Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400503966-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400275995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 7,004,026,980 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400447009 - BSL7001 133,536,000 1,335,360
2 PP2400447010 - BSL7002 30,000,000 300,000
3 PP2400447011 - BSL7003 150,157,000 1,501,570
4 PP2400447012 - BSL7004 33,360,000 333,600
5 PP2400447013 - BSL7005 708,750,000 7,087,500
6 PP2400447014 - BSL7006 465,150,000 4,651,500
7 PP2400447015 - BSL7007 9,381,360 93,813
8 PP2400447016 - BSL7008 450,305,280 4,503,052
9 PP2400447017 - BSL7009 675,457,920 6,754,579
10 PP2400447018 - BSL7010 224,280,000 2,242,800
11 PP2400447019 - BSL7011 149,520,000 1,495,200
12 PP2400447020 - BSL7012 628,740,000 6,287,400
13 PP2400447021 - BSL7013 35,700,000 357,000
14 PP2400447022 - BSL7014 95,250,000 952,500
15 PP2400447023 - BSL7015 64,170,000 641,700
16 PP2400447024 - BSL7016 466,200,000 4,662,000
17 PP2400447025 - BSL7017 476,190,000 4,761,900
18 PP2400447026 - BSL7018 2,100,000,000 21,000,000
19 PP2400447027 - BSL7019 107,879,420 1,078,794
BSL7001
Mã phần lô PP2400447009
Giá từng phần lô 133,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7002
Mã phần lô PP2400447010
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7003
Mã phần lô PP2400447011
Giá từng phần lô 150,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7004
Mã phần lô PP2400447012
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7005
Mã phần lô PP2400447013
Giá từng phần lô 708,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7006
Mã phần lô PP2400447014
Giá từng phần lô 465,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,651,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7007
Mã phần lô PP2400447015
Giá từng phần lô 9,381,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7008
Mã phần lô PP2400447016
Giá từng phần lô 450,305,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7009
Mã phần lô PP2400447017
Giá từng phần lô 675,457,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,754,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7010
Mã phần lô PP2400447018
Giá từng phần lô 224,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7011
Mã phần lô PP2400447019
Giá từng phần lô 149,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7012
Mã phần lô PP2400447020
Giá từng phần lô 628,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,287,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7013
Mã phần lô PP2400447021
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7014
Mã phần lô PP2400447022
Giá từng phần lô 95,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7015
Mã phần lô PP2400447023
Giá từng phần lô 64,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7016
Mã phần lô PP2400447024
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7017
Mã phần lô PP2400447025
Giá từng phần lô 476,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7018
Mã phần lô PP2400447026
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
BSL7019
Mã phần lô PP2400447027
Giá từng phần lô 107,879,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,794
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồngcó hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->