Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200081877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200055298 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,103,161,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,031,610 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)/(36mg + 18,13mcg)/1,8ml | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Celecoxib/200mg | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Diclofenac/(232mg/20g) | 6,950,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Colchicin/1mg | 536,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Glucosamin/500mg | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Desloratadin/(0,5mg/ml x 60ml) | 74,976,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Fexofenadin/60mg | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Carbamazepin/200 mg | 15,776,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Phenobarbital/100mg | 7,119,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Phenobarbital/10mg | 19,600 | 0 | 0 | |
| 11 | Phenytoin/100mg | 1,058,400 | 0 | 0 | |
| 12 | Valproat natri/200mg | 28,602,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Cefaclor/125mg | 11,820,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Cefaclor/500mg | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason/(35mg+100.000IU + 10mg/10ml) | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Tobramycin/0,3%/5ml | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Metronidazol + neomycin + nystatin/(500mg + 65.000UI + 100.000UI) | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Spiramycin + metronidazol/(750.000IU + 125mg) | 39,800,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Levofloxacin/(0,5%/5ml) | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Tetracyclin hydroclorid/(1%/5g) | 320,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Aciclovir/(5%/5g) | 840,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Clotrimazol/500mg | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Itraconazol/100mg | 6,615,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Miconazol/2%/15g | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Sắt sulfat + acid folic/(50mg + 350mcg) | 3,880,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nicorandil/5mg | 148,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Trimetazidin/35mg | 9,380,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Captopril + hydroclorothiazid/(50mg + 25mg) | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Metoprolol/50mg | 12,840,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Perindopril + amlodipin/(4mg (dạng muối)+ 10mg) | 170,400,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Ramipril/10mg | 203,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Acetylsalicylic acid/100mg | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Fenofibrat/145mg | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon/(400mg + 300mg + 30mg) | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Bacillus subtilis/(10^7-10^8 CFU/250mg) | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Gliclazid/60mg | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Glimepirid + metformin/(2mg + 500mg) | 495,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Metformin/750mg | 72,800,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Natri clorid/(0,9%/10ml) | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Diazepam/(10mg/2ml) | 441,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Clorpromazin/25mg | 2,530,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Haloperidol/1,5mg | 2,415,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Levomepromazin/25mg | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Olanzapin/10mg | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Thioridazin/50mg | 2,875,000 | 0 | 0 | |
| 46 | N-acetylcystein/200mg | 14,200,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Magnesi aspartat + kali aspartat/(140mg + 158mg) | 3,108,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Calci carbonat + vitamin D3/(1.250mg + 125IU) | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)/(2.500UI + 200UI) | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Vitamin B1 + B6 + B12/(100mg + 100mg + 150mcg) | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vitamin C/(500mg) | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Vitamin E/(400UI) | 9,000,000 | 0 | 0 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)/(36mg + 18,13mcg)/1,8ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib/200mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac/(232mg/20g) |
|
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin/1mg |
|
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin/500mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin/(0,5mg/ml x 60ml) |
|
| Giá từng phần lô | 74,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin/60mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbamazepin/200 mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital/100mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital/10mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenytoin/100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri/200mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor/125mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor/500mg |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason/(35mg+100.000IU + 10mg/10ml) |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin/0,3%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol + neomycin + nystatin/(500mg + 65.000UI + 100.000UI) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol/(750.000IU + 125mg) |
|
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin/(0,5%/5ml) |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin hydroclorid/(1%/5g) |
|
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir/(5%/5g) |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clotrimazol/500mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol/100mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miconazol/2%/15g |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt sulfat + acid folic/(50mg + 350mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil/5mg |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin/35mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Captopril + hydroclorothiazid/(50mg + 25mg) |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoprolol/50mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + amlodipin/(4mg (dạng muối)+ 10mg) |
|
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramipril/10mg |
|
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid/100mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat/145mg |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon/(400mg + 300mg + 30mg) |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis/(10^7-10^8 CFU/250mg) |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid/60mg |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid + metformin/(2mg + 500mg) |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin/750mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid/(0,9%/10ml) |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam/(10mg/2ml) |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin/25mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol/1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levomepromazin/25mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin/10mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thioridazin/50mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein/200mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi aspartat + kali aspartat/(140mg + 158mg) |
|
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + vitamin D3/(1.250mg + 125IU) |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)/(2.500UI + 200UI) |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12/(100mg + 100mg + 150mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C/(500mg) |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin E/(400UI) |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi