Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400043535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2024 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Số 5 | Chủ đầu tư | Trại giam Số 5 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400027004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,451,503,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.515.210 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400016740 - Mỗi ml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU | 16,302,000 | 163,020 |
| 2 | PP2400016741 - Drotaverine hydrochloride | 1,591,800 | 15,920 |
| 3 | PP2400016742 - Metformin HCl | 710,000 | 7,100 |
| 4 | PP2400016743 - Kali Clorid | 918,000 | 9,180 |
| 5 | PP2400016744 - Paracetamol | 451,600 | 4,520 |
| 6 | PP2400016745 - Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon | 39,292,000 | 392,920 |
| 7 | PP2400016746 - Glucosamin | 10,051,200 | 100,520 |
| 8 | PP2400016747 - Alpha chymotrypsin | 87,636,000 | 876,360 |
| 9 | PP2400016748 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 4,650,000 | 46,500 |
| 10 | PP2400016749 - Cefixim | 30,240,000 | 302,400 |
| 11 | PP2400016750 - Fluconazol | 3,420,000 | 34,200 |
| 12 | PP2400016751 - Trimetazidin | 3,410,400 | 34,110 |
| 13 | PP2400016752 - Amlodipin | 12,886,480 | 128,870 |
| 14 | PP2400016753 - Methyl prednisolon | 1,612,800 | 16,130 |
| 15 | PP2400016754 - Amoxicillin | 187,650,000 | 1,876,500 |
| 16 | PP2400016755 - Cephalexin | 393,660,000 | 3,936,600 |
| 17 | PP2400016756 - Cefuroxim | 670,000 | 6,700 |
| 18 | PP2400016757 - Azithromycin | 117,056,000 | 1,170,560 |
| 19 | PP2400016758 - Dextrose monohydrate | 4,820,640 | 48,210 |
| 20 | PP2400016759 - Natriclorid | 7,580,672 | 75,810 |
| 21 | PP2400016760 - Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid2H2O); | 9,327,388 | 93,280 |
| 22 | PP2400016761 - Celecoxib | 12,960,000 | 129,600 |
| 23 | PP2400016762 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 6,888,000 | 68,880 |
| 24 | PP2400016763 - Piracetam | 3,015,000 | 30,150 |
| 25 | PP2400016764 - Atropin sulfat | 76,500 | 770 |
| 26 | PP2400016765 - Lidocain hydroclodrid | 83,916 | 840 |
| 27 | PP2400016766 - Diclofenac natri | 1,843,000 | 18,430 |
| 28 | PP2400016767 - Paracetamol + Clorpheniramin | 630,000 | 6,300 |
| 29 | PP2400016768 - Paracetamol | 502,740 | 5,030 |
| 30 | PP2400016769 - Paracetamol | 50,400,000 | 504,000 |
| 31 | PP2400016770 - Paracetamol + Chlopheniramin | 56,338,800 | 563,390 |
| 32 | PP2400016771 - Clorpheniramin maleat | 2,729,600 | 27,300 |
| 33 | PP2400016772 - Adrenalin | 199,430 | 2,000 |
| 34 | PP2400016773 - Fexofenadin | 3,600,000 | 36,000 |
| 35 | PP2400016774 - Loratadin | 780,000 | 7,800 |
| 36 | PP2400016775 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 882,000 | 8,820 |
| 37 | PP2400016776 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | 4,798,080 | 47,990 |
| 38 | PP2400016777 - Metronidazol | 3,439,800 | 34,400 |
| 39 | PP2400016778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 2,520,000 | 25,200 |
| 40 | PP2400016779 - Spiramycin + Metronidazol | 5,413,600 | 54,140 |
| 41 | PP2400016780 - Sulfadiazin bạc | 1,134,000 | 11,340 |
| 42 | PP2400016781 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 2,562,000 | 25,620 |
| 43 | PP2400016782 - Tetracyclin hydroclorid | 1,792,000 | 17,920 |
| 44 | PP2400016783 - Aciclovir | 3,116,000 | 31,160 |
| 45 | PP2400016784 - Aciclovir | 1,593,600 | 15,940 |
| 46 | PP2400016785 - Ketoconazol | 2,331,000 | 23,310 |
| 47 | PP2400016786 - Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin | 11,594,000 | 115,940 |
| 48 | PP2400016787 - Flunarizin | 585,600 | 5,860 |
| 49 | PP2400016788 - Sắt sulfat + acid folic | 714,000 | 7,140 |
| 50 | PP2400016789 - Acid tranexamic | 635,600 | 6,360 |
| 51 | PP2400016790 - Acid tranexamic | 5,400,000 | 54,000 |
| 52 | PP2400016791 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 4,140,000 | 41,400 |
| 53 | PP2400016792 - Cồn A.S.A | 2,100,000 | 21,000 |
| 54 | PP2400016793 - Nước Oxy già | 559,440 | 5,600 |
| 55 | PP2400016794 - Xanh methylen | 575,000 | 5,750 |
| 56 | PP2400016795 - Povidon iod | 522,000 | 5,220 |
| 57 | PP2400016796 - Natri clorid | 7,454,160 | 74,550 |
| 58 | PP2400016797 - Furosemid | 59,400 | 600 |
| 59 | PP2400016798 - Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon | 8,150,000 | 81,500 |
| 60 | PP2400016799 - Cimetidin | 5,428,800 | 54,290 |
| 61 | PP2400016800 - Omeprazol | 2,928,440 | 29,290 |
| 62 | PP2400016801 - Esomeprazol | 1,951,600 | 19,520 |
| 63 | PP2400016802 - Alverin citrat | 3,624,400 | 36,250 |
| 64 | PP2400016803 - Papaverin hydroclorid | 850,000 | 8,500 |
| 65 | PP2400016804 - Sorbitol | 971,250 | 9,720 |
| 66 | PP2400016805 - Bacillus subtilis | 2,234,400 | 22,350 |
| 67 | PP2400016806 - Loperamid | 7,951,680 | 79,520 |
| 68 | PP2400016807 - Methyl prednisolon | 8,976,000 | 89,760 |
| 69 | PP2400016808 - Methyl prednisolon | 15,793,200 | 157,940 |
| 70 | PP2400016809 - Natri clorid | 4,170,000 | 41,700 |
| 71 | PP2400016810 - Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g | 2,340,000 | 23,400 |
| 72 | PP2400016811 - Rotudin | 2,448,000 | 24,480 |
| 73 | PP2400016812 - Salbutamol | 4,560,000 | 45,600 |
| 74 | PP2400016813 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5,544,000 | 55,440 |
| 75 | PP2400016814 - Terpin hydrat + Dextromethophan | 75,816,000 | 758,160 |
| 76 | PP2400016815 - N-acetylcystein | 294,000 | 2,940 |
| 77 | PP2400016816 - Mỗi gói 20,5g chứa glucose khan 13,5g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g | 178,920 | 1,790 |
| 78 | PP2400016817 - Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g | 1,890,000 | 18,900 |
| 79 | PP2400016818 - Calci clorid | 365,400 | 3,660 |
| 80 | PP2400016819 - Nước cất pha tiêm | 756,900 | 7,570 |
| 81 | PP2400016820 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 9,280,656 | 92,810 |
| 82 | PP2400016821 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12) | 124,800,000 | 1,248,000 |
| 83 | PP2400016822 - Vitamin C | 15,375,000 | 153,750 |
| 84 | PP2400016823 - Cefotaxim | 5,740,800 | 57,410 |
| 85 | PP2400016824 - Metronidazolbảo dự thầu (VND) | 1,179,204 | 1,180,014,515,210 |
Mỗi ml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU |
|
| Mã phần lô | PP2400016740 |
| Giá từng phần lô | 16,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400016741 |
| Giá từng phần lô | 1,591,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400016742 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100 |
Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400016743 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400016744 |
| Giá từng phần lô | 451,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,520 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2400016745 |
| Giá từng phần lô | 39,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400016746 |
| Giá từng phần lô | 10,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,520 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400016747 |
| Giá từng phần lô | 87,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,360 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400016748 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400016749 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400016750 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400016751 |
| Giá từng phần lô | 3,410,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,110 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400016752 |
| Giá từng phần lô | 12,886,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400016753 |
| Giá từng phần lô | 1,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,130 |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400016754 |
| Giá từng phần lô | 187,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400016755 |
| Giá từng phần lô | 393,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400016756 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400016757 |
| Giá từng phần lô | 117,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dextrose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400016758 |
| Giá từng phần lô | 4,820,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,210 |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400016759 |
| Giá từng phần lô | 7,580,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,810 |
Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid2H2O); |
|
| Mã phần lô | PP2400016760 |
| Giá từng phần lô | 9,327,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,280 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400016761 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400016762 |
| Giá từng phần lô | 6,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400016763 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400016764 |
| Giá từng phần lô | 76,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400016765 |
| Giá từng phần lô | 83,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2400016766 |
| Giá từng phần lô | 1,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,430 |
Paracetamol + Clorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2400016767 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400016768 |
| Giá từng phần lô | 502,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,030 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400016769 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Paracetamol + Chlopheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2400016770 |
| Giá từng phần lô | 56,338,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Clorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400016771 |
| Giá từng phần lô | 2,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2400016772 |
| Giá từng phần lô | 199,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400016773 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400016774 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400016775 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400016776 |
| Giá từng phần lô | 4,798,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,990 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400016777 |
| Giá từng phần lô | 3,439,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400016778 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400016779 |
| Giá từng phần lô | 5,413,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,140 |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400016780 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400016781 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620 |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400016782 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400016783 |
| Giá từng phần lô | 3,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400016784 |
| Giá từng phần lô | 1,593,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,940 |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400016785 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400016786 |
| Giá từng phần lô | 11,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400016787 |
| Giá từng phần lô | 585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,860 |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400016788 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2400016789 |
| Giá từng phần lô | 635,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360 |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2400016790 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2400016791 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
Cồn A.S.A |
|
| Mã phần lô | PP2400016792 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Nước Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400016793 |
| Giá từng phần lô | 559,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400016794 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2400016795 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400016796 |
| Giá từng phần lô | 7,454,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400016797 |
| Giá từng phần lô | 59,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400016798 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2400016799 |
| Giá từng phần lô | 5,428,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,290 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400016800 |
| Giá từng phần lô | 2,928,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,290 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400016801 |
| Giá từng phần lô | 1,951,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,520 |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400016802 |
| Giá từng phần lô | 3,624,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,250 |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400016803 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400016804 |
| Giá từng phần lô | 971,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2400016805 |
| Giá từng phần lô | 2,234,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2400016806 |
| Giá từng phần lô | 7,951,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,520 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400016807 |
| Giá từng phần lô | 8,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400016808 |
| Giá từng phần lô | 15,793,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,940 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400016809 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g |
|
| Mã phần lô | PP2400016810 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Rotudin |
|
| Mã phần lô | PP2400016811 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2400016812 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400016813 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Terpin hydrat + Dextromethophan |
|
| Mã phần lô | PP2400016814 |
| Giá từng phần lô | 75,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400016815 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
Mỗi gói 20,5g chứa glucose khan 13,5g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g |
|
| Mã phần lô | PP2400016816 |
| Giá từng phần lô | 178,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790 |
Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g |
|
| Mã phần lô | PP2400016817 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400016818 |
| Giá từng phần lô | 365,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400016819 |
| Giá từng phần lô | 756,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,570 |
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400016820 |
| Giá từng phần lô | 9,280,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,810 |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12) |
|
| Mã phần lô | PP2400016821 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400016822 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2400016823 |
| Giá từng phần lô | 5,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,410 |
Metronidazolbảo dự thầu (VND) |
|
| Mã phần lô | PP2400016824 |
| Giá từng phần lô | 1,179,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,014,515,210 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi