Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic (79 danh muc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500016770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hoài Đức | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Hoài Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic (79 danh muc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500004454 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,508,129,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500019509 - G01.01 | 13,125,000 | 171,000 |
| 2 | PP2500019510 - G01.02 | 14,000,000 | 182,000 |
| 3 | PP2500019511 - G01.03 | 31,560,000 | 411,000 |
| 4 | PP2500019512 - G01.04 | 28,000,000 | 364,000 |
| 5 | PP2500019513 - G01.05 | 1,815,000 | 24,000 |
| 6 | PP2500019514 - G01.06 | 34,336,000 | 447,000 |
| 7 | PP2500019515 - G01.07 | 25,200,000 | 328,000 |
| 8 | PP2500019516 - G01.08 | 10,500,000 | 137,000 |
| 9 | PP2500019517 - G01.09 | 92,400,000 | 1,202,000 |
| 10 | PP2500019518 - G01.10 | 165,000,000 | 2,145,000 |
| 11 | PP2500019519 - G01.11 | 136,000,000 | 1,768,000 |
| 12 | PP2500019520 - G01.12 | 213,400,000 | 2,775,000 |
| 13 | PP2500019521 - G01.13 | 225,000,000 | 2,925,000 |
| 14 | PP2500019522 - G01.14 | 210,000,000 | 2,730,000 |
| 15 | PP2500019523 - G01.15 | 73,920,000 | 961,000 |
| 16 | PP2500019524 - G01.16 | 67,200,000 | 874,000 |
| 17 | PP2500019525 - G01.17 | 135,000,000 | 1,755,000 |
| 18 | PP2500019526 - G01.18 | 139,860,000 | 1,819,000 |
| 19 | PP2500019527 - G01.19 | 97,600,000 | 1,269,000 |
| 20 | PP2500019528 - G01.20 | 74,000,000 | 962,000 |
| 21 | PP2500019529 - G01.21 | 53,000,000 | 689,000 |
| 22 | PP2500019530 - G01.22 | 206,280,000 | 2,682,000 |
| 23 | PP2500019531 - G01.23 | 19,900,000 | 259,000 |
| 24 | PP2500019532 - G01.24 | 9,450,000 | 123,000 |
| 25 | PP2500019533 - G01.25 | 17,780,000 | 232,000 |
| 26 | PP2500019534 - G01.26 | 1,230,000 | 16,000 |
| 27 | PP2500019535 - G01.27 | 4,410,000 | 58,000 |
| 28 | PP2500019536 - G01.28 | 7,500,000 | 98,000 |
| 29 | PP2500019537 - G01.29 | 6,304,000 | 82,000 |
| 30 | PP2500019538 - G01.30 | 811,500,000 | 10,550,000 |
| 31 | PP2500019539 - G01.31 | 30,000,000 | 390,000 |
| 32 | PP2500019540 - G01.32 | 94,800,000 | 1,233,000 |
| 33 | PP2500019541 - G01.33 | 171,140,000 | 2,225,000 |
| 34 | PP2500019542 - G01.34 | 21,000,000 | 273,000 |
| 35 | PP2500019543 - G01.35 | 364,800,000 | 4,743,000 |
| 36 | PP2500019544 - G01.36 | 260,000,000 | 3,380,000 |
| 37 | PP2500019545 - G01.37 | 175,000,000 | 2,275,000 |
| 38 | PP2500019546 - G01.38 | 189,000,000 | 2,457,000 |
| 39 | PP2500019547 - G01.39 | 394,800,000 | 5,133,000 |
| 40 | PP2500019548 - G01.40 | 39,625,000 | 516,000 |
| 41 | PP2500019549 - G01.41 | 450,000,000 | 5,850,000 |
| 42 | PP2500019550 - G01.42 | 284,000,000 | 3,692,000 |
| 43 | PP2500019551 - G01.43 | 329,450,000 | 4,283,000 |
| 44 | PP2500019552 - G01.44 | 199,500,000 | 2,594,000 |
| 45 | PP2500019553 - G01.45 | 300,000,000 | 3,900,000 |
| 46 | PP2500019554 - G01.46 | 73,440,000 | 955,000 |
| 47 | PP2500019555 - G01.47 | 60,264,000 | 784,000 |
| 48 | PP2500019556 - G01.48 | 252,000,000 | 3,276,000 |
| 49 | PP2500019557 - G01.49 | 115,500,000 | 1,502,000 |
| 50 | PP2500019558 - G01.50 | 27,200,000 | 354,000 |
| 51 | PP2500019559 - G01.51 | 9,200,000 | 120,000 |
| 52 | PP2500019560 - G01.52 | 173,250,000 | 2,253,000 |
| 53 | PP2500019561 - G01.53 | 4,625,000 | 61,000 |
| 54 | PP2500019562 - G01.54 | 28,000,000 | 364,000 |
| 55 | PP2500019563 - G01.55 | 95,760,000 | 1,245,000 |
| 56 | PP2500019564 - G01.56 | 14,775,000 | 193,000 |
| 57 | PP2500019565 - G01.57 | 110,000,000 | 1,430,000 |
| 58 | PP2500019566 - G01.58 | 31,000,000 | 403,000 |
| 59 | PP2500019567 - G01.59 | 150,000,000 | 1,950,000 |
| 60 | PP2500019568 - G01.60 | 60,000,000 | 780,000 |
| 61 | PP2500019569 - G01.61 | 130,500,000 | 1,697,000 |
| 62 | PP2500019570 - G01.62 | 6,500,000 | 85,000 |
| 63 | PP2500019571 - G01.63 | 7,350,000 | 96,000 |
| 64 | PP2500019572 - G01.64 | 8,190,000 | 107,000 |
| 65 | PP2500019573 - G01.65 | 65,205,000 | 848,000 |
| 66 | PP2500019574 - G01.66 | 45,000,000 | 585,000 |
| 67 | PP2500019575 - G01.67 | 144,000,000 | 1,872,000 |
| 68 | PP2500019576 - G01.68 | 220,000,000 | 2,860,000 |
| 69 | PP2500019577 - G01.69 | 14,640,000 | 191,000 |
| 70 | PP2500019578 - G01.70 | 64,050,000 | 833,000 |
| 71 | PP2500019579 - G01.71 | 105,000,000 | 1,365,000 |
| 72 | PP2500019580 - G01.72 | 144,000,000 | 1,872,000 |
| 73 | PP2500019581 - G01.73 | 105,000,000 | 1,365,000 |
| 74 | PP2500019582 - G01.74 | 96,000,000 | 1,248,000 |
| 75 | PP2500019583 - G01.75 | 330,000,000 | 4,290,000 |
| 76 | PP2500019584 - G01.76 | 495,000,000 | 6,435,000 |
| 77 | PP2500019585 - G01.77 | 46,800,000 | 609,000 |
| 78 | PP2500019586 - G01.78 | 47,120,000 | 613,000 |
| 79 | PP2500019587 - G01.79 | 375,000 | 5,000 |
G01.01 |
|
| Mã phần lô | PP2500019509 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.02 |
|
| Mã phần lô | PP2500019510 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.03 |
|
| Mã phần lô | PP2500019511 |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.04 |
|
| Mã phần lô | PP2500019512 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.05 |
|
| Mã phần lô | PP2500019513 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.06 |
|
| Mã phần lô | PP2500019514 |
| Giá từng phần lô | 34,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.07 |
|
| Mã phần lô | PP2500019515 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.08 |
|
| Mã phần lô | PP2500019516 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.09 |
|
| Mã phần lô | PP2500019517 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500019518 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.11 |
|
| Mã phần lô | PP2500019519 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.12 |
|
| Mã phần lô | PP2500019520 |
| Giá từng phần lô | 213,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.13 |
|
| Mã phần lô | PP2500019521 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.14 |
|
| Mã phần lô | PP2500019522 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.15 |
|
| Mã phần lô | PP2500019523 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.16 |
|
| Mã phần lô | PP2500019524 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.17 |
|
| Mã phần lô | PP2500019525 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500019526 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.19 |
|
| Mã phần lô | PP2500019527 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.20 |
|
| Mã phần lô | PP2500019528 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500019529 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500019530 |
| Giá từng phần lô | 206,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.23 |
|
| Mã phần lô | PP2500019531 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.24 |
|
| Mã phần lô | PP2500019532 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500019533 |
| Giá từng phần lô | 17,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.26 |
|
| Mã phần lô | PP2500019534 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.27 |
|
| Mã phần lô | PP2500019535 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.28 |
|
| Mã phần lô | PP2500019536 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.29 |
|
| Mã phần lô | PP2500019537 |
| Giá từng phần lô | 6,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.30 |
|
| Mã phần lô | PP2500019538 |
| Giá từng phần lô | 811,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.31 |
|
| Mã phần lô | PP2500019539 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.32 |
|
| Mã phần lô | PP2500019540 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.33 |
|
| Mã phần lô | PP2500019541 |
| Giá từng phần lô | 171,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.34 |
|
| Mã phần lô | PP2500019542 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.35 |
|
| Mã phần lô | PP2500019543 |
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.36 |
|
| Mã phần lô | PP2500019544 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.37 |
|
| Mã phần lô | PP2500019545 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.38 |
|
| Mã phần lô | PP2500019546 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.39 |
|
| Mã phần lô | PP2500019547 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.40 |
|
| Mã phần lô | PP2500019548 |
| Giá từng phần lô | 39,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.41 |
|
| Mã phần lô | PP2500019549 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.42 |
|
| Mã phần lô | PP2500019550 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.43 |
|
| Mã phần lô | PP2500019551 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.44 |
|
| Mã phần lô | PP2500019552 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.45 |
|
| Mã phần lô | PP2500019553 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.46 |
|
| Mã phần lô | PP2500019554 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.47 |
|
| Mã phần lô | PP2500019555 |
| Giá từng phần lô | 60,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.48 |
|
| Mã phần lô | PP2500019556 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.49 |
|
| Mã phần lô | PP2500019557 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.50 |
|
| Mã phần lô | PP2500019558 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.51 |
|
| Mã phần lô | PP2500019559 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.52 |
|
| Mã phần lô | PP2500019560 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.53 |
|
| Mã phần lô | PP2500019561 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.54 |
|
| Mã phần lô | PP2500019562 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.55 |
|
| Mã phần lô | PP2500019563 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.56 |
|
| Mã phần lô | PP2500019564 |
| Giá từng phần lô | 14,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.57 |
|
| Mã phần lô | PP2500019565 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.58 |
|
| Mã phần lô | PP2500019566 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.59 |
|
| Mã phần lô | PP2500019567 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.60 |
|
| Mã phần lô | PP2500019568 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.61 |
|
| Mã phần lô | PP2500019569 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.62 |
|
| Mã phần lô | PP2500019570 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.63 |
|
| Mã phần lô | PP2500019571 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.64 |
|
| Mã phần lô | PP2500019572 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.65 |
|
| Mã phần lô | PP2500019573 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.66 |
|
| Mã phần lô | PP2500019574 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.67 |
|
| Mã phần lô | PP2500019575 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.68 |
|
| Mã phần lô | PP2500019576 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.69 |
|
| Mã phần lô | PP2500019577 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.70 |
|
| Mã phần lô | PP2500019578 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.71 |
|
| Mã phần lô | PP2500019579 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.72 |
|
| Mã phần lô | PP2500019580 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.73 |
|
| Mã phần lô | PP2500019581 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.74 |
|
| Mã phần lô | PP2500019582 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.75 |
|
| Mã phần lô | PP2500019583 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.76 |
|
| Mã phần lô | PP2500019584 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.77 |
|
| Mã phần lô | PP2500019585 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.78 |
|
| Mã phần lô | PP2500019586 |
| Giá từng phần lô | 47,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G01.79 |
|
| Mã phần lô | PP2500019587 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi