Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102466-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Nam Từ Liêm
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế quận Nam Từ Liêm - số 3 Liên Cơ, phường Cầu Diễn
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,127,877,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,278,776 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Lidocain hydroclodrid 3,8g/38g 318,000 318,000 3,180 12 tháng
2 Lidocain + epinephrin (adrenalin) (36mg + 0,0324mg)/1.8ml 695,000 695,000 6,950 12 tháng
3 Morphin 10mg/1ml (dạng muối) 126,000 126,000 1,260 12 tháng
4 Celecoxib 200mg 1,760,000 1,760,000 17,600 12 tháng
5 Diclofenac 0,2g/20g 3,445,000 3,445,000 34,450 12 tháng
6 Paracetamol + codein phosphat (500mg + 30mg) 7,890,000 7,890,000 78,900 12 tháng
7 Colchicin 1mg 536,000 536,000 5,360 12 tháng
8 Glucosamin 500mg 4,340,000 4,340,000 43,400 12 tháng
9 Alpha chymotrypsin 4,2mg 2,345,000 2,345,000 23,450 12 tháng
10 Promethazin hydroclorid 2%/10g 2,900,000 2,900,000 29,000 12 tháng
11 Carbamazepin 200mg 7,424,000 7,424,000 74,240 12 tháng
12 Phenobarbital 100mg 3,927,000 3,927,000 39,270 12 tháng
13 Phenytoin 100mg 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
14 Valproat natri 200mg 10,080,000 10,080,000 100,800 12 tháng
15 Amoxicilin + acid clavulanic (250mg + 31,25mg) 14,100,000 14,100,000 141,000 12 tháng
16 Cefixim 100mg 1,932,000 1,932,000 19,320 12 tháng
17 Cefuroxim 125mg 6,700,000 6,700,000 67,000 12 tháng
18 Tobramycin 0,3%/5ml 17,500,000 17,500,000 175,000 12 tháng
19 Azithromycin 250mg/gói 5,100,000 5,100,000 51,000 12 tháng
20 Azithromycin 250mg/viên 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
21 Erythromycin 250mg 1,651,000 1,651,000 16,510 12 tháng
22 Spiramycin + metronidazol (750.000IU + 125mg) 25,870,000 25,870,000 258,700 12 tháng
23 Tetracyclin hydroclorid 1%/5g 640,000 640,000 6,400 12 tháng
24 Aciclovir 200mg 1,696,000 1,696,000 16,960 12 tháng
25 Aciclovir 5%/5g 840,000 840,000 8,400 12 tháng
26 Sắt fumarat + acid folic (305mg + 350mcg) 2,950,000 2,950,000 29,500 12 tháng
27 Trimetazidin 35mg 14,070,000 14,070,000 140,700 12 tháng
28 Metoprolol 25mg 42,795,000 42,795,000 427,950 12 tháng
29 Perindopril 4mg(dạng muối) 9,360,000 9,360,000 93,600 12 tháng
30 Perindopril + amlodipin (5mg (dạng muối)+ 5mg) 65,890,000 65,890,000 658,900 12 tháng
31 Perindopril + indapamid (5mg (dạng muối)+ 1,25mg) 65,000,000 65,000,000 650,000 12 tháng
32 Clobetasol butyrat 0,05%/5g 6,080,700 6,080,700 60,807 12 tháng
33 Crotamiton 10%/20g 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
34 Fusidic acid 2%/10g 4,050,000 4,050,000 40,500 12 tháng
35 Povidon iodin 10%/500ml 2,040,000 2,040,000 20,400 12 tháng
36 Natri clorid 0,9%/500ml 1,220,000 1,220,000 12,200 12 tháng
37 Aluminum Phosphat 12,38g 3,640,000 3,640,000 36,400 12 tháng
38 Drotaverin clohydrat 40mg 900,000 900,000 9,000 12 tháng
39 Sorbitol 5g 582,400 582,400 5,824 12 tháng
40 Lactobacillus acidophilus (≥10^8 CFU) 3,675,000 3,675,000 36,750 12 tháng
41 Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg) 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
42 Glimepirid + metformin (2mg + 500mg) 450,000,000 450,000,000 4,500,000 12 tháng
43 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 100IU/ml x 10ml 29,055,500 29,055,500 290,555 12 tháng
44 Eperison 50mg 1,365,000 1,365,000 13,650 12 tháng
45 Natri clorid 0,9%/10ml 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
46 Diazepam 10mg/2ml 332,500 332,500 3,325 12 tháng
47 Rotundin 30mg 480,000 480,000 4,800 12 tháng
48 Clorpromazin 25mg 5,980,000 5,980,000 59,800 12 tháng
49 Haloperidol 1,5mg 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
50 Levomepromazin 25mg 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
51 Olanzapin 10mg 57,750,000 57,750,000 577,500 12 tháng
52 Thioridazin 50mg 8,050,000 8,050,000 80,500 12 tháng
53 Amitriptylin hydroclorid 25mg 115,500 115,500 1,155 12 tháng
54 Ginkgo biloba 40mg 4,900,000 4,900,000 49,000 12 tháng
55 Budesonid 0,5mg/2ml 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
56 Ambroxol 3mg/ml x 60ml 15,810,000 15,810,000 158,100 12 tháng
57 N-acetylcystein 100mg 1,155,000 1,155,000 11,550 12 tháng
58 N-acetylcystein 200mg 3,381,000 3,381,000 33,810 12 tháng
59 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan (0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g) 3,220,000 3,220,000 32,200 12 tháng
60 Calci carbonat + calci gluconolactat (300mg + 2.940mg) 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
61 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) (2.500UI + 200UI) 3,150,000 3,150,000 31,500 12 tháng
62 Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 200mg + 200mcg) 77,500,000 77,500,000 775,000 12 tháng
63 Vitamin C 500mg 2,850,000 2,850,000 28,500 12 tháng
Lidocain hydroclodrid 3,8g/38g
Giá từng phần lô 318,000
Dự toán (VND) 318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin) (36mg + 0,0324mg)/1.8ml
Giá từng phần lô 695,000
Dự toán (VND) 695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin 10mg/1ml (dạng muối)
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib 200mg
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac 0,2g/20g
Giá từng phần lô 3,445,000
Dự toán (VND) 3,445,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat (500mg + 30mg)
Giá từng phần lô 7,890,000
Dự toán (VND) 7,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin 1mg
Giá từng phần lô 536,000
Dự toán (VND) 536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin 500mg
Giá từng phần lô 4,340,000
Dự toán (VND) 4,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin 4,2mg
Giá từng phần lô 2,345,000
Dự toán (VND) 2,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid 2%/10g
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin 200mg
Giá từng phần lô 7,424,000
Dự toán (VND) 7,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital 100mg
Giá từng phần lô 3,927,000
Dự toán (VND) 3,927,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,270
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin 100mg
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri 200mg
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (250mg + 31,25mg)
Giá từng phần lô 14,100,000
Dự toán (VND) 14,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim 100mg
Giá từng phần lô 1,932,000
Dự toán (VND) 1,932,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim 125mg
Giá từng phần lô 6,700,000
Dự toán (VND) 6,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin 0,3%/5ml
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin 250mg/gói
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin 250mg/viên
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin 250mg
Giá từng phần lô 1,651,000
Dự toán (VND) 1,651,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol (750.000IU + 125mg)
Giá từng phần lô 25,870,000
Dự toán (VND) 25,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 258,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid 1%/5g
Giá từng phần lô 640,000
Dự toán (VND) 640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 200mg
Giá từng phần lô 1,696,000
Dự toán (VND) 1,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 5%/5g
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic (305mg + 350mcg)
Giá từng phần lô 2,950,000
Dự toán (VND) 2,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin 35mg
Giá từng phần lô 14,070,000
Dự toán (VND) 14,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol 25mg
Giá từng phần lô 42,795,000
Dự toán (VND) 42,795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 427,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril 4mg(dạng muối)
Giá từng phần lô 9,360,000
Dự toán (VND) 9,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin (5mg (dạng muối)+ 5mg)
Giá từng phần lô 65,890,000
Dự toán (VND) 65,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 658,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid (5mg (dạng muối)+ 1,25mg)
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol butyrat 0,05%/5g
Giá từng phần lô 6,080,700
Dự toán (VND) 6,080,700
Số tiền bảo đảm (VND) 60,807
Thời gian THHĐ 12 tháng
Crotamiton 10%/20g
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid 2%/10g
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin 10%/500ml
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 2,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0,9%/500ml
Giá từng phần lô 1,220,000
Dự toán (VND) 1,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum Phosphat 12,38g
Giá từng phần lô 3,640,000
Dự toán (VND) 3,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat 40mg
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol 5g
Giá từng phần lô 582,400
Dự toán (VND) 582,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus (≥10^8 CFU)
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg)
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin (2mg + 500mg)
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 100IU/ml x 10ml
Giá từng phần lô 29,055,500
Dự toán (VND) 29,055,500
Số tiền bảo đảm (VND) 290,555
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison 50mg
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0,9%/10ml
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam 10mg/2ml
Giá từng phần lô 332,500
Dự toán (VND) 332,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin 30mg
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin 25mg
Giá từng phần lô 5,980,000
Dự toán (VND) 5,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol 1,5mg
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin 25mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin 10mg
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thioridazin 50mg
Giá từng phần lô 8,050,000
Dự toán (VND) 8,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid 25mg
Giá từng phần lô 115,500
Dự toán (VND) 115,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba 40mg
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 4,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid 0,5mg/2ml
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol 3mg/ml x 60ml
Giá từng phần lô 15,810,000
Dự toán (VND) 15,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein 100mg
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein 200mg
Giá từng phần lô 3,381,000
Dự toán (VND) 3,381,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan (0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g)
Giá từng phần lô 3,220,000
Dự toán (VND) 3,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat (300mg + 2.940mg)
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) (2.500UI + 200UI)
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 200mg + 200mcg)
Giá từng phần lô 77,500,000
Dự toán (VND) 77,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 500mg
Giá từng phần lô 2,850,000
Dự toán (VND) 2,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->