Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y Tế huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200085557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Hành chính - Tổ chức - Tài vụ, Trung tâm Y tế huyện Đông Anh, km1, Quốc lộ 23B, xã Tiên Dương, huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,875,103,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,751,033 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morphin | 554,400 | 554,400 | 5,544 | 12 tháng |
| 2 | Celecoxib | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 3 | Paracetamol | 338,700 | 338,700 | 3,387 | 12 tháng |
| 4 | Paracetamol | 283,500 | 283,500 | 2,835 | 12 tháng |
| 5 | Colchicin | 5,360,000 | 5,360,000 | 53,600 | 12 tháng |
| 6 | Diphenhydramin | 295,200 | 295,200 | 2,952 | 12 tháng |
| 7 | Fexofenadin | 14,100,000 | 14,100,000 | 141,000 | 12 tháng |
| 8 | Fexofenadin | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 9 | Phenobarbital | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 10 | Phenobarbital | 42,000 | 42,000 | 420 | 12 tháng |
| 11 | Phenytoin | 588,000 | 588,000 | 5,880 | 12 tháng |
| 12 | Amoxicilin + acid clavulanic | 83,000,000 | 83,000,000 | 830,000 | 12 tháng |
| 13 | Amoxicilin + acid clavulanic | 152,000,000 | 152,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 14 | Benzylpenicilin | 568,500 | 568,500 | 5,685 | 12 tháng |
| 15 | Cefaclor | 27,930,000 | 27,930,000 | 279,300 | 12 tháng |
| 16 | Tobramycin | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 17 | Spiramycin + metronidazol | 39,800,000 | 39,800,000 | 398,000 | 12 tháng |
| 18 | Ofloxacin | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 19 | Aciclovir | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 20 | Entecavir | 20,160,000 | 20,160,000 | 201,600 | 12 tháng |
| 21 | Itraconazol | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 22 | Flunarizin | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 23 | Isosorbid | 25,180,000 | 25,180,000 | 251,800 | 12 tháng |
| 24 | Trimetazidin | 7,035,000 | 7,035,000 | 70,350 | 12 tháng |
| 25 | Amlodipin + indapamid | 149,610,000 | 149,610,000 | 1,496,100 | 12 tháng |
| 26 | Bisoprolol | 24,600,000 | 24,600,000 | 246,000 | 12 tháng |
| 27 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 397,800,000 | 397,800,000 | 3,978,000 | 12 tháng |
| 28 | Perindopril | 234,000,000 | 234,000,000 | 2,340,000 | 12 tháng |
| 29 | Perindopril | 282,500,000 | 282,500,000 | 2,825,000 | 12 tháng |
| 30 | Perindopril + amlodipin | 216,000,000 | 216,000,000 | 2,160,000 | 12 tháng |
| 31 | Perindopril + indapamid | 181,250,000 | 181,250,000 | 1,812,500 | 12 tháng |
| 32 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 199,500,000 | 199,500,000 | 1,995,000 | 12 tháng |
| 33 | Fenofibrat | 400,000,000 | 400,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 34 | Lovastatin | 154,000,000 | 154,000,000 | 1,540,000 | 12 tháng |
| 35 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 15,900,000 | 15,900,000 | 159,000 | 12 tháng |
| 36 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 115,500,000 | 115,500,000 | 1,155,000 | 12 tháng |
| 37 | Drotaverin clohydrat | 39,480,000 | 39,480,000 | 394,800 | 12 tháng |
| 38 | Bacillus subtilis | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 39 | Diosmectit | 10,425,000 | 10,425,000 | 104,250 | 12 tháng |
| 40 | Gliclazid | 240,000,000 | 240,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 41 | Glimepirid | 177,000,000 | 177,000,000 | 1,770,000 | 12 tháng |
| 42 | Glimepirid | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 43 | Glimepirid + metformin | 900,000,000 | 900,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 44 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 106,950,000 | 106,950,000 | 1,069,500 | 12 tháng |
| 45 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 34,500,000 | 34,500,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 46 | Eperison | 7,392,000 | 7,392,000 | 73,920 | 12 tháng |
| 47 | Hydroxypropylmethylcellulose | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 48 | Natri clorid | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 49 | Diazepam | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 50 | Clorpromazin | 23,000,000 | 23,000,000 | 230,000 | 12 tháng |
| 51 | Levomepromazin | 136,500,000 | 136,500,000 | 1,365,000 | 12 tháng |
| 52 | Olanzapin | 184,800,000 | 184,800,000 | 1,848,000 | 12 tháng |
| 53 | Bambuterol | 1,544,000 | 1,544,000 | 15,440 | 12 tháng |
| 54 | N-acetylcystein | 71,000,000 | 71,000,000 | 710,000 | 12 tháng |
| 55 | Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 56 | Magnesi sulfat | 435,000 | 435,000 | 4,350 | 12 tháng |
| 57 | Nhũ dịch lipid | 2,910,000 | 2,910,000 | 29,100 | 12 tháng |
| 58 | Calci lactat | 24,600,000 | 24,600,000 | 246,000 | 12 tháng |
| 59 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 57,600,000 | 57,600,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 60 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 550,000,000 | 550,000,000 | 5,500,000 | 12 tháng |
| 61 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 39,000,000 | 39,000,000 | 390,000 | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Dự toán (VND) | 554,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,544 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 338,700 |
| Dự toán (VND) | 338,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,387 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 283,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Dự toán (VND) | 5,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 295,200 |
| Dự toán (VND) | 295,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 14,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 83,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Benzylpenicilin |
|
| Giá từng phần lô | 568,500 |
| Dự toán (VND) | 568,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,685 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 27,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Dự toán (VND) | 39,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Entecavir |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid |
|
| Giá từng phần lô | 25,180,000 |
| Dự toán (VND) | 25,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 251,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Dự toán (VND) | 7,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Dự toán (VND) | 149,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,496,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 24,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 397,800,000 |
| Dự toán (VND) | 397,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,978,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 234,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 282,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 181,250,000 |
| Dự toán (VND) | 181,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 199,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovastatin |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 39,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 10,425,000 |
| Dự toán (VND) | 10,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 177,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Giá từng phần lô | 106,950,000 |
| Dự toán (VND) | 106,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,069,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Dự toán (VND) | 7,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 184,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol |
|
| Giá từng phần lô | 1,544,000 |
| Dự toán (VND) | 1,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 71,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Dự toán (VND) | 435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 2,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci lactat |
|
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 24,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi