Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic (48 danh muc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500189889-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CDH
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Mê Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic (48 danh muc)
Số hiệu KHLCNT PL2500100683
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,252,375,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500219853 - 21,600,000 30.858.000 15.120.000 281,000
2 PP2500219854 - 1,850,000 2.643.000 1.295.000 25,000
3 PP2500219855 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 32,000
4 PP2500219856 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 455,000
5 PP2500219857 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 176,000
6 PP2500219858 - 10,419,500 14.885.000 7.294.000 136,000
7 PP2500219859 - 18,560,000 26.515.000 12.992.000 242,000
8 PP2500219860 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 819,000
9 PP2500219861 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 20,000
10 PP2500219862 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 1,911,000
11 PP2500219863 - 75,000,000 107.143.000 52.500.000 975,000
12 PP2500219864 - 59,724,000 85.320.000 41.807.000 777,000
13 PP2500219865 - 37,000,000 52.858.000 25.900.000 481,000
14 PP2500219866 - 33,591,600 47.988.000 23.515.000 437,000
15 PP2500219867 - 71,280,000 101.829.000 49.896.000 927,000
16 PP2500219868 - 12,480,000 17.829.000 8.736.000 163,000
17 PP2500219869 - 69,650,000 99.500.000 48.755.000 906,000
18 PP2500219870 - 14,200,000 20.286.000 9.940.000 185,000
19 PP2500219871 - 4,240,000 6.058.000 2.968.000 56,000
20 PP2500219872 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 32,000
21 PP2500219873 - 350,000 500.000 245.000 5,000
22 PP2500219874 - 163,200,000 233.143.000 114.240.000 2,122,000
23 PP2500219875 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 148,000
24 PP2500219876 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000 121,000
25 PP2500219877 - 7,100,000 10.143.000 4.970.000 93,000
26 PP2500219878 - 2,590,000 3.700.000 1.813.000 34,000
27 PP2500219879 - 630,000 900.000 441.000 9,000
28 PP2500219880 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 148,000
29 PP2500219881 - 1,260,000 1.800.000 882.000 17,000
30 PP2500219882 - 290,000 415.000 203.000 4,000
31 PP2500219883 - 7,875,000 11.250.000 5.513.000 103,000
32 PP2500219884 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 415,000
33 PP2500219885 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,560,000
34 PP2500219886 - 29,875,000 42.679.000 20.913.000 389,000
35 PP2500219887 - 45,570,000 65.100.000 31.899.000 593,000
36 PP2500219888 - 50,100,000 71.572.000 35.070.000 652,000
37 PP2500219889 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 110,000
38 PP2500219890 - 10,400,000 14.858.000 7.280.000 136,000
39 PP2500219891 - 108,000,000 154.286.000 75.600.000 1,404,000
40 PP2500219892 - 130,410,000 186.300.000 91.287.000 1,696,000
41 PP2500219893 - 319,410,000 456.300.000 223.587.000 4,153,000
42 PP2500219894 - 108,710,000 155.300.000 76.097.000 1,414,000
43 PP2500219895 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 546,000
44 PP2500219896 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 364,000
45 PP2500219897 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,560,000
46 PP2500219898 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 312,000
47 PP2500219899 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 728,000
48 PP2500219900 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000 1,430,000
Mã phần lô PP2500219853
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219854
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219855
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219856
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219857
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219858
Giá từng phần lô 10,419,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219859
Giá từng phần lô 18,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219860
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219861
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219862
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219863
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219864
Giá từng phần lô 59,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219865
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219866
Giá từng phần lô 33,591,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219867
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219868
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219869
Giá từng phần lô 69,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219870
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219871
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219872
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219873
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219874
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219875
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219876
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219877
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219878
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219879
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219880
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219881
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219882
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219883
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219884
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219885
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219886
Giá từng phần lô 29,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219887
Giá từng phần lô 45,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219888
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219889
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219890
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219891
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219892
Giá từng phần lô 130,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219893
Giá từng phần lô 319,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219894
Giá từng phần lô 108,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219895
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219896
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219897
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219898
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219899
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500219900
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->