Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400423243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Công an Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Công an Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400237379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,723,898,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400357003 - G.01 | 686,700 | 10,300 |
| 2 | PP2400357004 - G.02 | 18,448,000 | 276,700 |
| 3 | PP2400357005 - G.03 | 1,400,000 | 21,000 |
| 4 | PP2400357006 - G.04 | 1,350,000 | 20,200 |
| 5 | PP2400357007 - G.05 | 9,834,000 | 147,500 |
| 6 | PP2400357008 - G.06 | 1,520,000 | 22,800 |
| 7 | PP2400357009 - G.07 | 125,000 | 1,800 |
| 8 | PP2400357010 - G.08 | 206,010,000 | 3,090,100 |
| 9 | PP2400357011 - G.09 | 4,000,000 | 60,000 |
| 10 | PP2400357012 - G.10 | 3,200,000 | 48,000 |
| 11 | PP2400357013 - G.11 | 35,250,000 | 528,700 |
| 12 | PP2400357014 - G.12 | 100,380,000 | 1,505,700 |
| 13 | PP2400357015 - G.13 | 52,500,000 | 787,500 |
| 14 | PP2400357016 - G.14 | 50,400 | 700 |
| 15 | PP2400357017 - G.15 | 22,320,000 | 334,800 |
| 16 | PP2400357018 - G.16 | 19,860,000 | 297,900 |
| 17 | PP2400357019 - G.17 | 19,425,000 | 291,300 |
| 18 | PP2400357020 - G.18 | 33,000,000 | 495,000 |
| 19 | PP2400357021 - G.19 | 11,214,000 | 168,200 |
| 20 | PP2400357022 - G.20 | 44,730,000 | 670,900 |
| 21 | PP2400357023 - G.21 | 889,000 | 13,300 |
| 22 | PP2400357024 - G.22 | 17,925,000 | 268,800 |
| 23 | PP2400357025 - G.23 | 1,200,000 | 18,000 |
| 24 | PP2400357026 - G.24 | 336,000 | 5,000 |
| 25 | PP2400357027 - G.25 | 315,000 | 4,700 |
| 26 | PP2400357028 - G.26 | 7,000,000 | 105,000 |
| 27 | PP2400357029 - G.27 | 900,000 | 13,500 |
| 28 | PP2400357030 - G.28 | 14,750,000 | 221,200 |
| 29 | PP2400357031 - G.29 | 1,992,000 | 29,800 |
| 30 | PP2400357032 - G.30 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 31 | PP2400357033 - G.31 | 60,000 | 900 |
| 32 | PP2400357034 - G.32 | 3,500,000 | 52,500 |
| 33 | PP2400357035 - G.33 | 12,246,000 | 183,600 |
| 34 | PP2400357036 - G.34 | 328,000,000 | 4,920,000 |
| 35 | PP2400357037 - G.35 | 54,000 | 800 |
| 36 | PP2400357038 - G.36 | 279,000 | 4,100 |
| 37 | PP2400357039 - G.37 | 735,000 | 11,000 |
| 38 | PP2400357040 - G.38 | 39,000,000 | 585,000 |
| 39 | PP2400357041 - G.39 | 940,000 | 14,100 |
| 40 | PP2400357042 - G.40 | 148,500,000 | 2,227,500 |
| 41 | PP2400357043 - G.41 | 131,040,000 | 1,965,600 |
| 42 | PP2400357044 - G.42 | 11,440,000 | 171,600 |
| 43 | PP2400357045 - G.43 | 101,000 | 1,500 |
| 44 | PP2400357046 - G.44 | 15,000,000 | 225,000 |
| 45 | PP2400357047 - G.45 | 4,800,000 | 72,000 |
| 46 | PP2400357048 - G.46 | 1,500,000 | 22,500 |
| 47 | PP2400357049 - G.47 | 2,904,300 | 43,500 |
| 48 | PP2400357050 - G.48 | 72,000 | 1,000 |
| 49 | PP2400357051 - G.49 | 138,999,500 | 2,084,900 |
| 50 | PP2400357052 - G.50 | 25,714,500 | 385,700 |
| 51 | PP2400357053 - G.51 | 1,200,000 | 18,000 |
| 52 | PP2400357054 - G.52 | 2,100,000 | 31,500 |
| 53 | PP2400357055 - G.53 | 12,600 | 130 |
| 54 | PP2400357056 - G.54 | 75,180,000 | 1,127,700 |
| 55 | PP2400357057 - G.55 | 25,000,000 | 375,000 |
| 56 | PP2400357058 - G.56 | 403,000 | 6,000 |
| 57 | PP2400357059 - G.57 | 9,540,000 | 143,100 |
| 58 | PP2400357060 - G.58 | 4,454,500 | 66,800 |
| 59 | PP2400357061 - G.59 | 22,140,000 | 332,100 |
| 60 | PP2400357062 - G.60 | 4,275,000 | 64,100 |
| 61 | PP2400357063 - G.61 | 12,600,000 | 189,000 |
| 62 | PP2400357064 - G.62 | 29,000 | 400 |
| 63 | PP2400357065 - G.63 | 2,215,000 | 33,200 |
| 64 | PP2400357066 - G.64 | 45,610,000 | 684,100 |
| 65 | PP2400357067 - G.65 | 5,310,000 | 79,600 |
| 66 | PP2400357068 - G.66 | 109,620,000 | 1,644,300 |
| 67 | PP2400357069 - G.67 | 36,000,000 | 540,000 |
| 68 | PP2400357070 - G.68 | 110,000 | 1,600 |
| 69 | PP2400357071 - G.69 | 37,800 | 500 |
| 70 | PP2400357072 - G.70 | 2,150,000 | 32,200 |
| 71 | PP2400357073 - G.71 | 22,500,000 | 337,500 |
| 72 | PP2400357074 - G.72 | 20,160,000 | 302,400 |
| 73 | PP2400357075 - G.73 | 9,500,000 | 142,500 |
| 74 | PP2400357076 - G.74 | 540,000 | 8,100 |
| 75 | PP2400357077 - G.75 | 7,700,000 | 115,500 |
| 76 | PP2400357078 - G.76 | 22,350,000 | 335,200 |
| 77 | PP2400357079 - G.77 | 2,199,750 | 32,900 |
| 78 | PP2400357080 - G.78 | 231,000 | 3,400 |
| 79 | PP2400357081 - G.79 | 8,700,000 | 130,500 |
| 80 | PP2400357082 - G.80 | 5,000,000 | 75,000 |
| 81 | PP2400357083 - G.81 | 43,510,600 | 652,600 |
| 82 | PP2400357084 - G.82 | 189,000 | 2,800 |
| 83 | PP2400357085 - G.83 | 102,684,000 | 1,540,200 |
| 84 | PP2400357086 - G.84 | 53,640,000 | 804,600 |
| 85 | PP2400357087 - G.85 | 98,835,000 | 1,482,500 |
| 86 | PP2400357088 - G.86 | 98,835,000 | 1,482,500 |
| 87 | PP2400357089 - G.87 | 2,230,100 | 33,400 |
| 88 | PP2400357090 - G.88 | 30,000,000 | 450,000 |
| 89 | PP2400357091 - G.89 | 450,000 | 6,700 |
| 90 | PP2400357092 - G.90 | 228,750 | 3,400 |
| 91 | PP2400357093 - G.91 | 8,600,000 | 129,000 |
| 92 | PP2400357094 - G.92 | 2,100,000 | 31,500 |
| 93 | PP2400357095 - G.93 | 1,410,000 | 21,100 |
| 94 | PP2400357096 - G.94 | 5,250,000 | 78,700 |
| 95 | PP2400357097 - G.95 | 3,980,000 | 59,700 |
| 96 | PP2400357098 - G.96 | 1,500,000 | 22,500 |
| 97 | PP2400357099 - G.97 | 3,090,000 | 46,300 |
| 98 | PP2400357100 - G.98 | 1,501,500 | 22,500 |
| 99 | PP2400357101 - G.99 | 3,400,000 | 51,000 |
| 100 | PP2400357102 - G.100 | 1,872,000 | 28,000 |
| 101 | PP2400357103 - G.101 | 82,530,000 | 1,237,900 |
| 102 | PP2400357104 - G.102 | 1,344,000 | 20,100 |
| 103 | PP2400357105 - G.103 | 5,600,000 | 84,000 |
| 104 | PP2400357106 - G.104 | 95,280,000 | 1,429,200 |
| 105 | PP2400357107 - G.105 | 45,000,000 | 675,000 |
| 106 | PP2400357108 - G.106 | 20,400 | 300 |
| 107 | PP2400357109 - G.107 | 205,000 | 3,000 |
| 108 | PP2400357110 - G.108 | 250,000 | 3,700 |
G.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400357003 |
| Giá từng phần lô | 686,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400357004 |
| Giá từng phần lô | 18,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400357005 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400357006 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400357007 |
| Giá từng phần lô | 9,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400357008 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400357009 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400357010 |
| Giá từng phần lô | 206,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400357011 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400357012 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400357013 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400357014 |
| Giá từng phần lô | 100,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400357015 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400357016 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400357017 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400357018 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400357019 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400357020 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400357021 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400357022 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400357023 |
| Giá từng phần lô | 889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400357024 |
| Giá từng phần lô | 17,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400357025 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400357026 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400357027 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400357028 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400357029 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400357030 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400357031 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400357032 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400357033 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400357034 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400357035 |
| Giá từng phần lô | 12,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400357036 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400357037 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400357038 |
| Giá từng phần lô | 279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400357039 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400357040 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400357041 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400357042 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400357043 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400357044 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400357045 |
| Giá từng phần lô | 101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400357046 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400357047 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400357048 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400357049 |
| Giá từng phần lô | 2,904,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400357050 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400357051 |
| Giá từng phần lô | 138,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400357052 |
| Giá từng phần lô | 25,714,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400357053 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400357054 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400357055 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400357056 |
| Giá từng phần lô | 75,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400357057 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400357058 |
| Giá từng phần lô | 403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400357059 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400357060 |
| Giá từng phần lô | 4,454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400357061 |
| Giá từng phần lô | 22,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400357062 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400357063 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400357064 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400357065 |
| Giá từng phần lô | 2,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400357066 |
| Giá từng phần lô | 45,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400357067 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400357068 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400357069 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400357070 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400357071 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400357072 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400357073 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400357074 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400357075 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400357076 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400357077 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400357078 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400357079 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400357080 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400357081 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400357082 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400357083 |
| Giá từng phần lô | 43,510,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400357084 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400357085 |
| Giá từng phần lô | 102,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400357086 |
| Giá từng phần lô | 53,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400357087 |
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400357088 |
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400357089 |
| Giá từng phần lô | 2,230,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400357090 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400357091 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400357092 |
| Giá từng phần lô | 228,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400357093 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400357094 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400357095 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400357096 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400357097 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400357098 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400357099 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400357100 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400357101 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400357102 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400357103 |
| Giá từng phần lô | 82,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400357104 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400357105 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400357106 |
| Giá từng phần lô | 95,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400357107 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400357108 |
| Giá từng phần lô | 20,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400357109 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
G.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400357110 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng thành từng đợt trong vòng 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi