Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic (54 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500189274-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic (54 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500096882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,113,341,240 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500208593 - 540,000 771.429 378.000 8,100
2 PP2500208594 - 603,000 861.429 422.100 9,045
3 PP2500208595 - 70,000 100.000 49.000 1,050
4 PP2500208596 - 8,316,000 11.880.000 5.821.200 124,740
5 PP2500208597 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
6 PP2500208598 - 540,000 771.429 378.000 8,100
7 PP2500208599 - 41,580,000 59.400.000 29.106.000 623,700
8 PP2500208600 - 800,000 1.142.858 560.000 12,000
9 PP2500208601 - 31,000,000 44.285.715 21.700.000 465,000
10 PP2500208602 - 17,062,500 24.375.000 11.943.750 255,937
11 PP2500208603 - 24,937,500 35.625.000 17.456.250 374,062
12 PP2500208604 - 65,880,000 94.114.286 46.116.000 988,200
13 PP2500208605 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
14 PP2500208606 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
15 PP2500208607 - 18,039,000 25.770.000 12.627.300 270,585
16 PP2500208608 - 1,445,000 2.064.286 1.011.500 21,675
17 PP2500208609 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000 24,000
18 PP2500208610 - 9,596,000 13.708.572 6.717.200 143,940
19 PP2500208611 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 58,500
20 PP2500208612 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 132,300
21 PP2500208613 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
22 PP2500208614 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000 1,077,300
23 PP2500208615 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 28,350
24 PP2500208616 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000 1,395,000
25 PP2500208617 - 34,790,000 49.700.000 24.353.000 521,850
26 PP2500208618 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 75,600
27 PP2500208619 - 3,686,760 5.266.800 2.580.732 55,301
28 PP2500208620 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000 803,250
29 PP2500208621 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 1,795,500
30 PP2500208622 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000 144,000
31 PP2500208623 - 9,483,200 13.547.429 6.638.240 142,248
32 PP2500208624 - 10,920,000 15.600.000 7.644.000 163,800
33 PP2500208625 - 5,229,000 7.470.000 3.660.300 78,435
34 PP2500208626 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800 45,360
35 PP2500208627 - 420,000 600.000 294.000 6,300
36 PP2500208628 - 11,520,000 16.457.143 8.064.000 172,800
37 PP2500208629 - 800,000 1.142.858 560.000 12,000
38 PP2500208630 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000 54,000
39 PP2500208631 - 20,400,000 29.142.858 14.280.000 306,000
40 PP2500208632 - 39,480,000 56.400.000 27.636.000 592,200
41 PP2500208633 - 16,856,000 24.080.000 11.799.200 252,840
42 PP2500208634 - 8,160,000 11.657.143 5.712.000 122,400
43 PP2500208635 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
44 PP2500208636 - 7,600,000 10.857.143 5.320.000 114,000
45 PP2500208637 - 27,489,000 39.270.000 19.242.300 412,335
46 PP2500208638 - 14,850,000 21.214.286 10.395.000 222,750
47 PP2500208639 - 352,800 504.000 246.960 5,292
48 PP2500208640 - 711,480 1.016.400 498.036 10,672
49 PP2500208641 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 330,750
50 PP2500208642 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000 302,400
51 PP2500208643 - 30,870,000 44.100.000 21.609.000 463,050
52 PP2500208644 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
53 PP2500208645 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 535,500
54 PP2500208646 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 50,400
Mã phần lô PP2500208593
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208594
Giá từng phần lô 603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208595
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208596
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208597
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208598
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208599
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208600
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208601
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208602
Giá từng phần lô 17,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.943.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208603
Giá từng phần lô 24,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.456.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208604
Giá từng phần lô 65,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208605
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208606
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208607
Giá từng phần lô 18,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.627.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208608
Giá từng phần lô 1,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208609
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208610
Giá từng phần lô 9,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.717.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208611
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208612
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208613
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208614
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208615
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208616
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208617
Giá từng phần lô 34,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208618
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208619
Giá từng phần lô 3,686,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.266.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208620
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208621
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208622
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208623
Giá từng phần lô 9,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.547.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.638.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208624
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208625
Giá từng phần lô 5,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.660.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208626
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208627
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208628
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208629
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208630
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208631
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208632
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208633
Giá từng phần lô 16,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.799.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208634
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208635
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208636
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208637
Giá từng phần lô 27,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.242.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208638
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208639
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208640
Giá từng phần lô 711,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208641
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208642
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208643
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208644
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208645
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500208646
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->