Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300010784-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300005664
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,998,822,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.988.221 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007752 - Atropinsulfat 2,250,000 22,500
2 PP2300007753 - Fentanyl 6,500,000 65,000
3 PP2300007754 - Isofluran 13,500,000 135,000
4 PP2300007755 - Lidocain hydroclodrid 7,950,000 79,500
5 PP2300007756 - Morphin 10,500,000 105,000
6 PP2300007757 - Propofol1%/20m 15,540,000 155,400
7 PP2300007758 - Neostigmin metylsulfat 6,400,000 64,000
8 PP2300007759 - Rocuronium bromid 13,950,000 139,500
9 PP2300007760 - Suxamethoniumclorid 1,956,400 19,564
10 PP2300007761 - Diclofenac 72,000,000 720,000
11 PP2300007762 - Diclofenac 10,150,000 101,500
12 PP2300007763 - Etoricoxib 96,000,000 960,000
13 PP2300007764 - Loxoprofen 184,800,000 1,848,000
14 PP2300007765 - Pethidin hydroclorid 9,000,000 90,000
15 PP2300007766 - Colchicin 2,680,000 26,800
16 PP2300007767 - Diacerein 3,200,000 32,000
17 PP2300007768 - Glucosamin 56,000,000 560,000
18 PP2300007769 - Alpha chymotrypsin 8,400,000 84,000
19 PP2300007770 - Cinnarizin 148,600,000 1,486,000
20 PP2300007771 - Diphenhydramin 2,700,000 27,000
21 PP2300007772 - Loratadin 21,000,000 210,000
22 PP2300007773 - Ephedrin 8,662,500 86,625
23 PP2300007774 - Nor-epinephrin (Nor- adrenal1mg/1min) 700,000 7,000
24 PP2300007775 - Phenobarbital 23,100 231
25 PP2300007776 - Pregabalin 4,020,000 40,200
26 PP2300007777 - Amoxicilin 231,000,000 2,310,000
27 PP2300007778 - Amoxicilin + acid clavulanic 106,700,000 1,067,000
28 PP2300007779 - Ampicilin + sulbactam 617,020,000 6,170,200
29 PP2300007780 - Cefixim 19,320,000 193,200
30 PP2300007781 - Ceftizoxim 448,000,000 4,480,000
31 PP2300007782 - Cefuroxim 33,500,000 335,000
32 PP2300007783 - Cloxacilin 180,000,000 1,800,000
33 PP2300007784 - Tobramycin 35,000,000 350,000
34 PP2300007785 - Tinidazol 94,000,000 940,000
35 PP2300007786 - Spiramycin + metronidazol 49,750,000 497,500
36 PP2300007787 - Sulfadiazin bạc 612,000 6,120
37 PP2300007788 - Lamivudin + tenofovir 75,000,000 750,000
38 PP2300007789 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 19,000,000 190,000
39 PP2300007790 - Alfuzosin 25,000,000 250,000
40 PP2300007791 - Sắt fumarat+ acid folic 4,720,000 47,200
41 PP2300007792 - Phytomenadion1mg/1m 1,008,000 10,080
42 PP2300007793 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1,100,000 11,000
43 PP2300007794 - Isosorbid 50,360,000 503,600
44 PP2300007795 - Nicorandil 117,600,000 1,176,000
45 PP2300007796 - Bisoprolol 10,800,000 108,000
46 PP2300007797 - Cilnidipin 38,000,000 380,000
47 PP2300007798 - Enalapril + hydrochlorothiazid 175,000,000 1,750,000
48 PP2300007799 - Lisinopril 120,000,000 1,200,000
49 PP2300007800 - Nicardipin 25,000,000 250,000
50 PP2300007801 - Perindopril + amlodipin 263,560,000 2,635,600
51 PP2300007802 - Ramipril 65,880,000 658,800
52 PP2300007803 - Telmisartan + hydroclorothiazid 79,800,000 798,000
53 PP2300007804 - Acenocoumarol 536,000 5,360
54 PP2300007805 - Acetylsalicylic acid 17,000,000 170,000
55 PP2300007806 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 6,900,000 69,000
56 PP2300007807 - Bezafibrat 405,000,000 4,050,000
57 PP2300007808 - Pravastatin 415,000,000 4,150,000
58 PP2300007809 - Clobetasol propionat 9,450,000 94,500
59 PP2300007810 - Fusidicacid + betamethason 6,300,000 63,000
60 PP2300007811 - Kẽm oxid 3,600,000 36,000
61 PP2300007812 - Mupirocin 35,000,000 350,000
62 PP2300007813 - Nước oxy già3%/20m 4,050,000 40,500
63 PP2300007814 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 11,500,000 115,000
64 PP2300007815 - Tyrothricin 12,180,000 121,800
65 PP2300007816 - Povidoniodin 7,340,000 73,400
66 PP2300007817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 157,500,000 1,575,000
67 PP2300007818 - Omeprazol 29,400,000 294,000
68 PP2300007819 - Drotaverin clohydrat 25,515,000 255,150
69 PP2300007820 - Sorbitol 2,240,000 22,400
70 PP2300007821 - Bacillussubtilis 21,000,000 210,000
71 PP2300007822 - Bacillussubtilis 131,250,000 1,312,500
72 PP2300007823 - Bacillusclausii 62,000,000 620,000
73 PP2300007824 - Diosmin + hesperidin 46,500,000 465,000
74 PP2300007825 - L-Ornithin - L- aspartat 15,000,000 150,000
75 PP2300007826 - Silymarin 24,750,000 247,500
76 PP2300007827 - Progesteron 7,800,000 78,000
77 PP2300007828 - Progesteron 3,780,000 37,800
78 PP2300007829 - Gliclazid 960,000,000 9,600,000
79 PP2300007830 - Gliclazid 693,000,000 6,930,000
80 PP2300007831 - Glimepirid + metformin 600,000,000 6,000,000
81 PP2300007832 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 174,333,000 1,743,330
82 PP2300007833 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 103,500,000 1,035,000
83 PP2300007834 - Metformin 546,000,000 5,460,000
84 PP2300007835 - Levothyroxin 2,675,000 26,750
85 PP2300007836 - Eperison 17,080,000 170,800
86 PP2300007837 - Natri clorid 2,400,000 24,000
87 PP2300007838 - Diazepam 6,300,000 63,000
88 PP2300007839 - Diazepam 4,800,000 48,000
89 PP2300007840 - Rotundin 5,250,000 52,500
90 PP2300007841 - Acetyl leucin 384,000,000 3,840,000
91 PP2300007842 - Acetyl leucin 22,000,000 220,000
92 PP2300007843 - Citicolin 34,020,000 340,200
93 PP2300007844 - Ginkgobiloba 13,500,000 135,000
94 PP2300007845 - Piracetam 160,000,000 1,600,000
95 PP2300007846 - Bambuterol 4,632,000 46,320
96 PP2300007847 - Salbutamol sulfat 7,631,850 76,319
97 PP2300007848 - Salbutamol sulfat 68,625,000 686,250
98 PP2300007849 - Salbutamol sulfat5mg/5m 49,500,000 495,000
99 PP2300007850 - Ambroxol 18,600,000 186,000
100 PP2300007851 - Carbocistein 25,200,000 252,000
101 PP2300007852 - N-acetylcystein 43,000,000 430,000
102 PP2300007853 - N-acetylcystein 91,875,000 918,750
103 PP2300007854 - Kali clorid 21,000,000 210,000
104 PP2300007855 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 15,440,000 154,400
105 PP2300007856 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 72,000,000 720,000
106 PP2300007857 - Acid amin 35,100,000 351,000
107 PP2300007858 - Calci clorid 384,000 3,840
108 PP2300007859 - Glucose 4,247,500 42,475
109 PP2300007860 - Glucose 62,475,000 624,750
110 PP2300007861 - Kali clorid10%/5m 991,200 9,912
111 PP2300007862 - Natri clorid 3,622,500 36,225
112 PP2300007863 - Natri clorid 148,060,000 1,480,600
113 PP2300007864 - Ringer lactat 80,220,000 802,200
114 PP2300007865 - Calci carbonat + vitaminD3 3,875,000 38,750
115 PP2300007866 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 25,600,000 256,000
116 PP2300007867 - VitaminB1 630,000 6,300
117 PP2300007868 - VitaminB1 + B6 + B12 200,000,000 2,000,000
118 PP2300007869 - VitaminB1 + B6 + B12 220,000,000 2,200,000
119 PP2300007870 - VitaminB6 500,000 5,000
120 PP2300007871 - VitaminB121mg/1m 452,000 4,520
121 PP2300007872 - VitaminC 12,500,000 125,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300007752
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300007753
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300007754
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300007755
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300007756
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300007757
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300007758
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300007759
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300007760
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007761
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007762
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300007763
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen
Mã phần lô PP2300007764
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007765
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300007766
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300007767
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300007768
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300007769
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300007770
Giá từng phần lô 148,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300007771
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300007772
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300007773
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenal1mg/1min)
Mã phần lô PP2300007774
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300007775
Giá từng phần lô 23,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 231
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300007776
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300007777
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300007778
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300007779
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300007780
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300007781
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300007782
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300007783
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300007784
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300007785
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300007786
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300007787
Giá từng phần lô 612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300007788
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300007789
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300007790
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300007791
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300007792
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300007793
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300007794
Giá từng phần lô 50,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300007795
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300007796
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300007797
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300007798
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300007799
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300007800
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007801
Giá từng phần lô 263,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300007802
Giá từng phần lô 65,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300007803
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300007804
Giá từng phần lô 536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300007805
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300007806
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300007807
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300007808
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300007809
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300007810
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2300007811
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300007812
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/20m
Mã phần lô PP2300007813
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300007814
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300007815
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300007816
Giá từng phần lô 7,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300007817
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300007818
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300007819
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300007820
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300007821
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300007822
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300007823
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300007824
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300007825
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300007826
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300007827
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300007828
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300007829
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300007830
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300007831
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300007832
Giá từng phần lô 174,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300007833
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300007834
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300007835
Giá từng phần lô 2,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300007836
Giá từng phần lô 17,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007837
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300007838
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300007839
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300007840
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300007841
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300007842
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300007843
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300007844
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300007845
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300007846
Giá từng phần lô 4,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007847
Giá từng phần lô 7,631,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007848
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat5mg/5m
Mã phần lô PP2300007849
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300007850
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300007851
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300007852
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300007853
Giá từng phần lô 91,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300007854
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300007855
Giá từng phần lô 15,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300007856
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300007857
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300007858
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300007859
Giá từng phần lô 4,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300007860
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300007861
Giá từng phần lô 991,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007862
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007863
Giá từng phần lô 148,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300007864
Giá từng phần lô 80,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300007865
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300007866
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300007867
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300007868
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300007869
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300007870
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB121mg/1m
Mã phần lô PP2300007871
Giá từng phần lô 452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300007872
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->