Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300014338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300007935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | 17.456.479.900 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 17,456,749,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 174.567.587 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300013015 - Atropinsulfat | 2,025,000 | 20,250 |
| 2 | PP2300013016 - Fentanyl | 36,400,000 | 364,000 |
| 3 | PP2300013017 - Isofluran | 16,200,000 | 162,000 |
| 4 | PP2300013018 - Ketamin | 2,128,000 | 21,280 |
| 5 | PP2300013019 - Levobupivacain | 16,800,000 | 168,000 |
| 6 | PP2300013020 - Lidocain hydroclodrid | 7,950,000 | 79,500 |
| 7 | PP2300013021 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 62,500,000 | 625,000 |
| 8 | PP2300013022 - Midazolam | 18,900,000 | 189,000 |
| 9 | PP2300013023 - Morphin | 4,200,000 | 42,000 |
| 10 | PP2300013024 - Propofol | 38,850,000 | 388,500 |
| 11 | PP2300013025 - Neostigmin metylsulfat | 3,408,600 | 34,086 |
| 12 | PP2300013026 - Rocuronium bromid | 23,250,000 | 232,500 |
| 13 | PP2300013027 - Suxamethoniumclorid | 391,280 | 4,000 |
| 14 | PP2300013028 - Celecoxib | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 15 | PP2300013029 - Diclofenac | 21,750,000 | 217,500 |
| 16 | PP2300013030 - Ketoprofen | 23,750,000 | 237,500 |
| 17 | PP2300013031 - Paracetamol | 3,387,000 | 33,870 |
| 18 | PP2300013032 - Paracetamol | 472,500 | 4,725 |
| 19 | PP2300013033 - Paracetamol + methocarbamol | 22,890,000 | 228,900 |
| 20 | PP2300013034 - Pethidin hydroclorid | 2,160,000 | 21,600 |
| 21 | PP2300013035 - Colchicin | 536,000 | 5,360 |
| 22 | PP2300013036 - Glucosamin | 70,000,000 | 700,000 |
| 23 | PP2300013037 - Alpha chymotrypsin | 44,154,000 | 441,540 |
| 24 | PP2300013038 - Alpha chymotrypsin | 63,000,000 | 630,000 |
| 25 | PP2300013039 - Methocarbamol | 17,850,000 | 178,500 |
| 26 | PP2300013040 - Cetirizin | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 27 | PP2300013041 - Cinnarizin | 1,620,000 | 16,200 |
| 28 | PP2300013042 - Desloratadin | 37,488,000 | 374,880 |
| 29 | PP2300013043 - Diphenhydramin | 3,780,000 | 37,800 |
| 30 | PP2300013044 - Levocetirizin | 17,400,000 | 174,000 |
| 31 | PP2300013045 - Levocetirizin | 511,000 | 5,110 |
| 32 | PP2300013046 - Ephedrin | 23,100,000 | 231,000 |
| 33 | PP2300013047 - Naloxon hydroclorid | 294,000 | 2,940 |
| 34 | PP2300013048 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 793,800 | 7,938 |
| 35 | PP2300013049 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 34,580,000 | 345,800 |
| 36 | PP2300013050 - Sorbitol | 14,000,000 | 140,000 |
| 37 | PP2300013051 - Pregabalin | 6,700,000 | 67,000 |
| 38 | PP2300013052 - Valproat natri | 1,239,500 | 12,395 |
| 39 | PP2300013053 - Valproat natri | 1,613,920 | 16,140 |
| 40 | PP2300013054 - Amoxicilin + acid clavulanic | 279,930,000 | 2,799,300 |
| 41 | PP2300013055 - Amoxicilin + acid clavulanic | 70,500,000 | 705,000 |
| 42 | PP2300013056 - Cefamandol | 504,000,000 | 5,040,000 |
| 43 | PP2300013057 - Cefoperazon | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 44 | PP2300013058 - Cefoperazon + sulbactam | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 45 | PP2300013059 - Cefpodoxim | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 46 | PP2300013060 - Ticarcillin + acid clavulanic | 85,000,000 | 850,000 |
| 47 | PP2300013061 - Amikacin | 52,000,000 | 520,000 |
| 48 | PP2300013062 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 148,000,000 | 1,480,000 |
| 49 | PP2300013063 - Tobramycin + dexamethason | 2,495,000 | 24,950 |
| 50 | PP2300013064 - Azithromycin | 10,200,000 | 102,000 |
| 51 | PP2300013065 - Azithromycin | 72,000,000 | 720,000 |
| 52 | PP2300013066 - Clarithromycin | 51,570,000 | 515,700 |
| 53 | PP2300013067 - Spiramycin + metronidazol | 23,880,000 | 238,800 |
| 54 | PP2300013068 - Ofloxacin | 89,000,000 | 890,000 |
| 55 | PP2300013069 - Sulfadiazin bạc | 3,780,000 | 37,800 |
| 56 | PP2300013070 - Tetracyclin hydroclorid | 3,200,000 | 32,000 |
| 57 | PP2300013071 - Lamivudin + tenofovir | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 58 | PP2300013072 - Aciclovir | 16,112,000 | 161,120 |
| 59 | PP2300013073 - Aciclovir | 4,935,000 | 49,350 |
| 60 | PP2300013074 - Aciclovir | 16,200,000 | 162,000 |
| 61 | PP2300013075 - Dequalinium clorid | 38,840,000 | 388,400 |
| 62 | PP2300013076 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 31,920,000 | 319,200 |
| 63 | PP2300013077 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 64 | PP2300013078 - Enoxaparin (natri) | 35,000,000 | 350,000 |
| 65 | PP2300013079 - Phytomenadion | 17,640,000 | 176,400 |
| 66 | PP2300013080 - Tinh bột este hóa | 12,735,000 | 127,350 |
| 67 | PP2300013081 - Isosorbid | 251,800,000 | 2,518,000 |
| 68 | PP2300013082 - Nicorandil | 676,200 | 6,762 |
| 69 | PP2300013083 - Trimetazidin | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 70 | PP2300013084 - Amiodaron hydroclorid | 6,009,600 | 60,096 |
| 71 | PP2300013085 - Amlodipin + losartan | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 72 | PP2300013086 - Amlodipin + lisinopril | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 73 | PP2300013087 - Amlodipin + indapamid | 99,740,000 | 997,400 |
| 74 | PP2300013088 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 85,570,000 | 855,700 |
| 75 | PP2300013089 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 76 | PP2300013090 - Candesartan | 684,000,000 | 6,840,000 |
| 77 | PP2300013091 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 289,800,000 | 2,898,000 |
| 78 | PP2300013092 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 517,500,000 | 5,175,000 |
| 79 | PP2300013093 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 80 | PP2300013094 - Felodipin | 69,300,000 | 693,000 |
| 81 | PP2300013095 - Indapamid | 14,500,000 | 145,000 |
| 82 | PP2300013096 - Metoprolol | 45,000,000 | 450,000 |
| 83 | PP2300013097 - Metoprolol | 109,800,000 | 1,098,000 |
| 84 | PP2300013098 - Nebivolol | 38,000,000 | 380,000 |
| 85 | PP2300013099 - Nicardipin | 8,400,000 | 84,000 |
| 86 | PP2300013100 - Perindopril + amlodipin | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 87 | PP2300013101 - Perindopril + amlodipin | 362,395,000 | 3,623,950 |
| 88 | PP2300013102 - Perindopril + indapamid | 38,000,000 | 380,000 |
| 89 | PP2300013103 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 518,700,000 | 5,187,000 |
| 90 | PP2300013104 - Digoxin | 325,000 | 3,250 |
| 91 | PP2300013105 - Digoxin | 160,000 | 1,600 |
| 92 | PP2300013106 - Ivabradin | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 93 | PP2300013107 - Acenocoumarol | 21,800,000 | 218,000 |
| 94 | PP2300013108 - Acenocoumarol | 2,680,000 | 26,800 |
| 95 | PP2300013109 - Acetylsalicylic acid | 50,000,000 | 500,000 |
| 96 | PP2300013110 - Acetylsalicylic acid | 16,250,000 | 162,500 |
| 97 | PP2300013111 - Atorvastatin + ezetimibe | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 98 | PP2300013112 - Fluvastatin | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 99 | PP2300013113 - Lovastatin | 118,440,000 | 1,184,400 |
| 100 | PP2300013114 - Pravastatin | 516,000,000 | 5,160,000 |
| 101 | PP2300013115 - Simvastatin + ezetimibe | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 102 | PP2300013116 - Clobetasol propionat | 4,042,500 | 40,425 |
| 103 | PP2300013117 - Dexpanthenol | 360,000 | 3,600 |
| 104 | PP2300013118 - Fusidicacid + hydrocortison | 6,000,000 | 60,000 |
| 105 | PP2300013119 - Povidoniodin | 91,750,000 | 917,500 |
| 106 | PP2300013120 - Natri clorid | 15,250,000 | 152,500 |
| 107 | PP2300013121 - Furosemid + spironolacton | 850,000 | 8,500 |
| 108 | PP2300013122 - Spironolacton | 79,800,000 | 798,000 |
| 109 | PP2300013123 - Lansoprazol | 17,000,000 | 170,000 |
| 110 | PP2300013124 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 111 | PP2300013125 - Omeprazol | 62,600,000 | 626,000 |
| 112 | PP2300013126 - Omeprazol | 58,400,000 | 584,000 |
| 113 | PP2300013127 - Sucralfat | 15,560,000 | 155,600 |
| 114 | PP2300013128 - Granisetron hydroclorid | 35,520,000 | 355,200 |
| 115 | PP2300013129 - Drotaverin clohydrat | 21,224,000 | 212,240 |
| 116 | PP2300013130 - Drotaverin clohydrat | 39,480,000 | 394,800 |
| 117 | PP2300013131 - Glycerol | 5,890,500 | 58,905 |
| 118 | PP2300013132 - Sorbitol | 820,000 | 8,200 |
| 119 | PP2300013133 - Diosmectit | 17,375,000 | 173,750 |
| 120 | PP2300013134 - Kẽm gluconat | 6,200,000 | 62,000 |
| 121 | PP2300013135 - Lactobacillus acidophilus | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 122 | PP2300013136 - Racecadotril | 16,062,000 | 160,620 |
| 123 | PP2300013137 - Diosmin + hesperidin | 31,000,000 | 310,000 |
| 124 | PP2300013138 - Terlipressin | 74,487,000 | 744,870 |
| 125 | PP2300013139 - Beclometason (dipropionat) | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 126 | PP2300013140 - Dexamethason phosphat | 77,700 | 777 |
| 127 | PP2300013141 - Progesteron | 26,000,000 | 260,000 |
| 128 | PP2300013142 - Progesteron | 37,800,000 | 378,000 |
| 129 | PP2300013143 - Gliclazid + metformin | 740,000,000 | 7,400,000 |
| 130 | PP2300013144 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 62,000,000 | 620,000 |
| 131 | PP2300013145 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 62,000,000 | 620,000 |
| 132 | PP2300013146 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 522,999,000 | 5,229,990 |
| 133 | PP2300013147 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 34,500,000 | 345,000 |
| 134 | PP2300013148 - Metformin | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 135 | PP2300013149 - Sitagliptin | 57,500,000 | 575,000 |
| 136 | PP2300013150 - Levothyroxin | 4,410,000 | 44,100 |
| 137 | PP2300013151 - Huyết thanh kháng uốn ván | 25,263,000 | 252,630 |
| 138 | PP2300013152 - Acetazolamid | 200,000 | 2,000 |
| 139 | PP2300013153 - Fluorometholon | 4,400,000 | 44,000 |
| 140 | PP2300013154 - Hydroxypropylmethylcellulose | 30,000,000 | 300,000 |
| 141 | PP2300013155 - Natri clorid | 1,800,000 | 18,000 |
| 142 | PP2300013156 - Betahistin | 29,810,000 | 298,100 |
| 143 | PP2300013157 - Fluticason propionat | 48,000,000 | 480,000 |
| 144 | PP2300013158 - Carbetocin | 103,800,000 | 1,038,000 |
| 145 | PP2300013159 - Diazepam | 3,780,000 | 37,800 |
| 146 | PP2300013160 - Zopiclon | 12,000,000 | 120,000 |
| 147 | PP2300013161 - Meclophenoxat | 203,000,000 | 2,030,000 |
| 148 | PP2300013162 - Galantamin | 21,000,000 | 210,000 |
| 149 | PP2300013163 - Piracetam | 40,000,000 | 400,000 |
| 150 | PP2300013164 - Aminophylin | 90,775,000 | 907,750 |
| 151 | PP2300013165 - Budesonid | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 152 | PP2300013166 - Budesonid | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 153 | PP2300013167 - Budesonid + formoterol4,5mcg) | 286,440,000 | 2,864,400 |
| 154 | PP2300013168 - Fenoterol + ipratropium | 4,843,500 | 48,435 |
| 155 | PP2300013169 - Salbutamol sulfat | 50,874,000 | 508,740 |
| 156 | PP2300013170 - Salbutamol sulfat | 85,130,000 | 851,300 |
| 157 | PP2300013171 - Salbutamol sulfat | 33,600,000 | 336,000 |
| 158 | PP2300013172 - Salmeterol + fluticason propionat | 417,135,000 | 4,171,350 |
| 159 | PP2300013173 - Carbocistein | 58,600,000 | 586,000 |
| 160 | PP2300013174 - Carbocistein | 18,900,000 | 189,000 |
| 161 | PP2300013175 - N-acetylcystein | 7,800,000 | 78,000 |
| 162 | PP2300013176 - N-acetylcystein | 7,245,000 | 72,450 |
| 163 | PP2300013177 - Kali clorid | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 164 | PP2300013178 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 131,040,000 | 1,310,400 |
| 165 | PP2300013179 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 640,000,000 | 6,400,000 |
| 166 | PP2300013180 - Calci clorid | 222,000 | 2,220 |
| 167 | PP2300013181 - Glucose | 5,230,000 | 52,300 |
| 168 | PP2300013182 - Glucose | 14,406,000 | 144,060 |
| 169 | PP2300013183 - Glucose | 72,140,000 | 721,400 |
| 170 | PP2300013184 - Kali clorid | 8,085,000 | 80,850 |
| 171 | PP2300013185 - Magnesi sulfat | 48,300 | 483 |
| 172 | PP2300013186 - Manitol | 9,450,000 | 94,500 |
| 173 | PP2300013187 - Natri clorid | 21,960,000 | 219,600 |
| 174 | PP2300013188 - Natri clorid | 78,540,000 | 785,400 |
| 175 | PP2300013189 - Natri clorid | 39,900,000 | 399,000 |
| 176 | PP2300013190 - Natri clorid | 170,269,000 | 1,702,690 |
| 177 | PP2300013191 - Natri clorid | 3,465,000 | 34,650 |
| 178 | PP2300013192 - Nhũ dịch lipid | 4,850,000 | 48,500 |
| 179 | PP2300013193 - Ringer lactat | 167,946,000 | 1,679,460 |
| 180 | PP2300013194 - Calci carbonat + vitaminD3 | 62,000,000 | 620,000 |
| 181 | PP2300013195 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 16,000,000 | 160,000 |
| 182 | PP2300013196 - VitaminB1 | 9,450,000 | 94,500 |
| 183 | PP2300013197 - VitaminB1 + B6 + B12 | 20,000,000 | 200,000 |
| 184 | PP2300013198 - VitaminB1 + B6 + B12 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 185 | PP2300013199 - VitaminB12 | 9,040,000 | 90,400 |
| 186 | PP2300013200 - VitaminC | 9,000,000 | 90,000 |
| 187 | PP2300013201 - VitaminC | 33,000,000 | 330,000 |
| 188 | PP2300013202 - VitaminE | 36,000,000 | 360,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300013015 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300013016 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300013017 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300013018 |
| Giá từng phần lô | 2,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300013019 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300013020 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300013021 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300013022 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300013023 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300013024 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300013025 |
| Giá từng phần lô | 3,408,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300013026 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013027 |
| Giá từng phần lô | 391,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300013028 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300013029 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300013030 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300013031 |
| Giá từng phần lô | 3,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300013032 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300013033 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013034 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300013035 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300013036 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300013037 |
| Giá từng phần lô | 44,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300013038 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300013039 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300013040 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300013041 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300013042 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300013043 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300013044 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300013045 |
| Giá từng phần lô | 511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300013046 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013047 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300013048 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300013049 |
| Giá từng phần lô | 34,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300013050 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300013051 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300013052 |
| Giá từng phần lô | 1,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300013053 |
| Giá từng phần lô | 1,613,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300013054 |
| Giá từng phần lô | 279,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300013055 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300013056 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300013057 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300013058 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300013059 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300013060 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300013061 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300013062 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300013063 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300013064 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300013065 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300013066 |
| Giá từng phần lô | 51,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300013067 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300013068 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300013069 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013070 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300013071 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300013072 |
| Giá từng phần lô | 16,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300013073 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300013074 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013075 |
| Giá từng phần lô | 38,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300013076 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300013077 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300013078 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300013079 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300013080 |
| Giá từng phần lô | 12,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300013081 |
| Giá từng phần lô | 251,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300013082 |
| Giá từng phần lô | 676,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300013083 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013084 |
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300013085 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300013086 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300013087 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300013088 |
| Giá từng phần lô | 85,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300013089 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300013090 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300013091 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300013092 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300013093 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300013094 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300013095 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300013096 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300013097 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300013098 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300013099 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300013100 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300013101 |
| Giá từng phần lô | 362,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,623,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300013102 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300013103 |
| Giá từng phần lô | 518,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300013104 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300013105 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300013106 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300013107 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300013108 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300013109 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300013110 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300013111 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300013112 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300013113 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300013114 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300013115 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300013116 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2300013117 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300013118 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300013119 |
| Giá từng phần lô | 91,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013120 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300013121 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300013122 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300013123 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300013124 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300013125 |
| Giá từng phần lô | 62,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300013126 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300013127 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013128 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300013129 |
| Giá từng phần lô | 21,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300013130 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300013131 |
| Giá từng phần lô | 5,890,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300013132 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300013133 |
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300013134 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300013135 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300013136 |
| Giá từng phần lô | 16,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300013137 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300013138 |
| Giá từng phần lô | 74,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclometason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2300013139 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300013140 |
| Giá từng phần lô | 77,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300013141 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300013142 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300013143 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300013144 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300013145 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300013146 |
| Giá từng phần lô | 522,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,229,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300013147 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300013148 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300013149 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300013150 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300013151 |
| Giá từng phần lô | 25,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300013152 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300013153 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300013154 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013155 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300013156 |
| Giá từng phần lô | 29,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300013157 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300013158 |
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300013159 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300013160 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300013161 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300013162 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300013163 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300013164 |
| Giá từng phần lô | 90,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300013165 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300013166 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol4,5mcg) |
|
| Mã phần lô | PP2300013167 |
| Giá từng phần lô | 286,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300013168 |
| Giá từng phần lô | 4,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300013169 |
| Giá từng phần lô | 50,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300013170 |
| Giá từng phần lô | 85,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300013171 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300013172 |
| Giá từng phần lô | 417,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,171,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300013173 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300013174 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300013175 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300013176 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013177 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300013178 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300013179 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013180 |
| Giá từng phần lô | 222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300013181 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300013182 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300013183 |
| Giá từng phần lô | 72,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013184 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300013185 |
| Giá từng phần lô | 48,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300013186 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013187 |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013188 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013189 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013190 |
| Giá từng phần lô | 170,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300013191 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300013192 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300013193 |
| Giá từng phần lô | 167,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300013194 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300013195 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300013196 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300013197 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300013198 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300013199 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300013200 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300013201 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300013202 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi