Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300017333-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300008037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán, và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,754,068,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 147.540.688 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300015242 - Atropinsulfat 3,150,000 31,500
2 PP2300015243 - Fentanyl 6,500,000 65,000
3 PP2300015244 - Isofluran 12,960,000 129,600
4 PP2300015245 - Ketamin 608,000 6,080
5 PP2300015246 - Lidocain hydroclodrid 795,000 7,950
6 PP2300015247 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 4,410,000 44,100
7 PP2300015248 - Midazolam 9,450,000 94,500
8 PP2300015249 - Morphin 12,600,000 126,000
9 PP2300015250 - Proparacain hydroclorid 787,600 7,876
10 PP2300015251 - Propofol1%/20m 51,800,000 518,000
11 PP2300015252 - Sevofluran 46,800,000 468,000
12 PP2300015253 - Rocuronium bromid 9,300,000 93,000
13 PP2300015254 - Suxamethoniumclorid 4,891,000 48,910
14 PP2300015255 - Celecoxib 50,400,000 504,000
15 PP2300015256 - Diclofenac 31,600,000 316,000
16 PP2300015257 - Diclofenac 9,360,000 93,600
17 PP2300015258 - Diclofenac 2,100,000 21,000
18 PP2300015259 - Ibuprofen 47,500,000 475,000
19 PP2300015260 - Ketoprofen 13,440,000 134,400
20 PP2300015261 - Paracetamol 25,620,000 256,200
21 PP2300015262 - Paracetamol 1,129,000 11,290
22 PP2300015263 - Paracetamol + codein phosphat 26,300,000 263,000
23 PP2300015264 - Pethidin hydroclorid 5,400,000 54,000
24 PP2300015265 - Colchicin 78,000,000 780,000
25 PP2300015266 - Glucosamin 56,000,000 560,000
26 PP2300015267 - Alpha chymotrypsin 8,400,000 84,000
27 PP2300015268 - Methocarbamol 89,250,000 892,500
28 PP2300015269 - Cetirizin 40,000,000 400,000
29 PP2300015270 - Desloratadin 23,670,000 236,700
30 PP2300015271 - Desloratadin 93,720,000 937,200
31 PP2300015272 - Diphenhydramin 2,952,000 29,520
32 PP2300015273 - Ketotifen 25,000,000 250,000
33 PP2300015274 - Loratadin 7,000,000 70,000
34 PP2300015275 - Calci gluconat 266,000 2,660
35 PP2300015276 - Ephedrin 10,500,000 105,000
36 PP2300015277 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 29,400
37 PP2300015278 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 440,000 4,400
38 PP2300015279 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m 7,700,000 77,000
39 PP2300015280 - Phenylephrin 3,638,250 36,383
40 PP2300015281 - Sorbitol 5,040,000 50,400
41 PP2300015282 - Phenobarbital 46,200 462
42 PP2300015283 - Phenobarbital 70,000 700
43 PP2300015284 - Amoxicilin 99,000,000 990,000
44 PP2300015285 - Amoxicilin + acid clavulanic 156,000,000 1,560,000
45 PP2300015286 - Amoxicilin + acid clavulanic 11,750,000 117,500
46 PP2300015287 - Ampicilin + sulbactam 740,424,000 7,404,240
47 PP2300015288 - Ampicilin + sulbactam 200,000,000 2,000,000
48 PP2300015289 - Cefaclor 99,750,000 997,500
49 PP2300015290 - Cefixim 118,000,000 1,180,000
50 PP2300015291 - Cefpodoxim 79,000,000 790,000
51 PP2300015292 - Cefradin 122,500,000 1,225,000
52 PP2300015293 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 55,500,000 555,000
53 PP2300015294 - Tobramycin 5,520,000 55,200
54 PP2300015295 - Tobramycin 13,425,000 134,250
55 PP2300015296 - Tobramycin + dexamethason 6,300,000 63,000
56 PP2300015297 - Metronidazol + neomycin + nystatin 23,760,000 237,600
57 PP2300015298 - Azithromycin 3,600,000 36,000
58 PP2300015299 - Clarithromycin 30,942,000 309,420
59 PP2300015300 - Spiramycin + metronidazol 29,850,000 298,500
60 PP2300015301 - Moxifloxacin 45,500,000 455,000
61 PP2300015302 - Ofloxacin 154,000,000 1,540,000
62 PP2300015303 - Sulfadiazin bạc 2,040,000 20,400
63 PP2300015304 - Aciclovir 848,000 8,480
64 PP2300015305 - Aciclovir 2,100,000 21,000
65 PP2300015306 - Dequalinium clorid 38,840,000 388,400
66 PP2300015307 - Itraconazol 1,450,000 14,500
67 PP2300015308 - Terbinafin (hydroclorid) 12,450,000 124,500
68 PP2300015309 - Isotretinoin 1,249,500 12,495
69 PP2300015310 - Alfuzosin 66,000,000 660,000
70 PP2300015311 - Alfuzosin 50,000,000 500,000
71 PP2300015312 - Dutasterid 24,750,000 247,500
72 PP2300015313 - Sắt fumarat+ acid folic 5,900,000 59,000
73 PP2300015314 - Enoxaparin (natri) 14,000,000 140,000
74 PP2300015315 - Phytomenadion1mg/1m 1,386,000 13,860
75 PP2300015316 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 11,000,000 110,000
76 PP2300015317 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 210,000,000 2,100,000
77 PP2300015318 - Isosorbid 100,720,000 1,007,200
78 PP2300015319 - Nicorandil 101,430,000 1,014,300
79 PP2300015320 - Trimetazidin 390,000,000 3,900,000
80 PP2300015321 - Amlodipin + atorvastatin 216,000,000 2,160,000
81 PP2300015322 - Candesartan 132,000,000 1,320,000
82 PP2300015323 - Enalapril + hydrochlorothiazid 690,000,000 6,900,000
83 PP2300015324 - Enalapril + hydrochlorothiazid 700,000,000 7,000,000
84 PP2300015325 - Lisinopril 106,500,000 1,065,000
85 PP2300015326 - Metoprolol 126,560,000 1,265,600
86 PP2300015327 - Nicardipin 24,990,000 249,900
87 PP2300015328 - Perindopril + amlodipin 98,835,000 988,350
88 PP2300015329 - Perindopril + indapamid 130,000,000 1,300,000
89 PP2300015330 - Ramipril 87,840,000 878,400
90 PP2300015331 - Ramipril 47,600,000 476,000
91 PP2300015332 - Telmisartan + hydroclorothiazid 199,500,000 1,995,000
92 PP2300015333 - Heptaminol hydroclorid 540,000 5,400
93 PP2300015334 - Digoxin 1,950,000 19,500
94 PP2300015335 - Digoxin 490,000 4,900
95 PP2300015336 - Ivabradin 8,400,000 84,000
96 PP2300015337 - Acenocoumarol 1,308,000 13,080
97 PP2300015338 - Acetylsalicylic acid 13,500,000 135,000
98 PP2300015339 - Bezafibrat 225,000,000 2,250,000
99 PP2300015340 - Bezafibrat 162,000,000 1,620,000
100 PP2300015341 - Ezetimibe 29,000,000 290,000
101 PP2300015342 - Fluvastatin 115,000,000 1,150,000
102 PP2300015343 - Lovastatin 56,700,000 567,000
103 PP2300015344 - Pravastatin 56,700,000 567,000
104 PP2300015345 - Simvastatin + ezetimibe 55,000,000 550,000
105 PP2300015346 - Fusidicacid 1,350,000 13,500
106 PP2300015347 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 9,500,000 95,000
107 PP2300015348 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,590,000 15,900
108 PP2300015349 - Tyrothricin 42,630,000 426,300
109 PP2300015350 - Cồn 70° 36,400,000 364,000
110 PP2300015351 - Povidoniodin 18,350,000 183,500
111 PP2300015352 - Lansoprazol 85,500,000 855,000
112 PP2300015353 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 118,500,000 1,185,000
113 PP2300015354 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 115,500,000 1,155,000
114 PP2300015355 - Sucralfat 116,700,000 1,167,000
115 PP2300015356 - Drotaverin clohydrat 48,195,000 481,950
116 PP2300015357 - Papaverin hydroclorid 8,750,000 87,500
117 PP2300015358 - Tiropramid hydroclorid 20,000,000 200,000
118 PP2300015359 - Glycerol 6,652,800 66,528
119 PP2300015360 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 36,382,500 363,825
120 PP2300015361 - Sorbitol 2,688,000 26,880
121 PP2300015362 - Bacillusclausii 93,000,000 930,000
122 PP2300015363 - Kẽm Gluconat 65,000,000 650,000
123 PP2300015364 - Lactobacillus acidophilus 48,000,000 480,000
124 PP2300015365 - Racecadotril 6,350,000 63,500
125 PP2300015366 - Saccharomyces boulardii 18,000,000 180,000
126 PP2300015367 - Diosmin 36,000,000 360,000
127 PP2300015368 - Diosmin + hesperidin 15,500,000 155,000
128 PP2300015369 - L-Ornithin - L- aspartat 5,250,000 52,500
129 PP2300015370 - Simethicon 2,132,000 21,320
130 PP2300015371 - Silymarin 175,000,000 1,750,000
131 PP2300015372 - Dydrogesteron 3,864,000 38,640
132 PP2300015373 - Progesteron 1,690,000 16,900
133 PP2300015374 - Progesteron 3,900,000 39,000
134 PP2300015375 - Progesteron 2,835,000 28,350
135 PP2300015376 - Gliclazid 240,000,000 2,400,000
136 PP2300015377 - Gliclazid + metformin 703,000,000 7,030,000
137 PP2300015378 - Gliclazid + metformin 540,000,000 5,400,000
138 PP2300015379 - Glimepirid + metformin 537,000,000 5,370,000
139 PP2300015380 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine) 39,800,000 398,000
140 PP2300015381 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 45,880,000 458,800
141 PP2300015382 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 307,998,000 3,079,980
142 PP2300015383 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 348,666,000 3,486,660
143 PP2300015384 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 371,220,000 3,712,200
144 PP2300015385 - Metformin 182,000,000 1,820,000
145 PP2300015386 - Vildagliptin 1,329,000 13,290
146 PP2300015387 - Levothyroxin 4,410,000 44,100
147 PP2300015388 - Tizanidin hydroclorid 15,750,000 157,500
148 PP2300015389 - Hydroxypropylmethylcellulose 48,000,000 480,000
149 PP2300015390 - Moxifloxacin + dexamethason 20,000,000 200,000
150 PP2300015391 - Polyethylen glycol + propylen glycol 54,469,500 544,695
151 PP2300015392 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 675,000 6,750
152 PP2300015393 - Betahistin 46,000,000 460,000
153 PP2300015394 - Fluticason propionat 67,200,000 672,000
154 PP2300015395 - Carbetocin 59,705,400 597,054
155 PP2300015396 - Diazepam 1,260,000 12,600
156 PP2300015397 - Diazepam 44,100,000 441,000
157 PP2300015398 - Rotundin 6,520,000 65,200
158 PP2300015399 - Haloperidol5mg/1m 420,000 4,200
159 PP2300015400 - Levosulpirid 9,575,000 95,750
160 PP2300015401 - Amitriptylin hydroclorid 840,000 8,400
161 PP2300015402 - Acetyl leucin 156,000,000 1,560,000
162 PP2300015403 - Acetyl leucin 44,000,000 440,000
163 PP2300015404 - Acetyl leucin 252,000,000 2,520,000
164 PP2300015405 - Citicolin 12,675,000 126,750
165 PP2300015406 - Piracetam 1,638,000 16,380
166 PP2300015407 - Piracetam 48,800,000 488,000
167 PP2300015408 - Bambuterol 96,400,000 964,000
168 PP2300015409 - Bambuterol 3,860,000 38,600
169 PP2300015410 - Budesonid 264,000,000 2,640,000
170 PP2300015411 - Natri montelukast 3,360,000 33,600
171 PP2300015412 - Natri montelukast 2,070,000 20,700
172 PP2300015413 - Salbutamol sulfat 40,703,200 407,032
173 PP2300015414 - Salbutamol sulfat 52,920,000 529,200
174 PP2300015415 - Salbutamol sulfat2mg/5m 18,300,000 183,000
175 PP2300015416 - Salmeterol + fluticason propionat 278,090,000 2,780,900
176 PP2300015417 - Salmeterol + fluticason propionat 27,900,000 279,000
177 PP2300015418 - Terbutalin 48,300,000 483,000
178 PP2300015419 - Ambroxol 45,000,000 450,000
179 PP2300015420 - Ambroxol 31,500,000 315,000
180 PP2300015421 - Ambroxol 58,500,000 585,000
181 PP2300015422 - Ambroxol 46,500,000 465,000
182 PP2300015423 - Bromhexin hydroclorid 81,900,000 819,000
183 PP2300015424 - Carbocistein 43,950,000 439,500
184 PP2300015425 - N-acetylcystein 14,490,000 144,900
185 PP2300015426 - Kali clorid 31,500,000 315,000
186 PP2300015427 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 10,080,000 100,800
187 PP2300015428 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 16,100,000 161,000
188 PP2300015429 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 10,290,000 102,900
189 PP2300015430 - Acid amin + glucose+ lipid 15,750,000 157,500
190 PP2300015431 - Calci clorid 483,000 4,830
191 PP2300015432 - Glucose 1,043,000 10,430
192 PP2300015433 - Glucose 8,526,000 85,260
193 PP2300015434 - Kali clorid 682,500 6,825
194 PP2300015435 - Magnesi sulfat 131,250 1,313
195 PP2300015436 - Natri clorid 7,245,000 72,450
196 PP2300015437 - Natri clorid 40,690,000 406,900
197 PP2300015438 - Natri clorid 208,170,000 2,081,700
198 PP2300015439 - Nhũ dịch lipid 725,000 7,250
199 PP2300015440 - Ringer lactat 160,440,000 1,604,400
200 PP2300015441 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose 11,078,000 110,780
201 PP2300015442 - Nước cất pha tiêm 13,594,000 135,940
202 PP2300015443 - Nước cất pha tiêm 17,262,000 172,620
203 PP2300015444 - Calci carbonat + calci gluconolactat 70,000,000 700,000
204 PP2300015445 - Calci carbonat + vitaminD3 28,000,000 280,000
205 PP2300015446 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 69,120,000 691,200
206 PP2300015447 - VitaminB1 8,505,000 85,050
207 PP2300015448 - VitaminB1 + B6 + B12 100,000,000 1,000,000
208 PP2300015449 - VitaminB1 + B6 + B12 220,000,000 2,200,000
209 PP2300015450 - VitaminB6 10,000,000 100,000
210 PP2300015451 - VitaminB6 + magnesilactat 2,340,000 23,400
211 PP2300015452 - VitaminB121mg/1m 8,500,000 85,000
212 PP2300015453 - VitaminC 24,000,000 240,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300015242
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300015243
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300015244
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300015245
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300015246
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300015247
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300015248
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300015249
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300015250
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300015251
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300015252
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300015253
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300015254
Giá từng phần lô 4,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300015255
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300015256
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300015257
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300015258
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300015259
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300015260
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300015261
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300015262
Giá từng phần lô 1,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300015263
Giá từng phần lô 26,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300015264
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300015265
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300015266
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300015267
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300015268
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300015269
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300015270
Giá từng phần lô 23,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300015271
Giá từng phần lô 93,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300015272
Giá từng phần lô 2,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketotifen
Mã phần lô PP2300015273
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300015274
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300015275
Giá từng phần lô 266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300015276
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300015277
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300015278
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)4mg/4m
Mã phần lô PP2300015279
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300015280
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300015281
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300015282
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300015283
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300015284
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300015285
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300015286
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300015287
Giá từng phần lô 740,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,404,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300015288
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300015289
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300015290
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300015291
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300015292
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300015293
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300015294
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300015295
Giá từng phần lô 13,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300015296
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300015297
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300015298
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300015299
Giá từng phần lô 30,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300015300
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300015301
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300015302
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300015303
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300015304
Giá từng phần lô 848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300015305
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300015306
Giá từng phần lô 38,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300015307
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300015308
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300015309
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300015310
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300015311
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300015312
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300015313
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300015314
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300015315
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300015316
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300015317
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300015318
Giá từng phần lô 100,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300015319
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300015320
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300015321
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300015322
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300015323
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300015324
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300015325
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300015326
Giá từng phần lô 126,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300015327
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300015328
Giá từng phần lô 98,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300015329
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300015330
Giá từng phần lô 87,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300015331
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300015332
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2300015333
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300015334
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300015335
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300015336
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300015337
Giá từng phần lô 1,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300015338
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300015339
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300015340
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300015341
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300015342
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300015343
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300015344
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300015345
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300015346
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300015347
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300015348
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300015349
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300015350
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300015351
Giá từng phần lô 18,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300015352
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300015353
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300015354
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300015355
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300015356
Giá từng phần lô 48,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300015357
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2300015358
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300015359
Giá từng phần lô 6,652,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300015360
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300015361
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300015362
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300015363
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300015364
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300015365
Giá từng phần lô 6,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300015366
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300015367
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300015368
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300015369
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300015370
Giá từng phần lô 2,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300015371
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300015372
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300015373
Giá từng phần lô 1,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300015374
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300015375
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300015376
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300015377
Giá từng phần lô 703,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300015378
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300015379
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300015380
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300015381
Giá từng phần lô 45,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300015382
Giá từng phần lô 307,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300015383
Giá từng phần lô 348,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300015384
Giá từng phần lô 371,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300015385
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300015386
Giá từng phần lô 1,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300015387
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300015388
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300015389
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300015390
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300015391
Giá từng phần lô 54,469,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300015392
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300015393
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300015394
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300015395
Giá từng phần lô 59,705,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300015396
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300015397
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300015398
Giá từng phần lô 6,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol5mg/1m
Mã phần lô PP2300015399
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300015400
Giá từng phần lô 9,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300015401
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300015402
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300015403
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300015404
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300015405
Giá từng phần lô 12,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300015406
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300015407
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300015408
Giá từng phần lô 96,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300015409
Giá từng phần lô 3,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300015410
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300015411
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300015412
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300015413
Giá từng phần lô 40,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300015414
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat2mg/5m
Mã phần lô PP2300015415
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300015416
Giá từng phần lô 278,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300015417
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300015418
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300015419
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300015420
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300015421
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300015422
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300015423
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300015424
Giá từng phần lô 43,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300015425
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300015426
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300015427
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300015428
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300015429
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300015430
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300015431
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300015432
Giá từng phần lô 1,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300015433
Giá từng phần lô 8,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300015434
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300015435
Giá từng phần lô 131,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300015436
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300015437
Giá từng phần lô 40,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300015438
Giá từng phần lô 208,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300015439
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300015440
Giá từng phần lô 160,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose
Mã phần lô PP2300015441
Giá từng phần lô 11,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300015442
Giá từng phần lô 13,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300015443
Giá từng phần lô 17,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300015444
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300015445
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300015446
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300015447
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300015448
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300015449
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300015450
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300015451
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB121mg/1m
Mã phần lô PP2300015452
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300015453
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->