Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400291519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400148620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,049,412,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400126592 - GE01 | 43,000 | 645 |
| 2 | PP2400126593 - GE02 | 945,000 | 14,000 |
| 3 | PP2400126594 - GE03 | 409,500 | 6,000 |
| 4 | PP2400126595 - GE04 | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 5 | PP2400126596 - GE05 | 10,800,000 | 162,000 |
| 6 | PP2400126597 - GE06 | 102,750,000 | 1,541,000 |
| 7 | PP2400126598 - GE07 | 720,000 | 10,000 |
| 8 | PP2400126599 - GE08 | 1,948,800 | 29,000 |
| 9 | PP2400126600 - GE09 | 925,000 | 13,000 |
| 10 | PP2400126601 - GE10 | 36,225,000 | 543,000 |
| 11 | PP2400126602 - GE11 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 12 | PP2400126603 - GE12 | 1,340,000 | 20,000 |
| 13 | PP2400126604 - GE13 | 2,047,500 | 30,000 |
| 14 | PP2400126605 - GE14 | 400,000 | 6,000 |
| 15 | PP2400126606 - GE15 | 3,500,000 | 52,000 |
| 16 | PP2400126607 - GE16 | 31,560,000 | 473,000 |
| 17 | PP2400126608 - GE17 | 117,500 | 1,700 |
| 18 | PP2400126609 - GE18 | 3,150,000 | 47,000 |
| 19 | PP2400126610 - GE19 | 1,732,500 | 25,000 |
| 20 | PP2400126611 - GE20 | 2,655,000 | 39,000 |
| 21 | PP2400126612 - GE21 | 4,975,000 | 74,000 |
| 22 | PP2400126613 - GE22 | 12,540,000 | 188,000 |
| 23 | PP2400126614 - GE23 | 10,500,000 | 157,000 |
| 24 | PP2400126615 - GE24 | 11,825,000 | 177,000 |
| 25 | PP2400126616 - GE25 | 2,450,000 | 36,000 |
| 26 | PP2400126617 - GE26 | 960,000 | 14,000 |
| 27 | PP2400126618 - GE27 | 410,000 | 6,000 |
| 28 | PP2400126619 - GE28 | 2,100,000 | 31,000 |
| 29 | PP2400126620 - GE29 | 37,500,000 | 562,000 |
| 30 | PP2400126621 - GE30 | 277,500,000 | 4,162,000 |
| 31 | PP2400126622 - GE31 | 4,716,000 | 70,000 |
| 32 | PP2400126623 - GE32 | 199,480,000 | 2,992,000 |
| 33 | PP2400126624 - GE33 | 18,000,000 | 270,000 |
| 34 | PP2400126625 - GE34 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 35 | PP2400126626 - GE35 | 48,690,000 | 730,000 |
| 36 | PP2400126627 - GE36 | 108,750,000 | 1,631,000 |
| 37 | PP2400126628 - GE37 | 30,500,000 | 457,000 |
| 38 | PP2400126629 - GE38 | 219,600,000 | 3,294,000 |
| 39 | PP2400126630 - GE39 | 49,500,000 | 742,000 |
| 40 | PP2400126631 - GE40 | 357,600,000 | 5,364,000 |
| 41 | PP2400126632 - GE41 | 527,120,000 | 7,906,000 |
| 42 | PP2400126633 - GE42 | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 43 | PP2400126634 - GE43 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 44 | PP2400126635 - GE44 | 2,040,000 | 30,000 |
| 45 | PP2400126636 - GE45 | 289,685,000 | 4,345,000 |
| 46 | PP2400126637 - GE46 | 9,000,000 | 135,000 |
| 47 | PP2400126638 - GE47 | 6,900,000 | 103,000 |
| 48 | PP2400126639 - GE48 | 98,750,000 | 1,481,000 |
| 49 | PP2400126640 - GE49 | 1,417,500 | 21,000 |
| 50 | PP2400126641 - GE50 | 346,500 | 5,000 |
| 51 | PP2400126642 - GE51 | 3,753,000 | 56,000 |
| 52 | PP2400126643 - GE52 | 5,975,000 | 89,000 |
| 53 | PP2400126644 - GE53 | 61,000,000 | 915,000 |
| 54 | PP2400126645 - GE54 | 30,776,000 | 461,000 |
| 55 | PP2400126646 - GE55 | 119,400,000 | 1,791,000 |
| 56 | PP2400126647 - GE56 | 3,744,000 | 56,000 |
| 57 | PP2400126648 - GE57 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 58 | PP2400126649 - GE58 | 10,400,000 | 156,000 |
| 59 | PP2400126650 - GE59 | 4,160,000 | 62,000 |
| 60 | PP2400126651 - GE60 | 338,000,000 | 5,070,000 |
| 61 | PP2400126652 - GE61 | 52,900,000 | 793,000 |
| 62 | PP2400126653 - GE62 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 63 | PP2400126654 - GE63 | 94,710,000 | 1,420,000 |
| 64 | PP2400126655 - GE64 | 329,000,000 | 4,935,000 |
| 65 | PP2400126656 - GE65 | 179,800,000 | 2,697,000 |
| 66 | PP2400126657 - GE66 | 4,510,800 | 67,000 |
| 67 | PP2400126658 - GE67 | 4,230,000 | 63,000 |
| 68 | PP2400126659 - GE68 | 119,240,000 | 1,788,000 |
| 69 | PP2400126660 - GE69 | 11,500,000 | 172,000 |
| 70 | PP2400126661 - GE70 | 92,240,000 | 1,383,000 |
| 71 | PP2400126662 - GE71 | 22,000,000 | 330,000 |
| 72 | PP2400126663 - GE72 | 31,500,000 | 472,000 |
| 73 | PP2400126664 - GE73 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 74 | PP2400126665 - GE74 | 810,000,000 | 12,150,000 |
| 75 | PP2400126666 - GE75 | 11,400,000 | 171,000 |
| 76 | PP2400126667 - GE76 | 12,600,000 | 189,000 |
| 77 | PP2400126668 - GE77 | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 78 | PP2400126669 - GE78 | 1,880,100 | 28,000 |
| 79 | PP2400126670 - GE79 | 10,950,000 | 164,000 |
| 80 | PP2400126671 - GE80 | 1,276,950 | 19,000 |
| 81 | PP2400126672 - GE81 | 2,500,000 | 37,000 |
| 82 | PP2400126673 - GE82 | 11,550,000 | 173,000 |
| 83 | PP2400126674 - GE83 | 29,250,000 | 438,000 |
| 84 | PP2400126675 - GE84 | 6,540,000 | 98,000 |
| 85 | PP2400126676 - GE85 | 2,980,000 | 44,000 |
| 86 | PP2400126677 - GE86 | 10,080,000 | 151,000 |
| 87 | PP2400126678 - GE87 | 20,400,000 | 306,000 |
| 88 | PP2400126679 - GE88 | 798,000 | 11,000 |
| 89 | PP2400126680 - GE89 | 3,675,000 | 55,000 |
| 90 | PP2400126681 - GE90 | 7,509,600 | 112,000 |
| 91 | PP2400126682 - GE91 | 32,760,000 | 491,000 |
| 92 | PP2400126683 - GE92 | 3,200,000 | 48,000 |
| 93 | PP2400126684 - GE93 | 44,100,000 | 661,000 |
| 94 | PP2400126685 - GE94 | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 95 | PP2400126686 - GE95 | 7,800,000 | 117,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400126592 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400126593 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400126594 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400126595 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400126596 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400126597 |
| Giá từng phần lô | 102,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400126598 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400126599 |
| Giá từng phần lô | 1,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400126600 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400126601 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400126602 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400126603 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400126604 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400126605 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400126606 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400126607 |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400126608 |
| Giá từng phần lô | 117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400126609 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400126610 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400126611 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400126612 |
| Giá từng phần lô | 4,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400126613 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400126614 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400126615 |
| Giá từng phần lô | 11,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400126616 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400126617 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400126618 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400126619 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400126620 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400126621 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400126622 |
| Giá từng phần lô | 4,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400126623 |
| Giá từng phần lô | 199,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400126624 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400126625 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400126626 |
| Giá từng phần lô | 48,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400126627 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400126628 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400126629 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400126630 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400126631 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400126632 |
| Giá từng phần lô | 527,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400126633 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400126634 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400126635 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400126636 |
| Giá từng phần lô | 289,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400126637 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400126638 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400126639 |
| Giá từng phần lô | 98,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400126640 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400126641 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400126642 |
| Giá từng phần lô | 3,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400126643 |
| Giá từng phần lô | 5,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400126644 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400126645 |
| Giá từng phần lô | 30,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400126646 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400126647 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400126648 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400126649 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400126650 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400126651 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400126652 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400126653 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400126654 |
| Giá từng phần lô | 94,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400126655 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400126656 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400126657 |
| Giá từng phần lô | 4,510,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400126658 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400126659 |
| Giá từng phần lô | 119,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400126660 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400126661 |
| Giá từng phần lô | 92,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400126662 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400126663 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400126664 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400126665 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400126666 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400126667 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400126668 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400126669 |
| Giá từng phần lô | 1,880,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400126670 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400126671 |
| Giá từng phần lô | 1,276,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400126672 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400126673 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400126674 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400126675 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400126676 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400126677 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2400126678 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2400126679 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2400126680 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2400126681 |
| Giá từng phần lô | 7,509,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2400126682 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2400126683 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2400126684 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2400126685 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2400126686 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi