Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400323804-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Chủ đầu tư Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400186623
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 13,056,190,740 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400218977 - G1.1 795,000 11,925
2 PP2400218978 - G1.2 21,632,000 324,480
3 PP2400218979 - G1.3 484,000 7,260
4 PP2400218980 - G1.4 12,637,800 189,567
5 PP2400218981 - G1.5 2,744,000 41,160
6 PP2400218982 - G1.6 40,154,760 602,322
7 PP2400218983 - G1.7 2,340,000 35,100
8 PP2400218984 - G1.8 2,117,500 31,763
9 PP2400218985 - G1.9 97,902,000 1,468,530
10 PP2400218986 - G1.10 308,520,000 4,627,800
11 PP2400218987 - G1.11 5,382,000 80,730
12 PP2400218988 - G1.12 166,935,000 2,504,025
13 PP2400218989 - G1.13 145,805,000 2,187,075
14 PP2400218990 - G1.14 1,755,000 26,325
15 PP2400218991 - G1.15 232,260 3,484
16 PP2400218992 - G1.16 35,364,000 530,460
17 PP2400218993 - G1.17 50,446,800 756,702
18 PP2400218994 - G1.18 5,292,000 79,380
19 PP2400218995 - G1.19 50,700,000 760,500
20 PP2400218996 - G1.20 4,950,000 74,250
21 PP2400218997 - G1.21 15,120,000 226,800
22 PP2400218998 - G1.22 313,760 4,707
23 PP2400218999 - G1.23 1,127,500 16,913
24 PP2400219000 - G1.24 46,550,000 698,250
25 PP2400219001 - G1.25 315,000 4,725
26 PP2400219002 - G1.26 1,732,500 25,988
27 PP2400219003 - G1.27 24,016,416 360,247
28 PP2400219004 - G1.28 18,439,800 276,597
29 PP2400219005 - G1.29 41,275,000 619,125
30 PP2400219006 - G1.30 177,304,050 2,659,561
31 PP2400219007 - G1.31 34,764,800 521,472
32 PP2400219008 - G1.32 18,528,264 277,924
33 PP2400219009 - G1.33 433,753,600 6,506,304
34 PP2400219010 - G1.34 163,959,600 2,459,394
35 PP2400219011 - G1.35 23,738,400 356,076
36 PP2400219012 - G1.36 152,680,000 2,290,200
37 PP2400219013 - G1.37 114,741,000 1,721,115
38 PP2400219014 - G1.38 70,800,000 1,062,000
39 PP2400219015 - G1.39 332,910,000 4,993,650
40 PP2400219016 - G1.40 140,130,000 2,101,950
41 PP2400219017 - G1.41 23,647,680 354,716
42 PP2400219018 - G1.42 70,338,000 1,055,070
43 PP2400219019 - G1.43 22,806,000 342,090
44 PP2400219020 - G1.44 45,360,000 680,400
45 PP2400219021 - G1.45 53,169,480 797,543
46 PP2400219022 - G1.46 46,140,000 692,100
47 PP2400219023 - G1.47 45,150,000 677,250
48 PP2400219024 - G1.48 33,246,000 498,690
49 PP2400219025 - G1.49 8,700,000 130,500
50 PP2400219026 - G1.50 9,015,500 135,233
51 PP2400219027 - G1.51 5,920,000 88,800
52 PP2400219028 - G1.52 19,514,250 292,714
53 PP2400219029 - G1.53 3,615,360 54,231
54 PP2400219030 - G1.54 3,555,552 53,334
55 PP2400219031 - G1.55 5,890,500 88,358
56 PP2400219032 - G1.56 7,245,000 108,675
57 PP2400219033 - G1.57 107,801,550 1,617,024
58 PP2400219034 - G1.58 81,750,000 1,226,250
59 PP2400219035 - G1.59 109,150,000 1,637,250
60 PP2400219036 - G1.60 35,412,300 531,185
61 PP2400219037 - G1.61 88,200 1,323
62 PP2400219038 - G1.62 1,160,000 17,400
63 PP2400219039 - G1.63 44,098,740 661,482
64 PP2400219040 - G1.64 93,232,800 1,398,492
65 PP2400219041 - G1.65 14,053,000 210,795
66 PP2400219042 - G1.66 113,400,000 1,701,000
67 PP2400219043 - G1.67 28,874,730 433,121
68 PP2400219044 - G1.68 29,736,000 446,040
69 PP2400219045 - G1.69 219,114,000 3,286,710
70 PP2400219046 - G1.70 199,875,000 2,998,125
71 PP2400219047 - G1.71 77,108,200 1,156,623
72 PP2400219048 - G1.72 117,558,320 1,763,375
73 PP2400219049 - G1.73 284,322,500 4,264,838
74 PP2400219050 - G1.74 71,355,000 1,070,325
75 PP2400219051 - G1.75 83,308,500 1,249,628
76 PP2400219052 - G1.76 58,800 882
77 PP2400219053 - G1.77 3,123,750 46,857
78 PP2400219054 - G1.78 18,383,160 275,748
79 PP2400219055 - G1.79 82,167,120 1,232,507
80 PP2400219056 - G1.80 178,192,560 2,672,889
81 PP2400219057 - G1.81 175,459,500 2,631,893
82 PP2400219058 - G1.82 640,000 9,600
83 PP2400219059 - G1.83 1,774,500 26,618
84 PP2400219060 - G1.84 1,146,250 17,194
85 PP2400219061 - G1.85 1,073,000 16,095
86 PP2400219062 - G1.86 179,209,800 2,688,147
87 PP2400219063 - G1.87 5,200,000 78,000
88 PP2400219064 - G1.88 22,356,000 335,340
89 PP2400219065 - G1.89 40,992,000 614,880
90 PP2400219066 - G1.90 17,421,600 261,324
91 PP2400219067 - G1.91 59,094,000 886,410
92 PP2400219068 - G1.92 7,947,030 119,206
93 PP2400219069 - G1.93 152,490,000 2,287,350
94 PP2400219070 - G1.94 102,942,000 1,544,130
95 PP2400219071 - G1.95 83,340,000 1,250,100
96 PP2400219072 - G1.96 132,268,350 1,984,026
97 PP2400219073 - G1.97 106,936,200 1,604,043
98 PP2400219074 - G1.98 2,800,640 42,010
99 PP2400219075 - G1.99 9,434,880 141,524
100 PP2400219076 - G1.100 83,883,600 1,258,254
101 PP2400219077 - G1.101 1,816,500 27,248
102 PP2400219078 - G1.102 27,000,750 405,012
103 PP2400219079 - G1.103 166,320,000 2,494,800
104 PP2400219080 - G1.104 66,194,100 992,912
105 PP2400219081 - G1.105 93,856,320 1,407,845
106 PP2400219082 - G1.106 30,600,000 459,000
107 PP2400219083 - G1.107 54,390,000 815,850
108 PP2400219084 - G1.108 13,800,000 207,000
109 PP2400219085 - G1.109 13,600,000 204,000
110 PP2400219086 - G1.110 191,536,800 2,873,052
111 PP2400219087 - G1.111 9,500,000 142,500
112 PP2400219088 - G1.112 81,270,000 1,219,050
113 PP2400219089 - G1.113 1,447,500,000 21,712,500
114 PP2400219090 - G1.114 93,080,000 1,396,200
115 PP2400219091 - G1.115 55,644,000 834,660
116 PP2400219092 - G1.116 101,500,000 1,522,500
117 PP2400219093 - G1.117 41,418,000 621,270
118 PP2400219094 - G1.118 2,879,600 43,194
119 PP2400219095 - G1.119 56,737,800 851,067
120 PP2400219096 - G1.120 94,132,500 1,411,988
121 PP2400219097 - G1.121 225,174,600 3,377,619
122 PP2400219098 - G1.122 34,515,000 517,725
123 PP2400219099 - G1.123 756,000 11,340
124 PP2400219100 - G1.124 725,000 10,875
125 PP2400219101 - G1.125 35,835,150 537,528
126 PP2400219102 - G1.126 15,534,900 233,024
127 PP2400219103 - G1.127 21,384,000 320,760
128 PP2400219104 - G1.128 32,130,000 481,950
129 PP2400219105 - G1.129 6,891,300 103,370
130 PP2400219106 - G1.130 90,255,000 1,353,825
131 PP2400219107 - G1.131 53,228,700 798,431
132 PP2400219108 - G1.132 193,452,750 2,901,792
133 PP2400219109 - G1.133 240,240,000 3,603,600
134 PP2400219110 - G1.134 94,705,200 1,420,578
135 PP2400219111 - G1.135 21,596,400 323,946
136 PP2400219112 - G1.136 180,900,000 2,713,500
137 PP2400219113 - G1.137 201,455,100 3,021,827
138 PP2400219114 - G1.138 89,458,600 1,341,879
139 PP2400219115 - G1.139 12,576,000 188,640
140 PP2400219116 - G1.140 21,070,000 316,050
141 PP2400219117 - G1.141 3,420,900 51,314
142 PP2400219118 - G1.142 5,005,000 75,075
143 PP2400219119 - G1.143 3,582,330 53,735
144 PP2400219120 - G1.144 2,520,000 37,800
145 PP2400219121 - G1.145 617,100 9,257
146 PP2400219122 - G1.146 34,500 518
147 PP2400219123 - G1.147 28,198 423
148 PP2400219124 - G1.148 1,100,000 16,500
149 PP2400219125 - G1.149 231,000 3,465
150 PP2400219126 - G1.150 653,600 9,804
151 PP2400219127 - G1.151 8,366,400 125,496
152 PP2400219128 - G1.152 1,376,160 20,643
153 PP2400219129 - G1.153 153,120,000 2,296,800
154 PP2400219130 - G1.154 2,800,000 42,000
155 PP2400219131 - G1.155 13,259,400 198,891
156 PP2400219132 - G1.156 357,976,000 5,369,640
157 PP2400219133 - G1.157 630,000,000 9,450,000
158 PP2400219134 - G1.158 184,080,000 2,761,200
159 PP2400219135 - G1.159 51,807,600 777,114
160 PP2400219136 - G1.160 45,377,700 680,666
161 PP2400219137 - G1.161 38,800,000 582,000
162 PP2400219138 - G1.162 252,000,000 3,780,000
163 PP2400219139 - G1.163 28,129,920 421,949
164 PP2400219140 - G1.164 40,079,340 601,191
165 PP2400219141 - G1.165 46,481,400 697,221
166 PP2400219142 - G1.166 6,040,470 90,608
167 PP2400219143 - G1.167 23,220,000 348,300
168 PP2400219144 - G1.168 48,683,700 730,256
169 PP2400219145 - G1.169 32,281,200 484,218
170 PP2400219146 - G1.170 16,750,800 251,262
171 PP2400219147 - G1.171 2,665,000 39,975
172 PP2400219148 - G1.172 680,000 10,200
173 PP2400219149 - G1.173 78,663,200 1,179,948
174 PP2400219150 - G1.174 2,266,000 33,990
175 PP2400219151 - G1.175 32,913,000 493,695
176 PP2400219152 - G1.176 1,344,000 20,160
177 PP2400219153 - G1.177 111,000 1,665
178 PP2400219154 - G1.178 6,572,000 98,580
179 PP2400219155 - G1.179 63,000,000 945,000
180 PP2400219156 - G1.180 4,897,200 73,458
181 PP2400219157 - G1.181 51,430,000 771,450
182 PP2400219158 - G1.182 1,399,440 20,992
183 PP2400219159 - G1.183 16,412,000 246,180
184 PP2400219160 - G1.184 39,144,600 587,169
185 PP2400219161 - G1.185 34,104,000 511,560
186 PP2400219162 - G1.186 156,670,800 2,350,062
G1.1
Mã phần lô PP2400218977
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.2
Mã phần lô PP2400218978
Giá từng phần lô 21,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.3
Mã phần lô PP2400218979
Giá từng phần lô 484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.4
Mã phần lô PP2400218980
Giá từng phần lô 12,637,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.5
Mã phần lô PP2400218981
Giá từng phần lô 2,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.6
Mã phần lô PP2400218982
Giá từng phần lô 40,154,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.7
Mã phần lô PP2400218983
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.8
Mã phần lô PP2400218984
Giá từng phần lô 2,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.9
Mã phần lô PP2400218985
Giá từng phần lô 97,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400218986
Giá từng phần lô 308,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,627,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400218987
Giá từng phần lô 5,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400218988
Giá từng phần lô 166,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400218989
Giá từng phần lô 145,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400218990
Giá từng phần lô 1,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400218991
Giá từng phần lô 232,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400218992
Giá từng phần lô 35,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400218993
Giá từng phần lô 50,446,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400218994
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400218995
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400218996
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400218997
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400218998
Giá từng phần lô 313,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,707
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400218999
Giá từng phần lô 1,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400219000
Giá từng phần lô 46,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400219001
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400219002
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400219003
Giá từng phần lô 24,016,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400219004
Giá từng phần lô 18,439,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400219005
Giá từng phần lô 41,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400219006
Giá từng phần lô 177,304,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,659,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400219007
Giá từng phần lô 34,764,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400219008
Giá từng phần lô 18,528,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400219009
Giá từng phần lô 433,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400219010
Giá từng phần lô 163,959,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,459,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400219011
Giá từng phần lô 23,738,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400219012
Giá từng phần lô 152,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400219013
Giá từng phần lô 114,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400219014
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400219015
Giá từng phần lô 332,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,993,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400219016
Giá từng phần lô 140,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400219017
Giá từng phần lô 23,647,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400219018
Giá từng phần lô 70,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400219019
Giá từng phần lô 22,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400219020
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400219021
Giá từng phần lô 53,169,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400219022
Giá từng phần lô 46,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400219023
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400219024
Giá từng phần lô 33,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400219025
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400219026
Giá từng phần lô 9,015,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400219027
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400219028
Giá từng phần lô 19,514,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400219029
Giá từng phần lô 3,615,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,231
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400219030
Giá từng phần lô 3,555,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400219031
Giá từng phần lô 5,890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400219032
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400219033
Giá từng phần lô 107,801,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400219034
Giá từng phần lô 81,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400219035
Giá từng phần lô 109,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400219036
Giá từng phần lô 35,412,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400219037
Giá từng phần lô 88,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400219038
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400219039
Giá từng phần lô 44,098,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400219040
Giá từng phần lô 93,232,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400219041
Giá từng phần lô 14,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.66
Mã phần lô PP2400219042
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400219043
Giá từng phần lô 28,874,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.68
Mã phần lô PP2400219044
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400219045
Giá từng phần lô 219,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,286,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400219046
Giá từng phần lô 199,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.71
Mã phần lô PP2400219047
Giá từng phần lô 77,108,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.72
Mã phần lô PP2400219048
Giá từng phần lô 117,558,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.73
Mã phần lô PP2400219049
Giá từng phần lô 284,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,264,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.74
Mã phần lô PP2400219050
Giá từng phần lô 71,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.75
Mã phần lô PP2400219051
Giá từng phần lô 83,308,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.76
Mã phần lô PP2400219052
Giá từng phần lô 58,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.77
Mã phần lô PP2400219053
Giá từng phần lô 3,123,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,857
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.78
Mã phần lô PP2400219054
Giá từng phần lô 18,383,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.79
Mã phần lô PP2400219055
Giá từng phần lô 82,167,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.80
Mã phần lô PP2400219056
Giá từng phần lô 178,192,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.81
Mã phần lô PP2400219057
Giá từng phần lô 175,459,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.82
Mã phần lô PP2400219058
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.83
Mã phần lô PP2400219059
Giá từng phần lô 1,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.84
Mã phần lô PP2400219060
Giá từng phần lô 1,146,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.85
Mã phần lô PP2400219061
Giá từng phần lô 1,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.86
Mã phần lô PP2400219062
Giá từng phần lô 179,209,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.87
Mã phần lô PP2400219063
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.88
Mã phần lô PP2400219064
Giá từng phần lô 22,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.89
Mã phần lô PP2400219065
Giá từng phần lô 40,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.90
Mã phần lô PP2400219066
Giá từng phần lô 17,421,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.91
Mã phần lô PP2400219067
Giá từng phần lô 59,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.92
Mã phần lô PP2400219068
Giá từng phần lô 7,947,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.93
Mã phần lô PP2400219069
Giá từng phần lô 152,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.94
Mã phần lô PP2400219070
Giá từng phần lô 102,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.95
Mã phần lô PP2400219071
Giá từng phần lô 83,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.96
Mã phần lô PP2400219072
Giá từng phần lô 132,268,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.97
Mã phần lô PP2400219073
Giá từng phần lô 106,936,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.98
Mã phần lô PP2400219074
Giá từng phần lô 2,800,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.99
Mã phần lô PP2400219075
Giá từng phần lô 9,434,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400219076
Giá từng phần lô 83,883,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400219077
Giá từng phần lô 1,816,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400219078
Giá từng phần lô 27,000,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400219079
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400219080
Giá từng phần lô 66,194,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400219081
Giá từng phần lô 93,856,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400219082
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400219083
Giá từng phần lô 54,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400219084
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400219085
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400219086
Giá từng phần lô 191,536,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400219087
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400219088
Giá từng phần lô 81,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400219089
Giá từng phần lô 1,447,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400219090
Giá từng phần lô 93,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400219091
Giá từng phần lô 55,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400219092
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400219093
Giá từng phần lô 41,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400219094
Giá từng phần lô 2,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400219095
Giá từng phần lô 56,737,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400219096
Giá từng phần lô 94,132,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400219097
Giá từng phần lô 225,174,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,377,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400219098
Giá từng phần lô 34,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400219099
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400219100
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400219101
Giá từng phần lô 35,835,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400219102
Giá từng phần lô 15,534,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400219103
Giá từng phần lô 21,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400219104
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400219105
Giá từng phần lô 6,891,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400219106
Giá từng phần lô 90,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400219107
Giá từng phần lô 53,228,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,431
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400219108
Giá từng phần lô 193,452,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400219109
Giá từng phần lô 240,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400219110
Giá từng phần lô 94,705,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400219111
Giá từng phần lô 21,596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400219112
Giá từng phần lô 180,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400219113
Giá từng phần lô 201,455,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400219114
Giá từng phần lô 89,458,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400219115
Giá từng phần lô 12,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400219116
Giá từng phần lô 21,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400219117
Giá từng phần lô 3,420,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400219118
Giá từng phần lô 5,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400219119
Giá từng phần lô 3,582,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400219120
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400219121
Giá từng phần lô 617,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400219122
Giá từng phần lô 34,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400219123
Giá từng phần lô 28,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 423
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400219124
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400219125
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400219126
Giá từng phần lô 653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400219127
Giá từng phần lô 8,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400219128
Giá từng phần lô 1,376,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400219129
Giá từng phần lô 153,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400219130
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400219131
Giá từng phần lô 13,259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400219132
Giá từng phần lô 357,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,369,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400219133
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400219134
Giá từng phần lô 184,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,761,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400219135
Giá từng phần lô 51,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400219136
Giá từng phần lô 45,377,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400219137
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400219138
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.163
Mã phần lô PP2400219139
Giá từng phần lô 28,129,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.164
Mã phần lô PP2400219140
Giá từng phần lô 40,079,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.165
Mã phần lô PP2400219141
Giá từng phần lô 46,481,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,221
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.166
Mã phần lô PP2400219142
Giá từng phần lô 6,040,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.167
Mã phần lô PP2400219143
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.168
Mã phần lô PP2400219144
Giá từng phần lô 48,683,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.169
Mã phần lô PP2400219145
Giá từng phần lô 32,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.170
Mã phần lô PP2400219146
Giá từng phần lô 16,750,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.171
Mã phần lô PP2400219147
Giá từng phần lô 2,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.172
Mã phần lô PP2400219148
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.173
Mã phần lô PP2400219149
Giá từng phần lô 78,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.174
Mã phần lô PP2400219150
Giá từng phần lô 2,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.175
Mã phần lô PP2400219151
Giá từng phần lô 32,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.176
Mã phần lô PP2400219152
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.177
Mã phần lô PP2400219153
Giá từng phần lô 111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.178
Mã phần lô PP2400219154
Giá từng phần lô 6,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.179
Mã phần lô PP2400219155
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.180
Mã phần lô PP2400219156
Giá từng phần lô 4,897,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.181
Mã phần lô PP2400219157
Giá từng phần lô 51,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.182
Mã phần lô PP2400219158
Giá từng phần lô 1,399,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.183
Mã phần lô PP2400219159
Giá từng phần lô 16,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.184
Mã phần lô PP2400219160
Giá từng phần lô 39,144,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.185
Mã phần lô PP2400219161
Giá từng phần lô 34,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
G1.186
Mã phần lô PP2400219162
Giá từng phần lô 156,670,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->