Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200102466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2023 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Nam Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Y tế quận Nam Từ Liêm - số 3 Liên Cơ, phường Cầu Diễn |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,127,877,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,278,776 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lidocain hydroclodrid 3,8g/38g | 318,000 | 318,000 | 3,180 | 12 tháng |
| 2 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) (36mg + 0,0324mg)/1.8ml | 695,000 | 695,000 | 6,950 | 12 tháng |
| 3 | Morphin 10mg/1ml (dạng muối) | 126,000 | 126,000 | 1,260 | 12 tháng |
| 4 | Celecoxib 200mg | 1,760,000 | 1,760,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 5 | Diclofenac 0,2g/20g | 3,445,000 | 3,445,000 | 34,450 | 12 tháng |
| 6 | Paracetamol + codein phosphat (500mg + 30mg) | 7,890,000 | 7,890,000 | 78,900 | 12 tháng |
| 7 | Colchicin 1mg | 536,000 | 536,000 | 5,360 | 12 tháng |
| 8 | Glucosamin 500mg | 4,340,000 | 4,340,000 | 43,400 | 12 tháng |
| 9 | Alpha chymotrypsin 4,2mg | 2,345,000 | 2,345,000 | 23,450 | 12 tháng |
| 10 | Promethazin hydroclorid 2%/10g | 2,900,000 | 2,900,000 | 29,000 | 12 tháng |
| 11 | Carbamazepin 200mg | 7,424,000 | 7,424,000 | 74,240 | 12 tháng |
| 12 | Phenobarbital 100mg | 3,927,000 | 3,927,000 | 39,270 | 12 tháng |
| 13 | Phenytoin 100mg | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 14 | Valproat natri 200mg | 10,080,000 | 10,080,000 | 100,800 | 12 tháng |
| 15 | Amoxicilin + acid clavulanic (250mg + 31,25mg) | 14,100,000 | 14,100,000 | 141,000 | 12 tháng |
| 16 | Cefixim 100mg | 1,932,000 | 1,932,000 | 19,320 | 12 tháng |
| 17 | Cefuroxim 125mg | 6,700,000 | 6,700,000 | 67,000 | 12 tháng |
| 18 | Tobramycin 0,3%/5ml | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 19 | Azithromycin 250mg/gói | 5,100,000 | 5,100,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 20 | Azithromycin 250mg/viên | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 21 | Erythromycin 250mg | 1,651,000 | 1,651,000 | 16,510 | 12 tháng |
| 22 | Spiramycin + metronidazol (750.000IU + 125mg) | 25,870,000 | 25,870,000 | 258,700 | 12 tháng |
| 23 | Tetracyclin hydroclorid 1%/5g | 640,000 | 640,000 | 6,400 | 12 tháng |
| 24 | Aciclovir 200mg | 1,696,000 | 1,696,000 | 16,960 | 12 tháng |
| 25 | Aciclovir 5%/5g | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 26 | Sắt fumarat + acid folic (305mg + 350mcg) | 2,950,000 | 2,950,000 | 29,500 | 12 tháng |
| 27 | Trimetazidin 35mg | 14,070,000 | 14,070,000 | 140,700 | 12 tháng |
| 28 | Metoprolol 25mg | 42,795,000 | 42,795,000 | 427,950 | 12 tháng |
| 29 | Perindopril 4mg(dạng muối) | 9,360,000 | 9,360,000 | 93,600 | 12 tháng |
| 30 | Perindopril + amlodipin (5mg (dạng muối)+ 5mg) | 65,890,000 | 65,890,000 | 658,900 | 12 tháng |
| 31 | Perindopril + indapamid (5mg (dạng muối)+ 1,25mg) | 65,000,000 | 65,000,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 32 | Clobetasol butyrat 0,05%/5g | 6,080,700 | 6,080,700 | 60,807 | 12 tháng |
| 33 | Crotamiton 10%/20g | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 34 | Fusidic acid 2%/10g | 4,050,000 | 4,050,000 | 40,500 | 12 tháng |
| 35 | Povidon iodin 10%/500ml | 2,040,000 | 2,040,000 | 20,400 | 12 tháng |
| 36 | Natri clorid 0,9%/500ml | 1,220,000 | 1,220,000 | 12,200 | 12 tháng |
| 37 | Aluminum Phosphat 12,38g | 3,640,000 | 3,640,000 | 36,400 | 12 tháng |
| 38 | Drotaverin clohydrat 40mg | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 39 | Sorbitol 5g | 582,400 | 582,400 | 5,824 | 12 tháng |
| 40 | Lactobacillus acidophilus (≥10^8 CFU) | 3,675,000 | 3,675,000 | 36,750 | 12 tháng |
| 41 | Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg) | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 42 | Glimepirid + metformin (2mg + 500mg) | 450,000,000 | 450,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 43 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 100IU/ml x 10ml | 29,055,500 | 29,055,500 | 290,555 | 12 tháng |
| 44 | Eperison 50mg | 1,365,000 | 1,365,000 | 13,650 | 12 tháng |
| 45 | Natri clorid 0,9%/10ml | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 46 | Diazepam 10mg/2ml | 332,500 | 332,500 | 3,325 | 12 tháng |
| 47 | Rotundin 30mg | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 48 | Clorpromazin 25mg | 5,980,000 | 5,980,000 | 59,800 | 12 tháng |
| 49 | Haloperidol 1,5mg | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 50 | Levomepromazin 25mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 51 | Olanzapin 10mg | 57,750,000 | 57,750,000 | 577,500 | 12 tháng |
| 52 | Thioridazin 50mg | 8,050,000 | 8,050,000 | 80,500 | 12 tháng |
| 53 | Amitriptylin hydroclorid 25mg | 115,500 | 115,500 | 1,155 | 12 tháng |
| 54 | Ginkgo biloba 40mg | 4,900,000 | 4,900,000 | 49,000 | 12 tháng |
| 55 | Budesonid 0,5mg/2ml | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 56 | Ambroxol 3mg/ml x 60ml | 15,810,000 | 15,810,000 | 158,100 | 12 tháng |
| 57 | N-acetylcystein 100mg | 1,155,000 | 1,155,000 | 11,550 | 12 tháng |
| 58 | N-acetylcystein 200mg | 3,381,000 | 3,381,000 | 33,810 | 12 tháng |
| 59 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan (0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g) | 3,220,000 | 3,220,000 | 32,200 | 12 tháng |
| 60 | Calci carbonat + calci gluconolactat (300mg + 2.940mg) | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 61 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) (2.500UI + 200UI) | 3,150,000 | 3,150,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 62 | Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 200mg + 200mcg) | 77,500,000 | 77,500,000 | 775,000 | 12 tháng |
| 63 | Vitamin C 500mg | 2,850,000 | 2,850,000 | 28,500 | 12 tháng |
Lidocain hydroclodrid 3,8g/38g |
|
| Giá từng phần lô | 318,000 |
| Dự toán (VND) | 318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) (36mg + 0,0324mg)/1.8ml |
|
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Dự toán (VND) | 695,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin 10mg/1ml (dạng muối) |
|
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac 0,2g/20g |
|
| Giá từng phần lô | 3,445,000 |
| Dự toán (VND) | 3,445,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat (500mg + 30mg) |
|
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Dự toán (VND) | 7,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Dự toán (VND) | 536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Dự toán (VND) | 4,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin 4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,345,000 |
| Dự toán (VND) | 2,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid 2%/10g |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Dự toán (VND) | 7,424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Dự toán (VND) | 3,927,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,270 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic (250mg + 31,25mg) |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 14,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Dự toán (VND) | 1,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 6,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 0,3%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin 250mg/gói |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin 250mg/viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,651,000 |
| Dự toán (VND) | 1,651,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol (750.000IU + 125mg) |
|
| Giá từng phần lô | 25,870,000 |
| Dự toán (VND) | 25,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 258,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid 1%/5g |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,696,000 |
| Dự toán (VND) | 1,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 5%/5g |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic (305mg + 350mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Dự toán (VND) | 2,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin 35mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Dự toán (VND) | 14,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,795,000 |
| Dự toán (VND) | 42,795,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 427,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril 4mg(dạng muối) |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 9,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin (5mg (dạng muối)+ 5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Dự toán (VND) | 65,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 658,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid (5mg (dạng muối)+ 1,25mg) |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol butyrat 0,05%/5g |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,700 |
| Dự toán (VND) | 6,080,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,807 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Crotamiton 10%/20g |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid 2%/10g |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin 10%/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Dự toán (VND) | 2,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9%/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Dự toán (VND) | 1,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aluminum Phosphat 12,38g |
|
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Dự toán (VND) | 3,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol 5g |
|
| Giá từng phần lô | 582,400 |
| Dự toán (VND) | 582,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,824 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus (≥10^8 CFU) |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 3,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg) |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin (2mg + 500mg) |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 100IU/ml x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,055,500 |
| Dự toán (VND) | 29,055,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,555 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9%/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Dự toán (VND) | 332,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Dự toán (VND) | 5,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol 1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thioridazin 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Dự toán (VND) | 8,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin hydroclorid 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Dự toán (VND) | 115,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,155 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 4,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid 0,5mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol 3mg/ml x 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,810,000 |
| Dự toán (VND) | 15,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Dự toán (VND) | 3,381,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan (0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g) |
|
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Dự toán (VND) | 3,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + calci gluconolactat (300mg + 2.940mg) |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) (2.500UI + 200UI) |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 200mg + 200mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 77,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi