Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400552474-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400301095
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,989,252,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400500386 - Ge.01 262,500 3,937
2 PP2400500387 - Ge.02 51,097,200 766,458
3 PP2400500388 - Ge.03 217,500,000 3,262,500
4 PP2400500389 - Ge.04 17,600,000 264,000
5 PP2400500390 - Ge.05 95,000,000 1,425,000
6 PP2400500391 - Ge.06 147,000,000 2,205,000
7 PP2400500392 - Ge.07 4,800,000 72,000
8 PP2400500393 - Ge.08 13,860,000 207,900
9 PP2400500394 - Ge.09 5,200,000 78,000
10 PP2400500395 - Ge.10 67,000,000 1,005,000
11 PP2400500396 - Ge.11 1,141,000,000 17,115,000
12 PP2400500397 - Ge.12 1,524,045,600 22,860,684
13 PP2400500398 - Ge.13 386,694,700 5,800,420
14 PP2400500399 - Ge.14 8,360,000 125,400
15 PP2400500400 - Ge.15 61,884,000 928,260
16 PP2400500401 - Ge.16 11,174,400 167,616
17 PP2400500402 - Ge.17 11,179,500 167,692
18 PP2400500403 - Ge.18 5,970,000 89,550
19 PP2400500404 - Ge.19 15,840,000 237,600
20 PP2400500405 - Ge.20 50,400,000 756,000
21 PP2400500406 - Ge.21 266,700,000 4,000,500
22 PP2400500407 - Ge.22 448,770,000 6,731,550
23 PP2400500408 - Ge.23 17,925,000 268,875
24 PP2400500409 - Ge.24 11,400,000 171,000
25 PP2400500410 - Ge.25 385,000,000 5,775,000
26 PP2400500411 - Ge.26 5,025,000 75,375
27 PP2400500412 - Ge.27 11,550,000 173,250
28 PP2400500413 - Ge.28 4,500,000 67,500
29 PP2400500414 - Ge.29 20,916,000 313,740
30 PP2400500415 - Ge.30 6,000,000 90,000
31 PP2400500416 - Ge.31 22,500,000 337,500
32 PP2400500417 - Ge.32 2,300,000 34,500
33 PP2400500418 - Ge.33 3,250,000 48,750
34 PP2400500419 - Ge.34 143,400,000 2,151,000
35 PP2400500420 - Ge.35 756,000,000 11,340,000
36 PP2400500421 - Ge.36 10,878,000 163,170
37 PP2400500422 - Ge.37 26,250,000 393,750
38 PP2400500423 - Ge.38 4,320,000 64,800
39 PP2400500424 - Ge.39 88,500,000 1,327,500
40 PP2400500425 - Ge.40 2,000,000 30,000
41 PP2400500426 - Ge.41 86,640,000 1,299,600
42 PP2400500427 - Ge.42 9,637,200 144,558
43 PP2400500428 - Ge.43 25,200,000 378,000
44 PP2400500429 - Ge.44 35,622,000 534,330
45 PP2400500430 - Ge.45 9,900,000 148,500
46 PP2400500431 - Ge.46 3,244,500 48,667
47 PP2400500432 - Ge.47 20,801,400 312,021
48 PP2400500433 - Ge.48 25,122,600 376,839
49 PP2400500434 - Ge.49 62,250,000 933,750
50 PP2400500435 - Ge.50 11,031,000 165,465
51 PP2400500436 - Ge.51 15,372,000 230,580
52 PP2400500437 - Ge.52 91,756,500 1,376,347
53 PP2400500438 - Ge.53 12,020,000 180,300
54 PP2400500439 - Ge.54 600,000,000 9,000,000
55 PP2400500440 - Ge.55 2,370,000 35,550
56 PP2400500441 - Ge.56 23,400,000 351,000
57 PP2400500442 - Ge.57 15,781,500 236,722
58 PP2400500443 - Ge.58 5,639,000 84,585
59 PP2400500444 - Ge.59 13,140,000 197,100
60 PP2400500445 - Ge.60 2,850,000 42,750
61 PP2400500446 - Ge.61 21,000,000 315,000
62 PP2400500447 - Ge.62 52,484,400 787,266
63 PP2400500448 - Ge.63 81,600,000 1,224,000
64 PP2400500449 - Ge.64 1,956,150,000 29,342,250
65 PP2400500450 - Ge.65 19,770,000 296,550
66 PP2400500451 - Ge.66 138,000,000 2,070,000
67 PP2400500452 - Ge.67 9,800,000 147,000
68 PP2400500453 - Ge.68 624,000 9,360
69 PP2400500454 - Ge.69 315,000,000 4,725,000
70 PP2400500455 - Ge.70 105,840,000 1,587,600
71 PP2400500456 - Ge.71 70,654,500 1,059,817
72 PP2400500457 - Ge.72 73,500,000 1,102,500
Ge.01
Mã phần lô PP2400500386
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.02
Mã phần lô PP2400500387
Giá từng phần lô 51,097,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,458
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.03
Mã phần lô PP2400500388
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.04
Mã phần lô PP2400500389
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.05
Mã phần lô PP2400500390
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.06
Mã phần lô PP2400500391
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.07
Mã phần lô PP2400500392
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.08
Mã phần lô PP2400500393
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.09
Mã phần lô PP2400500394
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.10
Mã phần lô PP2400500395
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.11
Mã phần lô PP2400500396
Giá từng phần lô 1,141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.12
Mã phần lô PP2400500397
Giá từng phần lô 1,524,045,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,860,684
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.13
Mã phần lô PP2400500398
Giá từng phần lô 386,694,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.14
Mã phần lô PP2400500399
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.15
Mã phần lô PP2400500400
Giá từng phần lô 61,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.16
Mã phần lô PP2400500401
Giá từng phần lô 11,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.17
Mã phần lô PP2400500402
Giá từng phần lô 11,179,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,692
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.18
Mã phần lô PP2400500403
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.19
Mã phần lô PP2400500404
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.20
Mã phần lô PP2400500405
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.21
Mã phần lô PP2400500406
Giá từng phần lô 266,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.22
Mã phần lô PP2400500407
Giá từng phần lô 448,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,731,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.23
Mã phần lô PP2400500408
Giá từng phần lô 17,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.24
Mã phần lô PP2400500409
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.25
Mã phần lô PP2400500410
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.26
Mã phần lô PP2400500411
Giá từng phần lô 5,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.27
Mã phần lô PP2400500412
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.28
Mã phần lô PP2400500413
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.29
Mã phần lô PP2400500414
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.30
Mã phần lô PP2400500415
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.31
Mã phần lô PP2400500416
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.32
Mã phần lô PP2400500417
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.33
Mã phần lô PP2400500418
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.34
Mã phần lô PP2400500419
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.35
Mã phần lô PP2400500420
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.36
Mã phần lô PP2400500421
Giá từng phần lô 10,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.37
Mã phần lô PP2400500422
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.38
Mã phần lô PP2400500423
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.39
Mã phần lô PP2400500424
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.40
Mã phần lô PP2400500425
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.41
Mã phần lô PP2400500426
Giá từng phần lô 86,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.42
Mã phần lô PP2400500427
Giá từng phần lô 9,637,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,558
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.43
Mã phần lô PP2400500428
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.44
Mã phần lô PP2400500429
Giá từng phần lô 35,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.45
Mã phần lô PP2400500430
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.46
Mã phần lô PP2400500431
Giá từng phần lô 3,244,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,667
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.47
Mã phần lô PP2400500432
Giá từng phần lô 20,801,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,021
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.48
Mã phần lô PP2400500433
Giá từng phần lô 25,122,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,839
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.49
Mã phần lô PP2400500434
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.50
Mã phần lô PP2400500435
Giá từng phần lô 11,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,465
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.51
Mã phần lô PP2400500436
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.52
Mã phần lô PP2400500437
Giá từng phần lô 91,756,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,347
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.53
Mã phần lô PP2400500438
Giá từng phần lô 12,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.54
Mã phần lô PP2400500439
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.55
Mã phần lô PP2400500440
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.56
Mã phần lô PP2400500441
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.57
Mã phần lô PP2400500442
Giá từng phần lô 15,781,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,722
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.58
Mã phần lô PP2400500443
Giá từng phần lô 5,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.59
Mã phần lô PP2400500444
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.60
Mã phần lô PP2400500445
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.61
Mã phần lô PP2400500446
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.62
Mã phần lô PP2400500447
Giá từng phần lô 52,484,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,266
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.63
Mã phần lô PP2400500448
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.64
Mã phần lô PP2400500449
Giá từng phần lô 1,956,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,342,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.65
Mã phần lô PP2400500450
Giá từng phần lô 19,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.66
Mã phần lô PP2400500451
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.67
Mã phần lô PP2400500452
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.68
Mã phần lô PP2400500453
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.69
Mã phần lô PP2400500454
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.70
Mã phần lô PP2400500455
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.71
Mã phần lô PP2400500456
Giá từng phần lô 70,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,817
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ge.72
Mã phần lô PP2400500457
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->