Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300272734-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300188162
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,822,757,910 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.227.580 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300394088 - G.01 1,706,250 17,063
2 PP2300394089 - G.02 13,500,000 135,000
3 PP2300394090 - G.03 608,000 6,080
4 PP2300394091 - G.04 207,500 2,075
5 PP2300394092 - G.05 189,000 1,890
6 PP2300394093 - G.06 990,000 9,900
7 PP2300394094 - G.07 200,000 2,000
8 PP2300394095 - G.08 60,000,000 600,000
9 PP2300394096 - G.09 5,600,000 56,000
10 PP2300394097 - G.10 2,800,000 28,000
11 PP2300394098 - G.11 743,400 7,434
12 PP2300394099 - G.12 21,825,000 218,250
13 PP2300394100 - G.13 13,880,000 138,800
14 PP2300394101 - G.14 267,000,000 2,670,000
15 PP2300394102 - G.15 32,319,000 323,190
16 PP2300394103 - G.16 723,000,000 7,230,000
17 PP2300394104 - G.17 390,000,000 3,900,000
18 PP2300394105 - G.18 4,015,000 40,150
19 PP2300394106 - G.19 600,960 6,010
20 PP2300394107 - G.20 19,000,000 190,000
21 PP2300394108 - G.21 23,849,100 238,491
22 PP2300394109 - G.22 52,670,000 526,700
23 PP2300394110 - G.23 1,020,000 10,200
24 PP2300394111 - G.24 997,500 9,975
25 PP2300394112 - G.25 366,200 3,662
26 PP2300394113 - G.26 224,000 2,240
27 PP2300394114 - G.27 1,390,000 13,900
28 PP2300394115 - G.28 930,000 9,300
29 PP2300394116 - G.29 930,000 9,300
30 PP2300394117 - G.30 900,000 9,000
31 PP2300394118 - G.31 3,402,000 34,020
32 PP2300394119 - G.32 6,000,000 60,000
33 PP2300394120 - G.33 2,745,000 27,450
34 PP2300394121 - G.34 1,650,000 16,500
35 PP2300394122 - G.35 5,250,000 52,500
36 PP2300394123 - G.36 7,600,000 76,000
37 PP2300394124 - G.37 34,650,000 346,500
38 PP2300394125 - G.38 120,000,000 1,200,000
G.01
Mã phần lô PP2300394088
Giá từng phần lô 1,706,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,063
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.02
Mã phần lô PP2300394089
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.03
Mã phần lô PP2300394090
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.04
Mã phần lô PP2300394091
Giá từng phần lô 207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.05
Mã phần lô PP2300394092
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.06
Mã phần lô PP2300394093
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.07
Mã phần lô PP2300394094
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.08
Mã phần lô PP2300394095
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.09
Mã phần lô PP2300394096
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.10
Mã phần lô PP2300394097
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.11
Mã phần lô PP2300394098
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.12
Mã phần lô PP2300394099
Giá từng phần lô 21,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.13
Mã phần lô PP2300394100
Giá từng phần lô 13,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.14
Mã phần lô PP2300394101
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.15
Mã phần lô PP2300394102
Giá từng phần lô 32,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.16
Mã phần lô PP2300394103
Giá từng phần lô 723,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.17
Mã phần lô PP2300394104
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.18
Mã phần lô PP2300394105
Giá từng phần lô 4,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.19
Mã phần lô PP2300394106
Giá từng phần lô 600,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.20
Mã phần lô PP2300394107
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.21
Mã phần lô PP2300394108
Giá từng phần lô 23,849,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,491
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.22
Mã phần lô PP2300394109
Giá từng phần lô 52,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.23
Mã phần lô PP2300394110
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.24
Mã phần lô PP2300394111
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.25
Mã phần lô PP2300394112
Giá từng phần lô 366,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.26
Mã phần lô PP2300394113
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.27
Mã phần lô PP2300394114
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.28
Mã phần lô PP2300394115
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.29
Mã phần lô PP2300394116
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.30
Mã phần lô PP2300394117
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.31
Mã phần lô PP2300394118
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.32
Mã phần lô PP2300394119
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.33
Mã phần lô PP2300394120
Giá từng phần lô 2,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.34
Mã phần lô PP2300394121
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.35
Mã phần lô PP2300394122
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.36
Mã phần lô PP2300394123
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.37
Mã phần lô PP2300394124
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G.38
Mã phần lô PP2300394125
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->