Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400355286-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400195385
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,767,794,020 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400243879 - G1.1 1,575,000 15,750
2 PP2400243880 - G1.2 60,300,000 603,000
3 PP2400243881 - G1.3 63,225,000 632,250
4 PP2400243882 - G1.4 5,100,000 51,000
5 PP2400243883 - G1.5 7,200,000 72,000
6 PP2400243884 - G1.6 9,177,000 91,770
7 PP2400243885 - G1.7 765,900 7,659
8 PP2400243886 - G1.8 5,635,000 56,350
9 PP2400243887 - G1.9 2,880,000 28,800
10 PP2400243888 - G1.10 984,000 9,840
11 PP2400243889 - G1.11 338,700 3,387
12 PP2400243890 - G1.12 1,260,000 12,600
13 PP2400243891 - G1.13 1,764,000 17,640
14 PP2400243892 - G1.14 2,780,000 27,800
15 PP2400243893 - G1.15 14,112,000 141,120
16 PP2400243894 - G1.16 5,442,500 54,425
17 PP2400243895 - G1.17 2,600,000 26,000
18 PP2400243896 - G1.18 37,800,000 378,000
19 PP2400243897 - G1.19 22,836,000 228,360
20 PP2400243898 - G1.20 135,000,000 1,350,000
21 PP2400243899 - G1.21 1,188,800 11,888
22 PP2400243900 - G1.22 3,400,000 34,000
23 PP2400243901 - G1.23 405,000,000 4,050,000
24 PP2400243902 - G1.24 97,500,000 975,000
25 PP2400243903 - G1.25 29,175,000 291,750
26 PP2400243904 - G1.26 106,800,000 1,068,000
27 PP2400243905 - G1.27 72,900,000 729,000
28 PP2400243906 - G1.28 29,988,000 299,880
29 PP2400243907 - G1.29 15,450,000 154,500
30 PP2400243908 - G1.30 20,193,600 201,936
31 PP2400243909 - G1.31 2,090,000 20,900
32 PP2400243910 - G1.32 1,900,150 19,001
33 PP2400243911 - G1.33 25,920,000 259,200
34 PP2400243912 - G1.34 3,024,000 30,240
35 PP2400243913 - G1.35 714,000 7,140
36 PP2400243914 - G1.36 15,471,000 154,710
37 PP2400243915 - G1.37 10,200,000 102,000
38 PP2400243916 - G1.38 19,400,000 194,000
39 PP2400243917 - G1.39 48,960,000 489,600
40 PP2400243918 - G1.40 2,458,500 24,585
41 PP2400243919 - G1.41 48,300,000 483,000
42 PP2400243920 - G1.42 45,500,000 455,000
43 PP2400243921 - G1.43 11,000,000 110,000
44 PP2400243922 - G1.44 1,000,000 10,000
45 PP2400243923 - G1.45 4,500,000 45,000
46 PP2400243924 - G1.46 1,659,000 16,590
47 PP2400243925 - G1.47 13,500,000 135,000
48 PP2400243926 - G1.48 31,740,000 317,400
49 PP2400243927 - G1.49 3,360,000 33,600
50 PP2400243928 - G1.50 3,882,300 38,823
51 PP2400243929 - G1.51 3,604,000 36,040
52 PP2400243930 - G1.52 28,620,000 286,200
53 PP2400243931 - G1.53 21,000,000 210,000
54 PP2400243932 - G1.54 3,920,000 39,200
55 PP2400243933 - G1.55 13,050,000 130,500
56 PP2400243934 - G1.56 203,500,000 2,035,000
57 PP2400243935 - G1.57 4,500,000 45,000
58 PP2400243936 - G1.58 63,000,000 630,000
59 PP2400243937 - G1.59 5,128,200 51,282
60 PP2400243938 - G1.60 70,087,500 700,875
61 PP2400243939 - G1.61 2,190,000 21,900
62 PP2400243940 - G1.62 2,992,200 29,922
63 PP2400243941 - G1.63 6,674,460 66,744
64 PP2400243942 - G1.64 4,830,000 48,300
65 PP2400243943 - G1.65 8,580,000 85,800
66 PP2400243944 - G1.66 1,260,000 12,600
67 PP2400243945 - G1.67 2,975,280 29,752
68 PP2400243946 - G1.68 5,006,400 50,064
69 PP2400243947 - G1.69 1,383,690 13,836
70 PP2400243948 - G1.70 29,650,500 296,505
71 PP2400243949 - G1.71 3,036,900 30,369
72 PP2400243950 - G1.72 19,500,000 195,000
73 PP2400243951 - G1.73 5,619,600 56,196
74 PP2400243952 - G1.74 540,000 5,400
75 PP2400243953 - G1.75 330,240 3,302
76 PP2400243954 - G1.76 17,400,000 174,000
77 PP2400243955 - G1.77 10,800,000 108,000
78 PP2400243956 - G1.78 42,372,000 423,720
79 PP2400243957 - G1.79 19,668,000 196,680
80 PP2400243958 - G1.80 7,770,400 77,704
81 PP2400243959 - G1.81 30,975,000 309,750
82 PP2400243960 - G1.82 6,780,960 67,809
83 PP2400243961 - G1.83 21,200,000 212,000
84 PP2400243962 - G1.84 2,120,000 21,200
85 PP2400243963 - G1.85 3,840,000 38,400
86 PP2400243964 - G1.86 2,340,000 23,400
87 PP2400243965 - G1.87 11,340,000 113,400
88 PP2400243966 - G1.88 3,000,000 30,000
89 PP2400243967 - G1.89 12,240,000 122,400
90 PP2400243968 - G1.90 707,070 7,070
91 PP2400243969 - G1.91 6,300,000 63,000
92 PP2400243970 - G1.92 2,179,600 21,796
93 PP2400243971 - G1.93 2,940,000 29,400
94 PP2400243972 - G1.94 8,850,000 88,500
95 PP2400243973 - G1.95 8,250,000 82,500
96 PP2400243974 - G1.96 17,151,750 171,517
97 PP2400243975 - G1.97 66,000,000 660,000
98 PP2400243976 - G1.98 23,630,400 236,304
99 PP2400243977 - G1.99 900,720 9,007
100 PP2400243978 - G1.100 3,462,300 34,623
101 PP2400243979 - G1.101 26,880,000 268,800
102 PP2400243980 - G1.102 71,640,000 716,400
103 PP2400243981 - G1.103 30,000,000 300,000
104 PP2400243982 - G1.104 27,995,000 279,950
105 PP2400243983 - G1.105 13,867,600 138,676
106 PP2400243984 - G1.106 4,978,000 49,780
107 PP2400243985 - G1.107 2,100,000 21,000
108 PP2400243986 - G1.108 481,500 4,815
109 PP2400243987 - G1.109 906,300 9,063
110 PP2400243988 - G1.110 14,347,200 143,472
111 PP2400243989 - G1.111 29,280,000 292,800
112 PP2400243990 - G1.112 15,400,000 154,000
113 PP2400243991 - G1.113 1,950,000 19,500
114 PP2400243992 - G1.114 1,803,000 18,030
115 PP2400243993 - G1.115 17,886,000 178,860
116 PP2400243994 - G1.116 36,000,000 360,000
117 PP2400243995 - G1.117 2,700,000 27,000
118 PP2400243996 - G1.118 558,600,000 5,586,000
119 PP2400243997 - G1.119 140,672,700 1,406,727
120 PP2400243998 - G1.120 1,890,000 18,900
121 PP2400243999 - G1.121 17,986,800 179,868
122 PP2400244000 - G1.122 12,045,000 120,450
123 PP2400244001 - G1.123 11,340,000 113,400
124 PP2400244002 - G1.124 168,000,000 1,680,000
125 PP2400244003 - G1.125 2,940,000 29,400
126 PP2400244004 - G1.126 8,101,200 81,012
127 PP2400244005 - G1.127 12,000,000 120,000
128 PP2400244006 - G1.128 2,700,000 27,000
129 PP2400244007 - G1.129 5,040,000 50,400
130 PP2400244008 - G1.130 5,940,000 59,400
131 PP2400244009 - G1.131 81,600,000 816,000
132 PP2400244010 - G1.132 6,300,000 63,000
133 PP2400244011 - G1.133 225,000,000 2,250,000
134 PP2400244012 - G1.134 55,890,000 558,900
135 PP2400244013 - G1.135 3,013,500 30,135
136 PP2400244014 - G1.136 24,696,000 246,960
137 PP2400244015 - G1.137 2,126,400 21,264
138 PP2400244016 - G1.138 4,200,000 42,000
139 PP2400244017 - G1.139 6,600,000 66,000
140 PP2400244018 - G1.140 3,680,000 36,800
141 PP2400244019 - G1.141 10,000,000 100,000
142 PP2400244020 - G1.142 4,740,000 47,400
143 PP2400244021 - G1.143 6,679,800 66,798
144 PP2400244022 - G1.144 5,199,600 51,996
145 PP2400244023 - G1.145 156,000,000 1,560,000
146 PP2400244024 - G1.146 10,689,000 106,890
147 PP2400244025 - G1.147 94,500,000 945,000
148 PP2400244026 - G1.148 22,800,000 228,000
149 PP2400244027 - G1.149 21,000,000 210,000
150 PP2400244028 - G1.150 11,880,000 118,800
151 PP2400244029 - G1.151 7,650,000 76,500
152 PP2400244030 - G1.152 141,600,000 1,416,000
153 PP2400244031 - G1.153 65,700,000 657,000
154 PP2400244032 - G1.154 92,340,000 923,400
155 PP2400244033 - G1.155 4,200,000 42,000
156 PP2400244034 - G1.156 5,235,000 52,350
157 PP2400244035 - G1.157 5,000,000 50,000
158 PP2400244036 - G1.158 5,347,800 53,478
159 PP2400244037 - G1.159 17,100,000 171,000
160 PP2400244038 - G1.160 21,600,000 216,000
161 PP2400244039 - G1.161 54,000,000 540,000
162 PP2400244040 - G1.162 45,810,000 458,100
G1.1
Mã phần lô PP2400243879
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.2
Mã phần lô PP2400243880
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.3
Mã phần lô PP2400243881
Giá từng phần lô 63,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.4
Mã phần lô PP2400243882
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.5
Mã phần lô PP2400243883
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.6
Mã phần lô PP2400243884
Giá từng phần lô 9,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.7
Mã phần lô PP2400243885
Giá từng phần lô 765,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.8
Mã phần lô PP2400243886
Giá từng phần lô 5,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.9
Mã phần lô PP2400243887
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400243888
Giá từng phần lô 984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400243889
Giá từng phần lô 338,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400243890
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400243891
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400243892
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400243893
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400243894
Giá từng phần lô 5,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400243895
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400243896
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400243897
Giá từng phần lô 22,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400243898
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400243899
Giá từng phần lô 1,188,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400243900
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400243901
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400243902
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400243903
Giá từng phần lô 29,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400243904
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400243905
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400243906
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400243907
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400243908
Giá từng phần lô 20,193,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400243909
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400243910
Giá từng phần lô 1,900,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400243911
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400243912
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400243913
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400243914
Giá từng phần lô 15,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400243915
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400243916
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400243917
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400243918
Giá từng phần lô 2,458,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400243919
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400243920
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400243921
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400243922
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400243923
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400243924
Giá từng phần lô 1,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400243925
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400243926
Giá từng phần lô 31,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400243927
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400243928
Giá từng phần lô 3,882,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400243929
Giá từng phần lô 3,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400243930
Giá từng phần lô 28,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400243931
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400243932
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400243933
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400243934
Giá từng phần lô 203,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400243935
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400243936
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400243937
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400243938
Giá từng phần lô 70,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400243939
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400243940
Giá từng phần lô 2,992,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400243941
Giá từng phần lô 6,674,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400243942
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400243943
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.66
Mã phần lô PP2400243944
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400243945
Giá từng phần lô 2,975,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.68
Mã phần lô PP2400243946
Giá từng phần lô 5,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400243947
Giá từng phần lô 1,383,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400243948
Giá từng phần lô 29,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.71
Mã phần lô PP2400243949
Giá từng phần lô 3,036,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.72
Mã phần lô PP2400243950
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.73
Mã phần lô PP2400243951
Giá từng phần lô 5,619,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.74
Mã phần lô PP2400243952
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.75
Mã phần lô PP2400243953
Giá từng phần lô 330,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.76
Mã phần lô PP2400243954
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.77
Mã phần lô PP2400243955
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.78
Mã phần lô PP2400243956
Giá từng phần lô 42,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.79
Mã phần lô PP2400243957
Giá từng phần lô 19,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.80
Mã phần lô PP2400243958
Giá từng phần lô 7,770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.81
Mã phần lô PP2400243959
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.82
Mã phần lô PP2400243960
Giá từng phần lô 6,780,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.83
Mã phần lô PP2400243961
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.84
Mã phần lô PP2400243962
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.85
Mã phần lô PP2400243963
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.86
Mã phần lô PP2400243964
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.87
Mã phần lô PP2400243965
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.88
Mã phần lô PP2400243966
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.89
Mã phần lô PP2400243967
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.90
Mã phần lô PP2400243968
Giá từng phần lô 707,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.91
Mã phần lô PP2400243969
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.92
Mã phần lô PP2400243970
Giá từng phần lô 2,179,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.93
Mã phần lô PP2400243971
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.94
Mã phần lô PP2400243972
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.95
Mã phần lô PP2400243973
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.96
Mã phần lô PP2400243974
Giá từng phần lô 17,151,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.97
Mã phần lô PP2400243975
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.98
Mã phần lô PP2400243976
Giá từng phần lô 23,630,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.99
Mã phần lô PP2400243977
Giá từng phần lô 900,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.100
Mã phần lô PP2400243978
Giá từng phần lô 3,462,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.101
Mã phần lô PP2400243979
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.102
Mã phần lô PP2400243980
Giá từng phần lô 71,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.103
Mã phần lô PP2400243981
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.104
Mã phần lô PP2400243982
Giá từng phần lô 27,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.105
Mã phần lô PP2400243983
Giá từng phần lô 13,867,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.106
Mã phần lô PP2400243984
Giá từng phần lô 4,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.107
Mã phần lô PP2400243985
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.108
Mã phần lô PP2400243986
Giá từng phần lô 481,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.109
Mã phần lô PP2400243987
Giá từng phần lô 906,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.110
Mã phần lô PP2400243988
Giá từng phần lô 14,347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.111
Mã phần lô PP2400243989
Giá từng phần lô 29,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.112
Mã phần lô PP2400243990
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.113
Mã phần lô PP2400243991
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.114
Mã phần lô PP2400243992
Giá từng phần lô 1,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.115
Mã phần lô PP2400243993
Giá từng phần lô 17,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.116
Mã phần lô PP2400243994
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.117
Mã phần lô PP2400243995
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.118
Mã phần lô PP2400243996
Giá từng phần lô 558,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.119
Mã phần lô PP2400243997
Giá từng phần lô 140,672,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,727
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.120
Mã phần lô PP2400243998
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.121
Mã phần lô PP2400243999
Giá từng phần lô 17,986,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.122
Mã phần lô PP2400244000
Giá từng phần lô 12,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.123
Mã phần lô PP2400244001
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.124
Mã phần lô PP2400244002
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.125
Mã phần lô PP2400244003
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.126
Mã phần lô PP2400244004
Giá từng phần lô 8,101,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.127
Mã phần lô PP2400244005
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.128
Mã phần lô PP2400244006
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.129
Mã phần lô PP2400244007
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.130
Mã phần lô PP2400244008
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.131
Mã phần lô PP2400244009
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.132
Mã phần lô PP2400244010
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.133
Mã phần lô PP2400244011
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.134
Mã phần lô PP2400244012
Giá từng phần lô 55,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.135
Mã phần lô PP2400244013
Giá từng phần lô 3,013,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.136
Mã phần lô PP2400244014
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.137
Mã phần lô PP2400244015
Giá từng phần lô 2,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.138
Mã phần lô PP2400244016
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.139
Mã phần lô PP2400244017
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.140
Mã phần lô PP2400244018
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.141
Mã phần lô PP2400244019
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.142
Mã phần lô PP2400244020
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.143
Mã phần lô PP2400244021
Giá từng phần lô 6,679,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.144
Mã phần lô PP2400244022
Giá từng phần lô 5,199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.145
Mã phần lô PP2400244023
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.146
Mã phần lô PP2400244024
Giá từng phần lô 10,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.147
Mã phần lô PP2400244025
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.148
Mã phần lô PP2400244026
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.149
Mã phần lô PP2400244027
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.150
Mã phần lô PP2400244028
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.151
Mã phần lô PP2400244029
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.152
Mã phần lô PP2400244030
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.153
Mã phần lô PP2400244031
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.154
Mã phần lô PP2400244032
Giá từng phần lô 92,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.155
Mã phần lô PP2400244033
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.156
Mã phần lô PP2400244034
Giá từng phần lô 5,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.157
Mã phần lô PP2400244035
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.158
Mã phần lô PP2400244036
Giá từng phần lô 5,347,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.159
Mã phần lô PP2400244037
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.160
Mã phần lô PP2400244038
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.161
Mã phần lô PP2400244039
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.162
Mã phần lô PP2400244040
Giá từng phần lô 45,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->