Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300014338-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300007935
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn 17.456.479.900
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 17,456,749,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 174.567.587 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300013015 - Atropinsulfat 2,025,000 20,250
2 PP2300013016 - Fentanyl 36,400,000 364,000
3 PP2300013017 - Isofluran 16,200,000 162,000
4 PP2300013018 - Ketamin 2,128,000 21,280
5 PP2300013019 - Levobupivacain 16,800,000 168,000
6 PP2300013020 - Lidocain hydroclodrid 7,950,000 79,500
7 PP2300013021 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 62,500,000 625,000
8 PP2300013022 - Midazolam 18,900,000 189,000
9 PP2300013023 - Morphin 4,200,000 42,000
10 PP2300013024 - Propofol 38,850,000 388,500
11 PP2300013025 - Neostigmin metylsulfat 3,408,600 34,086
12 PP2300013026 - Rocuronium bromid 23,250,000 232,500
13 PP2300013027 - Suxamethoniumclorid 391,280 4,000
14 PP2300013028 - Celecoxib 168,000,000 1,680,000
15 PP2300013029 - Diclofenac 21,750,000 217,500
16 PP2300013030 - Ketoprofen 23,750,000 237,500
17 PP2300013031 - Paracetamol 3,387,000 33,870
18 PP2300013032 - Paracetamol 472,500 4,725
19 PP2300013033 - Paracetamol + methocarbamol 22,890,000 228,900
20 PP2300013034 - Pethidin hydroclorid 2,160,000 21,600
21 PP2300013035 - Colchicin 536,000 5,360
22 PP2300013036 - Glucosamin 70,000,000 700,000
23 PP2300013037 - Alpha chymotrypsin 44,154,000 441,540
24 PP2300013038 - Alpha chymotrypsin 63,000,000 630,000
25 PP2300013039 - Methocarbamol 17,850,000 178,500
26 PP2300013040 - Cetirizin 140,000,000 1,400,000
27 PP2300013041 - Cinnarizin 1,620,000 16,200
28 PP2300013042 - Desloratadin 37,488,000 374,880
29 PP2300013043 - Diphenhydramin 3,780,000 37,800
30 PP2300013044 - Levocetirizin 17,400,000 174,000
31 PP2300013045 - Levocetirizin 511,000 5,110
32 PP2300013046 - Ephedrin 23,100,000 231,000
33 PP2300013047 - Naloxon hydroclorid 294,000 2,940
34 PP2300013048 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 793,800 7,938
35 PP2300013049 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 34,580,000 345,800
36 PP2300013050 - Sorbitol 14,000,000 140,000
37 PP2300013051 - Pregabalin 6,700,000 67,000
38 PP2300013052 - Valproat natri 1,239,500 12,395
39 PP2300013053 - Valproat natri 1,613,920 16,140
40 PP2300013054 - Amoxicilin + acid clavulanic 279,930,000 2,799,300
41 PP2300013055 - Amoxicilin + acid clavulanic 70,500,000 705,000
42 PP2300013056 - Cefamandol 504,000,000 5,040,000
43 PP2300013057 - Cefoperazon 160,000,000 1,600,000
44 PP2300013058 - Cefoperazon + sulbactam 725,000,000 7,250,000
45 PP2300013059 - Cefpodoxim 150,000,000 1,500,000
46 PP2300013060 - Ticarcillin + acid clavulanic 85,000,000 850,000
47 PP2300013061 - Amikacin 52,000,000 520,000
48 PP2300013062 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 148,000,000 1,480,000
49 PP2300013063 - Tobramycin + dexamethason 2,495,000 24,950
50 PP2300013064 - Azithromycin 10,200,000 102,000
51 PP2300013065 - Azithromycin 72,000,000 720,000
52 PP2300013066 - Clarithromycin 51,570,000 515,700
53 PP2300013067 - Spiramycin + metronidazol 23,880,000 238,800
54 PP2300013068 - Ofloxacin 89,000,000 890,000
55 PP2300013069 - Sulfadiazin bạc 3,780,000 37,800
56 PP2300013070 - Tetracyclin hydroclorid 3,200,000 32,000
57 PP2300013071 - Lamivudin + tenofovir 300,000,000 3,000,000
58 PP2300013072 - Aciclovir 16,112,000 161,120
59 PP2300013073 - Aciclovir 4,935,000 49,350
60 PP2300013074 - Aciclovir 16,200,000 162,000
61 PP2300013075 - Dequalinium clorid 38,840,000 388,400
62 PP2300013076 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 31,920,000 319,200
63 PP2300013077 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 127,500,000 1,275,000
64 PP2300013078 - Enoxaparin (natri) 35,000,000 350,000
65 PP2300013079 - Phytomenadion 17,640,000 176,400
66 PP2300013080 - Tinh bột este hóa 12,735,000 127,350
67 PP2300013081 - Isosorbid 251,800,000 2,518,000
68 PP2300013082 - Nicorandil 676,200 6,762
69 PP2300013083 - Trimetazidin 390,000,000 3,900,000
70 PP2300013084 - Amiodaron hydroclorid 6,009,600 60,096
71 PP2300013085 - Amlodipin + losartan 500,000,000 5,000,000
72 PP2300013086 - Amlodipin + lisinopril 210,000,000 2,100,000
73 PP2300013087 - Amlodipin + indapamid 99,740,000 997,400
74 PP2300013088 - Amlodipin + indapamid + perindopril 85,570,000 855,700
75 PP2300013089 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 300,000,000 3,000,000
76 PP2300013090 - Candesartan 684,000,000 6,840,000
77 PP2300013091 - Candesartan + hydrochlorothiazid 289,800,000 2,898,000
78 PP2300013092 - Enalapril + hydrochlorothiazid 517,500,000 5,175,000
79 PP2300013093 - Enalapril + hydrochlorothiazid 525,000,000 5,250,000
80 PP2300013094 - Felodipin 69,300,000 693,000
81 PP2300013095 - Indapamid 14,500,000 145,000
82 PP2300013096 - Metoprolol 45,000,000 450,000
83 PP2300013097 - Metoprolol 109,800,000 1,098,000
84 PP2300013098 - Nebivolol 38,000,000 380,000
85 PP2300013099 - Nicardipin 8,400,000 84,000
86 PP2300013100 - Perindopril + amlodipin 144,000,000 1,440,000
87 PP2300013101 - Perindopril + amlodipin 362,395,000 3,623,950
88 PP2300013102 - Perindopril + indapamid 38,000,000 380,000
89 PP2300013103 - Telmisartan + hydroclorothiazid 518,700,000 5,187,000
90 PP2300013104 - Digoxin 325,000 3,250
91 PP2300013105 - Digoxin 160,000 1,600
92 PP2300013106 - Ivabradin 115,000,000 1,150,000
93 PP2300013107 - Acenocoumarol 21,800,000 218,000
94 PP2300013108 - Acenocoumarol 2,680,000 26,800
95 PP2300013109 - Acetylsalicylic acid 50,000,000 500,000
96 PP2300013110 - Acetylsalicylic acid 16,250,000 162,500
97 PP2300013111 - Atorvastatin + ezetimibe 110,000,000 1,100,000
98 PP2300013112 - Fluvastatin 115,000,000 1,150,000
99 PP2300013113 - Lovastatin 118,440,000 1,184,400
100 PP2300013114 - Pravastatin 516,000,000 5,160,000
101 PP2300013115 - Simvastatin + ezetimibe 110,000,000 1,100,000
102 PP2300013116 - Clobetasol propionat 4,042,500 40,425
103 PP2300013117 - Dexpanthenol 360,000 3,600
104 PP2300013118 - Fusidicacid + hydrocortison 6,000,000 60,000
105 PP2300013119 - Povidoniodin 91,750,000 917,500
106 PP2300013120 - Natri clorid 15,250,000 152,500
107 PP2300013121 - Furosemid + spironolacton 850,000 8,500
108 PP2300013122 - Spironolacton 79,800,000 798,000
109 PP2300013123 - Lansoprazol 17,000,000 170,000
110 PP2300013124 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 290,000,000 2,900,000
111 PP2300013125 - Omeprazol 62,600,000 626,000
112 PP2300013126 - Omeprazol 58,400,000 584,000
113 PP2300013127 - Sucralfat 15,560,000 155,600
114 PP2300013128 - Granisetron hydroclorid 35,520,000 355,200
115 PP2300013129 - Drotaverin clohydrat 21,224,000 212,240
116 PP2300013130 - Drotaverin clohydrat 39,480,000 394,800
117 PP2300013131 - Glycerol 5,890,500 58,905
118 PP2300013132 - Sorbitol 820,000 8,200
119 PP2300013133 - Diosmectit 17,375,000 173,750
120 PP2300013134 - Kẽm gluconat 6,200,000 62,000
121 PP2300013135 - Lactobacillus acidophilus 240,000,000 2,400,000
122 PP2300013136 - Racecadotril 16,062,000 160,620
123 PP2300013137 - Diosmin + hesperidin 31,000,000 310,000
124 PP2300013138 - Terlipressin 74,487,000 744,870
125 PP2300013139 - Beclometason (dipropionat) 140,000,000 1,400,000
126 PP2300013140 - Dexamethason phosphat 77,700 777
127 PP2300013141 - Progesteron 26,000,000 260,000
128 PP2300013142 - Progesteron 37,800,000 378,000
129 PP2300013143 - Gliclazid + metformin 740,000,000 7,400,000
130 PP2300013144 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 62,000,000 620,000
131 PP2300013145 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 62,000,000 620,000
132 PP2300013146 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 522,999,000 5,229,990
133 PP2300013147 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 34,500,000 345,000
134 PP2300013148 - Metformin 182,000,000 1,820,000
135 PP2300013149 - Sitagliptin 57,500,000 575,000
136 PP2300013150 - Levothyroxin 4,410,000 44,100
137 PP2300013151 - Huyết thanh kháng uốn ván 25,263,000 252,630
138 PP2300013152 - Acetazolamid 200,000 2,000
139 PP2300013153 - Fluorometholon 4,400,000 44,000
140 PP2300013154 - Hydroxypropylmethylcellulose 30,000,000 300,000
141 PP2300013155 - Natri clorid 1,800,000 18,000
142 PP2300013156 - Betahistin 29,810,000 298,100
143 PP2300013157 - Fluticason propionat 48,000,000 480,000
144 PP2300013158 - Carbetocin 103,800,000 1,038,000
145 PP2300013159 - Diazepam 3,780,000 37,800
146 PP2300013160 - Zopiclon 12,000,000 120,000
147 PP2300013161 - Meclophenoxat 203,000,000 2,030,000
148 PP2300013162 - Galantamin 21,000,000 210,000
149 PP2300013163 - Piracetam 40,000,000 400,000
150 PP2300013164 - Aminophylin 90,775,000 907,750
151 PP2300013165 - Budesonid 120,000,000 1,200,000
152 PP2300013166 - Budesonid 270,000,000 2,700,000
153 PP2300013167 - Budesonid + formoterol4,5mcg) 286,440,000 2,864,400
154 PP2300013168 - Fenoterol + ipratropium 4,843,500 48,435
155 PP2300013169 - Salbutamol sulfat 50,874,000 508,740
156 PP2300013170 - Salbutamol sulfat 85,130,000 851,300
157 PP2300013171 - Salbutamol sulfat 33,600,000 336,000
158 PP2300013172 - Salmeterol + fluticason propionat 417,135,000 4,171,350
159 PP2300013173 - Carbocistein 58,600,000 586,000
160 PP2300013174 - Carbocistein 18,900,000 189,000
161 PP2300013175 - N-acetylcystein 7,800,000 78,000
162 PP2300013176 - N-acetylcystein 7,245,000 72,450
163 PP2300013177 - Kali clorid 252,000,000 2,520,000
164 PP2300013178 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 131,040,000 1,310,400
165 PP2300013179 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 640,000,000 6,400,000
166 PP2300013180 - Calci clorid 222,000 2,220
167 PP2300013181 - Glucose 5,230,000 52,300
168 PP2300013182 - Glucose 14,406,000 144,060
169 PP2300013183 - Glucose 72,140,000 721,400
170 PP2300013184 - Kali clorid 8,085,000 80,850
171 PP2300013185 - Magnesi sulfat 48,300 483
172 PP2300013186 - Manitol 9,450,000 94,500
173 PP2300013187 - Natri clorid 21,960,000 219,600
174 PP2300013188 - Natri clorid 78,540,000 785,400
175 PP2300013189 - Natri clorid 39,900,000 399,000
176 PP2300013190 - Natri clorid 170,269,000 1,702,690
177 PP2300013191 - Natri clorid 3,465,000 34,650
178 PP2300013192 - Nhũ dịch lipid 4,850,000 48,500
179 PP2300013193 - Ringer lactat 167,946,000 1,679,460
180 PP2300013194 - Calci carbonat + vitaminD3 62,000,000 620,000
181 PP2300013195 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 16,000,000 160,000
182 PP2300013196 - VitaminB1 9,450,000 94,500
183 PP2300013197 - VitaminB1 + B6 + B12 20,000,000 200,000
184 PP2300013198 - VitaminB1 + B6 + B12 300,000,000 3,000,000
185 PP2300013199 - VitaminB12 9,040,000 90,400
186 PP2300013200 - VitaminC 9,000,000 90,000
187 PP2300013201 - VitaminC 33,000,000 330,000
188 PP2300013202 - VitaminE 36,000,000 360,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300013015
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300013016
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300013017
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300013018
Giá từng phần lô 2,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300013019
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300013020
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300013021
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300013022
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300013023
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300013024
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300013025
Giá từng phần lô 3,408,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300013026
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300013027
Giá từng phần lô 391,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300013028
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300013029
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300013030
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300013031
Giá từng phần lô 3,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300013032
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300013033
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300013034
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300013035
Giá từng phần lô 536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300013036
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300013037
Giá từng phần lô 44,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300013038
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300013039
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300013040
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300013041
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300013042
Giá từng phần lô 37,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300013043
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300013044
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300013045
Giá từng phần lô 511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300013046
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300013047
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300013048
Giá từng phần lô 793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300013049
Giá từng phần lô 34,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300013050
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300013051
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300013052
Giá từng phần lô 1,239,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300013053
Giá từng phần lô 1,613,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300013054
Giá từng phần lô 279,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300013055
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300013056
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300013057
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300013058
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300013059
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300013060
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300013061
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300013062
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300013063
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300013064
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300013065
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300013066
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300013067
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300013068
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300013069
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300013070
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300013071
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300013072
Giá từng phần lô 16,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300013073
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300013074
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300013075
Giá từng phần lô 38,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300013076
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2300013077
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300013078
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300013079
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300013080
Giá từng phần lô 12,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300013081
Giá từng phần lô 251,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300013082
Giá từng phần lô 676,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300013083
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300013084
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300013085
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300013086
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300013087
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300013088
Giá từng phần lô 85,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300013089
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300013090
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300013091
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300013092
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300013093
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300013094
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300013095
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300013096
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300013097
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300013098
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300013099
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300013100
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300013101
Giá từng phần lô 362,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300013102
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300013103
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300013104
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300013105
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300013106
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300013107
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300013108
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300013109
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300013110
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300013111
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300013112
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300013113
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300013114
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300013115
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300013116
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexpanthenol
Mã phần lô PP2300013117
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + hydrocortison
Mã phần lô PP2300013118
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300013119
Giá từng phần lô 91,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300013120
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300013121
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300013122
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300013123
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300013124
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300013125
Giá từng phần lô 62,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300013126
Giá từng phần lô 58,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300013127
Giá từng phần lô 15,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300013128
Giá từng phần lô 35,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300013129
Giá từng phần lô 21,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300013130
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300013131
Giá từng phần lô 5,890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300013132
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300013133
Giá từng phần lô 17,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300013134
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300013135
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300013136
Giá từng phần lô 16,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300013137
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300013138
Giá từng phần lô 74,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2300013139
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300013140
Giá từng phần lô 77,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 777
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300013141
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300013142
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300013143
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300013144
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300013145
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300013146
Giá từng phần lô 522,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300013147
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300013148
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300013149
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300013150
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300013151
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300013152
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300013153
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300013154
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300013155
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300013156
Giá từng phần lô 29,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300013157
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300013158
Giá từng phần lô 103,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300013159
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300013160
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300013161
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300013162
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300013163
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300013164
Giá từng phần lô 90,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300013165
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300013166
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol4,5mcg)
Mã phần lô PP2300013167
Giá từng phần lô 286,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300013168
Giá từng phần lô 4,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300013169
Giá từng phần lô 50,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300013170
Giá từng phần lô 85,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300013171
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300013172
Giá từng phần lô 417,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300013173
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300013174
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300013175
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300013176
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300013177
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300013178
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300013179
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300013180
Giá từng phần lô 222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300013181
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300013182
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300013183
Giá từng phần lô 72,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300013184
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300013185
Giá từng phần lô 48,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300013186
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300013187
Giá từng phần lô 21,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300013188
Giá từng phần lô 78,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300013189
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300013190
Giá từng phần lô 170,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300013191
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300013192
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300013193
Giá từng phần lô 167,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300013194
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300013195
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300013196
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300013197
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300013198
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300013199
Giá từng phần lô 9,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300013200
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300013201
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300013202
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->