Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300042907-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300006190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,185,122,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.851.228 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300067430 - Atropinsulfat 45,000 450
2 PP2300067431 - Fentanyl 390,000 3,900
3 PP2300067432 - Midazolam 567,000 5,670
4 PP2300067433 - Celecoxib 200,200,000 2,002,000
5 PP2300067434 - Diclofenac 7,250,000 72,500
6 PP2300067435 - Pethidin hydroclorid 1,800,000 18,000
7 PP2300067436 - Colchicin 402,000 4,020
8 PP2300067437 - Glucosamin 63,000,000 630,000
9 PP2300067438 - Alpha chymotrypsin 1,340,000 13,400
10 PP2300067439 - Alpha chymotrypsin 1,680,000 16,800
11 PP2300067440 - Methocarbamol 5,355,000 53,550
12 PP2300067441 - Cetirizin 800,000 8,000
13 PP2300067442 - Cinnarizin 2,600,500 26,005
14 PP2300067443 - Desloratadin 1,686,500 16,865
15 PP2300067444 - Desloratadin 7,890,000 78,900
16 PP2300067445 - Diphenhydramin 81,000 810
17 PP2300067446 - Promethazin hydroclorid 870,000 8,700
18 PP2300067447 - Ephedrin 1,575,000 15,750
19 PP2300067448 - Gabapentin 2,500,000 25,000
20 PP2300067449 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 4,180,000 41,800
21 PP2300067450 - Metronidazol + neomycin + nystatin 2,376,000 23,760
22 PP2300067451 - Spiramycin + metronidazol 5,970,000 59,700
23 PP2300067452 - Aciclovir 525,000 5,250
24 PP2300067453 - Itraconazol 2,175,000 21,750
25 PP2300067454 - Sắt protein succinylat 305,250,000 3,052,500
26 PP2300067455 - Tranexamic acid 3,360,000 33,600
27 PP2300067456 - Metoprolol 356,850,000 3,568,500
28 PP2300067457 - Perindopril + amlodipin 89,400,000 894,000
29 PP2300067458 - Perindopril + amlodipin 329,450,000 3,294,500
30 PP2300067459 - Perindopril + amlodipin 75,922,500 759,225
31 PP2300067460 - Perindopril + indapamid 292,500,000 2,925,000
32 PP2300067461 - Ramipril 43,680,000 436,800
33 PP2300067462 - Acetylsalicylic acid 1,020,000 10,200
34 PP2300067463 - Fenofibrat 52,500,000 525,000
35 PP2300067464 - Gemfibrozil 1,800,000 18,000
36 PP2300067465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 39,500,000 395,000
37 PP2300067466 - Drotaverin clohydrat 1,134,000 11,340
38 PP2300067467 - Glycerol 693,000 6,930
39 PP2300067468 - Lactobacillus acidophilus 1,764,000 17,640
40 PP2300067469 - Diosmin + hesperidin 46,500,000 465,000
41 PP2300067470 - Diosmin + hesperidin 15,800,000 158,000
42 PP2300067471 - Silymarin 17,500,000 175,000
43 PP2300067472 - Glibenclamid + metformin 63,000,000 630,000
44 PP2300067473 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 13,972,500 139,725
45 PP2300067474 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 15,525,000 155,250
46 PP2300067475 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 67,408,760 674,088
47 PP2300067476 - Vildagliptin 345,450,000 3,454,500
48 PP2300067477 - Eperison 3,390,000 33,900
49 PP2300067478 - Betahistin 149,050,000 1,490,500
50 PP2300067479 - Diazepam 5,670,000 56,700
51 PP2300067480 - Rotundin 5,250,000 52,500
52 PP2300067481 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 87,150,000 871,500
53 PP2300067482 - Acetyl leucin 69,180,000 691,800
54 PP2300067483 - Acetyl leucin 25,200,000 252,000
55 PP2300067484 - Panax notoginseng saponins 28,875,000 288,750
56 PP2300067485 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 50,400,000 504,000
57 PP2300067486 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 540,000,000 5,400,000
58 PP2300067487 - Ambroxol 58,500,000 585,000
59 PP2300067488 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 8,000,000 80,000
60 PP2300067489 - Natri clorid 3,350,000 33,500
61 PP2300067490 - Calci carbonat + vitaminD3 20,150,000 201,500
62 PP2300067491 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 3,200,000 32,000
63 PP2300067492 - VitaminB1 + B6 + B12 30,000,000 300,000
64 PP2300067493 - VitaminB1 + B6 + B12 600,000,000 6,000,000
65 PP2300067494 - VitaminB6 + magnesilactat 2,520,000 25,200
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300067430
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300067431
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300067432
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300067433
Giá từng phần lô 200,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300067434
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300067435
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300067436
Giá từng phần lô 402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300067437
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300067438
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300067439
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300067440
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300067441
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300067442
Giá từng phần lô 2,600,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300067443
Giá từng phần lô 1,686,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300067444
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300067445
Giá từng phần lô 81,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300067446
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300067447
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300067448
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300067449
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300067450
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300067451
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300067452
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300067453
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300067454
Giá từng phần lô 305,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300067455
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300067456
Giá từng phần lô 356,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300067457
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300067458
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300067459
Giá từng phần lô 75,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300067460
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300067461
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300067462
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300067463
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300067464
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300067465
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300067466
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300067467
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300067468
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300067469
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300067470
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300067471
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300067472
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300067473
Giá từng phần lô 13,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300067474
Giá từng phần lô 15,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300067475
Giá từng phần lô 67,408,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300067476
Giá từng phần lô 345,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300067477
Giá từng phần lô 3,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300067478
Giá từng phần lô 149,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300067479
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300067480
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300067481
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300067482
Giá từng phần lô 69,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300067483
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2300067484
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300067485
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300067486
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300067487
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300067488
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300067489
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300067490
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300067491
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300067492
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300067493
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300067494
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->