Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300036687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300005099 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 10,666,428,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 319.971.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300007643 - Atropinsulfat | 720,000 | 21,000 |
| 2 | PP2300007644 - Fentanyl | 19,500,000 | 585,000 |
| 3 | PP2300007645 - Lidocain hydroclodrid | 4,770,000 | 143,000 |
| 4 | PP2300007646 - Midazolam | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 5 | PP2300007647 - Morphin | 1,680,000 | 50,000 |
| 6 | PP2300007648 - Propofol1%/20m | 31,080,000 | 932,000 |
| 7 | PP2300007649 - Suxamethoniumclorid | 1,956,400 | 58,000 |
| 8 | PP2300007650 - Paracetamol + codein phosphat | 1,550,000 | 46,000 |
| 9 | PP2300007651 - Pethidin hydroclorid | 1,800,000 | 54,000 |
| 10 | PP2300007652 - Alpha chymotrypsin | 10,050,000 | 301,000 |
| 11 | PP2300007653 - Diphenhydramin | 1,968,000 | 59,000 |
| 12 | PP2300007654 - Levocetirizin | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 13 | PP2300007655 - Ephedrin | 5,250,000 | 157,000 |
| 14 | PP2300007656 - Meglumin natri succinat | 227,925,000 | 6,837,000 |
| 15 | PP2300007657 - Amoxicilin + acid clavulanic | 326,970,000 | 9,809,000 |
| 16 | PP2300007658 - Ampicilin + sulbactam | 617,020,000 | 18,510,000 |
| 17 | PP2300007659 - Ampicilin + sulbactam | 380,000,000 | 11,400,000 |
| 18 | PP2300007660 - Cefdinir | 106,500,000 | 3,195,000 |
| 19 | PP2300007661 - Cefoperazon | 820,000,000 | 24,600,000 |
| 20 | PP2300007662 - Tinidazol | 46,196,000 | 1,385,000 |
| 21 | PP2300007663 - Azithromycin | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 22 | PP2300007664 - Levofloxacin | 62,000,000 | 1,860,000 |
| 23 | PP2300007665 - Moxifloxacin | 434,700,000 | 13,041,000 |
| 24 | PP2300007666 - Moxifloxacin | 441,000,000 | 13,230,000 |
| 25 | PP2300007667 - Moxifloxacin | 341,250,000 | 10,237,000 |
| 26 | PP2300007668 - Linezolid | 184,800,000 | 5,544,000 |
| 27 | PP2300007669 - Rifampicin | 346,500,000 | 10,395,000 |
| 28 | PP2300007670 - Carboplatin | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 29 | PP2300007671 - Docetaxel | 132,500,000 | 3,975,000 |
| 30 | PP2300007672 - Gemcitabin | 23,925,000 | 717,000 |
| 31 | PP2300007673 - Gefitinib | 125,400,000 | 3,762,000 |
| 32 | PP2300007674 - Tranexamic acid | 25,200,000 | 756,000 |
| 33 | PP2300007675 - Tinh bột este hóa | 2,547,000 | 76,000 |
| 34 | PP2300007676 - Digoxin | 1,260,000 | 37,000 |
| 35 | PP2300007677 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 23,310,000 | 699,000 |
| 36 | PP2300007678 - Famotidin | 37,000,000 | 1,110,000 |
| 37 | PP2300007679 - L-Ornithin - L- aspartat | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 38 | PP2300007680 - L-Ornithin - L- aspartat | 460,000,000 | 13,800,000 |
| 39 | PP2300007681 - Silymarin | 147,000,000 | 4,410,000 |
| 40 | PP2300007682 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1,860,000 | 55,000 |
| 41 | PP2300007683 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 6,973,320 | 209,000 |
| 42 | PP2300007684 - Diazepam | 3,780,000 | 113,000 |
| 43 | PP2300007685 - Diazepam | 5,040,000 | 151,000 |
| 44 | PP2300007686 - Clorpromazin | 36,000 | 1,000 |
| 45 | PP2300007687 - Aminophylin | 70,974,000 | 2,129,000 |
| 46 | PP2300007688 - Aminophylin | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 47 | PP2300007689 - Indacaterol | 385,036,400 | 11,551,000 |
| 48 | PP2300007690 - lndacaterol + glycopyrronium | 489,445,600 | 14,683,000 |
| 49 | PP2300007691 - Salbutamol sulfat | 50,879,000 | 1,526,000 |
| 50 | PP2300007692 - Salbutamol sulfat | 22,875,000 | 686,000 |
| 51 | PP2300007693 - Salbutamol sulfat | 212,825,000 | 6,384,000 |
| 52 | PP2300007694 - Salbutamol sulfat | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 53 | PP2300007695 - Salbutamol sulfat5mg/5m | 288,750,000 | 8,662,000 |
| 54 | PP2300007696 - Salbutamol sulfat5mg/5m | 237,500,000 | 7,125,000 |
| 55 | PP2300007697 - Salbutamol + ipratropium | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 56 | PP2300007698 - Salmeterol + fluticason propionat | 556,180,000 | 16,685,000 |
| 57 | PP2300007699 - Salmeterol + fluticason propionat | 24,000,000 | 720,000 |
| 58 | PP2300007700 - Theophylin | 7,737,000 | 232,000 |
| 59 | PP2300007701 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | 215,100,000 | 6,453,000 |
| 60 | PP2300007702 - Codein + terpin hydrat | 21,600,000 | 648,000 |
| 61 | PP2300007703 - N-acetylcystein | 17,040,000 | 511,000 |
| 62 | PP2300007704 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae+ Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans+ Neisseria catarrhalis | 112,000,000 | 3,360,000 |
| 63 | PP2300007705 - Kali clorid | 15,000,000 | 450,000 |
| 64 | PP2300007706 - Kali clorid | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 65 | PP2300007707 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 466,200 | 13,000 |
| 66 | PP2300007708 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 2,415,000 | 72,000 |
| 67 | PP2300007709 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 4,410,000 | 132,000 |
| 68 | PP2300007710 - Acid amin | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 69 | PP2300007711 - Acid amin | 33,862,500 | 1,015,000 |
| 70 | PP2300007712 - Acid amin | 34,989,600 | 1,049,000 |
| 71 | PP2300007713 - Acid amin | 18,600,000 | 558,000 |
| 72 | PP2300007714 - Acid amin + glucose+ lipid | 119,000,000 | 3,570,000 |
| 73 | PP2300007715 - Glucose | 9,009,000 | 270,000 |
| 74 | PP2300007716 - Glucose | 133,875,000 | 4,016,000 |
| 75 | PP2300007717 - Kali clorid10%/5m | 2,730,000 | 81,000 |
| 76 | PP2300007718 - Manitol | 1,890,000 | 56,000 |
| 77 | PP2300007719 - Natri clorid | 42,840,000 | 1,285,000 |
| 78 | PP2300007720 - Natri clorid | 48,828,000 | 1,464,000 |
| 79 | PP2300007721 - Natri clorid | 481,668,000 | 14,450,000 |
| 80 | PP2300007722 - Natri clorid10%/5m | 23,100,000 | 693,000 |
| 81 | PP2300007723 - Nhũ dịch lipid | 58,200,000 | 1,746,000 |
| 82 | PP2300007724 - Ringer acetat | 16,000,000 | 480,000 |
| 83 | PP2300007725 - Ringer lactat | 24,066,000 | 721,000 |
| 84 | PP2300007726 - Nước cất pha tiêm | 8,820,000 | 264,000 |
| 85 | PP2300007727 - VitaminB1 + B6 + B12 | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 86 | PP2300007728 - VitaminB1 + B6 + B12 | 330,000,000 | 9,900,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007643 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300007644 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300007645 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300007646 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300007647 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300007648 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007649 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300007650 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007651 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300007652 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300007653 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300007654 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300007655 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300007656 |
| Giá từng phần lô | 227,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300007657 |
| Giá từng phần lô | 326,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007658 |
| Giá từng phần lô | 617,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007659 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300007660 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300007661 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007662 |
| Giá từng phần lô | 46,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300007663 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007664 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007665 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007666 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007667 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300007668 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300007669 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007670 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300007671 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300007672 |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2300007673 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300007674 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300007675 |
| Giá từng phần lô | 2,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300007676 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300007677 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007678 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300007679 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300007680 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300007681 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300007682 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300007683 |
| Giá từng phần lô | 6,973,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300007684 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300007685 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300007686 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300007687 |
| Giá từng phần lô | 70,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300007688 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indacaterol |
|
| Mã phần lô | PP2300007689 |
| Giá từng phần lô | 385,036,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
lndacaterol + glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300007690 |
| Giá từng phần lô | 489,445,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007691 |
| Giá từng phần lô | 50,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007692 |
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007693 |
| Giá từng phần lô | 212,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007694 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300007695 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300007696 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300007697 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300007698 |
| Giá từng phần lô | 556,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300007699 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300007700 |
| Giá từng phần lô | 7,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300007701 |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300007702 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300007703 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae+ Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans+ Neisseria catarrhalis |
|
| Mã phần lô | PP2300007704 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007705 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007706 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300007707 |
| Giá từng phần lô | 466,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300007708 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300007709 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300007710 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300007711 |
| Giá từng phần lô | 33,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300007712 |
| Giá từng phần lô | 34,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300007713 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300007714 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300007715 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300007716 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300007717 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300007718 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007719 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007720 |
| Giá từng phần lô | 48,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007721 |
| Giá từng phần lô | 481,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300007722 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300007723 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300007724 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300007725 |
| Giá từng phần lô | 24,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300007726 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300007727 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300007728 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi