Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400275958-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hưng Hà
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hưng Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400156378
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 9,945,748,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.457.484 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400144692 - 001 675,000 6,750
2 PP2400144693 - 002 10,920,000 109,200
3 PP2400144694 - 003 3,040,000 30,400
4 PP2400144695 - 004 13,125,000 131,250
5 PP2400144696 - 005 4,020,000 40,200
6 PP2400144697 - 006 19,035,000 190,350
7 PP2400144698 - 007 46,560,000 465,600
8 PP2400144699 - 008 4,914,000 49,140
9 PP2400144700 - 009 16,400,000 164,000
10 PP2400144701 - 010 720,000 7,200
11 PP2400144702 - 011 2,400,000 24,000
12 PP2400144703 - 012 2,250,000 22,500
13 PP2400144704 - 013 67,200,000 672,000
14 PP2400144705 - 014 12,600,000 126,000
15 PP2400144706 - 015 10,800,000 108,000
16 PP2400144707 - 016 112,000,000 1,120,000
17 PP2400144708 - 017 21,960,000 219,600
18 PP2400144709 - 018 5,770,000 57,700
19 PP2400144710 - 019 882,000 8,820
20 PP2400144711 - 020 640,000 6,400
21 PP2400144712 - 021 743,400 7,434
22 PP2400144713 - 022 42,000 420
23 PP2400144714 - 023 1,040,000,000 10,400,000
24 PP2400144715 - 024 400,000,000 4,000,000
25 PP2400144716 - 025 74,000,000 740,000
26 PP2400144717 - 026 81,000,000 810,000
27 PP2400144718 - 027 60,000,000 600,000
28 PP2400144719 - 028 11,700,000 117,000
29 PP2400144720 - 029 69,000,000 690,000
30 PP2400144721 - 030 11,340,000 113,400
31 PP2400144722 - 031 960,000 9,600
32 PP2400144723 - 032 200,000,000 2,000,000
33 PP2400144724 - 033 266,000,000 2,660,000
34 PP2400144725 - 034 15,960,000 159,600
35 PP2400144726 - 035 4,200,000 42,000
36 PP2400144727 - 036 192,000,000 1,920,000
37 PP2400144728 - 037 279,300,000 2,793,000
38 PP2400144729 - 038 2,250,000 22,500
39 PP2400144730 - 039 25,000,000 250,000
40 PP2400144731 - 040 2,835,000 28,350
41 PP2400144732 - 041 33,600,000 336,000
42 PP2400144733 - 042 55,000,000 550,000
43 PP2400144734 - 043 59,000,000 590,000
44 PP2400144735 - 044 153,000 1,530
45 PP2400144736 - 045 13,140,000 131,400
46 PP2400144737 - 046 30,300,000 303,000
47 PP2400144738 - 047 70,000,000 700,000
48 PP2400144739 - 048 3,465,000 34,650
49 PP2400144740 - 049 52,500,000 525,000
50 PP2400144741 - 050 52,600,000 526,000
51 PP2400144742 - 051 5,250,000 52,500
52 PP2400144743 - 052 21,360,000 213,600
53 PP2400144744 - 053 26,400,000 264,000
54 PP2400144745 - 054 20,400,000 204,000
55 PP2400144746 - 055 210,000,000 2,100,000
56 PP2400144747 - 056 478,500,000 4,785,000
57 PP2400144748 - 057 213,000,000 2,130,000
58 PP2400144749 - 058 450,000,000 4,500,000
59 PP2400144750 - 059 388,500,000 3,885,000
60 PP2400144751 - 060 74,200,000 742,000
61 PP2400144752 - 061 22,750,000 227,500
62 PP2400144753 - 062 45,500,000 455,000
63 PP2400144754 - 063 570,000,000 5,700,000
64 PP2400144755 - 064 302,000,000 3,020,000
65 PP2400144756 - 065 166,800,000 1,668,000
66 PP2400144757 - 066 4,998,000 49,980
67 PP2400144758 - 067 100,000 1,000
68 PP2400144759 - 068 126,000 1,260
69 PP2400144760 - 069 11,000,000 110,000
70 PP2400144761 - 070 97,500,000 975,000
71 PP2400144762 - 071 112,500,000 1,125,000
72 PP2400144763 - 072 675,000 6,750
73 PP2400144764 - 073 16,250,000 162,500
74 PP2400144765 - 074 880,000 8,800
75 PP2400144766 - 075 344,850,000 3,448,500
76 PP2400144767 - 076 546,000,000 5,460,000
77 PP2400144768 - 077 88,000,000 880,000
78 PP2400144769 - 078 260,000,000 2,600,000
79 PP2400144770 - 079 215,000,000 2,150,000
80 PP2400144771 - 080 68,600,000 686,000
81 PP2400144772 - 081 8,750,000 87,500
82 PP2400144773 - 082 6,120,000 61,200
83 PP2400144774 - 083 450,000,000 4,500,000
84 PP2400144775 - 084 352,800,000 3,528,000
85 PP2400144776 - 085 320,000,000 3,200,000
86 PP2400144777 - 086 2,070,000 20,700
87 PP2400144778 - 087 126,000,000 1,260,000
88 PP2400144779 - 088 96,000,000 960,000
89 PP2400144780 - 089 109,500,000 1,095,000
90 PP2400144781 - 090 7,450,000 74,500
91 PP2400144782 - 091 26,250,000 262,500
92 PP2400144783 - 092 2,570,000 25,700
93 PP2400144784 - 093 1,800,000 18,000
94 PP2400144785 - 094 2,900,000 29,000
95 PP2400144786 - 095 94,500,000 945,000
96 PP2400144787 - 096 23,400,000 234,000
97 PP2400144788 - 097 64,000,000 640,000
98 PP2400144789 - 098 12,600,000 126,000
99 PP2400144790 - 099 15,900,000 159,000
001
Mã phần lô PP2400144692
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
002
Mã phần lô PP2400144693
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
003
Mã phần lô PP2400144694
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
004
Mã phần lô PP2400144695
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
005
Mã phần lô PP2400144696
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
006
Mã phần lô PP2400144697
Giá từng phần lô 19,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
007
Mã phần lô PP2400144698
Giá từng phần lô 46,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
008
Mã phần lô PP2400144699
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
009
Mã phần lô PP2400144700
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
010
Mã phần lô PP2400144701
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
011
Mã phần lô PP2400144702
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
012
Mã phần lô PP2400144703
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
013
Mã phần lô PP2400144704
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
014
Mã phần lô PP2400144705
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
015
Mã phần lô PP2400144706
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
016
Mã phần lô PP2400144707
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
017
Mã phần lô PP2400144708
Giá từng phần lô 21,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
018
Mã phần lô PP2400144709
Giá từng phần lô 5,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
019
Mã phần lô PP2400144710
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
020
Mã phần lô PP2400144711
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
021
Mã phần lô PP2400144712
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
022
Mã phần lô PP2400144713
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
023
Mã phần lô PP2400144714
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
024
Mã phần lô PP2400144715
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
025
Mã phần lô PP2400144716
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
026
Mã phần lô PP2400144717
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
027
Mã phần lô PP2400144718
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
028
Mã phần lô PP2400144719
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
029
Mã phần lô PP2400144720
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
030
Mã phần lô PP2400144721
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
031
Mã phần lô PP2400144722
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
032
Mã phần lô PP2400144723
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
033
Mã phần lô PP2400144724
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
034
Mã phần lô PP2400144725
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
035
Mã phần lô PP2400144726
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
036
Mã phần lô PP2400144727
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
037
Mã phần lô PP2400144728
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
038
Mã phần lô PP2400144729
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
039
Mã phần lô PP2400144730
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
040
Mã phần lô PP2400144731
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
041
Mã phần lô PP2400144732
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
042
Mã phần lô PP2400144733
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
043
Mã phần lô PP2400144734
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
044
Mã phần lô PP2400144735
Giá từng phần lô 153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
045
Mã phần lô PP2400144736
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
046
Mã phần lô PP2400144737
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
047
Mã phần lô PP2400144738
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
048
Mã phần lô PP2400144739
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
049
Mã phần lô PP2400144740
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
050
Mã phần lô PP2400144741
Giá từng phần lô 52,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
051
Mã phần lô PP2400144742
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
052
Mã phần lô PP2400144743
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
053
Mã phần lô PP2400144744
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
054
Mã phần lô PP2400144745
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
055
Mã phần lô PP2400144746
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
056
Mã phần lô PP2400144747
Giá từng phần lô 478,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
057
Mã phần lô PP2400144748
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
058
Mã phần lô PP2400144749
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
059
Mã phần lô PP2400144750
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
060
Mã phần lô PP2400144751
Giá từng phần lô 74,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
061
Mã phần lô PP2400144752
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
062
Mã phần lô PP2400144753
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
063
Mã phần lô PP2400144754
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
064
Mã phần lô PP2400144755
Giá từng phần lô 302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
065
Mã phần lô PP2400144756
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
066
Mã phần lô PP2400144757
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
067
Mã phần lô PP2400144758
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
068
Mã phần lô PP2400144759
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
069
Mã phần lô PP2400144760
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
070
Mã phần lô PP2400144761
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
071
Mã phần lô PP2400144762
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
072
Mã phần lô PP2400144763
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
073
Mã phần lô PP2400144764
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
074
Mã phần lô PP2400144765
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
075
Mã phần lô PP2400144766
Giá từng phần lô 344,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
076
Mã phần lô PP2400144767
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
077
Mã phần lô PP2400144768
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
078
Mã phần lô PP2400144769
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
079
Mã phần lô PP2400144770
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
080
Mã phần lô PP2400144771
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
081
Mã phần lô PP2400144772
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
082
Mã phần lô PP2400144773
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
083
Mã phần lô PP2400144774
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
084
Mã phần lô PP2400144775
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
085
Mã phần lô PP2400144776
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
086
Mã phần lô PP2400144777
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
087
Mã phần lô PP2400144778
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
088
Mã phần lô PP2400144779
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
089
Mã phần lô PP2400144780
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
090
Mã phần lô PP2400144781
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
091
Mã phần lô PP2400144782
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
092
Mã phần lô PP2400144783
Giá từng phần lô 2,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
093
Mã phần lô PP2400144784
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
094
Mã phần lô PP2400144785
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
095
Mã phần lô PP2400144786
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
096
Mã phần lô PP2400144787
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
097
Mã phần lô PP2400144788
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
098
Mã phần lô PP2400144789
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
099
Mã phần lô PP2400144790
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->