Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300010784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300005664 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,998,822,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.988.221 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300007752 - Atropinsulfat | 2,250,000 | 22,500 |
| 2 | PP2300007753 - Fentanyl | 6,500,000 | 65,000 |
| 3 | PP2300007754 - Isofluran | 13,500,000 | 135,000 |
| 4 | PP2300007755 - Lidocain hydroclodrid | 7,950,000 | 79,500 |
| 5 | PP2300007756 - Morphin | 10,500,000 | 105,000 |
| 6 | PP2300007757 - Propofol1%/20m | 15,540,000 | 155,400 |
| 7 | PP2300007758 - Neostigmin metylsulfat | 6,400,000 | 64,000 |
| 8 | PP2300007759 - Rocuronium bromid | 13,950,000 | 139,500 |
| 9 | PP2300007760 - Suxamethoniumclorid | 1,956,400 | 19,564 |
| 10 | PP2300007761 - Diclofenac | 72,000,000 | 720,000 |
| 11 | PP2300007762 - Diclofenac | 10,150,000 | 101,500 |
| 12 | PP2300007763 - Etoricoxib | 96,000,000 | 960,000 |
| 13 | PP2300007764 - Loxoprofen | 184,800,000 | 1,848,000 |
| 14 | PP2300007765 - Pethidin hydroclorid | 9,000,000 | 90,000 |
| 15 | PP2300007766 - Colchicin | 2,680,000 | 26,800 |
| 16 | PP2300007767 - Diacerein | 3,200,000 | 32,000 |
| 17 | PP2300007768 - Glucosamin | 56,000,000 | 560,000 |
| 18 | PP2300007769 - Alpha chymotrypsin | 8,400,000 | 84,000 |
| 19 | PP2300007770 - Cinnarizin | 148,600,000 | 1,486,000 |
| 20 | PP2300007771 - Diphenhydramin | 2,700,000 | 27,000 |
| 21 | PP2300007772 - Loratadin | 21,000,000 | 210,000 |
| 22 | PP2300007773 - Ephedrin | 8,662,500 | 86,625 |
| 23 | PP2300007774 - Nor-epinephrin (Nor- adrenal1mg/1min) | 700,000 | 7,000 |
| 24 | PP2300007775 - Phenobarbital | 23,100 | 231 |
| 25 | PP2300007776 - Pregabalin | 4,020,000 | 40,200 |
| 26 | PP2300007777 - Amoxicilin | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 27 | PP2300007778 - Amoxicilin + acid clavulanic | 106,700,000 | 1,067,000 |
| 28 | PP2300007779 - Ampicilin + sulbactam | 617,020,000 | 6,170,200 |
| 29 | PP2300007780 - Cefixim | 19,320,000 | 193,200 |
| 30 | PP2300007781 - Ceftizoxim | 448,000,000 | 4,480,000 |
| 31 | PP2300007782 - Cefuroxim | 33,500,000 | 335,000 |
| 32 | PP2300007783 - Cloxacilin | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 33 | PP2300007784 - Tobramycin | 35,000,000 | 350,000 |
| 34 | PP2300007785 - Tinidazol | 94,000,000 | 940,000 |
| 35 | PP2300007786 - Spiramycin + metronidazol | 49,750,000 | 497,500 |
| 36 | PP2300007787 - Sulfadiazin bạc | 612,000 | 6,120 |
| 37 | PP2300007788 - Lamivudin + tenofovir | 75,000,000 | 750,000 |
| 38 | PP2300007789 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 19,000,000 | 190,000 |
| 39 | PP2300007790 - Alfuzosin | 25,000,000 | 250,000 |
| 40 | PP2300007791 - Sắt fumarat+ acid folic | 4,720,000 | 47,200 |
| 41 | PP2300007792 - Phytomenadion1mg/1m | 1,008,000 | 10,080 |
| 42 | PP2300007793 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 1,100,000 | 11,000 |
| 43 | PP2300007794 - Isosorbid | 50,360,000 | 503,600 |
| 44 | PP2300007795 - Nicorandil | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 45 | PP2300007796 - Bisoprolol | 10,800,000 | 108,000 |
| 46 | PP2300007797 - Cilnidipin | 38,000,000 | 380,000 |
| 47 | PP2300007798 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 48 | PP2300007799 - Lisinopril | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 49 | PP2300007800 - Nicardipin | 25,000,000 | 250,000 |
| 50 | PP2300007801 - Perindopril + amlodipin | 263,560,000 | 2,635,600 |
| 51 | PP2300007802 - Ramipril | 65,880,000 | 658,800 |
| 52 | PP2300007803 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 79,800,000 | 798,000 |
| 53 | PP2300007804 - Acenocoumarol | 536,000 | 5,360 |
| 54 | PP2300007805 - Acetylsalicylic acid | 17,000,000 | 170,000 |
| 55 | PP2300007806 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 6,900,000 | 69,000 |
| 56 | PP2300007807 - Bezafibrat | 405,000,000 | 4,050,000 |
| 57 | PP2300007808 - Pravastatin | 415,000,000 | 4,150,000 |
| 58 | PP2300007809 - Clobetasol propionat | 9,450,000 | 94,500 |
| 59 | PP2300007810 - Fusidicacid + betamethason | 6,300,000 | 63,000 |
| 60 | PP2300007811 - Kẽm oxid | 3,600,000 | 36,000 |
| 61 | PP2300007812 - Mupirocin | 35,000,000 | 350,000 |
| 62 | PP2300007813 - Nước oxy già3%/20m | 4,050,000 | 40,500 |
| 63 | PP2300007814 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 11,500,000 | 115,000 |
| 64 | PP2300007815 - Tyrothricin | 12,180,000 | 121,800 |
| 65 | PP2300007816 - Povidoniodin | 7,340,000 | 73,400 |
| 66 | PP2300007817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 67 | PP2300007818 - Omeprazol | 29,400,000 | 294,000 |
| 68 | PP2300007819 - Drotaverin clohydrat | 25,515,000 | 255,150 |
| 69 | PP2300007820 - Sorbitol | 2,240,000 | 22,400 |
| 70 | PP2300007821 - Bacillussubtilis | 21,000,000 | 210,000 |
| 71 | PP2300007822 - Bacillussubtilis | 131,250,000 | 1,312,500 |
| 72 | PP2300007823 - Bacillusclausii | 62,000,000 | 620,000 |
| 73 | PP2300007824 - Diosmin + hesperidin | 46,500,000 | 465,000 |
| 74 | PP2300007825 - L-Ornithin - L- aspartat | 15,000,000 | 150,000 |
| 75 | PP2300007826 - Silymarin | 24,750,000 | 247,500 |
| 76 | PP2300007827 - Progesteron | 7,800,000 | 78,000 |
| 77 | PP2300007828 - Progesteron | 3,780,000 | 37,800 |
| 78 | PP2300007829 - Gliclazid | 960,000,000 | 9,600,000 |
| 79 | PP2300007830 - Gliclazid | 693,000,000 | 6,930,000 |
| 80 | PP2300007831 - Glimepirid + metformin | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 81 | PP2300007832 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 174,333,000 | 1,743,330 |
| 82 | PP2300007833 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 83 | PP2300007834 - Metformin | 546,000,000 | 5,460,000 |
| 84 | PP2300007835 - Levothyroxin | 2,675,000 | 26,750 |
| 85 | PP2300007836 - Eperison | 17,080,000 | 170,800 |
| 86 | PP2300007837 - Natri clorid | 2,400,000 | 24,000 |
| 87 | PP2300007838 - Diazepam | 6,300,000 | 63,000 |
| 88 | PP2300007839 - Diazepam | 4,800,000 | 48,000 |
| 89 | PP2300007840 - Rotundin | 5,250,000 | 52,500 |
| 90 | PP2300007841 - Acetyl leucin | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 91 | PP2300007842 - Acetyl leucin | 22,000,000 | 220,000 |
| 92 | PP2300007843 - Citicolin | 34,020,000 | 340,200 |
| 93 | PP2300007844 - Ginkgobiloba | 13,500,000 | 135,000 |
| 94 | PP2300007845 - Piracetam | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 95 | PP2300007846 - Bambuterol | 4,632,000 | 46,320 |
| 96 | PP2300007847 - Salbutamol sulfat | 7,631,850 | 76,319 |
| 97 | PP2300007848 - Salbutamol sulfat | 68,625,000 | 686,250 |
| 98 | PP2300007849 - Salbutamol sulfat5mg/5m | 49,500,000 | 495,000 |
| 99 | PP2300007850 - Ambroxol | 18,600,000 | 186,000 |
| 100 | PP2300007851 - Carbocistein | 25,200,000 | 252,000 |
| 101 | PP2300007852 - N-acetylcystein | 43,000,000 | 430,000 |
| 102 | PP2300007853 - N-acetylcystein | 91,875,000 | 918,750 |
| 103 | PP2300007854 - Kali clorid | 21,000,000 | 210,000 |
| 104 | PP2300007855 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 15,440,000 | 154,400 |
| 105 | PP2300007856 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 72,000,000 | 720,000 |
| 106 | PP2300007857 - Acid amin | 35,100,000 | 351,000 |
| 107 | PP2300007858 - Calci clorid | 384,000 | 3,840 |
| 108 | PP2300007859 - Glucose | 4,247,500 | 42,475 |
| 109 | PP2300007860 - Glucose | 62,475,000 | 624,750 |
| 110 | PP2300007861 - Kali clorid10%/5m | 991,200 | 9,912 |
| 111 | PP2300007862 - Natri clorid | 3,622,500 | 36,225 |
| 112 | PP2300007863 - Natri clorid | 148,060,000 | 1,480,600 |
| 113 | PP2300007864 - Ringer lactat | 80,220,000 | 802,200 |
| 114 | PP2300007865 - Calci carbonat + vitaminD3 | 3,875,000 | 38,750 |
| 115 | PP2300007866 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 25,600,000 | 256,000 |
| 116 | PP2300007867 - VitaminB1 | 630,000 | 6,300 |
| 117 | PP2300007868 - VitaminB1 + B6 + B12 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 118 | PP2300007869 - VitaminB1 + B6 + B12 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 119 | PP2300007870 - VitaminB6 | 500,000 | 5,000 |
| 120 | PP2300007871 - VitaminB121mg/1m | 452,000 | 4,520 |
| 121 | PP2300007872 - VitaminC | 12,500,000 | 125,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007752 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300007753 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300007754 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300007755 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300007756 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300007757 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007758 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300007759 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007760 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300007761 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300007762 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300007763 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300007764 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007765 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300007766 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300007767 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300007768 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300007769 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300007770 |
| Giá từng phần lô | 148,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300007771 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300007772 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300007773 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenal1mg/1min) |
|
| Mã phần lô | PP2300007774 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300007775 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300007776 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300007777 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300007778 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007779 |
| Giá từng phần lô | 617,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,170,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300007780 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300007781 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300007782 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300007783 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300007784 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007785 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007786 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300007787 |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300007788 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300007789 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300007790 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300007791 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007792 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300007793 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300007794 |
| Giá từng phần lô | 50,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300007795 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300007796 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007797 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007798 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300007799 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007800 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007801 |
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300007802 |
| Giá từng phần lô | 65,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007803 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300007804 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300007805 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300007806 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300007807 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007808 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300007809 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007810 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2300007811 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300007812 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300007813 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300007814 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2300007815 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300007816 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300007817 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007818 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300007819 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300007820 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300007821 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300007822 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300007823 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007824 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300007825 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300007826 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300007827 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300007828 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007829 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007830 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300007831 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300007832 |
| Giá từng phần lô | 174,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300007833 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300007834 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300007835 |
| Giá từng phần lô | 2,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300007836 |
| Giá từng phần lô | 17,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007837 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300007838 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300007839 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300007840 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300007841 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300007842 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300007843 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300007844 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300007845 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300007846 |
| Giá từng phần lô | 4,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007847 |
| Giá từng phần lô | 7,631,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007848 |
| Giá từng phần lô | 68,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300007849 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300007850 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300007851 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300007852 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300007853 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007854 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300007855 |
| Giá từng phần lô | 15,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300007856 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300007857 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007858 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300007859 |
| Giá từng phần lô | 4,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300007860 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300007861 |
| Giá từng phần lô | 991,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007862 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007863 |
| Giá từng phần lô | 148,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300007864 |
| Giá từng phần lô | 80,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300007865 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300007866 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300007867 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300007868 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300007869 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300007870 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB121mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007871 |
| Giá từng phần lô | 452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300007872 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi