Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400325878-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400187812
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 79,418,288,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400222955 - G1-N1-01 249,048,000 4,980,960
2 PP2400222956 - G1-N1-02 280,800,000 5,616,000
3 PP2400222957 - G1-N1-03 117,360,000 2,347,200
4 PP2400222958 - G1-N1-04 180,000,000 3,600,000
5 PP2400222959 - G1-N1-05 183,600,000 3,672,000
6 PP2400222960 - G1-N1-06 151,200,000 3,024,000
7 PP2400222961 - G1-N1-07 54,086,400 1,081,728
8 PP2400222962 - G1-N1-08 269,298,000 5,385,960
9 PP2400222963 - G1-N1-09 325,926,000 6,518,520
10 PP2400222964 - G1-N1-10 378,000,000 7,560,000
11 PP2400222965 - G1-N1-11 107,244,000 2,144,880
12 PP2400222966 - G1-N1-12 61,740,000 1,234,800
13 PP2400222967 - G1-N1-13 33,032,520 660,650
14 PP2400222968 - G1-N1-14 336,231,000 6,724,620
15 PP2400222969 - G1-N1-15 394,200,000 7,884,000
16 PP2400222970 - G1-N1-16 153,000,000 3,060,000
17 PP2400222971 - G1-N1-17 40,500,000 810,000
18 PP2400222972 - G1-N1-18 121,500,000 2,430,000
19 PP2400222973 - G1-N1-19 249,480,000 4,989,600
20 PP2400222974 - G1-N1-20 145,800,000 2,916,000
21 PP2400222975 - G1-N1-21 31,185,000 623,700
22 PP2400222976 - G1-N1-22 66,780,000 1,335,600
23 PP2400222977 - G1-N1-23 23,220,000 464,400
24 PP2400222978 - G1-N1-24 49,050,000 981,000
25 PP2400222979 - G1-N1-25 810,000,000 16,200,000
26 PP2400222980 - G1-N1-26 291,600,000 5,832,000
27 PP2400222981 - G1-N1-27 48,600,000 972,000
28 PP2400222982 - G1-N1-28 216,000,000 4,320,000
29 PP2400222983 - G1-N1-29 6,804,000 136,080
30 PP2400222984 - G1-N1-30 23,760,000 475,200
31 PP2400222985 - G1-N1-31 227,520,000 4,550,400
32 PP2400222986 - G1-N1-32 47,250,000 945,000
33 PP2400222987 - G1-N1-33 28,652,400 573,048
34 PP2400222988 - G1-N1-34 208,656,000 4,173,120
35 PP2400222989 - G1-N1-35 178,200,000 3,564,000
36 PP2400222990 - G1-N1-36 56,700,000 1,134,000
37 PP2400222991 - G1-N1-37 35,437,500 708,750
38 PP2400222992 - G1-N1-38 88,425,000 1,768,500
39 PP2400222993 - G1-N1-39 89,100,000 1,782,000
40 PP2400222994 - G1-N1-40 176,400,000 3,528,000
41 PP2400222995 - G1-N1-41 119,090,700 2,381,814
42 PP2400222996 - G1-N1-42 119,250,000 2,385,000
43 PP2400222997 - G1-N1-43 189,000,000 3,780,000
44 PP2400222998 - G1-N1-44 442,530,000 8,850,600
45 PP2400222999 - G1-N1-45 108,000,000 2,160,000
46 PP2400223000 - G1-N1-46 74,358,000 1,487,160
47 PP2400223001 - G1-N1-47 270,000,000 5,400,000
48 PP2400223002 - G1-N1-48 61,200,000 1,224,000
49 PP2400223003 - G1-N1-49 933,750,000 18,675,000
50 PP2400223004 - G1-N1-50 745,200,000 14,904,000
51 PP2400223005 - G1-N1-51 90,000,000 1,800,000
52 PP2400223006 - G1-N1-52 138,600,000 2,772,000
53 PP2400223007 - G1-N1-53 129,600,000 2,592,000
54 PP2400223008 - G1-N1-54 189,000,000 3,780,000
55 PP2400223009 - G1-N1-55 48,780,000 975,600
56 PP2400223010 - G1-N1-56 22,050,000 441,000
57 PP2400223011 - G1-N1-57 67,500,000 1,350,000
58 PP2400223012 - G1-N1-58 256,500,000 5,130,000
59 PP2400223013 - G1-N1-59 134,640,000 2,692,800
60 PP2400223014 - G1-N1-60 20,045,250 400,905
61 PP2400223015 - G1-N1-61 143,100,000 2,862,000
62 PP2400223016 - G1-N1-62 134,660,000 2,693,200
63 PP2400223017 - G1-N1-63 162,000,000 3,240,000
64 PP2400223018 - G1-N1-64 53,433,000 1,068,660
65 PP2400223019 - G1-N1-65 93,150,000 1,863,000
66 PP2400223020 - G1-N1-66 55,890,000 1,117,800
67 PP2400223021 - G1-N1-67 38,475,000 769,500
68 PP2400223022 - G1-N1-68 173,880,000 3,477,600
69 PP2400223023 - G1-N1-69 39,150,000 783,000
70 PP2400223024 - G1-N1-70 63,900,000 1,278,000
71 PP2400223025 - G1-N1-71 62,694,000 1,253,880
72 PP2400223026 - G1-N1-72 148,230,000 2,964,600
73 PP2400223027 - G1-N1-73 106,920,000 2,138,400
74 PP2400223028 - G1-N1-74 52,830,000 1,056,600
75 PP2400223029 - G1-N1-75 25,137,000 502,740
76 PP2400223030 - G1-N1-76 19,797,750 395,955
77 PP2400223031 - G1-N1-77 57,690,900 1,153,818
78 PP2400223032 - G1-N1-78 470,250,000 9,405,000
79 PP2400223033 - G1-N1-79 68,400,000 1,368,000
80 PP2400223034 - G1-N1-80 115,200,000 2,304,000
81 PP2400223035 - G1-N1-81 69,120,000 1,382,400
82 PP2400223036 - G1-N1-82 67,500,000 1,350,000
83 PP2400223037 - G1-N1-83 236,754,000 4,735,080
84 PP2400223038 - G1-N1-84 912,870,000 18,257,400
85 PP2400223039 - G1-N1-85 135,756,000 2,715,120
86 PP2400223040 - G1-N1-86 214,560,000 4,291,200
87 PP2400223041 - G1-N1-87 237,204,000 4,744,080
88 PP2400223042 - G1-N1-88 175,500,000 3,510,000
89 PP2400223043 - G1-N1-89 175,500,000 3,510,000
90 PP2400223044 - G1-N1-90 48,600,000 972,000
91 PP2400223045 - G1-N1-91 60,028,200 1,200,564
92 PP2400223046 - G1-N1-92 378,000,000 7,560,000
93 PP2400223047 - G1-N1-93 133,632,000 2,672,640
94 PP2400223048 - G1-N1-94 170,100,000 3,402,000
95 PP2400223049 - G1-N1-95 140,400,000 2,808,000
96 PP2400223050 - G1-N1-96 143,640,000 2,872,800
97 PP2400223051 - G1-N1-97 197,316,000 3,946,320
98 PP2400223052 - G1-N1-98 107,730,000 2,154,600
99 PP2400223053 - G1-N1-99 65,475,000 1,309,500
100 PP2400223054 - G1-N1-100 96,300,000 1,926,000
101 PP2400223055 - G1-N1-101 76,923,000 1,538,460
102 PP2400223056 - G1-N1-102 66,528,000 1,330,560
103 PP2400223057 - G1-N1-103 279,360,000 5,587,200
104 PP2400223058 - G1-N1-104 236,250,000 4,725,000
105 PP2400223059 - G1-N1-105 493,920,000 9,878,400
106 PP2400223060 - G1-N1-106 108,013,500 2,160,270
107 PP2400223061 - G1-N1-107 137,781,000 2,755,620
108 PP2400223062 - G1-N1-108 125,685,000 2,513,700
109 PP2400223063 - G1-N1-109 209,232,000 4,184,640
110 PP2400223064 - G1-N1-110 146,070,000 2,921,400
111 PP2400223065 - G1-N1-111 135,000,000 2,700,000
112 PP2400223066 - G1-N1-112 138,915,000 2,778,300
113 PP2400223067 - G1-N1-113 109,800,000 2,196,000
114 PP2400223068 - G1-N1-114 111,258,000 2,225,160
115 PP2400223069 - G1-N1-115 216,000,000 4,320,000
116 PP2400223070 - G1-N1-116 89,883,000 1,797,660
117 PP2400223071 - G1-N2-117 139,860,000 2,797,200
118 PP2400223072 - G1-N2-118 66,150,000 1,323,000
119 PP2400223073 - G1-N2-119 153,000,000 3,060,000
120 PP2400223074 - G1-N2-120 261,000,000 5,220,000
121 PP2400223075 - G1-N2-121 612,000,000 12,240,000
122 PP2400223076 - G1-N2-122 30,150,000 603,000
123 PP2400223077 - G1-N2-123 39,600,000 792,000
124 PP2400223078 - G1-N2-124 221,400,000 4,428,000
125 PP2400223079 - G1-N2-125 405,000,000 8,100,000
126 PP2400223080 - G1-N2-126 341,910,000 6,838,200
127 PP2400223081 - G1-N2-127 261,000,000 5,220,000
128 PP2400223082 - G1-N2-128 63,855,000 1,277,100
129 PP2400223083 - G1-N2-129 260,820,000 5,216,400
130 PP2400223084 - G1-N2-130 8,505,000 170,100
131 PP2400223085 - G1-N2-131 177,750,000 3,555,000
132 PP2400223086 - G1-N2-132 99,000,000 1,980,000
133 PP2400223087 - G1-N2-133 63,000,000 1,260,000
134 PP2400223088 - G1-N2-134 75,600,000 1,512,000
135 PP2400223089 - G1-N2-135 35,910,000 718,200
136 PP2400223090 - G1-N2-136 97,200,000 1,944,000
137 PP2400223091 - G1-N2-137 119,070,000 2,381,400
138 PP2400223092 - G1-N2-138 71,802,000 1,436,040
139 PP2400223093 - G1-N2-139 102,570,300 2,051,406
140 PP2400223094 - G1-N2-140 108,000,000 2,160,000
141 PP2400223095 - G1-N2-141 90,000,000 1,800,000
142 PP2400223096 - G1-N2-142 229,500,000 4,590,000
143 PP2400223097 - G1-N2-143 194,670,000 3,893,400
144 PP2400223098 - G1-N2-144 243,000,000 4,860,000
145 PP2400223099 - G1-N2-145 441,000,000 8,820,000
146 PP2400223100 - G1-N2-146 112,500,000 2,250,000
147 PP2400223101 - G1-N2-147 100,800,000 2,016,000
148 PP2400223102 - G1-N2-148 1,185,300,000 23,706,000
149 PP2400223103 - G1-N2-149 423,360,000 8,467,200
150 PP2400223104 - G1-N2-150 292,410,000 5,848,200
151 PP2400223105 - G1-N2-151 324,000,000 6,480,000
152 PP2400223106 - G1-N2-152 27,450,000 549,000
153 PP2400223107 - G1-N2-153 175,500,000 3,510,000
154 PP2400223108 - G1-N2-154 111,600,000 2,232,000
155 PP2400223109 - G1-N2-155 95,400,000 1,908,000
156 PP2400223110 - G1-N2-156 32,400,000 648,000
157 PP2400223111 - G1-N2-157 108,000,000 2,160,000
158 PP2400223112 - G1-N2-158 36,450,000 729,000
159 PP2400223113 - G1-N2-159 116,010,000 2,320,200
160 PP2400223114 - G1-N2-160 179,550,000 3,591,000
161 PP2400223115 - G1-N2-161 151,200,000 3,024,000
162 PP2400223116 - G1-N2-162 207,900,000 4,158,000
163 PP2400223117 - G1-N2-163 70,200,000 1,404,000
164 PP2400223118 - G1-N2-164 135,000,000 2,700,000
165 PP2400223119 - G1-N2-165 286,200,000 5,724,000
166 PP2400223120 - G1-N2-166 180,000,000 3,600,000
167 PP2400223121 - G1-N2-167 81,000,000 1,620,000
168 PP2400223122 - G1-N2-168 121,230,000 2,424,600
169 PP2400223123 - G1-N2-169 56,700,000 1,134,000
170 PP2400223124 - G1-N2-170 135,000,000 2,700,000
171 PP2400223125 - G1-N2-171 1,228,500,000 24,570,000
172 PP2400223126 - G1-N2-172 129,600,000 2,592,000
173 PP2400223127 - G1-N2-173 99,900,000 1,998,000
174 PP2400223128 - G1-N2-174 161,460,000 3,229,200
175 PP2400223129 - G1-N2-175 23,175,000 463,500
176 PP2400223130 - G1-N2-176 97,200,000 1,944,000
177 PP2400223131 - G1-N2-177 70,875,000 1,417,500
178 PP2400223132 - G1-N2-178 146,286,000 2,925,720
179 PP2400223133 - G1-N2-179 54,900,000 1,098,000
180 PP2400223134 - G1-N2-180 144,000,000 2,880,000
181 PP2400223135 - G1-N2-181 222,300,000 4,446,000
182 PP2400223136 - G1-N2-182 202,500,000 4,050,000
183 PP2400223137 - G1-N2-183 97,200,000 1,944,000
184 PP2400223138 - G1-N2-184 188,924,400 3,778,488
185 PP2400223139 - G1-N2-185 159,282,000 3,185,640
186 PP2400223140 - G1-N2-186 315,000,000 6,300,000
187 PP2400223141 - G1-N2-187 202,455,000 4,049,100
188 PP2400223142 - G1-N2-188 13,500,000 270,000
189 PP2400223143 - G1-N2-189 243,000,000 4,860,000
190 PP2400223144 - G1-N2-190 15,970,500 319,410
191 PP2400223145 - G1-N2-191 567,360,000 11,347,200
192 PP2400223146 - G1-N2-192 1,350,000,000 27,000,000
193 PP2400223147 - G1-N2-193 354,600,000 7,092,000
194 PP2400223148 - G1-N2-194 154,440,000 3,088,800
195 PP2400223149 - G1-N2-195 94,500,000 1,890,000
196 PP2400223150 - G1-N2-196 80,730,000 1,614,600
197 PP2400223151 - G1-N2-197 2,835,000 56,700
198 PP2400223152 - G1-N2-198 4,950,000 99,000
199 PP2400223153 - G1-N2-199 314,968,500 6,299,370
200 PP2400223154 - G1-N2-200 405,000,000 8,100,000
201 PP2400223155 - G1-N2-201 87,300,000 1,746,000
202 PP2400223156 - G1-N2-202 193,050,000 3,861,000
203 PP2400223157 - G1-N2-203 117,000,000 2,340,000
204 PP2400223158 - G1-N2-204 200,700,000 4,014,000
205 PP2400223159 - G1-N2-205 92,160,000 1,843,200
206 PP2400223160 - G1-N2-206 160,650,000 3,213,000
207 PP2400223161 - G1-N2-207 112,500,000 2,250,000
208 PP2400223162 - G1-N2-208 378,000,000 7,560,000
209 PP2400223163 - G1-N2-209 62,370,000 1,247,400
210 PP2400223164 - G1-N2-210 215,460,000 4,309,200
211 PP2400223165 - G1-N2-211 124,740,000 2,494,800
212 PP2400223166 - G1-N2-212 85,050,000 1,701,000
213 PP2400223167 - G1-N2-213 86,400,000 1,728,000
214 PP2400223168 - G1-N2-214 2,700,000 54,000
215 PP2400223169 - G1-N2-215 151,200,000 3,024,000
216 PP2400223170 - G1-N2-216 81,000,000 1,620,000
217 PP2400223171 - G1-N2-217 214,200,000 4,284,000
218 PP2400223172 - G1-N2-218 83,250,000 1,665,000
219 PP2400223173 - G1-N3-219 38,610,000 772,200
220 PP2400223174 - G1-N3-220 201,600,000 4,032,000
221 PP2400223175 - G1-N3-221 232,200,000 4,644,000
222 PP2400223176 - G1-N3-222 159,750,000 3,195,000
223 PP2400223177 - G1-N3-223 315,000,000 6,300,000
224 PP2400223178 - G1-N3-224 13,500,000 270,000
225 PP2400223179 - G1-N3-225 45,360,000 907,200
226 PP2400223180 - G1-N3-226 287,550,000 5,751,000
227 PP2400223181 - G1-N3-227 142,200,000 2,844,000
228 PP2400223182 - G1-N3-228 108,000,000 2,160,000
229 PP2400223183 - G1-N3-229 1,249,500,000 24,990,000
230 PP2400223184 - G1-N3-230 79,200,000 1,584,000
231 PP2400223185 - G1-N3-231 54,000,000 1,080,000
232 PP2400223186 - G1-N3-232 64,800,000 1,296,000
233 PP2400223187 - G1-N3-233 73,350,000 1,467,000
234 PP2400223188 - G1-N3-234 283,500,000 5,670,000
235 PP2400223189 - G1-N3-235 198,450,000 3,969,000
236 PP2400223190 - G1-N3-236 180,000,000 3,600,000
237 PP2400223191 - G1-N3-237 90,000,000 1,800,000
238 PP2400223192 - G1-N3-238 139,860,000 2,797,200
239 PP2400223193 - G1-N3-239 96,390,000 1,927,800
240 PP2400223194 - G1-N3-240 39,600,000 792,000
241 PP2400223195 - G1-N3-241 64,800,000 1,296,000
242 PP2400223196 - G1-N3-242 64,800,000 1,296,000
243 PP2400223197 - G1-N3-243 68,040,000 1,360,800
244 PP2400223198 - G1-N3-244 90,360,000 1,807,200
245 PP2400223199 - G1-N3-245 756,000,000 15,120,000
246 PP2400223200 - G1-N3-246 39,123,000 782,460
247 PP2400223201 - G1-N3-247 6,570,000 131,400
248 PP2400223202 - G1-N3-248 11,646,000 232,920
249 PP2400223203 - G1-N3-249 134,460,000 2,689,200
250 PP2400223204 - G1-N3-250 158,760,000 3,175,200
251 PP2400223205 - G1-N3-251 172,800,000 3,456,000
252 PP2400223206 - G1-N3-252 45,000,000 900,000
253 PP2400223207 - G1-N3-253 1,260,000,000 25,200,000
254 PP2400223208 - G1-N3-254 29,700,000 594,000
255 PP2400223209 - G1-N3-255 302,400,000 6,048,000
256 PP2400223210 - G1-N3-256 270,000,000 5,400,000
257 PP2400223211 - G1-N4-257 81,000,000 1,620,000
258 PP2400223212 - G1-N4-258 190,998,000 3,819,960
259 PP2400223213 - G1-N4-259 135,000,000 2,700,000
260 PP2400223214 - G1-N4-260 119,250,000 2,385,000
261 PP2400223215 - G1-N4-261 43,020,000 860,400
262 PP2400223216 - G1-N4-262 76,500,000 1,530,000
263 PP2400223217 - G1-N4-263 72,000,000 1,440,000
264 PP2400223218 - G1-N4-264 10,800,000 216,000
265 PP2400223219 - G1-N4-265 4,536,000 90,720
266 PP2400223220 - G1-N4-266 585,000,000 11,700,000
267 PP2400223221 - G1-N4-267 64,800,000 1,296,000
268 PP2400223222 - G1-N4-268 23,040,000 460,800
269 PP2400223223 - G1-N4-269 81,000,000 1,620,000
270 PP2400223224 - G1-N4-270 30,780,000 615,600
271 PP2400223225 - G1-N4-271 42,075,000 841,500
272 PP2400223226 - G1-N4-272 317,520,000 6,350,400
273 PP2400223227 - G1-N4-273 38,700,000 774,000
274 PP2400223228 - G1-N4-274 128,250,000 2,565,000
275 PP2400223229 - G1-N4-275 265,500,000 5,310,000
276 PP2400223230 - G1-N4-276 71,914,500 1,438,290
277 PP2400223231 - G1-N4-277 11,340,000 226,800
278 PP2400223232 - G1-N4-278 2,385,000 47,700
279 PP2400223233 - G1-N4-279 107,730,000 2,154,600
280 PP2400223234 - G1-N4-280 135,000,000 2,700,000
281 PP2400223235 - G1-N4-281 56,250,000 1,125,000
282 PP2400223236 - G1-N4-282 29,250,000 585,000
283 PP2400223237 - G1-N4-283 78,246,000 1,564,920
284 PP2400223238 - G1-N4-284 71,280,000 1,425,600
285 PP2400223239 - G1-N4-285 56,700,000 1,134,000
286 PP2400223240 - G1-N4-286 106,200,000 2,124,000
287 PP2400223241 - G1-N4-287 135,000,000 2,700,000
288 PP2400223242 - G1-N4-288 80,910,000 1,618,200
289 PP2400223243 - G1-N4-289 273,600,000 5,472,000
290 PP2400223244 - G1-N4-290 99,000,000 1,980,000
291 PP2400223245 - G1-N4-291 15,876,000 317,520
292 PP2400223246 - G1-N4-292 56,700,000 1,134,000
293 PP2400223247 - G1-N4-293 243,000,000 4,860,000
294 PP2400223248 - G1-N4-294 50,400,000 1,008,000
295 PP2400223249 - G1-N4-295 64,260,000 1,285,200
296 PP2400223250 - G1-N4-296 113,400,000 2,268,000
297 PP2400223251 - G1-N4-297 3,780,000 75,600
298 PP2400223252 - G1-N4-298 290,250,000 5,805,000
299 PP2400223253 - G1-N4-299 235,800,000 4,716,000
300 PP2400223254 - G1-N4-300 53,676,000 1,073,520
301 PP2400223255 - G1-N4-301 86,184,000 1,723,680
302 PP2400223256 - G1-N4-302 208,080,000 4,161,600
303 PP2400223257 - G1-N4-303 89,586,000 1,791,720
304 PP2400223258 - G1-N4-304 108,000,000 2,160,000
305 PP2400223259 - G1-N4-305 67,473,000 1,349,460
306 PP2400223260 - G1-N4-306 40,050,000 801,000
307 PP2400223261 - G1-N4-307 8,505,000 170,100
308 PP2400223262 - G1-N4-308 50,400,000 1,008,000
309 PP2400223263 - G1-N4-309 207,000,000 4,140,000
310 PP2400223264 - G1-N4-310 135,000,000 2,700,000
311 PP2400223265 - G1-N4-311 55,800,000 1,116,000
312 PP2400223266 - G1-N4-312 107,100,000 2,142,000
313 PP2400223267 - G1-N4-313 54,999,000 1,099,980
314 PP2400223268 - G1-N4-314 116,100,000 2,322,000
315 PP2400223269 - G1-N4-315 128,250,000 2,565,000
316 PP2400223270 - G1-N4-316 172,800,000 3,456,000
317 PP2400223271 - G1-N4-317 171,000,000 3,420,000
318 PP2400223272 - G1-N4-318 55,188,000 1,103,760
319 PP2400223273 - G1-N4-319 143,640,000 2,872,800
320 PP2400223274 - G1-N4-320 85,050,000 1,701,000
321 PP2400223275 - G1-N4-321 25,137,000 502,740
322 PP2400223276 - G1-N4-322 53,460,000 1,069,200
323 PP2400223277 - G1-N4-323 21,600,000 432,000
324 PP2400223278 - G1-N4-324 140,400,000 2,808,000
325 PP2400223279 - G1-N4-325 114,840,000 2,296,800
326 PP2400223280 - G1-N4-326 20,412,000 408,240
327 PP2400223281 - G1-N4-327 27,000,000 540,000
328 PP2400223282 - G1-N4-328 150,660,000 3,013,200
329 PP2400223283 - G1-N4-329 183,600,000 3,672,000
330 PP2400223284 - G1-N4-330 108,000,000 2,160,000
331 PP2400223285 - G1-N4-331 6,615,000 132,300
332 PP2400223286 - G1-N4-332 180,000,000 3,600,000
333 PP2400223287 - G1-N4-333 17,100,000 342,000
334 PP2400223288 - G1-N4-334 134,190,000 2,683,800
335 PP2400223289 - G1-N4-335 6,750,000 135,000
336 PP2400223290 - G1-N4-336 269,325,000 5,386,500
337 PP2400223291 - G1-N4-337 16,956,000 339,120
338 PP2400223292 - G1-N4-338 10,044,000 200,880
339 PP2400223293 - G1-N4-339 2,160,000 43,200
340 PP2400223294 - G1-N4-340 2,016,000 40,320
341 PP2400223295 - G1-N4-341 1,170,000 23,400
342 PP2400223296 - G1-N4-342 86,940,000 1,738,800
343 PP2400223297 - G1-N4-343 21,735,000 434,700
344 PP2400223298 - G1-N4-344 61,200,000 1,224,000
345 PP2400223299 - G1-N4-345 6,210,000 124,200
346 PP2400223300 - G1-N4-346 90,000,000 1,800,000
347 PP2400223301 - G1-N4-347 27,000,000 540,000
348 PP2400223302 - G1-N4-348 108,000,000 2,160,000
349 PP2400223303 - G1-N4-349 104,400,000 2,088,000
350 PP2400223304 - G1-N4-350 90,900,000 1,818,000
351 PP2400223305 - G1-N4-351 48,762,000 975,240
352 PP2400223306 - G1-N4-352 129,150,000 2,583,000
353 PP2400223307 - G1-N4-353 25,110,000 502,200
354 PP2400223308 - G1-N4-354 110,250,000 2,205,000
355 PP2400223309 - G1-N4-355 59,220,000 1,184,400
356 PP2400223310 - G1-N4-356 215,460,000 4,309,200
357 PP2400223311 - G1-N4-357 224,910,000 4,498,200
358 PP2400223312 - G1-N4-358 113,400,000 2,268,000
359 PP2400223313 - G1-N4-359 31,374,000 627,480
360 PP2400223314 - G1-N4-360 94,500,000 1,890,000
361 PP2400223315 - G1-N4-361 40,500,000 810,000
362 PP2400223316 - G1-N4-362 39,123,000 782,460
363 PP2400223317 - G1-N4-363 23,625,000 472,500
364 PP2400223318 - G1-N4-364 3,825,000 76,500
365 PP2400223319 - G1-N4-365 19,800,000 396,000
366 PP2400223320 - G1-N4-366 4,860,000 97,200
367 PP2400223321 - G1-N4-367 432,000,000 8,640,000
368 PP2400223322 - G1-N4-368 124,173,000 2,483,460
369 PP2400223323 - G1-N4-369 25,515,000 510,300
370 PP2400223324 - G1-N4-370 64,071,000 1,281,420
371 PP2400223325 - G1-N4-371 130,500,000 2,610,000
372 PP2400223326 - G1-N4-372 102,600,000 2,052,000
373 PP2400223327 - G1-N4-373 44,550,000 891,000
374 PP2400223328 - G1-N4-374 149,688,000 2,993,760
375 PP2400223329 - G1-N4-375 224,910,000 4,498,200
376 PP2400223330 - G1-N4-376 128,250,000 2,565,000
377 PP2400223331 - G1-N4-377 39,312,000 786,240
378 PP2400223332 - G1-N4-378 79,200,000 1,584,000
379 PP2400223333 - G1-N4-379 472,500,000 9,450,000
380 PP2400223334 - G1-N4-380 16,920,000 338,400
381 PP2400223335 - G1-N4-381 19,278,000 385,560
382 PP2400223336 - G1-N4-382 11,340,000 226,800
383 PP2400223337 - G1-N4-383 3,118,500 62,370
384 PP2400223338 - G1-N4-384 22,500,000 450,000
385 PP2400223339 - G1-N4-385 288,000,000 5,760,000
386 PP2400223340 - G1-N4-386 1,800,000 36,000
387 PP2400223341 - G1-N4-387 10,800,000 216,000
388 PP2400223342 - G1-N4-388 108,000,000 2,160,000
389 PP2400223343 - G1-N4-389 62,640,000 1,252,800
390 PP2400223344 - G1-N4-390 12,960,000 259,200
391 PP2400223345 - G1-N4-391 26,838,000 536,760
392 PP2400223346 - G1-N4-392 67,500,000 1,350,000
393 PP2400223347 - G1-N4-393 107,730,000 2,154,600
394 PP2400223348 - G1-N4-394 44,982,000 899,640
395 PP2400223349 - G1-N4-395 106,650,000 2,133,000
396 PP2400223350 - G1-N4-396 122,850,000 2,457,000
397 PP2400223351 - G1-N4-397 129,600,000 2,592,000
398 PP2400223352 - G1-N4-398 10,395,000 207,900
399 PP2400223353 - G1-N4-399 36,000,000 720,000
400 PP2400223354 - G1-N4-400 86,400,000 1,728,000
401 PP2400223355 - G1-N4-401 178,416,000 3,568,320
402 PP2400223356 - G1-N4-402 64,260,000 1,285,200
403 PP2400223357 - G1-N4-403 39,312,000 786,240
404 PP2400223358 - G1-N4-404 65,205,000 1,304,100
405 PP2400223359 - G1-N4-405 23,310,000 466,200
406 PP2400223360 - G1-N4-406 103,608,000 2,072,160
407 PP2400223361 - G1-N4-407 134,100,000 2,682,000
408 PP2400223362 - G1-N4-408 6,750,000 135,000
409 PP2400223363 - G1-N4-409 53,865,000 1,077,300
410 PP2400223364 - G1-N4-410 62,748,000 1,254,960
411 PP2400223365 - G1-N4-411 62,874,000 1,257,480
412 PP2400223366 - G1-N4-412 15,660,000 313,200
413 PP2400223367 - G1-N4-413 45,000,000 900,000
414 PP2400223368 - G1-N4-414 151,200,000 3,024,000
415 PP2400223369 - G1-N4-415 89,775,000 1,795,500
416 PP2400223370 - G1-N4-416 40,500,000 810,000
417 PP2400223371 - G1-N4-417 56,700,000 1,134,000
418 PP2400223372 - G1-N4-418 19,305,000 386,100
419 PP2400223373 - G1-N4-419 225,000,000 4,500,000
420 PP2400223374 - G1-N4-420 376,488,000 7,529,760
421 PP2400223375 - G1-N4-421 23,400,000 468,000
422 PP2400223376 - G1-N4-422 210,600,000 4,212,000
423 PP2400223377 - G1-N4-423 5,220,000 104,400
424 PP2400223378 - G1-N4-424 108,000,000 2,160,000
425 PP2400223379 - G1-N4-425 155,358,000 3,107,160
426 PP2400223380 - G1-N4-426 215,460,000 4,309,200
427 PP2400223381 - G1-N4-427 8,595,000 171,900
428 PP2400223382 - G1-N4-428 79,920,000 1,598,400
429 PP2400223383 - G1-N4-429 83,700,000 1,674,000
430 PP2400223384 - G1-N4-430 43,470,000 869,400
431 PP2400223385 - G1-N4-431 36,000,000 720,000
432 PP2400223386 - G1-N4-432 67,095,000 1,341,900
433 PP2400223387 - G1-N4-433 359,100,000 7,182,000
434 PP2400223388 - G1-N4-434 153,000,000 3,060,000
435 PP2400223389 - G1-N4-435 1,124,550,000 22,491,000
436 PP2400223390 - G1-N4-436 49,050,000 981,000
437 PP2400223391 - G1-N4-437 189,000,000 3,780,000
438 PP2400223392 - G1-N4-438 66,600,000 1,332,000
439 PP2400223393 - G1-N4-439 73,710,000 1,474,200
440 PP2400223394 - G1-N4-440 233,887,500 4,677,750
441 PP2400223395 - G1-N4-441 3,150,000 63,000
442 PP2400223396 - G1-N4-442 8,685,000 173,700
443 PP2400223397 - G1-N4-443 72,000,000 1,440,000
444 PP2400223398 - G1-N4-444 216,000,000 4,320,000
445 PP2400223399 - G1-N4-445 55,350,000 1,107,000
446 PP2400223400 - G1-N4-446 74,250,000 1,485,000
447 PP2400223401 - G1-N4-447 2,362,500 47,250
448 PP2400223402 - G1-N4-448 139,104,000 2,782,080
449 PP2400223403 - G1-N4-449 98,712,000 1,974,240
450 PP2400223404 - G1-N4-450 113,400,000 2,268,000
451 PP2400223405 - G1-N4-451 28,350,000 567,000
452 PP2400223406 - G1-N4-452 36,855,000 737,100
453 PP2400223407 - G1-N4-453 62,370,000 1,247,400
454 PP2400223408 - G1-N4-454 472,500,000 9,450,000
455 PP2400223409 - G1-N4-455 24,570,000 491,400
456 PP2400223410 - G1-N4-456 35,100,000 702,000
457 PP2400223411 - G1-N4-457 8,640,000 172,800
458 PP2400223412 - G1-N4-458 110,160,000 2,203,200
459 PP2400223413 - G1-N4-459 166,500,000 3,330,000
460 PP2400223414 - G1-N4-460 75,600,000 1,512,000
461 PP2400223415 - G1-N4-461 175,500,000 3,510,000
462 PP2400223416 - G1-N4-462 160,650,000 3,213,000
463 PP2400223417 - G1-N4-463 28,350,000 567,000
464 PP2400223418 - G1-N4-464 35,910,000 718,200
465 PP2400223419 - G1-N4-465 5,103,000 102,060
466 PP2400223420 - G1-N4-466 8,325,000 166,500
467 PP2400223421 - G1-N4-467 71,820,000 1,436,400
468 PP2400223422 - G1-N4-468 37,575,000 751,500
469 PP2400223423 - G1-N4-469 40,257,000 805,140
470 PP2400223424 - G1-N4-470 4,878,000 97,560
471 PP2400223425 - G1-N4-471 47,520,000 950,400
472 PP2400223426 - G1-N4-472 99,360,000 1,987,200
473 PP2400223427 - G1-N4-473 17,520,300 350,406
474 PP2400223428 - G1-N4-474 940,500 18,810
475 PP2400223429 - G1-N4-475 37,800,000 756,000
476 PP2400223430 - G1-N4-476 33,525,000 670,500
477 PP2400223431 - G1-N4-477 32,400,000 648,000
478 PP2400223432 - G1-N4-478 425,250,000 8,505,000
479 PP2400223433 - G1-N4-479 108,000,000 2,160,000
480 PP2400223434 - G1-N4-480 396,000,000 7,920,000
481 PP2400223435 - G1-N4-481 756,000,000 15,120,000
482 PP2400223436 - G1-N4-482 157,500,000 3,150,000
483 PP2400223437 - G1-N4-483 51,030,000 1,020,600
484 PP2400223438 - G1-N4-484 2,835,000 56,700
485 PP2400223439 - G1-N4-485 113,400,000 2,268,000
486 PP2400223440 - G1-N4-486 302,400,000 6,048,000
487 PP2400223441 - G1-N4-487 24,948,000 498,960
488 PP2400223442 - G1-N4-488 67,473,000 1,349,460
489 PP2400223443 - G1-N4-489 56,700,000 1,134,000
490 PP2400223444 - G1-N4-490 21,150,000 423,000
491 PP2400223445 - G1-N4-491 2,781,000 55,620
492 PP2400223446 - G1-N4-492 3,240,000 64,800
493 PP2400223447 - G1-N4-493 6,615,000 132,300
494 PP2400223448 - G1-N4-494 459,000,000 9,180,000
495 PP2400223449 - G1-N4-495 25,380,000 507,600
496 PP2400223450 - G1-N4-496 58,050,000 1,161,000
497 PP2400223451 - G1-N4-497 88,452,000 1,769,040
498 PP2400223452 - G1-N4-498 105,840,000 2,116,800
499 PP2400223453 - G1-N4-499 321,300,000 6,426,000
500 PP2400223454 - G1-N4-500 661,500,000 13,230,000
501 PP2400223455 - G1-N4-501 47,700,000 954,000
502 PP2400223456 - G1-N4-502 176,715,000 3,534,300
503 PP2400223457 - G1-N4-503 226,800,000 4,536,000
504 PP2400223458 - G1-N4-504 79,380,000 1,587,600
505 PP2400223459 - G1-N4-505 359,100,000 7,182,000
506 PP2400223460 - G1-N4-506 63,900,000 1,278,000
507 PP2400223461 - G1-N4-507 41,850,000 837,000
508 PP2400223462 - G1-N4-508 17,010,000 340,200
509 PP2400223463 - G1-N4-509 31,374,000 627,480
510 PP2400223464 - G1-N4-510 189,000,000 3,780,000
511 PP2400223465 - G1-N4-511 192,780,000 3,855,600
512 PP2400223466 - G1-N4-512 13,500,000 270,000
513 PP2400223467 - G1-N4-513 65,250,000 1,305,000
514 PP2400223468 - G1-N4-514 54,000,000 1,080,000
515 PP2400223469 - G1-N4-515 18,900,000 378,000
516 PP2400223470 - G1-N4-516 69,552,000 1,391,040
517 PP2400223471 - G1-N4-517 39,690,000 793,800
518 PP2400223472 - G1-N4-518 50,040,000 1,000,800
519 PP2400223473 - G1-N4-519 81,900,000 1,638,000
520 PP2400223474 - G1-N4-520 31,500,000 630,000
521 PP2400223475 - G1-N4-521 34,020,000 680,400
522 PP2400223476 - G1-N4-522 144,000,000 2,880,000
523 PP2400223477 - G1-N4-523 65,700,000 1,314,000
524 PP2400223478 - G1-N4-524 179,550,000 3,591,000
525 PP2400223479 - G1-N4-525 220,050,000 4,401,000
526 PP2400223480 - G1-N4-526 358,200,000 7,164,000
527 PP2400223481 - G1-N4-527 225,000,000 4,500,000
528 PP2400223482 - G1-N4-528 8,316,000 166,320
529 PP2400223483 - G1-N4-529 70,875,000 1,417,500
530 PP2400223484 - G1-N4-530 24,471,000 489,420
531 PP2400223485 - G1-N4-531 157,500,000 3,150,000
532 PP2400223486 - G1-N4-532 66,150,000 1,323,000
533 PP2400223487 - G1-N4-533 37,800,000 756,000
534 PP2400223488 - G1-N4-534 449,820,000 8,996,400
535 PP2400223489 - G1-N4-535 55,800,000 1,116,000
536 PP2400223490 - G1-N4-536 37,800,000 756,000
537 PP2400223491 - G1-N4-537 34,560,000 691,200
538 PP2400223492 - G1-N4-538 302,400,000 6,048,000
539 PP2400223493 - G1-N4-539 485,919,000 9,718,380
540 PP2400223494 - G1-N4-540 70,875,000 1,417,500
541 PP2400223495 - G1-N4-541 45,000,000 900,000
542 PP2400223496 - G1-N4-542 23,814,000 476,280
543 PP2400223497 - G1-N4-543 71,820,000 1,436,400
544 PP2400223498 - G1-N4-544 11,700,000 234,000
545 PP2400223499 - G1-N4-545 5,760,000 115,200
546 PP2400223500 - G1-N4-546 356,400,000 7,128,000
547 PP2400223501 - G1-N4-547 13,140,000 262,800
548 PP2400223502 - G1-N4-548 1,215,000 24,300
549 PP2400223503 - G1-N4-549 60,300,000 1,206,000
550 PP2400223504 - G1-N4-550 49,896,000 997,920
551 PP2400223505 - G1-N4-551 7,276,500 145,530
552 PP2400223506 - G1-N4-552 26,460,000 529,200
553 PP2400223507 - G1-N4-553 23,400,000 468,000
554 PP2400223508 - G1-N4-554 22,500,000 450,000
555 PP2400223509 - G1-N4-555 7,200,000 144,000
556 PP2400223510 - G1-N4-556 365,400,000 7,308,000
557 PP2400223511 - G1-N4-557 181,800,000 3,636,000
558 PP2400223512 - G1-N5-558 170,100,000 3,402,000
559 PP2400223513 - G1-N5-559 74,700,000 1,494,000
560 PP2400223514 - G1-N5-560 151,470,000 3,029,400
561 PP2400223515 - G1-N5-561 30,825,000 616,500
562 PP2400223516 - G1-N5-562 51,750,000 1,035,000
563 PP2400223517 - G1-N5-563 104,400,000 2,088,000
564 PP2400223518 - G1-N5-564 599,400,000 11,988,000
565 PP2400223519 - G1-N5-565 280,800,000 5,616,000
566 PP2400223520 - G1-N5-566 69,840,000 1,396,800
567 PP2400223521 - G1-N5-567 44,982,000 899,640
568 PP2400223522 - G1-N5-568 161,910,000 3,238,200
G1-N1-01
Mã phần lô PP2400222955
Giá từng phần lô 249,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-02
Mã phần lô PP2400222956
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-03
Mã phần lô PP2400222957
Giá từng phần lô 117,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-04
Mã phần lô PP2400222958
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-05
Mã phần lô PP2400222959
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-06
Mã phần lô PP2400222960
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-07
Mã phần lô PP2400222961
Giá từng phần lô 54,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-08
Mã phần lô PP2400222962
Giá từng phần lô 269,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,385,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-09
Mã phần lô PP2400222963
Giá từng phần lô 325,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,518,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-10
Mã phần lô PP2400222964
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-11
Mã phần lô PP2400222965
Giá từng phần lô 107,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-12
Mã phần lô PP2400222966
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-13
Mã phần lô PP2400222967
Giá từng phần lô 33,032,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-14
Mã phần lô PP2400222968
Giá từng phần lô 336,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,724,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-15
Mã phần lô PP2400222969
Giá từng phần lô 394,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-16
Mã phần lô PP2400222970
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-17
Mã phần lô PP2400222971
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-18
Mã phần lô PP2400222972
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-19
Mã phần lô PP2400222973
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-20
Mã phần lô PP2400222974
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-21
Mã phần lô PP2400222975
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-22
Mã phần lô PP2400222976
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-23
Mã phần lô PP2400222977
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-24
Mã phần lô PP2400222978
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-25
Mã phần lô PP2400222979
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-26
Mã phần lô PP2400222980
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-27
Mã phần lô PP2400222981
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-28
Mã phần lô PP2400222982
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-29
Mã phần lô PP2400222983
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-30
Mã phần lô PP2400222984
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-31
Mã phần lô PP2400222985
Giá từng phần lô 227,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-32
Mã phần lô PP2400222986
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-33
Mã phần lô PP2400222987
Giá từng phần lô 28,652,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-34
Mã phần lô PP2400222988
Giá từng phần lô 208,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-35
Mã phần lô PP2400222989
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-36
Mã phần lô PP2400222990
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-37
Mã phần lô PP2400222991
Giá từng phần lô 35,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-38
Mã phần lô PP2400222992
Giá từng phần lô 88,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-39
Mã phần lô PP2400222993
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-40
Mã phần lô PP2400222994
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-41
Mã phần lô PP2400222995
Giá từng phần lô 119,090,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-42
Mã phần lô PP2400222996
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-43
Mã phần lô PP2400222997
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-44
Mã phần lô PP2400222998
Giá từng phần lô 442,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-45
Mã phần lô PP2400222999
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-46
Mã phần lô PP2400223000
Giá từng phần lô 74,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-47
Mã phần lô PP2400223001
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-48
Mã phần lô PP2400223002
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-49
Mã phần lô PP2400223003
Giá từng phần lô 933,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-50
Mã phần lô PP2400223004
Giá từng phần lô 745,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-51
Mã phần lô PP2400223005
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-52
Mã phần lô PP2400223006
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-53
Mã phần lô PP2400223007
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-54
Mã phần lô PP2400223008
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-55
Mã phần lô PP2400223009
Giá từng phần lô 48,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-56
Mã phần lô PP2400223010
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-57
Mã phần lô PP2400223011
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-58
Mã phần lô PP2400223012
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-59
Mã phần lô PP2400223013
Giá từng phần lô 134,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-60
Mã phần lô PP2400223014
Giá từng phần lô 20,045,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-61
Mã phần lô PP2400223015
Giá từng phần lô 143,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-62
Mã phần lô PP2400223016
Giá từng phần lô 134,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-63
Mã phần lô PP2400223017
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-64
Mã phần lô PP2400223018
Giá từng phần lô 53,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-65
Mã phần lô PP2400223019
Giá từng phần lô 93,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-66
Mã phần lô PP2400223020
Giá từng phần lô 55,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-67
Mã phần lô PP2400223021
Giá từng phần lô 38,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-68
Mã phần lô PP2400223022
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-69
Mã phần lô PP2400223023
Giá từng phần lô 39,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-70
Mã phần lô PP2400223024
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-71
Mã phần lô PP2400223025
Giá từng phần lô 62,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-72
Mã phần lô PP2400223026
Giá từng phần lô 148,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-73
Mã phần lô PP2400223027
Giá từng phần lô 106,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-74
Mã phần lô PP2400223028
Giá từng phần lô 52,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-75
Mã phần lô PP2400223029
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-76
Mã phần lô PP2400223030
Giá từng phần lô 19,797,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-77
Mã phần lô PP2400223031
Giá từng phần lô 57,690,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-78
Mã phần lô PP2400223032
Giá từng phần lô 470,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-79
Mã phần lô PP2400223033
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-80
Mã phần lô PP2400223034
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-81
Mã phần lô PP2400223035
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-82
Mã phần lô PP2400223036
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-83
Mã phần lô PP2400223037
Giá từng phần lô 236,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,735,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-84
Mã phần lô PP2400223038
Giá từng phần lô 912,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-85
Mã phần lô PP2400223039
Giá từng phần lô 135,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-86
Mã phần lô PP2400223040
Giá từng phần lô 214,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-87
Mã phần lô PP2400223041
Giá từng phần lô 237,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,744,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-88
Mã phần lô PP2400223042
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-89
Mã phần lô PP2400223043
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-90
Mã phần lô PP2400223044
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-91
Mã phần lô PP2400223045
Giá từng phần lô 60,028,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-92
Mã phần lô PP2400223046
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-93
Mã phần lô PP2400223047
Giá từng phần lô 133,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-94
Mã phần lô PP2400223048
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-95
Mã phần lô PP2400223049
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-96
Mã phần lô PP2400223050
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-97
Mã phần lô PP2400223051
Giá từng phần lô 197,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,946,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-98
Mã phần lô PP2400223052
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-99
Mã phần lô PP2400223053
Giá từng phần lô 65,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-100
Mã phần lô PP2400223054
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-101
Mã phần lô PP2400223055
Giá từng phần lô 76,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-102
Mã phần lô PP2400223056
Giá từng phần lô 66,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-103
Mã phần lô PP2400223057
Giá từng phần lô 279,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,587,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-104
Mã phần lô PP2400223058
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-105
Mã phần lô PP2400223059
Giá từng phần lô 493,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-106
Mã phần lô PP2400223060
Giá từng phần lô 108,013,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-107
Mã phần lô PP2400223061
Giá từng phần lô 137,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-108
Mã phần lô PP2400223062
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-109
Mã phần lô PP2400223063
Giá từng phần lô 209,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,184,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-110
Mã phần lô PP2400223064
Giá từng phần lô 146,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-111
Mã phần lô PP2400223065
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-112
Mã phần lô PP2400223066
Giá từng phần lô 138,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-113
Mã phần lô PP2400223067
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-114
Mã phần lô PP2400223068
Giá từng phần lô 111,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-115
Mã phần lô PP2400223069
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N1-116
Mã phần lô PP2400223070
Giá từng phần lô 89,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-117
Mã phần lô PP2400223071
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-118
Mã phần lô PP2400223072
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-119
Mã phần lô PP2400223073
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-120
Mã phần lô PP2400223074
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-121
Mã phần lô PP2400223075
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-122
Mã phần lô PP2400223076
Giá từng phần lô 30,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-123
Mã phần lô PP2400223077
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-124
Mã phần lô PP2400223078
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-125
Mã phần lô PP2400223079
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-126
Mã phần lô PP2400223080
Giá từng phần lô 341,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,838,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-127
Mã phần lô PP2400223081
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-128
Mã phần lô PP2400223082
Giá từng phần lô 63,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-129
Mã phần lô PP2400223083
Giá từng phần lô 260,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-130
Mã phần lô PP2400223084
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-131
Mã phần lô PP2400223085
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-132
Mã phần lô PP2400223086
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-133
Mã phần lô PP2400223087
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-134
Mã phần lô PP2400223088
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-135
Mã phần lô PP2400223089
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-136
Mã phần lô PP2400223090
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-137
Mã phần lô PP2400223091
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-138
Mã phần lô PP2400223092
Giá từng phần lô 71,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-139
Mã phần lô PP2400223093
Giá từng phần lô 102,570,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-140
Mã phần lô PP2400223094
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-141
Mã phần lô PP2400223095
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-142
Mã phần lô PP2400223096
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-143
Mã phần lô PP2400223097
Giá từng phần lô 194,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-144
Mã phần lô PP2400223098
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-145
Mã phần lô PP2400223099
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-146
Mã phần lô PP2400223100
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-147
Mã phần lô PP2400223101
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-148
Mã phần lô PP2400223102
Giá từng phần lô 1,185,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-149
Mã phần lô PP2400223103
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-150
Mã phần lô PP2400223104
Giá từng phần lô 292,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,848,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-151
Mã phần lô PP2400223105
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-152
Mã phần lô PP2400223106
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-153
Mã phần lô PP2400223107
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-154
Mã phần lô PP2400223108
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-155
Mã phần lô PP2400223109
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-156
Mã phần lô PP2400223110
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-157
Mã phần lô PP2400223111
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-158
Mã phần lô PP2400223112
Giá từng phần lô 36,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-159
Mã phần lô PP2400223113
Giá từng phần lô 116,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-160
Mã phần lô PP2400223114
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-161
Mã phần lô PP2400223115
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-162
Mã phần lô PP2400223116
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-163
Mã phần lô PP2400223117
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-164
Mã phần lô PP2400223118
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-165
Mã phần lô PP2400223119
Giá từng phần lô 286,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-166
Mã phần lô PP2400223120
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-167
Mã phần lô PP2400223121
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-168
Mã phần lô PP2400223122
Giá từng phần lô 121,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-169
Mã phần lô PP2400223123
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-170
Mã phần lô PP2400223124
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-171
Mã phần lô PP2400223125
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-172
Mã phần lô PP2400223126
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-173
Mã phần lô PP2400223127
Giá từng phần lô 99,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-174
Mã phần lô PP2400223128
Giá từng phần lô 161,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,229,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-175
Mã phần lô PP2400223129
Giá từng phần lô 23,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-176
Mã phần lô PP2400223130
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-177
Mã phần lô PP2400223131
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-178
Mã phần lô PP2400223132
Giá từng phần lô 146,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-179
Mã phần lô PP2400223133
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-180
Mã phần lô PP2400223134
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-181
Mã phần lô PP2400223135
Giá từng phần lô 222,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-182
Mã phần lô PP2400223136
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-183
Mã phần lô PP2400223137
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-184
Mã phần lô PP2400223138
Giá từng phần lô 188,924,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-185
Mã phần lô PP2400223139
Giá từng phần lô 159,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-186
Mã phần lô PP2400223140
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-187
Mã phần lô PP2400223141
Giá từng phần lô 202,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-188
Mã phần lô PP2400223142
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-189
Mã phần lô PP2400223143
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-190
Mã phần lô PP2400223144
Giá từng phần lô 15,970,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-191
Mã phần lô PP2400223145
Giá từng phần lô 567,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,347,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-192
Mã phần lô PP2400223146
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-193
Mã phần lô PP2400223147
Giá từng phần lô 354,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-194
Mã phần lô PP2400223148
Giá từng phần lô 154,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-195
Mã phần lô PP2400223149
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-196
Mã phần lô PP2400223150
Giá từng phần lô 80,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-197
Mã phần lô PP2400223151
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-198
Mã phần lô PP2400223152
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-199
Mã phần lô PP2400223153
Giá từng phần lô 314,968,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-200
Mã phần lô PP2400223154
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-201
Mã phần lô PP2400223155
Giá từng phần lô 87,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-202
Mã phần lô PP2400223156
Giá từng phần lô 193,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-203
Mã phần lô PP2400223157
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-204
Mã phần lô PP2400223158
Giá từng phần lô 200,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-205
Mã phần lô PP2400223159
Giá từng phần lô 92,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-206
Mã phần lô PP2400223160
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-207
Mã phần lô PP2400223161
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-208
Mã phần lô PP2400223162
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-209
Mã phần lô PP2400223163
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-210
Mã phần lô PP2400223164
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-211
Mã phần lô PP2400223165
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-212
Mã phần lô PP2400223166
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-213
Mã phần lô PP2400223167
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-214
Mã phần lô PP2400223168
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-215
Mã phần lô PP2400223169
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-216
Mã phần lô PP2400223170
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-217
Mã phần lô PP2400223171
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N2-218
Mã phần lô PP2400223172
Giá từng phần lô 83,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-219
Mã phần lô PP2400223173
Giá từng phần lô 38,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-220
Mã phần lô PP2400223174
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-221
Mã phần lô PP2400223175
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-222
Mã phần lô PP2400223176
Giá từng phần lô 159,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-223
Mã phần lô PP2400223177
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-224
Mã phần lô PP2400223178
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-225
Mã phần lô PP2400223179
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-226
Mã phần lô PP2400223180
Giá từng phần lô 287,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-227
Mã phần lô PP2400223181
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-228
Mã phần lô PP2400223182
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-229
Mã phần lô PP2400223183
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-230
Mã phần lô PP2400223184
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-231
Mã phần lô PP2400223185
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-232
Mã phần lô PP2400223186
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-233
Mã phần lô PP2400223187
Giá từng phần lô 73,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-234
Mã phần lô PP2400223188
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-235
Mã phần lô PP2400223189
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-236
Mã phần lô PP2400223190
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-237
Mã phần lô PP2400223191
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-238
Mã phần lô PP2400223192
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-239
Mã phần lô PP2400223193
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-240
Mã phần lô PP2400223194
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-241
Mã phần lô PP2400223195
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-242
Mã phần lô PP2400223196
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-243
Mã phần lô PP2400223197
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-244
Mã phần lô PP2400223198
Giá từng phần lô 90,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-245
Mã phần lô PP2400223199
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-246
Mã phần lô PP2400223200
Giá từng phần lô 39,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-247
Mã phần lô PP2400223201
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-248
Mã phần lô PP2400223202
Giá từng phần lô 11,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-249
Mã phần lô PP2400223203
Giá từng phần lô 134,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-250
Mã phần lô PP2400223204
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-251
Mã phần lô PP2400223205
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-252
Mã phần lô PP2400223206
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-253
Mã phần lô PP2400223207
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-254
Mã phần lô PP2400223208
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-255
Mã phần lô PP2400223209
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N3-256
Mã phần lô PP2400223210
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-257
Mã phần lô PP2400223211
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-258
Mã phần lô PP2400223212
Giá từng phần lô 190,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-259
Mã phần lô PP2400223213
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-260
Mã phần lô PP2400223214
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-261
Mã phần lô PP2400223215
Giá từng phần lô 43,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-262
Mã phần lô PP2400223216
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-263
Mã phần lô PP2400223217
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-264
Mã phần lô PP2400223218
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-265
Mã phần lô PP2400223219
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-266
Mã phần lô PP2400223220
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-267
Mã phần lô PP2400223221
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-268
Mã phần lô PP2400223222
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-269
Mã phần lô PP2400223223
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-270
Mã phần lô PP2400223224
Giá từng phần lô 30,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-271
Mã phần lô PP2400223225
Giá từng phần lô 42,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-272
Mã phần lô PP2400223226
Giá từng phần lô 317,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-273
Mã phần lô PP2400223227
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-274
Mã phần lô PP2400223228
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-275
Mã phần lô PP2400223229
Giá từng phần lô 265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-276
Mã phần lô PP2400223230
Giá từng phần lô 71,914,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-277
Mã phần lô PP2400223231
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-278
Mã phần lô PP2400223232
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-279
Mã phần lô PP2400223233
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-280
Mã phần lô PP2400223234
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-281
Mã phần lô PP2400223235
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-282
Mã phần lô PP2400223236
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-283
Mã phần lô PP2400223237
Giá từng phần lô 78,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-284
Mã phần lô PP2400223238
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-285
Mã phần lô PP2400223239
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-286
Mã phần lô PP2400223240
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-287
Mã phần lô PP2400223241
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-288
Mã phần lô PP2400223242
Giá từng phần lô 80,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-289
Mã phần lô PP2400223243
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-290
Mã phần lô PP2400223244
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-291
Mã phần lô PP2400223245
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-292
Mã phần lô PP2400223246
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-293
Mã phần lô PP2400223247
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-294
Mã phần lô PP2400223248
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-295
Mã phần lô PP2400223249
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-296
Mã phần lô PP2400223250
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-297
Mã phần lô PP2400223251
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-298
Mã phần lô PP2400223252
Giá từng phần lô 290,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-299
Mã phần lô PP2400223253
Giá từng phần lô 235,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-300
Mã phần lô PP2400223254
Giá từng phần lô 53,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-301
Mã phần lô PP2400223255
Giá từng phần lô 86,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-302
Mã phần lô PP2400223256
Giá từng phần lô 208,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-303
Mã phần lô PP2400223257
Giá từng phần lô 89,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-304
Mã phần lô PP2400223258
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-305
Mã phần lô PP2400223259
Giá từng phần lô 67,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-306
Mã phần lô PP2400223260
Giá từng phần lô 40,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-307
Mã phần lô PP2400223261
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-308
Mã phần lô PP2400223262
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-309
Mã phần lô PP2400223263
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-310
Mã phần lô PP2400223264
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-311
Mã phần lô PP2400223265
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-312
Mã phần lô PP2400223266
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-313
Mã phần lô PP2400223267
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-314
Mã phần lô PP2400223268
Giá từng phần lô 116,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-315
Mã phần lô PP2400223269
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-316
Mã phần lô PP2400223270
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-317
Mã phần lô PP2400223271
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-318
Mã phần lô PP2400223272
Giá từng phần lô 55,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-319
Mã phần lô PP2400223273
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-320
Mã phần lô PP2400223274
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-321
Mã phần lô PP2400223275
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-322
Mã phần lô PP2400223276
Giá từng phần lô 53,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-323
Mã phần lô PP2400223277
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-324
Mã phần lô PP2400223278
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-325
Mã phần lô PP2400223279
Giá từng phần lô 114,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-326
Mã phần lô PP2400223280
Giá từng phần lô 20,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-327
Mã phần lô PP2400223281
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-328
Mã phần lô PP2400223282
Giá từng phần lô 150,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-329
Mã phần lô PP2400223283
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-330
Mã phần lô PP2400223284
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-331
Mã phần lô PP2400223285
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-332
Mã phần lô PP2400223286
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-333
Mã phần lô PP2400223287
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-334
Mã phần lô PP2400223288
Giá từng phần lô 134,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-335
Mã phần lô PP2400223289
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-336
Mã phần lô PP2400223290
Giá từng phần lô 269,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-337
Mã phần lô PP2400223291
Giá từng phần lô 16,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-338
Mã phần lô PP2400223292
Giá từng phần lô 10,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-339
Mã phần lô PP2400223293
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-340
Mã phần lô PP2400223294
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-341
Mã phần lô PP2400223295
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-342
Mã phần lô PP2400223296
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-343
Mã phần lô PP2400223297
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-344
Mã phần lô PP2400223298
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-345
Mã phần lô PP2400223299
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-346
Mã phần lô PP2400223300
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-347
Mã phần lô PP2400223301
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-348
Mã phần lô PP2400223302
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-349
Mã phần lô PP2400223303
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-350
Mã phần lô PP2400223304
Giá từng phần lô 90,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-351
Mã phần lô PP2400223305
Giá từng phần lô 48,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-352
Mã phần lô PP2400223306
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-353
Mã phần lô PP2400223307
Giá từng phần lô 25,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-354
Mã phần lô PP2400223308
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-355
Mã phần lô PP2400223309
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-356
Mã phần lô PP2400223310
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-357
Mã phần lô PP2400223311
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-358
Mã phần lô PP2400223312
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-359
Mã phần lô PP2400223313
Giá từng phần lô 31,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-360
Mã phần lô PP2400223314
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-361
Mã phần lô PP2400223315
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-362
Mã phần lô PP2400223316
Giá từng phần lô 39,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-363
Mã phần lô PP2400223317
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-364
Mã phần lô PP2400223318
Giá từng phần lô 3,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-365
Mã phần lô PP2400223319
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-366
Mã phần lô PP2400223320
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-367
Mã phần lô PP2400223321
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-368
Mã phần lô PP2400223322
Giá từng phần lô 124,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-369
Mã phần lô PP2400223323
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-370
Mã phần lô PP2400223324
Giá từng phần lô 64,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-371
Mã phần lô PP2400223325
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-372
Mã phần lô PP2400223326
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-373
Mã phần lô PP2400223327
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-374
Mã phần lô PP2400223328
Giá từng phần lô 149,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-375
Mã phần lô PP2400223329
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-376
Mã phần lô PP2400223330
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-377
Mã phần lô PP2400223331
Giá từng phần lô 39,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-378
Mã phần lô PP2400223332
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-379
Mã phần lô PP2400223333
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-380
Mã phần lô PP2400223334
Giá từng phần lô 16,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-381
Mã phần lô PP2400223335
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-382
Mã phần lô PP2400223336
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-383
Mã phần lô PP2400223337
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-384
Mã phần lô PP2400223338
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-385
Mã phần lô PP2400223339
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-386
Mã phần lô PP2400223340
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-387
Mã phần lô PP2400223341
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-388
Mã phần lô PP2400223342
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-389
Mã phần lô PP2400223343
Giá từng phần lô 62,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-390
Mã phần lô PP2400223344
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-391
Mã phần lô PP2400223345
Giá từng phần lô 26,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-392
Mã phần lô PP2400223346
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-393
Mã phần lô PP2400223347
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-394
Mã phần lô PP2400223348
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-395
Mã phần lô PP2400223349
Giá từng phần lô 106,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-396
Mã phần lô PP2400223350
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-397
Mã phần lô PP2400223351
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-398
Mã phần lô PP2400223352
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-399
Mã phần lô PP2400223353
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-400
Mã phần lô PP2400223354
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-401
Mã phần lô PP2400223355
Giá từng phần lô 178,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-402
Mã phần lô PP2400223356
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-403
Mã phần lô PP2400223357
Giá từng phần lô 39,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-404
Mã phần lô PP2400223358
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-405
Mã phần lô PP2400223359
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-406
Mã phần lô PP2400223360
Giá từng phần lô 103,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-407
Mã phần lô PP2400223361
Giá từng phần lô 134,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-408
Mã phần lô PP2400223362
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-409
Mã phần lô PP2400223363
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-410
Mã phần lô PP2400223364
Giá từng phần lô 62,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-411
Mã phần lô PP2400223365
Giá từng phần lô 62,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-412
Mã phần lô PP2400223366
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-413
Mã phần lô PP2400223367
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-414
Mã phần lô PP2400223368
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-415
Mã phần lô PP2400223369
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-416
Mã phần lô PP2400223370
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-417
Mã phần lô PP2400223371
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-418
Mã phần lô PP2400223372
Giá từng phần lô 19,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-419
Mã phần lô PP2400223373
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-420
Mã phần lô PP2400223374
Giá từng phần lô 376,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,529,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-421
Mã phần lô PP2400223375
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-422
Mã phần lô PP2400223376
Giá từng phần lô 210,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-423
Mã phần lô PP2400223377
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-424
Mã phần lô PP2400223378
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-425
Mã phần lô PP2400223379
Giá từng phần lô 155,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,107,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-426
Mã phần lô PP2400223380
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-427
Mã phần lô PP2400223381
Giá từng phần lô 8,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-428
Mã phần lô PP2400223382
Giá từng phần lô 79,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-429
Mã phần lô PP2400223383
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-430
Mã phần lô PP2400223384
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-431
Mã phần lô PP2400223385
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-432
Mã phần lô PP2400223386
Giá từng phần lô 67,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-433
Mã phần lô PP2400223387
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-434
Mã phần lô PP2400223388
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-435
Mã phần lô PP2400223389
Giá từng phần lô 1,124,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-436
Mã phần lô PP2400223390
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-437
Mã phần lô PP2400223391
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-438
Mã phần lô PP2400223392
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-439
Mã phần lô PP2400223393
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-440
Mã phần lô PP2400223394
Giá từng phần lô 233,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-441
Mã phần lô PP2400223395
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-442
Mã phần lô PP2400223396
Giá từng phần lô 8,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-443
Mã phần lô PP2400223397
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-444
Mã phần lô PP2400223398
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-445
Mã phần lô PP2400223399
Giá từng phần lô 55,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-446
Mã phần lô PP2400223400
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-447
Mã phần lô PP2400223401
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-448
Mã phần lô PP2400223402
Giá từng phần lô 139,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-449
Mã phần lô PP2400223403
Giá từng phần lô 98,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-450
Mã phần lô PP2400223404
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-451
Mã phần lô PP2400223405
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-452
Mã phần lô PP2400223406
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-453
Mã phần lô PP2400223407
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-454
Mã phần lô PP2400223408
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-455
Mã phần lô PP2400223409
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-456
Mã phần lô PP2400223410
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-457
Mã phần lô PP2400223411
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-458
Mã phần lô PP2400223412
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-459
Mã phần lô PP2400223413
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-460
Mã phần lô PP2400223414
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-461
Mã phần lô PP2400223415
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-462
Mã phần lô PP2400223416
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-463
Mã phần lô PP2400223417
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-464
Mã phần lô PP2400223418
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-465
Mã phần lô PP2400223419
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-466
Mã phần lô PP2400223420
Giá từng phần lô 8,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-467
Mã phần lô PP2400223421
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-468
Mã phần lô PP2400223422
Giá từng phần lô 37,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-469
Mã phần lô PP2400223423
Giá từng phần lô 40,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-470
Mã phần lô PP2400223424
Giá từng phần lô 4,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-471
Mã phần lô PP2400223425
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-472
Mã phần lô PP2400223426
Giá từng phần lô 99,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-473
Mã phần lô PP2400223427
Giá từng phần lô 17,520,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-474
Mã phần lô PP2400223428
Giá từng phần lô 940,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-475
Mã phần lô PP2400223429
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-476
Mã phần lô PP2400223430
Giá từng phần lô 33,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-477
Mã phần lô PP2400223431
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-478
Mã phần lô PP2400223432
Giá từng phần lô 425,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-479
Mã phần lô PP2400223433
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-480
Mã phần lô PP2400223434
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-481
Mã phần lô PP2400223435
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-482
Mã phần lô PP2400223436
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-483
Mã phần lô PP2400223437
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-484
Mã phần lô PP2400223438
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-485
Mã phần lô PP2400223439
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-486
Mã phần lô PP2400223440
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-487
Mã phần lô PP2400223441
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-488
Mã phần lô PP2400223442
Giá từng phần lô 67,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-489
Mã phần lô PP2400223443
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-490
Mã phần lô PP2400223444
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-491
Mã phần lô PP2400223445
Giá từng phần lô 2,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-492
Mã phần lô PP2400223446
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-493
Mã phần lô PP2400223447
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-494
Mã phần lô PP2400223448
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-495
Mã phần lô PP2400223449
Giá từng phần lô 25,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-496
Mã phần lô PP2400223450
Giá từng phần lô 58,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-497
Mã phần lô PP2400223451
Giá từng phần lô 88,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-498
Mã phần lô PP2400223452
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-499
Mã phần lô PP2400223453
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-500
Mã phần lô PP2400223454
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-501
Mã phần lô PP2400223455
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-502
Mã phần lô PP2400223456
Giá từng phần lô 176,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-503
Mã phần lô PP2400223457
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-504
Mã phần lô PP2400223458
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-505
Mã phần lô PP2400223459
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-506
Mã phần lô PP2400223460
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-507
Mã phần lô PP2400223461
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-508
Mã phần lô PP2400223462
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-509
Mã phần lô PP2400223463
Giá từng phần lô 31,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-510
Mã phần lô PP2400223464
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-511
Mã phần lô PP2400223465
Giá từng phần lô 192,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-512
Mã phần lô PP2400223466
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-513
Mã phần lô PP2400223467
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-514
Mã phần lô PP2400223468
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-515
Mã phần lô PP2400223469
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-516
Mã phần lô PP2400223470
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-517
Mã phần lô PP2400223471
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-518
Mã phần lô PP2400223472
Giá từng phần lô 50,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-519
Mã phần lô PP2400223473
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-520
Mã phần lô PP2400223474
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-521
Mã phần lô PP2400223475
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-522
Mã phần lô PP2400223476
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-523
Mã phần lô PP2400223477
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-524
Mã phần lô PP2400223478
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-525
Mã phần lô PP2400223479
Giá từng phần lô 220,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-526
Mã phần lô PP2400223480
Giá từng phần lô 358,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-527
Mã phần lô PP2400223481
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-528
Mã phần lô PP2400223482
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-529
Mã phần lô PP2400223483
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-530
Mã phần lô PP2400223484
Giá từng phần lô 24,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-531
Mã phần lô PP2400223485
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-532
Mã phần lô PP2400223486
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-533
Mã phần lô PP2400223487
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-534
Mã phần lô PP2400223488
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-535
Mã phần lô PP2400223489
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-536
Mã phần lô PP2400223490
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-537
Mã phần lô PP2400223491
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-538
Mã phần lô PP2400223492
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-539
Mã phần lô PP2400223493
Giá từng phần lô 485,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,718,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-540
Mã phần lô PP2400223494
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-541
Mã phần lô PP2400223495
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-542
Mã phần lô PP2400223496
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-543
Mã phần lô PP2400223497
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-544
Mã phần lô PP2400223498
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-545
Mã phần lô PP2400223499
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-546
Mã phần lô PP2400223500
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-547
Mã phần lô PP2400223501
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-548
Mã phần lô PP2400223502
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-549
Mã phần lô PP2400223503
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-550
Mã phần lô PP2400223504
Giá từng phần lô 49,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-551
Mã phần lô PP2400223505
Giá từng phần lô 7,276,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-552
Mã phần lô PP2400223506
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-553
Mã phần lô PP2400223507
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-554
Mã phần lô PP2400223508
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-555
Mã phần lô PP2400223509
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-556
Mã phần lô PP2400223510
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N4-557
Mã phần lô PP2400223511
Giá từng phần lô 181,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-558
Mã phần lô PP2400223512
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-559
Mã phần lô PP2400223513
Giá từng phần lô 74,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-560
Mã phần lô PP2400223514
Giá từng phần lô 151,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-561
Mã phần lô PP2400223515
Giá từng phần lô 30,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-562
Mã phần lô PP2400223516
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-563
Mã phần lô PP2400223517
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-564
Mã phần lô PP2400223518
Giá từng phần lô 599,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-565
Mã phần lô PP2400223519
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-566
Mã phần lô PP2400223520
Giá từng phần lô 69,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-567
Mã phần lô PP2400223521
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1-N5-568
Mã phần lô PP2400223522
Giá từng phần lô 161,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->