Gói thầu: Gói số 01: gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103845-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Long Biên
Tên gói thầu Gói số 01: gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082354
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, Nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng họp 310 – tầng 3 - Trung tâm y tế quận Long Biên
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,601,862,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,018,620 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Celecoxib 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
2 Paracetamol Diphenhydramin 14,400,000 14,400,000 144,000 12 tháng
3 Glucosamin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
4 Clopheniramin 7,875,000 7,875,000 78,750 12 tháng
5 Fexofenadin 11,850,000 11,850,000 118,500 12 tháng
6 Carbamazepin 15,312,000 15,312,000 153,120 12 tháng
7 Phenobarbital 13,800,000 13,800,000 138,000 12 tháng
8 Phenytoin 294,000 294,000 2,940 12 tháng
9 Valproate Natri 48,510,000 48,510,000 485,100 12 tháng
10 Tobramycin 1,932,000 1,932,000 19,320 12 tháng
11 Spiramycin 44,100,000 44,100,000 441,000 12 tháng
12 Spiramycin + Metronidazol 15,920,000 15,920,000 159,200 12 tháng
13 Moxifloxacin 14,000,000 14,000,000 140,000 12 tháng
14 Aciclovir 8,056,000 8,056,000 80,560 12 tháng
15 Aciclovir 840,000 840,000 8,400 12 tháng
16 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 28,400,000 28,400,000 284,000 12 tháng
17 Flunarizin 10,185,000 10,185,000 101,850 12 tháng
18 Sắt Fumarat+Acid folic 22,869,000 22,869,000 228,690 12 tháng
19 Trimetazidin 11,725,000 11,725,000 117,250 12 tháng
20 Enalapril maleata + Hydrochlorothiazid 227,500,000 227,500,000 2,275,000 12 tháng
21 Perindopil + Amlodipin 59,600,000 59,600,000 596,000 12 tháng
22 Telmisartan + hydroclorothiazid 99,750,000 99,750,000 997,500 12 tháng
23 Lovastatin 46,200,000 46,200,000 462,000 12 tháng
24 Salicylic acid + betamethason dipropionat 2,340,000 2,340,000 23,400 12 tháng
25 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 15,540,000 15,540,000 155,400 12 tháng
26 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 17,325,000 17,325,000 173,250 12 tháng
27 Sorbitol 1,344,000 1,344,000 13,440 12 tháng
28 Bacillus subtilis 28,000,000 28,000,000 280,000 12 tháng
29 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 12,050,000 12,050,000 120,500 12 tháng
30 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 31,200,000 31,200,000 312,000 12 tháng
31 Metformin 182,000,000 182,000,000 1,820,000 12 tháng
32 Natriclorid 4,680,000 4,680,000 46,800 12 tháng
33 Rotundin 6,200,000 6,200,000 62,000 12 tháng
34 Clorpromazin 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
35 Haloperidol 2,625,000 2,625,000 26,250 12 tháng
36 Levomepromazin 40,950,000 40,950,000 409,500 12 tháng
37 Levomepromazin 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
38 Olanzapin 196,350,000 196,350,000 1,963,500 12 tháng
39 Thioridazin 230,000 230,000 2,300 12 tháng
40 Ambroxol 4,185,000 4,185,000 41,850 12 tháng
41 N-acetylcystein 5,325,000 5,325,000 53,250 12 tháng
42 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 29,600,000 29,600,000 296,000 12 tháng
43 Calci carbonat + vitamin D3 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
44 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 19,200,000 19,200,000 192,000 12 tháng
45 100 mg + 100 mg + 150 mcg 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
46 Vitamin B6 + magnesi lactat 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol Diphenhydramin
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopheniramin
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 11,850,000
Dự toán (VND) 11,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 15,312,000
Dự toán (VND) 15,312,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproate Natri
Giá từng phần lô 48,510,000
Dự toán (VND) 48,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 485,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 1,932,000
Dự toán (VND) 1,932,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + Metronidazol
Giá từng phần lô 15,920,000
Dự toán (VND) 15,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 8,056,000
Dự toán (VND) 8,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 28,400,000
Dự toán (VND) 28,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 10,185,000
Dự toán (VND) 10,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt Fumarat+Acid folic
Giá từng phần lô 22,869,000
Dự toán (VND) 22,869,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 11,725,000
Dự toán (VND) 11,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril maleata + Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 227,500,000
Dự toán (VND) 227,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopil + Amlodipin
Giá từng phần lô 59,600,000
Dự toán (VND) 59,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 99,750,000
Dự toán (VND) 99,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 997,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 15,540,000
Dự toán (VND) 15,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 1,344,000
Dự toán (VND) 1,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Giá từng phần lô 12,050,000
Dự toán (VND) 12,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 182,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natriclorid
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 4,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 196,350,000
Dự toán (VND) 196,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,963,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thioridazin
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 4,185,000
Dự toán (VND) 4,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 5,325,000
Dự toán (VND) 5,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 29,600,000
Dự toán (VND) 29,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 19,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
100 mg + 100 mg + 150 mcg
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->