Gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500078420-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Long Biên
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Long Biên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500039376
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,277,406,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500107753 - 1,300,000 1.950.000 910.000 13,000
2 PP2500107754 - 423,000,000 634.500.000 296.100.000 4,230,000
3 PP2500107755 - 34,080,000 51.120.000 23.856.000 340,800
4 PP2500107756 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000 2,300,000
5 PP2500107757 - 252,000 378.000 176.400 2,520
6 PP2500107758 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 450,000
7 PP2500107759 - 3,950,000 5.925.000 2.765.000 39,500
8 PP2500107760 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 63,000
9 PP2500107761 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 31,500
10 PP2500107762 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 420,000
11 PP2500107763 - 17,700,000 26.550.000 12.390.000 177,000
12 PP2500107764 - 4,320,000 6.480.000 3.024.000 43,200
13 PP2500107765 - 39,984,000 59.976.000 27.988.800 399,840
14 PP2500107766 - 38,800,000 58.200.000 27.160.000 388,000
15 PP2500107767 - 12,300,000 18.450.000 8.610.000 123,000
16 PP2500107768 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000 65,000
17 PP2500107769 - 11,820,000 17.730.000 8.274.000 118,200
18 PP2500107770 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000 4,200,000
19 PP2500107771 - 10,080,000 15.120.000 7.056.000 100,800
20 PP2500107772 - 735,000,000 1.102.500.000 514.500.000 7,350,000
21 PP2500107773 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000 5,400,000
22 PP2500107774 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 147,000
23 PP2500107775 - 1,575,000 2.362.500 1.102.500 15,750
24 PP2500107776 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 60,000
25 PP2500107777 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 75,000
26 PP2500107778 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 720,000
27 PP2500107779 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 588,000
28 PP2500107780 - 361,500,000 542.250.000 253.050.000 3,615,000
29 PP2500107781 - 102,700,000 154.050.000 71.890.000 1,027,000
30 PP2500107782 - 826,000 1.239.000 578.200 8,260
31 PP2500107783 - 23,751,000 35.626.500 16.625.700 237,510
32 PP2500107784 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 600,000
33 PP2500107785 - 9,300,000 13.950.000 6.510.000 93,000
34 PP2500107786 - 2,950,000 4.425.000 2.065.000 29,500
35 PP2500107787 - 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,197,000
36 PP2500107788 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,080,000
37 PP2500107789 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 32,000
38 PP2500107790 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 105,000
39 PP2500107791 - 1,880,000 2.820.000 1.316.000 18,800
40 PP2500107792 - 210,000 315.000 147.000 2,100
41 PP2500107793 - 3,550,000 5.325.000 2.485.000 35,500
42 PP2500107794 - 588,000 882.000 411.600 5,880
43 PP2500107795 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 300,000
44 PP2500107796 - 356,000 534.000 249.200 3,560
45 PP2500107797 - 280,000 420.000 196.000 2,800
46 PP2500107798 - 15,124,000 22.686.000 10.586.800 151,240
47 PP2500107799 - 600,000 900.000 420.000 6,000
48 PP2500107800 - 24,640,000 36.960.000 17.248.000 246,400
49 PP2500107801 - 187,850,000 281.775.000 131.495.000 1,878,500
50 PP2500107802 - 154,000,000 231.000.000 107.800.000 1,540,000
51 PP2500107803 - 2,940,000 4.410.000 2.058.000 29,400
52 PP2500107804 - 8,925,000 13.387.500 6.247.500 89,250
53 PP2500107805 - 9,080,000 13.620.000 6.356.000 90,800
54 PP2500107806 - 6,825,000 10.237.500 4.777.500 68,250
55 PP2500107807 - 720,000 1.080.000 504.000 7,200
56 PP2500107808 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 480,000
57 PP2500107809 - 44,800,000 67.200.000 31.360.000 448,000
58 PP2500107810 - 148,500,000 222.750.000 103.950.000 1,485,000
Mã phần lô PP2500107753
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107754
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107755
Giá từng phần lô 34,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107756
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107757
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107758
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107759
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107760
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107761
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107762
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107763
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107764
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107765
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107766
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107767
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107768
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107769
Giá từng phần lô 11,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107770
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107771
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107772
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107773
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107774
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107775
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107776
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107777
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107778
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107779
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107780
Giá từng phần lô 361,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107781
Giá từng phần lô 102,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107782
Giá từng phần lô 826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107783
Giá từng phần lô 23,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.626.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107784
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107785
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107786
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107787
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107788
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107789
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107790
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107791
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107792
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107793
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107794
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107795
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107796
Giá từng phần lô 356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107797
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107798
Giá từng phần lô 15,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.586.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107799
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107800
Giá từng phần lô 24,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107801
Giá từng phần lô 187,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107802
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107803
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107804
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107805
Giá từng phần lô 9,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107806
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107807
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107808
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107809
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500107810
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->