Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300052755-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300029857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 742,798,700,481 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.913.427.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300059936 - Acarbose 4,562,650,000 54,751,000
2 PP2300059937 - Acarbose 3,673,650,000 44,083,000
3 PP2300059938 - Acarbose 428,698,320 5,144,000
4 PP2300059939 - Aciclovir 1,995,259,200 23,943,000
5 PP2300059940 - Aciclovir 270,598,400 3,247,000
6 PP2300059941 - Aciclovir 768,232,000 9,218,000
7 PP2300059942 - Aciclovir 68,219,840 818,000
8 PP2300059943 - Acid Tranexamic 1,507,573,200 18,090,000
9 PP2300059944 - Acid Tranexamic 1,176,042,488 14,112,000
10 PP2300059945 - Acid Tranexamic 459,816,680 5,517,000
11 PP2300059946 - Acid Tranexamic 23,821,000 285,000
12 PP2300059947 - Acid Tranexamic 2,009,863,680 24,118,000
13 PP2300059948 - Acid Tranexamic 1,709,979,604 20,519,000
14 PP2300059949 - Acid Tranexamic 287,820,000 3,453,000
15 PP2300059950 - Adrenalin 1,399,738,912 16,796,000
16 PP2300059951 - Albendazol 45,680,740 548,000
17 PP2300059952 - Albumin 170,142,570,000 2,041,710,000
18 PP2300059953 - Albumin 39,495,168,000 473,942,000
19 PP2300059954 - Albumin 9,416,448,000 112,997,000
20 PP2300059955 - Allopurinol 1,359,801,120 16,317,000
21 PP2300059956 - Allopurinol 46,238,760 554,000
22 PP2300059957 - Allopurinol 649,690,470 7,796,000
23 PP2300059958 - Alverincitrat 42,765,864 513,000
24 PP2300059959 - Amikacin 5,187,898,800 62,254,000
25 PP2300059960 - Amikacin 4,411,440,936 52,937,000
26 PP2300059961 - Amikacin 1,182,127,275 14,185,000
27 PP2300059962 - Amiodaron hydroclorid 437,150,250 5,245,000
28 PP2300059963 - Amiodaron hydroclorid 79,654,400 955,000
29 PP2300059964 - Amoxicilin 31,076,000 372,000
30 PP2300059965 - Amoxicilin 2,801,242,600 33,614,000
31 PP2300059966 - Amoxicilin 3,174,976,900 38,099,000
32 PP2300059967 - Amoxicilin 1,063,568,600 12,762,000
33 PP2300059968 - Amoxicilin 920,483,200 11,045,000
34 PP2300059969 - Amoxicilin 811,904,032 9,742,000
35 PP2300059970 - Amoxicilin + acid clavulanic 832,364,568 9,988,000
36 PP2300059971 - Amphotericin B 1,429,326,000 17,151,000
37 PP2300059972 - Amphotericin B 29,032,200,000 348,386,000
38 PP2300059973 - Ampicilin 299,365,000 3,592,000
39 PP2300059974 - Ampicilin 170,271,090 2,043,000
40 PP2300059975 - Atenolol 357,850,840 4,294,000
41 PP2300059976 - Atenolol 15,080,000 180,000
42 PP2300059977 - Atenolol 33,070,000 396,000
43 PP2300059978 - Atorvastatin 2,619,975,400 31,439,000
44 PP2300059979 - Atorvastatin 2,074,224,000 24,890,000
45 PP2300059980 - Atorvastatin 164,784,000 1,977,000
46 PP2300059981 - Atorvastatin 209,855,250 2,518,000
47 PP2300059982 - Azithromycin 885,381,000 10,624,000
48 PP2300059983 - Azithromycin 2,142,450,000 25,709,000
49 PP2300059984 - Azithromycin 738,086,000 8,857,000
50 PP2300059985 - Azithromycin 685,639,500 8,227,000
51 PP2300059986 - Azithromycin 221,644,500 2,659,000
52 PP2300059987 - Azithromycin 263,120,000 3,157,000
53 PP2300059988 - Azithromycin 57,240,000 686,000
54 PP2300059989 - Bromhexin hydroclorid 542,316,000 6,507,000
55 PP2300059990 - Bromhexin hydroclorid 15,448,500 185,000
56 PP2300059991 - Bupivacain hydroclorid 4,579,709,472 54,956,000
57 PP2300059992 - Bupivacain hydroclorid 406,185,000 4,874,000
58 PP2300059993 - Bupivacain hydroclorid 97,865,000 1,174,000
59 PP2300059994 - Bupivacain hydroclorid 3,454,508,000 41,454,000
60 PP2300059995 - Captopril 893,355,420 10,720,000
61 PP2300059996 - Captopril 1,809,506,880 21,714,000
62 PP2300059997 - Captopril 17,312,172 207,000
63 PP2300059998 - Carbimazol 144,583,200 1,734,000
64 PP2300059999 - Carbimazol 10,605,000 127,000
65 PP2300060000 - Carboplatin 14,968,245,600 179,618,000
66 PP2300060001 - Cefazolin 5,068,941,800 60,827,000
67 PP2300060002 - Cefazolin 1,017,545,760 12,210,000
68 PP2300060003 - Cefazolin 168,990,240 2,027,000
69 PP2300060004 - Cefixim 36,325,800 435,000
70 PP2300060005 - Cefixim 10,467,340,800 125,608,000
71 PP2300060006 - Cefixim 269,582,912 3,234,000
72 PP2300060007 - Cefixim 164,509,800 1,974,000
73 PP2300060008 - Cefixim 190,318,800 2,283,000
74 PP2300060009 - Cefixim 360,350,912 4,324,000
75 PP2300060010 - Cephalexin 3,979,922,400 47,759,000
76 PP2300060011 - Cephalexin 1,020,451,500 12,245,000
77 PP2300060012 - Cephalexin 71,685,000 860,000
78 PP2300060013 - Cephalexin 856,764,000 10,281,000
79 PP2300060014 - Ciclosporin 7,390,519,700 88,686,000
80 PP2300060015 - Ciclosporin 2,544,244,600 30,530,000
81 PP2300060016 - Cimetidin 18,909,800 226,000
82 PP2300060017 - Ciprofloxacin 1,009,731,366 12,116,000
83 PP2300060018 - Ciprofloxacin 60,440,520 725,000
84 PP2300060019 - Ciprofloxacin 10,902,420,000 130,829,000
85 PP2300060020 - Ciprofloxacin 461,316,000 5,535,000
86 PP2300060021 - Ciprofloxacin 2,191,897,800 26,302,000
87 PP2300060022 - Ciprofloxacin 203,850,000 2,446,000
88 PP2300060023 - Clarithromycin 652,320,000 7,827,000
89 PP2300060024 - Clarithromycin 306,938,400 3,683,000
90 PP2300060025 - Clarithromycin 73,575,600 882,000
91 PP2300060026 - Clarithromycin 101,298,624 1,215,000
92 PP2300060027 - Clarithromycin 2,283,523,200 27,402,000
93 PP2300060028 - Clarithromycin 4,081,805,100 48,981,000
94 PP2300060029 - Clarithromycin 162,421,875 1,949,000
95 PP2300060030 - Clarithromycin 531,527,535 6,378,000
96 PP2300060031 - Clindamycin 31,702,944 380,000
97 PP2300060032 - Clindamycin 40,473,600 485,000
98 PP2300060033 - Clindamycin 6,088,560,480 73,062,000
99 PP2300060034 - Clindamycin 9,566,100,000 114,793,000
100 PP2300060035 - Clindamycin 288,082,000 3,456,000
101 PP2300060036 - Clotrimazol 35,182,552 422,000
102 PP2300060037 - Clotrimazol 255,510,000 3,066,000
103 PP2300060038 - Clotrimazol 21,984,000 263,000
104 PP2300060039 - Clotrimazol 15,816,000 189,000
105 PP2300060040 - Diclofenac 126,667,110 1,520,000
106 PP2300060041 - Diclofenac 19,577,600 234,000
107 PP2300060042 - Diclofenac 6,837,964 82,000
108 PP2300060043 - Diclofenac 460,164,000 5,521,000
109 PP2300060044 - Dobutamin 6,130,637,000 73,567,000
110 PP2300060045 - Dobutamin 523,890,274 6,286,000
111 PP2300060046 - Dobutamin 1,652,915,000 19,834,000
112 PP2300060047 - Dobutamin 144,980,000 1,739,000
113 PP2300060048 - Dobutamin 617,160,000 7,405,000
114 PP2300060049 - Dopamin hydroclorid 317,863,350 3,814,000
115 PP2300060050 - Doxycyclin 28,097,800 337,000
116 PP2300060051 - Doxycyclin 40,171,890 482,000
117 PP2300060052 - Enalapril 603,987,184 7,247,000
118 PP2300060053 - Enalapril 2,434,257,200 29,211,000
119 PP2300060054 - Enalapril 36,557,360 438,000
120 PP2300060055 - Enalapril 95,085,000 1,141,000
121 PP2300060056 - Enalapril 310,428,300 3,725,000
122 PP2300060057 - Enalapril 177,238,200 2,126,000
123 PP2300060058 - Enalapril 115,376,800 1,384,000
124 PP2300060059 - Famotidin 1,261,755,200 15,141,000
125 PP2300060060 - Famotidin 62,704,320 752,000
126 PP2300060061 - Fenofibrat 342,375,000 4,108,000
127 PP2300060062 - Fenofibrat 474,919,400 5,699,000
128 PP2300060063 - Fluconazol 1,752,298,800 21,027,000
129 PP2300060064 - Fluconazol 238,615,800 2,863,000
130 PP2300060065 - Fluconazol 212,162,000 2,545,000
131 PP2300060066 - Fluconazol 19,018,992 228,000
132 PP2300060067 - Fluconazol 5,698,875,000 68,386,000
133 PP2300060068 - Fluconazol 492,750,000 5,913,000
134 PP2300060069 - Fluconazol 3,514,547,192 42,174,000
135 PP2300060070 - Fluorouracil 2,115,881,250 25,390,000
136 PP2300060071 - Fluorouracil 7,575,015,000 90,900,000
137 PP2300060072 - Fluorouracil 4,362,334,368 52,348,000
138 PP2300060073 - Furosemid 778,355,600 9,340,000
139 PP2300060074 - Furosemid 137,424,000 1,649,000
140 PP2300060075 - Furosemid 1,111,142,880 13,333,000
141 PP2300060076 - Furosemid 2,130,184,000 25,562,000
142 PP2300060077 - Furosemid 265,056,800 3,180,000
143 PP2300060078 - Gentamicin 289,726,269 3,476,000
144 PP2300060079 - Gliclazid 32,555,359,200 390,664,000
145 PP2300060080 - Gliclazid 8,055,910,400 96,670,000
146 PP2300060081 - Gliclazid 782,028,000 9,384,000
147 PP2300060082 - Gliclazid 265,382,000 3,184,000
148 PP2300060083 - Gliclazid 905,350,000 10,864,000
149 PP2300060084 - Gliclazid 4,123,216,000 49,478,000
150 PP2300060085 - Gliclazid 801,000,000 9,612,000
151 PP2300060086 - Heparinnatri 37,189,393,500 446,272,000
152 PP2300060087 - Heparinnatri 23,877,440,000 286,529,000
153 PP2300060088 - Heparinnatri 828,000,000 9,936,000
154 PP2300060089 - Hydrocortison 203,791,900 2,445,000
155 PP2300060090 - Hydrocortison 17,995,000 215,000
156 PP2300060091 - Hydrocortison 152,633,000 1,831,000
157 PP2300060092 - Hyoscinbutylbromid 44,481,920 533,000
158 PP2300060093 - Hyoscinbutylbromid 11,201,400 134,000
159 PP2300060094 - Hyoscinbutylbromid 853,129,104 10,237,000
160 PP2300060095 - Hyoscinbutylbromid 151,796,400 1,821,000
161 PP2300060096 - Hyoscinbutylbromid 9,177,000 110,000
162 PP2300060097 - Ibuprofen 50,895,000 610,000
163 PP2300060098 - Ibuprofen 657,750,000 7,893,000
164 PP2300060099 - Ibuprofen 2,856,400 34,000
165 PP2300060100 - Ibuprofen 13,125,000 157,000
166 PP2300060101 - Ibuprofen 89,294,400 1,071,000
167 PP2300060102 - Ibuprofen 8,117,200 97,000
168 PP2300060103 - Ibuprofen 11,166,750 134,000
169 PP2300060104 - Ibuprofen 25,922,400 311,000
170 PP2300060105 - Isosorbid 53,522,560 642,000
171 PP2300060106 - Isosorbid 193,909,464 2,326,000
172 PP2300060107 - Isosorbid 32,224,500 386,000
173 PP2300060108 - Ketoconazol 62,574,876 750,000
174 PP2300060109 - Ketoconazol 37,560,000 450,000
175 PP2300060110 - Lactulose 862,815,744 10,353,000
176 PP2300060111 - Lactulose 127,680,000 1,532,000
177 PP2300060112 - Levofloxacin 220,308,400 2,643,000
178 PP2300060113 - Levofloxacin 58,922,240 707,000
179 PP2300060114 - Levofloxacin 15,700,000 188,000
180 PP2300060115 - Lidocain 593,327,700 7,119,000
181 PP2300060116 - Lidocain 3,065,402,500 36,784,000
182 PP2300060117 - Lidocain 1,593,720,000 19,124,000
183 PP2300060118 - Loperamid 541,094,475 6,493,000
184 PP2300060119 - Loperamid 55,835,766 670,000
185 PP2300060120 - Loperamid 7,277,556 87,000
186 PP2300060121 - Loratadin 1,069,479,600 12,833,000
187 PP2300060122 - Loratadin 82,882,170 994,000
188 PP2300060123 - Loratadin 965,620,400 11,587,000
189 PP2300060124 - Loratadin 32,464,740 389,000
190 PP2300060125 - Mebendazol 28,250,000 339,000
191 PP2300060126 - Mebendazol 10,316,460 123,000
192 PP2300060127 - Meloxicam 292,113,000 3,505,000
193 PP2300060128 - Meloxicam 48,826,350 585,000
194 PP2300060129 - Meloxicam 133,947,000 1,607,000
195 PP2300060130 - Meloxicam 14,122,500 169,000
196 PP2300060131 - Meloxicam 1,511,250,200 18,135,000
197 PP2300060132 - Meloxicam 457,930,500 5,495,000
198 PP2300060133 - Metformin hydroclorid 5,480,503,620 65,766,000
199 PP2300060134 - Metformin hydroclorid 679,030,400 8,148,000
200 PP2300060135 - Metformin hydroclorid 52,836,000 634,000
201 PP2300060136 - Metformin hydroclorid 168,797,760 2,025,000
202 PP2300060137 - Methotrexat 2,356,743,000 28,280,000
203 PP2300060138 - Methotrexat 2,363,760,000 28,365,000
204 PP2300060139 - Methotrexat 122,487,600 1,469,000
205 PP2300060140 - Methyl prednisolon 287,212,940 3,446,000
206 PP2300060141 - Methyl prednisolon 179,161,996 2,149,000
207 PP2300060142 - Methyl prednisolon 710,914,200 8,530,000
208 PP2300060143 - Methyl prednisolon 34,017,192 408,000
209 PP2300060144 - Methyl prednisolon 2,518,154,784 30,217,000
210 PP2300060145 - Methyl prednisolon 1,142,622,000 13,711,000
211 PP2300060146 - Methyl prednisolon 328,992,048 3,947,000
212 PP2300060147 - Methyl prednisolon 217,155,960 2,605,000
213 PP2300060148 - Methyl prednisolon 6,073,939,462 72,887,000
214 PP2300060149 - Methyl prednisolon 14,732,146,000 176,785,000
215 PP2300060150 - Methyl prednisolon 1,093,229,640 13,118,000
216 PP2300060151 - Methyl prednisolon 3,616,752,400 43,401,000
217 PP2300060152 - Methyl prednisolon 123,627,000 1,483,000
218 PP2300060153 - Methyl prednisolon acetat 969,761,268 11,637,000
219 PP2300060154 - Methyldopa 2,427,440,190 29,129,000
220 PP2300060155 - Methyldopa 1,245,920,760 14,951,000
221 PP2300060156 - Methylergometrin maleat 652,465,800 7,829,000
222 PP2300060157 - Methylergometrin maleat 270,963,000 3,251,000
223 PP2300060158 - Methylergometrin maleat 79,926,000 959,000
224 PP2300060159 - Metronidazol 347,097,240 4,165,000
225 PP2300060160 - Metronidazol 60,397,428 724,000
226 PP2300060161 - Metronidazol 10,156,412,000 121,876,000
227 PP2300060162 - Metronidazol 4,749,750,528 56,997,000
228 PP2300060163 - Metronidazol 326,332,028 3,915,000
229 PP2300060164 - Misoprostol 482,320,600 5,787,000
230 PP2300060165 - Misoprostol 69,496,000 833,000
231 PP2300060166 - Nifedipin 38,538,000 462,000
232 PP2300060167 - Nifedipin 17,992,800 215,000
233 PP2300060168 - Nifedipin 4,941,168,000 59,294,000
234 PP2300060169 - Nifedipin 2,660,565,600 31,926,000
235 PP2300060170 - Nifedipin 181,339,200 2,176,000
236 PP2300060171 - Nifedipin 166,257,504 1,995,000
237 PP2300060172 - Nước cất 2,346,061,200 28,152,000
238 PP2300060173 - Nước cất 210,918,320 2,531,000
239 PP2300060174 - Nước cất 2,176,366,500 26,116,000
240 PP2300060175 - Ofloxacin 2,601,251,700 31,215,000
241 PP2300060176 - Ofloxacin 344,579,970 4,134,000
242 PP2300060177 - Ofloxacin 83,536,200 1,002,000
243 PP2300060178 - Ondansetron 2,571,894,150 30,862,000
244 PP2300060179 - Ondansetron 2,183,976,000 26,207,000
245 PP2300060180 - Ondansetron 709,657,200 8,515,000
246 PP2300060181 - Oxytocin 1,880,277,300 22,563,000
247 PP2300060182 - Oxytocin 421,008,000 5,052,000
248 PP2300060183 - Pantoprazol 1,890,210,420 22,682,000
249 PP2300060184 - Pantoprazol 702,120,000 8,425,000
250 PP2300060185 - Pantoprazol 580,479,500 6,965,000
251 PP2300060186 - Pantoprazol 97,614,720 1,171,000
252 PP2300060187 - Pantoprazol 124,448,400 1,493,000
253 PP2300060188 - Paracetamol 17,997,000 215,000
254 PP2300060189 - Paracetamol 73,843,614 886,000
255 PP2300060190 - Paracetamol 48,828,750 585,000
256 PP2300060191 - Paracetamol 7,239,000 86,000
257 PP2300060192 - Paracetamol 45,954,000 551,000
258 PP2300060193 - Paracetamol 373,674,600 4,484,000
259 PP2300060194 - Paracetamol 47,866,492 574,000
260 PP2300060195 - Paracetamol 95,846,445 1,150,000
261 PP2300060196 - Paracetamol 113,160,000 1,357,000
262 PP2300060197 - Paracetamol 582,683,200 6,992,000
263 PP2300060198 - Paracetamol 17,114,120 205,000
264 PP2300060199 - Paracetamol 3,062,961,600 36,755,000
265 PP2300060200 - Paracetamol 174,999,640 2,099,000
266 PP2300060201 - Paracetamol 158,848,200 1,906,000
267 PP2300060202 - Paracetamol 134,620,320 1,615,000
268 PP2300060203 - Paracetamol 2,244,082,400 26,928,000
269 PP2300060204 - Paracetamol 899,262,000 10,791,000
270 PP2300060205 - Paracetamol 159,294,200 1,911,000
271 PP2300060206 - Paracetamol 169,062,400 2,028,000
272 PP2300060207 - Paracetamol 351,750,000 4,221,000
273 PP2300060208 - Paracetamol 181,350,000 2,176,000
274 PP2300060209 - Paracetamol 23,613,450 283,000
275 PP2300060210 - Piroxicam 1,523,223,000 18,278,000
276 PP2300060211 - Piroxicam 1,031,499,000 12,377,000
277 PP2300060212 - Piroxicam 1,260,721,600 15,128,000
278 PP2300060213 - Piroxicam 6,156,000 73,000
279 PP2300060214 - Piroxicam 189,226,800 2,270,000
280 PP2300060215 - Povidoniod 52,262,700 627,000
281 PP2300060216 - Povidoniod 5,151,207,200 61,814,000
282 PP2300060217 - Povidoniod 4,638,899,200 55,666,000
283 PP2300060218 - Povidoniod 1,607,200,000 19,286,000
284 PP2300060219 - Prednisolon 218,599,290 2,623,000
285 PP2300060220 - Propylthiouracil 60,088,618 721,000
286 PP2300060221 - Ribavirin 42,204,800 506,000
287 PP2300060222 - Risperidon 1,216,920,000 14,603,000
288 PP2300060223 - Risperidon 1,480,335,780 17,764,000
289 PP2300060224 - Risperidon 29,933,600 359,000
290 PP2300060225 - Salbutamol 1,964,872,000 23,578,000
291 PP2300060226 - Salbutamol 113,974,224 1,367,000
292 PP2300060227 - Simvastatin 303,201,360 3,638,000
293 PP2300060228 - Simvastatin 130,807,600 1,569,000
294 PP2300060229 - Simvastatin 927,899,200 11,134,000
295 PP2300060230 - Simvastatin 233,502,000 2,802,000
296 PP2300060231 - Spironolacton 4,774,710,780 57,296,000
297 PP2300060232 - Spironolacton 314,280,960 3,771,000
298 PP2300060233 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 463,537,800 5,562,000
299 PP2300060234 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 53,406,654 640,000
300 PP2300060235 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 116,250,000 1,395,000
301 PP2300060236 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 941,380,000 11,296,000
302 PP2300060237 - Sulpirid 848,614,000 10,183,000
303 PP2300060238 - Sulpirid 39,646,250 475,000
304 PP2300060239 - Sulpirid 250,296,000 3,003,000
305 PP2300060240 - Tamoxifen 2,755,280,400 33,063,000
306 PP2300060241 - Tenofovir disoproxil fumarat 5,634,090,000 67,609,000
307 PP2300060242 - Tenofovir disoproxil fumarat 4,777,491,000 57,329,000
308 PP2300060243 - Tenofovir disoproxil fumarat 1,201,561,680 14,418,000
309 PP2300060244 - Vancomycin 418,950,000 5,027,000
310 PP2300060245 - Vancomycin 308,480,000 3,701,000
311 PP2300060246 - Vancomycin 19,997,521,950 239,970,000
312 PP2300060247 - Vancomycin 2,018,496,000 24,221,000
313 PP2300060248 - Xylometazolin 548,169,000 6,578,000
314 PP2300060249 - Xylometazolin 116,146,415 1,393,000
315 PP2300060250 - Xylometazolin 664,156,000 7,969,000
Acarbose
Mã phần lô PP2300059936
Giá từng phần lô 4,562,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300059937
Giá từng phần lô 3,673,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300059938
Giá từng phần lô 428,698,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300059939
Giá từng phần lô 1,995,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300059940
Giá từng phần lô 270,598,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300059941
Giá từng phần lô 768,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300059942
Giá từng phần lô 68,219,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300059943
Giá từng phần lô 1,507,573,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300059944
Giá từng phần lô 1,176,042,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300059945
Giá từng phần lô 459,816,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300059946
Giá từng phần lô 23,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300059947
Giá từng phần lô 2,009,863,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300059948
Giá từng phần lô 1,709,979,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300059949
Giá từng phần lô 287,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adrenalin
Mã phần lô PP2300059950
Giá từng phần lô 1,399,738,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300059951
Giá từng phần lô 45,680,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300059952
Giá từng phần lô 170,142,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300059953
Giá từng phần lô 39,495,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300059954
Giá từng phần lô 9,416,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300059955
Giá từng phần lô 1,359,801,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300059956
Giá từng phần lô 46,238,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300059957
Giá từng phần lô 649,690,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300059958
Giá từng phần lô 42,765,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300059959
Giá từng phần lô 5,187,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300059960
Giá từng phần lô 4,411,440,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300059961
Giá từng phần lô 1,182,127,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300059962
Giá từng phần lô 437,150,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300059963
Giá từng phần lô 79,654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300059964
Giá từng phần lô 31,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300059965
Giá từng phần lô 2,801,242,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300059966
Giá từng phần lô 3,174,976,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300059967
Giá từng phần lô 1,063,568,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300059968
Giá từng phần lô 920,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300059969
Giá từng phần lô 811,904,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300059970
Giá từng phần lô 832,364,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300059971
Giá từng phần lô 1,429,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300059972
Giá từng phần lô 29,032,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300059973
Giá từng phần lô 299,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300059974
Giá từng phần lô 170,271,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300059975
Giá từng phần lô 357,850,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300059976
Giá từng phần lô 15,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300059977
Giá từng phần lô 33,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300059978
Giá từng phần lô 2,619,975,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300059979
Giá từng phần lô 2,074,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300059980
Giá từng phần lô 164,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300059981
Giá từng phần lô 209,855,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300059982
Giá từng phần lô 885,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300059983
Giá từng phần lô 2,142,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300059984
Giá từng phần lô 738,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300059985
Giá từng phần lô 685,639,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300059986
Giá từng phần lô 221,644,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300059987
Giá từng phần lô 263,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300059988
Giá từng phần lô 57,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300059989
Giá từng phần lô 542,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300059990
Giá từng phần lô 15,448,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300059991
Giá từng phần lô 4,579,709,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300059992
Giá từng phần lô 406,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300059993
Giá từng phần lô 97,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300059994
Giá từng phần lô 3,454,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300059995
Giá từng phần lô 893,355,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300059996
Giá từng phần lô 1,809,506,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300059997
Giá từng phần lô 17,312,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbimazol
Mã phần lô PP2300059998
Giá từng phần lô 144,583,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbimazol
Mã phần lô PP2300059999
Giá từng phần lô 10,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300060000
Giá từng phần lô 14,968,245,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300060001
Giá từng phần lô 5,068,941,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300060002
Giá từng phần lô 1,017,545,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300060003
Giá từng phần lô 168,990,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300060004
Giá từng phần lô 36,325,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300060005
Giá từng phần lô 10,467,340,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300060006
Giá từng phần lô 269,582,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300060007
Giá từng phần lô 164,509,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300060008
Giá từng phần lô 190,318,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300060009
Giá từng phần lô 360,350,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300060010
Giá từng phần lô 3,979,922,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300060011
Giá từng phần lô 1,020,451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300060012
Giá từng phần lô 71,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300060013
Giá từng phần lô 856,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300060014
Giá từng phần lô 7,390,519,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300060015
Giá từng phần lô 2,544,244,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cimetidin
Mã phần lô PP2300060016
Giá từng phần lô 18,909,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300060017
Giá từng phần lô 1,009,731,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300060018
Giá từng phần lô 60,440,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300060019
Giá từng phần lô 10,902,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300060020
Giá từng phần lô 461,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300060021
Giá từng phần lô 2,191,897,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300060022
Giá từng phần lô 203,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060023
Giá từng phần lô 652,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060024
Giá từng phần lô 306,938,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060025
Giá từng phần lô 73,575,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060026
Giá từng phần lô 101,298,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060027
Giá từng phần lô 2,283,523,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060028
Giá từng phần lô 4,081,805,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060029
Giá từng phần lô 162,421,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300060030
Giá từng phần lô 531,527,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060031
Giá từng phần lô 31,702,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060032
Giá từng phần lô 40,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060033
Giá từng phần lô 6,088,560,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060034
Giá từng phần lô 9,566,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300060035
Giá từng phần lô 288,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300060036
Giá từng phần lô 35,182,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300060037
Giá từng phần lô 255,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300060038
Giá từng phần lô 21,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300060039
Giá từng phần lô 15,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300060040
Giá từng phần lô 126,667,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300060041
Giá từng phần lô 19,577,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300060042
Giá từng phần lô 6,837,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300060043
Giá từng phần lô 460,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300060044
Giá từng phần lô 6,130,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300060045
Giá từng phần lô 523,890,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300060046
Giá từng phần lô 1,652,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300060047
Giá từng phần lô 144,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300060048
Giá từng phần lô 617,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300060049
Giá từng phần lô 317,863,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300060050
Giá từng phần lô 28,097,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300060051
Giá từng phần lô 40,171,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300060052
Giá từng phần lô 603,987,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300060053
Giá từng phần lô 2,434,257,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300060054
Giá từng phần lô 36,557,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300060055
Giá từng phần lô 95,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300060056
Giá từng phần lô 310,428,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300060057
Giá từng phần lô 177,238,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300060058
Giá từng phần lô 115,376,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300060059
Giá từng phần lô 1,261,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300060060
Giá từng phần lô 62,704,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300060061
Giá từng phần lô 342,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300060062
Giá từng phần lô 474,919,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300060063
Giá từng phần lô 1,752,298,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300060064
Giá từng phần lô 238,615,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300060065
Giá từng phần lô 212,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300060066
Giá từng phần lô 19,018,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300060067
Giá từng phần lô 5,698,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300060068
Giá từng phần lô 492,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300060069
Giá từng phần lô 3,514,547,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300060070
Giá từng phần lô 2,115,881,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300060071
Giá từng phần lô 7,575,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300060072
Giá từng phần lô 4,362,334,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300060073
Giá từng phần lô 778,355,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300060074
Giá từng phần lô 137,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300060075
Giá từng phần lô 1,111,142,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300060076
Giá từng phần lô 2,130,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300060077
Giá từng phần lô 265,056,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300060078
Giá từng phần lô 289,726,269
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300060079
Giá từng phần lô 32,555,359,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300060080
Giá từng phần lô 8,055,910,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300060081
Giá từng phần lô 782,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300060082
Giá từng phần lô 265,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300060083
Giá từng phần lô 905,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300060084
Giá từng phần lô 4,123,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300060085
Giá từng phần lô 801,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300060086
Giá từng phần lô 37,189,393,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300060087
Giá từng phần lô 23,877,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300060088
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300060089
Giá từng phần lô 203,791,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300060090
Giá từng phần lô 17,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300060091
Giá từng phần lô 152,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300060092
Giá từng phần lô 44,481,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300060093
Giá từng phần lô 11,201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300060094
Giá từng phần lô 853,129,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300060095
Giá từng phần lô 151,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300060096
Giá từng phần lô 9,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060097
Giá từng phần lô 50,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060098
Giá từng phần lô 657,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060099
Giá từng phần lô 2,856,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060100
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060101
Giá từng phần lô 89,294,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060102
Giá từng phần lô 8,117,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060103
Giá từng phần lô 11,166,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300060104
Giá từng phần lô 25,922,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300060105
Giá từng phần lô 53,522,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300060106
Giá từng phần lô 193,909,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300060107
Giá từng phần lô 32,224,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300060108
Giá từng phần lô 62,574,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300060109
Giá từng phần lô 37,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300060110
Giá từng phần lô 862,815,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300060111
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300060112
Giá từng phần lô 220,308,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300060113
Giá từng phần lô 58,922,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300060114
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300060115
Giá từng phần lô 593,327,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300060116
Giá từng phần lô 3,065,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300060117
Giá từng phần lô 1,593,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300060118
Giá từng phần lô 541,094,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300060119
Giá từng phần lô 55,835,766
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300060120
Giá từng phần lô 7,277,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300060121
Giá từng phần lô 1,069,479,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300060122
Giá từng phần lô 82,882,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300060123
Giá từng phần lô 965,620,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300060124
Giá từng phần lô 32,464,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebendazol
Mã phần lô PP2300060125
Giá từng phần lô 28,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebendazol
Mã phần lô PP2300060126
Giá từng phần lô 10,316,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060127
Giá từng phần lô 292,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060128
Giá từng phần lô 48,826,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060129
Giá từng phần lô 133,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060130
Giá từng phần lô 14,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060131
Giá từng phần lô 1,511,250,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300060132
Giá từng phần lô 457,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300060133
Giá từng phần lô 5,480,503,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300060134
Giá từng phần lô 679,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300060135
Giá từng phần lô 52,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300060136
Giá từng phần lô 168,797,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300060137
Giá từng phần lô 2,356,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300060138
Giá từng phần lô 2,363,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300060139
Giá từng phần lô 122,487,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060140
Giá từng phần lô 287,212,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060141
Giá từng phần lô 179,161,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060142
Giá từng phần lô 710,914,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060143
Giá từng phần lô 34,017,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060144
Giá từng phần lô 2,518,154,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060145
Giá từng phần lô 1,142,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060146
Giá từng phần lô 328,992,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060147
Giá từng phần lô 217,155,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060148
Giá từng phần lô 6,073,939,462
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060149
Giá từng phần lô 14,732,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060150
Giá từng phần lô 1,093,229,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060151
Giá từng phần lô 3,616,752,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300060152
Giá từng phần lô 123,627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300060153
Giá từng phần lô 969,761,268
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300060154
Giá từng phần lô 2,427,440,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300060155
Giá từng phần lô 1,245,920,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2300060156
Giá từng phần lô 652,465,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2300060157
Giá từng phần lô 270,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2300060158
Giá từng phần lô 79,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300060159
Giá từng phần lô 347,097,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300060160
Giá từng phần lô 60,397,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300060161
Giá từng phần lô 10,156,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300060162
Giá từng phần lô 4,749,750,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300060163
Giá từng phần lô 326,332,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Misoprostol
Mã phần lô PP2300060164
Giá từng phần lô 482,320,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Misoprostol
Mã phần lô PP2300060165
Giá từng phần lô 69,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300060166
Giá từng phần lô 38,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300060167
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300060168
Giá từng phần lô 4,941,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300060169
Giá từng phần lô 2,660,565,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300060170
Giá từng phần lô 181,339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300060171
Giá từng phần lô 166,257,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300060172
Giá từng phần lô 2,346,061,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300060173
Giá từng phần lô 210,918,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300060174
Giá từng phần lô 2,176,366,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300060175
Giá từng phần lô 2,601,251,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300060176
Giá từng phần lô 344,579,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300060177
Giá từng phần lô 83,536,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300060178
Giá từng phần lô 2,571,894,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300060179
Giá từng phần lô 2,183,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300060180
Giá từng phần lô 709,657,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300060181
Giá từng phần lô 1,880,277,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300060182
Giá từng phần lô 421,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300060183
Giá từng phần lô 1,890,210,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300060184
Giá từng phần lô 702,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300060185
Giá từng phần lô 580,479,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300060186
Giá từng phần lô 97,614,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300060187
Giá từng phần lô 124,448,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060188
Giá từng phần lô 17,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060189
Giá từng phần lô 73,843,614
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060190
Giá từng phần lô 48,828,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060191
Giá từng phần lô 7,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060192
Giá từng phần lô 45,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060193
Giá từng phần lô 373,674,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060194
Giá từng phần lô 47,866,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060195
Giá từng phần lô 95,846,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060196
Giá từng phần lô 113,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060197
Giá từng phần lô 582,683,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060198
Giá từng phần lô 17,114,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060199
Giá từng phần lô 3,062,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060200
Giá từng phần lô 174,999,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060201
Giá từng phần lô 158,848,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060202
Giá từng phần lô 134,620,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060203
Giá từng phần lô 2,244,082,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060204
Giá từng phần lô 899,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060205
Giá từng phần lô 159,294,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060206
Giá từng phần lô 169,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060207
Giá từng phần lô 351,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060208
Giá từng phần lô 181,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300060209
Giá từng phần lô 23,613,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300060210
Giá từng phần lô 1,523,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300060211
Giá từng phần lô 1,031,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300060212
Giá từng phần lô 1,260,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300060213
Giá từng phần lô 6,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300060214
Giá từng phần lô 189,226,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300060215
Giá từng phần lô 52,262,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300060216
Giá từng phần lô 5,151,207,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300060217
Giá từng phần lô 4,638,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300060218
Giá từng phần lô 1,607,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300060219
Giá từng phần lô 218,599,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300060220
Giá từng phần lô 60,088,618
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ribavirin
Mã phần lô PP2300060221
Giá từng phần lô 42,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300060222
Giá từng phần lô 1,216,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300060223
Giá từng phần lô 1,480,335,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300060224
Giá từng phần lô 29,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300060225
Giá từng phần lô 1,964,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300060226
Giá từng phần lô 113,974,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300060227
Giá từng phần lô 303,201,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300060228
Giá từng phần lô 130,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300060229
Giá từng phần lô 927,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300060230
Giá từng phần lô 233,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300060231
Giá từng phần lô 4,774,710,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300060232
Giá từng phần lô 314,280,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300060233
Giá từng phần lô 463,537,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300060234
Giá từng phần lô 53,406,654
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300060235
Giá từng phần lô 116,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300060236
Giá từng phần lô 941,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300060237
Giá từng phần lô 848,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300060238
Giá từng phần lô 39,646,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300060239
Giá từng phần lô 250,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300060240
Giá từng phần lô 2,755,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2300060241
Giá từng phần lô 5,634,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2300060242
Giá từng phần lô 4,777,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2300060243
Giá từng phần lô 1,201,561,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300060244
Giá từng phần lô 418,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300060245
Giá từng phần lô 308,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300060246
Giá từng phần lô 19,997,521,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300060247
Giá từng phần lô 2,018,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300060248
Giá từng phần lô 548,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300060249
Giá từng phần lô 116,146,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300060250
Giá từng phần lô 664,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->