Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400043535-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2024 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Số 5
Chủ đầu tư Trại giam Số 5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400027004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,451,503,896 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.515.210 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400016740 - Mỗi ml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU 16,302,000 163,020
2 PP2400016741 - Drotaverine hydrochloride 1,591,800 15,920
3 PP2400016742 - Metformin HCl 710,000 7,100
4 PP2400016743 - Kali Clorid 918,000 9,180
5 PP2400016744 - Paracetamol 451,600 4,520
6 PP2400016745 - Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 39,292,000 392,920
7 PP2400016746 - Glucosamin 10,051,200 100,520
8 PP2400016747 - Alpha chymotrypsin 87,636,000 876,360
9 PP2400016748 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 4,650,000 46,500
10 PP2400016749 - Cefixim 30,240,000 302,400
11 PP2400016750 - Fluconazol 3,420,000 34,200
12 PP2400016751 - Trimetazidin 3,410,400 34,110
13 PP2400016752 - Amlodipin 12,886,480 128,870
14 PP2400016753 - Methyl prednisolon 1,612,800 16,130
15 PP2400016754 - Amoxicillin 187,650,000 1,876,500
16 PP2400016755 - Cephalexin 393,660,000 3,936,600
17 PP2400016756 - Cefuroxim 670,000 6,700
18 PP2400016757 - Azithromycin 117,056,000 1,170,560
19 PP2400016758 - Dextrose monohydrate 4,820,640 48,210
20 PP2400016759 - Natriclorid 7,580,672 75,810
21 PP2400016760 - Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid2H2O); 9,327,388 93,280
22 PP2400016761 - Celecoxib 12,960,000 129,600
23 PP2400016762 - Amoxicilin + Acid clavulanic 6,888,000 68,880
24 PP2400016763 - Piracetam 3,015,000 30,150
25 PP2400016764 - Atropin sulfat 76,500 770
26 PP2400016765 - Lidocain hydroclodrid 83,916 840
27 PP2400016766 - Diclofenac natri 1,843,000 18,430
28 PP2400016767 - Paracetamol + Clorpheniramin 630,000 6,300
29 PP2400016768 - Paracetamol 502,740 5,030
30 PP2400016769 - Paracetamol 50,400,000 504,000
31 PP2400016770 - Paracetamol + Chlopheniramin 56,338,800 563,390
32 PP2400016771 - Clorpheniramin maleat 2,729,600 27,300
33 PP2400016772 - Adrenalin 199,430 2,000
34 PP2400016773 - Fexofenadin 3,600,000 36,000
35 PP2400016774 - Loratadin 780,000 7,800
36 PP2400016775 - Amoxicilin + Acid clavulanic 882,000 8,820
37 PP2400016776 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 4,798,080 47,990
38 PP2400016777 - Metronidazol 3,439,800 34,400
39 PP2400016778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 2,520,000 25,200
40 PP2400016779 - Spiramycin + Metronidazol 5,413,600 54,140
41 PP2400016780 - Sulfadiazin bạc 1,134,000 11,340
42 PP2400016781 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 2,562,000 25,620
43 PP2400016782 - Tetracyclin hydroclorid 1,792,000 17,920
44 PP2400016783 - Aciclovir 3,116,000 31,160
45 PP2400016784 - Aciclovir 1,593,600 15,940
46 PP2400016785 - Ketoconazol 2,331,000 23,310
47 PP2400016786 - Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin 11,594,000 115,940
48 PP2400016787 - Flunarizin 585,600 5,860
49 PP2400016788 - Sắt sulfat + acid folic 714,000 7,140
50 PP2400016789 - Acid tranexamic 635,600 6,360
51 PP2400016790 - Acid tranexamic 5,400,000 54,000
52 PP2400016791 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 4,140,000 41,400
53 PP2400016792 - Cồn A.S.A 2,100,000 21,000
54 PP2400016793 - Nước Oxy già 559,440 5,600
55 PP2400016794 - Xanh methylen 575,000 5,750
56 PP2400016795 - Povidon iod 522,000 5,220
57 PP2400016796 - Natri clorid 7,454,160 74,550
58 PP2400016797 - Furosemid 59,400 600
59 PP2400016798 - Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon 8,150,000 81,500
60 PP2400016799 - Cimetidin 5,428,800 54,290
61 PP2400016800 - Omeprazol 2,928,440 29,290
62 PP2400016801 - Esomeprazol 1,951,600 19,520
63 PP2400016802 - Alverin citrat 3,624,400 36,250
64 PP2400016803 - Papaverin hydroclorid 850,000 8,500
65 PP2400016804 - Sorbitol 971,250 9,720
66 PP2400016805 - Bacillus subtilis 2,234,400 22,350
67 PP2400016806 - Loperamid 7,951,680 79,520
68 PP2400016807 - Methyl prednisolon 8,976,000 89,760
69 PP2400016808 - Methyl prednisolon 15,793,200 157,940
70 PP2400016809 - Natri clorid 4,170,000 41,700
71 PP2400016810 - Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g 2,340,000 23,400
72 PP2400016811 - Rotudin 2,448,000 24,480
73 PP2400016812 - Salbutamol 4,560,000 45,600
74 PP2400016813 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5,544,000 55,440
75 PP2400016814 - Terpin hydrat + Dextromethophan 75,816,000 758,160
76 PP2400016815 - N-acetylcystein 294,000 2,940
77 PP2400016816 - Mỗi gói 20,5g chứa glucose khan 13,5g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g 178,920 1,790
78 PP2400016817 - Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g 1,890,000 18,900
79 PP2400016818 - Calci clorid 365,400 3,660
80 PP2400016819 - Nước cất pha tiêm 756,900 7,570
81 PP2400016820 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 9,280,656 92,810
82 PP2400016821 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12) 124,800,000 1,248,000
83 PP2400016822 - Vitamin C 15,375,000 153,750
84 PP2400016823 - Cefotaxim 5,740,800 57,410
85 PP2400016824 - Metronidazolbảo dự thầu (VND) 1,179,204 1,180,014,515,210
Mỗi ml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU
Mã phần lô PP2400016740
Giá từng phần lô 16,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,020
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2400016741
Giá từng phần lô 1,591,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,920
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Metformin HCl
Mã phần lô PP2400016742
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Kali Clorid
Mã phần lô PP2400016743
Giá từng phần lô 918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180
Paracetamol
Mã phần lô PP2400016744
Giá từng phần lô 451,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
Mã phần lô PP2400016745
Giá từng phần lô 39,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,920
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Glucosamin
Mã phần lô PP2400016746
Giá từng phần lô 10,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,520
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400016747
Giá từng phần lô 87,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,360
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
Mã phần lô PP2400016748
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Cefixim
Mã phần lô PP2400016749
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Fluconazol
Mã phần lô PP2400016750
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400016751
Giá từng phần lô 3,410,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,110
Amlodipin
Mã phần lô PP2400016752
Giá từng phần lô 12,886,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,870
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400016753
Giá từng phần lô 1,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,130
Amoxicillin
Mã phần lô PP2400016754
Giá từng phần lô 187,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cephalexin
Mã phần lô PP2400016755
Giá từng phần lô 393,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400016756
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Azithromycin
Mã phần lô PP2400016757
Giá từng phần lô 117,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,560
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dextrose monohydrate
Mã phần lô PP2400016758
Giá từng phần lô 4,820,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,210
Natriclorid
Mã phần lô PP2400016759
Giá từng phần lô 7,580,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,810
Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid2H2O);
Mã phần lô PP2400016760
Giá từng phần lô 9,327,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,280
Celecoxib
Mã phần lô PP2400016761
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2400016762
Giá từng phần lô 6,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,880
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2400016763
Giá từng phần lô 3,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400016764
Giá từng phần lô 76,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 770
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400016765
Giá từng phần lô 83,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2400016766
Giá từng phần lô 1,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,430
Paracetamol + Clorpheniramin
Mã phần lô PP2400016767
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Paracetamol
Mã phần lô PP2400016768
Giá từng phần lô 502,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,030
Paracetamol
Mã phần lô PP2400016769
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Paracetamol + Chlopheniramin
Mã phần lô PP2400016770
Giá từng phần lô 56,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,390
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Clorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2400016771
Giá từng phần lô 2,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Adrenalin
Mã phần lô PP2400016772
Giá từng phần lô 199,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400016773
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Loratadin
Mã phần lô PP2400016774
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2400016775
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Mã phần lô PP2400016776
Giá từng phần lô 4,798,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,990
Metronidazol
Mã phần lô PP2400016777
Giá từng phần lô 3,439,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2400016778
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2400016779
Giá từng phần lô 5,413,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,140
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2400016780
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2400016781
Giá từng phần lô 2,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,620
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2400016782
Giá từng phần lô 1,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920
Aciclovir
Mã phần lô PP2400016783
Giá từng phần lô 3,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,160
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2400016784
Giá từng phần lô 1,593,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,940
Ketoconazol
Mã phần lô PP2400016785
Giá từng phần lô 2,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2400016786
Giá từng phần lô 11,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,940
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Flunarizin
Mã phần lô PP2400016787
Giá từng phần lô 585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,860
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2400016788
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2400016789
Giá từng phần lô 635,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2400016790
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2400016791
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2400016792
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Nước Oxy già
Mã phần lô PP2400016793
Giá từng phần lô 559,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Xanh methylen
Mã phần lô PP2400016794
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Povidon iod
Mã phần lô PP2400016795
Giá từng phần lô 522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220
Natri clorid
Mã phần lô PP2400016796
Giá từng phần lô 7,454,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Furosemid
Mã phần lô PP2400016797
Giá từng phần lô 59,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2400016798
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cimetidin
Mã phần lô PP2400016799
Giá từng phần lô 5,428,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,290
Omeprazol
Mã phần lô PP2400016800
Giá từng phần lô 2,928,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,290
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400016801
Giá từng phần lô 1,951,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,520
Alverin citrat
Mã phần lô PP2400016802
Giá từng phần lô 3,624,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,250
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400016803
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Sorbitol
Mã phần lô PP2400016804
Giá từng phần lô 971,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2400016805
Giá từng phần lô 2,234,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Loperamid
Mã phần lô PP2400016806
Giá từng phần lô 7,951,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,520
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400016807
Giá từng phần lô 8,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,760
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400016808
Giá từng phần lô 15,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,940
Natri clorid
Mã phần lô PP2400016809
Giá từng phần lô 4,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g
Mã phần lô PP2400016810
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Rotudin
Mã phần lô PP2400016811
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Salbutamol
Mã phần lô PP2400016812
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2400016813
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Terpin hydrat + Dextromethophan
Mã phần lô PP2400016814
Giá từng phần lô 75,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,160
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2400016815
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Mỗi gói 20,5g chứa glucose khan 13,5g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g
Mã phần lô PP2400016816
Giá từng phần lô 178,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790
Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g
Mã phần lô PP2400016817
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Calci clorid
Mã phần lô PP2400016818
Giá từng phần lô 365,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400016819
Giá từng phần lô 756,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,570
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2400016820
Giá từng phần lô 9,280,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,810
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12)
Mã phần lô PP2400016821
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2400016822
Giá từng phần lô 15,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cefotaxim
Mã phần lô PP2400016823
Giá từng phần lô 5,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,410
Metronidazolbảo dự thầu (VND)
Mã phần lô PP2400016824
Giá từng phần lô 1,179,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,014,515,210
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->