Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300017333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300008037 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán, và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,754,068,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 147.540.688 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300015242 - Atropinsulfat | 3,150,000 | 31,500 |
| 2 | PP2300015243 - Fentanyl | 6,500,000 | 65,000 |
| 3 | PP2300015244 - Isofluran | 12,960,000 | 129,600 |
| 4 | PP2300015245 - Ketamin | 608,000 | 6,080 |
| 5 | PP2300015246 - Lidocain hydroclodrid | 795,000 | 7,950 |
| 6 | PP2300015247 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 4,410,000 | 44,100 |
| 7 | PP2300015248 - Midazolam | 9,450,000 | 94,500 |
| 8 | PP2300015249 - Morphin | 12,600,000 | 126,000 |
| 9 | PP2300015250 - Proparacain hydroclorid | 787,600 | 7,876 |
| 10 | PP2300015251 - Propofol1%/20m | 51,800,000 | 518,000 |
| 11 | PP2300015252 - Sevofluran | 46,800,000 | 468,000 |
| 12 | PP2300015253 - Rocuronium bromid | 9,300,000 | 93,000 |
| 13 | PP2300015254 - Suxamethoniumclorid | 4,891,000 | 48,910 |
| 14 | PP2300015255 - Celecoxib | 50,400,000 | 504,000 |
| 15 | PP2300015256 - Diclofenac | 31,600,000 | 316,000 |
| 16 | PP2300015257 - Diclofenac | 9,360,000 | 93,600 |
| 17 | PP2300015258 - Diclofenac | 2,100,000 | 21,000 |
| 18 | PP2300015259 - Ibuprofen | 47,500,000 | 475,000 |
| 19 | PP2300015260 - Ketoprofen | 13,440,000 | 134,400 |
| 20 | PP2300015261 - Paracetamol | 25,620,000 | 256,200 |
| 21 | PP2300015262 - Paracetamol | 1,129,000 | 11,290 |
| 22 | PP2300015263 - Paracetamol + codein phosphat | 26,300,000 | 263,000 |
| 23 | PP2300015264 - Pethidin hydroclorid | 5,400,000 | 54,000 |
| 24 | PP2300015265 - Colchicin | 78,000,000 | 780,000 |
| 25 | PP2300015266 - Glucosamin | 56,000,000 | 560,000 |
| 26 | PP2300015267 - Alpha chymotrypsin | 8,400,000 | 84,000 |
| 27 | PP2300015268 - Methocarbamol | 89,250,000 | 892,500 |
| 28 | PP2300015269 - Cetirizin | 40,000,000 | 400,000 |
| 29 | PP2300015270 - Desloratadin | 23,670,000 | 236,700 |
| 30 | PP2300015271 - Desloratadin | 93,720,000 | 937,200 |
| 31 | PP2300015272 - Diphenhydramin | 2,952,000 | 29,520 |
| 32 | PP2300015273 - Ketotifen | 25,000,000 | 250,000 |
| 33 | PP2300015274 - Loratadin | 7,000,000 | 70,000 |
| 34 | PP2300015275 - Calci gluconat | 266,000 | 2,660 |
| 35 | PP2300015276 - Ephedrin | 10,500,000 | 105,000 |
| 36 | PP2300015277 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 29,400 |
| 37 | PP2300015278 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 440,000 | 4,400 |
| 38 | PP2300015279 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m | 7,700,000 | 77,000 |
| 39 | PP2300015280 - Phenylephrin | 3,638,250 | 36,383 |
| 40 | PP2300015281 - Sorbitol | 5,040,000 | 50,400 |
| 41 | PP2300015282 - Phenobarbital | 46,200 | 462 |
| 42 | PP2300015283 - Phenobarbital | 70,000 | 700 |
| 43 | PP2300015284 - Amoxicilin | 99,000,000 | 990,000 |
| 44 | PP2300015285 - Amoxicilin + acid clavulanic | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 45 | PP2300015286 - Amoxicilin + acid clavulanic | 11,750,000 | 117,500 |
| 46 | PP2300015287 - Ampicilin + sulbactam | 740,424,000 | 7,404,240 |
| 47 | PP2300015288 - Ampicilin + sulbactam | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 48 | PP2300015289 - Cefaclor | 99,750,000 | 997,500 |
| 49 | PP2300015290 - Cefixim | 118,000,000 | 1,180,000 |
| 50 | PP2300015291 - Cefpodoxim | 79,000,000 | 790,000 |
| 51 | PP2300015292 - Cefradin | 122,500,000 | 1,225,000 |
| 52 | PP2300015293 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 55,500,000 | 555,000 |
| 53 | PP2300015294 - Tobramycin | 5,520,000 | 55,200 |
| 54 | PP2300015295 - Tobramycin | 13,425,000 | 134,250 |
| 55 | PP2300015296 - Tobramycin + dexamethason | 6,300,000 | 63,000 |
| 56 | PP2300015297 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 23,760,000 | 237,600 |
| 57 | PP2300015298 - Azithromycin | 3,600,000 | 36,000 |
| 58 | PP2300015299 - Clarithromycin | 30,942,000 | 309,420 |
| 59 | PP2300015300 - Spiramycin + metronidazol | 29,850,000 | 298,500 |
| 60 | PP2300015301 - Moxifloxacin | 45,500,000 | 455,000 |
| 61 | PP2300015302 - Ofloxacin | 154,000,000 | 1,540,000 |
| 62 | PP2300015303 - Sulfadiazin bạc | 2,040,000 | 20,400 |
| 63 | PP2300015304 - Aciclovir | 848,000 | 8,480 |
| 64 | PP2300015305 - Aciclovir | 2,100,000 | 21,000 |
| 65 | PP2300015306 - Dequalinium clorid | 38,840,000 | 388,400 |
| 66 | PP2300015307 - Itraconazol | 1,450,000 | 14,500 |
| 67 | PP2300015308 - Terbinafin (hydroclorid) | 12,450,000 | 124,500 |
| 68 | PP2300015309 - Isotretinoin | 1,249,500 | 12,495 |
| 69 | PP2300015310 - Alfuzosin | 66,000,000 | 660,000 |
| 70 | PP2300015311 - Alfuzosin | 50,000,000 | 500,000 |
| 71 | PP2300015312 - Dutasterid | 24,750,000 | 247,500 |
| 72 | PP2300015313 - Sắt fumarat+ acid folic | 5,900,000 | 59,000 |
| 73 | PP2300015314 - Enoxaparin (natri) | 14,000,000 | 140,000 |
| 74 | PP2300015315 - Phytomenadion1mg/1m | 1,386,000 | 13,860 |
| 75 | PP2300015316 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 11,000,000 | 110,000 |
| 76 | PP2300015317 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 77 | PP2300015318 - Isosorbid | 100,720,000 | 1,007,200 |
| 78 | PP2300015319 - Nicorandil | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 79 | PP2300015320 - Trimetazidin | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 80 | PP2300015321 - Amlodipin + atorvastatin | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 81 | PP2300015322 - Candesartan | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 82 | PP2300015323 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 690,000,000 | 6,900,000 |
| 83 | PP2300015324 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 700,000,000 | 7,000,000 |
| 84 | PP2300015325 - Lisinopril | 106,500,000 | 1,065,000 |
| 85 | PP2300015326 - Metoprolol | 126,560,000 | 1,265,600 |
| 86 | PP2300015327 - Nicardipin | 24,990,000 | 249,900 |
| 87 | PP2300015328 - Perindopril + amlodipin | 98,835,000 | 988,350 |
| 88 | PP2300015329 - Perindopril + indapamid | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 89 | PP2300015330 - Ramipril | 87,840,000 | 878,400 |
| 90 | PP2300015331 - Ramipril | 47,600,000 | 476,000 |
| 91 | PP2300015332 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 92 | PP2300015333 - Heptaminol hydroclorid | 540,000 | 5,400 |
| 93 | PP2300015334 - Digoxin | 1,950,000 | 19,500 |
| 94 | PP2300015335 - Digoxin | 490,000 | 4,900 |
| 95 | PP2300015336 - Ivabradin | 8,400,000 | 84,000 |
| 96 | PP2300015337 - Acenocoumarol | 1,308,000 | 13,080 |
| 97 | PP2300015338 - Acetylsalicylic acid | 13,500,000 | 135,000 |
| 98 | PP2300015339 - Bezafibrat | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 99 | PP2300015340 - Bezafibrat | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 100 | PP2300015341 - Ezetimibe | 29,000,000 | 290,000 |
| 101 | PP2300015342 - Fluvastatin | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 102 | PP2300015343 - Lovastatin | 56,700,000 | 567,000 |
| 103 | PP2300015344 - Pravastatin | 56,700,000 | 567,000 |
| 104 | PP2300015345 - Simvastatin + ezetimibe | 55,000,000 | 550,000 |
| 105 | PP2300015346 - Fusidicacid | 1,350,000 | 13,500 |
| 106 | PP2300015347 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 9,500,000 | 95,000 |
| 107 | PP2300015348 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 1,590,000 | 15,900 |
| 108 | PP2300015349 - Tyrothricin | 42,630,000 | 426,300 |
| 109 | PP2300015350 - Cồn 70° | 36,400,000 | 364,000 |
| 110 | PP2300015351 - Povidoniodin | 18,350,000 | 183,500 |
| 111 | PP2300015352 - Lansoprazol | 85,500,000 | 855,000 |
| 112 | PP2300015353 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 118,500,000 | 1,185,000 |
| 113 | PP2300015354 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 114 | PP2300015355 - Sucralfat | 116,700,000 | 1,167,000 |
| 115 | PP2300015356 - Drotaverin clohydrat | 48,195,000 | 481,950 |
| 116 | PP2300015357 - Papaverin hydroclorid | 8,750,000 | 87,500 |
| 117 | PP2300015358 - Tiropramid hydroclorid | 20,000,000 | 200,000 |
| 118 | PP2300015359 - Glycerol | 6,652,800 | 66,528 |
| 119 | PP2300015360 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 36,382,500 | 363,825 |
| 120 | PP2300015361 - Sorbitol | 2,688,000 | 26,880 |
| 121 | PP2300015362 - Bacillusclausii | 93,000,000 | 930,000 |
| 122 | PP2300015363 - Kẽm Gluconat | 65,000,000 | 650,000 |
| 123 | PP2300015364 - Lactobacillus acidophilus | 48,000,000 | 480,000 |
| 124 | PP2300015365 - Racecadotril | 6,350,000 | 63,500 |
| 125 | PP2300015366 - Saccharomyces boulardii | 18,000,000 | 180,000 |
| 126 | PP2300015367 - Diosmin | 36,000,000 | 360,000 |
| 127 | PP2300015368 - Diosmin + hesperidin | 15,500,000 | 155,000 |
| 128 | PP2300015369 - L-Ornithin - L- aspartat | 5,250,000 | 52,500 |
| 129 | PP2300015370 - Simethicon | 2,132,000 | 21,320 |
| 130 | PP2300015371 - Silymarin | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 131 | PP2300015372 - Dydrogesteron | 3,864,000 | 38,640 |
| 132 | PP2300015373 - Progesteron | 1,690,000 | 16,900 |
| 133 | PP2300015374 - Progesteron | 3,900,000 | 39,000 |
| 134 | PP2300015375 - Progesteron | 2,835,000 | 28,350 |
| 135 | PP2300015376 - Gliclazid | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 136 | PP2300015377 - Gliclazid + metformin | 703,000,000 | 7,030,000 |
| 137 | PP2300015378 - Gliclazid + metformin | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 138 | PP2300015379 - Glimepirid + metformin | 537,000,000 | 5,370,000 |
| 139 | PP2300015380 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine) | 39,800,000 | 398,000 |
| 140 | PP2300015381 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 45,880,000 | 458,800 |
| 141 | PP2300015382 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 307,998,000 | 3,079,980 |
| 142 | PP2300015383 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 348,666,000 | 3,486,660 |
| 143 | PP2300015384 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 371,220,000 | 3,712,200 |
| 144 | PP2300015385 - Metformin | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 145 | PP2300015386 - Vildagliptin | 1,329,000 | 13,290 |
| 146 | PP2300015387 - Levothyroxin | 4,410,000 | 44,100 |
| 147 | PP2300015388 - Tizanidin hydroclorid | 15,750,000 | 157,500 |
| 148 | PP2300015389 - Hydroxypropylmethylcellulose | 48,000,000 | 480,000 |
| 149 | PP2300015390 - Moxifloxacin + dexamethason | 20,000,000 | 200,000 |
| 150 | PP2300015391 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 54,469,500 | 544,695 |
| 151 | PP2300015392 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 675,000 | 6,750 |
| 152 | PP2300015393 - Betahistin | 46,000,000 | 460,000 |
| 153 | PP2300015394 - Fluticason propionat | 67,200,000 | 672,000 |
| 154 | PP2300015395 - Carbetocin | 59,705,400 | 597,054 |
| 155 | PP2300015396 - Diazepam | 1,260,000 | 12,600 |
| 156 | PP2300015397 - Diazepam | 44,100,000 | 441,000 |
| 157 | PP2300015398 - Rotundin | 6,520,000 | 65,200 |
| 158 | PP2300015399 - Haloperidol5mg/1m | 420,000 | 4,200 |
| 159 | PP2300015400 - Levosulpirid | 9,575,000 | 95,750 |
| 160 | PP2300015401 - Amitriptylin hydroclorid | 840,000 | 8,400 |
| 161 | PP2300015402 - Acetyl leucin | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 162 | PP2300015403 - Acetyl leucin | 44,000,000 | 440,000 |
| 163 | PP2300015404 - Acetyl leucin | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 164 | PP2300015405 - Citicolin | 12,675,000 | 126,750 |
| 165 | PP2300015406 - Piracetam | 1,638,000 | 16,380 |
| 166 | PP2300015407 - Piracetam | 48,800,000 | 488,000 |
| 167 | PP2300015408 - Bambuterol | 96,400,000 | 964,000 |
| 168 | PP2300015409 - Bambuterol | 3,860,000 | 38,600 |
| 169 | PP2300015410 - Budesonid | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 170 | PP2300015411 - Natri montelukast | 3,360,000 | 33,600 |
| 171 | PP2300015412 - Natri montelukast | 2,070,000 | 20,700 |
| 172 | PP2300015413 - Salbutamol sulfat | 40,703,200 | 407,032 |
| 173 | PP2300015414 - Salbutamol sulfat | 52,920,000 | 529,200 |
| 174 | PP2300015415 - Salbutamol sulfat2mg/5m | 18,300,000 | 183,000 |
| 175 | PP2300015416 - Salmeterol + fluticason propionat | 278,090,000 | 2,780,900 |
| 176 | PP2300015417 - Salmeterol + fluticason propionat | 27,900,000 | 279,000 |
| 177 | PP2300015418 - Terbutalin | 48,300,000 | 483,000 |
| 178 | PP2300015419 - Ambroxol | 45,000,000 | 450,000 |
| 179 | PP2300015420 - Ambroxol | 31,500,000 | 315,000 |
| 180 | PP2300015421 - Ambroxol | 58,500,000 | 585,000 |
| 181 | PP2300015422 - Ambroxol | 46,500,000 | 465,000 |
| 182 | PP2300015423 - Bromhexin hydroclorid | 81,900,000 | 819,000 |
| 183 | PP2300015424 - Carbocistein | 43,950,000 | 439,500 |
| 184 | PP2300015425 - N-acetylcystein | 14,490,000 | 144,900 |
| 185 | PP2300015426 - Kali clorid | 31,500,000 | 315,000 |
| 186 | PP2300015427 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 10,080,000 | 100,800 |
| 187 | PP2300015428 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 16,100,000 | 161,000 |
| 188 | PP2300015429 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 10,290,000 | 102,900 |
| 189 | PP2300015430 - Acid amin + glucose+ lipid | 15,750,000 | 157,500 |
| 190 | PP2300015431 - Calci clorid | 483,000 | 4,830 |
| 191 | PP2300015432 - Glucose | 1,043,000 | 10,430 |
| 192 | PP2300015433 - Glucose | 8,526,000 | 85,260 |
| 193 | PP2300015434 - Kali clorid | 682,500 | 6,825 |
| 194 | PP2300015435 - Magnesi sulfat | 131,250 | 1,313 |
| 195 | PP2300015436 - Natri clorid | 7,245,000 | 72,450 |
| 196 | PP2300015437 - Natri clorid | 40,690,000 | 406,900 |
| 197 | PP2300015438 - Natri clorid | 208,170,000 | 2,081,700 |
| 198 | PP2300015439 - Nhũ dịch lipid | 725,000 | 7,250 |
| 199 | PP2300015440 - Ringer lactat | 160,440,000 | 1,604,400 |
| 200 | PP2300015441 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose | 11,078,000 | 110,780 |
| 201 | PP2300015442 - Nước cất pha tiêm | 13,594,000 | 135,940 |
| 202 | PP2300015443 - Nước cất pha tiêm | 17,262,000 | 172,620 |
| 203 | PP2300015444 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 70,000,000 | 700,000 |
| 204 | PP2300015445 - Calci carbonat + vitaminD3 | 28,000,000 | 280,000 |
| 205 | PP2300015446 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 69,120,000 | 691,200 |
| 206 | PP2300015447 - VitaminB1 | 8,505,000 | 85,050 |
| 207 | PP2300015448 - VitaminB1 + B6 + B12 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 208 | PP2300015449 - VitaminB1 + B6 + B12 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 209 | PP2300015450 - VitaminB6 | 10,000,000 | 100,000 |
| 210 | PP2300015451 - VitaminB6 + magnesilactat | 2,340,000 | 23,400 |
| 211 | PP2300015452 - VitaminB121mg/1m | 8,500,000 | 85,000 |
| 212 | PP2300015453 - VitaminC | 24,000,000 | 240,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300015242 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300015243 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300015244 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300015245 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300015246 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300015247 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300015248 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300015249 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015250 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300015251 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300015252 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300015253 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015254 |
| Giá từng phần lô | 4,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300015255 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300015256 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300015257 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300015258 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300015259 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300015260 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300015261 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300015262 |
| Giá từng phần lô | 1,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300015263 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015264 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300015265 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300015266 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300015267 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300015268 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300015269 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300015270 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300015271 |
| Giá từng phần lô | 93,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300015272 |
| Giá từng phần lô | 2,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2300015273 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300015274 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300015275 |
| Giá từng phần lô | 266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300015276 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015277 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300015278 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300015279 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300015280 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300015281 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300015282 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300015283 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300015284 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300015285 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300015286 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300015287 |
| Giá từng phần lô | 740,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,404,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300015288 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300015289 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300015290 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300015291 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300015292 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300015293 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300015294 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300015295 |
| Giá từng phần lô | 13,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300015296 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300015297 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300015298 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300015299 |
| Giá từng phần lô | 30,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300015300 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300015301 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300015302 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300015303 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300015304 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300015305 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015306 |
| Giá từng phần lô | 38,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300015307 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300015308 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300015309 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300015310 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300015311 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300015312 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300015313 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300015314 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300015315 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300015316 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300015317 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300015318 |
| Giá từng phần lô | 100,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300015319 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300015320 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300015321 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300015322 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300015323 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300015324 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300015325 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300015326 |
| Giá từng phần lô | 126,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300015327 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300015328 |
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300015329 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300015330 |
| Giá từng phần lô | 87,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300015331 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300015332 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015333 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300015334 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300015335 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300015336 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300015337 |
| Giá từng phần lô | 1,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300015338 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300015339 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300015340 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300015341 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300015342 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300015343 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300015344 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300015345 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300015346 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300015347 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300015348 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2300015349 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300015350 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300015351 |
| Giá từng phần lô | 18,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300015352 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300015353 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300015354 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300015355 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300015356 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015357 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015358 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300015359 |
| Giá từng phần lô | 6,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300015360 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300015361 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300015362 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300015363 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300015364 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300015365 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300015366 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300015367 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300015368 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300015369 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300015370 |
| Giá từng phần lô | 2,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300015371 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300015372 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300015373 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300015374 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300015375 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300015376 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300015377 |
| Giá từng phần lô | 703,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300015378 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300015379 |
| Giá từng phần lô | 537,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300015380 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300015381 |
| Giá từng phần lô | 45,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300015382 |
| Giá từng phần lô | 307,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300015383 |
| Giá từng phần lô | 348,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300015384 |
| Giá từng phần lô | 371,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300015385 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300015386 |
| Giá từng phần lô | 1,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300015387 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015388 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300015389 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300015390 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300015391 |
| Giá từng phần lô | 54,469,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015392 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300015393 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300015394 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300015395 |
| Giá từng phần lô | 59,705,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300015396 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300015397 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300015398 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300015399 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300015400 |
| Giá từng phần lô | 9,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015401 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300015402 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300015403 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300015404 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300015405 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300015406 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300015407 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300015408 |
| Giá từng phần lô | 96,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300015409 |
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300015410 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300015411 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300015412 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300015413 |
| Giá từng phần lô | 40,703,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300015414 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300015415 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300015416 |
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300015417 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300015418 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300015419 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300015420 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300015421 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300015422 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015423 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300015424 |
| Giá từng phần lô | 43,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300015425 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015426 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300015427 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300015428 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300015429 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300015430 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015431 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300015432 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300015433 |
| Giá từng phần lô | 8,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015434 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300015435 |
| Giá từng phần lô | 131,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015436 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015437 |
| Giá từng phần lô | 40,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300015438 |
| Giá từng phần lô | 208,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300015439 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300015440 |
| Giá từng phần lô | 160,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300015441 |
| Giá từng phần lô | 11,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300015442 |
| Giá từng phần lô | 13,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300015443 |
| Giá từng phần lô | 17,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300015444 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300015445 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300015446 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300015447 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300015448 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300015449 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300015450 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300015451 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB121mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300015452 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300015453 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi