Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400291519-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400148620
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,049,412,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400126592 - GE01 43,000 645
2 PP2400126593 - GE02 945,000 14,000
3 PP2400126594 - GE03 409,500 6,000
4 PP2400126595 - GE04 273,000,000 4,095,000
5 PP2400126596 - GE05 10,800,000 162,000
6 PP2400126597 - GE06 102,750,000 1,541,000
7 PP2400126598 - GE07 720,000 10,000
8 PP2400126599 - GE08 1,948,800 29,000
9 PP2400126600 - GE09 925,000 13,000
10 PP2400126601 - GE10 36,225,000 543,000
11 PP2400126602 - GE11 119,000,000 1,785,000
12 PP2400126603 - GE12 1,340,000 20,000
13 PP2400126604 - GE13 2,047,500 30,000
14 PP2400126605 - GE14 400,000 6,000
15 PP2400126606 - GE15 3,500,000 52,000
16 PP2400126607 - GE16 31,560,000 473,000
17 PP2400126608 - GE17 117,500 1,700
18 PP2400126609 - GE18 3,150,000 47,000
19 PP2400126610 - GE19 1,732,500 25,000
20 PP2400126611 - GE20 2,655,000 39,000
21 PP2400126612 - GE21 4,975,000 74,000
22 PP2400126613 - GE22 12,540,000 188,000
23 PP2400126614 - GE23 10,500,000 157,000
24 PP2400126615 - GE24 11,825,000 177,000
25 PP2400126616 - GE25 2,450,000 36,000
26 PP2400126617 - GE26 960,000 14,000
27 PP2400126618 - GE27 410,000 6,000
28 PP2400126619 - GE28 2,100,000 31,000
29 PP2400126620 - GE29 37,500,000 562,000
30 PP2400126621 - GE30 277,500,000 4,162,000
31 PP2400126622 - GE31 4,716,000 70,000
32 PP2400126623 - GE32 199,480,000 2,992,000
33 PP2400126624 - GE33 18,000,000 270,000
34 PP2400126625 - GE34 104,000,000 1,560,000
35 PP2400126626 - GE35 48,690,000 730,000
36 PP2400126627 - GE36 108,750,000 1,631,000
37 PP2400126628 - GE37 30,500,000 457,000
38 PP2400126629 - GE38 219,600,000 3,294,000
39 PP2400126630 - GE39 49,500,000 742,000
40 PP2400126631 - GE40 357,600,000 5,364,000
41 PP2400126632 - GE41 527,120,000 7,906,000
42 PP2400126633 - GE42 650,000,000 9,750,000
43 PP2400126634 - GE43 79,800,000 1,197,000
44 PP2400126635 - GE44 2,040,000 30,000
45 PP2400126636 - GE45 289,685,000 4,345,000
46 PP2400126637 - GE46 9,000,000 135,000
47 PP2400126638 - GE47 6,900,000 103,000
48 PP2400126639 - GE48 98,750,000 1,481,000
49 PP2400126640 - GE49 1,417,500 21,000
50 PP2400126641 - GE50 346,500 5,000
51 PP2400126642 - GE51 3,753,000 56,000
52 PP2400126643 - GE52 5,975,000 89,000
53 PP2400126644 - GE53 61,000,000 915,000
54 PP2400126645 - GE54 30,776,000 461,000
55 PP2400126646 - GE55 119,400,000 1,791,000
56 PP2400126647 - GE56 3,744,000 56,000
57 PP2400126648 - GE57 135,000,000 2,025,000
58 PP2400126649 - GE58 10,400,000 156,000
59 PP2400126650 - GE59 4,160,000 62,000
60 PP2400126651 - GE60 338,000,000 5,070,000
61 PP2400126652 - GE61 52,900,000 793,000
62 PP2400126653 - GE62 252,000,000 3,780,000
63 PP2400126654 - GE63 94,710,000 1,420,000
64 PP2400126655 - GE64 329,000,000 4,935,000
65 PP2400126656 - GE65 179,800,000 2,697,000
66 PP2400126657 - GE66 4,510,800 67,000
67 PP2400126658 - GE67 4,230,000 63,000
68 PP2400126659 - GE68 119,240,000 1,788,000
69 PP2400126660 - GE69 11,500,000 172,000
70 PP2400126661 - GE70 92,240,000 1,383,000
71 PP2400126662 - GE71 22,000,000 330,000
72 PP2400126663 - GE72 31,500,000 472,000
73 PP2400126664 - GE73 168,000,000 2,520,000
74 PP2400126665 - GE74 810,000,000 12,150,000
75 PP2400126666 - GE75 11,400,000 171,000
76 PP2400126667 - GE76 12,600,000 189,000
77 PP2400126668 - GE77 134,400,000 2,016,000
78 PP2400126669 - GE78 1,880,100 28,000
79 PP2400126670 - GE79 10,950,000 164,000
80 PP2400126671 - GE80 1,276,950 19,000
81 PP2400126672 - GE81 2,500,000 37,000
82 PP2400126673 - GE82 11,550,000 173,000
83 PP2400126674 - GE83 29,250,000 438,000
84 PP2400126675 - GE84 6,540,000 98,000
85 PP2400126676 - GE85 2,980,000 44,000
86 PP2400126677 - GE86 10,080,000 151,000
87 PP2400126678 - GE87 20,400,000 306,000
88 PP2400126679 - GE88 798,000 11,000
89 PP2400126680 - GE89 3,675,000 55,000
90 PP2400126681 - GE90 7,509,600 112,000
91 PP2400126682 - GE91 32,760,000 491,000
92 PP2400126683 - GE92 3,200,000 48,000
93 PP2400126684 - GE93 44,100,000 661,000
94 PP2400126685 - GE94 1,050,000,000 15,750,000
95 PP2400126686 - GE95 7,800,000 117,000
GE01
Mã phần lô PP2400126592
Giá từng phần lô 43,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400126593
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400126594
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400126595
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400126596
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400126597
Giá từng phần lô 102,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400126598
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400126599
Giá từng phần lô 1,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400126600
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400126601
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400126602
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400126603
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400126604
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400126605
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400126606
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400126607
Giá từng phần lô 31,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400126608
Giá từng phần lô 117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400126609
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400126610
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400126611
Giá từng phần lô 2,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400126612
Giá từng phần lô 4,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400126613
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400126614
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400126615
Giá từng phần lô 11,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400126616
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400126617
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400126618
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400126619
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400126620
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400126621
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400126622
Giá từng phần lô 4,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400126623
Giá từng phần lô 199,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400126624
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400126625
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400126626
Giá từng phần lô 48,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400126627
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400126628
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400126629
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400126630
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400126631
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400126632
Giá từng phần lô 527,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400126633
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400126634
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400126635
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400126636
Giá từng phần lô 289,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400126637
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400126638
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400126639
Giá từng phần lô 98,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400126640
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400126641
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400126642
Giá từng phần lô 3,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400126643
Giá từng phần lô 5,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400126644
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400126645
Giá từng phần lô 30,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400126646
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400126647
Giá từng phần lô 3,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400126648
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400126649
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400126650
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400126651
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400126652
Giá từng phần lô 52,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400126653
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400126654
Giá từng phần lô 94,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400126655
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400126656
Giá từng phần lô 179,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400126657
Giá từng phần lô 4,510,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400126658
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400126659
Giá từng phần lô 119,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400126660
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400126661
Giá từng phần lô 92,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400126662
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400126663
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400126664
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400126665
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400126666
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400126667
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2400126668
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2400126669
Giá từng phần lô 1,880,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2400126670
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2400126671
Giá từng phần lô 1,276,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2400126672
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2400126673
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2400126674
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2400126675
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2400126676
Giá từng phần lô 2,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2400126677
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE87
Mã phần lô PP2400126678
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE88
Mã phần lô PP2400126679
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE89
Mã phần lô PP2400126680
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE90
Mã phần lô PP2400126681
Giá từng phần lô 7,509,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE91
Mã phần lô PP2400126682
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE92
Mã phần lô PP2400126683
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE93
Mã phần lô PP2400126684
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE94
Mã phần lô PP2400126685
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE95
Mã phần lô PP2400126686
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->