Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic (79 danh muc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500016770-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hoài Đức
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hoài Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic (79 danh muc)
Số hiệu KHLCNT PL2500004454
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,508,129,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500019509 - G01.01 13,125,000 171,000
2 PP2500019510 - G01.02 14,000,000 182,000
3 PP2500019511 - G01.03 31,560,000 411,000
4 PP2500019512 - G01.04 28,000,000 364,000
5 PP2500019513 - G01.05 1,815,000 24,000
6 PP2500019514 - G01.06 34,336,000 447,000
7 PP2500019515 - G01.07 25,200,000 328,000
8 PP2500019516 - G01.08 10,500,000 137,000
9 PP2500019517 - G01.09 92,400,000 1,202,000
10 PP2500019518 - G01.10 165,000,000 2,145,000
11 PP2500019519 - G01.11 136,000,000 1,768,000
12 PP2500019520 - G01.12 213,400,000 2,775,000
13 PP2500019521 - G01.13 225,000,000 2,925,000
14 PP2500019522 - G01.14 210,000,000 2,730,000
15 PP2500019523 - G01.15 73,920,000 961,000
16 PP2500019524 - G01.16 67,200,000 874,000
17 PP2500019525 - G01.17 135,000,000 1,755,000
18 PP2500019526 - G01.18 139,860,000 1,819,000
19 PP2500019527 - G01.19 97,600,000 1,269,000
20 PP2500019528 - G01.20 74,000,000 962,000
21 PP2500019529 - G01.21 53,000,000 689,000
22 PP2500019530 - G01.22 206,280,000 2,682,000
23 PP2500019531 - G01.23 19,900,000 259,000
24 PP2500019532 - G01.24 9,450,000 123,000
25 PP2500019533 - G01.25 17,780,000 232,000
26 PP2500019534 - G01.26 1,230,000 16,000
27 PP2500019535 - G01.27 4,410,000 58,000
28 PP2500019536 - G01.28 7,500,000 98,000
29 PP2500019537 - G01.29 6,304,000 82,000
30 PP2500019538 - G01.30 811,500,000 10,550,000
31 PP2500019539 - G01.31 30,000,000 390,000
32 PP2500019540 - G01.32 94,800,000 1,233,000
33 PP2500019541 - G01.33 171,140,000 2,225,000
34 PP2500019542 - G01.34 21,000,000 273,000
35 PP2500019543 - G01.35 364,800,000 4,743,000
36 PP2500019544 - G01.36 260,000,000 3,380,000
37 PP2500019545 - G01.37 175,000,000 2,275,000
38 PP2500019546 - G01.38 189,000,000 2,457,000
39 PP2500019547 - G01.39 394,800,000 5,133,000
40 PP2500019548 - G01.40 39,625,000 516,000
41 PP2500019549 - G01.41 450,000,000 5,850,000
42 PP2500019550 - G01.42 284,000,000 3,692,000
43 PP2500019551 - G01.43 329,450,000 4,283,000
44 PP2500019552 - G01.44 199,500,000 2,594,000
45 PP2500019553 - G01.45 300,000,000 3,900,000
46 PP2500019554 - G01.46 73,440,000 955,000
47 PP2500019555 - G01.47 60,264,000 784,000
48 PP2500019556 - G01.48 252,000,000 3,276,000
49 PP2500019557 - G01.49 115,500,000 1,502,000
50 PP2500019558 - G01.50 27,200,000 354,000
51 PP2500019559 - G01.51 9,200,000 120,000
52 PP2500019560 - G01.52 173,250,000 2,253,000
53 PP2500019561 - G01.53 4,625,000 61,000
54 PP2500019562 - G01.54 28,000,000 364,000
55 PP2500019563 - G01.55 95,760,000 1,245,000
56 PP2500019564 - G01.56 14,775,000 193,000
57 PP2500019565 - G01.57 110,000,000 1,430,000
58 PP2500019566 - G01.58 31,000,000 403,000
59 PP2500019567 - G01.59 150,000,000 1,950,000
60 PP2500019568 - G01.60 60,000,000 780,000
61 PP2500019569 - G01.61 130,500,000 1,697,000
62 PP2500019570 - G01.62 6,500,000 85,000
63 PP2500019571 - G01.63 7,350,000 96,000
64 PP2500019572 - G01.64 8,190,000 107,000
65 PP2500019573 - G01.65 65,205,000 848,000
66 PP2500019574 - G01.66 45,000,000 585,000
67 PP2500019575 - G01.67 144,000,000 1,872,000
68 PP2500019576 - G01.68 220,000,000 2,860,000
69 PP2500019577 - G01.69 14,640,000 191,000
70 PP2500019578 - G01.70 64,050,000 833,000
71 PP2500019579 - G01.71 105,000,000 1,365,000
72 PP2500019580 - G01.72 144,000,000 1,872,000
73 PP2500019581 - G01.73 105,000,000 1,365,000
74 PP2500019582 - G01.74 96,000,000 1,248,000
75 PP2500019583 - G01.75 330,000,000 4,290,000
76 PP2500019584 - G01.76 495,000,000 6,435,000
77 PP2500019585 - G01.77 46,800,000 609,000
78 PP2500019586 - G01.78 47,120,000 613,000
79 PP2500019587 - G01.79 375,000 5,000
G01.01
Mã phần lô PP2500019509
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.02
Mã phần lô PP2500019510
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.03
Mã phần lô PP2500019511
Giá từng phần lô 31,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.04
Mã phần lô PP2500019512
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.05
Mã phần lô PP2500019513
Giá từng phần lô 1,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.06
Mã phần lô PP2500019514
Giá từng phần lô 34,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.07
Mã phần lô PP2500019515
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.08
Mã phần lô PP2500019516
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.09
Mã phần lô PP2500019517
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.10
Mã phần lô PP2500019518
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.11
Mã phần lô PP2500019519
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.12
Mã phần lô PP2500019520
Giá từng phần lô 213,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.13
Mã phần lô PP2500019521
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.14
Mã phần lô PP2500019522
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.15
Mã phần lô PP2500019523
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.16
Mã phần lô PP2500019524
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.17
Mã phần lô PP2500019525
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.18
Mã phần lô PP2500019526
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.19
Mã phần lô PP2500019527
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.20
Mã phần lô PP2500019528
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.21
Mã phần lô PP2500019529
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.22
Mã phần lô PP2500019530
Giá từng phần lô 206,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.23
Mã phần lô PP2500019531
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.24
Mã phần lô PP2500019532
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.25
Mã phần lô PP2500019533
Giá từng phần lô 17,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.26
Mã phần lô PP2500019534
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.27
Mã phần lô PP2500019535
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.28
Mã phần lô PP2500019536
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.29
Mã phần lô PP2500019537
Giá từng phần lô 6,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.30
Mã phần lô PP2500019538
Giá từng phần lô 811,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.31
Mã phần lô PP2500019539
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.32
Mã phần lô PP2500019540
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.33
Mã phần lô PP2500019541
Giá từng phần lô 171,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.34
Mã phần lô PP2500019542
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.35
Mã phần lô PP2500019543
Giá từng phần lô 364,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.36
Mã phần lô PP2500019544
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.37
Mã phần lô PP2500019545
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.38
Mã phần lô PP2500019546
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.39
Mã phần lô PP2500019547
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.40
Mã phần lô PP2500019548
Giá từng phần lô 39,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.41
Mã phần lô PP2500019549
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.42
Mã phần lô PP2500019550
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.43
Mã phần lô PP2500019551
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.44
Mã phần lô PP2500019552
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.45
Mã phần lô PP2500019553
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.46
Mã phần lô PP2500019554
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.47
Mã phần lô PP2500019555
Giá từng phần lô 60,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.48
Mã phần lô PP2500019556
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.49
Mã phần lô PP2500019557
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.50
Mã phần lô PP2500019558
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.51
Mã phần lô PP2500019559
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.52
Mã phần lô PP2500019560
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.53
Mã phần lô PP2500019561
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.54
Mã phần lô PP2500019562
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.55
Mã phần lô PP2500019563
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.56
Mã phần lô PP2500019564
Giá từng phần lô 14,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.57
Mã phần lô PP2500019565
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.58
Mã phần lô PP2500019566
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.59
Mã phần lô PP2500019567
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.60
Mã phần lô PP2500019568
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.61
Mã phần lô PP2500019569
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.62
Mã phần lô PP2500019570
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.63
Mã phần lô PP2500019571
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.64
Mã phần lô PP2500019572
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.65
Mã phần lô PP2500019573
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.66
Mã phần lô PP2500019574
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.67
Mã phần lô PP2500019575
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.68
Mã phần lô PP2500019576
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.69
Mã phần lô PP2500019577
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.70
Mã phần lô PP2500019578
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.71
Mã phần lô PP2500019579
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.72
Mã phần lô PP2500019580
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.73
Mã phần lô PP2500019581
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.74
Mã phần lô PP2500019582
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.75
Mã phần lô PP2500019583
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.76
Mã phần lô PP2500019584
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.77
Mã phần lô PP2500019585
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.78
Mã phần lô PP2500019586
Giá từng phần lô 47,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G01.79
Mã phần lô PP2500019587
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->