Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300205493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300148545 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 31,230,455,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 312.304.648 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300322244 - Ge.01 | 85,500,000 | 855,000 |
| 2 | PP2300322245 - Ge.02 | 40,398,000 | 403,980 |
| 3 | PP2300322246 - Ge.03 | 15,590,750 | 156,000 |
| 4 | PP2300322247 - Ge.04 | 388,500,000 | 3,885,000 |
| 5 | PP2300322248 - Ge.05 | 776,000,000 | 7,760,000 |
| 6 | PP2300322249 - Ge.06 | 48,625,000 | 486,250 |
| 7 | PP2300322250 - Ge.07 | 572,250,000 | 5,722,500 |
| 8 | PP2300322251 - Ge.08 | 26,300,000 | 263,000 |
| 9 | PP2300322252 - Ge.09 | 275,100,000 | 2,751,000 |
| 10 | PP2300322253 - Ge.10 | 560,000,000 | 5,600,000 |
| 11 | PP2300322254 - Ge.11 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 12 | PP2300322255 - Ge.12 | 74,300,000 | 743,000 |
| 13 | PP2300322256 - Ge.13 | 1,464,000 | 14,640 |
| 14 | PP2300322257 - Ge.14 | 236,250,000 | 2,362,500 |
| 15 | PP2300322258 - Ge.15 | 44,000,000 | 440,000 |
| 16 | PP2300322259 - Ge.16 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 17 | PP2300322260 - Ge.17 | 17,600,000 | 176,000 |
| 18 | PP2300322261 - Ge.18 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 19 | PP2300322262 - Ge.19 | 88,400,000 | 884,000 |
| 20 | PP2300322263 - Ge.20 | 80,696,000 | 806,960 |
| 21 | PP2300322264 - Ge.21 | 195,216,000 | 1,952,160 |
| 22 | PP2300322265 - Ge.22 | 2,175,000,000 | 21,750,000 |
| 23 | PP2300322266 - Ge.23 | 828,631,500 | 8,286,315 |
| 24 | PP2300322267 - Ge.24 | 63,000,000 | 630,000 |
| 25 | PP2300322268 - Ge.25 | 495,000,000 | 4,950,000 |
| 26 | PP2300322269 - Ge.26 | 25,800,000 | 258,000 |
| 27 | PP2300322270 - Ge.27 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 28 | PP2300322271 - Ge.28 | 146,200,000 | 1,462,000 |
| 29 | PP2300322272 - Ge.29 | 238,500,000 | 2,385,000 |
| 30 | PP2300322273 - Ge.30 | 28,500,000 | 285,000 |
| 31 | PP2300322274 - Ge.31 | 134,400,000 | 1,344,000 |
| 32 | PP2300322275 - Ge.32 | 1,022,800,000 | 10,228,000 |
| 33 | PP2300322276 - Ge.33 | 99,000,000 | 990,000 |
| 34 | PP2300322277 - Ge.34 | 2,300,000 | 23,000 |
| 35 | PP2300322278 - Ge.35 | 113,960,000 | 1,139,600 |
| 36 | PP2300322279 - Ge.36 | 4,250,000,000 | 42,500,000 |
| 37 | PP2300322280 - Ge.37 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 38 | PP2300322281 - Ge.38 | 507,150,000 | 5,071,500 |
| 39 | PP2300322282 - Ge.39 | 430,000,000 | 4,300,000 |
| 40 | PP2300322283 - Ge.40 | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 41 | PP2300322284 - Ge.41 | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 42 | PP2300322285 - Ge.42 | 429,500,000 | 4,295,000 |
| 43 | PP2300322286 - Ge.43 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 44 | PP2300322287 - Ge.44 | 870,000,000 | 8,700,000 |
| 45 | PP2300322288 - Ge.45 | 504,000,000 | 5,040,000 |
| 46 | PP2300322289 - Ge.46 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 47 | PP2300322290 - Ge.47 | 799,680,000 | 7,996,800 |
| 48 | PP2300322291 - Ge.48 | 425,000,000 | 4,250,000 |
| 49 | PP2300322292 - Ge.49 | 19,700,000 | 197,000 |
| 50 | PP2300322293 - Ge.50 | 30,000,000 | 300,000 |
| 51 | PP2300322294 - Ge.51 | 478,000,000 | 4,780,000 |
| 52 | PP2300322295 - Ge.52 | 53,060,000 | 530,600 |
| 53 | PP2300322296 - Ge.53 | 1,022,400,000 | 10,224,000 |
| 54 | PP2300322297 - Ge.54 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 55 | PP2300322298 - Ge.55 | 469,600,000 | 4,696,000 |
| 56 | PP2300322299 - Ge.56 | 11,025,000 | 110,250 |
| 57 | PP2300322300 - Ge.57 | 4,025,000,000 | 40,250,000 |
| 58 | PP2300322301 - Ge.58 | 216,042,300 | 2,160,423 |
| 59 | PP2300322302 - Ge.59 | 165,698,000 | 1,656,980 |
| 60 | PP2300322303 - Ge.60 | 49,500,000 | 495,000 |
| 61 | PP2300322304 - Ge.61 | 114,240,000 | 1,142,400 |
| 62 | PP2300322305 - Ge.62 | 88,200,000 | 882,000 |
| 63 | PP2300322306 - Ge.63 | 4,625,000 | 46,250 |
| 64 | PP2300322307 - Ge.64 | 44,100,000 | 441,000 |
| 65 | PP2300322308 - Ge.65 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 66 | PP2300322309 - Ge.66 | 218,400,000 | 2,184,000 |
| 67 | PP2300322310 - Ge.67 | 88,000,000 | 880,000 |
| 68 | PP2300322311 - Ge.68 | 94,500,000 | 945,000 |
| 69 | PP2300322312 - Ge.69 | 594,000,000 | 5,940,000 |
| 70 | PP2300322313 - Ge.70 | 27,004,000 | 270,040 |
| 71 | PP2300322314 - Ge.71 | 274,500,000 | 2,745,000 |
| 72 | PP2300322315 - Ge.72 | 321,480,000 | 3,214,800 |
| 73 | PP2300322316 - Ge.73 | 179,760,000 | 1,797,600 |
| 74 | PP2300322317 - Ge.74 | 403,200,000 | 4,032,000 |
| 75 | PP2300322318 - Ge.75 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 76 | PP2300322319 - Ge.76 | 106,730,000 | 1,067,300 |
| 77 | PP2300322320 - Ge.77 | 106,500,000 | 1,065,000 |
| 78 | PP2300322321 - Ge.78 | 1,599,200,000 | 15,992,000 |
| 79 | PP2300322322 - Ge.79 | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 80 | PP2300322323 - Ge.80 | 110,880,000 | 1,108,800 |
| 81 | PP2300322324 - Ge.81 | 250,000,000 | 2,500,000 |
Ge.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300322244 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300322245 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300322246 |
| Giá từng phần lô | 15,590,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300322247 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300322248 |
| Giá từng phần lô | 776,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300322249 |
| Giá từng phần lô | 48,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300322250 |
| Giá từng phần lô | 572,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300322251 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300322252 |
| Giá từng phần lô | 275,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300322253 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300322254 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300322255 |
| Giá từng phần lô | 74,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300322256 |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300322257 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300322258 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300322259 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300322260 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300322261 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300322262 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300322263 |
| Giá từng phần lô | 80,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300322264 |
| Giá từng phần lô | 195,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300322265 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300322266 |
| Giá từng phần lô | 828,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,286,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300322267 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300322268 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300322269 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300322270 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300322271 |
| Giá từng phần lô | 146,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300322272 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300322273 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300322274 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300322275 |
| Giá từng phần lô | 1,022,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300322276 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300322277 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300322278 |
| Giá từng phần lô | 113,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300322279 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300322280 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300322281 |
| Giá từng phần lô | 507,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300322282 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300322283 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300322284 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300322285 |
| Giá từng phần lô | 429,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300322286 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300322287 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300322288 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300322289 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300322290 |
| Giá từng phần lô | 799,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,996,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300322291 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300322292 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300322293 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300322294 |
| Giá từng phần lô | 478,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300322295 |
| Giá từng phần lô | 53,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300322296 |
| Giá từng phần lô | 1,022,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300322297 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300322298 |
| Giá từng phần lô | 469,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300322299 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300322300 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300322301 |
| Giá từng phần lô | 216,042,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300322302 |
| Giá từng phần lô | 165,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300322303 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300322304 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300322305 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300322306 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300322307 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300322308 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300322309 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300322310 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300322311 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300322312 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300322313 |
| Giá từng phần lô | 27,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300322314 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300322315 |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,214,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300322316 |
| Giá từng phần lô | 179,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300322317 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300322318 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300322319 |
| Giá từng phần lô | 106,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300322320 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300322321 |
| Giá từng phần lô | 1,599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300322322 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300322323 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300322324 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi