Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500016326-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500006046
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 39,477,045,760 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500018441 - G1.001 860,000 12,900
2 PP2500018442 - G1.002 2,400,000 36,000
3 PP2500018443 - G1.003 108,000,000 1,620,000
4 PP2500018444 - G1.004 22,580,000 338,700
5 PP2500018445 - G1.005 9,804,000 147,060
6 PP2500018446 - G1.006 16,800,000 252,000
7 PP2500018447 - G1.007 4,770,000 71,550
8 PP2500018448 - G1.008 154,840,000 2,322,600
9 PP2500018449 - G1.009 882,000 13,230
10 PP2500018450 - G1.010 7,300,000 109,500
11 PP2500018451 - G1.011 160,800,000 2,412,000
12 PP2500018452 - G1.012 12,600,000 189,000
13 PP2500018453 - G1.013 2,756,600 41,349
14 PP2500018454 - G1.014 209,100,000 3,136,500
15 PP2500018455 - G1.015 152,355,000 2,285,325
16 PP2500018456 - G1.016 1,695,000 25,425
17 PP2500018457 - G1.017 67,800,000 1,017,000
18 PP2500018458 - G1.018 7,200,000 108,000
19 PP2500018459 - G1.019 750,000 11,250
20 PP2500018460 - G1.020 15,500,000 232,500
21 PP2500018461 - G1.021 5,250,000 78,750
22 PP2500018462 - G1.022 30,000,000 450,000
23 PP2500018463 - G1.023 173,250,000 2,598,750
24 PP2500018464 - G1.024 2,990,000 44,850
25 PP2500018465 - G1.025 1,584,600 23,769
26 PP2500018466 - G1.026 2,258,000 33,870
27 PP2500018467 - G1.027 1,162,800 17,442
28 PP2500018468 - G1.028 3,150,000 47,250
29 PP2500018469 - G1.029 4,200,000 63,000
30 PP2500018470 - G1.030 109,158,000 1,637,370
31 PP2500018471 - G1.031 2,925,000 43,875
32 PP2500018472 - G1.032 26,000,000 390,000
33 PP2500018473 - G1.033 19,320,000 289,800
34 PP2500018474 - G1.034 11,400,000 171,000
35 PP2500018475 - G1.035 42,000,000 630,000
36 PP2500018476 - G1.036 13,110,000 196,650
37 PP2500018477 - G1.037 3,200,000 48,000
38 PP2500018478 - G1.038 4,140,000 62,100
39 PP2500018479 - G1.039 32,400,000 486,000
40 PP2500018480 - G1.040 7,890,000 118,350
41 PP2500018481 - G1.041 1,225,000 18,375
42 PP2500018482 - G1.042 10,900,000 163,500
43 PP2500018483 - G1.043 2,800,000 42,000
44 PP2500018484 - G1.044 180,000,000 2,700,000
45 PP2500018485 - G1.045 57,750,000 866,250
46 PP2500018486 - G1.046 4,399,500 65,992
47 PP2500018487 - G1.047 29,610,000 444,150
48 PP2500018488 - G1.048 16,000,000 240,000
49 PP2500018489 - G1.049 8,000,000 120,000
50 PP2500018490 - G1.050 232,000,000 3,480,000
51 PP2500018491 - G1.051 38,220,000 573,300
52 PP2500018492 - G1.052 415,000 6,225
53 PP2500018493 - G1.053 3,696,000 55,440
54 PP2500018494 - G1.054 94,500 1,417
55 PP2500018495 - G1.055 42,000 630
56 PP2500018496 - G1.056 32,130,000 481,950
57 PP2500018497 - G1.057 12,104,400 181,566
58 PP2500018498 - G1.058 68,000,000 1,020,000
59 PP2500018499 - G1.059 105,000,000 1,575,000
60 PP2500018500 - G1.060 84,000,000 1,260,000
61 PP2500018501 - G1.061 71,400,000 1,071,000
62 PP2500018502 - G1.062 310,000,000 4,650,000
63 PP2500018503 - G1.063 148,500,000 2,227,500
64 PP2500018504 - G1.064 49,920,000 748,800
65 PP2500018505 - G1.065 59,000,000 885,000
66 PP2500018506 - G1.066 267,500,000 4,012,500
67 PP2500018507 - G1.067 209,000,000 3,135,000
68 PP2500018508 - G1.068 370,000,000 5,550,000
69 PP2500018509 - G1.069 145,000,000 2,175,000
70 PP2500018510 - G1.070 40,000,000 600,000
71 PP2500018511 - G1.071 250,000,000 3,750,000
72 PP2500018512 - G1.072 210,000,000 3,150,000
73 PP2500018513 - G1.073 183,000,000 2,745,000
74 PP2500018514 - G1.074 124,992,000 1,874,880
75 PP2500018515 - G1.075 10,800,000 162,000
76 PP2500018516 - G1.076 384,000,000 5,760,000
77 PP2500018517 - G1.077 307,500,000 4,612,500
78 PP2500018518 - G1.078 62,205,000 933,075
79 PP2500018519 - G1.079 81,000,000 1,215,000
80 PP2500018520 - G1.080 20,900,000 313,500
81 PP2500018521 - G1.081 26,150,000 392,250
82 PP2500018522 - G1.082 59,000,000 885,000
83 PP2500018523 - G1.083 74,160,000 1,112,400
84 PP2500018524 - G1.084 11,016,000 165,240
85 PP2500018525 - G1.085 2,300,000 34,500
86 PP2500018526 - G1.086 190,400,000 2,856,000
87 PP2500018527 - G1.087 49,750,000 746,250
88 PP2500018528 - G1.088 16,950,000 254,250
89 PP2500018529 - G1.089 34,400,000 516,000
90 PP2500018530 - G1.090 42,000,000 630,000
91 PP2500018531 - G1.091 70,000,000 1,050,000
92 PP2500018532 - G1.092 270,000,000 4,050,000
93 PP2500018533 - G1.093 207,000,000 3,105,000
94 PP2500018534 - G1.094 40,750,000 611,250
95 PP2500018535 - G1.095 175,500,000 2,632,500
96 PP2500018536 - G1.096 44,299,500 664,492
97 PP2500018537 - G1.097 288,540,000 4,328,100
98 PP2500018538 - G1.098 869,400,000 13,041,000
99 PP2500018539 - G1.099 200,250,000 3,003,750
100 PP2500018540 - G1.100 35,901,600 538,524
101 PP2500018541 - G1.101 9,800,000 147,000
102 PP2500018542 - G1.102 19,950,000 299,250
103 PP2500018543 - G1.103 19,420,000 291,300
104 PP2500018544 - G1.104 92,610,000 1,389,150
105 PP2500018545 - G1.105 18,000,000 270,000
106 PP2500018546 - G1.106 80,736,480 1,211,047
107 PP2500018547 - G1.107 264,000,000 3,960,000
108 PP2500018548 - G1.108 100,000,000 1,500,000
109 PP2500018549 - G1.109 204,000,000 3,060,000
110 PP2500018550 - G1.110 66,742,500 1,001,137
111 PP2500018551 - G1.111 52,500,000 787,500
112 PP2500018552 - G1.112 58,800,000 882,000
113 PP2500018553 - G1.113 3,300,000 49,500
114 PP2500018554 - G1.114 459,839,500 6,897,592
115 PP2500018555 - G1.115 220,000,000 3,300,000
116 PP2500018556 - G1.116 229,355,000 3,440,325
117 PP2500018557 - G1.117 242,000,000 3,630,000
118 PP2500018558 - G1.118 290,000,000 4,350,000
119 PP2500018559 - G1.119 432,000,000 6,480,000
120 PP2500018560 - G1.120 2,250,000 33,750
121 PP2500018561 - G1.121 12,500,000 187,500
122 PP2500018562 - G1.122 127,650,000 1,914,750
123 PP2500018563 - G1.123 494,550,000 7,418,250
124 PP2500018564 - G1.124 441,000,000 6,615,000
125 PP2500018565 - G1.125 327,846,000 4,917,690
126 PP2500018566 - G1.126 118,200,000 1,773,000
127 PP2500018567 - G1.127 16,000,000 240,000
128 PP2500018568 - G1.128 3,004,800 45,072
129 PP2500018569 - G1.129 76,000,000 1,140,000
130 PP2500018570 - G1.130 525,000,000 7,875,000
131 PP2500018571 - G1.131 151,106,100 2,266,591
132 PP2500018572 - G1.132 282,381,000 4,235,715
133 PP2500018573 - G1.133 240,000,000 3,600,000
134 PP2500018574 - G1.134 66,000,000 990,000
135 PP2500018575 - G1.135 91,200,000 1,368,000
136 PP2500018576 - G1.136 119,280,000 1,789,200
137 PP2500018577 - G1.137 700,000,000 10,500,000
138 PP2500018578 - G1.138 300,000,000 4,500,000
139 PP2500018579 - G1.139 480,000,000 7,200,000
140 PP2500018580 - G1.140 136,000,000 2,040,000
141 PP2500018581 - G1.141 151,200,000 2,268,000
142 PP2500018582 - G1.142 177,500,000 2,662,500
143 PP2500018583 - G1.143 315,000,000 4,725,000
144 PP2500018584 - G1.144 443,500,000 6,652,500
145 PP2500018585 - G1.145 299,250,000 4,488,750
146 PP2500018586 - G1.146 216,000,000 3,240,000
147 PP2500018587 - G1.147 570,600,000 8,559,000
148 PP2500018588 - G1.148 192,000,000 2,880,000
149 PP2500018589 - G1.149 72,200,000 1,083,000
150 PP2500018590 - G1.150 62,500,000 937,500
151 PP2500018591 - G1.151 172,800,000 2,592,000
152 PP2500018592 - G1.152 366,540,000 5,498,100
153 PP2500018593 - G1.153 593,010,000 8,895,150
154 PP2500018594 - G1.154 681,600,000 10,224,000
155 PP2500018595 - G1.155 383,940,000 5,759,100
156 PP2500018596 - G1.156 590,850,000 8,862,750
157 PP2500018597 - G1.157 219,240,000 3,288,600
158 PP2500018598 - G1.158 399,000,000 5,985,000
159 PP2500018599 - G1.159 137,445,000 2,061,675
160 PP2500018600 - G1.160 6,000,000 90,000
161 PP2500018601 - G1.161 1,365,000 20,475
162 PP2500018602 - G1.162 437,500 6,562
163 PP2500018603 - G1.163 114,000,000 1,710,000
164 PP2500018604 - G1.164 103,235,880 1,548,538
165 PP2500018605 - G1.165 25,665,000 384,975
166 PP2500018606 - G1.166 97,500,000 1,462,500
167 PP2500018607 - G1.167 325,000,000 4,875,000
168 PP2500018608 - G1.168 270,000,000 4,050,000
169 PP2500018609 - G1.169 120,000,000 1,800,000
170 PP2500018610 - G1.170 108,000,000 1,620,000
171 PP2500018611 - G1.171 49,800,000 747,000
172 PP2500018612 - G1.172 245,000,000 3,675,000
173 PP2500018613 - G1.173 68,000,000 1,020,000
174 PP2500018614 - G1.174 28,120,000 421,800
175 PP2500018615 - G1.175 4,825,000 72,375
176 PP2500018616 - G1.176 72,187,500 1,082,812
177 PP2500018617 - G1.177 18,768,750 281,531
178 PP2500018618 - G1.178 19,668,000 295,020
179 PP2500018619 - G1.179 14,569,500 218,542
180 PP2500018620 - G1.180 23,100,000 346,500
181 PP2500018621 - G1.181 19,992,000 299,880
182 PP2500018622 - G1.182 18,900,000 283,500
183 PP2500018623 - G1.183 2,300,000 34,500
184 PP2500018624 - G1.184 4,650,000 69,750
185 PP2500018625 - G1.185 17,250,000 258,750
186 PP2500018626 - G1.186 61,950,000 929,250
187 PP2500018627 - G1.187 247,000,000 3,705,000
188 PP2500018628 - G1.188 97,319,250 1,459,788
189 PP2500018629 - G1.189 176,000,000 2,640,000
190 PP2500018630 - G1.190 35,850,000 537,750
191 PP2500018631 - G1.191 10,707,300 160,609
192 PP2500018632 - G1.192 254,940,000 3,824,100
193 PP2500018633 - G1.193 1,614,000 24,210
194 PP2500018634 - G1.194 828,989,000 12,434,835
195 PP2500018635 - G1.195 2,310,000 34,650
196 PP2500018636 - G1.196 527,310,000 7,909,650
197 PP2500018637 - G1.197 16,611,000 249,165
198 PP2500018638 - G1.198 137,592,000 2,063,880
199 PP2500018639 - G1.199 7,600,000 114,000
200 PP2500018640 - G1.200 47,889,000 718,335
201 PP2500018641 - G1.201 296,175,000 4,442,625
202 PP2500018642 - G1.202 1,768,000 26,520
203 PP2500018643 - G1.203 168,000 2,520
204 PP2500018644 - G1.204 40,000,000 600,000
205 PP2500018645 - G1.205 4,158,000 62,370
206 PP2500018646 - G1.206 25,595,000 383,925
207 PP2500018647 - G1.207 65,998,000 989,970
208 PP2500018648 - G1.208 1,450,000 21,750
209 PP2500018649 - G1.209 29,500,000 442,500
210 PP2500018650 - G1.210 16,405,000 246,075
211 PP2500018651 - G1.211 84,000,000 1,260,000
212 PP2500018652 - G1.212 170,664,000 2,559,960
213 PP2500018653 - G1.213 44,493,800 667,407
214 PP2500018654 - G1.214 168,498,600 2,527,479
215 PP2500018655 - G1.215 128,000,000 1,920,000
216 PP2500018656 - G1.216 6,851,500 102,772
217 PP2500018657 - G1.217 57,500,000 862,500
218 PP2500018658 - G1.218 196,000,000 2,940,000
219 PP2500018659 - G1.219 183,850,000 2,757,750
220 PP2500018660 - G1.220 170,000,000 2,550,000
221 PP2500018661 - G1.221 31,500,000 472,500
222 PP2500018662 - G1.222 7,260,000 108,900
223 PP2500018663 - G1.223 190,050,000 2,850,750
224 PP2500018664 - G1.224 210,000,000 3,150,000
225 PP2500018665 - G1.225 170,000,000 2,550,000
226 PP2500018666 - G1.226 1,440,000,000 21,600,000
227 PP2500018667 - G1.227 300,000,000 4,500,000
228 PP2500018668 - G1.228 374,850,000 5,622,750
229 PP2500018669 - G1.229 427,800,000 6,417,000
230 PP2500018670 - G1.230 684,000,000 10,260,000
231 PP2500018671 - G1.231 84,000,000 1,260,000
232 PP2500018672 - G1.232 247,500,000 3,712,500
233 PP2500018673 - G1.233 131,040,000 1,965,600
234 PP2500018674 - G1.234 180,000,000 2,700,000
235 PP2500018675 - G1.235 51,264,000 768,960
236 PP2500018676 - G1.236 19,600,000 294,000
237 PP2500018677 - G1.237 11,205,000 168,075
238 PP2500018678 - G1.238 131,500,000 1,972,500
239 PP2500018679 - G1.239 3,360,000 50,400
240 PP2500018680 - G1.240 84,000,000 1,260,000
241 PP2500018681 - G1.241 2,750,000 41,250
242 PP2500018682 - G1.242 550,000 8,250
243 PP2500018683 - G1.243 2,920,000 43,800
244 PP2500018684 - G1.244 5,400,000 81,000
245 PP2500018685 - G1.245 590,000 8,850
246 PP2500018686 - G1.246 21,292,400 319,386
247 PP2500018687 - G1.247 156,000,000 2,340,000
248 PP2500018688 - G1.248 562,690,800 8,440,362
249 PP2500018689 - G1.249 1,068,480,000 16,027,200
250 PP2500018690 - G1.250 315,000,000 4,725,000
251 PP2500018691 - G1.251 420,000,000 6,300,000
252 PP2500018692 - G1.252 80,640,000 1,209,600
253 PP2500018693 - G1.253 5,250,000 78,750
254 PP2500018694 - G1.254 6,600,000 99,000
255 PP2500018695 - G1.255 142,500,000 2,137,500
256 PP2500018696 - G1.256 63,600,000 954,000
257 PP2500018697 - G1.257 7,496,000 112,440
258 PP2500018698 - G1.258 1,050,000 15,750
259 PP2500018699 - G1.259 75,600 1,134
260 PP2500018700 - G1.260 2,900,000 43,500
261 PP2500018701 - G1.261 17,500,000 262,500
262 PP2500018702 - G1.262 156,000,000 2,340,000
263 PP2500018703 - G1.263 132,000,000 1,980,000
264 PP2500018704 - G1.264 120,000,000 1,800,000
265 PP2500018705 - G1.265 126,000,000 1,890,000
266 PP2500018706 - G1.266 69,300,000 1,039,500
267 PP2500018707 - G1.267 115,500,000 1,732,500
268 PP2500018708 - G1.268 28,350,000 425,250
269 PP2500018709 - G1.269 294,000,000 4,410,000
270 PP2500018710 - G1.270 31,500,000 472,500
271 PP2500018711 - G1.271 84,000,000 1,260,000
272 PP2500018712 - G1.273 2,730,000 40,950
273 PP2500018713 - G1.274 18,900,000 283,500
274 PP2500018714 - G1.275 52,500,000 787,500
275 PP2500018715 - G1.276 420,000,000 6,300,000
276 PP2500018716 - G1.277 132,300,000 1,984,500
277 PP2500018717 - G1.278 29,250,000 438,750
278 PP2500018718 - G1.279 21,000,000 315,000
279 PP2500018719 - G1.280 49,980,000 749,700
280 PP2500018720 - G1.281 6,090,000 91,350
281 PP2500018721 - G1.282 88,500,000 1,327,500
282 PP2500018722 - G1.283 59,220,000 888,300
283 PP2500018723 - G1.284 10,000,000 150,000
284 PP2500018724 - G1.285 3,240,000 48,600
285 PP2500018725 - G1.286 35,280,000 529,200
286 PP2500018726 - G1.287 21,000,000 315,000
287 PP2500018727 - G1.288 37,500,000 562,500
288 PP2500018728 - G1.289 201,600,000 3,024,000
289 PP2500018729 - G1.290 61,600,000 924,000
290 PP2500018730 - G1.291 66,500,000 997,500
291 PP2500018731 - G1.292 37,800,000 567,000
292 PP2500018732 - G1.293 144,000,000 2,160,000
293 PP2500018733 - G1.294 126,000,000 1,890,000
294 PP2500018734 - G1.295 307,395,000 4,610,925
295 PP2500018735 - G1.296 2,880,000 43,200
296 PP2500018736 - G1.297 79,800,000 1,197,000
297 PP2500018737 - G1.298 26,040,000 390,600
298 PP2500018738 - G1.299 10,500,000 157,500
299 PP2500018739 - G1.300 213,300,000 3,199,500
300 PP2500018740 - G1.301 1,384,000 20,760
301 PP2500018741 - G1.302 25,200,000 378,000
302 PP2500018742 - G1.303 2,772,000 41,580
303 PP2500018743 - G1.304 6,300,000 94,500
304 PP2500018744 - G1.305 343,000,000 5,145,000
305 PP2500018745 - G1.306 81,000,000 1,215,000
306 PP2500018746 - G1.307 3,900,000 58,500
307 PP2500018747 - G1.308 10,920,000 163,800
308 PP2500018748 - G1.309 1,522,500 22,837
309 PP2500018749 - G1.310 23,940,000 359,100
G1.001
Mã phần lô PP2500018441
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.002
Mã phần lô PP2500018442
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.003
Mã phần lô PP2500018443
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.004
Mã phần lô PP2500018444
Giá từng phần lô 22,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.005
Mã phần lô PP2500018445
Giá từng phần lô 9,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.006
Mã phần lô PP2500018446
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.007
Mã phần lô PP2500018447
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.008
Mã phần lô PP2500018448
Giá từng phần lô 154,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.009
Mã phần lô PP2500018449
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.010
Mã phần lô PP2500018450
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.011
Mã phần lô PP2500018451
Giá từng phần lô 160,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.012
Mã phần lô PP2500018452
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.013
Mã phần lô PP2500018453
Giá từng phần lô 2,756,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,349
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.014
Mã phần lô PP2500018454
Giá từng phần lô 209,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.015
Mã phần lô PP2500018455
Giá từng phần lô 152,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.016
Mã phần lô PP2500018456
Giá từng phần lô 1,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.017
Mã phần lô PP2500018457
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.018
Mã phần lô PP2500018458
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.019
Mã phần lô PP2500018459
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.020
Mã phần lô PP2500018460
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.021
Mã phần lô PP2500018461
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.022
Mã phần lô PP2500018462
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.023
Mã phần lô PP2500018463
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.024
Mã phần lô PP2500018464
Giá từng phần lô 2,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.025
Mã phần lô PP2500018465
Giá từng phần lô 1,584,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.026
Mã phần lô PP2500018466
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.027
Mã phần lô PP2500018467
Giá từng phần lô 1,162,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,442
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.028
Mã phần lô PP2500018468
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.029
Mã phần lô PP2500018469
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.030
Mã phần lô PP2500018470
Giá từng phần lô 109,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.031
Mã phần lô PP2500018471
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.032
Mã phần lô PP2500018472
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.033
Mã phần lô PP2500018473
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.034
Mã phần lô PP2500018474
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.035
Mã phần lô PP2500018475
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.036
Mã phần lô PP2500018476
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.037
Mã phần lô PP2500018477
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.038
Mã phần lô PP2500018478
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.039
Mã phần lô PP2500018479
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.040
Mã phần lô PP2500018480
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.041
Mã phần lô PP2500018481
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.042
Mã phần lô PP2500018482
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.043
Mã phần lô PP2500018483
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.044
Mã phần lô PP2500018484
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.045
Mã phần lô PP2500018485
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.046
Mã phần lô PP2500018486
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.047
Mã phần lô PP2500018487
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.048
Mã phần lô PP2500018488
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.049
Mã phần lô PP2500018489
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.050
Mã phần lô PP2500018490
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.051
Mã phần lô PP2500018491
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.052
Mã phần lô PP2500018492
Giá từng phần lô 415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.053
Mã phần lô PP2500018493
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.054
Mã phần lô PP2500018494
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.055
Mã phần lô PP2500018495
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.056
Mã phần lô PP2500018496
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.057
Mã phần lô PP2500018497
Giá từng phần lô 12,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.058
Mã phần lô PP2500018498
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.059
Mã phần lô PP2500018499
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.060
Mã phần lô PP2500018500
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.061
Mã phần lô PP2500018501
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.062
Mã phần lô PP2500018502
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.063
Mã phần lô PP2500018503
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.064
Mã phần lô PP2500018504
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.065
Mã phần lô PP2500018505
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.066
Mã phần lô PP2500018506
Giá từng phần lô 267,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.067
Mã phần lô PP2500018507
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.068
Mã phần lô PP2500018508
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.069
Mã phần lô PP2500018509
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.070
Mã phần lô PP2500018510
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.071
Mã phần lô PP2500018511
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.072
Mã phần lô PP2500018512
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.073
Mã phần lô PP2500018513
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.074
Mã phần lô PP2500018514
Giá từng phần lô 124,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.075
Mã phần lô PP2500018515
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.076
Mã phần lô PP2500018516
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.077
Mã phần lô PP2500018517
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.078
Mã phần lô PP2500018518
Giá từng phần lô 62,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.079
Mã phần lô PP2500018519
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.080
Mã phần lô PP2500018520
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.081
Mã phần lô PP2500018521
Giá từng phần lô 26,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.082
Mã phần lô PP2500018522
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.083
Mã phần lô PP2500018523
Giá từng phần lô 74,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.084
Mã phần lô PP2500018524
Giá từng phần lô 11,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.085
Mã phần lô PP2500018525
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.086
Mã phần lô PP2500018526
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.087
Mã phần lô PP2500018527
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.088
Mã phần lô PP2500018528
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.089
Mã phần lô PP2500018529
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.090
Mã phần lô PP2500018530
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.091
Mã phần lô PP2500018531
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.092
Mã phần lô PP2500018532
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.093
Mã phần lô PP2500018533
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.094
Mã phần lô PP2500018534
Giá từng phần lô 40,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.095
Mã phần lô PP2500018535
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.096
Mã phần lô PP2500018536
Giá từng phần lô 44,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,492
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.097
Mã phần lô PP2500018537
Giá từng phần lô 288,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,328,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.098
Mã phần lô PP2500018538
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.099
Mã phần lô PP2500018539
Giá từng phần lô 200,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.100
Mã phần lô PP2500018540
Giá từng phần lô 35,901,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.101
Mã phần lô PP2500018541
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.102
Mã phần lô PP2500018542
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.103
Mã phần lô PP2500018543
Giá từng phần lô 19,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.104
Mã phần lô PP2500018544
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.105
Mã phần lô PP2500018545
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.106
Mã phần lô PP2500018546
Giá từng phần lô 80,736,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,047
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.107
Mã phần lô PP2500018547
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.108
Mã phần lô PP2500018548
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.109
Mã phần lô PP2500018549
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.110
Mã phần lô PP2500018550
Giá từng phần lô 66,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.111
Mã phần lô PP2500018551
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.112
Mã phần lô PP2500018552
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.113
Mã phần lô PP2500018553
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.114
Mã phần lô PP2500018554
Giá từng phần lô 459,839,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.115
Mã phần lô PP2500018555
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.116
Mã phần lô PP2500018556
Giá từng phần lô 229,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.117
Mã phần lô PP2500018557
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.118
Mã phần lô PP2500018558
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.119
Mã phần lô PP2500018559
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.120
Mã phần lô PP2500018560
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.121
Mã phần lô PP2500018561
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.122
Mã phần lô PP2500018562
Giá từng phần lô 127,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.123
Mã phần lô PP2500018563
Giá từng phần lô 494,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,418,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.124
Mã phần lô PP2500018564
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.125
Mã phần lô PP2500018565
Giá từng phần lô 327,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,917,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.126
Mã phần lô PP2500018566
Giá từng phần lô 118,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.127
Mã phần lô PP2500018567
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.128
Mã phần lô PP2500018568
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.129
Mã phần lô PP2500018569
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.130
Mã phần lô PP2500018570
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.131
Mã phần lô PP2500018571
Giá từng phần lô 151,106,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,591
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.132
Mã phần lô PP2500018572
Giá từng phần lô 282,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,715
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.133
Mã phần lô PP2500018573
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.134
Mã phần lô PP2500018574
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.135
Mã phần lô PP2500018575
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.136
Mã phần lô PP2500018576
Giá từng phần lô 119,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.137
Mã phần lô PP2500018577
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.138
Mã phần lô PP2500018578
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.139
Mã phần lô PP2500018579
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.140
Mã phần lô PP2500018580
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.141
Mã phần lô PP2500018581
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.142
Mã phần lô PP2500018582
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.143
Mã phần lô PP2500018583
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.144
Mã phần lô PP2500018584
Giá từng phần lô 443,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.145
Mã phần lô PP2500018585
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.146
Mã phần lô PP2500018586
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.147
Mã phần lô PP2500018587
Giá từng phần lô 570,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,559,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.148
Mã phần lô PP2500018588
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.149
Mã phần lô PP2500018589
Giá từng phần lô 72,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.150
Mã phần lô PP2500018590
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.151
Mã phần lô PP2500018591
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.152
Mã phần lô PP2500018592
Giá từng phần lô 366,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,498,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.153
Mã phần lô PP2500018593
Giá từng phần lô 593,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,895,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.154
Mã phần lô PP2500018594
Giá từng phần lô 681,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.155
Mã phần lô PP2500018595
Giá từng phần lô 383,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,759,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.156
Mã phần lô PP2500018596
Giá từng phần lô 590,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,862,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.157
Mã phần lô PP2500018597
Giá từng phần lô 219,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.158
Mã phần lô PP2500018598
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.159
Mã phần lô PP2500018599
Giá từng phần lô 137,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.160
Mã phần lô PP2500018600
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.161
Mã phần lô PP2500018601
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.162
Mã phần lô PP2500018602
Giá từng phần lô 437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.163
Mã phần lô PP2500018603
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.164
Mã phần lô PP2500018604
Giá từng phần lô 103,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.165
Mã phần lô PP2500018605
Giá từng phần lô 25,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.166
Mã phần lô PP2500018606
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.167
Mã phần lô PP2500018607
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.168
Mã phần lô PP2500018608
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.169
Mã phần lô PP2500018609
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.170
Mã phần lô PP2500018610
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.171
Mã phần lô PP2500018611
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.172
Mã phần lô PP2500018612
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.173
Mã phần lô PP2500018613
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.174
Mã phần lô PP2500018614
Giá từng phần lô 28,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.175
Mã phần lô PP2500018615
Giá từng phần lô 4,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.176
Mã phần lô PP2500018616
Giá từng phần lô 72,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.177
Mã phần lô PP2500018617
Giá từng phần lô 18,768,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,531
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.178
Mã phần lô PP2500018618
Giá từng phần lô 19,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.179
Mã phần lô PP2500018619
Giá từng phần lô 14,569,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,542
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.180
Mã phần lô PP2500018620
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.181
Mã phần lô PP2500018621
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.182
Mã phần lô PP2500018622
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.183
Mã phần lô PP2500018623
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.184
Mã phần lô PP2500018624
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.185
Mã phần lô PP2500018625
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.186
Mã phần lô PP2500018626
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.187
Mã phần lô PP2500018627
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.188
Mã phần lô PP2500018628
Giá từng phần lô 97,319,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.189
Mã phần lô PP2500018629
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.190
Mã phần lô PP2500018630
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.191
Mã phần lô PP2500018631
Giá từng phần lô 10,707,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,609
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.192
Mã phần lô PP2500018632
Giá từng phần lô 254,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.193
Mã phần lô PP2500018633
Giá từng phần lô 1,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.194
Mã phần lô PP2500018634
Giá từng phần lô 828,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,434,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.195
Mã phần lô PP2500018635
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.196
Mã phần lô PP2500018636
Giá từng phần lô 527,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,909,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.197
Mã phần lô PP2500018637
Giá từng phần lô 16,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.198
Mã phần lô PP2500018638
Giá từng phần lô 137,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.199
Mã phần lô PP2500018639
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.200
Mã phần lô PP2500018640
Giá từng phần lô 47,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,335
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.201
Mã phần lô PP2500018641
Giá từng phần lô 296,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,442,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.202
Mã phần lô PP2500018642
Giá từng phần lô 1,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.203
Mã phần lô PP2500018643
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.204
Mã phần lô PP2500018644
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.205
Mã phần lô PP2500018645
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.206
Mã phần lô PP2500018646
Giá từng phần lô 25,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.207
Mã phần lô PP2500018647
Giá từng phần lô 65,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.208
Mã phần lô PP2500018648
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.209
Mã phần lô PP2500018649
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.210
Mã phần lô PP2500018650
Giá từng phần lô 16,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.211
Mã phần lô PP2500018651
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.212
Mã phần lô PP2500018652
Giá từng phần lô 170,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.213
Mã phần lô PP2500018653
Giá từng phần lô 44,493,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,407
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.214
Mã phần lô PP2500018654
Giá từng phần lô 168,498,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,479
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.215
Mã phần lô PP2500018655
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.216
Mã phần lô PP2500018656
Giá từng phần lô 6,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,772
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.217
Mã phần lô PP2500018657
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.218
Mã phần lô PP2500018658
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.219
Mã phần lô PP2500018659
Giá từng phần lô 183,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.220
Mã phần lô PP2500018660
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.221
Mã phần lô PP2500018661
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.222
Mã phần lô PP2500018662
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.223
Mã phần lô PP2500018663
Giá từng phần lô 190,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.224
Mã phần lô PP2500018664
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.225
Mã phần lô PP2500018665
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.226
Mã phần lô PP2500018666
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.227
Mã phần lô PP2500018667
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.228
Mã phần lô PP2500018668
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.229
Mã phần lô PP2500018669
Giá từng phần lô 427,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.230
Mã phần lô PP2500018670
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.231
Mã phần lô PP2500018671
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.232
Mã phần lô PP2500018672
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.233
Mã phần lô PP2500018673
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.234
Mã phần lô PP2500018674
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.235
Mã phần lô PP2500018675
Giá từng phần lô 51,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.236
Mã phần lô PP2500018676
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.237
Mã phần lô PP2500018677
Giá từng phần lô 11,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.238
Mã phần lô PP2500018678
Giá từng phần lô 131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.239
Mã phần lô PP2500018679
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.240
Mã phần lô PP2500018680
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.241
Mã phần lô PP2500018681
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.242
Mã phần lô PP2500018682
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.243
Mã phần lô PP2500018683
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.244
Mã phần lô PP2500018684
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.245
Mã phần lô PP2500018685
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.246
Mã phần lô PP2500018686
Giá từng phần lô 21,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,386
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.247
Mã phần lô PP2500018687
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.248
Mã phần lô PP2500018688
Giá từng phần lô 562,690,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,440,362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.249
Mã phần lô PP2500018689
Giá từng phần lô 1,068,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,027,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.250
Mã phần lô PP2500018690
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.251
Mã phần lô PP2500018691
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.252
Mã phần lô PP2500018692
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.253
Mã phần lô PP2500018693
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.254
Mã phần lô PP2500018694
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.255
Mã phần lô PP2500018695
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.256
Mã phần lô PP2500018696
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.257
Mã phần lô PP2500018697
Giá từng phần lô 7,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.258
Mã phần lô PP2500018698
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.259
Mã phần lô PP2500018699
Giá từng phần lô 75,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.260
Mã phần lô PP2500018700
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.261
Mã phần lô PP2500018701
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.262
Mã phần lô PP2500018702
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.263
Mã phần lô PP2500018703
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.264
Mã phần lô PP2500018704
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.265
Mã phần lô PP2500018705
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.266
Mã phần lô PP2500018706
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.267
Mã phần lô PP2500018707
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.268
Mã phần lô PP2500018708
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.269
Mã phần lô PP2500018709
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.270
Mã phần lô PP2500018710
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.271
Mã phần lô PP2500018711
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.273
Mã phần lô PP2500018712
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.274
Mã phần lô PP2500018713
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.275
Mã phần lô PP2500018714
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.276
Mã phần lô PP2500018715
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.277
Mã phần lô PP2500018716
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.278
Mã phần lô PP2500018717
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.279
Mã phần lô PP2500018718
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.280
Mã phần lô PP2500018719
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.281
Mã phần lô PP2500018720
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.282
Mã phần lô PP2500018721
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.283
Mã phần lô PP2500018722
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.284
Mã phần lô PP2500018723
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.285
Mã phần lô PP2500018724
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.286
Mã phần lô PP2500018725
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.287
Mã phần lô PP2500018726
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.288
Mã phần lô PP2500018727
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.289
Mã phần lô PP2500018728
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.290
Mã phần lô PP2500018729
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.291
Mã phần lô PP2500018730
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.292
Mã phần lô PP2500018731
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.293
Mã phần lô PP2500018732
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.294
Mã phần lô PP2500018733
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.295
Mã phần lô PP2500018734
Giá từng phần lô 307,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,610,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.296
Mã phần lô PP2500018735
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.297
Mã phần lô PP2500018736
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.298
Mã phần lô PP2500018737
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.299
Mã phần lô PP2500018738
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.300
Mã phần lô PP2500018739
Giá từng phần lô 213,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,199,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.301
Mã phần lô PP2500018740
Giá từng phần lô 1,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.302
Mã phần lô PP2500018741
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.303
Mã phần lô PP2500018742
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.304
Mã phần lô PP2500018743
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.305
Mã phần lô PP2500018744
Giá từng phần lô 343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.306
Mã phần lô PP2500018745
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.307
Mã phần lô PP2500018746
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.308
Mã phần lô PP2500018747
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.309
Mã phần lô PP2500018748
Giá từng phần lô 1,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,837
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.310
Mã phần lô PP2500018749
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->