Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600033013-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600015112
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-30 08:00:00 đến ngày 2026-02-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,814,115,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600032898 - Atropin sulfat 7,800
2 PP2600032899 - Midazolam HCl 87,500
3 PP2600032900 - Meloxicam 5,550,000
4 PP2600032901 - Allopurinol 356,300
5 PP2600032902 - Allopurinol 700,000
6 PP2600032903 - Alpha chymotrypsin 410,000
7 PP2600032904 - Diphenhydramin hydroclorid 35,720
8 PP2600032905 - Adrenalin 12,900
9 PP2600032906 - Gabapentin 480,000
10 PP2600032907 - Sultamicillin Tosilat (Ampicilin + sulbactam) 16,269,000
11 PP2600032908 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat 209,000
12 PP2600032909 - Tobramycin 1,225,000
13 PP2600032910 - Acid Tranexamic 17,200
14 PP2600032911 - Povidon iod 424,000
15 PP2600032912 - Diosmectit 1,224,600
16 PP2600032913 - Diosmin + Hesperidin 1,640,000
17 PP2600032914 - Methyl prednisolon 189,000
18 PP2600032915 - Methyl prednisolon (dạng muối) 140,000
19 PP2600032916 - Acarbose 25,650,000
20 PP2600032917 - Gliclazid 26,000,000
21 PP2600032918 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 138,000
22 PP2600032919 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 13,800,000
23 PP2600032920 - Metformin hydroclorid 4,350,000
24 PP2600032921 - Metformin hydroclorid 23,380,000
25 PP2600032922 - Metformin hydroclorid 48,430,000
26 PP2600032923 - Xylometazolin hydroclorid 937,500
27 PP2600032924 - Acetyl leucin 4,806,900
28 PP2600032925 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 480,430
29 PP2600032926 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 184,800
30 PP2600032927 - N - Acetylcystein 159,400
31 PP2600032928 - Kali clorid 892,500
32 PP2600032929 - Natri clorid 1,250,000
33 PP2600032930 - Natri clorid 210,000
34 PP2600032931 - Ringer lactat 630,000
35 PP2600032932 - Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat 1,134,000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2600032898
Giá từng phần lô 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Midazolam HCl
Mã phần lô PP2600032899
Giá từng phần lô 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2600032900
Giá từng phần lô 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2600032901
Giá từng phần lô 356,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2600032902
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2600032903
Giá từng phần lô 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2600032904
Giá từng phần lô 35,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adrenalin
Mã phần lô PP2600032905
Giá từng phần lô 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2600032906
Giá từng phần lô 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sultamicillin Tosilat (Ampicilin + sulbactam)
Mã phần lô PP2600032907
Giá từng phần lô 16,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
Mã phần lô PP2600032908
Giá từng phần lô 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2600032909
Giá từng phần lô 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2600032910
Giá từng phần lô 17,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidon iod
Mã phần lô PP2600032911
Giá từng phần lô 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2600032912
Giá từng phần lô 1,224,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2600032913
Giá từng phần lô 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600032914
Giá từng phần lô 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyl prednisolon (dạng muối)
Mã phần lô PP2600032915
Giá từng phần lô 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acarbose
Mã phần lô PP2600032916
Giá từng phần lô 25,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2600032917
Giá từng phần lô 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2600032918
Giá từng phần lô 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2600032919
Giá từng phần lô 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2600032920
Giá từng phần lô 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2600032921
Giá từng phần lô 23,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2600032922
Giá từng phần lô 48,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2600032923
Giá từng phần lô 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600032924
Giá từng phần lô 4,806,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2600032925
Giá từng phần lô 480,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2600032926
Giá từng phần lô 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N - Acetylcystein
Mã phần lô PP2600032927
Giá từng phần lô 159,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2600032928
Giá từng phần lô 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600032929
Giá từng phần lô 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600032930
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ringer lactat
Mã phần lô PP2600032931
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2600032932
Giá từng phần lô 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->