Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300042907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300006190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,185,122,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41.851.228 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300067430 - Atropinsulfat | 45,000 | 450 |
| 2 | PP2300067431 - Fentanyl | 390,000 | 3,900 |
| 3 | PP2300067432 - Midazolam | 567,000 | 5,670 |
| 4 | PP2300067433 - Celecoxib | 200,200,000 | 2,002,000 |
| 5 | PP2300067434 - Diclofenac | 7,250,000 | 72,500 |
| 6 | PP2300067435 - Pethidin hydroclorid | 1,800,000 | 18,000 |
| 7 | PP2300067436 - Colchicin | 402,000 | 4,020 |
| 8 | PP2300067437 - Glucosamin | 63,000,000 | 630,000 |
| 9 | PP2300067438 - Alpha chymotrypsin | 1,340,000 | 13,400 |
| 10 | PP2300067439 - Alpha chymotrypsin | 1,680,000 | 16,800 |
| 11 | PP2300067440 - Methocarbamol | 5,355,000 | 53,550 |
| 12 | PP2300067441 - Cetirizin | 800,000 | 8,000 |
| 13 | PP2300067442 - Cinnarizin | 2,600,500 | 26,005 |
| 14 | PP2300067443 - Desloratadin | 1,686,500 | 16,865 |
| 15 | PP2300067444 - Desloratadin | 7,890,000 | 78,900 |
| 16 | PP2300067445 - Diphenhydramin | 81,000 | 810 |
| 17 | PP2300067446 - Promethazin hydroclorid | 870,000 | 8,700 |
| 18 | PP2300067447 - Ephedrin | 1,575,000 | 15,750 |
| 19 | PP2300067448 - Gabapentin | 2,500,000 | 25,000 |
| 20 | PP2300067449 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 4,180,000 | 41,800 |
| 21 | PP2300067450 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 2,376,000 | 23,760 |
| 22 | PP2300067451 - Spiramycin + metronidazol | 5,970,000 | 59,700 |
| 23 | PP2300067452 - Aciclovir | 525,000 | 5,250 |
| 24 | PP2300067453 - Itraconazol | 2,175,000 | 21,750 |
| 25 | PP2300067454 - Sắt protein succinylat | 305,250,000 | 3,052,500 |
| 26 | PP2300067455 - Tranexamic acid | 3,360,000 | 33,600 |
| 27 | PP2300067456 - Metoprolol | 356,850,000 | 3,568,500 |
| 28 | PP2300067457 - Perindopril + amlodipin | 89,400,000 | 894,000 |
| 29 | PP2300067458 - Perindopril + amlodipin | 329,450,000 | 3,294,500 |
| 30 | PP2300067459 - Perindopril + amlodipin | 75,922,500 | 759,225 |
| 31 | PP2300067460 - Perindopril + indapamid | 292,500,000 | 2,925,000 |
| 32 | PP2300067461 - Ramipril | 43,680,000 | 436,800 |
| 33 | PP2300067462 - Acetylsalicylic acid | 1,020,000 | 10,200 |
| 34 | PP2300067463 - Fenofibrat | 52,500,000 | 525,000 |
| 35 | PP2300067464 - Gemfibrozil | 1,800,000 | 18,000 |
| 36 | PP2300067465 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 39,500,000 | 395,000 |
| 37 | PP2300067466 - Drotaverin clohydrat | 1,134,000 | 11,340 |
| 38 | PP2300067467 - Glycerol | 693,000 | 6,930 |
| 39 | PP2300067468 - Lactobacillus acidophilus | 1,764,000 | 17,640 |
| 40 | PP2300067469 - Diosmin + hesperidin | 46,500,000 | 465,000 |
| 41 | PP2300067470 - Diosmin + hesperidin | 15,800,000 | 158,000 |
| 42 | PP2300067471 - Silymarin | 17,500,000 | 175,000 |
| 43 | PP2300067472 - Glibenclamid + metformin | 63,000,000 | 630,000 |
| 44 | PP2300067473 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 13,972,500 | 139,725 |
| 45 | PP2300067474 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 15,525,000 | 155,250 |
| 46 | PP2300067475 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 67,408,760 | 674,088 |
| 47 | PP2300067476 - Vildagliptin | 345,450,000 | 3,454,500 |
| 48 | PP2300067477 - Eperison | 3,390,000 | 33,900 |
| 49 | PP2300067478 - Betahistin | 149,050,000 | 1,490,500 |
| 50 | PP2300067479 - Diazepam | 5,670,000 | 56,700 |
| 51 | PP2300067480 - Rotundin | 5,250,000 | 52,500 |
| 52 | PP2300067481 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 87,150,000 | 871,500 |
| 53 | PP2300067482 - Acetyl leucin | 69,180,000 | 691,800 |
| 54 | PP2300067483 - Acetyl leucin | 25,200,000 | 252,000 |
| 55 | PP2300067484 - Panax notoginseng saponins | 28,875,000 | 288,750 |
| 56 | PP2300067485 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 50,400,000 | 504,000 |
| 57 | PP2300067486 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 58 | PP2300067487 - Ambroxol | 58,500,000 | 585,000 |
| 59 | PP2300067488 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 8,000,000 | 80,000 |
| 60 | PP2300067489 - Natri clorid | 3,350,000 | 33,500 |
| 61 | PP2300067490 - Calci carbonat + vitaminD3 | 20,150,000 | 201,500 |
| 62 | PP2300067491 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 3,200,000 | 32,000 |
| 63 | PP2300067492 - VitaminB1 + B6 + B12 | 30,000,000 | 300,000 |
| 64 | PP2300067493 - VitaminB1 + B6 + B12 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 65 | PP2300067494 - VitaminB6 + magnesilactat | 2,520,000 | 25,200 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300067430 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300067431 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300067432 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300067433 |
| Giá từng phần lô | 200,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300067434 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067435 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300067436 |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300067437 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300067438 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300067439 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300067440 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300067441 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300067442 |
| Giá từng phần lô | 2,600,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300067443 |
| Giá từng phần lô | 1,686,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300067444 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300067445 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067446 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300067447 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300067448 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300067449 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300067450 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067451 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300067452 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067453 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300067454 |
| Giá từng phần lô | 305,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300067455 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300067456 |
| Giá từng phần lô | 356,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300067457 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300067458 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300067459 |
| Giá từng phần lô | 75,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300067460 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300067461 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300067462 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300067463 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2300067464 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300067465 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300067466 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300067467 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300067468 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300067469 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300067470 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300067471 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300067472 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300067473 |
| Giá từng phần lô | 13,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300067474 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300067475 |
| Giá từng phần lô | 67,408,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300067476 |
| Giá từng phần lô | 345,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,454,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300067477 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300067478 |
| Giá từng phần lô | 149,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300067479 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300067480 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300067481 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300067482 |
| Giá từng phần lô | 69,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300067483 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Panax notoginseng saponins |
|
| Mã phần lô | PP2300067484 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300067485 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300067486 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300067487 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300067488 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067489 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300067490 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300067491 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300067492 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300067493 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300067494 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi