Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500027309-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500008686
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 24,508,852,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500029179 - G1.1 3,440,000 51,600
2 PP2500029180 - G1.2 525,000 7,875
3 PP2500029181 - G1.3 12,000,000 180,000
4 PP2500029182 - G1.4 39,600,000 594,000
5 PP2500029183 - G1.5 6,536,000 98,040
6 PP2500029184 - G1.6 2,520,000 37,800
7 PP2500029185 - G1.7 795,000 11,925
8 PP2500029186 - G1.8 5,292,000 79,380
9 PP2500029187 - G1.9 6,030,000 90,450
10 PP2500029188 - G1.10 2,800,000 42,000
11 PP2500029189 - G1.11 1,560,000 23,400
12 PP2500029190 - G1.12 3,938,000 59,070
13 PP2500029191 - G1.13 24,998,000 374,970
14 PP2500029192 - G1.14 13,800,000 207,000
15 PP2500029193 - G1.15 49,200,000 738,000
16 PP2500029194 - G1.16 720,000 10,800
17 PP2500029195 - G1.17 61,600,000 924,000
18 PP2500029196 - G1.18 14,500,000 217,500
19 PP2500029197 - G1.19 199,332,000 2,989,980
20 PP2500029198 - G1.20 71,750,000 1,076,250
21 PP2500029199 - G1.21 36,000,000 540,000
22 PP2500029200 - G1.22 3,402,000 51,030
23 PP2500029201 - G1.23 2,641,000 39,615
24 PP2500029202 - G1.24 2,258,000 33,870
25 PP2500029203 - G1.25 26,000,000 390,000
26 PP2500029204 - G1.26 20,000,000 300,000
27 PP2500029205 - G1.27 8,000,000 120,000
28 PP2500029206 - G1.28 153,750,000 2,306,250
29 PP2500029207 - G1.29 8,190,000 122,850
30 PP2500029208 - G1.30 75,000,000 1,125,000
31 PP2500029209 - G1.31 54,200,000 813,000
32 PP2500029210 - G1.32 14,437,500 216,562
33 PP2500029211 - G1.33 70,000 1,050
34 PP2500029212 - G1.34 970,200 14,553
35 PP2500029213 - G1.35 825,000,000 12,375,000
36 PP2500029214 - G1.36 144,000,000 2,160,000
37 PP2500029215 - G1.37 600,000,000 9,000,000
38 PP2500029216 - G1.38 740,424,000 11,106,360
39 PP2500029217 - G1.39 280,000,000 4,200,000
40 PP2500029218 - G1.40 525,000,000 7,875,000
41 PP2500029219 - G1.41 240,786,000 3,611,790
42 PP2500029220 - G1.42 118,000,000 1,770,000
43 PP2500029221 - G1.43 212,000,000 3,180,000
44 PP2500029222 - G1.44 96,000,000 1,440,000
45 PP2500029223 - G1.45 1,092,000,000 16,380,000
46 PP2500029224 - G1.46 92,000,000 1,380,000
47 PP2500029225 - G1.47 600,000,000 9,000,000
48 PP2500029226 - G1.48 128,000,000 1,920,000
49 PP2500029227 - G1.49 91,500,000 1,372,500
50 PP2500029228 - G1.50 85,500,000 1,282,500
51 PP2500029229 - G1.51 208,000,000 3,120,000
52 PP2500029230 - G1.52 31,000,000 465,000
53 PP2500029231 - G1.53 51,900,000 778,500
54 PP2500029232 - G1.54 37,000,000 555,000
55 PP2500029233 - G1.55 186,879,000 2,803,185
56 PP2500029234 - G1.56 6,800,000 102,000
57 PP2500029235 - G1.57 4,074,000 61,110
58 PP2500029236 - G1.58 51,570,000 773,550
59 PP2500029237 - G1.59 29,850,000 447,750
60 PP2500029238 - G1.60 3,990,000 59,850
61 PP2500029239 - G1.61 119,100,000 1,786,500
62 PP2500029240 - G1.62 4,100,000 61,500
63 PP2500029241 - G1.63 4,935,000 74,025
64 PP2500029242 - G1.64 1,470,000 22,050
65 PP2500029243 - G1.65 80,100,000 1,201,500
66 PP2500029244 - G1.66 7,500,000 112,500
67 PP2500029245 - G1.67 3,585,000 53,775
68 PP2500029246 - G1.68 36,620,000 549,300
69 PP2500029247 - G1.69 86,000,000 1,290,000
70 PP2500029248 - G1.70 96,000,000 1,440,000
71 PP2500029249 - G1.71 2,900,000 43,500
72 PP2500029250 - G1.72 55,860,000 837,900
73 PP2500029251 - G1.73 22,500,000 337,500
74 PP2500029252 - G1.74 5,500,000 82,500
75 PP2500029253 - G1.75 51,060,000 765,900
76 PP2500029254 - G1.76 66,000,000 990,000
77 PP2500029255 - G1.77 189,000,000 2,835,000
78 PP2500029256 - G1.78 370,000,000 5,550,000
79 PP2500029257 - G1.79 299,220,000 4,488,300
80 PP2500029258 - G1.80 13,500,000 202,500
81 PP2500029259 - G1.81 273,600,000 4,104,000
82 PP2500029260 - G1.82 175,000,000 2,625,000
83 PP2500029261 - G1.83 52,000,000 780,000
84 PP2500029262 - G1.84 30,000,000 450,000
85 PP2500029263 - G1.85 111,000,000 1,665,000
86 PP2500029264 - G1.86 81,000,000 1,215,000
87 PP2500029265 - G1.87 1,680,000 25,200
88 PP2500029266 - G1.88 53,640,000 804,600
89 PP2500029267 - G1.89 171,314,000 2,569,710
90 PP2500029268 - G1.90 113,600,000 1,704,000
91 PP2500029269 - G1.91 51,750,000 776,250
92 PP2500029270 - G1.92 19,500,000 292,500
93 PP2500029271 - G1.93 37,485,000 562,275
94 PP2500029272 - G1.94 199,500,000 2,992,500
95 PP2500029273 - G1.95 1,600,000 24,000
96 PP2500029274 - G1.96 325,000 4,875
97 PP2500029275 - G1.97 102,750,000 1,541,250
98 PP2500029276 - G1.98 752,500,000 11,287,500
99 PP2500029277 - G1.99 162,500,000 2,437,500
100 PP2500029278 - G1.100 45,000,000 675,000
101 PP2500029279 - G1.101 87,000,000 1,305,000
102 PP2500029280 - G1.102 62,000,000 930,000
103 PP2500029281 - G1.103 276,000,000 4,140,000
104 PP2500029282 - G1.104 99,960,000 1,499,400
105 PP2500029283 - G1.105 6,750,000 101,250
106 PP2500029284 - G1.106 49,062,200 735,933
107 PP2500029285 - G1.107 8,505,000 127,575
108 PP2500029286 - G1.108 39,000,000 585,000
109 PP2500029287 - G1.109 103,950,000 1,559,250
110 PP2500029288 - G1.110 884,000,000 13,260,000
111 PP2500029289 - G1.111 47,500,000 712,500
112 PP2500029290 - G1.112 96,000,000 1,440,000
113 PP2500029291 - G1.113 385,000,000 5,775,000
114 PP2500029292 - G1.114 178,920,000 2,683,800
115 PP2500029293 - G1.115 59,000,000 885,000
116 PP2500029294 - G1.116 130,000,000 1,950,000
117 PP2500029295 - G1.117 1,323,000 19,845
118 PP2500029296 - G1.118 835,500 12,532
119 PP2500029297 - G1.119 78,960,000 1,184,400
120 PP2500029298 - G1.120 35,750,000 536,250
121 PP2500029299 - G1.121 36,000,000 540,000
122 PP2500029300 - G1.122 240,000,000 3,600,000
123 PP2500029301 - G1.123 5,525,000 82,875
124 PP2500029302 - G1.124 56,000,000 840,000
125 PP2500029303 - G1.125 78,750,000 1,181,250
126 PP2500029304 - G1.126 31,500,000 472,500
127 PP2500029305 - G1.127 49,500,000 742,500
128 PP2500029306 - G1.128 97,500,000 1,462,500
129 PP2500029307 - G1.129 54,150,000 812,250
130 PP2500029308 - G1.130 34,500,000 517,500
131 PP2500029309 - G1.131 49,000,000 735,000
132 PP2500029310 - G1.132 31,500,000 472,500
133 PP2500029311 - G1.133 89,088,000 1,336,320
134 PP2500029312 - G1.134 42,000,000 630,000
135 PP2500029313 - G1.135 160,000,000 2,400,000
136 PP2500029314 - G1.136 346,500,000 5,197,500
137 PP2500029315 - G1.137 168,000,000 2,520,000
138 PP2500029316 - G1.138 384,000,000 5,760,000
139 PP2500029317 - G1.139 925,000,000 13,875,000
140 PP2500029318 - G1.140 167,433,000 2,511,495
141 PP2500029319 - G1.141 450,000,000 6,750,000
142 PP2500029320 - G1.142 390,000,000 5,850,000
143 PP2500029321 - G1.143 313,500,000 4,702,500
144 PP2500029322 - G1.144 211,600,000 3,174,000
145 PP2500029323 - G1.145 624,000,000 9,360,000
146 PP2500029324 - G1.146 612,000,000 9,180,000
147 PP2500029325 - G1.147 201,600,000 3,024,000
148 PP2500029326 - G1.148 1,070,000 16,050
149 PP2500029327 - G1.149 22,890,000 343,350
150 PP2500029328 - G1.150 11,000,000 165,000
151 PP2500029329 - G1.151 120,000,000 1,800,000
152 PP2500029330 - G1.152 156,000,000 2,340,000
153 PP2500029331 - G1.153 100,000,000 1,500,000
154 PP2500029332 - G1.154 90,000,000 1,350,000
155 PP2500029333 - G1.155 29,299,200 439,488
156 PP2500029334 - G1.156 48,000,000 720,000
157 PP2500029335 - G1.157 3,780,000 56,700
158 PP2500029336 - G1.158 116,000,000 1,740,000
159 PP2500029337 - G1.159 110,000,000 1,650,000
160 PP2500029338 - G1.160 480,000,000 7,200,000
161 PP2500029339 - G1.161 100,000,000 1,500,000
162 PP2500029340 - G1.162 48,000,000 720,000
163 PP2500029341 - G1.163 40,320,000 604,800
164 PP2500029342 - G1.164 27,000,000 405,000
165 PP2500029343 - G1.165 65,700,000 985,500
166 PP2500029344 - G1.166 84,000,000 1,260,000
167 PP2500029345 - G1.167 66,150,000 992,250
168 PP2500029346 - G1.168 18,900,000 283,500
169 PP2500029347 - G1.169 26,850,000 402,750
170 PP2500029348 - G1.170 172,000,000 2,580,000
171 PP2500029349 - G1.171 63,000,000 945,000
172 PP2500029350 - G1.172 75,000,000 1,125,000
173 PP2500029351 - G1.173 22,050,000 330,750
174 PP2500029352 - G1.174 24,990,000 374,850
175 PP2500029353 - G1.175 8,150,000 122,250
176 PP2500029354 - G1.176 1,196,400 17,946
177 PP2500029355 - G1.177 5,355,000 80,325
178 PP2500029356 - G1.178 10,080,000 151,200
179 PP2500029357 - G1.179 96,250,000 1,443,750
180 PP2500029358 - G1.180 63,000,000 945,000
181 PP2500029359 - G1.181 20,800,000 312,000
182 PP2500029360 - G1.182 143,262,000 2,148,930
183 PP2500029361 - G1.183 48,216,000 723,240
184 PP2500029362 - G1.184 267,288,000 4,009,320
185 PP2500029363 - G1.185 58,500,000 877,500
186 PP2500029364 - G1.186 79,200,000 1,188,000
187 PP2500029365 - G1.187 157,080,000 2,356,200
188 PP2500029366 - G1.188 39,900,000 598,500
189 PP2500029367 - G1.189 87,192,000 1,307,880
190 PP2500029368 - G1.190 200,000,000 3,000,000
191 PP2500029369 - G1.191 1,100,000,000 16,500,000
192 PP2500029370 - G1.192 55,000,000 825,000
193 PP2500029371 - G1.193 110,400,000 1,656,000
G1.1
Mã phần lô PP2500029179
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.2
Mã phần lô PP2500029180
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.3
Mã phần lô PP2500029181
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.4
Mã phần lô PP2500029182
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.5
Mã phần lô PP2500029183
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.6
Mã phần lô PP2500029184
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.7
Mã phần lô PP2500029185
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.8
Mã phần lô PP2500029186
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.9
Mã phần lô PP2500029187
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.10
Mã phần lô PP2500029188
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.11
Mã phần lô PP2500029189
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.12
Mã phần lô PP2500029190
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.13
Mã phần lô PP2500029191
Giá từng phần lô 24,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.14
Mã phần lô PP2500029192
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.15
Mã phần lô PP2500029193
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.16
Mã phần lô PP2500029194
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.17
Mã phần lô PP2500029195
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.18
Mã phần lô PP2500029196
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.19
Mã phần lô PP2500029197
Giá từng phần lô 199,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,989,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.20
Mã phần lô PP2500029198
Giá từng phần lô 71,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.21
Mã phần lô PP2500029199
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.22
Mã phần lô PP2500029200
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.23
Mã phần lô PP2500029201
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,615
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.24
Mã phần lô PP2500029202
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.25
Mã phần lô PP2500029203
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.26
Mã phần lô PP2500029204
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.27
Mã phần lô PP2500029205
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.28
Mã phần lô PP2500029206
Giá từng phần lô 153,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.29
Mã phần lô PP2500029207
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.30
Mã phần lô PP2500029208
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.31
Mã phần lô PP2500029209
Giá từng phần lô 54,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.32
Mã phần lô PP2500029210
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.33
Mã phần lô PP2500029211
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.34
Mã phần lô PP2500029212
Giá từng phần lô 970,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.35
Mã phần lô PP2500029213
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.36
Mã phần lô PP2500029214
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.37
Mã phần lô PP2500029215
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.38
Mã phần lô PP2500029216
Giá từng phần lô 740,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,106,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.39
Mã phần lô PP2500029217
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.40
Mã phần lô PP2500029218
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.41
Mã phần lô PP2500029219
Giá từng phần lô 240,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.42
Mã phần lô PP2500029220
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.43
Mã phần lô PP2500029221
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.44
Mã phần lô PP2500029222
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.45
Mã phần lô PP2500029223
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.46
Mã phần lô PP2500029224
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.47
Mã phần lô PP2500029225
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.48
Mã phần lô PP2500029226
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.49
Mã phần lô PP2500029227
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.50
Mã phần lô PP2500029228
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.51
Mã phần lô PP2500029229
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.52
Mã phần lô PP2500029230
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.53
Mã phần lô PP2500029231
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.54
Mã phần lô PP2500029232
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.55
Mã phần lô PP2500029233
Giá từng phần lô 186,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,185
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.56
Mã phần lô PP2500029234
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.57
Mã phần lô PP2500029235
Giá từng phần lô 4,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.58
Mã phần lô PP2500029236
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.59
Mã phần lô PP2500029237
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.60
Mã phần lô PP2500029238
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.61
Mã phần lô PP2500029239
Giá từng phần lô 119,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.62
Mã phần lô PP2500029240
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.63
Mã phần lô PP2500029241
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.64
Mã phần lô PP2500029242
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.65
Mã phần lô PP2500029243
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.66
Mã phần lô PP2500029244
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.67
Mã phần lô PP2500029245
Giá từng phần lô 3,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.68
Mã phần lô PP2500029246
Giá từng phần lô 36,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.69
Mã phần lô PP2500029247
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.70
Mã phần lô PP2500029248
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.71
Mã phần lô PP2500029249
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.72
Mã phần lô PP2500029250
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.73
Mã phần lô PP2500029251
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.74
Mã phần lô PP2500029252
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.75
Mã phần lô PP2500029253
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.76
Mã phần lô PP2500029254
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.77
Mã phần lô PP2500029255
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.78
Mã phần lô PP2500029256
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.79
Mã phần lô PP2500029257
Giá từng phần lô 299,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.80
Mã phần lô PP2500029258
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.81
Mã phần lô PP2500029259
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.82
Mã phần lô PP2500029260
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.83
Mã phần lô PP2500029261
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.84
Mã phần lô PP2500029262
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.85
Mã phần lô PP2500029263
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.86
Mã phần lô PP2500029264
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.87
Mã phần lô PP2500029265
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.88
Mã phần lô PP2500029266
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.89
Mã phần lô PP2500029267
Giá từng phần lô 171,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.90
Mã phần lô PP2500029268
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.91
Mã phần lô PP2500029269
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.92
Mã phần lô PP2500029270
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.93
Mã phần lô PP2500029271
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.94
Mã phần lô PP2500029272
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.95
Mã phần lô PP2500029273
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.96
Mã phần lô PP2500029274
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.97
Mã phần lô PP2500029275
Giá từng phần lô 102,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.98
Mã phần lô PP2500029276
Giá từng phần lô 752,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.99
Mã phần lô PP2500029277
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.100
Mã phần lô PP2500029278
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.101
Mã phần lô PP2500029279
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.102
Mã phần lô PP2500029280
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.103
Mã phần lô PP2500029281
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.104
Mã phần lô PP2500029282
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.105
Mã phần lô PP2500029283
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.106
Mã phần lô PP2500029284
Giá từng phần lô 49,062,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,933
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.107
Mã phần lô PP2500029285
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.108
Mã phần lô PP2500029286
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.109
Mã phần lô PP2500029287
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.110
Mã phần lô PP2500029288
Giá từng phần lô 884,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.111
Mã phần lô PP2500029289
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.112
Mã phần lô PP2500029290
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.113
Mã phần lô PP2500029291
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.114
Mã phần lô PP2500029292
Giá từng phần lô 178,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.115
Mã phần lô PP2500029293
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.116
Mã phần lô PP2500029294
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.117
Mã phần lô PP2500029295
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.118
Mã phần lô PP2500029296
Giá từng phần lô 835,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,532
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.119
Mã phần lô PP2500029297
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.120
Mã phần lô PP2500029298
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.121
Mã phần lô PP2500029299
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.122
Mã phần lô PP2500029300
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.123
Mã phần lô PP2500029301
Giá từng phần lô 5,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.124
Mã phần lô PP2500029302
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.125
Mã phần lô PP2500029303
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.126
Mã phần lô PP2500029304
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.127
Mã phần lô PP2500029305
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.128
Mã phần lô PP2500029306
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.129
Mã phần lô PP2500029307
Giá từng phần lô 54,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.130
Mã phần lô PP2500029308
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.131
Mã phần lô PP2500029309
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.132
Mã phần lô PP2500029310
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.133
Mã phần lô PP2500029311
Giá từng phần lô 89,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.134
Mã phần lô PP2500029312
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.135
Mã phần lô PP2500029313
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.136
Mã phần lô PP2500029314
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.137
Mã phần lô PP2500029315
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.138
Mã phần lô PP2500029316
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.139
Mã phần lô PP2500029317
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.140
Mã phần lô PP2500029318
Giá từng phần lô 167,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,495
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.141
Mã phần lô PP2500029319
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.142
Mã phần lô PP2500029320
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.143
Mã phần lô PP2500029321
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,702,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.144
Mã phần lô PP2500029322
Giá từng phần lô 211,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.145
Mã phần lô PP2500029323
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.146
Mã phần lô PP2500029324
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.147
Mã phần lô PP2500029325
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.148
Mã phần lô PP2500029326
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.149
Mã phần lô PP2500029327
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.150
Mã phần lô PP2500029328
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.151
Mã phần lô PP2500029329
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.152
Mã phần lô PP2500029330
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.153
Mã phần lô PP2500029331
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.154
Mã phần lô PP2500029332
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.155
Mã phần lô PP2500029333
Giá từng phần lô 29,299,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.156
Mã phần lô PP2500029334
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.157
Mã phần lô PP2500029335
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.158
Mã phần lô PP2500029336
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.159
Mã phần lô PP2500029337
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.160
Mã phần lô PP2500029338
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.161
Mã phần lô PP2500029339
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.162
Mã phần lô PP2500029340
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.163
Mã phần lô PP2500029341
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.164
Mã phần lô PP2500029342
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.165
Mã phần lô PP2500029343
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.166
Mã phần lô PP2500029344
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.167
Mã phần lô PP2500029345
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.168
Mã phần lô PP2500029346
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.169
Mã phần lô PP2500029347
Giá từng phần lô 26,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.170
Mã phần lô PP2500029348
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.171
Mã phần lô PP2500029349
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.172
Mã phần lô PP2500029350
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.173
Mã phần lô PP2500029351
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.174
Mã phần lô PP2500029352
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.175
Mã phần lô PP2500029353
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.176
Mã phần lô PP2500029354
Giá từng phần lô 1,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,946
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.177
Mã phần lô PP2500029355
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.178
Mã phần lô PP2500029356
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.179
Mã phần lô PP2500029357
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.180
Mã phần lô PP2500029358
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.181
Mã phần lô PP2500029359
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.182
Mã phần lô PP2500029360
Giá từng phần lô 143,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.183
Mã phần lô PP2500029361
Giá từng phần lô 48,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.184
Mã phần lô PP2500029362
Giá từng phần lô 267,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,009,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.185
Mã phần lô PP2500029363
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.186
Mã phần lô PP2500029364
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.187
Mã phần lô PP2500029365
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.188
Mã phần lô PP2500029366
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.189
Mã phần lô PP2500029367
Giá từng phần lô 87,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.190
Mã phần lô PP2500029368
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.191
Mã phần lô PP2500029369
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.192
Mã phần lô PP2500029370
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G1.193
Mã phần lô PP2500029371
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->