Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300012972-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa Huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200088102
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu từ cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,125,075,616 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 136.876.124 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300023003 - Atropinsulfat 900,000 13,500
2 PP2300023004 - Fentanyl 14,300,000 214,500
3 PP2300023005 - Isofluran 2,700,000 40,500
4 PP2300023006 - Ketamin 6,080,000 91,200
5 PP2300023007 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 5,535,000 83,025
6 PP2300023008 - Midazolam 8,316,000 124,740
7 PP2300023009 - Morphin 2,814,000 42,210
8 PP2300023010 - Procainhydroclorid 7,218,750 108,281
9 PP2300023011 - Propofol1%/20m 15,540,000 233,100
10 PP2300023012 - Neostigmin metylsulfat 2,124,000 31,860
11 PP2300023013 - Rocuronium bromid 13,020,000 195,300
12 PP2300023014 - Suxamethoniumclorid 5,477,920 82,168
13 PP2300023015 - Celecoxib 7,560,000 113,400
14 PP2300023016 - Diclofenac 2,066,400 30,996
15 PP2300023017 - Ibuprofen 16,065,000 240,975
16 PP2300023018 - Meloxicam 7,440,000 111,600
17 PP2300023019 - Nefopam hydroclorid 3,300,000 49,500
18 PP2300023020 - Paracetamol 1,445,120 21,676
19 PP2300023021 - Paracetamol 20,401,800 306,027
20 PP2300023022 - Pethidin hydroclorid 1,800,000 27,000
21 PP2300023023 - Methocarbamol 16,243,500 243,652
22 PP2300023024 - Cetirizin 7,320,000 109,800
23 PP2300023025 - Cinnarizin 6,500,000 97,500
24 PP2300023026 - Diphenhydramin 756,000 11,340
25 PP2300023027 - Ephedrin 4,725,000 70,875
26 PP2300023028 - Naloxon hydroclorid 235,200 3,528
27 PP2300023029 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 2,560,000 38,400
28 PP2300023030 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 5,600,000 84,000
29 PP2300023031 - Sorbitol 4,200,000 63,000
30 PP2300023032 - Gabapentin 20,250,000 303,750
31 PP2300023033 - Phenobarbital 403,200 6,048
32 PP2300023034 - Amoxicilin 2,529,000 37,935
33 PP2300023035 - Amoxicilin + acid clavulanic 10,500,000 157,500
34 PP2300023036 - Ampicilin + sulbactam 308,510,000 4,627,650
35 PP2300023037 - Ampicilin + sulbactam 152,000,000 2,280,000
36 PP2300023038 - Ampicilin + sulbactam 189,480,000 2,842,200
37 PP2300023039 - Cefaclor 21,258,000 318,870
38 PP2300023040 - Cefoperazon 635,500,000 9,532,500
39 PP2300023041 - Cefpodoxim 64,000,000 960,000
40 PP2300023042 - Cefuroxim 30,534,000 458,010
41 PP2300023043 - Cefuroxim1500mg 10,750,320 161,254
42 PP2300023044 - Ticarcillin + acid clavulanic 540,000,000 8,100,000
43 PP2300023045 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 148,000,000 2,220,000
44 PP2300023046 - Tobramycin 8,004,000 120,060
45 PP2300023047 - Tobramycin 4,027,500 60,412
46 PP2300023048 - Metronidazol + neomycin + nystatin 11,700,000 175,500
47 PP2300023049 - Tinidazol 47,000,000 705,000
48 PP2300023050 - Azithromycin 44,200,000 663,000
49 PP2300023051 - Spiramycin + metronidazol 41,900,000 628,500
50 PP2300023052 - Ciprofloxacin 12,900,000 193,500
51 PP2300023053 - Levofloxacin 63,750,000 956,250
52 PP2300023054 - Moxifloxacin 9,220,900 138,313
53 PP2300023055 - Nalidixic acid 280,500 4,207
54 PP2300023056 - Ofloxacin 77,000,000 1,155,000
55 PP2300023057 - Aciclovir 5,130,000 76,950
56 PP2300023058 - Alfuzosin 22,936,500 344,047
57 PP2300023059 - Alfuzosin 27,500,000 412,500
58 PP2300023060 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 25,300,000 379,500
59 PP2300023061 - Tinh bột este hóa 4,245,000 63,675
60 PP2300023062 - Isosorbid 94,461,000 1,416,915
61 PP2300023063 - Trimetazidin 228,800,000 3,432,000
62 PP2300023064 - Amlodipin 45,100,000 676,500
63 PP2300023065 - Amlodipin + indapamid 68,571,250 1,028,568
64 PP2300023066 - Amlodipin + indapamid + perindopril 54,764,800 821,472
65 PP2300023067 - Bisoprolol 45,920,000 688,800
66 PP2300023068 - Enalapril + hydrochlorothiazid 62,000,000 930,000
67 PP2300023069 - Enalapril + hydrochlorothiazid 735,000,000 11,025,000
68 PP2300023070 - Nicardipin 1,680,000 25,200
69 PP2300023071 - Perindopril + amlodipin 83,440,000 1,251,600
70 PP2300023072 - Perindopril + amlodipin 92,246,000 1,383,690
71 PP2300023073 - Perindopril + indapamid 114,000,000 1,710,000
72 PP2300023074 - Telmisartan + hydroclorothiazid 119,700,000 1,795,500
73 PP2300023075 - Digoxin 1,890,000 28,350
74 PP2300023076 - Digoxin 960,000 14,400
75 PP2300023077 - Acetylsalicylic acid 66,700,000 1,000,500
76 PP2300023078 - Atorvastatin 80,000,000 1,200,000
77 PP2300023079 - Bezafibrat 40,500,000 607,500
78 PP2300023080 - Cồn 70° 23,660,000 354,900
79 PP2300023081 - Povidoniodin 26,372,000 395,580
80 PP2300023082 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 63,714,000 955,710
81 PP2300023083 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 346,500,000 5,197,500
82 PP2300023084 - Omeprazol 22,050,000 330,750
83 PP2300023085 - Metoclopramid 1,287,000 19,305
84 PP2300023086 - Drotaverin clohydrat 28,623,000 429,345
85 PP2300023087 - Papaverin hydroclorid 3,250,000 48,750
86 PP2300023088 - Sorbitol 2,956,800 44,352
87 PP2300023089 - Bacillussubtilis 26,250,000 393,750
88 PP2300023090 - Kẽm gluconat 11,700,000 175,500
89 PP2300023091 - Lactobacillus acidophilus 21,600,000 324,000
90 PP2300023092 - Diosmin 18,000,000 270,000
91 PP2300023093 - Silymarin 4,950,000 74,250
92 PP2300023094 - Progesteron 34,020,000 510,300
93 PP2300023095 - Gliclazid 1,152,000,000 17,280,000
94 PP2300023096 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 372,000 5,580
95 PP2300023097 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 528,810,100 7,932,151
96 PP2300023098 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 267,310,600 4,009,659
97 PP2300023099 - Metformin 154,700,000 2,320,500
98 PP2300023100 - Metformin 367,200,000 5,508,000
99 PP2300023101 - Levothyroxin 147,000 2,205
100 PP2300023102 - Carbomer 25,200,000 378,000
101 PP2300023103 - Natri clorid 3,600,000 54,000
102 PP2300023104 - Polyethylen glycol + propylen glycol 43,575,600 653,634
103 PP2300023105 - Betahistin 8,280,000 124,200
104 PP2300023106 - Naphazolin 17,290,000 259,350
105 PP2300023107 - Diazepam 1,890,000 28,350
106 PP2300023108 - Diazepam 919,800 13,797
107 PP2300023109 - Acetyl leucin 88,000,000 1,320,000
108 PP2300023110 - Mecobalamin 3,388,500 50,827
109 PP2300023111 - Piracetam 36,000,000 540,000
110 PP2300023112 - Aminophylin 2,365,800 35,487
111 PP2300023113 - Bambuterol 11,580,000 173,700
112 PP2300023114 - Budesonid 264,000,000 3,960,000
113 PP2300023115 - Salbutamol sulfat 184,800,000 2,772,000
114 PP2300023116 - Ambroxol 18,600,000 279,000
115 PP2300023117 - Carbocistein 56,700,000 850,500
116 PP2300023118 - N-acetylcystein 32,340,000 485,100
117 PP2300023119 - Kali clorid 3,990,000 59,850
118 PP2300023120 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 160,000,000 2,400,000
119 PP2300023121 - Acid amin 18,900,000 283,500
120 PP2300023122 - Calci clorid 787,500 11,812
121 PP2300023123 - Glucose 11,994,500 179,917
122 PP2300023124 - Glucose 49,980,000 749,700
123 PP2300023125 - Kali clorid10%/5m 1,411,200 21,168
124 PP2300023126 - Natri clorid 3,662,100 54,931
125 PP2300023127 - Natri clorid 197,046,000 2,955,690
126 PP2300023128 - Nhũ dịch lipid 23,530,000 352,950
127 PP2300023129 - Nhũ dịch lipid 725,000 10,875
128 PP2300023130 - Ringer lactat 22,461,600 336,924
129 PP2300023131 - Ringerfundin 1,795,500 26,932
130 PP2300023132 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose 4,110,840 61,662
131 PP2300023133 - VitaminB1 315,000 4,725
132 PP2300023134 - VitaminB1 + B6 + B12 44,000,000 660,000
133 PP2300023135 - VitaminB121mg/1m 828,516 12,427
134 PP2300023136 - VitaminC 8,750,000 131,250
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300023003
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300023004
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isofluran
Mã phần lô PP2300023005
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2300023006
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300023007
Giá từng phần lô 5,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2300023008
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300023009
Giá từng phần lô 2,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Procainhydroclorid
Mã phần lô PP2300023010
Giá từng phần lô 7,218,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300023011
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300023012
Giá từng phần lô 2,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300023013
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300023014
Giá từng phần lô 5,477,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Celecoxib
Mã phần lô PP2300023015
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300023016
Giá từng phần lô 2,066,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300023017
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Meloxicam
Mã phần lô PP2300023018
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300023019
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300023020
Giá từng phần lô 1,445,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300023021
Giá từng phần lô 20,401,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300023022
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300023023
Giá từng phần lô 16,243,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cetirizin
Mã phần lô PP2300023024
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300023025
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300023026
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300023027
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300023028
Giá từng phần lô 235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300023029
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300023030
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300023031
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gabapentin
Mã phần lô PP2300023032
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300023033
Giá từng phần lô 403,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300023034
Giá từng phần lô 2,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300023035
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300023036
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,627,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300023037
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300023038
Giá từng phần lô 189,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2300023039
Giá từng phần lô 21,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300023040
Giá từng phần lô 635,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,532,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300023041
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300023042
Giá từng phần lô 30,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefuroxim1500mg
Mã phần lô PP2300023043
Giá từng phần lô 10,750,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300023044
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300023045
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300023046
Giá từng phần lô 8,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300023047
Giá từng phần lô 4,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300023048
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tinidazol
Mã phần lô PP2300023049
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2300023050
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300023051
Giá từng phần lô 41,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300023052
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300023053
Giá từng phần lô 63,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300023054
Giá từng phần lô 9,220,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nalidixic acid
Mã phần lô PP2300023055
Giá từng phần lô 280,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300023056
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300023057
Giá từng phần lô 5,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300023058
Giá từng phần lô 22,936,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300023059
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300023060
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300023061
Giá từng phần lô 4,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isosorbid
Mã phần lô PP2300023062
Giá từng phần lô 94,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300023063
Giá từng phần lô 228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2300023064
Giá từng phần lô 45,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300023065
Giá từng phần lô 68,571,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300023066
Giá từng phần lô 54,764,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300023067
Giá từng phần lô 45,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300023068
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300023069
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nicardipin
Mã phần lô PP2300023070
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300023071
Giá từng phần lô 83,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300023072
Giá từng phần lô 92,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300023073
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300023074
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300023075
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300023076
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300023077
Giá từng phần lô 66,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300023078
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300023079
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300023080
Giá từng phần lô 23,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300023081
Giá từng phần lô 26,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300023082
Giá từng phần lô 63,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300023083
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2300023084
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300023085
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300023086
Giá từng phần lô 28,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300023087
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300023088
Giá từng phần lô 2,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300023089
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300023090
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300023091
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diosmin
Mã phần lô PP2300023092
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Silymarin
Mã phần lô PP2300023093
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300023094
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300023095
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300023096
Giá từng phần lô 372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300023097
Giá từng phần lô 528,810,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,932,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300023098
Giá từng phần lô 267,310,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,009,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300023099
Giá từng phần lô 154,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300023100
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300023101
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Carbomer
Mã phần lô PP2300023102
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300023103
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300023104
Giá từng phần lô 43,575,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300023105
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Naphazolin
Mã phần lô PP2300023106
Giá từng phần lô 17,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300023107
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300023108
Giá từng phần lô 919,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300023109
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300023110
Giá từng phần lô 3,388,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300023111
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aminophylin
Mã phần lô PP2300023112
Giá từng phần lô 2,365,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bambuterol
Mã phần lô PP2300023113
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300023114
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300023115
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300023116
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Carbocistein
Mã phần lô PP2300023117
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300023118
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300023119
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300023120
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300023121
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci clorid
Mã phần lô PP2300023122
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300023123
Giá từng phần lô 11,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,917
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300023124
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300023125
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300023126
Giá từng phần lô 3,662,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300023127
Giá từng phần lô 197,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300023128
Giá từng phần lô 23,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300023129
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300023130
Giá từng phần lô 22,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ringerfundin
Mã phần lô PP2300023131
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose
Mã phần lô PP2300023132
Giá từng phần lô 4,110,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1
Mã phần lô PP2300023133
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300023134
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB121mg/1m
Mã phần lô PP2300023135
Giá từng phần lô 828,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminC
Mã phần lô PP2300023136
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->