Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098953-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUỐC OAI
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200081898
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế huyện Quốc Oai
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,311,012,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,110,124 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Morphin 166,320 166,320 1,664 12 tháng
2 Paracetamol + Clopheniramin maleat 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
3 Cetirizin 97,500,000 97,500,000 975,000 12 tháng
4 Chlorpheniramin 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
5 Phenobarbital 36,960,000 36,960,000 369,600 12 tháng
6 Phenytoin 6,468,000 6,468,000 64,680 12 tháng
7 Valproat natri 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
8 Cefadroxil 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
9 Metronidazol + neomycin + nystatin 47,520,000 47,520,000 475,200 12 tháng
10 Erythromycin 77,490,000 77,490,000 774,900 12 tháng
11 Enalapril + hydrochlorothiazid 345,000,000 345,000,000 3,450,000 12 tháng
12 Enalapril + hydrochlorothiazid 310,000,000 310,000,000 3,100,000 12 tháng
13 Perindopril + amlodipin 71,520,000 71,520,000 715,200 12 tháng
14 Perindopril + indapamid 174,000,000 174,000,000 1,740,000 12 tháng
15 Ramipril 65,880,000 65,880,000 658,800 12 tháng
16 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 78,960,000 78,960,000 789,600 12 tháng
17 Alverin citrat + simethicon 12,300,000 12,300,000 123,000 12 tháng
18 Bacillus subtilis 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
19 Gliclazid 480,000,000 480,000,000 4,800,000 12 tháng
20 Diazepam 198,000 198,000 1,980 12 tháng
21 Clorpromazin 25,300,000 25,300,000 253,000 12 tháng
22 Haloperidol 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
23 Levomepromazin 72,000,000 72,000,000 720,000 12 tháng
24 Olanzapin 69,300,000 69,300,000 693,000 12 tháng
25 Acetyl leucin 77,000,000 77,000,000 770,000 12 tháng
26 Piracetam 427,000,000 427,000,000 4,270,000 12 tháng
27 Ambroxol 18,600,000 18,600,000 186,000 12 tháng
28 Bromhexin hydroclorid 30,450,000 30,450,000 304,500 12 tháng
29 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 12,800,000 12,800,000 128,000 12 tháng
30 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
31 Vitamin B1 + B6 + B12 500,000,000 500,000,000 5,000,000 12 tháng
32 Vitamin B6 + magnesi lactat 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 166,320
Dự toán (VND) 166,320
Số tiền bảo đảm (VND) 1,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 36,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 6,468,000
Dự toán (VND) 6,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 47,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 77,490,000
Dự toán (VND) 77,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 345,000,000
Dự toán (VND) 345,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 71,520,000
Dự toán (VND) 71,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 715,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 174,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,740,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 65,880,000
Dự toán (VND) 65,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 658,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 78,960,000
Dự toán (VND) 78,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 789,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + simethicon
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 198,000
Dự toán (VND) 198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 25,300,000
Dự toán (VND) 25,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 253,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 427,000,000
Dự toán (VND) 427,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 30,450,000
Dự toán (VND) 30,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 12,800,000
Dự toán (VND) 12,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->