Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400492529-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400266202
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 1,813,563,198 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400426709 - BS.GE01 246,432,000 3,696,000
2 PP2400426710 - BS.GE02 2,709,000 40,000
3 PP2400426711 - BS.GE03 5,951,148 89,000
4 PP2400426712 - BS.GE04 9,484,800 142,000
5 PP2400426713 - BS.GE05 4,925,700 73,000
6 PP2400426714 - BS.GE06 13,323,000 199,000
7 PP2400426715 - BS.GE07 3,960,000 59,000
8 PP2400426716 - BS.GE08 82,500,000 1,237,000
9 PP2400426717 - BS.GE09 21,000,000 315,000
10 PP2400426718 - BS.GE10 143,000,000 2,145,000
11 PP2400426719 - BS.GE11 205,463,760 3,081,000
12 PP2400426720 - BS.GE12 2,320,500 34,000
13 PP2400426721 - BS.GE13 3,529,440 52,000
14 PP2400426722 - BS.GE14 792,000 11,000
15 PP2400426723 - BS.GE15 89,964,000 1,349,000
16 PP2400426724 - BS.GE16 12,648,000 189,000
17 PP2400426725 - BS.GE17 61,850,250 927,000
18 PP2400426726 - BS.GE18 47,250,000 708,000
19 PP2400426727 - BS.GE19 5,312,000 79,000
20 PP2400426728 - BS.GE20 238,499,100 3,577,000
21 PP2400426729 - BS.GE21 14,380,000 215,000
22 PP2400426730 - BS.GE22 352,000 5,000
23 PP2400426731 - BS.GE23 44,602,000 669,000
24 PP2400426732 - BS.GE24 40,095,000 601,000
25 PP2400426733 - BS.GE25 2,000,000 30,000
26 PP2400426734 - BS.GE26 139,650,000 2,094,000
27 PP2400426735 - BS.GE27 292,267,500 4,384,000
28 PP2400426736 - BS.GE28 78,750,000 1,181,000
29 PP2400426737 - BS.GE29 552,000 8,000
BS.GE01
Mã phần lô PP2400426709
Giá từng phần lô 246,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE02
Mã phần lô PP2400426710
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE03
Mã phần lô PP2400426711
Giá từng phần lô 5,951,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE04
Mã phần lô PP2400426712
Giá từng phần lô 9,484,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE05
Mã phần lô PP2400426713
Giá từng phần lô 4,925,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE06
Mã phần lô PP2400426714
Giá từng phần lô 13,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE07
Mã phần lô PP2400426715
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE08
Mã phần lô PP2400426716
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE09
Mã phần lô PP2400426717
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE10
Mã phần lô PP2400426718
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE11
Mã phần lô PP2400426719
Giá từng phần lô 205,463,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE12
Mã phần lô PP2400426720
Giá từng phần lô 2,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE13
Mã phần lô PP2400426721
Giá từng phần lô 3,529,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE14
Mã phần lô PP2400426722
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE15
Mã phần lô PP2400426723
Giá từng phần lô 89,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE16
Mã phần lô PP2400426724
Giá từng phần lô 12,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE17
Mã phần lô PP2400426725
Giá từng phần lô 61,850,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE18
Mã phần lô PP2400426726
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE19
Mã phần lô PP2400426727
Giá từng phần lô 5,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE20
Mã phần lô PP2400426728
Giá từng phần lô 238,499,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE21
Mã phần lô PP2400426729
Giá từng phần lô 14,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE22
Mã phần lô PP2400426730
Giá từng phần lô 352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE23
Mã phần lô PP2400426731
Giá từng phần lô 44,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE24
Mã phần lô PP2400426732
Giá từng phần lô 40,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE25
Mã phần lô PP2400426733
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE26
Mã phần lô PP2400426734
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE27
Mã phần lô PP2400426735
Giá từng phần lô 292,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE28
Mã phần lô PP2400426736
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BS.GE29
Mã phần lô PP2400426737
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->