Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300052755-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300029857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 742,798,700,481 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.913.427.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300059936 - Acarbose | 4,562,650,000 | 54,751,000 |
| 2 | PP2300059937 - Acarbose | 3,673,650,000 | 44,083,000 |
| 3 | PP2300059938 - Acarbose | 428,698,320 | 5,144,000 |
| 4 | PP2300059939 - Aciclovir | 1,995,259,200 | 23,943,000 |
| 5 | PP2300059940 - Aciclovir | 270,598,400 | 3,247,000 |
| 6 | PP2300059941 - Aciclovir | 768,232,000 | 9,218,000 |
| 7 | PP2300059942 - Aciclovir | 68,219,840 | 818,000 |
| 8 | PP2300059943 - Acid Tranexamic | 1,507,573,200 | 18,090,000 |
| 9 | PP2300059944 - Acid Tranexamic | 1,176,042,488 | 14,112,000 |
| 10 | PP2300059945 - Acid Tranexamic | 459,816,680 | 5,517,000 |
| 11 | PP2300059946 - Acid Tranexamic | 23,821,000 | 285,000 |
| 12 | PP2300059947 - Acid Tranexamic | 2,009,863,680 | 24,118,000 |
| 13 | PP2300059948 - Acid Tranexamic | 1,709,979,604 | 20,519,000 |
| 14 | PP2300059949 - Acid Tranexamic | 287,820,000 | 3,453,000 |
| 15 | PP2300059950 - Adrenalin | 1,399,738,912 | 16,796,000 |
| 16 | PP2300059951 - Albendazol | 45,680,740 | 548,000 |
| 17 | PP2300059952 - Albumin | 170,142,570,000 | 2,041,710,000 |
| 18 | PP2300059953 - Albumin | 39,495,168,000 | 473,942,000 |
| 19 | PP2300059954 - Albumin | 9,416,448,000 | 112,997,000 |
| 20 | PP2300059955 - Allopurinol | 1,359,801,120 | 16,317,000 |
| 21 | PP2300059956 - Allopurinol | 46,238,760 | 554,000 |
| 22 | PP2300059957 - Allopurinol | 649,690,470 | 7,796,000 |
| 23 | PP2300059958 - Alverincitrat | 42,765,864 | 513,000 |
| 24 | PP2300059959 - Amikacin | 5,187,898,800 | 62,254,000 |
| 25 | PP2300059960 - Amikacin | 4,411,440,936 | 52,937,000 |
| 26 | PP2300059961 - Amikacin | 1,182,127,275 | 14,185,000 |
| 27 | PP2300059962 - Amiodaron hydroclorid | 437,150,250 | 5,245,000 |
| 28 | PP2300059963 - Amiodaron hydroclorid | 79,654,400 | 955,000 |
| 29 | PP2300059964 - Amoxicilin | 31,076,000 | 372,000 |
| 30 | PP2300059965 - Amoxicilin | 2,801,242,600 | 33,614,000 |
| 31 | PP2300059966 - Amoxicilin | 3,174,976,900 | 38,099,000 |
| 32 | PP2300059967 - Amoxicilin | 1,063,568,600 | 12,762,000 |
| 33 | PP2300059968 - Amoxicilin | 920,483,200 | 11,045,000 |
| 34 | PP2300059969 - Amoxicilin | 811,904,032 | 9,742,000 |
| 35 | PP2300059970 - Amoxicilin + acid clavulanic | 832,364,568 | 9,988,000 |
| 36 | PP2300059971 - Amphotericin B | 1,429,326,000 | 17,151,000 |
| 37 | PP2300059972 - Amphotericin B | 29,032,200,000 | 348,386,000 |
| 38 | PP2300059973 - Ampicilin | 299,365,000 | 3,592,000 |
| 39 | PP2300059974 - Ampicilin | 170,271,090 | 2,043,000 |
| 40 | PP2300059975 - Atenolol | 357,850,840 | 4,294,000 |
| 41 | PP2300059976 - Atenolol | 15,080,000 | 180,000 |
| 42 | PP2300059977 - Atenolol | 33,070,000 | 396,000 |
| 43 | PP2300059978 - Atorvastatin | 2,619,975,400 | 31,439,000 |
| 44 | PP2300059979 - Atorvastatin | 2,074,224,000 | 24,890,000 |
| 45 | PP2300059980 - Atorvastatin | 164,784,000 | 1,977,000 |
| 46 | PP2300059981 - Atorvastatin | 209,855,250 | 2,518,000 |
| 47 | PP2300059982 - Azithromycin | 885,381,000 | 10,624,000 |
| 48 | PP2300059983 - Azithromycin | 2,142,450,000 | 25,709,000 |
| 49 | PP2300059984 - Azithromycin | 738,086,000 | 8,857,000 |
| 50 | PP2300059985 - Azithromycin | 685,639,500 | 8,227,000 |
| 51 | PP2300059986 - Azithromycin | 221,644,500 | 2,659,000 |
| 52 | PP2300059987 - Azithromycin | 263,120,000 | 3,157,000 |
| 53 | PP2300059988 - Azithromycin | 57,240,000 | 686,000 |
| 54 | PP2300059989 - Bromhexin hydroclorid | 542,316,000 | 6,507,000 |
| 55 | PP2300059990 - Bromhexin hydroclorid | 15,448,500 | 185,000 |
| 56 | PP2300059991 - Bupivacain hydroclorid | 4,579,709,472 | 54,956,000 |
| 57 | PP2300059992 - Bupivacain hydroclorid | 406,185,000 | 4,874,000 |
| 58 | PP2300059993 - Bupivacain hydroclorid | 97,865,000 | 1,174,000 |
| 59 | PP2300059994 - Bupivacain hydroclorid | 3,454,508,000 | 41,454,000 |
| 60 | PP2300059995 - Captopril | 893,355,420 | 10,720,000 |
| 61 | PP2300059996 - Captopril | 1,809,506,880 | 21,714,000 |
| 62 | PP2300059997 - Captopril | 17,312,172 | 207,000 |
| 63 | PP2300059998 - Carbimazol | 144,583,200 | 1,734,000 |
| 64 | PP2300059999 - Carbimazol | 10,605,000 | 127,000 |
| 65 | PP2300060000 - Carboplatin | 14,968,245,600 | 179,618,000 |
| 66 | PP2300060001 - Cefazolin | 5,068,941,800 | 60,827,000 |
| 67 | PP2300060002 - Cefazolin | 1,017,545,760 | 12,210,000 |
| 68 | PP2300060003 - Cefazolin | 168,990,240 | 2,027,000 |
| 69 | PP2300060004 - Cefixim | 36,325,800 | 435,000 |
| 70 | PP2300060005 - Cefixim | 10,467,340,800 | 125,608,000 |
| 71 | PP2300060006 - Cefixim | 269,582,912 | 3,234,000 |
| 72 | PP2300060007 - Cefixim | 164,509,800 | 1,974,000 |
| 73 | PP2300060008 - Cefixim | 190,318,800 | 2,283,000 |
| 74 | PP2300060009 - Cefixim | 360,350,912 | 4,324,000 |
| 75 | PP2300060010 - Cephalexin | 3,979,922,400 | 47,759,000 |
| 76 | PP2300060011 - Cephalexin | 1,020,451,500 | 12,245,000 |
| 77 | PP2300060012 - Cephalexin | 71,685,000 | 860,000 |
| 78 | PP2300060013 - Cephalexin | 856,764,000 | 10,281,000 |
| 79 | PP2300060014 - Ciclosporin | 7,390,519,700 | 88,686,000 |
| 80 | PP2300060015 - Ciclosporin | 2,544,244,600 | 30,530,000 |
| 81 | PP2300060016 - Cimetidin | 18,909,800 | 226,000 |
| 82 | PP2300060017 - Ciprofloxacin | 1,009,731,366 | 12,116,000 |
| 83 | PP2300060018 - Ciprofloxacin | 60,440,520 | 725,000 |
| 84 | PP2300060019 - Ciprofloxacin | 10,902,420,000 | 130,829,000 |
| 85 | PP2300060020 - Ciprofloxacin | 461,316,000 | 5,535,000 |
| 86 | PP2300060021 - Ciprofloxacin | 2,191,897,800 | 26,302,000 |
| 87 | PP2300060022 - Ciprofloxacin | 203,850,000 | 2,446,000 |
| 88 | PP2300060023 - Clarithromycin | 652,320,000 | 7,827,000 |
| 89 | PP2300060024 - Clarithromycin | 306,938,400 | 3,683,000 |
| 90 | PP2300060025 - Clarithromycin | 73,575,600 | 882,000 |
| 91 | PP2300060026 - Clarithromycin | 101,298,624 | 1,215,000 |
| 92 | PP2300060027 - Clarithromycin | 2,283,523,200 | 27,402,000 |
| 93 | PP2300060028 - Clarithromycin | 4,081,805,100 | 48,981,000 |
| 94 | PP2300060029 - Clarithromycin | 162,421,875 | 1,949,000 |
| 95 | PP2300060030 - Clarithromycin | 531,527,535 | 6,378,000 |
| 96 | PP2300060031 - Clindamycin | 31,702,944 | 380,000 |
| 97 | PP2300060032 - Clindamycin | 40,473,600 | 485,000 |
| 98 | PP2300060033 - Clindamycin | 6,088,560,480 | 73,062,000 |
| 99 | PP2300060034 - Clindamycin | 9,566,100,000 | 114,793,000 |
| 100 | PP2300060035 - Clindamycin | 288,082,000 | 3,456,000 |
| 101 | PP2300060036 - Clotrimazol | 35,182,552 | 422,000 |
| 102 | PP2300060037 - Clotrimazol | 255,510,000 | 3,066,000 |
| 103 | PP2300060038 - Clotrimazol | 21,984,000 | 263,000 |
| 104 | PP2300060039 - Clotrimazol | 15,816,000 | 189,000 |
| 105 | PP2300060040 - Diclofenac | 126,667,110 | 1,520,000 |
| 106 | PP2300060041 - Diclofenac | 19,577,600 | 234,000 |
| 107 | PP2300060042 - Diclofenac | 6,837,964 | 82,000 |
| 108 | PP2300060043 - Diclofenac | 460,164,000 | 5,521,000 |
| 109 | PP2300060044 - Dobutamin | 6,130,637,000 | 73,567,000 |
| 110 | PP2300060045 - Dobutamin | 523,890,274 | 6,286,000 |
| 111 | PP2300060046 - Dobutamin | 1,652,915,000 | 19,834,000 |
| 112 | PP2300060047 - Dobutamin | 144,980,000 | 1,739,000 |
| 113 | PP2300060048 - Dobutamin | 617,160,000 | 7,405,000 |
| 114 | PP2300060049 - Dopamin hydroclorid | 317,863,350 | 3,814,000 |
| 115 | PP2300060050 - Doxycyclin | 28,097,800 | 337,000 |
| 116 | PP2300060051 - Doxycyclin | 40,171,890 | 482,000 |
| 117 | PP2300060052 - Enalapril | 603,987,184 | 7,247,000 |
| 118 | PP2300060053 - Enalapril | 2,434,257,200 | 29,211,000 |
| 119 | PP2300060054 - Enalapril | 36,557,360 | 438,000 |
| 120 | PP2300060055 - Enalapril | 95,085,000 | 1,141,000 |
| 121 | PP2300060056 - Enalapril | 310,428,300 | 3,725,000 |
| 122 | PP2300060057 - Enalapril | 177,238,200 | 2,126,000 |
| 123 | PP2300060058 - Enalapril | 115,376,800 | 1,384,000 |
| 124 | PP2300060059 - Famotidin | 1,261,755,200 | 15,141,000 |
| 125 | PP2300060060 - Famotidin | 62,704,320 | 752,000 |
| 126 | PP2300060061 - Fenofibrat | 342,375,000 | 4,108,000 |
| 127 | PP2300060062 - Fenofibrat | 474,919,400 | 5,699,000 |
| 128 | PP2300060063 - Fluconazol | 1,752,298,800 | 21,027,000 |
| 129 | PP2300060064 - Fluconazol | 238,615,800 | 2,863,000 |
| 130 | PP2300060065 - Fluconazol | 212,162,000 | 2,545,000 |
| 131 | PP2300060066 - Fluconazol | 19,018,992 | 228,000 |
| 132 | PP2300060067 - Fluconazol | 5,698,875,000 | 68,386,000 |
| 133 | PP2300060068 - Fluconazol | 492,750,000 | 5,913,000 |
| 134 | PP2300060069 - Fluconazol | 3,514,547,192 | 42,174,000 |
| 135 | PP2300060070 - Fluorouracil | 2,115,881,250 | 25,390,000 |
| 136 | PP2300060071 - Fluorouracil | 7,575,015,000 | 90,900,000 |
| 137 | PP2300060072 - Fluorouracil | 4,362,334,368 | 52,348,000 |
| 138 | PP2300060073 - Furosemid | 778,355,600 | 9,340,000 |
| 139 | PP2300060074 - Furosemid | 137,424,000 | 1,649,000 |
| 140 | PP2300060075 - Furosemid | 1,111,142,880 | 13,333,000 |
| 141 | PP2300060076 - Furosemid | 2,130,184,000 | 25,562,000 |
| 142 | PP2300060077 - Furosemid | 265,056,800 | 3,180,000 |
| 143 | PP2300060078 - Gentamicin | 289,726,269 | 3,476,000 |
| 144 | PP2300060079 - Gliclazid | 32,555,359,200 | 390,664,000 |
| 145 | PP2300060080 - Gliclazid | 8,055,910,400 | 96,670,000 |
| 146 | PP2300060081 - Gliclazid | 782,028,000 | 9,384,000 |
| 147 | PP2300060082 - Gliclazid | 265,382,000 | 3,184,000 |
| 148 | PP2300060083 - Gliclazid | 905,350,000 | 10,864,000 |
| 149 | PP2300060084 - Gliclazid | 4,123,216,000 | 49,478,000 |
| 150 | PP2300060085 - Gliclazid | 801,000,000 | 9,612,000 |
| 151 | PP2300060086 - Heparinnatri | 37,189,393,500 | 446,272,000 |
| 152 | PP2300060087 - Heparinnatri | 23,877,440,000 | 286,529,000 |
| 153 | PP2300060088 - Heparinnatri | 828,000,000 | 9,936,000 |
| 154 | PP2300060089 - Hydrocortison | 203,791,900 | 2,445,000 |
| 155 | PP2300060090 - Hydrocortison | 17,995,000 | 215,000 |
| 156 | PP2300060091 - Hydrocortison | 152,633,000 | 1,831,000 |
| 157 | PP2300060092 - Hyoscinbutylbromid | 44,481,920 | 533,000 |
| 158 | PP2300060093 - Hyoscinbutylbromid | 11,201,400 | 134,000 |
| 159 | PP2300060094 - Hyoscinbutylbromid | 853,129,104 | 10,237,000 |
| 160 | PP2300060095 - Hyoscinbutylbromid | 151,796,400 | 1,821,000 |
| 161 | PP2300060096 - Hyoscinbutylbromid | 9,177,000 | 110,000 |
| 162 | PP2300060097 - Ibuprofen | 50,895,000 | 610,000 |
| 163 | PP2300060098 - Ibuprofen | 657,750,000 | 7,893,000 |
| 164 | PP2300060099 - Ibuprofen | 2,856,400 | 34,000 |
| 165 | PP2300060100 - Ibuprofen | 13,125,000 | 157,000 |
| 166 | PP2300060101 - Ibuprofen | 89,294,400 | 1,071,000 |
| 167 | PP2300060102 - Ibuprofen | 8,117,200 | 97,000 |
| 168 | PP2300060103 - Ibuprofen | 11,166,750 | 134,000 |
| 169 | PP2300060104 - Ibuprofen | 25,922,400 | 311,000 |
| 170 | PP2300060105 - Isosorbid | 53,522,560 | 642,000 |
| 171 | PP2300060106 - Isosorbid | 193,909,464 | 2,326,000 |
| 172 | PP2300060107 - Isosorbid | 32,224,500 | 386,000 |
| 173 | PP2300060108 - Ketoconazol | 62,574,876 | 750,000 |
| 174 | PP2300060109 - Ketoconazol | 37,560,000 | 450,000 |
| 175 | PP2300060110 - Lactulose | 862,815,744 | 10,353,000 |
| 176 | PP2300060111 - Lactulose | 127,680,000 | 1,532,000 |
| 177 | PP2300060112 - Levofloxacin | 220,308,400 | 2,643,000 |
| 178 | PP2300060113 - Levofloxacin | 58,922,240 | 707,000 |
| 179 | PP2300060114 - Levofloxacin | 15,700,000 | 188,000 |
| 180 | PP2300060115 - Lidocain | 593,327,700 | 7,119,000 |
| 181 | PP2300060116 - Lidocain | 3,065,402,500 | 36,784,000 |
| 182 | PP2300060117 - Lidocain | 1,593,720,000 | 19,124,000 |
| 183 | PP2300060118 - Loperamid | 541,094,475 | 6,493,000 |
| 184 | PP2300060119 - Loperamid | 55,835,766 | 670,000 |
| 185 | PP2300060120 - Loperamid | 7,277,556 | 87,000 |
| 186 | PP2300060121 - Loratadin | 1,069,479,600 | 12,833,000 |
| 187 | PP2300060122 - Loratadin | 82,882,170 | 994,000 |
| 188 | PP2300060123 - Loratadin | 965,620,400 | 11,587,000 |
| 189 | PP2300060124 - Loratadin | 32,464,740 | 389,000 |
| 190 | PP2300060125 - Mebendazol | 28,250,000 | 339,000 |
| 191 | PP2300060126 - Mebendazol | 10,316,460 | 123,000 |
| 192 | PP2300060127 - Meloxicam | 292,113,000 | 3,505,000 |
| 193 | PP2300060128 - Meloxicam | 48,826,350 | 585,000 |
| 194 | PP2300060129 - Meloxicam | 133,947,000 | 1,607,000 |
| 195 | PP2300060130 - Meloxicam | 14,122,500 | 169,000 |
| 196 | PP2300060131 - Meloxicam | 1,511,250,200 | 18,135,000 |
| 197 | PP2300060132 - Meloxicam | 457,930,500 | 5,495,000 |
| 198 | PP2300060133 - Metformin hydroclorid | 5,480,503,620 | 65,766,000 |
| 199 | PP2300060134 - Metformin hydroclorid | 679,030,400 | 8,148,000 |
| 200 | PP2300060135 - Metformin hydroclorid | 52,836,000 | 634,000 |
| 201 | PP2300060136 - Metformin hydroclorid | 168,797,760 | 2,025,000 |
| 202 | PP2300060137 - Methotrexat | 2,356,743,000 | 28,280,000 |
| 203 | PP2300060138 - Methotrexat | 2,363,760,000 | 28,365,000 |
| 204 | PP2300060139 - Methotrexat | 122,487,600 | 1,469,000 |
| 205 | PP2300060140 - Methyl prednisolon | 287,212,940 | 3,446,000 |
| 206 | PP2300060141 - Methyl prednisolon | 179,161,996 | 2,149,000 |
| 207 | PP2300060142 - Methyl prednisolon | 710,914,200 | 8,530,000 |
| 208 | PP2300060143 - Methyl prednisolon | 34,017,192 | 408,000 |
| 209 | PP2300060144 - Methyl prednisolon | 2,518,154,784 | 30,217,000 |
| 210 | PP2300060145 - Methyl prednisolon | 1,142,622,000 | 13,711,000 |
| 211 | PP2300060146 - Methyl prednisolon | 328,992,048 | 3,947,000 |
| 212 | PP2300060147 - Methyl prednisolon | 217,155,960 | 2,605,000 |
| 213 | PP2300060148 - Methyl prednisolon | 6,073,939,462 | 72,887,000 |
| 214 | PP2300060149 - Methyl prednisolon | 14,732,146,000 | 176,785,000 |
| 215 | PP2300060150 - Methyl prednisolon | 1,093,229,640 | 13,118,000 |
| 216 | PP2300060151 - Methyl prednisolon | 3,616,752,400 | 43,401,000 |
| 217 | PP2300060152 - Methyl prednisolon | 123,627,000 | 1,483,000 |
| 218 | PP2300060153 - Methyl prednisolon acetat | 969,761,268 | 11,637,000 |
| 219 | PP2300060154 - Methyldopa | 2,427,440,190 | 29,129,000 |
| 220 | PP2300060155 - Methyldopa | 1,245,920,760 | 14,951,000 |
| 221 | PP2300060156 - Methylergometrin maleat | 652,465,800 | 7,829,000 |
| 222 | PP2300060157 - Methylergometrin maleat | 270,963,000 | 3,251,000 |
| 223 | PP2300060158 - Methylergometrin maleat | 79,926,000 | 959,000 |
| 224 | PP2300060159 - Metronidazol | 347,097,240 | 4,165,000 |
| 225 | PP2300060160 - Metronidazol | 60,397,428 | 724,000 |
| 226 | PP2300060161 - Metronidazol | 10,156,412,000 | 121,876,000 |
| 227 | PP2300060162 - Metronidazol | 4,749,750,528 | 56,997,000 |
| 228 | PP2300060163 - Metronidazol | 326,332,028 | 3,915,000 |
| 229 | PP2300060164 - Misoprostol | 482,320,600 | 5,787,000 |
| 230 | PP2300060165 - Misoprostol | 69,496,000 | 833,000 |
| 231 | PP2300060166 - Nifedipin | 38,538,000 | 462,000 |
| 232 | PP2300060167 - Nifedipin | 17,992,800 | 215,000 |
| 233 | PP2300060168 - Nifedipin | 4,941,168,000 | 59,294,000 |
| 234 | PP2300060169 - Nifedipin | 2,660,565,600 | 31,926,000 |
| 235 | PP2300060170 - Nifedipin | 181,339,200 | 2,176,000 |
| 236 | PP2300060171 - Nifedipin | 166,257,504 | 1,995,000 |
| 237 | PP2300060172 - Nước cất | 2,346,061,200 | 28,152,000 |
| 238 | PP2300060173 - Nước cất | 210,918,320 | 2,531,000 |
| 239 | PP2300060174 - Nước cất | 2,176,366,500 | 26,116,000 |
| 240 | PP2300060175 - Ofloxacin | 2,601,251,700 | 31,215,000 |
| 241 | PP2300060176 - Ofloxacin | 344,579,970 | 4,134,000 |
| 242 | PP2300060177 - Ofloxacin | 83,536,200 | 1,002,000 |
| 243 | PP2300060178 - Ondansetron | 2,571,894,150 | 30,862,000 |
| 244 | PP2300060179 - Ondansetron | 2,183,976,000 | 26,207,000 |
| 245 | PP2300060180 - Ondansetron | 709,657,200 | 8,515,000 |
| 246 | PP2300060181 - Oxytocin | 1,880,277,300 | 22,563,000 |
| 247 | PP2300060182 - Oxytocin | 421,008,000 | 5,052,000 |
| 248 | PP2300060183 - Pantoprazol | 1,890,210,420 | 22,682,000 |
| 249 | PP2300060184 - Pantoprazol | 702,120,000 | 8,425,000 |
| 250 | PP2300060185 - Pantoprazol | 580,479,500 | 6,965,000 |
| 251 | PP2300060186 - Pantoprazol | 97,614,720 | 1,171,000 |
| 252 | PP2300060187 - Pantoprazol | 124,448,400 | 1,493,000 |
| 253 | PP2300060188 - Paracetamol | 17,997,000 | 215,000 |
| 254 | PP2300060189 - Paracetamol | 73,843,614 | 886,000 |
| 255 | PP2300060190 - Paracetamol | 48,828,750 | 585,000 |
| 256 | PP2300060191 - Paracetamol | 7,239,000 | 86,000 |
| 257 | PP2300060192 - Paracetamol | 45,954,000 | 551,000 |
| 258 | PP2300060193 - Paracetamol | 373,674,600 | 4,484,000 |
| 259 | PP2300060194 - Paracetamol | 47,866,492 | 574,000 |
| 260 | PP2300060195 - Paracetamol | 95,846,445 | 1,150,000 |
| 261 | PP2300060196 - Paracetamol | 113,160,000 | 1,357,000 |
| 262 | PP2300060197 - Paracetamol | 582,683,200 | 6,992,000 |
| 263 | PP2300060198 - Paracetamol | 17,114,120 | 205,000 |
| 264 | PP2300060199 - Paracetamol | 3,062,961,600 | 36,755,000 |
| 265 | PP2300060200 - Paracetamol | 174,999,640 | 2,099,000 |
| 266 | PP2300060201 - Paracetamol | 158,848,200 | 1,906,000 |
| 267 | PP2300060202 - Paracetamol | 134,620,320 | 1,615,000 |
| 268 | PP2300060203 - Paracetamol | 2,244,082,400 | 26,928,000 |
| 269 | PP2300060204 - Paracetamol | 899,262,000 | 10,791,000 |
| 270 | PP2300060205 - Paracetamol | 159,294,200 | 1,911,000 |
| 271 | PP2300060206 - Paracetamol | 169,062,400 | 2,028,000 |
| 272 | PP2300060207 - Paracetamol | 351,750,000 | 4,221,000 |
| 273 | PP2300060208 - Paracetamol | 181,350,000 | 2,176,000 |
| 274 | PP2300060209 - Paracetamol | 23,613,450 | 283,000 |
| 275 | PP2300060210 - Piroxicam | 1,523,223,000 | 18,278,000 |
| 276 | PP2300060211 - Piroxicam | 1,031,499,000 | 12,377,000 |
| 277 | PP2300060212 - Piroxicam | 1,260,721,600 | 15,128,000 |
| 278 | PP2300060213 - Piroxicam | 6,156,000 | 73,000 |
| 279 | PP2300060214 - Piroxicam | 189,226,800 | 2,270,000 |
| 280 | PP2300060215 - Povidoniod | 52,262,700 | 627,000 |
| 281 | PP2300060216 - Povidoniod | 5,151,207,200 | 61,814,000 |
| 282 | PP2300060217 - Povidoniod | 4,638,899,200 | 55,666,000 |
| 283 | PP2300060218 - Povidoniod | 1,607,200,000 | 19,286,000 |
| 284 | PP2300060219 - Prednisolon | 218,599,290 | 2,623,000 |
| 285 | PP2300060220 - Propylthiouracil | 60,088,618 | 721,000 |
| 286 | PP2300060221 - Ribavirin | 42,204,800 | 506,000 |
| 287 | PP2300060222 - Risperidon | 1,216,920,000 | 14,603,000 |
| 288 | PP2300060223 - Risperidon | 1,480,335,780 | 17,764,000 |
| 289 | PP2300060224 - Risperidon | 29,933,600 | 359,000 |
| 290 | PP2300060225 - Salbutamol | 1,964,872,000 | 23,578,000 |
| 291 | PP2300060226 - Salbutamol | 113,974,224 | 1,367,000 |
| 292 | PP2300060227 - Simvastatin | 303,201,360 | 3,638,000 |
| 293 | PP2300060228 - Simvastatin | 130,807,600 | 1,569,000 |
| 294 | PP2300060229 - Simvastatin | 927,899,200 | 11,134,000 |
| 295 | PP2300060230 - Simvastatin | 233,502,000 | 2,802,000 |
| 296 | PP2300060231 - Spironolacton | 4,774,710,780 | 57,296,000 |
| 297 | PP2300060232 - Spironolacton | 314,280,960 | 3,771,000 |
| 298 | PP2300060233 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 463,537,800 | 5,562,000 |
| 299 | PP2300060234 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 53,406,654 | 640,000 |
| 300 | PP2300060235 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 116,250,000 | 1,395,000 |
| 301 | PP2300060236 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 941,380,000 | 11,296,000 |
| 302 | PP2300060237 - Sulpirid | 848,614,000 | 10,183,000 |
| 303 | PP2300060238 - Sulpirid | 39,646,250 | 475,000 |
| 304 | PP2300060239 - Sulpirid | 250,296,000 | 3,003,000 |
| 305 | PP2300060240 - Tamoxifen | 2,755,280,400 | 33,063,000 |
| 306 | PP2300060241 - Tenofovir disoproxil fumarat | 5,634,090,000 | 67,609,000 |
| 307 | PP2300060242 - Tenofovir disoproxil fumarat | 4,777,491,000 | 57,329,000 |
| 308 | PP2300060243 - Tenofovir disoproxil fumarat | 1,201,561,680 | 14,418,000 |
| 309 | PP2300060244 - Vancomycin | 418,950,000 | 5,027,000 |
| 310 | PP2300060245 - Vancomycin | 308,480,000 | 3,701,000 |
| 311 | PP2300060246 - Vancomycin | 19,997,521,950 | 239,970,000 |
| 312 | PP2300060247 - Vancomycin | 2,018,496,000 | 24,221,000 |
| 313 | PP2300060248 - Xylometazolin | 548,169,000 | 6,578,000 |
| 314 | PP2300060249 - Xylometazolin | 116,146,415 | 1,393,000 |
| 315 | PP2300060250 - Xylometazolin | 664,156,000 | 7,969,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300059936 |
| Giá từng phần lô | 4,562,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300059937 |
| Giá từng phần lô | 3,673,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,083,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300059938 |
| Giá từng phần lô | 428,698,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300059939 |
| Giá từng phần lô | 1,995,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300059940 |
| Giá từng phần lô | 270,598,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300059941 |
| Giá từng phần lô | 768,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300059942 |
| Giá từng phần lô | 68,219,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059943 |
| Giá từng phần lô | 1,507,573,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059944 |
| Giá từng phần lô | 1,176,042,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059945 |
| Giá từng phần lô | 459,816,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059946 |
| Giá từng phần lô | 23,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059947 |
| Giá từng phần lô | 2,009,863,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059948 |
| Giá từng phần lô | 1,709,979,604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059949 |
| Giá từng phần lô | 287,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300059950 |
| Giá từng phần lô | 1,399,738,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300059951 |
| Giá từng phần lô | 45,680,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300059952 |
| Giá từng phần lô | 170,142,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300059953 |
| Giá từng phần lô | 39,495,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300059954 |
| Giá từng phần lô | 9,416,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300059955 |
| Giá từng phần lô | 1,359,801,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300059956 |
| Giá từng phần lô | 46,238,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300059957 |
| Giá từng phần lô | 649,690,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300059958 |
| Giá từng phần lô | 42,765,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300059959 |
| Giá từng phần lô | 5,187,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300059960 |
| Giá từng phần lô | 4,411,440,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300059961 |
| Giá từng phần lô | 1,182,127,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059962 |
| Giá từng phần lô | 437,150,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059963 |
| Giá từng phần lô | 79,654,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059964 |
| Giá từng phần lô | 31,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059965 |
| Giá từng phần lô | 2,801,242,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059966 |
| Giá từng phần lô | 3,174,976,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059967 |
| Giá từng phần lô | 1,063,568,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059968 |
| Giá từng phần lô | 920,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059969 |
| Giá từng phần lô | 811,904,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300059970 |
| Giá từng phần lô | 832,364,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300059971 |
| Giá từng phần lô | 1,429,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300059972 |
| Giá từng phần lô | 29,032,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059973 |
| Giá từng phần lô | 299,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300059974 |
| Giá từng phần lô | 170,271,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300059975 |
| Giá từng phần lô | 357,850,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300059976 |
| Giá từng phần lô | 15,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300059977 |
| Giá từng phần lô | 33,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300059978 |
| Giá từng phần lô | 2,619,975,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300059979 |
| Giá từng phần lô | 2,074,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300059980 |
| Giá từng phần lô | 164,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300059981 |
| Giá từng phần lô | 209,855,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059982 |
| Giá từng phần lô | 885,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059983 |
| Giá từng phần lô | 2,142,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059984 |
| Giá từng phần lô | 738,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059985 |
| Giá từng phần lô | 685,639,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059986 |
| Giá từng phần lô | 221,644,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059987 |
| Giá từng phần lô | 263,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059988 |
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059989 |
| Giá từng phần lô | 542,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059990 |
| Giá từng phần lô | 15,448,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059991 |
| Giá từng phần lô | 4,579,709,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059992 |
| Giá từng phần lô | 406,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059993 |
| Giá từng phần lô | 97,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059994 |
| Giá từng phần lô | 3,454,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300059995 |
| Giá từng phần lô | 893,355,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300059996 |
| Giá từng phần lô | 1,809,506,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300059997 |
| Giá từng phần lô | 17,312,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300059998 |
| Giá từng phần lô | 144,583,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300059999 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300060000 |
| Giá từng phần lô | 14,968,245,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300060001 |
| Giá từng phần lô | 5,068,941,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300060002 |
| Giá từng phần lô | 1,017,545,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300060003 |
| Giá từng phần lô | 168,990,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300060004 |
| Giá từng phần lô | 36,325,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300060005 |
| Giá từng phần lô | 10,467,340,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300060006 |
| Giá từng phần lô | 269,582,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300060007 |
| Giá từng phần lô | 164,509,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300060008 |
| Giá từng phần lô | 190,318,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300060009 |
| Giá từng phần lô | 360,350,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300060010 |
| Giá từng phần lô | 3,979,922,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300060011 |
| Giá từng phần lô | 1,020,451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300060012 |
| Giá từng phần lô | 71,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300060013 |
| Giá từng phần lô | 856,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300060014 |
| Giá từng phần lô | 7,390,519,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300060015 |
| Giá từng phần lô | 2,544,244,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300060016 |
| Giá từng phần lô | 18,909,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060017 |
| Giá từng phần lô | 1,009,731,366 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060018 |
| Giá từng phần lô | 60,440,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060019 |
| Giá từng phần lô | 10,902,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,829,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060020 |
| Giá từng phần lô | 461,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060021 |
| Giá từng phần lô | 2,191,897,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060022 |
| Giá từng phần lô | 203,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060023 |
| Giá từng phần lô | 652,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060024 |
| Giá từng phần lô | 306,938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060025 |
| Giá từng phần lô | 73,575,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060026 |
| Giá từng phần lô | 101,298,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060027 |
| Giá từng phần lô | 2,283,523,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060028 |
| Giá từng phần lô | 4,081,805,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060029 |
| Giá từng phần lô | 162,421,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060030 |
| Giá từng phần lô | 531,527,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060031 |
| Giá từng phần lô | 31,702,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060032 |
| Giá từng phần lô | 40,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060033 |
| Giá từng phần lô | 6,088,560,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060034 |
| Giá từng phần lô | 9,566,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060035 |
| Giá từng phần lô | 288,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060036 |
| Giá từng phần lô | 35,182,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060037 |
| Giá từng phần lô | 255,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060038 |
| Giá từng phần lô | 21,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060039 |
| Giá từng phần lô | 15,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300060040 |
| Giá từng phần lô | 126,667,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300060041 |
| Giá từng phần lô | 19,577,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300060042 |
| Giá từng phần lô | 6,837,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300060043 |
| Giá từng phần lô | 460,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300060044 |
| Giá từng phần lô | 6,130,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300060045 |
| Giá từng phần lô | 523,890,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300060046 |
| Giá từng phần lô | 1,652,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300060047 |
| Giá từng phần lô | 144,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300060048 |
| Giá từng phần lô | 617,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300060049 |
| Giá từng phần lô | 317,863,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300060050 |
| Giá từng phần lô | 28,097,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300060051 |
| Giá từng phần lô | 40,171,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300060052 |
| Giá từng phần lô | 603,987,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300060053 |
| Giá từng phần lô | 2,434,257,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300060054 |
| Giá từng phần lô | 36,557,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300060055 |
| Giá từng phần lô | 95,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300060056 |
| Giá từng phần lô | 310,428,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300060057 |
| Giá từng phần lô | 177,238,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300060058 |
| Giá từng phần lô | 115,376,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300060059 |
| Giá từng phần lô | 1,261,755,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300060060 |
| Giá từng phần lô | 62,704,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300060061 |
| Giá từng phần lô | 342,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300060062 |
| Giá từng phần lô | 474,919,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060063 |
| Giá từng phần lô | 1,752,298,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060064 |
| Giá từng phần lô | 238,615,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060065 |
| Giá từng phần lô | 212,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060066 |
| Giá từng phần lô | 19,018,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060067 |
| Giá từng phần lô | 5,698,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060068 |
| Giá từng phần lô | 492,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060069 |
| Giá từng phần lô | 3,514,547,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300060070 |
| Giá từng phần lô | 2,115,881,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300060071 |
| Giá từng phần lô | 7,575,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300060072 |
| Giá từng phần lô | 4,362,334,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300060073 |
| Giá từng phần lô | 778,355,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300060074 |
| Giá từng phần lô | 137,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300060075 |
| Giá từng phần lô | 1,111,142,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300060076 |
| Giá từng phần lô | 2,130,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300060077 |
| Giá từng phần lô | 265,056,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300060078 |
| Giá từng phần lô | 289,726,269 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300060079 |
| Giá từng phần lô | 32,555,359,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300060080 |
| Giá từng phần lô | 8,055,910,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300060081 |
| Giá từng phần lô | 782,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300060082 |
| Giá từng phần lô | 265,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300060083 |
| Giá từng phần lô | 905,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300060084 |
| Giá từng phần lô | 4,123,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300060085 |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300060086 |
| Giá từng phần lô | 37,189,393,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300060087 |
| Giá từng phần lô | 23,877,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300060088 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300060089 |
| Giá từng phần lô | 203,791,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300060090 |
| Giá từng phần lô | 17,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300060091 |
| Giá từng phần lô | 152,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300060092 |
| Giá từng phần lô | 44,481,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300060093 |
| Giá từng phần lô | 11,201,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300060094 |
| Giá từng phần lô | 853,129,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300060095 |
| Giá từng phần lô | 151,796,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300060096 |
| Giá từng phần lô | 9,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060097 |
| Giá từng phần lô | 50,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060098 |
| Giá từng phần lô | 657,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060099 |
| Giá từng phần lô | 2,856,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060100 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060101 |
| Giá từng phần lô | 89,294,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060102 |
| Giá từng phần lô | 8,117,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060103 |
| Giá từng phần lô | 11,166,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300060104 |
| Giá từng phần lô | 25,922,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300060105 |
| Giá từng phần lô | 53,522,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300060106 |
| Giá từng phần lô | 193,909,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300060107 |
| Giá từng phần lô | 32,224,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060108 |
| Giá từng phần lô | 62,574,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060109 |
| Giá từng phần lô | 37,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300060110 |
| Giá từng phần lô | 862,815,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300060111 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060112 |
| Giá từng phần lô | 220,308,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060113 |
| Giá từng phần lô | 58,922,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060114 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300060115 |
| Giá từng phần lô | 593,327,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300060116 |
| Giá từng phần lô | 3,065,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300060117 |
| Giá từng phần lô | 1,593,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300060118 |
| Giá từng phần lô | 541,094,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300060119 |
| Giá từng phần lô | 55,835,766 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300060120 |
| Giá từng phần lô | 7,277,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300060121 |
| Giá từng phần lô | 1,069,479,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300060122 |
| Giá từng phần lô | 82,882,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300060123 |
| Giá từng phần lô | 965,620,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300060124 |
| Giá từng phần lô | 32,464,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060125 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060126 |
| Giá từng phần lô | 10,316,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060127 |
| Giá từng phần lô | 292,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060128 |
| Giá từng phần lô | 48,826,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060129 |
| Giá từng phần lô | 133,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060130 |
| Giá từng phần lô | 14,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060131 |
| Giá từng phần lô | 1,511,250,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060132 |
| Giá từng phần lô | 457,930,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300060133 |
| Giá từng phần lô | 5,480,503,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300060134 |
| Giá từng phần lô | 679,030,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300060135 |
| Giá từng phần lô | 52,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300060136 |
| Giá từng phần lô | 168,797,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300060137 |
| Giá từng phần lô | 2,356,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300060138 |
| Giá từng phần lô | 2,363,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300060139 |
| Giá từng phần lô | 122,487,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060140 |
| Giá từng phần lô | 287,212,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060141 |
| Giá từng phần lô | 179,161,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060142 |
| Giá từng phần lô | 710,914,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060143 |
| Giá từng phần lô | 34,017,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060144 |
| Giá từng phần lô | 2,518,154,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060145 |
| Giá từng phần lô | 1,142,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060146 |
| Giá từng phần lô | 328,992,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060147 |
| Giá từng phần lô | 217,155,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060148 |
| Giá từng phần lô | 6,073,939,462 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060149 |
| Giá từng phần lô | 14,732,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060150 |
| Giá từng phần lô | 1,093,229,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060151 |
| Giá từng phần lô | 3,616,752,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060152 |
| Giá từng phần lô | 123,627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300060153 |
| Giá từng phần lô | 969,761,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300060154 |
| Giá từng phần lô | 2,427,440,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300060155 |
| Giá từng phần lô | 1,245,920,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300060156 |
| Giá từng phần lô | 652,465,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,829,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300060157 |
| Giá từng phần lô | 270,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300060158 |
| Giá từng phần lô | 79,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060159 |
| Giá từng phần lô | 347,097,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060160 |
| Giá từng phần lô | 60,397,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060161 |
| Giá từng phần lô | 10,156,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060162 |
| Giá từng phần lô | 4,749,750,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060163 |
| Giá từng phần lô | 326,332,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300060164 |
| Giá từng phần lô | 482,320,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300060165 |
| Giá từng phần lô | 69,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300060166 |
| Giá từng phần lô | 38,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300060167 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300060168 |
| Giá từng phần lô | 4,941,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300060169 |
| Giá từng phần lô | 2,660,565,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300060170 |
| Giá từng phần lô | 181,339,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300060171 |
| Giá từng phần lô | 166,257,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300060172 |
| Giá từng phần lô | 2,346,061,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300060173 |
| Giá từng phần lô | 210,918,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300060174 |
| Giá từng phần lô | 2,176,366,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060175 |
| Giá từng phần lô | 2,601,251,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060176 |
| Giá từng phần lô | 344,579,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300060177 |
| Giá từng phần lô | 83,536,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300060178 |
| Giá từng phần lô | 2,571,894,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300060179 |
| Giá từng phần lô | 2,183,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300060180 |
| Giá từng phần lô | 709,657,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300060181 |
| Giá từng phần lô | 1,880,277,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300060182 |
| Giá từng phần lô | 421,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060183 |
| Giá từng phần lô | 1,890,210,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060184 |
| Giá từng phần lô | 702,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060185 |
| Giá từng phần lô | 580,479,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060186 |
| Giá từng phần lô | 97,614,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300060187 |
| Giá từng phần lô | 124,448,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060188 |
| Giá từng phần lô | 17,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060189 |
| Giá từng phần lô | 73,843,614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060190 |
| Giá từng phần lô | 48,828,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060191 |
| Giá từng phần lô | 7,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060192 |
| Giá từng phần lô | 45,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060193 |
| Giá từng phần lô | 373,674,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060194 |
| Giá từng phần lô | 47,866,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060195 |
| Giá từng phần lô | 95,846,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060196 |
| Giá từng phần lô | 113,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060197 |
| Giá từng phần lô | 582,683,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060198 |
| Giá từng phần lô | 17,114,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060199 |
| Giá từng phần lô | 3,062,961,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060200 |
| Giá từng phần lô | 174,999,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060201 |
| Giá từng phần lô | 158,848,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060202 |
| Giá từng phần lô | 134,620,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060203 |
| Giá từng phần lô | 2,244,082,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060204 |
| Giá từng phần lô | 899,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060205 |
| Giá từng phần lô | 159,294,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060206 |
| Giá từng phần lô | 169,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060207 |
| Giá từng phần lô | 351,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060208 |
| Giá từng phần lô | 181,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060209 |
| Giá từng phần lô | 23,613,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060210 |
| Giá từng phần lô | 1,523,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060211 |
| Giá từng phần lô | 1,031,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060212 |
| Giá từng phần lô | 1,260,721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060213 |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300060214 |
| Giá từng phần lô | 189,226,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300060215 |
| Giá từng phần lô | 52,262,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300060216 |
| Giá từng phần lô | 5,151,207,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300060217 |
| Giá từng phần lô | 4,638,899,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300060218 |
| Giá từng phần lô | 1,607,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300060219 |
| Giá từng phần lô | 218,599,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300060220 |
| Giá từng phần lô | 60,088,618 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ribavirin |
|
| Mã phần lô | PP2300060221 |
| Giá từng phần lô | 42,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300060222 |
| Giá từng phần lô | 1,216,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300060223 |
| Giá từng phần lô | 1,480,335,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300060224 |
| Giá từng phần lô | 29,933,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060225 |
| Giá từng phần lô | 1,964,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300060226 |
| Giá từng phần lô | 113,974,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300060227 |
| Giá từng phần lô | 303,201,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300060228 |
| Giá từng phần lô | 130,807,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300060229 |
| Giá từng phần lô | 927,899,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300060230 |
| Giá từng phần lô | 233,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300060231 |
| Giá từng phần lô | 4,774,710,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300060232 |
| Giá từng phần lô | 314,280,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300060233 |
| Giá từng phần lô | 463,537,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300060234 |
| Giá từng phần lô | 53,406,654 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300060235 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300060236 |
| Giá từng phần lô | 941,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300060237 |
| Giá từng phần lô | 848,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300060238 |
| Giá từng phần lô | 39,646,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300060239 |
| Giá từng phần lô | 250,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300060240 |
| Giá từng phần lô | 2,755,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300060241 |
| Giá từng phần lô | 5,634,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300060242 |
| Giá từng phần lô | 4,777,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300060243 |
| Giá từng phần lô | 1,201,561,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060244 |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060245 |
| Giá từng phần lô | 308,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060246 |
| Giá từng phần lô | 19,997,521,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300060247 |
| Giá từng phần lô | 2,018,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300060248 |
| Giá từng phần lô | 548,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300060249 |
| Giá từng phần lô | 116,146,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300060250 |
| Giá từng phần lô | 664,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi