Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300191519-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300137281
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,242,798,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48.641.979,3 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300297415 - G1.1 52,450,000 786,750
2 PP2300297416 - G1.2 16,523,500 247,852
3 PP2300297417 - G1.3 51,060,000 765,900
4 PP2300297418 - G1.4 70,400,000 1,056,000
5 PP2300297419 - G1.5 20,000,000 300,000
6 PP2300297420 - G1.6 50,400,000 756,000
7 PP2300297421 - G1.7 67,330,000 1,009,950
8 PP2300297422 - G1.8 3,938,000 59,070
9 PP2300297423 - G1.9 29,175,000 437,625
10 PP2300297424 - G1.10 94,400,000 1,416,000
11 PP2300297425 - G1.11 26,000,000 390,000
12 PP2300297426 - G1.12 15,600,000 234,000
13 PP2300297427 - G1.13 20,000,000 300,000
14 PP2300297428 - G1.14 14,860,000 222,900
15 PP2300297429 - G1.15 126,000,000 1,890,000
16 PP2300297430 - G1.16 11,550,000 173,250
17 PP2300297431 - G1.17 14,000,000 210,000
18 PP2300297432 - G1.18 17,753,120 266,296
19 PP2300297433 - G1.19 29,970,000 449,550
20 PP2300297434 - G1.20 49,900,000 748,500
21 PP2300297435 - G1.21 79,400,000 1,191,000
22 PP2300297436 - G1.22 1,680,000 25,200
23 PP2300297437 - G1.23 240,000,000 3,600,000
24 PP2300297438 - G1.24 4,400,000 66,000
25 PP2300297439 - G1.25 91,746,000 1,376,190
26 PP2300297440 - G1.26 115,200,000 1,728,000
27 PP2300297441 - G1.27 74,805,000 1,122,075
28 PP2300297442 - G1.28 158,136,000 2,372,040
29 PP2300297443 - G1.29 156,000,000 2,340,000
30 PP2300297444 - G1.30 150,000,000 2,250,000
31 PP2300297445 - G1.31 90,000,000 1,350,000
32 PP2300297446 - G1.32 166,000,000 2,490,000
33 PP2300297447 - G1.33 86,625,000 1,299,375
34 PP2300297448 - G1.34 5,400,000 81,000
35 PP2300297449 - G1.35 157,920,000 2,368,800
36 PP2300297450 - G1.36 33,978,000 509,670
37 PP2300297451 - G1.37 55,000,000 825,000
38 PP2300297452 - G1.38 9,996,000 149,940
39 PP2300297453 - G1.39 32,640,000 489,600
40 PP2300297454 - G1.40 63,600,000 954,000
41 PP2300297455 - G1.41 240,000,000 3,600,000
42 PP2300297456 - G1.42 75,600,000 1,134,000
43 PP2300297457 - G1.43 4,800,000 72,000
44 PP2300297458 - G1.44 97,310,800 1,459,662
45 PP2300297459 - G1.45 36,000,000 540,000
46 PP2300297460 - G1.46 24,600,000 369,000
47 PP2300297461 - G1.47 25,935,000 389,025
48 PP2300297462 - G1.48 1,117,200 16,758
49 PP2300297463 - G1.49 183,600,000 2,754,000
G1.1
Mã phần lô PP2300297415
Giá từng phần lô 52,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.2
Mã phần lô PP2300297416
Giá từng phần lô 16,523,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,852
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.3
Mã phần lô PP2300297417
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.4
Mã phần lô PP2300297418
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.5
Mã phần lô PP2300297419
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.6
Mã phần lô PP2300297420
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.7
Mã phần lô PP2300297421
Giá từng phần lô 67,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.8
Mã phần lô PP2300297422
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.9
Mã phần lô PP2300297423
Giá từng phần lô 29,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.10
Mã phần lô PP2300297424
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.11
Mã phần lô PP2300297425
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.12
Mã phần lô PP2300297426
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.13
Mã phần lô PP2300297427
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.14
Mã phần lô PP2300297428
Giá từng phần lô 14,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.15
Mã phần lô PP2300297429
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.16
Mã phần lô PP2300297430
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.17
Mã phần lô PP2300297431
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.18
Mã phần lô PP2300297432
Giá từng phần lô 17,753,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.19
Mã phần lô PP2300297433
Giá từng phần lô 29,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.20
Mã phần lô PP2300297434
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.21
Mã phần lô PP2300297435
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.22
Mã phần lô PP2300297436
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.23
Mã phần lô PP2300297437
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.24
Mã phần lô PP2300297438
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.25
Mã phần lô PP2300297439
Giá từng phần lô 91,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.26
Mã phần lô PP2300297440
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.27
Mã phần lô PP2300297441
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.28
Mã phần lô PP2300297442
Giá từng phần lô 158,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.29
Mã phần lô PP2300297443
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.30
Mã phần lô PP2300297444
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.31
Mã phần lô PP2300297445
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.32
Mã phần lô PP2300297446
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.33
Mã phần lô PP2300297447
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.34
Mã phần lô PP2300297448
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.35
Mã phần lô PP2300297449
Giá từng phần lô 157,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.36
Mã phần lô PP2300297450
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.37
Mã phần lô PP2300297451
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.38
Mã phần lô PP2300297452
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.39
Mã phần lô PP2300297453
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.40
Mã phần lô PP2300297454
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.41
Mã phần lô PP2300297455
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.42
Mã phần lô PP2300297456
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.43
Mã phần lô PP2300297457
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.44
Mã phần lô PP2300297458
Giá từng phần lô 97,310,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,662
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.45
Mã phần lô PP2300297459
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.46
Mã phần lô PP2300297460
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.47
Mã phần lô PP2300297461
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.48
Mã phần lô PP2300297462
Giá từng phần lô 1,117,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.49
Mã phần lô PP2300297463
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->