Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic: 1039 mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104416-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic: 1039 mục
Số hiệu KHLCNT PL2200083908
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Đơn vị Đấu thầu - Bệnh viện Chợ Rẫy 201B Nguyễn Chí Thanh, Quận 5 , TP HCM
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,031,213,443,675 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,780,336,138 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 798,747,500 798,747,500 19,968,688 12 tháng
2 Hoạt chất: Abirateron acetat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 26480 2,633,171,200 2,633,171,200 65,829,280 12 tháng
3 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500 979,975,500 979,975,500 24,499,388 12 tháng
4 Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 19,635,000 19,635,000 490,875 12 tháng
5 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800 1,252,800,000 1,252,800,000 31,320,000 12 tháng
6 Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 306600 147,168,000 147,168,000 3,679,200 12 tháng
7 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 2,078,962,200 2,078,962,200 51,974,055 12 tháng
8 Hoạt chất: Acetazolamid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10450 10,450,000 10,450,000 261,250 12 tháng
9 Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450 78,716,000 78,716,000 1,967,900 12 tháng
10 Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24400 112,532,800 112,532,800 2,813,320 12 tháng
11 Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150 7,875,000 7,875,000 196,875 12 tháng
12 Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1380 14,959,200 14,959,200 373,980 12 tháng
13 Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 10,620,000,000 10,620,000,000 265,500,000 12 tháng
14 Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 198400 332,716,800 332,716,800 8,317,920 12 tháng
15 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050 99,319,500 99,319,500 2,482,988 12 tháng
16 Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 140790 65,185,770 65,185,770 1,629,644 12 tháng
17 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 16,000,000 16,000,000 400,000 12 tháng
18 Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12500 525,000,000 525,000,000 13,125,000 12 tháng
19 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250 1,014,000,000 1,014,000,000 25,350,000 12 tháng
20 Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 121,500,000 121,500,000 3,037,500 12 tháng
21 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050 198,450,000 198,450,000 4,961,250 12 tháng
22 Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120000 348,000,000 348,000,000 8,700,000 12 tháng
23 Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 3,762,000,000 3,762,000,000 94,050,000 12 tháng
24 Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 504330 171,472,200 171,472,200 4,286,805 12 tháng
25 Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100 3,876,600 3,876,600 96,915 12 tháng
26 Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1464370 99,577,160 99,577,160 2,489,429 12 tháng
27 Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 4,164,000,000 4,164,000,000 104,100,000 12 tháng
28 Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 0.25g/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 170 662,150 662,150 16,554 12 tháng
29 Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000 5,804,190,000 5,804,190,000 145,104,750 12 tháng
30 Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 29000 80,997,000 80,997,000 2,024,925 12 tháng
31 Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452 9,805,558,000 9,805,558,000 245,138,950 12 tháng
32 Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31000 13,144,000 13,144,000 328,600 12 tháng
33 Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916 7,364,372,000 7,364,372,000 184,109,300 12 tháng
34 Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7360 1,736,960,000 1,736,960,000 43,424,000 12 tháng
35 Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229 685,343,000 685,343,000 17,133,575 12 tháng
36 Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48340 410,116,560 410,116,560 10,252,914 12 tháng
37 Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 1,256,122,320 1,256,122,320 31,403,058 12 tháng
38 Hoạt chất: Acid acetic, Hàm lượng, nồng độ: 0,208g/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24 1,080,000 1,080,000 27,000 12 tháng
39 Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340 14,236,053,300 14,236,053,300 355,901,333 12 tháng
40 Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 2800IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 1,627,131,000 1,627,131,000 40,678,275 12 tháng
41 Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330 111,034,000 111,034,000 2,775,850 12 tháng
42 Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 5600IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7370 841,506,600 841,506,600 21,037,665 12 tháng
43 Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330 2,590,838,250 2,590,838,250 64,770,956 12 tháng
44 Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60000 419,880,000 419,880,000 10,497,000 12 tháng
45 Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 856,081,860 856,081,860 21,402,047 12 tháng
46 Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 53000 556,500,000 556,500,000 13,912,500 12 tháng
47 Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 1,712,163,720 1,712,163,720 42,804,093 12 tháng
48 Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 55000 379,500,000 379,500,000 9,487,500 12 tháng
49 Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 5,075,840,000 5,075,840,000 126,896,000 12 tháng
50 Hoạt chất: Acid Meso-2-3-dimercapto-succinic (DMSA), Hàm lượng, nồng độ: 3.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12 8,988,000 8,988,000 224,700 12 tháng
51 Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 10,613,200,000 10,613,200,000 265,330,000 12 tháng
52 Hoạt chất: Adalimumab, Hàm lượng, nồng độ: 40 mg/0,4 ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 290 3,338,832,640 3,338,832,640 83,470,816 12 tháng
53 Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 35,595,000 35,595,000 889,875 12 tháng
54 Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 350,000,000 350,000,000 8,750,000 12 tháng
55 Hoạt chất: Adenosin (dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 6mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 312 249,600,000 249,600,000 6,240,000 12 tháng
56 Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900 1,415,500,000 1,415,500,000 35,387,500 12 tháng
57 Hoạt chất: Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 163,800,000 163,800,000 4,095,000 12 tháng
58 Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350 3,891,037,500 3,891,037,500 97,275,938 12 tháng
59 Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 472,500,000 472,500,000 11,812,500 12 tháng
60 Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520 49,001,760 49,001,760 1,225,044 12 tháng
61 Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44300 123,597,000 123,597,000 3,089,925 12 tháng
62 Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 3,519,642,000 3,519,642,000 87,991,050 12 tháng
63 Hoạt chất: Afatinib (dưới dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1080 834,510,600 834,510,600 20,862,765 12 tháng
64 Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450 53,041,000 53,041,000 1,326,025 12 tháng
65 Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 100ml , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13400 21,440,000,000 21,440,000,000 536,000,000 12 tháng
66 Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 19,680,000 19,680,000 492,000 12 tháng
67 Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 20g/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 2,902,500,000 2,902,500,000 72,562,500 12 tháng
68 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 123,079,000 123,079,000 3,076,975 12 tháng
69 Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4050 3,353,400,000 3,353,400,000 83,835,000 12 tháng
70 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460 1,117,714,940 1,117,714,940 27,942,874 12 tháng
71 Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25g/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3600 9,000,000,000 9,000,000,000 225,000,000 12 tháng
72 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 645,600,000 645,600,000 16,140,000 12 tháng
73 Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 5%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880 4,791,800,000 4,791,800,000 119,795,000 12 tháng
74 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 645,000,000 645,000,000 16,125,000 12 tháng
75 Hoạt chất: Albumin + IgG + IgA + IgM, Hàm lượng, nồng độ: (31g+7g+1,4g+0,5g) 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11483 10,851,435,000 10,851,435,000 271,285,875 12 tháng
76 Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 2,016,000,000 2,016,000,000 50,400,000 12 tháng
77 Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60000 396,000,000 396,000,000 9,900,000 12 tháng
78 Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830 648,850,000 648,850,000 16,221,250 12 tháng
79 Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35000 227,500,000 227,500,000 5,687,500 12 tháng
80 Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 15,340,731,170 15,340,731,170 383,518,279 12 tháng
81 Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 11,200,000 11,200,000 280,000 12 tháng
82 Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 6,228,000,000 6,228,000,000 155,700,000 12 tháng
83 Hoạt chất: Alpha chymotrypsin, Hàm lượng, nồng độ: 5000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60 264,600 264,600 6,615 12 tháng
84 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 3,924,000,000 3,924,000,000 98,100,000 12 tháng
85 Hoạt chất: Alteplase, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 164 1,693,068,432 1,693,068,432 42,326,711 12 tháng
86 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900 1,675,065,000 1,675,065,000 41,876,625 12 tháng
87 Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 375,100,000 375,100,000 9,377,500 12 tháng
88 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 6,801,600,000 6,801,600,000 170,040,000 12 tháng
89 Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000 113,680,000 113,680,000 2,842,000 12 tháng
90 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 2,982,000,000 2,982,000,000 74,550,000 12 tháng
91 Hoạt chất: Alverin + simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 60mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 4,800,000 4,800,000 120,000 12 tháng
92 Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 4,243,067,500 4,243,067,500 106,076,688 12 tháng
93 Hoạt chất: Aminophylin, Hàm lượng, nồng độ: 240mg 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 950 11,237,550 11,237,550 280,939 12 tháng
94 Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000 4,336,000,000 4,336,000,000 108,400,000 12 tháng
95 Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4500 135,216,000 135,216,000 3,380,400 12 tháng
96 Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 7,195,072,500 7,195,072,500 179,876,813 12 tháng
97 Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 72,000,000 72,000,000 1,800,000 12 tháng
98 Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700 21,311,100 21,311,100 532,778 12 tháng
99 Hoạt chất: Amitriptylin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 28800 63,360,000 63,360,000 1,584,000 12 tháng
100 Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 24,800,000,000 24,800,000,000 620,000,000 12 tháng
101 Hoạt chất: Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189810 17,652,330 17,652,330 441,308 12 tháng
102 Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320 34,708,800 34,708,800 867,720 12 tháng
103 Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 36,288,000 36,288,000 907,200 12 tháng
104 Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960 1,559,040,000 1,559,040,000 38,976,000 12 tháng
105 Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100 38,102,400 38,102,400 952,560 12 tháng
106 Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000 111,000,000 111,000,000 2,775,000 12 tháng
107 Hoạt chất: Amlodipin + Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 63,000,000 63,000,000 1,575,000 12 tháng
108 Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550 81,015,000 81,015,000 2,025,375 12 tháng
109 Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250000 4,526,750,000 4,526,750,000 113,168,750 12 tháng
110 Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410 409,200,000 409,200,000 10,230,000 12 tháng
111 Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 66290 1,034,124,000 1,034,124,000 25,853,100 12 tháng
112 Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174 117,377,694 117,377,694 2,934,442 12 tháng
113 Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 2,197,140,000 2,197,140,000 54,928,500 12 tháng
114 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 15,950,000 15,950,000 398,750 12 tháng
115 Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 180000 1,548,000,000 1,548,000,000 38,700,000 12 tháng
116 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870 885,701,300 885,701,300 22,142,533 12 tháng
117 Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 1,810,700,000 1,810,700,000 45,267,500 12 tháng
118 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000 684,285,000 684,285,000 17,107,125 12 tháng
119 Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 905,350,000 905,350,000 22,633,750 12 tháng
120 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360 29,016,600 29,016,600 725,415 12 tháng
121 Hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35160 78,934,200 78,934,200 1,973,355 12 tháng
122 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230 2,226,175,370 2,226,175,370 55,654,384 12 tháng
123 Hoạt chất: Amoxicillin+ Acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 3,500,000 3,500,000 87,500 12 tháng
124 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260 6,321,498,360 6,321,498,360 158,037,459 12 tháng
125 Hoạt chất: Amphotericin B lipid complex, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4800 8,640,000,000 8,640,000,000 216,000,000 12 tháng
126 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470 5,423,500,600 5,423,500,600 135,587,515 12 tháng
127 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,220,114,000 1,220,114,000 30,502,850 12 tháng
128 Hoạt chất: Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140 2,228,800,000 2,228,800,000 55,720,000 12 tháng
129 Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 325,440,000 325,440,000 8,136,000 12 tháng
130 Hoạt chất: Antithymocyte Globulin, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 240,000,000 240,000,000 6,000,000 12 tháng
131 Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 75,000,000 75,000,000 1,875,000 12 tháng
132 Hoạt chất: Arsenic Trioxide, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1200 2,880,000,000 2,880,000,000 72,000,000 12 tháng
133 Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570 649,380,300 649,380,300 16,234,508 12 tháng
134 Hoạt chất: Atezolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 11,108,812,800 11,108,812,800 277,720,320 12 tháng
135 Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 24,000,000 24,000,000 600,000 12 tháng
136 Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 467348 182,265,720 182,265,720 4,556,643 12 tháng
137 Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470 171,760,000 171,760,000 4,294,000 12 tháng
138 Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 367000 3,853,500,000 3,853,500,000 96,337,500 12 tháng
139 Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400 38,624,000 38,624,000 965,600 12 tháng
140 Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26000 15,730,000 15,730,000 393,250 12 tháng
141 Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 336,000,000 336,000,000 8,400,000 12 tháng
142 Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 150000 930,000,000 930,000,000 23,250,000 12 tháng
143 Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100 63,315,000 63,315,000 1,582,875 12 tháng
144 Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500 320,911,500 320,911,500 8,022,788 12 tháng
145 Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48000 360,000,000 360,000,000 9,000,000 12 tháng
146 Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900 1,045,351,700 1,045,351,700 26,133,793 12 tháng
147 Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000 724,416,000 724,416,000 18,110,400 12 tháng
148 Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850 82,339,500 82,339,500 2,058,488 12 tháng
149 Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47400 20,856,000 20,856,000 521,400 12 tháng
150 Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390 41,783,100 41,783,100 1,044,578 12 tháng
151 Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 5,733,000 5,733,000 143,325 12 tháng
152 Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120 13,182,400 13,182,400 329,560 12 tháng
153 Hoạt chất: Attapulgit + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g + 0,5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20500 62,586,500 62,586,500 1,564,663 12 tháng
154 Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 498,145,000 498,145,000 12,453,625 12 tháng
155 Hoạt chất: Azacitidin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 3,225,600,000 3,225,600,000 80,640,000 12 tháng
156 Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965 318,450,000 318,450,000 7,961,250 12 tháng
157 Hoạt chất: Azathioprin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 167670 1,173,690,000 1,173,690,000 29,342,250 12 tháng
158 Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 167,908,000 167,908,000 4,197,700 12 tháng
159 Hoạt chất: Azithromycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 26,500,000 26,500,000 662,500 12 tháng
160 Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 168,000,000 168,000,000 4,200,000 12 tháng
161 Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 315,072,000 315,072,000 7,876,800 12 tháng
162 Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860 34,579,020 34,579,020 864,476 12 tháng
163 Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18170 99,208,200 99,208,200 2,480,205 12 tháng
164 Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000 43,750,000 43,750,000 1,093,750 12 tháng
165 Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 25,000,000 25,000,000 625,000 12 tháng
166 Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700 5,448,000 5,448,000 136,200 12 tháng
167 Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 8,190,000 8,190,000 204,750 12 tháng
168 Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500 48,000,000 48,000,000 1,200,000 12 tháng
169 Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 169,170,000 169,170,000 4,229,250 12 tháng
170 Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 41,565,840 41,565,840 1,039,146 12 tháng
171 Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26500 9,010,000 9,010,000 225,250 12 tháng
172 Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 2,702,800 2,702,800 67,570 12 tháng
173 Hoạt chất: Bari sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 92.7mg/110g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 142,800,000 142,800,000 3,570,000 12 tháng
174 Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170 1,125,605,000 1,125,605,000 28,140,125 12 tháng
175 Hoạt chất: Basiliximab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 4,749,139,680 4,749,139,680 118,728,492 12 tháng
176 Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 862,500,000 862,500,000 21,562,500 12 tháng
177 Hoạt chất: Beclomethasone dipropionate + Formoterol Fumarate dihydrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều + 6mcg/ liều, 120 liều, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 45,000,000 45,000,000 1,125,000 12 tháng
178 Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400 50,624,000 50,624,000 1,265,600 12 tháng
179 Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 5,027,400,000 5,027,400,000 125,685,000 12 tháng
180 Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 909,000,000 909,000,000 22,725,000 12 tháng
181 Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 600 3,900,000,000 3,900,000,000 97,500,000 12 tháng
182 Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800 76,680,000 76,680,000 1,917,000 12 tháng
183 Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 772,065,000 772,065,000 19,301,625 12 tháng
184 Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 395,000,000 395,000,000 9,875,000 12 tháng
185 Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 350 542,500,000 542,500,000 13,562,500 12 tháng
186 Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 219,574,700 219,574,700 5,489,368 12 tháng
187 Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13820 25,290,600 25,290,600 632,265 12 tháng
188 Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130 630,585,000 630,585,000 15,764,625 12 tháng
189 Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 286,176,000 286,176,000 7,154,400 12 tháng
190 Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000 232,050,000 232,050,000 5,801,250 12 tháng
191 Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29840 10,682,720 10,682,720 267,068 12 tháng
192 Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870 61,102,800 61,102,800 1,527,570 12 tháng
193 Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 75,600,000 75,600,000 1,890,000 12 tháng
194 Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570 4,400,266,500 4,400,266,500 110,006,663 12 tháng
195 Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20170 3,489,410 3,489,410 87,235 12 tháng
196 Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100 8,892,000,000 8,892,000,000 222,300,000 12 tháng
197 Hoạt chất: Betamethason, Hàm lượng, nồng độ: 7mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 63,738,000 63,738,000 1,593,450 12 tháng
198 Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 8,300,000 8,300,000 207,500 12 tháng
199 Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1100 6,380,116,600 6,380,116,600 159,502,915 12 tháng
200 Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 43,798,500 43,798,500 1,094,963 12 tháng
201 Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3800 14,364,000,000 14,364,000,000 359,100,000 12 tháng
202 Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210 152,669,790 152,669,790 3,816,745 12 tháng
203 Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1140 24,152,467,500 24,152,467,500 603,811,688 12 tháng
204 Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500 2,900,000,000 2,900,000,000 72,500,000 12 tháng
205 Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100 30,429,000,000 30,429,000,000 760,725,000 12 tháng
206 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700 1,739,000,000 1,739,000,000 43,475,000 12 tháng
207 Hoạt chất: Bicalutamid, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 250,000,000 250,000,000 6,250,000 12 tháng
208 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718 1,041,040,000 1,041,040,000 26,026,000 12 tháng
209 Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 65,100,000 65,100,000 1,627,500 12 tháng
210 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 473,558,400 473,558,400 11,838,960 12 tháng
211 Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10300 87,447,000 87,447,000 2,186,175 12 tháng
212 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310 124,450,000 124,450,000 3,111,250 12 tháng
213 Hoạt chất: Bismuth, Hàm lượng, nồng độ: 262,5 mg (dạng muối) , Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24800 94,240,000 94,240,000 2,356,000 12 tháng
214 Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480 12,096,000 12,096,000 302,400 12 tháng
215 Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 520,000,000 520,000,000 13,000,000 12 tháng
216 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160 21,672,000 21,672,000 541,800 12 tháng
217 Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 55,600,000 55,600,000 1,390,000 12 tháng
218 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000 15,600,000 15,600,000 390,000 12 tháng
219 Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500000 160,000,000 160,000,000 4,000,000 12 tháng
220 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 258,400,000 258,400,000 6,460,000 12 tháng
221 Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 12,560,000 12,560,000 314,000 12 tháng
222 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 45,600,000 45,600,000 1,140,000 12 tháng
223 Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 300000 114,000,000 114,000,000 2,850,000 12 tháng
224 Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000 346,800,000 346,800,000 8,670,000 12 tháng
225 Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4450 10,235,000 10,235,000 255,875 12 tháng
226 Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 718,200,000 718,200,000 17,955,000 12 tháng
227 Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg +12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 239,400,000 239,400,000 5,985,000 12 tháng
228 Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760 161,704,000 161,704,000 4,042,600 12 tháng
229 Hoạt chất: Bleomycin, Hàm lượng, nồng độ: 15U, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 510 208,073,880 208,073,880 5,201,847 12 tháng
230 Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 29,000,000 29,000,000 725,000 12 tháng
231 Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3610 17,941,700,000 17,941,700,000 448,542,500 12 tháng
232 Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30 16,449,960 16,449,960 411,249 12 tháng
233 Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 1,092,000,000 1,092,000,000 27,300,000 12 tháng
234 Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 466,650,000 466,650,000 11,666,250 12 tháng
235 Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 1,356,800,000 1,356,800,000 33,920,000 12 tháng
236 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800 124,614,000 124,614,000 3,115,350 12 tháng
237 Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 168,210,000 168,210,000 4,205,250 12 tháng
238 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700 1,507,044,000 1,507,044,000 37,676,100 12 tháng
239 Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 1,286,250,000 1,286,250,000 32,156,250 12 tháng
240 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160 96,660,000 96,660,000 2,416,500 12 tháng
241 Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12200 936,960,000 936,960,000 23,424,000 12 tháng
242 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420 302,540,700 302,540,700 7,563,518 12 tháng
243 Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 1,323,000,000 1,323,000,000 33,075,000 12 tháng
244 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110 1,150,722,300 1,150,722,300 28,768,058 12 tháng
245 Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 384,000,000 384,000,000 9,600,000 12 tháng
246 Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120 5,710,320 5,710,320 142,758 12 tháng
247 Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13000 494,000,000 494,000,000 12,350,000 12 tháng
248 Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 77,490,000 77,490,000 1,937,250 12 tháng
249 Hoạt chất: Brentuximab Vedotin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 6,321,443,300 6,321,443,300 158,036,083 12 tháng
250 Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607 9,103,679,775 9,103,679,775 227,591,994 12 tháng
251 Hoạt chất: Brinzolamid + Timolol, Hàm lượng, nồng độ: (10mg/ml + 5mg/ml), lọ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 210 65,268,000 65,268,000 1,631,700 12 tháng
252 Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 1,652,805,000 1,652,805,000 41,320,125 12 tháng
253 Hoạt chất: Bromhexin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 21000 262,500,000 262,500,000 6,562,500 12 tháng
254 Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620 10,376,100,000 10,376,100,000 259,402,500 12 tháng
255 Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/2ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1025 12,300,000 12,300,000 307,500 12 tháng
256 Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860 4,777,032,420 4,777,032,420 119,425,811 12 tháng
257 Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 64mcg/liều x 120 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 180,000,000 180,000,000 4,500,000 12 tháng
258 Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 29,100,000 29,100,000 727,500 12 tháng
259 Hoạt chất: Budesonid + formoterol, Hàm lượng, nồng độ: (200mcg + 6mcg )/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Bình xịt, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 145,700,000 145,700,000 3,642,500 12 tháng
260 Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380 13,013,000 13,013,000 325,325 12 tháng
261 Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 125IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 912000 2,462,400,000 2,462,400,000 61,560,000 12 tháng
262 Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690 1,449,000 1,449,000 36,225 12 tháng
263 Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 200IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 232720 202,466,400 202,466,400 5,061,660 12 tháng
264 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320 2,208,320,000 2,208,320,000 55,208,000 12 tháng
265 Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225000 763,425,000 763,425,000 19,085,625 12 tháng
266 Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100 42,315,000 42,315,000 1,057,875 12 tháng
267 Hoạt chất: Calci clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 29,859,200 29,859,200 746,480 12 tháng
268 Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 634,725,000 634,725,000 15,868,125 12 tháng
269 Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3020 106,908,000 106,908,000 2,672,700 12 tháng
270 Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200 257,682,600 257,682,600 6,442,065 12 tháng
271 Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5600 429,240,000 429,240,000 10,731,000 12 tháng
272 Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680 2,664,166,400 2,664,166,400 66,604,160 12 tháng
273 Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 15 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 75000 622,500,000 622,500,000 15,562,500 12 tháng
274 Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500 1,244,350,000 1,244,350,000 31,108,750 12 tháng
275 Hoạt chất: Calci gluconolactat + Calci carbonat, Hàm lượng, nồng độ: 2.94g + 0.3g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 113900 398,650,000 398,650,000 9,966,250 12 tháng
276 Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 1,936,200,000 1,936,200,000 48,405,000 12 tháng
277 Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 293800 3,976,583,000 3,976,583,000 99,414,575 12 tháng
278 Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250 5,625,000 5,625,000 140,625 12 tháng
279 Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 607600 5,954,480,000 5,954,480,000 148,862,000 12 tháng
280 Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130 1,590,050,000 1,590,050,000 39,751,250 12 tháng
281 Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 567700 4,592,125,300 4,592,125,300 114,803,133 12 tháng
282 Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 155,925,000 155,925,000 3,898,125 12 tháng
283 Hoạt chất: Calcitonin, Hàm lượng, nồng độ: 50IU/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 695 33,012,500 33,012,500 825,313 12 tháng
284 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400 3,400,600,000 3,400,600,000 85,015,000 12 tháng
285 Hoạt chất: Calcitriol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mcg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 146000 292,000,000 292,000,000 7,300,000 12 tháng
286 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000 21,280,000,000 21,280,000,000 532,000,000 12 tháng
287 Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170040 306,072,000 306,072,000 7,651,800 12 tháng
288 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000 6,837,000,000 6,837,000,000 170,925,000 12 tháng
289 Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 65000 54,275,000 54,275,000 1,356,875 12 tháng
290 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170 7,001,350,000 7,001,350,000 175,033,750 12 tháng
291 Hoạt chất: Calcium polystyrene sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: Mỗi 100g bột chứa 99,75g, gói 15g, Đơn vị tính: gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6500 705,250,000 705,250,000 17,631,250 12 tháng
292 Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000 31,440,000 31,440,000 786,000 12 tháng
293 Hoạt chất: Calcium trisodium pentetate( DTPA Ca Na3), Hàm lượng, nồng độ: 9.1mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80 92,400,000 92,400,000 2,310,000 12 tháng
294 Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600 293,460,000 293,460,000 7,336,500 12 tháng
295 Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245000 1,617,000,000 1,617,000,000 40,425,000 12 tháng
296 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420 1,104,600,000 1,104,600,000 27,615,000 12 tháng
297 Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 107700 429,723,000 429,723,000 10,743,075 12 tháng
298 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050 14,862,500,000 14,862,500,000 371,562,500 12 tháng
299 Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 71,000,000 71,000,000 1,775,000 12 tháng
300 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370 13,627,500,000 13,627,500,000 340,687,500 12 tháng
301 Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 32mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 111000 729,825,000 729,825,000 18,245,625 12 tháng
302 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530 8,602,000,000 8,602,000,000 215,050,000 12 tháng
303 Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60700 169,960,000 169,960,000 4,249,000 12 tháng
304 Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 58,672,000 58,672,000 1,466,800 12 tháng
305 Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 88500 398,250,000 398,250,000 9,956,250 12 tháng
306 Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340 936,938,720 936,938,720 23,423,468 12 tháng
307 Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 16,512,000 16,512,000 412,800 12 tháng
308 Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750 42,775,000 42,775,000 1,069,375 12 tháng
309 Hoạt chất: Candesartan + Hydrochorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 32mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 780,000,000 780,000,000 19,500,000 12 tháng
310 Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990 84,729,130 84,729,130 2,118,228 12 tháng
311 Hoạt chất: Candesartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 16mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 197,000,000 197,000,000 4,925,000 12 tháng
312 Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650 432,123,550 432,123,550 10,803,089 12 tháng
313 Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 885430 30,401,239,050 30,401,239,050 760,030,976 12 tháng
314 Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 862,625,400 862,625,400 21,565,635 12 tháng
315 Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 379470 2,808,078,000 2,808,078,000 70,201,950 12 tháng
316 Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 29,240,000 29,240,000 731,000 12 tháng
317 Hoạt chất: Capsaicin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/100g, Đơn vị tính: tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 88,500,000 88,500,000 2,212,500 12 tháng
318 Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320 2,716,800,000 2,716,800,000 67,920,000 12 tháng
319 Hoạt chất: Carbamazepine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 33730 52,348,960 52,348,960 1,308,724 12 tháng
320 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135 2,287,652,240 2,287,652,240 57,191,306 12 tháng
321 Hoạt chất: Carbetocin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 19,900,000 19,900,000 497,500 12 tháng
322 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860 1,807,800,000 1,807,800,000 45,195,000 12 tháng
323 Hoạt chất: Carbocistein, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 24,990,000 24,990,000 624,750 12 tháng
324 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870 776,050,000 776,050,000 19,401,250 12 tháng
325 Hoạt chất: Carbomer, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% (2mg/g) tuýp 10g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 228 12,768,000 12,768,000 319,200 12 tháng
326 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 1,225,000,000 1,225,000,000 30,625,000 12 tháng
327 Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3130 2,660,500,000 2,660,500,000 66,512,500 12 tháng
328 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380 75,240,000 75,240,000 1,881,000 12 tháng
329 Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 722,000,000 722,000,000 18,050,000 12 tháng
330 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360 472,000,000 472,000,000 11,800,000 12 tháng
331 Hoạt chất: Carisoprodol , Hàm lượng, nồng độ: 350mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 34,020,000 34,020,000 850,500 12 tháng
332 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110 22,000,000 22,000,000 550,000 12 tháng
333 Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 288000 955,584,000 955,584,000 23,889,600 12 tháng
334 Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230 72,570,000 72,570,000 1,814,250 12 tháng
335 Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13850 8,171,500 8,171,500 204,288 12 tháng
336 Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470 226,378,530 226,378,530 5,659,463 12 tháng
337 Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 130,000,000 130,000,000 3,250,000 12 tháng
338 Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550 249,210,000 249,210,000 6,230,250 12 tháng
339 Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37250 18,252,500 18,252,500 456,313 12 tháng
340 Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772 104,548,000 104,548,000 2,613,700 12 tháng
341 Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3625 16,240,000,000 16,240,000,000 406,000,000 12 tháng
342 Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 5,820,000,000 5,820,000,000 145,500,000 12 tháng
343 Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 70mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 833 4,664,800,000 4,664,800,000 116,620,000 12 tháng
344 Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600 1,587,600,000 1,587,600,000 39,690,000 12 tháng
345 Hoạt chất: Cefaclor, Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 10000 99,000,000 99,000,000 2,475,000 12 tháng
346 Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320 9,332,024,800 9,332,024,800 233,300,620 12 tháng
347 Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21320 1,044,680,000 1,044,680,000 26,117,000 12 tháng
348 Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000 7,392,000,000 7,392,000,000 184,800,000 12 tháng
349 Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 492,000,000 492,000,000 12,300,000 12 tháng
350 Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 6,804,000,000 6,804,000,000 170,100,000 12 tháng
351 Hoạt chất: Cefazolin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 83000 2,903,838,000 2,903,838,000 72,595,950 12 tháng
352 Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540 125,154,000 125,154,000 3,128,850 12 tháng
353 Hoạt chất: Cefdinir, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35900 382,335,000 382,335,000 9,558,375 12 tháng
354 Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000 221,760,000 221,760,000 5,544,000 12 tháng
355 Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19800 1,064,250,000 1,064,250,000 26,606,250 12 tháng
356 Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600 32,186,000 32,186,000 804,650 12 tháng
357 Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 840,000,000 840,000,000 21,000,000 12 tháng
358 Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500 2,061,000,000 2,061,000,000 51,525,000 12 tháng
359 Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7200 756,000,000 756,000,000 18,900,000 12 tháng
360 Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 824,985,000 824,985,000 20,624,625 12 tháng
361 Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 1,275,000,000 1,275,000,000 31,875,000 12 tháng
362 Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 840,000,000 840,000,000 21,000,000 12 tháng
363 Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 284,970,000 284,970,000 7,124,250 12 tháng
364 Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080 24,458,800 24,458,800 611,470 12 tháng
365 Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 35500 1,380,950,000 1,380,950,000 34,523,750 12 tháng
366 Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400 32,240,000 32,240,000 806,000 12 tháng
367 Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13470 119,088,270 119,088,270 2,977,207 12 tháng
368 Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100 763,812,000 763,812,000 19,095,300 12 tháng
369 Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 55400 10,193,600,000 10,193,600,000 254,840,000 12 tháng
370 Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 80400 6,110,400,000 6,110,400,000 152,760,000 12 tháng
371 Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160 416,505,840 416,505,840 10,412,646 12 tháng
372 Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10960 158,810,400 158,810,400 3,970,260 12 tháng
373 Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300 308,560,000 308,560,000 7,714,000 12 tháng
374 Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 66000 4,785,000,000 4,785,000,000 119,625,000 12 tháng
375 Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340 276,396,660 276,396,660 6,909,917 12 tháng
376 Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 420,000,000 420,000,000 10,500,000 12 tháng
377 Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690 3,178,369,000 3,178,369,000 79,459,225 12 tháng
378 Hoạt chất: Cefotiam, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 430,000,000 430,000,000 10,750,000 12 tháng
379 Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307 639,688,500 639,688,500 15,992,213 12 tháng
380 Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21590 2,785,110,000 2,785,110,000 69,627,750 12 tháng
381 Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361 123,894,594 123,894,594 3,097,365 12 tháng
382 Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17000 3,855,600,000 3,855,600,000 96,390,000 12 tháng
383 Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700 916,050,000 916,050,000 22,901,250 12 tháng
384 Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 19950 1,990,012,500 1,990,012,500 49,750,313 12 tháng
385 Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700 7,650,000 7,650,000 191,250 12 tháng
386 Hoạt chất: Cefpirom, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3000 750,000,000 750,000,000 18,750,000 12 tháng
387 Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 26,000,000 26,000,000 650,000 12 tháng
388 Hoạt chất: Ceftazidim + avibactam, Hàm lượng, nồng độ: 2g; 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2420 6,708,240,000 6,708,240,000 167,706,000 12 tháng
389 Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570 27,075,000 27,075,000 676,875 12 tháng
390 Hoạt chất: Ceftolozane + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0.5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,631,000,000 1,631,000,000 40,775,000 12 tháng
391 Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450 4,410,000 4,410,000 110,250 12 tháng
392 Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 32,970,000 32,970,000 824,250 12 tháng
393 Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500 1,714,950,000 1,714,950,000 42,873,750 12 tháng
394 Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 1,236,000,000 1,236,000,000 30,900,000 12 tháng
395 Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100 481,501,800 481,501,800 12,037,545 12 tháng
396 Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45780 407,442,000 407,442,000 10,186,050 12 tháng
397 Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 3,150,000 3,150,000 78,750 12 tháng
398 Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 50000 114,450,000 114,450,000 2,861,250 12 tháng
399 Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 498,931,200 498,931,200 12,473,280 12 tháng
400 Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5250 8,347,500 8,347,500 208,688 12 tháng
401 Hoạt chất: Cetuximab, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5020 28,982,668,800 28,982,668,800 724,566,720 12 tháng
402 Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350 1,767,500,000 1,767,500,000 44,187,500 12 tháng
403 Hoạt chất: Chlorhexidin digluconat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g/ 250ml (0,2%), Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3370 303,300,000 303,300,000 7,582,500 12 tháng
404 Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 600,000,000 600,000,000 15,000,000 12 tháng
405 Hoạt chất: Chlorpheniramin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3780 139,860 139,860 3,497 12 tháng
406 Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 200,000,000 200,000,000 5,000,000 12 tháng
407 Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 1.25% 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6034 12,671,400 12,671,400 316,785 12 tháng
408 Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 2,686,000,000 2,686,000,000 67,150,000 12 tháng
409 Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 200,000 200,000 5,000 12 tháng
410 Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 67,473,000 67,473,000 1,686,825 12 tháng
411 Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14800 995,951,200 995,951,200 24,898,780 12 tháng
412 Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300 2,460,500,000 2,460,500,000 61,512,500 12 tháng
413 Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000 360,000,000 360,000,000 9,000,000 12 tháng
414 Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000 9,775,000,000 9,775,000,000 244,375,000 12 tháng
415 Hoạt chất: Cilnidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 675770 3,514,004,000 3,514,004,000 87,850,100 12 tháng
416 Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 346,500,000 346,500,000 8,662,500 12 tháng
417 Hoạt chất: Cilostazol, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 49630 153,853,000 153,853,000 3,846,325 12 tháng
418 Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 751,170,000 751,170,000 18,779,250 12 tháng
419 Hoạt chất: Cinnarizin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3660 2,635,200 2,635,200 65,880 12 tháng
420 Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% lọ 0,25ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160 27,176,000 27,176,000 679,400 12 tháng
421 Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120 569,531,680 569,531,680 14,238,292 12 tháng
422 Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 70920 9,609,660,000 9,609,660,000 240,241,500 12 tháng
423 Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280 44,448,600 44,448,600 1,111,215 12 tháng
424 Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14600 8,979,000 8,979,000 224,475 12 tháng
425 Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610 348,574,730 348,574,730 8,714,368 12 tháng
426 Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3060 199,512,000 199,512,000 4,987,800 12 tháng
427 Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 17,000,000 17,000,000 425,000 12 tháng
428 Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2466 172,602,738 172,602,738 4,315,068 12 tháng
429 Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030 8,353,815,000 8,353,815,000 208,845,375 12 tháng
430 Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 716,940,000 716,940,000 17,923,500 12 tháng
431 Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 162,210,000 162,210,000 4,055,250 12 tháng
432 Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3722 673,309,800 673,309,800 16,832,745 12 tháng
433 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930 479,953,110 479,953,110 11,998,828 12 tháng
434 Hoạt chất: Citrullin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17600 136,875,200 136,875,200 3,421,880 12 tháng
435 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440 308,244,000 308,244,000 7,706,100 12 tháng
436 Hoạt chất: Clonidin, Hàm lượng, nồng độ: 0,15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60230 180,690,000 180,690,000 4,517,250 12 tháng
437 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600 518,910,000 518,910,000 12,972,750 12 tháng
438 Hoạt chất: Clopidogrel + Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 75mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 263640 450,824,400 450,824,400 11,270,610 12 tháng
439 Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 500 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18 119,302,560 119,302,560 2,982,564 12 tháng
440 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 198,450,000 198,450,000 4,961,250 12 tháng
441 Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 300 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20 96,018,800 96,018,800 2,400,470 12 tháng
442 Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 328,500,000 328,500,000 8,212,500 12 tháng
443 Hoạt chất: Cloxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 300,000,000 300,000,000 7,500,000 12 tháng
444 Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 67,200,000 67,200,000 1,680,000 12 tháng
445 Hoạt chất: Codein camphosulphonat + Sulfoguaiacol + Cao mềm Grindelia, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 100mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 55,926,000 55,926,000 1,398,150 12 tháng
446 Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890 50,053,500 50,053,500 1,251,338 12 tháng
447 Hoạt chất: Colchicin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 11430 2,914,650 2,914,650 72,866 12 tháng
448 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240 104,160,000 104,160,000 2,604,000 12 tháng
449 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5 MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 1,755,000,000 1,755,000,000 43,875,000 12 tháng
450 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 45,180,000 45,180,000 1,129,500 12 tháng
451 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19000 7,182,000,000 7,182,000,000 179,550,000 12 tháng
452 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 1,246,000,000 1,246,000,000 31,150,000 12 tháng
453 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 14800 4,440,000,000 4,440,000,000 111,000,000 12 tháng
454 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530 876,090,000 876,090,000 21,902,250 12 tháng
455 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17000 3,060,000,000 3,060,000,000 76,500,000 12 tháng
456 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450 5,990,250,000 5,990,250,000 149,756,250 12 tháng
457 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 6,000,000,000 6,000,000,000 150,000,000 12 tháng
458 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000 2,790,000,000 2,790,000,000 69,750,000 12 tháng
459 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21900 8,540,343,000 8,540,343,000 213,508,575 12 tháng
460 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 57,999,500 57,999,500 1,449,988 12 tháng
461 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 3MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20370 12,201,630,000 12,201,630,000 305,040,750 12 tháng
462 Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600 26,001,000 26,001,000 650,025 12 tháng
463 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9500 13,946,000,000 13,946,000,000 348,650,000 12 tháng
464 Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400 123,256,800 123,256,800 3,081,420 12 tháng
465 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000 7,040,000,000 7,040,000,000 176,000,000 12 tháng
466 Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590 252,810,000 252,810,000 6,320,250 12 tháng
467 Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 1,198,500,000 1,198,500,000 29,962,500 12 tháng
468 Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360 332,850,000 332,850,000 8,321,250 12 tháng
469 Hoạt chất: Cyclophosphamid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 1,313,410,560 1,313,410,560 32,835,264 12 tháng
470 Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350 51,156,000 51,156,000 1,278,900 12 tháng
471 Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5000 1,500,000,000 1,500,000,000 37,500,000 12 tháng
472 Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000 1,260,168,000 1,260,168,000 31,504,200 12 tháng
473 Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100 388,500,000 388,500,000 9,712,500 12 tháng
474 Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310 206,019,450 206,019,450 5,150,486 12 tháng
475 Hoạt chất: Cytidin-5-disodium monophosphate + Uridine-5-trisodium triphosphate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 3mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 27,000,000 27,000,000 675,000 12 tháng
476 Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550 944,869,300 944,869,300 23,621,733 12 tháng
477 Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 110mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112800 3,427,766,400 3,427,766,400 85,694,160 12 tháng
478 Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100 3,110,174,600 3,110,174,600 77,754,365 12 tháng
479 Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170900 5,193,309,200 5,193,309,200 129,832,730 12 tháng
480 Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000 3,777,540,000 3,777,540,000 94,438,500 12 tháng
481 Hoạt chất: Dacarbazin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 382,800,000 382,800,000 9,570,000 12 tháng
482 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800 16,065,000,000 16,065,000,000 401,625,000 12 tháng
483 Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 7,600,000,000 7,600,000,000 190,000,000 12 tháng
484 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 7,350,000,000 7,350,000,000 183,750,000 12 tháng
485 Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 1,625,000,000 1,625,000,000 40,625,000 12 tháng
486 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 584,700,000 584,700,000 14,617,500 12 tháng
487 Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8800 167,200,000 167,200,000 4,180,000 12 tháng
488 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 936,000,000 936,000,000 23,400,000 12 tháng
489 Hoạt chất: Dapoxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 192,150,000 192,150,000 4,803,750 12 tháng
490 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 340,000,000 340,000,000 8,500,000 12 tháng
491 Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 350 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1300 1,755,000,000 1,755,000,000 43,875,000 12 tháng
492 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 290,680,000 290,680,000 7,267,000 12 tháng
493 Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1350 2,293,650,000 2,293,650,000 57,341,250 12 tháng
494 Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 148,440,480 148,440,480 3,711,012 12 tháng
495 Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 410 15,257,735,900 15,257,735,900 381,443,398 12 tháng
496 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000 134,400,000 134,400,000 3,360,000 12 tháng
497 Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400 3,721,398,800 3,721,398,800 93,034,970 12 tháng
498 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500 6,355,000 6,355,000 158,875 12 tháng
499 Hoạt chất: Daunorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1500 294,000,000 294,000,000 7,350,000 12 tháng
500 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000 695,800,000 695,800,000 17,395,000 12 tháng
501 Hoạt chất: Decitabine, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 2,208,375,000 2,208,375,000 55,209,375 12 tháng
502 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 13,900,000 13,900,000 347,500 12 tháng
503 Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 1,132,590,000 1,132,590,000 28,314,750 12 tháng
504 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000 45,934,000 45,934,000 1,148,350 12 tháng
505 Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 500,000,000 500,000,000 12,500,000 12 tháng
506 Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 150,000,000 150,000,000 3,750,000 12 tháng
507 Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15000 5,662,950,000 5,662,950,000 141,573,750 12 tháng
508 Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 110,000,000 110,000,000 2,750,000 12 tháng
509 Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10100 858,500,000 858,500,000 21,462,500 12 tháng
510 Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600 60,060,000 60,060,000 1,501,500 12 tháng
511 Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 63170 1,326,570,000 1,326,570,000 33,164,250 12 tháng
512 Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910 794,650,000 794,650,000 19,866,250 12 tháng
513 Hoạt chất: Deferasirox , Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 1,520,000,000 1,520,000,000 38,000,000 12 tháng
514 Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640 588,777,840 588,777,840 14,719,446 12 tháng
515 Hoạt chất: Deferipron, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80200 193,683,000 193,683,000 4,842,075 12 tháng
516 Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530 439,026,000 439,026,000 10,975,650 12 tháng
517 Hoạt chất: Deflazacort, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7200 54,000,000 54,000,000 1,350,000 12 tháng
518 Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070 31,972,580 31,972,580 799,315 12 tháng
519 Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 88,042,500 88,042,500 2,201,063 12 tháng
520 Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245 53,777,500 53,777,500 1,344,438 12 tháng
521 Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 305,550,000 305,550,000 7,638,750 12 tháng
522 Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40 46,440,000 46,440,000 1,161,000 12 tháng
523 Hoạt chất: Desflurane, Hàm lượng, nồng độ: 100%/240ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 420 1,134,000,000 1,134,000,000 28,350,000 12 tháng
524 Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440 117,278,560 117,278,560 2,931,964 12 tháng
525 Hoạt chất: Desloratadin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6830 23,037,590 23,037,590 575,940 12 tháng
526 Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270 1,298,056,730 1,298,056,730 32,451,418 12 tháng
527 Hoạt chất: Desmopressin, Hàm lượng, nồng độ: 0,089 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 551,234,500 551,234,500 13,780,863 12 tháng
528 Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330 111,233,100 111,233,100 2,780,828 12 tháng
529 Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100830 2,218,260,000 2,218,260,000 55,456,500 12 tháng
530 Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 260,000,000 260,000,000 6,500,000 12 tháng
531 Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 95000 456,000,000 456,000,000 11,400,000 12 tháng
532 Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940 108,431,400 108,431,400 2,710,785 12 tháng
533 Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 116840 85,877,400 85,877,400 2,146,935 12 tháng
534 Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 1,122,000,000 1,122,000,000 28,050,000 12 tháng
535 Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 700 mcg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4 101,460,000 101,460,000 2,536,500 12 tháng
536 Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680 154,591,080 154,591,080 3,864,777 12 tháng
537 Hoạt chất: Dexamethason + Neomycin + Polymycin B, Hàm lượng, nồng độ: (10mg + 35mg+ 100.000UI) x 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 37,000,000 37,000,000 925,000 12 tháng
538 Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000 513,600,000 513,600,000 12,840,000 12 tháng
539 Hoạt chất: Dexibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 20,700,000 20,700,000 517,500 12 tháng
540 Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240 17,139,200 17,139,200 428,480 12 tháng
541 Hoạt chất: Dexketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 55,130,000 55,130,000 1,378,250 12 tháng
542 Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100 474,250,000 474,250,000 11,856,250 12 tháng
543 Hoạt chất: Dexlansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 144,000,000 144,000,000 3,600,000 12 tháng
544 Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940 128,765,860 128,765,860 3,219,147 12 tháng
545 Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 85000 1,020,000,000 1,020,000,000 25,500,000 12 tháng
546 Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 120,000,000 120,000,000 3,000,000 12 tháng
547 Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30750 60,054,750 60,054,750 1,501,369 12 tháng
548 Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200 1,900,000,000 1,900,000,000 47,500,000 12 tháng
549 Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 39100 9,384,000 9,384,000 234,600 12 tháng
550 Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 10,000,000 10,000,000 250,000 12 tháng
551 Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2910 22,465,200 22,465,200 561,630 12 tháng
552 Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000 25,200,000 25,200,000 630,000 12 tháng
553 Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 13,419,000 13,419,000 335,475 12 tháng
554 Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000 988,000,000 988,000,000 24,700,000 12 tháng
555 Hoạt chất: Dịch lọc máu, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt, Hàm lượng, nồng độ: Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium bicarbonate 3,09g; 5000ml/ túi, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 39620 27,734,000,000 27,734,000,000 693,350,000 12 tháng
556 Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570 113,650,950 113,650,950 2,841,274 12 tháng
557 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18900 1,323,000,000 1,323,000,000 33,075,000 12 tháng
558 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596 132,660,660 132,660,660 3,316,517 12 tháng
559 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5730 446,940,000 446,940,000 11,173,500 12 tháng
560 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880 591,108,000 591,108,000 14,777,700 12 tháng
561 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%. Chai 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 117000 7,371,000,000 7,371,000,000 184,275,000 12 tháng
562 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000 386,400,000 386,400,000 9,660,000 12 tháng
563 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 489,950,000 489,950,000 12,248,750 12 tháng
564 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000 320,000,000 320,000,000 8,000,000 12 tháng
565 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 127,990,000 127,990,000 3,199,750 12 tháng
566 Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 282,695,400 282,695,400 7,067,385 12 tháng
567 Hoạt chất: Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; tổng Nitơ 4,6g/l; glucose 64g/l; lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat, Acetate, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160 2,654,400,000 2,654,400,000 66,360,000 12 tháng
568 Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350 137,025,000 137,025,000 3,425,625 12 tháng
569 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 1,393,000,000 1,393,000,000 34,825,000 12 tháng
570 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000 416,500,000 416,500,000 10,412,500 12 tháng
571 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,56g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 1,640,000,000 1,640,000,000 41,000,000 12 tháng
572 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110 170,187,000 170,187,000 4,254,675 12 tháng
573 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 56,9g/l; Nitơ toàn phần 9g/l; glucose 110g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: Chai/Lọ/ Ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 1,720,000,000 1,720,000,000 43,000,000 12 tháng
574 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 1,286,950,000 1,286,950,000 32,173,750 12 tháng
575 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 31,51g/l; Nitơ toàn phần 5,14g/l; glucose 70,48g/l; lipid 28,19g/l; chứa các chất điện giải: Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-, Sulfat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1206 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5400 3,888,000,000 3,888,000,000 97,200,000 12 tháng
576 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 123,200,000 123,200,000 3,080,000 12 tháng
577 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 847,999,000 847,999,000 21,199,975 12 tháng
578 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850 303,938,250 303,938,250 7,598,456 12 tháng
579 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 10% (hàm lượng acid amin 100g/l). Chai/túi 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880 697,061,400 697,061,400 17,426,535 12 tháng
580 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260 125,572,140 125,572,140 3,139,304 12 tháng
581 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 7.585% (hàm lượng acid amin 75,85g/l). Chai/túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100 244,927,200 244,927,200 6,123,180 12 tháng
582 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 4,283,650,000 4,283,650,000 107,091,250 12 tháng
583 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 372,000,000 372,000,000 9,300,000 12 tháng
584 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400 1,515,600,000 1,515,600,000 37,890,000 12 tháng
585 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 308,000,000 308,000,000 7,700,000 12 tháng
586 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600 932,326,800 932,326,800 23,308,170 12 tháng
587 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 25,000,000 25,000,000 625,000 12 tháng
588 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200 2,503,233,600 2,503,233,600 62,580,840 12 tháng
589 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai/túi 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 1,040,000,000 1,040,000,000 26,000,000 12 tháng
590 Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200 1,068,364,800 1,068,364,800 26,709,120 12 tháng
591 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 6,1% (hàm lượng acid amin 61g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 1,511,354,000 1,511,354,000 37,783,850 12 tháng
592 Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000 1,224,168,000 1,224,168,000 30,604,200 12 tháng
593 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 5,4% (hàm lượng acid amin 54g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4214 400,287,860 400,287,860 10,007,197 12 tháng
594 Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800 934,819,200 934,819,200 23,370,480 12 tháng
595 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7% (hàm lượng acid amin 70g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000 1,836,000,000 1,836,000,000 45,900,000 12 tháng
596 Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 480,000,000 480,000,000 12,000,000 12 tháng
597 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7,2% (hàm lượng acid amin 72g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24740 2,845,100,000 2,845,100,000 71,127,500 12 tháng
598 Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600 4,135,400,000 4,135,400,000 103,385,000 12 tháng
599 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 40g/l; Nitơ toàn phần 5,7g/l; glucose 80g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1000 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10060 4,063,586,100 4,063,586,100 101,589,653 12 tháng
600 Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344 4,424,112,000 4,424,112,000 110,602,800 12 tháng
601 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Lipid nhũ tương + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 33,62g/l; glucose 107,2g/l; lipid nhũ hóa 39g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1026 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3500 1,815,450,000 1,815,450,000 45,386,250 12 tháng
602 Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 1,435,770,000 1,435,770,000 35,894,250 12 tháng
603 Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin và điện giải, Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng acid amin 100 g/l; Nitơ toàn phần 15,8 g/l._Chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 3,842,280,000 3,842,280,000 96,057,000 12 tháng
604 Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735 2,942,126,250 2,942,126,250 73,553,156 12 tháng
605 Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 1,16g/ 100g gel x 20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 790 49,928,000 49,928,000 1,248,200 12 tháng
606 Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320 781,327,200 781,327,200 19,533,180 12 tháng
607 Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11310 96,135,000 96,135,000 2,403,375 12 tháng
608 Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 1,037,895,000 1,037,895,000 25,947,375 12 tháng
609 Hoạt chất: Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA), Hàm lượng, nồng độ: 10.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 187,250,000 187,250,000 4,681,250 12 tháng
610 Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800 806,400,000 806,400,000 20,160,000 12 tháng
611 Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 127,000,000 127,000,000 3,175,000 12 tháng
612 Hoạt chất: Digoxin, Hàm lượng, nồng độ: 0.25mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2230 35,680,000 35,680,000 892,000 12 tháng
613 Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200 50,820,000 50,820,000 1,270,500 12 tháng
614 Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77400 123,840,000 123,840,000 3,096,000 12 tháng
615 Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 103,500,000 103,500,000 2,587,500 12 tháng
616 Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750 142,360,250 142,360,250 3,559,006 12 tháng
617 Hoạt chất: Diosmectit, Hàm lượng, nồng độ: 3g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38680 134,413,000 134,413,000 3,360,325 12 tháng
618 Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440 304,448,000 304,448,000 7,611,200 12 tháng
619 Hoạt chất: Diosmin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 681,600,000 681,600,000 17,040,000 12 tháng
620 Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900 41,677,100 41,677,100 1,041,928 12 tháng
621 Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 860670 2,461,516,200 2,461,516,200 61,537,905 12 tháng
622 Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140 3,165,083,460 3,165,083,460 79,127,087 12 tháng
623 Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 316,000,000 316,000,000 7,900,000 12 tháng
624 Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140 11,052,138,600 11,052,138,600 276,303,465 12 tháng
625 Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 57500 312,225,000 312,225,000 7,805,625 12 tháng
626 Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070 977,929,000 977,929,000 24,448,225 12 tháng
627 Hoạt chất: Diphenhydramine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5800 2,830,400 2,830,400 70,760 12 tháng
628 Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944 2,254,980,000 2,254,980,000 56,374,500 12 tháng
629 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2316 2,602,743,960 2,602,743,960 65,068,599 12 tháng
630 Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200 969,570,000 969,570,000 24,239,250 12 tháng
631 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 798,747,500 798,747,500 19,968,688 12 tháng
632 Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200 222,264,000 222,264,000 5,556,600 12 tháng
633 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500 979,975,500 979,975,500 24,499,388 12 tháng
634 Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000 448,000,000 448,000,000 11,200,000 12 tháng
635 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800 1,252,800,000 1,252,800,000 31,320,000 12 tháng
636 Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000 103,950,000 103,950,000 2,598,750 12 tháng
637 Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 350,000,000 350,000,000 8,750,000 12 tháng
638 Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 2,078,962,200 2,078,962,200 51,974,055 12 tháng
639 Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360 190,512,000 190,512,000 4,762,800 12 tháng
640 Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450 78,716,000 78,716,000 1,967,900 12 tháng
641 Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300 1,442,100,000 1,442,100,000 36,052,500 12 tháng
642 Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150 7,875,000 7,875,000 196,875 12 tháng
643 Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360 70,686,000 70,686,000 1,767,150 12 tháng
644 Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000 10,620,000,000 10,620,000,000 265,500,000 12 tháng
645 Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100 166,635,000 166,635,000 4,165,875 12 tháng
646 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050 99,319,500 99,319,500 2,482,988 12 tháng
647 Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 12,375,000 12,375,000 309,375 12 tháng
648 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 16,000,000 16,000,000 400,000 12 tháng
649 Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 4,792,000 4,792,000 119,800 12 tháng
650 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250 1,014,000,000 1,014,000,000 25,350,000 12 tháng
651 Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 416,500,000 416,500,000 10,412,500 12 tháng
652 Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050 198,450,000 198,450,000 4,961,250 12 tháng
653 Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 3,762,000,000 3,762,000,000 94,050,000 12 tháng
654 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 893,550,000 893,550,000 22,338,750 12 tháng
655 Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100 3,876,600 3,876,600 96,915 12 tháng
656 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 2,016,000,000 2,016,000,000 50,400,000 12 tháng
657 Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 4,164,000,000 4,164,000,000 104,100,000 12 tháng
658 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 335,160,000 335,160,000 8,379,000 12 tháng
659 Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000 5,804,190,000 5,804,190,000 145,104,750 12 tháng
660 Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452 9,805,558,000 9,805,558,000 245,138,950 12 tháng
661 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 63,420,000 63,420,000 1,585,500 12 tháng
662 Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916 7,364,372,000 7,364,372,000 184,109,300 12 tháng
663 Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150 7,441,835,700 7,441,835,700 186,045,893 12 tháng
664 Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229 685,343,000 685,343,000 17,133,575 12 tháng
665 Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620 14,073,007,020 14,073,007,020 351,825,176 12 tháng
666 Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 1,256,122,320 1,256,122,320 31,403,058 12 tháng
667 Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690 23,601,118,500 23,601,118,500 590,027,963 12 tháng
668 Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340 14,236,053,300 14,236,053,300 355,901,333 12 tháng
669 Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100 22,848,000 22,848,000 571,200 12 tháng
670 Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330 111,034,000 111,034,000 2,775,850 12 tháng
671 Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914 40,211,430 40,211,430 1,005,286 12 tháng
672 Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330 2,590,838,250 2,590,838,250 64,770,956 12 tháng
673 Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50 121,275,000 121,275,000 3,031,875 12 tháng
674 Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 856,081,860 856,081,860 21,402,047 12 tháng
675 Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550 2,601,500 2,601,500 65,038 12 tháng
676 Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 1,712,163,720 1,712,163,720 42,804,093 12 tháng
677 Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385 1,546,744,000 1,546,744,000 38,668,600 12 tháng
678 Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 5,075,840,000 5,075,840,000 126,896,000 12 tháng
679 Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425 9,775,000 9,775,000 244,375 12 tháng
680 Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000 10,613,200,000 10,613,200,000 265,330,000 12 tháng
681 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830 1,015,650,510 1,015,650,510 25,391,263 12 tháng
682 Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 35,595,000 35,595,000 889,875 12 tháng
683 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 315,315,000 315,315,000 7,882,875 12 tháng
684 Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 350,000,000 350,000,000 8,750,000 12 tháng
685 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860 3,762,736,140 3,762,736,140 94,068,404 12 tháng
686 Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900 1,415,500,000 1,415,500,000 35,387,500 12 tháng
687 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990 35,880,000 35,880,000 897,000 12 tháng
688 Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350 3,891,037,500 3,891,037,500 97,275,938 12 tháng
689 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570 6,951,996,450 6,951,996,450 173,799,911 12 tháng
690 Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520 49,001,760 49,001,760 1,225,044 12 tháng
691 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980 7,893,600 7,893,600 197,340 12 tháng
692 Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 3,519,642,000 3,519,642,000 87,991,050 12 tháng
693 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020 213,616,220 213,616,220 5,340,406 12 tháng
694 Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450 53,041,000 53,041,000 1,326,025 12 tháng
695 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225 272,112,750 272,112,750 6,802,819 12 tháng
696 Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000 19,680,000 19,680,000 492,000 12 tháng
697 Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 49,140,000 49,140,000 1,228,500 12 tháng
698 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 123,079,000 123,079,000 3,076,975 12 tháng
699 Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750 4,873,837,500 4,873,837,500 121,845,938 12 tháng
700 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460 1,117,714,940 1,117,714,940 27,942,874 12 tháng
701 Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750 1,391,512,500 1,391,512,500 34,787,813 12 tháng
702 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 645,600,000 645,600,000 16,140,000 12 tháng
703 Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620 690,540,000 690,540,000 17,263,500 12 tháng
704 Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 645,000,000 645,000,000 16,125,000 12 tháng
705 Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760 13,078,800,000 13,078,800,000 326,970,000 12 tháng
706 Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300 2,016,000,000 2,016,000,000 50,400,000 12 tháng
707 Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120 62,417,880 62,417,880 1,560,447 12 tháng
708 Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830 648,850,000 648,850,000 16,221,250 12 tháng
709 Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 3,450,000,000 3,450,000,000 86,250,000 12 tháng
710 Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770 15,340,731,170 15,340,731,170 383,518,279 12 tháng
711 Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 4,500,000,000 4,500,000,000 112,500,000 12 tháng
712 Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 6,228,000,000 6,228,000,000 155,700,000 12 tháng
713 Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000 4,438,400,000 4,438,400,000 110,960,000 12 tháng
714 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 3,924,000,000 3,924,000,000 98,100,000 12 tháng
715 Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000 856,350,000 856,350,000 21,408,750 12 tháng
716 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900 1,675,065,000 1,675,065,000 41,876,625 12 tháng
717 Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440 141,436,800 141,436,800 3,535,920 12 tháng
718 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600 6,801,600,000 6,801,600,000 170,040,000 12 tháng
719 Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450 452,863,000 452,863,000 11,321,575 12 tháng
720 Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 2,982,000,000 2,982,000,000 74,550,000 12 tháng
721 Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760 298,989,600 298,989,600 7,474,740 12 tháng
722 Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 4,243,067,500 4,243,067,500 106,076,688 12 tháng
723 Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100 2,530,000,000 2,530,000,000 63,250,000 12 tháng
724 Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000 4,336,000,000 4,336,000,000 108,400,000 12 tháng
725 Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570 53,865,000 53,865,000 1,346,625 12 tháng
726 Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500 7,195,072,500 7,195,072,500 179,876,813 12 tháng
727 Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440 36,080,000 36,080,000 902,000 12 tháng
728 Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700 21,311,100 21,311,100 532,778 12 tháng
729 Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360 45,900,000 45,900,000 1,147,500 12 tháng
730 Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 24,800,000,000 24,800,000,000 620,000,000 12 tháng
731 Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 36,000,000 36,000,000 900,000 12 tháng
732 Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320 34,708,800 34,708,800 867,720 12 tháng
733 Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 39,480,000 39,480,000 987,000 12 tháng
734 Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960 1,559,040,000 1,559,040,000 38,976,000 12 tháng
735 Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240 14,049,280 14,049,280 351,232 12 tháng
736 Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000 111,000,000 111,000,000 2,775,000 12 tháng
737 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580 1,798,600,000 1,798,600,000 44,965,000 12 tháng
738 Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550 81,015,000 81,015,000 2,025,375 12 tháng
739 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 3,200,000,000 3,200,000,000 80,000,000 12 tháng
740 Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410 409,200,000 409,200,000 10,230,000 12 tháng
741 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 1,746,000,000 1,746,000,000 43,650,000 12 tháng
742 Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174 117,377,694 117,377,694 2,934,442 12 tháng
743 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040 1,745,800,000 1,745,800,000 43,645,000 12 tháng
744 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 15,950,000 15,950,000 398,750 12 tháng
745 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 2,287,950,000 2,287,950,000 57,198,750 12 tháng
746 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870 885,701,300 885,701,300 22,142,533 12 tháng
747 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980 425,544,000 425,544,000 10,638,600 12 tháng
748 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000 684,285,000 684,285,000 17,107,125 12 tháng
749 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 714,000,000 714,000,000 17,850,000 12 tháng
750 Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360 29,016,600 29,016,600 725,415 12 tháng
751 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535 229,417,500 229,417,500 5,735,438 12 tháng
752 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230 2,226,175,370 2,226,175,370 55,654,384 12 tháng
753 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970 1,282,710,000 1,282,710,000 32,067,750 12 tháng
754 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260 6,321,498,360 6,321,498,360 158,037,459 12 tháng
755 Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660 2,705,334,000 2,705,334,000 67,633,350 12 tháng
756 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470 5,423,500,600 5,423,500,600 135,587,515 12 tháng
757 Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420 1,038,063,600 1,038,063,600 25,951,590 12 tháng
758 Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,220,114,000 1,220,114,000 30,502,850 12 tháng
759 Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000 346,800,000 346,800,000 8,670,000 12 tháng
760 Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 325,440,000 325,440,000 8,136,000 12 tháng
761 Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588 56,384,580 56,384,580 1,409,615 12 tháng
762 Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 75,000,000 75,000,000 1,875,000 12 tháng
763 Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000 1,064,784,000 1,064,784,000 26,619,600 12 tháng
764 Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570 649,380,300 649,380,300 16,234,508 12 tháng
765 Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400 6,362,400,000 6,362,400,000 159,060,000 12 tháng
766 Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000 24,000,000 24,000,000 600,000 12 tháng
767 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 70,320,000 70,320,000 1,758,000 12 tháng
768 Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470 171,760,000 171,760,000 4,294,000 12 tháng
769 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50 13,500,000 13,500,000 337,500 12 tháng
770 Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400 38,624,000 38,624,000 965,600 12 tháng
771 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 599,508,000 599,508,000 14,987,700 12 tháng
772 Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000 336,000,000 336,000,000 8,400,000 12 tháng
773 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620 180,306,000 180,306,000 4,507,650 12 tháng
774 Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100 63,315,000 63,315,000 1,582,875 12 tháng
775 Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 123,322,560 123,322,560 3,083,064 12 tháng
776 Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500 320,911,500 320,911,500 8,022,788 12 tháng
777 Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060 967,513,500 967,513,500 24,187,838 12 tháng
778 Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900 1,045,351,700 1,045,351,700 26,133,793 12 tháng
779 Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840 1,000,320,000 1,000,320,000 25,008,000 12 tháng
780 Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850 82,339,500 82,339,500 2,058,488 12 tháng
781 Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390 41,783,100 41,783,100 1,044,578 12 tháng
782 Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520 5,168,000 5,168,000 129,200 12 tháng
783 Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280 219,800,000 219,800,000 5,495,000 12 tháng
784 Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120 13,182,400 13,182,400 329,560 12 tháng
785 Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 2,872,000,000 2,872,000,000 71,800,000 12 tháng
786 Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 498,145,000 498,145,000 12,453,625 12 tháng
787 Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520 1,056,816,000 1,056,816,000 26,420,400 12 tháng
788 Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965 318,450,000 318,450,000 7,961,250 12 tháng
789 Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590 1,683,700,070 1,683,700,070 42,092,502 12 tháng
790 Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000 167,908,000 167,908,000 4,197,700 12 tháng
791 Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930 238,961,800 238,961,800 5,974,045 12 tháng
792 Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 168,000,000 168,000,000 4,200,000 12 tháng
793 Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424 24,208,000 24,208,000 605,200 12 tháng
794 Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860 34,579,020 34,579,020 864,476 12 tháng
795 Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600 8,467,200 8,467,200 211,680 12 tháng
796 Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000 43,750,000 43,750,000 1,093,750 12 tháng
797 Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 844,936,290 844,936,290 21,123,407 12 tháng
798 Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700 5,448,000 5,448,000 136,200 12 tháng
799 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 588,000,000 588,000,000 14,700,000 12 tháng
800 Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500 48,000,000 48,000,000 1,200,000 12 tháng
801 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060 170,980,000 170,980,000 4,274,500 12 tháng
802 Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 41,565,840 41,565,840 1,039,146 12 tháng
803 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500 200,000,000 200,000,000 5,000,000 12 tháng
804 Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 2,702,800 2,702,800 67,570 12 tháng
805 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215 5,773,417,790 5,773,417,790 144,335,445 12 tháng
806 Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170 1,125,605,000 1,125,605,000 28,140,125 12 tháng
807 Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235 17,514,550 17,514,550 437,864 12 tháng
808 Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000 862,500,000 862,500,000 21,562,500 12 tháng
809 Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510 43,500,980 43,500,980 1,087,525 12 tháng
810 Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400 50,624,000 50,624,000 1,265,600 12 tháng
811 Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,171,800,000 1,171,800,000 29,295,000 12 tháng
812 Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 909,000,000 909,000,000 22,725,000 12 tháng
813 Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 7,030,800,000 7,030,800,000 175,770,000 12 tháng
814 Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800 76,680,000 76,680,000 1,917,000 12 tháng
815 Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 11,500,000 11,500,000 287,500 12 tháng
816 Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 395,000,000 395,000,000 9,875,000 12 tháng
817 Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 279,300,000 279,300,000 6,982,500 12 tháng
818 Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 219,574,700 219,574,700 5,489,368 12 tháng
819 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100 232,100,000 232,100,000 5,802,500 12 tháng
820 Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130 630,585,000 630,585,000 15,764,625 12 tháng
821 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 294,000,000 294,000,000 7,350,000 12 tháng
822 Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000 232,050,000 232,050,000 5,801,250 12 tháng
823 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730 925,647,000 925,647,000 23,141,175 12 tháng
824 Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870 61,102,800 61,102,800 1,527,570 12 tháng
825 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170 361,965,450 361,965,450 9,049,136 12 tháng
826 Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570 4,400,266,500 4,400,266,500 110,006,663 12 tháng
827 Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030 91,100,310 91,100,310 2,277,508 12 tháng
828 Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100 8,892,000,000 8,892,000,000 222,300,000 12 tháng
829 Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190 64,968,540 64,968,540 1,624,214 12 tháng
830 Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 8,300,000 8,300,000 207,500 12 tháng
831 Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410 38,070,000 38,070,000 951,750 12 tháng
832 Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 43,798,500 43,798,500 1,094,963 12 tháng
833 Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 2,268,000,000 2,268,000,000 56,700,000 12 tháng
834 Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210 152,669,790 152,669,790 3,816,745 12 tháng
835 Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500 1,102,437,000 1,102,437,000 27,560,925 12 tháng
836 Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500 2,900,000,000 2,900,000,000 72,500,000 12 tháng
837 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700 1,739,000,000 1,739,000,000 43,475,000 12 tháng
838 Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110 97,655,040 97,655,040 2,441,376 12 tháng
839 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718 1,041,040,000 1,041,040,000 26,026,000 12 tháng
840 Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 75,000,000 75,000,000 1,875,000 12 tháng
841 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 473,558,400 473,558,400 11,838,960 12 tháng
842 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 529,998,000 529,998,000 13,249,950 12 tháng
843 Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310 124,450,000 124,450,000 3,111,250 12 tháng
844 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 1,059,996,000 1,059,996,000 26,499,900 12 tháng
845 Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480 12,096,000 12,096,000 302,400 12 tháng
846 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 1,125,500,000 1,125,500,000 28,137,500 12 tháng
847 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160 21,672,000 21,672,000 541,800 12 tháng
848 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 172,494,000 172,494,000 4,312,350 12 tháng
849 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000 15,600,000 15,600,000 390,000 12 tháng
850 Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,486,800,000 1,486,800,000 37,170,000 12 tháng
851 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 258,400,000 258,400,000 6,460,000 12 tháng
852 Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 2,973,600,000 2,973,600,000 74,340,000 12 tháng
853 Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 45,600,000 45,600,000 1,140,000 12 tháng
854 Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,486,800,000 1,486,800,000 37,170,000 12 tháng
855 Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000 346,800,000 346,800,000 8,670,000 12 tháng
856 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 15,120,000,000 15,120,000,000 378,000,000 12 tháng
857 Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 718,200,000 718,200,000 17,955,000 12 tháng
858 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 2,249,940,000 2,249,940,000 56,248,500 12 tháng
859 Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760 161,704,000 161,704,000 4,042,600 12 tháng
860 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 3,024,000,000 3,024,000,000 75,600,000 12 tháng
861 Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 29,000,000 29,000,000 725,000 12 tháng
862 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470 801,959,600 801,959,600 20,048,990 12 tháng
863 Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30 16,449,960 16,449,960 411,249 12 tháng
864 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120 2,188,800,000 2,188,800,000 54,720,000 12 tháng
865 Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 466,650,000 466,650,000 11,666,250 12 tháng
866 Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 949,000,000 949,000,000 23,725,000 12 tháng
867 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800 124,614,000 124,614,000 3,115,350 12 tháng
868 Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 61,500,000 61,500,000 1,537,500 12 tháng
869 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700 1,507,044,000 1,507,044,000 37,676,100 12 tháng
870 Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870 587,447,610 587,447,610 14,686,190 12 tháng
871 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160 96,660,000 96,660,000 2,416,500 12 tháng
872 Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000 48,000,000 48,000,000 1,200,000 12 tháng
873 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420 302,540,700 302,540,700 7,563,518 12 tháng
874 Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430 966,423,000 966,423,000 24,160,575 12 tháng
875 Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110 1,150,722,300 1,150,722,300 28,768,058 12 tháng
876 Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430 387,645,000 387,645,000 9,691,125 12 tháng
877 Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120 5,710,320 5,710,320 142,758 12 tháng
878 Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 71,820,000 71,820,000 1,795,500 12 tháng
879 Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 77,490,000 77,490,000 1,937,250 12 tháng
880 Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300 5,129,000 5,129,000 128,225 12 tháng
881 Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607 9,103,679,775 9,103,679,775 227,591,994 12 tháng
882 Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000 755,565,000 755,565,000 18,889,125 12 tháng
883 Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 1,652,805,000 1,652,805,000 41,320,125 12 tháng
884 Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 112,740,000 112,740,000 2,818,500 12 tháng
885 Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620 10,376,100,000 10,376,100,000 259,402,500 12 tháng
886 Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 27,890,000 27,890,000 697,250 12 tháng
887 Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860 4,777,032,420 4,777,032,420 119,425,811 12 tháng
888 Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300 1,563,786,000 1,563,786,000 39,094,650 12 tháng
889 Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 29,100,000 29,100,000 727,500 12 tháng
890 Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800 1,125,552,000 1,125,552,000 28,138,800 12 tháng
891 Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380 13,013,000 13,013,000 325,325 12 tháng
892 Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230 32,173,500 32,173,500 804,338 12 tháng
893 Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690 1,449,000 1,449,000 36,225 12 tháng
894 Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 29,000,000 29,000,000 725,000 12 tháng
895 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320 2,208,320,000 2,208,320,000 55,208,000 12 tháng
896 Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650 21,495,290,850 21,495,290,850 537,382,271 12 tháng
897 Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100 42,315,000 42,315,000 1,057,875 12 tháng
898 Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700 4,151,000,000 4,151,000,000 103,775,000 12 tháng
899 Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 634,725,000 634,725,000 15,868,125 12 tháng
900 Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300 9,840,550,000 9,840,550,000 246,013,750 12 tháng
901 Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200 257,682,600 257,682,600 6,442,065 12 tháng
902 Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002 61,763,280,000 61,763,280,000 1,544,082,000 12 tháng
903 Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680 2,664,166,400 2,664,166,400 66,604,160 12 tháng
904 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 5,847,975,000 5,847,975,000 146,199,375 12 tháng
905 Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500 1,244,350,000 1,244,350,000 31,108,750 12 tháng
906 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500 1,687,500,000 1,687,500,000 42,187,500 12 tháng
907 Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 1,936,200,000 1,936,200,000 48,405,000 12 tháng
908 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700 45,215,415,000 45,215,415,000 1,130,385,375 12 tháng
909 Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250 5,625,000 5,625,000 140,625 12 tháng
910 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800 2,970,000,000 2,970,000,000 74,250,000 12 tháng
911 Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130 1,590,050,000 1,590,050,000 39,751,250 12 tháng
912 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580 279,192,340 279,192,340 6,979,809 12 tháng
913 Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 155,925,000 155,925,000 3,898,125 12 tháng
914 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 1,192,000,000 1,192,000,000 29,800,000 12 tháng
915 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400 3,400,600,000 3,400,600,000 85,015,000 12 tháng
916 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200 205,576,800 205,576,800 5,139,420 12 tháng
917 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000 21,280,000,000 21,280,000,000 532,000,000 12 tháng
918 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300 94,222,700 94,222,700 2,355,568 12 tháng
919 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000 6,837,000,000 6,837,000,000 170,925,000 12 tháng
920 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 658,900,000 658,900,000 16,472,500 12 tháng
921 Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170 7,001,350,000 7,001,350,000 175,033,750 12 tháng
922 Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 227,400,000 227,400,000 5,685,000 12 tháng
923 Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000 31,440,000 31,440,000 786,000 12 tháng
924 Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 260,000,000 260,000,000 6,500,000 12 tháng
925 Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600 293,460,000 293,460,000 7,336,500 12 tháng
926 Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 290,000,000 290,000,000 7,250,000 12 tháng
927 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420 1,104,600,000 1,104,600,000 27,615,000 12 tháng
928 Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 500,850,000 500,850,000 12,521,250 12 tháng
929 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050 14,862,500,000 14,862,500,000 371,562,500 12 tháng
930 Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 513,420,000 513,420,000 12,835,500 12 tháng
931 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370 13,627,500,000 13,627,500,000 340,687,500 12 tháng
932 Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267 15,856,736,175 15,856,736,175 396,418,404 12 tháng
933 Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530 8,602,000,000 8,602,000,000 215,050,000 12 tháng
934 Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 374,600,000 374,600,000 9,365,000 12 tháng
935 Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200 58,672,000 58,672,000 1,466,800 12 tháng
936 Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320 74,852,400 74,852,400 1,871,310 12 tháng
937 Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340 936,938,720 936,938,720 23,423,468 12 tháng
938 Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750 534,875,000 534,875,000 13,371,875 12 tháng
939 Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750 42,775,000 42,775,000 1,069,375 12 tháng
940 Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020 10,295,880 10,295,880 257,397 12 tháng
941 Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990 84,729,130 84,729,130 2,118,228 12 tháng
942 Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 10,584,000,000 10,584,000,000 264,600,000 12 tháng
943 Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650 432,123,550 432,123,550 10,803,089 12 tháng
944 Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630 56,043,900 56,043,900 1,401,098 12 tháng
945 Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 862,625,400 862,625,400 21,565,635 12 tháng
946 Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300 539,458,500 539,458,500 13,486,463 12 tháng
947 Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430 29,240,000 29,240,000 731,000 12 tháng
948 Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 24,182,400 24,182,400 604,560 12 tháng
949 Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320 2,716,800,000 2,716,800,000 67,920,000 12 tháng
950 Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 164,800,000 164,800,000 4,120,000 12 tháng
951 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135 2,287,652,240 2,287,652,240 57,191,306 12 tháng
952 Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 441,000,000 441,000,000 11,025,000 12 tháng
953 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860 1,807,800,000 1,807,800,000 45,195,000 12 tháng
954 Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 950,000,000 950,000,000 23,750,000 12 tháng
955 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870 776,050,000 776,050,000 19,401,250 12 tháng
956 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670 60,299,330 60,299,330 1,507,483 12 tháng
957 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500 1,225,000,000 1,225,000,000 30,625,000 12 tháng
958 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120 289,320,960 289,320,960 7,233,024 12 tháng
959 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380 75,240,000 75,240,000 1,881,000 12 tháng
960 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530 321,569,850 321,569,850 8,039,246 12 tháng
961 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360 472,000,000 472,000,000 11,800,000 12 tháng
962 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390 688,305,500 688,305,500 17,207,638 12 tháng
963 Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110 22,000,000 22,000,000 550,000 12 tháng
964 Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534 124,254,000 124,254,000 3,106,350 12 tháng
965 Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 97,370,000 97,370,000 2,434,250 12 tháng
966 Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230 72,570,000 72,570,000 1,814,250 12 tháng
967 Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620 38,763,000 38,763,000 969,075 12 tháng
968 Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470 226,378,530 226,378,530 5,659,463 12 tháng
969 Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100 281,235,500 281,235,500 7,030,888 12 tháng
970 Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550 249,210,000 249,210,000 6,230,250 12 tháng
971 Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000 197,400,000 197,400,000 4,935,000 12 tháng
972 Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772 104,548,000 104,548,000 2,613,700 12 tháng
973 Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 61,980,000 61,980,000 1,549,500 12 tháng
974 Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 5,820,000,000 5,820,000,000 145,500,000 12 tháng
975 Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240 164,060,000 164,060,000 4,101,500 12 tháng
976 Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600 1,587,600,000 1,587,600,000 39,690,000 12 tháng
977 Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244 39,510,684 39,510,684 987,767 12 tháng
978 Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320 9,332,024,800 9,332,024,800 233,300,620 12 tháng
979 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140 80,730,000 80,730,000 2,018,250 12 tháng
980 Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000 7,392,000,000 7,392,000,000 184,800,000 12 tháng
981 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 4,525,000 4,525,000 113,125 12 tháng
982 Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000 6,804,000,000 6,804,000,000 170,100,000 12 tháng
983 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000 154,000,000 154,000,000 3,850,000 12 tháng
984 Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540 125,154,000 125,154,000 3,128,850 12 tháng
985 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080 79,409,600 79,409,600 1,985,240 12 tháng
986 Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000 221,760,000 221,760,000 5,544,000 12 tháng
987 Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470 6,110,000 6,110,000 152,750 12 tháng
988 Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600 32,186,000 32,186,000 804,650 12 tháng
989 Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104 1,965,600 1,965,600 49,140 12 tháng
990 Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500 2,061,000,000 2,061,000,000 51,525,000 12 tháng
991 Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048 165,720,000 165,720,000 4,143,000 12 tháng
992 Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 824,985,000 824,985,000 20,624,625 12 tháng
993 Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540 1,216,897,800 1,216,897,800 30,422,445 12 tháng
994 Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 840,000,000 840,000,000 21,000,000 12 tháng
995 Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670 385,350,000 385,350,000 9,633,750 12 tháng
996 Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080 24,458,800 24,458,800 611,470 12 tháng
997 Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120 12,672,000 12,672,000 316,800 12 tháng
998 Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400 32,240,000 32,240,000 806,000 12 tháng
999 Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370 19,422,000 19,422,000 485,550 12 tháng
1000 Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100 763,812,000 763,812,000 19,095,300 12 tháng
1001 Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100 850,425,000 850,425,000 21,260,625 12 tháng
1002 Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160 416,505,840 416,505,840 10,412,646 12 tháng
1003 Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000 240,345,000 240,345,000 6,008,625 12 tháng
1004 Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300 308,560,000 308,560,000 7,714,000 12 tháng
1005 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040 873,912,000 873,912,000 21,847,800 12 tháng
1006 Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340 276,396,660 276,396,660 6,909,917 12 tháng
1007 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 127,500,000 127,500,000 3,187,500 12 tháng
1008 Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690 3,178,369,000 3,178,369,000 79,459,225 12 tháng
1009 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000 12,065,000,000 12,065,000,000 301,625,000 12 tháng
1010 Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307 639,688,500 639,688,500 15,992,213 12 tháng
1011 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 13,440,000,000 13,440,000,000 336,000,000 12 tháng
1012 Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361 123,894,594 123,894,594 3,097,365 12 tháng
1013 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950 867,583,500 867,583,500 21,689,588 12 tháng
1014 Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700 916,050,000 916,050,000 22,901,250 12 tháng
1015 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680 3,744,144,000 3,744,144,000 93,603,600 12 tháng
1016 Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700 7,650,000 7,650,000 191,250 12 tháng
1017 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600 5,108,800,000 5,108,800,000 127,720,000 12 tháng
1018 Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000 26,000,000 26,000,000 650,000 12 tháng
1019 Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 5,559,840 5,559,840 138,996 12 tháng
1020 Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570 27,075,000 27,075,000 676,875 12 tháng
1021 Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450 5,906,259,900 5,906,259,900 147,656,498 12 tháng
1022 Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450 4,410,000 4,410,000 110,250 12 tháng
1023 Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 3,281,255,500 3,281,255,500 82,031,388 12 tháng
1024 Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500 1,714,950,000 1,714,950,000 42,873,750 12 tháng
1025 Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750 53,212,500 53,212,500 1,330,313 12 tháng
1026 Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100 481,501,800 481,501,800 12,037,545 12 tháng
1027 Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250 84,700,000 84,700,000 2,117,500 12 tháng
1028 Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 3,150,000 3,150,000 78,750 12 tháng
1029 Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250 80,797,500 80,797,500 2,019,938 12 tháng
1030 Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900 498,931,200 498,931,200 12,473,280 12 tháng
1031 Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520 4,820,603,480 4,820,603,480 120,515,087 12 tháng
1032 Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350 1,767,500,000 1,767,500,000 44,187,500 12 tháng
1033 Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340 3,776,220,000 3,776,220,000 94,405,500 12 tháng
1034 Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 600,000,000 600,000,000 15,000,000 12 tháng
1035 Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730 7,403,000 7,403,000 185,075 12 tháng
1036 Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250 200,000,000 200,000,000 5,000,000 12 tháng
1037 Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460 201,607,800 201,607,800 5,040,195 12 tháng
1038 Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100 2,686,000,000 2,686,000,000 67,150,000 12 tháng
1039 Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450 33,350,000 33,350,000 833,750 12 tháng
1040 Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 67,473,000 67,473,000 1,686,825 12 tháng
1041 Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030 160,960,000 160,960,000 4,024,000 12 tháng
1042 Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300 2,460,500,000 2,460,500,000 61,512,500 12 tháng
1043 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114 496,135,182 496,135,182 12,403,380 12 tháng
1044 Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000 9,775,000,000 9,775,000,000 244,375,000 12 tháng
1045 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220 491,153,960 491,153,960 12,278,849 12 tháng
1046 Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500 346,500,000 346,500,000 8,662,500 12 tháng
1047 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413 5,699,658,125 5,699,658,125 142,491,453 12 tháng
1048 Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700 751,170,000 751,170,000 18,779,250 12 tháng
1049 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600 5,785,920,000 5,785,920,000 144,648,000 12 tháng
1050 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503 40,791,988,134 40,791,988,134 1,019,799,703 12 tháng
1051 Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120 569,531,680 569,531,680 14,238,292 12 tháng
1052 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650 1,577,394,000 1,577,394,000 39,434,850 12 tháng
1053 Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280 44,448,600 44,448,600 1,111,215 12 tháng
1054 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920 387,504,000 387,504,000 9,687,600 12 tháng
1055 Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610 348,574,730 348,574,730 8,714,368 12 tháng
1056 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 369,600,000 369,600,000 9,240,000 12 tháng
1057 Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 17,000,000 17,000,000 425,000 12 tháng
1058 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570 1,007,137,800 1,007,137,800 25,178,445 12 tháng
1059 Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030 8,353,815,000 8,353,815,000 208,845,375 12 tháng
1060 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200 31,900,000 31,900,000 797,500 12 tháng
1061 Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 162,210,000 162,210,000 4,055,250 12 tháng
1062 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750 3,899,428,000 3,899,428,000 97,485,700 12 tháng
1063 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930 479,953,110 479,953,110 11,998,828 12 tháng
1064 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000 6,893,100,000 6,893,100,000 172,327,500 12 tháng
1065 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440 308,244,000 308,244,000 7,706,100 12 tháng
1066 Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400 2,323,440,000 2,323,440,000 58,086,000 12 tháng
1067 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600 518,910,000 518,910,000 12,972,750 12 tháng
1068 Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420 867,850,000 867,850,000 21,696,250 12 tháng
1069 Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 198,450,000 198,450,000 4,961,250 12 tháng
1070 Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000 201,300,000 201,300,000 5,032,500 12 tháng
1071 Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000 328,500,000 328,500,000 8,212,500 12 tháng
1072 Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000 250,000,000 250,000,000 6,250,000 12 tháng
1073 Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 67,200,000 67,200,000 1,680,000 12 tháng
1074 Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 32,500,000 32,500,000 812,500 12 tháng
1075 Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890 50,053,500 50,053,500 1,251,338 12 tháng
1076 Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 8,500,000 8,500,000 212,500 12 tháng
1077 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240 104,160,000 104,160,000 2,604,000 12 tháng
1078 Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000 368,500,000 368,500,000 9,212,500 12 tháng
1079 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 45,180,000 45,180,000 1,129,500 12 tháng
1080 Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340 41,210,000 41,210,000 1,030,250 12 tháng
1081 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 1,246,000,000 1,246,000,000 31,150,000 12 tháng
1082 Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 275,000,000 275,000,000 6,875,000 12 tháng
1083 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530 876,090,000 876,090,000 21,902,250 12 tháng
1084 Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340 966,800,000 966,800,000 24,170,000 12 tháng
1085 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450 5,990,250,000 5,990,250,000 149,756,250 12 tháng
1086 Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480 1,089,600,000 1,089,600,000 27,240,000 12 tháng
1087 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000 2,790,000,000 2,790,000,000 69,750,000 12 tháng
1088 Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160 1,003,200,000 1,003,200,000 25,080,000 12 tháng
1089 Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 57,999,500 57,999,500 1,449,988 12 tháng
1090 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494 24,453,000 24,453,000 611,325 12 tháng
1091 Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600 26,001,000 26,001,000 650,025 12 tháng
1092 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080 27,816,000 27,816,000 695,400 12 tháng
1093 Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400 123,256,800 123,256,800 3,081,420 12 tháng
1094 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100 34,440,000 34,440,000 861,000 12 tháng
1095 Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590 252,810,000 252,810,000 6,320,250 12 tháng
1096 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500 234,107,500 234,107,500 5,852,688 12 tháng
1097 Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360 332,850,000 332,850,000 8,321,250 12 tháng
1098 Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340 2,175,455,160 2,175,455,160 54,386,379 12 tháng
1099 Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350 51,156,000 51,156,000 1,278,900 12 tháng
1100 Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003 557,014,270 557,014,270 13,925,357 12 tháng
1101 Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000 1,260,168,000 1,260,168,000 31,504,200 12 tháng
1102 Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860 865,697,800 865,697,800 21,642,445 12 tháng
1103 Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310 206,019,450 206,019,450 5,150,486 12 tháng
1104 Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430 280,424,500 280,424,500 7,010,613 12 tháng
1105 Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550 944,869,300 944,869,300 23,621,733 12 tháng
1106 Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700 65,405,000 65,405,000 1,635,125 12 tháng
1107 Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100 3,110,174,600 3,110,174,600 77,754,365 12 tháng
1108 Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730 25,069,000 25,069,000 626,725 12 tháng
1109 Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000 3,777,540,000 3,777,540,000 94,438,500 12 tháng
1110 Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170 86,265,000 86,265,000 2,156,625 12 tháng
1111 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800 16,065,000,000 16,065,000,000 401,625,000 12 tháng
1112 Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630 1,658,155,000 1,658,155,000 41,453,875 12 tháng
1113 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000 7,350,000,000 7,350,000,000 183,750,000 12 tháng
1114 Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920 241,340,400 241,340,400 6,033,510 12 tháng
1115 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 584,700,000 584,700,000 14,617,500 12 tháng
1116 Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700 586,039,300 586,039,300 14,650,983 12 tháng
1117 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 936,000,000 936,000,000 23,400,000 12 tháng
1118 Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800 44,528,000 44,528,000 1,113,200 12 tháng
1119 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 340,000,000 340,000,000 8,500,000 12 tháng
1120 Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 144,054,000 144,054,000 3,601,350 12 tháng
1121 Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400 290,680,000 290,680,000 7,267,000 12 tháng
1122 Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020 485,026,200 485,026,200 12,125,655 12 tháng
1123 Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 148,440,480 148,440,480 3,711,012 12 tháng
1124 Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 856,400,000 856,400,000 21,410,000 12 tháng
1125 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000 134,400,000 134,400,000 3,360,000 12 tháng
1126 Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 2,141,000,000 2,141,000,000 53,525,000 12 tháng
1127 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500 6,355,000 6,355,000 158,875 12 tháng
1128 Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854 6,678,280,000 6,678,280,000 166,957,000 12 tháng
1129 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000 695,800,000 695,800,000 17,395,000 12 tháng
1130 Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 272,128,500 272,128,500 6,803,213 12 tháng
1131 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 13,900,000 13,900,000 347,500 12 tháng
1132 Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580 57,246,000 57,246,000 1,431,150 12 tháng
1133 Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000 45,934,000 45,934,000 1,148,350 12 tháng
1134 Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600 37,260,000 37,260,000 931,500 12 tháng
1135 Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 150,000,000 150,000,000 3,750,000 12 tháng
1136 Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830 5,974,800,000 5,974,800,000 149,370,000 12 tháng
1137 Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 110,000,000 110,000,000 2,750,000 12 tháng
1138 Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960 105,600,000 105,600,000 2,640,000 12 tháng
1139 Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600 60,060,000 60,060,000 1,501,500 12 tháng
1140 Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 71,988,000 71,988,000 1,799,700 12 tháng
1141 Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910 794,650,000 794,650,000 19,866,250 12 tháng
1142 Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290 5,271,020 5,271,020 131,776 12 tháng
1143 Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640 588,777,840 588,777,840 14,719,446 12 tháng
1144 Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 272,400,000 272,400,000 6,810,000 12 tháng
1145 Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530 439,026,000 439,026,000 10,975,650 12 tháng
1146 Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000 110,700,000 110,700,000 2,767,500 12 tháng
1147 Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070 31,972,580 31,972,580 799,315 12 tháng
1148 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360 85,144,000 85,144,000 2,128,600 12 tháng
1149 Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245 53,777,500 53,777,500 1,344,438 12 tháng
1150 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450 215,521,950 215,521,950 5,388,049 12 tháng
1151 Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40 46,440,000 46,440,000 1,161,000 12 tháng
1152 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 242,354,000 242,354,000 6,058,850 12 tháng
1153 Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440 117,278,560 117,278,560 2,931,964 12 tháng
1154 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950 30,874,000 30,874,000 771,850 12 tháng
1155 Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270 1,298,056,730 1,298,056,730 32,451,418 12 tháng
1156 Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 269,997,000 269,997,000 6,749,925 12 tháng
1157 Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330 111,233,100 111,233,100 2,780,828 12 tháng
1158 Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300 883,575,000 883,575,000 22,089,375 12 tháng
1159 Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 260,000,000 260,000,000 6,500,000 12 tháng
1160 Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 1,482,000,000 1,482,000,000 37,050,000 12 tháng
1161 Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940 108,431,400 108,431,400 2,710,785 12 tháng
1162 Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 403,000,000 403,000,000 10,075,000 12 tháng
1163 Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000 1,122,000,000 1,122,000,000 28,050,000 12 tháng
1164 Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500 186,375,000 186,375,000 4,659,375 12 tháng
1165 Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680 154,591,080 154,591,080 3,864,777 12 tháng
1166 Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850 48,450,000 48,450,000 1,211,250 12 tháng
1167 Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000 513,600,000 513,600,000 12,840,000 12 tháng
1168 Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 242,550,000 242,550,000 6,063,750 12 tháng
1169 Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240 17,139,200 17,139,200 428,480 12 tháng
1170 Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100 474,250,000 474,250,000 11,856,250 12 tháng
1171 Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 1,449,000,000 1,449,000,000 36,225,000 12 tháng
1172 Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940 128,765,860 128,765,860 3,219,147 12 tháng
1173 Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 67,803,750 67,803,750 1,695,094 12 tháng
1174 Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000 120,000,000 120,000,000 3,000,000 12 tháng
1175 Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 246,960,000 246,960,000 6,174,000 12 tháng
1176 Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200 1,900,000,000 1,900,000,000 47,500,000 12 tháng
1177 Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900 140,679,000 140,679,000 3,516,975 12 tháng
1178 Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 10,000,000 10,000,000 250,000 12 tháng
1179 Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400 273,240,000 273,240,000 6,831,000 12 tháng
1180 Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000 25,200,000 25,200,000 630,000 12 tháng
1181 Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440 51,040,000 51,040,000 1,276,000 12 tháng
1182 Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000 988,000,000 988,000,000 24,700,000 12 tháng
1183 Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240 2,543,328,000 2,543,328,000 63,583,200 12 tháng
1184 Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570 113,650,950 113,650,950 2,841,274 12 tháng
1185 Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400 1,650,684,000 1,650,684,000 41,267,100 12 tháng
1186 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596 132,660,660 132,660,660 3,316,517 12 tháng
1187 Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450 9,888,153,000 9,888,153,000 247,203,825 12 tháng
1188 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880 591,108,000 591,108,000 14,777,700 12 tháng
1189 Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220 9,796,500,000 9,796,500,000 244,912,500 12 tháng
1190 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000 386,400,000 386,400,000 9,660,000 12 tháng
1191 Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670 258,363,000 258,363,000 6,459,075 12 tháng
1192 Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000 320,000,000 320,000,000 8,000,000 12 tháng
1193 Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740 1,024,480,000 1,024,480,000 25,612,000 12 tháng
1194 Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 282,695,400 282,695,400 7,067,385 12 tháng
1195 Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990 14,513,730 14,513,730 362,843 12 tháng
1196 Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350 137,025,000 137,025,000 3,425,625 12 tháng
1197 Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890 846,943,860 846,943,860 21,173,597 12 tháng
1198 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000 416,500,000 416,500,000 10,412,500 12 tháng
1199 Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 13,482,000 13,482,000 337,050 12 tháng
1200 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110 170,187,000 170,187,000 4,254,675 12 tháng
1201 Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 700,600,000 700,600,000 17,515,000 12 tháng
1202 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 1,286,950,000 1,286,950,000 32,173,750 12 tháng
1203 Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470 100,471,500 100,471,500 2,511,788 12 tháng
1204 Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 123,200,000 123,200,000 3,080,000 12 tháng
1205 Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000 1,820,000,000 1,820,000,000 45,500,000 12 tháng
1206 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850 303,938,250 303,938,250 7,598,456 12 tháng
1207 Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990 16,214,520 16,214,520 405,363 12 tháng
1208 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260 125,572,140 125,572,140 3,139,304 12 tháng
1209 Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 186,712,620 186,712,620 4,667,816 12 tháng
1210 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000 4,283,650,000 4,283,650,000 107,091,250 12 tháng
1211 Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 41,760,000 41,760,000 1,044,000 12 tháng
1212 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400 1,515,600,000 1,515,600,000 37,890,000 12 tháng
1213 Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930 155,160,000 155,160,000 3,879,000 12 tháng
1214 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600 932,326,800 932,326,800 23,308,170 12 tháng
1215 Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350 89,517,500 89,517,500 2,237,938 12 tháng
1216 Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200 2,503,233,600 2,503,233,600 62,580,840 12 tháng
1217 Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 4,614,264,000 4,614,264,000 115,356,600 12 tháng
1218 Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200 1,068,364,800 1,068,364,800 26,709,120 12 tháng
1219 Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040 791,995,680 791,995,680 19,799,892 12 tháng
1220 Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000 1,224,168,000 1,224,168,000 30,604,200 12 tháng
1221 Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900 7,975,050,000 7,975,050,000 199,376,250 12 tháng
1222 Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800 934,819,200 934,819,200 23,370,480 12 tháng
1223 Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500 1,500,000,000 1,500,000,000 37,500,000 12 tháng
1224 Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 480,000,000 480,000,000 12,000,000 12 tháng
1225 Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200 6,216,800,000 6,216,800,000 155,420,000 12 tháng
1226 Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600 4,135,400,000 4,135,400,000 103,385,000 12 tháng
1227 Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840 51,256,800 51,256,800 1,281,420 12 tháng
1228 Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344 4,424,112,000 4,424,112,000 110,602,800 12 tháng
1229 Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500 1,523,800,000 1,523,800,000 38,095,000 12 tháng
1230 Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 1,435,770,000 1,435,770,000 35,894,250 12 tháng
1231 Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090 65,451,350 65,451,350 1,636,284 12 tháng
1232 Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735 2,942,126,250 2,942,126,250 73,553,156 12 tháng
1233 Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000 4,668,268,000 4,668,268,000 116,706,700 12 tháng
1234 Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320 781,327,200 781,327,200 19,533,180 12 tháng
1235 Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400 260,740,800 260,740,800 6,518,520 12 tháng
1236 Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 1,037,895,000 1,037,895,000 25,947,375 12 tháng
1237 Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000 4,487,724,000 4,487,724,000 112,193,100 12 tháng
1238 Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800 806,400,000 806,400,000 20,160,000 12 tháng
1239 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780 1,986,638,220 1,986,638,220 49,665,956 12 tháng
1240 Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 127,000,000 127,000,000 3,175,000 12 tháng
1241 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300 2,253,598,200 2,253,598,200 56,339,955 12 tháng
1242 Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200 50,820,000 50,820,000 1,270,500 12 tháng
1243 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000 637,032,000 637,032,000 15,925,800 12 tháng
1244 Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750 142,360,250 142,360,250 3,559,006 12 tháng
1245 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860 974,330,000 974,330,000 24,358,250 12 tháng
1246 Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440 304,448,000 304,448,000 7,611,200 12 tháng
1247 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640 199,408,000 199,408,000 4,985,200 12 tháng
1248 Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900 41,677,100 41,677,100 1,041,928 12 tháng
1249 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300 13,072,500,000 13,072,500,000 326,812,500 12 tháng
1250 Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140 3,165,083,460 3,165,083,460 79,127,087 12 tháng
1251 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400 6,210,000,000 6,210,000,000 155,250,000 12 tháng
1252 Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140 11,052,138,600 11,052,138,600 276,303,465 12 tháng
1253 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920 1,716,960,000 1,716,960,000 42,924,000 12 tháng
1254 Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070 977,929,000 977,929,000 24,448,225 12 tháng
1255 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500 4,851,000,000 4,851,000,000 121,275,000 12 tháng
1256 Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944 2,254,980,000 2,254,980,000 56,374,500 12 tháng
1257 Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 88,230,000 88,230,000 2,205,750 12 tháng
1258 Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200 969,570,000 969,570,000 24,239,250 12 tháng
1259 Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000 399,600,000 399,600,000 9,990,000 12 tháng
1260 Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200 222,264,000 222,264,000 5,556,600 12 tháng
1261 Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030 8,215,916,100 8,215,916,100 205,397,903 12 tháng
1262 Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000 448,000,000 448,000,000 11,200,000 12 tháng
1263 Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 2,060,000,000 2,060,000,000 51,500,000 12 tháng
1264 Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000 103,950,000 103,950,000 2,598,750 12 tháng
1265 Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 4,504,500 4,504,500 112,613 12 tháng
1266 Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 350,000,000 350,000,000 8,750,000 12 tháng
1267 Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 9,184,000 9,184,000 229,600 12 tháng
1268 Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360 190,512,000 190,512,000 4,762,800 12 tháng
1269 Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800 655,600,000 655,600,000 16,390,000 12 tháng
1270 Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300 1,442,100,000 1,442,100,000 36,052,500 12 tháng
1271 Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320 2,505,344,000 2,505,344,000 62,633,600 12 tháng
1272 Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360 70,686,000 70,686,000 1,767,150 12 tháng
1273 Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000 161,352,000 161,352,000 4,033,800 12 tháng
1274 Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100 166,635,000 166,635,000 4,165,875 12 tháng
1275 Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500 27,300,000 27,300,000 682,500 12 tháng
1276 Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000 12,375,000 12,375,000 309,375 12 tháng
1277 Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800 3,965,075,400 3,965,075,400 99,126,885 12 tháng
1278 Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000 4,792,000 4,792,000 119,800 12 tháng
1279 Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 159,600,000 159,600,000 3,990,000 12 tháng
1280 Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500 416,500,000 416,500,000 10,412,500 12 tháng
1281 Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430 228,125,970 228,125,970 5,703,149 12 tháng
1282 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500 893,550,000 893,550,000 22,338,750 12 tháng
1283 Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350 1,717,850,000 1,717,850,000 42,946,250 12 tháng
1284 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 2,016,000,000 2,016,000,000 50,400,000 12 tháng
1285 Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680 31,960,000 31,960,000 799,000 12 tháng
1286 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 335,160,000 335,160,000 8,379,000 12 tháng
1287 Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800 3,840,480,000 3,840,480,000 96,012,000 12 tháng
1288 Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800 63,420,000 63,420,000 1,585,500 12 tháng
1289 Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10 207,060,000 207,060,000 5,176,500 12 tháng
1290 Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150 7,441,835,700 7,441,835,700 186,045,893 12 tháng
1291 Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320 10,550,400 10,550,400 263,760 12 tháng
1292 Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620 14,073,007,020 14,073,007,020 351,825,176 12 tháng
1293 Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 12,999,000 12,999,000 324,975 12 tháng
1294 Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690 23,601,118,500 23,601,118,500 590,027,963 12 tháng
1295 Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213 9,167,520 9,167,520 229,188 12 tháng
1296 Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100 22,848,000 22,848,000 571,200 12 tháng
1297 Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220 1,374,560 1,374,560 34,364 12 tháng
1298 Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914 40,211,430 40,211,430 1,005,286 12 tháng
1299 Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 8,460,839,370 8,460,839,370 211,520,984 12 tháng
1300 Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50 121,275,000 121,275,000 3,031,875 12 tháng
1301 Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460 459,900,000 459,900,000 11,497,500 12 tháng
1302 Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550 2,601,500 2,601,500 65,038 12 tháng
1303 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630 121,070,500 121,070,500 3,026,763 12 tháng
1304 Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385 1,546,744,000 1,546,744,000 38,668,600 12 tháng
1305 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730 37,555,000 37,555,000 938,875 12 tháng
1306 Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425 9,775,000 9,775,000 244,375 12 tháng
1307 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500 102,994,500 102,994,500 2,574,863 12 tháng
1308 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830 1,015,650,510 1,015,650,510 25,391,263 12 tháng
1309 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620 190,063,800 190,063,800 4,751,595 12 tháng
1310 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 315,315,000 315,315,000 7,882,875 12 tháng
1311 Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 58,600,000 58,600,000 1,465,000 12 tháng
1312 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860 3,762,736,140 3,762,736,140 94,068,404 12 tháng
1313 Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400 1,848,210,000 1,848,210,000 46,205,250 12 tháng
1314 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990 35,880,000 35,880,000 897,000 12 tháng
1315 Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320 666,534,400 666,534,400 16,663,360 12 tháng
1316 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570 6,951,996,450 6,951,996,450 173,799,911 12 tháng
1317 Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 52,800,000 52,800,000 1,320,000 12 tháng
1318 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980 7,893,600 7,893,600 197,340 12 tháng
1319 Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 20,160,000 20,160,000 504,000 12 tháng
1320 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020 213,616,220 213,616,220 5,340,406 12 tháng
1321 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 7,775,355,000 7,775,355,000 194,383,875 12 tháng
1322 Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225 272,112,750 272,112,750 6,802,819 12 tháng
1323 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800 9,599,856,000 9,599,856,000 239,996,400 12 tháng
1324 Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600 49,140,000 49,140,000 1,228,500 12 tháng
1325 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 10,710,000,000 10,710,000,000 267,750,000 12 tháng
1326 Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750 4,873,837,500 4,873,837,500 121,845,938 12 tháng
1327 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 22,798,387,500 22,798,387,500 569,959,688 12 tháng
1328 Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750 1,391,512,500 1,391,512,500 34,787,813 12 tháng
1329 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 13,600,000,000 13,600,000,000 340,000,000 12 tháng
1330 Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620 690,540,000 690,540,000 17,263,500 12 tháng
1331 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500 12,699,750,000 12,699,750,000 317,493,750 12 tháng
1332 Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760 13,078,800,000 13,078,800,000 326,970,000 12 tháng
1333 Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 317,738,400 317,738,400 7,943,460 12 tháng
1334 Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120 62,417,880 62,417,880 1,560,447 12 tháng
1335 Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 2,541,645,750 2,541,645,750 63,541,144 12 tháng
1336 Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 3,450,000,000 3,450,000,000 86,250,000 12 tháng
1337 Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800 411,600,000 411,600,000 10,290,000 12 tháng
1338 Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 4,500,000,000 4,500,000,000 112,500,000 12 tháng
1339 Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200 4,428,000 4,428,000 110,700 12 tháng
1340 Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000 4,438,400,000 4,438,400,000 110,960,000 12 tháng
1341 Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480 181,566,880 181,566,880 4,539,172 12 tháng
1342 Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000 856,350,000 856,350,000 21,408,750 12 tháng
1343 Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640 964,968,000 964,968,000 24,124,200 12 tháng
1344 Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440 141,436,800 141,436,800 3,535,920 12 tháng
1345 Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 520,000,000 520,000,000 13,000,000 12 tháng
1346 Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450 452,863,000 452,863,000 11,321,575 12 tháng
1347 Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100 69,781,700 69,781,700 1,744,543 12 tháng
1348 Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760 298,989,600 298,989,600 7,474,740 12 tháng
1349 Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000 486,900,000 486,900,000 12,172,500 12 tháng
1350 Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100 2,530,000,000 2,530,000,000 63,250,000 12 tháng
1351 Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 1,232,000,000 1,232,000,000 30,800,000 12 tháng
1352 Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570 53,865,000 53,865,000 1,346,625 12 tháng
1353 Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 255,699,900 255,699,900 6,392,498 12 tháng
1354 Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440 36,080,000 36,080,000 902,000 12 tháng
1355 Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403 126,270,000 126,270,000 3,156,750 12 tháng
1356 Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360 45,900,000 45,900,000 1,147,500 12 tháng
1357 Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 7,087,500 7,087,500 177,188 12 tháng
1358 Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 36,000,000 36,000,000 900,000 12 tháng
1359 Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460 15,504,000 15,504,000 387,600 12 tháng
1360 Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 39,480,000 39,480,000 987,000 12 tháng
1361 Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000 6,120,000,000 6,120,000,000 153,000,000 12 tháng
1362 Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240 14,049,280 14,049,280 351,232 12 tháng
1363 Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788 645,537,480 645,537,480 16,138,437 12 tháng
1364 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580 1,798,600,000 1,798,600,000 44,965,000 12 tháng
1365 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690 1,291,647,750 1,291,647,750 32,291,194 12 tháng
1366 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 3,200,000,000 3,200,000,000 80,000,000 12 tháng
1367 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700 1,287,165,000 1,287,165,000 32,179,125 12 tháng
1368 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000 1,746,000,000 1,746,000,000 43,650,000 12 tháng
1369 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200 1,213,389,600 1,213,389,600 30,334,740 12 tháng
1370 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040 1,745,800,000 1,745,800,000 43,645,000 12 tháng
1371 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500 565,125,000 565,125,000 14,128,125 12 tháng
1372 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 2,287,950,000 2,287,950,000 57,198,750 12 tháng
1373 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740 2,174,800,000 2,174,800,000 54,370,000 12 tháng
1374 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980 425,544,000 425,544,000 10,638,600 12 tháng
1375 Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780 386,100,000 386,100,000 9,652,500 12 tháng
1376 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 714,000,000 714,000,000 17,850,000 12 tháng
1377 Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 346,500,000 346,500,000 8,662,500 12 tháng
1378 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535 229,417,500 229,417,500 5,735,438 12 tháng
1379 Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520 38,474,080 38,474,080 961,852 12 tháng
1380 Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970 1,282,710,000 1,282,710,000 32,067,750 12 tháng
1381 Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050 1,215,500,000 1,215,500,000 30,387,500 12 tháng
1382 Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660 2,705,334,000 2,705,334,000 67,633,350 12 tháng
1383 Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800 1,623,081,600 1,623,081,600 40,577,040 12 tháng
1384 Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420 1,038,063,600 1,038,063,600 25,951,590 12 tháng
1385 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 1,384,560,000 1,384,560,000 34,614,000 12 tháng
1386 Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000 346,800,000 346,800,000 8,670,000 12 tháng
1387 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920 276,834,000 276,834,000 6,920,850 12 tháng
1388 Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588 56,384,580 56,384,580 1,409,615 12 tháng
1389 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 1,498,050,000 1,498,050,000 37,451,250 12 tháng
1390 Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000 1,064,784,000 1,064,784,000 26,619,600 12 tháng
1391 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700 284,556,300 284,556,300 7,113,908 12 tháng
1392 Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400 6,362,400,000 6,362,400,000 159,060,000 12 tháng
1393 Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320 5,930,240,000 5,930,240,000 148,256,000 12 tháng
1394 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 70,320,000 70,320,000 1,758,000 12 tháng
1395 Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040 2,288,720,000 2,288,720,000 57,218,000 12 tháng
1396 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50 13,500,000 13,500,000 337,500 12 tháng
1397 Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500 30,000,000 30,000,000 750,000 12 tháng
1398 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000 599,508,000 599,508,000 14,987,700 12 tháng
1399 Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710 104,198,640 104,198,640 2,604,966 12 tháng
1400 Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620 180,306,000 180,306,000 4,507,650 12 tháng
1401 Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360 244,800,000 244,800,000 6,120,000 12 tháng
1402 Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120 123,322,560 123,322,560 3,083,064 12 tháng
1403 Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106 285,752,000 285,752,000 7,143,800 12 tháng
1404 Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060 967,513,500 967,513,500 24,187,838 12 tháng
1405 Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 4,400,000,000 4,400,000,000 110,000,000 12 tháng
1406 Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840 1,000,320,000 1,000,320,000 25,008,000 12 tháng
1407 Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 4,200,000,000 4,200,000,000 105,000,000 12 tháng
1408 Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520 5,168,000 5,168,000 129,200 12 tháng
1409 Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 18,840,000 18,840,000 471,000 12 tháng
1410 Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280 219,800,000 219,800,000 5,495,000 12 tháng
1411 Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760 28,198,800 28,198,800 704,970 12 tháng
1412 Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 2,872,000,000 2,872,000,000 71,800,000 12 tháng
1413 Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650 139,583,500 139,583,500 3,489,588 12 tháng
1414 Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520 1,056,816,000 1,056,816,000 26,420,400 12 tháng
1415 Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170 69,599,550 69,599,550 1,739,989 12 tháng
1416 Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590 1,683,700,070 1,683,700,070 42,092,502 12 tháng
1417 Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400 613,200 613,200 15,330 12 tháng
1418 Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930 238,961,800 238,961,800 5,974,045 12 tháng
1419 Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 54,600,000 54,600,000 1,365,000 12 tháng
1420 Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424 24,208,000 24,208,000 605,200 12 tháng
1421 Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640 166,868,640 166,868,640 4,171,716 12 tháng
1422 Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600 8,467,200 8,467,200 211,680 12 tháng
1423 Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 10,164,000 10,164,000 254,100 12 tháng
1424 Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30 844,936,290 844,936,290 21,123,407 12 tháng
1425 Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670 1,009,260,000 1,009,260,000 25,231,500 12 tháng
1426 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000 588,000,000 588,000,000 14,700,000 12 tháng
1427 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 4,752,000,000 4,752,000,000 118,800,000 12 tháng
1428 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060 170,980,000 170,980,000 4,274,500 12 tháng
1429 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050 9,837,400,000 9,837,400,000 245,935,000 12 tháng
1430 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500 200,000,000 200,000,000 5,000,000 12 tháng
1431 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 4,920,000,000 4,920,000,000 123,000,000 12 tháng
1432 Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215 5,773,417,790 5,773,417,790 144,335,445 12 tháng
1433 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 7,800,000,000 7,800,000,000 195,000,000 12 tháng
1434 Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235 17,514,550 17,514,550 437,864 12 tháng
1435 Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805 3,854,340,000 3,854,340,000 96,358,500 12 tháng
1436 Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510 43,500,980 43,500,980 1,087,525 12 tháng
1437 Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 106,000,000 106,000,000 2,650,000 12 tháng
1438 Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,171,800,000 1,171,800,000 29,295,000 12 tháng
1439 Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 9,889,544,500 9,889,544,500 247,238,613 12 tháng
1440 Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000 7,030,800,000 7,030,800,000 175,770,000 12 tháng
1441 Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54 53,460,000 53,460,000 1,336,500 12 tháng
1442 Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000 11,500,000 11,500,000 287,500 12 tháng
1443 Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440 187,520,000 187,520,000 4,688,000 12 tháng
1444 Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 279,300,000 279,300,000 6,982,500 12 tháng
1445 Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935 7,643,250,000 7,643,250,000 191,081,250 12 tháng
1446 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100 232,100,000 232,100,000 5,802,500 12 tháng
1447 Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603 244,215,000 244,215,000 6,105,375 12 tháng
1448 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 294,000,000 294,000,000 7,350,000 12 tháng
1449 Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508 3,434,836,412 3,434,836,412 85,870,910 12 tháng
1450 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730 925,647,000 925,647,000 23,141,175 12 tháng
1451 Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170 361,965,450 361,965,450 9,049,136 12 tháng
1452 Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030 91,100,310 91,100,310 2,277,508 12 tháng
1453 Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190 64,968,540 64,968,540 1,624,214 12 tháng
1454 Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410 38,070,000 38,070,000 951,750 12 tháng
1455 Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 2,268,000,000 2,268,000,000 56,700,000 12 tháng
1456 Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500 1,102,437,000 1,102,437,000 27,560,925 12 tháng
1457 Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110 97,655,040 97,655,040 2,441,376 12 tháng
1458 Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000 75,000,000 75,000,000 1,875,000 12 tháng
1459 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 529,998,000 529,998,000 13,249,950 12 tháng
1460 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 1,059,996,000 1,059,996,000 26,499,900 12 tháng
1461 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 1,125,500,000 1,125,500,000 28,137,500 12 tháng
1462 Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500 172,494,000 172,494,000 4,312,350 12 tháng
1463 Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,486,800,000 1,486,800,000 37,170,000 12 tháng
1464 Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 2,973,600,000 2,973,600,000 74,340,000 12 tháng
1465 Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000 1,486,800,000 1,486,800,000 37,170,000 12 tháng
1466 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 15,120,000,000 15,120,000,000 378,000,000 12 tháng
1467 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000 2,249,940,000 2,249,940,000 56,248,500 12 tháng
1468 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000 3,024,000,000 3,024,000,000 75,600,000 12 tháng
1469 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470 801,959,600 801,959,600 20,048,990 12 tháng
1470 Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120 2,188,800,000 2,188,800,000 54,720,000 12 tháng
1471 Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 949,000,000 949,000,000 23,725,000 12 tháng
1472 Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100 61,500,000 61,500,000 1,537,500 12 tháng
1473 Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870 587,447,610 587,447,610 14,686,190 12 tháng
1474 Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000 48,000,000 48,000,000 1,200,000 12 tháng
1475 Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430 966,423,000 966,423,000 24,160,575 12 tháng
1476 Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430 387,645,000 387,645,000 9,691,125 12 tháng
1477 Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 71,820,000 71,820,000 1,795,500 12 tháng
1478 Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300 5,129,000 5,129,000 128,225 12 tháng
1479 Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000 755,565,000 755,565,000 18,889,125 12 tháng
1480 Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 112,740,000 112,740,000 2,818,500 12 tháng
1481 Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 27,890,000 27,890,000 697,250 12 tháng
1482 Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300 1,563,786,000 1,563,786,000 39,094,650 12 tháng
1483 Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800 1,125,552,000 1,125,552,000 28,138,800 12 tháng
1484 Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230 32,173,500 32,173,500 804,338 12 tháng
1485 Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 29,000,000 29,000,000 725,000 12 tháng
1486 Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650 21,495,290,850 21,495,290,850 537,382,271 12 tháng
1487 Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700 4,151,000,000 4,151,000,000 103,775,000 12 tháng
1488 Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300 9,840,550,000 9,840,550,000 246,013,750 12 tháng
1489 Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002 61,763,280,000 61,763,280,000 1,544,082,000 12 tháng
1490 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500 5,847,975,000 5,847,975,000 146,199,375 12 tháng
1491 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500 1,687,500,000 1,687,500,000 42,187,500 12 tháng
1492 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700 45,215,415,000 45,215,415,000 1,130,385,375 12 tháng
1493 Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800 2,970,000,000 2,970,000,000 74,250,000 12 tháng
1494 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580 279,192,340 279,192,340 6,979,809 12 tháng
1495 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 1,192,000,000 1,192,000,000 29,800,000 12 tháng
1496 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200 205,576,800 205,576,800 5,139,420 12 tháng
1497 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300 94,222,700 94,222,700 2,355,568 12 tháng
1498 Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 658,900,000 658,900,000 16,472,500 12 tháng
1499 Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 227,400,000 227,400,000 5,685,000 12 tháng
1500 Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 260,000,000 260,000,000 6,500,000 12 tháng
1501 Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000 290,000,000 290,000,000 7,250,000 12 tháng
1502 Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000 500,850,000 500,850,000 12,521,250 12 tháng
1503 Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 513,420,000 513,420,000 12,835,500 12 tháng
1504 Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267 15,856,736,175 15,856,736,175 396,418,404 12 tháng
1505 Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000 374,600,000 374,600,000 9,365,000 12 tháng
1506 Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320 74,852,400 74,852,400 1,871,310 12 tháng
1507 Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750 534,875,000 534,875,000 13,371,875 12 tháng
1508 Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020 10,295,880 10,295,880 257,397 12 tháng
1509 Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 10,584,000,000 10,584,000,000 264,600,000 12 tháng
1510 Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630 56,043,900 56,043,900 1,401,098 12 tháng
1511 Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300 539,458,500 539,458,500 13,486,463 12 tháng
1512 Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560 24,182,400 24,182,400 604,560 12 tháng
1513 Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 164,800,000 164,800,000 4,120,000 12 tháng
1514 Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000 441,000,000 441,000,000 11,025,000 12 tháng
1515 Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 950,000,000 950,000,000 23,750,000 12 tháng
1516 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670 60,299,330 60,299,330 1,507,483 12 tháng
1517 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120 289,320,960 289,320,960 7,233,024 12 tháng
1518 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530 321,569,850 321,569,850 8,039,246 12 tháng
1519 Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390 688,305,500 688,305,500 17,207,638 12 tháng
1520 Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534 124,254,000 124,254,000 3,106,350 12 tháng
1521 Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000 97,370,000 97,370,000 2,434,250 12 tháng
1522 Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620 38,763,000 38,763,000 969,075 12 tháng
1523 Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100 281,235,500 281,235,500 7,030,888 12 tháng
1524 Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000 197,400,000 197,400,000 4,935,000 12 tháng
1525 Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000 61,980,000 61,980,000 1,549,500 12 tháng
1526 Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240 164,060,000 164,060,000 4,101,500 12 tháng
1527 Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244 39,510,684 39,510,684 987,767 12 tháng
1528 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140 80,730,000 80,730,000 2,018,250 12 tháng
1529 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000 4,525,000 4,525,000 113,125 12 tháng
1530 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000 154,000,000 154,000,000 3,850,000 12 tháng
1531 Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080 79,409,600 79,409,600 1,985,240 12 tháng
1532 Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470 6,110,000 6,110,000 152,750 12 tháng
1533 Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104 1,965,600 1,965,600 49,140 12 tháng
1534 Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048 165,720,000 165,720,000 4,143,000 12 tháng
1535 Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540 1,216,897,800 1,216,897,800 30,422,445 12 tháng
1536 Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670 385,350,000 385,350,000 9,633,750 12 tháng
1537 Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120 12,672,000 12,672,000 316,800 12 tháng
1538 Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370 19,422,000 19,422,000 485,550 12 tháng
1539 Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100 850,425,000 850,425,000 21,260,625 12 tháng
1540 Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000 240,345,000 240,345,000 6,008,625 12 tháng
1541 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040 873,912,000 873,912,000 21,847,800 12 tháng
1542 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000 127,500,000 127,500,000 3,187,500 12 tháng
1543 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000 12,065,000,000 12,065,000,000 301,625,000 12 tháng
1544 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000 13,440,000,000 13,440,000,000 336,000,000 12 tháng
1545 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950 867,583,500 867,583,500 21,689,588 12 tháng
1546 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680 3,744,144,000 3,744,144,000 93,603,600 12 tháng
1547 Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600 5,108,800,000 5,108,800,000 127,720,000 12 tháng
1548 Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990 5,559,840 5,559,840 138,996 12 tháng
1549 Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450 5,906,259,900 5,906,259,900 147,656,498 12 tháng
1550 Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250 3,281,255,500 3,281,255,500 82,031,388 12 tháng
1551 Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750 53,212,500 53,212,500 1,330,313 12 tháng
1552 Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250 84,700,000 84,700,000 2,117,500 12 tháng
1553 Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250 80,797,500 80,797,500 2,019,938 12 tháng
1554 Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520 4,820,603,480 4,820,603,480 120,515,087 12 tháng
1555 Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340 3,776,220,000 3,776,220,000 94,405,500 12 tháng
1556 Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730 7,403,000 7,403,000 185,075 12 tháng
1557 Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460 201,607,800 201,607,800 5,040,195 12 tháng
1558 Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450 33,350,000 33,350,000 833,750 12 tháng
1559 Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030 160,960,000 160,960,000 4,024,000 12 tháng
1560 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114 496,135,182 496,135,182 12,403,380 12 tháng
1561 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220 491,153,960 491,153,960 12,278,849 12 tháng
1562 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413 5,699,658,125 5,699,658,125 142,491,453 12 tháng
1563 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600 5,785,920,000 5,785,920,000 144,648,000 12 tháng
1564 Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503 40,791,988,134 40,791,988,134 1,019,799,703 12 tháng
1565 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650 1,577,394,000 1,577,394,000 39,434,850 12 tháng
1566 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920 387,504,000 387,504,000 9,687,600 12 tháng
1567 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000 369,600,000 369,600,000 9,240,000 12 tháng
1568 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570 1,007,137,800 1,007,137,800 25,178,445 12 tháng
1569 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200 31,900,000 31,900,000 797,500 12 tháng
1570 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750 3,899,428,000 3,899,428,000 97,485,700 12 tháng
1571 Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000 6,893,100,000 6,893,100,000 172,327,500 12 tháng
1572 Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400 2,323,440,000 2,323,440,000 58,086,000 12 tháng
1573 Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420 867,850,000 867,850,000 21,696,250 12 tháng
1574 Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000 201,300,000 201,300,000 5,032,500 12 tháng
1575 Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000 250,000,000 250,000,000 6,250,000 12 tháng
1576 Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000 32,500,000 32,500,000 812,500 12 tháng
1577 Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000 8,500,000 8,500,000 212,500 12 tháng
1578 Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000 368,500,000 368,500,000 9,212,500 12 tháng
1579 Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340 41,210,000 41,210,000 1,030,250 12 tháng
1580 Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000 275,000,000 275,000,000 6,875,000 12 tháng
1581 Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340 966,800,000 966,800,000 24,170,000 12 tháng
1582 Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480 1,089,600,000 1,089,600,000 27,240,000 12 tháng
1583 Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160 1,003,200,000 1,003,200,000 25,080,000 12 tháng
1584 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494 24,453,000 24,453,000 611,325 12 tháng
1585 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080 27,816,000 27,816,000 695,400 12 tháng
1586 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100 34,440,000 34,440,000 861,000 12 tháng
1587 Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500 234,107,500 234,107,500 5,852,688 12 tháng
1588 Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340 2,175,455,160 2,175,455,160 54,386,379 12 tháng
1589 Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003 557,014,270 557,014,270 13,925,357 12 tháng
1590 Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860 865,697,800 865,697,800 21,642,445 12 tháng
1591 Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430 280,424,500 280,424,500 7,010,613 12 tháng
1592 Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700 65,405,000 65,405,000 1,635,125 12 tháng
1593 Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730 25,069,000 25,069,000 626,725 12 tháng
1594 Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170 86,265,000 86,265,000 2,156,625 12 tháng
1595 Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630 1,658,155,000 1,658,155,000 41,453,875 12 tháng
1596 Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920 241,340,400 241,340,400 6,033,510 12 tháng
1597 Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700 586,039,300 586,039,300 14,650,983 12 tháng
1598 Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800 44,528,000 44,528,000 1,113,200 12 tháng
1599 Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000 144,054,000 144,054,000 3,601,350 12 tháng
1600 Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020 485,026,200 485,026,200 12,125,655 12 tháng
1601 Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000 856,400,000 856,400,000 21,410,000 12 tháng
1602 Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000 2,141,000,000 2,141,000,000 53,525,000 12 tháng
1603 Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854 6,678,280,000 6,678,280,000 166,957,000 12 tháng
1604 Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 272,128,500 272,128,500 6,803,213 12 tháng
1605 Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580 57,246,000 57,246,000 1,431,150 12 tháng
1606 Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600 37,260,000 37,260,000 931,500 12 tháng
1607 Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830 5,974,800,000 5,974,800,000 149,370,000 12 tháng
1608 Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960 105,600,000 105,600,000 2,640,000 12 tháng
1609 Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 71,988,000 71,988,000 1,799,700 12 tháng
1610 Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290 5,271,020 5,271,020 131,776 12 tháng
1611 Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000 272,400,000 272,400,000 6,810,000 12 tháng
1612 Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000 110,700,000 110,700,000 2,767,500 12 tháng
1613 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360 85,144,000 85,144,000 2,128,600 12 tháng
1614 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450 215,521,950 215,521,950 5,388,049 12 tháng
1615 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000 242,354,000 242,354,000 6,058,850 12 tháng
1616 Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950 30,874,000 30,874,000 771,850 12 tháng
1617 Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200 269,997,000 269,997,000 6,749,925 12 tháng
1618 Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300 883,575,000 883,575,000 22,089,375 12 tháng
1619 Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000 1,482,000,000 1,482,000,000 37,050,000 12 tháng
1620 Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000 403,000,000 403,000,000 10,075,000 12 tháng
1621 Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500 186,375,000 186,375,000 4,659,375 12 tháng
1622 Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850 48,450,000 48,450,000 1,211,250 12 tháng
1623 Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 242,550,000 242,550,000 6,063,750 12 tháng
1624 Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200 1,449,000,000 1,449,000,000 36,225,000 12 tháng
1625 Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 67,803,750 67,803,750 1,695,094 12 tháng
1626 Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000 246,960,000 246,960,000 6,174,000 12 tháng
1627 Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900 140,679,000 140,679,000 3,516,975 12 tháng
1628 Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400 273,240,000 273,240,000 6,831,000 12 tháng
1629 Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440 51,040,000 51,040,000 1,276,000 12 tháng
1630 Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240 2,543,328,000 2,543,328,000 63,583,200 12 tháng
1631 Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400 1,650,684,000 1,650,684,000 41,267,100 12 tháng
1632 Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450 9,888,153,000 9,888,153,000 247,203,825 12 tháng
1633 Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220 9,796,500,000 9,796,500,000 244,912,500 12 tháng
1634 Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670 258,363,000 258,363,000 6,459,075 12 tháng
1635 Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740 1,024,480,000 1,024,480,000 25,612,000 12 tháng
1636 Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990 14,513,730 14,513,730 362,843 12 tháng
1637 Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890 846,943,860 846,943,860 21,173,597 12 tháng
1638 Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000 13,482,000 13,482,000 337,050 12 tháng
1639 Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300 700,600,000 700,600,000 17,515,000 12 tháng
1640 Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470 100,471,500 100,471,500 2,511,788 12 tháng
1641 Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000 1,820,000,000 1,820,000,000 45,500,000 12 tháng
1642 Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990 16,214,520 16,214,520 405,363 12 tháng
1643 Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60 186,712,620 186,712,620 4,667,816 12 tháng
1644 Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240 41,760,000 41,760,000 1,044,000 12 tháng
1645 Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930 155,160,000 155,160,000 3,879,000 12 tháng
1646 Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350 89,517,500 89,517,500 2,237,938 12 tháng
1647 Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000 4,614,264,000 4,614,264,000 115,356,600 12 tháng
1648 Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040 791,995,680 791,995,680 19,799,892 12 tháng
1649 Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900 7,975,050,000 7,975,050,000 199,376,250 12 tháng
1650 Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500 1,500,000,000 1,500,000,000 37,500,000 12 tháng
1651 Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200 6,216,800,000 6,216,800,000 155,420,000 12 tháng
1652 Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840 51,256,800 51,256,800 1,281,420 12 tháng
1653 Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500 1,523,800,000 1,523,800,000 38,095,000 12 tháng
1654 Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090 65,451,350 65,451,350 1,636,284 12 tháng
1655 Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000 4,668,268,000 4,668,268,000 116,706,700 12 tháng
1656 Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400 260,740,800 260,740,800 6,518,520 12 tháng
1657 Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000 4,487,724,000 4,487,724,000 112,193,100 12 tháng
1658 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780 1,986,638,220 1,986,638,220 49,665,956 12 tháng
1659 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300 2,253,598,200 2,253,598,200 56,339,955 12 tháng
1660 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000 637,032,000 637,032,000 15,925,800 12 tháng
1661 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860 974,330,000 974,330,000 24,358,250 12 tháng
1662 Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640 199,408,000 199,408,000 4,985,200 12 tháng
1663 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300 13,072,500,000 13,072,500,000 326,812,500 12 tháng
1664 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400 6,210,000,000 6,210,000,000 155,250,000 12 tháng
1665 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920 1,716,960,000 1,716,960,000 42,924,000 12 tháng
1666 Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500 4,851,000,000 4,851,000,000 121,275,000 12 tháng
1667 Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000 88,230,000 88,230,000 2,205,750 12 tháng
1668 Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000 399,600,000 399,600,000 9,990,000 12 tháng
1669 Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030 8,215,916,100 8,215,916,100 205,397,903 12 tháng
1670 Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000 2,060,000,000 2,060,000,000 51,500,000 12 tháng
1671 Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300 4,504,500 4,504,500 112,613 12 tháng
1672 Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870 9,184,000 9,184,000 229,600 12 tháng
1673 Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800 655,600,000 655,600,000 16,390,000 12 tháng
1674 Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320 2,505,344,000 2,505,344,000 62,633,600 12 tháng
1675 Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000 161,352,000 161,352,000 4,033,800 12 tháng
1676 Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500 27,300,000 27,300,000 682,500 12 tháng
1677 Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800 3,965,075,400 3,965,075,400 99,126,885 12 tháng
1678 Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 159,600,000 159,600,000 3,990,000 12 tháng
1679 Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430 228,125,970 228,125,970 5,703,149 12 tháng
1680 Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350 1,717,850,000 1,717,850,000 42,946,250 12 tháng
1681 Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680 31,960,000 31,960,000 799,000 12 tháng
1682 Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800 3,840,480,000 3,840,480,000 96,012,000 12 tháng
1683 Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10 207,060,000 207,060,000 5,176,500 12 tháng
1684 Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320 10,550,400 10,550,400 263,760 12 tháng
1685 Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200 12,999,000 12,999,000 324,975 12 tháng
1686 Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213 9,167,520 9,167,520 229,188 12 tháng
1687 Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220 1,374,560 1,374,560 34,364 12 tháng
1688 Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630 8,460,839,370 8,460,839,370 211,520,984 12 tháng
1689 Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460 459,900,000 459,900,000 11,497,500 12 tháng
1690 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630 121,070,500 121,070,500 3,026,763 12 tháng
1691 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730 37,555,000 37,555,000 938,875 12 tháng
1692 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500 102,994,500 102,994,500 2,574,863 12 tháng
1693 Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620 190,063,800 190,063,800 4,751,595 12 tháng
1694 Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000 58,600,000 58,600,000 1,465,000 12 tháng
1695 Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400 1,848,210,000 1,848,210,000 46,205,250 12 tháng
1696 Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320 666,534,400 666,534,400 16,663,360 12 tháng
1697 Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000 52,800,000 52,800,000 1,320,000 12 tháng
1698 Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000 20,160,000 20,160,000 504,000 12 tháng
1699 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 7,775,355,000 7,775,355,000 194,383,875 12 tháng
1700 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800 9,599,856,000 9,599,856,000 239,996,400 12 tháng
1701 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200 10,710,000,000 10,710,000,000 267,750,000 12 tháng
1702 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500 22,798,387,500 22,798,387,500 569,959,688 12 tháng
1703 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500 13,600,000,000 13,600,000,000 340,000,000 12 tháng
1704 Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500 12,699,750,000 12,699,750,000 317,493,750 12 tháng
1705 Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 317,738,400 317,738,400 7,943,460 12 tháng
1706 Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50 2,541,645,750 2,541,645,750 63,541,144 12 tháng
1707 Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800 411,600,000 411,600,000 10,290,000 12 tháng
1708 Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200 4,428,000 4,428,000 110,700 12 tháng
1709 Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480 181,566,880 181,566,880 4,539,172 12 tháng
1710 Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640 964,968,000 964,968,000 24,124,200 12 tháng
1711 Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000 520,000,000 520,000,000 13,000,000 12 tháng
1712 Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100 69,781,700 69,781,700 1,744,543 12 tháng
1713 Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000 486,900,000 486,900,000 12,172,500 12 tháng
1714 Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160 1,232,000,000 1,232,000,000 30,800,000 12 tháng
1715 Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100 255,699,900 255,699,900 6,392,498 12 tháng
1716 Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403 126,270,000 126,270,000 3,156,750 12 tháng
1717 Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105 7,087,500 7,087,500 177,188 12 tháng
1718 Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460 15,504,000 15,504,000 387,600 12 tháng
1719 Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000 6,120,000,000 6,120,000,000 153,000,000 12 tháng
1720 Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788 645,537,480 645,537,480 16,138,437 12 tháng
1721 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690 1,291,647,750 1,291,647,750 32,291,194 12 tháng
1722 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700 1,287,165,000 1,287,165,000 32,179,125 12 tháng
1723 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200 1,213,389,600 1,213,389,600 30,334,740 12 tháng
1724 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500 565,125,000 565,125,000 14,128,125 12 tháng
1725 Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740 2,174,800,000 2,174,800,000 54,370,000 12 tháng
1726 Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780 386,100,000 386,100,000 9,652,500 12 tháng
1727 Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700 346,500,000 346,500,000 8,662,500 12 tháng
1728 Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520 38,474,080 38,474,080 961,852 12 tháng
1729 Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050 1,215,500,000 1,215,500,000 30,387,500 12 tháng
1730 Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800 1,623,081,600 1,623,081,600 40,577,040 12 tháng
1731 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000 1,384,560,000 1,384,560,000 34,614,000 12 tháng
1732 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920 276,834,000 276,834,000 6,920,850 12 tháng
1733 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000 1,498,050,000 1,498,050,000 37,451,250 12 tháng
1734 Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700 284,556,300 284,556,300 7,113,908 12 tháng
1735 Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320 5,930,240,000 5,930,240,000 148,256,000 12 tháng
1736 Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040 2,288,720,000 2,288,720,000 57,218,000 12 tháng
1737 Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500 30,000,000 30,000,000 750,000 12 tháng
1738 Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710 104,198,640 104,198,640 2,604,966 12 tháng
1739 Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360 244,800,000 244,800,000 6,120,000 12 tháng
1740 Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106 285,752,000 285,752,000 7,143,800 12 tháng
1741 Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000 4,400,000,000 4,400,000,000 110,000,000 12 tháng
1742 Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000 4,200,000,000 4,200,000,000 105,000,000 12 tháng
1743 Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000 18,840,000 18,840,000 471,000 12 tháng
1744 Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760 28,198,800 28,198,800 704,970 12 tháng
1745 Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650 139,583,500 139,583,500 3,489,588 12 tháng
1746 Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170 69,599,550 69,599,550 1,739,989 12 tháng
1747 Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400 613,200 613,200 15,330 12 tháng
1748 Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800 54,600,000 54,600,000 1,365,000 12 tháng
1749 Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640 166,868,640 166,868,640 4,171,716 12 tháng
1750 Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100 10,164,000 10,164,000 254,100 12 tháng
1751 Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670 1,009,260,000 1,009,260,000 25,231,500 12 tháng
1752 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 4,752,000,000 4,752,000,000 118,800,000 12 tháng
1753 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050 9,837,400,000 9,837,400,000 245,935,000 12 tháng
1754 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200 4,920,000,000 4,920,000,000 123,000,000 12 tháng
1755 Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000 7,800,000,000 7,800,000,000 195,000,000 12 tháng
1756 Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805 3,854,340,000 3,854,340,000 96,358,500 12 tháng
1757 Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10 106,000,000 106,000,000 2,650,000 12 tháng
1758 Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500 9,889,544,500 9,889,544,500 247,238,613 12 tháng
1759 Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54 53,460,000 53,460,000 1,336,500 12 tháng
1760 Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440 187,520,000 187,520,000 4,688,000 12 tháng
1761 Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935 7,643,250,000 7,643,250,000 191,081,250 12 tháng
1762 Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603 244,215,000 244,215,000 6,105,375 12 tháng
1763 Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508 3,434,836,412 3,434,836,412 85,870,910 12 tháng
1764 53,460,000 0 0
1765 187,520,000 0 0
1766 7,643,250,000 0 0
1767 244,215,000 0 0
1768 3,434,836,412 0 0
1769 1,640,000,000 0 0
1770 1,720,000,000 0 0
1771 3,888,000,000 0 0
1772 847,999,000 0 0
1773 697,061,400 0 0
1774 2,293,650,000 0 0
1775 1,755,000,000 0 0
1776 15,257,735,900 0 0
1777 244,927,200 0 0
1778 372,000,000 0 0
1779 308,000,000 0 0
1780 25,000,000 0 0
1781 1,040,000,000 0 0
1782 1,511,354,000 0 0
1783 400,287,860 0 0
1784 1,836,000,000 0 0
1785 2,845,100,000 0 0
1786 4,063,586,100 0 0
1787 1,815,450,000 0 0
1788 3,721,398,800 0 0
1789 294,000,000 0 0
1790 3,842,280,000 0 0
1791 3,876,600 0 0
1792 4,164,000,000 0 0
1793 5,804,190,000 0 0
1794 9,805,558,000 0 0
1795 2,208,375,000 0 0
1796 1,132,590,000 0 0
1797 500,000,000 0 0
1798 5,662,950,000 0 0
1799 858,500,000 0 0
1800 685,343,000 0 0
1801 1,256,122,320 0 0
1802 14,236,053,300 0 0
1803 111,034,000 0 0
1804 2,590,838,250 0 0
1805 856,081,860 0 0
1806 1,326,570,000 0 0
1807 1,520,000,000 0 0
1808 193,683,000 0 0
1809 54,000,000 0 0
1810 88,042,500 0 0
1811 305,550,000 0 0
1812 49,928,000 0 0
1813 96,135,000 0 0
1814 187,250,000 0 0
1815 35,680,000 0 0
1816 123,840,000 0 0
1817 103,500,000 0 0
1818 134,413,000 0 0
1819 681,600,000 0 0
1820 1,134,000,000 0 0
1821 23,037,590 0 0
1822 551,234,500 0 0
1823 2,218,260,000 0 0
1824 456,000,000 0 0
1825 85,877,400 0 0
1826 2,461,516,200 0 0
1827 316,000,000 0 0
1828 312,225,000 0 0
1829 2,830,400 0 0
1830 2,602,743,960 0 0
1831 798,747,500 0 0
1832 979,975,500 0 0
1833 1,252,800,000 0 0
1834 2,078,962,200 0 0
1835 78,716,000 0 0
1836 7,875,000 0 0
1837 10,620,000,000 0 0
1838 99,319,500 0 0
1839 16,000,000 0 0
1840 1,014,000,000 0 0
1841 198,450,000 0 0
1842 3,762,000,000 0 0
1843 7,364,372,000 0 0
1844 1,020,000,000 0 0
1845 60,054,750 0 0
1846 9,384,000 0 0
1847 22,465,200 0 0
1848 13,419,000 0 0
1849 27,734,000,000 0 0
1850 136,875,200 0 0
1851 180,690,000 0 0
1852 450,824,400 0 0
1853 119,302,560 0 0
1854 96,018,800 0 0
1855 300,000,000 0 0
1856 55,926,000 0 0
1857 2,914,650 0 0
1858 1,755,000,000 0 0
1859 1,323,000,000 0 0
1860 446,940,000 0 0
1861 7,371,000,000 0 0
1862 489,950,000 0 0
1863 127,990,000 0 0
1864 2,654,400,000 0 0
1865 7,182,000,000 0 0
1866 4,440,000,000 0 0
1867 3,060,000,000 0 0
1868 6,000,000,000 0 0
1869 8,540,343,000 0 0
1870 12,201,630,000 0 0
1871 13,946,000,000 0 0
1872 101,460,000 0 0
1873 37,000,000 0 0
1874 7,040,000,000 0 0
1875 1,198,500,000 0 0
1876 1,313,410,560 0 0
1877 1,500,000,000 0 0
1878 388,500,000 0 0
1879 27,000,000 0 0
1880 3,427,766,400 0 0
1881 5,193,309,200 0 0
1882 382,800,000 0 0
1883 7,600,000,000 0 0
1884 1,625,000,000 0 0
1885 167,200,000 0 0
1886 144,000,000 0 0
1887 20,700,000 0 0
1888 55,130,000 0 0
1889 1,393,000,000 0 0
1890 192,150,000 0 0
1891 30,429,000,000 0 0
1892 705,250,000 0 0
1893 92,400,000 0 0
1894 1,617,000,000 0 0
1895 429,723,000 0 0
1896 71,000,000 0 0
1897 729,825,000 0 0
1898 169,960,000 0 0
1899 398,250,000 0 0
1900 1,631,000,000 0 0
1901 32,970,000 0 0
1902 1,236,000,000 0 0
1903 407,442,000 0 0
1904 114,450,000 0 0
1905 8,347,500 0 0
1906 28,982,668,800 0 0
1907 303,300,000 0 0
1908 250,000,000 0 0
1909 65,100,000 0 0
1910 87,447,000 0 0
1911 94,240,000 0 0
1912 520,000,000 0 0
1913 55,600,000 0 0
1914 16,512,000 0 0
1915 780,000,000 0 0
1916 197,000,000 0 0
1917 30,401,239,050 0 0
1918 2,808,078,000 0 0
1919 88,500,000 0 0
1920 52,348,960 0 0
1921 160,000,000 0 0
1922 12,560,000 0 0
1923 114,000,000 0 0
1924 10,235,000 0 0
1925 19,900,000 0 0
1926 24,990,000 0 0
1927 12,768,000 0 0
1928 2,660,500,000 0 0
1929 722,000,000 0 0
1930 34,020,000 0 0
1931 139,860 0 0
1932 12,671,400 0 0
1933 200,000 0 0
1934 995,951,200 0 0
1935 360,000,000 0 0
1936 3,514,004,000 0 0
1937 153,853,000 0 0
1938 2,635,200 0 0
1939 239,400,000 0 0
1940 208,073,880 0 0
1941 17,941,700,000 0 0
1942 1,092,000,000 0 0
1943 1,356,800,000 0 0
1944 168,210,000 0 0
1945 1,286,250,000 0 0
1946 8,171,500 0 0
1947 955,584,000 0 0
1948 27,176,000 0 0
1949 9,609,660,000 0 0
1950 8,979,000 0 0
1951 199,512,000 0 0
1952 936,960,000 0 0
1953 1,323,000,000 0 0
1954 384,000,000 0 0
1955 494,000,000 0 0
1956 6,321,443,300 0 0
1957 65,268,000 0 0
1958 262,500,000 0 0
1959 172,602,738 0 0
1960 716,940,000 0 0
1961 673,309,800 0 0
1962 12,300,000 0 0
1963 145,700,000 0 0
1964 180,000,000 0 0
1965 130,000,000 0 0
1966 18,252,500 0 0
1967 16,240,000,000 0 0
1968 4,664,800,000 0 0
1969 99,000,000 0 0
1970 1,044,680,000 0 0
1971 1,548,000,000 0 0
1972 1,810,700,000 0 0
1973 905,350,000 0 0
1974 78,934,200 0 0
1975 492,000,000 0 0
1976 2,903,838,000 0 0
1977 382,335,000 0 0
1978 1,064,250,000 0 0
1979 840,000,000 0 0
1980 756,000,000 0 0
1981 1,275,000,000 0 0
1982 284,970,000 0 0
1983 3,500,000 0 0
1984 8,640,000,000 0 0
1985 2,228,800,000 0 0
1986 240,000,000 0 0
1987 2,880,000,000 0 0
1988 11,108,812,800 0 0
1989 1,380,950,000 0 0
1990 119,088,270 0 0
1991 10,193,600,000 0 0
1992 6,110,400,000 0 0
1993 158,810,400 0 0
1994 182,265,720 0 0
1995 3,853,500,000 0 0
1996 15,730,000 0 0
1997 930,000,000 0 0
1998 360,000,000 0 0
1999 724,416,000 0 0
2000 20,856,000 0 0
2001 5,733,000 0 0
2002 62,586,500 0 0
2003 3,225,600,000 0 0
2004 1,173,690,000 0 0
2005 26,500,000 0 0
2006 315,072,000 0 0
2007 99,208,200 0 0
2008 25,000,000 0 0
2009 8,190,000 0 0
2010 169,170,000 0 0
2011 9,010,000 0 0
2012 142,800,000 0 0
2013 4,749,139,680 0 0
2014 45,000,000 0 0
2015 5,027,400,000 0 0
2016 2,462,400,000 0 0
2017 202,466,400 0 0
2018 763,425,000 0 0
2019 29,859,200 0 0
2020 106,908,000 0 0
2021 420,000,000 0 0
2022 4,785,000,000 0 0
2023 430,000,000 0 0
2024 286,176,000 0 0
2025 3,900,000,000 0 0
2026 772,065,000 0 0
2027 542,500,000 0 0
2028 25,290,600 0 0
2029 429,240,000 0 0
2030 622,500,000 0 0
2031 398,650,000 0 0
2032 3,976,583,000 0 0
2033 10,682,720 0 0
2034 75,600,000 0 0
2035 3,489,410 0 0
2036 63,738,000 0 0
2037 6,380,116,600 0 0
2038 14,364,000,000 0 0
2039 24,152,467,500 0 0
2040 5,954,480,000 0 0
2041 4,592,125,300 0 0
2042 33,012,500 0 0
2043 292,000,000 0 0
2044 306,072,000 0 0
2045 54,275,000 0 0
2046 2,785,110,000 0 0
2047 3,855,600,000 0 0
2048 1,990,012,500 0 0
2049 750,000,000 0 0
2050 6,708,240,000 0 0
2051 148,440,480 0 0
2052 134,400,000 0 0
2053 6,355,000 0 0
2054 695,800,000 0 0
2055 13,900,000 0 0
2056 45,934,000 0 0
2057 150,000,000 0 0
2058 110,000,000 0 0
2059 1,291,647,750 0 0
2060 1,287,165,000 0 0
2061 1,213,389,600 0 0
2062 565,125,000 0 0
2063 2,174,800,000 0 0
2064 386,100,000 0 0
2065 346,500,000 0 0
2066 36,000,000 0 0
2067 39,480,000 0 0
2068 14,049,280 0 0
2069 1,798,600,000 0 0
2070 3,200,000,000 0 0
2071 1,746,000,000 0 0
2072 1,745,800,000 0 0
2073 346,800,000 0 0
2074 718,200,000 0 0
2075 161,704,000 0 0
2076 29,000,000 0 0
2077 320,000,000 0 0
2078 282,695,400 0 0
2079 137,025,000 0 0
2080 2,287,950,000 0 0
2081 425,544,000 0 0
2082 714,000,000 0 0
2083 229,417,500 0 0
2084 1,282,710,000 0 0
2085 2,705,334,000 0 0
2086 1,712,163,720 0 0
2087 5,075,840,000 0 0
2088 10,613,200,000 0 0
2089 16,449,960 0 0
2090 466,650,000 0 0
2091 124,614,000 0 0
2092 1,507,044,000 0 0
2093 96,660,000 0 0
2094 302,540,700 0 0
2095 1,150,722,300 0 0
2096 5,710,320 0 0
2097 226,378,530 0 0
2098 249,210,000 0 0
2099 60,060,000 0 0
2100 38,474,080 0 0
2101 1,215,500,000 0 0
2102 1,623,081,600 0 0
2103 1,384,560,000 0 0
2104 416,500,000 0 0
2105 170,187,000 0 0
2106 1,286,950,000 0 0
2107 123,200,000 0 0
2108 303,938,250 0 0
2109 125,572,140 0 0
2110 1,038,063,600 0 0
2111 346,800,000 0 0
2112 35,595,000 0 0
2113 350,000,000 0 0
2114 1,415,500,000 0 0
2115 3,891,037,500 0 0
2116 49,001,760 0 0
2117 3,519,642,000 0 0
2118 104,548,000 0 0
2119 5,820,000,000 0 0
2120 1,587,600,000 0 0
2121 9,332,024,800 0 0
2122 7,392,000,000 0 0
2123 6,804,000,000 0 0
2124 234,107,500 0 0
2125 2,175,455,160 0 0
2126 557,014,270 0 0
2127 865,697,800 0 0
2128 280,424,500 0 0
2129 65,405,000 0 0
2130 846,943,860 0 0
2131 13,482,000 0 0
2132 700,600,000 0 0
2133 100,471,500 0 0
2134 1,820,000,000 0 0
2135 16,214,520 0 0
2136 186,712,620 0 0
2137 41,760,000 0 0
2138 276,834,000 0 0
2139 4,283,650,000 0 0
2140 1,515,600,000 0 0
2141 932,326,800 0 0
2142 2,503,233,600 0 0
2143 1,068,364,800 0 0
2144 1,224,168,000 0 0
2145 32,173,500 0 0
2146 29,000,000 0 0
2147 21,495,290,850 0 0
2148 279,192,340 0 0
2149 1,192,000,000 0 0
2150 1,007,137,800 0 0
2151 31,900,000 0 0
2152 369,600,000 0 0
2153 3,899,428,000 0 0
2154 6,893,100,000 0 0
2155 53,041,000 0 0
2156 19,680,000 0 0
2157 123,079,000 0 0
2158 1,117,714,940 0 0
2159 645,600,000 0 0
2160 645,000,000 0 0
2161 2,016,000,000 0 0
2162 648,850,000 0 0
2163 125,154,000 0 0
2164 221,760,000 0 0
2165 32,186,000 0 0
2166 2,061,000,000 0 0
2167 824,985,000 0 0
2168 840,000,000 0 0
2169 24,458,800 0 0
2170 32,240,000 0 0
2171 25,069,000 0 0
2172 86,265,000 0 0
2173 1,658,155,000 0 0
2174 241,340,400 0 0
2175 586,039,300 0 0
2176 44,528,000 0 0
2177 155,160,000 0 0
2178 89,517,500 0 0
2179 4,614,264,000 0 0
2180 791,995,680 0 0
2181 7,975,050,000 0 0
2182 1,500,000,000 0 0
2183 28,198,800 0 0
2184 139,583,500 0 0
2185 69,599,550 0 0
2186 613,200 0 0
2187 54,600,000 0 0
2188 166,868,640 0 0
2189 10,164,000 0 0
2190 1,009,260,000 0 0
2191 4,752,000,000 0 0
2192 934,819,200 0 0
2193 480,000,000 0 0
2194 4,135,400,000 0 0
2195 4,424,112,000 0 0
2196 1,435,770,000 0 0
2197 2,942,126,250 0 0
2198 4,151,000,000 0 0
2199 9,840,550,000 0 0
2200 61,763,280,000 0 0
2201 5,847,975,000 0 0
2202 1,687,500,000 0 0
2203 45,215,415,000 0 0
2204 2,970,000,000 0 0
2205 205,576,800 0 0
2206 94,222,700 0 0
2207 658,900,000 0 0
2208 227,400,000 0 0
2209 260,000,000 0 0
2210 290,000,000 0 0
2211 2,323,440,000 0 0
2212 867,850,000 0 0
2213 201,300,000 0 0
2214 250,000,000 0 0
2215 32,500,000 0 0
2216 8,500,000 0 0
2217 15,340,731,170 0 0
2218 6,228,000,000 0 0
2219 3,924,000,000 0 0
2220 1,675,065,000 0 0
2221 6,801,600,000 0 0
2222 2,982,000,000 0 0
2223 4,243,067,500 0 0
2224 77,490,000 0 0
2225 9,103,679,775 0 0
2226 763,812,000 0 0
2227 416,505,840 0 0
2228 308,560,000 0 0
2229 276,396,660 0 0
2230 3,178,369,000 0 0
2231 639,688,500 0 0
2232 123,894,594 0 0
2233 6,216,800,000 0 0
2234 51,256,800 0 0
2235 1,523,800,000 0 0
2236 65,451,350 0 0
2237 4,668,268,000 0 0
2238 260,740,800 0 0
2239 781,327,200 0 0
2240 1,037,895,000 0 0
2241 806,400,000 0 0
2242 127,000,000 0 0
2243 50,820,000 0 0
2244 142,360,250 0 0
2245 304,448,000 0 0
2246 41,677,100 0 0
2247 500,850,000 0 0
2248 513,420,000 0 0
2249 15,856,736,175 0 0
2250 374,600,000 0 0
2251 74,852,400 0 0
2252 534,875,000 0 0
2253 10,295,880 0 0
2254 368,500,000 0 0
2255 41,210,000 0 0
2256 4,336,000,000 0 0
2257 7,195,072,500 0 0
2258 21,311,100 0 0
2259 24,800,000,000 0 0
2260 34,708,800 0 0
2261 1,559,040,000 0 0
2262 111,000,000 0 0
2263 1,652,805,000 0 0
2264 10,376,100,000 0 0
2265 4,777,032,420 0 0
2266 29,100,000 0 0
2267 13,013,000 0 0
2268 1,449,000 0 0
2269 2,208,320,000 0 0
2270 42,315,000 0 0
2271 916,050,000 0 0
2272 7,650,000 0 0
2273 26,000,000 0 0
2274 27,075,000 0 0
2275 4,410,000 0 0
2276 1,714,950,000 0 0
2277 481,501,800 0 0
2278 3,150,000 0 0
2279 498,931,200 0 0
2280 144,054,000 0 0
2281 4,487,724,000 0 0
2282 1,986,638,220 0 0
2283 2,253,598,200 0 0
2284 637,032,000 0 0
2285 974,330,000 0 0
2286 199,408,000 0 0
2287 1,498,050,000 0 0
2288 284,556,300 0 0
2289 5,930,240,000 0 0
2290 3,165,083,460 0 0
2291 11,052,138,600 0 0
2292 977,929,000 0 0
2293 2,254,980,000 0 0
2294 969,570,000 0 0
2295 222,264,000 0 0
2296 10,584,000,000 0 0
2297 56,043,900 0 0
2298 539,458,500 0 0
2299 24,182,400 0 0
2300 164,800,000 0 0
2301 441,000,000 0 0
2302 950,000,000 0 0
2303 275,000,000 0 0
2304 966,800,000 0 0
2305 81,015,000 0 0
2306 409,200,000 0 0
2307 117,377,694 0 0
2308 15,950,000 0 0
2309 885,701,300 0 0
2310 684,285,000 0 0
2311 29,016,600 0 0
2312 2,226,175,370 0 0
2313 634,725,000 0 0
2314 257,682,600 0 0
2315 2,664,166,400 0 0
2316 1,244,350,000 0 0
2317 1,936,200,000 0 0
2318 5,625,000 0 0
2319 1,590,050,000 0 0
2320 155,925,000 0 0
2321 1,767,500,000 0 0
2322 600,000,000 0 0
2323 200,000,000 0 0
2324 2,686,000,000 0 0
2325 67,473,000 0 0
2326 2,460,500,000 0 0
2327 9,775,000,000 0 0
2328 485,026,200 0 0
2329 856,400,000 0 0
2330 2,141,000,000 0 0
2331 6,678,280,000 0 0
2332 272,128,500 0 0
2333 57,246,000 0 0
2334 13,072,500,000 0 0
2335 6,210,000,000 0 0
2336 1,716,960,000 0 0
2337 4,851,000,000 0 0
2338 88,230,000 0 0
2339 399,600,000 0 0
2340 8,215,916,100 0 0
2341 2,288,720,000 0 0
2342 30,000,000 0 0
2343 104,198,640 0 0
2344 244,800,000 0 0
2345 285,752,000 0 0
2346 4,400,000,000 0 0
2347 4,200,000,000 0 0
2348 448,000,000 0 0
2349 103,950,000 0 0
2350 350,000,000 0 0
2351 190,512,000 0 0
2352 1,442,100,000 0 0
2353 70,686,000 0 0
2354 56,384,580 0 0
2355 1,064,784,000 0 0
2356 6,362,400,000 0 0
2357 70,320,000 0 0
2358 13,500,000 0 0
2359 599,508,000 0 0
2360 2,268,000,000 0 0
2361 1,102,437,000 0 0
2362 97,655,040 0 0
2363 75,000,000 0 0
2364 529,998,000 0 0
2365 60,299,330 0 0
2366 289,320,960 0 0
2367 321,569,850 0 0
2368 688,305,500 0 0
2369 124,254,000 0 0
2370 97,370,000 0 0
2371 38,763,000 0 0
2372 1,089,600,000 0 0
2373 1,003,200,000 0 0
2374 24,453,000 0 0
2375 27,816,000 0 0
2376 34,440,000 0 0
2377 6,321,498,360 0 0
2378 5,423,500,600 0 0
2379 1,220,114,000 0 0
2380 325,440,000 0 0
2381 75,000,000 0 0
2382 649,380,300 0 0
2383 24,000,000 0 0
2384 3,400,600,000 0 0
2385 21,280,000,000 0 0
2386 6,837,000,000 0 0
2387 7,001,350,000 0 0
2388 31,440,000 0 0
2389 293,460,000 0 0
2390 1,104,600,000 0 0
2391 14,862,500,000 0 0
2392 346,500,000 0 0
2393 751,170,000 0 0
2394 569,531,680 0 0
2395 44,448,600 0 0
2396 348,574,730 0 0
2397 17,000,000 0 0
2398 8,353,815,000 0 0
2399 162,210,000 0 0
2400 479,953,110 0 0
2401 37,260,000 0 0
2402 5,974,800,000 0 0
2403 105,600,000 0 0
2404 71,988,000 0 0
2405 5,271,020 0 0
2406 272,400,000 0 0
2407 110,700,000 0 0
2408 4,504,500 0 0
2409 2,060,000,000 0 0
2410 9,184,000 0 0
2411 655,600,000 0 0
2412 2,505,344,000 0 0
2413 18,840,000 0 0
2414 9,837,400,000 0 0
2415 4,920,000,000 0 0
2416 7,800,000,000 0 0
2417 3,854,340,000 0 0
2418 106,000,000 0 0
2419 9,889,544,500 0 0
2420 166,635,000 0 0
2421 12,375,000 0 0
2422 4,792,000 0 0
2423 416,500,000 0 0
2424 893,550,000 0 0
2425 2,016,000,000 0 0
2426 335,160,000 0 0
2427 180,306,000 0 0
2428 123,322,560 0 0
2429 967,513,500 0 0
2430 1,000,320,000 0 0
2431 5,168,000 0 0
2432 219,800,000 0 0
2433 2,872,000,000 0 0
2434 1,056,816,000 0 0
2435 1,059,996,000 0 0
2436 1,125,500,000 0 0
2437 172,494,000 0 0
2438 1,486,800,000 0 0
2439 2,973,600,000 0 0
2440 1,486,800,000 0 0
2441 15,120,000,000 0 0
2442 281,235,500 0 0
2443 197,400,000 0 0
2444 61,980,000 0 0
2445 164,060,000 0 0
2446 39,510,684 0 0
2447 80,730,000 0 0
2448 4,525,000 0 0
2449 171,760,000 0 0
2450 38,624,000 0 0
2451 336,000,000 0 0
2452 63,315,000 0 0
2453 320,911,500 0 0
2454 1,045,351,700 0 0
2455 82,339,500 0 0
2456 13,627,500,000 0 0
2457 8,602,000,000 0 0
2458 58,672,000 0 0
2459 936,938,720 0 0
2460 42,775,000 0 0
2461 84,729,130 0 0
2462 432,123,550 0 0
2463 862,625,400 0 0
2464 308,244,000 0 0
2465 518,910,000 0 0
2466 198,450,000 0 0
2467 328,500,000 0 0
2468 67,200,000 0 0
2469 50,053,500 0 0
2470 104,160,000 0 0
2471 85,144,000 0 0
2472 215,521,950 0 0
2473 242,354,000 0 0
2474 30,874,000 0 0
2475 269,997,000 0 0
2476 883,575,000 0 0
2477 1,482,000,000 0 0
2478 161,352,000 0 0
2479 27,300,000 0 0
2480 3,965,075,400 0 0
2481 159,600,000 0 0
2482 228,125,970 0 0
2483 1,717,850,000 0 0
2484 31,960,000 0 0
2485 794,650,000 0 0
2486 588,777,840 0 0
2487 439,026,000 0 0
2488 31,972,580 0 0
2489 53,777,500 0 0
2490 46,440,000 0 0
2491 117,278,560 0 0
2492 1,298,056,730 0 0
2493 63,420,000 0 0
2494 7,441,835,700 0 0
2495 14,073,007,020 0 0
2496 23,601,118,500 0 0
2497 22,848,000 0 0
2498 40,211,430 0 0
2499 121,275,000 0 0
2500 2,601,500 0 0
2501 1,683,700,070 0 0
2502 238,961,800 0 0
2503 24,208,000 0 0
2504 8,467,200 0 0
2505 844,936,290 0 0
2506 588,000,000 0 0
2507 170,980,000 0 0
2508 200,000,000 0 0
2509 5,773,417,790 0 0
2510 2,249,940,000 0 0
2511 3,024,000,000 0 0
2512 801,959,600 0 0
2513 2,188,800,000 0 0
2514 949,000,000 0 0
2515 61,500,000 0 0
2516 154,000,000 0 0
2517 79,409,600 0 0
2518 6,110,000 0 0
2519 1,965,600 0 0
2520 165,720,000 0 0
2521 1,216,897,800 0 0
2522 385,350,000 0 0
2523 12,672,000 0 0
2524 41,783,100 0 0
2525 13,182,400 0 0
2526 498,145,000 0 0
2527 318,450,000 0 0
2528 167,908,000 0 0
2529 168,000,000 0 0
2530 34,579,020 0 0
2531 43,750,000 0 0
2532 5,448,000 0 0
2533 29,240,000 0 0
2534 2,716,800,000 0 0
2535 2,287,652,240 0 0
2536 1,807,800,000 0 0
2537 776,050,000 0 0
2538 1,225,000,000 0 0
2539 45,180,000 0 0
2540 1,246,000,000 0 0
2541 876,090,000 0 0
2542 5,990,250,000 0 0
2543 2,790,000,000 0 0
2544 57,999,500 0 0
2545 403,000,000 0 0
2546 186,375,000 0 0
2547 48,450,000 0 0
2548 242,550,000 0 0
2549 1,449,000,000 0 0
2550 67,803,750 0 0
2551 246,960,000 0 0
2552 3,840,480,000 0 0
2553 111,233,100 0 0
2554 260,000,000 0 0
2555 108,431,400 0 0
2556 1,122,000,000 0 0
2557 154,591,080 0 0
2558 513,600,000 0 0
2559 17,139,200 0 0
2560 474,250,000 0 0
2561 128,765,860 0 0
2562 120,000,000 0 0
2563 1,546,744,000 0 0
2564 9,775,000 0 0
2565 1,015,650,510 0 0
2566 315,315,000 0 0
2567 3,762,736,140 0 0
2568 35,880,000 0 0
2569 6,951,996,450 0 0
2570 7,893,600 0 0
2571 17,514,550 0 0
2572 43,500,980 0 0
2573 1,171,800,000 0 0
2574 7,030,800,000 0 0
2575 11,500,000 0 0
2576 279,300,000 0 0
2577 232,100,000 0 0
2578 587,447,610 0 0
2579 48,000,000 0 0
2580 966,423,000 0 0
2581 387,645,000 0 0
2582 19,422,000 0 0
2583 850,425,000 0 0
2584 240,345,000 0 0
2585 873,912,000 0 0
2586 127,500,000 0 0
2587 12,065,000,000 0 0
2588 13,440,000,000 0 0
2589 867,583,500 0 0
2590 48,000,000 0 0
2591 41,565,840 0 0
2592 2,702,800 0 0
2593 1,125,605,000 0 0
2594 75,240,000 0 0
2595 472,000,000 0 0
2596 26,001,000 0 0
2597 123,256,800 0 0
2598 252,810,000 0 0
2599 332,850,000 0 0
2600 51,156,000 0 0
2601 1,260,168,000 0 0
2602 206,019,450 0 0
2603 944,869,300 0 0
2604 140,679,000 0 0
2605 273,240,000 0 0
2606 51,040,000 0 0
2607 2,543,328,000 0 0
2608 1,650,684,000 0 0
2609 9,888,153,000 0 0
2610 9,796,500,000 0 0
2611 207,060,000 0 0
2612 10,550,400 0 0
2613 12,999,000 0 0
2614 9,167,520 0 0
2615 1,374,560 0 0
2616 8,460,839,370 0 0
2617 459,900,000 0 0
2618 121,070,500 0 0
2619 37,555,000 0 0
2620 1,900,000,000 0 0
2621 10,000,000 0 0
2622 25,200,000 0 0
2623 988,000,000 0 0
2624 113,650,950 0 0
2625 132,660,660 0 0
2626 591,108,000 0 0
2627 386,400,000 0 0
2628 213,616,220 0 0
2629 272,112,750 0 0
2630 49,140,000 0 0
2631 4,873,837,500 0 0
2632 1,391,512,500 0 0
2633 690,540,000 0 0
2634 294,000,000 0 0
2635 925,647,000 0 0
2636 361,965,450 0 0
2637 91,100,310 0 0
2638 64,968,540 0 0
2639 38,070,000 0 0
2640 71,820,000 0 0
2641 5,129,000 0 0
2642 755,565,000 0 0
2643 112,740,000 0 0
2644 27,890,000 0 0
2645 1,563,786,000 0 0
2646 1,125,552,000 0 0
2647 3,744,144,000 0 0
2648 5,108,800,000 0 0
2649 5,559,840 0 0
2650 5,906,259,900 0 0
2651 3,281,255,500 0 0
2652 53,212,500 0 0
2653 84,700,000 0 0
2654 80,797,500 0 0
2655 862,500,000 0 0
2656 50,624,000 0 0
2657 909,000,000 0 0
2658 76,680,000 0 0
2659 395,000,000 0 0
2660 219,574,700 0 0
2661 630,585,000 0 0
2662 232,050,000 0 0
2663 22,000,000 0 0
2664 72,570,000 0 0
2665 102,994,500 0 0
2666 190,063,800 0 0
2667 58,600,000 0 0
2668 1,848,210,000 0 0
2669 666,534,400 0 0
2670 52,800,000 0 0
2671 20,160,000 0 0
2672 7,775,355,000 0 0
2673 13,078,800,000 0 0
2674 62,417,880 0 0
2675 3,450,000,000 0 0
2676 4,500,000,000 0 0
2677 4,438,400,000 0 0
2678 856,350,000 0 0
2679 4,820,603,480 0 0
2680 3,776,220,000 0 0
2681 7,403,000 0 0
2682 201,607,800 0 0
2683 33,350,000 0 0
2684 160,960,000 0 0
2685 61,102,800 0 0
2686 4,400,266,500 0 0
2687 8,892,000,000 0 0
2688 8,300,000 0 0
2689 43,798,500 0 0
2690 152,669,790 0 0
2691 3,110,174,600 0 0
2692 3,777,540,000 0 0
2693 16,065,000,000 0 0
2694 7,350,000,000 0 0
2695 584,700,000 0 0
2696 14,513,730 0 0
2697 258,363,000 0 0
2698 1,024,480,000 0 0
2699 10,710,000,000 0 0
2700 9,599,856,000 0 0
2701 22,798,387,500 0 0
2702 13,600,000,000 0 0
2703 12,699,750,000 0 0
2704 496,135,182 0 0
2705 491,153,960 0 0
2706 5,699,658,125 0 0
2707 5,785,920,000 0 0
2708 40,791,988,134 0 0
2709 1,577,394,000 0 0
2710 387,504,000 0 0
2711 2,900,000,000 0 0
2712 1,739,000,000 0 0
2713 1,041,040,000 0 0
2714 473,558,400 0 0
2715 124,450,000 0 0
2716 12,096,000 0 0
2717 21,672,000 0 0
2718 15,600,000 0 0
2719 317,738,400 0 0
2720 2,541,645,750 0 0
2721 411,600,000 0 0
2722 4,428,000 0 0
2723 181,566,880 0 0
2724 964,968,000 0 0
2725 520,000,000 0 0
2726 69,781,700 0 0
2727 258,400,000 0 0
2728 45,600,000 0 0
2729 936,000,000 0 0
2730 340,000,000 0 0
2731 290,680,000 0 0
2732 486,900,000 0 0
2733 1,232,000,000 0 0
2734 255,699,900 0 0
2735 126,270,000 0 0
2736 7,087,500 0 0
2737 15,504,000 0 0
2738 6,120,000,000 0 0
2739 645,537,480 0 0
2740 141,436,800 0 0
2741 452,863,000 0 0
2742 298,989,600 0 0
2743 2,530,000,000 0 0
2744 53,865,000 0 0
2745 36,080,000 0 0
2746 45,900,000 0 0
2747 123,597,000 0 0
2748 834,510,600 0 0
2749 21,440,000,000 0 0
2750 9,000,000,000 0 0
2751 4,791,800,000 0 0
2752 10,851,435,000 0 0
2753 396,000,000 0 0
2754 227,500,000 0 0
2755 11,200,000 0 0
2756 264,600 0 0
2757 4,800,000 0 0
2758 11,237,550 0 0
2759 135,216,000 0 0
2760 72,000,000 0 0
2761 63,360,000 0 0
2762 17,652,330 0 0
2763 113,680,000 0 0
2764 36,288,000 0 0
2765 38,102,400 0 0
2766 63,000,000 0 0
2767 4,526,750,000 0 0
2768 1,034,124,000 0 0
2769 2,197,140,000 0 0
2770 2,633,171,200 0 0
2771 19,635,000 0 0
2772 147,168,000 0 0
2773 10,450,000 0 0
2774 112,532,800 0 0
2775 14,959,200 0 0
2776 332,716,800 0 0
2777 65,185,770 0 0
2778 525,000,000 0 0
2779 121,500,000 0 0
2780 348,000,000 0 0
2781 171,472,200 0 0
2782 99,577,160 0 0
2783 662,150 0 0
2784 80,997,000 0 0
2785 13,144,000 0 0
2786 1,736,960,000 0 0
2787 410,116,560 0 0
2788 1,080,000 0 0
2789 1,627,131,000 0 0
2790 841,506,600 0 0
2791 419,880,000 0 0
2792 556,500,000 0 0
2793 379,500,000 0 0
2794 8,988,000 0 0
2795 3,338,832,640 0 0
2796 249,600,000 0 0
2797 163,800,000 0 0
2798 472,500,000 0 0
2799 2,902,500,000 0 0
2800 3,353,400,000 0 0
2801 1,693,068,432 0 0
2802 375,100,000 0 0
2803 53,460,000 0 0
2804 187,520,000 0 0
2805 7,643,250,000 0 0
2806 244,215,000 0 0
2807 3,434,836,412 0 0
2808 1,640,000,000 0 0
2809 1,720,000,000 0 0
2810 3,888,000,000 0 0
2811 847,999,000 0 0
2812 697,061,400 0 0
2813 2,293,650,000 0 0
2814 1,755,000,000 0 0
2815 15,257,735,900 0 0
2816 244,927,200 0 0
2817 372,000,000 0 0
2818 308,000,000 0 0
2819 25,000,000 0 0
2820 1,040,000,000 0 0
2821 1,511,354,000 0 0
2822 400,287,860 0 0
2823 1,836,000,000 0 0
2824 2,845,100,000 0 0
2825 4,063,586,100 0 0
2826 1,815,450,000 0 0
2827 3,721,398,800 0 0
2828 294,000,000 0 0
2829 3,842,280,000 0 0
2830 3,876,600 0 0
2831 4,164,000,000 0 0
2832 5,804,190,000 0 0
2833 9,805,558,000 0 0
2834 2,208,375,000 0 0
2835 1,132,590,000 0 0
2836 500,000,000 0 0
2837 5,662,950,000 0 0
2838 858,500,000 0 0
2839 685,343,000 0 0
2840 1,256,122,320 0 0
2841 14,236,053,300 0 0
2842 111,034,000 0 0
2843 2,590,838,250 0 0
2844 856,081,860 0 0
2845 1,326,570,000 0 0
2846 1,520,000,000 0 0
2847 193,683,000 0 0
2848 54,000,000 0 0
2849 88,042,500 0 0
2850 305,550,000 0 0
2851 49,928,000 0 0
2852 96,135,000 0 0
2853 187,250,000 0 0
2854 35,680,000 0 0
2855 123,840,000 0 0
2856 103,500,000 0 0
2857 134,413,000 0 0
2858 681,600,000 0 0
2859 1,134,000,000 0 0
2860 23,037,590 0 0
2861 551,234,500 0 0
2862 2,218,260,000 0 0
2863 456,000,000 0 0
2864 85,877,400 0 0
2865 2,461,516,200 0 0
2866 316,000,000 0 0
2867 312,225,000 0 0
2868 2,830,400 0 0
2869 2,602,743,960 0 0
2870 798,747,500 0 0
2871 979,975,500 0 0
2872 1,252,800,000 0 0
2873 2,078,962,200 0 0
2874 78,716,000 0 0
2875 7,875,000 0 0
2876 10,620,000,000 0 0
2877 99,319,500 0 0
2878 16,000,000 0 0
2879 1,014,000,000 0 0
2880 198,450,000 0 0
2881 3,762,000,000 0 0
2882 7,364,372,000 0 0
2883 1,020,000,000 0 0
2884 60,054,750 0 0
2885 9,384,000 0 0
2886 22,465,200 0 0
2887 13,419,000 0 0
2888 27,734,000,000 0 0
2889 136,875,200 0 0
2890 180,690,000 0 0
2891 450,824,400 0 0
2892 119,302,560 0 0
2893 96,018,800 0 0
2894 300,000,000 0 0
2895 55,926,000 0 0
2896 2,914,650 0 0
2897 1,755,000,000 0 0
2898 1,323,000,000 0 0
2899 446,940,000 0 0
2900 7,371,000,000 0 0
2901 489,950,000 0 0
2902 127,990,000 0 0
2903 2,654,400,000 0 0
2904 7,182,000,000 0 0
2905 4,440,000,000 0 0
2906 3,060,000,000 0 0
2907 6,000,000,000 0 0
2908 8,540,343,000 0 0
2909 12,201,630,000 0 0
2910 13,946,000,000 0 0
2911 101,460,000 0 0
2912 37,000,000 0 0
2913 7,040,000,000 0 0
2914 1,198,500,000 0 0
2915 1,313,410,560 0 0
2916 1,500,000,000 0 0
2917 388,500,000 0 0
2918 27,000,000 0 0
2919 3,427,766,400 0 0
2920 5,193,309,200 0 0
2921 382,800,000 0 0
2922 7,600,000,000 0 0
2923 1,625,000,000 0 0
2924 167,200,000 0 0
2925 144,000,000 0 0
2926 20,700,000 0 0
2927 55,130,000 0 0
2928 1,393,000,000 0 0
2929 192,150,000 0 0
2930 30,429,000,000 0 0
2931 705,250,000 0 0
2932 92,400,000 0 0
2933 1,617,000,000 0 0
2934 429,723,000 0 0
2935 71,000,000 0 0
2936 729,825,000 0 0
2937 169,960,000 0 0
2938 398,250,000 0 0
2939 1,631,000,000 0 0
2940 32,970,000 0 0
2941 1,236,000,000 0 0
2942 407,442,000 0 0
2943 114,450,000 0 0
2944 8,347,500 0 0
2945 28,982,668,800 0 0
2946 303,300,000 0 0
2947 250,000,000 0 0
2948 65,100,000 0 0
2949 87,447,000 0 0
2950 94,240,000 0 0
2951 520,000,000 0 0
2952 55,600,000 0 0
2953 16,512,000 0 0
2954 780,000,000 0 0
2955 197,000,000 0 0
2956 30,401,239,050 0 0
2957 2,808,078,000 0 0
2958 88,500,000 0 0
2959 52,348,960 0 0
2960 160,000,000 0 0
2961 12,560,000 0 0
2962 114,000,000 0 0
2963 10,235,000 0 0
2964 19,900,000 0 0
2965 24,990,000 0 0
2966 12,768,000 0 0
2967 2,660,500,000 0 0
2968 722,000,000 0 0
2969 34,020,000 0 0
2970 139,860 0 0
2971 12,671,400 0 0
2972 200,000 0 0
2973 995,951,200 0 0
2974 360,000,000 0 0
2975 3,514,004,000 0 0
2976 153,853,000 0 0
2977 2,635,200 0 0
2978 239,400,000 0 0
2979 208,073,880 0 0
2980 17,941,700,000 0 0
2981 1,092,000,000 0 0
2982 1,356,800,000 0 0
2983 168,210,000 0 0
2984 1,286,250,000 0 0
2985 8,171,500 0 0
2986 955,584,000 0 0
2987 27,176,000 0 0
2988 9,609,660,000 0 0
2989 8,979,000 0 0
2990 199,512,000 0 0
2991 936,960,000 0 0
2992 1,323,000,000 0 0
2993 384,000,000 0 0
2994 494,000,000 0 0
2995 6,321,443,300 0 0
2996 65,268,000 0 0
2997 262,500,000 0 0
2998 172,602,738 0 0
2999 716,940,000 0 0
3000 673,309,800 0 0
3001 12,300,000 0 0
3002 145,700,000 0 0
3003 180,000,000 0 0
3004 130,000,000 0 0
3005 18,252,500 0 0
3006 16,240,000,000 0 0
3007 4,664,800,000 0 0
3008 99,000,000 0 0
3009 1,044,680,000 0 0
3010 1,548,000,000 0 0
3011 1,810,700,000 0 0
3012 905,350,000 0 0
3013 78,934,200 0 0
3014 492,000,000 0 0
3015 2,903,838,000 0 0
3016 382,335,000 0 0
3017 1,064,250,000 0 0
3018 840,000,000 0 0
3019 756,000,000 0 0
3020 1,275,000,000 0 0
3021 284,970,000 0 0
3022 3,500,000 0 0
3023 8,640,000,000 0 0
3024 2,228,800,000 0 0
3025 240,000,000 0 0
3026 2,880,000,000 0 0
3027 11,108,812,800 0 0
3028 1,380,950,000 0 0
3029 119,088,270 0 0
3030 10,193,600,000 0 0
3031 6,110,400,000 0 0
3032 158,810,400 0 0
3033 182,265,720 0 0
3034 3,853,500,000 0 0
3035 15,730,000 0 0
3036 930,000,000 0 0
3037 360,000,000 0 0
3038 724,416,000 0 0
3039 20,856,000 0 0
3040 5,733,000 0 0
3041 62,586,500 0 0
3042 3,225,600,000 0 0
3043 1,173,690,000 0 0
3044 26,500,000 0 0
3045 315,072,000 0 0
3046 99,208,200 0 0
3047 25,000,000 0 0
3048 8,190,000 0 0
3049 169,170,000 0 0
3050 9,010,000 0 0
3051 142,800,000 0 0
3052 4,749,139,680 0 0
3053 45,000,000 0 0
3054 5,027,400,000 0 0
3055 2,462,400,000 0 0
3056 202,466,400 0 0
3057 763,425,000 0 0
3058 29,859,200 0 0
3059 106,908,000 0 0
3060 420,000,000 0 0
3061 4,785,000,000 0 0
3062 430,000,000 0 0
3063 286,176,000 0 0
3064 3,900,000,000 0 0
3065 772,065,000 0 0
3066 542,500,000 0 0
3067 25,290,600 0 0
3068 429,240,000 0 0
3069 622,500,000 0 0
3070 398,650,000 0 0
3071 3,976,583,000 0 0
3072 10,682,720 0 0
3073 75,600,000 0 0
3074 3,489,410 0 0
3075 63,738,000 0 0
3076 6,380,116,600 0 0
3077 14,364,000,000 0 0
3078 24,152,467,500 0 0
3079 5,954,480,000 0 0
3080 4,592,125,300 0 0
3081 33,012,500 0 0
3082 292,000,000 0 0
3083 306,072,000 0 0
3084 54,275,000 0 0
3085 2,785,110,000 0 0
3086 3,855,600,000 0 0
3087 1,990,012,500 0 0
3088 750,000,000 0 0
3089 6,708,240,000 0 0
3090 148,440,480 0 0
3091 134,400,000 0 0
3092 6,355,000 0 0
3093 695,800,000 0 0
3094 13,900,000 0 0
3095 45,934,000 0 0
3096 150,000,000 0 0
3097 110,000,000 0 0
3098 1,291,647,750 0 0
3099 1,287,165,000 0 0
3100 1,213,389,600 0 0
3101 565,125,000 0 0
3102 2,174,800,000 0 0
3103 386,100,000 0 0
3104 346,500,000 0 0
3105 36,000,000 0 0
3106 39,480,000 0 0
3107 14,049,280 0 0
3108 1,798,600,000 0 0
3109 3,200,000,000 0 0
3110 1,746,000,000 0 0
3111 1,745,800,000 0 0
3112 346,800,000 0 0
3113 718,200,000 0 0
3114 161,704,000 0 0
3115 29,000,000 0 0
3116 320,000,000 0 0
3117 282,695,400 0 0
3118 137,025,000 0 0
3119 2,287,950,000 0 0
3120 425,544,000 0 0
3121 714,000,000 0 0
3122 229,417,500 0 0
3123 1,282,710,000 0 0
3124 2,705,334,000 0 0
3125 1,712,163,720 0 0
3126 5,075,840,000 0 0
3127 10,613,200,000 0 0
3128 16,449,960 0 0
3129 466,650,000 0 0
3130 124,614,000 0 0
3131 1,507,044,000 0 0
3132 96,660,000 0 0
3133 302,540,700 0 0
3134 1,150,722,300 0 0
3135 5,710,320 0 0
3136 226,378,530 0 0
3137 249,210,000 0 0
3138 60,060,000 0 0
3139 38,474,080 0 0
3140 1,215,500,000 0 0
3141 1,623,081,600 0 0
3142 1,384,560,000 0 0
3143 416,500,000 0 0
3144 170,187,000 0 0
3145 1,286,950,000 0 0
3146 123,200,000 0 0
3147 303,938,250 0 0
3148 125,572,140 0 0
3149 1,038,063,600 0 0
3150 346,800,000 0 0
3151 35,595,000 0 0
3152 350,000,000 0 0
3153 1,415,500,000 0 0
3154 3,891,037,500 0 0
3155 49,001,760 0 0
3156 3,519,642,000 0 0
3157 104,548,000 0 0
3158 5,820,000,000 0 0
3159 1,587,600,000 0 0
3160 9,332,024,800 0 0
3161 7,392,000,000 0 0
3162 6,804,000,000 0 0
3163 234,107,500 0 0
3164 2,175,455,160 0 0
3165 557,014,270 0 0
3166 865,697,800 0 0
3167 280,424,500 0 0
3168 65,405,000 0 0
3169 846,943,860 0 0
3170 13,482,000 0 0
3171 700,600,000 0 0
3172 100,471,500 0 0
3173 1,820,000,000 0 0
3174 16,214,520 0 0
3175 186,712,620 0 0
3176 41,760,000 0 0
3177 276,834,000 0 0
3178 4,283,650,000 0 0
3179 1,515,600,000 0 0
3180 932,326,800 0 0
3181 2,503,233,600 0 0
3182 1,068,364,800 0 0
3183 1,224,168,000 0 0
3184 32,173,500 0 0
3185 29,000,000 0 0
3186 21,495,290,850 0 0
3187 279,192,340 0 0
3188 1,192,000,000 0 0
3189 1,007,137,800 0 0
3190 31,900,000 0 0
3191 369,600,000 0 0
3192 3,899,428,000 0 0
3193 6,893,100,000 0 0
3194 53,041,000 0 0
3195 19,680,000 0 0
3196 123,079,000 0 0
3197 1,117,714,940 0 0
3198 645,600,000 0 0
3199 645,000,000 0 0
3200 2,016,000,000 0 0
3201 648,850,000 0 0
3202 125,154,000 0 0
3203 221,760,000 0 0
3204 32,186,000 0 0
3205 2,061,000,000 0 0
3206 824,985,000 0 0
3207 840,000,000 0 0
3208 24,458,800 0 0
3209 32,240,000 0 0
3210 25,069,000 0 0
3211 86,265,000 0 0
3212 1,658,155,000 0 0
3213 241,340,400 0 0
3214 586,039,300 0 0
3215 44,528,000 0 0
3216 155,160,000 0 0
3217 89,517,500 0 0
3218 4,614,264,000 0 0
3219 791,995,680 0 0
3220 7,975,050,000 0 0
3221 1,500,000,000 0 0
3222 28,198,800 0 0
3223 139,583,500 0 0
3224 69,599,550 0 0
3225 613,200 0 0
3226 54,600,000 0 0
3227 166,868,640 0 0
3228 10,164,000 0 0
3229 1,009,260,000 0 0
3230 4,752,000,000 0 0
3231 934,819,200 0 0
3232 480,000,000 0 0
3233 4,135,400,000 0 0
3234 4,424,112,000 0 0
3235 1,435,770,000 0 0
3236 2,942,126,250 0 0
3237 4,151,000,000 0 0
3238 9,840,550,000 0 0
3239 61,763,280,000 0 0
3240 5,847,975,000 0 0
3241 1,687,500,000 0 0
3242 45,215,415,000 0 0
3243 2,970,000,000 0 0
3244 205,576,800 0 0
3245 94,222,700 0 0
3246 658,900,000 0 0
3247 227,400,000 0 0
3248 260,000,000 0 0
3249 290,000,000 0 0
3250 2,323,440,000 0 0
3251 867,850,000 0 0
3252 201,300,000 0 0
3253 250,000,000 0 0
3254 32,500,000 0 0
3255 8,500,000 0 0
3256 15,340,731,170 0 0
3257 6,228,000,000 0 0
3258 3,924,000,000 0 0
3259 1,675,065,000 0 0
3260 6,801,600,000 0 0
3261 2,982,000,000 0 0
3262 4,243,067,500 0 0
3263 77,490,000 0 0
3264 9,103,679,775 0 0
3265 763,812,000 0 0
3266 416,505,840 0 0
3267 308,560,000 0 0
3268 276,396,660 0 0
3269 3,178,369,000 0 0
3270 639,688,500 0 0
3271 123,894,594 0 0
3272 6,216,800,000 0 0
3273 51,256,800 0 0
3274 1,523,800,000 0 0
3275 65,451,350 0 0
3276 4,668,268,000 0 0
3277 260,740,800 0 0
3278 781,327,200 0 0
3279 1,037,895,000 0 0
3280 806,400,000 0 0
3281 127,000,000 0 0
3282 50,820,000 0 0
3283 142,360,250 0 0
3284 304,448,000 0 0
3285 41,677,100 0 0
3286 500,850,000 0 0
3287 513,420,000 0 0
3288 15,856,736,175 0 0
3289 374,600,000 0 0
3290 74,852,400 0 0
3291 534,875,000 0 0
3292 10,295,880 0 0
3293 368,500,000 0 0
3294 41,210,000 0 0
3295 4,336,000,000 0 0
3296 7,195,072,500 0 0
3297 21,311,100 0 0
3298 24,800,000,000 0 0
3299 34,708,800 0 0
3300 1,559,040,000 0 0
3301 111,000,000 0 0
3302 1,652,805,000 0 0
3303 10,376,100,000 0 0
3304 4,777,032,420 0 0
3305 29,100,000 0 0
3306 13,013,000 0 0
3307 1,449,000 0 0
3308 2,208,320,000 0 0
3309 42,315,000 0 0
3310 916,050,000 0 0
3311 7,650,000 0 0
3312 26,000,000 0 0
3313 27,075,000 0 0
3314 4,410,000 0 0
3315 1,714,950,000 0 0
3316 481,501,800 0 0
3317 3,150,000 0 0
3318 498,931,200 0 0
3319 144,054,000 0 0
3320 4,487,724,000 0 0
3321 1,986,638,220 0 0
3322 2,253,598,200 0 0
3323 637,032,000 0 0
3324 974,330,000 0 0
3325 199,408,000 0 0
3326 1,498,050,000 0 0
3327 284,556,300 0 0
3328 5,930,240,000 0 0
3329 3,165,083,460 0 0
3330 11,052,138,600 0 0
3331 977,929,000 0 0
3332 2,254,980,000 0 0
3333 969,570,000 0 0
3334 222,264,000 0 0
3335 10,584,000,000 0 0
3336 56,043,900 0 0
3337 539,458,500 0 0
3338 24,182,400 0 0
3339 164,800,000 0 0
3340 441,000,000 0 0
3341 950,000,000 0 0
3342 275,000,000 0 0
3343 966,800,000 0 0
3344 81,015,000 0 0
3345 409,200,000 0 0
3346 117,377,694 0 0
3347 15,950,000 0 0
3348 885,701,300 0 0
3349 684,285,000 0 0
3350 29,016,600 0 0
3351 2,226,175,370 0 0
3352 634,725,000 0 0
3353 257,682,600 0 0
3354 2,664,166,400 0 0
3355 1,244,350,000 0 0
3356 1,936,200,000 0 0
3357 5,625,000 0 0
3358 1,590,050,000 0 0
3359 155,925,000 0 0
3360 1,767,500,000 0 0
3361 600,000,000 0 0
3362 200,000,000 0 0
3363 2,686,000,000 0 0
3364 67,473,000 0 0
3365 2,460,500,000 0 0
3366 9,775,000,000 0 0
3367 485,026,200 0 0
3368 856,400,000 0 0
3369 2,141,000,000 0 0
3370 6,678,280,000 0 0
3371 272,128,500 0 0
3372 57,246,000 0 0
3373 13,072,500,000 0 0
3374 6,210,000,000 0 0
3375 1,716,960,000 0 0
3376 4,851,000,000 0 0
3377 88,230,000 0 0
3378 399,600,000 0 0
3379 8,215,916,100 0 0
3380 2,288,720,000 0 0
3381 30,000,000 0 0
3382 104,198,640 0 0
3383 244,800,000 0 0
3384 285,752,000 0 0
3385 4,400,000,000 0 0
3386 4,200,000,000 0 0
3387 448,000,000 0 0
3388 103,950,000 0 0
3389 350,000,000 0 0
3390 190,512,000 0 0
3391 1,442,100,000 0 0
3392 70,686,000 0 0
3393 56,384,580 0 0
3394 1,064,784,000 0 0
3395 6,362,400,000 0 0
3396 70,320,000 0 0
3397 13,500,000 0 0
3398 599,508,000 0 0
3399 2,268,000,000 0 0
3400 1,102,437,000 0 0
3401 97,655,040 0 0
3402 75,000,000 0 0
3403 529,998,000 0 0
3404 60,299,330 0 0
3405 289,320,960 0 0
3406 321,569,850 0 0
3407 688,305,500 0 0
3408 124,254,000 0 0
3409 97,370,000 0 0
3410 38,763,000 0 0
3411 1,089,600,000 0 0
3412 1,003,200,000 0 0
3413 24,453,000 0 0
3414 27,816,000 0 0
3415 34,440,000 0 0
3416 6,321,498,360 0 0
3417 5,423,500,600 0 0
3418 1,220,114,000 0 0
3419 325,440,000 0 0
3420 75,000,000 0 0
3421 649,380,300 0 0
3422 24,000,000 0 0
3423 3,400,600,000 0 0
3424 21,280,000,000 0 0
3425 6,837,000,000 0 0
3426 7,001,350,000 0 0
3427 31,440,000 0 0
3428 293,460,000 0 0
3429 1,104,600,000 0 0
3430 14,862,500,000 0 0
3431 346,500,000 0 0
3432 751,170,000 0 0
3433 569,531,680 0 0
3434 44,448,600 0 0
3435 348,574,730 0 0
3436 17,000,000 0 0
3437 8,353,815,000 0 0
3438 162,210,000 0 0
3439 479,953,110 0 0
3440 37,260,000 0 0
3441 5,974,800,000 0 0
3442 105,600,000 0 0
3443 71,988,000 0 0
3444 5,271,020 0 0
3445 272,400,000 0 0
3446 110,700,000 0 0
3447 4,504,500 0 0
3448 2,060,000,000 0 0
3449 9,184,000 0 0
3450 655,600,000 0 0
3451 2,505,344,000 0 0
3452 18,840,000 0 0
3453 9,837,400,000 0 0
3454 4,920,000,000 0 0
3455 7,800,000,000 0 0
3456 3,854,340,000 0 0
3457 106,000,000 0 0
3458 9,889,544,500 0 0
3459 166,635,000 0 0
3460 12,375,000 0 0
3461 4,792,000 0 0
3462 416,500,000 0 0
3463 893,550,000 0 0
3464 2,016,000,000 0 0
3465 335,160,000 0 0
3466 180,306,000 0 0
3467 123,322,560 0 0
3468 967,513,500 0 0
3469 1,000,320,000 0 0
3470 5,168,000 0 0
3471 219,800,000 0 0
3472 2,872,000,000 0 0
3473 1,056,816,000 0 0
3474 1,059,996,000 0 0
3475 1,125,500,000 0 0
3476 172,494,000 0 0
3477 1,486,800,000 0 0
3478 2,973,600,000 0 0
3479 1,486,800,000 0 0
3480 15,120,000,000 0 0
3481 281,235,500 0 0
3482 197,400,000 0 0
3483 61,980,000 0 0
3484 164,060,000 0 0
3485 39,510,684 0 0
3486 80,730,000 0 0
3487 4,525,000 0 0
3488 171,760,000 0 0
3489 38,624,000 0 0
3490 336,000,000 0 0
3491 63,315,000 0 0
3492 320,911,500 0 0
3493 1,045,351,700 0 0
3494 82,339,500 0 0
3495 13,627,500,000 0 0
3496 8,602,000,000 0 0
3497 58,672,000 0 0
3498 936,938,720 0 0
3499 42,775,000 0 0
3500 84,729,130 0 0
3501 432,123,550 0 0
3502 862,625,400 0 0
3503 308,244,000 0 0
3504 518,910,000 0 0
3505 198,450,000 0 0
3506 328,500,000 0 0
3507 67,200,000 0 0
3508 50,053,500 0 0
3509 104,160,000 0 0
3510 85,144,000 0 0
3511 215,521,950 0 0
3512 242,354,000 0 0
3513 30,874,000 0 0
3514 269,997,000 0 0
3515 883,575,000 0 0
3516 1,482,000,000 0 0
3517 161,352,000 0 0
3518 27,300,000 0 0
3519 3,965,075,400 0 0
3520 159,600,000 0 0
3521 228,125,970 0 0
3522 1,717,850,000 0 0
3523 31,960,000 0 0
3524 794,650,000 0 0
3525 588,777,840 0 0
3526 439,026,000 0 0
3527 31,972,580 0 0
3528 53,777,500 0 0
3529 46,440,000 0 0
3530 117,278,560 0 0
3531 1,298,056,730 0 0
3532 63,420,000 0 0
3533 7,441,835,700 0 0
3534 14,073,007,020 0 0
3535 23,601,118,500 0 0
3536 22,848,000 0 0
3537 40,211,430 0 0
3538 121,275,000 0 0
3539 2,601,500 0 0
3540 1,683,700,070 0 0
3541 238,961,800 0 0
3542 24,208,000 0 0
3543 8,467,200 0 0
3544 844,936,290 0 0
3545 588,000,000 0 0
3546 170,980,000 0 0
3547 200,000,000 0 0
3548 5,773,417,790 0 0
3549 2,249,940,000 0 0
3550 3,024,000,000 0 0
3551 801,959,600 0 0
3552 2,188,800,000 0 0
3553 949,000,000 0 0
3554 61,500,000 0 0
3555 154,000,000 0 0
3556 79,409,600 0 0
3557 6,110,000 0 0
3558 1,965,600 0 0
3559 165,720,000 0 0
3560 1,216,897,800 0 0
3561 385,350,000 0 0
3562 12,672,000 0 0
3563 41,783,100 0 0
3564 13,182,400 0 0
3565 498,145,000 0 0
3566 318,450,000 0 0
3567 167,908,000 0 0
3568 168,000,000 0 0
3569 34,579,020 0 0
3570 43,750,000 0 0
3571 5,448,000 0 0
3572 29,240,000 0 0
3573 2,716,800,000 0 0
3574 2,287,652,240 0 0
3575 1,807,800,000 0 0
3576 776,050,000 0 0
3577 1,225,000,000 0 0
3578 45,180,000 0 0
3579 1,246,000,000 0 0
3580 876,090,000 0 0
3581 5,990,250,000 0 0
3582 2,790,000,000 0 0
3583 57,999,500 0 0
3584 403,000,000 0 0
3585 186,375,000 0 0
3586 48,450,000 0 0
3587 242,550,000 0 0
3588 1,449,000,000 0 0
3589 67,803,750 0 0
3590 246,960,000 0 0
3591 3,840,480,000 0 0
3592 111,233,100 0 0
3593 260,000,000 0 0
3594 108,431,400 0 0
3595 1,122,000,000 0 0
3596 154,591,080 0 0
3597 513,600,000 0 0
3598 17,139,200 0 0
3599 474,250,000 0 0
3600 128,765,860 0 0
3601 120,000,000 0 0
3602 1,546,744,000 0 0
3603 9,775,000 0 0
3604 1,015,650,510 0 0
3605 315,315,000 0 0
3606 3,762,736,140 0 0
3607 35,880,000 0 0
3608 6,951,996,450 0 0
3609 7,893,600 0 0
3610 17,514,550 0 0
3611 43,500,980 0 0
3612 1,171,800,000 0 0
3613 7,030,800,000 0 0
3614 11,500,000 0 0
3615 279,300,000 0 0
3616 232,100,000 0 0
3617 587,447,610 0 0
3618 48,000,000 0 0
3619 966,423,000 0 0
3620 387,645,000 0 0
3621 19,422,000 0 0
3622 850,425,000 0 0
3623 240,345,000 0 0
3624 873,912,000 0 0
3625 127,500,000 0 0
3626 12,065,000,000 0 0
3627 13,440,000,000 0 0
3628 867,583,500 0 0
3629 48,000,000 0 0
3630 41,565,840 0 0
3631 2,702,800 0 0
3632 1,125,605,000 0 0
3633 75,240,000 0 0
3634 472,000,000 0 0
3635 26,001,000 0 0
3636 123,256,800 0 0
3637 252,810,000 0 0
3638 332,850,000 0 0
3639 51,156,000 0 0
3640 1,260,168,000 0 0
3641 206,019,450 0 0
3642 944,869,300 0 0
3643 140,679,000 0 0
3644 273,240,000 0 0
3645 51,040,000 0 0
3646 2,543,328,000 0 0
3647 1,650,684,000 0 0
3648 9,888,153,000 0 0
3649 9,796,500,000 0 0
3650 207,060,000 0 0
3651 10,550,400 0 0
3652 12,999,000 0 0
3653 9,167,520 0 0
3654 1,374,560 0 0
3655 8,460,839,370 0 0
3656 459,900,000 0 0
3657 121,070,500 0 0
3658 37,555,000 0 0
3659 1,900,000,000 0 0
3660 10,000,000 0 0
3661 25,200,000 0 0
3662 988,000,000 0 0
3663 113,650,950 0 0
3664 132,660,660 0 0
3665 591,108,000 0 0
3666 386,400,000 0 0
3667 213,616,220 0 0
3668 272,112,750 0 0
3669 49,140,000 0 0
3670 4,873,837,500 0 0
3671 1,391,512,500 0 0
3672 690,540,000 0 0
3673 294,000,000 0 0
3674 925,647,000 0 0
3675 361,965,450 0 0
3676 91,100,310 0 0
3677 64,968,540 0 0
3678 38,070,000 0 0
3679 71,820,000 0 0
3680 5,129,000 0 0
3681 755,565,000 0 0
3682 112,740,000 0 0
3683 27,890,000 0 0
3684 1,563,786,000 0 0
3685 1,125,552,000 0 0
3686 3,744,144,000 0 0
3687 5,108,800,000 0 0
3688 5,559,840 0 0
3689 5,906,259,900 0 0
3690 3,281,255,500 0 0
3691 53,212,500 0 0
3692 84,700,000 0 0
3693 80,797,500 0 0
3694 862,500,000 0 0
3695 50,624,000 0 0
3696 909,000,000 0 0
3697 76,680,000 0 0
3698 395,000,000 0 0
3699 219,574,700 0 0
3700 630,585,000 0 0
3701 232,050,000 0 0
3702 22,000,000 0 0
3703 72,570,000 0 0
3704 102,994,500 0 0
3705 190,063,800 0 0
3706 58,600,000 0 0
3707 1,848,210,000 0 0
3708 666,534,400 0 0
3709 52,800,000 0 0
3710 20,160,000 0 0
3711 7,775,355,000 0 0
3712 13,078,800,000 0 0
3713 62,417,880 0 0
3714 3,450,000,000 0 0
3715 4,500,000,000 0 0
3716 4,438,400,000 0 0
3717 856,350,000 0 0
3718 4,820,603,480 0 0
3719 3,776,220,000 0 0
3720 7,403,000 0 0
3721 201,607,800 0 0
3722 33,350,000 0 0
3723 160,960,000 0 0
3724 61,102,800 0 0
3725 4,400,266,500 0 0
3726 8,892,000,000 0 0
3727 8,300,000 0 0
3728 43,798,500 0 0
3729 152,669,790 0 0
3730 3,110,174,600 0 0
3731 3,777,540,000 0 0
3732 16,065,000,000 0 0
3733 7,350,000,000 0 0
3734 584,700,000 0 0
3735 14,513,730 0 0
3736 258,363,000 0 0
3737 1,024,480,000 0 0
3738 10,710,000,000 0 0
3739 9,599,856,000 0 0
3740 22,798,387,500 0 0
3741 13,600,000,000 0 0
3742 12,699,750,000 0 0
3743 496,135,182 0 0
3744 491,153,960 0 0
3745 5,699,658,125 0 0
3746 5,785,920,000 0 0
3747 40,791,988,134 0 0
3748 1,577,394,000 0 0
3749 387,504,000 0 0
3750 2,900,000,000 0 0
3751 1,739,000,000 0 0
3752 1,041,040,000 0 0
3753 473,558,400 0 0
3754 124,450,000 0 0
3755 12,096,000 0 0
3756 21,672,000 0 0
3757 15,600,000 0 0
3758 317,738,400 0 0
3759 2,541,645,750 0 0
3760 411,600,000 0 0
3761 4,428,000 0 0
3762 181,566,880 0 0
3763 964,968,000 0 0
3764 520,000,000 0 0
3765 69,781,700 0 0
3766 258,400,000 0 0
3767 45,600,000 0 0
3768 936,000,000 0 0
3769 340,000,000 0 0
3770 290,680,000 0 0
3771 486,900,000 0 0
3772 1,232,000,000 0 0
3773 255,699,900 0 0
3774 126,270,000 0 0
3775 7,087,500 0 0
3776 15,504,000 0 0
3777 6,120,000,000 0 0
3778 645,537,480 0 0
3779 141,436,800 0 0
3780 452,863,000 0 0
3781 298,989,600 0 0
3782 2,530,000,000 0 0
3783 53,865,000 0 0
3784 36,080,000 0 0
3785 45,900,000 0 0
3786 123,597,000 0 0
3787 834,510,600 0 0
3788 21,440,000,000 0 0
3789 9,000,000,000 0 0
3790 4,791,800,000 0 0
3791 10,851,435,000 0 0
3792 396,000,000 0 0
3793 227,500,000 0 0
3794 11,200,000 0 0
3795 264,600 0 0
3796 4,800,000 0 0
3797 11,237,550 0 0
3798 135,216,000 0 0
3799 72,000,000 0 0
3800 63,360,000 0 0
3801 17,652,330 0 0
3802 113,680,000 0 0
3803 36,288,000 0 0
3804 38,102,400 0 0
3805 63,000,000 0 0
3806 4,526,750,000 0 0
3807 1,034,124,000 0 0
3808 2,197,140,000 0 0
3809 2,633,171,200 0 0
3810 19,635,000 0 0
3811 147,168,000 0 0
3812 10,450,000 0 0
3813 112,532,800 0 0
3814 14,959,200 0 0
3815 332,716,800 0 0
3816 65,185,770 0 0
3817 525,000,000 0 0
3818 121,500,000 0 0
3819 348,000,000 0 0
3820 171,472,200 0 0
3821 99,577,160 0 0
3822 662,150 0 0
3823 80,997,000 0 0
3824 13,144,000 0 0
3825 1,736,960,000 0 0
3826 410,116,560 0 0
3827 1,080,000 0 0
3828 1,627,131,000 0 0
3829 841,506,600 0 0
3830 419,880,000 0 0
3831 556,500,000 0 0
3832 379,500,000 0 0
3833 8,988,000 0 0
3834 3,338,832,640 0 0
3835 249,600,000 0 0
3836 163,800,000 0 0
3837 472,500,000 0 0
3838 2,902,500,000 0 0
3839 3,353,400,000 0 0
3840 1,693,068,432 0 0
3841 375,100,000 0 0
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500
Giá từng phần lô 798,747,500
Dự toán (VND) 798,747,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,968,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Abirateron acetat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 26480
Giá từng phần lô 2,633,171,200
Dự toán (VND) 2,633,171,200
Số tiền bảo đảm (VND) 65,829,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500
Giá từng phần lô 979,975,500
Dự toán (VND) 979,975,500
Số tiền bảo đảm (VND) 24,499,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500
Giá từng phần lô 19,635,000
Dự toán (VND) 19,635,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800
Giá từng phần lô 1,252,800,000
Dự toán (VND) 1,252,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acenocoumarol, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 306600
Giá từng phần lô 147,168,000
Dự toán (VND) 147,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,679,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200
Giá từng phần lô 2,078,962,200
Dự toán (VND) 2,078,962,200
Số tiền bảo đảm (VND) 51,974,055
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetazolamid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10450
Giá từng phần lô 10,450,000
Dự toán (VND) 10,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 261,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450
Giá từng phần lô 78,716,000
Dự toán (VND) 78,716,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,967,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24400
Giá từng phần lô 112,532,800
Dự toán (VND) 112,532,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,813,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetyl leucin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1380
Giá từng phần lô 14,959,200
Dự toán (VND) 14,959,200
Số tiền bảo đảm (VND) 373,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000
Giá từng phần lô 10,620,000,000
Dự toán (VND) 10,620,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 198400
Giá từng phần lô 332,716,800
Dự toán (VND) 332,716,800
Số tiền bảo đảm (VND) 8,317,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050
Giá từng phần lô 99,319,500
Dự toán (VND) 99,319,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,482,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 140790
Giá từng phần lô 65,185,770
Dự toán (VND) 65,185,770
Số tiền bảo đảm (VND) 1,629,644
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12500
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Dự toán (VND) 1,014,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetylcystein, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,037,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,961,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120000
Giá từng phần lô 348,000,000
Dự toán (VND) 348,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990
Giá từng phần lô 3,762,000,000
Dự toán (VND) 3,762,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 504330
Giá từng phần lô 171,472,200
Dự toán (VND) 171,472,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,286,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100
Giá từng phần lô 3,876,600
Dự toán (VND) 3,876,600
Số tiền bảo đảm (VND) 96,915
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 81mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1464370
Giá từng phần lô 99,577,160
Dự toán (VND) 99,577,160
Số tiền bảo đảm (VND) 2,489,429
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000
Giá từng phần lô 4,164,000,000
Dự toán (VND) 4,164,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 0.25g/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 170
Giá từng phần lô 662,150
Dự toán (VND) 662,150
Số tiền bảo đảm (VND) 16,554
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000
Giá từng phần lô 5,804,190,000
Dự toán (VND) 5,804,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,104,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 29000
Giá từng phần lô 80,997,000
Dự toán (VND) 80,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,024,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452
Giá từng phần lô 9,805,558,000
Dự toán (VND) 9,805,558,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,138,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31000
Giá từng phần lô 13,144,000
Dự toán (VND) 13,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916
Giá từng phần lô 7,364,372,000
Dự toán (VND) 7,364,372,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,109,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7360
Giá từng phần lô 1,736,960,000
Dự toán (VND) 1,736,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,424,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229
Giá từng phần lô 685,343,000
Dự toán (VND) 685,343,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,133,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48340
Giá từng phần lô 410,116,560
Dự toán (VND) 410,116,560
Số tiền bảo đảm (VND) 10,252,914
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 1,256,122,320
Dự toán (VND) 1,256,122,320
Số tiền bảo đảm (VND) 31,403,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acid acetic, Hàm lượng, nồng độ: 0,208g/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340
Giá từng phần lô 14,236,053,300
Dự toán (VND) 14,236,053,300
Số tiền bảo đảm (VND) 355,901,333
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 2800IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500
Giá từng phần lô 1,627,131,000
Dự toán (VND) 1,627,131,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,678,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330
Giá từng phần lô 111,034,000
Dự toán (VND) 111,034,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,775,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acid Alendronic + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 70mg + 5600IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7370
Giá từng phần lô 841,506,600
Dự toán (VND) 841,506,600
Số tiền bảo đảm (VND) 21,037,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330
Giá từng phần lô 2,590,838,250
Dự toán (VND) 2,590,838,250
Số tiền bảo đảm (VND) 64,770,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60000
Giá từng phần lô 419,880,000
Dự toán (VND) 419,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,497,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30
Giá từng phần lô 856,081,860
Dự toán (VND) 856,081,860
Số tiền bảo đảm (VND) 21,402,047
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 53000
Giá từng phần lô 556,500,000
Dự toán (VND) 556,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,912,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30
Giá từng phần lô 1,712,163,720
Dự toán (VND) 1,712,163,720
Số tiền bảo đảm (VND) 42,804,093
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acid thioctic, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 55000
Giá từng phần lô 379,500,000
Dự toán (VND) 379,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,487,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000
Giá từng phần lô 5,075,840,000
Dự toán (VND) 5,075,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Acid Meso-2-3-dimercapto-succinic (DMSA), Hàm lượng, nồng độ: 3.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 8,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000
Giá từng phần lô 10,613,200,000
Dự toán (VND) 10,613,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Adalimumab, Hàm lượng, nồng độ: 40 mg/0,4 ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 290
Giá từng phần lô 3,338,832,640
Dự toán (VND) 3,338,832,640
Số tiền bảo đảm (VND) 83,470,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 35,595,000
Dự toán (VND) 35,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 889,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Adenosin (dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 6mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 312
Giá từng phần lô 249,600,000
Dự toán (VND) 249,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900
Giá từng phần lô 1,415,500,000
Dự toán (VND) 1,415,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,387,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 163,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350
Giá từng phần lô 3,891,037,500
Dự toán (VND) 3,891,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 97,275,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,812,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520
Giá từng phần lô 49,001,760
Dự toán (VND) 49,001,760
Số tiền bảo đảm (VND) 1,225,044
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aescin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44300
Giá từng phần lô 123,597,000
Dự toán (VND) 123,597,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,089,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000
Giá từng phần lô 3,519,642,000
Dự toán (VND) 3,519,642,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,991,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Afatinib (dưới dạng muối), Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1080
Giá từng phần lô 834,510,600
Dự toán (VND) 834,510,600
Số tiền bảo đảm (VND) 20,862,765
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450
Giá từng phần lô 53,041,000
Dự toán (VND) 53,041,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 100ml , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13400
Giá từng phần lô 21,440,000,000
Dự toán (VND) 21,440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 536,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 19,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 492,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 20g/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500
Giá từng phần lô 2,902,500,000
Dự toán (VND) 2,902,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 123,079,000
Dự toán (VND) 123,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,076,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25% x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4050
Giá từng phần lô 3,353,400,000
Dự toán (VND) 3,353,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460
Giá từng phần lô 1,117,714,940
Dự toán (VND) 1,117,714,940
Số tiền bảo đảm (VND) 27,942,874
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 25g/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3600
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000
Giá từng phần lô 645,600,000
Dự toán (VND) 645,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Albumin, Hàm lượng, nồng độ: 5%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880
Giá từng phần lô 4,791,800,000
Dự toán (VND) 4,791,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,795,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 645,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Albumin + IgG + IgA + IgM, Hàm lượng, nồng độ: (31g+7g+1,4g+0,5g) 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11483
Giá từng phần lô 10,851,435,000
Dự toán (VND) 10,851,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 271,285,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 2,016,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60000
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 396,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830
Giá từng phần lô 648,850,000
Dự toán (VND) 648,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,221,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35000
Giá từng phần lô 227,500,000
Dự toán (VND) 227,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,687,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770
Giá từng phần lô 15,340,731,170
Dự toán (VND) 15,340,731,170
Số tiền bảo đảm (VND) 383,518,279
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Alfuzosin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 6,228,000,000
Dự toán (VND) 6,228,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Alpha chymotrypsin, Hàm lượng, nồng độ: 5000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60
Giá từng phần lô 264,600
Dự toán (VND) 264,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000
Giá từng phần lô 3,924,000,000
Dự toán (VND) 3,924,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Alteplase, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 164
Giá từng phần lô 1,693,068,432
Dự toán (VND) 1,693,068,432
Số tiền bảo đảm (VND) 42,326,711
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900
Giá từng phần lô 1,675,065,000
Dự toán (VND) 1,675,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,876,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 375,100,000
Dự toán (VND) 375,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,377,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600
Giá từng phần lô 6,801,600,000
Dự toán (VND) 6,801,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aluminum phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 12,38g/gói 20g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000
Giá từng phần lô 113,680,000
Dự toán (VND) 113,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,842,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 2,982,000,000
Dự toán (VND) 2,982,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Alverin + simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 60mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500
Giá từng phần lô 4,243,067,500
Dự toán (VND) 4,243,067,500
Số tiền bảo đảm (VND) 106,076,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Aminophylin, Hàm lượng, nồng độ: 240mg 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 950
Giá từng phần lô 11,237,550
Dự toán (VND) 11,237,550
Số tiền bảo đảm (VND) 280,939
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000
Giá từng phần lô 4,336,000,000
Dự toán (VND) 4,336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4500
Giá từng phần lô 135,216,000
Dự toán (VND) 135,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,380,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500
Giá từng phần lô 7,195,072,500
Dự toán (VND) 7,195,072,500
Số tiền bảo đảm (VND) 179,876,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amiodaron, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700
Giá từng phần lô 21,311,100
Dự toán (VND) 21,311,100
Số tiền bảo đảm (VND) 532,778
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amitriptylin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 28800
Giá từng phần lô 63,360,000
Dự toán (VND) 63,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000
Giá từng phần lô 24,800,000,000
Dự toán (VND) 24,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189810
Giá từng phần lô 17,652,330
Dự toán (VND) 17,652,330
Số tiền bảo đảm (VND) 441,308
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320
Giá từng phần lô 34,708,800
Dự toán (VND) 34,708,800
Số tiền bảo đảm (VND) 867,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 36,288,000
Dự toán (VND) 36,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 907,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960
Giá từng phần lô 1,559,040,000
Dự toán (VND) 1,559,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100
Giá từng phần lô 38,102,400
Dự toán (VND) 38,102,400
Số tiền bảo đảm (VND) 952,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg+ 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550
Giá từng phần lô 81,015,000
Dự toán (VND) 81,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,025,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250000
Giá từng phần lô 4,526,750,000
Dự toán (VND) 4,526,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,168,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410
Giá từng phần lô 409,200,000
Dự toán (VND) 409,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 66290
Giá từng phần lô 1,034,124,000
Dự toán (VND) 1,034,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,853,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174
Giá từng phần lô 117,377,694
Dự toán (VND) 117,377,694
Số tiền bảo đảm (VND) 2,934,442
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000
Giá từng phần lô 2,197,140,000
Dự toán (VND) 2,197,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,928,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 15,950,000
Dự toán (VND) 15,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 180000
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Dự toán (VND) 1,548,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870
Giá từng phần lô 885,701,300
Dự toán (VND) 885,701,300
Số tiền bảo đảm (VND) 22,142,533
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 1,810,700,000
Dự toán (VND) 1,810,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,267,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000
Giá từng phần lô 684,285,000
Dự toán (VND) 684,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,107,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 160mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 905,350,000
Dự toán (VND) 905,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,633,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360
Giá từng phần lô 29,016,600
Dự toán (VND) 29,016,600
Số tiền bảo đảm (VND) 725,415
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35160
Giá từng phần lô 78,934,200
Dự toán (VND) 78,934,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,973,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230
Giá từng phần lô 2,226,175,370
Dự toán (VND) 2,226,175,370
Số tiền bảo đảm (VND) 55,654,384
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amoxicillin+ Acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 875mg + 125mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260
Giá từng phần lô 6,321,498,360
Dự toán (VND) 6,321,498,360
Số tiền bảo đảm (VND) 158,037,459
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Amphotericin B lipid complex, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4800
Giá từng phần lô 8,640,000,000
Dự toán (VND) 8,640,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470
Giá từng phần lô 5,423,500,600
Dự toán (VND) 5,423,500,600
Số tiền bảo đảm (VND) 135,587,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,220,114,000
Dự toán (VND) 1,220,114,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,502,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140
Giá từng phần lô 2,228,800,000
Dự toán (VND) 2,228,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300
Giá từng phần lô 325,440,000
Dự toán (VND) 325,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Antithymocyte Globulin, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Arsenic Trioxide, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1200
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Dự toán (VND) 2,880,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570
Giá từng phần lô 649,380,300
Dự toán (VND) 649,380,300
Số tiền bảo đảm (VND) 16,234,508
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atezolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 11,108,812,800
Dự toán (VND) 11,108,812,800
Số tiền bảo đảm (VND) 277,720,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 467348
Giá từng phần lô 182,265,720
Dự toán (VND) 182,265,720
Số tiền bảo đảm (VND) 4,556,643
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470
Giá từng phần lô 171,760,000
Dự toán (VND) 171,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 367000
Giá từng phần lô 3,853,500,000
Dự toán (VND) 3,853,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400
Giá từng phần lô 38,624,000
Dự toán (VND) 38,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 965,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atorvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26000
Giá từng phần lô 15,730,000
Dự toán (VND) 15,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 150000
Giá từng phần lô 930,000,000
Dự toán (VND) 930,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100
Giá từng phần lô 63,315,000
Dự toán (VND) 63,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,582,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500
Giá từng phần lô 320,911,500
Dự toán (VND) 320,911,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,022,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48000
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900
Giá từng phần lô 1,045,351,700
Dự toán (VND) 1,045,351,700
Số tiền bảo đảm (VND) 26,133,793
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atorvastatin + Ezetimib, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 112000
Giá từng phần lô 724,416,000
Dự toán (VND) 724,416,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,110,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850
Giá từng phần lô 82,339,500
Dự toán (VND) 82,339,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,058,488
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47400
Giá từng phần lô 20,856,000
Dự toán (VND) 20,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 521,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390
Giá từng phần lô 41,783,100
Dự toán (VND) 41,783,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,578
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Atropin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300
Giá từng phần lô 5,733,000
Dự toán (VND) 5,733,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120
Giá từng phần lô 13,182,400
Dự toán (VND) 13,182,400
Số tiền bảo đảm (VND) 329,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Attapulgit + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g + 0,5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20500
Giá từng phần lô 62,586,500
Dự toán (VND) 62,586,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,564,663
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 498,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,453,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Azacitidin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400
Giá từng phần lô 3,225,600,000
Dự toán (VND) 3,225,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965
Giá từng phần lô 318,450,000
Dự toán (VND) 318,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,961,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Azathioprin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 167670
Giá từng phần lô 1,173,690,000
Dự toán (VND) 1,173,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,342,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000
Giá từng phần lô 167,908,000
Dự toán (VND) 167,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,197,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Azithromycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 662,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000
Giá từng phần lô 315,072,000
Dự toán (VND) 315,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,876,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860
Giá từng phần lô 34,579,020
Dự toán (VND) 34,579,020
Số tiền bảo đảm (VND) 864,476
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bacillus claussii, Hàm lượng, nồng độ: 2 tỷ bào tử/ 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18170
Giá từng phần lô 99,208,200
Dự toán (VND) 99,208,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,480,205
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000
Giá từng phần lô 43,750,000
Dự toán (VND) 43,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,093,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700
Giá từng phần lô 5,448,000
Dự toán (VND) 5,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Baclofen, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000
Giá từng phần lô 169,170,000
Dự toán (VND) 169,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,229,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240
Giá từng phần lô 41,565,840
Dự toán (VND) 41,565,840
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,146
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bambuterol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26500
Giá từng phần lô 9,010,000
Dự toán (VND) 9,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 2,702,800
Dự toán (VND) 2,702,800
Số tiền bảo đảm (VND) 67,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bari sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 92.7mg/110g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 142,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170
Giá từng phần lô 1,125,605,000
Dự toán (VND) 1,125,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,140,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Basiliximab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160
Giá từng phần lô 4,749,139,680
Dự toán (VND) 4,749,139,680
Số tiền bảo đảm (VND) 118,728,492
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000
Giá từng phần lô 862,500,000
Dự toán (VND) 862,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Beclomethasone dipropionate + Formoterol Fumarate dihydrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều + 6mcg/ liều, 120 liều, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400
Giá từng phần lô 50,624,000
Dự toán (VND) 50,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,265,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700
Giá từng phần lô 5,027,400,000
Dự toán (VND) 5,027,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,685,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000
Giá từng phần lô 909,000,000
Dự toán (VND) 909,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 600
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 3,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800
Giá từng phần lô 76,680,000
Dự toán (VND) 76,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,917,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430
Giá từng phần lô 772,065,000
Dự toán (VND) 772,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,301,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 395,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bendamustin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 350
Giá từng phần lô 542,500,000
Dự toán (VND) 542,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50
Giá từng phần lô 219,574,700
Dự toán (VND) 219,574,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,489,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13820
Giá từng phần lô 25,290,600
Dự toán (VND) 25,290,600
Số tiền bảo đảm (VND) 632,265
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130
Giá từng phần lô 630,585,000
Dự toán (VND) 630,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,764,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000
Giá từng phần lô 286,176,000
Dự toán (VND) 286,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,154,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000
Giá từng phần lô 232,050,000
Dự toán (VND) 232,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,801,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 24mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29840
Giá từng phần lô 10,682,720
Dự toán (VND) 10,682,720
Số tiền bảo đảm (VND) 267,068
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870
Giá từng phần lô 61,102,800
Dự toán (VND) 61,102,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,527,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570
Giá từng phần lô 4,400,266,500
Dự toán (VND) 4,400,266,500
Số tiền bảo đảm (VND) 110,006,663
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Betahistin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20170
Giá từng phần lô 3,489,410
Dự toán (VND) 3,489,410
Số tiền bảo đảm (VND) 87,235
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100
Giá từng phần lô 8,892,000,000
Dự toán (VND) 8,892,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Betamethason, Hàm lượng, nồng độ: 7mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 63,738,000
Dự toán (VND) 63,738,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,593,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 8,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1100
Giá từng phần lô 6,380,116,600
Dự toán (VND) 6,380,116,600
Số tiền bảo đảm (VND) 159,502,915
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500
Giá từng phần lô 43,798,500
Dự toán (VND) 43,798,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,094,963
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3800
Giá từng phần lô 14,364,000,000
Dự toán (VND) 14,364,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210
Giá từng phần lô 152,669,790
Dự toán (VND) 152,669,790
Số tiền bảo đảm (VND) 3,816,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1140
Giá từng phần lô 24,152,467,500
Dự toán (VND) 24,152,467,500
Số tiền bảo đảm (VND) 603,811,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Dự toán (VND) 2,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bevacizumab, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/16ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100
Giá từng phần lô 30,429,000,000
Dự toán (VND) 30,429,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700
Giá từng phần lô 1,739,000,000
Dự toán (VND) 1,739,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bicalutamid, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718
Giá từng phần lô 1,041,040,000
Dự toán (VND) 1,041,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,026,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 65,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,627,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200
Giá từng phần lô 473,558,400
Dự toán (VND) 473,558,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,838,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bilastin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10300
Giá từng phần lô 87,447,000
Dự toán (VND) 87,447,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,186,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310
Giá từng phần lô 124,450,000
Dự toán (VND) 124,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,111,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bismuth, Hàm lượng, nồng độ: 262,5 mg (dạng muối) , Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24800
Giá từng phần lô 94,240,000
Dự toán (VND) 94,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,356,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 12,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160
Giá từng phần lô 21,672,000
Dự toán (VND) 21,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 541,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000
Giá từng phần lô 55,600,000
Dự toán (VND) 55,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500000
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000
Giá từng phần lô 258,400,000
Dự toán (VND) 258,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000
Giá từng phần lô 12,560,000
Dự toán (VND) 12,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 314,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bisoprolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 300000
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 114,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 346,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4450
Giá từng phần lô 10,235,000
Dự toán (VND) 10,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 718,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,955,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bisoprolol + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg +12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 239,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760
Giá từng phần lô 161,704,000
Dự toán (VND) 161,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,042,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bleomycin, Hàm lượng, nồng độ: 15U, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 510
Giá từng phần lô 208,073,880
Dự toán (VND) 208,073,880
Số tiền bảo đảm (VND) 5,201,847
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3610
Giá từng phần lô 17,941,700,000
Dự toán (VND) 17,941,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,542,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30
Giá từng phần lô 16,449,960
Dự toán (VND) 16,449,960
Số tiền bảo đảm (VND) 411,249
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 1,092,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900
Giá từng phần lô 466,650,000
Dự toán (VND) 466,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,666,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 1,356,800,000
Dự toán (VND) 1,356,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800
Giá từng phần lô 124,614,000
Dự toán (VND) 124,614,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,115,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bortezomib, Hàm lượng, nồng độ: 3.5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100
Giá từng phần lô 168,210,000
Dự toán (VND) 168,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,205,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700
Giá từng phần lô 1,507,044,000
Dự toán (VND) 1,507,044,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,676,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Dự toán (VND) 1,286,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,156,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160
Giá từng phần lô 96,660,000
Dự toán (VND) 96,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,416,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12200
Giá từng phần lô 936,960,000
Dự toán (VND) 936,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,424,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420
Giá từng phần lô 302,540,700
Dự toán (VND) 302,540,700
Số tiền bảo đảm (VND) 7,563,518
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Dự toán (VND) 1,323,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110
Giá từng phần lô 1,150,722,300
Dự toán (VND) 1,150,722,300
Số tiền bảo đảm (VND) 28,768,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 384,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120
Giá từng phần lô 5,710,320
Dự toán (VND) 5,710,320
Số tiền bảo đảm (VND) 142,758
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bosentan, Hàm lượng, nồng độ: 62.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13000
Giá từng phần lô 494,000,000
Dự toán (VND) 494,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 77,490,000
Dự toán (VND) 77,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,937,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Brentuximab Vedotin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100
Giá từng phần lô 6,321,443,300
Dự toán (VND) 6,321,443,300
Số tiền bảo đảm (VND) 158,036,083
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607
Giá từng phần lô 9,103,679,775
Dự toán (VND) 9,103,679,775
Số tiền bảo đảm (VND) 227,591,994
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Brinzolamid + Timolol, Hàm lượng, nồng độ: (10mg/ml + 5mg/ml), lọ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 210
Giá từng phần lô 65,268,000
Dự toán (VND) 65,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,631,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Dự toán (VND) 1,652,805,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,320,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Bromhexin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 21000
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 262,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620
Giá từng phần lô 10,376,100,000
Dự toán (VND) 10,376,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,402,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/2ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1025
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860
Giá từng phần lô 4,777,032,420
Dự toán (VND) 4,777,032,420
Số tiền bảo đảm (VND) 119,425,811
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Budesonid, Hàm lượng, nồng độ: 64mcg/liều x 120 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 29,100,000
Dự toán (VND) 29,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 727,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Budesonid + formoterol, Hàm lượng, nồng độ: (200mcg + 6mcg )/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Bình xịt, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000
Giá từng phần lô 145,700,000
Dự toán (VND) 145,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,642,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380
Giá từng phần lô 13,013,000
Dự toán (VND) 13,013,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 125IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 912000
Giá từng phần lô 2,462,400,000
Dự toán (VND) 2,462,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 1,449,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 200IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 232720
Giá từng phần lô 202,466,400
Dự toán (VND) 202,466,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,061,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320
Giá từng phần lô 2,208,320,000
Dự toán (VND) 2,208,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci carbonat + Vitamin D3, Hàm lượng, nồng độ: 1250mg + 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225000
Giá từng phần lô 763,425,000
Dự toán (VND) 763,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,085,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100
Giá từng phần lô 42,315,000
Dự toán (VND) 42,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,057,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/ 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400
Giá từng phần lô 29,859,200
Dự toán (VND) 29,859,200
Số tiền bảo đảm (VND) 746,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500
Giá từng phần lô 634,725,000
Dự toán (VND) 634,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,868,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3020
Giá từng phần lô 106,908,000
Dự toán (VND) 106,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,672,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200
Giá từng phần lô 257,682,600
Dự toán (VND) 257,682,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,442,065
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5600
Giá từng phần lô 429,240,000
Dự toán (VND) 429,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,731,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680
Giá từng phần lô 2,664,166,400
Dự toán (VND) 2,664,166,400
Số tiền bảo đảm (VND) 66,604,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci folinat, Hàm lượng, nồng độ: 15 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 75000
Giá từng phần lô 622,500,000
Dự toán (VND) 622,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500
Giá từng phần lô 1,244,350,000
Dự toán (VND) 1,244,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,108,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci gluconolactat + Calci carbonat, Hàm lượng, nồng độ: 2.94g + 0.3g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 113900
Giá từng phần lô 398,650,000
Dự toán (VND) 398,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,966,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 1,936,200,000
Dự toán (VND) 1,936,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 293800
Giá từng phần lô 3,976,583,000
Dự toán (VND) 3,976,583,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,414,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250
Giá từng phần lô 5,625,000
Dự toán (VND) 5,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 607600
Giá từng phần lô 5,954,480,000
Dự toán (VND) 5,954,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,862,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130
Giá từng phần lô 1,590,050,000
Dự toán (VND) 1,590,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,751,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin, Hàm lượng, nồng độ: Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 567700
Giá từng phần lô 4,592,125,300
Dự toán (VND) 4,592,125,300
Số tiền bảo đảm (VND) 114,803,133
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 155,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,898,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calcitonin, Hàm lượng, nồng độ: 50IU/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 695
Giá từng phần lô 33,012,500
Dự toán (VND) 33,012,500
Số tiền bảo đảm (VND) 825,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400
Giá từng phần lô 3,400,600,000
Dự toán (VND) 3,400,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calcitriol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mcg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 146000
Giá từng phần lô 292,000,000
Dự toán (VND) 292,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000
Giá từng phần lô 21,280,000,000
Dự toán (VND) 21,280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 532,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170040
Giá từng phần lô 306,072,000
Dự toán (VND) 306,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,651,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000
Giá từng phần lô 6,837,000,000
Dự toán (VND) 6,837,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calcium lactate, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 65000
Giá từng phần lô 54,275,000
Dự toán (VND) 54,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,356,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170
Giá từng phần lô 7,001,350,000
Dự toán (VND) 7,001,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,033,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calcium polystyrene sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: Mỗi 100g bột chứa 99,75g, gói 15g, Đơn vị tính: gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6500
Giá từng phần lô 705,250,000
Dự toán (VND) 705,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,631,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000
Giá từng phần lô 31,440,000
Dự toán (VND) 31,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 786,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Calcium trisodium pentetate( DTPA Ca Na3), Hàm lượng, nồng độ: 9.1mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600
Giá từng phần lô 293,460,000
Dự toán (VND) 293,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,336,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245000
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Dự toán (VND) 1,617,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420
Giá từng phần lô 1,104,600,000
Dự toán (VND) 1,104,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 107700
Giá từng phần lô 429,723,000
Dự toán (VND) 429,723,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,743,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050
Giá từng phần lô 14,862,500,000
Dự toán (VND) 14,862,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 16mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 71,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370
Giá từng phần lô 13,627,500,000
Dự toán (VND) 13,627,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,687,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 32mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 111000
Giá từng phần lô 729,825,000
Dự toán (VND) 729,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,245,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530
Giá từng phần lô 8,602,000,000
Dự toán (VND) 8,602,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60700
Giá từng phần lô 169,960,000
Dự toán (VND) 169,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200
Giá từng phần lô 58,672,000
Dự toán (VND) 58,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,466,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 88500
Giá từng phần lô 398,250,000
Dự toán (VND) 398,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,956,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340
Giá từng phần lô 936,938,720
Dự toán (VND) 936,938,720
Số tiền bảo đảm (VND) 23,423,468
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400
Giá từng phần lô 16,512,000
Dự toán (VND) 16,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750
Giá từng phần lô 42,775,000
Dự toán (VND) 42,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,069,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan + Hydrochorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 32mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 780,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990
Giá từng phần lô 84,729,130
Dự toán (VND) 84,729,130
Số tiền bảo đảm (VND) 2,118,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Candesartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 16mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000
Giá từng phần lô 197,000,000
Dự toán (VND) 197,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650
Giá từng phần lô 432,123,550
Dự toán (VND) 432,123,550
Số tiền bảo đảm (VND) 10,803,089
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 885430
Giá từng phần lô 30,401,239,050
Dự toán (VND) 30,401,239,050
Số tiền bảo đảm (VND) 760,030,976
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700
Giá từng phần lô 862,625,400
Dự toán (VND) 862,625,400
Số tiền bảo đảm (VND) 21,565,635
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Capecitabine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 379470
Giá từng phần lô 2,808,078,000
Dự toán (VND) 2,808,078,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,201,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430
Giá từng phần lô 29,240,000
Dự toán (VND) 29,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 731,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Capsaicin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/100g, Đơn vị tính: tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 88,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320
Giá từng phần lô 2,716,800,000
Dự toán (VND) 2,716,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carbamazepine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 33730
Giá từng phần lô 52,348,960
Dự toán (VND) 52,348,960
Số tiền bảo đảm (VND) 1,308,724
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135
Giá từng phần lô 2,287,652,240
Dự toán (VND) 2,287,652,240
Số tiền bảo đảm (VND) 57,191,306
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carbetocin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 19,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 497,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860
Giá từng phần lô 1,807,800,000
Dự toán (VND) 1,807,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carbocistein, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 624,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870
Giá từng phần lô 776,050,000
Dự toán (VND) 776,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,401,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carbomer, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% (2mg/g) tuýp 10g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 228
Giá từng phần lô 12,768,000
Dự toán (VND) 12,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 1,225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3130
Giá từng phần lô 2,660,500,000
Dự toán (VND) 2,660,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,512,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380
Giá từng phần lô 75,240,000
Dự toán (VND) 75,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,881,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carboplatin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg/45ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 722,000,000
Dự toán (VND) 722,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360
Giá từng phần lô 472,000,000
Dự toán (VND) 472,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carisoprodol , Hàm lượng, nồng độ: 350mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 34,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 288000
Giá từng phần lô 955,584,000
Dự toán (VND) 955,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,889,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230
Giá từng phần lô 72,570,000
Dự toán (VND) 72,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,814,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13850
Giá từng phần lô 8,171,500
Dự toán (VND) 8,171,500
Số tiền bảo đảm (VND) 204,288
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470
Giá từng phần lô 226,378,530
Dự toán (VND) 226,378,530
Số tiền bảo đảm (VND) 5,659,463
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550
Giá từng phần lô 249,210,000
Dự toán (VND) 249,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,230,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Carvedilol, Hàm lượng, nồng độ: 6,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37250
Giá từng phần lô 18,252,500
Dự toán (VND) 18,252,500
Số tiền bảo đảm (VND) 456,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772
Giá từng phần lô 104,548,000
Dự toán (VND) 104,548,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,613,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3625
Giá từng phần lô 16,240,000,000
Dự toán (VND) 16,240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000
Giá từng phần lô 5,820,000,000
Dự toán (VND) 5,820,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Caspofungin, Hàm lượng, nồng độ: 70mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 833
Giá từng phần lô 4,664,800,000
Dự toán (VND) 4,664,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Dự toán (VND) 1,587,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,690,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefaclor, Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 10000
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320
Giá từng phần lô 9,332,024,800
Dự toán (VND) 9,332,024,800
Số tiền bảo đảm (VND) 233,300,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21320
Giá từng phần lô 1,044,680,000
Dự toán (VND) 1,044,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000
Giá từng phần lô 7,392,000,000
Dự toán (VND) 7,392,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefamandol, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000
Giá từng phần lô 492,000,000
Dự toán (VND) 492,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000
Giá từng phần lô 6,804,000,000
Dự toán (VND) 6,804,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefazolin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 83000
Giá từng phần lô 2,903,838,000
Dự toán (VND) 2,903,838,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,595,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540
Giá từng phần lô 125,154,000
Dự toán (VND) 125,154,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,128,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefdinir, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35900
Giá từng phần lô 382,335,000
Dự toán (VND) 382,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,558,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000
Giá từng phần lô 221,760,000
Dự toán (VND) 221,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,544,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19800
Giá từng phần lô 1,064,250,000
Dự toán (VND) 1,064,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,606,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600
Giá từng phần lô 32,186,000
Dự toán (VND) 32,186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 804,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500
Giá từng phần lô 2,061,000,000
Dự toán (VND) 2,061,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7200
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 756,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500
Giá từng phần lô 824,985,000
Dự toán (VND) 824,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,624,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Dự toán (VND) 1,275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 284,970,000
Dự toán (VND) 284,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,124,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080
Giá từng phần lô 24,458,800
Dự toán (VND) 24,458,800
Số tiền bảo đảm (VND) 611,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 35500
Giá từng phần lô 1,380,950,000
Dự toán (VND) 1,380,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,523,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400
Giá từng phần lô 32,240,000
Dự toán (VND) 32,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 806,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13470
Giá từng phần lô 119,088,270
Dự toán (VND) 119,088,270
Số tiền bảo đảm (VND) 2,977,207
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100
Giá từng phần lô 763,812,000
Dự toán (VND) 763,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,095,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 55400
Giá từng phần lô 10,193,600,000
Dự toán (VND) 10,193,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 80400
Giá từng phần lô 6,110,400,000
Dự toán (VND) 6,110,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160
Giá từng phần lô 416,505,840
Dự toán (VND) 416,505,840
Số tiền bảo đảm (VND) 10,412,646
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10960
Giá từng phần lô 158,810,400
Dự toán (VND) 158,810,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,970,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300
Giá từng phần lô 308,560,000
Dự toán (VND) 308,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,714,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 66000
Giá từng phần lô 4,785,000,000
Dự toán (VND) 4,785,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340
Giá từng phần lô 276,396,660
Dự toán (VND) 276,396,660
Số tiền bảo đảm (VND) 6,909,917
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g+0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690
Giá từng phần lô 3,178,369,000
Dự toán (VND) 3,178,369,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,459,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefotiam, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 430,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307
Giá từng phần lô 639,688,500
Dự toán (VND) 639,688,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,992,213
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21590
Giá từng phần lô 2,785,110,000
Dự toán (VND) 2,785,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,627,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361
Giá từng phần lô 123,894,594
Dự toán (VND) 123,894,594
Số tiền bảo đảm (VND) 3,097,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17000
Giá từng phần lô 3,855,600,000
Dự toán (VND) 3,855,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700
Giá từng phần lô 916,050,000
Dự toán (VND) 916,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,901,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefoxitin, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 19950
Giá từng phần lô 1,990,012,500
Dự toán (VND) 1,990,012,500
Số tiền bảo đảm (VND) 49,750,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cefpirom, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3000
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ceftazidim + avibactam, Hàm lượng, nồng độ: 2g; 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2420
Giá từng phần lô 6,708,240,000
Dự toán (VND) 6,708,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,706,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570
Giá từng phần lô 27,075,000
Dự toán (VND) 27,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 676,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ceftolozane + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0.5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Dự toán (VND) 1,631,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 32,970,000
Dự toán (VND) 32,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 824,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500
Giá từng phần lô 1,714,950,000
Dự toán (VND) 1,714,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,873,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ceftriaxon, Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000
Giá từng phần lô 1,236,000,000
Dự toán (VND) 1,236,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100
Giá từng phần lô 481,501,800
Dự toán (VND) 481,501,800
Số tiền bảo đảm (VND) 12,037,545
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45780
Giá từng phần lô 407,442,000
Dự toán (VND) 407,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,186,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 50000
Giá từng phần lô 114,450,000
Dự toán (VND) 114,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,861,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900
Giá từng phần lô 498,931,200
Dự toán (VND) 498,931,200
Số tiền bảo đảm (VND) 12,473,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Celecoxib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5250
Giá từng phần lô 8,347,500
Dự toán (VND) 8,347,500
Số tiền bảo đảm (VND) 208,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cetuximab, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5020
Giá từng phần lô 28,982,668,800
Dự toán (VND) 28,982,668,800
Số tiền bảo đảm (VND) 724,566,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350
Giá từng phần lô 1,767,500,000
Dự toán (VND) 1,767,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Chlorhexidin digluconat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5g/ 250ml (0,2%), Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3370
Giá từng phần lô 303,300,000
Dự toán (VND) 303,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,582,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Chlorpheniramin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3780
Giá từng phần lô 139,860
Dự toán (VND) 139,860
Số tiền bảo đảm (VND) 3,497
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 1.25% 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6034
Giá từng phần lô 12,671,400
Dự toán (VND) 12,671,400
Số tiền bảo đảm (VND) 316,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100
Giá từng phần lô 2,686,000,000
Dự toán (VND) 2,686,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Chlorpromazin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 200,000
Dự toán (VND) 200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 67,473,000
Dự toán (VND) 67,473,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,686,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14800
Giá từng phần lô 995,951,200
Dự toán (VND) 995,951,200
Số tiền bảo đảm (VND) 24,898,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300
Giá từng phần lô 2,460,500,000
Dự toán (VND) 2,460,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,512,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ciclosporin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000
Giá từng phần lô 9,775,000,000
Dự toán (VND) 9,775,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cilnidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 675770
Giá từng phần lô 3,514,004,000
Dự toán (VND) 3,514,004,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,850,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,662,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cilostazol, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 49630
Giá từng phần lô 153,853,000
Dự toán (VND) 153,853,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,846,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700
Giá từng phần lô 751,170,000
Dự toán (VND) 751,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,779,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cinnarizin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3660
Giá từng phần lô 2,635,200
Dự toán (VND) 2,635,200
Số tiền bảo đảm (VND) 65,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,2% lọ 0,25ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160
Giá từng phần lô 27,176,000
Dự toán (VND) 27,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 679,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120
Giá từng phần lô 569,531,680
Dự toán (VND) 569,531,680
Số tiền bảo đảm (VND) 14,238,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 70920
Giá từng phần lô 9,609,660,000
Dự toán (VND) 9,609,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,241,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280
Giá từng phần lô 44,448,600
Dự toán (VND) 44,448,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,111,215
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ciprofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14600
Giá từng phần lô 8,979,000
Dự toán (VND) 8,979,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610
Giá từng phần lô 348,574,730
Dự toán (VND) 348,574,730
Số tiền bảo đảm (VND) 8,714,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3060
Giá từng phần lô 199,512,000
Dự toán (VND) 199,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,987,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2466
Giá từng phần lô 172,602,738
Dự toán (VND) 172,602,738
Số tiền bảo đảm (VND) 4,315,068
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030
Giá từng phần lô 8,353,815,000
Dự toán (VND) 8,353,815,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,845,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 716,940,000
Dự toán (VND) 716,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,923,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60
Giá từng phần lô 162,210,000
Dự toán (VND) 162,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,055,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cisplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3722
Giá từng phần lô 673,309,800
Dự toán (VND) 673,309,800
Số tiền bảo đảm (VND) 16,832,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930
Giá từng phần lô 479,953,110
Dự toán (VND) 479,953,110
Số tiền bảo đảm (VND) 11,998,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Citrullin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17600
Giá từng phần lô 136,875,200
Dự toán (VND) 136,875,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,421,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440
Giá từng phần lô 308,244,000
Dự toán (VND) 308,244,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,706,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Clonidin, Hàm lượng, nồng độ: 0,15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 60230
Giá từng phần lô 180,690,000
Dự toán (VND) 180,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,517,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600
Giá từng phần lô 518,910,000
Dự toán (VND) 518,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,972,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Clopidogrel + Acetylsalicylic acid, Hàm lượng, nồng độ: 75mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 263640
Giá từng phần lô 450,824,400
Dự toán (VND) 450,824,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,270,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 500 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18
Giá từng phần lô 119,302,560
Dự toán (VND) 119,302,560
Số tiền bảo đảm (VND) 2,982,564
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,961,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex , Hàm lượng, nồng độ: 300 UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20
Giá từng phần lô 96,018,800
Dự toán (VND) 96,018,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 328,500,000
Dự toán (VND) 328,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cloxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Codein camphosulphonat + Sulfoguaiacol + Cao mềm Grindelia, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 100mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600
Giá từng phần lô 55,926,000
Dự toán (VND) 55,926,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,398,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890
Giá từng phần lô 50,053,500
Dự toán (VND) 50,053,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,338
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colchicin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 11430
Giá từng phần lô 2,914,650
Dự toán (VND) 2,914,650
Số tiền bảo đảm (VND) 72,866
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240
Giá từng phần lô 104,160,000
Dự toán (VND) 104,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,604,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5 MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 1,755,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 45,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,129,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19000
Giá từng phần lô 7,182,000,000
Dự toán (VND) 7,182,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000
Giá từng phần lô 1,246,000,000
Dự toán (VND) 1,246,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 14800
Giá từng phần lô 4,440,000,000
Dự toán (VND) 4,440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530
Giá từng phần lô 876,090,000
Dự toán (VND) 876,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,902,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 1MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17000
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Dự toán (VND) 3,060,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450
Giá từng phần lô 5,990,250,000
Dự toán (VND) 5,990,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,756,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Dự toán (VND) 2,790,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 2MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21900
Giá từng phần lô 8,540,343,000
Dự toán (VND) 8,540,343,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,508,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 57,999,500
Dự toán (VND) 57,999,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 3MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20370
Giá từng phần lô 12,201,630,000
Dự toán (VND) 12,201,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,040,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600
Giá từng phần lô 26,001,000
Dự toán (VND) 26,001,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9500
Giá từng phần lô 13,946,000,000
Dự toán (VND) 13,946,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400
Giá từng phần lô 123,256,800
Dự toán (VND) 123,256,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,081,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8000
Giá từng phần lô 7,040,000,000
Dự toán (VND) 7,040,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590
Giá từng phần lô 252,810,000
Dự toán (VND) 252,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,320,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Colistin, Hàm lượng, nồng độ: 4.5MIU tương đương150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500
Giá từng phần lô 1,198,500,000
Dự toán (VND) 1,198,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,962,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360
Giá từng phần lô 332,850,000
Dự toán (VND) 332,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,321,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cyclophosphamid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560
Giá từng phần lô 1,313,410,560
Dự toán (VND) 1,313,410,560
Số tiền bảo đảm (VND) 32,835,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350
Giá từng phần lô 51,156,000
Dự toán (VND) 51,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,278,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5000
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000
Giá từng phần lô 1,260,168,000
Dự toán (VND) 1,260,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,504,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cytarabin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2100
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 388,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,712,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310
Giá từng phần lô 206,019,450
Dự toán (VND) 206,019,450
Số tiền bảo đảm (VND) 5,150,486
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Cytidin-5-disodium monophosphate + Uridine-5-trisodium triphosphate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 3mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550
Giá từng phần lô 944,869,300
Dự toán (VND) 944,869,300
Số tiền bảo đảm (VND) 23,621,733
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 110mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112800
Giá từng phần lô 3,427,766,400
Dự toán (VND) 3,427,766,400
Số tiền bảo đảm (VND) 85,694,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100
Giá từng phần lô 3,110,174,600
Dự toán (VND) 3,110,174,600
Số tiền bảo đảm (VND) 77,754,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dabigatran, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 170900
Giá từng phần lô 5,193,309,200
Dự toán (VND) 5,193,309,200
Số tiền bảo đảm (VND) 129,832,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000
Giá từng phần lô 3,777,540,000
Dự toán (VND) 3,777,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,438,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dacarbazin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200
Giá từng phần lô 382,800,000
Dự toán (VND) 382,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800
Giá từng phần lô 16,065,000,000
Dự toán (VND) 16,065,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 401,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Dự toán (VND) 7,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000
Giá từng phần lô 7,350,000,000
Dự toán (VND) 7,350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Dự toán (VND) 1,625,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 584,700,000
Dự toán (VND) 584,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,617,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dapagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8800
Giá từng phần lô 167,200,000
Dự toán (VND) 167,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000
Giá từng phần lô 936,000,000
Dự toán (VND) 936,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dapoxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000
Giá từng phần lô 192,150,000
Dự toán (VND) 192,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,803,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 350 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1300
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 1,755,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400
Giá từng phần lô 290,680,000
Dự toán (VND) 290,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Daptomycin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1350
Giá từng phần lô 2,293,650,000
Dự toán (VND) 2,293,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,341,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160
Giá từng phần lô 148,440,480
Dự toán (VND) 148,440,480
Số tiền bảo đảm (VND) 3,711,012
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 410
Giá từng phần lô 15,257,735,900
Dự toán (VND) 15,257,735,900
Số tiền bảo đảm (VND) 381,443,398
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 134,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Daratumumab, Hàm lượng, nồng độ: 20mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 400
Giá từng phần lô 3,721,398,800
Dự toán (VND) 3,721,398,800
Số tiền bảo đảm (VND) 93,034,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500
Giá từng phần lô 6,355,000
Dự toán (VND) 6,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Daunorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1500
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000
Giá từng phần lô 695,800,000
Dự toán (VND) 695,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,395,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Decitabine, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250
Giá từng phần lô 2,208,375,000
Dự toán (VND) 2,208,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,209,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 13,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000
Giá từng phần lô 1,132,590,000
Dự toán (VND) 1,132,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,314,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000
Giá từng phần lô 45,934,000
Dự toán (VND) 45,934,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,148,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15000
Giá từng phần lô 5,662,950,000
Dự toán (VND) 5,662,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,573,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10100
Giá từng phần lô 858,500,000
Dự toán (VND) 858,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,462,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600
Giá từng phần lô 60,060,000
Dự toán (VND) 60,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,501,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deferasirox, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 63170
Giá từng phần lô 1,326,570,000
Dự toán (VND) 1,326,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,164,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910
Giá từng phần lô 794,650,000
Dự toán (VND) 794,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,866,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deferasirox , Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Dự toán (VND) 1,520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640
Giá từng phần lô 588,777,840
Dự toán (VND) 588,777,840
Số tiền bảo đảm (VND) 14,719,446
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deferipron, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80200
Giá từng phần lô 193,683,000
Dự toán (VND) 193,683,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,842,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530
Giá từng phần lô 439,026,000
Dự toán (VND) 439,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,975,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Deflazacort, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7200
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070
Giá từng phần lô 31,972,580
Dự toán (VND) 31,972,580
Số tiền bảo đảm (VND) 799,315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30
Giá từng phần lô 88,042,500
Dự toán (VND) 88,042,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,201,063
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245
Giá từng phần lô 53,777,500
Dự toán (VND) 53,777,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Degarelix, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 305,550,000
Dự toán (VND) 305,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,638,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 46,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,161,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Desflurane, Hàm lượng, nồng độ: 100%/240ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 420
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Dự toán (VND) 1,134,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440
Giá từng phần lô 117,278,560
Dự toán (VND) 117,278,560
Số tiền bảo đảm (VND) 2,931,964
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Desloratadin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6830
Giá từng phần lô 23,037,590
Dự toán (VND) 23,037,590
Số tiền bảo đảm (VND) 575,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270
Giá từng phần lô 1,298,056,730
Dự toán (VND) 1,298,056,730
Số tiền bảo đảm (VND) 32,451,418
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Desmopressin, Hàm lượng, nồng độ: 0,089 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770
Giá từng phần lô 551,234,500
Dự toán (VND) 551,234,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,780,863
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330
Giá từng phần lô 111,233,100
Dự toán (VND) 111,233,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,780,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100830
Giá từng phần lô 2,218,260,000
Dự toán (VND) 2,218,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,456,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 95000
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940
Giá từng phần lô 108,431,400
Dự toán (VND) 108,431,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,710,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 116840
Giá từng phần lô 85,877,400
Dự toán (VND) 85,877,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,146,935
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000
Giá từng phần lô 1,122,000,000
Dự toán (VND) 1,122,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: 700 mcg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4
Giá từng phần lô 101,460,000
Dự toán (VND) 101,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,536,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680
Giá từng phần lô 154,591,080
Dự toán (VND) 154,591,080
Số tiền bảo đảm (VND) 3,864,777
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexamethason + Neomycin + Polymycin B, Hàm lượng, nồng độ: (10mg + 35mg+ 100.000UI) x 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000
Giá từng phần lô 513,600,000
Dự toán (VND) 513,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 20,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 517,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240
Giá từng phần lô 17,139,200
Dự toán (VND) 17,139,200
Số tiền bảo đảm (VND) 428,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 55,130,000
Dự toán (VND) 55,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,378,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100
Giá từng phần lô 474,250,000
Dự toán (VND) 474,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,856,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dexlansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940
Giá từng phần lô 128,765,860
Dự toán (VND) 128,765,860
Số tiền bảo đảm (VND) 3,219,147
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 85000
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Dự toán (VND) 1,020,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diacerein, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30750
Giá từng phần lô 60,054,750
Dự toán (VND) 60,054,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,501,369
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Dự toán (VND) 1,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 39100
Giá từng phần lô 9,384,000
Dự toán (VND) 9,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2910
Giá từng phần lô 22,465,200
Dự toán (VND) 22,465,200
Số tiền bảo đảm (VND) 561,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diazepam, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 13,419,000
Dự toán (VND) 13,419,000
Số tiền bảo đảm (VND) 335,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 988,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch lọc máu, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt, Hàm lượng, nồng độ: Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium bicarbonate 3,09g; 5000ml/ túi, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 39620
Giá từng phần lô 27,734,000,000
Dự toán (VND) 27,734,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570
Giá từng phần lô 113,650,950
Dự toán (VND) 113,650,950
Số tiền bảo đảm (VND) 2,841,274
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18900
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Dự toán (VND) 1,323,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596
Giá từng phần lô 132,660,660
Dự toán (VND) 132,660,660
Số tiền bảo đảm (VND) 3,316,517
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%, 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5730
Giá từng phần lô 446,940,000
Dự toán (VND) 446,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,173,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880
Giá từng phần lô 591,108,000
Dự toán (VND) 591,108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,777,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 10%. Chai 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 117000
Giá từng phần lô 7,371,000,000
Dự toán (VND) 7,371,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000
Giá từng phần lô 386,400,000
Dự toán (VND) 386,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000
Giá từng phần lô 489,950,000
Dự toán (VND) 489,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,248,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin, Hàm lượng, nồng độ: 8,5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 127,990,000
Dự toán (VND) 127,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,199,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800
Giá từng phần lô 282,695,400
Dự toán (VND) 282,695,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,067,385
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; tổng Nitơ 4,6g/l; glucose 64g/l; lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat, Acetate, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3160
Giá từng phần lô 2,654,400,000
Dự toán (VND) 2,654,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350
Giá từng phần lô 137,025,000
Dự toán (VND) 137,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,425,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 1,393,000,000
Dự toán (VND) 1,393,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 416,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,412,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,56g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Dự toán (VND) 1,640,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110
Giá từng phần lô 170,187,000
Dự toán (VND) 170,187,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,254,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 56,9g/l; Nitơ toàn phần 9g/l; glucose 110g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1000ml., Đơn vị tính: Chai/Lọ/ Ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Dự toán (VND) 1,720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000
Giá từng phần lô 1,286,950,000
Dự toán (VND) 1,286,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,173,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 31,51g/l; Nitơ toàn phần 5,14g/l; glucose 70,48g/l; lipid 28,19g/l; chứa các chất điện giải: Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-, Sulfat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1206 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5400
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Dự toán (VND) 3,888,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 123,200,000
Dự toán (VND) 123,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. , Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 25,3g/l; Nitơ toàn phần 4g/l; tổng lipid 30g/l; tổng glucose 75g/l; ; chứa các chất điện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, Acetat-, Cl-. Chai/túi 1500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 847,999,000
Dự toán (VND) 847,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,199,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850
Giá từng phần lô 303,938,250
Dự toán (VND) 303,938,250
Số tiền bảo đảm (VND) 7,598,456
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 10% (hàm lượng acid amin 100g/l). Chai/túi 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3880
Giá từng phần lô 697,061,400
Dự toán (VND) 697,061,400
Số tiền bảo đảm (VND) 17,426,535
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260
Giá từng phần lô 125,572,140
Dự toán (VND) 125,572,140
Số tiền bảo đảm (VND) 3,139,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 7.585% (hàm lượng acid amin 75,85g/l). Chai/túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2100
Giá từng phần lô 244,927,200
Dự toán (VND) 244,927,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,123,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000
Giá từng phần lô 4,283,650,000
Dự toán (VND) 4,283,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,091,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000
Giá từng phần lô 372,000,000
Dự toán (VND) 372,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400
Giá từng phần lô 1,515,600,000
Dự toán (VND) 1,515,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 308,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600
Giá từng phần lô 932,326,800
Dự toán (VND) 932,326,800
Số tiền bảo đảm (VND) 23,308,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 500ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200
Giá từng phần lô 2,503,233,600
Dự toán (VND) 2,503,233,600
Số tiền bảo đảm (VND) 62,580,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan, Hàm lượng, nồng độ: 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai/túi 200ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 1,040,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200
Giá từng phần lô 1,068,364,800
Dự toán (VND) 1,068,364,800
Số tiền bảo đảm (VND) 26,709,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 6,1% (hàm lượng acid amin 61g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000
Giá từng phần lô 1,511,354,000
Dự toán (VND) 1,511,354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,783,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000
Giá từng phần lô 1,224,168,000
Dự toán (VND) 1,224,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,604,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 5,4% (hàm lượng acid amin 54g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4214
Giá từng phần lô 400,287,860
Dự toán (VND) 400,287,860
Số tiền bảo đảm (VND) 10,007,197
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800
Giá từng phần lô 934,819,200
Dự toán (VND) 934,819,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,370,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7% (hàm lượng acid amin 70g/l). Chai/Túi 250ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20000
Giá từng phần lô 1,836,000,000
Dự toán (VND) 1,836,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận, Hàm lượng, nồng độ: 7,2% (hàm lượng acid amin 72g/l). Chai/Túi 200ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24740
Giá từng phần lô 2,845,100,000
Dự toán (VND) 2,845,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600
Giá từng phần lô 4,135,400,000
Dự toán (VND) 4,135,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 40g/l; Nitơ toàn phần 5,7g/l; glucose 80g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1000 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10060
Giá từng phần lô 4,063,586,100
Dự toán (VND) 4,063,586,100
Số tiền bảo đảm (VND) 101,589,653
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344
Giá từng phần lô 4,424,112,000
Dự toán (VND) 4,424,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,602,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Lipid nhũ tương + Điện giải., Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng: acid amin 33,62g/l; glucose 107,2g/l; lipid nhũ hóa 39g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-. Chai/túi 1026 ml., Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 3500
Giá từng phần lô 1,815,450,000
Dự toán (VND) 1,815,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,386,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 1,435,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,894,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dịch truyền hỗn hợp acid amin và điện giải, Hàm lượng, nồng độ: Hàm lượng acid amin 100 g/l; Nitơ toàn phần 15,8 g/l._Chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000
Giá từng phần lô 3,842,280,000
Dự toán (VND) 3,842,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,057,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735
Giá từng phần lô 2,942,126,250
Dự toán (VND) 2,942,126,250
Số tiền bảo đảm (VND) 73,553,156
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 1,16g/ 100g gel x 20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 790
Giá từng phần lô 49,928,000
Dự toán (VND) 49,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,248,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320
Giá từng phần lô 781,327,200
Dự toán (VND) 781,327,200
Số tiền bảo đảm (VND) 19,533,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diclofenac, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11310
Giá từng phần lô 96,135,000
Dự toán (VND) 96,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,403,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 1,037,895,000
Dự toán (VND) 1,037,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,947,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA), Hàm lượng, nồng độ: 10.0mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250
Giá từng phần lô 187,250,000
Dự toán (VND) 187,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,681,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800
Giá từng phần lô 806,400,000
Dự toán (VND) 806,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 127,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Digoxin, Hàm lượng, nồng độ: 0.25mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2230
Giá từng phần lô 35,680,000
Dự toán (VND) 35,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 892,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,270,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77400
Giá từng phần lô 123,840,000
Dự toán (VND) 123,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,096,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diltiazem, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 103,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,587,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750
Giá từng phần lô 142,360,250
Dự toán (VND) 142,360,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,559,006
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diosmectit, Hàm lượng, nồng độ: 3g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38680
Giá từng phần lô 134,413,000
Dự toán (VND) 134,413,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440
Giá từng phần lô 304,448,000
Dự toán (VND) 304,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,611,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diosmin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 681,600,000
Dự toán (VND) 681,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900
Giá từng phần lô 41,677,100
Dự toán (VND) 41,677,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,041,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 450mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 860670
Giá từng phần lô 2,461,516,200
Dự toán (VND) 2,461,516,200
Số tiền bảo đảm (VND) 61,537,905
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140
Giá từng phần lô 3,165,083,460
Dự toán (VND) 3,165,083,460
Số tiền bảo đảm (VND) 79,127,087
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 316,000,000
Dự toán (VND) 316,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140
Giá từng phần lô 11,052,138,600
Dự toán (VND) 11,052,138,600
Số tiền bảo đảm (VND) 276,303,465
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin, Hàm lượng, nồng độ: 900mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 57500
Giá từng phần lô 312,225,000
Dự toán (VND) 312,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,805,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070
Giá từng phần lô 977,929,000
Dự toán (VND) 977,929,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,448,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Diphenhydramine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5800
Giá từng phần lô 2,830,400
Dự toán (VND) 2,830,400
Số tiền bảo đảm (VND) 70,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944
Giá từng phần lô 2,254,980,000
Dự toán (VND) 2,254,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,374,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2316
Giá từng phần lô 2,602,743,960
Dự toán (VND) 2,602,743,960
Số tiền bảo đảm (VND) 65,068,599
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200
Giá từng phần lô 969,570,000
Dự toán (VND) 969,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,239,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500
Giá từng phần lô 798,747,500
Dự toán (VND) 798,747,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,968,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200
Giá từng phần lô 222,264,000
Dự toán (VND) 222,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,556,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3500
Giá từng phần lô 979,975,500
Dự toán (VND) 979,975,500
Số tiền bảo đảm (VND) 24,499,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 448,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1800
Giá từng phần lô 1,252,800,000
Dự toán (VND) 1,252,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,598,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Docetaxel, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200
Giá từng phần lô 2,078,962,200
Dự toán (VND) 2,078,962,200
Số tiền bảo đảm (VND) 51,974,055
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360
Giá từng phần lô 190,512,000
Dự toán (VND) 190,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,762,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Domperidon, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89450
Giá từng phần lô 78,716,000
Dự toán (VND) 78,716,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,967,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300
Giá từng phần lô 1,442,100,000
Dự toán (VND) 1,442,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,052,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Donepezil, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360
Giá từng phần lô 70,686,000
Dự toán (VND) 70,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,767,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doripenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18000
Giá từng phần lô 10,620,000,000
Dự toán (VND) 10,620,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100
Giá từng phần lô 166,635,000
Dự toán (VND) 166,635,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,165,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1050
Giá từng phần lô 99,319,500
Dự toán (VND) 99,319,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,482,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000
Giá từng phần lô 12,375,000
Dự toán (VND) 12,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000
Giá từng phần lô 4,792,000
Dự toán (VND) 4,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3250
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Dự toán (VND) 1,014,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 416,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,412,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1050
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,961,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Doxorubicin liposome, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990
Giá từng phần lô 3,762,000,000
Dự toán (VND) 3,762,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500
Giá từng phần lô 893,550,000
Dự toán (VND) 893,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,338,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Drotaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7100
Giá từng phần lô 3,876,600
Dự toán (VND) 3,876,600
Số tiền bảo đảm (VND) 96,915
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 2,016,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận (Natri Clorid + Kali Clorid + Calci Clorid + Magnesi Clorid + Acid acetic + Glucose), Hàm lượng, nồng độ: (2106.76g+52.19g+77.19g+35.58g+63.05g+385g) / 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000
Giá từng phần lô 4,164,000,000
Dự toán (VND) 4,164,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 335,160,000
Dự toán (VND) 335,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,379,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat, Hàm lượng, nồng độ: 840g/ 10 lít, Đơn vị tính: Can, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45000
Giá từng phần lô 5,804,190,000
Dự toán (VND) 5,804,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,104,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 1.5% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 147452
Giá từng phần lô 9,805,558,000
Dự toán (VND) 9,805,558,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,138,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800
Giá từng phần lô 63,420,000
Dự toán (VND) 63,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,585,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 2.5 % x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109916
Giá từng phần lô 7,364,372,000
Dự toán (VND) 7,364,372,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,109,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150
Giá từng phần lô 7,441,835,700
Dự toán (VND) 7,441,835,700
Số tiền bảo đảm (VND) 186,045,893
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Dung dịch thẩm phân phúc mạc Low Calcium; bao gồm nắp đậy, Hàm lượng, nồng độ: 4,25% x 2L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10229
Giá từng phần lô 685,343,000
Dự toán (VND) 685,343,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,133,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620
Giá từng phần lô 14,073,007,020
Dự toán (VND) 14,073,007,020
Số tiền bảo đảm (VND) 351,825,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 120mg/2,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 1,256,122,320
Dự toán (VND) 1,256,122,320
Số tiền bảo đảm (VND) 31,403,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690
Giá từng phần lô 23,601,118,500
Dự toán (VND) 23,601,118,500
Số tiền bảo đảm (VND) 590,027,963
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Durvalumab, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 340
Giá từng phần lô 14,236,053,300
Dự toán (VND) 14,236,053,300
Số tiền bảo đảm (VND) 355,901,333
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100
Giá từng phần lô 22,848,000
Dự toán (VND) 22,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 571,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ebastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11330
Giá từng phần lô 111,034,000
Dự toán (VND) 111,034,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,775,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914
Giá từng phần lô 40,211,430
Dự toán (VND) 40,211,430
Số tiền bảo đảm (VND) 1,005,286
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eltrombopag, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8330
Giá từng phần lô 2,590,838,250
Dự toán (VND) 2,590,838,250
Số tiền bảo đảm (VND) 64,770,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50
Giá từng phần lô 121,275,000
Dự toán (VND) 121,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,031,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30
Giá từng phần lô 856,081,860
Dự toán (VND) 856,081,860
Số tiền bảo đảm (VND) 21,402,047
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550
Giá từng phần lô 2,601,500
Dự toán (VND) 2,601,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,038
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Emicizumab, Hàm lượng, nồng độ: 60mg/0,4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30
Giá từng phần lô 1,712,163,720
Dự toán (VND) 1,712,163,720
Số tiền bảo đảm (VND) 42,804,093
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385
Giá từng phần lô 1,546,744,000
Dự toán (VND) 1,546,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,668,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000
Giá từng phần lô 5,075,840,000
Dự toán (VND) 5,075,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425
Giá từng phần lô 9,775,000
Dự toán (VND) 9,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Empagliflozin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 400000
Giá từng phần lô 10,613,200,000
Dự toán (VND) 10,613,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830
Giá từng phần lô 1,015,650,510
Dự toán (VND) 1,015,650,510
Số tiền bảo đảm (VND) 25,391,263
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Empagliflozin + Metformin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 35,595,000
Dự toán (VND) 35,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 889,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100
Giá từng phần lô 315,315,000
Dự toán (VND) 315,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,882,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860
Giá từng phần lô 3,762,736,140
Dự toán (VND) 3,762,736,140
Số tiền bảo đảm (VND) 94,068,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Enoxaparin, Hàm lượng, nồng độ: 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml (dạng muối), Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14900
Giá từng phần lô 1,415,500,000
Dự toán (VND) 1,415,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,387,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990
Giá từng phần lô 35,880,000
Dự toán (VND) 35,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 82350
Giá từng phần lô 3,891,037,500
Dự toán (VND) 3,891,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 97,275,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570
Giá từng phần lô 6,951,996,450
Dự toán (VND) 6,951,996,450
Số tiền bảo đảm (VND) 173,799,911
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Entecavir, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20520
Giá từng phần lô 49,001,760
Dự toán (VND) 49,001,760
Số tiền bảo đảm (VND) 1,225,044
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980
Giá từng phần lô 7,893,600
Dự toán (VND) 7,893,600
Số tiền bảo đảm (VND) 197,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Enzalutamide , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000
Giá từng phần lô 3,519,642,000
Dự toán (VND) 3,519,642,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,991,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020
Giá từng phần lô 213,616,220
Dự toán (VND) 213,616,220
Số tiền bảo đảm (VND) 5,340,406
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 91450
Giá từng phần lô 53,041,000
Dự toán (VND) 53,041,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225
Giá từng phần lô 272,112,750
Dự toán (VND) 272,112,750
Số tiền bảo đảm (VND) 6,802,819
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eperison, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 80000
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 19,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 492,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 49,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,228,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 123,079,000
Dự toán (VND) 123,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,076,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750
Giá từng phần lô 4,873,837,500
Dự toán (VND) 4,873,837,500
Số tiền bảo đảm (VND) 121,845,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3460
Giá từng phần lô 1,117,714,940
Dự toán (VND) 1,117,714,940
Số tiền bảo đảm (VND) 27,942,874
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750
Giá từng phần lô 1,391,512,500
Dự toán (VND) 1,391,512,500
Số tiền bảo đảm (VND) 34,787,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000
Giá từng phần lô 645,600,000
Dự toán (VND) 645,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620
Giá từng phần lô 690,540,000
Dự toán (VND) 690,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,263,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Epirubicin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 645,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760
Giá từng phần lô 13,078,800,000
Dự toán (VND) 13,078,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 326,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Eribulin mesylate , Hàm lượng, nồng độ: 1 mg/2 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 300
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 2,016,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120
Giá từng phần lô 62,417,880
Dự toán (VND) 62,417,880
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,447
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erlotinib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6830
Giá từng phần lô 648,850,000
Dự toán (VND) 648,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,221,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Dự toán (VND) 3,450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27770
Giá từng phần lô 15,340,731,170
Dự toán (VND) 15,340,731,170
Số tiền bảo đảm (VND) 383,518,279
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Dự toán (VND) 4,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ertapenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 6,228,000,000
Dự toán (VND) 6,228,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000
Giá từng phần lô 4,438,400,000
Dự toán (VND) 4,438,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000
Giá từng phần lô 3,924,000,000
Dự toán (VND) 3,924,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000
Giá từng phần lô 856,350,000
Dự toán (VND) 856,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,408,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 2000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15900
Giá từng phần lô 1,675,065,000
Dự toán (VND) 1,675,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,876,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440
Giá từng phần lô 141,436,800
Dự toán (VND) 141,436,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,535,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15600
Giá từng phần lô 6,801,600,000
Dự toán (VND) 6,801,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450
Giá từng phần lô 452,863,000
Dự toán (VND) 452,863,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,321,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin alpha, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 2,982,000,000
Dự toán (VND) 2,982,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760
Giá từng phần lô 298,989,600
Dự toán (VND) 298,989,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,474,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500
Giá từng phần lô 4,243,067,500
Dự toán (VND) 4,243,067,500
Số tiền bảo đảm (VND) 106,076,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100
Giá từng phần lô 2,530,000,000
Dự toán (VND) 2,530,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 2000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống, Nhóm: Nhóm 5, SL: 20000
Giá từng phần lô 4,336,000,000
Dự toán (VND) 4,336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570
Giá từng phần lô 53,865,000
Dự toán (VND) 53,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,346,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Erythropoietin beta, Hàm lượng, nồng độ: 4000 IU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16500
Giá từng phần lô 7,195,072,500
Dự toán (VND) 7,195,072,500
Số tiền bảo đảm (VND) 179,876,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440
Giá từng phần lô 36,080,000
Dự toán (VND) 36,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 902,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Esomeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 87700
Giá từng phần lô 21,311,100
Dự toán (VND) 21,311,100
Số tiền bảo đảm (VND) 532,778
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,147,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ester etylic của acid béo iod hóa, Hàm lượng, nồng độ: 4,8g Iod/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000
Giá từng phần lô 24,800,000,000
Dự toán (VND) 24,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ethambutol, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 41320
Giá từng phần lô 34,708,800
Dự toán (VND) 34,708,800
Số tiền bảo đảm (VND) 867,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 39,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 987,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64960
Giá từng phần lô 1,559,040,000
Dự toán (VND) 1,559,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240
Giá từng phần lô 14,049,280
Dự toán (VND) 14,049,280
Số tiền bảo đảm (VND) 351,232
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ethamsylat, Hàm lượng, nồng độ: 250mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 15000
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580
Giá từng phần lô 1,798,600,000
Dự toán (VND) 1,798,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,965,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etifoxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24550
Giá từng phần lô 81,015,000
Dự toán (VND) 81,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,025,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Dự toán (VND) 3,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3410
Giá từng phần lô 409,200,000
Dự toán (VND) 409,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000
Giá từng phần lô 1,746,000,000
Dự toán (VND) 1,746,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoposide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1174
Giá từng phần lô 117,377,694
Dự toán (VND) 117,377,694
Số tiền bảo đảm (VND) 2,934,442
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040
Giá từng phần lô 1,745,800,000
Dự toán (VND) 1,745,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 120mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 15,950,000
Dự toán (VND) 15,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 2,287,950,000
Dự toán (VND) 2,287,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,198,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73870
Giá từng phần lô 885,701,300
Dự toán (VND) 885,701,300
Số tiền bảo đảm (VND) 22,142,533
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980
Giá từng phần lô 425,544,000
Dự toán (VND) 425,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,638,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 49000
Giá từng phần lô 684,285,000
Dự toán (VND) 684,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,107,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 714,000,000
Dự toán (VND) 714,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Etoricoxib, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 42360
Giá từng phần lô 29,016,600
Dự toán (VND) 29,016,600
Số tiền bảo đảm (VND) 725,415
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535
Giá từng phần lô 229,417,500
Dự toán (VND) 229,417,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,735,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45230
Giá từng phần lô 2,226,175,370
Dự toán (VND) 2,226,175,370
Số tiền bảo đảm (VND) 55,654,384
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970
Giá từng phần lô 1,282,710,000
Dự toán (VND) 1,282,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,067,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67260
Giá từng phần lô 6,321,498,360
Dự toán (VND) 6,321,498,360
Số tiền bảo đảm (VND) 158,037,459
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660
Giá từng phần lô 2,705,334,000
Dự toán (VND) 2,705,334,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,633,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38470
Giá từng phần lô 5,423,500,600
Dự toán (VND) 5,423,500,600
Số tiền bảo đảm (VND) 135,587,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420
Giá từng phần lô 1,038,063,600
Dự toán (VND) 1,038,063,600
Số tiền bảo đảm (VND) 25,951,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Everolimus, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,220,114,000
Dự toán (VND) 1,220,114,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,502,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 346,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Exemestan, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300
Giá từng phần lô 325,440,000
Dự toán (VND) 325,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588
Giá từng phần lô 56,384,580
Dự toán (VND) 56,384,580
Số tiền bảo đảm (VND) 1,409,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10 mg + 40 mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000
Giá từng phần lô 1,064,784,000
Dự toán (VND) 1,064,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,619,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ezetimibe + Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 135570
Giá từng phần lô 649,380,300
Dự toán (VND) 649,380,300
Số tiền bảo đảm (VND) 16,234,508
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400
Giá từng phần lô 6,362,400,000
Dự toán (VND) 6,362,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 2000
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 70,320,000
Dự toán (VND) 70,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,758,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Febuxostat, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21470
Giá từng phần lô 171,760,000
Dự toán (VND) 171,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Felodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28400
Giá từng phần lô 38,624,000
Dự toán (VND) 38,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 965,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000
Giá từng phần lô 599,508,000
Dự toán (VND) 599,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,987,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48000
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620
Giá từng phần lô 180,306,000
Dự toán (VND) 180,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,507,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20100
Giá từng phần lô 63,315,000
Dự toán (VND) 63,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,582,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 123,322,560
Dự toán (VND) 123,322,560
Số tiền bảo đảm (VND) 3,083,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenofibrat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45500
Giá từng phần lô 320,911,500
Dự toán (VND) 320,911,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,022,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060
Giá từng phần lô 967,513,500
Dự toán (VND) 967,513,500
Số tiền bảo đảm (VND) 24,187,838
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7900
Giá từng phần lô 1,045,351,700
Dự toán (VND) 1,045,351,700
Số tiền bảo đảm (VND) 26,133,793
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840
Giá từng phần lô 1,000,320,000
Dự toán (VND) 1,000,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fenoterol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (0.5mg + 0.25mg)/1ml 20ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 2, SL: 850
Giá từng phần lô 82,339,500
Dự toán (VND) 82,339,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,058,488
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 32390
Giá từng phần lô 41,783,100
Dự toán (VND) 41,783,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,578
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520
Giá từng phần lô 5,168,000
Dự toán (VND) 5,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280
Giá từng phần lô 219,800,000
Dự toán (VND) 219,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fexofenadin, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 17120
Giá từng phần lô 13,182,400
Dự toán (VND) 13,182,400
Số tiền bảo đảm (VND) 329,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000
Giá từng phần lô 2,872,000,000
Dự toán (VND) 2,872,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 498,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,453,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520
Giá từng phần lô 1,056,816,000
Dự toán (VND) 1,056,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,420,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 965
Giá từng phần lô 318,450,000
Dự toán (VND) 318,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,961,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590
Giá từng phần lô 1,683,700,070
Dự toán (VND) 1,683,700,070
Số tiền bảo đảm (VND) 42,092,502
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Filgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 30MIU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1000
Giá từng phần lô 167,908,000
Dự toán (VND) 167,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,197,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930
Giá từng phần lô 238,961,800
Dự toán (VND) 238,961,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,974,045
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fludarabin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424
Giá từng phần lô 24,208,000
Dự toán (VND) 24,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 605,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96860
Giá từng phần lô 34,579,020
Dự toán (VND) 34,579,020
Số tiền bảo đảm (VND) 864,476
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600
Giá từng phần lô 8,467,200
Dự toán (VND) 8,467,200
Số tiền bảo đảm (VND) 211,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 35000
Giá từng phần lô 43,750,000
Dự toán (VND) 43,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,093,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30
Giá từng phần lô 844,936,290
Dự toán (VND) 844,936,290
Số tiền bảo đảm (VND) 21,123,407
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Flunarizin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 22700
Giá từng phần lô 5,448,000
Dự toán (VND) 5,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000
Giá từng phần lô 588,000,000
Dự toán (VND) 588,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều x 60 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 500
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060
Giá từng phần lô 170,980,000
Dự toán (VND) 170,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,274,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluticasone furoate, Hàm lượng, nồng độ: 27,5mcg/liều xịt x 60 liều, Đơn vị tính: Bình, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240
Giá từng phần lô 41,565,840
Dự toán (VND) 41,565,840
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,146
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluticasone propionate, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 2,702,800
Dự toán (VND) 2,702,800
Số tiền bảo đảm (VND) 67,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215
Giá từng phần lô 5,773,417,790
Dự toán (VND) 5,773,417,790
Số tiền bảo đảm (VND) 144,335,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 173170
Giá từng phần lô 1,125,605,000
Dự toán (VND) 1,125,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,140,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235
Giá từng phần lô 17,514,550
Dự toán (VND) 17,514,550
Số tiền bảo đảm (VND) 437,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fluvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 150000
Giá từng phần lô 862,500,000
Dự toán (VND) 862,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510
Giá từng phần lô 43,500,980
Dự toán (VND) 43,500,980
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Folic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 316400
Giá từng phần lô 50,624,000
Dự toán (VND) 50,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,265,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Dự toán (VND) 1,171,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000
Giá từng phần lô 909,000,000
Dự toán (VND) 909,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000
Giá từng phần lô 7,030,800,000
Dự toán (VND) 7,030,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fosfomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1800
Giá từng phần lô 76,680,000
Dự toán (VND) 76,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,917,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fosfomycin , Hàm lượng, nồng độ: 2g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 395,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 279,300,000
Dự toán (VND) 279,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,982,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Fulvestrant, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50
Giá từng phần lô 219,574,700
Dự toán (VND) 219,574,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,489,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100
Giá từng phần lô 232,100,000
Dự toán (VND) 232,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,802,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 140130
Giá từng phần lô 630,585,000
Dự toán (VND) 630,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,764,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 221000
Giá từng phần lô 232,050,000
Dự toán (VND) 232,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,801,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730
Giá từng phần lô 925,647,000
Dự toán (VND) 925,647,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,141,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gabapentin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 138870
Giá từng phần lô 61,102,800
Dự toán (VND) 61,102,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,527,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170
Giá từng phần lô 361,965,450
Dự toán (VND) 361,965,450
Số tiền bảo đảm (VND) 9,049,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gadobenic acid, Hàm lượng, nồng độ: 334mg/ml - 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8570
Giá từng phần lô 4,400,266,500
Dự toán (VND) 4,400,266,500
Số tiền bảo đảm (VND) 110,006,663
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030
Giá từng phần lô 91,100,310
Dự toán (VND) 91,100,310
Số tiền bảo đảm (VND) 2,277,508
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gadoteric acid, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 17100
Giá từng phần lô 8,892,000,000
Dự toán (VND) 8,892,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190
Giá từng phần lô 64,968,540
Dự toán (VND) 64,968,540
Số tiền bảo đảm (VND) 1,624,214
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 8,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410
Giá từng phần lô 38,070,000
Dự toán (VND) 38,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 951,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Galantamin, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500
Giá từng phần lô 43,798,500
Dự toán (VND) 43,798,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,094,963
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Dự toán (VND) 2,268,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 210
Giá từng phần lô 152,669,790
Dự toán (VND) 152,669,790
Số tiền bảo đảm (VND) 3,816,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500
Giá từng phần lô 1,102,437,000
Dự toán (VND) 1,102,437,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,560,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gefitinib, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 14500
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Dự toán (VND) 2,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3700
Giá từng phần lô 1,739,000,000
Dự toán (VND) 1,739,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110
Giá từng phần lô 97,655,040
Dự toán (VND) 97,655,040
Số tiền bảo đảm (VND) 2,441,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3718
Giá từng phần lô 1,041,040,000
Dự toán (VND) 1,041,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,026,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200
Giá từng phần lô 473,558,400
Dự toán (VND) 473,558,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,838,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 529,998,000
Dự toán (VND) 529,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,249,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemcitabine, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1310
Giá từng phần lô 124,450,000
Dự toán (VND) 124,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,111,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 1,059,996,000
Dự toán (VND) 1,059,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,499,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gemfibrozil, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4480
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 12,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 1,125,500,000
Dự toán (VND) 1,125,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,137,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5160
Giá từng phần lô 21,672,000
Dự toán (VND) 21,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 541,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500
Giá từng phần lô 172,494,000
Dự toán (VND) 172,494,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,312,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 6000
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 1,486,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000
Giá từng phần lô 258,400,000
Dự toán (VND) 258,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 2,973,600,000
Dự toán (VND) 2,973,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 1,486,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin, Hàm lượng, nồng độ: 14mg + 300mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 102000
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 346,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Dự toán (VND) 15,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 718,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,955,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000
Giá từng phần lô 2,249,940,000
Dự toán (VND) 2,249,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,248,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Gliclazide, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 55760
Giá từng phần lô 161,704,000
Dự toán (VND) 161,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,042,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 3,024,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glipizid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470
Giá từng phần lô 801,959,600
Dự toán (VND) 801,959,600
Số tiền bảo đảm (VND) 20,048,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: GLUCAGON, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 5, SL: 30
Giá từng phần lô 16,449,960
Dự toán (VND) 16,449,960
Số tiền bảo đảm (VND) 411,249
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120
Giá từng phần lô 2,188,800,000
Dự toán (VND) 2,188,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucosamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900
Giá từng phần lô 466,650,000
Dự toán (VND) 466,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,666,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 949,000,000
Dự toán (VND) 949,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13800
Giá từng phần lô 124,614,000
Dự toán (VND) 124,614,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,115,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,537,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 161700
Giá từng phần lô 1,507,044,000
Dự toán (VND) 1,507,044,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,676,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870
Giá từng phần lô 587,447,610
Dự toán (VND) 587,447,610
Số tiền bảo đảm (VND) 14,686,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 30% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 7160
Giá từng phần lô 96,660,000
Dự toán (VND) 96,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,416,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 37420
Giá từng phần lô 302,540,700
Dự toán (VND) 302,540,700
Số tiền bảo đảm (VND) 7,563,518
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430
Giá từng phần lô 966,423,000
Dự toán (VND) 966,423,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,160,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 145110
Giá từng phần lô 1,150,722,300
Dự toán (VND) 1,150,722,300
Số tiền bảo đảm (VND) 28,768,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430
Giá từng phần lô 387,645,000
Dự toán (VND) 387,645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,691,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g , Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4120
Giá từng phần lô 5,710,320
Dự toán (VND) 5,710,320
Số tiền bảo đảm (VND) 142,758
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,795,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Glycyl Funtumin hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,3mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 77,490,000
Dự toán (VND) 77,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,937,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300
Giá từng phần lô 5,129,000
Dự toán (VND) 5,129,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/0,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 607
Giá từng phần lô 9,103,679,775
Dự toán (VND) 9,103,679,775
Số tiền bảo đảm (VND) 227,591,994
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000
Giá từng phần lô 755,565,000
Dự toán (VND) 755,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,889,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Golimumab, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/4mL, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Dự toán (VND) 1,652,805,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,320,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000
Giá từng phần lô 112,740,000
Dự toán (VND) 112,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,818,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 10,8mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1620
Giá từng phần lô 10,376,100,000
Dự toán (VND) 10,376,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,402,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 27,890,000
Dự toán (VND) 27,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 697,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Goserelin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 3.6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1860
Giá từng phần lô 4,777,032,420
Dự toán (VND) 4,777,032,420
Số tiền bảo đảm (VND) 119,425,811
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300
Giá từng phần lô 1,563,786,000
Dự toán (VND) 1,563,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,094,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Granisetron, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 29,100,000
Dự toán (VND) 29,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 727,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800
Giá từng phần lô 1,125,552,000
Dự toán (VND) 1,125,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,138,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Guaiazulen + Dimethicon, Hàm lượng, nồng độ: 4mg + 3000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3380
Giá từng phần lô 13,013,000
Dự toán (VND) 13,013,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230
Giá từng phần lô 32,173,500
Dự toán (VND) 32,173,500
Số tiền bảo đảm (VND) 804,338
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Haloperidol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 690
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 1,449,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml x 50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 320
Giá từng phần lô 2,208,320,000
Dự toán (VND) 2,208,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650
Giá từng phần lô 21,495,290,850
Dự toán (VND) 21,495,290,850
Số tiền bảo đảm (VND) 537,382,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100
Giá từng phần lô 42,315,000
Dự toán (VND) 42,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,057,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700
Giá từng phần lô 4,151,000,000
Dự toán (VND) 4,151,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre, Hàm lượng, nồng độ: 1000 LD50, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500
Giá từng phần lô 634,725,000
Dự toán (VND) 634,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,868,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300
Giá từng phần lô 9,840,550,000
Dự toán (VND) 9,840,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,013,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Huyết thanh kháng uốn ván, Hàm lượng, nồng độ: 1500IU, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10200
Giá từng phần lô 257,682,600
Dự toán (VND) 257,682,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,442,065
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002
Giá từng phần lô 61,763,280,000
Dự toán (VND) 61,763,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,544,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Hydroxychloroquin sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 594680
Giá từng phần lô 2,664,166,400
Dự toán (VND) 2,664,166,400
Số tiền bảo đảm (VND) 66,604,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500
Giá từng phần lô 5,847,975,000
Dự toán (VND) 5,847,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,199,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Hydroxyurea, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303500
Giá từng phần lô 1,244,350,000
Dự toán (VND) 1,244,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,108,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Dự toán (VND) 1,687,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ibrutinib, Hàm lượng, nồng độ: 140mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 1,936,200,000
Dự toán (VND) 1,936,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700
Giá từng phần lô 45,215,415,000
Dự toán (VND) 45,215,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,130,385,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ibuprofen, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2250
Giá từng phần lô 5,625,000
Dự toán (VND) 5,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Dự toán (VND) 2,970,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ifosfamid, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4130
Giá từng phần lô 1,590,050,000
Dự toán (VND) 1,590,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,751,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580
Giá từng phần lô 279,192,340
Dự toán (VND) 279,192,340
Số tiền bảo đảm (VND) 6,979,809
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iloprost, Hàm lượng, nồng độ: 20mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 155,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,898,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Dự toán (VND) 1,192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69400
Giá từng phần lô 3,400,600,000
Dự toán (VND) 3,400,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200
Giá từng phần lô 205,576,800
Dự toán (VND) 205,576,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,139,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112000
Giá từng phần lô 21,280,000,000
Dự toán (VND) 21,280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 532,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300
Giá từng phần lô 94,222,700
Dự toán (VND) 94,222,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,355,568
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43000
Giá từng phần lô 6,837,000,000
Dự toán (VND) 6,837,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 658,900,000
Dự toán (VND) 658,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imatinib, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 45170
Giá từng phần lô 7,001,350,000
Dự toán (VND) 7,001,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,033,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000
Giá từng phần lô 227,400,000
Dự toán (VND) 227,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,685,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 24000
Giá từng phần lô 31,440,000
Dự toán (VND) 31,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 786,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Imidapril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 87600
Giá từng phần lô 293,460,000
Dự toán (VND) 293,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,336,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 290,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/50ml, IgG≥98%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 420
Giá từng phần lô 1,104,600,000
Dự toán (VND) 1,104,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000
Giá từng phần lô 500,850,000
Dự toán (VND) 500,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,521,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 100ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2050
Giá từng phần lô 14,862,500,000
Dự toán (VND) 14,862,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000
Giá từng phần lô 513,420,000
Dự toán (VND) 513,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,835,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2370
Giá từng phần lô 13,627,500,000
Dự toán (VND) 13,627,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,687,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267
Giá từng phần lô 15,856,736,175
Dự toán (VND) 15,856,736,175
Số tiền bảo đảm (VND) 396,418,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Immune globulin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/ml x 50ml, IgG≥95%, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2530
Giá từng phần lô 8,602,000,000
Dự toán (VND) 8,602,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 374,600,000
Dự toán (VND) 374,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indacaterol, Hàm lượng, nồng độ: 150mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3200
Giá từng phần lô 58,672,000
Dự toán (VND) 58,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,466,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320
Giá từng phần lô 74,852,400
Dự toán (VND) 74,852,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,871,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indacaterol + Glycopyrronium, Hàm lượng, nồng độ: 110mcg + 50mcg, Đơn vị tính: Hộp (kèm 01 dụng cụ hít), Nhóm: Nhóm 1, SL: 1340
Giá từng phần lô 936,938,720
Dự toán (VND) 936,938,720
Số tiền bảo đảm (VND) 23,423,468
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750
Giá từng phần lô 534,875,000
Dự toán (VND) 534,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,371,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indapamid, Hàm lượng, nồng độ: 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14750
Giá từng phần lô 42,775,000
Dự toán (VND) 42,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,069,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020
Giá từng phần lô 10,295,880
Dự toán (VND) 10,295,880
Số tiền bảo đảm (VND) 257,397
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16990
Giá từng phần lô 84,729,130
Dự toán (VND) 84,729,130
Số tiền bảo đảm (VND) 2,118,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200
Giá từng phần lô 10,584,000,000
Dự toán (VND) 10,584,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 1.5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 86650
Giá từng phần lô 432,123,550
Dự toán (VND) 432,123,550
Số tiền bảo đảm (VND) 10,803,089
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630
Giá từng phần lô 56,043,900
Dự toán (VND) 56,043,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,401,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indocyanine green, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700
Giá từng phần lô 862,625,400
Dự toán (VND) 862,625,400
Số tiền bảo đảm (VND) 21,565,635
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300
Giá từng phần lô 539,458,500
Dự toán (VND) 539,458,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,486,463
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Indomethacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,1%; 5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 430
Giá từng phần lô 29,240,000
Dự toán (VND) 29,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 731,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560
Giá từng phần lô 24,182,400
Dự toán (VND) 24,182,400
Số tiền bảo đảm (VND) 604,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Infliximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 320
Giá từng phần lô 2,716,800,000
Dự toán (VND) 2,716,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 164,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec), Hàm lượng, nồng độ: 10,98mg/3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7135
Giá từng phần lô 2,287,652,240
Dự toán (VND) 2,287,652,240
Số tiền bảo đảm (VND) 57,191,306
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,025,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 5, SL: 7860
Giá từng phần lô 1,807,800,000
Dự toán (VND) 1,807,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 950,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine), Hàm lượng, nồng độ: 300IU/ml x 1,5ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1870
Giá từng phần lô 776,050,000
Dự toán (VND) 776,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,401,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670
Giá từng phần lô 60,299,330
Dự toán (VND) 60,299,330
Số tiền bảo đảm (VND) 1,507,483
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid, Hàm lượng, nồng độ: 300U + 150µg, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2500
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 1,225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120
Giá từng phần lô 289,320,960
Dự toán (VND) 289,320,960
Số tiền bảo đảm (VND) 7,233,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 380
Giá từng phần lô 75,240,000
Dự toán (VND) 75,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,881,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530
Giá từng phần lô 321,569,850
Dự toán (VND) 321,569,850
Số tiền bảo đảm (VND) 8,039,246
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2360
Giá từng phần lô 472,000,000
Dự toán (VND) 472,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390
Giá từng phần lô 688,305,500
Dự toán (VND) 688,305,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,207,638
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 110
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534
Giá từng phần lô 124,254,000
Dự toán (VND) 124,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,106,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 97,370,000
Dự toán (VND) 97,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,434,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1230
Giá từng phần lô 72,570,000
Dự toán (VND) 72,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,814,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620
Giá từng phần lô 38,763,000
Dự toán (VND) 38,763,000
Số tiền bảo đảm (VND) 969,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người tác dụng trung bình, trung gian, Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1470
Giá từng phần lô 226,378,530
Dự toán (VND) 226,378,530
Số tiền bảo đảm (VND) 5,659,463
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100
Giá từng phần lô 281,235,500
Dự toán (VND) 281,235,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,030,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100IU/ml x 3ml, Đơn vị tính: Bút, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3550
Giá từng phần lô 249,210,000
Dự toán (VND) 249,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,230,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000
Giá từng phần lô 197,400,000
Dự toán (VND) 197,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70), Hàm lượng, nồng độ: 100U/ml x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1772
Giá từng phần lô 104,548,000
Dự toán (VND) 104,548,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,613,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 61,980,000
Dự toán (VND) 61,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,549,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iobitridol, Hàm lượng, nồng độ: 65,81g/100ml (tương đương Iodine 30g/100ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000
Giá từng phần lô 5,820,000,000
Dự toán (VND) 5,820,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240
Giá từng phần lô 164,060,000
Dự toán (VND) 164,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,101,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iodixanol, Hàm lượng, nồng độ: 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1600
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Dự toán (VND) 1,587,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,690,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244
Giá từng phần lô 39,510,684
Dự toán (VND) 39,510,684
Số tiền bảo đảm (VND) 987,767
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iohexol, Hàm lượng, nồng độ: 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15320
Giá từng phần lô 9,332,024,800
Dự toán (VND) 9,332,024,800
Số tiền bảo đảm (VND) 233,300,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140
Giá từng phần lô 80,730,000
Dự toán (VND) 80,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,018,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 612.4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16000
Giá từng phần lô 7,392,000,000
Dự toán (VND) 7,392,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 4,525,000
Dự toán (VND) 4,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Iopamidol, Hàm lượng, nồng độ: 755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml; 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12000
Giá từng phần lô 6,804,000,000
Dự toán (VND) 6,804,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 154,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irbesartan, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24540
Giá từng phần lô 125,154,000
Dự toán (VND) 125,154,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,128,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080
Giá từng phần lô 79,409,600
Dự toán (VND) 79,409,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,985,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 66000
Giá từng phần lô 221,760,000
Dự toán (VND) 221,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,544,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470
Giá từng phần lô 6,110,000
Dự toán (VND) 6,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irbesartan + hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg + 12.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 26600
Giá từng phần lô 32,186,000
Dự toán (VND) 32,186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 804,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104
Giá từng phần lô 1,965,600
Dự toán (VND) 1,965,600
Số tiền bảo đảm (VND) 49,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4500
Giá từng phần lô 2,061,000,000
Dự toán (VND) 2,061,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048
Giá từng phần lô 165,720,000
Dự toán (VND) 165,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500
Giá từng phần lô 824,985,000
Dự toán (VND) 824,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,624,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540
Giá từng phần lô 1,216,897,800
Dự toán (VND) 1,216,897,800
Số tiền bảo đảm (VND) 30,422,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Irinotecan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670
Giá từng phần lô 385,350,000
Dự toán (VND) 385,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,633,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Isoniazid, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104080
Giá từng phần lô 24,458,800
Dự toán (VND) 24,458,800
Số tiền bảo đảm (VND) 611,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120
Giá từng phần lô 12,672,000
Dự toán (VND) 12,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12400
Giá từng phần lô 32,240,000
Dự toán (VND) 32,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 806,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370
Giá từng phần lô 19,422,000
Dự toán (VND) 19,422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 303100
Giá từng phần lô 763,812,000
Dự toán (VND) 763,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,095,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100
Giá từng phần lô 850,425,000
Dự toán (VND) 850,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,260,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Itopride, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 183160
Giá từng phần lô 416,505,840
Dự toán (VND) 416,505,840
Số tiền bảo đảm (VND) 10,412,646
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000
Giá từng phần lô 240,345,000
Dự toán (VND) 240,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,008,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Itraconazol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20300
Giá từng phần lô 308,560,000
Dự toán (VND) 308,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,714,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040
Giá từng phần lô 873,912,000
Dự toán (VND) 873,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,847,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 104340
Giá từng phần lô 276,396,660
Dự toán (VND) 276,396,660
Số tiền bảo đảm (VND) 6,909,917
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 127,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ivabradin, Hàm lượng, nồng độ: 7,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 314690
Giá từng phần lô 3,178,369,000
Dự toán (VND) 3,178,369,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,459,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000
Giá từng phần lô 12,065,000,000
Dự toán (VND) 12,065,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 116307
Giá từng phần lô 639,688,500
Dự toán (VND) 639,688,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,992,213
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000
Giá từng phần lô 13,440,000,000
Dự toán (VND) 13,440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 107361
Giá từng phần lô 123,894,594
Dự toán (VND) 123,894,594
Số tiền bảo đảm (VND) 3,097,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950
Giá từng phần lô 867,583,500
Dự toán (VND) 867,583,500
Số tiền bảo đảm (VND) 21,689,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 610700
Giá từng phần lô 916,050,000
Dự toán (VND) 916,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,901,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680
Giá từng phần lô 3,744,144,000
Dự toán (VND) 3,744,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,603,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Kẽm, Hàm lượng, nồng độ: 15mg (Kẽm Gluconat 105mg), Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1700
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600
Giá từng phần lô 5,108,800,000
Dự toán (VND) 5,108,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1000
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990
Giá từng phần lô 5,559,840
Dự toán (VND) 5,559,840
Số tiền bảo đảm (VND) 138,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 2,5g/100g gel, 30g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 570
Giá từng phần lô 27,075,000
Dự toán (VND) 27,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 676,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450
Giá từng phần lô 5,906,259,900
Dự toán (VND) 5,906,259,900
Số tiền bảo đảm (VND) 147,656,498
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketoprofen, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Miếng, Nhóm: Nhóm 2, SL: 450
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250
Giá từng phần lô 3,281,255,500
Dự toán (VND) 3,281,255,500
Số tiền bảo đảm (VND) 82,031,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ketorolac, Hàm lượng, nồng độ: 30mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 51500
Giá từng phần lô 1,714,950,000
Dự toán (VND) 1,714,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,873,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750
Giá từng phần lô 53,212,500
Dự toán (VND) 53,212,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lactat ringer, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 74100
Giá từng phần lô 481,501,800
Dự toán (VND) 481,501,800
Số tiền bảo đảm (VND) 12,037,545
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250
Giá từng phần lô 84,700,000
Dự toán (VND) 84,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,117,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lactat ringer + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250
Giá từng phần lô 80,797,500
Dự toán (VND) 80,797,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,019,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lansoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54900
Giá từng phần lô 498,931,200
Dự toán (VND) 498,931,200
Số tiền bảo đảm (VND) 12,473,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520
Giá từng phần lô 4,820,603,480
Dự toán (VND) 4,820,603,480
Số tiền bảo đảm (VND) 120,515,087
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350
Giá từng phần lô 1,767,500,000
Dự toán (VND) 1,767,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340
Giá từng phần lô 3,776,220,000
Dự toán (VND) 3,776,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,405,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 10000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730
Giá từng phần lô 7,403,000
Dự toán (VND) 7,403,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-asparaginase, Hàm lượng, nồng độ: 5000UI, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460
Giá từng phần lô 201,607,800
Dự toán (VND) 201,607,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-Asparaginase Erwinia, Hàm lượng, nồng độ: 10,000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 100
Giá từng phần lô 2,686,000,000
Dự toán (VND) 2,686,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450
Giá từng phần lô 33,350,000
Dự toán (VND) 33,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 833,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Leflunomide, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 67,473,000
Dự toán (VND) 67,473,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,686,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030
Giá từng phần lô 160,960,000
Dự toán (VND) 160,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 13300
Giá từng phần lô 2,460,500,000
Dự toán (VND) 2,460,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,512,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114
Giá từng phần lô 496,135,182
Dự toán (VND) 496,135,182
Số tiền bảo đảm (VND) 12,403,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25000
Giá từng phần lô 9,775,000,000
Dự toán (VND) 9,775,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220
Giá từng phần lô 491,153,960
Dự toán (VND) 491,153,960
Số tiền bảo đảm (VND) 12,278,849
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3500
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,662,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413
Giá từng phần lô 5,699,658,125
Dự toán (VND) 5,699,658,125
Số tiền bảo đảm (VND) 142,491,453
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate), Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 700
Giá từng phần lô 751,170,000
Dự toán (VND) 751,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,779,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600
Giá từng phần lô 5,785,920,000
Dự toán (VND) 5,785,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503
Giá từng phần lô 40,791,988,134
Dự toán (VND) 40,791,988,134
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,799,703
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 73120
Giá từng phần lô 569,531,680
Dự toán (VND) 569,531,680
Số tiền bảo đảm (VND) 14,238,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650
Giá từng phần lô 1,577,394,000
Dự toán (VND) 1,577,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,434,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 22280
Giá từng phần lô 44,448,600
Dự toán (VND) 44,448,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,111,215
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920
Giá từng phần lô 387,504,000
Dự toán (VND) 387,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,687,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lercanidipin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 43610
Giá từng phần lô 348,574,730
Dự toán (VND) 348,574,730
Số tiền bảo đảm (VND) 8,714,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 369,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Letrozol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570
Giá từng phần lô 1,007,137,800
Dự toán (VND) 1,007,137,800
Số tiền bảo đảm (VND) 25,178,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 11,25mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1030
Giá từng phần lô 8,353,815,000
Dự toán (VND) 8,353,815,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,845,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200
Giá từng phần lô 31,900,000
Dự toán (VND) 31,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 797,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Leuprorelin acetate, Hàm lượng, nồng độ: 3.75mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60
Giá từng phần lô 162,210,000
Dự toán (VND) 162,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,055,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750
Giá từng phần lô 3,899,428,000
Dự toán (VND) 3,899,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,485,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 46930
Giá từng phần lô 479,953,110
Dự toán (VND) 479,953,110
Số tiền bảo đảm (VND) 11,998,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000
Giá từng phần lô 6,893,100,000
Dự toán (VND) 6,893,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,327,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60440
Giá từng phần lô 308,244,000
Dự toán (VND) 308,244,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,706,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400
Giá từng phần lô 2,323,440,000
Dự toán (VND) 2,323,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,086,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 70600
Giá từng phần lô 518,910,000
Dự toán (VND) 518,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,972,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420
Giá từng phần lô 867,850,000
Dự toán (VND) 867,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,696,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levetiracetam, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,961,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000
Giá từng phần lô 201,300,000
Dự toán (VND) 201,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,032,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levobupivacain, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3000
Giá từng phần lô 328,500,000
Dự toán (VND) 328,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 812,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levodopa + Carbidopa, Hàm lượng, nồng độ: 250mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 15890
Giá từng phần lô 50,053,500
Dự toán (VND) 50,053,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,338
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: nhóm 1, SL: 1240
Giá từng phần lô 104,160,000
Dự toán (VND) 104,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,604,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000
Giá từng phần lô 368,500,000
Dự toán (VND) 368,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 45,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,129,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340
Giá từng phần lô 41,210,000
Dự toán (VND) 41,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,030,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000
Giá từng phần lô 1,246,000,000
Dự toán (VND) 1,246,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 16530
Giá từng phần lô 876,090,000
Dự toán (VND) 876,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,902,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340
Giá từng phần lô 966,800,000
Dự toán (VND) 966,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24450
Giá từng phần lô 5,990,250,000
Dự toán (VND) 5,990,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,756,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480
Giá từng phần lô 1,089,600,000
Dự toán (VND) 1,089,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg/150ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 18000
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Dự toán (VND) 2,790,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160
Giá từng phần lô 1,003,200,000
Dự toán (VND) 1,003,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg/5ml, Đơn vị tính: chai / lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 57,999,500
Dự toán (VND) 57,999,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494
Giá từng phần lô 24,453,000
Dự toán (VND) 24,453,000
Số tiền bảo đảm (VND) 611,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48600
Giá từng phần lô 26,001,000
Dự toán (VND) 26,001,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080
Giá từng phần lô 27,816,000
Dự toán (VND) 27,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 695,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Levothyroxin, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 122400
Giá từng phần lô 123,256,800
Dự toán (VND) 123,256,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,081,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 34,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 861,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 3.8g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1590
Giá từng phần lô 252,810,000
Dự toán (VND) 252,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,320,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500
Giá từng phần lô 234,107,500
Dự toán (VND) 234,107,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,852,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lidocain, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/20ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 25360
Giá từng phần lô 332,850,000
Dự toán (VND) 332,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,321,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340
Giá từng phần lô 2,175,455,160
Dự toán (VND) 2,175,455,160
Số tiền bảo đảm (VND) 54,386,379
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin, Hàm lượng, nồng độ: 36mg (dạng muối) + 0,018mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4350
Giá từng phần lô 51,156,000
Dự toán (VND) 51,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,278,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003
Giá từng phần lô 557,014,270
Dự toán (VND) 557,014,270
Số tiền bảo đảm (VND) 13,925,357
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 78000
Giá từng phần lô 1,260,168,000
Dự toán (VND) 1,260,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,504,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860
Giá từng phần lô 865,697,800
Dự toán (VND) 865,697,800
Số tiền bảo đảm (VND) 21,642,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 50310
Giá từng phần lô 206,019,450
Dự toán (VND) 206,019,450
Số tiền bảo đảm (VND) 5,150,486
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430
Giá từng phần lô 280,424,500
Dự toán (VND) 280,424,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,010,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 97550
Giá từng phần lô 944,869,300
Dự toán (VND) 944,869,300
Số tiền bảo đảm (VND) 23,621,733
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700
Giá từng phần lô 65,405,000
Dự toán (VND) 65,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,635,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 mg + 850 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 321100
Giá từng phần lô 3,110,174,600
Dự toán (VND) 3,110,174,600
Số tiền bảo đảm (VND) 77,754,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730
Giá từng phần lô 25,069,000
Dự toán (VND) 25,069,000
Số tiền bảo đảm (VND) 626,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg + 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 390000
Giá từng phần lô 3,777,540,000
Dự toán (VND) 3,777,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,438,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170
Giá từng phần lô 86,265,000
Dự toán (VND) 86,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,156,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23800
Giá từng phần lô 16,065,000,000
Dự toán (VND) 16,065,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 401,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630
Giá từng phần lô 1,658,155,000
Dự toán (VND) 1,658,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,453,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 21000
Giá từng phần lô 7,350,000,000
Dự toán (VND) 7,350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920
Giá từng phần lô 241,340,400
Dự toán (VND) 241,340,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,033,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 584,700,000
Dự toán (VND) 584,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,617,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700
Giá từng phần lô 586,039,300
Dự toán (VND) 586,039,300
Số tiền bảo đảm (VND) 14,650,983
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000
Giá từng phần lô 936,000,000
Dự toán (VND) 936,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800
Giá từng phần lô 44,528,000
Dự toán (VND) 44,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,113,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000
Giá từng phần lô 144,054,000
Dự toán (VND) 144,054,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,601,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Linezolid, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34400
Giá từng phần lô 290,680,000
Dự toán (VND) 290,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020
Giá từng phần lô 485,026,200
Dự toán (VND) 485,026,200
Số tiền bảo đảm (VND) 12,125,655
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Liraglutide, Hàm lượng, nồng độ: 18mg/3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160
Giá từng phần lô 148,440,480
Dự toán (VND) 148,440,480
Số tiền bảo đảm (VND) 3,711,012
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000
Giá từng phần lô 856,400,000
Dự toán (VND) 856,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 64000
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 134,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 2,141,000,000
Dự toán (VND) 2,141,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20500
Giá từng phần lô 6,355,000
Dự toán (VND) 6,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854
Giá từng phần lô 6,678,280,000
Dự toán (VND) 6,678,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,957,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 196000
Giá từng phần lô 695,800,000
Dự toán (VND) 695,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,395,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630
Giá từng phần lô 272,128,500
Dự toán (VND) 272,128,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,803,213
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 13,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580
Giá từng phần lô 57,246,000
Dự toán (VND) 57,246,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,431,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 193000
Giá từng phần lô 45,934,000
Dự toán (VND) 45,934,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,148,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600
Giá từng phần lô 37,260,000
Dự toán (VND) 37,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 931,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830
Giá từng phần lô 5,974,800,000
Dự toán (VND) 5,974,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg +12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 105,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Lisinopril + hydrochlothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15600
Giá từng phần lô 60,060,000
Dự toán (VND) 60,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,501,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000
Giá từng phần lô 71,988,000
Dự toán (VND) 71,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,799,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6910
Giá từng phần lô 794,650,000
Dự toán (VND) 794,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,866,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290
Giá từng phần lô 5,271,020
Dự toán (VND) 5,271,020
Số tiền bảo đảm (VND) 131,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: L-Ornithin - L- aspartat, Hàm lượng, nồng độ: 5g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23640
Giá từng phần lô 588,777,840
Dự toán (VND) 588,777,840
Số tiền bảo đảm (VND) 14,719,446
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000
Giá từng phần lô 272,400,000
Dự toán (VND) 272,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 104530
Giá từng phần lô 439,026,000
Dự toán (VND) 439,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,975,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000
Giá từng phần lô 110,700,000
Dự toán (VND) 110,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,767,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Losartan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 46070
Giá từng phần lô 31,972,580
Dự toán (VND) 31,972,580
Số tiền bảo đảm (VND) 799,315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360
Giá từng phần lô 85,144,000
Dự toán (VND) 85,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,128,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Loteprednol etabonat, Hàm lượng, nồng độ: 0,5% (5mg/ ml), Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 245
Giá từng phần lô 53,777,500
Dự toán (VND) 53,777,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450
Giá từng phần lô 215,521,950
Dự toán (VND) 215,521,950
Số tiền bảo đảm (VND) 5,388,049
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Macroagregated Albumin (MAA), Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 46,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,161,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000
Giá từng phần lô 242,354,000
Dự toán (VND) 242,354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,058,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Macrogol, Hàm lượng, nồng độ: 10g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27440
Giá từng phần lô 117,278,560
Dự toán (VND) 117,278,560
Số tiền bảo đảm (VND) 2,931,964
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950
Giá từng phần lô 30,874,000
Dự toán (VND) 30,874,000
Số tiền bảo đảm (VND) 771,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid, Hàm lượng, nồng độ: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43270
Giá từng phần lô 1,298,056,730
Dự toán (VND) 1,298,056,730
Số tiền bảo đảm (VND) 32,451,418
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 269,997,000
Dự toán (VND) 269,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,749,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 470 mg + 5 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27330
Giá từng phần lô 111,233,100
Dự toán (VND) 111,233,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,780,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300
Giá từng phần lô 883,575,000
Dự toán (VND) 883,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,089,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magne + Vitamin B6, Hàm lượng, nồng độ: 940mg+10mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Dự toán (VND) 1,482,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesi sulfat, Hàm lượng, nồng độ: 15%/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 46940
Giá từng phần lô 108,431,400
Dự toán (VND) 108,431,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,710,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000
Giá từng phần lô 403,000,000
Dự toán (VND) 403,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 220000
Giá từng phần lô 1,122,000,000
Dự toán (VND) 1,122,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500
Giá từng phần lô 186,375,000
Dự toán (VND) 186,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,659,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120680
Giá từng phần lô 154,591,080
Dự toán (VND) 154,591,080
Số tiền bảo đảm (VND) 3,864,777
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850
Giá từng phần lô 48,450,000
Dự toán (VND) 48,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,211,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat, Hàm lượng, nồng độ: 0,426g + 0,456g, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 120000
Giá từng phần lô 513,600,000
Dự toán (VND) 513,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 242,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,063,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Malva + xanh methylen + camphor monobromid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg+25mg+20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8240
Giá từng phần lô 17,139,200
Dự toán (VND) 17,139,200
Số tiền bảo đảm (VND) 428,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mannitol, Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 27100
Giá từng phần lô 474,250,000
Dự toán (VND) 474,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,856,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Dự toán (VND) 1,449,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mebeverin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg (dạng muối), Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21940
Giá từng phần lô 128,765,860
Dự toán (VND) 128,765,860
Số tiền bảo đảm (VND) 3,219,147
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870
Giá từng phần lô 67,803,750
Dự toán (VND) 67,803,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,695,094
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mecobalamin, Hàm lượng, nồng độ: 1500mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 20000
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000
Giá từng phần lô 246,960,000
Dự toán (VND) 246,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Melphalan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 200
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Dự toán (VND) 1,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900
Giá từng phần lô 140,679,000
Dự toán (VND) 140,679,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,516,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mepivacain, Hàm lượng, nồng độ: 54mg/1,8ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400
Giá từng phần lô 273,240,000
Dự toán (VND) 273,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mercaptopurin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 9000
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440
Giá từng phần lô 51,040,000
Dự toán (VND) 51,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 19000
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 988,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240
Giá từng phần lô 2,543,328,000
Dự toán (VND) 2,543,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,583,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Meropenem, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3570
Giá từng phần lô 113,650,950
Dự toán (VND) 113,650,950
Số tiền bảo đảm (VND) 2,841,274
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400
Giá từng phần lô 1,650,684,000
Dự toán (VND) 1,650,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,267,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 1g/100ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 596
Giá từng phần lô 132,660,660
Dự toán (VND) 132,660,660
Số tiền bảo đảm (VND) 3,316,517
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450
Giá từng phần lô 9,888,153,000
Dự toán (VND) 9,888,153,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,203,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 2000mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14880
Giá từng phần lô 591,108,000
Dự toán (VND) 591,108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,777,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220
Giá từng phần lô 9,796,500,000
Dự toán (VND) 9,796,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,912,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42000
Giá từng phần lô 386,400,000
Dự toán (VND) 386,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670
Giá từng phần lô 258,363,000
Dự toán (VND) 258,363,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,459,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesalazin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40000
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740
Giá từng phần lô 1,024,480,000
Dự toán (VND) 1,024,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,612,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800
Giá từng phần lô 282,695,400
Dự toán (VND) 282,695,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,067,385
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990
Giá từng phần lô 14,513,730
Dự toán (VND) 14,513,730
Số tiền bảo đảm (VND) 362,843
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mesna, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/ 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4350
Giá từng phần lô 137,025,000
Dự toán (VND) 137,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,425,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890
Giá từng phần lô 846,943,860
Dự toán (VND) 846,943,860
Số tiền bảo đảm (VND) 21,173,597
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 245000
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 416,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,412,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 13,482,000
Dự toán (VND) 13,482,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100110
Giá từng phần lô 170,187,000
Dự toán (VND) 170,187,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,254,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300
Giá từng phần lô 700,600,000
Dự toán (VND) 700,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,515,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000
Giá từng phần lô 1,286,950,000
Dự toán (VND) 1,286,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,173,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470
Giá từng phần lô 100,471,500
Dự toán (VND) 100,471,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,511,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 123,200,000
Dự toán (VND) 123,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Dự toán (VND) 1,820,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13850
Giá từng phần lô 303,938,250
Dự toán (VND) 303,938,250
Số tiền bảo đảm (VND) 7,598,456
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990
Giá từng phần lô 16,214,520
Dự toán (VND) 16,214,520
Số tiền bảo đảm (VND) 405,363
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10260
Giá từng phần lô 125,572,140
Dự toán (VND) 125,572,140
Số tiền bảo đảm (VND) 3,139,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60
Giá từng phần lô 186,712,620
Dự toán (VND) 186,712,620
Số tiền bảo đảm (VND) 4,667,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 350000
Giá từng phần lô 4,283,650,000
Dự toán (VND) 4,283,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,091,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240
Giá từng phần lô 41,760,000
Dự toán (VND) 41,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 168400
Giá từng phần lô 1,515,600,000
Dự toán (VND) 1,515,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930
Giá từng phần lô 155,160,000
Dự toán (VND) 155,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,879,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 87600
Giá từng phần lô 932,326,800
Dự toán (VND) 932,326,800
Số tiền bảo đảm (VND) 23,308,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350
Giá từng phần lô 89,517,500
Dự toán (VND) 89,517,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,237,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin + Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235200
Giá từng phần lô 2,503,233,600
Dự toán (VND) 2,503,233,600
Số tiền bảo đảm (VND) 62,580,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000
Giá từng phần lô 4,614,264,000
Dự toán (VND) 4,614,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,356,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 115200
Giá từng phần lô 1,068,364,800
Dự toán (VND) 1,068,364,800
Số tiền bảo đảm (VND) 26,709,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040
Giá từng phần lô 791,995,680
Dự toán (VND) 791,995,680
Số tiền bảo đảm (VND) 19,799,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 132000
Giá từng phần lô 1,224,168,000
Dự toán (VND) 1,224,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,604,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900
Giá từng phần lô 7,975,050,000
Dự toán (VND) 7,975,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,376,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metformin +Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 850mg + 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100800
Giá từng phần lô 934,819,200
Dự toán (VND) 934,819,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,370,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 1g/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200
Giá từng phần lô 6,216,800,000
Dự toán (VND) 6,216,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methotrexat, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 4600
Giá từng phần lô 4,135,400,000
Dự toán (VND) 4,135,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840
Giá từng phần lô 51,256,800
Dự toán (VND) 51,256,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,281,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1344
Giá từng phần lô 4,424,112,000
Dự toán (VND) 4,424,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,602,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500
Giá từng phần lô 1,523,800,000
Dự toán (VND) 1,523,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 30mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 1,435,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,894,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090
Giá từng phần lô 65,451,350
Dự toán (VND) 65,451,350
Số tiền bảo đảm (VND) 1,636,284
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/0,3ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1735
Giá từng phần lô 2,942,126,250
Dự toán (VND) 2,942,126,250
Số tiền bảo đảm (VND) 73,553,156
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000
Giá từng phần lô 4,668,268,000
Dự toán (VND) 4,668,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,706,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10320
Giá từng phần lô 781,327,200
Dự toán (VND) 781,327,200
Số tiền bảo đảm (VND) 19,533,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400
Giá từng phần lô 260,740,800
Dự toán (VND) 260,740,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,518,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 1,037,895,000
Dự toán (VND) 1,037,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,947,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000
Giá từng phần lô 4,487,724,000
Dự toán (VND) 4,487,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,193,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methyl prednisolon, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4800
Giá từng phần lô 806,400,000
Dự toán (VND) 806,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780
Giá từng phần lô 1,986,638,220
Dự toán (VND) 1,986,638,220
Số tiền bảo đảm (VND) 49,665,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 127,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300
Giá từng phần lô 2,253,598,200
Dự toán (VND) 2,253,598,200
Số tiền bảo đảm (VND) 56,339,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Methylene Diphosphonat (MDP), Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 200
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 50,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,270,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000
Giá từng phần lô 637,032,000
Dự toán (VND) 637,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,925,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 77750
Giá từng phần lô 142,360,250
Dự toán (VND) 142,360,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,559,006
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860
Giá từng phần lô 974,330,000
Dự toán (VND) 974,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,358,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21440
Giá từng phần lô 304,448,000
Dự toán (VND) 304,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,611,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640
Giá từng phần lô 199,408,000
Dự toán (VND) 199,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,985,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoclopramid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40900
Giá từng phần lô 41,677,100
Dự toán (VND) 41,677,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,041,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300
Giá từng phần lô 13,072,500,000
Dự toán (VND) 13,072,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 326,812,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 23,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 721140
Giá từng phần lô 3,165,083,460
Dự toán (VND) 3,165,083,460
Số tiền bảo đảm (VND) 79,127,087
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400
Giá từng phần lô 6,210,000,000
Dự toán (VND) 6,210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoprolol succinat, Hàm lượng, nồng độ: 47,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2013140
Giá từng phần lô 11,052,138,600
Dự toán (VND) 11,052,138,600
Số tiền bảo đảm (VND) 276,303,465
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920
Giá từng phần lô 1,716,960,000
Dự toán (VND) 1,716,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Metoprolol tartrate, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 208070
Giá từng phần lô 977,929,000
Dự toán (VND) 977,929,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,448,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500
Giá từng phần lô 4,851,000,000
Dự toán (VND) 4,851,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Micafungin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 944
Giá từng phần lô 2,254,980,000
Dự toán (VND) 2,254,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,374,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 88,230,000
Dự toán (VND) 88,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Midazolam, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16200
Giá từng phần lô 969,570,000
Dự toán (VND) 969,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,239,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 399,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mirabegron, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 5, SL: 7200
Giá từng phần lô 222,264,000
Dự toán (VND) 222,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,556,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030
Giá từng phần lô 8,215,916,100
Dự toán (VND) 8,215,916,100
Số tiền bảo đảm (VND) 205,397,903
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 32000
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 448,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Dự toán (VND) 2,060,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mirtazapine, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 45000
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,598,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300
Giá từng phần lô 4,504,500
Dự toán (VND) 4,504,500
Số tiền bảo đảm (VND) 112,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mometason furoat, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/liều, lọ 140 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870
Giá từng phần lô 9,184,000
Dự toán (VND) 9,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 229,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3360
Giá từng phần lô 190,512,000
Dự toán (VND) 190,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,762,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800
Giá từng phần lô 655,600,000
Dự toán (VND) 655,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25300
Giá từng phần lô 1,442,100,000
Dự toán (VND) 1,442,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,052,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320
Giá từng phần lô 2,505,344,000
Dự toán (VND) 2,505,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,633,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat, Hàm lượng, nồng độ: (19g + 7g)/ 118ml x 133ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1360
Giá từng phần lô 70,686,000
Dự toán (VND) 70,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,767,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 161,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,033,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16100
Giá từng phần lô 166,635,000
Dự toán (VND) 166,635,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,165,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 682,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 15000
Giá từng phần lô 12,375,000
Dự toán (VND) 12,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800
Giá từng phần lô 3,965,075,400
Dự toán (VND) 3,965,075,400
Số tiền bảo đảm (VND) 99,126,885
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Montelukast, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8000
Giá từng phần lô 4,792,000
Dự toán (VND) 4,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Morphin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 59500
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 416,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,412,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430
Giá từng phần lô 228,125,970
Dự toán (VND) 228,125,970
Số tiền bảo đảm (VND) 5,703,149
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18500
Giá từng phần lô 893,550,000
Dự toán (VND) 893,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,338,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350
Giá từng phần lô 1,717,850,000
Dự toán (VND) 1,717,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,946,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 2,016,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680
Giá từng phần lô 31,960,000
Dự toán (VND) 31,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 335,160,000
Dự toán (VND) 335,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,379,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800
Giá từng phần lô 3,840,480,000
Dự toán (VND) 3,840,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,012,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Moxifloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml x5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 800
Giá từng phần lô 63,420,000
Dự toán (VND) 63,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,585,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10
Giá từng phần lô 207,060,000
Dự toán (VND) 207,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,176,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 180mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 324150
Giá từng phần lô 7,441,835,700
Dự toán (VND) 7,441,835,700
Số tiền bảo đảm (VND) 186,045,893
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 10,550,400
Số tiền bảo đảm (VND) 263,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 360mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 322620
Giá từng phần lô 14,073,007,020
Dự toán (VND) 14,073,007,020
Số tiền bảo đảm (VND) 351,825,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200
Giá từng phần lô 12,999,000
Dự toán (VND) 12,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Mycophenolat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 540690
Giá từng phần lô 23,601,118,500
Dự toán (VND) 23,601,118,500
Số tiền bảo đảm (VND) 590,027,963
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213
Giá từng phần lô 9,167,520
Dự toán (VND) 9,167,520
Số tiền bảo đảm (VND) 229,188
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Naftidrofuryl oxalat, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5100
Giá từng phần lô 22,848,000
Dự toán (VND) 22,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 571,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220
Giá từng phần lô 1,374,560
Dự toán (VND) 1,374,560
Số tiền bảo đảm (VND) 34,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Naloxon, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 914
Giá từng phần lô 40,211,430
Dự toán (VND) 40,211,430
Số tiền bảo đảm (VND) 1,005,286
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630
Giá từng phần lô 8,460,839,370
Dự toán (VND) 8,460,839,370
Số tiền bảo đảm (VND) 211,520,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nanocolloid, Hàm lượng, nồng độ: 0.24mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 50
Giá từng phần lô 121,275,000
Dự toán (VND) 121,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,031,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460
Giá từng phần lô 459,900,000
Dự toán (VND) 459,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,497,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Naproxen, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 550
Giá từng phần lô 2,601,500
Dự toán (VND) 2,601,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,038
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630
Giá từng phần lô 121,070,500
Dự toán (VND) 121,070,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,026,763
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 4,2%; 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 16385
Giá từng phần lô 1,546,744,000
Dự toán (VND) 1,546,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,668,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730
Giá từng phần lô 37,555,000
Dự toán (VND) 37,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 938,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Hàm lượng, nồng độ: 8.4% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 425
Giá từng phần lô 9,775,000
Dự toán (VND) 9,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500
Giá từng phần lô 102,994,500
Dự toán (VND) 102,994,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,574,863
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 105830
Giá từng phần lô 1,015,650,510
Dự toán (VND) 1,015,650,510
Số tiền bảo đảm (VND) 25,391,263
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620
Giá từng phần lô 190,063,800
Dự toán (VND) 190,063,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,751,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 1000ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100
Giá từng phần lô 315,315,000
Dự toán (VND) 315,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,882,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 58,600,000
Dự toán (VND) 58,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0,9% x 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 637860
Giá từng phần lô 3,762,736,140
Dự toán (VND) 3,762,736,140
Số tiền bảo đảm (VND) 94,068,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400
Giá từng phần lô 1,848,210,000
Dự toán (VND) 1,848,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,205,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.45% 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2990
Giá từng phần lô 35,880,000
Dự toán (VND) 35,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320
Giá từng phần lô 666,534,400
Dự toán (VND) 666,534,400
Số tiền bảo đảm (VND) 16,663,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1161570
Giá từng phần lô 6,951,996,450
Dự toán (VND) 6,951,996,450
Số tiền bảo đảm (VND) 173,799,911
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5980
Giá từng phần lô 7,893,600
Dự toán (VND) 7,893,600
Số tiền bảo đảm (VND) 197,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29020
Giá từng phần lô 213,616,220
Dự toán (VND) 213,616,220
Số tiền bảo đảm (VND) 5,340,406
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 7,775,355,000
Dự toán (VND) 7,775,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,383,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid, Hàm lượng, nồng độ: 3% 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33225
Giá từng phần lô 272,112,750
Dự toán (VND) 272,112,750
Số tiền bảo đảm (VND) 6,802,819
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800
Giá từng phần lô 9,599,856,000
Dự toán (VND) 9,599,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,996,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% 1000ml,nắp 2 cổng, Đơn vị tính: chai/lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3600
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 49,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,228,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200
Giá từng phần lô 10,710,000,000
Dự toán (VND) 10,710,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư), Hàm lượng, nồng độ: 0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 700ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 515750
Giá từng phần lô 4,873,837,500
Dự toán (VND) 4,873,837,500
Số tiền bảo đảm (VND) 121,845,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 22,798,387,500
Dự toán (VND) 22,798,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 569,959,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: (3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g)/500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 69750
Giá từng phần lô 1,391,512,500
Dự toán (VND) 1,391,512,500
Số tiền bảo đảm (VND) 34,787,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500
Giá từng phần lô 13,600,000,000
Dự toán (VND) 13,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose, Hàm lượng, nồng độ: (1,955+0,375+0,68+0,68+0,31+5,76+37,5g) Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 40620
Giá từng phần lô 690,540,000
Dự toán (VND) 690,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,263,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500
Giá từng phần lô 12,699,750,000
Dự toán (VND) 12,699,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,493,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose, Hàm lượng, nồng độ: 5L, Đơn vị tính: Túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20760
Giá từng phần lô 13,078,800,000
Dự toán (VND) 13,078,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 326,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 317,738,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,943,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri hyaluronat, Hàm lượng, nồng độ: 0,18% 0,3ml, Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6120
Giá từng phần lô 62,417,880
Dự toán (VND) 62,417,880
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,447
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50
Giá từng phần lô 2,541,645,750
Dự toán (VND) 2,541,645,750
Số tiền bảo đảm (VND) 63,541,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 100-10.000mCi, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Dự toán (VND) 3,450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 411,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Natri Iodua (I131), Hàm lượng, nồng độ: 10-100mCi/ml x 10ml, Đơn vị tính: Mci, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Dự toán (VND) 4,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200
Giá từng phần lô 4,428,000
Dự toán (VND) 4,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 584000
Giá từng phần lô 4,438,400,000
Dự toán (VND) 4,438,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480
Giá từng phần lô 181,566,880
Dự toán (VND) 181,566,880
Số tiền bảo đảm (VND) 4,539,172
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 519000
Giá từng phần lô 856,350,000
Dự toán (VND) 856,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,408,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640
Giá từng phần lô 964,968,000
Dự toán (VND) 964,968,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,124,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nebivolol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 196440
Giá từng phần lô 141,436,800
Dự toán (VND) 141,436,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,535,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nefopam hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14450
Giá từng phần lô 452,863,000
Dự toán (VND) 452,863,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,321,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100
Giá từng phần lô 69,781,700
Dự toán (VND) 69,781,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,744,543
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Neostigmin, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 54760
Giá từng phần lô 298,989,600
Dự toán (VND) 298,989,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,474,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000
Giá từng phần lô 486,900,000
Dự toán (VND) 486,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nepidermin, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1100
Giá từng phần lô 2,530,000,000
Dự toán (VND) 2,530,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Dự toán (VND) 1,232,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 570
Giá từng phần lô 53,865,000
Dự toán (VND) 53,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,346,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 255,699,900
Dự toán (VND) 255,699,900
Số tiền bảo đảm (VND) 6,392,498
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Netilmicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg/3ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 440
Giá từng phần lô 36,080,000
Dự toán (VND) 36,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 902,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403
Giá từng phần lô 126,270,000
Dự toán (VND) 126,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,156,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 400mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 18360
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,147,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 7,087,500
Số tiền bảo đảm (VND) 177,188
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (460 mg+ 400mg + 50mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460
Giá từng phần lô 15,504,000
Dự toán (VND) 15,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800,4mg+80mg)/10ml, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 39,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 987,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000
Giá từng phần lô 6,120,000,000
Dự toán (VND) 6,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhôm oxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: (400mg + 800mg+80mg)/15g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10240
Giá từng phần lô 14,049,280
Dự toán (VND) 14,049,280
Số tiền bảo đảm (VND) 351,232
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788
Giá từng phần lô 645,537,480
Dự toán (VND) 645,537,480
Số tiền bảo đảm (VND) 16,138,437
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10580
Giá từng phần lô 1,798,600,000
Dự toán (VND) 1,798,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,965,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690
Giá từng phần lô 1,291,647,750
Dự toán (VND) 1,291,647,750
Số tiền bảo đảm (VND) 32,291,194
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu), Hàm lượng, nồng độ: (20% + 80%) x 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Dự toán (VND) 3,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700
Giá từng phần lô 1,287,165,000
Dự toán (VND) 1,287,165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,179,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 18000
Giá từng phần lô 1,746,000,000
Dự toán (VND) 1,746,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200
Giá từng phần lô 1,213,389,600
Dự toán (VND) 1,213,389,600
Số tiền bảo đảm (VND) 30,334,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglycerid chuỗi trung bình + dầu oliu + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12040
Giá từng phần lô 1,745,800,000
Dự toán (VND) 1,745,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500
Giá từng phần lô 565,125,000
Dự toán (VND) 565,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,128,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình + dầu cá), Hàm lượng, nồng độ: 20% 250ml (Mỗi 100ml chứa: 10,0g + 8,0g + 2,0g), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 2,287,950,000
Dự toán (VND) 2,287,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,198,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740
Giá từng phần lô 2,174,800,000
Dự toán (VND) 2,174,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (10,0g + 10,0g)/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2980
Giá từng phần lô 425,544,000
Dự toán (VND) 425,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,638,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780
Giá từng phần lô 386,100,000
Dự toán (VND) 386,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,652,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình), Hàm lượng, nồng độ: (5,0g + 5,0g)/100ml, chai 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 714,000,000
Dự toán (VND) 714,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,662,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 10%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2535
Giá từng phần lô 229,417,500
Dự toán (VND) 229,417,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,735,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520
Giá từng phần lô 38,474,080
Dự toán (VND) 38,474,080
Số tiền bảo đảm (VND) 961,852
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành), Hàm lượng, nồng độ: 20%, 250ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 8970
Giá từng phần lô 1,282,710,000
Dự toán (VND) 1,282,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,067,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050
Giá từng phần lô 1,215,500,000
Dự toán (VND) 1,215,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,387,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21660
Giá từng phần lô 2,705,334,000
Dự toán (VND) 2,705,334,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,633,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800
Giá từng phần lô 1,623,081,600
Dự toán (VND) 1,623,081,600
Số tiền bảo đảm (VND) 40,577,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicardipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12420
Giá từng phần lô 1,038,063,600
Dự toán (VND) 1,038,063,600
Số tiền bảo đảm (VND) 25,951,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000
Giá từng phần lô 1,384,560,000
Dự toán (VND) 1,384,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,614,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 102000
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 346,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920
Giá từng phần lô 276,834,000
Dự toán (VND) 276,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,920,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nicorandil, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 31588
Giá từng phần lô 56,384,580
Dự toán (VND) 56,384,580
Số tiền bảo đảm (VND) 1,409,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000
Giá từng phần lô 1,498,050,000
Dự toán (VND) 1,498,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,451,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nifedipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 336000
Giá từng phần lô 1,064,784,000
Dự toán (VND) 1,064,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,619,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700
Giá từng phần lô 284,556,300
Dự toán (VND) 284,556,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,113,908
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nilotinib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26400
Giá từng phần lô 6,362,400,000
Dự toán (VND) 6,362,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320
Giá từng phần lô 5,930,240,000
Dự toán (VND) 5,930,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 70,320,000
Dự toán (VND) 70,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,758,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040
Giá từng phần lô 2,288,720,000
Dự toán (VND) 2,288,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36000
Giá từng phần lô 599,508,000
Dự toán (VND) 599,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,987,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710
Giá từng phần lô 104,198,640
Dự toán (VND) 104,198,640
Số tiền bảo đảm (VND) 2,604,966
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nimodipin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28620
Giá từng phần lô 180,306,000
Dự toán (VND) 180,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,507,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360
Giá từng phần lô 244,800,000
Dự toán (VND) 244,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nintedanib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 120
Giá từng phần lô 123,322,560
Dự toán (VND) 123,322,560
Số tiền bảo đảm (VND) 3,083,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106
Giá từng phần lô 285,752,000
Dự toán (VND) 285,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,143,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg x 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12060
Giá từng phần lô 967,513,500
Dự toán (VND) 967,513,500
Số tiền bảo đảm (VND) 24,187,838
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Dự toán (VND) 4,400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nitroglycerin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20840
Giá từng phần lô 1,000,320,000
Dự toán (VND) 1,000,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Dự toán (VND) 4,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nizatidin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1520
Giá từng phần lô 5,168,000
Dự toán (VND) 5,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000
Giá từng phần lô 18,840,000
Dự toán (VND) 18,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 471,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6280
Giá từng phần lô 219,800,000
Dự toán (VND) 219,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760
Giá từng phần lô 28,198,800
Dự toán (VND) 28,198,800
Số tiền bảo đảm (VND) 704,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000
Giá từng phần lô 2,872,000,000
Dự toán (VND) 2,872,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650
Giá từng phần lô 139,583,500
Dự toán (VND) 139,583,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,489,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), Hàm lượng, nồng độ: 1mg/ml x 4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29520
Giá từng phần lô 1,056,816,000
Dự toán (VND) 1,056,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,420,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170
Giá từng phần lô 69,599,550
Dự toán (VND) 69,599,550
Số tiền bảo đảm (VND) 1,739,989
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 248590
Giá từng phần lô 1,683,700,070
Dự toán (VND) 1,683,700,070
Số tiền bảo đảm (VND) 42,092,502
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400
Giá từng phần lô 613,200
Dự toán (VND) 613,200
Số tiền bảo đảm (VND) 15,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nước cất, Hàm lượng, nồng độ: 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 28930
Giá từng phần lô 238,961,800
Dự toán (VND) 238,961,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,974,045
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nước oxy già, Hàm lượng, nồng độ: 3% 1000ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1424
Giá từng phần lô 24,208,000
Dự toán (VND) 24,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 605,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640
Giá từng phần lô 166,868,640
Dự toán (VND) 166,868,640
Số tiền bảo đảm (VND) 4,171,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Nystatin, Hàm lượng, nồng độ: 500.000UI, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12600
Giá từng phần lô 8,467,200
Dự toán (VND) 8,467,200
Số tiền bảo đảm (VND) 211,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100
Giá từng phần lô 10,164,000
Dự toán (VND) 10,164,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Obinutuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/40ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30
Giá từng phần lô 844,936,290
Dự toán (VND) 844,936,290
Số tiền bảo đảm (VND) 21,123,407
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670
Giá từng phần lô 1,009,260,000
Dự toán (VND) 1,009,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,231,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7000
Giá từng phần lô 588,000,000
Dự toán (VND) 588,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 4,752,000,000
Dự toán (VND) 4,752,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2060
Giá từng phần lô 170,980,000
Dự toán (VND) 170,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,274,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050
Giá từng phần lô 9,837,400,000
Dự toán (VND) 9,837,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 0,1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2500
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 4,920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Octreotid, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 215
Giá từng phần lô 5,773,417,790
Dự toán (VND) 5,773,417,790
Số tiền bảo đảm (VND) 144,335,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Dự toán (VND) 7,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ofloxacin, Hàm lượng, nồng độ: 0,3% 3,5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 235
Giá từng phần lô 17,514,550
Dự toán (VND) 17,514,550
Số tiền bảo đảm (VND) 437,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805
Giá từng phần lô 3,854,340,000
Dự toán (VND) 3,854,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,358,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Olanzapin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14510
Giá từng phần lô 43,500,980
Dự toán (VND) 43,500,980
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Dự toán (VND) 1,171,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 9,889,544,500
Dự toán (VND) 9,889,544,500
Số tiền bảo đảm (VND) 247,238,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Olaparib, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6000
Giá từng phần lô 7,030,800,000
Dự toán (VND) 7,030,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54
Giá từng phần lô 53,460,000
Dự toán (VND) 53,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,336,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50000
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440
Giá từng phần lô 187,520,000
Dự toán (VND) 187,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Omeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 279,300,000
Dự toán (VND) 279,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,982,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935
Giá từng phần lô 7,643,250,000
Dự toán (VND) 7,643,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,081,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21100
Giá từng phần lô 232,100,000
Dự toán (VND) 232,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,802,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603
Giá từng phần lô 244,215,000
Dự toán (VND) 244,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,105,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508
Giá từng phần lô 3,434,836,412
Dự toán (VND) 3,434,836,412
Số tiền bảo đảm (VND) 85,870,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38730
Giá từng phần lô 925,647,000
Dự toán (VND) 925,647,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,141,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ondansetron, Hàm lượng, nồng độ: 8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 93170
Giá từng phần lô 361,965,450
Dự toán (VND) 361,965,450
Số tiền bảo đảm (VND) 9,049,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oseltamivir, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2030
Giá từng phần lô 91,100,310
Dự toán (VND) 91,100,310
Số tiền bảo đảm (VND) 2,277,508
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Otilonium bromid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 21190
Giá từng phần lô 64,968,540
Dự toán (VND) 64,968,540
Số tiền bảo đảm (VND) 1,624,214
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxacillin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1410
Giá từng phần lô 38,070,000
Dự toán (VND) 38,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 951,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Dự toán (VND) 2,268,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxaliplatin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4500
Giá từng phần lô 1,102,437,000
Dự toán (VND) 1,102,437,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,560,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12110
Giá từng phần lô 97,655,040
Dự toán (VND) 97,655,040
Số tiền bảo đảm (VND) 2,441,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Oxcarbazepin, Hàm lượng, nồng độ: 600mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10000
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 529,998,000
Dự toán (VND) 529,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,249,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 150mg/25ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 1,059,996,000
Dự toán (VND) 1,059,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,499,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 1,125,500,000
Dự toán (VND) 1,125,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,137,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paclitaxel, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1500
Giá từng phần lô 172,494,000
Dự toán (VND) 172,494,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,312,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 1,486,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 125mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 2,973,600,000
Dự toán (VND) 2,973,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palbociclib, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1000
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 1,486,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Dự toán (VND) 15,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5000
Giá từng phần lô 2,249,940,000
Dự toán (VND) 2,249,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,248,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9000
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 3,024,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2470
Giá từng phần lô 801,959,600
Dự toán (VND) 801,959,600
Số tiền bảo đảm (VND) 20,048,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron, Hàm lượng, nồng độ: 0.075mg/1.5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 9120
Giá từng phần lô 2,188,800,000
Dự toán (VND) 2,188,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Palonosetron + Netupitant, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 949,000,000
Dự toán (VND) 949,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pamidronat, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,537,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 18000 IU+ 25000 IU + 1000 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 42870
Giá từng phần lô 587,447,610
Dự toán (VND) 587,447,610
Số tiền bảo đảm (VND) 14,686,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pancreatin (Amylase + lipase + protease), Hàm lượng, nồng độ: 4080 IU + 3400 IU + 238 IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16000
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 158430
Giá từng phần lô 966,423,000
Dự toán (VND) 966,423,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,160,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 258430
Giá từng phần lô 387,645,000
Dự toán (VND) 387,645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,691,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pantoprazol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,795,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Papaverin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/2ml (dạng muối), Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2300
Giá từng phần lô 5,129,000
Dự toán (VND) 5,129,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol, Hàm lượng, nồng độ: 1000mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 85000
Giá từng phần lô 755,565,000
Dự toán (VND) 755,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,889,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000
Giá từng phần lô 112,740,000
Dự toán (VND) 112,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,818,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + methocarbamol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg + 400mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 27,890,000
Dự toán (VND) 27,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 697,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 177300
Giá từng phần lô 1,563,786,000
Dự toán (VND) 1,563,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,094,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paracetamol + Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 325mg + 37,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 628800
Giá từng phần lô 1,125,552,000
Dự toán (VND) 1,125,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,138,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7230
Giá từng phần lô 32,173,500
Dự toán (VND) 32,173,500
Số tiền bảo đảm (VND) 804,338
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Paroxetin, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1650
Giá từng phần lô 21,495,290,850
Dự toán (VND) 21,495,290,850
Số tiền bảo đảm (VND) 537,382,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 4, SL: 700
Giá từng phần lô 4,151,000,000
Dự toán (VND) 4,151,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pegfilgrastim, Hàm lượng, nồng độ: 6mg, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2300
Giá từng phần lô 9,840,550,000
Dự toán (VND) 9,840,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,013,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pembrolizumab, Hàm lượng, nồng độ: 100 mg/4 ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1002
Giá từng phần lô 61,763,280,000
Dự toán (VND) 61,763,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,544,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1500
Giá từng phần lô 5,847,975,000
Dự toán (VND) 5,847,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,199,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2500
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Dự toán (VND) 1,687,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2700
Giá từng phần lô 45,215,415,000
Dự toán (VND) 45,215,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,130,385,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pemetrexed, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1800
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Dự toán (VND) 2,970,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27580
Giá từng phần lô 279,192,340
Dự toán (VND) 279,192,340
Số tiền bảo đảm (VND) 6,979,809
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 3,5mg + 2,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Dự toán (VND) 1,192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 31200
Giá từng phần lô 205,576,800
Dự toán (VND) 205,576,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,139,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14300
Giá từng phần lô 94,222,700
Dự toán (VND) 94,222,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,355,568
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 7mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 658,900,000
Dự toán (VND) 658,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 10mg + 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000
Giá từng phần lô 227,400,000
Dự toán (VND) 227,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,685,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril + Indapamide, Hàm lượng, nồng độ: 5 mg + 1,25 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril Arginin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 100000
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 290,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg; 2.5mg; 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 45000
Giá từng phần lô 500,850,000
Dự toán (VND) 500,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,521,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg; 1.25mg; 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000
Giá từng phần lô 513,420,000
Dự toán (VND) 513,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,835,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pertuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 420mg/14ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 267
Giá từng phần lô 15,856,736,175
Dự toán (VND) 15,856,736,175
Số tiền bảo đảm (VND) 396,418,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50000
Giá từng phần lô 374,600,000
Dự toán (VND) 374,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phenobarbital, Hàm lượng, nồng độ: 200mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 5320
Giá từng phần lô 74,852,400
Dự toán (VND) 74,852,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,871,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phenylephrin, Hàm lượng, nồng độ: 500mcg/10ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2750
Giá từng phần lô 534,875,000
Dự toán (VND) 534,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,371,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phenytoin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 35020
Giá từng phần lô 10,295,880
Dự toán (VND) 10,295,880
Số tiền bảo đảm (VND) 257,397
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu, Hàm lượng, nồng độ: 500 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200
Giá từng phần lô 10,584,000,000
Dự toán (VND) 10,584,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Phytomenadion (vitamin K1), Hàm lượng, nồng độ: 10mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36630
Giá từng phần lô 56,043,900
Dự toán (VND) 56,043,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,401,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Piperacilin + Tazobactam, Hàm lượng, nồng độ: 4g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 8300
Giá từng phần lô 539,458,500
Dự toán (VND) 539,458,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,486,463
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Piracetam, Hàm lượng, nồng độ: 1200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10560
Giá từng phần lô 24,182,400
Dự toán (VND) 24,182,400
Số tiền bảo đảm (VND) 604,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat; Acid L-malic, Hàm lượng, nồng độ: 30g + 1,635g + 3,125g + 0,15g + 0,1g + 0,185g + 0,335g. Chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 164,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Polystyrene Sulfonate, Hàm lượng, nồng độ: 5g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 4, SL: 30000
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,025,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Posaconazole, Hàm lượng, nồng độ: 40mg/ml x 105ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 950,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 0.45%, 50ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 670
Giá từng phần lô 60,299,330
Dự toán (VND) 60,299,330
Số tiền bảo đảm (VND) 1,507,483
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 1% 125ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5120
Giá từng phần lô 289,320,960
Dự toán (VND) 289,320,960
Số tiền bảo đảm (VND) 7,233,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% - 40g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6530
Giá từng phần lô 321,569,850
Dự toán (VND) 321,569,850
Số tiền bảo đảm (VND) 8,039,246
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Povidon Iodin, Hàm lượng, nồng độ: 10% 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 92390
Giá từng phần lô 688,305,500
Dự toán (VND) 688,305,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,207,638
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pralidoxim Chloride, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1534
Giá từng phần lô 124,254,000
Dự toán (VND) 124,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,106,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10000
Giá từng phần lô 97,370,000
Dự toán (VND) 97,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,434,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10620
Giá từng phần lô 38,763,000
Dự toán (VND) 38,763,000
Số tiền bảo đảm (VND) 969,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pramipexol, Hàm lượng, nồng độ: 0,75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9100
Giá từng phần lô 281,235,500
Dự toán (VND) 281,235,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,030,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 47000
Giá từng phần lô 197,400,000
Dự toán (VND) 197,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20000
Giá từng phần lô 61,980,000
Dự toán (VND) 61,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,549,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pravastatin natri, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 25240
Giá từng phần lô 164,060,000
Dự toán (VND) 164,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,101,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Prednisolon acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1% w/v (10mg/ml) x 5ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1244
Giá từng phần lô 39,510,684
Dự toán (VND) 39,510,684
Số tiền bảo đảm (VND) 987,767
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4140
Giá từng phần lô 80,730,000
Dự toán (VND) 80,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,018,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 5000
Giá từng phần lô 4,525,000
Dự toán (VND) 4,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100000
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 154,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pregabalin, Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 128080
Giá từng phần lô 79,409,600
Dự toán (VND) 79,409,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,985,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 470
Giá từng phần lô 6,110,000
Dự toán (VND) 6,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Progesteron, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 104
Giá từng phần lô 1,965,600
Dự toán (VND) 1,965,600
Số tiền bảo đảm (VND) 49,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Promethazin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11048
Giá từng phần lô 165,720,000
Dự toán (VND) 165,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 20ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 48540
Giá từng phần lô 1,216,897,800
Dự toán (VND) 1,216,897,800
Số tiền bảo đảm (VND) 30,422,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Propofol, Hàm lượng, nồng độ: 1%, 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3670
Giá từng phần lô 385,350,000
Dự toán (VND) 385,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,633,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Propranolol, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 21120
Giá từng phần lô 12,672,000
Dự toán (VND) 12,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pyrazinamide, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 32370
Giá từng phần lô 19,422,000
Dự toán (VND) 19,422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200100
Giá từng phần lô 850,425,000
Dự toán (VND) 850,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,260,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Pyridostigmin bromid, Hàm lượng, nồng độ: 60mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 109000
Giá từng phần lô 240,345,000
Dự toán (VND) 240,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,008,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 112040
Giá từng phần lô 873,912,000
Dự toán (VND) 873,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,847,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 250000
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 127,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 95000
Giá từng phần lô 12,065,000,000
Dự toán (VND) 12,065,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 120000
Giá từng phần lô 13,440,000,000
Dự toán (VND) 13,440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 77950
Giá từng phần lô 867,583,500
Dự toán (VND) 867,583,500
Số tiền bảo đảm (VND) 21,689,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 346680
Giá từng phần lô 3,744,144,000
Dự toán (VND) 3,744,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,603,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rabeprazol, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 638600
Giá từng phần lô 5,108,800,000
Dự toán (VND) 5,108,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ramipril, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 990
Giá từng phần lô 5,559,840
Dự toán (VND) 5,559,840
Số tiền bảo đảm (VND) 138,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 1,65mg/0,165ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm/Xy lanh, Nhóm: Nhóm 1, SL: 450
Giá từng phần lô 5,906,259,900
Dự toán (VND) 5,906,259,900
Số tiền bảo đảm (VND) 147,656,498
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ranibizumab, Hàm lượng, nồng độ: 2,3mg/0,23ml, Đơn vị tính: Chai/lọ/ống/Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 250
Giá từng phần lô 3,281,255,500
Dự toán (VND) 3,281,255,500
Số tiền bảo đảm (VND) 82,031,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 24750
Giá từng phần lô 53,212,500
Dự toán (VND) 53,212,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rebamipide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 30250
Giá từng phần lô 84,700,000
Dự toán (VND) 84,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,117,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Repaglinid, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 20250
Giá từng phần lô 80,797,500
Dự toán (VND) 80,797,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,019,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide, Hàm lượng, nồng độ: 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 36520
Giá từng phần lô 4,820,603,480
Dự toán (VND) 4,820,603,480
Số tiền bảo đảm (VND) 120,515,087
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ribociclib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 11340
Giá từng phần lô 3,776,220,000
Dự toán (VND) 3,776,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,405,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6730
Giá từng phần lô 7,403,000
Dự toán (VND) 7,403,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rifampicin, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 104460
Giá từng phần lô 201,607,800
Dự toán (VND) 201,607,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rifaximin, Hàm lượng, nồng độ: 550mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1450
Giá từng phần lô 33,350,000
Dự toán (VND) 33,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 833,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Risedronat natri, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5030
Giá từng phần lô 160,960,000
Dự toán (VND) 160,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 114
Giá từng phần lô 496,135,182
Dự toán (VND) 496,135,182
Số tiền bảo đảm (VND) 12,403,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 220
Giá từng phần lô 491,153,960
Dự toán (VND) 491,153,960
Số tiền bảo đảm (VND) 12,278,849
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 413
Giá từng phần lô 5,699,658,125
Dự toán (VND) 5,699,658,125
Số tiền bảo đảm (VND) 142,491,453
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 50ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 600
Giá từng phần lô 5,785,920,000
Dự toán (VND) 5,785,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rituximab, Hàm lượng, nồng độ: 1400mg/11.7ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1503
Giá từng phần lô 40,791,988,134
Dự toán (VND) 40,791,988,134
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,799,703
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 52650
Giá từng phần lô 1,577,394,000
Dự toán (VND) 1,577,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,434,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23920
Giá từng phần lô 387,504,000
Dự toán (VND) 387,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,687,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 12000
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 369,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 36570
Giá từng phần lô 1,007,137,800
Dự toán (VND) 1,007,137,800
Số tiền bảo đảm (VND) 25,178,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2200
Giá từng phần lô 31,900,000
Dự toán (VND) 31,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 797,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 100750
Giá từng phần lô 3,899,428,000
Dự toán (VND) 3,899,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,485,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rivaroxaban, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207000
Giá từng phần lô 6,893,100,000
Dự toán (VND) 6,893,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,327,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50400
Giá từng phần lô 2,323,440,000
Dự toán (VND) 2,323,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,086,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rocuronium Bromid, Hàm lượng, nồng độ: 10mg/ml x 5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 20420
Giá từng phần lô 867,850,000
Dự toán (VND) 867,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,696,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 300000
Giá từng phần lô 201,300,000
Dự toán (VND) 201,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,032,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rosuvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 250000
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5000
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 812,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Rupatadine, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2000
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 67000
Giá từng phần lô 368,500,000
Dự toán (VND) 368,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 2,5 x 10⁹ tế bào/250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6340
Giá từng phần lô 41,210,000
Dự toán (VND) 41,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,030,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 25000
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 24,3mg và 25,7mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 48340
Giá từng phần lô 966,800,000
Dự toán (VND) 966,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 48,6mg và 51,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 54480
Giá từng phần lô 1,089,600,000
Dự toán (VND) 1,089,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sacubitril + Valsartan, Hàm lượng, nồng độ: 97,2 mg và 102,8 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 50160
Giá từng phần lô 1,003,200,000
Dự toán (VND) 1,003,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/liều xịt x 200 liều, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 494
Giá từng phần lô 24,453,000
Dự toán (VND) 24,453,000
Số tiền bảo đảm (VND) 611,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 2,5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6080
Giá từng phần lô 27,816,000
Dự toán (VND) 27,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 695,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4100
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 34,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 861,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/ 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 27500
Giá từng phần lô 234,107,500
Dự toán (VND) 234,107,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,852,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salbutamol + Ipratropium, Hàm lượng, nồng độ: (2.5mg + 0.5mg) x 2.5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135340
Giá từng phần lô 2,175,455,160
Dự toán (VND) 2,175,455,160
Số tiền bảo đảm (VND) 54,386,379
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Salmeterol + Fluticason propionat, Hàm lượng, nồng độ: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2003
Giá từng phần lô 557,014,270
Dự toán (VND) 557,014,270
Số tiền bảo đảm (VND) 13,925,357
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid, Hàm lượng, nồng độ: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 26860
Giá từng phần lô 865,697,800
Dự toán (VND) 865,697,800
Số tiền bảo đảm (VND) 21,642,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt fumarat + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 310mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 130430
Giá từng phần lô 280,424,500
Dự toán (VND) 280,424,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,010,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 1,33mg + 0,7mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12700
Giá từng phần lô 65,405,000
Dự toán (VND) 65,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,635,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 357mg + 0,35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4730
Giá từng phần lô 25,069,000
Dự toán (VND) 25,069,000
Số tiền bảo đảm (VND) 626,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 0.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 19170
Giá từng phần lô 86,265,000
Dự toán (VND) 86,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,156,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt protein succinylate, Hàm lượng, nồng độ: 800mg, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 89630
Giá từng phần lô 1,658,155,000
Dự toán (VND) 1,658,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,453,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 114mg + 0,8mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 43920
Giá từng phần lô 241,340,400
Dự toán (VND) 241,340,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,033,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 205700
Giá từng phần lô 586,039,300
Dự toán (VND) 586,039,300
Số tiền bảo đảm (VND) 14,650,983
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sắt sulfat + acid folic, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg + 0,35 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96800
Giá từng phần lô 44,528,000
Dự toán (VND) 44,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,113,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 2.5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 9000
Giá từng phần lô 144,054,000
Dự toán (VND) 144,054,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,601,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 28020
Giá từng phần lô 485,026,200
Dự toán (VND) 485,026,200
Số tiền bảo đảm (VND) 12,125,655
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 500mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 40000
Giá từng phần lô 856,400,000
Dự toán (VND) 856,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Saxagliptin + Metformin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg + 1000mg, Đơn vị tính: viên , Nhóm: Nhóm 1, SL: 100000
Giá từng phần lô 2,141,000,000
Dự toán (VND) 2,141,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Secukinumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 854
Giá từng phần lô 6,678,280,000
Dự toán (VND) 6,678,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,957,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Selen, Hàm lượng, nồng độ: 100mcg/10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630
Giá từng phần lô 272,128,500
Dự toán (VND) 272,128,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,803,213
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6580
Giá từng phần lô 57,246,000
Dự toán (VND) 57,246,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,431,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sertralin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 27600
Giá từng phần lô 37,260,000
Dự toán (VND) 37,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 931,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sevofluran, Hàm lượng, nồng độ: 100%/250ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3830
Giá từng phần lô 5,974,800,000
Dự toán (VND) 5,974,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sildenafil, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 960
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 105,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 20 mg/0,3ml chai 15ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000
Giá từng phần lô 71,988,000
Dự toán (VND) 71,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,799,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simethicon, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6290
Giá từng phần lô 5,271,020
Dự toán (VND) 5,271,020
Số tiền bảo đảm (VND) 131,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 30000
Giá từng phần lô 272,400,000
Dự toán (VND) 272,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Simvastatin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 30000
Giá từng phần lô 110,700,000
Dự toán (VND) 110,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,767,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 29360
Giá từng phần lô 85,144,000
Dự toán (VND) 85,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,128,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12450
Giá từng phần lô 215,521,950
Dự toán (VND) 215,521,950
Số tiền bảo đảm (VND) 5,388,049
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 14000
Giá từng phần lô 242,354,000
Dự toán (VND) 242,354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,058,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sitagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50 mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 17950
Giá từng phần lô 30,874,000
Dự toán (VND) 30,874,000
Số tiền bảo đảm (VND) 771,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sodium oxidronat (HMDP), Hàm lượng, nồng độ: 3mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200
Giá từng phần lô 269,997,000
Dự toán (VND) 269,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,749,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 3300
Giá từng phần lô 883,575,000
Dự toán (VND) 883,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,089,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sofosbuvir + Velpatasvir, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6000
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Dự toán (VND) 1,482,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 13000
Giá từng phần lô 403,000,000
Dự toán (VND) 403,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12500
Giá từng phần lô 186,375,000
Dự toán (VND) 186,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,659,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Solifenacin succinate, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 2850
Giá từng phần lô 48,450,000
Dự toán (VND) 48,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,211,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Somatropin, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1.5 ml, Đơn vị tính: Bơm tiêm, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 242,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,063,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sorafenib, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4200
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Dự toán (VND) 1,449,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sorbitol, Hàm lượng, nồng độ: 3.3% x 1000ML, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870
Giá từng phần lô 67,803,750
Dự toán (VND) 67,803,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,695,094
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60000
Giá từng phần lô 246,960,000
Dự toán (VND) 246,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Spironolacton, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 60900
Giá từng phần lô 140,679,000
Dự toán (VND) 140,679,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,516,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg + 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 202400
Giá từng phần lô 273,240,000
Dự toán (VND) 273,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd, Hàm lượng, nồng độ: (20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 440
Giá từng phần lô 51,040,000
Dự toán (VND) 51,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sucralfat, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: Gói, Nhóm: Nhóm 1, SL: 353240
Giá từng phần lô 2,543,328,000
Dự toán (VND) 2,543,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,583,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sufentanil, Hàm lượng, nồng độ: 50mcg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 34400
Giá từng phần lô 1,650,684,000
Dự toán (VND) 1,650,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,267,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5450
Giá từng phần lô 9,888,153,000
Dự toán (VND) 9,888,153,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,203,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sugammadex, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6220
Giá từng phần lô 9,796,500,000
Dự toán (VND) 9,796,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,912,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfadiazin bạc, Hàm lượng, nồng độ: 1%/20g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 13670
Giá từng phần lô 258,363,000
Dự toán (VND) 258,363,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,459,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, Hàm lượng, nồng độ: 400mg + 80mg , Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 6740
Giá từng phần lô 1,024,480,000
Dự toán (VND) 1,024,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,612,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprime, Hàm lượng, nồng độ: 800mg + 160mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 33990
Giá từng phần lô 14,513,730
Dự toán (VND) 14,513,730
Số tiền bảo đảm (VND) 362,843
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfasalazine, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 207890
Giá từng phần lô 846,943,860
Dự toán (VND) 846,943,860
Số tiền bảo đảm (VND) 21,173,597
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sulfate đồng, Hàm lượng, nồng độ: 0,250g/ 100ml, chai 90ml, Đơn vị tính: Chai, Nhóm: Nhóm 4, SL: 3000
Giá từng phần lô 13,482,000
Dự toán (VND) 13,482,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 1g + 0,5g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11300
Giá từng phần lô 700,600,000
Dự toán (VND) 700,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,515,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 375mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7470
Giá từng phần lô 100,471,500
Dự toán (VND) 100,471,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,511,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam), Hàm lượng, nồng độ: 750mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 70000
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Dự toán (VND) 1,820,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Sumatriptan, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1990
Giá từng phần lô 16,214,520
Dự toán (VND) 16,214,520
Số tiền bảo đảm (VND) 405,363
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tacrolimus, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 60
Giá từng phần lô 186,712,620
Dự toán (VND) 186,712,620
Số tiền bảo đảm (VND) 4,667,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tadalafil, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 240
Giá từng phần lô 41,760,000
Dự toán (VND) 41,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 12930
Giá từng phần lô 155,160,000
Dự toán (VND) 155,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,879,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tamsulosin, Hàm lượng, nồng độ: 0,4mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 3, SL: 29350
Giá từng phần lô 89,517,500
Dự toán (VND) 89,517,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,237,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 20mg + 5,8mg + 19,6mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 38000
Giá từng phần lô 4,614,264,000
Dự toán (VND) 4,614,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,356,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali, Hàm lượng, nồng độ: 25mg + 7,25mg + 24,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5040
Giá từng phần lô 791,995,680
Dự toán (VND) 791,995,680
Số tiền bảo đảm (VND) 19,799,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tegafur + Uracil, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 224mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 201900
Giá từng phần lô 7,975,050,000
Dự toán (VND) 7,975,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,376,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 7500
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Teicoplanin, Hàm lượng, nồng độ: 400mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15200
Giá từng phần lô 6,216,800,000
Dự toán (VND) 6,216,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 189840
Giá từng phần lô 51,256,800
Dự toán (VND) 51,256,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,281,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200500
Giá từng phần lô 1,523,800,000
Dự toán (VND) 1,523,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 127090
Giá từng phần lô 65,451,350
Dự toán (VND) 65,451,350
Số tiền bảo đảm (VND) 1,636,284
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 374000
Giá từng phần lô 4,668,268,000
Dự toán (VND) 4,668,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,706,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 14400
Giá từng phần lô 260,740,800
Dự toán (VND) 260,740,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,518,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 342000
Giá từng phần lô 4,487,724,000
Dự toán (VND) 4,487,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,193,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 40mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 225780
Giá từng phần lô 1,986,638,220
Dự toán (VND) 1,986,638,220
Số tiền bảo đảm (VND) 49,665,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150300
Giá từng phần lô 2,253,598,200
Dự toán (VND) 2,253,598,200
Số tiền bảo đảm (VND) 56,339,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 88000
Giá từng phần lô 637,032,000
Dự toán (VND) 637,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,925,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62860
Giá từng phần lô 974,330,000
Dự toán (VND) 974,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,358,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Telmisartan + Hydroclorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 90640
Giá từng phần lô 199,408,000
Dự toán (VND) 199,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,985,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 8300
Giá từng phần lô 13,072,500,000
Dự toán (VND) 13,072,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 326,812,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 5400
Giá từng phần lô 6,210,000,000
Dự toán (VND) 6,210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2920
Giá từng phần lô 1,716,960,000
Dự toán (VND) 1,716,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Temozolomid, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 16500
Giá từng phần lô 4,851,000,000
Dự toán (VND) 4,851,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tenofovir alafenamide fumarate, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2000
Giá từng phần lô 88,230,000
Dự toán (VND) 88,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tenoxicam, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54000
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 399,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11030
Giá từng phần lô 8,215,916,100
Dự toán (VND) 8,215,916,100
Số tiền bảo đảm (VND) 205,397,903
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Terlipressin acetat, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 4000
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Dự toán (VND) 2,060,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tetracain, Hàm lượng, nồng độ: 0.5% 10ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 300
Giá từng phần lô 4,504,500
Dự toán (VND) 4,504,500
Số tiền bảo đảm (VND) 112,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tetracyclin (hydroclorid), Hàm lượng, nồng độ: 1%/5g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2870
Giá từng phần lô 9,184,000
Dự toán (VND) 9,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 229,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 8800
Giá từng phần lô 655,600,000
Dự toán (VND) 655,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thalidomide, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42320
Giá từng phần lô 2,505,344,000
Dự toán (VND) 2,505,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,633,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72000
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 161,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,033,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Thiamazol, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 19500
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 682,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ticagrelor, Hàm lượng, nồng độ: 90mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 249800
Giá từng phần lô 3,965,075,400
Dự toán (VND) 3,965,075,400
Số tiền bảo đảm (VND) 99,126,885
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ticarcillin + acid clavulanic, Hàm lượng, nồng độ: 3g + 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 2430
Giá từng phần lô 228,125,970
Dự toán (VND) 228,125,970
Số tiền bảo đảm (VND) 5,703,149
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tigecyclin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 2350
Giá từng phần lô 1,717,850,000
Dự toán (VND) 1,717,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,946,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tinidazol, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 680
Giá từng phần lô 31,960,000
Dự toán (VND) 31,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tiotropium, Hàm lượng, nồng độ: 0,0025mg/ nhát xịt x 60 nhát xịt, Đơn vị tính: Hộp/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4800
Giá từng phần lô 3,840,480,000
Dự toán (VND) 3,840,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,012,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tixagevimab + Cilgavimab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg + 150mg, Đơn vị tính: Hộp, Nhóm: Nhóm 2, SL: 10
Giá từng phần lô 207,060,000
Dự toán (VND) 207,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,176,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/ 2,5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 320
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 10,550,400
Số tiền bảo đảm (VND) 263,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 200
Giá từng phần lô 12,999,000
Dự toán (VND) 12,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 213
Giá từng phần lô 9,167,520
Dự toán (VND) 9,167,520
Số tiền bảo đảm (VND) 229,188
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tobramycin + dexamethason, Hàm lượng, nồng độ: (15mg + 5mg)/5ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 4, SL: 220
Giá từng phần lô 1,374,560
Dự toán (VND) 1,374,560
Số tiền bảo đảm (VND) 34,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tocilizumab, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1630
Giá từng phần lô 8,460,839,370
Dự toán (VND) 8,460,839,370
Số tiền bảo đảm (VND) 211,520,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tolvaptan, Hàm lượng, nồng độ: 15mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1460
Giá từng phần lô 459,900,000
Dự toán (VND) 459,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,497,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 22630
Giá từng phần lô 121,070,500
Dự toán (VND) 121,070,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,026,763
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10730
Giá từng phần lô 37,555,000
Dự toán (VND) 37,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 938,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10500
Giá từng phần lô 102,994,500
Dự toán (VND) 102,994,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,574,863
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Topiramat, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 34620
Giá từng phần lô 190,063,800
Dự toán (VND) 190,063,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,751,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Torsemide, Hàm lượng, nồng độ: 5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 10000
Giá từng phần lô 58,600,000
Dự toán (VND) 58,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 135400
Giá từng phần lô 1,848,210,000
Dự toán (VND) 1,848,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,205,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tramadol, Hàm lượng, nồng độ: 100mg/2ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 96320
Giá từng phần lô 666,534,400
Dự toán (VND) 666,534,400
Số tiền bảo đảm (VND) 16,663,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 24000
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tranexamic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 12000
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 7,775,355,000
Dự toán (VND) 7,775,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,383,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 800
Giá từng phần lô 9,599,856,000
Dự toán (VND) 9,599,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,996,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 150mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 1200
Giá từng phần lô 10,710,000,000
Dự toán (VND) 10,710,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 22,798,387,500
Dự toán (VND) 22,798,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 569,959,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 500
Giá từng phần lô 13,600,000,000
Dự toán (VND) 13,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab, Hàm lượng, nồng độ: 440mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 500
Giá từng phần lô 12,699,750,000
Dự toán (VND) 12,699,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,493,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 317,738,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,943,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trastuzumab emtansine, Hàm lượng, nồng độ: 160mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 50
Giá từng phần lô 2,541,645,750
Dự toán (VND) 2,541,645,750
Số tiền bảo đảm (VND) 63,541,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tretinoin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 9800
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 411,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trihexyphenidine, Hàm lượng, nồng độ: 2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 49200
Giá từng phần lô 4,428,000
Dự toán (VND) 4,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 62480
Giá từng phần lô 181,566,880
Dự toán (VND) 181,566,880
Số tiền bảo đảm (VND) 4,539,172
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimebutin maleat, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 155640
Giá từng phần lô 964,968,000
Dự toán (VND) 964,968,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,124,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 200000
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 35mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 201100
Giá từng phần lô 69,781,700
Dự toán (VND) 69,781,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,744,543
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trimetazidin, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 90000
Giá từng phần lô 486,900,000
Dự toán (VND) 486,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 11,25 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 160
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Dự toán (VND) 1,232,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Triptorelin, Hàm lượng, nồng độ: 3,75 mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 100
Giá từng phần lô 255,699,900
Dự toán (VND) 255,699,900
Số tiền bảo đảm (VND) 6,392,498
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Trolamin, Hàm lượng, nồng độ: 0.67g/100g tuýp 93g, Đơn vị tính: Tuýp, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1403
Giá từng phần lô 126,270,000
Dự toán (VND) 126,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,156,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tropicamide + phenylephedrin, Hàm lượng, nồng độ: (0.5% + 0.5%)/10ml, Đơn vị tính: Ống/Lọ, Nhóm: Nhóm 1, SL: 105
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 7,087,500
Số tiền bảo đảm (VND) 177,188
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain, Hàm lượng, nồng độ: 0,5mg + 1mg + 1,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6460
Giá từng phần lô 15,504,000
Dự toán (VND) 15,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Urea (13C), Hàm lượng, nồng độ: 75mg, Đơn vị tính: bộ, Nhóm: Nhóm 5, SL: 12000
Giá từng phần lô 6,120,000,000
Dự toán (VND) 6,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Urokinase, Hàm lượng, nồng độ: 60.000IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 788
Giá từng phần lô 645,537,480
Dự toán (VND) 645,537,480
Số tiền bảo đảm (VND) 16,138,437
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 250mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 117690
Giá từng phần lô 1,291,647,750
Dự toán (VND) 1,291,647,750
Số tiền bảo đảm (VND) 32,291,194
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80700
Giá từng phần lô 1,287,165,000
Dự toán (VND) 1,287,165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,179,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 208200
Giá từng phần lô 1,213,389,600
Dự toán (VND) 1,213,389,600
Số tiền bảo đảm (VND) 30,334,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 300mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 205500
Giá từng phần lô 565,125,000
Dự toán (VND) 565,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,128,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Ursodeoxycholic acid, Hàm lượng, nồng độ: 500mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 108740
Giá từng phần lô 2,174,800,000
Dự toán (VND) 2,174,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 780
Giá từng phần lô 386,100,000
Dự toán (VND) 386,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,652,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valganciclovir, Hàm lượng, nồng độ: 450mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 700
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,662,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 15520
Giá từng phần lô 38,474,080
Dự toán (VND) 38,474,080
Số tiền bảo đảm (VND) 961,852
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valproat natri, Hàm lượng, nồng độ: 400mg/4ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 11050
Giá từng phần lô 1,215,500,000
Dự toán (VND) 1,215,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,387,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid, Hàm lượng, nồng độ: 333mg + 145mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 232800
Giá từng phần lô 1,623,081,600
Dự toán (VND) 1,623,081,600
Số tiền bảo đảm (VND) 40,577,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 80000
Giá từng phần lô 1,384,560,000
Dự toán (VND) 1,384,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,614,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 160mg + 25mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 42920
Giá từng phần lô 276,834,000
Dự toán (VND) 276,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,920,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 150000
Giá từng phần lô 1,498,050,000
Dự toán (VND) 1,498,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,451,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Valsartan + Hydrochlorothiazid, Hàm lượng, nồng độ: 80mg + 12,5mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 75700
Giá từng phần lô 284,556,300
Dự toán (VND) 284,556,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,113,908
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 72320
Giá từng phần lô 5,930,240,000
Dự toán (VND) 5,930,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vancomycin, Hàm lượng, nồng độ: 1g, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 75040
Giá từng phần lô 2,288,720,000
Dự toán (VND) 2,288,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Verapamil , Hàm lượng, nồng độ: 40mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7500
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vildagliptin, Hàm lượng, nồng độ: 50mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 47710
Giá từng phần lô 104,198,640
Dự toán (VND) 104,198,640
Số tiền bảo đảm (VND) 2,604,966
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vinblastin, Hàm lượng, nồng độ: 10mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 360
Giá từng phần lô 244,800,000
Dự toán (VND) 244,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vincristin, Hàm lượng, nồng độ: 1mg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 2, SL: 3106
Giá từng phần lô 285,752,000
Dự toán (VND) 285,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,143,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vinorelbin, Hàm lượng, nồng độ: 20mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 4000
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Dự toán (VND) 4,400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vinorelbine, Hàm lượng, nồng độ: 80mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 2, SL: 1000
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Dự toán (VND) 4,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid, Hàm lượng, nồng độ: 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 6000
Giá từng phần lô 18,840,000
Dự toán (VND) 18,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 471,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B1, Hàm lượng, nồng độ: 100mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 44760
Giá từng phần lô 28,198,800
Dự toán (VND) 28,198,800
Số tiền bảo đảm (VND) 704,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 100mg + 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 6650
Giá từng phần lô 139,583,500
Dự toán (VND) 139,583,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,489,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 100mg + 200mg + 200mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 113170
Giá từng phần lô 69,599,550
Dự toán (VND) 69,599,550
Số tiền bảo đảm (VND) 1,739,989
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000 mcg/1ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 1400
Giá từng phần lô 613,200
Dự toán (VND) 613,200
Số tiền bảo đảm (VND) 15,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin B12, Hàm lượng, nồng độ: 1000mcg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 7800
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin C, Hàm lượng, nồng độ: 500mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 4, SL: 162640
Giá từng phần lô 166,868,640
Dự toán (VND) 166,868,640
Số tiền bảo đảm (VND) 4,171,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Vitamin E, Hàm lượng, nồng độ: 400IU, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 4, SL: 23100
Giá từng phần lô 10,164,000
Dự toán (VND) 10,164,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Voriconazol, Hàm lượng, nồng độ: 200mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 5, SL: 2670
Giá từng phần lô 1,009,260,000
Dự toán (VND) 1,009,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,231,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 4,752,000,000
Dự toán (VND) 4,752,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII), Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 5050
Giá từng phần lô 9,837,400,000
Dự toán (VND) 9,837,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 1000 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1200
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 4,920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố đông máu VIII từ người , Hàm lượng, nồng độ: 500IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 4000
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Dự toán (VND) 7,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố IX, Hàm lượng, nồng độ: 600 IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 5, SL: 805
Giá từng phần lô 3,854,340,000
Dự toán (VND) 3,854,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,358,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố phát triển biểu bì tái tổ hợp Người (Recombinant Humant Epidermal Growth Factor), Hàm lượng, nồng độ: 0,075mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 10
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố VIIa, Hàm lượng, nồng độ: 1mg, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 500
Giá từng phần lô 9,889,544,500
Dự toán (VND) 9,889,544,500
Số tiền bảo đảm (VND) 247,238,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Yếu tố VIII, Hàm lượng, nồng độ: 250IU, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 54
Giá từng phần lô 53,460,000
Dự toán (VND) 53,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,336,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zofenopril Calci, Hàm lượng, nồng độ: 30mg, Đơn vị tính: Viên, Nhóm: Nhóm 1, SL: 23440
Giá từng phần lô 187,520,000
Dự toán (VND) 187,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 1935
Giá từng phần lô 7,643,250,000
Dự toán (VND) 7,643,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,081,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 4mg/5ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 603
Giá từng phần lô 244,215,000
Dự toán (VND) 244,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,105,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoạt chất: Zoledronic acid, Hàm lượng, nồng độ: 5mg/100ml, Đơn vị tính: chai/lọ/ống/túi, Nhóm: Nhóm 1, SL: 508
Giá từng phần lô 3,434,836,412
Dự toán (VND) 3,434,836,412
Số tiền bảo đảm (VND) 85,870,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giá từng phần lô 53,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,643,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,434,836,412
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 847,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,061,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,293,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,257,735,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,927,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 372,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,511,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 400,287,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,836,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,845,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,063,586,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,815,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,721,398,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,842,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,876,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,164,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,804,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,805,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,208,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,132,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,662,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 858,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 685,343,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,256,122,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,236,053,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,034,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,590,838,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 856,081,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,326,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,683,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,042,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,928,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,413,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 681,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,037,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,234,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,218,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,877,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,461,516,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,830,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,602,743,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 798,747,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 979,975,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,252,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,078,962,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,620,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,319,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,762,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,364,372,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,054,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,465,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,419,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,734,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,875,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,824,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,302,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,018,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,926,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,914,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,371,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 489,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,654,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,540,343,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,201,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,946,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,198,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,313,410,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,427,766,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,193,309,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,393,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,429,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 705,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 429,723,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 729,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 398,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,236,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,347,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,982,668,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,447,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,401,239,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,808,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,348,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,660,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 722,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,671,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 995,951,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,514,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,635,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,073,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,941,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,356,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,171,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 955,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,609,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,979,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 494,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,321,443,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,602,738
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 716,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 673,309,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,252,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,664,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,044,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,810,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 905,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,934,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 492,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,903,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,064,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,228,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,108,812,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,380,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,088,270
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,193,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,110,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,810,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,265,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,853,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 930,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 724,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,733,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,586,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,225,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,173,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,208,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,749,139,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,027,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,462,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,466,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 763,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,859,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,785,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 286,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 772,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 542,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,290,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 429,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 622,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 398,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,976,583,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,682,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,489,410
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,380,116,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,364,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,152,467,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,954,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,592,125,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,012,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 306,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,785,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,855,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,990,012,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,708,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,440,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,355,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 695,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,291,647,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,287,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,213,389,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 565,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,174,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,049,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,798,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,746,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,745,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 282,695,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,287,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 425,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 714,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,417,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,282,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,705,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,712,163,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,075,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,613,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,449,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,614,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,507,044,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,540,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,150,722,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,710,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,378,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,474,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,215,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,623,081,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,384,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,187,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,286,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,938,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,572,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,038,063,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,415,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,891,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,001,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,519,642,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,548,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,820,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,332,024,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,392,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,804,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,107,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,175,455,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 557,014,270
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 865,697,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,424,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 846,943,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,482,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,471,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,214,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,712,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,283,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,515,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 932,326,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,503,233,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,068,364,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,224,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,173,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,495,290,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 279,192,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,007,137,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,899,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,893,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,041,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,079,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,117,714,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 648,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,154,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,061,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 824,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,458,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,069,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,658,155,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,340,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 586,039,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,517,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,614,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 791,995,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,975,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,198,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,583,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,599,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,868,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,164,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,009,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,752,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 934,819,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,135,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,424,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,942,126,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,151,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,840,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,763,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,847,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,215,415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,576,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,222,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 227,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,323,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 867,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,340,731,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,228,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,924,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,675,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,801,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,982,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,243,067,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,103,679,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 763,812,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 416,505,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,396,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,178,369,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 639,688,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,894,594
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,216,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,256,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,523,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,451,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,668,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,740,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 781,327,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,037,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 806,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,360,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 304,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,677,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 500,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 513,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,856,736,175
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,852,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 534,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,295,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 368,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,195,072,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,311,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,708,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,559,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,376,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,777,032,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,013,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,208,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 916,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,714,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 481,501,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,931,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,054,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,487,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,986,638,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,253,598,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 637,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 974,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,498,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,556,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,930,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,165,083,460
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,052,138,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 977,929,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,254,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 969,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,584,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,043,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 539,458,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,182,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 966,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 409,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,377,694
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 885,701,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 684,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,016,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,226,175,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 634,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,682,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,664,166,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,244,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,936,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,590,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,767,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,686,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,473,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,460,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,775,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 485,026,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 856,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,141,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,678,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,128,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,246,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,072,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,716,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,851,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,215,916,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,288,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,198,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,442,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,686,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,384,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,064,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,362,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 599,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,102,437,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,655,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 529,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,299,330
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,320,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,569,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 688,305,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,763,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,089,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,003,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,453,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,321,498,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,423,500,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,220,114,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 649,380,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,400,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,837,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,001,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,862,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 751,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,531,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,448,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 348,574,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,353,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 479,953,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,974,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,271,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,504,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 655,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,505,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,837,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,854,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,889,544,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,792,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 893,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 335,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,306,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,322,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 967,513,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,872,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,056,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,059,996,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,494,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,973,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 281,235,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,510,684
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,911,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,045,351,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,339,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,627,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,602,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,938,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,729,130
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 432,123,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 862,625,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,244,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,053,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 215,521,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 242,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,874,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 269,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 883,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,965,075,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 228,125,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,717,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 794,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 588,777,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 439,026,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,972,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,777,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,278,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,298,056,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,441,835,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,073,007,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,601,118,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,211,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,601,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,683,700,070
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,961,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,467,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 844,936,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 588,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,773,417,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,249,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,959,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,188,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 949,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,409,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,965,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,216,897,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,783,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,182,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,579,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,716,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,287,652,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,807,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 776,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,246,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 876,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,990,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,999,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 403,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,803,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,840,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,233,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,431,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,122,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,591,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 513,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,139,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 474,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,765,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,546,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,015,650,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,762,736,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,951,996,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,893,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,514,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,030,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 279,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 587,447,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 966,423,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 387,645,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,422,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 850,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 873,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,065,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 867,583,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,565,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,702,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,001,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,256,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 332,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 206,019,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 944,869,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,679,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,543,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,650,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,888,153,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,796,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,167,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,374,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,460,839,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 459,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,070,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,650,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,660,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 591,108,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,616,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,112,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,873,837,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,391,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 690,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 925,647,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 361,965,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,100,310
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,968,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,129,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 755,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,563,786,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,744,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,108,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,559,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,906,259,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,281,255,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,212,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,797,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 862,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 909,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,574,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,994,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,063,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 666,534,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,775,355,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,078,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,417,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,438,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 856,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,820,603,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,776,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,403,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,607,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,102,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,400,266,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,892,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,798,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,669,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,110,174,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,777,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,065,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 584,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,513,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 258,363,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,024,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,599,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,798,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,699,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 496,135,182
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,153,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,699,658,125
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,785,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,791,988,134
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,577,394,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 387,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,739,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,041,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 473,558,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,541,645,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,566,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 964,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,781,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 258,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 486,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,699,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,537,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,436,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 452,863,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,989,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,530,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,597,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,510,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,791,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,851,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 227,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,237,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,652,330
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,102,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,526,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,034,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,197,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,633,171,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,532,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,959,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 332,716,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,185,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 348,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,472,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,577,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 662,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,736,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 410,116,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,627,131,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 841,506,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 556,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 379,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,338,832,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,902,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,353,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,693,068,432
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 375,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,643,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,434,836,412
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 847,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,061,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,293,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,257,735,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,927,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 372,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,511,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 400,287,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,836,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,845,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,063,586,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,815,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,721,398,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,842,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,876,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,164,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,804,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,805,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,208,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,132,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,662,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 858,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 685,343,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,256,122,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,236,053,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,034,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,590,838,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 856,081,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,326,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,683,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,042,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,928,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,413,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 681,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,037,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,234,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,218,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,877,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,461,516,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,830,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,602,743,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 798,747,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 979,975,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,252,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,078,962,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,620,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,319,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,762,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,364,372,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,054,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,465,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,419,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,734,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,875,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,824,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,302,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,018,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,926,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,914,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,371,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 489,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,654,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,540,343,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,201,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,946,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,198,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,313,410,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,427,766,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,193,309,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,393,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,429,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 705,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 429,723,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 729,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 398,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,236,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,347,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,982,668,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,447,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,401,239,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,808,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,348,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,660,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 722,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,671,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 995,951,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,514,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,635,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,073,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,941,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,356,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,171,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 955,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,609,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,979,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 494,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,321,443,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,602,738
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 716,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 673,309,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,252,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,664,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,044,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,810,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 905,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,934,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 492,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,903,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,064,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,228,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,108,812,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,380,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,088,270
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,193,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,110,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,810,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,265,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,853,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 930,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 724,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,733,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,586,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,225,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,173,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,208,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,749,139,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,027,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,462,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,466,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 763,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,859,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,785,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 286,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 772,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 542,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,290,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 429,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 622,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 398,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,976,583,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,682,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,489,410
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,380,116,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,364,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,152,467,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,954,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,592,125,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,012,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 306,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,785,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,855,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,990,012,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,708,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,440,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,355,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 695,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,291,647,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,287,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,213,389,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 565,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,174,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,049,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,798,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,746,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,745,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 282,695,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,287,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 425,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 714,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,417,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,282,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,705,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,712,163,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,075,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,613,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,449,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,614,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,507,044,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,540,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,150,722,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,710,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,378,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,474,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,215,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,623,081,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,384,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,187,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,286,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,938,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,572,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,038,063,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,415,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,891,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,001,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,519,642,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,548,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,820,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,332,024,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,392,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,804,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,107,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,175,455,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 557,014,270
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 865,697,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,424,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 846,943,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,482,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,471,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,214,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,712,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,283,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,515,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 932,326,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,503,233,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,068,364,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,224,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,173,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,495,290,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 279,192,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,007,137,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,899,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,893,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,041,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,079,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,117,714,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 648,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,154,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,061,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 824,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,458,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,069,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,658,155,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,340,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 586,039,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,517,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,614,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 791,995,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,975,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,198,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,583,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,599,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 613,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,868,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,164,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,009,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,752,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 934,819,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,135,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,424,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,942,126,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,151,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,840,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,763,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,847,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,215,415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,576,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,222,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 227,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,323,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 867,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,340,731,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,228,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,924,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,675,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,801,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,982,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,243,067,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,103,679,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 763,812,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 416,505,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,396,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,178,369,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 639,688,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,894,594
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,216,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,256,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,523,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,451,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,668,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,740,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 781,327,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,037,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 806,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,360,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 304,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,677,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 500,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 513,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,856,736,175
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,852,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 534,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,295,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 368,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,195,072,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,311,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,708,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,559,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,376,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,777,032,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,013,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,208,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 916,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,714,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 481,501,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,931,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,054,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,487,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,986,638,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,253,598,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 637,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 974,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,498,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,556,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,930,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,165,083,460
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,052,138,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 977,929,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,254,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 969,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,584,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,043,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 539,458,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,182,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 966,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 409,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,377,694
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 885,701,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 684,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,016,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,226,175,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 634,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,682,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,664,166,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,244,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,936,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,590,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,767,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,686,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,473,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,460,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,775,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 485,026,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 856,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,141,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,678,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,128,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,246,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,072,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,716,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,851,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,215,916,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,288,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,198,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,442,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,686,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,384,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,064,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,362,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 599,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,102,437,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,655,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 529,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,299,330
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,320,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,569,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 688,305,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,763,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,089,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,003,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,453,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,321,498,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,423,500,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,220,114,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 649,380,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,400,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,837,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,001,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 293,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,862,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 751,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,531,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,448,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 348,574,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,353,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 479,953,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,974,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,271,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,504,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,184,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 655,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,505,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,837,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,854,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,889,544,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,792,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 893,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 335,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,306,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,322,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 967,513,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,872,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,056,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,059,996,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,494,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,973,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 281,235,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,510,684
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,911,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,045,351,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,339,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,627,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,602,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,938,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,729,130
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 432,123,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 862,625,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,244,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 518,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,053,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 215,521,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 242,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,874,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 269,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 883,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,965,075,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 228,125,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,717,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 794,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 588,777,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 439,026,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,972,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,777,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,278,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,298,056,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,441,835,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,073,007,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,601,118,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,211,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,601,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,683,700,070
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 238,961,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,467,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 844,936,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 588,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,773,417,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,249,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,959,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,188,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 949,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,409,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,965,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,216,897,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,783,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,182,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,579,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,716,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,287,652,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,807,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 776,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,246,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 876,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,990,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,999,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 403,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,803,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,840,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,233,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,431,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,122,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,591,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 513,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,139,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 474,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,765,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,546,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,015,650,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,762,736,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,951,996,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,893,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,514,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,030,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 279,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 587,447,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 966,423,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 387,645,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,422,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 850,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 873,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,065,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 867,583,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,565,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,702,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,001,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,256,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 332,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 206,019,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 944,869,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,679,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,543,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,650,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,888,153,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,796,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,550,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,167,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,374,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,460,839,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 459,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,070,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,650,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,660,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 591,108,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,616,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,112,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,873,837,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,391,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 690,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 925,647,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 361,965,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,100,310
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,968,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,129,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 755,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,563,786,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,744,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,108,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,559,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,906,259,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,281,255,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,212,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,797,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 862,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 909,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,574,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,994,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,063,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 666,534,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,775,355,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,078,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,417,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,438,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 856,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,820,603,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,776,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,403,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,607,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,102,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,400,266,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,892,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,798,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,669,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,110,174,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,777,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,065,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 584,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,513,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 258,363,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,024,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,599,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,798,387,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,699,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 496,135,182
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,153,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,699,658,125
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,785,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,791,988,134
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,577,394,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 387,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,739,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,041,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 473,558,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,541,645,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,566,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 964,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,781,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 258,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 486,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,699,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,087,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,537,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,436,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 452,863,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,989,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,530,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,597,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,510,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,791,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,851,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 227,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,237,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,652,330
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,102,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,526,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,034,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,197,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,633,171,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,532,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,959,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 332,716,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,185,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 348,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,472,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,577,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 662,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,736,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 410,116,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,627,131,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 841,506,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 556,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 379,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,338,832,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,902,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,353,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,693,068,432
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 375,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->