Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300012972-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200088102 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu từ cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,125,075,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 136.876.124 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300023003 - Atropinsulfat | 900,000 | 13,500 |
| 2 | PP2300023004 - Fentanyl | 14,300,000 | 214,500 |
| 3 | PP2300023005 - Isofluran | 2,700,000 | 40,500 |
| 4 | PP2300023006 - Ketamin | 6,080,000 | 91,200 |
| 5 | PP2300023007 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 5,535,000 | 83,025 |
| 6 | PP2300023008 - Midazolam | 8,316,000 | 124,740 |
| 7 | PP2300023009 - Morphin | 2,814,000 | 42,210 |
| 8 | PP2300023010 - Procainhydroclorid | 7,218,750 | 108,281 |
| 9 | PP2300023011 - Propofol1%/20m | 15,540,000 | 233,100 |
| 10 | PP2300023012 - Neostigmin metylsulfat | 2,124,000 | 31,860 |
| 11 | PP2300023013 - Rocuronium bromid | 13,020,000 | 195,300 |
| 12 | PP2300023014 - Suxamethoniumclorid | 5,477,920 | 82,168 |
| 13 | PP2300023015 - Celecoxib | 7,560,000 | 113,400 |
| 14 | PP2300023016 - Diclofenac | 2,066,400 | 30,996 |
| 15 | PP2300023017 - Ibuprofen | 16,065,000 | 240,975 |
| 16 | PP2300023018 - Meloxicam | 7,440,000 | 111,600 |
| 17 | PP2300023019 - Nefopam hydroclorid | 3,300,000 | 49,500 |
| 18 | PP2300023020 - Paracetamol | 1,445,120 | 21,676 |
| 19 | PP2300023021 - Paracetamol | 20,401,800 | 306,027 |
| 20 | PP2300023022 - Pethidin hydroclorid | 1,800,000 | 27,000 |
| 21 | PP2300023023 - Methocarbamol | 16,243,500 | 243,652 |
| 22 | PP2300023024 - Cetirizin | 7,320,000 | 109,800 |
| 23 | PP2300023025 - Cinnarizin | 6,500,000 | 97,500 |
| 24 | PP2300023026 - Diphenhydramin | 756,000 | 11,340 |
| 25 | PP2300023027 - Ephedrin | 4,725,000 | 70,875 |
| 26 | PP2300023028 - Naloxon hydroclorid | 235,200 | 3,528 |
| 27 | PP2300023029 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 2,560,000 | 38,400 |
| 28 | PP2300023030 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 5,600,000 | 84,000 |
| 29 | PP2300023031 - Sorbitol | 4,200,000 | 63,000 |
| 30 | PP2300023032 - Gabapentin | 20,250,000 | 303,750 |
| 31 | PP2300023033 - Phenobarbital | 403,200 | 6,048 |
| 32 | PP2300023034 - Amoxicilin | 2,529,000 | 37,935 |
| 33 | PP2300023035 - Amoxicilin + acid clavulanic | 10,500,000 | 157,500 |
| 34 | PP2300023036 - Ampicilin + sulbactam | 308,510,000 | 4,627,650 |
| 35 | PP2300023037 - Ampicilin + sulbactam | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 36 | PP2300023038 - Ampicilin + sulbactam | 189,480,000 | 2,842,200 |
| 37 | PP2300023039 - Cefaclor | 21,258,000 | 318,870 |
| 38 | PP2300023040 - Cefoperazon | 635,500,000 | 9,532,500 |
| 39 | PP2300023041 - Cefpodoxim | 64,000,000 | 960,000 |
| 40 | PP2300023042 - Cefuroxim | 30,534,000 | 458,010 |
| 41 | PP2300023043 - Cefuroxim1500mg | 10,750,320 | 161,254 |
| 42 | PP2300023044 - Ticarcillin + acid clavulanic | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 43 | PP2300023045 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 44 | PP2300023046 - Tobramycin | 8,004,000 | 120,060 |
| 45 | PP2300023047 - Tobramycin | 4,027,500 | 60,412 |
| 46 | PP2300023048 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 11,700,000 | 175,500 |
| 47 | PP2300023049 - Tinidazol | 47,000,000 | 705,000 |
| 48 | PP2300023050 - Azithromycin | 44,200,000 | 663,000 |
| 49 | PP2300023051 - Spiramycin + metronidazol | 41,900,000 | 628,500 |
| 50 | PP2300023052 - Ciprofloxacin | 12,900,000 | 193,500 |
| 51 | PP2300023053 - Levofloxacin | 63,750,000 | 956,250 |
| 52 | PP2300023054 - Moxifloxacin | 9,220,900 | 138,313 |
| 53 | PP2300023055 - Nalidixic acid | 280,500 | 4,207 |
| 54 | PP2300023056 - Ofloxacin | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 55 | PP2300023057 - Aciclovir | 5,130,000 | 76,950 |
| 56 | PP2300023058 - Alfuzosin | 22,936,500 | 344,047 |
| 57 | PP2300023059 - Alfuzosin | 27,500,000 | 412,500 |
| 58 | PP2300023060 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 25,300,000 | 379,500 |
| 59 | PP2300023061 - Tinh bột este hóa | 4,245,000 | 63,675 |
| 60 | PP2300023062 - Isosorbid | 94,461,000 | 1,416,915 |
| 61 | PP2300023063 - Trimetazidin | 228,800,000 | 3,432,000 |
| 62 | PP2300023064 - Amlodipin | 45,100,000 | 676,500 |
| 63 | PP2300023065 - Amlodipin + indapamid | 68,571,250 | 1,028,568 |
| 64 | PP2300023066 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 54,764,800 | 821,472 |
| 65 | PP2300023067 - Bisoprolol | 45,920,000 | 688,800 |
| 66 | PP2300023068 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 62,000,000 | 930,000 |
| 67 | PP2300023069 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 68 | PP2300023070 - Nicardipin | 1,680,000 | 25,200 |
| 69 | PP2300023071 - Perindopril + amlodipin | 83,440,000 | 1,251,600 |
| 70 | PP2300023072 - Perindopril + amlodipin | 92,246,000 | 1,383,690 |
| 71 | PP2300023073 - Perindopril + indapamid | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 72 | PP2300023074 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 73 | PP2300023075 - Digoxin | 1,890,000 | 28,350 |
| 74 | PP2300023076 - Digoxin | 960,000 | 14,400 |
| 75 | PP2300023077 - Acetylsalicylic acid | 66,700,000 | 1,000,500 |
| 76 | PP2300023078 - Atorvastatin | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 77 | PP2300023079 - Bezafibrat | 40,500,000 | 607,500 |
| 78 | PP2300023080 - Cồn 70° | 23,660,000 | 354,900 |
| 79 | PP2300023081 - Povidoniodin | 26,372,000 | 395,580 |
| 80 | PP2300023082 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 63,714,000 | 955,710 |
| 81 | PP2300023083 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 82 | PP2300023084 - Omeprazol | 22,050,000 | 330,750 |
| 83 | PP2300023085 - Metoclopramid | 1,287,000 | 19,305 |
| 84 | PP2300023086 - Drotaverin clohydrat | 28,623,000 | 429,345 |
| 85 | PP2300023087 - Papaverin hydroclorid | 3,250,000 | 48,750 |
| 86 | PP2300023088 - Sorbitol | 2,956,800 | 44,352 |
| 87 | PP2300023089 - Bacillussubtilis | 26,250,000 | 393,750 |
| 88 | PP2300023090 - Kẽm gluconat | 11,700,000 | 175,500 |
| 89 | PP2300023091 - Lactobacillus acidophilus | 21,600,000 | 324,000 |
| 90 | PP2300023092 - Diosmin | 18,000,000 | 270,000 |
| 91 | PP2300023093 - Silymarin | 4,950,000 | 74,250 |
| 92 | PP2300023094 - Progesteron | 34,020,000 | 510,300 |
| 93 | PP2300023095 - Gliclazid | 1,152,000,000 | 17,280,000 |
| 94 | PP2300023096 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 372,000 | 5,580 |
| 95 | PP2300023097 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 528,810,100 | 7,932,151 |
| 96 | PP2300023098 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 267,310,600 | 4,009,659 |
| 97 | PP2300023099 - Metformin | 154,700,000 | 2,320,500 |
| 98 | PP2300023100 - Metformin | 367,200,000 | 5,508,000 |
| 99 | PP2300023101 - Levothyroxin | 147,000 | 2,205 |
| 100 | PP2300023102 - Carbomer | 25,200,000 | 378,000 |
| 101 | PP2300023103 - Natri clorid | 3,600,000 | 54,000 |
| 102 | PP2300023104 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 43,575,600 | 653,634 |
| 103 | PP2300023105 - Betahistin | 8,280,000 | 124,200 |
| 104 | PP2300023106 - Naphazolin | 17,290,000 | 259,350 |
| 105 | PP2300023107 - Diazepam | 1,890,000 | 28,350 |
| 106 | PP2300023108 - Diazepam | 919,800 | 13,797 |
| 107 | PP2300023109 - Acetyl leucin | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 108 | PP2300023110 - Mecobalamin | 3,388,500 | 50,827 |
| 109 | PP2300023111 - Piracetam | 36,000,000 | 540,000 |
| 110 | PP2300023112 - Aminophylin | 2,365,800 | 35,487 |
| 111 | PP2300023113 - Bambuterol | 11,580,000 | 173,700 |
| 112 | PP2300023114 - Budesonid | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 113 | PP2300023115 - Salbutamol sulfat | 184,800,000 | 2,772,000 |
| 114 | PP2300023116 - Ambroxol | 18,600,000 | 279,000 |
| 115 | PP2300023117 - Carbocistein | 56,700,000 | 850,500 |
| 116 | PP2300023118 - N-acetylcystein | 32,340,000 | 485,100 |
| 117 | PP2300023119 - Kali clorid | 3,990,000 | 59,850 |
| 118 | PP2300023120 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 119 | PP2300023121 - Acid amin | 18,900,000 | 283,500 |
| 120 | PP2300023122 - Calci clorid | 787,500 | 11,812 |
| 121 | PP2300023123 - Glucose | 11,994,500 | 179,917 |
| 122 | PP2300023124 - Glucose | 49,980,000 | 749,700 |
| 123 | PP2300023125 - Kali clorid10%/5m | 1,411,200 | 21,168 |
| 124 | PP2300023126 - Natri clorid | 3,662,100 | 54,931 |
| 125 | PP2300023127 - Natri clorid | 197,046,000 | 2,955,690 |
| 126 | PP2300023128 - Nhũ dịch lipid | 23,530,000 | 352,950 |
| 127 | PP2300023129 - Nhũ dịch lipid | 725,000 | 10,875 |
| 128 | PP2300023130 - Ringer lactat | 22,461,600 | 336,924 |
| 129 | PP2300023131 - Ringerfundin | 1,795,500 | 26,932 |
| 130 | PP2300023132 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose | 4,110,840 | 61,662 |
| 131 | PP2300023133 - VitaminB1 | 315,000 | 4,725 |
| 132 | PP2300023134 - VitaminB1 + B6 + B12 | 44,000,000 | 660,000 |
| 133 | PP2300023135 - VitaminB121mg/1m | 828,516 | 12,427 |
| 134 | PP2300023136 - VitaminC | 8,750,000 | 131,250 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300023003 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300023004 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300023005 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300023006 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300023007 |
| Giá từng phần lô | 5,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300023008 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300023009 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Procainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023010 |
| Giá từng phần lô | 7,218,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300023011 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300023012 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300023013 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023014 |
| Giá từng phần lô | 5,477,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300023015 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300023016 |
| Giá từng phần lô | 2,066,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300023017 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300023018 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023019 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300023020 |
| Giá từng phần lô | 1,445,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300023021 |
| Giá từng phần lô | 20,401,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023022 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300023023 |
| Giá từng phần lô | 16,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300023024 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300023025 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300023026 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300023027 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023028 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300023029 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300023030 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300023031 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300023032 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300023033 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300023034 |
| Giá từng phần lô | 2,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300023035 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300023036 |
| Giá từng phần lô | 308,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,627,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300023037 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300023038 |
| Giá từng phần lô | 189,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300023039 |
| Giá từng phần lô | 21,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300023040 |
| Giá từng phần lô | 635,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300023041 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300023042 |
| Giá từng phần lô | 30,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefuroxim1500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300023043 |
| Giá từng phần lô | 10,750,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300023044 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300023045 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300023046 |
| Giá từng phần lô | 8,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300023047 |
| Giá từng phần lô | 4,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300023048 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300023049 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300023050 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300023051 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300023052 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300023053 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300023054 |
| Giá từng phần lô | 9,220,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nalidixic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300023055 |
| Giá từng phần lô | 280,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300023056 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300023057 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300023058 |
| Giá từng phần lô | 22,936,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300023059 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300023060 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300023061 |
| Giá từng phần lô | 4,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300023062 |
| Giá từng phần lô | 94,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300023063 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300023064 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300023065 |
| Giá từng phần lô | 68,571,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300023066 |
| Giá từng phần lô | 54,764,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300023067 |
| Giá từng phần lô | 45,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300023068 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300023069 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300023070 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300023071 |
| Giá từng phần lô | 83,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300023072 |
| Giá từng phần lô | 92,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300023073 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300023074 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300023075 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300023076 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300023077 |
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300023078 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300023079 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300023080 |
| Giá từng phần lô | 23,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300023081 |
| Giá từng phần lô | 26,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300023082 |
| Giá từng phần lô | 63,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300023083 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300023084 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300023085 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300023086 |
| Giá từng phần lô | 28,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023087 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300023088 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300023089 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300023090 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300023091 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300023092 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300023093 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300023094 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300023095 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300023096 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300023097 |
| Giá từng phần lô | 528,810,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,932,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300023098 |
| Giá từng phần lô | 267,310,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,009,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300023099 |
| Giá từng phần lô | 154,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300023100 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300023101 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300023102 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023103 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300023104 |
| Giá từng phần lô | 43,575,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300023105 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300023106 |
| Giá từng phần lô | 17,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300023107 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300023108 |
| Giá từng phần lô | 919,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300023109 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300023110 |
| Giá từng phần lô | 3,388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300023111 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300023112 |
| Giá từng phần lô | 2,365,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300023113 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300023114 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300023115 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300023116 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300023117 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300023118 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023119 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300023120 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300023121 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023122 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300023123 |
| Giá từng phần lô | 11,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300023124 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300023125 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023126 |
| Giá từng phần lô | 3,662,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300023127 |
| Giá từng phần lô | 197,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300023128 |
| Giá từng phần lô | 23,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300023129 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300023130 |
| Giá từng phần lô | 22,461,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ringerfundin |
|
| Mã phần lô | PP2300023131 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300023132 |
| Giá từng phần lô | 4,110,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300023133 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300023134 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB121mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300023135 |
| Giá từng phần lô | 828,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300023136 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi