Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107745-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200088096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dich vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,677,455,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,774,555 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 900,000 900,000 9,000 12 tháng
2 Fentanyl 15,600,000 15,600,000 156,000 12 tháng
3 Isofluran 4,050,000 4,050,000 40,500 12 tháng
4 Ketamin 1,216,000 1,216,000 12,160 12 tháng
5 Lidocain hydroclodrid 7,950,000 7,950,000 79,500 12 tháng
6 Midazolam 1,890,000 1,890,000 18,900 12 tháng
7 Morphin 630,000 630,000 6,300 12 tháng
8 Propofol 51,800,000 51,800,000 518,000 12 tháng
9 Rocuronium bromid 6,975,000 6,975,000 69,750 12 tháng
10 Suxamethonium clorid 586,920 586,920 5,870 12 tháng
11 Celecoxib 273,000,000 273,000,000 2,730,000 12 tháng
12 Diclofenac 553,000 553,000 5,530 12 tháng
13 Paracetamol 2,258,000 2,258,000 22,580 12 tháng
14 Paracetamol 1,056,400 1,056,400 10,564 12 tháng
15 Paracetamol 1,134,000 1,134,000 11,340 12 tháng
16 Paracetamol + codein phosphat 155,000,000 155,000,000 1,550,000 12 tháng
17 Pethidin hydroclorid 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
18 Colchicin 52,000,000 52,000,000 520,000 12 tháng
19 Glucosamin 280,000,000 280,000,000 2,800,000 12 tháng
20 Alpha chymotrypsin 13,400,000 13,400,000 134,000 12 tháng
21 Cinnarizin 111,450,000 111,450,000 1,114,500 12 tháng
22 Diphenhydramin 1,574,400 1,574,400 15,744 12 tháng
23 Ephedrin 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
24 Naloxon hydroclorid 294,000 294,000 2,940 12 tháng
25 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 2,000,000 2,000,000 20,000 12 tháng
26 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 875,000 875,000 8,750 12 tháng
27 Sorbitol 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
28 Gabapentin 62,000,000 62,000,000 620,000 12 tháng
29 Phenobarbital 23,100 23,100 231 12 tháng
30 Phenobarbital 420,000 420,000 4,200 12 tháng
31 Cefdinir 240,000,000 240,000,000 2,400,000 12 tháng
32 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 13,200,000 13,200,000 132,000 12 tháng
33 Tobramycin 17,500,000 17,500,000 175,000 12 tháng
34 Metronidazol + neomycin + nystatin 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
35 Azithromycin 17,000,000 17,000,000 170,000 12 tháng
36 Azithromycin 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
37 Clarithromycin 51,570,000 51,570,000 515,700 12 tháng
38 Erythromycin 15,498,000 15,498,000 154,980 12 tháng
39 Spiramycin + metronidazol 199,000,000 199,000,000 1,990,000 12 tháng
40 Tetracyclin hydroclorid 6,400,000 6,400,000 64,000 12 tháng
41 Aciclovir 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
42 Oseltamivir 13,463,100 13,463,100 134,631 12 tháng
43 Hydroxy cloroquin 8,960,000 8,960,000 89,600 12 tháng
44 Methotrexat 4,400,000 4,400,000 44,000 12 tháng
45 Dutasterid 86,285,000 86,285,000 862,850 12 tháng
46 Levodopa + Carbidopa 11,520,000 11,520,000 115,200 12 tháng
47 Sắt fumarat + acid folic 5,900,000 5,900,000 59,000 12 tháng
48 Phytomenadion 2,080,000 2,080,000 20,800 12 tháng
49 Tinh bột este hóa 29,715,000 29,715,000 297,150 12 tháng
50 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
51 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
52 Nicorandil 165,000,000 165,000,000 1,650,000 12 tháng
53 Trimetazidin 360,000,000 360,000,000 3,600,000 12 tháng
54 Bisoprolol + hydroclorothiazid 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
55 Enalapril + hydrochlorothiazid 175,000,000 175,000,000 1,750,000 12 tháng
56 Lisinopril 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
57 Methyldopa 161,700,000 161,700,000 1,617,000 12 tháng
58 Metoprolol 396,250,000 396,250,000 3,962,500 12 tháng
59 Nicardipin 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
60 Perindopril + amlodipin 240,000,000 240,000,000 2,400,000 12 tháng
61 Perindopril + indapamid 65,000,000 65,000,000 650,000 12 tháng
62 Digoxin 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
63 Digoxin 480,000 480,000 4,800 12 tháng
64 Acetylsalicylic acid 10,200,000 10,200,000 102,000 12 tháng
65 Lovastatin 340,200,000 340,200,000 3,402,000 12 tháng
66 Fusidic acid + betamethason 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
67 Natri clorid 15,250,000 15,250,000 152,500 12 tháng
68 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 298,200,000 298,200,000 2,982,000 12 tháng
69 Drotaverin clohydrat 14,175,000 14,175,000 141,750 12 tháng
70 Macrogol 10,687,500 10,687,500 106,875 12 tháng
71 Sorbitol 2,240,000 2,240,000 22,400 12 tháng
72 Diosmectit 62,550,000 62,550,000 625,500 12 tháng
73 Kẽm Gluconat 13,000,000 13,000,000 130,000 12 tháng
74 Lactobacillus acidophilus 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
75 Diosmin + hesperidin 93,000,000 93,000,000 930,000 12 tháng
76 L-Ornithin 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
77 Silymarin 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
78 Fluocinolon acetonid 3,850,000 3,850,000 38,500 12 tháng
79 Progesteron 5,670,000 6,500,000 65,000 12 tháng
80 Progesteron 6,500,000 5,670,000 56,700 12 tháng
81 Gliclazid 960,000,000 960,000,000 9,600,000 12 tháng
82 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 310,500,000 310,500,000 3,105,000 12 tháng
83 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 312,000,000 312,000,000 3,120,000 12 tháng
84 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 1,040,000,000 1,040,000,000 10,400,000 12 tháng
85 Metformin 306,000,000 306,000,000 3,060,000 12 tháng
86 Levothyroxin 30,210,000 30,210,000 302,100 12 tháng
87 Propylthiouracil (PTU) 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
88 Huyết thanh kháng uốn ván 12,631,500 12,631,500 126,315 12 tháng
89 Eperison 30,800,000 30,800,000 308,000 12 tháng
90 Natri clorid 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
91 Betahistin 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
92 Diazepam 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
93 Diazepam 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
94 Acetyl leucin 23,060,000 23,060,000 230,600 12 tháng
95 Acetyl leucin 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
96 Piracetam 220,000,000 220,000,000 2,200,000 12 tháng
97 Piracetam 14,970,000 14,970,000 149,700 12 tháng
98 Piracetam 180,000,000 180,000,000 1,800,000 12 tháng
99 Vinpocetin 11,970,000 11,970,000 119,700 12 tháng
100 Aminophylin 1,182,900 1,182,900 11,829 12 tháng
101 Bambuterol 56,390,000 56,390,000 563,900 12 tháng
102 Theophylin 12,895,000 12,895,000 128,950 12 tháng
103 N-acetylcystein 71,000,000 71,000,000 710,000 12 tháng
104 Kali clorid 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
105 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
106 Acid amin 37,200,000 37,200,000 372,000 12 tháng
107 Calci clorid 575,000 575,000 5,750 12 tháng
108 Glucose 10,430,000 10,430,000 104,300 12 tháng
109 Glucose 1,218,000 1,218,000 12,180 12 tháng
110 Kali clorid 1,413,600 1,413,600 14,136 12 tháng
111 Magnesi sulfat 2,625,000 2,625,000 26,250 12 tháng
112 Manitol 567,000 567,000 5,670 12 tháng
113 Natri clorid 6,928,000 6,928,000 69,280 12 tháng
114 Natri clorid 40,690,000 40,690,000 406,900 12 tháng
115 Natri clorid 72,980,000 72,980,000 729,800 12 tháng
116 Nhũ dịch lipid 4,350,000 4,350,000 43,500 12 tháng
117 Ringer lactat 46,200,000 46,200,000 462,000 12 tháng
118 Calci carbonat + vitamin D3 155,000,000 155,000,000 1,550,000 12 tháng
119 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
120 Vitamin B1 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
121 Vitamin B1 + B6 + B12 57,750,000 57,750,000 577,500 12 tháng
122 Vitamin B1 + B6 + B12 440,000,000 440,000,000 4,400,000 12 tháng
123 Vitamin B6 + magnesi lactat 189,000,000 189,000,000 1,890,000 12 tháng
124 Vitamin B12 13,560,000 13,560,000 135,600 12 tháng
125 Vitamin PP 600,000 600,000 6,000 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 1,216,000
Dự toán (VND) 1,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 7,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 51,800,000
Dự toán (VND) 51,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 6,975,000
Dự toán (VND) 6,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 586,920
Dự toán (VND) 586,920
Số tiền bảo đảm (VND) 5,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 553,000
Dự toán (VND) 553,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 2,258,000
Dự toán (VND) 2,258,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,056,400
Dự toán (VND) 1,056,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,564
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,134,000
Dự toán (VND) 1,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 155,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 13,400,000
Dự toán (VND) 13,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 111,450,000
Dự toán (VND) 111,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,114,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,574,400
Dự toán (VND) 1,574,400
Số tiền bảo đảm (VND) 15,744
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 875,000
Dự toán (VND) 875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 23,100
Dự toán (VND) 23,100
Số tiền bảo đảm (VND) 231
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 51,570,000
Dự toán (VND) 51,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 515,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 15,498,000
Dự toán (VND) 15,498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 199,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oseltamivir
Giá từng phần lô 13,463,100
Dự toán (VND) 13,463,100
Số tiền bảo đảm (VND) 134,631
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxy cloroquin
Giá từng phần lô 8,960,000
Dự toán (VND) 8,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methotrexat
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 86,285,000
Dự toán (VND) 86,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 862,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + Carbidopa
Giá từng phần lô 11,520,000
Dự toán (VND) 11,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 5,900,000
Dự toán (VND) 5,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 2,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa
Giá từng phần lô 29,715,000
Dự toán (VND) 29,715,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 161,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,617,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 396,250,000
Dự toán (VND) 396,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,962,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 340,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 15,250,000
Dự toán (VND) 15,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 298,200,000
Dự toán (VND) 298,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,982,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol
Giá từng phần lô 10,687,500
Dự toán (VND) 10,687,500
Số tiền bảo đảm (VND) 106,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 2,240,000
Dự toán (VND) 2,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 62,550,000
Dự toán (VND) 62,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm Gluconat
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 93,000,000
Dự toán (VND) 93,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 3,850,000
Dự toán (VND) 3,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 960,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 310,500,000
Dự toán (VND) 310,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 312,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 1,040,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 306,000,000
Dự toán (VND) 306,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 30,210,000
Dự toán (VND) 30,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 12,631,500
Dự toán (VND) 12,631,500
Số tiền bảo đảm (VND) 126,315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 30,800,000
Dự toán (VND) 30,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 23,060,000
Dự toán (VND) 23,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 14,970,000
Dự toán (VND) 14,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinpocetin
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 1,182,900
Dự toán (VND) 1,182,900
Số tiền bảo đảm (VND) 11,829
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 56,390,000
Dự toán (VND) 56,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 563,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Theophylin
Giá từng phần lô 12,895,000
Dự toán (VND) 12,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 71,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 37,200,000
Dự toán (VND) 37,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 575,000
Dự toán (VND) 575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 10,430,000
Dự toán (VND) 10,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,218,000
Dự toán (VND) 1,218,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 1,413,600
Dự toán (VND) 1,413,600
Số tiền bảo đảm (VND) 14,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,928,000
Dự toán (VND) 6,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 40,690,000
Dự toán (VND) 40,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 72,980,000
Dự toán (VND) 72,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 729,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 155,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 13,560,000
Dự toán (VND) 13,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->