Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300036687-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi hà Nội
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300005099
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,666,428,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 319.971.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007643 - Atropinsulfat 720,000 21,000
2 PP2300007644 - Fentanyl 19,500,000 585,000
3 PP2300007645 - Lidocain hydroclodrid 4,770,000 143,000
4 PP2300007646 - Midazolam 56,700,000 1,701,000
5 PP2300007647 - Morphin 1,680,000 50,000
6 PP2300007648 - Propofol1%/20m 31,080,000 932,000
7 PP2300007649 - Suxamethoniumclorid 1,956,400 58,000
8 PP2300007650 - Paracetamol + codein phosphat 1,550,000 46,000
9 PP2300007651 - Pethidin hydroclorid 1,800,000 54,000
10 PP2300007652 - Alpha chymotrypsin 10,050,000 301,000
11 PP2300007653 - Diphenhydramin 1,968,000 59,000
12 PP2300007654 - Levocetirizin 48,000,000 1,440,000
13 PP2300007655 - Ephedrin 5,250,000 157,000
14 PP2300007656 - Meglumin natri succinat 227,925,000 6,837,000
15 PP2300007657 - Amoxicilin + acid clavulanic 326,970,000 9,809,000
16 PP2300007658 - Ampicilin + sulbactam 617,020,000 18,510,000
17 PP2300007659 - Ampicilin + sulbactam 380,000,000 11,400,000
18 PP2300007660 - Cefdinir 106,500,000 3,195,000
19 PP2300007661 - Cefoperazon 820,000,000 24,600,000
20 PP2300007662 - Tinidazol 46,196,000 1,385,000
21 PP2300007663 - Azithromycin 52,000,000 1,560,000
22 PP2300007664 - Levofloxacin 62,000,000 1,860,000
23 PP2300007665 - Moxifloxacin 434,700,000 13,041,000
24 PP2300007666 - Moxifloxacin 441,000,000 13,230,000
25 PP2300007667 - Moxifloxacin 341,250,000 10,237,000
26 PP2300007668 - Linezolid 184,800,000 5,544,000
27 PP2300007669 - Rifampicin 346,500,000 10,395,000
28 PP2300007670 - Carboplatin 76,000,000 2,280,000
29 PP2300007671 - Docetaxel 132,500,000 3,975,000
30 PP2300007672 - Gemcitabin 23,925,000 717,000
31 PP2300007673 - Gefitinib 125,400,000 3,762,000
32 PP2300007674 - Tranexamic acid 25,200,000 756,000
33 PP2300007675 - Tinh bột este hóa 2,547,000 76,000
34 PP2300007676 - Digoxin 1,260,000 37,000
35 PP2300007677 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 23,310,000 699,000
36 PP2300007678 - Famotidin 37,000,000 1,110,000
37 PP2300007679 - L-Ornithin - L- aspartat 45,000,000 1,350,000
38 PP2300007680 - L-Ornithin - L- aspartat 460,000,000 13,800,000
39 PP2300007681 - Silymarin 147,000,000 4,410,000
40 PP2300007682 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1,860,000 55,000
41 PP2300007683 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 6,973,320 209,000
42 PP2300007684 - Diazepam 3,780,000 113,000
43 PP2300007685 - Diazepam 5,040,000 151,000
44 PP2300007686 - Clorpromazin 36,000 1,000
45 PP2300007687 - Aminophylin 70,974,000 2,129,000
46 PP2300007688 - Aminophylin 63,000,000 1,890,000
47 PP2300007689 - Indacaterol 385,036,400 11,551,000
48 PP2300007690 - lndacaterol + glycopyrronium 489,445,600 14,683,000
49 PP2300007691 - Salbutamol sulfat 50,879,000 1,526,000
50 PP2300007692 - Salbutamol sulfat 22,875,000 686,000
51 PP2300007693 - Salbutamol sulfat 212,825,000 6,384,000
52 PP2300007694 - Salbutamol sulfat 84,000,000 2,520,000
53 PP2300007695 - Salbutamol sulfat5mg/5m 288,750,000 8,662,000
54 PP2300007696 - Salbutamol sulfat5mg/5m 237,500,000 7,125,000
55 PP2300007697 - Salbutamol + ipratropium 252,000,000 7,560,000
56 PP2300007698 - Salmeterol + fluticason propionat 556,180,000 16,685,000
57 PP2300007699 - Salmeterol + fluticason propionat 24,000,000 720,000
58 PP2300007700 - Theophylin 7,737,000 232,000
59 PP2300007701 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia 215,100,000 6,453,000
60 PP2300007702 - Codein + terpin hydrat 21,600,000 648,000
61 PP2300007703 - N-acetylcystein 17,040,000 511,000
62 PP2300007704 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae+ Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans+ Neisseria catarrhalis 112,000,000 3,360,000
63 PP2300007705 - Kali clorid 15,000,000 450,000
64 PP2300007706 - Kali clorid 42,000,000 1,260,000
65 PP2300007707 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 466,200 13,000
66 PP2300007708 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 2,415,000 72,000
67 PP2300007709 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 4,410,000 132,000
68 PP2300007710 - Acid amin 315,000,000 9,450,000
69 PP2300007711 - Acid amin 33,862,500 1,015,000
70 PP2300007712 - Acid amin 34,989,600 1,049,000
71 PP2300007713 - Acid amin 18,600,000 558,000
72 PP2300007714 - Acid amin + glucose+ lipid 119,000,000 3,570,000
73 PP2300007715 - Glucose 9,009,000 270,000
74 PP2300007716 - Glucose 133,875,000 4,016,000
75 PP2300007717 - Kali clorid10%/5m 2,730,000 81,000
76 PP2300007718 - Manitol 1,890,000 56,000
77 PP2300007719 - Natri clorid 42,840,000 1,285,000
78 PP2300007720 - Natri clorid 48,828,000 1,464,000
79 PP2300007721 - Natri clorid 481,668,000 14,450,000
80 PP2300007722 - Natri clorid10%/5m 23,100,000 693,000
81 PP2300007723 - Nhũ dịch lipid 58,200,000 1,746,000
82 PP2300007724 - Ringer acetat 16,000,000 480,000
83 PP2300007725 - Ringer lactat 24,066,000 721,000
84 PP2300007726 - Nước cất pha tiêm 8,820,000 264,000
85 PP2300007727 - VitaminB1 + B6 + B12 100,000,000 3,000,000
86 PP2300007728 - VitaminB1 + B6 + B12 330,000,000 9,900,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300007643
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300007644
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300007645
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300007646
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300007647
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300007648
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300007649
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300007650
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007651
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300007652
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300007653
Giá từng phần lô 1,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300007654
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300007655
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300007656
Giá từng phần lô 227,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300007657
Giá từng phần lô 326,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300007658
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300007659
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300007660
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300007661
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300007662
Giá từng phần lô 46,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300007663
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300007664
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300007665
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300007666
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300007667
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300007668
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifampicin
Mã phần lô PP2300007669
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300007670
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300007671
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300007672
Giá từng phần lô 23,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gefitinib
Mã phần lô PP2300007673
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300007674
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300007675
Giá từng phần lô 2,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300007676
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300007677
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300007678
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300007679
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300007680
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300007681
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300007682
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300007683
Giá từng phần lô 6,973,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300007684
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300007685
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300007686
Giá từng phần lô 36,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300007687
Giá từng phần lô 70,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300007688
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indacaterol
Mã phần lô PP2300007689
Giá từng phần lô 385,036,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
lndacaterol + glycopyrronium
Mã phần lô PP2300007690
Giá từng phần lô 489,445,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007691
Giá từng phần lô 50,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007692
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007693
Giá từng phần lô 212,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300007694
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat5mg/5m
Mã phần lô PP2300007695
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat5mg/5m
Mã phần lô PP2300007696
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300007697
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300007698
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300007699
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300007700
Giá từng phần lô 7,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
Mã phần lô PP2300007701
Giá từng phần lô 215,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300007702
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300007703
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae+ Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans+ Neisseria catarrhalis
Mã phần lô PP2300007704
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300007705
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300007706
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300007707
Giá từng phần lô 466,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300007708
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300007709
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300007710
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300007711
Giá từng phần lô 33,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300007712
Giá từng phần lô 34,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300007713
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300007714
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300007715
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300007716
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300007717
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300007718
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007719
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007720
Giá từng phần lô 48,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300007721
Giá từng phần lô 481,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300007722
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300007723
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer acetat
Mã phần lô PP2300007724
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300007725
Giá từng phần lô 24,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300007726
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300007727
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300007728
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->