Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200075864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200061011 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 9,083,724,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,837,242 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morphin | 332,640 | 0 | 0 | |
| 2 | Celecoxib | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Diclofenac | 20,670,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Ibuprofen | 17,850,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Paracetamol + Clopheniramin maleat | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Paracetamol + codein phosphat | 52,600,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Paracetamol + diphenhydramin | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Colchicin | 4,020,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Glucosamin | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Alpha chymotrypsin | 33,500,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Alimemazin | 50,950,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Cetirizin | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Cinnarizin | 9,720,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Diphenhydramin | 147,600 | 0 | 0 | |
| 15 | Loratadin | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Promethazin hydroclorid | 9,280,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Carbamazepin | 9,280,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Phenobarbital | 700,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Valproat natri | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Amoxicilin | 198,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Amoxicilin + acid clavulanic | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Cefaclor | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Cefixim | 59,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Cefpodoxim | 3,609,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Cefradin | 490,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Tobramycin | 41,400,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Spiramycin + metronidazol | 99,500,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Ofloxacin | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Aciclovir | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Isosorbid | 75,540,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Trimetazidin | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Amlodipin + indapamid + perindopril | 51,342,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Bisoprolol | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Captopril + hydroclorothiazid | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 700,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Lisinopril | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Perindopril | 254,250,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Perindopril + amlodipin | 138,369,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Perindopril + indapamid | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Ramipril | 131,760,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Heptaminol hydroclorid | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Acetylsalicylic acid | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 25,300,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Natri clorid | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 577,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Domperidon | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Drotaverin clohydrat | 29,610,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Bisacodyl | 1,375,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Bacillus subtilis | 77,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Diosmectit | 36,750,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Lactobacillus acidophilus | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Glibenclamid + metformin | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Gliclazid | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Glimepirid | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Glimepirid + metformin | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Metformin | 109,200,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Diazepam | 582,400 | 0 | 0 | |
| 59 | Rotundin | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Clorpromazin | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Haloperidol | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Levomepromazin | 382,200,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Olanzapin | 277,200,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Amitriptylin hydroclorid | 1,980,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Piracetam | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Salbutamol sulfat | 32,940,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Ambroxol | 55,800,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Codein + terpin hydrat | 62,800,000 | 0 | 0 | |
| 69 | N-acetylcystein | 234,300,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 86,400,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 172,800,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Vitamin B1 | 16,400,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 29,920,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Vitamin B12 | 10,396,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Vitamin C | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Vitamin PP | 1,260,000 | 0 | 0 |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 332,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 20,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 52,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimemazin |
|
| Giá từng phần lô | 50,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 147,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loratadin |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 3,609,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isosorbid |
|
| Giá từng phần lô | 75,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 51,342,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 254,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 138,369,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 131,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisacodyl |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 582,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein + terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 234,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 10,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi