Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400321677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400187001 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 40,353,318,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400219902 - Ge.01 | 109,500,000 | 2,190,000 |
| 2 | PP2400219903 - Ge.02 | 98,973,000 | 1,979,460 |
| 3 | PP2400219904 - Ge.03 | 11,814,000 | 236,280 |
| 4 | PP2400219905 - Ge.04 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 5 | PP2400219906 - Ge.05 | 291,000,000 | 5,820,000 |
| 6 | PP2400219907 - Ge.06 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 7 | PP2400219908 - Ge.07 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 8 | PP2400219909 - Ge.08 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 9 | PP2400219910 - Ge.09 | 17,500,000 | 350,000 |
| 10 | PP2400219911 - Ge.10 | 17,500,000 | 350,000 |
| 11 | PP2400219912 - Ge.11 | 3,528,000 | 70,560 |
| 12 | PP2400219913 - Ge.12 | 5,880,000 | 117,600 |
| 13 | PP2400219914 - Ge.13 | 30,000,000 | 600,000 |
| 14 | PP2400219915 - Ge.14 | 53,100,000 | 1,062,000 |
| 15 | PP2400219916 - Ge.15 | 17,640,000 | 352,800 |
| 16 | PP2400219917 - Ge.16 | 75,915,000 | 1,518,300 |
| 17 | PP2400219918 - Ge.17 | 2,047,500,000 | 40,950,000 |
| 18 | PP2400219919 - Ge.18 | 3,790,000 | 75,800 |
| 19 | PP2400219920 - Ge.19 | 3,465,000,000 | 69,300,000 |
| 20 | PP2400219921 - Ge.20 | 633,500,000 | 12,670,000 |
| 21 | PP2400219922 - Ge.21 | 35,000,000 | 700,000 |
| 22 | PP2400219923 - Ge.22 | 27,250,000 | 545,000 |
| 23 | PP2400219924 - Ge.23 | 831,600,000 | 16,632,000 |
| 24 | PP2400219925 - Ge.24 | 5,100,000 | 102,000 |
| 25 | PP2400219926 - Ge.25 | 4,935,000 | 98,700 |
| 26 | PP2400219927 - Ge.26 | 534,240,000 | 10,684,800 |
| 27 | PP2400219928 - Ge.27 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 28 | PP2400219929 - Ge.28 | 18,310,000 | 366,200 |
| 29 | PP2400219930 - Ge.29 | 19,400,000 | 388,000 |
| 30 | PP2400219931 - Ge.30 | 38,064,000 | 761,280 |
| 31 | PP2400219932 - Ge.31 | 14,475,000 | 289,500 |
| 32 | PP2400219933 - Ge.32 | 3,835,500,000 | 76,710,000 |
| 33 | PP2400219934 - Ge.33 | 318,400,000 | 6,368,000 |
| 34 | PP2400219935 - Ge.34 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 35 | PP2400219936 - Ge.35 | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 36 | PP2400219937 - Ge.36 | 9,000,000 | 180,000 |
| 37 | PP2400219938 - Ge.37 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 38 | PP2400219939 - Ge.38 | 9,876,100,000 | 197,522,000 |
| 39 | PP2400219940 - Ge.39 | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 40 | PP2400219941 - Ge.40 | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 41 | PP2400219942 - Ge.41 | 19,000,000 | 380,000 |
| 42 | PP2400219943 - Ge.42 | 2,382,600,000 | 47,652,000 |
| 43 | PP2400219944 - Ge.43 | 106,843,000 | 2,136,860 |
| 44 | PP2400219945 - Ge.44 | 25,600,000 | 512,000 |
| 45 | PP2400219946 - Ge.45 | 7,500,000 | 150,000 |
| 46 | PP2400219947 - Ge.46 | 3,189,000 | 63,780 |
| 47 | PP2400219948 - Ge.47 | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 48 | PP2400219949 - Ge.48 | 58,350,000 | 1,167,000 |
| 49 | PP2400219950 - Ge.49 | 112,618,000 | 2,252,360 |
| 50 | PP2400219951 - Ge.50 | 719,400,000 | 14,388,000 |
| 51 | PP2400219952 - Ge.51 | 68,400,000 | 1,368,000 |
| 52 | PP2400219953 - Ge.52 | 738,624,000 | 14,772,480 |
| 53 | PP2400219954 - Ge.53 | 46,189,500 | 923,790 |
| 54 | PP2400219955 - Ge.54 | 591,600,000 | 11,832,000 |
| 55 | PP2400219956 - Ge.55 | 744,870,000 | 14,897,400 |
| 56 | PP2400219957 - Ge.56 | 858,810,000 | 17,176,200 |
| 57 | PP2400219958 - Ge.57 | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 58 | PP2400219959 - Ge.58 | 528,000,000 | 10,560,000 |
| 59 | PP2400219960 - Ge.59 | 1,426,180,000 | 28,523,600 |
| 60 | PP2400219961 - Ge.60 | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 61 | PP2400219962 - Ge.61 | 79,014,600 | 1,580,292 |
| 62 | PP2400219963 - Ge.62 | 49,500,000 | 990,000 |
| 63 | PP2400219964 - Ge.63 | 13,500,000 | 270,000 |
| 64 | PP2400219965 - Ge.64 | 6,818,000 | 136,360 |
| 65 | PP2400219966 - Ge.65 | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 66 | PP2400219967 - Ge.66 | 19,500,000 | 390,000 |
| 67 | PP2400219968 - Ge.67 | 65,704,800 | 1,314,096 |
| 68 | PP2400219969 - Ge.68 | 97,272,000 | 1,945,440 |
| 69 | PP2400219970 - Ge.69 | 37,980,000 | 759,600 |
| 70 | PP2400219971 - Ge.70 | 252,000 | 5,040 |
| 71 | PP2400219972 - Ge.71 | 1,050,000 | 21,000 |
| 72 | PP2400219973 - Ge.72 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 73 | PP2400219974 - Ge.73 | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 74 | PP2400219975 - Ge.74 | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 75 | PP2400219976 - Ge.75 | 22,000,000 | 440,000 |
| 76 | PP2400219977 - Ge.76 | 53,400,000 | 1,068,000 |
| 77 | PP2400219978 - Ge.77 | 10,860,000 | 217,200 |
| 78 | PP2400219979 - Ge.78 | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 79 | PP2400219980 - Ge.79 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 80 | PP2400219981 - Ge.80 | 661,500,000 | 13,230,000 |
| 81 | PP2400219982 - Ge.81 | 192,930,000 | 3,858,600 |
| 82 | PP2400219983 - Ge.82 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 83 | PP2400219984 - Ge.83 | 812,700,000 | 16,254,000 |
| 84 | PP2400219985 - Ge.84 | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 85 | PP2400219986 - Ge.85 | 3,150,000 | 63,000 |
| 86 | PP2400219987 - Ge.86 | 4,350,000 | 87,000 |
| 87 | PP2400219988 - Ge.87 | 207,840,000 | 4,156,800 |
| 88 | PP2400219989 - Ge.88 | 22,260,000 | 445,200 |
| 89 | PP2400219990 - Ge.89 | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 90 | PP2400219991 - Ge.90 | 357,000,000 | 7,140,000 |
Ge.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400219902 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400219903 |
| Giá từng phần lô | 98,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400219904 |
| Giá từng phần lô | 11,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400219905 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400219906 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400219907 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400219908 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400219909 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400219910 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400219911 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400219912 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400219913 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400219914 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400219915 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400219916 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400219917 |
| Giá từng phần lô | 75,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400219918 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400219919 |
| Giá từng phần lô | 3,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400219920 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400219921 |
| Giá từng phần lô | 633,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400219922 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400219923 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400219924 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400219925 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400219926 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400219927 |
| Giá từng phần lô | 534,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400219928 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400219929 |
| Giá từng phần lô | 18,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400219930 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400219931 |
| Giá từng phần lô | 38,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400219932 |
| Giá từng phần lô | 14,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400219933 |
| Giá từng phần lô | 3,835,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400219934 |
| Giá từng phần lô | 318,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400219935 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400219936 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400219937 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400219938 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400219939 |
| Giá từng phần lô | 9,876,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400219940 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400219941 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400219942 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400219943 |
| Giá từng phần lô | 2,382,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400219944 |
| Giá từng phần lô | 106,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400219945 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400219946 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400219947 |
| Giá từng phần lô | 3,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400219948 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400219949 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400219950 |
| Giá từng phần lô | 112,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400219951 |
| Giá từng phần lô | 719,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400219952 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400219953 |
| Giá từng phần lô | 738,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,772,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400219954 |
| Giá từng phần lô | 46,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400219955 |
| Giá từng phần lô | 591,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400219956 |
| Giá từng phần lô | 744,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,897,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400219957 |
| Giá từng phần lô | 858,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,176,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400219958 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400219959 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400219960 |
| Giá từng phần lô | 1,426,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,523,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400219961 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400219962 |
| Giá từng phần lô | 79,014,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400219963 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400219964 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400219965 |
| Giá từng phần lô | 6,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400219966 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400219967 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400219968 |
| Giá từng phần lô | 65,704,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400219969 |
| Giá từng phần lô | 97,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400219970 |
| Giá từng phần lô | 37,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400219971 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400219972 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400219973 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400219974 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400219975 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400219976 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400219977 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400219978 |
| Giá từng phần lô | 10,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400219979 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400219980 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400219981 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400219982 |
| Giá từng phần lô | 192,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400219983 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400219984 |
| Giá từng phần lô | 812,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400219985 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400219986 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400219987 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400219988 |
| Giá từng phần lô | 207,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,156,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400219989 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400219990 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400219991 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi