 | 12 tháng |
| 933 | Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530 | 8,602,000,000 | 8,602,000,000 | 215,050,000 | 12 tháng |
| 934 | Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 374,600,000 | 374,600,000 | 9,365,000 | 12 tháng |
| 935 | Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 | 58,672,000 | 58,672,000 | 1,466,800 | 12 tháng |
| 936 | Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320 | 74,852,400 | 74,852,400 | 1,871,310 | 12 tháng |
| 937 | Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340 | 936,938,720 | 936,938,720 | 23,423,468 | 12 tháng |
| 938 | Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750 | 534,875,000 | 534,875,000 | 13,371,875 | 12 tháng |
| 939 | Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750 | 42,775,000 | 42,775,000 | 1,069,375 | 12 tháng |
| 940 | Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020 | 10,295,880 | 10,295,880 | 257,397 | 12 tháng |
| 941 | Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990 | 84,729,130 | 84,729,130 | 2,118,228 | 12 tháng |
| 942 | Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 | 10,584,000,000 | 10,584,000,000 | 264,600,000 | 12 tháng |
| 943 | Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650 | 432,123,550 | 432,123,550 | 10,803,089 | 12 tháng |
| 944 | Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630 | 56,043,900 | 56,043,900 | 1,401,098 | 12 tháng |
| 945 | Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 | 862,625,400 | 862,625,400 | 21,565,635 | 12 tháng |
| 946 | Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300 | 539,458,500 | 539,458,500 | 13,486,463 | 12 tháng |
| 947 | Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 | 29,240,000 | 29,240,000 | 731,000 | 12 tháng |
| 948 | Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 | 24,182,400 | 24,182,400 | 604,560 | 12 tháng |
| 949 | Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320 | 2,716,800,000 | 2,716,800,000 | 67,920,000 | 12 tháng |
| 950 | Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 164,800,000 | 164,800,000 | 4,120,000 | 12 tháng |
| 951 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135 | 2,287,652,240 | 2,287,652,240 | 57,191,306 | 12 tháng |
| 952 | Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 | 441,000,000 | 441,000,000 | 11,025,000 | 12 tháng |
| 953 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860 | 1,807,800,000 | 1,807,800,000 | 45,195,000 | 12 tháng |
| 954 | Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 950,000,000 | 950,000,000 | 23,750,000 | 12 tháng |
| 955 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870 | 776,050,000 | 776,050,000 | 19,401,250 | 12 tháng |
| 956 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670 | 60,299,330 | 60,299,330 | 1,507,483 | 12 tháng |
| 957 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 | 1,225,000,000 | 1,225,000,000 | 30,625,000 | 12 tháng |
| 958 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120 | 289,320,960 | 289,320,960 | 7,233,024 | 12 tháng |
| 959 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380 | 75,240,000 | 75,240,000 | 1,881,000 | 12 tháng |
| 960 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530 | 321,569,850 | 321,569,850 | 8,039,246 | 12 tháng |
| 961 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360 | 472,000,000 | 472,000,000 | 11,800,000 | 12 tháng |
| 962 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390 | 688,305,500 | 688,305,500 | 17,207,638 | 12 tháng |
| 963 | Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110 | 22,000,000 | 22,000,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 964 | Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534 | 124,254,000 | 124,254,000 | 3,106,350 | 12 tháng |
| 965 | Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 97,370,000 | 97,370,000 | 2,434,250 | 12 tháng |
| 966 | Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230 | 72,570,000 | 72,570,000 | 1,814,250 | 12 tháng |
| 967 | Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620 | 38,763,000 | 38,763,000 | 969,075 | 12 tháng |
| 968 | Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470 | 226,378,530 | 226,378,530 | 5,659,463 | 12 tháng |
| 969 | Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100 | 281,235,500 | 281,235,500 | 7,030,888 | 12 tháng |
| 970 | Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550 | 249,210,000 | 249,210,000 | 6,230,250 | 12 tháng |
| 971 | Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000 | 197,400,000 | 197,400,000 | 4,935,000 | 12 tháng |
| 972 | Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772 | 104,548,000 | 104,548,000 | 2,613,700 | 12 tháng |
| 973 | Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 61,980,000 | 61,980,000 | 1,549,500 | 12 tháng |
| 974 | Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 | 5,820,000,000 | 5,820,000,000 | 145,500,000 | 12 tháng |
| 975 | Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240 | 164,060,000 | 164,060,000 | 4,101,500 | 12 tháng |
| 976 | Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600 | 1,587,600,000 | 1,587,600,000 | 39,690,000 | 12 tháng |
| 977 | Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244 | 39,510,684 | 39,510,684 | 987,767 | 12 tháng |
| 978 | Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320 | 9,332,024,800 | 9,332,024,800 | 233,300,620 | 12 tháng |
| 979 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140 | 80,730,000 | 80,730,000 | 2,018,250 | 12 tháng |
| 980 | Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000 | 7,392,000,000 | 7,392,000,000 | 184,800,000 | 12 tháng |
| 981 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 4,525,000 | 4,525,000 | 113,125 | 12 tháng |
| 982 | Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 | 6,804,000,000 | 6,804,000,000 | 170,100,000 | 12 tháng |
| 983 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000 | 154,000,000 | 154,000,000 | 3,850,000 | 12 tháng |
| 984 | Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540 | 125,154,000 | 125,154,000 | 3,128,850 | 12 tháng |
| 985 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080 | 79,409,600 | 79,409,600 | 1,985,240 | 12 tháng |
| 986 | Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000 | 221,760,000 | 221,760,000 | 5,544,000 | 12 tháng |
| 987 | Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470 | 6,110,000 | 6,110,000 | 152,750 | 12 tháng |
| 988 | Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600 | 32,186,000 | 32,186,000 | 804,650 | 12 tháng |
| 989 | Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104 | 1,965,600 | 1,965,600 | 49,140 | 12 tháng |
| 990 | Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500 | 2,061,000,000 | 2,061,000,000 | 51,525,000 | 12 tháng |
| 991 | Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048 | 165,720,000 | 165,720,000 | 4,143,000 | 12 tháng |
| 992 | Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 | 824,985,000 | 824,985,000 | 20,624,625 | 12 tháng |
| 993 | Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540 | 1,216,897,800 | 1,216,897,800 | 30,422,445 | 12 tháng |
| 994 | Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 | 840,000,000 | 840,000,000 | 21,000,000 | 12 tháng |
| 995 | Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670 | 385,350,000 | 385,350,000 | 9,633,750 | 12 tháng |
| 996 | Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080 | 24,458,800 | 24,458,800 | 611,470 | 12 tháng |
| 997 | Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120 | 12,672,000 | 12,672,000 | 316,800 | 12 tháng |
| 998 | Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400 | 32,240,000 | 32,240,000 | 806,000 | 12 tháng |
| 999 | Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370 | 19,422,000 | 19,422,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 1000 | Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100 | 763,812,000 | 763,812,000 | 19,095,300 | 12 tháng |
| 1001 | Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100 | 850,425,000 | 850,425,000 | 21,260,625 | 12 tháng |
| 1002 | Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160 | 416,505,840 | 416,505,840 | 10,412,646 | 12 tháng |
| 1003 | Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000 | 240,345,000 | 240,345,000 | 6,008,625 | 12 tháng |
| 1004 | Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300 | 308,560,000 | 308,560,000 | 7,714,000 | 12 tháng |
| 1005 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040 | 873,912,000 | 873,912,000 | 21,847,800 | 12 tháng |
| 1006 | Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340 | 276,396,660 | 276,396,660 | 6,909,917 | 12 tháng |
| 1007 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 | 127,500,000 | 127,500,000 | 3,187,500 | 12 tháng |
| 1008 | Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690 | 3,178,369,000 | 3,178,369,000 | 79,459,225 | 12 tháng |
| 1009 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000 | 12,065,000,000 | 12,065,000,000 | 301,625,000 | 12 tháng |
| 1010 | Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307 | 639,688,500 | 639,688,500 | 15,992,213 | 12 tháng |
| 1011 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 | 13,440,000,000 | 13,440,000,000 | 336,000,000 | 12 tháng |
| 1012 | Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361 | 123,894,594 | 123,894,594 | 3,097,365 | 12 tháng |
| 1013 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950 | 867,583,500 | 867,583,500 | 21,689,588 | 12 tháng |
| 1014 | Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700 | 916,050,000 | 916,050,000 | 22,901,250 | 12 tháng |
| 1015 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680 | 3,744,144,000 | 3,744,144,000 | 93,603,600 | 12 tháng |
| 1016 | Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700 | 7,650,000 | 7,650,000 | 191,250 | 12 tháng |
| 1017 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600 | 5,108,800,000 | 5,108,800,000 | 127,720,000 | 12 tháng |
| 1018 | Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 | 26,000,000 | 26,000,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 1019 | Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 | 5,559,840 | 5,559,840 | 138,996 | 12 tháng |
| 1020 | Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570 | 27,075,000 | 27,075,000 | 676,875 | 12 tháng |
| 1021 | Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450 | 5,906,259,900 | 5,906,259,900 | 147,656,498 | 12 tháng |
| 1022 | Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450 | 4,410,000 | 4,410,000 | 110,250 | 12 tháng |
| 1023 | Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 | 3,281,255,500 | 3,281,255,500 | 82,031,388 | 12 tháng |
| 1024 | Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500 | 1,714,950,000 | 1,714,950,000 | 42,873,750 | 12 tháng |
| 1025 | Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750 | 53,212,500 | 53,212,500 | 1,330,313 | 12 tháng |
| 1026 | Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100 | 481,501,800 | 481,501,800 | 12,037,545 | 12 tháng |
| 1027 | Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250 | 84,700,000 | 84,700,000 | 2,117,500 | 12 tháng |
| 1028 | Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 | 3,150,000 | 3,150,000 | 78,750 | 12 tháng |
| 1029 | Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250 | 80,797,500 | 80,797,500 | 2,019,938 | 12 tháng |
| 1030 | Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 | 498,931,200 | 498,931,200 | 12,473,280 | 12 tháng |
| 1031 | Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520 | 4,820,603,480 | 4,820,603,480 | 120,515,087 | 12 tháng |
| 1032 | Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350 | 1,767,500,000 | 1,767,500,000 | 44,187,500 | 12 tháng |
| 1033 | Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340 | 3,776,220,000 | 3,776,220,000 | 94,405,500 | 12 tháng |
| 1034 | Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 | 600,000,000 | 600,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 1035 | Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730 | 7,403,000 | 7,403,000 | 185,075 | 12 tháng |
| 1036 | Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 | 200,000,000 | 200,000,000 | 5,000,000 | 12 tháng |
| 1037 | Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460 | 201,607,800 | 201,607,800 | 5,040,195 | 12 tháng |
| 1038 | Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 | 2,686,000,000 | 2,686,000,000 | 67,150,000 | 12 tháng |
| 1039 | Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450 | 33,350,000 | 33,350,000 | 833,750 | 12 tháng |
| 1040 | Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 67,473,000 | 67,473,000 | 1,686,825 | 12 tháng |
| 1041 | Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030 | 160,960,000 | 160,960,000 | 4,024,000 | 12 tháng |
| 1042 | Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300 | 2,460,500,000 | 2,460,500,000 | 61,512,500 | 12 tháng |
| 1043 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114 | 496,135,182 | 496,135,182 | 12,403,380 | 12 tháng |
| 1044 | Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000 | 9,775,000,000 | 9,775,000,000 | 244,375,000 | 12 tháng |
| 1045 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220 | 491,153,960 | 491,153,960 | 12,278,849 | 12 tháng |
| 1046 | Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 | 346,500,000 | 346,500,000 | 8,662,500 | 12 tháng |
| 1047 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413 | 5,699,658,125 | 5,699,658,125 | 142,491,453 | 12 tháng |
| 1048 | Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 | 751,170,000 | 751,170,000 | 18,779,250 | 12 tháng |
| 1049 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600 | 5,785,920,000 | 5,785,920,000 | 144,648,000 | 12 tháng |
| 1050 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503 | 40,791,988,134 | 40,791,988,134 | 1,019,799,703 | 12 tháng |
| 1051 | Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120 | 569,531,680 | 569,531,680 | 14,238,292 | 12 tháng |
| 1052 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650 | 1,577,394,000 | 1,577,394,000 | 39,434,850 | 12 tháng |
| 1053 | Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280 | 44,448,600 | 44,448,600 | 1,111,215 | 12 tháng |
| 1054 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920 | 387,504,000 | 387,504,000 | 9,687,600 | 12 tháng |
| 1055 | Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610 | 348,574,730 | 348,574,730 | 8,714,368 | 12 tháng |
| 1056 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 | 369,600,000 | 369,600,000 | 9,240,000 | 12 tháng |
| 1057 | Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 17,000,000 | 17,000,000 | 425,000 | 12 tháng |
| 1058 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570 | 1,007,137,800 | 1,007,137,800 | 25,178,445 | 12 tháng |
| 1059 | Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030 | 8,353,815,000 | 8,353,815,000 | 208,845,375 | 12 tháng |
| 1060 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200 | 31,900,000 | 31,900,000 | 797,500 | 12 tháng |
| 1061 | Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 | 162,210,000 | 162,210,000 | 4,055,250 | 12 tháng |
| 1062 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750 | 3,899,428,000 | 3,899,428,000 | 97,485,700 | 12 tháng |
| 1063 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930 | 479,953,110 | 479,953,110 | 11,998,828 | 12 tháng |
| 1064 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000 | 6,893,100,000 | 6,893,100,000 | 172,327,500 | 12 tháng |
| 1065 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440 | 308,244,000 | 308,244,000 | 7,706,100 | 12 tháng |
| 1066 | Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400 | 2,323,440,000 | 2,323,440,000 | 58,086,000 | 12 tháng |
| 1067 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600 | 518,910,000 | 518,910,000 | 12,972,750 | 12 tháng |
| 1068 | Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420 | 867,850,000 | 867,850,000 | 21,696,250 | 12 tháng |
| 1069 | Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 | 198,450,000 | 198,450,000 | 4,961,250 | 12 tháng |
| 1070 | Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000 | 201,300,000 | 201,300,000 | 5,032,500 | 12 tháng |
| 1071 | Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 | 328,500,000 | 328,500,000 | 8,212,500 | 12 tháng |
| 1072 | Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000 | 250,000,000 | 250,000,000 | 6,250,000 | 12 tháng |
| 1073 | Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 1074 | Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 32,500,000 | 32,500,000 | 812,500 | 12 tháng |
| 1075 | Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890 | 50,053,500 | 50,053,500 | 1,251,338 | 12 tháng |
| 1076 | Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 8,500,000 | 8,500,000 | 212,500 | 12 tháng |
| 1077 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240 | 104,160,000 | 104,160,000 | 2,604,000 | 12 tháng |
| 1078 | Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000 | 368,500,000 | 368,500,000 | 9,212,500 | 12 tháng |
| 1079 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 45,180,000 | 45,180,000 | 1,129,500 | 12 tháng |
| 1080 | Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340 | 41,210,000 | 41,210,000 | 1,030,250 | 12 tháng |
| 1081 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 | 1,246,000,000 | 1,246,000,000 | 31,150,000 | 12 tháng |
| 1082 | Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 | 275,000,000 | 275,000,000 | 6,875,000 | 12 tháng |
| 1083 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530 | 876,090,000 | 876,090,000 | 21,902,250 | 12 tháng |
| 1084 | Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340 | 966,800,000 | 966,800,000 | 24,170,000 | 12 tháng |
| 1085 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450 | 5,990,250,000 | 5,990,250,000 | 149,756,250 | 12 tháng |
| 1086 | Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480 | 1,089,600,000 | 1,089,600,000 | 27,240,000 | 12 tháng |
| 1087 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000 | 2,790,000,000 | 2,790,000,000 | 69,750,000 | 12 tháng |
| 1088 | Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160 | 1,003,200,000 | 1,003,200,000 | 25,080,000 | 12 tháng |
| 1089 | Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 57,999,500 | 57,999,500 | 1,449,988 | 12 tháng |
| 1090 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494 | 24,453,000 | 24,453,000 | 611,325 | 12 tháng |
| 1091 | Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600 | 26,001,000 | 26,001,000 | 650,025 | 12 tháng |
| 1092 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080 | 27,816,000 | 27,816,000 | 695,400 | 12 tháng |
| 1093 | Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400 | 123,256,800 | 123,256,800 | 3,081,420 | 12 tháng |
| 1094 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100 | 34,440,000 | 34,440,000 | 861,000 | 12 tháng |
| 1095 | Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590 | 252,810,000 | 252,810,000 | 6,320,250 | 12 tháng |
| 1096 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500 | 234,107,500 | 234,107,500 | 5,852,688 | 12 tháng |
| 1097 | Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360 | 332,850,000 | 332,850,000 | 8,321,250 | 12 tháng |
| 1098 | Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340 | 2,175,455,160 | 2,175,455,160 | 54,386,379 | 12 tháng |
| 1099 | Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350 | 51,156,000 | 51,156,000 | 1,278,900 | 12 tháng |
| 1100 | Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003 | 557,014,270 | 557,014,270 | 13,925,357 | 12 tháng |
| 1101 | Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000 | 1,260,168,000 | 1,260,168,000 | 31,504,200 | 12 tháng |
| 1102 | Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860 | 865,697,800 | 865,697,800 | 21,642,445 | 12 tháng |
| 1103 | Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310 | 206,019,450 | 206,019,450 | 5,150,486 | 12 tháng |
| 1104 | Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430 | 280,424,500 | 280,424,500 | 7,010,613 | 12 tháng |
| 1105 | Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550 | 944,869,300 | 944,869,300 | 23,621,733 | 12 tháng |
| 1106 | Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700 | 65,405,000 | 65,405,000 | 1,635,125 | 12 tháng |
| 1107 | Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100 | 3,110,174,600 | 3,110,174,600 | 77,754,365 | 12 tháng |
| 1108 | Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730 | 25,069,000 | 25,069,000 | 626,725 | 12 tháng |
| 1109 | Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000 | 3,777,540,000 | 3,777,540,000 | 94,438,500 | 12 tháng |
| 1110 | Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170 | 86,265,000 | 86,265,000 | 2,156,625 | 12 tháng |
| 1111 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800 | 16,065,000,000 | 16,065,000,000 | 401,625,000 | 12 tháng |
| 1112 | Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630 | 1,658,155,000 | 1,658,155,000 | 41,453,875 | 12 tháng |
| 1113 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 | 7,350,000,000 | 7,350,000,000 | 183,750,000 | 12 tháng |
| 1114 | Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920 | 241,340,400 | 241,340,400 | 6,033,510 | 12 tháng |
| 1115 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 584,700,000 | 584,700,000 | 14,617,500 | 12 tháng |
| 1116 | Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700 | 586,039,300 | 586,039,300 | 14,650,983 | 12 tháng |
| 1117 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 | 936,000,000 | 936,000,000 | 23,400,000 | 12 tháng |
| 1118 | Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800 | 44,528,000 | 44,528,000 | 1,113,200 | 12 tháng |
| 1119 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 | 340,000,000 | 340,000,000 | 8,500,000 | 12 tháng |
| 1120 | Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 | 144,054,000 | 144,054,000 | 3,601,350 | 12 tháng |
| 1121 | Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 | 290,680,000 | 290,680,000 | 7,267,000 | 12 tháng |
| 1122 | Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020 | 485,026,200 | 485,026,200 | 12,125,655 | 12 tháng |
| 1123 | Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 | 148,440,480 | 148,440,480 | 3,711,012 | 12 tháng |
| 1124 | Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 | 856,400,000 | 856,400,000 | 21,410,000 | 12 tháng |
| 1125 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000 | 134,400,000 | 134,400,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 1126 | Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 2,141,000,000 | 2,141,000,000 | 53,525,000 | 12 tháng |
| 1127 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500 | 6,355,000 | 6,355,000 | 158,875 | 12 tháng |
| 1128 | Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854 | 6,678,280,000 | 6,678,280,000 | 166,957,000 | 12 tháng |
| 1129 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000 | 695,800,000 | 695,800,000 | 17,395,000 | 12 tháng |
| 1130 | Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 | 272,128,500 | 272,128,500 | 6,803,213 | 12 tháng |
| 1131 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 13,900,000 | 13,900,000 | 347,500 | 12 tháng |
| 1132 | Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580 | 57,246,000 | 57,246,000 | 1,431,150 | 12 tháng |
| 1133 | Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000 | 45,934,000 | 45,934,000 | 1,148,350 | 12 tháng |
| 1134 | Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600 | 37,260,000 | 37,260,000 | 931,500 | 12 tháng |
| 1135 | Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,750,000 | 12 tháng |
| 1136 | Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830 | 5,974,800,000 | 5,974,800,000 | 149,370,000 | 12 tháng |
| 1137 | Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 | 110,000,000 | 110,000,000 | 2,750,000 | 12 tháng |
| 1138 | Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960 | 105,600,000 | 105,600,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 1139 | Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600 | 60,060,000 | 60,060,000 | 1,501,500 | 12 tháng |
| 1140 | Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 | 71,988,000 | 71,988,000 | 1,799,700 | 12 tháng |
| 1141 | Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910 | 794,650,000 | 794,650,000 | 19,866,250 | 12 tháng |
| 1142 | Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290 | 5,271,020 | 5,271,020 | 131,776 | 12 tháng |
| 1143 | Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640 | 588,777,840 | 588,777,840 | 14,719,446 | 12 tháng |
| 1144 | Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 | 272,400,000 | 272,400,000 | 6,810,000 | 12 tháng |
| 1145 | Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530 | 439,026,000 | 439,026,000 | 10,975,650 | 12 tháng |
| 1146 | Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000 | 110,700,000 | 110,700,000 | 2,767,500 | 12 tháng |
| 1147 | Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070 | 31,972,580 | 31,972,580 | 799,315 | 12 tháng |
| 1148 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360 | 85,144,000 | 85,144,000 | 2,128,600 | 12 tháng |
| 1149 | Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245 | 53,777,500 | 53,777,500 | 1,344,438 | 12 tháng |
| 1150 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450 | 215,521,950 | 215,521,950 | 5,388,049 | 12 tháng |
| 1151 | Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40 | 46,440,000 | 46,440,000 | 1,161,000 | 12 tháng |
| 1152 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 | 242,354,000 | 242,354,000 | 6,058,850 | 12 tháng |
| 1153 | Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440 | 117,278,560 | 117,278,560 | 2,931,964 | 12 tháng |
| 1154 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950 | 30,874,000 | 30,874,000 | 771,850 | 12 tháng |
| 1155 | Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270 | 1,298,056,730 | 1,298,056,730 | 32,451,418 | 12 tháng |
| 1156 | Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 269,997,000 | 269,997,000 | 6,749,925 | 12 tháng |
| 1157 | Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330 | 111,233,100 | 111,233,100 | 2,780,828 | 12 tháng |
| 1158 | Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300 | 883,575,000 | 883,575,000 | 22,089,375 | 12 tháng |
| 1159 | Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 260,000,000 | 260,000,000 | 6,500,000 | 12 tháng |
| 1160 | Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 | 1,482,000,000 | 1,482,000,000 | 37,050,000 | 12 tháng |
| 1161 | Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940 | 108,431,400 | 108,431,400 | 2,710,785 | 12 tháng |
| 1162 | Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 | 403,000,000 | 403,000,000 | 10,075,000 | 12 tháng |
| 1163 | Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 | 1,122,000,000 | 1,122,000,000 | 28,050,000 | 12 tháng |
| 1164 | Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500 | 186,375,000 | 186,375,000 | 4,659,375 | 12 tháng |
| 1165 | Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680 | 154,591,080 | 154,591,080 | 3,864,777 | 12 tháng |
| 1166 | Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850 | 48,450,000 | 48,450,000 | 1,211,250 | 12 tháng |
| 1167 | Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000 | 513,600,000 | 513,600,000 | 12,840,000 | 12 tháng |
| 1168 | Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 | 242,550,000 | 242,550,000 | 6,063,750 | 12 tháng |
| 1169 | Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240 | 17,139,200 | 17,139,200 | 428,480 | 12 tháng |
| 1170 | Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100 | 474,250,000 | 474,250,000 | 11,856,250 | 12 tháng |
| 1171 | Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 | 1,449,000,000 | 1,449,000,000 | 36,225,000 | 12 tháng |
| 1172 | Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940 | 128,765,860 | 128,765,860 | 3,219,147 | 12 tháng |
| 1173 | Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 | 67,803,750 | 67,803,750 | 1,695,094 | 12 tháng |
| 1174 | Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 | 120,000,000 | 120,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 1175 | Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 | 246,960,000 | 246,960,000 | 6,174,000 | 12 tháng |
| 1176 | Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200 | 1,900,000,000 | 1,900,000,000 | 47,500,000 | 12 tháng |
| 1177 | Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900 | 140,679,000 | 140,679,000 | 3,516,975 | 12 tháng |
| 1178 | Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 | 10,000,000 | 10,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 1179 | Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400 | 273,240,000 | 273,240,000 | 6,831,000 | 12 tháng |
| 1180 | Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000 | 25,200,000 | 25,200,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 1181 | Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440 | 51,040,000 | 51,040,000 | 1,276,000 | 12 tháng |
| 1182 | Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000 | 988,000,000 | 988,000,000 | 24,700,000 | 12 tháng |
| 1183 | Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240 | 2,543,328,000 | 2,543,328,000 | 63,583,200 | 12 tháng |
| 1184 | Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570 | 113,650,950 | 113,650,950 | 2,841,274 | 12 tháng |
| 1185 | Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400 | 1,650,684,000 | 1,650,684,000 | 41,267,100 | 12 tháng |
| 1186 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596 | 132,660,660 | 132,660,660 | 3,316,517 | 12 tháng |
| 1187 | Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450 | 9,888,153,000 | 9,888,153,000 | 247,203,825 | 12 tháng |
| 1188 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880 | 591,108,000 | 591,108,000 | 14,777,700 | 12 tháng |
| 1189 | Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220 | 9,796,500,000 | 9,796,500,000 | 244,912,500 | 12 tháng |
| 1190 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000 | 386,400,000 | 386,400,000 | 9,660,000 | 12 tháng |
| 1191 | Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670 | 258,363,000 | 258,363,000 | 6,459,075 | 12 tháng |
| 1192 | Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000 | 320,000,000 | 320,000,000 | 8,000,000 | 12 tháng |
| 1193 | Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740 | 1,024,480,000 | 1,024,480,000 | 25,612,000 | 12 tháng |
| 1194 | Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 | 282,695,400 | 282,695,400 | 7,067,385 | 12 tháng |
| 1195 | Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990 | 14,513,730 | 14,513,730 | 362,843 | 12 tháng |
| 1196 | Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350 | 137,025,000 | 137,025,000 | 3,425,625 | 12 tháng |
| 1197 | Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890 | 846,943,860 | 846,943,860 | 21,173,597 | 12 tháng |
| 1198 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000 | 416,500,000 | 416,500,000 | 10,412,500 | 12 tháng |
| 1199 | Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 13,482,000 | 13,482,000 | 337,050 | 12 tháng |
| 1200 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110 | 170,187,000 | 170,187,000 | 4,254,675 | 12 tháng |
| 1201 | Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 | 700,600,000 | 700,600,000 | 17,515,000 | 12 tháng |
| 1202 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 | 1,286,950,000 | 1,286,950,000 | 32,173,750 | 12 tháng |
| 1203 | Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470 | 100,471,500 | 100,471,500 | 2,511,788 | 12 tháng |
| 1204 | Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 123,200,000 | 123,200,000 | 3,080,000 | 12 tháng |
| 1205 | Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000 | 1,820,000,000 | 1,820,000,000 | 45,500,000 | 12 tháng |
| 1206 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850 | 303,938,250 | 303,938,250 | 7,598,456 | 12 tháng |
| 1207 | Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990 | 16,214,520 | 16,214,520 | 405,363 | 12 tháng |
| 1208 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260 | 125,572,140 | 125,572,140 | 3,139,304 | 12 tháng |
| 1209 | Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 | 186,712,620 | 186,712,620 | 4,667,816 | 12 tháng |
| 1210 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 | 4,283,650,000 | 4,283,650,000 | 107,091,250 | 12 tháng |
| 1211 | Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 | 41,760,000 | 41,760,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 1212 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400 | 1,515,600,000 | 1,515,600,000 | 37,890,000 | 12 tháng |
| 1213 | Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930 | 155,160,000 | 155,160,000 | 3,879,000 | 12 tháng |
| 1214 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600 | 932,326,800 | 932,326,800 | 23,308,170 | 12 tháng |
| 1215 | Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350 | 89,517,500 | 89,517,500 | 2,237,938 | 12 tháng |
| 1216 | Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200 | 2,503,233,600 | 2,503,233,600 | 62,580,840 | 12 tháng |
| 1217 | Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 | 4,614,264,000 | 4,614,264,000 | 115,356,600 | 12 tháng |
| 1218 | Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200 | 1,068,364,800 | 1,068,364,800 | 26,709,120 | 12 tháng |
| 1219 | Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040 | 791,995,680 | 791,995,680 | 19,799,892 | 12 tháng |
| 1220 | Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000 | 1,224,168,000 | 1,224,168,000 | 30,604,200 | 12 tháng |
| 1221 | Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900 | 7,975,050,000 | 7,975,050,000 | 199,376,250 | 12 tháng |
| 1222 | Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800 | 934,819,200 | 934,819,200 | 23,370,480 | 12 tháng |
| 1223 | Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500 | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 37,500,000 | 12 tháng |
| 1224 | Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 480,000,000 | 480,000,000 | 12,000,000 | 12 tháng |
| 1225 | Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200 | 6,216,800,000 | 6,216,800,000 | 155,420,000 | 12 tháng |
| 1226 | Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600 | 4,135,400,000 | 4,135,400,000 | 103,385,000 | 12 tháng |
| 1227 | Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840 | 51,256,800 | 51,256,800 | 1,281,420 | 12 tháng |
| 1228 | Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344 | 4,424,112,000 | 4,424,112,000 | 110,602,800 | 12 tháng |
| 1229 | Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500 | 1,523,800,000 | 1,523,800,000 | 38,095,000 | 12 tháng |
| 1230 | Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 1,435,770,000 | 1,435,770,000 | 35,894,250 | 12 tháng |
| 1231 | Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090 | 65,451,350 | 65,451,350 | 1,636,284 | 12 tháng |
| 1232 | Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735 | 2,942,126,250 | 2,942,126,250 | 73,553,156 | 12 tháng |
| 1233 | Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000 | 4,668,268,000 | 4,668,268,000 | 116,706,700 | 12 tháng |
| 1234 | Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320 | 781,327,200 | 781,327,200 | 19,533,180 | 12 tháng |
| 1235 | Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400 | 260,740,800 | 260,740,800 | 6,518,520 | 12 tháng |
| 1236 | Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 1,037,895,000 | 1,037,895,000 | 25,947,375 | 12 tháng |
| 1237 | Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000 | 4,487,724,000 | 4,487,724,000 | 112,193,100 | 12 tháng |
| 1238 | Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800 | 806,400,000 | 806,400,000 | 20,160,000 | 12 tháng |
| 1239 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780 | 1,986,638,220 | 1,986,638,220 | 49,665,956 | 12 tháng |
| 1240 | Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 127,000,000 | 127,000,000 | 3,175,000 | 12 tháng |
| 1241 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300 | 2,253,598,200 | 2,253,598,200 | 56,339,955 | 12 tháng |
| 1242 | Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200 | 50,820,000 | 50,820,000 | 1,270,500 | 12 tháng |
| 1243 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000 | 637,032,000 | 637,032,000 | 15,925,800 | 12 tháng |
| 1244 | Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750 | 142,360,250 | 142,360,250 | 3,559,006 | 12 tháng |
| 1245 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860 | 974,330,000 | 974,330,000 | 24,358,250 | 12 tháng |
| 1246 | Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440 | 304,448,000 | 304,448,000 | 7,611,200 | 12 tháng |
| 1247 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640 | 199,408,000 | 199,408,000 | 4,985,200 | 12 tháng |
| 1248 | Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900 | 41,677,100 | 41,677,100 | 1,041,928 | 12 tháng |
| 1249 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300 | 13,072,500,000 | 13,072,500,000 | 326,812,500 | 12 tháng |
| 1250 | Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140 | 3,165,083,460 | 3,165,083,460 | 79,127,087 | 12 tháng |
| 1251 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400 | 6,210,000,000 | 6,210,000,000 | 155,250,000 | 12 tháng |
| 1252 | Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140 | 11,052,138,600 | 11,052,138,600 | 276,303,465 | 12 tháng |
| 1253 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920 | 1,716,960,000 | 1,716,960,000 | 42,924,000 | 12 tháng |
| 1254 | Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070 | 977,929,000 | 977,929,000 | 24,448,225 | 12 tháng |
| 1255 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500 | 4,851,000,000 | 4,851,000,000 | 121,275,000 | 12 tháng |
| 1256 | Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944 | 2,254,980,000 | 2,254,980,000 | 56,374,500 | 12 tháng |
| 1257 | Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 88,230,000 | 88,230,000 | 2,205,750 | 12 tháng |
| 1258 | Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200 | 969,570,000 | 969,570,000 | 24,239,250 | 12 tháng |
| 1259 | Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000 | 399,600,000 | 399,600,000 | 9,990,000 | 12 tháng |
| 1260 | Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200 | 222,264,000 | 222,264,000 | 5,556,600 | 12 tháng |
| 1261 | Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030 | 8,215,916,100 | 8,215,916,100 | 205,397,903 | 12 tháng |
| 1262 | Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000 | 448,000,000 | 448,000,000 | 11,200,000 | 12 tháng |
| 1263 | Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 | 2,060,000,000 | 2,060,000,000 | 51,500,000 | 12 tháng |
| 1264 | Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000 | 103,950,000 | 103,950,000 | 2,598,750 | 12 tháng |
| 1265 | Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 | 4,504,500 | 4,504,500 | 112,613 | 12 tháng |
| 1266 | Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 350,000,000 | 350,000,000 | 8,750,000 | 12 tháng |
| 1267 | Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 | 9,184,000 | 9,184,000 | 229,600 | 12 tháng |
| 1268 | Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360 | 190,512,000 | 190,512,000 | 4,762,800 | 12 tháng |
| 1269 | Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800 | 655,600,000 | 655,600,000 | 16,390,000 | 12 tháng |
| 1270 | Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300 | 1,442,100,000 | 1,442,100,000 | 36,052,500 | 12 tháng |
| 1271 | Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320 | 2,505,344,000 | 2,505,344,000 | 62,633,600 | 12 tháng |
| 1272 | Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360 | 70,686,000 | 70,686,000 | 1,767,150 | 12 tháng |
| 1273 | Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000 | 161,352,000 | 161,352,000 | 4,033,800 | 12 tháng |
| 1274 | Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100 | 166,635,000 | 166,635,000 | 4,165,875 | 12 tháng |
| 1275 | Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500 | 27,300,000 | 27,300,000 | 682,500 | 12 tháng |
| 1276 | Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 | 12,375,000 | 12,375,000 | 309,375 | 12 tháng |
| 1277 | Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800 | 3,965,075,400 | 3,965,075,400 | 99,126,885 | 12 tháng |
| 1278 | Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 | 4,792,000 | 4,792,000 | 119,800 | 12 tháng |
| 1279 | Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 159,600,000 | 159,600,000 | 3,990,000 | 12 tháng |
| 1280 | Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 | 416,500,000 | 416,500,000 | 10,412,500 | 12 tháng |
| 1281 | Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430 | 228,125,970 | 228,125,970 | 5,703,149 | 12 tháng |
| 1282 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 | 893,550,000 | 893,550,000 | 22,338,750 | 12 tháng |
| 1283 | Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350 | 1,717,850,000 | 1,717,850,000 | 42,946,250 | 12 tháng |
| 1284 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 | 2,016,000,000 | 2,016,000,000 | 50,400,000 | 12 tháng |
| 1285 | Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680 | 31,960,000 | 31,960,000 | 799,000 | 12 tháng |
| 1286 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 335,160,000 | 335,160,000 | 8,379,000 | 12 tháng |
| 1287 | Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800 | 3,840,480,000 | 3,840,480,000 | 96,012,000 | 12 tháng |
| 1288 | Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 | 63,420,000 | 63,420,000 | 1,585,500 | 12 tháng |
| 1289 | Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10 | 207,060,000 | 207,060,000 | 5,176,500 | 12 tháng |
| 1290 | Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150 | 7,441,835,700 | 7,441,835,700 | 186,045,893 | 12 tháng |
| 1291 | Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320 | 10,550,400 | 10,550,400 | 263,760 | 12 tháng |
| 1292 | Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620 | 14,073,007,020 | 14,073,007,020 | 351,825,176 | 12 tháng |
| 1293 | Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 | 12,999,000 | 12,999,000 | 324,975 | 12 tháng |
| 1294 | Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690 | 23,601,118,500 | 23,601,118,500 | 590,027,963 | 12 tháng |
| 1295 | Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213 | 9,167,520 | 9,167,520 | 229,188 | 12 tháng |
| 1296 | Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100 | 22,848,000 | 22,848,000 | 571,200 | 12 tháng |
| 1297 | Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220 | 1,374,560 | 1,374,560 | 34,364 | 12 tháng |
| 1298 | Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914 | 40,211,430 | 40,211,430 | 1,005,286 | 12 tháng |
| 1299 | Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 | 8,460,839,370 | 8,460,839,370 | 211,520,984 | 12 tháng |
| 1300 | Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50 | 121,275,000 | 121,275,000 | 3,031,875 | 12 tháng |
| 1301 | Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460 | 459,900,000 | 459,900,000 | 11,497,500 | 12 tháng |
| 1302 | Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550 | 2,601,500 | 2,601,500 | 65,038 | 12 tháng |
| 1303 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630 | 121,070,500 | 121,070,500 | 3,026,763 | 12 tháng |
| 1304 | Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385 | 1,546,744,000 | 1,546,744,000 | 38,668,600 | 12 tháng |
| 1305 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730 | 37,555,000 | 37,555,000 | 938,875 | 12 tháng |
| 1306 | Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425 | 9,775,000 | 9,775,000 | 244,375 | 12 tháng |
| 1307 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500 | 102,994,500 | 102,994,500 | 2,574,863 | 12 tháng |
| 1308 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830 | 1,015,650,510 | 1,015,650,510 | 25,391,263 | 12 tháng |
| 1309 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620 | 190,063,800 | 190,063,800 | 4,751,595 | 12 tháng |
| 1310 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 | 315,315,000 | 315,315,000 | 7,882,875 | 12 tháng |
| 1311 | Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 58,600,000 | 58,600,000 | 1,465,000 | 12 tháng |
| 1312 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860 | 3,762,736,140 | 3,762,736,140 | 94,068,404 | 12 tháng |
| 1313 | Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400 | 1,848,210,000 | 1,848,210,000 | 46,205,250 | 12 tháng |
| 1314 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990 | 35,880,000 | 35,880,000 | 897,000 | 12 tháng |
| 1315 | Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320 | 666,534,400 | 666,534,400 | 16,663,360 | 12 tháng |
| 1316 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570 | 6,951,996,450 | 6,951,996,450 | 173,799,911 | 12 tháng |
| 1317 | Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 1318 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980 | 7,893,600 | 7,893,600 | 197,340 | 12 tháng |
| 1319 | Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 20,160,000 | 20,160,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 1320 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020 | 213,616,220 | 213,616,220 | 5,340,406 | 12 tháng |
| 1321 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 | 7,775,355,000 | 7,775,355,000 | 194,383,875 | 12 tháng |
| 1322 | Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225 | 272,112,750 | 272,112,750 | 6,802,819 | 12 tháng |
| 1323 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800 | 9,599,856,000 | 9,599,856,000 | 239,996,400 | 12 tháng |
| 1324 | Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 | 49,140,000 | 49,140,000 | 1,228,500 | 12 tháng |
| 1325 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 | 10,710,000,000 | 10,710,000,000 | 267,750,000 | 12 tháng |
| 1326 | Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750 | 4,873,837,500 | 4,873,837,500 | 121,845,938 | 12 tháng |
| 1327 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 | 22,798,387,500 | 22,798,387,500 | 569,959,688 | 12 tháng |
| 1328 | Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750 | 1,391,512,500 | 1,391,512,500 | 34,787,813 | 12 tháng |
| 1329 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 | 13,600,000,000 | 13,600,000,000 | 340,000,000 | 12 tháng |
| 1330 | Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620 | 690,540,000 | 690,540,000 | 17,263,500 | 12 tháng |
| 1331 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500 | 12,699,750,000 | 12,699,750,000 | 317,493,750 | 12 tháng |
| 1332 | Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760 | 13,078,800,000 | 13,078,800,000 | 326,970,000 | 12 tháng |
| 1333 | Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 | 317,738,400 | 317,738,400 | 7,943,460 | 12 tháng |
| 1334 | Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120 | 62,417,880 | 62,417,880 | 1,560,447 | 12 tháng |
| 1335 | Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 | 2,541,645,750 | 2,541,645,750 | 63,541,144 | 12 tháng |
| 1336 | Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 | 3,450,000,000 | 3,450,000,000 | 86,250,000 | 12 tháng |
| 1337 | Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800 | 411,600,000 | 411,600,000 | 10,290,000 | 12 tháng |
| 1338 | Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 4,500,000,000 | 4,500,000,000 | 112,500,000 | 12 tháng |
| 1339 | Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200 | 4,428,000 | 4,428,000 | 110,700 | 12 tháng |
| 1340 | Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000 | 4,438,400,000 | 4,438,400,000 | 110,960,000 | 12 tháng |
| 1341 | Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480 | 181,566,880 | 181,566,880 | 4,539,172 | 12 tháng |
| 1342 | Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000 | 856,350,000 | 856,350,000 | 21,408,750 | 12 tháng |
| 1343 | Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640 | 964,968,000 | 964,968,000 | 24,124,200 | 12 tháng |
| 1344 | Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440 | 141,436,800 | 141,436,800 | 3,535,920 | 12 tháng |
| 1345 | Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 | 520,000,000 | 520,000,000 | 13,000,000 | 12 tháng |
| 1346 | Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450 | 452,863,000 | 452,863,000 | 11,321,575 | 12 tháng |
| 1347 | Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100 | 69,781,700 | 69,781,700 | 1,744,543 | 12 tháng |
| 1348 | Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760 | 298,989,600 | 298,989,600 | 7,474,740 | 12 tháng |
| 1349 | Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000 | 486,900,000 | 486,900,000 | 12,172,500 | 12 tháng |
| 1350 | Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100 | 2,530,000,000 | 2,530,000,000 | 63,250,000 | 12 tháng |
| 1351 | Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 | 1,232,000,000 | 1,232,000,000 | 30,800,000 | 12 tháng |
| 1352 | Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570 | 53,865,000 | 53,865,000 | 1,346,625 | 12 tháng |
| 1353 | Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 255,699,900 | 255,699,900 | 6,392,498 | 12 tháng |
| 1354 | Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440 | 36,080,000 | 36,080,000 | 902,000 | 12 tháng |
| 1355 | Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403 | 126,270,000 | 126,270,000 | 3,156,750 | 12 tháng |
| 1356 | Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360 | 45,900,000 | 45,900,000 | 1,147,500 | 12 tháng |
| 1357 | Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 | 7,087,500 | 7,087,500 | 177,188 | 12 tháng |
| 1358 | Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 36,000,000 | 36,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 1359 | Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460 | 15,504,000 | 15,504,000 | 387,600 | 12 tháng |
| 1360 | Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 39,480,000 | 39,480,000 | 987,000 | 12 tháng |
| 1361 | Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000 | 6,120,000,000 | 6,120,000,000 | 153,000,000 | 12 tháng |
| 1362 | Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240 | 14,049,280 | 14,049,280 | 351,232 | 12 tháng |
| 1363 | Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788 | 645,537,480 | 645,537,480 | 16,138,437 | 12 tháng |
| 1364 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580 | 1,798,600,000 | 1,798,600,000 | 44,965,000 | 12 tháng |
| 1365 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690 | 1,291,647,750 | 1,291,647,750 | 32,291,194 | 12 tháng |
| 1366 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 3,200,000,000 | 3,200,000,000 | 80,000,000 | 12 tháng |
| 1367 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700 | 1,287,165,000 | 1,287,165,000 | 32,179,125 | 12 tháng |
| 1368 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 | 1,746,000,000 | 1,746,000,000 | 43,650,000 | 12 tháng |
| 1369 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200 | 1,213,389,600 | 1,213,389,600 | 30,334,740 | 12 tháng |
| 1370 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040 | 1,745,800,000 | 1,745,800,000 | 43,645,000 | 12 tháng |
| 1371 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500 | 565,125,000 | 565,125,000 | 14,128,125 | 12 tháng |
| 1372 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 2,287,950,000 | 2,287,950,000 | 57,198,750 | 12 tháng |
| 1373 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740 | 2,174,800,000 | 2,174,800,000 | 54,370,000 | 12 tháng |
| 1374 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980 | 425,544,000 | 425,544,000 | 10,638,600 | 12 tháng |
| 1375 | Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780 | 386,100,000 | 386,100,000 | 9,652,500 | 12 tháng |
| 1376 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 714,000,000 | 714,000,000 | 17,850,000 | 12 tháng |
| 1377 | Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 | 346,500,000 | 346,500,000 | 8,662,500 | 12 tháng |
| 1378 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535 | 229,417,500 | 229,417,500 | 5,735,438 | 12 tháng |
| 1379 | Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520 | 38,474,080 | 38,474,080 | 961,852 | 12 tháng |
| 1380 | Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970 | 1,282,710,000 | 1,282,710,000 | 32,067,750 | 12 tháng |
| 1381 | Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050 | 1,215,500,000 | 1,215,500,000 | 30,387,500 | 12 tháng |
| 1382 | Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660 | 2,705,334,000 | 2,705,334,000 | 67,633,350 | 12 tháng |
| 1383 | Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800 | 1,623,081,600 | 1,623,081,600 | 40,577,040 | 12 tháng |
| 1384 | Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420 | 1,038,063,600 | 1,038,063,600 | 25,951,590 | 12 tháng |
| 1385 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 | 1,384,560,000 | 1,384,560,000 | 34,614,000 | 12 tháng |
| 1386 | Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000 | 346,800,000 | 346,800,000 | 8,670,000 | 12 tháng |
| 1387 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920 | 276,834,000 | 276,834,000 | 6,920,850 | 12 tháng |
| 1388 | Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588 | 56,384,580 | 56,384,580 | 1,409,615 | 12 tháng |
| 1389 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 | 1,498,050,000 | 1,498,050,000 | 37,451,250 | 12 tháng |
| 1390 | Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000 | 1,064,784,000 | 1,064,784,000 | 26,619,600 | 12 tháng |
| 1391 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700 | 284,556,300 | 284,556,300 | 7,113,908 | 12 tháng |
| 1392 | Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400 | 6,362,400,000 | 6,362,400,000 | 159,060,000 | 12 tháng |
| 1393 | Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320 | 5,930,240,000 | 5,930,240,000 | 148,256,000 | 12 tháng |
| 1394 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 70,320,000 | 70,320,000 | 1,758,000 | 12 tháng |
| 1395 | Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040 | 2,288,720,000 | 2,288,720,000 | 57,218,000 | 12 tháng |
| 1396 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50 | 13,500,000 | 13,500,000 | 337,500 | 12 tháng |
| 1397 | Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500 | 30,000,000 | 30,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 1398 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 | 599,508,000 | 599,508,000 | 14,987,700 | 12 tháng |
| 1399 | Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710 | 104,198,640 | 104,198,640 | 2,604,966 | 12 tháng |
| 1400 | Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620 | 180,306,000 | 180,306,000 | 4,507,650 | 12 tháng |
| 1401 | Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360 | 244,800,000 | 244,800,000 | 6,120,000 | 12 tháng |
| 1402 | Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 | 123,322,560 | 123,322,560 | 3,083,064 | 12 tháng |
| 1403 | Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106 | 285,752,000 | 285,752,000 | 7,143,800 | 12 tháng |
| 1404 | Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060 | 967,513,500 | 967,513,500 | 24,187,838 | 12 tháng |
| 1405 | Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 | 4,400,000,000 | 4,400,000,000 | 110,000,000 | 12 tháng |
| 1406 | Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840 | 1,000,320,000 | 1,000,320,000 | 25,008,000 | 12 tháng |
| 1407 | Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 4,200,000,000 | 4,200,000,000 | 105,000,000 | 12 tháng |
| 1408 | Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520 | 5,168,000 | 5,168,000 | 129,200 | 12 tháng |
| 1409 | Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 | 18,840,000 | 18,840,000 | 471,000 | 12 tháng |
| 1410 | Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280 | 219,800,000 | 219,800,000 | 5,495,000 | 12 tháng |
| 1411 | Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760 | 28,198,800 | 28,198,800 | 704,970 | 12 tháng |
| 1412 | Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 | 2,872,000,000 | 2,872,000,000 | 71,800,000 | 12 tháng |
| 1413 | Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650 | 139,583,500 | 139,583,500 | 3,489,588 | 12 tháng |
| 1414 | Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520 | 1,056,816,000 | 1,056,816,000 | 26,420,400 | 12 tháng |
| 1415 | Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170 | 69,599,550 | 69,599,550 | 1,739,989 | 12 tháng |
| 1416 | Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590 | 1,683,700,070 | 1,683,700,070 | 42,092,502 | 12 tháng |
| 1417 | Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400 | 613,200 | 613,200 | 15,330 | 12 tháng |
| 1418 | Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930 | 238,961,800 | 238,961,800 | 5,974,045 | 12 tháng |
| 1419 | Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,365,000 | 12 tháng |
| 1420 | Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424 | 24,208,000 | 24,208,000 | 605,200 | 12 tháng |
| 1421 | Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640 | 166,868,640 | 166,868,640 | 4,171,716 | 12 tháng |
| 1422 | Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600 | 8,467,200 | 8,467,200 | 211,680 | 12 tháng |
| 1423 | Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 | 10,164,000 | 10,164,000 | 254,100 | 12 tháng |
| 1424 | Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 | 844,936,290 | 844,936,290 | 21,123,407 | 12 tháng |
| 1425 | Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670 | 1,009,260,000 | 1,009,260,000 | 25,231,500 | 12 tháng |
| 1426 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 | 588,000,000 | 588,000,000 | 14,700,000 | 12 tháng |
| 1427 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 4,752,000,000 | 4,752,000,000 | 118,800,000 | 12 tháng |
| 1428 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060 | 170,980,000 | 170,980,000 | 4,274,500 | 12 tháng |
| 1429 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050 | 9,837,400,000 | 9,837,400,000 | 245,935,000 | 12 tháng |
| 1430 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500 | 200,000,000 | 200,000,000 | 5,000,000 | 12 tháng |
| 1431 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 4,920,000,000 | 4,920,000,000 | 123,000,000 | 12 tháng |
| 1432 | Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215 | 5,773,417,790 | 5,773,417,790 | 144,335,445 | 12 tháng |
| 1433 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 | 7,800,000,000 | 7,800,000,000 | 195,000,000 | 12 tháng |
| 1434 | Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235 | 17,514,550 | 17,514,550 | 437,864 | 12 tháng |
| 1435 | Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805 | 3,854,340,000 | 3,854,340,000 | 96,358,500 | 12 tháng |
| 1436 | Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510 | 43,500,980 | 43,500,980 | 1,087,525 | 12 tháng |
| 1437 | Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 | 106,000,000 | 106,000,000 | 2,650,000 | 12 tháng |
| 1438 | Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,171,800,000 | 1,171,800,000 | 29,295,000 | 12 tháng |
| 1439 | Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 9,889,544,500 | 9,889,544,500 | 247,238,613 | 12 tháng |
| 1440 | Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 | 7,030,800,000 | 7,030,800,000 | 175,770,000 | 12 tháng |
| 1441 | Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54 | 53,460,000 | 53,460,000 | 1,336,500 | 12 tháng |
| 1442 | Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 | 11,500,000 | 11,500,000 | 287,500 | 12 tháng |
| 1443 | Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440 | 187,520,000 | 187,520,000 | 4,688,000 | 12 tháng |
| 1444 | Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 279,300,000 | 279,300,000 | 6,982,500 | 12 tháng |
| 1445 | Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935 | 7,643,250,000 | 7,643,250,000 | 191,081,250 | 12 tháng |
| 1446 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100 | 232,100,000 | 232,100,000 | 5,802,500 | 12 tháng |
| 1447 | Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603 | 244,215,000 | 244,215,000 | 6,105,375 | 12 tháng |
| 1448 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 294,000,000 | 294,000,000 | 7,350,000 | 12 tháng |
| 1449 | Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508 | 3,434,836,412 | 3,434,836,412 | 85,870,910 | 12 tháng |
| 1450 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730 | 925,647,000 | 925,647,000 | 23,141,175 | 12 tháng |
| 1451 | Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170 | 361,965,450 | 361,965,450 | 9,049,136 | 12 tháng |
| 1452 | Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030 | 91,100,310 | 91,100,310 | 2,277,508 | 12 tháng |
| 1453 | Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190 | 64,968,540 | 64,968,540 | 1,624,214 | 12 tháng |
| 1454 | Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410 | 38,070,000 | 38,070,000 | 951,750 | 12 tháng |
| 1455 | Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 2,268,000,000 | 2,268,000,000 | 56,700,000 | 12 tháng |
| 1456 | Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500 | 1,102,437,000 | 1,102,437,000 | 27,560,925 | 12 tháng |
| 1457 | Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110 | 97,655,040 | 97,655,040 | 2,441,376 | 12 tháng |
| 1458 | Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,875,000 | 12 tháng |
| 1459 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 529,998,000 | 529,998,000 | 13,249,950 | 12 tháng |
| 1460 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 1,059,996,000 | 1,059,996,000 | 26,499,900 | 12 tháng |
| 1461 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 1,125,500,000 | 1,125,500,000 | 28,137,500 | 12 tháng |
| 1462 | Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 | 172,494,000 | 172,494,000 | 4,312,350 | 12 tháng |
| 1463 | Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,486,800,000 | 1,486,800,000 | 37,170,000 | 12 tháng |
| 1464 | Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 2,973,600,000 | 2,973,600,000 | 74,340,000 | 12 tháng |
| 1465 | Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 | 1,486,800,000 | 1,486,800,000 | 37,170,000 | 12 tháng |
| 1466 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 | 15,120,000,000 | 15,120,000,000 | 378,000,000 | 12 tháng |
| 1467 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 | 2,249,940,000 | 2,249,940,000 | 56,248,500 | 12 tháng |
| 1468 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 | 3,024,000,000 | 3,024,000,000 | 75,600,000 | 12 tháng |
| 1469 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470 | 801,959,600 | 801,959,600 | 20,048,990 | 12 tháng |
| 1470 | Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120 | 2,188,800,000 | 2,188,800,000 | 54,720,000 | 12 tháng |
| 1471 | Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 949,000,000 | 949,000,000 | 23,725,000 | 12 tháng |
| 1472 | Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 | 61,500,000 | 61,500,000 | 1,537,500 | 12 tháng |
| 1473 | Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870 | 587,447,610 | 587,447,610 | 14,686,190 | 12 tháng |
| 1474 | Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000 | 48,000,000 | 48,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 1475 | Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430 | 966,423,000 | 966,423,000 | 24,160,575 | 12 tháng |
| 1476 | Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430 | 387,645,000 | 387,645,000 | 9,691,125 | 12 tháng |
| 1477 | Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 71,820,000 | 71,820,000 | 1,795,500 | 12 tháng |
| 1478 | Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300 | 5,129,000 | 5,129,000 | 128,225 | 12 tháng |
| 1479 | Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000 | 755,565,000 | 755,565,000 | 18,889,125 | 12 tháng |
| 1480 | Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 | 112,740,000 | 112,740,000 | 2,818,500 | 12 tháng |
| 1481 | Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 27,890,000 | 27,890,000 | 697,250 | 12 tháng |
| 1482 | Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300 | 1,563,786,000 | 1,563,786,000 | 39,094,650 | 12 tháng |
| 1483 | Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800 | 1,125,552,000 | 1,125,552,000 | 28,138,800 | 12 tháng |
| 1484 | Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230 | 32,173,500 | 32,173,500 | 804,338 | 12 tháng |
| 1485 | Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 29,000,000 | 29,000,000 | 725,000 | 12 tháng |
| 1486 | Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650 | 21,495,290,850 | 21,495,290,850 | 537,382,271 | 12 tháng |
| 1487 | Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700 | 4,151,000,000 | 4,151,000,000 | 103,775,000 | 12 tháng |
| 1488 | Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300 | 9,840,550,000 | 9,840,550,000 | 246,013,750 | 12 tháng |
| 1489 | Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002 | 61,763,280,000 | 61,763,280,000 | 1,544,082,000 | 12 tháng |
| 1490 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 | 5,847,975,000 | 5,847,975,000 | 146,199,375 | 12 tháng |
| 1491 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500 | 1,687,500,000 | 1,687,500,000 | 42,187,500 | 12 tháng |
| 1492 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700 | 45,215,415,000 | 45,215,415,000 | 1,130,385,375 | 12 tháng |
| 1493 | Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800 | 2,970,000,000 | 2,970,000,000 | 74,250,000 | 12 tháng |
| 1494 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580 | 279,192,340 | 279,192,340 | 6,979,809 | 12 tháng |
| 1495 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 | 1,192,000,000 | 1,192,000,000 | 29,800,000 | 12 tháng |
| 1496 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200 | 205,576,800 | 205,576,800 | 5,139,420 | 12 tháng |
| 1497 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300 | 94,222,700 | 94,222,700 | 2,355,568 | 12 tháng |
| 1498 | Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 658,900,000 | 658,900,000 | 16,472,500 | 12 tháng |
| 1499 | Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 | 227,400,000 | 227,400,000 | 5,685,000 | 12 tháng |
| 1500 | Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 | 260,000,000 | 260,000,000 | 6,500,000 | 12 tháng |
| 1501 | Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 | 290,000,000 | 290,000,000 | 7,250,000 | 12 tháng |
| 1502 | Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 | 500,850,000 | 500,850,000 | 12,521,250 | 12 tháng |
| 1503 | Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 | 513,420,000 | 513,420,000 | 12,835,500 | 12 tháng |
| 1504 | Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267 | 15,856,736,175 | 15,856,736,175 | 396,418,404 | 12 tháng |
| 1505 | Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 | 374,600,000 | 374,600,000 | 9,365,000 | 12 tháng |
| 1506 | Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320 | 74,852,400 | 74,852,400 | 1,871,310 | 12 tháng |
| 1507 | Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750 | 534,875,000 | 534,875,000 | 13,371,875 | 12 tháng |
| 1508 | Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020 | 10,295,880 | 10,295,880 | 257,397 | 12 tháng |
| 1509 | Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 | 10,584,000,000 | 10,584,000,000 | 264,600,000 | 12 tháng |
| 1510 | Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630 | 56,043,900 | 56,043,900 | 1,401,098 | 12 tháng |
| 1511 | Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300 | 539,458,500 | 539,458,500 | 13,486,463 | 12 tháng |
| 1512 | Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 | 24,182,400 | 24,182,400 | 604,560 | 12 tháng |
| 1513 | Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 164,800,000 | 164,800,000 | 4,120,000 | 12 tháng |
| 1514 | Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 | 441,000,000 | 441,000,000 | 11,025,000 | 12 tháng |
| 1515 | Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 950,000,000 | 950,000,000 | 23,750,000 | 12 tháng |
| 1516 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670 | 60,299,330 | 60,299,330 | 1,507,483 | 12 tháng |
| 1517 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120 | 289,320,960 | 289,320,960 | 7,233,024 | 12 tháng |
| 1518 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530 | 321,569,850 | 321,569,850 | 8,039,246 | 12 tháng |
| 1519 | Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390 | 688,305,500 | 688,305,500 | 17,207,638 | 12 tháng |
| 1520 | Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534 | 124,254,000 | 124,254,000 | 3,106,350 | 12 tháng |
| 1521 | Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 | 97,370,000 | 97,370,000 | 2,434,250 | 12 tháng |
| 1522 | Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620 | 38,763,000 | 38,763,000 | 969,075 | 12 tháng |
| 1523 | Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100 | 281,235,500 | 281,235,500 | 7,030,888 | 12 tháng |
| 1524 | Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000 | 197,400,000 | 197,400,000 | 4,935,000 | 12 tháng |
| 1525 | Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 | 61,980,000 | 61,980,000 | 1,549,500 | 12 tháng |
| 1526 | Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240 | 164,060,000 | 164,060,000 | 4,101,500 | 12 tháng |
| 1527 | Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244 | 39,510,684 | 39,510,684 | 987,767 | 12 tháng |
| 1528 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140 | 80,730,000 | 80,730,000 | 2,018,250 | 12 tháng |
| 1529 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 | 4,525,000 | 4,525,000 | 113,125 | 12 tháng |
| 1530 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000 | 154,000,000 | 154,000,000 | 3,850,000 | 12 tháng |
| 1531 | Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080 | 79,409,600 | 79,409,600 | 1,985,240 | 12 tháng |
| 1532 | Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470 | 6,110,000 | 6,110,000 | 152,750 | 12 tháng |
| 1533 | Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104 | 1,965,600 | 1,965,600 | 49,140 | 12 tháng |
| 1534 | Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048 | 165,720,000 | 165,720,000 | 4,143,000 | 12 tháng |
| 1535 | Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540 | 1,216,897,800 | 1,216,897,800 | 30,422,445 | 12 tháng |
| 1536 | Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670 | 385,350,000 | 385,350,000 | 9,633,750 | 12 tháng |
| 1537 | Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120 | 12,672,000 | 12,672,000 | 316,800 | 12 tháng |
| 1538 | Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370 | 19,422,000 | 19,422,000 | 485,550 | 12 tháng |
| 1539 | Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100 | 850,425,000 | 850,425,000 | 21,260,625 | 12 tháng |
| 1540 | Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000 | 240,345,000 | 240,345,000 | 6,008,625 | 12 tháng |
| 1541 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040 | 873,912,000 | 873,912,000 | 21,847,800 | 12 tháng |
| 1542 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 | 127,500,000 | 127,500,000 | 3,187,500 | 12 tháng |
| 1543 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000 | 12,065,000,000 | 12,065,000,000 | 301,625,000 | 12 tháng |
| 1544 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 | 13,440,000,000 | 13,440,000,000 | 336,000,000 | 12 tháng |
| 1545 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950 | 867,583,500 | 867,583,500 | 21,689,588 | 12 tháng |
| 1546 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680 | 3,744,144,000 | 3,744,144,000 | 93,603,600 | 12 tháng |
| 1547 | Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600 | 5,108,800,000 | 5,108,800,000 | 127,720,000 | 12 tháng |
| 1548 | Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 | 5,559,840 | 5,559,840 | 138,996 | 12 tháng |
| 1549 | Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450 | 5,906,259,900 | 5,906,259,900 | 147,656,498 | 12 tháng |
| 1550 | Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 | 3,281,255,500 | 3,281,255,500 | 82,031,388 | 12 tháng |
| 1551 | Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750 | 53,212,500 | 53,212,500 | 1,330,313 | 12 tháng |
| 1552 | Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250 | 84,700,000 | 84,700,000 | 2,117,500 | 12 tháng |
| 1553 | Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250 | 80,797,500 | 80,797,500 | 2,019,938 | 12 tháng |
| 1554 | Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520 | 4,820,603,480 | 4,820,603,480 | 120,515,087 | 12 tháng |
| 1555 | Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340 | 3,776,220,000 | 3,776,220,000 | 94,405,500 | 12 tháng |
| 1556 | Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730 | 7,403,000 | 7,403,000 | 185,075 | 12 tháng |
| 1557 | Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460 | 201,607,800 | 201,607,800 | 5,040,195 | 12 tháng |
| 1558 | Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450 | 33,350,000 | 33,350,000 | 833,750 | 12 tháng |
| 1559 | Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030 | 160,960,000 | 160,960,000 | 4,024,000 | 12 tháng |
| 1560 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114 | 496,135,182 | 496,135,182 | 12,403,380 | 12 tháng |
| 1561 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220 | 491,153,960 | 491,153,960 | 12,278,849 | 12 tháng |
| 1562 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413 | 5,699,658,125 | 5,699,658,125 | 142,491,453 | 12 tháng |
| 1563 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600 | 5,785,920,000 | 5,785,920,000 | 144,648,000 | 12 tháng |
| 1564 | Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503 | 40,791,988,134 | 40,791,988,134 | 1,019,799,703 | 12 tháng |
| 1565 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650 | 1,577,394,000 | 1,577,394,000 | 39,434,850 | 12 tháng |
| 1566 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920 | 387,504,000 | 387,504,000 | 9,687,600 | 12 tháng |
| 1567 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 | 369,600,000 | 369,600,000 | 9,240,000 | 12 tháng |
| 1568 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570 | 1,007,137,800 | 1,007,137,800 | 25,178,445 | 12 tháng |
| 1569 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200 | 31,900,000 | 31,900,000 | 797,500 | 12 tháng |
| 1570 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750 | 3,899,428,000 | 3,899,428,000 | 97,485,700 | 12 tháng |
| 1571 | Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000 | 6,893,100,000 | 6,893,100,000 | 172,327,500 | 12 tháng |
| 1572 | Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400 | 2,323,440,000 | 2,323,440,000 | 58,086,000 | 12 tháng |
| 1573 | Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420 | 867,850,000 | 867,850,000 | 21,696,250 | 12 tháng |
| 1574 | Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000 | 201,300,000 | 201,300,000 | 5,032,500 | 12 tháng |
| 1575 | Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000 | 250,000,000 | 250,000,000 | 6,250,000 | 12 tháng |
| 1576 | Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 | 32,500,000 | 32,500,000 | 812,500 | 12 tháng |
| 1577 | Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 | 8,500,000 | 8,500,000 | 212,500 | 12 tháng |
| 1578 | Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000 | 368,500,000 | 368,500,000 | 9,212,500 | 12 tháng |
| 1579 | Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340 | 41,210,000 | 41,210,000 | 1,030,250 | 12 tháng |
| 1580 | Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 | 275,000,000 | 275,000,000 | 6,875,000 | 12 tháng |
| 1581 | Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340 | 966,800,000 | 966,800,000 | 24,170,000 | 12 tháng |
| 1582 | Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480 | 1,089,600,000 | 1,089,600,000 | 27,240,000 | 12 tháng |
| 1583 | Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160 | 1,003,200,000 | 1,003,200,000 | 25,080,000 | 12 tháng |
| 1584 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494 | 24,453,000 | 24,453,000 | 611,325 | 12 tháng |
| 1585 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080 | 27,816,000 | 27,816,000 | 695,400 | 12 tháng |
| 1586 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100 | 34,440,000 | 34,440,000 | 861,000 | 12 tháng |
| 1587 | Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500 | 234,107,500 | 234,107,500 | 5,852,688 | 12 tháng |
| 1588 | Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340 | 2,175,455,160 | 2,175,455,160 | 54,386,379 | 12 tháng |
| 1589 | Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003 | 557,014,270 | 557,014,270 | 13,925,357 | 12 tháng |
| 1590 | Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860 | 865,697,800 | 865,697,800 | 21,642,445 | 12 tháng |
| 1591 | Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430 | 280,424,500 | 280,424,500 | 7,010,613 | 12 tháng |
| 1592 | Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700 | 65,405,000 | 65,405,000 | 1,635,125 | 12 tháng |
| 1593 | Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730 | 25,069,000 | 25,069,000 | 626,725 | 12 tháng |
| 1594 | Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170 | 86,265,000 | 86,265,000 | 2,156,625 | 12 tháng |
| 1595 | Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630 | 1,658,155,000 | 1,658,155,000 | 41,453,875 | 12 tháng |
| 1596 | Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920 | 241,340,400 | 241,340,400 | 6,033,510 | 12 tháng |
| 1597 | Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700 | 586,039,300 | 586,039,300 | 14,650,983 | 12 tháng |
| 1598 | Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800 | 44,528,000 | 44,528,000 | 1,113,200 | 12 tháng |
| 1599 | Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 | 144,054,000 | 144,054,000 | 3,601,350 | 12 tháng |
| 1600 | Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020 | 485,026,200 | 485,026,200 | 12,125,655 | 12 tháng |
| 1601 | Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 | 856,400,000 | 856,400,000 | 21,410,000 | 12 tháng |
| 1602 | Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 | 2,141,000,000 | 2,141,000,000 | 53,525,000 | 12 tháng |
| 1603 | Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854 | 6,678,280,000 | 6,678,280,000 | 166,957,000 | 12 tháng |
| 1604 | Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 | 272,128,500 | 272,128,500 | 6,803,213 | 12 tháng |
| 1605 | Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580 | 57,246,000 | 57,246,000 | 1,431,150 | 12 tháng |
| 1606 | Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600 | 37,260,000 | 37,260,000 | 931,500 | 12 tháng |
| 1607 | Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830 | 5,974,800,000 | 5,974,800,000 | 149,370,000 | 12 tháng |
| 1608 | Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960 | 105,600,000 | 105,600,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 1609 | Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 | 71,988,000 | 71,988,000 | 1,799,700 | 12 tháng |
| 1610 | Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290 | 5,271,020 | 5,271,020 | 131,776 | 12 tháng |
| 1611 | Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 | 272,400,000 | 272,400,000 | 6,810,000 | 12 tháng |
| 1612 | Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000 | 110,700,000 | 110,700,000 | 2,767,500 | 12 tháng |
| 1613 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360 | 85,144,000 | 85,144,000 | 2,128,600 | 12 tháng |
| 1614 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450 | 215,521,950 | 215,521,950 | 5,388,049 | 12 tháng |
| 1615 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 | 242,354,000 | 242,354,000 | 6,058,850 | 12 tháng |
| 1616 | Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950 | 30,874,000 | 30,874,000 | 771,850 | 12 tháng |
| 1617 | Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 | 269,997,000 | 269,997,000 | 6,749,925 | 12 tháng |
| 1618 | Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300 | 883,575,000 | 883,575,000 | 22,089,375 | 12 tháng |
| 1619 | Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 | 1,482,000,000 | 1,482,000,000 | 37,050,000 | 12 tháng |
| 1620 | Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 | 403,000,000 | 403,000,000 | 10,075,000 | 12 tháng |
| 1621 | Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500 | 186,375,000 | 186,375,000 | 4,659,375 | 12 tháng |
| 1622 | Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850 | 48,450,000 | 48,450,000 | 1,211,250 | 12 tháng |
| 1623 | Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 | 242,550,000 | 242,550,000 | 6,063,750 | 12 tháng |
| 1624 | Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 | 1,449,000,000 | 1,449,000,000 | 36,225,000 | 12 tháng |
| 1625 | Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 | 67,803,750 | 67,803,750 | 1,695,094 | 12 tháng |
| 1626 | Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 | 246,960,000 | 246,960,000 | 6,174,000 | 12 tháng |
| 1627 | Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900 | 140,679,000 | 140,679,000 | 3,516,975 | 12 tháng |
| 1628 | Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400 | 273,240,000 | 273,240,000 | 6,831,000 | 12 tháng |
| 1629 | Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440 | 51,040,000 | 51,040,000 | 1,276,000 | 12 tháng |
| 1630 | Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240 | 2,543,328,000 | 2,543,328,000 | 63,583,200 | 12 tháng |
| 1631 | Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400 | 1,650,684,000 | 1,650,684,000 | 41,267,100 | 12 tháng |
| 1632 | Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450 | 9,888,153,000 | 9,888,153,000 | 247,203,825 | 12 tháng |
| 1633 | Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220 | 9,796,500,000 | 9,796,500,000 | 244,912,500 | 12 tháng |
| 1634 | Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670 | 258,363,000 | 258,363,000 | 6,459,075 | 12 tháng |
| 1635 | Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740 | 1,024,480,000 | 1,024,480,000 | 25,612,000 | 12 tháng |
| 1636 | Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990 | 14,513,730 | 14,513,730 | 362,843 | 12 tháng |
| 1637 | Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890 | 846,943,860 | 846,943,860 | 21,173,597 | 12 tháng |
| 1638 | Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 | 13,482,000 | 13,482,000 | 337,050 | 12 tháng |
| 1639 | Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 | 700,600,000 | 700,600,000 | 17,515,000 | 12 tháng |
| 1640 | Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470 | 100,471,500 | 100,471,500 | 2,511,788 | 12 tháng |
| 1641 | Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000 | 1,820,000,000 | 1,820,000,000 | 45,500,000 | 12 tháng |
| 1642 | Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990 | 16,214,520 | 16,214,520 | 405,363 | 12 tháng |
| 1643 | Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 | 186,712,620 | 186,712,620 | 4,667,816 | 12 tháng |
| 1644 | Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 | 41,760,000 | 41,760,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 1645 | Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930 | 155,160,000 | 155,160,000 | 3,879,000 | 12 tháng |
| 1646 | Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350 | 89,517,500 | 89,517,500 | 2,237,938 | 12 tháng |
| 1647 | Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 | 4,614,264,000 | 4,614,264,000 | 115,356,600 | 12 tháng |
| 1648 | Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040 | 791,995,680 | 791,995,680 | 19,799,892 | 12 tháng |
| 1649 | Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900 | 7,975,050,000 | 7,975,050,000 | 199,376,250 | 12 tháng |
| 1650 | Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500 | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 37,500,000 | 12 tháng |
| 1651 | Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200 | 6,216,800,000 | 6,216,800,000 | 155,420,000 | 12 tháng |
| 1652 | Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840 | 51,256,800 | 51,256,800 | 1,281,420 | 12 tháng |
| 1653 | Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500 | 1,523,800,000 | 1,523,800,000 | 38,095,000 | 12 tháng |
| 1654 | Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090 | 65,451,350 | 65,451,350 | 1,636,284 | 12 tháng |
| 1655 | Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000 | 4,668,268,000 | 4,668,268,000 | 116,706,700 | 12 tháng |
| 1656 | Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400 | 260,740,800 | 260,740,800 | 6,518,520 | 12 tháng |
| 1657 | Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000 | 4,487,724,000 | 4,487,724,000 | 112,193,100 | 12 tháng |
| 1658 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780 | 1,986,638,220 | 1,986,638,220 | 49,665,956 | 12 tháng |
| 1659 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300 | 2,253,598,200 | 2,253,598,200 | 56,339,955 | 12 tháng |
| 1660 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000 | 637,032,000 | 637,032,000 | 15,925,800 | 12 tháng |
| 1661 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860 | 974,330,000 | 974,330,000 | 24,358,250 | 12 tháng |
| 1662 | Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640 | 199,408,000 | 199,408,000 | 4,985,200 | 12 tháng |
| 1663 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300 | 13,072,500,000 | 13,072,500,000 | 326,812,500 | 12 tháng |
| 1664 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400 | 6,210,000,000 | 6,210,000,000 | 155,250,000 | 12 tháng |
| 1665 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920 | 1,716,960,000 | 1,716,960,000 | 42,924,000 | 12 tháng |
| 1666 | Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500 | 4,851,000,000 | 4,851,000,000 | 121,275,000 | 12 tháng |
| 1667 | Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 | 88,230,000 | 88,230,000 | 2,205,750 | 12 tháng |
| 1668 | Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000 | 399,600,000 | 399,600,000 | 9,990,000 | 12 tháng |
| 1669 | Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030 | 8,215,916,100 | 8,215,916,100 | 205,397,903 | 12 tháng |
| 1670 | Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 | 2,060,000,000 | 2,060,000,000 | 51,500,000 | 12 tháng |
| 1671 | Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 | 4,504,500 | 4,504,500 | 112,613 | 12 tháng |
| 1672 | Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 | 9,184,000 | 9,184,000 | 229,600 | 12 tháng |
| 1673 | Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800 | 655,600,000 | 655,600,000 | 16,390,000 | 12 tháng |
| 1674 | Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320 | 2,505,344,000 | 2,505,344,000 | 62,633,600 | 12 tháng |
| 1675 | Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000 | 161,352,000 | 161,352,000 | 4,033,800 | 12 tháng |
| 1676 | Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500 | 27,300,000 | 27,300,000 | 682,500 | 12 tháng |
| 1677 | Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800 | 3,965,075,400 | 3,965,075,400 | 99,126,885 | 12 tháng |
| 1678 | Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 159,600,000 | 159,600,000 | 3,990,000 | 12 tháng |
| 1679 | Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430 | 228,125,970 | 228,125,970 | 5,703,149 | 12 tháng |
| 1680 | Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350 | 1,717,850,000 | 1,717,850,000 | 42,946,250 | 12 tháng |
| 1681 | Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680 | 31,960,000 | 31,960,000 | 799,000 | 12 tháng |
| 1682 | Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800 | 3,840,480,000 | 3,840,480,000 | 96,012,000 | 12 tháng |
| 1683 | Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10 | 207,060,000 | 207,060,000 | 5,176,500 | 12 tháng |
| 1684 | Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320 | 10,550,400 | 10,550,400 | 263,760 | 12 tháng |
| 1685 | Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 | 12,999,000 | 12,999,000 | 324,975 | 12 tháng |
| 1686 | Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213 | 9,167,520 | 9,167,520 | 229,188 | 12 tháng |
| 1687 | Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220 | 1,374,560 | 1,374,560 | 34,364 | 12 tháng |
| 1688 | Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 | 8,460,839,370 | 8,460,839,370 | 211,520,984 | 12 tháng |
| 1689 | Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460 | 459,900,000 | 459,900,000 | 11,497,500 | 12 tháng |
| 1690 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630 | 121,070,500 | 121,070,500 | 3,026,763 | 12 tháng |
| 1691 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730 | 37,555,000 | 37,555,000 | 938,875 | 12 tháng |
| 1692 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500 | 102,994,500 | 102,994,500 | 2,574,863 | 12 tháng |
| 1693 | Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620 | 190,063,800 | 190,063,800 | 4,751,595 | 12 tháng |
| 1694 | Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 | 58,600,000 | 58,600,000 | 1,465,000 | 12 tháng |
| 1695 | Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400 | 1,848,210,000 | 1,848,210,000 | 46,205,250 | 12 tháng |
| 1696 | Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320 | 666,534,400 | 666,534,400 | 16,663,360 | 12 tháng |
| 1697 | Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 1698 | Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 | 20,160,000 | 20,160,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 1699 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 | 7,775,355,000 | 7,775,355,000 | 194,383,875 | 12 tháng |
| 1700 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800 | 9,599,856,000 | 9,599,856,000 | 239,996,400 | 12 tháng |
| 1701 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 | 10,710,000,000 | 10,710,000,000 | 267,750,000 | 12 tháng |
| 1702 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 | 22,798,387,500 | 22,798,387,500 | 569,959,688 | 12 tháng |
| 1703 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 | 13,600,000,000 | 13,600,000,000 | 340,000,000 | 12 tháng |
| 1704 | Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500 | 12,699,750,000 | 12,699,750,000 | 317,493,750 | 12 tháng |
| 1705 | Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 | 317,738,400 | 317,738,400 | 7,943,460 | 12 tháng |
| 1706 | Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 | 2,541,645,750 | 2,541,645,750 | 63,541,144 | 12 tháng |
| 1707 | Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800 | 411,600,000 | 411,600,000 | 10,290,000 | 12 tháng |
| 1708 | Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200 | 4,428,000 | 4,428,000 | 110,700 | 12 tháng |
| 1709 | Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480 | 181,566,880 | 181,566,880 | 4,539,172 | 12 tháng |
| 1710 | Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640 | 964,968,000 | 964,968,000 | 24,124,200 | 12 tháng |
| 1711 | Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 | 520,000,000 | 520,000,000 | 13,000,000 | 12 tháng |
| 1712 | Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100 | 69,781,700 | 69,781,700 | 1,744,543 | 12 tháng |
| 1713 | Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000 | 486,900,000 | 486,900,000 | 12,172,500 | 12 tháng |
| 1714 | Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 | 1,232,000,000 | 1,232,000,000 | 30,800,000 | 12 tháng |
| 1715 | Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 | 255,699,900 | 255,699,900 | 6,392,498 | 12 tháng |
| 1716 | Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403 | 126,270,000 | 126,270,000 | 3,156,750 | 12 tháng |
| 1717 | Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 | 7,087,500 | 7,087,500 | 177,188 | 12 tháng |
| 1718 | Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460 | 15,504,000 | 15,504,000 | 387,600 | 12 tháng |
| 1719 | Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000 | 6,120,000,000 | 6,120,000,000 | 153,000,000 | 12 tháng |
| 1720 | Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788 | 645,537,480 | 645,537,480 | 16,138,437 | 12 tháng |
| 1721 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690 | 1,291,647,750 | 1,291,647,750 | 32,291,194 | 12 tháng |
| 1722 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700 | 1,287,165,000 | 1,287,165,000 | 32,179,125 | 12 tháng |
| 1723 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200 | 1,213,389,600 | 1,213,389,600 | 30,334,740 | 12 tháng |
| 1724 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500 | 565,125,000 | 565,125,000 | 14,128,125 | 12 tháng |
| 1725 | Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740 | 2,174,800,000 | 2,174,800,000 | 54,370,000 | 12 tháng |
| 1726 | Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780 | 386,100,000 | 386,100,000 | 9,652,500 | 12 tháng |
| 1727 | Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 | 346,500,000 | 346,500,000 | 8,662,500 | 12 tháng |
| 1728 | Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520 | 38,474,080 | 38,474,080 | 961,852 | 12 tháng |
| 1729 | Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050 | 1,215,500,000 | 1,215,500,000 | 30,387,500 | 12 tháng |
| 1730 | Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800 | 1,623,081,600 | 1,623,081,600 | 40,577,040 | 12 tháng |
| 1731 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 | 1,384,560,000 | 1,384,560,000 | 34,614,000 | 12 tháng |
| 1732 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920 | 276,834,000 | 276,834,000 | 6,920,850 | 12 tháng |
| 1733 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 | 1,498,050,000 | 1,498,050,000 | 37,451,250 | 12 tháng |
| 1734 | Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700 | 284,556,300 | 284,556,300 | 7,113,908 | 12 tháng |
| 1735 | Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320 | 5,930,240,000 | 5,930,240,000 | 148,256,000 | 12 tháng |
| 1736 | Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040 | 2,288,720,000 | 2,288,720,000 | 57,218,000 | 12 tháng |
| 1737 | Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500 | 30,000,000 | 30,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 1738 | Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710 | 104,198,640 | 104,198,640 | 2,604,966 | 12 tháng |
| 1739 | Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360 | 244,800,000 | 244,800,000 | 6,120,000 | 12 tháng |
| 1740 | Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106 | 285,752,000 | 285,752,000 | 7,143,800 | 12 tháng |
| 1741 | Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 | 4,400,000,000 | 4,400,000,000 | 110,000,000 | 12 tháng |
| 1742 | Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 | 4,200,000,000 | 4,200,000,000 | 105,000,000 | 12 tháng |
| 1743 | Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 | 18,840,000 | 18,840,000 | 471,000 | 12 tháng |
| 1744 | Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760 | 28,198,800 | 28,198,800 | 704,970 | 12 tháng |
| 1745 | Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650 | 139,583,500 | 139,583,500 | 3,489,588 | 12 tháng |
| 1746 | Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170 | 69,599,550 | 69,599,550 | 1,739,989 | 12 tháng |
| 1747 | Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400 | 613,200 | 613,200 | 15,330 | 12 tháng |
| 1748 | Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,365,000 | 12 tháng |
| 1749 | Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640 | 166,868,640 | 166,868,640 | 4,171,716 | 12 tháng |
| 1750 | Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 | 10,164,000 | 10,164,000 | 254,100 | 12 tháng |
| 1751 | Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670 | 1,009,260,000 | 1,009,260,000 | 25,231,500 | 12 tháng |
| 1752 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 4,752,000,000 | 4,752,000,000 | 118,800,000 | 12 tháng |
| 1753 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050 | 9,837,400,000 | 9,837,400,000 | 245,935,000 | 12 tháng |
| 1754 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 | 4,920,000,000 | 4,920,000,000 | 123,000,000 | 12 tháng |
| 1755 | Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 | 7,800,000,000 | 7,800,000,000 | 195,000,000 | 12 tháng |
| 1756 | Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805 | 3,854,340,000 | 3,854,340,000 | 96,358,500 | 12 tháng |
| 1757 | Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 | 106,000,000 | 106,000,000 | 2,650,000 | 12 tháng |
| 1758 | Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 | 9,889,544,500 | 9,889,544,500 | 247,238,613 | 12 tháng |
| 1759 | Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54 | 53,460,000 | 53,460,000 | 1,336,500 | 12 tháng |
| 1760 | Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440 | 187,520,000 | 187,520,000 | 4,688,000 | 12 tháng |
| 1761 | Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935 | 7,643,250,000 | 7,643,250,000 | 191,081,250 | 12 tháng |
| 1762 | Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603 | 244,215,000 | 244,215,000 | 6,105,375 | 12 tháng |
| 1763 | Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508 | 3,434,836,412 | 3,434,836,412 | 85,870,910 | 12 tháng |
| 1764 | 53,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 187,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 7,643,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 244,215,000 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 3,434,836,412 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 1,640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 1,720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 3,888,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 847,999,000 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 697,061,400 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 2,293,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 1,755,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 15,257,735,900 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 244,927,200 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 372,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 308,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 1,511,354,000 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 400,287,860 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 1,836,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 2,845,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 4,063,586,100 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 1,815,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 3,721,398,800 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 3,842,280,000 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 3,876,600 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 4,164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 5,804,190,000 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 9,805,558,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 2,208,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 1,132,590,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 5,662,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 858,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 685,343,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 1,256,122,320 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 14,236,053,300 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 111,034,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 2,590,838,250 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 856,081,860 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 1,326,570,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 1,520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 193,683,000 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 88,042,500 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 305,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 49,928,000 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 96,135,000 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 187,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 35,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 123,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 103,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 134,413,000 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 681,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 1,134,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 23,037,590 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 551,234,500 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 2,218,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 85,877,400 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 2,461,516,200 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 316,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 312,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 2,830,400 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 2,602,743,960 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 798,747,500 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 979,975,500 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 1,252,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 2,078,962,200 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 78,716,000 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 10,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 99,319,500 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 1,014,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 3,762,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 7,364,372,000 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 1,020,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 60,054,750 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 9,384,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 22,465,200 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 13,419,000 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 27,734,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 136,875,200 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 180,690,000 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 450,824,400 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 119,302,560 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 96,018,800 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 55,926,000 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 2,914,650 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 1,755,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 1,323,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 446,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 7,371,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 489,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 127,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 2,654,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 7,182,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 4,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 3,060,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 6,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 8,540,343,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 12,201,630,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 13,946,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 101,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 37,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 7,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 1,198,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 1,313,410,560 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 388,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 27,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 3,427,766,400 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 5,193,309,200 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 382,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 7,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 1,625,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 167,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 20,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 55,130,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 1,393,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 192,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 30,429,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 705,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 92,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 1,617,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 429,723,000 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 71,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 729,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 169,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 398,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 1,631,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 32,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 1,236,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 407,442,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 114,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 8,347,500 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 28,982,668,800 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 303,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 65,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 87,447,000 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 94,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 55,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 16,512,000 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 780,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 197,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 30,401,239,050 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 2,808,078,000 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 88,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 52,348,960 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 12,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 114,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 10,235,000 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 12,768,000 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 2,660,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 722,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 34,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 139,860 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 12,671,400 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 200,000 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 995,951,200 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 3,514,004,000 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 153,853,000 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 2,635,200 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 239,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 208,073,880 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 17,941,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 1,092,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 1,356,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 168,210,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 1,286,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 8,171,500 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 955,584,000 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 27,176,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 9,609,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 8,979,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 199,512,000 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 936,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 1,323,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 384,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 494,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 6,321,443,300 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 65,268,000 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 262,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 172,602,738 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 716,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 673,309,800 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 12,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 145,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 18,252,500 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 16,240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 4,664,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 1,044,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 1,548,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 1,810,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 905,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 78,934,200 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 492,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 2,903,838,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 382,335,000 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 1,064,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 756,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 1,275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 284,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 8,640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 2,228,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 2,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 11,108,812,800 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 1,380,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 119,088,270 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 10,193,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 6,110,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 158,810,400 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 182,265,720 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 3,853,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 15,730,000 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 930,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 724,416,000 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 20,856,000 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 5,733,000 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 62,586,500 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 3,225,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 1,173,690,000 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 315,072,000 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 99,208,200 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 169,170,000 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 9,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 142,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 4,749,139,680 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 5,027,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 2,462,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 202,466,400 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 763,425,000 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 29,859,200 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 106,908,000 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 4,785,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 430,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 286,176,000 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 3,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 772,065,000 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 542,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 25,290,600 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 429,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 622,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 398,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 3,976,583,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 10,682,720 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 3,489,410 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 63,738,000 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 6,380,116,600 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 14,364,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 24,152,467,500 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 5,954,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 4,592,125,300 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 33,012,500 | 0 | 0 | ||
| 2043 | 292,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2044 | 306,072,000 | 0 | 0 | ||
| 2045 | 54,275,000 | 0 | 0 | ||
| 2046 | 2,785,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2047 | 3,855,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2048 | 1,990,012,500 | 0 | 0 | ||
| 2049 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2050 | 6,708,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2051 | 148,440,480 | 0 | 0 | ||
| 2052 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2053 | 6,355,000 | 0 | 0 | ||
| 2054 | 695,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2055 | 13,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2056 | 45,934,000 | 0 | 0 | ||
| 2057 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2058 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2059 | 1,291,647,750 | 0 | 0 | ||
| 2060 | 1,287,165,000 | 0 | 0 | ||
| 2061 | 1,213,389,600 | 0 | 0 | ||
| 2062 | 565,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2063 | 2,174,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2064 | 386,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2065 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2066 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2067 | 39,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2068 | 14,049,280 | 0 | 0 | ||
| 2069 | 1,798,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2070 | 3,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2071 | 1,746,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2072 | 1,745,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2073 | 346,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2074 | 718,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2075 | 161,704,000 | 0 | 0 | ||
| 2076 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2077 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2078 | 282,695,400 | 0 | 0 | ||
| 2079 | 137,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2080 | 2,287,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2081 | 425,544,000 | 0 | 0 | ||
| 2082 | 714,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2083 | 229,417,500 | 0 | 0 | ||
| 2084 | 1,282,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2085 | 2,705,334,000 | 0 | 0 | ||
| 2086 | 1,712,163,720 | 0 | 0 | ||
| 2087 | 5,075,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2088 | 10,613,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2089 | 16,449,960 | 0 | 0 | ||
| 2090 | 466,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2091 | 124,614,000 | 0 | 0 | ||
| 2092 | 1,507,044,000 | 0 | 0 | ||
| 2093 | 96,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2094 | 302,540,700 | 0 | 0 | ||
| 2095 | 1,150,722,300 | 0 | 0 | ||
| 2096 | 5,710,320 | 0 | 0 | ||
| 2097 | 226,378,530 | 0 | 0 | ||
| 2098 | 249,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2099 | 60,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2100 | 38,474,080 | 0 | 0 | ||
| 2101 | 1,215,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2102 | 1,623,081,600 | 0 | 0 | ||
| 2103 | 1,384,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2104 | 416,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2105 | 170,187,000 | 0 | 0 | ||
| 2106 | 1,286,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2107 | 123,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2108 | 303,938,250 | 0 | 0 | ||
| 2109 | 125,572,140 | 0 | 0 | ||
| 2110 | 1,038,063,600 | 0 | 0 | ||
| 2111 | 346,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2112 | 35,595,000 | 0 | 0 | ||
| 2113 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2114 | 1,415,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2115 | 3,891,037,500 | 0 | 0 | ||
| 2116 | 49,001,760 | 0 | 0 | ||
| 2117 | 3,519,642,000 | 0 | 0 | ||
| 2118 | 104,548,000 | 0 | 0 | ||
| 2119 | 5,820,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2120 | 1,587,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2121 | 9,332,024,800 | 0 | 0 | ||
| 2122 | 7,392,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2123 | 6,804,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2124 | 234,107,500 | 0 | 0 | ||
| 2125 | 2,175,455,160 | 0 | 0 | ||
| 2126 | 557,014,270 | 0 | 0 | ||
| 2127 | 865,697,800 | 0 | 0 | ||
| 2128 | 280,424,500 | 0 | 0 | ||
| 2129 | 65,405,000 | 0 | 0 | ||
| 2130 | 846,943,860 | 0 | 0 | ||
| 2131 | 13,482,000 | 0 | 0 | ||
| 2132 | 700,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2133 | 100,471,500 | 0 | 0 | ||
| 2134 | 1,820,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2135 | 16,214,520 | 0 | 0 | ||
| 2136 | 186,712,620 | 0 | 0 | ||
| 2137 | 41,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2138 | 276,834,000 | 0 | 0 | ||
| 2139 | 4,283,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2140 | 1,515,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2141 | 932,326,800 | 0 | 0 | ||
| 2142 | 2,503,233,600 | 0 | 0 | ||
| 2143 | 1,068,364,800 | 0 | 0 | ||
| 2144 | 1,224,168,000 | 0 | 0 | ||
| 2145 | 32,173,500 | 0 | 0 | ||
| 2146 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2147 | 21,495,290,850 | 0 | 0 | ||
| 2148 | 279,192,340 | 0 | 0 | ||
| 2149 | 1,192,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2150 | 1,007,137,800 | 0 | 0 | ||
| 2151 | 31,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2152 | 369,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2153 | 3,899,428,000 | 0 | 0 | ||
| 2154 | 6,893,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2155 | 53,041,000 | 0 | 0 | ||
| 2156 | 19,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2157 | 123,079,000 | 0 | 0 | ||
| 2158 | 1,117,714,940 | 0 | 0 | ||
| 2159 | 645,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2160 | 645,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2161 | 2,016,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2162 | 648,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2163 | 125,154,000 | 0 | 0 | ||
| 2164 | 221,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2165 | 32,186,000 | 0 | 0 | ||
| 2166 | 2,061,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2167 | 824,985,000 | 0 | 0 | ||
| 2168 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2169 | 24,458,800 | 0 | 0 | ||
| 2170 | 32,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2171 | 25,069,000 | 0 | 0 | ||
| 2172 | 86,265,000 | 0 | 0 | ||
| 2173 | 1,658,155,000 | 0 | 0 | ||
| 2174 | 241,340,400 | 0 | 0 | ||
| 2175 | 586,039,300 | 0 | 0 | ||
| 2176 | 44,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2177 | 155,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2178 | 89,517,500 | 0 | 0 | ||
| 2179 | 4,614,264,000 | 0 | 0 | ||
| 2180 | 791,995,680 | 0 | 0 | ||
| 2181 | 7,975,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2182 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2183 | 28,198,800 | 0 | 0 | ||
| 2184 | 139,583,500 | 0 | 0 | ||
| 2185 | 69,599,550 | 0 | 0 | ||
| 2186 | 613,200 | 0 | 0 | ||
| 2187 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2188 | 166,868,640 | 0 | 0 | ||
| 2189 | 10,164,000 | 0 | 0 | ||
| 2190 | 1,009,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2191 | 4,752,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2192 | 934,819,200 | 0 | 0 | ||
| 2193 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2194 | 4,135,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2195 | 4,424,112,000 | 0 | 0 | ||
| 2196 | 1,435,770,000 | 0 | 0 | ||
| 2197 | 2,942,126,250 | 0 | 0 | ||
| 2198 | 4,151,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2199 | 9,840,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2200 | 61,763,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2201 | 5,847,975,000 | 0 | 0 | ||
| 2202 | 1,687,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2203 | 45,215,415,000 | 0 | 0 | ||
| 2204 | 2,970,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2205 | 205,576,800 | 0 | 0 | ||
| 2206 | 94,222,700 | 0 | 0 | ||
| 2207 | 658,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2208 | 227,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2209 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2210 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2211 | 2,323,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2212 | 867,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2213 | 201,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2214 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2215 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2216 | 8,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2217 | 15,340,731,170 | 0 | 0 | ||
| 2218 | 6,228,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2219 | 3,924,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2220 | 1,675,065,000 | 0 | 0 | ||
| 2221 | 6,801,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2222 | 2,982,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2223 | 4,243,067,500 | 0 | 0 | ||
| 2224 | 77,490,000 | 0 | 0 | ||
| 2225 | 9,103,679,775 | 0 | 0 | ||
| 2226 | 763,812,000 | 0 | 0 | ||
| 2227 | 416,505,840 | 0 | 0 | ||
| 2228 | 308,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2229 | 276,396,660 | 0 | 0 | ||
| 2230 | 3,178,369,000 | 0 | 0 | ||
| 2231 | 639,688,500 | 0 | 0 | ||
| 2232 | 123,894,594 | 0 | 0 | ||
| 2233 | 6,216,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2234 | 51,256,800 | 0 | 0 | ||
| 2235 | 1,523,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2236 | 65,451,350 | 0 | 0 | ||
| 2237 | 4,668,268,000 | 0 | 0 | ||
| 2238 | 260,740,800 | 0 | 0 | ||
| 2239 | 781,327,200 | 0 | 0 | ||
| 2240 | 1,037,895,000 | 0 | 0 | ||
| 2241 | 806,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2242 | 127,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2243 | 50,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2244 | 142,360,250 | 0 | 0 | ||
| 2245 | 304,448,000 | 0 | 0 | ||
| 2246 | 41,677,100 | 0 | 0 | ||
| 2247 | 500,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2248 | 513,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2249 | 15,856,736,175 | 0 | 0 | ||
| 2250 | 374,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2251 | 74,852,400 | 0 | 0 | ||
| 2252 | 534,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2253 | 10,295,880 | 0 | 0 | ||
| 2254 | 368,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2255 | 41,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2256 | 4,336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2257 | 7,195,072,500 | 0 | 0 | ||
| 2258 | 21,311,100 | 0 | 0 | ||
| 2259 | 24,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2260 | 34,708,800 | 0 | 0 | ||
| 2261 | 1,559,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2262 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2263 | 1,652,805,000 | 0 | 0 | ||
| 2264 | 10,376,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2265 | 4,777,032,420 | 0 | 0 | ||
| 2266 | 29,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2267 | 13,013,000 | 0 | 0 | ||
| 2268 | 1,449,000 | 0 | 0 | ||
| 2269 | 2,208,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2270 | 42,315,000 | 0 | 0 | ||
| 2271 | 916,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2272 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2273 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2274 | 27,075,000 | 0 | 0 | ||
| 2275 | 4,410,000 | 0 | 0 | ||
| 2276 | 1,714,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2277 | 481,501,800 | 0 | 0 | ||
| 2278 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2279 | 498,931,200 | 0 | 0 | ||
| 2280 | 144,054,000 | 0 | 0 | ||
| 2281 | 4,487,724,000 | 0 | 0 | ||
| 2282 | 1,986,638,220 | 0 | 0 | ||
| 2283 | 2,253,598,200 | 0 | 0 | ||
| 2284 | 637,032,000 | 0 | 0 | ||
| 2285 | 974,330,000 | 0 | 0 | ||
| 2286 | 199,408,000 | 0 | 0 | ||
| 2287 | 1,498,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2288 | 284,556,300 | 0 | 0 | ||
| 2289 | 5,930,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2290 | 3,165,083,460 | 0 | 0 | ||
| 2291 | 11,052,138,600 | 0 | 0 | ||
| 2292 | 977,929,000 | 0 | 0 | ||
| 2293 | 2,254,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2294 | 969,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2295 | 222,264,000 | 0 | 0 | ||
| 2296 | 10,584,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2297 | 56,043,900 | 0 | 0 | ||
| 2298 | 539,458,500 | 0 | 0 | ||
| 2299 | 24,182,400 | 0 | 0 | ||
| 2300 | 164,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2301 | 441,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2302 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2303 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2304 | 966,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2305 | 81,015,000 | 0 | 0 | ||
| 2306 | 409,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2307 | 117,377,694 | 0 | 0 | ||
| 2308 | 15,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2309 | 885,701,300 | 0 | 0 | ||
| 2310 | 684,285,000 | 0 | 0 | ||
| 2311 | 29,016,600 | 0 | 0 | ||
| 2312 | 2,226,175,370 | 0 | 0 | ||
| 2313 | 634,725,000 | 0 | 0 | ||
| 2314 | 257,682,600 | 0 | 0 | ||
| 2315 | 2,664,166,400 | 0 | 0 | ||
| 2316 | 1,244,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2317 | 1,936,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2318 | 5,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2319 | 1,590,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2320 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2321 | 1,767,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2322 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2323 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2324 | 2,686,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2325 | 67,473,000 | 0 | 0 | ||
| 2326 | 2,460,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2327 | 9,775,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2328 | 485,026,200 | 0 | 0 | ||
| 2329 | 856,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2330 | 2,141,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2331 | 6,678,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2332 | 272,128,500 | 0 | 0 | ||
| 2333 | 57,246,000 | 0 | 0 | ||
| 2334 | 13,072,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2335 | 6,210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2336 | 1,716,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2337 | 4,851,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2338 | 88,230,000 | 0 | 0 | ||
| 2339 | 399,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2340 | 8,215,916,100 | 0 | 0 | ||
| 2341 | 2,288,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2342 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2343 | 104,198,640 | 0 | 0 | ||
| 2344 | 244,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2345 | 285,752,000 | 0 | 0 | ||
| 2346 | 4,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2347 | 4,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2348 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2349 | 103,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2350 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2351 | 190,512,000 | 0 | 0 | ||
| 2352 | 1,442,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2353 | 70,686,000 | 0 | 0 | ||
| 2354 | 56,384,580 | 0 | 0 | ||
| 2355 | 1,064,784,000 | 0 | 0 | ||
| 2356 | 6,362,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2357 | 70,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2358 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2359 | 599,508,000 | 0 | 0 | ||
| 2360 | 2,268,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2361 | 1,102,437,000 | 0 | 0 | ||
| 2362 | 97,655,040 | 0 | 0 | ||
| 2363 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2364 | 529,998,000 | 0 | 0 | ||
| 2365 | 60,299,330 | 0 | 0 | ||
| 2366 | 289,320,960 | 0 | 0 | ||
| 2367 | 321,569,850 | 0 | 0 | ||
| 2368 | 688,305,500 | 0 | 0 | ||
| 2369 | 124,254,000 | 0 | 0 | ||
| 2370 | 97,370,000 | 0 | 0 | ||
| 2371 | 38,763,000 | 0 | 0 | ||
| 2372 | 1,089,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2373 | 1,003,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2374 | 24,453,000 | 0 | 0 | ||
| 2375 | 27,816,000 | 0 | 0 | ||
| 2376 | 34,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2377 | 6,321,498,360 | 0 | 0 | ||
| 2378 | 5,423,500,600 | 0 | 0 | ||
| 2379 | 1,220,114,000 | 0 | 0 | ||
| 2380 | 325,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2381 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2382 | 649,380,300 | 0 | 0 | ||
| 2383 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2384 | 3,400,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2385 | 21,280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2386 | 6,837,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2387 | 7,001,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2388 | 31,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2389 | 293,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2390 | 1,104,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2391 | 14,862,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2392 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2393 | 751,170,000 | 0 | 0 | ||
| 2394 | 569,531,680 | 0 | 0 | ||
| 2395 | 44,448,600 | 0 | 0 | ||
| 2396 | 348,574,730 | 0 | 0 | ||
| 2397 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2398 | 8,353,815,000 | 0 | 0 | ||
| 2399 | 162,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2400 | 479,953,110 | 0 | 0 | ||
| 2401 | 37,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2402 | 5,974,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2403 | 105,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2404 | 71,988,000 | 0 | 0 | ||
| 2405 | 5,271,020 | 0 | 0 | ||
| 2406 | 272,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2407 | 110,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2408 | 4,504,500 | 0 | 0 | ||
| 2409 | 2,060,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2410 | 9,184,000 | 0 | 0 | ||
| 2411 | 655,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2412 | 2,505,344,000 | 0 | 0 | ||
| 2413 | 18,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2414 | 9,837,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2415 | 4,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2416 | 7,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2417 | 3,854,340,000 | 0 | 0 | ||
| 2418 | 106,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2419 | 9,889,544,500 | 0 | 0 | ||
| 2420 | 166,635,000 | 0 | 0 | ||
| 2421 | 12,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2422 | 4,792,000 | 0 | 0 | ||
| 2423 | 416,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2424 | 893,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2425 | 2,016,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2426 | 335,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2427 | 180,306,000 | 0 | 0 | ||
| 2428 | 123,322,560 | 0 | 0 | ||
| 2429 | 967,513,500 | 0 | 0 | ||
| 2430 | 1,000,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2431 | 5,168,000 | 0 | 0 | ||
| 2432 | 219,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2433 | 2,872,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2434 | 1,056,816,000 | 0 | 0 | ||
| 2435 | 1,059,996,000 | 0 | 0 | ||
| 2436 | 1,125,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2437 | 172,494,000 | 0 | 0 | ||
| 2438 | 1,486,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2439 | 2,973,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2440 | 1,486,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2441 | 15,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2442 | 281,235,500 | 0 | 0 | ||
| 2443 | 197,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2444 | 61,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2445 | 164,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2446 | 39,510,684 | 0 | 0 | ||
| 2447 | 80,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2448 | 4,525,000 | 0 | 0 | ||
| 2449 | 171,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2450 | 38,624,000 | 0 | 0 | ||
| 2451 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2452 | 63,315,000 | 0 | 0 | ||
| 2453 | 320,911,500 | 0 | 0 | ||
| 2454 | 1,045,351,700 | 0 | 0 | ||
| 2455 | 82,339,500 | 0 | 0 | ||
| 2456 | 13,627,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2457 | 8,602,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2458 | 58,672,000 | 0 | 0 | ||
| 2459 | 936,938,720 | 0 | 0 | ||
| 2460 | 42,775,000 | 0 | 0 | ||
| 2461 | 84,729,130 | 0 | 0 | ||
| 2462 | 432,123,550 | 0 | 0 | ||
| 2463 | 862,625,400 | 0 | 0 | ||
| 2464 | 308,244,000 | 0 | 0 | ||
| 2465 | 518,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2466 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2467 | 328,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2468 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2469 | 50,053,500 | 0 | 0 | ||
| 2470 | 104,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2471 | 85,144,000 | 0 | 0 | ||
| 2472 | 215,521,950 | 0 | 0 | ||
| 2473 | 242,354,000 | 0 | 0 | ||
| 2474 | 30,874,000 | 0 | 0 | ||
| 2475 | 269,997,000 | 0 | 0 | ||
| 2476 | 883,575,000 | 0 | 0 | ||
| 2477 | 1,482,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2478 | 161,352,000 | 0 | 0 | ||
| 2479 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2480 | 3,965,075,400 | 0 | 0 | ||
| 2481 | 159,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2482 | 228,125,970 | 0 | 0 | ||
| 2483 | 1,717,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2484 | 31,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2485 | 794,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2486 | 588,777,840 | 0 | 0 | ||
| 2487 | 439,026,000 | 0 | 0 | ||
| 2488 | 31,972,580 | 0 | 0 | ||
| 2489 | 53,777,500 | 0 | 0 | ||
| 2490 | 46,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2491 | 117,278,560 | 0 | 0 | ||
| 2492 | 1,298,056,730 | 0 | 0 | ||
| 2493 | 63,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2494 | 7,441,835,700 | 0 | 0 | ||
| 2495 | 14,073,007,020 | 0 | 0 | ||
| 2496 | 23,601,118,500 | 0 | 0 | ||
| 2497 | 22,848,000 | 0 | 0 | ||
| 2498 | 40,211,430 | 0 | 0 | ||
| 2499 | 121,275,000 | 0 | 0 | ||
| 2500 | 2,601,500 | 0 | 0 | ||
| 2501 | 1,683,700,070 | 0 | 0 | ||
| 2502 | 238,961,800 | 0 | 0 | ||
| 2503 | 24,208,000 | 0 | 0 | ||
| 2504 | 8,467,200 | 0 | 0 | ||
| 2505 | 844,936,290 | 0 | 0 | ||
| 2506 | 588,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2507 | 170,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2508 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2509 | 5,773,417,790 | 0 | 0 | ||
| 2510 | 2,249,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2511 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2512 | 801,959,600 | 0 | 0 | ||
| 2513 | 2,188,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2514 | 949,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2515 | 61,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2516 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2517 | 79,409,600 | 0 | 0 | ||
| 2518 | 6,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2519 | 1,965,600 | 0 | 0 | ||
| 2520 | 165,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2521 | 1,216,897,800 | 0 | 0 | ||
| 2522 | 385,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2523 | 12,672,000 | 0 | 0 | ||
| 2524 | 41,783,100 | 0 | 0 | ||
| 2525 | 13,182,400 | 0 | 0 | ||
| 2526 | 498,145,000 | 0 | 0 | ||
| 2527 | 318,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2528 | 167,908,000 | 0 | 0 | ||
| 2529 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2530 | 34,579,020 | 0 | 0 | ||
| 2531 | 43,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2532 | 5,448,000 | 0 | 0 | ||
| 2533 | 29,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2534 | 2,716,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2535 | 2,287,652,240 | 0 | 0 | ||
| 2536 | 1,807,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2537 | 776,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2538 | 1,225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2539 | 45,180,000 | 0 | 0 | ||
| 2540 | 1,246,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2541 | 876,090,000 | 0 | 0 | ||
| 2542 | 5,990,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2543 | 2,790,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2544 | 57,999,500 | 0 | 0 | ||
| 2545 | 403,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2546 | 186,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2547 | 48,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2548 | 242,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2549 | 1,449,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2550 | 67,803,750 | 0 | 0 | ||
| 2551 | 246,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2552 | 3,840,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2553 | 111,233,100 | 0 | 0 | ||
| 2554 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2555 | 108,431,400 | 0 | 0 | ||
| 2556 | 1,122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2557 | 154,591,080 | 0 | 0 | ||
| 2558 | 513,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2559 | 17,139,200 | 0 | 0 | ||
| 2560 | 474,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2561 | 128,765,860 | 0 | 0 | ||
| 2562 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2563 | 1,546,744,000 | 0 | 0 | ||
| 2564 | 9,775,000 | 0 | 0 | ||
| 2565 | 1,015,650,510 | 0 | 0 | ||
| 2566 | 315,315,000 | 0 | 0 | ||
| 2567 | 3,762,736,140 | 0 | 0 | ||
| 2568 | 35,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2569 | 6,951,996,450 | 0 | 0 | ||
| 2570 | 7,893,600 | 0 | 0 | ||
| 2571 | 17,514,550 | 0 | 0 | ||
| 2572 | 43,500,980 | 0 | 0 | ||
| 2573 | 1,171,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2574 | 7,030,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2575 | 11,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2576 | 279,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2577 | 232,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2578 | 587,447,610 | 0 | 0 | ||
| 2579 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2580 | 966,423,000 | 0 | 0 | ||
| 2581 | 387,645,000 | 0 | 0 | ||
| 2582 | 19,422,000 | 0 | 0 | ||
| 2583 | 850,425,000 | 0 | 0 | ||
| 2584 | 240,345,000 | 0 | 0 | ||
| 2585 | 873,912,000 | 0 | 0 | ||
| 2586 | 127,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2587 | 12,065,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2588 | 13,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2589 | 867,583,500 | 0 | 0 | ||
| 2590 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2591 | 41,565,840 | 0 | 0 | ||
| 2592 | 2,702,800 | 0 | 0 | ||
| 2593 | 1,125,605,000 | 0 | 0 | ||
| 2594 | 75,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2595 | 472,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2596 | 26,001,000 | 0 | 0 | ||
| 2597 | 123,256,800 | 0 | 0 | ||
| 2598 | 252,810,000 | 0 | 0 | ||
| 2599 | 332,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2600 | 51,156,000 | 0 | 0 | ||
| 2601 | 1,260,168,000 | 0 | 0 | ||
| 2602 | 206,019,450 | 0 | 0 | ||
| 2603 | 944,869,300 | 0 | 0 | ||
| 2604 | 140,679,000 | 0 | 0 | ||
| 2605 | 273,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2606 | 51,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2607 | 2,543,328,000 | 0 | 0 | ||
| 2608 | 1,650,684,000 | 0 | 0 | ||
| 2609 | 9,888,153,000 | 0 | 0 | ||
| 2610 | 9,796,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2611 | 207,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2612 | 10,550,400 | 0 | 0 | ||
| 2613 | 12,999,000 | 0 | 0 | ||
| 2614 | 9,167,520 | 0 | 0 | ||
| 2615 | 1,374,560 | 0 | 0 | ||
| 2616 | 8,460,839,370 | 0 | 0 | ||
| 2617 | 459,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2618 | 121,070,500 | 0 | 0 | ||
| 2619 | 37,555,000 | 0 | 0 | ||
| 2620 | 1,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2621 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2622 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2623 | 988,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2624 | 113,650,950 | 0 | 0 | ||
| 2625 | 132,660,660 | 0 | 0 | ||
| 2626 | 591,108,000 | 0 | 0 | ||
| 2627 | 386,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2628 | 213,616,220 | 0 | 0 | ||
| 2629 | 272,112,750 | 0 | 0 | ||
| 2630 | 49,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2631 | 4,873,837,500 | 0 | 0 | ||
| 2632 | 1,391,512,500 | 0 | 0 | ||
| 2633 | 690,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2634 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2635 | 925,647,000 | 0 | 0 | ||
| 2636 | 361,965,450 | 0 | 0 | ||
| 2637 | 91,100,310 | 0 | 0 | ||
| 2638 | 64,968,540 | 0 | 0 | ||
| 2639 | 38,070,000 | 0 | 0 | ||
| 2640 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2641 | 5,129,000 | 0 | 0 | ||
| 2642 | 755,565,000 | 0 | 0 | ||
| 2643 | 112,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2644 | 27,890,000 | 0 | 0 | ||
| 2645 | 1,563,786,000 | 0 | 0 | ||
| 2646 | 1,125,552,000 | 0 | 0 | ||
| 2647 | 3,744,144,000 | 0 | 0 | ||
| 2648 | 5,108,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2649 | 5,559,840 | 0 | 0 | ||
| 2650 | 5,906,259,900 | 0 | 0 | ||
| 2651 | 3,281,255,500 | 0 | 0 | ||
| 2652 | 53,212,500 | 0 | 0 | ||
| 2653 | 84,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2654 | 80,797,500 | 0 | 0 | ||
| 2655 | 862,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2656 | 50,624,000 | 0 | 0 | ||
| 2657 | 909,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2658 | 76,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2659 | 395,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2660 | 219,574,700 | 0 | 0 | ||
| 2661 | 630,585,000 | 0 | 0 | ||
| 2662 | 232,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2663 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2664 | 72,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2665 | 102,994,500 | 0 | 0 | ||
| 2666 | 190,063,800 | 0 | 0 | ||
| 2667 | 58,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2668 | 1,848,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2669 | 666,534,400 | 0 | 0 | ||
| 2670 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2671 | 20,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2672 | 7,775,355,000 | 0 | 0 | ||
| 2673 | 13,078,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2674 | 62,417,880 | 0 | 0 | ||
| 2675 | 3,450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2676 | 4,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2677 | 4,438,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2678 | 856,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2679 | 4,820,603,480 | 0 | 0 | ||
| 2680 | 3,776,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2681 | 7,403,000 | 0 | 0 | ||
| 2682 | 201,607,800 | 0 | 0 | ||
| 2683 | 33,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2684 | 160,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2685 | 61,102,800 | 0 | 0 | ||
| 2686 | 4,400,266,500 | 0 | 0 | ||
| 2687 | 8,892,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2688 | 8,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2689 | 43,798,500 | 0 | 0 | ||
| 2690 | 152,669,790 | 0 | 0 | ||
| 2691 | 3,110,174,600 | 0 | 0 | ||
| 2692 | 3,777,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2693 | 16,065,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2694 | 7,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2695 | 584,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2696 | 14,513,730 | 0 | 0 | ||
| 2697 | 258,363,000 | 0 | 0 | ||
| 2698 | 1,024,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2699 | 10,710,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2700 | 9,599,856,000 | 0 | 0 | ||
| 2701 | 22,798,387,500 | 0 | 0 | ||
| 2702 | 13,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2703 | 12,699,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2704 | 496,135,182 | 0 | 0 | ||
| 2705 | 491,153,960 | 0 | 0 | ||
| 2706 | 5,699,658,125 | 0 | 0 | ||
| 2707 | 5,785,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2708 | 40,791,988,134 | 0 | 0 | ||
| 2709 | 1,577,394,000 | 0 | 0 | ||
| 2710 | 387,504,000 | 0 | 0 | ||
| 2711 | 2,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2712 | 1,739,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2713 | 1,041,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2714 | 473,558,400 | 0 | 0 | ||
| 2715 | 124,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2716 | 12,096,000 | 0 | 0 | ||
| 2717 | 21,672,000 | 0 | 0 | ||
| 2718 | 15,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2719 | 317,738,400 | 0 | 0 | ||
| 2720 | 2,541,645,750 | 0 | 0 | ||
| 2721 | 411,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2722 | 4,428,000 | 0 | 0 | ||
| 2723 | 181,566,880 | 0 | 0 | ||
| 2724 | 964,968,000 | 0 | 0 | ||
| 2725 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2726 | 69,781,700 | 0 | 0 | ||
| 2727 | 258,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2728 | 45,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2729 | 936,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2730 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2731 | 290,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2732 | 486,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2733 | 1,232,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2734 | 255,699,900 | 0 | 0 | ||
| 2735 | 126,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2736 | 7,087,500 | 0 | 0 | ||
| 2737 | 15,504,000 | 0 | 0 | ||
| 2738 | 6,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2739 | 645,537,480 | 0 | 0 | ||
| 2740 | 141,436,800 | 0 | 0 | ||
| 2741 | 452,863,000 | 0 | 0 | ||
| 2742 | 298,989,600 | 0 | 0 | ||
| 2743 | 2,530,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2744 | 53,865,000 | 0 | 0 | ||
| 2745 | 36,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2746 | 45,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2747 | 123,597,000 | 0 | 0 | ||
| 2748 | 834,510,600 | 0 | 0 | ||
| 2749 | 21,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2750 | 9,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2751 | 4,791,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2752 | 10,851,435,000 | 0 | 0 | ||
| 2753 | 396,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2754 | 227,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2755 | 11,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2756 | 264,600 | 0 | 0 | ||
| 2757 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2758 | 11,237,550 | 0 | 0 | ||
| 2759 | 135,216,000 | 0 | 0 | ||
| 2760 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2761 | 63,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2762 | 17,652,330 | 0 | 0 | ||
| 2763 | 113,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2764 | 36,288,000 | 0 | 0 | ||
| 2765 | 38,102,400 | 0 | 0 | ||
| 2766 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2767 | 4,526,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2768 | 1,034,124,000 | 0 | 0 | ||
| 2769 | 2,197,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2770 | 2,633,171,200 | 0 | 0 | ||
| 2771 | 19,635,000 | 0 | 0 | ||
| 2772 | 147,168,000 | 0 | 0 | ||
| 2773 | 10,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2774 | 112,532,800 | 0 | 0 | ||
| 2775 | 14,959,200 | 0 | 0 | ||
| 2776 | 332,716,800 | 0 | 0 | ||
| 2777 | 65,185,770 | 0 | 0 | ||
| 2778 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2779 | 121,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2780 | 348,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2781 | 171,472,200 | 0 | 0 | ||
| 2782 | 99,577,160 | 0 | 0 | ||
| 2783 | 662,150 | 0 | 0 | ||
| 2784 | 80,997,000 | 0 | 0 | ||
| 2785 | 13,144,000 | 0 | 0 | ||
| 2786 | 1,736,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2787 | 410,116,560 | 0 | 0 | ||
| 2788 | 1,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2789 | 1,627,131,000 | 0 | 0 | ||
| 2790 | 841,506,600 | 0 | 0 | ||
| 2791 | 419,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2792 | 556,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2793 | 379,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2794 | 8,988,000 | 0 | 0 | ||
| 2795 | 3,338,832,640 | 0 | 0 | ||
| 2796 | 249,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2797 | 163,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2798 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2799 | 2,902,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2800 | 3,353,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2801 | 1,693,068,432 | 0 | 0 | ||
| 2802 | 375,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2803 | 53,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2804 | 187,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2805 | 7,643,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2806 | 244,215,000 | 0 | 0 | ||
| 2807 | 3,434,836,412 | 0 | 0 | ||
| 2808 | 1,640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2809 | 1,720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2810 | 3,888,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2811 | 847,999,000 | 0 | 0 | ||
| 2812 | 697,061,400 | 0 | 0 | ||
| 2813 | 2,293,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2814 | 1,755,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2815 | 15,257,735,900 | 0 | 0 | ||
| 2816 | 244,927,200 | 0 | 0 | ||
| 2817 | 372,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2818 | 308,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2819 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2820 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2821 | 1,511,354,000 | 0 | 0 | ||
| 2822 | 400,287,860 | 0 | 0 | ||
| 2823 | 1,836,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2824 | 2,845,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2825 | 4,063,586,100 | 0 | 0 | ||
| 2826 | 1,815,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2827 | 3,721,398,800 | 0 | 0 | ||
| 2828 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2829 | 3,842,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2830 | 3,876,600 | 0 | 0 | ||
| 2831 | 4,164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2832 | 5,804,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2833 | 9,805,558,000 | 0 | 0 | ||
| 2834 | 2,208,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2835 | 1,132,590,000 | 0 | 0 | ||
| 2836 | 500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2837 | 5,662,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2838 | 858,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2839 | 685,343,000 | 0 | 0 | ||
| 2840 | 1,256,122,320 | 0 | 0 | ||
| 2841 | 14,236,053,300 | 0 | 0 | ||
| 2842 | 111,034,000 | 0 | 0 | ||
| 2843 | 2,590,838,250 | 0 | 0 | ||
| 2844 | 856,081,860 | 0 | 0 | ||
| 2845 | 1,326,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2846 | 1,520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2847 | 193,683,000 | 0 | 0 | ||
| 2848 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2849 | 88,042,500 | 0 | 0 | ||
| 2850 | 305,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2851 | 49,928,000 | 0 | 0 | ||
| 2852 | 96,135,000 | 0 | 0 | ||
| 2853 | 187,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2854 | 35,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2855 | 123,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2856 | 103,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2857 | 134,413,000 | 0 | 0 | ||
| 2858 | 681,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2859 | 1,134,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2860 | 23,037,590 | 0 | 0 | ||
| 2861 | 551,234,500 | 0 | 0 | ||
| 2862 | 2,218,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2863 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2864 | 85,877,400 | 0 | 0 | ||
| 2865 | 2,461,516,200 | 0 | 0 | ||
| 2866 | 316,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2867 | 312,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2868 | 2,830,400 | 0 | 0 | ||
| 2869 | 2,602,743,960 | 0 | 0 | ||
| 2870 | 798,747,500 | 0 | 0 | ||
| 2871 | 979,975,500 | 0 | 0 | ||
| 2872 | 1,252,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2873 | 2,078,962,200 | 0 | 0 | ||
| 2874 | 78,716,000 | 0 | 0 | ||
| 2875 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2876 | 10,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2877 | 99,319,500 | 0 | 0 | ||
| 2878 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2879 | 1,014,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2880 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2881 | 3,762,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2882 | 7,364,372,000 | 0 | 0 | ||
| 2883 | 1,020,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2884 | 60,054,750 | 0 | 0 | ||
| 2885 | 9,384,000 | 0 | 0 | ||
| 2886 | 22,465,200 | 0 | 0 | ||
| 2887 | 13,419,000 | 0 | 0 | ||
| 2888 | 27,734,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2889 | 136,875,200 | 0 | 0 | ||
| 2890 | 180,690,000 | 0 | 0 | ||
| 2891 | 450,824,400 | 0 | 0 | ||
| 2892 | 119,302,560 | 0 | 0 | ||
| 2893 | 96,018,800 | 0 | 0 | ||
| 2894 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2895 | 55,926,000 | 0 | 0 | ||
| 2896 | 2,914,650 | 0 | 0 | ||
| 2897 | 1,755,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2898 | 1,323,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2899 | 446,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2900 | 7,371,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2901 | 489,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2902 | 127,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2903 | 2,654,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2904 | 7,182,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2905 | 4,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2906 | 3,060,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2907 | 6,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2908 | 8,540,343,000 | 0 | 0 | ||
| 2909 | 12,201,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2910 | 13,946,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2911 | 101,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2912 | 37,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2913 | 7,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2914 | 1,198,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2915 | 1,313,410,560 | 0 | 0 | ||
| 2916 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2917 | 388,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2918 | 27,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2919 | 3,427,766,400 | 0 | 0 | ||
| 2920 | 5,193,309,200 | 0 | 0 | ||
| 2921 | 382,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2922 | 7,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2923 | 1,625,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2924 | 167,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2925 | 144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2926 | 20,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2927 | 55,130,000 | 0 | 0 | ||
| 2928 | 1,393,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2929 | 192,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2930 | 30,429,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2931 | 705,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2932 | 92,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2933 | 1,617,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2934 | 429,723,000 | 0 | 0 | ||
| 2935 | 71,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2936 | 729,825,000 | 0 | 0 | ||
| 2937 | 169,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2938 | 398,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2939 | 1,631,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2940 | 32,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2941 | 1,236,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2942 | 407,442,000 | 0 | 0 | ||
| 2943 | 114,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2944 | 8,347,500 | 0 | 0 | ||
| 2945 | 28,982,668,800 | 0 | 0 | ||
| 2946 | 303,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2947 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2948 | 65,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2949 | 87,447,000 | 0 | 0 | ||
| 2950 | 94,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2951 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2952 | 55,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2953 | 16,512,000 | 0 | 0 | ||
| 2954 | 780,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2955 | 197,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2956 | 30,401,239,050 | 0 | 0 | ||
| 2957 | 2,808,078,000 | 0 | 0 | ||
| 2958 | 88,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2959 | 52,348,960 | 0 | 0 | ||
| 2960 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2961 | 12,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2962 | 114,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2963 | 10,235,000 | 0 | 0 | ||
| 2964 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2965 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2966 | 12,768,000 | 0 | 0 | ||
| 2967 | 2,660,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2968 | 722,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2969 | 34,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2970 | 139,860 | 0 | 0 | ||
| 2971 | 12,671,400 | 0 | 0 | ||
| 2972 | 200,000 | 0 | 0 | ||
| 2973 | 995,951,200 | 0 | 0 | ||
| 2974 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2975 | 3,514,004,000 | 0 | 0 | ||
| 2976 | 153,853,000 | 0 | 0 | ||
| 2977 | 2,635,200 | 0 | 0 | ||
| 2978 | 239,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2979 | 208,073,880 | 0 | 0 | ||
| 2980 | 17,941,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2981 | 1,092,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2982 | 1,356,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2983 | 168,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2984 | 1,286,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2985 | 8,171,500 | 0 | 0 | ||
| 2986 | 955,584,000 | 0 | 0 | ||
| 2987 | 27,176,000 | 0 | 0 | ||
| 2988 | 9,609,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2989 | 8,979,000 | 0 | 0 | ||
| 2990 | 199,512,000 | 0 | 0 | ||
| 2991 | 936,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2992 | 1,323,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2993 | 384,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2994 | 494,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2995 | 6,321,443,300 | 0 | 0 | ||
| 2996 | 65,268,000 | 0 | 0 | ||
| 2997 | 262,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2998 | 172,602,738 | 0 | 0 | ||
| 2999 | 716,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3000 | 673,309,800 | 0 | 0 | ||
| 3001 | 12,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3002 | 145,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3003 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3004 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3005 | 18,252,500 | 0 | 0 | ||
| 3006 | 16,240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3007 | 4,664,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3008 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3009 | 1,044,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3010 | 1,548,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3011 | 1,810,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3012 | 905,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3013 | 78,934,200 | 0 | 0 | ||
| 3014 | 492,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3015 | 2,903,838,000 | 0 | 0 | ||
| 3016 | 382,335,000 | 0 | 0 | ||
| 3017 | 1,064,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3018 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3019 | 756,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3020 | 1,275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3021 | 284,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3022 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3023 | 8,640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3024 | 2,228,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3025 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3026 | 2,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3027 | 11,108,812,800 | 0 | 0 | ||
| 3028 | 1,380,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3029 | 119,088,270 | 0 | 0 | ||
| 3030 | 10,193,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3031 | 6,110,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3032 | 158,810,400 | 0 | 0 | ||
| 3033 | 182,265,720 | 0 | 0 | ||
| 3034 | 3,853,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3035 | 15,730,000 | 0 | 0 | ||
| 3036 | 930,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3037 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3038 | 724,416,000 | 0 | 0 | ||
| 3039 | 20,856,000 | 0 | 0 | ||
| 3040 | 5,733,000 | 0 | 0 | ||
| 3041 | 62,586,500 | 0 | 0 | ||
| 3042 | 3,225,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3043 | 1,173,690,000 | 0 | 0 | ||
| 3044 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3045 | 315,072,000 | 0 | 0 | ||
| 3046 | 99,208,200 | 0 | 0 | ||
| 3047 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3048 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 3049 | 169,170,000 | 0 | 0 | ||
| 3050 | 9,010,000 | 0 | 0 | ||
| 3051 | 142,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3052 | 4,749,139,680 | 0 | 0 | ||
| 3053 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3054 | 5,027,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3055 | 2,462,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3056 | 202,466,400 | 0 | 0 | ||
| 3057 | 763,425,000 | 0 | 0 | ||
| 3058 | 29,859,200 | 0 | 0 | ||
| 3059 | 106,908,000 | 0 | 0 | ||
| 3060 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3061 | 4,785,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3062 | 430,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3063 | 286,176,000 | 0 | 0 | ||
| 3064 | 3,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3065 | 772,065,000 | 0 | 0 | ||
| 3066 | 542,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3067 | 25,290,600 | 0 | 0 | ||
| 3068 | 429,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3069 | 622,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3070 | 398,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3071 | 3,976,583,000 | 0 | 0 | ||
| 3072 | 10,682,720 | 0 | 0 | ||
| 3073 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3074 | 3,489,410 | 0 | 0 | ||
| 3075 | 63,738,000 | 0 | 0 | ||
| 3076 | 6,380,116,600 | 0 | 0 | ||
| 3077 | 14,364,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3078 | 24,152,467,500 | 0 | 0 | ||
| 3079 | 5,954,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3080 | 4,592,125,300 | 0 | 0 | ||
| 3081 | 33,012,500 | 0 | 0 | ||
| 3082 | 292,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3083 | 306,072,000 | 0 | 0 | ||
| 3084 | 54,275,000 | 0 | 0 | ||
| 3085 | 2,785,110,000 | 0 | 0 | ||
| 3086 | 3,855,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3087 | 1,990,012,500 | 0 | 0 | ||
| 3088 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3089 | 6,708,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3090 | 148,440,480 | 0 | 0 | ||
| 3091 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3092 | 6,355,000 | 0 | 0 | ||
| 3093 | 695,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3094 | 13,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3095 | 45,934,000 | 0 | 0 | ||
| 3096 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3097 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3098 | 1,291,647,750 | 0 | 0 | ||
| 3099 | 1,287,165,000 | 0 | 0 | ||
| 3100 | 1,213,389,600 | 0 | 0 | ||
| 3101 | 565,125,000 | 0 | 0 | ||
| 3102 | 2,174,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3103 | 386,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3104 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3105 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3106 | 39,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3107 | 14,049,280 | 0 | 0 | ||
| 3108 | 1,798,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3109 | 3,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3110 | 1,746,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3111 | 1,745,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3112 | 346,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3113 | 718,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3114 | 161,704,000 | 0 | 0 | ||
| 3115 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3116 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3117 | 282,695,400 | 0 | 0 | ||
| 3118 | 137,025,000 | 0 | 0 | ||
| 3119 | 2,287,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3120 | 425,544,000 | 0 | 0 | ||
| 3121 | 714,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3122 | 229,417,500 | 0 | 0 | ||
| 3123 | 1,282,710,000 | 0 | 0 | ||
| 3124 | 2,705,334,000 | 0 | 0 | ||
| 3125 | 1,712,163,720 | 0 | 0 | ||
| 3126 | 5,075,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3127 | 10,613,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3128 | 16,449,960 | 0 | 0 | ||
| 3129 | 466,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3130 | 124,614,000 | 0 | 0 | ||
| 3131 | 1,507,044,000 | 0 | 0 | ||
| 3132 | 96,660,000 | 0 | 0 | ||
| 3133 | 302,540,700 | 0 | 0 | ||
| 3134 | 1,150,722,300 | 0 | 0 | ||
| 3135 | 5,710,320 | 0 | 0 | ||
| 3136 | 226,378,530 | 0 | 0 | ||
| 3137 | 249,210,000 | 0 | 0 | ||
| 3138 | 60,060,000 | 0 | 0 | ||
| 3139 | 38,474,080 | 0 | 0 | ||
| 3140 | 1,215,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3141 | 1,623,081,600 | 0 | 0 | ||
| 3142 | 1,384,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3143 | 416,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3144 | 170,187,000 | 0 | 0 | ||
| 3145 | 1,286,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3146 | 123,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3147 | 303,938,250 | 0 | 0 | ||
| 3148 | 125,572,140 | 0 | 0 | ||
| 3149 | 1,038,063,600 | 0 | 0 | ||
| 3150 | 346,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3151 | 35,595,000 | 0 | 0 | ||
| 3152 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3153 | 1,415,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3154 | 3,891,037,500 | 0 | 0 | ||
| 3155 | 49,001,760 | 0 | 0 | ||
| 3156 | 3,519,642,000 | 0 | 0 | ||
| 3157 | 104,548,000 | 0 | 0 | ||
| 3158 | 5,820,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3159 | 1,587,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3160 | 9,332,024,800 | 0 | 0 | ||
| 3161 | 7,392,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3162 | 6,804,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3163 | 234,107,500 | 0 | 0 | ||
| 3164 | 2,175,455,160 | 0 | 0 | ||
| 3165 | 557,014,270 | 0 | 0 | ||
| 3166 | 865,697,800 | 0 | 0 | ||
| 3167 | 280,424,500 | 0 | 0 | ||
| 3168 | 65,405,000 | 0 | 0 | ||
| 3169 | 846,943,860 | 0 | 0 | ||
| 3170 | 13,482,000 | 0 | 0 | ||
| 3171 | 700,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3172 | 100,471,500 | 0 | 0 | ||
| 3173 | 1,820,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3174 | 16,214,520 | 0 | 0 | ||
| 3175 | 186,712,620 | 0 | 0 | ||
| 3176 | 41,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3177 | 276,834,000 | 0 | 0 | ||
| 3178 | 4,283,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3179 | 1,515,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3180 | 932,326,800 | 0 | 0 | ||
| 3181 | 2,503,233,600 | 0 | 0 | ||
| 3182 | 1,068,364,800 | 0 | 0 | ||
| 3183 | 1,224,168,000 | 0 | 0 | ||
| 3184 | 32,173,500 | 0 | 0 | ||
| 3185 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3186 | 21,495,290,850 | 0 | 0 | ||
| 3187 | 279,192,340 | 0 | 0 | ||
| 3188 | 1,192,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3189 | 1,007,137,800 | 0 | 0 | ||
| 3190 | 31,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3191 | 369,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3192 | 3,899,428,000 | 0 | 0 | ||
| 3193 | 6,893,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3194 | 53,041,000 | 0 | 0 | ||
| 3195 | 19,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3196 | 123,079,000 | 0 | 0 | ||
| 3197 | 1,117,714,940 | 0 | 0 | ||
| 3198 | 645,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3199 | 645,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3200 | 2,016,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3201 | 648,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3202 | 125,154,000 | 0 | 0 | ||
| 3203 | 221,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3204 | 32,186,000 | 0 | 0 | ||
| 3205 | 2,061,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3206 | 824,985,000 | 0 | 0 | ||
| 3207 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3208 | 24,458,800 | 0 | 0 | ||
| 3209 | 32,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3210 | 25,069,000 | 0 | 0 | ||
| 3211 | 86,265,000 | 0 | 0 | ||
| 3212 | 1,658,155,000 | 0 | 0 | ||
| 3213 | 241,340,400 | 0 | 0 | ||
| 3214 | 586,039,300 | 0 | 0 | ||
| 3215 | 44,528,000 | 0 | 0 | ||
| 3216 | 155,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3217 | 89,517,500 | 0 | 0 | ||
| 3218 | 4,614,264,000 | 0 | 0 | ||
| 3219 | 791,995,680 | 0 | 0 | ||
| 3220 | 7,975,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3221 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3222 | 28,198,800 | 0 | 0 | ||
| 3223 | 139,583,500 | 0 | 0 | ||
| 3224 | 69,599,550 | 0 | 0 | ||
| 3225 | 613,200 | 0 | 0 | ||
| 3226 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3227 | 166,868,640 | 0 | 0 | ||
| 3228 | 10,164,000 | 0 | 0 | ||
| 3229 | 1,009,260,000 | 0 | 0 | ||
| 3230 | 4,752,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3231 | 934,819,200 | 0 | 0 | ||
| 3232 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3233 | 4,135,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3234 | 4,424,112,000 | 0 | 0 | ||
| 3235 | 1,435,770,000 | 0 | 0 | ||
| 3236 | 2,942,126,250 | 0 | 0 | ||
| 3237 | 4,151,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3238 | 9,840,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3239 | 61,763,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3240 | 5,847,975,000 | 0 | 0 | ||
| 3241 | 1,687,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3242 | 45,215,415,000 | 0 | 0 | ||
| 3243 | 2,970,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3244 | 205,576,800 | 0 | 0 | ||
| 3245 | 94,222,700 | 0 | 0 | ||
| 3246 | 658,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3247 | 227,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3248 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3249 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3250 | 2,323,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3251 | 867,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3252 | 201,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3253 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3254 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3255 | 8,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3256 | 15,340,731,170 | 0 | 0 | ||
| 3257 | 6,228,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3258 | 3,924,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3259 | 1,675,065,000 | 0 | 0 | ||
| 3260 | 6,801,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3261 | 2,982,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3262 | 4,243,067,500 | 0 | 0 | ||
| 3263 | 77,490,000 | 0 | 0 | ||
| 3264 | 9,103,679,775 | 0 | 0 | ||
| 3265 | 763,812,000 | 0 | 0 | ||
| 3266 | 416,505,840 | 0 | 0 | ||
| 3267 | 308,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3268 | 276,396,660 | 0 | 0 | ||
| 3269 | 3,178,369,000 | 0 | 0 | ||
| 3270 | 639,688,500 | 0 | 0 | ||
| 3271 | 123,894,594 | 0 | 0 | ||
| 3272 | 6,216,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3273 | 51,256,800 | 0 | 0 | ||
| 3274 | 1,523,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3275 | 65,451,350 | 0 | 0 | ||
| 3276 | 4,668,268,000 | 0 | 0 | ||
| 3277 | 260,740,800 | 0 | 0 | ||
| 3278 | 781,327,200 | 0 | 0 | ||
| 3279 | 1,037,895,000 | 0 | 0 | ||
| 3280 | 806,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3281 | 127,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3282 | 50,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3283 | 142,360,250 | 0 | 0 | ||
| 3284 | 304,448,000 | 0 | 0 | ||
| 3285 | 41,677,100 | 0 | 0 | ||
| 3286 | 500,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3287 | 513,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3288 | 15,856,736,175 | 0 | 0 | ||
| 3289 | 374,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3290 | 74,852,400 | 0 | 0 | ||
| 3291 | 534,875,000 | 0 | 0 | ||
| 3292 | 10,295,880 | 0 | 0 | ||
| 3293 | 368,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3294 | 41,210,000 | 0 | 0 | ||
| 3295 | 4,336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3296 | 7,195,072,500 | 0 | 0 | ||
| 3297 | 21,311,100 | 0 | 0 | ||
| 3298 | 24,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3299 | 34,708,800 | 0 | 0 | ||
| 3300 | 1,559,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3301 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3302 | 1,652,805,000 | 0 | 0 | ||
| 3303 | 10,376,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3304 | 4,777,032,420 | 0 | 0 | ||
| 3305 | 29,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3306 | 13,013,000 | 0 | 0 | ||
| 3307 | 1,449,000 | 0 | 0 | ||
| 3308 | 2,208,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3309 | 42,315,000 | 0 | 0 | ||
| 3310 | 916,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3311 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3312 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3313 | 27,075,000 | 0 | 0 | ||
| 3314 | 4,410,000 | 0 | 0 | ||
| 3315 | 1,714,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3316 | 481,501,800 | 0 | 0 | ||
| 3317 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3318 | 498,931,200 | 0 | 0 | ||
| 3319 | 144,054,000 | 0 | 0 | ||
| 3320 | 4,487,724,000 | 0 | 0 | ||
| 3321 | 1,986,638,220 | 0 | 0 | ||
| 3322 | 2,253,598,200 | 0 | 0 | ||
| 3323 | 637,032,000 | 0 | 0 | ||
| 3324 | 974,330,000 | 0 | 0 | ||
| 3325 | 199,408,000 | 0 | 0 | ||
| 3326 | 1,498,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3327 | 284,556,300 | 0 | 0 | ||
| 3328 | 5,930,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3329 | 3,165,083,460 | 0 | 0 | ||
| 3330 | 11,052,138,600 | 0 | 0 | ||
| 3331 | 977,929,000 | 0 | 0 | ||
| 3332 | 2,254,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3333 | 969,570,000 | 0 | 0 | ||
| 3334 | 222,264,000 | 0 | 0 | ||
| 3335 | 10,584,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3336 | 56,043,900 | 0 | 0 | ||
| 3337 | 539,458,500 | 0 | 0 | ||
| 3338 | 24,182,400 | 0 | 0 | ||
| 3339 | 164,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3340 | 441,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3341 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3342 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3343 | 966,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3344 | 81,015,000 | 0 | 0 | ||
| 3345 | 409,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3346 | 117,377,694 | 0 | 0 | ||
| 3347 | 15,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3348 | 885,701,300 | 0 | 0 | ||
| 3349 | 684,285,000 | 0 | 0 | ||
| 3350 | 29,016,600 | 0 | 0 | ||
| 3351 | 2,226,175,370 | 0 | 0 | ||
| 3352 | 634,725,000 | 0 | 0 | ||
| 3353 | 257,682,600 | 0 | 0 | ||
| 3354 | 2,664,166,400 | 0 | 0 | ||
| 3355 | 1,244,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3356 | 1,936,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3357 | 5,625,000 | 0 | 0 | ||
| 3358 | 1,590,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3359 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 3360 | 1,767,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3361 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3362 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3363 | 2,686,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3364 | 67,473,000 | 0 | 0 | ||
| 3365 | 2,460,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3366 | 9,775,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3367 | 485,026,200 | 0 | 0 | ||
| 3368 | 856,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3369 | 2,141,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3370 | 6,678,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3371 | 272,128,500 | 0 | 0 | ||
| 3372 | 57,246,000 | 0 | 0 | ||
| 3373 | 13,072,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3374 | 6,210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3375 | 1,716,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3376 | 4,851,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3377 | 88,230,000 | 0 | 0 | ||
| 3378 | 399,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3379 | 8,215,916,100 | 0 | 0 | ||
| 3380 | 2,288,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3381 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3382 | 104,198,640 | 0 | 0 | ||
| 3383 | 244,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3384 | 285,752,000 | 0 | 0 | ||
| 3385 | 4,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3386 | 4,200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3387 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3388 | 103,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3389 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3390 | 190,512,000 | 0 | 0 | ||
| 3391 | 1,442,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3392 | 70,686,000 | 0 | 0 | ||
| 3393 | 56,384,580 | 0 | 0 | ||
| 3394 | 1,064,784,000 | 0 | 0 | ||
| 3395 | 6,362,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3396 | 70,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3397 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3398 | 599,508,000 | 0 | 0 | ||
| 3399 | 2,268,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3400 | 1,102,437,000 | 0 | 0 | ||
| 3401 | 97,655,040 | 0 | 0 | ||
| 3402 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3403 | 529,998,000 | 0 | 0 | ||
| 3404 | 60,299,330 | 0 | 0 | ||
| 3405 | 289,320,960 | 0 | 0 | ||
| 3406 | 321,569,850 | 0 | 0 | ||
| 3407 | 688,305,500 | 0 | 0 | ||
| 3408 | 124,254,000 | 0 | 0 | ||
| 3409 | 97,370,000 | 0 | 0 | ||
| 3410 | 38,763,000 | 0 | 0 | ||
| 3411 | 1,089,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3412 | 1,003,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3413 | 24,453,000 | 0 | 0 | ||
| 3414 | 27,816,000 | 0 | 0 | ||
| 3415 | 34,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3416 | 6,321,498,360 | 0 | 0 | ||
| 3417 | 5,423,500,600 | 0 | 0 | ||
| 3418 | 1,220,114,000 | 0 | 0 | ||
| 3419 | 325,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3420 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3421 | 649,380,300 | 0 | 0 | ||
| 3422 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3423 | 3,400,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3424 | 21,280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3425 | 6,837,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3426 | 7,001,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3427 | 31,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3428 | 293,460,000 | 0 | 0 | ||
| 3429 | 1,104,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3430 | 14,862,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3431 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3432 | 751,170,000 | 0 | 0 | ||
| 3433 | 569,531,680 | 0 | 0 | ||
| 3434 | 44,448,600 | 0 | 0 | ||
| 3435 | 348,574,730 | 0 | 0 | ||
| 3436 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3437 | 8,353,815,000 | 0 | 0 | ||
| 3438 | 162,210,000 | 0 | 0 | ||
| 3439 | 479,953,110 | 0 | 0 | ||
| 3440 | 37,260,000 | 0 | 0 | ||
| 3441 | 5,974,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3442 | 105,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3443 | 71,988,000 | 0 | 0 | ||
| 3444 | 5,271,020 | 0 | 0 | ||
| 3445 | 272,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3446 | 110,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3447 | 4,504,500 | 0 | 0 | ||
| 3448 | 2,060,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3449 | 9,184,000 | 0 | 0 | ||
| 3450 | 655,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3451 | 2,505,344,000 | 0 | 0 | ||
| 3452 | 18,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3453 | 9,837,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3454 | 4,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3455 | 7,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3456 | 3,854,340,000 | 0 | 0 | ||
| 3457 | 106,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3458 | 9,889,544,500 | 0 | 0 | ||
| 3459 | 166,635,000 | 0 | 0 | ||
| 3460 | 12,375,000 | 0 | 0 | ||
| 3461 | 4,792,000 | 0 | 0 | ||
| 3462 | 416,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3463 | 893,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3464 | 2,016,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3465 | 335,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3466 | 180,306,000 | 0 | 0 | ||
| 3467 | 123,322,560 | 0 | 0 | ||
| 3468 | 967,513,500 | 0 | 0 | ||
| 3469 | 1,000,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3470 | 5,168,000 | 0 | 0 | ||
| 3471 | 219,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3472 | 2,872,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3473 | 1,056,816,000 | 0 | 0 | ||
| 3474 | 1,059,996,000 | 0 | 0 | ||
| 3475 | 1,125,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3476 | 172,494,000 | 0 | 0 | ||
| 3477 | 1,486,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3478 | 2,973,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3479 | 1,486,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3480 | 15,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3481 | 281,235,500 | 0 | 0 | ||
| 3482 | 197,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3483 | 61,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3484 | 164,060,000 | 0 | 0 | ||
| 3485 | 39,510,684 | 0 | 0 | ||
| 3486 | 80,730,000 | 0 | 0 | ||
| 3487 | 4,525,000 | 0 | 0 | ||
| 3488 | 171,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3489 | 38,624,000 | 0 | 0 | ||
| 3490 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3491 | 63,315,000 | 0 | 0 | ||
| 3492 | 320,911,500 | 0 | 0 | ||
| 3493 | 1,045,351,700 | 0 | 0 | ||
| 3494 | 82,339,500 | 0 | 0 | ||
| 3495 | 13,627,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3496 | 8,602,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3497 | 58,672,000 | 0 | 0 | ||
| 3498 | 936,938,720 | 0 | 0 | ||
| 3499 | 42,775,000 | 0 | 0 | ||
| 3500 | 84,729,130 | 0 | 0 | ||
| 3501 | 432,123,550 | 0 | 0 | ||
| 3502 | 862,625,400 | 0 | 0 | ||
| 3503 | 308,244,000 | 0 | 0 | ||
| 3504 | 518,910,000 | 0 | 0 | ||
| 3505 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3506 | 328,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3507 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3508 | 50,053,500 | 0 | 0 | ||
| 3509 | 104,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3510 | 85,144,000 | 0 | 0 | ||
| 3511 | 215,521,950 | 0 | 0 | ||
| 3512 | 242,354,000 | 0 | 0 | ||
| 3513 | 30,874,000 | 0 | 0 | ||
| 3514 | 269,997,000 | 0 | 0 | ||
| 3515 | 883,575,000 | 0 | 0 | ||
| 3516 | 1,482,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3517 | 161,352,000 | 0 | 0 | ||
| 3518 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3519 | 3,965,075,400 | 0 | 0 | ||
| 3520 | 159,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3521 | 228,125,970 | 0 | 0 | ||
| 3522 | 1,717,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3523 | 31,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3524 | 794,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3525 | 588,777,840 | 0 | 0 | ||
| 3526 | 439,026,000 | 0 | 0 | ||
| 3527 | 31,972,580 | 0 | 0 | ||
| 3528 | 53,777,500 | 0 | 0 | ||
| 3529 | 46,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3530 | 117,278,560 | 0 | 0 | ||
| 3531 | 1,298,056,730 | 0 | 0 | ||
| 3532 | 63,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3533 | 7,441,835,700 | 0 | 0 | ||
| 3534 | 14,073,007,020 | 0 | 0 | ||
| 3535 | 23,601,118,500 | 0 | 0 | ||
| 3536 | 22,848,000 | 0 | 0 | ||
| 3537 | 40,211,430 | 0 | 0 | ||
| 3538 | 121,275,000 | 0 | 0 | ||
| 3539 | 2,601,500 | 0 | 0 | ||
| 3540 | 1,683,700,070 | 0 | 0 | ||
| 3541 | 238,961,800 | 0 | 0 | ||
| 3542 | 24,208,000 | 0 | 0 | ||
| 3543 | 8,467,200 | 0 | 0 | ||
| 3544 | 844,936,290 | 0 | 0 | ||
| 3545 | 588,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3546 | 170,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3547 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3548 | 5,773,417,790 | 0 | 0 | ||
| 3549 | 2,249,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3550 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3551 | 801,959,600 | 0 | 0 | ||
| 3552 | 2,188,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3553 | 949,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3554 | 61,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3555 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3556 | 79,409,600 | 0 | 0 | ||
| 3557 | 6,110,000 | 0 | 0 | ||
| 3558 | 1,965,600 | 0 | 0 | ||
| 3559 | 165,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3560 | 1,216,897,800 | 0 | 0 | ||
| 3561 | 385,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3562 | 12,672,000 | 0 | 0 | ||
| 3563 | 41,783,100 | 0 | 0 | ||
| 3564 | 13,182,400 | 0 | 0 | ||
| 3565 | 498,145,000 | 0 | 0 | ||
| 3566 | 318,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3567 | 167,908,000 | 0 | 0 | ||
| 3568 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3569 | 34,579,020 | 0 | 0 | ||
| 3570 | 43,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3571 | 5,448,000 | 0 | 0 | ||
| 3572 | 29,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3573 | 2,716,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3574 | 2,287,652,240 | 0 | 0 | ||
| 3575 | 1,807,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3576 | 776,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3577 | 1,225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3578 | 45,180,000 | 0 | 0 | ||
| 3579 | 1,246,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3580 | 876,090,000 | 0 | 0 | ||
| 3581 | 5,990,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3582 | 2,790,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3583 | 57,999,500 | 0 | 0 | ||
| 3584 | 403,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3585 | 186,375,000 | 0 | 0 | ||
| 3586 | 48,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3587 | 242,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3588 | 1,449,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3589 | 67,803,750 | 0 | 0 | ||
| 3590 | 246,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3591 | 3,840,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3592 | 111,233,100 | 0 | 0 | ||
| 3593 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3594 | 108,431,400 | 0 | 0 | ||
| 3595 | 1,122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3596 | 154,591,080 | 0 | 0 | ||
| 3597 | 513,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3598 | 17,139,200 | 0 | 0 | ||
| 3599 | 474,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3600 | 128,765,860 | 0 | 0 | ||
| 3601 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3602 | 1,546,744,000 | 0 | 0 | ||
| 3603 | 9,775,000 | 0 | 0 | ||
| 3604 | 1,015,650,510 | 0 | 0 | ||
| 3605 | 315,315,000 | 0 | 0 | ||
| 3606 | 3,762,736,140 | 0 | 0 | ||
| 3607 | 35,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3608 | 6,951,996,450 | 0 | 0 | ||
| 3609 | 7,893,600 | 0 | 0 | ||
| 3610 | 17,514,550 | 0 | 0 | ||
| 3611 | 43,500,980 | 0 | 0 | ||
| 3612 | 1,171,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3613 | 7,030,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3614 | 11,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3615 | 279,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3616 | 232,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3617 | 587,447,610 | 0 | 0 | ||
| 3618 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3619 | 966,423,000 | 0 | 0 | ||
| 3620 | 387,645,000 | 0 | 0 | ||
| 3621 | 19,422,000 | 0 | 0 | ||
| 3622 | 850,425,000 | 0 | 0 | ||
| 3623 | 240,345,000 | 0 | 0 | ||
| 3624 | 873,912,000 | 0 | 0 | ||
| 3625 | 127,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3626 | 12,065,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3627 | 13,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3628 | 867,583,500 | 0 | 0 | ||
| 3629 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3630 | 41,565,840 | 0 | 0 | ||
| 3631 | 2,702,800 | 0 | 0 | ||
| 3632 | 1,125,605,000 | 0 | 0 | ||
| 3633 | 75,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3634 | 472,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3635 | 26,001,000 | 0 | 0 | ||
| 3636 | 123,256,800 | 0 | 0 | ||
| 3637 | 252,810,000 | 0 | 0 | ||
| 3638 | 332,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3639 | 51,156,000 | 0 | 0 | ||
| 3640 | 1,260,168,000 | 0 | 0 | ||
| 3641 | 206,019,450 | 0 | 0 | ||
| 3642 | 944,869,300 | 0 | 0 | ||
| 3643 | 140,679,000 | 0 | 0 | ||
| 3644 | 273,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3645 | 51,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3646 | 2,543,328,000 | 0 | 0 | ||
| 3647 | 1,650,684,000 | 0 | 0 | ||
| 3648 | 9,888,153,000 | 0 | 0 | ||
| 3649 | 9,796,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3650 | 207,060,000 | 0 | 0 | ||
| 3651 | 10,550,400 | 0 | 0 | ||
| 3652 | 12,999,000 | 0 | 0 | ||
| 3653 | 9,167,520 | 0 | 0 | ||
| 3654 | 1,374,560 | 0 | 0 | ||
| 3655 | 8,460,839,370 | 0 | 0 | ||
| 3656 | 459,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3657 | 121,070,500 | 0 | 0 | ||
| 3658 | 37,555,000 | 0 | 0 | ||
| 3659 | 1,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3660 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3661 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3662 | 988,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3663 | 113,650,950 | 0 | 0 | ||
| 3664 | 132,660,660 | 0 | 0 | ||
| 3665 | 591,108,000 | 0 | 0 | ||
| 3666 | 386,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3667 | 213,616,220 | 0 | 0 | ||
| 3668 | 272,112,750 | 0 | 0 | ||
| 3669 | 49,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3670 | 4,873,837,500 | 0 | 0 | ||
| 3671 | 1,391,512,500 | 0 | 0 | ||
| 3672 | 690,540,000 | 0 | 0 | ||
| 3673 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3674 | 925,647,000 | 0 | 0 | ||
| 3675 | 361,965,450 | 0 | 0 | ||
| 3676 | 91,100,310 | 0 | 0 | ||
| 3677 | 64,968,540 | 0 | 0 | ||
| 3678 | 38,070,000 | 0 | 0 | ||
| 3679 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3680 | 5,129,000 | 0 | 0 | ||
| 3681 | 755,565,000 | 0 | 0 | ||
| 3682 | 112,740,000 | 0 | 0 | ||
| 3683 | 27,890,000 | 0 | 0 | ||
| 3684 | 1,563,786,000 | 0 | 0 | ||
| 3685 | 1,125,552,000 | 0 | 0 | ||
| 3686 | 3,744,144,000 | 0 | 0 | ||
| 3687 | 5,108,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3688 | 5,559,840 | 0 | 0 | ||
| 3689 | 5,906,259,900 | 0 | 0 | ||
| 3690 | 3,281,255,500 | 0 | 0 | ||
| 3691 | 53,212,500 | 0 | 0 | ||
| 3692 | 84,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3693 | 80,797,500 | 0 | 0 | ||
| 3694 | 862,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3695 | 50,624,000 | 0 | 0 | ||
| 3696 | 909,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3697 | 76,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3698 | 395,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3699 | 219,574,700 | 0 | 0 | ||
| 3700 | 630,585,000 | 0 | 0 | ||
| 3701 | 232,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3702 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3703 | 72,570,000 | 0 | 0 | ||
| 3704 | 102,994,500 | 0 | 0 | ||
| 3705 | 190,063,800 | 0 | 0 | ||
| 3706 | 58,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3707 | 1,848,210,000 | 0 | 0 | ||
| 3708 | 666,534,400 | 0 | 0 | ||
| 3709 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3710 | 20,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3711 | 7,775,355,000 | 0 | 0 | ||
| 3712 | 13,078,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3713 | 62,417,880 | 0 | 0 | ||
| 3714 | 3,450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3715 | 4,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3716 | 4,438,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3717 | 856,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3718 | 4,820,603,480 | 0 | 0 | ||
| 3719 | 3,776,220,000 | 0 | 0 | ||
| 3720 | 7,403,000 | 0 | 0 | ||
| 3721 | 201,607,800 | 0 | 0 | ||
| 3722 | 33,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3723 | 160,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3724 | 61,102,800 | 0 | 0 | ||
| 3725 | 4,400,266,500 | 0 | 0 | ||
| 3726 | 8,892,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3727 | 8,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3728 | 43,798,500 | 0 | 0 | ||
| 3729 | 152,669,790 | 0 | 0 | ||
| 3730 | 3,110,174,600 | 0 | 0 | ||
| 3731 | 3,777,540,000 | 0 | 0 | ||
| 3732 | 16,065,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3733 | 7,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3734 | 584,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3735 | 14,513,730 | 0 | 0 | ||
| 3736 | 258,363,000 | 0 | 0 | ||
| 3737 | 1,024,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3738 | 10,710,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3739 | 9,599,856,000 | 0 | 0 | ||
| 3740 | 22,798,387,500 | 0 | 0 | ||
| 3741 | 13,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3742 | 12,699,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3743 | 496,135,182 | 0 | 0 | ||
| 3744 | 491,153,960 | 0 | 0 | ||
| 3745 | 5,699,658,125 | 0 | 0 | ||
| 3746 | 5,785,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3747 | 40,791,988,134 | 0 | 0 | ||
| 3748 | 1,577,394,000 | 0 | 0 | ||
| 3749 | 387,504,000 | 0 | 0 | ||
| 3750 | 2,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3751 | 1,739,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3752 | 1,041,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3753 | 473,558,400 | 0 | 0 | ||
| 3754 | 124,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3755 | 12,096,000 | 0 | 0 | ||
| 3756 | 21,672,000 | 0 | 0 | ||
| 3757 | 15,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3758 | 317,738,400 | 0 | 0 | ||
| 3759 | 2,541,645,750 | 0 | 0 | ||
| 3760 | 411,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3761 | 4,428,000 | 0 | 0 | ||
| 3762 | 181,566,880 | 0 | 0 | ||
| 3763 | 964,968,000 | 0 | 0 | ||
| 3764 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3765 | 69,781,700 | 0 | 0 | ||
| 3766 | 258,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3767 | 45,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3768 | 936,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3769 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3770 | 290,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3771 | 486,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3772 | 1,232,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3773 | 255,699,900 | 0 | 0 | ||
| 3774 | 126,270,000 | 0 | 0 | ||
| 3775 | 7,087,500 | 0 | 0 | ||
| 3776 | 15,504,000 | 0 | 0 | ||
| 3777 | 6,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3778 | 645,537,480 | 0 | 0 | ||
| 3779 | 141,436,800 | 0 | 0 | ||
| 3780 | 452,863,000 | 0 | 0 | ||
| 3781 | 298,989,600 | 0 | 0 | ||
| 3782 | 2,530,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3783 | 53,865,000 | 0 | 0 | ||
| 3784 | 36,080,000 | 0 | 0 | ||
| 3785 | 45,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3786 | 123,597,000 | 0 | 0 | ||
| 3787 | 834,510,600 | 0 | 0 | ||
| 3788 | 21,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3789 | 9,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3790 | 4,791,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3791 | 10,851,435,000 | 0 | 0 | ||
| 3792 | 396,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3793 | 227,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3794 | 11,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3795 | 264,600 | 0 | 0 | ||
| 3796 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3797 | 11,237,550 | 0 | 0 | ||
| 3798 | 135,216,000 | 0 | 0 | ||
| 3799 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3800 | 63,360,000 | 0 | 0 | ||
| 3801 | 17,652,330 | 0 | 0 | ||
| 3802 | 113,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3803 | 36,288,000 | 0 | 0 | ||
| 3804 | 38,102,400 | 0 | 0 | ||
| 3805 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3806 | 4,526,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3807 | 1,034,124,000 | 0 | 0 | ||
| 3808 | 2,197,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3809 | 2,633,171,200 | 0 | 0 | ||
| 3810 | 19,635,000 | 0 | 0 | ||
| 3811 | 147,168,000 | 0 | 0 | ||
| 3812 | 10,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3813 | 112,532,800 | 0 | 0 | ||
| 3814 | 14,959,200 | 0 | 0 | ||
| 3815 | 332,716,800 | 0 | 0 | ||
| 3816 | 65,185,770 | 0 | 0 | ||
| 3817 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3818 | 121,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3819 | 348,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3820 | 171,472,200 | 0 | 0 | ||
| 3821 | 99,577,160 | 0 | 0 | ||
| 3822 | 662,150 | 0 | 0 | ||
| 3823 | 80,997,000 | 0 | 0 | ||
| 3824 | 13,144,000 | 0 | 0 | ||
| 3825 | 1,736,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3826 | 410,116,560 | 0 | 0 | ||
| 3827 | 1,080,000 | 0 | 0 | ||
| 3828 | 1,627,131,000 | 0 | 0 | ||
| 3829 | 841,506,600 | 0 | 0 | ||
| 3830 | 419,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3831 | 556,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3832 | 379,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3833 | 8,988,000 | 0 | 0 | ||
| 3834 | 3,338,832,640 | 0 | 0 | ||
| 3835 | 249,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3836 | 163,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3837 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3838 | 2,902,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3839 | 3,353,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3840 | 1,693,068,432 | 0 | 0 | ||
| 3841 | 375,100,000 | 0 | 0 |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 798,747,500 |
| Dự toán (VND) | 798,747,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,968,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Abirateron acetat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 26480 |
|
| Giá từng phần lô | 2,633,171,200 |
| Dự toán (VND) | 2,633,171,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,829,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500 |
|
| Giá từng phần lô | 979,975,500 |
| Dự toán (VND) | 979,975,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,499,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 |
|
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Dự toán (VND) | 19,635,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,252,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,252,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 306600 |
|
| Giá từng phần lô | 147,168,000 |
| Dự toán (VND) | 147,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,679,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 |
|
| Giá từng phần lô | 2,078,962,200 |
| Dự toán (VND) | 2,078,962,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,974,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetazolamid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10450 |
|
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Dự toán (VND) | 10,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 261,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450 |
|
| Giá từng phần lô | 78,716,000 |
| Dự toán (VND) | 78,716,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,967,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24400 |
|
| Giá từng phần lô | 112,532,800 |
| Dự toán (VND) | 112,532,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,813,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150 |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1380 |
|
| Giá từng phần lô | 14,959,200 |
| Dự toán (VND) | 14,959,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 373,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 10,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 198400 |
|
| Giá từng phần lô | 332,716,800 |
| Dự toán (VND) | 332,716,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,317,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050 |
|
| Giá từng phần lô | 99,319,500 |
| Dự toán (VND) | 99,319,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,482,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 140790 |
|
| Giá từng phần lô | 65,185,770 |
| Dự toán (VND) | 65,185,770 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,629,644 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12500 |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250 |
|
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,014,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 121,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050 |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120000 |
|
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Dự toán (VND) | 348,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 |
|
| Giá từng phần lô | 3,762,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,762,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 504330 |
|
| Giá từng phần lô | 171,472,200 |
| Dự toán (VND) | 171,472,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,286,805 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100 |
|
| Giá từng phần lô | 3,876,600 |
| Dự toán (VND) | 3,876,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,915 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1464370 |
|
| Giá từng phần lô | 99,577,160 |
| Dự toán (VND) | 99,577,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,489,429 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,164,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 0.25g/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 170 |
|
| Giá từng phần lô | 662,150 |
| Dự toán (VND) | 662,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,554 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000 |
|
| Giá từng phần lô | 5,804,190,000 |
| Dự toán (VND) | 5,804,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,104,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 29000 |
|
| Giá từng phần lô | 80,997,000 |
| Dự toán (VND) | 80,997,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,024,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452 |
|
| Giá từng phần lô | 9,805,558,000 |
| Dự toán (VND) | 9,805,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,138,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,144,000 |
| Dự toán (VND) | 13,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916 |
|
| Giá từng phần lô | 7,364,372,000 |
| Dự toán (VND) | 7,364,372,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,109,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7360 |
|
| Giá từng phần lô | 1,736,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,736,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,424,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229 |
|
| Giá từng phần lô | 685,343,000 |
| Dự toán (VND) | 685,343,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,133,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48340 |
|
| Giá từng phần lô | 410,116,560 |
| Dự toán (VND) | 410,116,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,252,914 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 1,256,122,320 |
| Dự toán (VND) | 1,256,122,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,403,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acid acetic, Hàm lượng, nồng độ: 0,208g/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24 |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340 |
|
| Giá từng phần lô | 14,236,053,300 |
| Dự toán (VND) | 14,236,053,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 355,901,333 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 2800IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,627,131,000 |
| Dự toán (VND) | 1,627,131,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,678,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330 |
|
| Giá từng phần lô | 111,034,000 |
| Dự toán (VND) | 111,034,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,775,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 5600IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7370 |
|
| Giá từng phần lô | 841,506,600 |
| Dự toán (VND) | 841,506,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,037,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330 |
|
| Giá từng phần lô | 2,590,838,250 |
| Dự toán (VND) | 2,590,838,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,770,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60000 |
|
| Giá từng phần lô | 419,880,000 |
| Dự toán (VND) | 419,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,497,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 856,081,860 |
| Dự toán (VND) | 856,081,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,402,047 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 53000 |
|
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Dự toán (VND) | 556,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,912,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 1,712,163,720 |
| Dự toán (VND) | 1,712,163,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,804,093 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 55000 |
|
| Giá từng phần lô | 379,500,000 |
| Dự toán (VND) | 379,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,487,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 |
|
| Giá từng phần lô | 5,075,840,000 |
| Dự toán (VND) | 5,075,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Acid Meso-2-3-dimercapto-succinic (DMSA), Hàm lượng, nồng độ: 3.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 8,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 |
|
| Giá từng phần lô | 10,613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,613,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Adalimumab, Hàm lượng, nồng độ: 40 mg/0,4 ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 290 |
|
| Giá từng phần lô | 3,338,832,640 |
| Dự toán (VND) | 3,338,832,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,470,816 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Dự toán (VND) | 35,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 889,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Adenosin (dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 6mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 312 |
|
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Dự toán (VND) | 249,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900 |
|
| Giá từng phần lô | 1,415,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,415,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,387,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 163,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350 |
|
| Giá từng phần lô | 3,891,037,500 |
| Dự toán (VND) | 3,891,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,275,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 472,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520 |
|
| Giá từng phần lô | 49,001,760 |
| Dự toán (VND) | 49,001,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,225,044 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44300 |
|
| Giá từng phần lô | 123,597,000 |
| Dự toán (VND) | 123,597,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,089,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,519,642,000 |
| Dự toán (VND) | 3,519,642,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,991,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Afatinib (dưới dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1080 |
|
| Giá từng phần lô | 834,510,600 |
| Dự toán (VND) | 834,510,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,862,765 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450 |
|
| Giá từng phần lô | 53,041,000 |
| Dự toán (VND) | 53,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 100ml , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13400 |
|
| Giá từng phần lô | 21,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 536,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 19,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 492,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 20g/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,902,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,902,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 123,079,000 |
| Dự toán (VND) | 123,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,076,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4050 |
|
| Giá từng phần lô | 3,353,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,353,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460 |
|
| Giá từng phần lô | 1,117,714,940 |
| Dự toán (VND) | 1,117,714,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,942,874 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25g/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3600 |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 645,600,000 |
| Dự toán (VND) | 645,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 5%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880 |
|
| Giá từng phần lô | 4,791,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,791,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,795,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Albumin + IgG + IgA + IgM, Hàm lượng, nồng độ: (31g+7g+1,4g+0,5g) 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11483 |
|
| Giá từng phần lô | 10,851,435,000 |
| Dự toán (VND) | 10,851,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 271,285,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60000 |
|
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830 |
|
| Giá từng phần lô | 648,850,000 |
| Dự toán (VND) | 648,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,221,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35000 |
|
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 227,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,687,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 |
|
| Giá từng phần lô | 15,340,731,170 |
| Dự toán (VND) | 15,340,731,170 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,518,279 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,228,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Alpha chymotrypsin, Hàm lượng, nồng độ: 5000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Dự toán (VND) | 264,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,924,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Alteplase, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 164 |
|
| Giá từng phần lô | 1,693,068,432 |
| Dự toán (VND) | 1,693,068,432 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,326,711 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900 |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,065,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,876,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 375,100,000 |
| Dự toán (VND) | 375,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,377,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 |
|
| Giá từng phần lô | 6,801,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,801,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000 |
|
| Giá từng phần lô | 113,680,000 |
| Dự toán (VND) | 113,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,842,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,982,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,982,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Alverin + simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 60mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,243,067,500 |
| Dự toán (VND) | 4,243,067,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,076,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Aminophylin, Hàm lượng, nồng độ: 240mg 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 950 |
|
| Giá từng phần lô | 11,237,550 |
| Dự toán (VND) | 11,237,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,939 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4500 |
|
| Giá từng phần lô | 135,216,000 |
| Dự toán (VND) | 135,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,380,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 |
|
| Giá từng phần lô | 7,195,072,500 |
| Dự toán (VND) | 7,195,072,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,876,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700 |
|
| Giá từng phần lô | 21,311,100 |
| Dự toán (VND) | 21,311,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,778 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amitriptylin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 28800 |
|
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Dự toán (VND) | 63,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189810 |
|
| Giá từng phần lô | 17,652,330 |
| Dự toán (VND) | 17,652,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,308 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320 |
|
| Giá từng phần lô | 34,708,800 |
| Dự toán (VND) | 34,708,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 867,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Dự toán (VND) | 36,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 907,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960 |
|
| Giá từng phần lô | 1,559,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,559,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100 |
|
| Giá từng phần lô | 38,102,400 |
| Dự toán (VND) | 38,102,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 952,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000 |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550 |
|
| Giá từng phần lô | 81,015,000 |
| Dự toán (VND) | 81,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,526,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,526,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,168,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410 |
|
| Giá từng phần lô | 409,200,000 |
| Dự toán (VND) | 409,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 66290 |
|
| Giá từng phần lô | 1,034,124,000 |
| Dự toán (VND) | 1,034,124,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,853,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174 |
|
| Giá từng phần lô | 117,377,694 |
| Dự toán (VND) | 117,377,694 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,934,442 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,197,140,000 |
| Dự toán (VND) | 2,197,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,928,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Dự toán (VND) | 15,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 180000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,548,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870 |
|
| Giá từng phần lô | 885,701,300 |
| Dự toán (VND) | 885,701,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,142,533 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,810,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,810,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,267,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000 |
|
| Giá từng phần lô | 684,285,000 |
| Dự toán (VND) | 684,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,107,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 905,350,000 |
| Dự toán (VND) | 905,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,633,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360 |
|
| Giá từng phần lô | 29,016,600 |
| Dự toán (VND) | 29,016,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 725,415 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35160 |
|
| Giá từng phần lô | 78,934,200 |
| Dự toán (VND) | 78,934,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,973,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230 |
|
| Giá từng phần lô | 2,226,175,370 |
| Dự toán (VND) | 2,226,175,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,654,384 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amoxicillin+ Acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260 |
|
| Giá từng phần lô | 6,321,498,360 |
| Dự toán (VND) | 6,321,498,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,037,459 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Amphotericin B lipid complex, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4800 |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470 |
|
| Giá từng phần lô | 5,423,500,600 |
| Dự toán (VND) | 5,423,500,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,587,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,220,114,000 |
| Dự toán (VND) | 1,220,114,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,502,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140 |
|
| Giá từng phần lô | 2,228,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,228,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 |
|
| Giá từng phần lô | 325,440,000 |
| Dự toán (VND) | 325,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Antithymocyte Globulin, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Arsenic Trioxide, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570 |
|
| Giá từng phần lô | 649,380,300 |
| Dự toán (VND) | 649,380,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,234,508 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atezolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 11,108,812,800 |
| Dự toán (VND) | 11,108,812,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,720,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 467348 |
|
| Giá từng phần lô | 182,265,720 |
| Dự toán (VND) | 182,265,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,556,643 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470 |
|
| Giá từng phần lô | 171,760,000 |
| Dự toán (VND) | 171,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 367000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,853,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,853,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,337,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400 |
|
| Giá từng phần lô | 38,624,000 |
| Dự toán (VND) | 38,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 965,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Dự toán (VND) | 15,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 393,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 930,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100 |
|
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Dự toán (VND) | 63,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,582,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500 |
|
| Giá từng phần lô | 320,911,500 |
| Dự toán (VND) | 320,911,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,022,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48000 |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900 |
|
| Giá từng phần lô | 1,045,351,700 |
| Dự toán (VND) | 1,045,351,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,133,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000 |
|
| Giá từng phần lô | 724,416,000 |
| Dự toán (VND) | 724,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,110,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850 |
|
| Giá từng phần lô | 82,339,500 |
| Dự toán (VND) | 82,339,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,058,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47400 |
|
| Giá từng phần lô | 20,856,000 |
| Dự toán (VND) | 20,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 521,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390 |
|
| Giá từng phần lô | 41,783,100 |
| Dự toán (VND) | 41,783,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,578 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Dự toán (VND) | 5,733,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120 |
|
| Giá từng phần lô | 13,182,400 |
| Dự toán (VND) | 13,182,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Attapulgit + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g + 0,5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20500 |
|
| Giá từng phần lô | 62,586,500 |
| Dự toán (VND) | 62,586,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,564,663 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 498,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,453,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Azacitidin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 |
|
| Giá từng phần lô | 3,225,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,225,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965 |
|
| Giá từng phần lô | 318,450,000 |
| Dự toán (VND) | 318,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,961,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Azathioprin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 167670 |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,690,000 |
| Dự toán (VND) | 1,173,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,342,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 167,908,000 |
| Dự toán (VND) | 167,908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,197,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Azithromycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 662,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 |
|
| Giá từng phần lô | 315,072,000 |
| Dự toán (VND) | 315,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,876,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860 |
|
| Giá từng phần lô | 34,579,020 |
| Dự toán (VND) | 34,579,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,476 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18170 |
|
| Giá từng phần lô | 99,208,200 |
| Dự toán (VND) | 99,208,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,480,205 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000 |
|
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Dự toán (VND) | 43,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,093,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700 |
|
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Dự toán (VND) | 5,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 169,170,000 |
| Dự toán (VND) | 169,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,229,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 |
|
| Giá từng phần lô | 41,565,840 |
| Dự toán (VND) | 41,565,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,039,146 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26500 |
|
| Giá từng phần lô | 9,010,000 |
| Dự toán (VND) | 9,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 2,702,800 |
| Dự toán (VND) | 2,702,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bari sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 92.7mg/110g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 142,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170 |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,605,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,140,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Basiliximab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 |
|
| Giá từng phần lô | 4,749,139,680 |
| Dự toán (VND) | 4,749,139,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,728,492 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 862,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Beclomethasone dipropionate + Formoterol Fumarate dihydrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều + 6mcg/ liều, 120 liều, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400 |
|
| Giá từng phần lô | 50,624,000 |
| Dự toán (VND) | 50,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,265,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 5,027,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,027,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,685,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 909,000,000 |
| Dự toán (VND) | 909,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 600 |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800 |
|
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Dự toán (VND) | 76,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 |
|
| Giá từng phần lô | 772,065,000 |
| Dự toán (VND) | 772,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,301,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 350 |
|
| Giá từng phần lô | 542,500,000 |
| Dự toán (VND) | 542,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 219,574,700 |
| Dự toán (VND) | 219,574,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,489,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13820 |
|
| Giá từng phần lô | 25,290,600 |
| Dự toán (VND) | 25,290,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,265 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130 |
|
| Giá từng phần lô | 630,585,000 |
| Dự toán (VND) | 630,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,764,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 |
|
| Giá từng phần lô | 286,176,000 |
| Dự toán (VND) | 286,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,154,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000 |
|
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Dự toán (VND) | 232,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,801,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29840 |
|
| Giá từng phần lô | 10,682,720 |
| Dự toán (VND) | 10,682,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,068 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870 |
|
| Giá từng phần lô | 61,102,800 |
| Dự toán (VND) | 61,102,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,527,570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570 |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,266,500 |
| Dự toán (VND) | 4,400,266,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,006,663 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20170 |
|
| Giá từng phần lô | 3,489,410 |
| Dự toán (VND) | 3,489,410 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,235 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100 |
|
| Giá từng phần lô | 8,892,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,892,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Betamethason, Hàm lượng, nồng độ: 7mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 63,738,000 |
| Dự toán (VND) | 63,738,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,593,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 8,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1100 |
|
| Giá từng phần lô | 6,380,116,600 |
| Dự toán (VND) | 6,380,116,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,502,915 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 43,798,500 |
| Dự toán (VND) | 43,798,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,094,963 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3800 |
|
| Giá từng phần lô | 14,364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,364,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210 |
|
| Giá từng phần lô | 152,669,790 |
| Dự toán (VND) | 152,669,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,816,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1140 |
|
| Giá từng phần lô | 24,152,467,500 |
| Dự toán (VND) | 24,152,467,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,811,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100 |
|
| Giá từng phần lô | 30,429,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,429,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700 |
|
| Giá từng phần lô | 1,739,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,739,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bicalutamid, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718 |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,041,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,026,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 65,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 |
|
| Giá từng phần lô | 473,558,400 |
| Dự toán (VND) | 473,558,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,838,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10300 |
|
| Giá từng phần lô | 87,447,000 |
| Dự toán (VND) | 87,447,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,186,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310 |
|
| Giá từng phần lô | 124,450,000 |
| Dự toán (VND) | 124,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,111,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bismuth, Hàm lượng, nồng độ: 262,5 mg (dạng muối) , Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24800 |
|
| Giá từng phần lô | 94,240,000 |
| Dự toán (VND) | 94,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480 |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160 |
|
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Dự toán (VND) | 21,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Dự toán (VND) | 55,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500000 |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 |
|
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Dự toán (VND) | 258,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Dự toán (VND) | 12,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 314,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 45,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 300000 |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 114,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000 |
|
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 346,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4450 |
|
| Giá từng phần lô | 10,235,000 |
| Dự toán (VND) | 10,235,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 718,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg +12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 239,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760 |
|
| Giá từng phần lô | 161,704,000 |
| Dự toán (VND) | 161,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,042,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bleomycin, Hàm lượng, nồng độ: 15U, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 510 |
|
| Giá từng phần lô | 208,073,880 |
| Dự toán (VND) | 208,073,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,201,847 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3610 |
|
| Giá từng phần lô | 17,941,700,000 |
| Dự toán (VND) | 17,941,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,542,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 16,449,960 |
| Dự toán (VND) | 16,449,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 411,249 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,092,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 |
|
| Giá từng phần lô | 466,650,000 |
| Dự toán (VND) | 466,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,666,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,356,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,356,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800 |
|
| Giá từng phần lô | 124,614,000 |
| Dự toán (VND) | 124,614,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,115,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 168,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,205,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700 |
|
| Giá từng phần lô | 1,507,044,000 |
| Dự toán (VND) | 1,507,044,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,676,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,286,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,286,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,156,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160 |
|
| Giá từng phần lô | 96,660,000 |
| Dự toán (VND) | 96,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,416,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12200 |
|
| Giá từng phần lô | 936,960,000 |
| Dự toán (VND) | 936,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,424,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420 |
|
| Giá từng phần lô | 302,540,700 |
| Dự toán (VND) | 302,540,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,563,518 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,323,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110 |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,722,300 |
| Dự toán (VND) | 1,150,722,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,768,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120 |
|
| Giá từng phần lô | 5,710,320 |
| Dự toán (VND) | 5,710,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,758 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13000 |
|
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Dự toán (VND) | 494,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Dự toán (VND) | 77,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Brentuximab Vedotin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 6,321,443,300 |
| Dự toán (VND) | 6,321,443,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,036,083 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607 |
|
| Giá từng phần lô | 9,103,679,775 |
| Dự toán (VND) | 9,103,679,775 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,591,994 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Brinzolamid + Timolol, Hàm lượng, nồng độ: (10mg/ml + 5mg/ml), lọ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 210 |
|
| Giá từng phần lô | 65,268,000 |
| Dự toán (VND) | 65,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,631,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,652,805,000 |
| Dự toán (VND) | 1,652,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,320,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Bromhexin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 21000 |
|
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 262,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620 |
|
| Giá từng phần lô | 10,376,100,000 |
| Dự toán (VND) | 10,376,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/2ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1025 |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 12,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860 |
|
| Giá từng phần lô | 4,777,032,420 |
| Dự toán (VND) | 4,777,032,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,425,811 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 64mcg/liều x 120 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Dự toán (VND) | 29,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 727,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Budesonid + formoterol, Hàm lượng, nồng độ: (200mcg + 6mcg )/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Bình xịt, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 145,700,000 |
| Dự toán (VND) | 145,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,642,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380 |
|
| Giá từng phần lô | 13,013,000 |
| Dự toán (VND) | 13,013,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 125IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 912000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,462,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,462,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690 |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 200IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 232720 |
|
| Giá từng phần lô | 202,466,400 |
| Dự toán (VND) | 202,466,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,061,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320 |
|
| Giá từng phần lô | 2,208,320,000 |
| Dự toán (VND) | 2,208,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225000 |
|
| Giá từng phần lô | 763,425,000 |
| Dự toán (VND) | 763,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,085,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Dự toán (VND) | 42,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,057,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 |
|
| Giá từng phần lô | 29,859,200 |
| Dự toán (VND) | 29,859,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 746,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 634,725,000 |
| Dự toán (VND) | 634,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,868,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3020 |
|
| Giá từng phần lô | 106,908,000 |
| Dự toán (VND) | 106,908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,672,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200 |
|
| Giá từng phần lô | 257,682,600 |
| Dự toán (VND) | 257,682,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,442,065 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5600 |
|
| Giá từng phần lô | 429,240,000 |
| Dự toán (VND) | 429,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,731,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680 |
|
| Giá từng phần lô | 2,664,166,400 |
| Dự toán (VND) | 2,664,166,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,604,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 15 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 75000 |
|
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Dự toán (VND) | 622,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,244,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,244,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,108,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci gluconolactat + Calci carbonat, Hàm lượng, nồng độ: 2.94g + 0.3g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 113900 |
|
| Giá từng phần lô | 398,650,000 |
| Dự toán (VND) | 398,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,966,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,936,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,936,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 293800 |
|
| Giá từng phần lô | 3,976,583,000 |
| Dự toán (VND) | 3,976,583,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,414,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250 |
|
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Dự toán (VND) | 5,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 607600 |
|
| Giá từng phần lô | 5,954,480,000 |
| Dự toán (VND) | 5,954,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,862,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130 |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,590,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,751,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 567700 |
|
| Giá từng phần lô | 4,592,125,300 |
| Dự toán (VND) | 4,592,125,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,803,133 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 155,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,898,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calcitonin, Hàm lượng, nồng độ: 50IU/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 695 |
|
| Giá từng phần lô | 33,012,500 |
| Dự toán (VND) | 33,012,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,313 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400 |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calcitriol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mcg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 146000 |
|
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Dự toán (VND) | 292,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000 |
|
| Giá từng phần lô | 21,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170040 |
|
| Giá từng phần lô | 306,072,000 |
| Dự toán (VND) | 306,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,651,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,837,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,837,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 65000 |
|
| Giá từng phần lô | 54,275,000 |
| Dự toán (VND) | 54,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,356,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170 |
|
| Giá từng phần lô | 7,001,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,001,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,033,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calcium polystyrene sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: Mỗi 100g bột chứa 99,75g, gói 15g, Đơn vị tính: gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6500 |
|
| Giá từng phần lô | 705,250,000 |
| Dự toán (VND) | 705,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,631,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000 |
|
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Dự toán (VND) | 31,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 786,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Calcium trisodium pentetate( DTPA Ca Na3), Hàm lượng, nồng độ: 9.1mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80 |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600 |
|
| Giá từng phần lô | 293,460,000 |
| Dự toán (VND) | 293,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,336,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,617,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420 |
|
| Giá từng phần lô | 1,104,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,104,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 107700 |
|
| Giá từng phần lô | 429,723,000 |
| Dự toán (VND) | 429,723,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,743,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050 |
|
| Giá từng phần lô | 14,862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,862,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 71,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370 |
|
| Giá từng phần lô | 13,627,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,627,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,687,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 32mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 111000 |
|
| Giá từng phần lô | 729,825,000 |
| Dự toán (VND) | 729,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,245,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530 |
|
| Giá từng phần lô | 8,602,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,602,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60700 |
|
| Giá từng phần lô | 169,960,000 |
| Dự toán (VND) | 169,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 |
|
| Giá từng phần lô | 58,672,000 |
| Dự toán (VND) | 58,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,466,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 88500 |
|
| Giá từng phần lô | 398,250,000 |
| Dự toán (VND) | 398,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,956,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340 |
|
| Giá từng phần lô | 936,938,720 |
| Dự toán (VND) | 936,938,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,423,468 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 |
|
| Giá từng phần lô | 16,512,000 |
| Dự toán (VND) | 16,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 412,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750 |
|
| Giá từng phần lô | 42,775,000 |
| Dự toán (VND) | 42,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,069,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan + Hydrochorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 32mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990 |
|
| Giá từng phần lô | 84,729,130 |
| Dự toán (VND) | 84,729,130 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,118,228 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Candesartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 16mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 197,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650 |
|
| Giá từng phần lô | 432,123,550 |
| Dự toán (VND) | 432,123,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,803,089 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 885430 |
|
| Giá từng phần lô | 30,401,239,050 |
| Dự toán (VND) | 30,401,239,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,030,976 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 862,625,400 |
| Dự toán (VND) | 862,625,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,565,635 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 379470 |
|
| Giá từng phần lô | 2,808,078,000 |
| Dự toán (VND) | 2,808,078,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,201,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 |
|
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Dự toán (VND) | 29,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 731,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Capsaicin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/100g, Đơn vị tính: tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 88,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320 |
|
| Giá từng phần lô | 2,716,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,716,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carbamazepine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 33730 |
|
| Giá từng phần lô | 52,348,960 |
| Dự toán (VND) | 52,348,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,308,724 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135 |
|
| Giá từng phần lô | 2,287,652,240 |
| Dự toán (VND) | 2,287,652,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,191,306 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carbetocin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 19,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 497,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860 |
|
| Giá từng phần lô | 1,807,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,807,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carbocistein, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 24,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 624,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870 |
|
| Giá từng phần lô | 776,050,000 |
| Dự toán (VND) | 776,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,401,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carbomer, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% (2mg/g) tuýp 10g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 228 |
|
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Dự toán (VND) | 12,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3130 |
|
| Giá từng phần lô | 2,660,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,660,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,512,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380 |
|
| Giá từng phần lô | 75,240,000 |
| Dự toán (VND) | 75,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 722,000,000 |
| Dự toán (VND) | 722,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360 |
|
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 472,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carisoprodol , Hàm lượng, nồng độ: 350mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 |
|
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 34,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110 |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 288000 |
|
| Giá từng phần lô | 955,584,000 |
| Dự toán (VND) | 955,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,889,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230 |
|
| Giá từng phần lô | 72,570,000 |
| Dự toán (VND) | 72,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,814,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13850 |
|
| Giá từng phần lô | 8,171,500 |
| Dự toán (VND) | 8,171,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,288 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470 |
|
| Giá từng phần lô | 226,378,530 |
| Dự toán (VND) | 226,378,530 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,659,463 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550 |
|
| Giá từng phần lô | 249,210,000 |
| Dự toán (VND) | 249,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,230,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37250 |
|
| Giá từng phần lô | 18,252,500 |
| Dự toán (VND) | 18,252,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 456,313 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772 |
|
| Giá từng phần lô | 104,548,000 |
| Dự toán (VND) | 104,548,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,613,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3625 |
|
| Giá từng phần lô | 16,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 5,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,820,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 70mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 833 |
|
| Giá từng phần lô | 4,664,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,664,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600 |
|
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,587,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefaclor, Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320 |
|
| Giá từng phần lô | 9,332,024,800 |
| Dự toán (VND) | 9,332,024,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,300,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21320 |
|
| Giá từng phần lô | 1,044,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,044,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,392,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 492,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefazolin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 83000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,903,838,000 |
| Dự toán (VND) | 2,903,838,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,595,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540 |
|
| Giá từng phần lô | 125,154,000 |
| Dự toán (VND) | 125,154,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,128,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefdinir, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35900 |
|
| Giá từng phần lô | 382,335,000 |
| Dự toán (VND) | 382,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,558,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000 |
|
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Dự toán (VND) | 221,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,064,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,606,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600 |
|
| Giá từng phần lô | 32,186,000 |
| Dự toán (VND) | 32,186,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 804,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,061,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,061,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7200 |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 824,985,000 |
| Dự toán (VND) | 824,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,624,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 284,970,000 |
| Dự toán (VND) | 284,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,124,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080 |
|
| Giá từng phần lô | 24,458,800 |
| Dự toán (VND) | 24,458,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 35500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,523,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400 |
|
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Dự toán (VND) | 32,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 806,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13470 |
|
| Giá từng phần lô | 119,088,270 |
| Dự toán (VND) | 119,088,270 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,977,207 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100 |
|
| Giá từng phần lô | 763,812,000 |
| Dự toán (VND) | 763,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,095,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 55400 |
|
| Giá từng phần lô | 10,193,600,000 |
| Dự toán (VND) | 10,193,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 80400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,110,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160 |
|
| Giá từng phần lô | 416,505,840 |
| Dự toán (VND) | 416,505,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,412,646 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10960 |
|
| Giá từng phần lô | 158,810,400 |
| Dự toán (VND) | 158,810,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,970,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300 |
|
| Giá từng phần lô | 308,560,000 |
| Dự toán (VND) | 308,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,714,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 66000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,785,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340 |
|
| Giá từng phần lô | 276,396,660 |
| Dự toán (VND) | 276,396,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,909,917 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690 |
|
| Giá từng phần lô | 3,178,369,000 |
| Dự toán (VND) | 3,178,369,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,459,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefotiam, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 430,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307 |
|
| Giá từng phần lô | 639,688,500 |
| Dự toán (VND) | 639,688,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,992,213 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21590 |
|
| Giá từng phần lô | 2,785,110,000 |
| Dự toán (VND) | 2,785,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,627,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361 |
|
| Giá từng phần lô | 123,894,594 |
| Dự toán (VND) | 123,894,594 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,097,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,855,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,855,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700 |
|
| Giá từng phần lô | 916,050,000 |
| Dự toán (VND) | 916,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,901,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 19950 |
|
| Giá từng phần lô | 1,990,012,500 |
| Dự toán (VND) | 1,990,012,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,750,313 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700 |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cefpirom, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ceftazidim + avibactam, Hàm lượng, nồng độ: 2g; 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2420 |
|
| Giá từng phần lô | 6,708,240,000 |
| Dự toán (VND) | 6,708,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,706,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570 |
|
| Giá từng phần lô | 27,075,000 |
| Dự toán (VND) | 27,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ceftolozane + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0.5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,631,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,631,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450 |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Dự toán (VND) | 32,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 824,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,714,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,714,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,873,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,236,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100 |
|
| Giá từng phần lô | 481,501,800 |
| Dự toán (VND) | 481,501,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,037,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45780 |
|
| Giá từng phần lô | 407,442,000 |
| Dự toán (VND) | 407,442,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,186,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Dự toán (VND) | 114,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,861,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 |
|
| Giá từng phần lô | 498,931,200 |
| Dự toán (VND) | 498,931,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,473,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5250 |
|
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Dự toán (VND) | 8,347,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cetuximab, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5020 |
|
| Giá từng phần lô | 28,982,668,800 |
| Dự toán (VND) | 28,982,668,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,566,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350 |
|
| Giá từng phần lô | 1,767,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,767,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Chlorhexidin digluconat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g/ 250ml (0,2%), Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3370 |
|
| Giá từng phần lô | 303,300,000 |
| Dự toán (VND) | 303,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,582,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Chlorpheniramin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3780 |
|
| Giá từng phần lô | 139,860 |
| Dự toán (VND) | 139,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,497 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 1.25% 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6034 |
|
| Giá từng phần lô | 12,671,400 |
| Dự toán (VND) | 12,671,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,785 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 2,686,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,686,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 67,473,000 |
| Dự toán (VND) | 67,473,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,686,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14800 |
|
| Giá từng phần lô | 995,951,200 |
| Dự toán (VND) | 995,951,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,898,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300 |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,460,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,512,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000 |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000 |
|
| Giá từng phần lô | 9,775,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,775,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cilnidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 675770 |
|
| Giá từng phần lô | 3,514,004,000 |
| Dự toán (VND) | 3,514,004,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,850,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cilostazol, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 49630 |
|
| Giá từng phần lô | 153,853,000 |
| Dự toán (VND) | 153,853,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,846,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 751,170,000 |
| Dự toán (VND) | 751,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,779,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cinnarizin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3660 |
|
| Giá từng phần lô | 2,635,200 |
| Dự toán (VND) | 2,635,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% lọ 0,25ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160 |
|
| Giá từng phần lô | 27,176,000 |
| Dự toán (VND) | 27,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 679,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120 |
|
| Giá từng phần lô | 569,531,680 |
| Dự toán (VND) | 569,531,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,238,292 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 70920 |
|
| Giá từng phần lô | 9,609,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,609,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,241,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280 |
|
| Giá từng phần lô | 44,448,600 |
| Dự toán (VND) | 44,448,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,111,215 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14600 |
|
| Giá từng phần lô | 8,979,000 |
| Dự toán (VND) | 8,979,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610 |
|
| Giá từng phần lô | 348,574,730 |
| Dự toán (VND) | 348,574,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,714,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3060 |
|
| Giá từng phần lô | 199,512,000 |
| Dự toán (VND) | 199,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,987,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2466 |
|
| Giá từng phần lô | 172,602,738 |
| Dự toán (VND) | 172,602,738 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,315,068 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030 |
|
| Giá từng phần lô | 8,353,815,000 |
| Dự toán (VND) | 8,353,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,845,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 716,940,000 |
| Dự toán (VND) | 716,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,923,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 162,210,000 |
| Dự toán (VND) | 162,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,055,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3722 |
|
| Giá từng phần lô | 673,309,800 |
| Dự toán (VND) | 673,309,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,832,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930 |
|
| Giá từng phần lô | 479,953,110 |
| Dự toán (VND) | 479,953,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,998,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Citrullin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17600 |
|
| Giá từng phần lô | 136,875,200 |
| Dự toán (VND) | 136,875,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,421,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440 |
|
| Giá từng phần lô | 308,244,000 |
| Dự toán (VND) | 308,244,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,706,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Clonidin, Hàm lượng, nồng độ: 0,15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60230 |
|
| Giá từng phần lô | 180,690,000 |
| Dự toán (VND) | 180,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,517,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600 |
|
| Giá từng phần lô | 518,910,000 |
| Dự toán (VND) | 518,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,972,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Clopidogrel + Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 75mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 263640 |
|
| Giá từng phần lô | 450,824,400 |
| Dự toán (VND) | 450,824,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,270,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 500 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18 |
|
| Giá từng phần lô | 119,302,560 |
| Dự toán (VND) | 119,302,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,982,564 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 300 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Dự toán (VND) | 96,018,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Dự toán (VND) | 328,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cloxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Codein camphosulphonat + Sulfoguaiacol + Cao mềm Grindelia, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 100mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 |
|
| Giá từng phần lô | 55,926,000 |
| Dự toán (VND) | 55,926,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,398,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890 |
|
| Giá từng phần lô | 50,053,500 |
| Dự toán (VND) | 50,053,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,338 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colchicin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 11430 |
|
| Giá từng phần lô | 2,914,650 |
| Dự toán (VND) | 2,914,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,866 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240 |
|
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Dự toán (VND) | 104,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5 MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,755,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 45,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,129,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,246,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 14800 |
|
| Giá từng phần lô | 4,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530 |
|
| Giá từng phần lô | 876,090,000 |
| Dự toán (VND) | 876,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,902,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,060,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450 |
|
| Giá từng phần lô | 5,990,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,990,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,756,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21900 |
|
| Giá từng phần lô | 8,540,343,000 |
| Dự toán (VND) | 8,540,343,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,508,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Dự toán (VND) | 57,999,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 3MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20370 |
|
| Giá từng phần lô | 12,201,630,000 |
| Dự toán (VND) | 12,201,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,040,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600 |
|
| Giá từng phần lô | 26,001,000 |
| Dự toán (VND) | 26,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9500 |
|
| Giá từng phần lô | 13,946,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,946,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400 |
|
| Giá từng phần lô | 123,256,800 |
| Dự toán (VND) | 123,256,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,081,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,040,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590 |
|
| Giá từng phần lô | 252,810,000 |
| Dự toán (VND) | 252,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,320,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,198,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,198,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,962,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360 |
|
| Giá từng phần lô | 332,850,000 |
| Dự toán (VND) | 332,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,321,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cyclophosphamid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 |
|
| Giá từng phần lô | 1,313,410,560 |
| Dự toán (VND) | 1,313,410,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,835,264 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350 |
|
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Dự toán (VND) | 51,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,278,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,168,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,504,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100 |
|
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 388,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,712,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310 |
|
| Giá từng phần lô | 206,019,450 |
| Dự toán (VND) | 206,019,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,150,486 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Cytidin-5-disodium monophosphate + Uridine-5-trisodium triphosphate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 3mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550 |
|
| Giá từng phần lô | 944,869,300 |
| Dự toán (VND) | 944,869,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,621,733 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 110mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112800 |
|
| Giá từng phần lô | 3,427,766,400 |
| Dự toán (VND) | 3,427,766,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,694,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100 |
|
| Giá từng phần lô | 3,110,174,600 |
| Dự toán (VND) | 3,110,174,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,754,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170900 |
|
| Giá từng phần lô | 5,193,309,200 |
| Dự toán (VND) | 5,193,309,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,832,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,777,540,000 |
| Dự toán (VND) | 3,777,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,438,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dacarbazin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Dự toán (VND) | 382,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800 |
|
| Giá từng phần lô | 16,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,065,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 401,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,625,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 584,700,000 |
| Dự toán (VND) | 584,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,617,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8800 |
|
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Dự toán (VND) | 167,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Dự toán (VND) | 936,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dapoxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Dự toán (VND) | 192,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,803,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 350 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1300 |
|
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,755,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 |
|
| Giá từng phần lô | 290,680,000 |
| Dự toán (VND) | 290,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1350 |
|
| Giá từng phần lô | 2,293,650,000 |
| Dự toán (VND) | 2,293,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,341,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 |
|
| Giá từng phần lô | 148,440,480 |
| Dự toán (VND) | 148,440,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,711,012 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 410 |
|
| Giá từng phần lô | 15,257,735,900 |
| Dự toán (VND) | 15,257,735,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,443,398 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000 |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 134,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 |
|
| Giá từng phần lô | 3,721,398,800 |
| Dự toán (VND) | 3,721,398,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,034,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500 |
|
| Giá từng phần lô | 6,355,000 |
| Dự toán (VND) | 6,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Daunorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000 |
|
| Giá từng phần lô | 695,800,000 |
| Dự toán (VND) | 695,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,395,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Decitabine, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 2,208,375,000 |
| Dự toán (VND) | 2,208,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,209,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 13,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,132,590,000 |
| Dự toán (VND) | 1,132,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,314,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000 |
|
| Giá từng phần lô | 45,934,000 |
| Dự toán (VND) | 45,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,148,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15000 |
|
| Giá từng phần lô | 5,662,950,000 |
| Dự toán (VND) | 5,662,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,573,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10100 |
|
| Giá từng phần lô | 858,500,000 |
| Dự toán (VND) | 858,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600 |
|
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Dự toán (VND) | 60,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 63170 |
|
| Giá từng phần lô | 1,326,570,000 |
| Dự toán (VND) | 1,326,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,164,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910 |
|
| Giá từng phần lô | 794,650,000 |
| Dự toán (VND) | 794,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,866,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deferasirox , Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640 |
|
| Giá từng phần lô | 588,777,840 |
| Dự toán (VND) | 588,777,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,719,446 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deferipron, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80200 |
|
| Giá từng phần lô | 193,683,000 |
| Dự toán (VND) | 193,683,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,842,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530 |
|
| Giá từng phần lô | 439,026,000 |
| Dự toán (VND) | 439,026,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,975,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Deflazacort, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7200 |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070 |
|
| Giá từng phần lô | 31,972,580 |
| Dự toán (VND) | 31,972,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,315 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 88,042,500 |
| Dự toán (VND) | 88,042,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,201,063 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245 |
|
| Giá từng phần lô | 53,777,500 |
| Dự toán (VND) | 53,777,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344,438 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 305,550,000 |
| Dự toán (VND) | 305,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,638,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 46,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Desflurane, Hàm lượng, nồng độ: 100%/240ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 420 |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440 |
|
| Giá từng phần lô | 117,278,560 |
| Dự toán (VND) | 117,278,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,931,964 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Desloratadin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6830 |
|
| Giá từng phần lô | 23,037,590 |
| Dự toán (VND) | 23,037,590 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270 |
|
| Giá từng phần lô | 1,298,056,730 |
| Dự toán (VND) | 1,298,056,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,451,418 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Desmopressin, Hàm lượng, nồng độ: 0,089 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 |
|
| Giá từng phần lô | 551,234,500 |
| Dự toán (VND) | 551,234,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,780,863 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330 |
|
| Giá từng phần lô | 111,233,100 |
| Dự toán (VND) | 111,233,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,780,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100830 |
|
| Giá từng phần lô | 2,218,260,000 |
| Dự toán (VND) | 2,218,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,456,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 95000 |
|
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 456,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940 |
|
| Giá từng phần lô | 108,431,400 |
| Dự toán (VND) | 108,431,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,710,785 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 116840 |
|
| Giá từng phần lô | 85,877,400 |
| Dự toán (VND) | 85,877,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,146,935 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,122,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 700 mcg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 101,460,000 |
| Dự toán (VND) | 101,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,536,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680 |
|
| Giá từng phần lô | 154,591,080 |
| Dự toán (VND) | 154,591,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,864,777 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexamethason + Neomycin + Polymycin B, Hàm lượng, nồng độ: (10mg + 35mg+ 100.000UI) x 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 925,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000 |
|
| Giá từng phần lô | 513,600,000 |
| Dự toán (VND) | 513,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 20,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 517,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240 |
|
| Giá từng phần lô | 17,139,200 |
| Dự toán (VND) | 17,139,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 55,130,000 |
| Dự toán (VND) | 55,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,378,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100 |
|
| Giá từng phần lô | 474,250,000 |
| Dự toán (VND) | 474,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,856,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dexlansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940 |
|
| Giá từng phần lô | 128,765,860 |
| Dự toán (VND) | 128,765,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,219,147 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 85000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30750 |
|
| Giá từng phần lô | 60,054,750 |
| Dự toán (VND) | 60,054,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,501,369 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 39100 |
|
| Giá từng phần lô | 9,384,000 |
| Dự toán (VND) | 9,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2910 |
|
| Giá từng phần lô | 22,465,200 |
| Dự toán (VND) | 22,465,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 561,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,419,000 |
| Dự toán (VND) | 13,419,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000 |
|
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 988,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch lọc máu, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt, Hàm lượng, nồng độ: Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium bicarbonate 3,09g; 5000ml/ túi, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 39620 |
|
| Giá từng phần lô | 27,734,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,734,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570 |
|
| Giá từng phần lô | 113,650,950 |
| Dự toán (VND) | 113,650,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,841,274 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18900 |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,323,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596 |
|
| Giá từng phần lô | 132,660,660 |
| Dự toán (VND) | 132,660,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,316,517 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5730 |
|
| Giá từng phần lô | 446,940,000 |
| Dự toán (VND) | 446,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,173,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880 |
|
| Giá từng phần lô | 591,108,000 |
| Dự toán (VND) | 591,108,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,777,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%. Chai 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 117000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,371,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,371,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000 |
|
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Dự toán (VND) | 386,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 489,950,000 |
| Dự toán (VND) | 489,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,248,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000 |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 127,990,000 |
| Dự toán (VND) | 127,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,199,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 |
|
| Giá từng phần lô | 282,695,400 |
| Dự toán (VND) | 282,695,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,067,385 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; tổng Nitơ 4,6g/l; glucose 64g/l; lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat, Acetate, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160 |
|
| Giá từng phần lô | 2,654,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,654,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350 |
|
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Dự toán (VND) | 137,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,425,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,393,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,393,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000 |
|
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 416,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,412,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,56g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110 |
|
| Giá từng phần lô | 170,187,000 |
| Dự toán (VND) | 170,187,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,254,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 56,9g/l; Nitơ toàn phần 9g/l; glucose 110g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: Chai/Lọ/ Ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,286,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,286,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,173,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 31,51g/l; Nitơ toàn phần 5,14g/l; glucose 70,48g/l; lipid 28,19g/l; chứa các chất điện giải: Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-, Sulfat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1206 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5400 |
|
| Giá từng phần lô | 3,888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,888,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Dự toán (VND) | 123,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 847,999,000 |
| Dự toán (VND) | 847,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,199,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850 |
|
| Giá từng phần lô | 303,938,250 |
| Dự toán (VND) | 303,938,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,598,456 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 10% (hàm lượng acid amin 100g/l). Chai/túi 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880 |
|
| Giá từng phần lô | 697,061,400 |
| Dự toán (VND) | 697,061,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,426,535 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260 |
|
| Giá từng phần lô | 125,572,140 |
| Dự toán (VND) | 125,572,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,139,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 7.585% (hàm lượng acid amin 75,85g/l). Chai/túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100 |
|
| Giá từng phần lô | 244,927,200 |
| Dự toán (VND) | 244,927,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,123,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,283,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,283,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,091,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 372,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,515,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,515,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 308,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600 |
|
| Giá từng phần lô | 932,326,800 |
| Dự toán (VND) | 932,326,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,308,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200 |
|
| Giá từng phần lô | 2,503,233,600 |
| Dự toán (VND) | 2,503,233,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,580,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai/túi 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,364,800 |
| Dự toán (VND) | 1,068,364,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,709,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 6,1% (hàm lượng acid amin 61g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,511,354,000 |
| Dự toán (VND) | 1,511,354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,783,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,224,168,000 |
| Dự toán (VND) | 1,224,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,604,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 5,4% (hàm lượng acid amin 54g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4214 |
|
| Giá từng phần lô | 400,287,860 |
| Dự toán (VND) | 400,287,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,007,197 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800 |
|
| Giá từng phần lô | 934,819,200 |
| Dự toán (VND) | 934,819,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,370,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7% (hàm lượng acid amin 70g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7,2% (hàm lượng acid amin 72g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24740 |
|
| Giá từng phần lô | 2,845,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,845,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,127,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600 |
|
| Giá từng phần lô | 4,135,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,135,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 40g/l; Nitơ toàn phần 5,7g/l; glucose 80g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1000 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10060 |
|
| Giá từng phần lô | 4,063,586,100 |
| Dự toán (VND) | 4,063,586,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,589,653 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344 |
|
| Giá từng phần lô | 4,424,112,000 |
| Dự toán (VND) | 4,424,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,602,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Lipid nhũ tương + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 33,62g/l; glucose 107,2g/l; lipid nhũ hóa 39g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1026 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,815,450,000 |
| Dự toán (VND) | 1,815,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,386,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 1,435,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,894,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin và điện giải, Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng acid amin 100 g/l; Nitơ toàn phần 15,8 g/l._Chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,842,280,000 |
| Dự toán (VND) | 3,842,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,057,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735 |
|
| Giá từng phần lô | 2,942,126,250 |
| Dự toán (VND) | 2,942,126,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,553,156 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 1,16g/ 100g gel x 20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 790 |
|
| Giá từng phần lô | 49,928,000 |
| Dự toán (VND) | 49,928,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,248,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320 |
|
| Giá từng phần lô | 781,327,200 |
| Dự toán (VND) | 781,327,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,533,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11310 |
|
| Giá từng phần lô | 96,135,000 |
| Dự toán (VND) | 96,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,403,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,895,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,947,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA), Hàm lượng, nồng độ: 10.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 187,250,000 |
| Dự toán (VND) | 187,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,681,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800 |
|
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Dự toán (VND) | 806,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 127,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Digoxin, Hàm lượng, nồng độ: 0.25mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2230 |
|
| Giá từng phần lô | 35,680,000 |
| Dự toán (VND) | 35,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 892,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77400 |
|
| Giá từng phần lô | 123,840,000 |
| Dự toán (VND) | 123,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 103,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750 |
|
| Giá từng phần lô | 142,360,250 |
| Dự toán (VND) | 142,360,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,559,006 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diosmectit, Hàm lượng, nồng độ: 3g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38680 |
|
| Giá từng phần lô | 134,413,000 |
| Dự toán (VND) | 134,413,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440 |
|
| Giá từng phần lô | 304,448,000 |
| Dự toán (VND) | 304,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,611,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diosmin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Dự toán (VND) | 681,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900 |
|
| Giá từng phần lô | 41,677,100 |
| Dự toán (VND) | 41,677,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,041,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 860670 |
|
| Giá từng phần lô | 2,461,516,200 |
| Dự toán (VND) | 2,461,516,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,537,905 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140 |
|
| Giá từng phần lô | 3,165,083,460 |
| Dự toán (VND) | 3,165,083,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,127,087 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 316,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140 |
|
| Giá từng phần lô | 11,052,138,600 |
| Dự toán (VND) | 11,052,138,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,303,465 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 57500 |
|
| Giá từng phần lô | 312,225,000 |
| Dự toán (VND) | 312,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,805,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070 |
|
| Giá từng phần lô | 977,929,000 |
| Dự toán (VND) | 977,929,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,448,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Diphenhydramine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5800 |
|
| Giá từng phần lô | 2,830,400 |
| Dự toán (VND) | 2,830,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944 |
|
| Giá từng phần lô | 2,254,980,000 |
| Dự toán (VND) | 2,254,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,374,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2316 |
|
| Giá từng phần lô | 2,602,743,960 |
| Dự toán (VND) | 2,602,743,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,068,599 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200 |
|
| Giá từng phần lô | 969,570,000 |
| Dự toán (VND) | 969,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,239,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 798,747,500 |
| Dự toán (VND) | 798,747,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,968,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200 |
|
| Giá từng phần lô | 222,264,000 |
| Dự toán (VND) | 222,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,556,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500 |
|
| Giá từng phần lô | 979,975,500 |
| Dự toán (VND) | 979,975,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,499,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000 |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,252,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,252,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000 |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 |
|
| Giá từng phần lô | 2,078,962,200 |
| Dự toán (VND) | 2,078,962,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,974,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360 |
|
| Giá từng phần lô | 190,512,000 |
| Dự toán (VND) | 190,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,762,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450 |
|
| Giá từng phần lô | 78,716,000 |
| Dự toán (VND) | 78,716,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,967,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300 |
|
| Giá từng phần lô | 1,442,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,442,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,052,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150 |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360 |
|
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Dự toán (VND) | 70,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,767,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 10,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100 |
|
| Giá từng phần lô | 166,635,000 |
| Dự toán (VND) | 166,635,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,165,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050 |
|
| Giá từng phần lô | 99,319,500 |
| Dự toán (VND) | 99,319,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,482,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 |
|
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Dự toán (VND) | 12,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,792,000 |
| Dự toán (VND) | 4,792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250 |
|
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,014,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 |
|
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 416,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,412,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050 |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 |
|
| Giá từng phần lô | 3,762,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,762,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 |
|
| Giá từng phần lô | 893,550,000 |
| Dự toán (VND) | 893,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,338,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100 |
|
| Giá từng phần lô | 3,876,600 |
| Dự toán (VND) | 3,876,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,915 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,164,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 335,160,000 |
| Dự toán (VND) | 335,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000 |
|
| Giá từng phần lô | 5,804,190,000 |
| Dự toán (VND) | 5,804,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,104,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452 |
|
| Giá từng phần lô | 9,805,558,000 |
| Dự toán (VND) | 9,805,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,138,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 |
|
| Giá từng phần lô | 63,420,000 |
| Dự toán (VND) | 63,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,585,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916 |
|
| Giá từng phần lô | 7,364,372,000 |
| Dự toán (VND) | 7,364,372,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,109,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150 |
|
| Giá từng phần lô | 7,441,835,700 |
| Dự toán (VND) | 7,441,835,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,045,893 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229 |
|
| Giá từng phần lô | 685,343,000 |
| Dự toán (VND) | 685,343,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,133,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620 |
|
| Giá từng phần lô | 14,073,007,020 |
| Dự toán (VND) | 14,073,007,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,825,176 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 1,256,122,320 |
| Dự toán (VND) | 1,256,122,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,403,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690 |
|
| Giá từng phần lô | 23,601,118,500 |
| Dự toán (VND) | 23,601,118,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,027,963 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340 |
|
| Giá từng phần lô | 14,236,053,300 |
| Dự toán (VND) | 14,236,053,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 355,901,333 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100 |
|
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Dự toán (VND) | 22,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 571,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330 |
|
| Giá từng phần lô | 111,034,000 |
| Dự toán (VND) | 111,034,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,775,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914 |
|
| Giá từng phần lô | 40,211,430 |
| Dự toán (VND) | 40,211,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,286 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330 |
|
| Giá từng phần lô | 2,590,838,250 |
| Dự toán (VND) | 2,590,838,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,770,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Dự toán (VND) | 121,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,031,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 856,081,860 |
| Dự toán (VND) | 856,081,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,402,047 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550 |
|
| Giá từng phần lô | 2,601,500 |
| Dự toán (VND) | 2,601,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,038 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 1,712,163,720 |
| Dự toán (VND) | 1,712,163,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,804,093 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385 |
|
| Giá từng phần lô | 1,546,744,000 |
| Dự toán (VND) | 1,546,744,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,668,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 |
|
| Giá từng phần lô | 5,075,840,000 |
| Dự toán (VND) | 5,075,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425 |
|
| Giá từng phần lô | 9,775,000 |
| Dự toán (VND) | 9,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 |
|
| Giá từng phần lô | 10,613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,613,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830 |
|
| Giá từng phần lô | 1,015,650,510 |
| Dự toán (VND) | 1,015,650,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,391,263 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Dự toán (VND) | 35,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 889,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 |
|
| Giá từng phần lô | 315,315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,882,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860 |
|
| Giá từng phần lô | 3,762,736,140 |
| Dự toán (VND) | 3,762,736,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,068,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900 |
|
| Giá từng phần lô | 1,415,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,415,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,387,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990 |
|
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Dự toán (VND) | 35,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 897,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350 |
|
| Giá từng phần lô | 3,891,037,500 |
| Dự toán (VND) | 3,891,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,275,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570 |
|
| Giá từng phần lô | 6,951,996,450 |
| Dự toán (VND) | 6,951,996,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,799,911 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520 |
|
| Giá từng phần lô | 49,001,760 |
| Dự toán (VND) | 49,001,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,225,044 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980 |
|
| Giá từng phần lô | 7,893,600 |
| Dự toán (VND) | 7,893,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,519,642,000 |
| Dự toán (VND) | 3,519,642,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,991,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020 |
|
| Giá từng phần lô | 213,616,220 |
| Dự toán (VND) | 213,616,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,340,406 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450 |
|
| Giá từng phần lô | 53,041,000 |
| Dự toán (VND) | 53,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225 |
|
| Giá từng phần lô | 272,112,750 |
| Dự toán (VND) | 272,112,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,802,819 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 19,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 492,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 123,079,000 |
| Dự toán (VND) | 123,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,076,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750 |
|
| Giá từng phần lô | 4,873,837,500 |
| Dự toán (VND) | 4,873,837,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,845,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460 |
|
| Giá từng phần lô | 1,117,714,940 |
| Dự toán (VND) | 1,117,714,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,942,874 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,391,512,500 |
| Dự toán (VND) | 1,391,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,787,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 645,600,000 |
| Dự toán (VND) | 645,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620 |
|
| Giá từng phần lô | 690,540,000 |
| Dự toán (VND) | 690,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,263,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760 |
|
| Giá từng phần lô | 13,078,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,078,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 326,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120 |
|
| Giá từng phần lô | 62,417,880 |
| Dự toán (VND) | 62,417,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,447 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830 |
|
| Giá từng phần lô | 648,850,000 |
| Dự toán (VND) | 648,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,221,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 |
|
| Giá từng phần lô | 15,340,731,170 |
| Dự toán (VND) | 15,340,731,170 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,518,279 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,228,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,438,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,438,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,924,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000 |
|
| Giá từng phần lô | 856,350,000 |
| Dự toán (VND) | 856,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,408,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900 |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,065,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,876,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440 |
|
| Giá từng phần lô | 141,436,800 |
| Dự toán (VND) | 141,436,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,535,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 |
|
| Giá từng phần lô | 6,801,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,801,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450 |
|
| Giá từng phần lô | 452,863,000 |
| Dự toán (VND) | 452,863,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,321,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,982,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,982,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760 |
|
| Giá từng phần lô | 298,989,600 |
| Dự toán (VND) | 298,989,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,474,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,243,067,500 |
| Dự toán (VND) | 4,243,067,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,076,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100 |
|
| Giá từng phần lô | 2,530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570 |
|
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Dự toán (VND) | 53,865,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,346,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 |
|
| Giá từng phần lô | 7,195,072,500 |
| Dự toán (VND) | 7,195,072,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,876,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440 |
|
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Dự toán (VND) | 36,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 902,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700 |
|
| Giá từng phần lô | 21,311,100 |
| Dự toán (VND) | 21,311,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,778 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360 |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320 |
|
| Giá từng phần lô | 34,708,800 |
| Dự toán (VND) | 34,708,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 867,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 39,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960 |
|
| Giá từng phần lô | 1,559,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,559,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240 |
|
| Giá từng phần lô | 14,049,280 |
| Dự toán (VND) | 14,049,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,232 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000 |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580 |
|
| Giá từng phần lô | 1,798,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,798,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,965,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550 |
|
| Giá từng phần lô | 81,015,000 |
| Dự toán (VND) | 81,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410 |
|
| Giá từng phần lô | 409,200,000 |
| Dự toán (VND) | 409,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,746,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,746,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174 |
|
| Giá từng phần lô | 117,377,694 |
| Dự toán (VND) | 117,377,694 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,934,442 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040 |
|
| Giá từng phần lô | 1,745,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,745,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Dự toán (VND) | 15,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,287,950,000 |
| Dự toán (VND) | 2,287,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,198,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870 |
|
| Giá từng phần lô | 885,701,300 |
| Dự toán (VND) | 885,701,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,142,533 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980 |
|
| Giá từng phần lô | 425,544,000 |
| Dự toán (VND) | 425,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,638,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000 |
|
| Giá từng phần lô | 684,285,000 |
| Dự toán (VND) | 684,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,107,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 714,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360 |
|
| Giá từng phần lô | 29,016,600 |
| Dự toán (VND) | 29,016,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 725,415 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535 |
|
| Giá từng phần lô | 229,417,500 |
| Dự toán (VND) | 229,417,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,735,438 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230 |
|
| Giá từng phần lô | 2,226,175,370 |
| Dự toán (VND) | 2,226,175,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,654,384 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970 |
|
| Giá từng phần lô | 1,282,710,000 |
| Dự toán (VND) | 1,282,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,067,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260 |
|
| Giá từng phần lô | 6,321,498,360 |
| Dự toán (VND) | 6,321,498,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,037,459 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660 |
|
| Giá từng phần lô | 2,705,334,000 |
| Dự toán (VND) | 2,705,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,633,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470 |
|
| Giá từng phần lô | 5,423,500,600 |
| Dự toán (VND) | 5,423,500,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,587,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420 |
|
| Giá từng phần lô | 1,038,063,600 |
| Dự toán (VND) | 1,038,063,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,951,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,220,114,000 |
| Dự toán (VND) | 1,220,114,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,502,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000 |
|
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 346,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 |
|
| Giá từng phần lô | 325,440,000 |
| Dự toán (VND) | 325,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588 |
|
| Giá từng phần lô | 56,384,580 |
| Dự toán (VND) | 56,384,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,409,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,784,000 |
| Dự toán (VND) | 1,064,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,619,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570 |
|
| Giá từng phần lô | 649,380,300 |
| Dự toán (VND) | 649,380,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,234,508 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,362,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,362,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 70,320,000 |
| Dự toán (VND) | 70,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,758,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470 |
|
| Giá từng phần lô | 171,760,000 |
| Dự toán (VND) | 171,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400 |
|
| Giá từng phần lô | 38,624,000 |
| Dự toán (VND) | 38,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 965,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 |
|
| Giá từng phần lô | 599,508,000 |
| Dự toán (VND) | 599,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,987,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620 |
|
| Giá từng phần lô | 180,306,000 |
| Dự toán (VND) | 180,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,507,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100 |
|
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Dự toán (VND) | 63,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,582,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 123,322,560 |
| Dự toán (VND) | 123,322,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,083,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500 |
|
| Giá từng phần lô | 320,911,500 |
| Dự toán (VND) | 320,911,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,022,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060 |
|
| Giá từng phần lô | 967,513,500 |
| Dự toán (VND) | 967,513,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,187,838 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900 |
|
| Giá từng phần lô | 1,045,351,700 |
| Dự toán (VND) | 1,045,351,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,133,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840 |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850 |
|
| Giá từng phần lô | 82,339,500 |
| Dự toán (VND) | 82,339,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,058,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390 |
|
| Giá từng phần lô | 41,783,100 |
| Dự toán (VND) | 41,783,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,578 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520 |
|
| Giá từng phần lô | 5,168,000 |
| Dự toán (VND) | 5,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280 |
|
| Giá từng phần lô | 219,800,000 |
| Dự toán (VND) | 219,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120 |
|
| Giá từng phần lô | 13,182,400 |
| Dự toán (VND) | 13,182,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,872,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 498,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,453,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520 |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,816,000 |
| Dự toán (VND) | 1,056,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,420,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965 |
|
| Giá từng phần lô | 318,450,000 |
| Dự toán (VND) | 318,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,961,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590 |
|
| Giá từng phần lô | 1,683,700,070 |
| Dự toán (VND) | 1,683,700,070 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,092,502 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 167,908,000 |
| Dự toán (VND) | 167,908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,197,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930 |
|
| Giá từng phần lô | 238,961,800 |
| Dự toán (VND) | 238,961,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,974,045 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424 |
|
| Giá từng phần lô | 24,208,000 |
| Dự toán (VND) | 24,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 605,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860 |
|
| Giá từng phần lô | 34,579,020 |
| Dự toán (VND) | 34,579,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,476 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600 |
|
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Dự toán (VND) | 8,467,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000 |
|
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Dự toán (VND) | 43,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,093,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 844,936,290 |
| Dự toán (VND) | 844,936,290 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,123,407 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700 |
|
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Dự toán (VND) | 5,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 |
|
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060 |
|
| Giá từng phần lô | 170,980,000 |
| Dự toán (VND) | 170,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,274,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 |
|
| Giá từng phần lô | 41,565,840 |
| Dự toán (VND) | 41,565,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,039,146 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 2,702,800 |
| Dự toán (VND) | 2,702,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215 |
|
| Giá từng phần lô | 5,773,417,790 |
| Dự toán (VND) | 5,773,417,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,335,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170 |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,605,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,140,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235 |
|
| Giá từng phần lô | 17,514,550 |
| Dự toán (VND) | 17,514,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 437,864 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 862,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510 |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,980 |
| Dự toán (VND) | 43,500,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,087,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400 |
|
| Giá từng phần lô | 50,624,000 |
| Dự toán (VND) | 50,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,265,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,171,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,171,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 909,000,000 |
| Dự toán (VND) | 909,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,030,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,030,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800 |
|
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Dự toán (VND) | 76,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Dự toán (VND) | 279,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,982,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 219,574,700 |
| Dự toán (VND) | 219,574,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,489,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100 |
|
| Giá từng phần lô | 232,100,000 |
| Dự toán (VND) | 232,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,802,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130 |
|
| Giá từng phần lô | 630,585,000 |
| Dự toán (VND) | 630,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,764,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000 |
|
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Dự toán (VND) | 232,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,801,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730 |
|
| Giá từng phần lô | 925,647,000 |
| Dự toán (VND) | 925,647,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,141,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870 |
|
| Giá từng phần lô | 61,102,800 |
| Dự toán (VND) | 61,102,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,527,570 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170 |
|
| Giá từng phần lô | 361,965,450 |
| Dự toán (VND) | 361,965,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,049,136 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570 |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,266,500 |
| Dự toán (VND) | 4,400,266,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,006,663 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030 |
|
| Giá từng phần lô | 91,100,310 |
| Dự toán (VND) | 91,100,310 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,277,508 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100 |
|
| Giá từng phần lô | 8,892,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,892,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190 |
|
| Giá từng phần lô | 64,968,540 |
| Dự toán (VND) | 64,968,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,624,214 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 8,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410 |
|
| Giá từng phần lô | 38,070,000 |
| Dự toán (VND) | 38,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 951,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 43,798,500 |
| Dự toán (VND) | 43,798,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,094,963 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210 |
|
| Giá từng phần lô | 152,669,790 |
| Dự toán (VND) | 152,669,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,816,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,102,437,000 |
| Dự toán (VND) | 1,102,437,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,560,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700 |
|
| Giá từng phần lô | 1,739,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,739,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110 |
|
| Giá từng phần lô | 97,655,040 |
| Dự toán (VND) | 97,655,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,441,376 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718 |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,041,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,026,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 |
|
| Giá từng phần lô | 473,558,400 |
| Dự toán (VND) | 473,558,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,838,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 529,998,000 |
| Dự toán (VND) | 529,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,249,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310 |
|
| Giá từng phần lô | 124,450,000 |
| Dự toán (VND) | 124,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,111,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,059,996,000 |
| Dự toán (VND) | 1,059,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,499,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480 |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,137,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160 |
|
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Dự toán (VND) | 21,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 172,494,000 |
| Dự toán (VND) | 172,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,312,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,486,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 |
|
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Dự toán (VND) | 258,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,973,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,973,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 45,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,486,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000 |
|
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 346,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 718,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,249,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,249,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,248,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760 |
|
| Giá từng phần lô | 161,704,000 |
| Dự toán (VND) | 161,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,042,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,024,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470 |
|
| Giá từng phần lô | 801,959,600 |
| Dự toán (VND) | 801,959,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,048,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 16,449,960 |
| Dự toán (VND) | 16,449,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 411,249 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120 |
|
| Giá từng phần lô | 2,188,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,188,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 |
|
| Giá từng phần lô | 466,650,000 |
| Dự toán (VND) | 466,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,666,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 949,000,000 |
| Dự toán (VND) | 949,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800 |
|
| Giá từng phần lô | 124,614,000 |
| Dự toán (VND) | 124,614,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,115,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700 |
|
| Giá từng phần lô | 1,507,044,000 |
| Dự toán (VND) | 1,507,044,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,676,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870 |
|
| Giá từng phần lô | 587,447,610 |
| Dự toán (VND) | 587,447,610 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,686,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160 |
|
| Giá từng phần lô | 96,660,000 |
| Dự toán (VND) | 96,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,416,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420 |
|
| Giá từng phần lô | 302,540,700 |
| Dự toán (VND) | 302,540,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,563,518 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430 |
|
| Giá từng phần lô | 966,423,000 |
| Dự toán (VND) | 966,423,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,160,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110 |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,722,300 |
| Dự toán (VND) | 1,150,722,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,768,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430 |
|
| Giá từng phần lô | 387,645,000 |
| Dự toán (VND) | 387,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,691,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120 |
|
| Giá từng phần lô | 5,710,320 |
| Dự toán (VND) | 5,710,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,758 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Dự toán (VND) | 77,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300 |
|
| Giá từng phần lô | 5,129,000 |
| Dự toán (VND) | 5,129,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607 |
|
| Giá từng phần lô | 9,103,679,775 |
| Dự toán (VND) | 9,103,679,775 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,591,994 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000 |
|
| Giá từng phần lô | 755,565,000 |
| Dự toán (VND) | 755,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,889,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,652,805,000 |
| Dự toán (VND) | 1,652,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,320,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 112,740,000 |
| Dự toán (VND) | 112,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,818,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620 |
|
| Giá từng phần lô | 10,376,100,000 |
| Dự toán (VND) | 10,376,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 27,890,000 |
| Dự toán (VND) | 27,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 697,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860 |
|
| Giá từng phần lô | 4,777,032,420 |
| Dự toán (VND) | 4,777,032,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,425,811 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300 |
|
| Giá từng phần lô | 1,563,786,000 |
| Dự toán (VND) | 1,563,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,094,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Dự toán (VND) | 29,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 727,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,552,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,138,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380 |
|
| Giá từng phần lô | 13,013,000 |
| Dự toán (VND) | 13,013,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230 |
|
| Giá từng phần lô | 32,173,500 |
| Dự toán (VND) | 32,173,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 804,338 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690 |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320 |
|
| Giá từng phần lô | 2,208,320,000 |
| Dự toán (VND) | 2,208,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650 |
|
| Giá từng phần lô | 21,495,290,850 |
| Dự toán (VND) | 21,495,290,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,382,271 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Dự toán (VND) | 42,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,057,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 4,151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,151,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 634,725,000 |
| Dự toán (VND) | 634,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,868,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300 |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,550,000 |
| Dự toán (VND) | 9,840,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,013,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200 |
|
| Giá từng phần lô | 257,682,600 |
| Dự toán (VND) | 257,682,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,442,065 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002 |
|
| Giá từng phần lô | 61,763,280,000 |
| Dự toán (VND) | 61,763,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,544,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680 |
|
| Giá từng phần lô | 2,664,166,400 |
| Dự toán (VND) | 2,664,166,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,604,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 5,847,975,000 |
| Dự toán (VND) | 5,847,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,199,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,244,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,244,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,108,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,687,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,687,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,936,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,936,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700 |
|
| Giá từng phần lô | 45,215,415,000 |
| Dự toán (VND) | 45,215,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,130,385,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250 |
|
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Dự toán (VND) | 5,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800 |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,970,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130 |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,590,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,751,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580 |
|
| Giá từng phần lô | 279,192,340 |
| Dự toán (VND) | 279,192,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,979,809 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 155,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,898,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,192,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400 |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200 |
|
| Giá từng phần lô | 205,576,800 |
| Dự toán (VND) | 205,576,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,139,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000 |
|
| Giá từng phần lô | 21,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300 |
|
| Giá từng phần lô | 94,222,700 |
| Dự toán (VND) | 94,222,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,355,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,837,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,837,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 658,900,000 |
| Dự toán (VND) | 658,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170 |
|
| Giá từng phần lô | 7,001,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,001,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,033,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 |
|
| Giá từng phần lô | 227,400,000 |
| Dự toán (VND) | 227,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,685,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000 |
|
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Dự toán (VND) | 31,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 786,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600 |
|
| Giá từng phần lô | 293,460,000 |
| Dự toán (VND) | 293,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,336,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420 |
|
| Giá từng phần lô | 1,104,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,104,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 |
|
| Giá từng phần lô | 500,850,000 |
| Dự toán (VND) | 500,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,521,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050 |
|
| Giá từng phần lô | 14,862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,862,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 |
|
| Giá từng phần lô | 513,420,000 |
| Dự toán (VND) | 513,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,835,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370 |
|
| Giá từng phần lô | 13,627,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,627,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,687,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267 |
|
| Giá từng phần lô | 15,856,736,175 |
| Dự toán (VND) | 15,856,736,175 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,418,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530 |
|
| Giá từng phần lô | 8,602,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,602,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 374,600,000 |
| Dự toán (VND) | 374,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 |
|
| Giá từng phần lô | 58,672,000 |
| Dự toán (VND) | 58,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,466,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320 |
|
| Giá từng phần lô | 74,852,400 |
| Dự toán (VND) | 74,852,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,871,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340 |
|
| Giá từng phần lô | 936,938,720 |
| Dự toán (VND) | 936,938,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,423,468 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750 |
|
| Giá từng phần lô | 534,875,000 |
| Dự toán (VND) | 534,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,371,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750 |
|
| Giá từng phần lô | 42,775,000 |
| Dự toán (VND) | 42,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,069,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020 |
|
| Giá từng phần lô | 10,295,880 |
| Dự toán (VND) | 10,295,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,397 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990 |
|
| Giá từng phần lô | 84,729,130 |
| Dự toán (VND) | 84,729,130 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,118,228 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,584,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650 |
|
| Giá từng phần lô | 432,123,550 |
| Dự toán (VND) | 432,123,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,803,089 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630 |
|
| Giá từng phần lô | 56,043,900 |
| Dự toán (VND) | 56,043,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,401,098 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 862,625,400 |
| Dự toán (VND) | 862,625,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,565,635 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300 |
|
| Giá từng phần lô | 539,458,500 |
| Dự toán (VND) | 539,458,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,486,463 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 |
|
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Dự toán (VND) | 29,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 731,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 |
|
| Giá từng phần lô | 24,182,400 |
| Dự toán (VND) | 24,182,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320 |
|
| Giá từng phần lô | 2,716,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,716,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Dự toán (VND) | 164,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135 |
|
| Giá từng phần lô | 2,287,652,240 |
| Dự toán (VND) | 2,287,652,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,191,306 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860 |
|
| Giá từng phần lô | 1,807,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,807,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870 |
|
| Giá từng phần lô | 776,050,000 |
| Dự toán (VND) | 776,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,401,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670 |
|
| Giá từng phần lô | 60,299,330 |
| Dự toán (VND) | 60,299,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,507,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120 |
|
| Giá từng phần lô | 289,320,960 |
| Dự toán (VND) | 289,320,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,233,024 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380 |
|
| Giá từng phần lô | 75,240,000 |
| Dự toán (VND) | 75,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530 |
|
| Giá từng phần lô | 321,569,850 |
| Dự toán (VND) | 321,569,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,039,246 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360 |
|
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 472,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390 |
|
| Giá từng phần lô | 688,305,500 |
| Dự toán (VND) | 688,305,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,207,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110 |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534 |
|
| Giá từng phần lô | 124,254,000 |
| Dự toán (VND) | 124,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,106,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 97,370,000 |
| Dự toán (VND) | 97,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,434,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230 |
|
| Giá từng phần lô | 72,570,000 |
| Dự toán (VND) | 72,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,814,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620 |
|
| Giá từng phần lô | 38,763,000 |
| Dự toán (VND) | 38,763,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 969,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470 |
|
| Giá từng phần lô | 226,378,530 |
| Dự toán (VND) | 226,378,530 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,659,463 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100 |
|
| Giá từng phần lô | 281,235,500 |
| Dự toán (VND) | 281,235,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,030,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550 |
|
| Giá từng phần lô | 249,210,000 |
| Dự toán (VND) | 249,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,230,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000 |
|
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 197,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772 |
|
| Giá từng phần lô | 104,548,000 |
| Dự toán (VND) | 104,548,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,613,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 61,980,000 |
| Dự toán (VND) | 61,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,549,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 5,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,820,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240 |
|
| Giá từng phần lô | 164,060,000 |
| Dự toán (VND) | 164,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,101,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600 |
|
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,587,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244 |
|
| Giá từng phần lô | 39,510,684 |
| Dự toán (VND) | 39,510,684 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,767 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320 |
|
| Giá từng phần lô | 9,332,024,800 |
| Dự toán (VND) | 9,332,024,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,300,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140 |
|
| Giá từng phần lô | 80,730,000 |
| Dự toán (VND) | 80,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,018,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,392,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,525,000 |
| Dự toán (VND) | 4,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540 |
|
| Giá từng phần lô | 125,154,000 |
| Dự toán (VND) | 125,154,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,128,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080 |
|
| Giá từng phần lô | 79,409,600 |
| Dự toán (VND) | 79,409,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,985,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000 |
|
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Dự toán (VND) | 221,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470 |
|
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Dự toán (VND) | 6,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600 |
|
| Giá từng phần lô | 32,186,000 |
| Dự toán (VND) | 32,186,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 804,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104 |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Dự toán (VND) | 1,965,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,061,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,061,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048 |
|
| Giá từng phần lô | 165,720,000 |
| Dự toán (VND) | 165,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 824,985,000 |
| Dự toán (VND) | 824,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,624,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540 |
|
| Giá từng phần lô | 1,216,897,800 |
| Dự toán (VND) | 1,216,897,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,422,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670 |
|
| Giá từng phần lô | 385,350,000 |
| Dự toán (VND) | 385,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,633,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080 |
|
| Giá từng phần lô | 24,458,800 |
| Dự toán (VND) | 24,458,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120 |
|
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Dự toán (VND) | 12,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400 |
|
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Dự toán (VND) | 32,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 806,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370 |
|
| Giá từng phần lô | 19,422,000 |
| Dự toán (VND) | 19,422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100 |
|
| Giá từng phần lô | 763,812,000 |
| Dự toán (VND) | 763,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,095,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100 |
|
| Giá từng phần lô | 850,425,000 |
| Dự toán (VND) | 850,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,260,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160 |
|
| Giá từng phần lô | 416,505,840 |
| Dự toán (VND) | 416,505,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,412,646 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000 |
|
| Giá từng phần lô | 240,345,000 |
| Dự toán (VND) | 240,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,008,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300 |
|
| Giá từng phần lô | 308,560,000 |
| Dự toán (VND) | 308,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,714,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040 |
|
| Giá từng phần lô | 873,912,000 |
| Dự toán (VND) | 873,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,847,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340 |
|
| Giá từng phần lô | 276,396,660 |
| Dự toán (VND) | 276,396,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,909,917 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 127,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690 |
|
| Giá từng phần lô | 3,178,369,000 |
| Dự toán (VND) | 3,178,369,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,459,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000 |
|
| Giá từng phần lô | 12,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,065,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307 |
|
| Giá từng phần lô | 639,688,500 |
| Dự toán (VND) | 639,688,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,992,213 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361 |
|
| Giá từng phần lô | 123,894,594 |
| Dự toán (VND) | 123,894,594 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,097,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950 |
|
| Giá từng phần lô | 867,583,500 |
| Dự toán (VND) | 867,583,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,689,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700 |
|
| Giá từng phần lô | 916,050,000 |
| Dự toán (VND) | 916,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,901,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680 |
|
| Giá từng phần lô | 3,744,144,000 |
| Dự toán (VND) | 3,744,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,603,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700 |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600 |
|
| Giá từng phần lô | 5,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,108,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 |
|
| Giá từng phần lô | 5,559,840 |
| Dự toán (VND) | 5,559,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,996 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570 |
|
| Giá từng phần lô | 27,075,000 |
| Dự toán (VND) | 27,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450 |
|
| Giá từng phần lô | 5,906,259,900 |
| Dự toán (VND) | 5,906,259,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,656,498 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450 |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 3,281,255,500 |
| Dự toán (VND) | 3,281,255,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,031,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,714,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,714,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,873,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750 |
|
| Giá từng phần lô | 53,212,500 |
| Dự toán (VND) | 53,212,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,330,313 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100 |
|
| Giá từng phần lô | 481,501,800 |
| Dự toán (VND) | 481,501,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,037,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250 |
|
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Dự toán (VND) | 84,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250 |
|
| Giá từng phần lô | 80,797,500 |
| Dự toán (VND) | 80,797,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,019,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 |
|
| Giá từng phần lô | 498,931,200 |
| Dự toán (VND) | 498,931,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,473,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520 |
|
| Giá từng phần lô | 4,820,603,480 |
| Dự toán (VND) | 4,820,603,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,515,087 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350 |
|
| Giá từng phần lô | 1,767,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,767,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340 |
|
| Giá từng phần lô | 3,776,220,000 |
| Dự toán (VND) | 3,776,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,405,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730 |
|
| Giá từng phần lô | 7,403,000 |
| Dự toán (VND) | 7,403,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460 |
|
| Giá từng phần lô | 201,607,800 |
| Dự toán (VND) | 201,607,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 2,686,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,686,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450 |
|
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Dự toán (VND) | 33,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 833,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 67,473,000 |
| Dự toán (VND) | 67,473,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,686,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030 |
|
| Giá từng phần lô | 160,960,000 |
| Dự toán (VND) | 160,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300 |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,460,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,512,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114 |
|
| Giá từng phần lô | 496,135,182 |
| Dự toán (VND) | 496,135,182 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,403,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000 |
|
| Giá từng phần lô | 9,775,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,775,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220 |
|
| Giá từng phần lô | 491,153,960 |
| Dự toán (VND) | 491,153,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,278,849 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413 |
|
| Giá từng phần lô | 5,699,658,125 |
| Dự toán (VND) | 5,699,658,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,491,453 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 751,170,000 |
| Dự toán (VND) | 751,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,779,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600 |
|
| Giá từng phần lô | 5,785,920,000 |
| Dự toán (VND) | 5,785,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503 |
|
| Giá từng phần lô | 40,791,988,134 |
| Dự toán (VND) | 40,791,988,134 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,799,703 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120 |
|
| Giá từng phần lô | 569,531,680 |
| Dự toán (VND) | 569,531,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,238,292 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650 |
|
| Giá từng phần lô | 1,577,394,000 |
| Dự toán (VND) | 1,577,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,434,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280 |
|
| Giá từng phần lô | 44,448,600 |
| Dự toán (VND) | 44,448,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,111,215 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920 |
|
| Giá từng phần lô | 387,504,000 |
| Dự toán (VND) | 387,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,687,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610 |
|
| Giá từng phần lô | 348,574,730 |
| Dự toán (VND) | 348,574,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,714,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 369,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570 |
|
| Giá từng phần lô | 1,007,137,800 |
| Dự toán (VND) | 1,007,137,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,178,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030 |
|
| Giá từng phần lô | 8,353,815,000 |
| Dự toán (VND) | 8,353,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,845,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200 |
|
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Dự toán (VND) | 31,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 797,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 162,210,000 |
| Dự toán (VND) | 162,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,055,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750 |
|
| Giá từng phần lô | 3,899,428,000 |
| Dự toán (VND) | 3,899,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,485,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930 |
|
| Giá từng phần lô | 479,953,110 |
| Dự toán (VND) | 479,953,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,998,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 6,893,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,327,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440 |
|
| Giá từng phần lô | 308,244,000 |
| Dự toán (VND) | 308,244,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,706,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400 |
|
| Giá từng phần lô | 2,323,440,000 |
| Dự toán (VND) | 2,323,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,086,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600 |
|
| Giá từng phần lô | 518,910,000 |
| Dự toán (VND) | 518,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,972,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420 |
|
| Giá từng phần lô | 867,850,000 |
| Dự toán (VND) | 867,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,696,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000 |
|
| Giá từng phần lô | 201,300,000 |
| Dự toán (VND) | 201,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,032,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Dự toán (VND) | 328,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000 |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 812,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890 |
|
| Giá từng phần lô | 50,053,500 |
| Dự toán (VND) | 50,053,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,338 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240 |
|
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Dự toán (VND) | 104,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000 |
|
| Giá từng phần lô | 368,500,000 |
| Dự toán (VND) | 368,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 45,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,129,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340 |
|
| Giá từng phần lô | 41,210,000 |
| Dự toán (VND) | 41,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,030,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,246,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530 |
|
| Giá từng phần lô | 876,090,000 |
| Dự toán (VND) | 876,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,902,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340 |
|
| Giá từng phần lô | 966,800,000 |
| Dự toán (VND) | 966,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450 |
|
| Giá từng phần lô | 5,990,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,990,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,756,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480 |
|
| Giá từng phần lô | 1,089,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,089,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160 |
|
| Giá từng phần lô | 1,003,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,003,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Dự toán (VND) | 57,999,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494 |
|
| Giá từng phần lô | 24,453,000 |
| Dự toán (VND) | 24,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600 |
|
| Giá từng phần lô | 26,001,000 |
| Dự toán (VND) | 26,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080 |
|
| Giá từng phần lô | 27,816,000 |
| Dự toán (VND) | 27,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 695,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400 |
|
| Giá từng phần lô | 123,256,800 |
| Dự toán (VND) | 123,256,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,081,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100 |
|
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 34,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 861,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590 |
|
| Giá từng phần lô | 252,810,000 |
| Dự toán (VND) | 252,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,320,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500 |
|
| Giá từng phần lô | 234,107,500 |
| Dự toán (VND) | 234,107,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,852,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360 |
|
| Giá từng phần lô | 332,850,000 |
| Dự toán (VND) | 332,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,321,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340 |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,455,160 |
| Dự toán (VND) | 2,175,455,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,386,379 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350 |
|
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Dự toán (VND) | 51,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,278,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003 |
|
| Giá từng phần lô | 557,014,270 |
| Dự toán (VND) | 557,014,270 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,925,357 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,168,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,504,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860 |
|
| Giá từng phần lô | 865,697,800 |
| Dự toán (VND) | 865,697,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,642,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310 |
|
| Giá từng phần lô | 206,019,450 |
| Dự toán (VND) | 206,019,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,150,486 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430 |
|
| Giá từng phần lô | 280,424,500 |
| Dự toán (VND) | 280,424,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,010,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550 |
|
| Giá từng phần lô | 944,869,300 |
| Dự toán (VND) | 944,869,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,621,733 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700 |
|
| Giá từng phần lô | 65,405,000 |
| Dự toán (VND) | 65,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,635,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100 |
|
| Giá từng phần lô | 3,110,174,600 |
| Dự toán (VND) | 3,110,174,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,754,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730 |
|
| Giá từng phần lô | 25,069,000 |
| Dự toán (VND) | 25,069,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 626,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,777,540,000 |
| Dự toán (VND) | 3,777,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,438,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170 |
|
| Giá từng phần lô | 86,265,000 |
| Dự toán (VND) | 86,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,156,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800 |
|
| Giá từng phần lô | 16,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,065,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 401,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630 |
|
| Giá từng phần lô | 1,658,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,658,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,453,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920 |
|
| Giá từng phần lô | 241,340,400 |
| Dự toán (VND) | 241,340,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,033,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 584,700,000 |
| Dự toán (VND) | 584,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,617,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700 |
|
| Giá từng phần lô | 586,039,300 |
| Dự toán (VND) | 586,039,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,650,983 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Dự toán (VND) | 936,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800 |
|
| Giá từng phần lô | 44,528,000 |
| Dự toán (VND) | 44,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,113,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 144,054,000 |
| Dự toán (VND) | 144,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,601,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 |
|
| Giá từng phần lô | 290,680,000 |
| Dự toán (VND) | 290,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020 |
|
| Giá từng phần lô | 485,026,200 |
| Dự toán (VND) | 485,026,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,125,655 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 |
|
| Giá từng phần lô | 148,440,480 |
| Dự toán (VND) | 148,440,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,711,012 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 |
|
| Giá từng phần lô | 856,400,000 |
| Dự toán (VND) | 856,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000 |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 134,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,141,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500 |
|
| Giá từng phần lô | 6,355,000 |
| Dự toán (VND) | 6,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854 |
|
| Giá từng phần lô | 6,678,280,000 |
| Dự toán (VND) | 6,678,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,957,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000 |
|
| Giá từng phần lô | 695,800,000 |
| Dự toán (VND) | 695,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,395,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 |
|
| Giá từng phần lô | 272,128,500 |
| Dự toán (VND) | 272,128,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,803,213 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 13,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580 |
|
| Giá từng phần lô | 57,246,000 |
| Dự toán (VND) | 57,246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,431,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000 |
|
| Giá từng phần lô | 45,934,000 |
| Dự toán (VND) | 45,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,148,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600 |
|
| Giá từng phần lô | 37,260,000 |
| Dự toán (VND) | 37,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 931,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830 |
|
| Giá từng phần lô | 5,974,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,974,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960 |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600 |
|
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Dự toán (VND) | 60,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 71,988,000 |
| Dự toán (VND) | 71,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,799,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910 |
|
| Giá từng phần lô | 794,650,000 |
| Dự toán (VND) | 794,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,866,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290 |
|
| Giá từng phần lô | 5,271,020 |
| Dự toán (VND) | 5,271,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,776 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640 |
|
| Giá từng phần lô | 588,777,840 |
| Dự toán (VND) | 588,777,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,719,446 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 272,400,000 |
| Dự toán (VND) | 272,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530 |
|
| Giá từng phần lô | 439,026,000 |
| Dự toán (VND) | 439,026,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,975,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Dự toán (VND) | 110,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070 |
|
| Giá từng phần lô | 31,972,580 |
| Dự toán (VND) | 31,972,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,315 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360 |
|
| Giá từng phần lô | 85,144,000 |
| Dự toán (VND) | 85,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,128,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245 |
|
| Giá từng phần lô | 53,777,500 |
| Dự toán (VND) | 53,777,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344,438 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450 |
|
| Giá từng phần lô | 215,521,950 |
| Dự toán (VND) | 215,521,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,388,049 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 46,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 |
|
| Giá từng phần lô | 242,354,000 |
| Dự toán (VND) | 242,354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,058,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440 |
|
| Giá từng phần lô | 117,278,560 |
| Dự toán (VND) | 117,278,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,931,964 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950 |
|
| Giá từng phần lô | 30,874,000 |
| Dự toán (VND) | 30,874,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 771,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270 |
|
| Giá từng phần lô | 1,298,056,730 |
| Dự toán (VND) | 1,298,056,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,451,418 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 269,997,000 |
| Dự toán (VND) | 269,997,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,749,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330 |
|
| Giá từng phần lô | 111,233,100 |
| Dự toán (VND) | 111,233,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,780,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300 |
|
| Giá từng phần lô | 883,575,000 |
| Dự toán (VND) | 883,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,089,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,482,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940 |
|
| Giá từng phần lô | 108,431,400 |
| Dự toán (VND) | 108,431,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,710,785 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 |
|
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Dự toán (VND) | 403,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,122,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500 |
|
| Giá từng phần lô | 186,375,000 |
| Dự toán (VND) | 186,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,659,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680 |
|
| Giá từng phần lô | 154,591,080 |
| Dự toán (VND) | 154,591,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,864,777 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850 |
|
| Giá từng phần lô | 48,450,000 |
| Dự toán (VND) | 48,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,211,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000 |
|
| Giá từng phần lô | 513,600,000 |
| Dự toán (VND) | 513,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 242,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,063,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240 |
|
| Giá từng phần lô | 17,139,200 |
| Dự toán (VND) | 17,139,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100 |
|
| Giá từng phần lô | 474,250,000 |
| Dự toán (VND) | 474,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,856,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940 |
|
| Giá từng phần lô | 128,765,860 |
| Dự toán (VND) | 128,765,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,219,147 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 |
|
| Giá từng phần lô | 67,803,750 |
| Dự toán (VND) | 67,803,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,695,094 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 |
|
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Dự toán (VND) | 246,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900 |
|
| Giá từng phần lô | 140,679,000 |
| Dự toán (VND) | 140,679,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,516,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400 |
|
| Giá từng phần lô | 273,240,000 |
| Dự toán (VND) | 273,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440 |
|
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Dự toán (VND) | 51,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000 |
|
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 988,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240 |
|
| Giá từng phần lô | 2,543,328,000 |
| Dự toán (VND) | 2,543,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,583,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570 |
|
| Giá từng phần lô | 113,650,950 |
| Dự toán (VND) | 113,650,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,841,274 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,684,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,267,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596 |
|
| Giá từng phần lô | 132,660,660 |
| Dự toán (VND) | 132,660,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,316,517 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450 |
|
| Giá từng phần lô | 9,888,153,000 |
| Dự toán (VND) | 9,888,153,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,203,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880 |
|
| Giá từng phần lô | 591,108,000 |
| Dự toán (VND) | 591,108,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,777,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220 |
|
| Giá từng phần lô | 9,796,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,796,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,912,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000 |
|
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Dự toán (VND) | 386,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670 |
|
| Giá từng phần lô | 258,363,000 |
| Dự toán (VND) | 258,363,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,459,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000 |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740 |
|
| Giá từng phần lô | 1,024,480,000 |
| Dự toán (VND) | 1,024,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,612,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 |
|
| Giá từng phần lô | 282,695,400 |
| Dự toán (VND) | 282,695,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,067,385 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990 |
|
| Giá từng phần lô | 14,513,730 |
| Dự toán (VND) | 14,513,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,843 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350 |
|
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Dự toán (VND) | 137,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,425,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890 |
|
| Giá từng phần lô | 846,943,860 |
| Dự toán (VND) | 846,943,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,173,597 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000 |
|
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 416,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,412,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Dự toán (VND) | 13,482,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110 |
|
| Giá từng phần lô | 170,187,000 |
| Dự toán (VND) | 170,187,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,254,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 |
|
| Giá từng phần lô | 700,600,000 |
| Dự toán (VND) | 700,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,515,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,286,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,286,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,173,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470 |
|
| Giá từng phần lô | 100,471,500 |
| Dự toán (VND) | 100,471,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,511,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Dự toán (VND) | 123,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,820,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850 |
|
| Giá từng phần lô | 303,938,250 |
| Dự toán (VND) | 303,938,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,598,456 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990 |
|
| Giá từng phần lô | 16,214,520 |
| Dự toán (VND) | 16,214,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,363 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260 |
|
| Giá từng phần lô | 125,572,140 |
| Dự toán (VND) | 125,572,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,139,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 186,712,620 |
| Dự toán (VND) | 186,712,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,667,816 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,283,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,283,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,091,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 |
|
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Dự toán (VND) | 41,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,515,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,515,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930 |
|
| Giá từng phần lô | 155,160,000 |
| Dự toán (VND) | 155,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,879,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600 |
|
| Giá từng phần lô | 932,326,800 |
| Dự toán (VND) | 932,326,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,308,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350 |
|
| Giá từng phần lô | 89,517,500 |
| Dự toán (VND) | 89,517,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,237,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200 |
|
| Giá từng phần lô | 2,503,233,600 |
| Dự toán (VND) | 2,503,233,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,580,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,614,264,000 |
| Dự toán (VND) | 4,614,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,356,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,364,800 |
| Dự toán (VND) | 1,068,364,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,709,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040 |
|
| Giá từng phần lô | 791,995,680 |
| Dự toán (VND) | 791,995,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,799,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,224,168,000 |
| Dự toán (VND) | 1,224,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,604,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900 |
|
| Giá từng phần lô | 7,975,050,000 |
| Dự toán (VND) | 7,975,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,376,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800 |
|
| Giá từng phần lô | 934,819,200 |
| Dự toán (VND) | 934,819,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,370,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200 |
|
| Giá từng phần lô | 6,216,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,216,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600 |
|
| Giá từng phần lô | 4,135,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,135,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840 |
|
| Giá từng phần lô | 51,256,800 |
| Dự toán (VND) | 51,256,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,281,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344 |
|
| Giá từng phần lô | 4,424,112,000 |
| Dự toán (VND) | 4,424,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,602,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,523,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 1,435,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,894,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090 |
|
| Giá từng phần lô | 65,451,350 |
| Dự toán (VND) | 65,451,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,636,284 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735 |
|
| Giá từng phần lô | 2,942,126,250 |
| Dự toán (VND) | 2,942,126,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,553,156 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,668,268,000 |
| Dự toán (VND) | 4,668,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,706,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320 |
|
| Giá từng phần lô | 781,327,200 |
| Dự toán (VND) | 781,327,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,533,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400 |
|
| Giá từng phần lô | 260,740,800 |
| Dự toán (VND) | 260,740,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,518,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,895,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,947,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,487,724,000 |
| Dự toán (VND) | 4,487,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,193,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800 |
|
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Dự toán (VND) | 806,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780 |
|
| Giá từng phần lô | 1,986,638,220 |
| Dự toán (VND) | 1,986,638,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,665,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 127,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300 |
|
| Giá từng phần lô | 2,253,598,200 |
| Dự toán (VND) | 2,253,598,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,339,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 50,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000 |
|
| Giá từng phần lô | 637,032,000 |
| Dự toán (VND) | 637,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,925,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750 |
|
| Giá từng phần lô | 142,360,250 |
| Dự toán (VND) | 142,360,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,559,006 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860 |
|
| Giá từng phần lô | 974,330,000 |
| Dự toán (VND) | 974,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,358,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440 |
|
| Giá từng phần lô | 304,448,000 |
| Dự toán (VND) | 304,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,611,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640 |
|
| Giá từng phần lô | 199,408,000 |
| Dự toán (VND) | 199,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,985,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900 |
|
| Giá từng phần lô | 41,677,100 |
| Dự toán (VND) | 41,677,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,041,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300 |
|
| Giá từng phần lô | 13,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,072,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 326,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140 |
|
| Giá từng phần lô | 3,165,083,460 |
| Dự toán (VND) | 3,165,083,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,127,087 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140 |
|
| Giá từng phần lô | 11,052,138,600 |
| Dự toán (VND) | 11,052,138,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,303,465 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920 |
|
| Giá từng phần lô | 1,716,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,716,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070 |
|
| Giá từng phần lô | 977,929,000 |
| Dự toán (VND) | 977,929,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,448,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,851,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944 |
|
| Giá từng phần lô | 2,254,980,000 |
| Dự toán (VND) | 2,254,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,374,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 88,230,000 |
| Dự toán (VND) | 88,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200 |
|
| Giá từng phần lô | 969,570,000 |
| Dự toán (VND) | 969,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,239,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000 |
|
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 399,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200 |
|
| Giá từng phần lô | 222,264,000 |
| Dự toán (VND) | 222,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,556,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030 |
|
| Giá từng phần lô | 8,215,916,100 |
| Dự toán (VND) | 8,215,916,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,397,903 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000 |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,060,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000 |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Dự toán (VND) | 4,504,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 |
|
| Giá từng phần lô | 9,184,000 |
| Dự toán (VND) | 9,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360 |
|
| Giá từng phần lô | 190,512,000 |
| Dự toán (VND) | 190,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,762,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800 |
|
| Giá từng phần lô | 655,600,000 |
| Dự toán (VND) | 655,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300 |
|
| Giá từng phần lô | 1,442,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,442,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,052,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320 |
|
| Giá từng phần lô | 2,505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 2,505,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,633,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360 |
|
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Dự toán (VND) | 70,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,767,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000 |
|
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 161,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,033,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100 |
|
| Giá từng phần lô | 166,635,000 |
| Dự toán (VND) | 166,635,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,165,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500 |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 |
|
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Dự toán (VND) | 12,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800 |
|
| Giá từng phần lô | 3,965,075,400 |
| Dự toán (VND) | 3,965,075,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,126,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,792,000 |
| Dự toán (VND) | 4,792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 |
|
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 416,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,412,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430 |
|
| Giá từng phần lô | 228,125,970 |
| Dự toán (VND) | 228,125,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,703,149 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 |
|
| Giá từng phần lô | 893,550,000 |
| Dự toán (VND) | 893,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,338,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350 |
|
| Giá từng phần lô | 1,717,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,717,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,946,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680 |
|
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Dự toán (VND) | 31,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 335,160,000 |
| Dự toán (VND) | 335,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800 |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,480,000 |
| Dự toán (VND) | 3,840,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,012,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 |
|
| Giá từng phần lô | 63,420,000 |
| Dự toán (VND) | 63,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,585,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 207,060,000 |
| Dự toán (VND) | 207,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,176,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150 |
|
| Giá từng phần lô | 7,441,835,700 |
| Dự toán (VND) | 7,441,835,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,045,893 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320 |
|
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 10,550,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620 |
|
| Giá từng phần lô | 14,073,007,020 |
| Dự toán (VND) | 14,073,007,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,825,176 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Dự toán (VND) | 12,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690 |
|
| Giá từng phần lô | 23,601,118,500 |
| Dự toán (VND) | 23,601,118,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,027,963 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213 |
|
| Giá từng phần lô | 9,167,520 |
| Dự toán (VND) | 9,167,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,188 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100 |
|
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Dự toán (VND) | 22,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 571,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220 |
|
| Giá từng phần lô | 1,374,560 |
| Dự toán (VND) | 1,374,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,364 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914 |
|
| Giá từng phần lô | 40,211,430 |
| Dự toán (VND) | 40,211,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,286 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 |
|
| Giá từng phần lô | 8,460,839,370 |
| Dự toán (VND) | 8,460,839,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,520,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Dự toán (VND) | 121,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,031,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460 |
|
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 459,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550 |
|
| Giá từng phần lô | 2,601,500 |
| Dự toán (VND) | 2,601,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,038 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630 |
|
| Giá từng phần lô | 121,070,500 |
| Dự toán (VND) | 121,070,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,026,763 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385 |
|
| Giá từng phần lô | 1,546,744,000 |
| Dự toán (VND) | 1,546,744,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,668,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730 |
|
| Giá từng phần lô | 37,555,000 |
| Dự toán (VND) | 37,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 938,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425 |
|
| Giá từng phần lô | 9,775,000 |
| Dự toán (VND) | 9,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500 |
|
| Giá từng phần lô | 102,994,500 |
| Dự toán (VND) | 102,994,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,574,863 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830 |
|
| Giá từng phần lô | 1,015,650,510 |
| Dự toán (VND) | 1,015,650,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,391,263 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620 |
|
| Giá từng phần lô | 190,063,800 |
| Dự toán (VND) | 190,063,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,751,595 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 |
|
| Giá từng phần lô | 315,315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,882,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Dự toán (VND) | 58,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860 |
|
| Giá từng phần lô | 3,762,736,140 |
| Dự toán (VND) | 3,762,736,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,068,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,210,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,205,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990 |
|
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Dự toán (VND) | 35,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 897,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320 |
|
| Giá từng phần lô | 666,534,400 |
| Dự toán (VND) | 666,534,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,663,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570 |
|
| Giá từng phần lô | 6,951,996,450 |
| Dự toán (VND) | 6,951,996,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,799,911 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980 |
|
| Giá từng phần lô | 7,893,600 |
| Dự toán (VND) | 7,893,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020 |
|
| Giá từng phần lô | 213,616,220 |
| Dự toán (VND) | 213,616,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,340,406 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 7,775,355,000 |
| Dự toán (VND) | 7,775,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,383,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225 |
|
| Giá từng phần lô | 272,112,750 |
| Dự toán (VND) | 272,112,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,802,819 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800 |
|
| Giá từng phần lô | 9,599,856,000 |
| Dự toán (VND) | 9,599,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,996,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,710,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750 |
|
| Giá từng phần lô | 4,873,837,500 |
| Dự toán (VND) | 4,873,837,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,845,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 22,798,387,500 |
| Dự toán (VND) | 22,798,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 569,959,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,391,512,500 |
| Dự toán (VND) | 1,391,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,787,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620 |
|
| Giá từng phần lô | 690,540,000 |
| Dự toán (VND) | 690,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,263,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 12,699,750,000 |
| Dự toán (VND) | 12,699,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 317,493,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760 |
|
| Giá từng phần lô | 13,078,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,078,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 326,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 317,738,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,943,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120 |
|
| Giá từng phần lô | 62,417,880 |
| Dự toán (VND) | 62,417,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,447 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,645,750 |
| Dự toán (VND) | 2,541,645,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,541,144 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800 |
|
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 411,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200 |
|
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Dự toán (VND) | 4,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,438,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,438,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480 |
|
| Giá từng phần lô | 181,566,880 |
| Dự toán (VND) | 181,566,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,539,172 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000 |
|
| Giá từng phần lô | 856,350,000 |
| Dự toán (VND) | 856,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,408,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640 |
|
| Giá từng phần lô | 964,968,000 |
| Dự toán (VND) | 964,968,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,124,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440 |
|
| Giá từng phần lô | 141,436,800 |
| Dự toán (VND) | 141,436,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,535,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450 |
|
| Giá từng phần lô | 452,863,000 |
| Dự toán (VND) | 452,863,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,321,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100 |
|
| Giá từng phần lô | 69,781,700 |
| Dự toán (VND) | 69,781,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,744,543 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760 |
|
| Giá từng phần lô | 298,989,600 |
| Dự toán (VND) | 298,989,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,474,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000 |
|
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Dự toán (VND) | 486,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100 |
|
| Giá từng phần lô | 2,530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,232,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570 |
|
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Dự toán (VND) | 53,865,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,346,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 255,699,900 |
| Dự toán (VND) | 255,699,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,392,498 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440 |
|
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Dự toán (VND) | 36,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 902,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403 |
|
| Giá từng phần lô | 126,270,000 |
| Dự toán (VND) | 126,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,156,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360 |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 |
|
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 7,087,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,188 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460 |
|
| Giá từng phần lô | 15,504,000 |
| Dự toán (VND) | 15,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 39,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240 |
|
| Giá từng phần lô | 14,049,280 |
| Dự toán (VND) | 14,049,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,232 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788 |
|
| Giá từng phần lô | 645,537,480 |
| Dự toán (VND) | 645,537,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,138,437 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580 |
|
| Giá từng phần lô | 1,798,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,798,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,965,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690 |
|
| Giá từng phần lô | 1,291,647,750 |
| Dự toán (VND) | 1,291,647,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,291,194 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700 |
|
| Giá từng phần lô | 1,287,165,000 |
| Dự toán (VND) | 1,287,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,179,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,746,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,746,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,213,389,600 |
| Dự toán (VND) | 1,213,389,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,334,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040 |
|
| Giá từng phần lô | 1,745,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,745,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500 |
|
| Giá từng phần lô | 565,125,000 |
| Dự toán (VND) | 565,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,128,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,287,950,000 |
| Dự toán (VND) | 2,287,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,198,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740 |
|
| Giá từng phần lô | 2,174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,174,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980 |
|
| Giá từng phần lô | 425,544,000 |
| Dự toán (VND) | 425,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,638,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780 |
|
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Dự toán (VND) | 386,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,652,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 714,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535 |
|
| Giá từng phần lô | 229,417,500 |
| Dự toán (VND) | 229,417,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,735,438 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520 |
|
| Giá từng phần lô | 38,474,080 |
| Dự toán (VND) | 38,474,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 961,852 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970 |
|
| Giá từng phần lô | 1,282,710,000 |
| Dự toán (VND) | 1,282,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,067,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050 |
|
| Giá từng phần lô | 1,215,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,215,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,387,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660 |
|
| Giá từng phần lô | 2,705,334,000 |
| Dự toán (VND) | 2,705,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,633,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,623,081,600 |
| Dự toán (VND) | 1,623,081,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,577,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420 |
|
| Giá từng phần lô | 1,038,063,600 |
| Dự toán (VND) | 1,038,063,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,951,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,384,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,384,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,614,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000 |
|
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 346,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920 |
|
| Giá từng phần lô | 276,834,000 |
| Dự toán (VND) | 276,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,920,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588 |
|
| Giá từng phần lô | 56,384,580 |
| Dự toán (VND) | 56,384,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,409,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,498,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,498,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,451,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,784,000 |
| Dự toán (VND) | 1,064,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,619,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700 |
|
| Giá từng phần lô | 284,556,300 |
| Dự toán (VND) | 284,556,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,113,908 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,362,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,362,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320 |
|
| Giá từng phần lô | 5,930,240,000 |
| Dự toán (VND) | 5,930,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 70,320,000 |
| Dự toán (VND) | 70,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,758,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040 |
|
| Giá từng phần lô | 2,288,720,000 |
| Dự toán (VND) | 2,288,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 |
|
| Giá từng phần lô | 599,508,000 |
| Dự toán (VND) | 599,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,987,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710 |
|
| Giá từng phần lô | 104,198,640 |
| Dự toán (VND) | 104,198,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,604,966 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620 |
|
| Giá từng phần lô | 180,306,000 |
| Dự toán (VND) | 180,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,507,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360 |
|
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 244,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 123,322,560 |
| Dự toán (VND) | 123,322,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,083,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106 |
|
| Giá từng phần lô | 285,752,000 |
| Dự toán (VND) | 285,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,143,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060 |
|
| Giá từng phần lô | 967,513,500 |
| Dự toán (VND) | 967,513,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,187,838 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840 |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520 |
|
| Giá từng phần lô | 5,168,000 |
| Dự toán (VND) | 5,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Dự toán (VND) | 18,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 471,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280 |
|
| Giá từng phần lô | 219,800,000 |
| Dự toán (VND) | 219,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760 |
|
| Giá từng phần lô | 28,198,800 |
| Dự toán (VND) | 28,198,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 704,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,872,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650 |
|
| Giá từng phần lô | 139,583,500 |
| Dự toán (VND) | 139,583,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,489,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520 |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,816,000 |
| Dự toán (VND) | 1,056,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,420,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170 |
|
| Giá từng phần lô | 69,599,550 |
| Dự toán (VND) | 69,599,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,739,989 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590 |
|
| Giá từng phần lô | 1,683,700,070 |
| Dự toán (VND) | 1,683,700,070 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,092,502 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400 |
|
| Giá từng phần lô | 613,200 |
| Dự toán (VND) | 613,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930 |
|
| Giá từng phần lô | 238,961,800 |
| Dự toán (VND) | 238,961,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,974,045 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424 |
|
| Giá từng phần lô | 24,208,000 |
| Dự toán (VND) | 24,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 605,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640 |
|
| Giá từng phần lô | 166,868,640 |
| Dự toán (VND) | 166,868,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,171,716 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600 |
|
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Dự toán (VND) | 8,467,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 |
|
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Dự toán (VND) | 10,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 844,936,290 |
| Dự toán (VND) | 844,936,290 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,123,407 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670 |
|
| Giá từng phần lô | 1,009,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,009,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,231,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 |
|
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,752,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060 |
|
| Giá từng phần lô | 170,980,000 |
| Dự toán (VND) | 170,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,274,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050 |
|
| Giá từng phần lô | 9,837,400,000 |
| Dự toán (VND) | 9,837,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215 |
|
| Giá từng phần lô | 5,773,417,790 |
| Dự toán (VND) | 5,773,417,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,335,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235 |
|
| Giá từng phần lô | 17,514,550 |
| Dự toán (VND) | 17,514,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 437,864 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805 |
|
| Giá từng phần lô | 3,854,340,000 |
| Dự toán (VND) | 3,854,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,358,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510 |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,980 |
| Dự toán (VND) | 43,500,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,087,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 106,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,171,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,171,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 9,889,544,500 |
| Dự toán (VND) | 9,889,544,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,238,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,030,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,030,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54 |
|
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Dự toán (VND) | 53,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,336,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440 |
|
| Giá từng phần lô | 187,520,000 |
| Dự toán (VND) | 187,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Dự toán (VND) | 279,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,982,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935 |
|
| Giá từng phần lô | 7,643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 7,643,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,081,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100 |
|
| Giá từng phần lô | 232,100,000 |
| Dự toán (VND) | 232,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,802,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603 |
|
| Giá từng phần lô | 244,215,000 |
| Dự toán (VND) | 244,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,105,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508 |
|
| Giá từng phần lô | 3,434,836,412 |
| Dự toán (VND) | 3,434,836,412 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,870,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730 |
|
| Giá từng phần lô | 925,647,000 |
| Dự toán (VND) | 925,647,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,141,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170 |
|
| Giá từng phần lô | 361,965,450 |
| Dự toán (VND) | 361,965,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,049,136 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030 |
|
| Giá từng phần lô | 91,100,310 |
| Dự toán (VND) | 91,100,310 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,277,508 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190 |
|
| Giá từng phần lô | 64,968,540 |
| Dự toán (VND) | 64,968,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,624,214 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410 |
|
| Giá từng phần lô | 38,070,000 |
| Dự toán (VND) | 38,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 951,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,102,437,000 |
| Dự toán (VND) | 1,102,437,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,560,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110 |
|
| Giá từng phần lô | 97,655,040 |
| Dự toán (VND) | 97,655,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,441,376 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 529,998,000 |
| Dự toán (VND) | 529,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,249,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,059,996,000 |
| Dự toán (VND) | 1,059,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,499,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,137,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 172,494,000 |
| Dự toán (VND) | 172,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,312,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,486,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,973,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,973,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,486,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,249,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,249,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,248,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,024,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470 |
|
| Giá từng phần lô | 801,959,600 |
| Dự toán (VND) | 801,959,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,048,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120 |
|
| Giá từng phần lô | 2,188,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,188,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 949,000,000 |
| Dự toán (VND) | 949,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870 |
|
| Giá từng phần lô | 587,447,610 |
| Dự toán (VND) | 587,447,610 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,686,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430 |
|
| Giá từng phần lô | 966,423,000 |
| Dự toán (VND) | 966,423,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,160,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430 |
|
| Giá từng phần lô | 387,645,000 |
| Dự toán (VND) | 387,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,691,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300 |
|
| Giá từng phần lô | 5,129,000 |
| Dự toán (VND) | 5,129,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000 |
|
| Giá từng phần lô | 755,565,000 |
| Dự toán (VND) | 755,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,889,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 112,740,000 |
| Dự toán (VND) | 112,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,818,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 27,890,000 |
| Dự toán (VND) | 27,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 697,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300 |
|
| Giá từng phần lô | 1,563,786,000 |
| Dự toán (VND) | 1,563,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,094,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,552,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,138,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230 |
|
| Giá từng phần lô | 32,173,500 |
| Dự toán (VND) | 32,173,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 804,338 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650 |
|
| Giá từng phần lô | 21,495,290,850 |
| Dự toán (VND) | 21,495,290,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,382,271 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 4,151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,151,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300 |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,550,000 |
| Dự toán (VND) | 9,840,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,013,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002 |
|
| Giá từng phần lô | 61,763,280,000 |
| Dự toán (VND) | 61,763,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,544,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 5,847,975,000 |
| Dự toán (VND) | 5,847,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,199,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,687,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,687,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700 |
|
| Giá từng phần lô | 45,215,415,000 |
| Dự toán (VND) | 45,215,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,130,385,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800 |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,970,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580 |
|
| Giá từng phần lô | 279,192,340 |
| Dự toán (VND) | 279,192,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,979,809 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,192,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200 |
|
| Giá từng phần lô | 205,576,800 |
| Dự toán (VND) | 205,576,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,139,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300 |
|
| Giá từng phần lô | 94,222,700 |
| Dự toán (VND) | 94,222,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,355,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 658,900,000 |
| Dự toán (VND) | 658,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 |
|
| Giá từng phần lô | 227,400,000 |
| Dự toán (VND) | 227,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,685,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 |
|
| Giá từng phần lô | 500,850,000 |
| Dự toán (VND) | 500,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,521,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 |
|
| Giá từng phần lô | 513,420,000 |
| Dự toán (VND) | 513,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,835,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267 |
|
| Giá từng phần lô | 15,856,736,175 |
| Dự toán (VND) | 15,856,736,175 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,418,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 |
|
| Giá từng phần lô | 374,600,000 |
| Dự toán (VND) | 374,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320 |
|
| Giá từng phần lô | 74,852,400 |
| Dự toán (VND) | 74,852,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,871,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750 |
|
| Giá từng phần lô | 534,875,000 |
| Dự toán (VND) | 534,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,371,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020 |
|
| Giá từng phần lô | 10,295,880 |
| Dự toán (VND) | 10,295,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,397 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,584,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630 |
|
| Giá từng phần lô | 56,043,900 |
| Dự toán (VND) | 56,043,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,401,098 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300 |
|
| Giá từng phần lô | 539,458,500 |
| Dự toán (VND) | 539,458,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,486,463 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 |
|
| Giá từng phần lô | 24,182,400 |
| Dự toán (VND) | 24,182,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Dự toán (VND) | 164,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670 |
|
| Giá từng phần lô | 60,299,330 |
| Dự toán (VND) | 60,299,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,507,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120 |
|
| Giá từng phần lô | 289,320,960 |
| Dự toán (VND) | 289,320,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,233,024 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530 |
|
| Giá từng phần lô | 321,569,850 |
| Dự toán (VND) | 321,569,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,039,246 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390 |
|
| Giá từng phần lô | 688,305,500 |
| Dự toán (VND) | 688,305,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,207,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534 |
|
| Giá từng phần lô | 124,254,000 |
| Dự toán (VND) | 124,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,106,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 97,370,000 |
| Dự toán (VND) | 97,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,434,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620 |
|
| Giá từng phần lô | 38,763,000 |
| Dự toán (VND) | 38,763,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 969,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100 |
|
| Giá từng phần lô | 281,235,500 |
| Dự toán (VND) | 281,235,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,030,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000 |
|
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 197,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 |
|
| Giá từng phần lô | 61,980,000 |
| Dự toán (VND) | 61,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,549,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240 |
|
| Giá từng phần lô | 164,060,000 |
| Dự toán (VND) | 164,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,101,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244 |
|
| Giá từng phần lô | 39,510,684 |
| Dự toán (VND) | 39,510,684 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,767 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140 |
|
| Giá từng phần lô | 80,730,000 |
| Dự toán (VND) | 80,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,018,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,525,000 |
| Dự toán (VND) | 4,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080 |
|
| Giá từng phần lô | 79,409,600 |
| Dự toán (VND) | 79,409,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,985,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470 |
|
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Dự toán (VND) | 6,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104 |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Dự toán (VND) | 1,965,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048 |
|
| Giá từng phần lô | 165,720,000 |
| Dự toán (VND) | 165,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540 |
|
| Giá từng phần lô | 1,216,897,800 |
| Dự toán (VND) | 1,216,897,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,422,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670 |
|
| Giá từng phần lô | 385,350,000 |
| Dự toán (VND) | 385,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,633,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120 |
|
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Dự toán (VND) | 12,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370 |
|
| Giá từng phần lô | 19,422,000 |
| Dự toán (VND) | 19,422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100 |
|
| Giá từng phần lô | 850,425,000 |
| Dự toán (VND) | 850,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,260,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000 |
|
| Giá từng phần lô | 240,345,000 |
| Dự toán (VND) | 240,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,008,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040 |
|
| Giá từng phần lô | 873,912,000 |
| Dự toán (VND) | 873,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,847,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 127,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000 |
|
| Giá từng phần lô | 12,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,065,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950 |
|
| Giá từng phần lô | 867,583,500 |
| Dự toán (VND) | 867,583,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,689,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680 |
|
| Giá từng phần lô | 3,744,144,000 |
| Dự toán (VND) | 3,744,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,603,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600 |
|
| Giá từng phần lô | 5,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,108,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 |
|
| Giá từng phần lô | 5,559,840 |
| Dự toán (VND) | 5,559,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,996 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450 |
|
| Giá từng phần lô | 5,906,259,900 |
| Dự toán (VND) | 5,906,259,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,656,498 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 3,281,255,500 |
| Dự toán (VND) | 3,281,255,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,031,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750 |
|
| Giá từng phần lô | 53,212,500 |
| Dự toán (VND) | 53,212,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,330,313 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250 |
|
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Dự toán (VND) | 84,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250 |
|
| Giá từng phần lô | 80,797,500 |
| Dự toán (VND) | 80,797,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,019,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520 |
|
| Giá từng phần lô | 4,820,603,480 |
| Dự toán (VND) | 4,820,603,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,515,087 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340 |
|
| Giá từng phần lô | 3,776,220,000 |
| Dự toán (VND) | 3,776,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,405,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730 |
|
| Giá từng phần lô | 7,403,000 |
| Dự toán (VND) | 7,403,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460 |
|
| Giá từng phần lô | 201,607,800 |
| Dự toán (VND) | 201,607,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450 |
|
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Dự toán (VND) | 33,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 833,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030 |
|
| Giá từng phần lô | 160,960,000 |
| Dự toán (VND) | 160,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114 |
|
| Giá từng phần lô | 496,135,182 |
| Dự toán (VND) | 496,135,182 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,403,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220 |
|
| Giá từng phần lô | 491,153,960 |
| Dự toán (VND) | 491,153,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,278,849 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413 |
|
| Giá từng phần lô | 5,699,658,125 |
| Dự toán (VND) | 5,699,658,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,491,453 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600 |
|
| Giá từng phần lô | 5,785,920,000 |
| Dự toán (VND) | 5,785,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503 |
|
| Giá từng phần lô | 40,791,988,134 |
| Dự toán (VND) | 40,791,988,134 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,799,703 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650 |
|
| Giá từng phần lô | 1,577,394,000 |
| Dự toán (VND) | 1,577,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,434,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920 |
|
| Giá từng phần lô | 387,504,000 |
| Dự toán (VND) | 387,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,687,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 369,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570 |
|
| Giá từng phần lô | 1,007,137,800 |
| Dự toán (VND) | 1,007,137,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,178,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200 |
|
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Dự toán (VND) | 31,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 797,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750 |
|
| Giá từng phần lô | 3,899,428,000 |
| Dự toán (VND) | 3,899,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,485,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 6,893,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,327,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400 |
|
| Giá từng phần lô | 2,323,440,000 |
| Dự toán (VND) | 2,323,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,086,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420 |
|
| Giá từng phần lô | 867,850,000 |
| Dự toán (VND) | 867,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,696,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000 |
|
| Giá từng phần lô | 201,300,000 |
| Dự toán (VND) | 201,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,032,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000 |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 812,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000 |
|
| Giá từng phần lô | 368,500,000 |
| Dự toán (VND) | 368,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340 |
|
| Giá từng phần lô | 41,210,000 |
| Dự toán (VND) | 41,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,030,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340 |
|
| Giá từng phần lô | 966,800,000 |
| Dự toán (VND) | 966,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480 |
|
| Giá từng phần lô | 1,089,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,089,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160 |
|
| Giá từng phần lô | 1,003,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,003,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494 |
|
| Giá từng phần lô | 24,453,000 |
| Dự toán (VND) | 24,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080 |
|
| Giá từng phần lô | 27,816,000 |
| Dự toán (VND) | 27,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 695,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100 |
|
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 34,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 861,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500 |
|
| Giá từng phần lô | 234,107,500 |
| Dự toán (VND) | 234,107,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,852,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340 |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,455,160 |
| Dự toán (VND) | 2,175,455,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,386,379 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003 |
|
| Giá từng phần lô | 557,014,270 |
| Dự toán (VND) | 557,014,270 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,925,357 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860 |
|
| Giá từng phần lô | 865,697,800 |
| Dự toán (VND) | 865,697,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,642,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430 |
|
| Giá từng phần lô | 280,424,500 |
| Dự toán (VND) | 280,424,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,010,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700 |
|
| Giá từng phần lô | 65,405,000 |
| Dự toán (VND) | 65,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,635,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730 |
|
| Giá từng phần lô | 25,069,000 |
| Dự toán (VND) | 25,069,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 626,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170 |
|
| Giá từng phần lô | 86,265,000 |
| Dự toán (VND) | 86,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,156,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630 |
|
| Giá từng phần lô | 1,658,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,658,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,453,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920 |
|
| Giá từng phần lô | 241,340,400 |
| Dự toán (VND) | 241,340,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,033,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700 |
|
| Giá từng phần lô | 586,039,300 |
| Dự toán (VND) | 586,039,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,650,983 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800 |
|
| Giá từng phần lô | 44,528,000 |
| Dự toán (VND) | 44,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,113,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 |
|
| Giá từng phần lô | 144,054,000 |
| Dự toán (VND) | 144,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,601,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020 |
|
| Giá từng phần lô | 485,026,200 |
| Dự toán (VND) | 485,026,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,125,655 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 |
|
| Giá từng phần lô | 856,400,000 |
| Dự toán (VND) | 856,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,141,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854 |
|
| Giá từng phần lô | 6,678,280,000 |
| Dự toán (VND) | 6,678,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,957,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 |
|
| Giá từng phần lô | 272,128,500 |
| Dự toán (VND) | 272,128,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,803,213 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580 |
|
| Giá từng phần lô | 57,246,000 |
| Dự toán (VND) | 57,246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,431,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600 |
|
| Giá từng phần lô | 37,260,000 |
| Dự toán (VND) | 37,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 931,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830 |
|
| Giá từng phần lô | 5,974,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,974,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960 |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 71,988,000 |
| Dự toán (VND) | 71,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,799,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290 |
|
| Giá từng phần lô | 5,271,020 |
| Dự toán (VND) | 5,271,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,776 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 272,400,000 |
| Dự toán (VND) | 272,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000 |
|
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Dự toán (VND) | 110,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360 |
|
| Giá từng phần lô | 85,144,000 |
| Dự toán (VND) | 85,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,128,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450 |
|
| Giá từng phần lô | 215,521,950 |
| Dự toán (VND) | 215,521,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,388,049 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 |
|
| Giá từng phần lô | 242,354,000 |
| Dự toán (VND) | 242,354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,058,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950 |
|
| Giá từng phần lô | 30,874,000 |
| Dự toán (VND) | 30,874,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 771,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 269,997,000 |
| Dự toán (VND) | 269,997,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,749,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300 |
|
| Giá từng phần lô | 883,575,000 |
| Dự toán (VND) | 883,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,089,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,482,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 |
|
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Dự toán (VND) | 403,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500 |
|
| Giá từng phần lô | 186,375,000 |
| Dự toán (VND) | 186,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,659,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850 |
|
| Giá từng phần lô | 48,450,000 |
| Dự toán (VND) | 48,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,211,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 242,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,063,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 |
|
| Giá từng phần lô | 67,803,750 |
| Dự toán (VND) | 67,803,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,695,094 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 |
|
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Dự toán (VND) | 246,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900 |
|
| Giá từng phần lô | 140,679,000 |
| Dự toán (VND) | 140,679,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,516,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400 |
|
| Giá từng phần lô | 273,240,000 |
| Dự toán (VND) | 273,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440 |
|
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Dự toán (VND) | 51,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240 |
|
| Giá từng phần lô | 2,543,328,000 |
| Dự toán (VND) | 2,543,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,583,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,684,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,267,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450 |
|
| Giá từng phần lô | 9,888,153,000 |
| Dự toán (VND) | 9,888,153,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,203,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220 |
|
| Giá từng phần lô | 9,796,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,796,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,912,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670 |
|
| Giá từng phần lô | 258,363,000 |
| Dự toán (VND) | 258,363,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,459,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740 |
|
| Giá từng phần lô | 1,024,480,000 |
| Dự toán (VND) | 1,024,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,612,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990 |
|
| Giá từng phần lô | 14,513,730 |
| Dự toán (VND) | 14,513,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,843 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890 |
|
| Giá từng phần lô | 846,943,860 |
| Dự toán (VND) | 846,943,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,173,597 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Dự toán (VND) | 13,482,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 |
|
| Giá từng phần lô | 700,600,000 |
| Dự toán (VND) | 700,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,515,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470 |
|
| Giá từng phần lô | 100,471,500 |
| Dự toán (VND) | 100,471,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,511,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,820,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990 |
|
| Giá từng phần lô | 16,214,520 |
| Dự toán (VND) | 16,214,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,363 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 186,712,620 |
| Dự toán (VND) | 186,712,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,667,816 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 |
|
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Dự toán (VND) | 41,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930 |
|
| Giá từng phần lô | 155,160,000 |
| Dự toán (VND) | 155,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,879,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350 |
|
| Giá từng phần lô | 89,517,500 |
| Dự toán (VND) | 89,517,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,237,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,614,264,000 |
| Dự toán (VND) | 4,614,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,356,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040 |
|
| Giá từng phần lô | 791,995,680 |
| Dự toán (VND) | 791,995,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,799,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900 |
|
| Giá từng phần lô | 7,975,050,000 |
| Dự toán (VND) | 7,975,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,376,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200 |
|
| Giá từng phần lô | 6,216,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,216,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840 |
|
| Giá từng phần lô | 51,256,800 |
| Dự toán (VND) | 51,256,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,281,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,523,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090 |
|
| Giá từng phần lô | 65,451,350 |
| Dự toán (VND) | 65,451,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,636,284 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,668,268,000 |
| Dự toán (VND) | 4,668,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,706,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400 |
|
| Giá từng phần lô | 260,740,800 |
| Dự toán (VND) | 260,740,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,518,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,487,724,000 |
| Dự toán (VND) | 4,487,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,193,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780 |
|
| Giá từng phần lô | 1,986,638,220 |
| Dự toán (VND) | 1,986,638,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,665,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300 |
|
| Giá từng phần lô | 2,253,598,200 |
| Dự toán (VND) | 2,253,598,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,339,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000 |
|
| Giá từng phần lô | 637,032,000 |
| Dự toán (VND) | 637,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,925,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860 |
|
| Giá từng phần lô | 974,330,000 |
| Dự toán (VND) | 974,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,358,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640 |
|
| Giá từng phần lô | 199,408,000 |
| Dự toán (VND) | 199,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,985,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300 |
|
| Giá từng phần lô | 13,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,072,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 326,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920 |
|
| Giá từng phần lô | 1,716,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,716,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,851,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 88,230,000 |
| Dự toán (VND) | 88,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000 |
|
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 399,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030 |
|
| Giá từng phần lô | 8,215,916,100 |
| Dự toán (VND) | 8,215,916,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,397,903 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,060,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 |
|
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Dự toán (VND) | 4,504,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 |
|
| Giá từng phần lô | 9,184,000 |
| Dự toán (VND) | 9,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800 |
|
| Giá từng phần lô | 655,600,000 |
| Dự toán (VND) | 655,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320 |
|
| Giá từng phần lô | 2,505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 2,505,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,633,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000 |
|
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 161,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,033,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500 |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800 |
|
| Giá từng phần lô | 3,965,075,400 |
| Dự toán (VND) | 3,965,075,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,126,885 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430 |
|
| Giá từng phần lô | 228,125,970 |
| Dự toán (VND) | 228,125,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,703,149 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350 |
|
| Giá từng phần lô | 1,717,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,717,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,946,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680 |
|
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Dự toán (VND) | 31,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800 |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,480,000 |
| Dự toán (VND) | 3,840,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,012,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 207,060,000 |
| Dự toán (VND) | 207,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,176,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320 |
|
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 10,550,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 |
|
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Dự toán (VND) | 12,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213 |
|
| Giá từng phần lô | 9,167,520 |
| Dự toán (VND) | 9,167,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,188 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220 |
|
| Giá từng phần lô | 1,374,560 |
| Dự toán (VND) | 1,374,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,364 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 |
|
| Giá từng phần lô | 8,460,839,370 |
| Dự toán (VND) | 8,460,839,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,520,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460 |
|
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 459,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630 |
|
| Giá từng phần lô | 121,070,500 |
| Dự toán (VND) | 121,070,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,026,763 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730 |
|
| Giá từng phần lô | 37,555,000 |
| Dự toán (VND) | 37,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 938,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500 |
|
| Giá từng phần lô | 102,994,500 |
| Dự toán (VND) | 102,994,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,574,863 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620 |
|
| Giá từng phần lô | 190,063,800 |
| Dự toán (VND) | 190,063,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,751,595 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Dự toán (VND) | 58,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,210,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,205,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320 |
|
| Giá từng phần lô | 666,534,400 |
| Dự toán (VND) | 666,534,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,663,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 7,775,355,000 |
| Dự toán (VND) | 7,775,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,383,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800 |
|
| Giá từng phần lô | 9,599,856,000 |
| Dự toán (VND) | 9,599,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,996,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,710,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 22,798,387,500 |
| Dự toán (VND) | 22,798,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 569,959,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 12,699,750,000 |
| Dự toán (VND) | 12,699,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 317,493,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 317,738,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,943,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,645,750 |
| Dự toán (VND) | 2,541,645,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,541,144 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800 |
|
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 411,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200 |
|
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Dự toán (VND) | 4,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480 |
|
| Giá từng phần lô | 181,566,880 |
| Dự toán (VND) | 181,566,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,539,172 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640 |
|
| Giá từng phần lô | 964,968,000 |
| Dự toán (VND) | 964,968,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,124,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100 |
|
| Giá từng phần lô | 69,781,700 |
| Dự toán (VND) | 69,781,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,744,543 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000 |
|
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Dự toán (VND) | 486,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,232,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 255,699,900 |
| Dự toán (VND) | 255,699,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,392,498 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403 |
|
| Giá từng phần lô | 126,270,000 |
| Dự toán (VND) | 126,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,156,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 |
|
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 7,087,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,188 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460 |
|
| Giá từng phần lô | 15,504,000 |
| Dự toán (VND) | 15,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788 |
|
| Giá từng phần lô | 645,537,480 |
| Dự toán (VND) | 645,537,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,138,437 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690 |
|
| Giá từng phần lô | 1,291,647,750 |
| Dự toán (VND) | 1,291,647,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,291,194 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700 |
|
| Giá từng phần lô | 1,287,165,000 |
| Dự toán (VND) | 1,287,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,179,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200 |
|
| Giá từng phần lô | 1,213,389,600 |
| Dự toán (VND) | 1,213,389,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,334,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500 |
|
| Giá từng phần lô | 565,125,000 |
| Dự toán (VND) | 565,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,128,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740 |
|
| Giá từng phần lô | 2,174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,174,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780 |
|
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Dự toán (VND) | 386,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,652,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520 |
|
| Giá từng phần lô | 38,474,080 |
| Dự toán (VND) | 38,474,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 961,852 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050 |
|
| Giá từng phần lô | 1,215,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,215,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,387,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800 |
|
| Giá từng phần lô | 1,623,081,600 |
| Dự toán (VND) | 1,623,081,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,577,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,384,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,384,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,614,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920 |
|
| Giá từng phần lô | 276,834,000 |
| Dự toán (VND) | 276,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,920,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,498,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,498,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,451,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700 |
|
| Giá từng phần lô | 284,556,300 |
| Dự toán (VND) | 284,556,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,113,908 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320 |
|
| Giá từng phần lô | 5,930,240,000 |
| Dự toán (VND) | 5,930,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040 |
|
| Giá từng phần lô | 2,288,720,000 |
| Dự toán (VND) | 2,288,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710 |
|
| Giá từng phần lô | 104,198,640 |
| Dự toán (VND) | 104,198,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,604,966 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360 |
|
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 244,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106 |
|
| Giá từng phần lô | 285,752,000 |
| Dự toán (VND) | 285,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,143,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 |
|
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Dự toán (VND) | 18,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 471,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760 |
|
| Giá từng phần lô | 28,198,800 |
| Dự toán (VND) | 28,198,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 704,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650 |
|
| Giá từng phần lô | 139,583,500 |
| Dự toán (VND) | 139,583,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,489,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170 |
|
| Giá từng phần lô | 69,599,550 |
| Dự toán (VND) | 69,599,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,739,989 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400 |
|
| Giá từng phần lô | 613,200 |
| Dự toán (VND) | 613,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640 |
|
| Giá từng phần lô | 166,868,640 |
| Dự toán (VND) | 166,868,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,171,716 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 |
|
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Dự toán (VND) | 10,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670 |
|
| Giá từng phần lô | 1,009,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,009,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,231,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,752,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050 |
|
| Giá từng phần lô | 9,837,400,000 |
| Dự toán (VND) | 9,837,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805 |
|
| Giá từng phần lô | 3,854,340,000 |
| Dự toán (VND) | 3,854,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,358,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 106,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 9,889,544,500 |
| Dự toán (VND) | 9,889,544,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,238,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54 |
|
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Dự toán (VND) | 53,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,336,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440 |
|
| Giá từng phần lô | 187,520,000 |
| Dự toán (VND) | 187,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935 |
|
| Giá từng phần lô | 7,643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 7,643,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,081,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603 |
|
| Giá từng phần lô | 244,215,000 |
| Dự toán (VND) | 244,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,105,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508 |
|
| Giá từng phần lô | 3,434,836,412 |
| Dự toán (VND) | 3,434,836,412 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,870,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,434,836,412 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 847,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,061,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,293,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,257,735,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,927,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,511,354,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,287,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,845,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,063,586,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,815,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,721,398,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,842,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,876,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,804,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,805,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,208,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,132,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,662,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 858,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 685,343,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,256,122,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,236,053,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,034,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,590,838,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 856,081,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,326,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,683,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,042,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,928,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,037,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,234,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,218,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,877,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,461,516,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 312,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,830,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,602,743,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 798,747,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 979,975,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,252,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,078,962,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,319,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,762,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,364,372,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,054,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,465,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,419,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,734,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,875,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,824,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,302,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,914,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,371,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 489,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,654,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,540,343,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,201,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,946,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,198,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,313,410,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,427,766,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,193,309,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,393,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,429,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 429,723,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 729,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 398,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,982,668,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,447,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,401,239,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,808,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,348,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,660,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 722,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,671,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 995,951,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,514,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,635,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,073,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,941,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,356,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,286,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,171,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 955,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,609,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 936,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,321,443,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,602,738 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 716,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 673,309,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,252,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,664,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,044,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,810,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 905,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,934,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,903,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,064,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,228,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,108,812,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,380,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,088,270 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,193,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,810,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,265,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,853,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 724,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,586,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,225,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,173,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,208,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,749,139,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,027,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,462,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,466,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 763,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,859,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,908,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 286,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 772,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 542,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,290,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 429,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 398,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,976,583,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,682,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,489,410 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,380,116,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,152,467,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,954,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,592,125,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,012,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,785,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,855,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,990,012,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,708,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,440,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 695,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,291,647,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,287,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,213,389,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,049,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,798,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,746,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,745,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 282,695,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,287,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,417,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,282,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,705,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,712,163,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,075,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,449,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 466,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,614,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,507,044,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,540,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,150,722,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,710,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,378,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,474,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,215,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,623,081,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,384,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,187,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,286,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,938,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,572,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,038,063,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,415,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,891,037,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,001,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,519,642,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,548,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,332,024,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,107,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,175,455,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 557,014,270 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 865,697,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,424,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 846,943,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,471,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,214,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,712,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,283,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,515,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 932,326,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,503,233,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,068,364,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,224,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,173,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,495,290,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 279,192,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,007,137,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,899,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,041,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,079,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,117,714,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 648,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,154,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,061,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 824,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,458,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,069,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,658,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,340,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 586,039,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,517,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,614,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 791,995,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,975,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,198,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,583,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,599,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,868,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,009,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,752,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 934,819,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,135,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,424,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,942,126,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,840,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,763,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,847,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,687,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,215,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,576,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,222,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,323,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 867,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,340,731,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,675,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,801,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,982,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,243,067,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,103,679,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 763,812,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 416,505,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,396,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,178,369,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 639,688,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,894,594 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,216,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,256,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,451,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,668,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,740,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 781,327,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,037,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,360,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 304,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,677,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 513,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,856,736,175 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,852,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 534,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,295,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,195,072,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,311,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,708,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,559,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,652,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,376,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,777,032,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,013,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,208,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 916,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,714,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 481,501,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 498,931,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,054,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,487,724,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,986,638,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,253,598,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 637,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 974,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,498,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,556,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,930,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,165,083,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,052,138,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 977,929,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,254,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 969,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,584,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,043,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 539,458,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,182,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 966,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 409,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,377,694 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 885,701,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 684,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,016,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,226,175,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 634,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 257,682,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,664,166,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,244,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,936,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,590,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,767,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,686,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,473,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,460,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,775,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 485,026,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 856,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,678,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,128,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,246,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,716,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,851,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,215,916,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,288,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,198,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,442,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,384,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,064,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,362,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 599,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,102,437,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,655,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 529,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,299,330 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,320,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,569,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 688,305,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,254,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,763,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,089,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,003,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,453,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,321,498,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,423,500,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,220,114,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 649,380,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,400,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,837,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,001,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 751,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,531,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,448,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 348,574,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,353,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 479,953,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,974,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,271,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 655,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,837,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,854,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,889,544,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 893,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 335,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,322,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 967,513,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,056,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,059,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,973,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 281,235,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,510,684 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,911,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,045,351,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,339,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,627,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,602,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 936,938,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,729,130 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 432,123,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 862,625,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,244,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,053,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,521,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,354,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 883,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,965,075,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,125,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,717,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 794,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 588,777,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 439,026,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,972,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,777,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,278,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,298,056,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,441,835,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,073,007,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,601,118,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,211,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,601,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,683,700,070 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,961,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 844,936,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,773,417,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,249,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,959,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,188,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 949,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,409,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,216,897,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,783,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,182,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,908,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,579,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,716,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,287,652,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,807,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 776,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 876,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,990,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,803,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,840,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,233,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,431,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,591,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 513,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,139,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 474,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,765,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,546,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,015,650,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,762,736,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,951,996,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,893,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,514,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,171,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,030,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 587,447,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 966,423,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,422,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 873,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 867,583,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,565,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,702,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,001,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,256,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 332,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,019,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 944,869,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,679,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,543,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,650,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,888,153,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,796,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,167,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,374,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,460,839,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,070,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,650,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,660,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 591,108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,616,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,112,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,873,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,391,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 925,647,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 361,965,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,100,310 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,968,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,129,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 755,565,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,563,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,744,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,559,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,906,259,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,281,255,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,212,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,797,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 909,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,574,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,994,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,063,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 666,534,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,775,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,078,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,417,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,438,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 856,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,820,603,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,776,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,403,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,607,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,102,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,266,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,892,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,798,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,669,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,110,174,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,777,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 584,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,513,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 258,363,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,024,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,599,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,798,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,699,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 496,135,182 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,153,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,699,658,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,785,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,791,988,134 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,577,394,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,739,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,041,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 473,558,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,541,645,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,566,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 964,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,781,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,699,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,537,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,436,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,863,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,989,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,597,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,510,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,791,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,851,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,237,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,652,330 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,102,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,526,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,034,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,197,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,633,171,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,959,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 332,716,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,185,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,472,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,577,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 662,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,736,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 410,116,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,627,131,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 841,506,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 379,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,338,832,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,902,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,353,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,693,068,432 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,434,836,412 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 847,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,061,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,293,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,257,735,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,927,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,511,354,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,287,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,845,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,063,586,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,815,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,721,398,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,842,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,876,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,804,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,805,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,208,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,132,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,662,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 858,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 685,343,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,256,122,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,236,053,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,034,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,590,838,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 856,081,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,326,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,683,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,042,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,928,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,037,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,234,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,218,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,877,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,461,516,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 312,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,830,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,602,743,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 798,747,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 979,975,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,252,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,078,962,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,319,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,762,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,364,372,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,054,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,465,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,419,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,734,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,875,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,824,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,302,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,914,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,371,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 489,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,654,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,540,343,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,201,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,946,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,198,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,313,410,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,427,766,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,193,309,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,393,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,429,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 429,723,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 729,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 398,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,631,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,982,668,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,447,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,401,239,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,808,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,348,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,660,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 722,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,671,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 995,951,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,514,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,635,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,073,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,941,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,356,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,286,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,171,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 955,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,609,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 936,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,321,443,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,602,738 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 716,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 673,309,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,252,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,664,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,044,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,810,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 905,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,934,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,903,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,064,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,228,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,108,812,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,380,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,088,270 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,193,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,810,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,265,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,853,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 724,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,586,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,225,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,173,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,208,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,749,139,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,027,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,462,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,466,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 763,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,859,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,908,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 286,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 772,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 542,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,290,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 429,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 398,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,976,583,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,682,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,489,410 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,380,116,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,152,467,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,954,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,592,125,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,012,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,785,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,855,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,990,012,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,708,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,440,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 695,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,291,647,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,287,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,213,389,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,049,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,798,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,746,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,745,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 282,695,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,287,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,417,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,282,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,705,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,712,163,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,075,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,613,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,449,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 466,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,614,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,507,044,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,540,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,150,722,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,710,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,378,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,474,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,215,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,623,081,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,384,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,187,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,286,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,938,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,572,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,038,063,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,415,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,891,037,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,001,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,519,642,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,548,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,332,024,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,107,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,175,455,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 557,014,270 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 865,697,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,424,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 846,943,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,471,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,214,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,712,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,283,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,515,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 932,326,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,503,233,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,068,364,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,224,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,173,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,495,290,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 279,192,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,007,137,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,899,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,041,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,079,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,117,714,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 648,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,154,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,061,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 824,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,458,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,069,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,658,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,340,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 586,039,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,517,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,614,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 791,995,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,975,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,198,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,583,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,599,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 613,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,868,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,009,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,752,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 934,819,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,135,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,424,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,942,126,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,840,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,763,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,847,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,687,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,215,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,576,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,222,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,323,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 867,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,340,731,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,675,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,801,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,982,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,243,067,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,103,679,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 763,812,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 416,505,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 276,396,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,178,369,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 639,688,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,894,594 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,216,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,256,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,451,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,668,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,740,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 781,327,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,037,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,360,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 304,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,677,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 513,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,856,736,175 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,852,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 534,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,295,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,195,072,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,311,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,708,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,559,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,652,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,376,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,777,032,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,013,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,208,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 916,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,714,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 481,501,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 498,931,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,054,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,487,724,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,986,638,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,253,598,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 637,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 974,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,498,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,556,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,930,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,165,083,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,052,138,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 977,929,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,254,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 969,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,584,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,043,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 539,458,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,182,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 966,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 409,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,377,694 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 885,701,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 684,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,016,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,226,175,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 634,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 257,682,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,664,166,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,244,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,936,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,590,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,767,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,686,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,473,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,460,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,775,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 485,026,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 856,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,678,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,128,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,246,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,716,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,851,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,215,916,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,288,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,198,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,442,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,384,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,064,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,362,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 599,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,102,437,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,655,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 529,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,299,330 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,320,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,569,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 688,305,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,254,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,763,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,089,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,003,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,453,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,321,498,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,423,500,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,220,114,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 649,380,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,400,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,837,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,001,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 293,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 751,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,531,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,448,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 348,574,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,353,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 479,953,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,974,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,271,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 655,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,505,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,837,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,854,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,889,544,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 416,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 893,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 335,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,322,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 967,513,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,056,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,059,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,973,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 281,235,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,510,684 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,911,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,045,351,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,339,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,627,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,602,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 936,938,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,729,130 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 432,123,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 862,625,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,244,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,053,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,521,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,354,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,874,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 883,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,965,075,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,125,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,717,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 794,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 588,777,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 439,026,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,972,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,777,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,278,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,298,056,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,441,835,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,073,007,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,601,118,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,211,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,601,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,683,700,070 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,961,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 844,936,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,773,417,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,249,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,959,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,188,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 949,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,409,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,216,897,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,783,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,182,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,908,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,579,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,716,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,287,652,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,807,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 776,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 876,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,990,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,803,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,840,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,233,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,431,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,591,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 513,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,139,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 474,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,765,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,546,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,015,650,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,762,736,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,951,996,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,893,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,514,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,171,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,030,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 587,447,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 966,423,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,422,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 873,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 867,583,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,565,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,702,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,001,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,256,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 332,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,019,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 944,869,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,679,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,543,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,650,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,888,153,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,796,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,550,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,167,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,374,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,460,839,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,070,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,650,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,660,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 591,108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,616,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,112,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,873,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,391,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 925,647,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 361,965,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,100,310 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,968,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,129,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 755,565,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,563,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,744,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,108,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,559,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,906,259,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,281,255,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,212,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,797,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 909,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,574,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,994,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,063,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 666,534,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,775,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,078,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,417,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,438,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 856,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,820,603,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,776,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,403,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,607,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,102,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,266,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,892,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,798,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,669,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,110,174,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,777,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 584,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,513,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 258,363,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,024,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,599,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,798,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,699,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 496,135,182 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,153,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,699,658,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,785,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,791,988,134 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,577,394,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,739,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,041,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 473,558,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,541,645,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,566,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 964,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,781,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,699,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,537,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,436,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,863,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,989,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,597,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,510,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,791,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,851,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,237,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,652,330 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,102,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,526,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,034,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,197,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,633,171,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,959,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 332,716,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,185,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,472,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,577,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 662,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,736,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 410,116,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,627,131,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 841,506,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 379,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,338,832,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,902,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,353,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,693,068,432 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi