Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300205493-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300148545
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 31,230,455,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 312.304.648 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300322244 - Ge.01 85,500,000 855,000
2 PP2300322245 - Ge.02 40,398,000 403,980
3 PP2300322246 - Ge.03 15,590,750 156,000
4 PP2300322247 - Ge.04 388,500,000 3,885,000
5 PP2300322248 - Ge.05 776,000,000 7,760,000
6 PP2300322249 - Ge.06 48,625,000 486,250
7 PP2300322250 - Ge.07 572,250,000 5,722,500
8 PP2300322251 - Ge.08 26,300,000 263,000
9 PP2300322252 - Ge.09 275,100,000 2,751,000
10 PP2300322253 - Ge.10 560,000,000 5,600,000
11 PP2300322254 - Ge.11 115,500,000 1,155,000
12 PP2300322255 - Ge.12 74,300,000 743,000
13 PP2300322256 - Ge.13 1,464,000 14,640
14 PP2300322257 - Ge.14 236,250,000 2,362,500
15 PP2300322258 - Ge.15 44,000,000 440,000
16 PP2300322259 - Ge.16 210,000,000 2,100,000
17 PP2300322260 - Ge.17 17,600,000 176,000
18 PP2300322261 - Ge.18 200,000,000 2,000,000
19 PP2300322262 - Ge.19 88,400,000 884,000
20 PP2300322263 - Ge.20 80,696,000 806,960
21 PP2300322264 - Ge.21 195,216,000 1,952,160
22 PP2300322265 - Ge.22 2,175,000,000 21,750,000
23 PP2300322266 - Ge.23 828,631,500 8,286,315
24 PP2300322267 - Ge.24 63,000,000 630,000
25 PP2300322268 - Ge.25 495,000,000 4,950,000
26 PP2300322269 - Ge.26 25,800,000 258,000
27 PP2300322270 - Ge.27 312,000,000 3,120,000
28 PP2300322271 - Ge.28 146,200,000 1,462,000
29 PP2300322272 - Ge.29 238,500,000 2,385,000
30 PP2300322273 - Ge.30 28,500,000 285,000
31 PP2300322274 - Ge.31 134,400,000 1,344,000
32 PP2300322275 - Ge.32 1,022,800,000 10,228,000
33 PP2300322276 - Ge.33 99,000,000 990,000
34 PP2300322277 - Ge.34 2,300,000 23,000
35 PP2300322278 - Ge.35 113,960,000 1,139,600
36 PP2300322279 - Ge.36 4,250,000,000 42,500,000
37 PP2300322280 - Ge.37 260,000,000 2,600,000
38 PP2300322281 - Ge.38 507,150,000 5,071,500
39 PP2300322282 - Ge.39 430,000,000 4,300,000
40 PP2300322283 - Ge.40 216,000,000 2,160,000
41 PP2300322284 - Ge.41 116,000,000 1,160,000
42 PP2300322285 - Ge.42 429,500,000 4,295,000
43 PP2300322286 - Ge.43 195,000,000 1,950,000
44 PP2300322287 - Ge.44 870,000,000 8,700,000
45 PP2300322288 - Ge.45 504,000,000 5,040,000
46 PP2300322289 - Ge.46 140,000,000 1,400,000
47 PP2300322290 - Ge.47 799,680,000 7,996,800
48 PP2300322291 - Ge.48 425,000,000 4,250,000
49 PP2300322292 - Ge.49 19,700,000 197,000
50 PP2300322293 - Ge.50 30,000,000 300,000
51 PP2300322294 - Ge.51 478,000,000 4,780,000
52 PP2300322295 - Ge.52 53,060,000 530,600
53 PP2300322296 - Ge.53 1,022,400,000 10,224,000
54 PP2300322297 - Ge.54 112,000,000 1,120,000
55 PP2300322298 - Ge.55 469,600,000 4,696,000
56 PP2300322299 - Ge.56 11,025,000 110,250
57 PP2300322300 - Ge.57 4,025,000,000 40,250,000
58 PP2300322301 - Ge.58 216,042,300 2,160,423
59 PP2300322302 - Ge.59 165,698,000 1,656,980
60 PP2300322303 - Ge.60 49,500,000 495,000
61 PP2300322304 - Ge.61 114,240,000 1,142,400
62 PP2300322305 - Ge.62 88,200,000 882,000
63 PP2300322306 - Ge.63 4,625,000 46,250
64 PP2300322307 - Ge.64 44,100,000 441,000
65 PP2300322308 - Ge.65 252,000,000 2,520,000
66 PP2300322309 - Ge.66 218,400,000 2,184,000
67 PP2300322310 - Ge.67 88,000,000 880,000
68 PP2300322311 - Ge.68 94,500,000 945,000
69 PP2300322312 - Ge.69 594,000,000 5,940,000
70 PP2300322313 - Ge.70 27,004,000 270,040
71 PP2300322314 - Ge.71 274,500,000 2,745,000
72 PP2300322315 - Ge.72 321,480,000 3,214,800
73 PP2300322316 - Ge.73 179,760,000 1,797,600
74 PP2300322317 - Ge.74 403,200,000 4,032,000
75 PP2300322318 - Ge.75 102,000,000 1,020,000
76 PP2300322319 - Ge.76 106,730,000 1,067,300
77 PP2300322320 - Ge.77 106,500,000 1,065,000
78 PP2300322321 - Ge.78 1,599,200,000 15,992,000
79 PP2300322322 - Ge.79 720,000,000 7,200,000
80 PP2300322323 - Ge.80 110,880,000 1,108,800
81 PP2300322324 - Ge.81 250,000,000 2,500,000
Ge.01
Mã phần lô PP2300322244
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.02
Mã phần lô PP2300322245
Giá từng phần lô 40,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.03
Mã phần lô PP2300322246
Giá từng phần lô 15,590,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.04
Mã phần lô PP2300322247
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.05
Mã phần lô PP2300322248
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.06
Mã phần lô PP2300322249
Giá từng phần lô 48,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.07
Mã phần lô PP2300322250
Giá từng phần lô 572,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.08
Mã phần lô PP2300322251
Giá từng phần lô 26,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.09
Mã phần lô PP2300322252
Giá từng phần lô 275,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.10
Mã phần lô PP2300322253
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.11
Mã phần lô PP2300322254
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.12
Mã phần lô PP2300322255
Giá từng phần lô 74,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.13
Mã phần lô PP2300322256
Giá từng phần lô 1,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.14
Mã phần lô PP2300322257
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.15
Mã phần lô PP2300322258
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.16
Mã phần lô PP2300322259
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.17
Mã phần lô PP2300322260
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.18
Mã phần lô PP2300322261
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.19
Mã phần lô PP2300322262
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.20
Mã phần lô PP2300322263
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.21
Mã phần lô PP2300322264
Giá từng phần lô 195,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.22
Mã phần lô PP2300322265
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.23
Mã phần lô PP2300322266
Giá từng phần lô 828,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.24
Mã phần lô PP2300322267
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.25
Mã phần lô PP2300322268
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.26
Mã phần lô PP2300322269
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.27
Mã phần lô PP2300322270
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.28
Mã phần lô PP2300322271
Giá từng phần lô 146,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.29
Mã phần lô PP2300322272
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.30
Mã phần lô PP2300322273
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.31
Mã phần lô PP2300322274
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.32
Mã phần lô PP2300322275
Giá từng phần lô 1,022,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.33
Mã phần lô PP2300322276
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.34
Mã phần lô PP2300322277
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.35
Mã phần lô PP2300322278
Giá từng phần lô 113,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.36
Mã phần lô PP2300322279
Giá từng phần lô 4,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.37
Mã phần lô PP2300322280
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.38
Mã phần lô PP2300322281
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.39
Mã phần lô PP2300322282
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.40
Mã phần lô PP2300322283
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.41
Mã phần lô PP2300322284
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.42
Mã phần lô PP2300322285
Giá từng phần lô 429,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.43
Mã phần lô PP2300322286
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.44
Mã phần lô PP2300322287
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.45
Mã phần lô PP2300322288
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.46
Mã phần lô PP2300322289
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.47
Mã phần lô PP2300322290
Giá từng phần lô 799,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,996,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.48
Mã phần lô PP2300322291
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.49
Mã phần lô PP2300322292
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.50
Mã phần lô PP2300322293
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.51
Mã phần lô PP2300322294
Giá từng phần lô 478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.52
Mã phần lô PP2300322295
Giá từng phần lô 53,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.53
Mã phần lô PP2300322296
Giá từng phần lô 1,022,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.54
Mã phần lô PP2300322297
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.55
Mã phần lô PP2300322298
Giá từng phần lô 469,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.56
Mã phần lô PP2300322299
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.57
Mã phần lô PP2300322300
Giá từng phần lô 4,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.58
Mã phần lô PP2300322301
Giá từng phần lô 216,042,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,423
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.59
Mã phần lô PP2300322302
Giá từng phần lô 165,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.60
Mã phần lô PP2300322303
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.61
Mã phần lô PP2300322304
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.62
Mã phần lô PP2300322305
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.63
Mã phần lô PP2300322306
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.64
Mã phần lô PP2300322307
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.65
Mã phần lô PP2300322308
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.66
Mã phần lô PP2300322309
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.67
Mã phần lô PP2300322310
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.68
Mã phần lô PP2300322311
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.69
Mã phần lô PP2300322312
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.70
Mã phần lô PP2300322313
Giá từng phần lô 27,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.71
Mã phần lô PP2300322314
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.72
Mã phần lô PP2300322315
Giá từng phần lô 321,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.73
Mã phần lô PP2300322316
Giá từng phần lô 179,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.74
Mã phần lô PP2300322317
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.75
Mã phần lô PP2300322318
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.76
Mã phần lô PP2300322319
Giá từng phần lô 106,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.77
Mã phần lô PP2300322320
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.78
Mã phần lô PP2300322321
Giá từng phần lô 1,599,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.79
Mã phần lô PP2300322322
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.80
Mã phần lô PP2300322323
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.81
Mã phần lô PP2300322324
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->