Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400552474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400301095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,989,252,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400500386 - Ge.01 | 262,500 | 3,937 |
| 2 | PP2400500387 - Ge.02 | 51,097,200 | 766,458 |
| 3 | PP2400500388 - Ge.03 | 217,500,000 | 3,262,500 |
| 4 | PP2400500389 - Ge.04 | 17,600,000 | 264,000 |
| 5 | PP2400500390 - Ge.05 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 6 | PP2400500391 - Ge.06 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 7 | PP2400500392 - Ge.07 | 4,800,000 | 72,000 |
| 8 | PP2400500393 - Ge.08 | 13,860,000 | 207,900 |
| 9 | PP2400500394 - Ge.09 | 5,200,000 | 78,000 |
| 10 | PP2400500395 - Ge.10 | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 11 | PP2400500396 - Ge.11 | 1,141,000,000 | 17,115,000 |
| 12 | PP2400500397 - Ge.12 | 1,524,045,600 | 22,860,684 |
| 13 | PP2400500398 - Ge.13 | 386,694,700 | 5,800,420 |
| 14 | PP2400500399 - Ge.14 | 8,360,000 | 125,400 |
| 15 | PP2400500400 - Ge.15 | 61,884,000 | 928,260 |
| 16 | PP2400500401 - Ge.16 | 11,174,400 | 167,616 |
| 17 | PP2400500402 - Ge.17 | 11,179,500 | 167,692 |
| 18 | PP2400500403 - Ge.18 | 5,970,000 | 89,550 |
| 19 | PP2400500404 - Ge.19 | 15,840,000 | 237,600 |
| 20 | PP2400500405 - Ge.20 | 50,400,000 | 756,000 |
| 21 | PP2400500406 - Ge.21 | 266,700,000 | 4,000,500 |
| 22 | PP2400500407 - Ge.22 | 448,770,000 | 6,731,550 |
| 23 | PP2400500408 - Ge.23 | 17,925,000 | 268,875 |
| 24 | PP2400500409 - Ge.24 | 11,400,000 | 171,000 |
| 25 | PP2400500410 - Ge.25 | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 26 | PP2400500411 - Ge.26 | 5,025,000 | 75,375 |
| 27 | PP2400500412 - Ge.27 | 11,550,000 | 173,250 |
| 28 | PP2400500413 - Ge.28 | 4,500,000 | 67,500 |
| 29 | PP2400500414 - Ge.29 | 20,916,000 | 313,740 |
| 30 | PP2400500415 - Ge.30 | 6,000,000 | 90,000 |
| 31 | PP2400500416 - Ge.31 | 22,500,000 | 337,500 |
| 32 | PP2400500417 - Ge.32 | 2,300,000 | 34,500 |
| 33 | PP2400500418 - Ge.33 | 3,250,000 | 48,750 |
| 34 | PP2400500419 - Ge.34 | 143,400,000 | 2,151,000 |
| 35 | PP2400500420 - Ge.35 | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 36 | PP2400500421 - Ge.36 | 10,878,000 | 163,170 |
| 37 | PP2400500422 - Ge.37 | 26,250,000 | 393,750 |
| 38 | PP2400500423 - Ge.38 | 4,320,000 | 64,800 |
| 39 | PP2400500424 - Ge.39 | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 40 | PP2400500425 - Ge.40 | 2,000,000 | 30,000 |
| 41 | PP2400500426 - Ge.41 | 86,640,000 | 1,299,600 |
| 42 | PP2400500427 - Ge.42 | 9,637,200 | 144,558 |
| 43 | PP2400500428 - Ge.43 | 25,200,000 | 378,000 |
| 44 | PP2400500429 - Ge.44 | 35,622,000 | 534,330 |
| 45 | PP2400500430 - Ge.45 | 9,900,000 | 148,500 |
| 46 | PP2400500431 - Ge.46 | 3,244,500 | 48,667 |
| 47 | PP2400500432 - Ge.47 | 20,801,400 | 312,021 |
| 48 | PP2400500433 - Ge.48 | 25,122,600 | 376,839 |
| 49 | PP2400500434 - Ge.49 | 62,250,000 | 933,750 |
| 50 | PP2400500435 - Ge.50 | 11,031,000 | 165,465 |
| 51 | PP2400500436 - Ge.51 | 15,372,000 | 230,580 |
| 52 | PP2400500437 - Ge.52 | 91,756,500 | 1,376,347 |
| 53 | PP2400500438 - Ge.53 | 12,020,000 | 180,300 |
| 54 | PP2400500439 - Ge.54 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 55 | PP2400500440 - Ge.55 | 2,370,000 | 35,550 |
| 56 | PP2400500441 - Ge.56 | 23,400,000 | 351,000 |
| 57 | PP2400500442 - Ge.57 | 15,781,500 | 236,722 |
| 58 | PP2400500443 - Ge.58 | 5,639,000 | 84,585 |
| 59 | PP2400500444 - Ge.59 | 13,140,000 | 197,100 |
| 60 | PP2400500445 - Ge.60 | 2,850,000 | 42,750 |
| 61 | PP2400500446 - Ge.61 | 21,000,000 | 315,000 |
| 62 | PP2400500447 - Ge.62 | 52,484,400 | 787,266 |
| 63 | PP2400500448 - Ge.63 | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 64 | PP2400500449 - Ge.64 | 1,956,150,000 | 29,342,250 |
| 65 | PP2400500450 - Ge.65 | 19,770,000 | 296,550 |
| 66 | PP2400500451 - Ge.66 | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 67 | PP2400500452 - Ge.67 | 9,800,000 | 147,000 |
| 68 | PP2400500453 - Ge.68 | 624,000 | 9,360 |
| 69 | PP2400500454 - Ge.69 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 70 | PP2400500455 - Ge.70 | 105,840,000 | 1,587,600 |
| 71 | PP2400500456 - Ge.71 | 70,654,500 | 1,059,817 |
| 72 | PP2400500457 - Ge.72 | 73,500,000 | 1,102,500 |
Ge.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400500386 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400500387 |
| Giá từng phần lô | 51,097,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400500388 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400500389 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400500390 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400500391 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400500392 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400500393 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400500394 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400500395 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400500396 |
| Giá từng phần lô | 1,141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400500397 |
| Giá từng phần lô | 1,524,045,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,860,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400500398 |
| Giá từng phần lô | 386,694,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400500399 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400500400 |
| Giá từng phần lô | 61,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400500401 |
| Giá từng phần lô | 11,174,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400500402 |
| Giá từng phần lô | 11,179,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400500403 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400500404 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400500405 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400500406 |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400500407 |
| Giá từng phần lô | 448,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,731,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400500408 |
| Giá từng phần lô | 17,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400500409 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400500410 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400500411 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400500412 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400500413 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400500414 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400500415 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400500416 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400500417 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400500418 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400500419 |
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400500420 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400500421 |
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400500422 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400500423 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400500424 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400500425 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400500426 |
| Giá từng phần lô | 86,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400500427 |
| Giá từng phần lô | 9,637,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400500428 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400500429 |
| Giá từng phần lô | 35,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400500430 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400500431 |
| Giá từng phần lô | 3,244,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400500432 |
| Giá từng phần lô | 20,801,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400500433 |
| Giá từng phần lô | 25,122,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400500434 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400500435 |
| Giá từng phần lô | 11,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400500436 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400500437 |
| Giá từng phần lô | 91,756,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400500438 |
| Giá từng phần lô | 12,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400500439 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400500440 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400500441 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400500442 |
| Giá từng phần lô | 15,781,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400500443 |
| Giá từng phần lô | 5,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400500444 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400500445 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400500446 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400500447 |
| Giá từng phần lô | 52,484,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400500448 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400500449 |
| Giá từng phần lô | 1,956,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,342,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400500450 |
| Giá từng phần lô | 19,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400500451 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400500452 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400500453 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400500454 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400500455 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400500456 |
| Giá từng phần lô | 70,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ge.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400500457 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi